Nghiên cứu sự hài lòng của khách du lịch đối với điểm đến di sản tại Việt Nam - Luận án TS

Khám phá sự hài lòng của du khách với điểm đến di sản Việt Nam. Phân tích yếu tố ảnh hưởng & đề xuất giải pháp nâng cao trải nghiệm.

Chuyên ngành
Du lịch
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

212

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu hài lòng du khách tại điểm đến di sản Việt
Số trang:
212 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Chuyên ngành:
Du lịch
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu hài lòng du khách tại điểm đến di sản Việt

Nghiên cứu về sự hài lòng của khách du lịch đối với điểm đến du lịch di sản tại Việt Nam mang ý nghĩa quan trọng. Du lịch di sản ngày càng phát triển mạnh mẽ. Sự hài lòng du khách quyết định thành công và tính bền vững của điểm đến. Nghiên cứu này khám phá các yếu tố tác động đến sự hài lòng một cách khoa học. Kết quả cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý điểm đến. Hoạt động quản lý điểm đến di sản cần được cải thiện hiệu quả hơn. Mục tiêu cao nhất là phát triển du lịch bền vững, cân bằng giữa bảo tồn và khai thác. Sự hài lòng du khách thúc đẩy ý định quay lại điểm đến di sản. Nó cũng tạo ra kênh truyền miệng về điểm đến di sản mạnh mẽ, thu hút thêm nhiều du khách mới. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch di sản và trải nghiệm khách du lịch di sản là trọng tâm. Điều này đảm bảo giá trị cảm nhận của du khách luôn ở mức cao nhất.

1.1. Tầm quan trọng của hài lòng khách du lịch di sản

Hài lòng của du khách là yếu tố then chốt cho sự phát triển du lịch bền vững. Khách du lịch hài lòng có xu hướng quay lại điểm đến. Họ cũng giới thiệu điểm đến cho người khác. Điều này tạo ra hiệu ứng truyền miệng tích cực, thúc đẩy lượng khách. Hài lòng giúp tăng doanh thu du lịch. Nó còn góp phần vào việc bảo tồn di sản và du lịch. Du lịch di sản cần cân bằng giữa lợi ích kinh tế và giá trị văn hóa. Hài lòng du khách đảm bảo dòng chảy tài chính cho công tác bảo tồn. Nghiên cứu sâu về "yếu tố ảnh hưởng đến hài lòng" là cần thiết.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu sự hài lòng khách du lịch

Nghiên cứu này nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách du lịch. Các yếu tố bao gồm tính xác thực, gắn kết điểm đến, và chất lượng trải nghiệm. Nghiên cứu cũng kiểm định mối quan hệ giữa các yếu tố này. Mục tiêu là xây dựng một mô hình lý thuyết toàn diện. Mô hình giúp giải thích mức độ hài lòng của du khách tại các điểm đến di sản. Kết quả hỗ trợ đề xuất các giải pháp quản lý. Các giải pháp này nhằm nâng cao "chất lượng dịch vụ du lịch di sản" và "trải nghiệm khách du lịch di sản".

1.3. Khoảng trống nghiên cứu về du lịch di sản Việt Nam

Các nghiên cứu trước đây về du lịch di sản tại Việt Nam còn hạn chế. Nhiều nghiên cứu chưa tập trung sâu vào sự hài lòng của du khách. Khoảng trống này bao gồm việc thiếu các mô hình lý thuyết toàn diện. Các mô hình cần tích hợp nhiều yếu tố tác động. Đặc biệt, mối quan hệ giữa tính xác thực (khách quan và hiện sinh) và hài lòng chưa được khám phá kỹ. Nghiên cứu này tìm cách lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về "giá trị cảm nhận của du khách" tại các điểm đến di sản. Nghiên cứu cũng xem xét vai trò của "động cơ du lịch di sản".

II.Yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng khách du lịch di sản

Sự hài lòng của khách du lịch tại điểm đến di sản chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp, đa chiều. Nghiên cứu này đi sâu phân tích các nhân tố chính cấu thành sự hài lòng. Các lý thuyết như tính xác thực, gắn kết điểm đến và hành vi có kế hoạch là nền tảng vững chắc. Chất lượng dịch vụ du lịch di sản đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc định hình trải nghiệm. Trải nghiệm khách du lịch di sản tác động trực tiếp đến cảm nhận và đánh giá của du khách. Giá trị cảm nhận của du khách được định hình từ nhiều khía cạnh khác nhau. Điều này bao gồm cả cơ sở vật chất, dịch vụ hỗ trợ, và sự tương tác với văn hóa địa phương. Hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện chính sách quản lý điểm đến di sản. Nó cũng hỗ trợ các nỗ lực nhằm phát triển du lịch bền vững. Từ đó, mang lại lợi ích lâu dài cho cả di sản và cộng đồng.

2.1. Cơ sở lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết nền tảng về du lịch và hành vi người tiêu dùng. Lý thuyết về tính xác thực giải thích mong muốn của du khách. Du khách tìm kiếm trải nghiệm chân thực tại điểm đến. Lý thuyết về gắn kết điểm đến mô tả sự liên kết cảm xúc của du khách với nơi họ ghé thăm. Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) cung cấp khung phân tích ý định. Các lý thuyết này cùng nhau hình thành cơ sở cho mô hình nghiên cứu. Mô hình giúp xác định "yếu tố ảnh hưởng đến hài lòng" của khách du lịch di sản.

2.2. Tính xác thực và gắn kết điểm đến

Tính xác thực là một khía cạnh trung tâm trong du lịch di sản. Nó bao gồm xác thực khách quan (tính nguyên bản của di sản) và xác thực hiện sinh (cảm nhận cá nhân). Cả hai loại xác thực đều tác động mạnh mẽ đến du khách. Tính xác thực cao dẫn đến sự gắn kết điểm đến mạnh mẽ hơn. Du khách cảm thấy được kết nối với lịch sử, văn hóa. Sự gắn kết này nâng cao "giá trị cảm nhận của du khách". Nó cũng ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng. "Động cơ du lịch di sản" thường liên quan đến tìm kiếm trải nghiệm xác thực.

2.3. Các nhân tố chính tác động đến hài lòng du khách

Các nhân tố chính tác động đến sự hài lòng bao gồm chất lượng dịch vụ, chất lượng điểm đến, và trải nghiệm cá nhân. Chất lượng dịch vụ du lịch di sản bao gồm từ sự chuyên nghiệp của nhân viên đến tiện nghi. Chất lượng điểm đến liên quan đến việc bảo tồn, vệ sinh, và thông tin. "Trải nghiệm khách du lịch di sản" bao gồm sự tương tác, học hỏi, và cảm xúc. Ngoài ra, giá cả, an ninh, và cơ sở hạ tầng cũng góp phần. Hiểu rõ những nhân tố này giúp "quản lý điểm đến di sản" hiệu quả hơn.

III.Chất lượng trải nghiệm điểm đến di sản Việt Nam

Chất lượng trải nghiệm là yếu tố then chốt định hình sự hài lòng của du khách tại các điểm đến di sản Việt Nam. Trải nghiệm không chỉ đơn thuần là việc tham quan các di tích lịch sử. Nó bao gồm toàn bộ hành trình của du khách, từ khâu lập kế hoạch, di chuyển, lưu trú, đến các hoạt động tại chính điểm đến. Một trải nghiệm tích cực và đáng nhớ sẽ nâng cao giá trị cảm nhận của du khách. Nó cũng thúc đẩy mạnh mẽ ý định quay lại điểm đến di sản trong tương lai. Đồng thời, nó khuyến khích hành vi truyền miệng về điểm đến di sản một cách tích cực. Nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch di sản là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu. Điều này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan: chính quyền, doanh nghiệp du lịch, và cộng đồng địa phương. Đầu tư vào trải nghiệm là đầu tư vào tương lai của du lịch di sản.

3.1. Vai trò của trải nghiệm trong du lịch di sản

Trải nghiệm khách du lịch di sản đóng vai trò trung gian quan trọng. Nó điều tiết mối quan hệ giữa các yếu tố ban đầu (như tính xác thực) và sự hài lòng. Khi trải nghiệm được nâng cao, tác động tích cực của tính xác thực lên hài lòng sẽ mạnh hơn. Trải nghiệm mang tính cá nhân cao. Nó liên quan đến cảm xúc, sự học hỏi và khám phá. Một trải nghiệm phong phú tạo ra sự gắn kết sâu sắc. Điều này giúp du khách hiểu rõ hơn "động cơ du lịch di sản" của chính mình.

3.2. Ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ du lịch di sản

Chất lượng dịch vụ du lịch di sản ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm. Dịch vụ tốt bao gồm hướng dẫn viên chuyên nghiệp, thông tin rõ ràng, tiện ích đầy đủ. An toàn, vệ sinh môi trường cũng là những yếu tố quan trọng. Các dịch vụ bổ trợ như ẩm thực, mua sắm cũng cần được chú ý. Khi chất lượng dịch vụ cao, "trải nghiệm khách du lịch di sản" được nâng tầm. Điều này góp phần giảm thiểu các "yếu tố ảnh hưởng đến hài lòng" tiêu cực. Nó còn khuyến khích du khách chia sẻ những trải nghiệm tích cực.

3.3. Các khía cạnh của trải nghiệm khách du lịch di sản

Trải nghiệm khách du lịch di sản có nhiều khía cạnh khác nhau. Đó là trải nghiệm giáo dục, văn hóa, giải trí, và cảm xúc. Khía cạnh giáo dục liên quan đến việc học hỏi lịch sử, kiến thức. Khía cạnh văn hóa bao gồm sự tiếp xúc với phong tục, tập quán địa phương. Giải trí mang lại niềm vui, sự thư giãn. Khía cạnh cảm xúc tạo ra sự kết nối sâu sắc. Việc kết hợp hài hòa các khía cạnh này tạo nên một "trải nghiệm khách du lịch di sản" toàn diện. Nó cũng góp phần vào "bảo tồn di sản và du lịch" một cách hiệu quả.

IV.Phương pháp đo lường hài lòng du khách di sản Việt

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng một cách nghiêm túc để đo lường sự hài lòng của khách du lịch. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ và khoa học. Điều này đảm bảo tính khách quan, độ tin cậy và giá trị khoa học của kết quả. Dữ liệu được thu thập trực tiếp từ khách du lịch tại các điểm đến di sản tiêu biểu của Việt Nam. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là cần thiết để khám phá sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến hài lòng của du khách. Phân tích dữ liệu sử dụng các công cụ thống kê tiên tiến, đặc biệt là mô hình cấu trúc. Điều này giúp kiểm định các giả thuyết nghiên cứu một cách chính xác và hiệu quả. Nghiên cứu đảm bảo các tiêu chuẩn về phương pháp luận, từ đó mang lại những đóng góp đáng tin cậy.

4.1. Thiết kế nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế khảo sát cắt ngang. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bảng hỏi. Bảng hỏi được phát trực tiếp cho khách du lịch tại bốn điểm đến di sản chính. Các điểm đó là Hoàng thành Thăng Long (Hà Nội), Quần thể Di tích Cố đô Huế, Khu di tích Chăm Mỹ Sơn, và Đô thị cổ Hội An. Quy trình thu thập dữ liệu đảm bảo tính ngẫu nhiên. Số lượng mẫu được tính toán kỹ lưỡng. Điều này đại diện cho tổng thể khách du lịch di sản.

4.2. Thang đo và phương pháp phân tích dữ liệu

Thang đo được phát triển dựa trên các nghiên cứu khoa học trước. Nó được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh du lịch di sản Việt Nam. Các biến số như tính xác thực, gắn kết điểm đến, chất lượng trải nghiệm, và hài lòng được đo lường. Phương pháp phân tích dữ liệu chính là mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Phần mềm thống kê chuyên dụng được sử dụng. Phân tích bao gồm đánh giá độ tin cậy, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Kiểm định giả thuyết được thực hiện.

4.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu chi tiết

Đối tượng nghiên cứu là khách du lịch quốc nội và quốc tế. Họ đã từng ghé thăm các điểm đến di sản tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở bốn địa điểm cụ thể: Hoàng thành Thăng Long, Cố đô Huế, Mỹ Sơn, và Hội An. Việc giới hạn này giúp tập trung phân tích. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm riêng của từng điểm đến. Phạm vi này cũng đảm bảo tính khả thi của việc thu thập dữ liệu. Nghiên cứu góp phần vào việc hiểu rõ hơn "động cơ du lịch di sản".

V.Kết quả nghiên cứu về sự hài lòng du khách di sản

Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc về sự hài lòng của khách du lịch. Mô hình nghiên cứu được xác nhận có độ tin cậy và giá trị cao. Các mối quan hệ giữa các biến số được kiểm định chặt chẽ bằng phương pháp thống kê tiên tiến. Phát hiện này củng cố các lý thuyết hiện có về hành vi du khách. Đồng thời, nó bổ sung những hiểu biết mới cho bối cảnh du lịch di sản đặc thù của Việt Nam. Sự hài lòng của du khách chịu tác động mạnh từ nhiều yếu tố tương tác. Điều này có ý nghĩa quan trọng cho việc quản lý điểm đến di sản. Các nhà quản lý cần chú ý đặc biệt đến chất lượng dịch vụ du lịch di sản và trải nghiệm khách du lịch di sản để tối ưu hóa sự hài lòng. Kết quả là nền tảng cho các gợi ý chính sách thực tiễn.

5.1. Đánh giá mô hình đo lường và các giả thuyết

Mô hình đo lường cho thấy các thang đo có độ tin cậy tốt. Giá trị hội tụ và giá trị phân biệt đều đạt yêu cầu thống kê. Điều này khẳng định chất lượng của dữ liệu thu thập. Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định bằng phân tích SEM. Hầu hết các giả thuyết đều được chấp nhận. Điều này chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa các biến số. Kết quả này giúp xây dựng cơ sở vững chắc cho các đề xuất chính sách.

5.2. Mối quan hệ giữa xác thực gắn kết và hài lòng

Kết quả chỉ ra rằng tính xác thực có tác động tích cực đáng kể. Nó ảnh hưởng đến sự gắn kết điểm đến của du khách. Sự gắn kết điểm đến, đến lượt nó, tác động trực tiếp lên sự hài lòng. Du khách càng cảm thấy di sản chân thực, họ càng gắn bó. Sự gắn bó này làm tăng mức độ hài lòng tổng thể. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "bảo tồn di sản và du lịch". Duy trì tính nguyên bản của di sản là cần thiết. "Giá trị cảm nhận của du khách" được nâng cao.

5.3. Vai trò điều tiết của chất lượng trải nghiệm du khách

Chất lượng trải nghiệm đóng vai trò điều tiết quan trọng. Nó làm mạnh thêm mối quan hệ giữa gắn kết điểm đến và sự hài lòng. Một trải nghiệm chất lượng cao có thể khuếch đại tác động của sự gắn kết. Du khách có trải nghiệm tốt hơn sẽ càng hài lòng hơn với sự gắn kết của họ. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc đầu tư vào "trải nghiệm khách du lịch di sản". Nó cũng có ý nghĩa cho việc nâng cao "chất lượng dịch vụ du lịch di sản". Từ đó, "ý định quay lại điểm đến di sản" được củng cố.

VI.Gợi ý chính sách phát triển du lịch di sản bền vững

Nghiên cứu này không chỉ đưa ra các kết quả định lượng chi tiết. Nó còn cung cấp những gợi ý chính sách cụ thể và thiết thực. Những gợi ý này hướng đến việc nâng cao sự hài lòng của khách du lịch một cách bền vững. Chúng hỗ trợ quản lý điểm đến di sản một cách hiệu quả và chuyên nghiệp hơn. Mục tiêu cuối cùng là phát triển du lịch bền vững, cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo tồn giá trị di sản. Các chính sách cần tập trung vào việc cải thiện liên tục chất lượng dịch vụ du lịch di sản. Đồng thời, cần tăng cường trải nghiệm khách du lịch di sản qua các hoạt động tương tác. Điều này sẽ khuyến khích ý định quay lại điểm đến di sản và tạo ra hiệu ứng truyền miệng về điểm đến di sản tích cực. Các đề xuất này mang tính ứng dụng cao.

6.1. Thảo luận kết quả và so sánh với lý thuyết

Các kết quả nghiên cứu được thảo luận chi tiết. Chúng được so sánh với các lý thuyết và nghiên cứu quốc tế trước đây. Sự tương đồng và khác biệt được chỉ ra. Điều này giúp khẳng định giá trị đóng góp của nghiên cứu. Nó cũng mở ra hướng nghiên cứu mới. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Các phát hiện này xác nhận rằng các lý thuyết về hài lòng, xác thực và gắn kết vẫn phù hợp. Đặc biệt, chúng phù hợp với bối cảnh "du lịch di sản tại Việt Nam".

6.2. Giải pháp nâng cao hài lòng ý định quay lại di sản

Các nhà quản lý điểm đến di sản cần tập trung vào việc duy trì tính xác thực của di sản. Điều này bao gồm bảo tồn vật chất và giá trị văn hóa. Cần cải thiện "chất lượng dịch vụ du lịch di sản" một cách liên tục. Đào tạo nhân sự chuyên nghiệp, nâng cấp cơ sở vật chất là cần thiết. Tổ chức các hoạt động trải nghiệm độc đáo. Khuyến khích sự tương tác giữa du khách và cộng đồng địa phương. Điều này sẽ nâng cao "trải nghiệm khách du lịch di sản". Nó giúp thúc đẩy "ý định quay lại điểm đến di sản" và "truyền miệng về điểm đến di sản".

6.3. Đề xuất cho bảo tồn di sản và du lịch bền vững

Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý di sản và ngành du lịch. Các chính sách cần ưu tiên "bảo tồn di sản và du lịch" cân bằng. Phát triển du lịch không được làm tổn hại đến giá trị cốt lõi của di sản. Ứng dụng công nghệ mới trong quản lý và thuyết minh. Nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị di sản. Điều này góp phần vào "phát triển du lịch bền vững". Đồng thời, nó tạo ra môi trường tốt nhất cho "trải nghiệm khách du lịch di sản" và "giá trị cảm nhận của du khách".

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sự hài lòng của khách du lịch đối với điểm đến du lịch di sản tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (212 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ______________________ PHẠM THÁI SƠN NGHIÊN CỨU SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH DU LỊCH ĐỐI VỚI ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH DI SẢN TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH Hà Nội - 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ PHẠM THÁI SƠN NGHIÊN CỨU SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH DU LỊCH ĐỐI VỚI ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH DI SẢN TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Du lịch Mã số: 9810101.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN THỊ MINH HÒA Hà Nội - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài Luận án “Nghiên cứu sự hài lòng của khách du lịch đối với điểm đến du lịch di sản tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những nội dung trong Luận án là do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn trực tiếp của PGS. Trần Thị Minh Hòa.

Mọi tài liệu tham khảo được dùng trong Luận án đều được trích dẫn rõ ràng. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong Luận án là do chính tôi thực hiện, trung thực và không trùng lặp với các đề tài khác. Mọi sự sao chép không hợp lệ, vi phạm quy về chế đào tạo, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả Phạm Thái Sơn LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội và Khoa Du lịch học đã tạo điều kiện để tôi thực hiện được công trình nghiên cứu này cũng như mọi sự hướng dẫn tận tình và chuyên nghiệp của các chuyên viên phụ trách.

Đặc biệt, tôi xin trân trọng cảm ơn người hướng dẫn nghiên cứu của mình, PGS. Trần Thị Minh Hòa. Nếu không có sự hỗ trợ và hướng dẫn động viên tận tình của cô vào từng bước trong suốt quá trình, Luận án sẽ không bao giờ được hoàn thành. Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn đến cô rất nhiều vì đã hướng dẫn tôi về mặt cá nhân và chuyên môn, đồng thời dạy tôi rất nhiều điều về nghiên cứu khoa học và cuộc sống nói chung cũng như sự hỗ trợ và cảm thông của cô trong thời gian qua.

Bên cạnh đó, xin chân thành cảm ơn tất cả người thân gia đình, đồng nghiệp tại Cơ quan, bạn bè đã hỗ trợ phía sau và tạo điều kiện để Luận án được thực hiện. Cuối cùng, tôi không thể quên ơn cha mẹ và gia đình của tôi vì tất cả sự hỗ trợ vô điều kiện trong những năm học rất căng thẳng này và đã mang đến nguồn cảm hứng bất tận. Xin chân thành cảm ơn. MỤC LỤC MỤC LỤC……………………………………………………….1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT .5 DANH MỤC BẢNG .7 DANH MỤC HÌNH.

Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của Luận án. Cấu trúc của Luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH DU LỊCH ĐỐI VỚI ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH DI SẢN.

Nghiên cứu về du lịch di sản. Nghiên cứu về sự hài lòng của khách du lịch đối với điểm đến du lịch di sản. Khoảng trống trong các nghiên cứu đi trước .48 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. Khách du lịch.

Sản phẩm du lịch. Cơ sở lý thuyết về du lịch di sản. Đặc trưng của di sản văn hóa. Du lịch di sản.

Các sản phẩm đặc trưng của du lịch di sản. Điểm đến du lịch di sản. Cơ sở lý thuyết về sự hài lòng của khách du lịch và các nhân tố ảnh hưởng. Lý thuyết về tính xác thực.

Lý thuyết về gắn kết điểm đến. Lý thuyết về sự hài lòng của khách du lịch. Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB). Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu.

Gắn kết điểm đến. Chất lượng trải nghiệm. Sự hài lòng của khách du lịch .96 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Bối cảnh nghiên cứu. Khu Trung tâm Hoàng thành Thăng Long – Hà Nội. Quần thể Di tích cố đô Huế. Khu di tích Chăm Mỹ Sơn.

Đô thị cổ Hội An. Quy trình nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Thiết kế thang đo.

Chọn mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu. Mô tả mẫu nghiên cứu. Đánh giá sơ bộ thang đo.

Đánh giá chính thức thang đo. Phân tích bằng mô hình cấu trúc và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu .124 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3 .127 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu. Kết quả đo lường cho các biến số nghiên cứu.

Đánh giá mô hình đo lường. Đánh giá độ tin cậy thang đo. Đánh giá giá trị hội tụ. Đánh giá giá trị phân biệt (Discriminant validity).

Đánh giá mô hình cấu trúc. Đánh giá đa cộng tuyến (Collinearity Statistics - VIF). Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu iểm định mô hình cấu tr c .139 iểm định giả thuyết nghiên cứ t c đ ng t ực tiế .139 iểm định giả th ết nghiên cứ t c đ ng của biến đi tiết. Đánh giá hệ số xác định R2 điều chỉnh.

Đánh giá hệ số tác động f2.144 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4 .147 CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN VÀ GỢI Ý CHÍNH SÁCH. Thảo luận kết quả nghiên cứu và so sánh với tổng quan lý thuyết. Sự hài lòng của khách du lịch trong du lịch di sản. Mối quan hệ giữa xác thực khách quan và xác thực hiện sinh.

Mối quan hệ giữa tính xác thực và gắn kết điểm đến. Mối quan hệ giữa tính xác thực và sự hài lòng của khách du lịch. Mối quan hệ giữa gắn kết điểm đến và sự hài lòng của khách du lịch. Kiểm tra vai trò điều tiết của chất lượng trải nghiệm lên các mối quan hệ với sự hài lòng của khách du lịch.

Gợi ý chính sách đối với các nhà quản lý điểm đến du lịch di sản, bên liên quan. Gợi ý kết quả nghiên cứu tính xác thực, gắn kết điểm đến và sự hài lòng của khách du lịch. Gợi ý kết quả nghiên cứu đối với sự điều tiết của chất lượng trải nghiệm. Một số khuyến nghị.

Đối với Cơ quan quản lý Nhà nước về du lịch tại địa phương. Đối với doanh nghiệp lữ hành. Đối với cộng đồng địa phương. Đối với khách du lịch.

Một số khuyến nghị khác. Hạn chế và các hướng nghiên cứu trong tương lai .165 TIỂU KẾT CHƯƠNG 5 .169 DANH SÁCH CÁC BÀI BÁO KHOA HỌC ĐÃ XUẤT BẢN LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI .172 TÀI LIỆU THAM KHẢO .188 4 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Giải thích 1 AVE Average Variance Extracted Giá trị phương sai trích trung bình 2 CB-SEM Covariance-Based Structural Equation Modeling Mô hình phương trình cấu trúc dựa trên hiệp phương sai 3 CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định 4 CR Composite Reliability Độ tin cậy tổng hợp 5 EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá 6 ERB Environmentally Responsible Behavior Hành vi có trách nhiệm với môi trường 7 EU European Union Liên minh châu Âu 8 FA Factor Analysis Phân tích nhân tố 9 GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội 10 HTMT Heterotrait-Monotrait Ratio Chỉ số tương quan Heterotrait-Monotrait 11 IUOTO International Union of Official Travel Oragnization Tổ chức Du lịch Thế giới 12 KMO Kaiser-Meyer-Olkin Hệ số KMO 13 OLS Ordinary Least Squares Hồi quy bình phương tối thiểu 5 14 PLS-SEM Partial Least Squares Structural Equation Modeling Mô hình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần 15 QR Code Quick response code Mã phản hồi nhanh 16 SPSS Statistical Products for the Social Services Các sản phẩm Thống kê cho các dịch vụ xã hội 17 UNEP United Nations Environment Programme Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc 18 UNESCO The United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc 19 VIF Variance Inflation Factor Hệ số phóng đại phương sai 20 WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới 6 DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tổng quan về nghiên cứu du lịch di sản thông qua từ khoá .1: Tóm tắt các định nghĩa của Xác thực khách quan .2: Tóm tắt các định nghĩa của Xác thực hiện sinh.3: Tóm tắt các định nghĩa của Gắn kết điểm đến .4: Tóm tắt các định nghĩa của chất lượng trải nghiệm .5: Tóm tắt các định nghĩa của Sự hài lòng của khách du lịch .1: Tóm tắt phạm vi nghiên cứu .2: Thang đo các nhân tố “Xác thực khách quan” trong mô hình nghiên cứu.3: Thang đo các nhân tố “Xác thực hiện sinh” trong mô hình nghiên cứu 112 Bảng 3.4: Thang đo các nhân tố “Gắn kết điểm đến” trong mô hình nghiên cứu .5: Thang đo các nhân tố “Chất lượng trải nghiệm” trong mô hình nghiên cứu .6: Thang đo các nhân tố “Sự hài lòng của khách du lịch” trong mô hình nghiên cứu .7: Kết quả đánh giá thang đo sơ bộ nhân tố “Xác thực khách quan” .8: Kết quả đánh giá thang đo sơ bộ nhân tố “Xác thực hiện sinh” .9: Kết quả đánh giá thang đo sơ bộ nhân tố “Gắn kết điểm đến” .10: Kết quả đánh giá thang đo sơ bộ nhân tố “Chất lượng trải nghiệm” .1: Đặc điểm của khách du lịch tại các điểm du lịch di sản .2: Phân tích mô tả cho các mục trong bảng câu hỏi .3: Kết quả đánh giá độ tin cậy thang đo nghiên cứu .4: Hệ số tải ngoài của các biến quan sát (lần 1) .5: Hệ số tải ngoài của các biến quan sát (lần 2) .6: Hệ số Heterotrait - Monotrait Ration (HTMT).7: Hệ số phóng đại phương sai – VIF .8: Kết quả kiểm định hệ số đường dẫn tác động trực tiếp. : Kiểm định vai tr của biến điều tiết .10: Giá trị R2 hiệu chỉnh .145 8 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Kết quả nghiên cứu về du lịch di sản theo năm .2: Mô hình hoài niệm, tính xác thực, sự hài lòng và hành vi quay lại của khách du lịch .3: Mô hình các yếu tố bền vững ảnh hưởng đến sự hài lòng .43 của khách du lịch .4: Mô hình tính xác thực, chất lượng trải nghiệm, cảm xúc và sự hài lòng của khách du lịch .5: Mô hình động cơ du lịch và các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách du lịch .6: Mô hình chất lượng trải nghiệm, giá trị cảm nhận, cảm xúc ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách du lịch .1: Mô hình lý thuyết: tiền đề và hệ quả hành vi của tính xác thực .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thái Sơn (2024). Sự hài lòng du khách với du lịch di sản Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/nghien-cuu-su-hai-long-cua-khach-du-lich-doi-voi-diem-den-du-lich-di-san-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sự hài lòng du khách với du lịch di sản Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá sự hài lòng của du khách với điểm đến di sản Việt Nam. Phân tích yếu tố ảnh hưởng & đề xuất giải pháp nâng cao trải nghiệm.

Luận án "Sự hài lòng du khách với du lịch di sản Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Sự hài lòng du khách với du lịch di sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sự hài lòng du khách với du lịch di sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Sự hài lòng du khách với du lịch di sản Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sự hài lòng du khách với du lịch di sản Việt Nam" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sự hài lòng du khách với du lịch di sản Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter