Luận án TS. Đồng Thanh Mai: Ảnh hưởng di cư lao động đến phát triển kinh tế Bắc Ninh
Phân tích tác động di cư lao động lên kinh tế Bắc Ninh: cơ hội, thách thức và chính sách phát triển bền vững.
Quản trị nhân lực
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
220
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Di cư Lao Động Bắc Ninh Bối Cảnh và Thực Trạng Phát Triển
Bắc Ninh là một trung tâm công nghiệp lớn, thu hút lượng lớn di cư lao động. Luận án phân tích bối cảnh và thực trạng di cư nội địa, đặc biệt là lao động nhập cư và lao động ngoại tỉnh đến khu vực này. Sự tăng trưởng nhanh chóng của các khu công nghiệp Bắc Ninh đã tạo ra nhu cầu lớn về nguồn nhân lực. Điều này thúc đẩy dịch chuyển lao động từ các tỉnh lân cận và khu vực nông thôn. Nghiên cứu khảo sát tình hình công nhân nhập cư, làm rõ nguồn gốc, đặc điểm nhân khẩu học và điều kiện sống của họ. Thực trạng này đặt ra cả cơ hội và thách thức cho phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Các chính sách hiện hành của Bắc Ninh cũng được xem xét, đánh giá khả năng thu hút và quản lý thị trường lao động đa dạng này.
1.1. Diễn biến và xu hướng di cư nội địa tại Bắc Ninh
Bắc Ninh ghi nhận xu hướng di cư nội địa mạnh mẽ. Dòng lao động nhập cư chủ yếu đến từ các tỉnh miền núi phía Bắc và Đồng bằng sông Hồng. Tốc độ di cư tăng nhanh theo sự mở rộng của các khu công nghiệp Bắc Ninh. Đây là đặc điểm nổi bật của dịch chuyển lao động trong nước. Các số liệu thống kê cho thấy sự tăng trưởng đáng kể về dân số tạm trú. Điều này phản ánh sức hút của tỉnh đối với nguồn nhân lực tìm kiếm việc làm. Xu hướng di cư nông thôn - thành thị cũng rõ rệt.
1.2. Đặc điểm công nhân nhập cư lao động ngoại tỉnh
Phần lớn công nhân nhập cư là thanh niên, độ tuổi lao động chính. Nhiều lao động ngoại tỉnh có trình độ học vấn phổ thông, chưa qua đào tạo nghề chuyên sâu. Giới tính của lao động nhập cư khá cân bằng, phù hợp với yêu cầu của các ngành công nghiệp. Mục tiêu chính của họ là tìm kiếm việc làm, cải thiện thu nhập gia đình. Điều kiện sống, nhà ở, chi phí sinh hoạt là những yếu tố quan trọng được xem xét. Nghiên cứu tập trung vào việc mô tả chi tiết các đặc điểm này, từ đó đánh giá nhu cầu của thị trường lao động và nguồn nhân lực.
1.3. Chính sách thu hút dịch chuyển lao động
Tỉnh Bắc Ninh có nhiều chính sách thu hút dịch chuyển lao động. Các chính sách này nhằm đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực cho các khu công nghiệp Bắc Ninh. Chính sách bao gồm ưu đãi đầu tư, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Tuy nhiên, chính sách về nhà ở, y tế, giáo dục cho lao động ngoại tỉnh vẫn còn hạn chế. Việc cải thiện các chính sách này là cần thiết. Nó giúp ổn định công nhân nhập cư, giảm áp lực lên an sinh xã hội. Công tác quản lý di cư lao động cũng là trọng tâm quan trọng.
II. Tác Động Di Cư Lao Động Đến Nguồn Lực Kinh Tế Bắc Ninh
Sự gia tăng di cư lao động mang lại nhiều tác động đáng kể đến nguồn nhân lực và thị trường lao động tại Bắc Ninh. Nguồn lao động dồi dào là yếu tố then chốt cho sự phát triển của các khu công nghiệp Bắc Ninh. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức về quản lý và phát triển bền vững. Luận án phân tích cụ thể cách lao động nhập cư ảnh hưởng đến cơ cấu, chất lượng lao động và áp lực lên hạ tầng xã hội. Việc hiểu rõ những tác động này là cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp. Các tác động được xem xét từ nhiều khía cạnh khác nhau.
2.1. Bổ sung nguồn nhân lực thị trường lao động Bắc Ninh
Di cư lao động cung cấp một lượng lớn nguồn nhân lực cho Bắc Ninh. Điều này giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động trong các ngành công nghiệp. Đặc biệt, các khu công nghiệp Bắc Ninh hưởng lợi trực tiếp từ dòng lao động nhập cư. Thị trường lao động trở nên phong phú hơn, đa dạng về kỹ năng và độ tuổi. Công nhân nhập cư giúp duy trì tốc độ sản xuất, đáp ứng đơn hàng. Sự bổ sung này là động lực quan trọng cho phát triển kinh tế Bắc Ninh. Nó thúc đẩy tăng trưởng sản xuất và dịch vụ.
2.2. Chuyển dịch cơ cấu lao động và năng suất
Di cư lao động góp phần vào chuyển dịch cơ cấu lao động của tỉnh. Tỷ trọng lao động nông nghiệp giảm, lao động công nghiệp và dịch vụ tăng. Điều này phù hợp với định hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Dịch chuyển lao động từ nông thôn sang thành thị, khu công nghiệp thúc đẩy tăng năng suất lao động chung. Lao động ngoại tỉnh mang đến những kỹ năng mới, nâng cao hiệu quả sản xuất. Tuy nhiên, việc quản lý và đào tạo nâng cao trình độ công nhân nhập cư vẫn cần được chú trọng để tối đa hóa hiệu quả.
2.3. Thách thức cho cơ sở hạ tầng an sinh xã hội
Sự gia tăng lao động nhập cư gây áp lực lớn lên cơ sở hạ tầng. Cụ thể là nhà ở, giao thông, y tế và giáo dục. Các khu công nghiệp Bắc Ninh phát triển nhanh, nhưng dịch vụ công cộng chưa theo kịp. An sinh xã hội cho công nhân nhập cư cũng là một vấn đề. Các vấn đề về chỗ ở tạm bợ, môi trường sống kém chất lượng phát sinh. Việc đảm bảo quyền lợi, phúc lợi cho lao động ngoại tỉnh là thách thức lớn. Quản lý di cư lao động cần được thực hiện hiệu quả hơn.
III. Ảnh Hưởng Di Cư Lao Động Đến Kết Quả Kinh Tế Bắc Ninh
Di cư lao động có ảnh hưởng sâu rộng đến kết quả phát triển kinh tế Bắc Ninh. Luận án đánh giá các tác động định lượng và định tính của di cư lao động đối với tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP), thu ngân sách và quá trình công nghiệp hóa. Sự hiện diện của lao động nhập cư là yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng các ngành kinh tế chủ lực. Đặc biệt là tại các khu công nghiệp Bắc Ninh. Nghiên cứu phân tích cách dòng dịch chuyển lao động này góp phần vào sự thịnh vượng kinh tế của tỉnh. Đồng thời, nó cũng xem xét các vấn đề tiềm ẩn liên quan đến tăng trưởng bền vững.
3.1. Tăng trưởng GDP và quy mô kinh tế tỉnh
Di cư lao động đóng góp đáng kể vào tăng trưởng GRDP của Bắc Ninh. Lực lượng lao động nhập cư dồi dào duy trì sản xuất công nghiệp quy mô lớn. Điều này giúp nâng cao quy mô kinh tế tỉnh. Các khu công nghiệp Bắc Ninh hoạt động hiệu quả nhờ có đủ nguồn nhân lực. Tăng trưởng kinh tế của tỉnh gắn liền với khả năng thu hút và sử dụng công nhân nhập cư. Nghiên cứu định lượng hóa đóng góp này. Từ đó, nó khẳng định vai trò của di cư lao động trong phát triển kinh tế Bắc Ninh.
3.2. Đóng góp vào ngân sách và thu nhập cá nhân
Hoạt động sản xuất của lao động ngoại tỉnh tạo ra nguồn thu thuế lớn cho ngân sách. Các doanh nghiệp trong khu công nghiệp Bắc Ninh phát triển, đóng góp doanh thu. Thu nhập từ tiền lương của công nhân nhập cư cũng kích thích tiêu dùng. Điều này thúc đẩy các ngành dịch vụ, thương mại. Di cư lao động gián tiếp tăng cường sức mua và sự sôi động của nền kinh tế địa phương. Sự tăng trưởng này giúp cải thiện đời sống người dân và phát triển kinh tế Bắc Ninh.
3.3. Phát triển các khu công nghiệp Bắc Ninh
Các khu công nghiệp Bắc Ninh là điểm đến chính của di cư lao động. Lực lượng công nhân nhập cư đã tạo điều kiện cho sự mở rộng và phát triển của các khu này. Không có nguồn nhân lực này, các nhà máy sẽ khó hoạt động hết công suất. Sự phát triển của các KCN lại tiếp tục thu hút thêm dịch chuyển lao động. Đây là một chu trình tương hỗ. Di cư lao động là yếu tố sống còn để duy trì vị thế công nghiệp của Bắc Ninh. Nó cũng góp phần vào chuyển dịch cơ cấu lao động.
IV. Giải Pháp Tối Ưu Di Cư Lao Động Phát Triển Kinh Tế Bắc Ninh
Để tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu thách thức từ di cư lao động, Bắc Ninh cần triển khai các giải pháp toàn diện. Các giải pháp này tập trung vào việc cải thiện chính sách, nâng cao chất lượng sống cho lao động nhập cư và xây dựng thị trường lao động bền vững. Luận án đề xuất một loạt các kiến nghị cụ thể. Mục tiêu là đảm bảo phát triển kinh tế Bắc Ninh đi đôi với an sinh xã hội. Đồng thời, nó giúp quản lý hiệu quả dòng dịch chuyển lao động và nguồn nhân lực của tỉnh. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra môi trường thuận lợi hơn.
4.1. Cải thiện chính sách quản lý lao động nhập cư
Cần hoàn thiện chính sách quản lý lao động nhập cư. Điều này bao gồm quy định rõ ràng về đăng ký tạm trú, hợp đồng lao động. Nâng cao hiệu quả giám sát việc tuân thủ luật pháp lao động. Đảm bảo quyền lợi cho công nhân nhập cư về tiền lương, giờ làm. Tăng cường hợp tác giữa các tỉnh để quản lý dịch chuyển lao động hiệu quả hơn. Chính sách cần linh hoạt, phù hợp với đặc thù của thị trường lao động và khu công nghiệp Bắc Ninh.
4.2. Nâng cao chất lượng sống công nhân nhập cư
Đầu tư vào phát triển nhà ở xã hội, giá cả phải chăng cho công nhân nhập cư. Cải thiện dịch vụ y tế, giáo dục, văn hóa tại các khu công nghiệp Bắc Ninh và vùng lân cận. Tổ chức các hoạt động hỗ trợ lao động ngoại tỉnh hòa nhập cộng đồng. Nâng cao nhận thức về an toàn lao động và bảo hiểm xã hội. Đảm bảo môi trường sống tốt giúp di cư lao động ổn định, giảm tỷ lệ bỏ việc. Việc này cũng góp phần vào sự ổn định chung của nguồn nhân lực.
4.3. Phát triển thị trường lao động bền vững tại Bắc Ninh
Đẩy mạnh đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng cho lao động nhập cư. Xây dựng hệ thống thông tin thị trường lao động minh bạch. Kết nối cung cầu lao động hiệu quả. Hỗ trợ doanh nghiệp và công nhân nhập cư trong quá trình tuyển dụng. Phát triển các chính sách khuyến khích chuyển dịch cơ cấu lao động theo hướng chất lượng cao. Điều này giúp Bắc Ninh có nguồn nhân lực thích ứng với yêu cầu phát triển kinh tế Bắc Ninh trong dài hạn. Tạo ra một thị trường lao động cạnh tranh và bền vững.
V. Ý Nghĩa Nghiên Cứu Di Cư Lao Động và Kinh Tế Bắc Ninh
Luận án mang lại những đóng góp quan trọng cả về lý luận và thực tiễn liên quan đến di cư lao động và phát triển kinh tế Bắc Ninh. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố này. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện về tác động của dịch chuyển lao động đến nguồn nhân lực, thị trường lao động và kết quả kinh tế địa phương. Các phát hiện có thể được ứng dụng để xây dựng chính sách hiệu quả hơn. Luận án cũng chỉ ra những khoảng trống nghiên cứu cần được tiếp tục khám phá trong tương lai. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của các khu công nghiệp Bắc Ninh.
5.1. Đóng góp lý luận về di cư nông thôn thành thị
Nghiên cứu làm giàu thêm cơ sở lý luận về di cư nông thôn - thành thị. Nó đặc biệt tập trung vào bối cảnh các tỉnh có khu công nghiệp phát triển. Luận án phân tích các yếu tố thúc đẩy và hệ quả của di cư lao động. Đồng thời, nó góp phần vào việc xây dựng khung lý thuyết toàn diện hơn về vai trò của nguồn nhân lực trong phát triển kinh tế Bắc Ninh. Các mô hình lý thuyết về chuyển dịch cơ cấu lao động cũng được kiểm chứng và bổ sung. Những phát hiện này có giá trị học thuật cao.
5.2. Gợi ý chính sách cho phát triển kinh tế Bắc Ninh
Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách. Đặc biệt là trong quản lý di cư lao động và phát triển kinh tế Bắc Ninh. Các gợi ý chính sách bao gồm việc cải thiện môi trường sống cho công nhân nhập cư. Đồng thời, nó đề xuất nâng cao chất lượng thị trường lao động và dịch vụ công. Điều này giúp tối ưu hóa lợi ích từ lao động nhập cư. Hạn chế các tác động tiêu cực, đảm bảo tăng trưởng bền vững cho các khu công nghiệp Bắc Ninh.
5.3. Khoảng trống nghiên cứu tiếp theo về di cư lao động
Luận án chỉ ra một số khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu. Ví dụ, tác động dài hạn của di cư lao động đến văn hóa, xã hội Bắc Ninh. Nghiên cứu sâu hơn về tính bền vững của nguồn nhân lực và chuyển dịch cơ cấu lao động. Khám phá tác động của công nghệ 4.0 lên thị trường lao động và dịch chuyển lao động. Các nghiên cứu trong tương lai cần làm rõ hơn các yếu tố này. Nó giúp xây dựng chính sách toàn diện, thích ứng với bối cảnh mới. Cần tập trung vào các giải pháp bền vững cho phát triển kinh tế Bắc Ninh.
VI. Kết Luận Chung Về Di Cư Lao Động và Kinh Tế Bắc Ninh
Tổng kết luận án khẳng định vai trò không thể phủ nhận của di cư lao động đối với phát triển kinh tế Bắc Ninh. Dòng lao động nhập cư đã trở thành động lực chính thúc đẩy tăng trưởng các khu công nghiệp Bắc Ninh. Tuy nhiên, đi kèm với đó là những thách thức cần được giải quyết một cách hiệu quả và bền vững. Luận án đưa ra các kiến nghị cụ thể cho Nhà nước, chính quyền tỉnh và doanh nghiệp. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích từ nguồn nhân lực này. Đồng thời, nó đảm bảo an sinh xã hội và sự phát triển hài hòa của thị trường lao động. Sự phối hợp giữa các bên liên quan là yếu tố then chốt cho thành công.
6.1. Tổng quan tác động di cư lao động
Di cư lao động mang lại lợi ích rõ rệt cho phát triển kinh tế Bắc Ninh. Nó bổ sung nguồn nhân lực, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động. Tăng trưởng GRDP, thu ngân sách và sự phát triển của các khu công nghiệp Bắc Ninh là minh chứng. Tuy nhiên, áp lực lên cơ sở hạ tầng và an sinh xã hội cũng đáng kể. Cần có cái nhìn cân bằng để đánh giá toàn diện tác động của dịch chuyển lao động này. Các vấn đề liên quan đến công nhân nhập cư cần được giải quyết kịp thời.
6.2. Kiến nghị chính sách cho các bên liên quan
Kiến nghị cho Nhà nước tập trung vào khung pháp lý chung về di cư nội địa. Chính quyền tỉnh Bắc Ninh cần cải thiện môi trường sống và làm việc cho lao động nhập cư. Các doanh nghiệp tại khu công nghiệp Bắc Ninh nên nâng cao trách nhiệm xã hội. Đảm bảo quyền lợi, phúc lợi cho công nhân nhập cư. Sự hợp tác đa bên sẽ tạo ra một thị trường lao động lành mạnh. Nó cũng góp phần vào phát triển kinh tế Bắc Ninh bền vững. Cần có sự đồng bộ trong triển khai giải pháp.
6.3. Triển vọng phát triển kinh tế Bắc Ninh
Với việc quản lý hiệu quả di cư lao động và thực hiện các giải pháp đề xuất, triển vọng phát triển kinh tế Bắc Ninh là rất tích cực. Tỉnh có thể tiếp tục thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao. Các khu công nghiệp Bắc Ninh sẽ duy trì vị thế dẫn đầu. Thị trường lao động sẽ trở nên ổn định và hiệu quả hơn. Mục tiêu là xây dựng một nền kinh tế năng động, bền vững, đảm bảo an sinh xã hội cho cả người dân địa phương và lao động ngoại tỉnh. Điều này sẽ củng cố vị thế của tỉnh trong khu vực.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (220 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐỒNG THANH MAI ẢNH HƯỞNG CỦA DI CƯ LAO ĐỘNG ĐẾN PHÁT TRIỂN KINH TẾ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2024 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐỒNG THANH MAI ẢNH HƯỞNG CỦA DI CƯ LAO ĐỘNG ĐẾN PHÁT TRIỂN KINH TẾ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH Chuyên ngành: Quản trị nhân lực Mã số: 9 34 04 04 Người hướng dẫn khoa học: 1. Tô Thế Nguyên 2. Trần Văn Đức HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng bản thân tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ trong bất cứ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả luận án Đồng Thanh Mai i LỜI CẢM ƠN Trong thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo; sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình; sự tài trợ về vật chất và tinh thần của nhiều cá nhân và tổ chức. Tôi xin gửi lòng biết ơn và sự kính trọng sâu sắc tới hai giảng viên là PGS.TS Tô Thế Nguyên và TS. Trần Văn Đức đã hướng dẫn, dành nhiều công sức và thời gian cùng thảo luận với tôi về khung phân tích, phương pháp nghiên cứu và trình bày kết quả nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết hơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Ban chủ nhiệm Khoa Kinh tế & Phát triển Nông thôn, Bộ môn Kinh tế, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tạo điều kiện và tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn UBND tỉnh Bắc Ninh, Cục Thống kê tỉnh Bắc Ninh, Sở Lao động và Thương binh xã hội tỉnh Bắc Ninh, Ban Quản lý các Khu công nghiệp tỉnh Bắc Ninh đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn người thân, gia đình hai bên nội ngoại đã luôn đồng hành, sát cánh và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thời gian hoàn thành luận án. Mặc dù đã có nhiều cố gắng, nhưng chắc chắn không tránh khỏi hạn chế, thiếu sót nhất định khi thực hiện luận án, kính mong quý thầy, cô, bạn bè, đồng nghiệp và những người quan tâm tiếp tục đóng góp ý kiến để vấn đề nghiên cứu ngày càng được hoàn thiện hơn. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả luận án Đồng Thanh Mai ii MỤC LỤC Lời cam đoan.
ii Mục lục. iii Danh mục các chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. viii Danh mục biểu đồ.
x Danh mục hộp. xi Danh mục hình. xi Trích yếu luận án. xii Thesis abstract.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.
Những đóng góp về lý luận và học thuật. Những đóng góp về thực tiễn. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Cơ sở lý luận - thực tiễn và tổng quan tài liệu.
Cơ sở lý luận về ảnh hưởng của di cư lao động đến phát triển kinh tế của nơi nhập cư. Các khái niệm có liên quan. Vai trò của di cư lao động với các vấn đề kinh tế. Lý luận về di cư lao động.
Lý luận về phát triển kinh tế. Nội dung nghiên cứu ảnh hưởng của di cư lao động đến phát triển kinh tế của nơi nhập cư. Cơ sở thực tiễn về ảnh hưởng của di cư lao động đến phát triển kinh tế. Cơ sở thực tiễn trên thế giới.
Cơ sở thực tiễn tại Việt Nam. Bài học kinh nghiệm rút ra trong việc cải thiện ảnh hưởng của di cư lao động tới phát triển kinh tế. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan và khoảng trống nghiên cứu. Các công trình nghiên cứu có liên quan.
Khoảng trống nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đặc điểm kinh tế xã hội của tỉnh Bắc Ninh. Vị trí địa lý của tỉnh Bắc Ninh.
Lịch sử hình thành tỉnh Bắc Ninh. Tình hình kinh tế xã hội của tỉnh Bắc Ninh. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Cách tiếp cận.
Khung phân tích. Phương pháp nghiên cứu. Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận.
Thực trạng di cư lao động trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Tình hình di cư trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Tình hình di cư lao động trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Các chính sách và chiến lược của Bắc Ninh liên quan tới di cư lao động.
Ảnh hưởng của di cư lao động tới phát triển kinh tế trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Ảnh hưởng di cư lao động đến nguồn lực cho phát triển kinh tế trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Ảnh hưởng di cư lao động đến kết quả phát triển kinh tế trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Giải pháp cải thiện ảnh hưởng của di cư lao động tới phát triển kinh tế trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh.
Cơ sở đề xuất giải pháp. Giải pháp đề xuất. Kết luận và kiến nghị. Đối với Nhà nước và các Bộ ngành.
Đối với chính quyền tỉnh Bắc Ninh. Đối với các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. 150 Danh mục công trình có liên quan đến luận án. 151 Tài liệu tham khảo.
165 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt ASXH An sinh xã hội BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế CCKT Cơ cấu kinh tế CCN Cụm công nghiệp CMKT Chuyên môn kỹ thuật CNH Công nghiệp hóa CNH-HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNTT Công nghệ thông tin CN-XD Công nghiệp-Xây dựng CPI Chỉ số giá tiêu dùng DCLĐ Di cư lao động DCLĐ Di cư lao động ĐTH Đô thị hoá FDI Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Tổng thu nhập nội địa GNP Tổng thu nhập quốc dân GRDP Tổng sản phẩm trên địa bàn ICOR Hiệu quả sử dụng vốn đầu tư ILO Tổ chức lao động quốc tế IMRA Tỷ lệ lao động di cư trong lực lượng lao động IOM Tổ chức di cư quốc tế KCN Khu công nghiệp KTXH Kinh tế xã hội KT-XH Kinh tế xã hội LĐNC Lao động nhập cư LĐNC Nhập cư lao động LĐ-TBXH Lao động thương binh xã hội LGRDP Logarit của tổng sản phẩm trên địa bàn vi Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt LIMRA Logarit của tỷ lệ lao động di cư trong lực lượng lao động LLLĐ Lực lượng lao động LUNEM Logarit của tỷ lệ thất nghiệp NLTS Nông-lâm-thủy sản NSĐP Ngân sách địa phương NSLĐ Năng suất lao động NSNN Ngân sách nhà nước OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế PTBV Phát triển bền vững THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TM-DV Thương mại-Dịch vụ TTKT Tăng trưởng kinh tế UBND Ủy ban nhân dân UNEM Tỷ lệ thất nghiệp vii DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 2. Các lý thuyết phát triển kinh tế. Biến động dân số của tỉnh Bắc Ninh. Giá trị sản xuất các ngành kinh tế của tỉnh Bắc Ninh.
Thu thập dữ liệu thứ cấp. Đối tượng và nội dung tham vấn. Số mẫu điều tra. Quy mô di cư của tỉnh Bắc Ninh.
Số người nhập cư và xuất cư từ các cuộc Tổng điều tra dân số và nhà ở trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Lý do di chuyển của người di cư theo kết quả Tổng điều tra dân số và nhà ở trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Số lượng lao động di cư của tỉnh Bắc Ninh ước lượng theo kết quả Tổng điều tra dân số và nhà ở các năm. Thời gian cư trú của lao động di cư đến.
Tình trạng nhà ở của lao động di cư đến. Kết quả mô hình Probit các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định gắn bó của lao động di cư với tỉnh Bắc Ninh. Tỷ lệ lao động di cư trong lực lượng lao động của tỉnh Bắc Ninh. Độ tuổi của lao động di cư đến trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh.
Sự dịch chuyển việc làm theo cơ cấu ngành nghề của lao động di cư đến trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Số lao động di cư đến và thu nhập bình quân đầu người. Trình độ học vấn của lao động di cư trên địa bàn tỉnh. Vốn đầu tư phát triển của tỉnh Bắc Ninh.
Vốn, lao động di cư của các doanh nghiệp FDI trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Hệ số ICOR của Bắc Ninh. Tổng sản phẩm trên địa bàn của tỉnh Bắc Ninh và cả nước. Đóng góp của di cư lao động vào GRDP của tỉnh Bắc Ninh.
Thu nhập, chi tiêu của người di cư lao động đến tỉnh Bắc Ninh. Mối quan hệ giữa giá trị xuất khẩu ròng và tỷ lệ người di cư lao động đến trong lực lượng lao động của tỉnh Bắc Ninh. Thông tin cơ bản của các biến trong mô hình. Kết quả hồi quy theo mô hình ARDL giữa các biến LIMRA, LUNEM với LGRDP trong dài hạn.
Cơ cấu kinh tế của tỉnh Bắc Ninh. Di cư lao động và loại đô thị của tỉnh Bắc Ninh (năm 2021). Kết quả hồi quy theo mô hình ARDL giữa các biến LIMRA, LGRDP với LUNEM trong dài hạn. Ý kiến của lao động di cư đến về giá cả tiêu dùng đắt đỏ tại tỉnh Bắc Ninh.
Đối tượng di chuyển cùng của lao động di cư đến trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Ảnh hưởng của di cư lao động tới môi trường xã hội và cảnh quan đô thị trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. 129 ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ STT Tên biểu đồ Trang 4. Dân số từ 5 tuổi trở lên chia theo mức độ di cư, 1999-2019.
Lao động di cư đến hàng năm trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Các vùng di cư đi của đối tượng điều tra. Dân tộc của đối tượng điều tra. Khó khăn của người di cư lao động đến.
Nguồn gốc lao động trong các khu công nghiệp của tỉnh Bắc Ninh .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Di cư lao động: Tác động đến phát triển kinh tế Bắc Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích tác động di cư lao động lên kinh tế Bắc Ninh: cơ hội, thách thức và chính sách phát triển bền vững.
Luận án "Di cư lao động: Tác động đến phát triển kinh tế Bắc Ninh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Di cư lao động: Tác động đến phát triển kinh tế Bắc Ninh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Di cư lao động: Tác động đến phát triển kinh tế Bắc Ninh" thuộc chuyên ngành Quản trị nhân lực. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Di cư lao động: Tác động đến phát triển kinh tế Bắc Ninh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Di cư lao động: Tác động đến phát triển kinh tế Bắc Ninh" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Di cư lao động: Tác động đến phát triển kinh tế Bắc Ninh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.