Ứng dụng mô hình SMART dự báo tác động EVFTA đến xuất khẩu nông sản Việt Nam

Luận văn thạc sỹ kinh tế ứng dụng mô hình SMART dự báo tác động hiệp định EVFTA đến xuất khẩu nông sản Việt Nam, phân tích tạo lập và chuyển hướng thương mại chi tiết theo sản phẩm và quốc gia.

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

Năm xuất bản

Số trang

103

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tác động EVFTA đến xuất khẩu nông sản Việt Nam

Hiệp định thương mại tự do Việt Nam EU (EVFTA) mang đến cơ hội lớn cho ngành nông nghiệp. Nghiên cứu ứng dụng mô hình SMART để dự báo tác động cụ thể đến kim ngạch xuất khẩu nông sản. Kết quả cho thấy tiềm năng tăng trưởng đáng kể khi cam kết thuế quan EVFTA được thực thi đầy đủ. Các sản phẩm nông nghiệp chủ lực như cà phê, hạt điều, gạo hưởng lợi nhiều nhất. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải đối mặt với rào cản phi thuế quan nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn SPS và chứng nhận xuất xứ hàng hóa là hai thách thức EVFTA lớn nhất. Nghiên cứu phân tích chi tiết lộ trình cắt giảm thuế theo từng danh mục sản phẩm. Hiệu ứng tạo lập thương mại và chuyển hướng thương mại được đánh giá toàn diện. Dự báo đến năm 2028, xuất khẩu nông sản sang EU có thể tăng mạnh nếu vượt qua các rào cản kỹ thuật.

1.1. Cam kết xóa bỏ thuế quan theo EVFTA

EVFTA cam kết xóa bỏ thuế quan theo lộ trình cụ thể cho nông sản. EU sẽ cắt giảm thuế nhập khẩu qua nhiều danh mục khác nhau. Danh mục A: xóa bỏ ngay khi hiệp định có hiệu lực. Danh mục B3, B5, B7: cắt giảm dần trong 3, 5, 7 năm. Mỗi loại nông sản thuộc danh mục riêng tùy mức độ nhạy cảm. Cà phê và hạt tiêu được hưởng lợi từ xóa bỏ thuế sớm. Gạo và một số sản phẩm nhạy cảm có lộ trình dài hơn. Tỷ lệ dòng thuế được cắt giảm khác nhau theo từng nhóm hàng. Cam kết thuế quan EVFTA tạo lợi thế cạnh tranh cho Việt Nam so với các đối thủ.

1.2. Hạn ngạch thuế quan cho sản phẩm nhạy cảm

EU áp dụng hạn ngạch thuế quan (TRQ) cho một số nông sản nhạy cảm. Gạo, đường, và sản phẩm bơ sữa thuộc diện này. Hạn ngạch cho phép nhập khẩu số lượng nhất định với thuế ưu đãi. Vượt hạn ngạch sẽ chịu mức thuế cao hơn. Hạn ngạch gạo của Việt Nam tăng dần qua các năm. Năm đầu tiên: 80,000 tấn, tăng lên 100,000 tấn sau 5 năm. Đây là cơ hội xuất khẩu nông nghiệp quan trọng nhưng có giới hạn. Doanh nghiệp cần tận dụng hạn ngạch hiệu quả để tối đa hóa lợi ích.

1.3. Quy định xuất xứ hàng hóa theo EVFTA

Chứng nhận xuất xứ hàng hóa là điều kiện bắt buộc để hưởng ưu đãi thuế. EVFTA quy định tiêu chí xuất xứ nghiêm ngặt cho từng nhóm sản phẩm. Nông sản phải được trồng trọt hoặc chế biến hoàn toàn tại Việt Nam. Nguyên liệu nhập khẩu phải trải qua chế biến đủ sâu để đổi mã HS. Một số sản phẩm yêu cầu tỷ lệ giá trị gia tăng tối thiểu. Doanh nghiệp cần hiểu rõ quy tắc xuất xứ để tránh mất ưu đãi. Hệ thống chứng nhận xuất xứ tự chứng nhận được áp dụng cho doanh nghiệp đủ điều kiện. Việc tuân thủ quy định xuất xứ quyết định khả năng cạnh tranh trên thị trường EU.

II. Dự báo kim ngạch xuất khẩu nông sản sang EU

Mô hình SMART dự báo kim ngạch xuất khẩu nông sản tăng đáng kể sau EVFTA. Tổng giá trị xuất khẩu có thể tăng từ 15-20% đến năm 2028. Hiệu ứng tạo lập thương mại chiếm phần lớn trong tăng trưởng. Chuyển hướng thương mại từ các đối thủ cũng đóng góp quan trọng. Các sản phẩm nông nghiệp chủ lực như cà phê robusta, hạt điều, hạt tiêu dẫn đầu tăng trưởng. Gạo và sản phẩm chế biến từ ngũ cốc cũng có tiềm năng lớn. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng phụ thuộc vào khả năng vượt qua rào cản phi thuế quan. Tiêu chuẩn SPS và yêu cầu truy xuất nguồn gốc là thách thức lớn. Doanh nghiệp cần đầu tư nâng cấp quy trình sản xuất để đáp ứng tiêu chuẩn EU.

2.1. Tăng trưởng xuất khẩu cà phê và chè

Cà phê là mặt hàng hưởng lợi nhiều nhất từ EVFTA. Thuế nhập khẩu cà phê rang xay giảm từ 9% về 0%. Cà phê hòa tan giảm từ 11.5% về 0% trong 3 năm. Việt Nam là nhà xuất khẩu cà phê robusta lớn nhất thế giới. EU là thị trường tiêu thụ cà phê lớn thứ hai toàn cầu. Dự báo kim ngạch xuất khẩu cà phê sang EU tăng 25-30%. Cà phê robusta Việt Nam có lợi thế giá so với arabica từ Mỹ Latinh. Tuy nhiên, cần cải thiện chất lượng để cạnh tranh bền vững. Chè xuất khẩu cũng được hưởng lợi nhưng ở mức thấp hơn do thị phần nhỏ.

2.2. Tiềm năng xuất khẩu hạt điều và hạt tiêu

Hạt điều Việt Nam chiếm 60% thị phần toàn cầu trong chế biến. EU nhập khẩu 100,000 tấn hạt điều mỗi năm. Thuế nhập khẩu hạt điều giảm từ 3.5% về 0% ngay lập tức. Kim ngạch xuất khẩu hạt điều sang EU dự kiến tăng 18-22%. Hạt tiêu đen và trắng cũng được xóa bỏ thuế hoàn toàn. Việt Nam là nhà xuất khẩu hạt tiêu lớn nhất thế giới. Tuy nhiên, cạnh tranh từ Ấn Độ và Indonesia vẫn gay gắt. Chất lượng và truy xuất nguồn gốc là yếu tố then chốt. Doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống HACCP và chứng nhận hữu cơ.

2.3. Cơ hội xuất khẩu gạo vào EU

Gạo là sản phẩm nhạy cảm với hạn ngạch thuế quan. EU cấp hạn ngạch 80,000 tấn gạo xát với thuế 0%. Hạn ngạch tăng lên 100,000 tấn sau 5 năm. Ngoài hạn ngạch, thuế nhập khẩu vẫn cao (175-211 EUR/tấn). Gạo thơm và gạo chất lượng cao có lợi thế cạnh tranh. Thị trường EU tiêu thụ 3 triệu tấn gạo mỗi năm. Việt Nam cạnh tranh với Ấn Độ, Thái Lan, Pakistan. Tiêu chuẩn SPS về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật rất nghiêm ngặt. Chỉ gạo sản xuất theo quy trình VietGAP hoặc GlobalGAP mới đáp ứng được.

III. Rào cản phi thuế quan và tiêu chuẩn SPS

Rào cản phi thuế quan là thách thức EVFTA lớn nhất với nông sản Việt Nam. EU áp dụng hệ thống tiêu chuẩn SPS nghiêm ngặt nhất thế giới. Quy định về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng, vi sinh vật rất chặt chẽ. Mỗi loại nông sản phải tuân thủ hàng chục tiêu chuẩn khác nhau. Hệ thống HACCP bắt buộc cho sản phẩm chế biến. Truy xuất nguồn gốc từ trang trại đến người tiêu dùng là yêu cầu bắt buộc. Chứng nhận hữu cơ, GlobalGAP, Rainforest Alliance tăng khả năng cạnh tranh. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam chưa đủ năng lực đáp ứng tiêu chuẩn. Chi phí tuân thủ cao, đặc biệt với nông hộ nhỏ. Cần hỗ trợ của nhà nước trong đào tạo và đầu tư cơ sở hạ tầng.

3.1. Yêu cầu về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật

EU quy định giới hạn dư lượng (MRL) cho hơn 500 loại thuốc bảo vệ thực vật. MRL của EU thấp hơn nhiều so với tiêu chuẩn quốc tế Codex. Một số chất bị cấm hoàn toàn tại EU nhưng vẫn dùng ở Việt Nam. Rau quả, chè, cà phê thường bị phát hiện vượt ngưỡng cho phép. Hệ thống cảnh báo nhanh RASFF của EU từ chối nhiều lô hàng Việt Nam. Nông dân cần đào tạo về sử dụng thuốc an toàn. Chuyển đổi sang canh tác hữu cơ là giải pháp dài hạn. Kiểm tra dư lượng trước xuất khẩu giúp giảm rủi ro bị từ chối.

3.2. Hệ thống HACCP và kiểm soát chất lượng

HACCP là hệ thống phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn bắt buộc. Tất cả cơ sở chế biến nông sản xuất khẩu EU phải có chứng nhận HACCP. Hệ thống yêu cầu xác định 7 nguyên tắc kiểm soát an toàn thực phẩm. Điểm kiểm soát tới hạn (CCP) phải được giám sát liên tục. Nhân viên cần đào tạo chuyên sâu về HACCP. Nhiều doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn về chi phí và kỹ thuật. Chính phủ cần hỗ trợ tài chính và tư vấn triển khai HACCP. Chứng nhận từ tổ chức quốc tế được EU công nhận dễ dàng hơn.

3.3. Truy xuất nguồn gốc và chứng nhận bền vững

EU yêu cầu truy xuất nguồn gốc đầy đủ từ trang trại đến người tiêu dùng. Mỗi lô hàng phải có hồ sơ ghi chép quy trình sản xuất, chế biến. Mã số lô, ngày thu hoạch, nguồn gốc nguyên liệu phải minh bạch. Hệ thống blockchain đang được áp dụng cho truy xuất nguồn gốc. Chứng nhận bền vững như Rainforest Alliance, UTZ tăng giá trị sản phẩm. Người tiêu dùng EU sẵn sàng trả giá cao hơn cho sản phẩm có chứng nhận. Nông hộ nhỏ cần tổ chức thành hợp tác xã để đủ điều kiện chứng nhận. Đầu tư công nghệ số hóa giúp giảm chi phí truy xuất nguồn gốc.

IV. Hiệu ứng tạo lập và chuyển hướng thương mại

Mô hình SMART phân tích hai hiệu ứng chính của EVFTA: tạo lập và chuyển hướng thương mại. Tạo lập thương mại xảy ra khi xuất khẩu tăng do giảm thuế quan. Chuyển hướng thương mại là khi EU nhập từ Việt Nam thay vì từ nước thứ ba. Kết quả cho thấy hiệu ứng tạo lập thương mại chiếm 65-70% tổng tăng trưởng. Chuyển hướng thương mại đóng góp 30-35% còn lại. Các nước bị ảnh hưởng nhiều nhất là Thái Lan, Ấn Độ, Indonesia. Cà phê, hạt điều, hạt tiêu có mức chuyển hướng cao nhất. Brazil và Colombia mất thị phần cà phê vào tay Việt Nam. Ấn Độ mất thị phần hạt điều và hạt tiêu. Tuy nhiên, hiệu ứng chuyển hướng phụ thuộc vào khả năng đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng.

4.1. Tạo lập thương mại theo nhóm sản phẩm

Tạo lập thương mại cao nhất ở nhóm cà phê chế biến. Giá trị tăng thêm ước tính 150-200 triệu USD. Hạt điều và hạt tiêu tăng 80-120 triệu USD. Gạo tăng 40-60 triệu USD trong hạn ngạch. Sản phẩm chế biến từ ngũ cốc tăng 30-50 triệu USD. Rau quả tươi và đông lạnh tăng 25-40 triệu USD. Mật ong và sản phẩm ong tăng 15-25 triệu USD. Tổng giá trị tạo lập thương mại ước tính 350-500 triệu USD. Con số này có thể cao hơn nếu doanh nghiệp vượt qua rào cản kỹ thuật.

4.2. Chuyển hướng thương mại từ các đối thủ

Brazil mất 50-70 triệu USD xuất khẩu cà phê sang EU. Colombia và Peru mất 30-40 triệu USD. Ấn Độ mất 40-60 triệu USD từ hạt điều và hạt tiêu. Indonesia mất 20-30 triệu USD từ cà phê và gia vị. Thái Lan mất 30-50 triệu USD từ gạo và sản phẩm chế biến. Tổng giá trị chuyển hướng ước tính 170-250 triệu USD. Các nước này sẽ tìm cách cải thiện cạnh tranh hoặc tìm thị trường khác. Việt Nam cần duy trì lợi thế bằng chất lượng và giá cả hợp lý.

4.3. Thay đổi cơ cấu nhập khẩu của EU

EU sẽ tăng tỷ trọng nhập khẩu từ Việt Nam trong tổng nhập khẩu nông sản. Thị phần cà phê robusta của Việt Nam tăng từ 35% lên 45%. Thị phần hạt điều tăng từ 50% lên 60%. Thị phần hạt tiêu tăng từ 25% lên 32%. Các quốc gia EU khác nhau có cơ cấu nhập khẩu khác nhau. Đức, Hà Lan, Bỉ là cửa ngõ nhập khẩu chính. Pháp và Ý ưa chuộng sản phẩm chất lượng cao và hữu cơ. Đông Âu có nhu cầu sản phẩm giá rẻ hơn. Doanh nghiệp cần chiến lược phân khúc thị trường phù hợp.

V. Thách thức và giải pháp cho doanh nghiệp

Doanh nghiệp Việt Nam đối mặt nhiều thách thức EVFTA khi xuất khẩu sang EU. Quy mô sản xuất nhỏ lẻ gây khó khăn trong đảm bảo chất lượng đồng đều. Thiếu vốn đầu tư cho nâng cấp công nghệ và chứng nhận. Kiến thức về tiêu chuẩn EU còn hạn chế ở nhiều doanh nghiệp. Chi phí tuân thủ cao làm giảm lợi nhuận, đặc biệt giai đoạn đầu. Cạnh tranh từ các nước có FTA với EU như Hàn Quốc, ASEAN. Biến động tỷ giá và giá nguyên liệu ảnh hưởng khả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, có nhiều giải pháp khả thi để vượt qua thách thức. Liên kết chuỗi giá trị từ nông dân đến xuất khẩu. Đầu tư công nghệ chế biến hiện đại và hệ thống quản lý chất lượng. Tận dụng hỗ trợ của nhà nước về tài chính và đào tạo.

5.1. Nâng cao năng lực tuân thủ tiêu chuẩn

Doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống quản lý chất lượng ISO 22000. Đào tạo nhân viên về HACCP và các tiêu chuẩn SPS. Xây dựng phòng kiểm nghiệm nội bộ hoặc hợp tác với phòng thí nghiệm được công nhận. Áp dụng công nghệ số hóa cho truy xuất nguồn gốc. Tham gia chương trình chứng nhận bền vững như GlobalGAP, Rainforest Alliance. Hợp tác với tổ chức tư vấn quốc tế về tuân thủ tiêu chuẩn EU. Thành lập bộ phận chuyên trách về chất lượng và tuân thủ. Chi phí ban đầu cao nhưng mang lại lợi ích dài hạn.

5.2. Liên kết chuỗi giá trị nông sản

Liên kết chuỗi giá trị giúp kiểm soát chất lượng từ nguồn. Doanh nghiệp ký hợp đồng dài hạn với nông hộ và hợp tác xã. Cung cấp giống, vật tư và hướng dẫn kỹ thuật cho nông dân. Áp dụng mô hình canh tác theo tiêu chuẩn VietGAP hoặc GlobalGAP. Thu mua sản phẩm với giá ổn định, khuyến khích chất lượng. Đầu tư vào cơ sở chế biến tại vùng nguyên liệu. Xây dựng thương hiệu chung cho chuỗi giá trị. Mô hình hợp tác xã liên kết doanh nghiệp đã thành công ở nhiều địa phương.

5.3. Tận dụng hỗ trợ của nhà nước

Chính phủ có nhiều chương trình hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu vào EU. Vay vốn ưu đãi cho đầu tư nâng cấp công nghệ và chứng nhận. Hỗ trợ chi phí tham gia hội chợ và xúc tiến thương mại tại EU. Đào tạo miễn phí về tiêu chuẩn SPS và quy định EVFTA. Tư vấn pháp lý về hợp đồng và giải quyết tranh chấp thương mại. Hỗ trợ xây dựng thương hiệu và marketing tại thị trường EU. Kết nối doanh nghiệp với đối tác nhập khẩu EU qua các hiệp hội ngành. Doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu và tận dụng các chương trình này.

VI. Định hướng phát triển xuất khẩu nông sản

Xuất khẩu nông sản sang EU cần định hướng phát triển bền vững dài hạn. Chuyển đổi từ xuất khẩu thô sang chế biến sâu tăng giá trị gia tăng. Phát triển các sản phẩm nông nghiệp chủ lực có lợi thế cạnh tranh. Đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao và nông nghiệp hữu cơ. Xây dựng thương hiệu quốc gia cho nông sản Việt Nam tại EU. Đa dạng hóa thị trường trong khối EU, không chỉ tập trung vào một số nước. Tăng cường nghiên cứu thị trường và nhu cầu tiêu dùng EU. Phát triển logistics và chuỗi lạnh để giảm tổn thất sau thu hoạch. Hợp tác công tư trong phát triển vùng nguyên liệu an toàn. Mục tiêu đến 2030: kim ngạch xuất khẩu nông sản sang EU đạt 5-7 tỷ USD.

6.1. Phát triển sản phẩm chế biến sâu

Chế biến sâu tăng giá trị gấp 3-5 lần so với xuất khẩu thô. Cà phê hòa tan, cà phê rang xay có giá trị cao hơn cà phê nhân. Hạt điều rang, hạt điều tẩm gia vị có giá cao hơn hạt điều thô. Gạo đóng gói thương hiệu có giá cao hơn gạo xuất khẩu số lượng lớn. Sản phẩm hữu cơ và đặc sản địa phương có giá trị cao. Đầu tư vào công nghệ chế biến hiện đại và bao bì. Phát triển sản phẩm phù hợp với xu hướng tiêu dùng EU: tiện lợi, an toàn, bền vững. Hợp tác với đối tác EU trong phát triển sản phẩm mới.

6.2. Xây dựng thương hiệu nông sản Việt Nam

Thương hiệu quốc gia giúp sản phẩm Việt Nam dễ nhận diện tại EU. Cần chiến lược marketing tập trung vào chất lượng và nguồn gốc. Tham gia các hội chợ thực phẩm lớn tại EU như Anuga, SIAL. Quảng bá qua kênh online và mạng xã hội hướng đến người tiêu dùng EU. Hợp tác với influencer và blogger ẩm thực tại EU. Kể chuyện về nguồn gốc, văn hóa và con người đằng sau sản phẩm. Xây dựng hình ảnh Việt Nam là nhà cung cấp nông sản bền vững. Đầu tư vào thiết kế bao bì hiện đại, thân thiện môi trường.

6.3. Đa dạng hóa thị trường trong EU

Không nên tập trung chỉ vào Đức, Hà Lan, Bỉ như hiện nay. Pháp và Ý là thị trường tiềm năng cho sản phẩm cao cấp và hữu cơ. Tây Ban Nha, Ba Lan có thị trường lớn và đang tăng trưởng. Các nước Bắc Âu ưa chuộng sản phẩm bền vững và công bằng. Đông Âu có nhu cầu sản phẩm giá cạnh tranh. Mỗi thị trường cần chiến lược tiếp cận riêng. Hợp tác với nhà nhập khẩu và chuỗi bán lẻ địa phương. Tham gia các chương trình xúc tiến thương mại của Bộ Công Thương tại EU.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ứng Dụng Mô Hình Smart Để Dự Báo Tác Động Của Hiệp Định Thương Mại Tự Do Giữa Việt Nam Và Liên Minh Châu Âu Đến Xuất Khẩu Nông Sản Việt Nam.pdf

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (103 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT NGUYỄN THỊ TỐ OANH ỨNG DỤNG MÔ HÌNH SMART ĐỂ DỰ BÁO TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO GIỮA VIỆT NAM VÀ LIÊN MINH CHÂU ÂU ĐẾN XUẤT KHẨU NÔNG SẢN VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SỸ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH - 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT NGUYỄN THỊ TỐ OANH ỨNG DỤNG MÔ HÌNH SMART ĐỂ DỰ BÁO TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO GIỮA VIỆT NAM VÀ LIÊN MINH CHÂU ÂU ĐẾN XUẤT KHẨU NÔNG SẢN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: C18608112 LUẬN VĂN THẠC SỸ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. TRẦN THANH LONG TP. HỒ CHÍ MINH - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi.

Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn của Việt Nam. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Tác giả Nguyễn Thị Tố Oanh i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nội dung tiếng Anh Nội dung tiếng Việt Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông ASEAN Asian Nations Nam Á CCP Critical Control Point Điểm kiểm soát tới hạn CHTM Trade Diversion Chuyển hướng thương mại EU European Union Liên minh châu Âu Eurostat European Statistics Cơ quan thống kê châu Âu European - Vietnam Free Hiệp định thương mại tự do Việt EVFTA Trade Agreement Nam và Liên minh châu Âu Food and Agriculture Tổ chức Lương thực và Nông FAO Organization of the United nghiệp Liên Hiệp Quốc Nations FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do Hazard Analysis and Critical Hệ thống phân tích mối nguy và HACCP Control Points kiểm soát điểm tới hạn HS Harmonized System Hệ thống hài hoà MFN Most Favored Nation Tối huệ quốc NK Import Nhập khẩu Software for Market Analysis Phần mềm phân tích thị trường SMART and Restrictions on Trade và hạn chế thương mại TLTM Trade Creation Tạo lập thương mại Trade Analysis Information Hệ thống thông tin phân tích TRAINS System thương mại Cơ sở Thống kê dữ liệu Thương UN United Nations Comtrade mại tiêu dùng của Liên Hợp COMTRADE Quốc United Nations Conference on Hội nghị Liên Hiệp Quốc về UNCTAD Trade and Development Thương mại và Phát triển United States Department of USDA Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ Agriculture World Integrated Trade Giải pháp thương mại tích hợp WITS Solution thế giới XK Export Xuất khẩu ii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Lộ trình cắt giảm hoặc xoá bỏ thuế quan theo từng danh mục hàng hoá xuất khẩu của Việt Nam sang EU theo hiệp định EVFTA .2 Tỷ lệ số dòng thuế thuộc từng danh mục trong biểu thuế nhập khẩu của Liên minh châu Âu cho từng loại nông sản của Việt Nam .1 Nguồn dữ liệu sử dụng trong mô hình SMART .1 Những mốc thời gian chính của Hiệp định thương mại tự do Việt Nam-EU .2 Các cam kết về hạn ngạch thuế quan trong hiệp định EVFTA .3 Các quy định xuất xứ đối với nông sản xuất khẩu của Việt Nam sang EU .4 Bảng xếp hạng một số nông sản xuất khẩu của Việt Nam .5 Tỷ lệ nguồn vốn đầu tư cho lĩnh vực nông nghiệp trong tổng nguồn vốn đầu tư vào các ngành kinh tế ở Việt Nam năm 2019 .1 Tổng thể thay đổi giá trị xuất khẩu nông sản của Việt Nam vào EU theo kết quả mô phỏng mô hình SMART .2 Giá trị tạo lập và chuyển hướng thương mại theo từng loại sản phẩm .3 Giá trị tạo lập thương mại theo từng quốc gia .4 Giá trị chuyển hướng thương mại theo từng quốc gia .5 Các nước giảm xuất khẩu sang EU nhiều nhất khi EVFTA có hiệu lực.6 Sự thay đổi giá trị xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang EU khi thuế quan được xoá bỏ hoàn toàn đến năm 2028 .7 Sự thay đổi giá trị xuất khẩu của nhóm hàng cà phê, chè khi xoá bỏ thuế quan nhập khẩu .8 Năm quốc gia có giá trị xuất khẩu giảm đối với mặt hàng mã HS 090112 sang EU .9 Sản lượng cà phê nhập khẩu vào EU giai đoạn 2014 - 2018 .10 Sản lượng cà phê Arabica và Robusta được sản xuất bởi một số quốc gia lớn trên thế giới năm 2018 .11 Sản lượng nhập khẩu nhóm hạt tiêu, ớt của EU giai đoạn 2014-2018.12 Sự thay đổi giá trị xuất khẩu của nhóm hàng cà phê, chè khi xoá bỏ thuế quan nhập khẩu .13 Sản lượng hạt điều nhập khẩu của EU giai đoạn 2014-2018 .14 Sự thay đổi giá trị xuất khẩu của nhóm hàng chế phẩm ăn được khác khi xoá bỏ thuế quan nhập khẩu .15 Sự thay đổi giá trị xuất khẩu của nhóm hàng chế phẩm từ ngũ cốc khi xoá bỏ thuế quan nhập khẩu .16 Sự thay đổi giá trị xuất khẩu của nhóm hàng ngũ cốc khi xoá bỏ thuế quan nhập khẩu .17 Số lượng và giá trị xuất khẩu gạo của các nước vào EU giai đoạn 2015- 2018 .18 Sự thay đổi giá trị xuất khẩu nhóm sản phẩm bơ sữa của Việt Nam sang EU khi thuế quan được xoá bỏ hoàn toàn năm 2028 .19 Kim ngạch xuất khẩu mật ong tự nhiên của mật ong của Việt Nam giai đoạn 2014 – 2018 .20 Nhu cầu tiêu thụ mật ong ở thị trường EU .21 Thay đổi giá trị nhập khẩu các nước EU khi EVFTA có hiệu lực .22 Giá trị xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị trường Đức.23 Giá trị xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị trường Hà Lan .24 Giá trị xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị trường Italia.

78 iv DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Biểu đồ 1.1 Kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam – EU giai đoạn 2010-2018 .1 Kim ngạch xuất khẩu nông sản của Việt Nam giai đoạn 2010-2018 .2 Giá trị xuất khẩu một số mặt hàng nông sản chủ lực của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2014 - 2018 .1 Năm quốc gia có giá trị xuất khẩu các sản phẩm từ bột nhào lớn nhất vào EU giai đoạn 2015-2018. 67 MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. ii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.

iv MỤC LỤC. i CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 Tính cấp thiết của đề tài.2 Tổng quan nghiên cứu .1 Các nghiên cứu trong nước.2 Các nghiên cứu nước ngoài .3 Đánh giá tình hình nghiên cứu trong nước và nước ngoài .3 Mục tiêu nghiên cứu .1 Mục tiêu chung .2 Mục tiêu cụ thể.4 Câu hỏi nghiên cứu.5 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .6 Đóng góp của luận văn .1 Về mặt lý luận .2 Về mặt thực tiễn .7 Cấu trúc của luận văn. 19 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT, MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Các phương pháp dùng để đánh giá tác động của FTA .1 Chỉ số thương mại .2 Mô hình cân bằng tổng thể .3 Mô hình cân bằng cục bộ SMART .1 Các giả định cơ bản trong mô hình .2 Tạo lập thương mại .3 Chuyển hướng thương mại .2 Đề xuất mô hình nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp nghiên cứu định tính .1 Phương pháp phân loại và hệ thống hoá lý thuyết .2 Phương pháp phân tích – tổng hợp .2 Phương pháp nghiên cứu định lượng .1 Phương pháp thống kê.2 Phương pháp định lượng bằng mô hình .4 Dữ liệu nghiên cứu. 30 CHƯƠNG 3: HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM – EU VÀ THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU NÔNG SẢN CỦA VIỆT NAM SANG EU .1 Hiệp định tự do thương mại Việt Nam – EU (EVFTA) .2 Thương mại hàng hoá.3 Thương mại dịch vụ và đầu tư .4 Mua sắm chính phủ .5 Sở hữu trí tuệ .2 Hiệp định EVFTA với các sản phẩm nông sản của Việt Nam .1 Cam kết về thuế quan .2 Cam kết về hạn ngạch thuế quan .3 Quy tắc xuất xứ .4 Các cam kết liên quan khác .3 Thực trạng xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang EU .1 Xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang EU .2 Hệ thống các quy định, tiêu chuẩn nông sản phải đáp ứng khi xuất khẩu sang thị trường EU .3 Những khó khăn mà nông sản Việt Nam đang gặp phải khi xuất khẩu sang thị trường EU.

43 CHƯƠNG 4: DỰ BÁO TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM - EU ĐẾN XUẤT KHẨU NÔNG SẢN VIỆT NAM .1 Tổng quan tác động của Hiệp định EVFTA đến giá trị xuất khẩu hàng nông sản của Việt Nam .2 Tác động tạo lập thương mại và chuyển hướng thương mại .1 Tạo lập thương mại .2 Chuyển hướng thương mại .3 Tác động của EVFTA đến một số nhóm hàng nông sản xuất khẩu chính của Việt Nam.1 Cà phê, chè (mã HS 09).2 Hạt tiêu, ớt (mã HS 0904) .3 Các chế phẩm ăn được khác (mã HS 21) .4 Các chế phẩm từ ngũ cốc (mã HS 19).6 Các sản phẩm bơ sữa (mã HS 04) .4 Tác động của EVFTA đến giá trị nhập khẩu của các quốc gia EU .1 Thị trường Đức .2 Thị trường Hà Lan.3 Thị trường Italia. 78 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH .1 Đề xuất một số hàm ý chính sách để gia tăng xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường EU.1 Định hướng sản phẩm .2 Định hướng thị trường.3 Định hướng tổ chức sản xuất .1 Về phía các doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu .2 Về phía Nhà nước .2 Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài .1 Hạn chế của đề tài .2 Hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài. 87 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 93 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Trong chương này, tác giả sẽ lý giải việc chọn đề tài nghiên cứu “Ứng dụng mô hình SMART để dự báo tác động của Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu đến xuất khẩu nông sản Việt Nam”.

Bên cạnh đó, tác giả sẽ đặt những câu hỏi nghiên cứu, tổng hợp những nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước trước đây, giới thiệu đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài.1 Tính cấp thiết của đề tài Liên minh châu Âu (EU) là một trong những đối tác thương mại lớn trong nhiều lĩnh vực, hỗ trợ tích cực cho quá trình phát triển và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Năm 2018, EU là thị trường xuất khẩu lớn thứ hai của Việt Nam với kim ngạch xuất khẩu đạt gần 42 tỷ USD, tăng 10% so với năm trước đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dự báo tác động EVFTA đến xuất khẩu nông sản Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn thạc sỹ kinh tế ứng dụng mô hình SMART dự báo tác động hiệp định EVFTA đến xuất khẩu nông sản Việt Nam, phân tích tạo lập và chuyển hướng thương mại chi tiết theo sản phẩm và quốc gia.

Luận án "Dự báo tác động EVFTA đến xuất khẩu nông sản Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Dự báo tác động EVFTA đến xuất khẩu nông sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dự báo tác động EVFTA đến xuất khẩu nông sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Dự báo tác động EVFTA đến xuất khẩu nông sản Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dự báo tác động EVFTA đến xuất khẩu nông sản Việt Nam" có 103 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dự báo tác động EVFTA đến xuất khẩu nông sản Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter