Luận án TS: Quản lý phát triển bền vững các Khu Công nghiệp tại Thành phố Hải Phòng
Luận án TS nghiên cứu quản lý phát triển bền vững khu công nghiệp Hải Phòng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế-xã hội-môi trường.
Năm xuất bản
Số trang
236
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận quản lý nhà nước về khu công nghiệp
- Số trang:
- 236 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Thủy
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận quản lý nhà nước về khu công nghiệp
Quản lý nhà nước về khu công nghiệp là nền tảng cốt lõi cho phát triển bền vững. Cơ quan quản lý định hướng quy hoạch và ban hành chính sách ưu đãi. Công tác điều hành cân bằng ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Quá trình phát triển đòi hỏi hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật chặt chẽ. Cơ chế giám sát giúp doanh nghiệp tuân thủ quy chuẩn bảo vệ hệ sinh thái. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo và điều phối các nguồn lực. Sự can thiệp kịp thời ngăn ngừa suy thoái tài nguyên đất đai và nguồn nước. Quản lý đồng bộ tạo điều kiện thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp chất lượng cao. Các chính sách khuyến khích đổi mới công nghệ giảm thiểu phát thải ô nhiễm. Mô hình quản lý hiện đại gắn kết chặt chẽ giữa lợi ích kinh tế và an sinh xã hội. Đây là tiền đề thúc đẩy nền công nghiệp xanh và thịnh vượng lâu dài.
1.1. Khái niệm và mục tiêu phát triển bền vững
Phát triển bền vững khu công nghiệp kết hợp hài hòa tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường. Mục tiêu chính là duy trì tốc độ phát triển ổn định qua nhiều thế hệ. Hoạt động sản xuất phải giảm thiểu tối đa tác động tiêu cực đến không khí và nguồn nước. Việc khai thác tài nguyên tuân theo nguyên tắc tái tạo và tiết kiệm. Bên cạnh đó, chất lượng sống của cộng đồng dân cư địa phương luôn được bảo đảm. Các chỉ tiêu an toàn lao động và phúc lợi xã hội giữ vai trò then chốt. Nền tảng này tạo dựng môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng. Doanh nghiệp nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Quy chuẩn phát triển bền vững là thước đo đánh giá chất lượng tăng trưởng hiện đại.
1.2. Vai trò quản lý nhà nước đối với các KCN
Bộ máy quản lý nhà nước về khu công nghiệp thực thi chức năng dẫn dắt chiến lược. Cơ quan chức năng thẩm định các dự án đầu tư theo tiêu chí bền vững nghiêm ngặt. Việc phân bổ không gian công nghiệp bảo đảm tính kết nối hạ tầng giao thông và logistics. Các quy định pháp lý tạo khung khổ minh bạch cho nhà đầu tư hoạt động. Công tác kiểm tra và xử lý vi phạm môi trường diễn ra thường xuyên. Cơ chế một cửa hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa thủ tục hành chính. Nhà nước hỗ trợ xây dựng hạ tầng kỹ thuật dùng chung và trạm xử lý chất thải tập trung. Sự hỗ trợ từ thể chế giúp các doanh nghiệp nhanh chóng thích ứng với tiêu chuẩn xanh toàn cầu.
1.3. Bài học kinh nghiệm quốc tế và trong nước
Nhiều quốc gia công nghiệp phát triển đã áp dụng thành công các tiêu chuẩn sinh thái. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc quy hoạch tích hợp ngay từ đầu mang lại hiệu quả vượt trội. Các mô hình tại Đan Mạch, Nhật Bản và Hàn Quốc chứng minh lợi ích kinh tế từ tái chế phụ phẩm. Tại Việt Nam, nhiều địa phương cũng bắt đầu chuyển hướng sang mô hình sản xuất sạch hơn. Thành phố Hải Phòng tiếp thu các bài học quản trị tiên tiến để nâng cao hiệu lực điều hành. Việc phân cấp quản lý cho ban quản lý các khu kinh tế tạo sự chủ động lớn. Sự phối hợp đa ngành giúp giải quyết kịp thời các vướng mắc về thủ tục và kỹ thuật. Thực tiễn khẳng định liên kết công tư là chìa khóa mở rộng quy mô sản xuất sạch.
II. Đánh giá chỉ số phát triển bền vững KCN Hải Phòng
Hệ thống chỉ số phát triển bền vững KCN cung cấp bức tranh toàn diện về chất lượng tăng trưởng. Hải Phòng áp dụng bộ chỉ số nhằm lượng hóa các tiêu chí kinh tế, môi trường và xã hội. Tỷ lệ đóng góp ngân sách và giá trị xuất khẩu phản ánh năng lực cạnh tranh. Mức độ xử lý nước thải và quản lý chất thải rắn thể hiện cam kết môi trường. Các chỉ số về thu nhập bình quân và phúc lợi xã hội đánh giá khía cạnh con người. Việc theo dõi liên tục giúp ban quản lý nhận diện sớm các điểm nghẽn tồn đọng. Dữ liệu đo lường định kỳ là căn cứ để điều chỉnh chính sách ưu đãi đầu tư. Cách tiếp cận dựa trên dữ liệu nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của môi trường kinh doanh địa phương.
2.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế và thu hút FDI
Khu vực công nghiệp Hải Phòng đóng góp tỷ trọng lớn vào quy mô GRDP toàn thành phố. Dòng vốn FDI đổ mạnh vào các ngành công nghệ cao, cơ khí chính xác và điện tử. Hiệu quả sử dụng đất công nghiệp cải thiện rõ rệt qua từng giai đoạn phát triển. Kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng đều đặn mang lại nguồn thu ngoại tệ dồi dào. Doanh nghiệp nội địa từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Hạ tầng cảng biển nước sâu và cao tốc tạo lợi thế cạnh tranh vượt bậc. Môi trường đầu tư thuận lợi củng cố niềm tin của các tập đoàn đa quốc gia. Tăng trưởng kinh tế công nghiệp tạo động lực lan tỏa cho các ngành dịch vụ phụ trợ phát triển.
2.2. Hiện trạng môi trường và hạ tầng kỹ thuật
Hạ tầng bảo vệ môi trường tại các khu công nghiệp được đầu tư đồng bộ. 100% các khu công nghiệp đang hoạt động đều sở hữu nhà máy xử lý nước thải tập trung. Hệ thống quan trắc tự động truyền dữ liệu liên tục về cơ quan quản lý nhà nước. Tỷ lệ cây xanh và mặt nước trong khuôn viên bảo đảm đúng quy chuẩn xây dựng. Tuy nhiên, áp lực xử lý rác thải công nghiệp thông thường và nguy hại vẫn còn lớn. Nhu cầu năng lượng tái tạo của các nhà máy tăng nhanh trong bối cảnh mới. Việc nâng cấp hạ tầng cấp thoát nước đòi hỏi nguồn vốn đầu tư dài hạn. Thành phố tăng cường thanh tra nhằm ngăn ngừa rủi ro ô nhiễm nguồn nước ngầm.
2.3. Vấn đề lao động và an sinh xã hội tại KCN
Các khu công nghiệp tạo ra hàng trăm nghìn việc làm ổn định cho người lao động. Thu nhập bình quân của công nhân liên tục được cải thiện qua các năm. Thiết chế công đoàn phát huy vai trò bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động. Tuy vậy, vấn đề nhà ở xã hội và khu lưu trú cho công nhân vẫn còn thiếu hụt. Các dịch vụ y tế, trường học và khu vui chơi chưa đáp ứng đủ nhu cầu thực tế. Nguồn nhân lực kỹ thuật cao chưa đáp ứng trọn vẹn yêu cầu của công nghệ tự động hóa. Đào tạo nghề gắn liền với nhu cầu doanh nghiệp đang là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao đời sống văn hóa tinh thần giúp giữ chân lực lượng lao động gắn bó dài lâu.
III. Mô hình khu công nghiệp sinh thái tại Hải Phòng
Xây dựng khu công nghiệp sinh thái Hải Phòng là bước ngoặt chiến lược của địa phương. Mô hình này chuyển trọng tâm từ tăng trưởng số lượng sang chiều sâu chất lượng. Các nhà máy thiết lập mối quan hệ cộng sinh công nghiệp để trao đổi tài nguyên. Năng lượng tái tạo và vật liệu tái chế được tận dụng tối đa trong chuỗi sản xuất. Ban quản lý khuyến khích áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn nhằm cắt giảm khí nhà kính. Việc tối ưu hóa vòng đời sản phẩm giúp tiết kiệm chi phí vận hành cho toàn khu. Mô hình sinh thái thu hút các nhà đầu tư lớn cam kết mục tiêu phát thải ròng bằng không. Hải Phòng khẳng định vị thế dẫn đầu trong tiến trình công nghiệp hóa bền vững của cả nước.
3.1. Điểm sáng tại KCN Nam Cầu Kiền sinh thái
KCN Nam Cầu Kiền sinh thái là mô hình tiên phong do doanh nghiệp Việt Nam đầu tư và phát triển. Dự án chú trọng xây dựng cảnh quan công viên xanh và không gian mặt nước rộng lớn. Mạng lưới cộng sinh công nghiệp nội khu vận hành hiệu quả giữa các nhà máy thép, nhựa và điện tử. Nước thải sau xử lý được tái sử dụng để tưới cây và nuôi cá cảnh quan. Khuôn viên tích hợp vườn bách thảo và bảo tàng môi trường phục vụ giáo dục cộng đồng. Doanh nghiệp áp dụng tiêu chuẩn kinh tế tuần hoàn trong việc xử lý và tái chế phế liệu. Mô hình khẳng định doanh nghiệp trong nước hoàn toàn đủ năng lực kiến tạo khu công nghiệp sinh thái đạt chuẩn.
3.2. Tiêu chuẩn xanh tại KCN DEEP C Hải Phòng
KCN DEEP C Hải Phòng ghi dấu ấn với chiến lược phát triển bền vững theo tiêu chuẩn châu Âu. Khu công nghiệp ứng dụng điện mặt trời mái nhà và tua-bin gió để cung cấp năng lượng sạch. Hệ thống xử lý nước thải tiên tiến cho phép tái tạo nguồn nước phục vụ sản xuất công nghiệp. Con đường làm từ rác thải nhựa tái chế là sáng kiến tiêu biểu về kinh tế tuần hoàn. Ban quản lý DEEP C hỗ trợ khách thuê tối ưu hóa hiệu suất sử dụng điện và nước. Môi trường sinh thái tiêu chuẩn cao thu hút nhiều tập đoàn logistics và sản xuất ô tô quốc tế. Sự kết hợp giữa hạ tầng thông minh và giải pháp xanh tạo nên lợi thế vượt trội.
3.3. Hiệu quả vận hành tại KCN VSIP Hải Phòng
KCN VSIP Hải Phòng đại diện cho mô hình khu liên hợp công nghiệp, đô thị và dịch vụ đẳng cấp. Quy hoạch tổng thể bảo đảm sự hài hòa giữa khu vực sản xuất và khu đô thị hiện đại. Hệ sinh thái hoàn chỉnh cung ứng đầy đủ tiện ích sinh sống, y tế và giáo dục cho chuyên gia. Các nhà máy sản xuất linh kiện điện tử áp dụng nghiêm ngặt các quy định xanh. Hệ thống cảnh quan cây xanh bao phủ khắp các trục đường nội khu tạo không khí trong lành. Mô hình VSIP khẳng định tầm quan trọng của việc kết hợp giữa công nghiệp và đô thị sinh thái. Sự đồng bộ về hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội nâng tầm chất lượng sống cho cư dân.
IV. Thúc đẩy chuyển đổi xanh khu công nghiệp hiện đại
Quá trình chuyển đổi xanh khu công nghiệp đang trở thành yêu cầu sống còn của các thành phố cảng. Hải Phòng chủ động định hình lại không gian công nghiệp theo hướng hiện đại hóa. Mục tiêu trọng tâm là giảm dấu chân carbon và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Việc áp dụng công nghệ số hỗ trợ kiểm soát phát thải và mức tiêu thụ năng lượng theo thời gian thực. Khu kinh tế Đình Vũ Cát Hải giữ vai trò đầu tàu trong việc triển khai chuyển đổi xanh diện rộng. Thành phố ưu tiên lựa chọn các dự án có công nghệ tiên tiến và suất đầu tư cao. Chuyển đổi xanh mở rộng cơ hội tiếp cận nguồn tín dụng xanh quốc tế cho các chủ đầu tư hạ tầng.
4.1. Vai trò của khu kinh tế Đình Vũ Cát Hải
Khu kinh tế Đình Vũ Cát Hải là trung tâm kinh tế biển tổng hợp đa ngành hiện đại. Khu vực này đóng vai trò hạt nhân thúc đẩy chuỗi giá trị công nghiệp công nghệ cao của miền Bắc. Vị trí gắn liền với cụm cảng nước sâu Lạch Huyện tạo điều kiện phát triển logistics xanh. Ban quản lý thực hiện quy hoạch phân khu nghiêm ngặt nhằm bảo vệ hệ sinh thái ven biển và rừng ngập mặn. Các dự án hóa chất và luyện kim phải đáp ứng tiêu chuẩn an toàn môi trường khắt khe. Việc tích hợp các khu công nghiệp thành phần tạo nên sức mạnh liên kết vùng vững chắc. Đình Vũ Cát Hải mở đường cho mô hình khu kinh tế sinh thái kiểu mẫu trong tương lai.
4.2. Khung pháp lý và cơ chế chuyển đổi xanh
Khung pháp lý hoàn thiện là bệ đỡ vững chắc cho quá trình chuyển đổi xanh khu công nghiệp. Hải Phòng cụ thể hóa các nghị định của Chính phủ về quản lý khu công nghiệp sinh thái. Cơ chế khuyến khích tài chính tạo động lực để doanh nghiệp đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng. Thủ tục đánh giá tác động môi trường được số hóa nhằm rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Thành phố ban hành các hướng dẫn chi tiết về tái sử dụng nước thải và rác thải công nghiệp. Quy chuẩn xây dựng xanh được áp dụng bắt buộc đối với các dự án mở rộng và xây mới. Sự nhất quán trong chính sách nâng cao tính dự báo và thu hút nhà đầu tư chiến lược.
4.3. Phát triển hạ tầng số và năng lượng sạch
Chuyển đổi số kết hợp chuyển đổi xanh tạo động lực kép cho các khu công nghiệp Hải Phòng. Việc lắp đặt hệ thống cảm biến IoT giúp theo dõi mức tiêu thụ năng lượng và phát thải tự động. Hạ tầng viễn thông 5G và trung tâm dữ liệu thông minh hỗ trợ tối ưu hóa quy trình sản xuất. Nguồn năng lượng sạch từ điện mặt trời và điện gió ngoài khơi từng bước được hòa mạng. Các doanh nghiệp chủ động chuyển đổi sang sử dụng xe điện và thiết bị nâng hạ không phát thải. Hạ tầng số hóa giúp các bên liên quan chia sẻ dữ liệu nguyên vật liệu và phụ phẩm thuận tiện. Đây là bước đệm then chốt hình thành chuỗi cung ứng thông minh và bền vững.
V. Giải pháp kinh tế tuần hoàn trong KCN Hải Phòng
Áp dụng kinh tế tuần hoàn trong KCN là giải pháp then chốt để bảo đảm phát triển dài hạn. Mô hình này biến rác thải của nhà máy này thành nguyên liệu đầu vào của nhà máy khác. Thành phố chú trọng kiến tạo hệ sinh thái liên kết chặt chẽ giữa các bên tham gia. Cơ quan quản lý đóng vai trò trung gian kết nối và hỗ trợ kỹ thuật trao đổi tài nguyên. Các giải pháp tuần hoàn nước, nhiệt thừa và chất thải rắn mang lại giá trị gia tăng cao. Doanh nghiệp cắt giảm đáng kể chi phí nguyên liệu thô và chi phí xử lý môi trường. Triển khai kinh tế tuần hoàn góp phần hoàn thành các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu.
5.1. Thúc đẩy mạng lưới cộng sinh công nghiệp
Mạng lưới cộng sinh công nghiệp là trụ cột chính của mô hình kinh tế tuần hoàn tại KCN. Doanh nghiệp chủ động liên kết để chia sẻ tiện ích dùng chung như lò hơi và trạm khí nén. Nước làm mát tuần hoàn và bùn thải sau xử lý được tái sử dụng cho các ngành vật liệu xây dựng. Cơ quan quản lý thiết lập nền tảng dữ liệu trực tuyến về cung cầu phế phẩm công nghiệp. Việc liên kết giúp giảm lưu lượng vận chuyển chất thải ra bên ngoài khuôn viên khu công nghiệp. Quan hệ cộng sinh đem lại lợi ích kinh tế thiết thực cho cả bên cung cấp và bên tiếp nhận. Mối liên kết này củng cố tính bền vững và sự gắn kết của cộng đồng doanh nghiệp địa phương.
5.2. Đổi mới công nghệ và sản xuất sạch hơn
Đổi mới công nghệ là giải pháp gốc rễ để loại bỏ lãng phí trong quá trình sản xuất công nghiệp. Các doanh nghiệp trong KCN đẩy mạnh thay thế dây chuyền lạc hậu bằng máy móc tự động hóa. Đánh giá kiểm toán năng lượng định kỳ giúp phát hiện các điểm rò rỉ nhiệt và điện năng. Việc áp dụng các nguyên tắc thiết kế sinh thái giúp sản phẩm dễ tái chế sau khi sử dụng. Doanh nghiệp ưu tiên sử dụng hóa chất an toàn và nguyên liệu có nguồn gốc tự nhiên. Thành phố hỗ trợ kinh phí nghiên cứu và chuyển giao công nghệ sạch từ các viện nghiên cứu. Nâng cao trình độ công nghệ củng cố năng lực thích ứng với các hàng rào kỹ thuật carbon quốc tế.
5.3. Hoàn thiện chính sách và nguồn lực tài chính
Chính sách tài chính xanh đóng vai trò đòn bẩy thúc đẩy kinh tế tuần hoàn đi vào thực tiễn. Thành phố phối hợp với các ngân hàng thương mại cung cấp các gói tín dụng ưu đãi lãi suất. Quỹ bảo vệ môi trường địa phương hỗ trợ vốn vay cho các dự án tuần hoàn chất thải. Cơ chế giảm thuế thu nhập doanh nghiệp áp dụng cho các đơn vị đạt chứng nhận sinh thái. Nguồn nhân lực chuyên trách về kinh tế tuần hoàn được đào tạo bài bản qua các chương trình hợp tác quốc tế. Sự đồng hành chặt chẽ của chính quyền tháo gỡ rào cản về vốn và thủ tục cho doanh nghiệp. Huy động đa dạng các nguồn lực bảo đảm tính khả thi cho chiến lược xanh hóa công nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (236 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN THỊ THU THỦY QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÁC KHU CÔNG NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - Năm 2018 BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN THỊ THU THỦY QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÁC KHU CÔNG NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9. 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: HD1: PGS. Nguyễn Thị Nguyệt HD2: PGS. Đào Văn Hiệp Hà Nội - Năm 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi.
Luận án đã sử dụng các số liệu có nguồn gốc rõ ràng, được công bố theo đúng quy định trong quá trình nghiên cứu. Những kết quả nghiên cứu mà luận án đạt được là do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan. Tác giả Nguyễn Thị Thu Thủy LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được rất nhiều sự quan tâm, giúp đỡ, động viên của gia đình, đồng nghiệp, quý thầy cô, Ban lãnh đạo Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương, Ban lãnh đạo Trung tâm Tư vấn quản lý và Đào tạo; Tác giả xin trân trọng cảm ơn sự hướng dẫn khoa học sâu sắc của hai giáo viên hướng dẫn là PGS. Nguyễn Thị Nguyệt và PGS.
Đào Văn Hiệp, xin cám ơn các nhà khoa học tại Viện nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương, bộ môn Quản lý kinh tế, các cán bộ Trung tâm tư vấn và Quản lý đào tạo đã tạo một môi trường nghiên cứu đầy tính khoa học và thuận lợi để NCS thực hiện luận án; Tác giả cũng xin trân trọng cảm ơn: Sở Kế hoạch đầu tư Hải Phòng, Sở Tài nguyên môi trường Hải Phòng, Sở Lao động thương binh xã hội Hải Phòng, Sở Công thương Hải Phòng, Ban quản lý các khu kinh tế Hải Phòng, và các doanh nghiệp trong các khu công nghiệp Hải Phòng đã tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình điều tra, thu thập số liệu để thực hiện các nội dung của luận án; Xin cảm ơn gia đình và đồng nghiệp, Thư viện quốc gia Việt Nam, Thư viện Viện quản lý kinh tế trung ương, Thư viện trường Đại học Hải Phòng đã giúp đỡ tác giả trong quá trình thực hiện đề tài luận án của mình. Hà Nội, ngày 9 tháng 9 năm 2018 Tác giả Nguyễn Thị Thu Thủy i MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.iv DANH MỤC CÁC BẢNG.v DANH MỤC CÁC HÌNH.vi PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do nghiên cứu đề tài luận án. Mục đích, ý nghĩa của việc nghiên cứu đề tài luận án.
Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÁC KHU CÔNG NGHIỆP. Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố liên quan đến quản lý phát triển bền vững các khu công nghiệp. Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố ở nước ngoài.
Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố trong nước. Những vấn đề thuộc đề tài luận án chưa được các công trình đã công bố nghiên cứu. Những vấn đề luận án sẽ tập trung nghiên cứu giải quyết. Phương hướng giải quyết các vấn đề nghiên cứu của luận án.
Mục tiêu nghiên cứu và các câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài luận án. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu đề tài luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÁC KHU CÔNG NGHIỆP.
Một số vấn đề khái quát về phát triển bền vững khu công nghiệp. Khái niệm, đặc điểm khu công nghiệp. Phát triển bền vững khu công nghiệp. Quản lý nhà nước đối với phát triển bền vững các khu công nghiệp.
Khái niệm quản lý nhà nước đối với phát triển bền vững các KCN. Nội dung quản lý nhà nước đối với phát triển bền vững các khu công nghiệp .Tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác quản lý nhà nước đối với phát triển bền vững các khu công nghiệp. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động quản lý nhà nước đối với phát triển bền vững các khu công nghiệp. Kinh nghiệm về quản lý phát triển bền vững các khu công nghiệp và bài học Việt Nam, cho thành phố Hải Phòng.
THỰC TRẠNG QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÁC KHU CÔNG NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG. Quá trình hình thành, phát triển các khu công nghiệp tại Hải Phòng. Phân tích thực trạng quản lý nhà nước đối với phát triển bền vững các khu công nghiệp tại Thành phố Hải Phòng. Thực trạng xây dựng chiến lược, hoạch định chính sách quản lý nhà nước nhằm mục tiêu phát triển bền vững các Khu công nghiệp Hải Phòng.
Thực trạng ban hành khung khổ pháp lý nhằm hướng tới mục tiêu phát triển bền vững các khu công nghiệp trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Thực trạng tổ chức thực hiện chiến lược, quy hoạch, kế hoạch và chính sách quản lý nhà nước đối với các khu công nghiệp Hải Phòng. Thực trạng kiểm tra, thanh tra, giám sát các hoạt động của các khu công nghiệp trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Đánh giá chung thực trạng quản lý nhà nước về phát triển bền vững các i khu công nghiệp tại Thành phố Hải Phòng.
Thành tựu đạt được. Hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân của hạn chế. ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÁC KHU CÔNG NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG. Bối cảnh trong nước và quốc tế tác động đến quản lý nhà nước đối với vấn đề phát triển bền vững các khu công nghiệp trên địa bàn Hải Phòng.
Bối cảnh quốc tế. Bối cảnh trong nước. Định hướng nâng cao hiệu quả công tác quản lý nhà nước đối với vấn đề phát triển bền vững các khu công nghiệp trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý nhà nước đối với vấn đề phát triển bền vững các khu công nghiệp tại thành phố Hải Phòng.
Hoàn thiện quy hoạch các khu công nghiệp tại thành phố Hải Phòng. Nâng cao vai trò quản lý nhà nước của Ban quản lý các khu kinh tế Hải Phòng. Tăng cường phối hợp công tác quản lý nhà nước giữa các Sở, Ban, Ngành đối với vấn đề phát triển các khu công nghiệp trên địa bàn thành phố. Hoàn thiện công tác kiểm tra, thanh tra hoạt động của các khu công nghiệp trên địa bàn thành phố Hải Phòng.147 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP SAU.149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.vi TÀI LIỆU THAM KHẢO.vii i PHỤ LỤC.xvi v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Cụm từ tiếng Việt BQL Ban quản lý BVMT Bảo vệ môi trường CCN Cụm công nghiệp CN Công nghiệp CNH - HĐH Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa CTCP Công ty cổ phần DDI Đầu tư trong nước DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp nhà nước ĐVT Đơn vị tính FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài HĐND Hội đồng nhân dân HN Hà Nội HP Hải Phòng KCN Khu công nghiệp KCX Khu chế xuất KCX Khu chế xuất KKT Khu kinh tế KT - XH Kinh tế - xã hội NN Nhà nước PTBV Phát triển bền vững QLNN Quản lý Nhà nước SXKD Sản xuất kinh doanh TP Thành phố TP HCM Thành phố Hồ Chí Minh UBND Ủy ban nhân dân VN Việt Nam v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.Tỷ lệ lấp đầy các KCN tại Hải Phòng (Tính đến hết năm 2017).
Kết quả thu hút vốn đầu tư vào KCN HP. Số vốn đầu tư của các DN trong KCN HP (Tính đến 31/12/2016). Đánh giá của các DN trong các KCN về những yếu tố môi trường kinh doanh của HP.Thu nhập bình quân của người lao động tại các KCN HP. Số lao động được đóng bảo hiểm xã hội (Tính đến T6/2017).110 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Số dự án FDI đầu tư vào các KCN Hải Phòng. Số vốn FDI đầu tư vào các KCN Hải Phòng. Số dự án DDI đầu tư vào các KCN Hải Phòng. Số vốn DDI đầu tư vào các KCN Hải Phòng.
Đánh giá của các DN trong các KCN HP về tổn thất do mất điện. Đánh giá của các DN trong các KCN HP về chât lượng cấp nước. Trả lời của DN về việc theo dõi xử lý ô nhiễm môi trường 105 Biểu đồ 3. Trả lời của các DN về xử lý nước thải.
Đánh giá của công nhân tại các KCN HP về cuộc sống hiện tại 109 Biểu đồ 3. Tỷ lệ công nhân trong các KCN HP thuê nhà trọ. Đánh giá về điều kiện nhà trọ của công nhân tại các KCN HP.112 v DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Quy trình nghiên cứu, giải quyết các vấn đề của luận án.
Các yếu tố ảnh hưởng tới quản lý PTBV khu công nghiệp. Mô hình tổ chức quản lý Nhà nước về KCN, KCX ở Việt Nam. Sơ đồ tổ chức Ban quản lý các KKT Hải Phòng.90 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do nghiên cứu đề tài luận án Phát triển bền vững với “ba trụ cột” là phát triển kinh tế, giải quyết các vấn đề xã hội và bảo vệ môi trường là một quá trình toàn diện, bao gồm những biến đổi về kinh tế, cũng như những biến đổi về xã hội, về văn hoá và giáo dục, khoa học và công nghệ, về môi trường và sự phát triển của con người.
PTBV là nhu cầu tất yếu và đang là thách thức cho mọi quốc gia, nhất là trong điều kiện toàn cầu hoá, hội nhập kinh tế quốc tế. Việc lựa chọn con đường, biện pháp và thể chế, chính sách bảo đảm PTBV luôn là mối quan tâm hàng đầu của mọi nước trong quá trình phát triển. Đối với VN, để thực hiện mục tiêu PTBV đất nước và thực hiện cam kết quốc tế, ở cấp quốc gia, Chính phủ VN đã ban hành "Định hướng chiến lược phát triển bền vững ở Việt Nam" (Chương trình nghị sự 21 của Việt Nam). Theo đó, định hướng chiến lược PTBV ở Việt Nam là một chiến lược khung, bao gồm những định hướng lớn làm cơ sở pháp lý để các Bộ, ngành, địa phương, các tổ chức và cá nhân có liên quan triển khai thực hiện, đồng thời thể hiện sự cam kết của Việt Nam với quốc tế.
Tuy nhiên, ở cấp địa phương, vấn đề PTBV cần được xem xét một cách có hệ thống và cụ thể hoá để có thể triển khai thực hiện.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Thủy (2018). Quản lý phát triển bền vững KCN Hải Phòng - Luận án TS [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/quan-ly-phat-trien-ben-vung-khu-cong-nghiep-hai-phong-luan-an-ts
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý phát triển bền vững KCN Hải Phòng - Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS nghiên cứu quản lý phát triển bền vững khu công nghiệp Hải Phòng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế-xã hội-môi trường.
Luận án "Quản lý phát triển bền vững KCN Hải Phòng - Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Quản lý phát triển bền vững KCN Hải Phòng - Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý phát triển bền vững KCN Hải Phòng - Luận án TS" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Quản lý phát triển bền vững KCN Hải Phòng - Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý phát triển bền vững KCN Hải Phòng - Luận án TS" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý phát triển bền vững KCN Hải Phòng - Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.