Luận án tiến sĩ: Phát triển du lịch bền vững tại Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ - TS. Nguyễn Công Đệ
Phát triển du lịch bền vững vùng duyên hải Nam Trung Bộ, nâng cao giá trị văn hóa, sinh thái và kinh tế địa phương.
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển du lịch bền vững Duyên hải Nam Trung Bộ
- Số trang:
- 213 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Nguyễn Công Đệ
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát triển du lịch bền vững Duyên hải Nam Trung Bộ
Phát triển du lịch bền vững Duyên hải Nam Trung Bộ là định hướng chiến lược. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích kinh tế, xã hội. Mục tiêu đồng thời bảo vệ môi trường, văn hóa bản địa. Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ sở hữu tiềm năng du lịch lớn. Tiềm năng này đòi hỏi phương pháp tiếp cận bền vững. Các yếu tố như tài nguyên thiên nhiên, di sản văn hóa là nền tảng. Du lịch xanh Duyên hải Nam Trung Bộ là trọng tâm. Định hướng này đảm bảo sự thịnh vượng lâu dài. Nó cân bằng giữa phát triển và bảo tồn. Nghiên cứu tập trung vào các giải pháp cụ thể. Giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế du lịch bền vững. Nó giảm thiểu tác động tiêu cực. Nó tăng cường sự tham gia của cộng đồng địa phương và du lịch. Chính sách phát triển du lịch khu vực Duyên hải cần có. Hạ tầng du lịch bền vững là yếu tố then chốt. Quản lý tài nguyên biển đảo du lịch hiệu quả là cấp bách. Mọi hoạt động phải hướng tới một tương lai xanh.
1.1. Khái niệm và vai trò du lịch bền vững
Du lịch bền vững là hướng đi tất yếu toàn cầu. Du lịch đáp ứng nhu cầu du khách hiện tại. Du lịch đồng thời không ảnh hưởng khả năng đáp ứng của thế hệ tương lai. Phát triển du lịch bền vững Duyên hải Nam Trung Bộ đặc biệt quan trọng. Vùng này sở hữu tài nguyên đa dạng. Định hướng bền vững tập trung ba trụ cột chính: kinh tế, xã hội và môi trường. Vai trò du lịch bền vững vô cùng to lớn. Du lịch tạo ra việc làm ổn định. Du lịch tăng thu nhập cho cộng đồng địa phương. Du lịch góp phần bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống. Du lịch bảo vệ cảnh quan thiên nhiên độc đáo. Du lịch giảm thiểu mọi tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên, xã hội. Du lịch nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân bản địa. Khái niệm này hướng đến sự hài hòa. Nó cân bằng giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm xã hội, môi trường. Du lịch bền vững đảm bảo sự phát triển lâu dài. Đây là nền tảng cho sự thịnh vượng của vùng Duyên hải Nam Trung Bộ.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu phát triển bền vững
Mục tiêu chính của nghiên cứu này là định hình hướng phát triển du lịch bền vững Duyên hải Nam Trung Bộ. Mục tiêu cụ thể hóa bằng việc phân tích, đánh giá toàn diện. Nó tập trung vào thực trạng du lịch khu vực. Nghiên cứu chỉ ra những ưu điểm, hạn chế. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược. Giải pháp này nhằm tối ưu hóa lợi ích kinh tế từ du lịch. Giải pháp đồng thời bảo vệ nghiêm ngặt môi trường tự nhiên. Giải pháp bảo tồn giá trị văn hóa bản địa. Mục tiêu quan trọng là xây dựng một mô hình phát triển. Mô hình này phù hợp với đặc thù về tài nguyên. Mô hình tính đến điều kiện kinh tế - xã hội của vùng. Nó hướng đến một nền kinh tế du lịch bền vững. Nghiên cứu cũng phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố bao gồm chính sách, hạ tầng, nguồn nhân lực. Đề xuất chính sách cụ thể nhằm thúc đẩy du lịch xanh. Chính sách tạo ra môi trường thuận lợi cho đầu tư. Chính sách tăng cường sự tham gia của cộng đồng địa phương.
II.Tiềm năng du lịch xanh vùng Duyên hải Nam Trung Bộ
Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ sở hữu tiềm năng lớn. Tiềm năng này cho du lịch xanh Duyên hải Nam Trung Bộ. Bờ biển dài, bãi tắm đẹp thu hút du khách. Các hòn đảo hoang sơ, rạn san hô đa dạng sinh học. Vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên phong phú. Di sản văn hóa Chăm pa độc đáo. Làng nghề truyền thống, lễ hội dân gian. Ẩm thực địa phương hấp dẫn du khách. Phát triển sản phẩm du lịch đặc thù Nam Trung Bộ là cần thiết. Khai thác tài nguyên cần đi đôi với bảo tồn. Bảo tồn di sản văn hóa du lịch là nhiệm vụ trọng tâm. Du lịch sinh thái Nam Trung Bộ là mũi nhọn. Tiềm năng này là lợi thế cạnh tranh. Nó tạo cơ sở phát triển bền vững.
2.1. Tài nguyên tự nhiên sinh thái nổi bật
Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ tự hào với tài nguyên thiên nhiên vô cùng phong phú. Vùng sở hữu đường bờ biển dài, cát trắng mịn màng. Nơi đây có nhiều bãi tắm đẹp nổi tiếng. Các hòn đảo lớn nhỏ còn giữ nét hoang sơ. Chúng mang vẻ đẹp quyến rũ độc đáo. Dưới lòng biển là các rạn san hô đa dạng sinh học. Các khu vực này là điểm đến lý tưởng cho du lịch lặn biển. Nhiều vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên hiện diện. Chúng chứa đựng hệ sinh thái đặc trưng, quý hiếm. Các hang động kỳ vĩ thu hút du khách khám phá. Khí hậu ôn hòa quanh năm là lợi thế lớn. Điều kiện lý tưởng cho phát triển du lịch biển. Điều kiện thuận lợi cho du lịch sinh thái Nam Trung Bộ. Tiềm năng này là cơ sở vững chắc. Nó cho phép xây dựng các sản phẩm du lịch xanh Duyên hải Nam Trung Bộ. Cần khai thác hợp lý, bảo vệ hiệu quả.
2.2. Di sản văn hóa ẩm thực đặc trưng
Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ tự hào về kho tàng di sản văn hóa đồ sộ. Nhiều di tích lịch sử, văn hóa Chăm pa cổ kính. Các tháp Chăm uy nghi là điểm nhấn độc đáo. Nơi đây có các làng nghề truyền thống tồn tại lâu đời. Chúng tạo ra sản phẩm thủ công mỹ nghệ tinh xảo. Nhiều lễ hội dân gian mang đậm bản sắc văn hóa địa phương. Các lễ hội thể hiện tín ngưỡng, phong tục tập quán độc đáo. Ẩm thực vùng rất đa dạng, phong phú. Các món hải sản tươi ngon được chế biến độc đáo. Các đặc sản địa phương mang hương vị đặc trưng. Chúng là yếu tố thu hút du khách trải nghiệm. Những giá trị này cần được bảo tồn di sản văn hóa du lịch. Chúng cần được phát huy một cách bền vững. Điều này tạo ra sự khác biệt. Điều này làm tăng sức hấp dẫn của du lịch khu vực. Cộng đồng địa phương đóng vai trò trung tâm. Họ bảo tồn và giới thiệu di sản.
2.3. Sản phẩm du lịch đặc thù Nam Trung Bộ
Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ có tiềm năng lớn. Tiềm năng này cho phép phát triển sản phẩm du lịch đặc thù Nam Trung Bộ. Các sản phẩm cần đa dạng hóa. Chúng cần dựa trên thế mạnh tự nhiên và văn hóa bản địa. Các loại hình du lịch biển đảo cần được chú trọng. Du lịch nghỉ dưỡng, lặn biển, thể thao dưới nước là trọng tâm. Du lịch sinh thái tại các vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên. Các tour khám phá hang động, trekking rừng núi. Du lịch văn hóa khai thác sâu di tích Chăm cổ. Các lễ hội truyền thống, làng nghề thủ công. Du lịch cộng đồng tại các làng chài ven biển. Du khách trải nghiệm cuộc sống địa phương. Du lịch ẩm thực với các món ăn độc đáo. Cần xây dựng thương hiệu riêng biệt. Thương hiệu tạo lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ. Phát triển sản phẩm luôn gắn liền bảo tồn. Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và giá trị văn hóa. Điều này đảm bảo tính bền vững lâu dài.
III.Thực trạng phát triển kinh tế du lịch bền vững
Du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ có sự tăng trưởng đáng kể. Ngành này đóng góp quan trọng vào kinh tế địa phương. Tuy nhiên, phát triển chưa thực sự bền vững. Vẫn còn nhiều thách thức. Hạ tầng du lịch chưa đồng bộ. Nguồn nhân lực còn hạn chế. Công tác quản lý điểm đến chưa hiệu quả. Đặc biệt là tác động môi trường du lịch biển. Ô nhiễm rác thải, suy thoái hệ sinh thái biển là vấn đề cấp bách. Việc đánh giá hiện trạng chi tiết là cần thiết. Đánh giá để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Đánh giá để đề xuất giải pháp phù hợp. Giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế du lịch bền vững. Nó đảm bảo hài hòa giữa tăng trưởng và bảo vệ môi trường.
3.1. Đánh giá hiện trạng kinh tế du lịch
Du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ đã đạt nhiều thành tựu. Ngành du lịch có những bước phát triển đáng kể. Ngành đóng góp ngày càng quan trọng vào GRDP của vùng. Doanh thu du lịch tăng trưởng đều đặn qua các năm. Số lượng khách du lịch, cả trong và ngoài nước, gia tăng. Tuy nhiên, sự phát triển chưa thực sự đồng đều. Một số địa phương phát triển nhanh chóng. Một số khu vực khác còn nhiều tiềm năng chưa khai thác. Hiệu quả kinh tế từ du lịch chưa được tối ưu hóa. Chuỗi giá trị du lịch còn yếu kém. Sự liên kết giữa các địa phương, các doanh nghiệp còn lỏng lẻo. Điều này làm giảm sức cạnh tranh tổng thể. Cần đánh giá chi tiết hiện trạng này. Đánh giá để nhận diện rõ các điểm mạnh, điểm yếu. Đánh giá để đưa ra giải pháp phù hợp. Giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế du lịch bền vững.
3.2. Thách thức đối mặt trong phát triển bền vững
Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ đối mặt nhiều thách thức lớn. Hạ tầng du lịch chưa được đầu tư đồng bộ. Giao thông kết nối giữa các điểm đến còn hạn chế. Nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao còn thiếu. Công tác quản lý điểm đến đôi khi chưa hiệu quả. Vấn đề bảo tồn cảnh quan còn nhiều bất cập. Cạnh tranh gay gắt từ các vùng du lịch khác. Các vùng này có lợi thế về thương hiệu, đầu tư. Biến đổi khí hậu gây ra những ảnh hưởng tiêu cực. Các hiện tượng thời tiết cực đoan gia tăng. Vấn đề ô nhiễm môi trường biển là đáng lo ngại. Rác thải nhựa, nước thải sinh hoạt gây hại. Tác động môi trường du lịch biển ngày càng rõ rệt. Các thách thức này đòi hỏi giải pháp đồng bộ. Giải pháp cần sự phối hợp đa ngành. Giải pháp nhằm đảm bảo mục tiêu phát triển du lịch bền vững.
3.3. Tác động môi trường du lịch biển hiện tại
Hoạt động du lịch biển mang lại nhiều lợi ích kinh tế. Tuy nhiên, hoạt động này cũng gây ra những tác động môi trường du lịch biển nghiêm trọng. Vấn đề ô nhiễm rác thải nhựa ngày càng trầm trọng. Nước thải sinh hoạt từ các khu nghỉ dưỡng chưa được xử lý triệt để. Chúng đổ trực tiếp ra biển. Các rạn san hô, thảm cỏ biển bị suy thoái. Sự đa dạng sinh học biển bị ảnh hưởng tiêu cực. Hiện tượng quá tải khách du lịch vào mùa cao điểm xảy ra. Điều này gây áp lực lớn lên hệ sinh thái. Việc thiếu quy hoạch không gian hiệu quả là nguyên nhân. Cần có biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn. Các quy định về bảo vệ môi trường phải được thực thi nghiêm. Các dự án du lịch phải đánh giá tác động kỹ lưỡng. Du lịch xanh Duyên hải Nam Trung Bộ đòi hỏi sự cân bằng. Cân bằng giữa phát triển và bảo tồn môi trường.
IV.Giải pháp thúc đẩy du lịch sinh thái khu vực
Để phát triển du lịch bền vững Duyên hải Nam Trung Bộ, cần có giải pháp đồng bộ. Định hướng chiến lược du lịch xanh là trọng tâm. Tập trung phát triển sản phẩm du lịch sinh thái mới. Các sản phẩm phải độc đáo, mang tính giáo dục. Nâng cao nhận thức cộng đồng địa phương và du lịch là then chốt. Doanh nghiệp cần cam kết thực hành xanh. Các giải pháp này nhằm giảm thiểu tác động môi trường du lịch biển. Chúng tăng cường giá trị văn hóa, bản sắc địa phương. Mục tiêu là xây dựng thương hiệu du lịch xanh vững chắc. Nó thu hút phân khúc khách du lịch có trách nhiệm. Nó đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn.
4.1. Định hướng chiến lược du lịch xanh
Định hướng chiến lược phát triển du lịch xanh Duyên hải Nam Trung Bộ là ưu tiên hàng đầu. Chiến lược này cần tập trung vào chất lượng trải nghiệm. Chiến lược không chỉ chú trọng số lượng khách du lịch. Phát triển các sản phẩm du lịch sinh thái chất lượng cao. Các sản phẩm mang tính giáo dục, trải nghiệm sâu sắc. Mục tiêu là giảm thiểu tối đa tác động tiêu cực đến môi trường. Tăng cường khai thác, quảng bá các giá trị văn hóa bản địa. Khuyến khích sự tham gia chủ động của cộng đồng địa phương. Cộng đồng được hưởng lợi từ du lịch. Định hướng xây dựng một thương hiệu "du lịch xanh" chung. Thương hiệu này cho toàn bộ khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ. Thương hiệu phải có tính nhận diện cao. Thương hiệu tạo sự khác biệt trên thị trường quốc tế. Nó là cam kết về phát triển bền vững.
4.2. Phát triển sản phẩm du lịch sinh thái mới
Việc đa dạng hóa sản phẩm du lịch sinh thái Nam Trung Bộ là cần thiết. Cần tập trung vào việc tạo ra các trải nghiệm độc đáo, khác biệt. Ví dụ: các mô hình du lịch cộng đồng sâu sắc. Du khách hòa mình vào cuộc sống bản địa. Các sản phẩm du lịch nông nghiệp sáng tạo. Du khách tham gia vào quy trình sản xuất nông nghiệp. Du lịch mạo hiểm sinh thái tại các khu vực núi, rừng. Tour khám phá rừng ngập mặn, hệ sinh thái cửa sông. Tour trải nghiệm cuộc sống ngư dân, tìm hiểu nghề biển truyền thống. Sản phẩm cần tích hợp yếu tố giáo dục môi trường. Chúng nâng cao nhận thức về bảo tồn di sản văn hóa du lịch. Phát triển sản phẩm phải đi đôi với trách nhiệm. Trách nhiệm với thiên nhiên và cộng đồng địa phương. Các sản phẩm này phải tạo ra giá trị gia tăng cao. Chúng thu hút phân khúc khách du lịch có ý thức.
4.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng và doanh nghiệp
Nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương và doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Cộng đồng cần hiểu rõ lợi ích của du lịch bền vững. Cộng đồng cần nhận thức trách nhiệm trong việc bảo vệ môi trường. Các chương trình giáo dục, tập huấn cần được triển khai thường xuyên. Chương trình hướng dẫn cách thức bảo vệ tài nguyên. Khuyến khích cộng đồng tích cực tham gia vào các hoạt động du lịch. Họ tham gia từ khâu lên ý tưởng đến thực hiện. Đào tạo kỹ năng phục vụ du lịch chuyên nghiệp cho người dân. Các doanh nghiệp du lịch cũng cần có cam kết mạnh mẽ. Cam kết thực hành các tiêu chuẩn du lịch xanh. Áp dụng công nghệ thân thiện môi trường trong hoạt động. Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ môi trường. Xây dựng văn hóa du lịch có trách nhiệm từ chính nội bộ. Sự hợp tác giữa cộng đồng, doanh nghiệp và chính quyền. Đây là chìa khóa để đạt được mục tiêu. Mục tiêu phát triển bền vững.
V.Quản lý tài nguyên biển đảo du lịch bền vững
Quản lý tài nguyên biển đảo du lịch bền vững là yếu tố quyết định. Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ có hệ sinh thái biển phong phú. Cơ chế quản lý cần tích hợp, liên ngành. Quy hoạch không gian biển phải rõ ràng. Các khu bảo tồn biển cần được thiết lập. Hạn chế tác động môi trường du lịch biển là nhiệm vụ cấp bách. Giảm thiểu rác thải nhựa, xử lý nước thải hiệu quả. Bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên ven biển là trọng tâm. Rừng ngập mặn, rạn san hô cần được bảo vệ. Nâng cao ý thức cộng đồng và du khách. Hợp tác quốc tế trong quản lý biển đảo. Mục tiêu là phát triển du lịch xanh. Du lịch không gây tổn hại cho tài nguyên quý giá.
5.1. Cơ chế quản lý tài nguyên biển đảo
Việc xây dựng cơ chế quản lý tài nguyên biển đảo du lịch hiệu quả là cấp bách. Cơ chế cần có tính tích hợp cao. Cơ chế đòi hỏi sự phối hợp liên ngành. Phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý. Các đơn vị bao gồm du lịch, môi trường, thủy sản. Cần có quy hoạch tổng thể không gian biển chi tiết. Quy hoạch xác định rõ các khu vực khai thác. Các khu vực bảo tồn và khu vực phát triển du lịch. Thiết lập và mở rộng các khu bảo tồn biển. Khu bảo tồn giúp bảo vệ các hệ sinh thái nhạy cảm. Áp dụng các công cụ quản lý dựa vào hệ sinh thái. Các công cụ này đánh giá toàn diện tác động. Giám sát thường xuyên các hoạt động du lịch. Kiểm soát chặt chẽ việc khai thác tài nguyên. Đảm bảo mọi hoạt động sử dụng tài nguyên có trách nhiệm. Điều này góp phần vào du lịch xanh Duyên hải Nam Trung Bộ.
5.2. Hạn chế tác động môi trường du lịch biển
Các biện pháp hạn chế tác động môi trường du lịch biển phải được thực thi. Cần áp dụng công nghệ xanh trong toàn bộ hoạt động. Ưu tiên sử dụng vật liệu thân thiện môi trường. Thực hiện nghiêm túc việc giảm thiểu rác thải nhựa. Triển khai các chương trình phân loại, tái chế rác. Hệ thống xử lý nước thải phải đạt chuẩn quốc tế. Khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo. Ví dụ: năng lượng mặt trời tại các khu nghỉ dưỡng. Kiểm soát chặt chẽ tiếng ồn và ô nhiễm ánh sáng. Các yếu tố này ảnh hưởng đến sinh vật biển. Hạn chế tối đa việc xây dựng công trình mới. Đặc biệt là các công trình ven biển, đảo. Nghiêm cấm mọi hoạt động gây hại trực tiếp. Các hoạt động như đánh bắt hủy diệt, khai thác san hô trái phép. Nâng cao ý thức của du khách. Du khách phải có trách nhiệm với môi trường.
5.3. Bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên ven biển
Bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên ven biển là nhiệm vụ trọng tâm. Các hệ sinh thái này đóng vai trò quan trọng. Chúng bảo vệ rừng ngập mặn, rạn san hô. Chúng bảo vệ thảm cỏ biển quý giá. Chúng là môi trường sống thiết yếu của hàng ngàn loài sinh vật. Chúng cũng đóng vai trò chắn sóng tự nhiên hiệu quả. Chúng chống xói lở bờ biển, bảo vệ cộng đồng. Cần có các chương trình phục hồi các khu vực bị suy thoái. Các khu vực này do tác động của con người hoặc tự nhiên. Nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý. Cán bộ quản lý cần kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực tiễn. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực bảo tồn biển. Học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến. Huy động nguồn lực từ cộng đồng địa phương. Huy động từ các tổ chức phi chính phủ. Huy động từ doanh nghiệp. Điều này đảm bảo nguồn sống lâu dài. Điều này thúc đẩy du lịch sinh thái Nam Trung Bộ.
VI.Cộng đồng chính sách và hạ tầng du lịch
Phát triển du lịch bền vững Duyên hải Nam Trung Bộ đòi hỏi sự đồng bộ. Cộng đồng địa phương và du lịch đóng vai trò trung tâm. Họ là chủ thể chính của phát triển. Chính sách phát triển du lịch khu vực Duyên hải cần được hoàn thiện. Chính sách phải rõ ràng, ưu đãi đầu tư vào du lịch xanh. Hạ tầng du lịch bền vững là nền tảng. Nâng cấp giao thông, phát triển hạ tầng số. Xây dựng các điểm đến thông minh. Mọi yếu tố này cần gắn kết chặt chẽ. Chúng tạo môi trường thuận lợi cho phát triển. Chúng đảm bảo lợi ích cho người dân. Chúng bảo vệ môi trường. Nó là chìa khóa cho sự phát triển lâu dài của vùng.
6.1. Vai trò cộng đồng địa phương trong du lịch
Cộng đồng địa phương đóng vai trò trung tâm trong phát triển du lịch. Họ là chủ thể quan trọng nhất của du lịch bền vững. Sự tham gia của cộng đồng phải xuyên suốt. Cộng đồng tham gia vào mọi khâu từ quy hoạch đến thực hiện. Họ là người trực tiếp cung cấp dịch vụ du lịch. Họ sản xuất các sản phẩm thủ công truyền thống. Họ là người bảo tồn các giá trị văn hóa. Họ giữ gìn môi trường tự nhiên xung quanh. Đảm bảo quyền lợi chính đáng cho cộng đồng. Các chương trình chia sẻ lợi ích công bằng cần được triển khai. Nâng cao năng lực tự quản cho cộng đồng. Hỗ trợ họ phát triển các mô hình du lịch cộng đồng hiệu quả. Cộng đồng địa phương là những đại sứ văn hóa. Họ giới thiệu hình ảnh, bản sắc của vùng. Cộng đồng góp phần tạo nên sự khác biệt cho du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ.
6.2. Hoàn thiện chính sách phát triển du lịch khu vực
Chính sách phát triển du lịch khu vực Duyên hải cần được hoàn thiện. Chính sách phải đảm bảo tính đồng bộ, hiệu quả. Xây dựng một khung pháp lý rõ ràng, minh bạch. Khung pháp lý này tạo thuận lợi cho đầu tư. Các chính sách ưu đãi cần được ban hành. Ưu đãi tập trung vào các dự án du lịch xanh. Ưu đãi cho các mô hình du lịch bền vững. Hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Doanh nghiệp là lực lượng năng động. Khuyến khích đổi mới, sáng tạo trong sản phẩm. Tăng cường hợp tác công tư trong phát triển hạ tầng. Chính sách cần có sự nhất quán giữa các cấp. Chính sách thúc đẩy liên kết vùng chặt chẽ. Liên kết giữa các tỉnh, các ngành. Giảm thiểu các rào cản hành chính. Tạo môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng. Điều này thu hút thêm nguồn lực đầu tư. Điều này giúp phát triển bền vững.
6.3. Nâng cấp hạ tầng du lịch bền vững
Nâng cấp hạ tầng du lịch bền vững là yếu tố then chốt. Hạ tầng tạo nền tảng cho sự phát triển. Cần nâng cấp toàn diện hệ thống giao thông. Cải thiện chất lượng đường bộ, mở rộng mạng lưới. Phát triển các tuyến hàng không mới. Nâng cấp cơ sở vật chất sân bay. Đầu tư vào hạ tầng đường biển, cảng du lịch. Phát triển mạnh hạ tầng số, công nghệ thông tin. Xây dựng các điểm đến thông minh, ứng dụng công nghệ. Đầu tư vào cơ sở vật chất du lịch theo hướng xanh. Sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường. Áp dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng. Giải pháp quản lý chất thải hiệu quả. Đảm bảo khả năng tiếp cận cho mọi đối tượng du khách. Bao gồm người khuyết tật, người cao tuổi. Hạ tầng phải được quy hoạch dài hạn. Hạ tầng phải tích hợp yếu tố bền vững. Đây là nền tảng cho du lịch xanh Duyên hải Nam Trung Bộ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƢƠNG NGUYỄN CÔNG ĐỆ PHÁT TRIỂN DU LỊCH TRÊN ĐỊA BÀN VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ VIỆT NAM THEO HƢỚNG BỀN VỮNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - Năm 2022 BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƢƠNG NGUYỄN CÔNG ĐỆ PHÁT TRIỂN DU LỊCH TRÊN ĐỊA BÀN VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ VIỆT NAM THEO HƢỚNG BỀN VỮNG Ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 9.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Ngô Thắng Lợi 2. Đỗ Ngọc Mỹ Hà Nội - Năm 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu khảo sát và thống kê là hoàn toàn xác thực.
Kết quả nghiên cứu trong luận án chưa được ai công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả Nguyễn Công Đệ ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo, cán bộ, viên chức của Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương đã luôn tạo điều kiện tốt nhất, quan tâm hỗ trợ, giúp đỡ kịp thời để tác giả hoàn thành luận án. Đặc biệt, xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất đến giáo viên hướng dẫn GS. Ngô Thắng Lợi và PGS.
Đỗ Ngọc Mỹ đã dành nhiều tâm huyết, tận tình hướng dẫn tôi có được kết quả nghiên cứu này. Tác giả xin gửi lời cảm ơn tới các quý thầy/cô, anh/chị tại các cơ quan, đơn vị: Viện Nghiên cứu Phát triển du lịch, Học viện Ngân hàng, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Viện Khoa học xã hội vùng Trung bộ, Trường Đại học Quy Nhơn, Trường Đại học kinh tế Đà Nẵng, Viện Nghiên cứu Phát triển kinh tế - xã hội Đà Nẵng, Viện Nghiên cứu Phát triển kinh tế - xã hội Bình Định, Sở Du lịch/Sở Văn hoá – Thể thao và Du lịch, Hiệp hội Du lịch các tỉnh, thành trong Vùng Duyên hải Nam Trung bộ, các doanh nghiệp du lịch, lữ hành đã tạo điều kiện gặp gỡ, khảo sát và các chuyên gia trong các lĩnh vực có liên quan đã đóng góp những thông tin vô cùng quý báu và những ý kiến xác đáng để tác giả tiếp thu, hoàn thành luận án trong thời gian nhanh nhất. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới Lãnh đạo địa phương, Lãnh đạo cơ quan, anh/chị/em đồng nghiệp đã luôn quan tâm và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong quá trình học tập, nghiên cứu cũng như thực hiện luận án. Cuối cùng, tác giả xin trân trọng cảm ơn những người thân gia đình đã động viên, hỗ trợ tác giả trong quá trình học tập và hoàn thành luận án! Trân trọng cảm ơn.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Công Đệ iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG.
viii DANH MỤC HÌNH. Lý do chọn đề tài nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án.
5 Chƣơng 1 TỒNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH VÀ HƢỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH VÀ KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu về quan điểm phát triển du lịch theo hướng bền vững. Các nguyên cứu về chỉ số, tiêu chí đo lường về phát triển du lịch theo hướng bền vững.
Các nghiên cứu về liên kết trong phát triển du lịch theo hướng bền vững 12 1. Các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch theo hướng bền vững. Khoảng trống nghiên cứu. MỤC TIÊU, ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.
Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
CÁCH TIẾP CẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Cách tiếp cận và khung phân tích. Phương pháp thu thập thông tin, số liệu thứ cấp. Phương pháp thu thập thông tin, số liệu sơ cấp bằng điều tra.
Phương pháp phân tích thông tin, số liệu .24 iv Chƣơng 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH THEO HƢỚNG BỀN VỮNG. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH THEO HƢỚNG BỀN VỮNG. Một số khái niệm. Đặc điểm và vai trò của phát triển du lịch theo hướng bền vững.
Nội dung nghiên cứu về phát triển du lịch theo hướng bền vững. Tiêu chí đánh giá phát triển du lịch theo hướng bền vững. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch theo hướng bền vững. KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN DU LỊCH THEO HƢỚNG BỀN VỮNG.
Kinh nghiệm một số nước trên thế giới. Kinh nghiệm một số vùng trong nước. Bài học rút ra cho việc phát triển du lịch trên địa bàn Vùng Duyên hải Nam Trung bộ theo hướng bền vững .41 Chƣơng 3 THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH TRÊN ĐỊA BÀN VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ THEO HƢỚNG BỀN VỮNG. ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ.
Vị trí địa lý Vùng Duyên hải Nam Trung bộ. Đặc điểm tự nhiên Vùng Duyên hải Nam Trung bộ. Đặc điểm kinh tế - xã hội Vùng Duyên hải Nam Trung bộ. Tiềm năng du lịch của vùng.
THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH TRÊN ĐỊA BÀN VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ. Phát triển các sản phẩm du lịch trên địa bàn Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ. Đánh giá hiện trạng phát triển du lịch dưới góc độ về kinh tế. Đánh giá hiện trạng phát triển du lịch dưới góc độ về văn hoá - xã hội.
Đánh giá hiện trạng phát triển du lịch dưới góc độ về môi trường. Đánh giá hiện trạng phát triển du lịch dưới góc độ các mối quan hệ liên kết. ĐÁNH GIÁ TÍNH BỀN VỮNG TRONG PHÁT TRIỂN DU LỊCH TRÊN ĐỊA BÀN VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ. Mô hình đánh giá tính bền vững trong phát triển du lịch.
Đánh giá mức độ bền vững trong phát triển du lịch từ kết quả mô hình. PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN DU LỊCH TRÊN ĐỊA BÀN VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ THEO HƢỚNG BỀN VỮNG. Mô hình phân tích các nhân tố ảnh hưởng. Kiểm định và ước lượng mô hình phân tích nhân tố ảnh hưởng.
Phân tích mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tới phát triển du lịch theo hướng bền vững từ kết quả mô hình. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH TRÊN ĐỊA BÀN VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ THEO HƢỚNG BỀN VỮNG. Những kết quả đạt được và nguyên nhân. Những hạn chế và nguyên nhân .115 Chƣơng 4 ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DU LỊCH TRÊN ĐỊA BÀN VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ THEO HƢỚNG BỀN VỮNG.
BỐI CẢNH VÀ ĐỊNH HƢỚNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH TRÊN ĐỊA BÀN VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ THEO HƢỚNG BỀN VỮNG. Bối cảnh có liên quan đến phát triển du lịch trên địa bàn Vùng Duyên hải Nam Trung bộ. Quan điểm và định hướng phát triển du lịch vùng Duyên hải Nam Trung bộ theo hướng bền vững. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DU LỊCH TRÊN ĐỊA BÀN VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ THEO HƢỚNG BỀN VỮNG.
Hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển du lịch. Phát triển cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch. Chú trọng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ du lịch. Phát triển và đa dạng hóa sản phẩm du lịch.
Tăng cường hoạt động liên kết, hợp tác phát triển du lịch. Tăng cường quảng bá và xúc tiến du lịch. ĐIỀU KIỆN ĐỂ THỰC HIỆN CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ THEO HƢỚNG BỀN VỮNG. Về phía Trung ương.
Về phía các tỉnh trong vùng Duyên hải Nam Trung bộ. 140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BĐKH Biến đổi khí hậu DL Du lịch DLCĐ Du lịch cộng đồng DLST Du lịch sinh thái DV Dịch vụ GRDP Tổng sản phẩm trên địa bàn HNQT Hội nhập quốc tế KT- XH Kinh tế xã hội PTBV Phát triển bền vững PTDLBV Phát triển du lịch bền vững viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tổng hợp một số tiêu chí đo lường về du lịch bền vững từ các nghiên cứu ngoài nước .2: Tổng hợp một số tiêu chí đánh giá về phát triển du lịch theo hướng bền vững từ các nghiên cứu trong nước .3: Tổng hợp một số yếu tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch theo hướng bền vững từ các nghiên cứu ngoài nước .4: Tổng hợp một số yếu tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch theo hướng bền vững từ các nghiên cứu trong nước .5: Đối tượng điều tra thu thập thông tin, số liệu .1: Hiện trạng về cơ sở lưu trú của Vùng Duyên hải Nam Trung bộ giai đoạn 2015 – 2020 .2: Các chương trình, dự án đầu tư phát triển du lịch của Vùng Duyên hải Nam Trung bộ giai đoạn 2016 - 2020, tầm nhìn đến năm 2030 .3: Cơ cấu du khách Vùng Duyên hải Nam Trung bộ phân theo địa phương giai đoạn 2015 – 2020 .4: Hiện trạng doanh thu du lịch Vùng Duyên hải Nam Trung bộ phân theo địa phương giai đoạn 2016-2020.5: Cơ cấu lao động Lao động trong ngành du lịch Vùng Duyên hải Nam Trung bộ phân theo địa phương giai đoạn 2015 – 2020 .6: Hiện trạng về di sản, di tích của Vùng Duyên hải Nam Trung bộ .7: Tổng hợp các tiêu chí và thang đo đánh giá phát triển du lịch trên địa bàn Vùng Duyên hải Nam Trung bộ .8: Phân bố phiếu điều tra đối với chuyên gia .9: Thang đánh giá tầm quan trọng tương đối của các chỉ tiêu đánh giá .10: Ma trận các tiêu chí theo ý kiến chuyên gia và cách tính trọng số .11: Phân bố mẫu phiếu điều tra cần thu thập cho từng tỉnh để đưa vào mô hình đánh giá mức độ bền vững về phát triển du lịch trên địa bàn Vùng Duyên hải Nam Trung bộ .12: Mức độ bền vững về kinh tế của các tỉnh trong Vùng .13: Mức độ bền vững về văn hoá – xã hội của các tỉnh trong Vùng .14: Mức độ bền vững về môi trường của các tỉnh trong vùng .15: Mức độ phát triển du lịch theo hướng bền vững trên cả ba trụ cột về kinh tế, văn hoá - xã hội và môi trường của các tỉnh trong Vùng.16: Mức độ bền vững trong mối quan hệ liên kết Vùng.17: Thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch theo hướng bền vững .18: Kết quả kiểm định Cronbach s lpha đối với các biến độc lập .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Công Đệ (2022). Phát triển du lịch bền vững vùng Duyên hải Nam Trung Bộ [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/phat-trien-du-lich-ben-vung-vung-duyen-hai-nam-trung-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển du lịch bền vững vùng Duyên hải Nam Trung Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển du lịch bền vững vùng duyên hải Nam Trung Bộ, nâng cao giá trị văn hóa, sinh thái và kinh tế địa phương.
Luận án "Phát triển du lịch bền vững vùng Duyên hải Nam Trung Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Phát triển du lịch bền vững vùng Duyên hải Nam Trung Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển du lịch bền vững vùng Duyên hải Nam Trung Bộ" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Phát triển du lịch bền vững vùng Duyên hải Nam Trung Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển du lịch bền vững vùng Duyên hải Nam Trung Bộ" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển du lịch bền vững vùng Duyên hải Nam Trung Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.