Luận án Nâng cao hiệu quả sản xuất mô hình nuôi tôm nước lợ tại Sóc Trăng
Luận án phân tích kinh tế mô hình tôm nước lợ tại vùng ven biển Sóc Trăng. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất và thu nhập cho người dân.
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thực trạng nuôi tôm nước lợ Sóc Trăng và thách thức
- Số trang:
- 178 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Kinh tế nông nghiệp
- Tác giả:
- Trần Ngọc Tùng
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thực trạng nuôi tôm nước lợ Sóc Trăng và thách thức
Sóc Trăng là tỉnh trọng điểm nuôi tôm nước lợ của Việt Nam. Ngành tôm đóng vai trò then chốt trong kinh tế địa phương. Diện tích nuôi tôm nước lợ duy trì sự ổn định qua nhiều năm. Sản lượng tôm liên tục tăng lên, khẳng định tiềm năng phát triển mạnh mẽ. Thị trường tiêu thụ tôm ổn định, có chiều hướng mở rộng. Sự phát triển này giúp cải thiện đáng kể thu nhập cho nhiều nông hộ. Ngành nuôi tôm vẫn được xem là ngành kinh tế mũi nhọn, tạo việc làm cho hàng ngàn lao động. Chính quyền địa phương cũng tích cực hỗ trợ các sáng kiến phát triển ngành tôm. Các mô hình nuôi tôm bền vững đang được khuyến khích và triển khai rộng rãi. Tuy nhiên, ngành nuôi tôm tại Sóc Trăng vẫn đối mặt nhiều thách thức. Tỷ lệ diện tích thiệt hại trong nuôi tôm còn chiếm tỷ lệ lớn, gây tổn thất kinh tế. Giá vật tư đầu vào như giống, thức ăn, hóa chất tăng cao liên tục. Trong khi đó, giá tôm nguyên liệu thường biến động, thiếu ổn định. Môi trường vùng nuôi tôm ngày càng bị ô nhiễm, ảnh hưởng sức khỏe tôm. Lượng tôm nguyên liệu nhập khẩu vào tỉnh tăng dần, tạo áp lực cạnh tranh gay gắt. Nông hộ khó chủ động thời gian thu hoạch, thường phải thu sớm do rủi ro. Việc tiêu thụ sản phẩm còn thiếu các hình thức hợp đồng, liên kết bền vững. Nông hộ thường bán tôm qua các cấp trung gian, bị ép giá. Thông tin về giá cả thị trường vật tư đầu vào và sản phẩm đầu ra chưa đến được nông hộ kịp thời. Những yếu tố này trực tiếp cản trở việc nâng cao năng suất nuôi tôm và lợi nhuận nuôi tôm của vùng. Phân tích dữ liệu cho thấy kết quả kinh tế của nông hộ nuôi tôm. Năng suất nuôi tôm nước lợ đạt trung bình 2 tấn/vụ/ha. Doanh thu trung bình mỗi vụ đạt 328,42 triệu đồng/ha. Chi phí sản xuất tôm bình quân là 215,39 triệu đồng/vụ/ha. Sau khi trừ chi phí, lợi nhuận nuôi tôm đạt 113,02 triệu đồng/vụ/ha. Mức năng suất, doanh thu và lợi nhuận này được đánh giá là thấp hơn so với nhiều nghiên cứu trước đây. Giá thành sản xuất tôm còn tương đối cao. Điều này làm giảm tính cạnh tranh của tôm Sóc Trăng trên thị trường. Việc cần thiết là tìm kiếm các giải pháp để giảm chi phí sản xuất tôm, đồng thời tăng doanh thu. Cải thiện quy trình sản xuất là điều cấp bách.
1.1. Bức tranh tổng quan ngành nuôi tôm tại Sóc Trăng
Sóc Trăng là tỉnh trọng điểm nuôi tôm nước lợ của Việt Nam. Ngành tôm đóng vai trò then chốt trong kinh tế địa phương. Diện tích nuôi tôm nước lợ duy trì sự ổn định qua nhiều năm. Sản lượng tôm liên tục tăng lên, khẳng định tiềm năng phát triển mạnh mẽ. Thị trường tiêu thụ tôm ổn định, có chiều hướng mở rộng. Sự phát triển này giúp cải thiện đáng kể thu nhập cho nhiều nông hộ. Ngành nuôi tôm vẫn được xem là ngành kinh tế mũi nhọn, tạo việc làm cho hàng ngàn lao động. Chính quyền địa phương cũng tích cực hỗ trợ các sáng kiến phát triển ngành tôm. Các mô hình nuôi tôm bền vững đang được khuyến khích và triển khai rộng rãi.
1.2. Hạn chế và rủi ro ảnh hưởng năng suất nuôi tôm
Ngành nuôi tôm tại Sóc Trăng vẫn đối mặt nhiều thách thức. Tỷ lệ diện tích thiệt hại trong nuôi tôm còn chiếm tỷ lệ lớn. Điều này gây tổn thất kinh tế nghiêm trọng cho nông hộ. Giá vật tư đầu vào như giống, thức ăn, hóa chất tăng cao liên tục. Trong khi đó, giá tôm nguyên liệu thường biến động, thiếu ổn định. Môi trường vùng nuôi đối mặt với ô nhiễm. Lượng tôm nguyên liệu nhập khẩu vào tỉnh tăng dần, tạo áp lực cạnh tranh gay gắt. Nông hộ khó chủ động thời gian thu hoạch, thường phải thu sớm do rủi ro. Việc tiêu thụ sản phẩm thiếu hợp đồng, liên kết bền vững. Nông hộ bán tôm qua trung gian, thiếu thông tin thị trường. Những yếu tố này trực tiếp cản trở việc nâng cao năng suất nuôi tôm và lợi nhuận nuôi tôm.
1.3. Kết quả kinh tế trung bình và chi phí sản xuất tôm
Phân tích dữ liệu cho thấy kết quả kinh tế của nông hộ nuôi tôm. Năng suất nuôi tôm nước lợ đạt trung bình 2 tấn/vụ/ha. Doanh thu trung bình mỗi vụ đạt 328,42 triệu đồng/ha. Chi phí sản xuất tôm bình quân là 215,39 triệu đồng/vụ/ha. Sau khi trừ chi phí, lợi nhuận nuôi tôm đạt 113,02 triệu đồng/vụ/ha. Mức năng suất, doanh thu và lợi nhuận này được đánh giá là thấp hơn so với nhiều nghiên cứu trước đây. Giá thành sản xuất tôm còn tương đối cao. Điều này làm giảm tính cạnh tranh của tôm Sóc Trăng trên thị trường. Việc cần thiết là tìm kiếm các giải pháp để giảm chi phí sản xuất tôm, đồng thời tăng doanh thu. Cải thiện quy trình sản xuất là điều cấp bách.
II.Đánh giá hiệu quả mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng
Nghiên cứu sâu vào nuôi tôm thẻ chân trắng thâm canh đã chỉ ra nhiều yếu tố quan trọng. Một số yếu tố có tác động tích cực đến năng suất. Đó là chi phí sửa chữa thiết bị, dụng cụ phục vụ nuôi tôm. Chi phí cho giống tôm thả nuôi chất lượng cao. Chi phí thức ăn và nhiên liệu cũng đóng vai trò quan trọng. Đối với lợi nhuận, chi phí sửa thiết bị, dụng cụ. Chi phí thuốc thú y, hóa chất và nhiên liệu mang lại tác động tích cực. Tuy nhiên, giá thức ăn chuẩn hóa lại ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm soát giá thành thức ăn. Nông hộ cần cân nhắc kỹ các yếu tố chi phí này. Tối ưu hóa chúng sẽ giúp tăng cường năng suất nuôi tôm và lợi nhuận nuôi tôm. Luận án đã phân tích chi tiết hiệu quả kỹ thuật (TE) và hiệu quả kinh tế (EE). Có 29,40% sự biến động của năng suất là do mức độ phi hiệu quả kỹ thuật. Ngoài ra, 99,41% sự biến động của lợi nhuận xuất phát từ mức độ phi hiệu quả kinh tế. Hiệu quả kỹ thuật (TE) trung bình của các nông hộ đạt 88,99%. Hiệu quả kinh tế (EE) trung bình đạt 58,44%. Đáng chú ý là không có nông hộ nào đạt mức TE hoặc EE tối đa. Điều này cho thấy tiềm năng lớn để cải thiện. Việc nâng cao cả hiệu quả kỹ thuật và kinh tế là cần thiết. Nông hộ có thể học hỏi các phương pháp tiên tiến. Nhiều yếu tố có thể cải thiện hiệu quả trong nuôi tôm thẻ chân trắng. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kỹ thuật (TE) bao gồm diện tích mặt nước nuôi. Mật độ nuôi tôm phù hợp cũng rất quan trọng. Thời gian nuôi và tỷ lệ sống của tôm là các yếu tố then chốt khác. Đối với hiệu quả kinh tế (EE), mật độ nuôi, thời gian nuôi và tỷ lệ sống là các yếu tố chính. Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp tăng cường năng suất nuôi tôm và lợi nhuận nuôi tôm. Nâng cao kỹ thuật quản lý chất lượng nước ao nuôi là điều kiện tiên quyết. Các biện pháp phòng trị bệnh tôm hiệu quả cũng cần được áp dụng. Điều này đảm bảo tôm phát triển khỏe mạnh, đạt trọng lượng tối ưu.
2.1. Yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và lợi nhuận nuôi tôm thẻ chân trắng
Trong nuôi tôm thẻ chân trắng thâm canh, một số yếu tố ảnh hưởng tích cực đến năng suất. Đó là chi phí sửa chữa thiết bị, dụng cụ. Chi phí giống thả nuôi, thức ăn, nhiên liệu cũng quan trọng. Đối với lợi nhuận, chi phí sửa thiết bị, dụng cụ, thuốc thú y, hóa chất và nhiên liệu mang lại tác động tích cực. Tuy nhiên, giá thức ăn chuẩn hóa lại ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm soát giá thành thức ăn. Nông hộ cần cân nhắc kỹ các yếu tố chi phí này. Tối ưu hóa chúng sẽ giúp tăng cường năng suất nuôi tôm và lợi nhuận nuôi tôm.
2.2. Hiệu quả kỹ thuật và kinh tế trong nuôi tôm thẻ chân trắng
Luận án đã phân tích chi tiết hiệu quả kỹ thuật (TE) và hiệu quả kinh tế (EE). Có 29,40% sự biến động của năng suất là do mức độ phi hiệu quả kỹ thuật. Ngoài ra, 99,41% sự biến động của lợi nhuận xuất phát từ mức độ phi hiệu quả kinh tế. Hiệu quả kỹ thuật (TE) trung bình của các nông hộ đạt 88,99%. Hiệu quả kinh tế (EE) trung bình đạt 58,44%. Đáng chú ý là không có nông hộ nào đạt mức TE hoặc EE tối đa. Điều này cho thấy tiềm năng lớn để cải thiện. Việc nâng cao cả hiệu quả kỹ thuật và kinh tế là cần thiết. Nông hộ có thể học hỏi các phương pháp tiên tiến.
2.3. Các yếu tố cải thiện hiệu quả nuôi tôm thẻ chân trắng
Nhiều yếu tố có thể cải thiện hiệu quả trong nuôi tôm thẻ chân trắng. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kỹ thuật (TE) bao gồm diện tích mặt nước nuôi. Mật độ nuôi tôm phù hợp cũng rất quan trọng. Thời gian nuôi và tỷ lệ sống của tôm là các yếu tố then chốt khác. Đối với hiệu quả kinh tế (EE), mật độ nuôi, thời gian nuôi và tỷ lệ sống là các yếu tố chính. Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp tăng cường năng suất nuôi tôm và lợi nhuận nuôi tôm. Nâng cao kỹ thuật quản lý chất lượng nước ao nuôi là điều kiện tiên quyết. Các biện pháp phòng trị bệnh tôm hiệu quả cũng cần được áp dụng. Điều này đảm bảo tôm phát triển khỏe mạnh, đạt trọng lượng tối ưu.
III.Phân tích mô hình nuôi tôm sú thâm canh và quảng canh
Đối với nuôi tôm sú thâm canh, các yếu tố ảnh hưởng rõ rệt đến năng suất. Bao gồm số lượng giống tôm thả nuôi. Lượng thức ăn cung cấp và việc sử dụng thuốc thú y, hóa chất cũng rất quan trọng. Về lợi nhuận, giá thức ăn chuẩn hóa và chi phí nhiên liệu có vai trò then chốt. Sự biến động của năng suất có 86,79% do mức độ phi hiệu quả kỹ thuật (TE). Lợi nhuận có 59,72% sự biến động do mức độ phi hiệu quả kinh tế (EE). Hiệu quả kỹ thuật (TE) trung bình đạt 91,73%. Hiệu quả kinh tế (EE) trung bình đạt 70,71%. Không có nông hộ nào đạt TE hoặc EE tối đa. Yếu tố lao động và tỷ lệ sống ảnh hưởng tích cực đến TE. Kinh nghiệm, mật độ nuôi, thời gian nuôi và tỷ lệ sống ảnh hưởng tích cực đến EE. Tuy nhiên, nguồn thông tin lại có tác động tiêu cực đến EE, cần cải thiện việc tiếp cận thông tin thị trường chính xác. Mô hình nuôi tôm sú quảng canh cải tiến cũng được phân tích. Các yếu tố ảnh hưởng tích cực đến năng suất bao gồm số lượng giống tôm thả. Lượng thức ăn bổ sung và chi phí nhiên liệu sử dụng cũng quan trọng. Đối với hiệu quả kinh tế (EE), các yếu tố lao động, thức ăn chuẩn hóa và nhiên liệu có ảnh hưởng. Trong đó, chi phí nhiên liệu là yếu tố duy nhất ảnh hưởng tích cực đến lợi nhuận. Điều này cho thấy việc quản lý chi phí nhiên liệu là cần thiết. Mô hình này thường có mật độ nuôi thấp hơn, tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên sẵn có trong ao. Việc áp dụng quy trình nuôi tôm GAP có thể nâng cao hiệu quả. Phân tích cho thấy 20,94% sự biến động năng suất do mức độ phi hiệu quả kỹ thuật (TE). 43,13% lợi nhuận do mức độ phi hiệu quả kinh tế (EE). Hiệu quả kỹ thuật (TE) trung bình đạt 94,24%. Hiệu quả kinh tế (EE) trung bình đạt 60,99%. Tương tự các mô hình khác, không có nông hộ nào đạt TE và EE tối đa. Yếu tố tỷ lệ sống của tôm là yếu tố duy nhất ảnh hưởng tích cực đến TE. Các yếu tố ảnh hưởng đến EE bao gồm kinh nghiệm nuôi. Diện tích mặt nước nuôi, nguồn thông tin, mật độ nuôi, thời gian và tỷ lệ sống đều quan trọng. Nâng cao công nghệ nuôi tôm hiện đại và áp dụng quy trình nuôi tôm GAP là cần thiết cho cả hai mô hình nuôi tôm sú.
3.1. Hiệu quả mô hình nuôi tôm sú thâm canh và các yếu tố
Trong nuôi tôm sú thâm canh, số lượng giống, thức ăn, thuốc thú y và hóa chất ảnh hưởng tích cực đến năng suất. Về lợi nhuận, giá thức ăn chuẩn hóa và chi phí nhiên liệu có vai trò quan trọng. 86,79% sự biến động năng suất và 59,72% lợi nhuận do mức độ phi hiệu quả kỹ thuật (TE) và hiệu quả kinh tế (EE). TE trung bình đạt 91,73%. EE trung bình đạt 70,71%. Nông hộ có thể cải thiện nhiều. Yếu tố lao động và tỷ lệ sống ảnh hưởng tích cực đến TE. Kinh nghiệm, mật độ, thời gian nuôi và tỷ lệ sống ảnh hưởng tích cực đến EE. Nguồn thông tin có tác động tiêu cực đến EE. Cần cải thiện việc tiếp cận thông tin thị trường chính xác.
3.2. Đặc điểm mô hình nuôi tôm sú quảng canh cải tiến
Mô hình nuôi tôm sú quảng canh cải tiến có các yếu tố ảnh hưởng tích cực đến năng suất. Bao gồm số lượng giống, lượng thức ăn và nhiên liệu. Đối với hiệu quả kinh tế (EE), các yếu tố lao động, thức ăn chuẩn hóa và nhiên liệu có ảnh hưởng. Trong đó, chi phí nhiên liệu là yếu tố duy nhất ảnh hưởng tích cực đến lợi nhuận. Điều này cho thấy việc quản lý chi phí nhiên liệu là cần thiết. Mô hình này thường có mật độ nuôi thấp hơn. Nó tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên sẵn có trong ao. Việc áp dụng quy trình nuôi tôm GAP có thể nâng cao hiệu quả.
3.3. Hiệu quả kỹ thuật và kinh tế của nuôi tôm sú quảng canh
Phân tích cho thấy 20,94% sự biến động năng suất do mức độ phi hiệu quả kỹ thuật (TE). 43,13% lợi nhuận do mức độ phi hiệu quả kinh tế (EE). TE trung bình đạt 94,24%. EE trung bình đạt 60,99%. Không có nông hộ nào đạt TE và EE tối đa. Tỷ lệ sống là yếu tố duy nhất ảnh hưởng tích cực đến TE. Các yếu tố ảnh hưởng đến EE bao gồm kinh nghiệm, diện tích mặt nước nuôi, nguồn thông tin, mật độ nuôi, thời gian và tỷ lệ sống. Nâng cao công nghệ nuôi tôm hiện đại và áp dụng quy trình nuôi tôm GAP là cần thiết cho cả hai mô hình nuôi tôm sú.
IV.Giải pháp nâng cao năng suất lợi nhuận nuôi tôm bền vững
Cần có những giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả nuôi tôm. Đầu tiên là cải thiện công tác tổ chức và quản lý sản xuất. Áp dụng các công nghệ nuôi tôm hiện đại vào thực tiễn. Điều này bao gồm việc đầu tư vào thiết bị, dụng cụ nuôi tiên tiến. Lựa chọn giống tôm chất lượng cao, có nguồn gốc rõ ràng. Phát triển và nhân rộng các mô hình nuôi tôm bền vững. Các mô hình này ưu tiên hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường. Đặc biệt chú trọng quản lý chất lượng nước ao nuôi chặt chẽ. Thực hiện các biện pháp phòng trị bệnh tôm chủ động, kịp thời. Giảm thiểu rủi ro bệnh dịch. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại, tăng tỷ lệ sống cho tôm. Giải pháp về thị trường cũng rất quan trọng. Cần xây dựng các chuỗi liên kết sản xuất và tiêu thụ bền vững. Điều này giúp giảm bớt các khâu trung gian không cần thiết. Từ đó, giá bán tôm của nông hộ được cải thiện. Cung cấp thông tin thị trường kịp thời, chính xác cho nông hộ. Thông tin về giá cả, nhu cầu thị trường, xu hướng tiêu dùng. Nhà nước cần ban hành các cơ chế, chính sách hỗ trợ cụ thể. Chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghệ mới. Các chính sách hỗ trợ giảm chi phí sản xuất tôm cũng cần thiết. Ví dụ như hỗ trợ giá giống, thức ăn, tín dụng ưu đãi. Điều này giúp nông hộ yên tâm sản xuất. Nông hộ đóng vai trò trung tâm trong quá trình nâng cao hiệu quả. Nông hộ cần chủ động nâng cao kiến thức và kinh nghiệm nuôi tôm. Tham gia các khóa tập huấn, chuyển giao công nghệ. Áp dụng nghiêm ngặt quy trình nuôi tôm GAP (Thực hành nuôi trồng thủy sản tốt). Cải thiện kỹ năng quản lý chất lượng nước ao nuôi để đảm bảo môi trường sống lý tưởng. Học hỏi các biện pháp phòng trị bệnh tôm một cách khoa học, hiệu quả. Nông hộ cần chủ động hơn trong sản xuất và tìm kiếm kênh tiêu thụ. Việc nâng cao năng lực giúp tăng năng suất nuôi tôm và lợi nhuận nuôi tôm. Mục tiêu cuối cùng là hướng tới một mô hình nuôi tôm bền vững, có khả năng cạnh tranh cao.
4.1. Tối ưu hóa tổ chức quản lý sản xuất và công nghệ nuôi tôm
Cần có những giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả nuôi tôm. Đầu tiên là cải thiện công tác tổ chức và quản lý sản xuất. Áp dụng các công nghệ nuôi tôm hiện đại vào thực tiễn. Điều này bao gồm việc đầu tư vào thiết bị, dụng cụ nuôi tiên tiến. Lựa chọn giống tôm chất lượng cao, có nguồn gốc rõ ràng. Phát triển và nhân rộng các mô hình nuôi tôm bền vững. Các mô hình này ưu tiên hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường. Đặc biệt chú trọng quản lý chất lượng nước ao nuôi chặt chẽ. Thực hiện các biện pháp phòng trị bệnh tôm chủ động, kịp thời. Giảm thiểu rủi ro bệnh dịch. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại, tăng tỷ lệ sống cho tôm.
4.2. Phát triển thị trường và cơ chế chính sách hỗ trợ nông hộ
Giải pháp về thị trường là rất quan trọng. Cần xây dựng các chuỗi liên kết sản xuất và tiêu thụ bền vững. Điều này giúp giảm bớt các khâu trung gian không cần thiết. Từ đó, giá bán tôm của nông hộ được cải thiện. Cung cấp thông tin thị trường kịp thời, chính xác cho nông hộ. Thông tin về giá cả, nhu cầu thị trường, xu hướng tiêu dùng. Nhà nước cần ban hành các cơ chế, chính sách hỗ trợ cụ thể. Chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghệ mới. Các chính sách hỗ trợ giảm chi phí sản xuất tôm cũng cần thiết. Ví dụ như hỗ trợ giá giống, thức ăn, tín dụng ưu đãi. Điều này giúp nông hộ yên tâm sản xuất.
4.3. Nâng cao năng lực và áp dụng quy trình nuôi tôm GAP
Nông hộ đóng vai trò trung tâm trong quá trình nâng cao hiệu quả. Nông hộ cần chủ động nâng cao kiến thức và kinh nghiệm nuôi tôm. Tham gia các khóa tập huấn, chuyển giao công nghệ. Áp dụng nghiêm ngặt quy trình nuôi tôm GAP (Thực hành nuôi trồng thủy sản tốt). Cải thiện kỹ năng quản lý chất lượng nước ao nuôi để đảm bảo môi trường sống lý tưởng. Học hỏi các biện pháp phòng trị bệnh tôm một cách khoa học, hiệu quả. Nông hộ cần chủ động hơn trong sản xuất và tìm kiếm kênh tiêu thụ. Việc nâng cao năng lực giúp tăng năng suất nuôi tôm và lợi nhuận nuôi tôm. Mục tiêu cuối cùng là hướng tới một mô hình nuôi tôm bền vững, có khả năng cạnh tranh cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRẦN NGỌC TÙNG NÂNG CAO HIỆU QUẢ SẢN XUẤT MÔ HÌNH NUÔI TÔM NƯỚC LỢ Ở VÙNG VEN BIỂN TỈNH SÓC TRĂNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ NÔNG NGHIỆP MÃ NGÀNH: 9 62 01 15 Cần Thơ, tháng 10 năm 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRẦN NGỌC TÙNG MSHV: 62091115 NÂNG CAO HIỆU QUẢ SẢN XUẤT MÔ HÌNH NUÔI TÔM NƯỚC LỢ Ở VÙNG VEN BIỂN TỈNH SÓC TRĂNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ NÔNG NGHIỆP MÃ NGÀNH: 9 62 01 15 HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. BÙI VĂN TRỊNH Cần Thơ, tháng 10 năm 2018 TÓM TẮT Luận án này được thực hiện nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất, lợi nhuận và phân tích hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả kinh tế của nông hộ nuôi tôm nước lợ. Từ đó phát hiện những hạn chế cần thiết phải cải thiện để nâng cao hiệu quả nuôi tôm nước lợ, thông qua đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất mô hình nuôi tôm nước lợ vùng ven biển tỉnh Sóc Trăng, góp phần nâng cao thu nhập cho nông hộ nuôi tôm nước lợ tỉnh Sóc Trăng. Số liệu thứ cấp của luận án được thu thâp từ niêm giám thống kê, Sở Nông nghiệp và PTNT, Sở Công thương, tỉnh Sóc Trăng.
Số liệu sơ cấp phỏng vấn trưc tiếp nông hộ nuôi tôm nước lợ (tôm thẻ chân trắng thâm canh, tôm sú thâm canh, tôm sú quảng canh cải tiến), với 310 quan sát, kết quả nghiên cứu của luận án thể hiện các chủ điểm chính như sau: Phát triển nuôi tôm nước lợ tại vùng ven biển tỉnh Sóc Trăng trong thời gian qua ổn định về diện tích, sản lượng không ngừng tăng lên, thị trường tiêu thụ ổn định và phát triển. Tuy nhiên, nghề nuôi tôm vẫn còn tồn tại một số hạn chế như diện tích thiệt hại chiếm tỷ lệ lớn, giá vật tư đầu vào tăng cao, giá tôm nguyên liệu không ổn định, môi trường vùng nuôi bị ô nhiễm, tôm nguyên liệu nhập khẩu của Tỉnh không ngừng tăng lên, chiếm tỷ lệ ngày càng cao, đây là điều mà địa phương cần quan tâm, tìm nguyên nhân, có giải pháp điều chỉnh kịp thời nếu không sẽ ảnh hưởng rất lớn đến quá trình sản xuất, tiêu thụ tôm nguyên liệu của tỉnh. Năng suất tôm nuôi nước lợ đạt trung bình 2. Doanh thu đạt 328,42 triệu đồng/vụ/ha, chi phí sản xuất 215,39 triệu đồng/vụ/ha.
Lợi nhuận đạt 113,02 triệu đồng/vụ/ha. Đây được xem là mức năng suất, doanh thu, lợi nhuận tương đối thấp hơn so với các nghiên cứu trước đây. Bên cạnh đó, giá thành sản xuất tương đối cao. Nông hộ không chủ động được thời gian thu hoạch, chỉ thu hoạch vào thời điểm tôm gặp rủi ro, tiêu thụ sản phẩm chưa qua hình thức hợp đồng, liên kết sản xuất, bán sản phẩm qua cấp trung gian, thông tin giá cả thị trường vật tư đầu vào và sản phẩm đầu ra nông hộ chưa nắm bắt được kịp thời.
Mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng thâm canh: có 4 hệ số yếu tố ảnh hưởng tích cực đến năng suất gồm hệ số biến chi phí sửa thiết bị, dụng cụ, giống thả nuôi, thức ăn, nhiên liệu. Và hệ số yếu tố ảnh hưởng tích cực đến lợi nhuận gồm hệ số biến chi phí sửa thiết bị, dụng cụ thuốc thú ý, hóa chất và nhiên liệu, tuy nhiên, hệ số yếu tố giá chuẩn hóa thức ăn ảnh hưởng tiêu cực đến lợi huận. Có 29,40% và 99,41% sự biến động của năng suất và lợi nhuận là do mức độ phi TE và phi EE. TE trung bình đạt 88,99% và EE trung bình 58,44%, không có iii nông hộ nào đạt TE, EE tối đa.
Các yếu tố ảnh hưởng đến TE gồm diện tích mặt nước nuôi, mật độ nuôi, thời gian nuôi và tỷ lệ sống và các yếu tố ảnh hưởng đến EE gồm mật độ nuôi, thời gian nuôi và tỷ lệ sống. Mô hình nuôi tôm sú thâm canh: các yếu tố ảnh hưởng tích cực đến năng suất nuôi gồm hệ số yếu tố số lượng giống, số lượng thức ăn và thuốc thú y, hóa chất. Và yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận gồm hệ số của biến giá chuẩn hóa thức ăn, chi phí nhiên liệu. Có 86,79% và 59,72% sự biến động của năng suất và lợi nhuận của nông hộ là do mức độ phi TE và phi EE.
TE trung bình đạt 91,73% EE trung bình đạt 70,71%, không có nông hộ nào đạt TE, EE tối đa. Các yếu tố ảnh hưởng đến tích cực đến TE gồm yếu tố lao động, tỷ lệ sống và các yếu tố ảnh hưởng tích cực đến EE gồm hệ số yếu tố kinh nghiệm, mật độ nuôi, thời gian và tỷ lệ sống, hệ số biến nguồn thông tin tác động tiêu cực đến EE. Mô hình nuôi tôm sú quảng canh cải tiến: các yếu tố ảnh hưởng tích cực đến năng suất gồm hệ số yếu tố số lượng giống, số lượng thức ăn và nhiên liệu. Và các yếu tố có hệ số ảnh hưởng đến EE gồm yếu tố lao động, chuẩn hóa thức ăn và nhiên liệu, nhưng chỉ có hệ số biến nhiên liệu ảnh hưởng tích cực đến lợi nhuận.
Có 20,94% và 43,13% sự biến động của năng suất và lợi nhuận là do mức độ phi TE và EE. TE trung bình 94,24% và EE trung bình 60,99%, không có nông hộ nào đạt TE và EE tối đa. Yếu tố ảnh hưởng tích cực đến TE chỉ có yếu tố tỷ lệ sống và các yếu tố ảnh hưởng đến EE gồm hệ số biến kinh nghiệm, diện tích mặt nước nuôi, nguồn thông tin, mật độ nuôi, thời gian và tỷ lệ sống. Năm giải pháp được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất mô hình nuôi tôm nước lợ gồm: (iii) tổ chức và quản lý sản xuất, (ii) ứng dụng khoa học công nghệ, (iii) giải pháp về thị trường, (iv) cơ chế chính sách và (v) nông hộ nuôi tôm nước lợ.
iv ABSTRACT This dissertation was conducted to analyze the factors affecting the productivity and profitability and to analyze the technical efficiency and economic efficiency of brackish water shrimp farming households, thereby identify the limitations and issues that need to be improved in brackish water shrimp farming, suggest solutions to improve the productivity of brackish water shrimp farming in coastal area of Soc Trang province, and contribute to raising increasing the income of brackish water shrimp farming households. Secondary data of the thesis was collected from the statistical yearbook, Department of Agriculture and Rural Development and the Department of Industry and Trade of Soc Trang province. Primary data was collected through direct interviews with brackish water shrimp farmers, with 310 observations. This research used the Cobb-Douglas stochastic frontier production function (SFA) to analyze the factors affecting the yield and stochastic frontier profit function to determine the effect of the prices of the inputs on the profit of the intensive whiteleg shrimp farming, intensive black tiger shrimp farming, and improved intensive black tiger shrimp farming models.
This is the most commonly used production function in production economics (Meeusen and Van Den Broeck, 1977; Ali et al., 1989; Ali et al., 1994; Ahaman, 2003; Abu et al., 2011; Pham Le Thong, 2015; Nguyen Huu Dang, 2017). The development of brackish water shrimp farming in the coastal area of Soc Trang province has been stable in terms of farming area, with the output constantly increasing, and stable and developing consumption market. However, there are still limitations in the shrimp farming sector such as the large area of damage, the high price of input materials, unstable raw shrimp price, shrimp farming environment pollution, and increasing proportion of imported raw shrimp. The locality should pay more attention to these aspects, identify the causes and find the solutions to adjust the situation in time, or the process of production and consumption of raw shrimp of the province will be largely affected.
Brackish water shrimp productivity was 2,287.37 kg/ha on average. The turnover was 328.42 million VND/crop/ha against the production cost of 215.39 million VND/crop/ha. The profit was 113.02 million VND/crop/ha. This is considered to be lower yield, revenue, and profit than previous studies.
Besides, the production cost was relatively high. Farmers did not take the initiative in harvesting and only harvested at the time when the shrimps were at risk. Product consumption was not processed through contract, production link, products were sold through intermediaries. The agricultural households did not timely capture the information on the market prices of input and output.
Intensive white-leg shrimp farming model: there are 4 coefficients of the factor having positive influence on the productivity including coefficient of variation the cost v of equipment repair, tools, stocking, feed, and fuel. The coefficients of the factor having positive influence on the profitability include the coefficient of variation of the cost of equipment repair, tools, veterinary drug, chemicals, and fuel. However, the coefficient of the feed standardization cost factor has negative influence on the profitability.41% of the variation in productivity and profitability due to the level of non-TE and non-EE. The average TE reaches 88.99% and average EE reaches 58.
There is no agricultural households reach the optimal TE and EE. The factors having maximization influence on TE include water surface area, stocking density, farming time, and survival rate and the factors affecting EE include stocking density, farming time, and survival rate. Intensive black tiger shrimp farming model: the factors having positive influence on the productivity include the coefficients of stock amount, quantity of feed, veterinary drugs, and chemicals. The factors affecting the profitability include the coefficient of the variation of feed standardization cost and fuel cost.72% of the variation in productivity and profitability due to the level of non- TE and non-EE.
The average TE reaches 91.73% and average EE reaches 70. There is no agricultural households reach the optimal TE and EE. The factors having maximization influence on TE include labour, and survival rate and the factors affecting EE include the coefficients of experience, stocking density, time, and survival rate. The coefficient of variation of information source has negative influence on EE.
Advanced extensive black tiger shrimp farming model: the factors positively affecting the productivity included the coefficient of the number of shrimps, the amount of feed and fuel. Factors affecting EE included labor, feed, and fuel standardizations, but only the coefficients of variation of fuel had positive effects on profitability.13% of the variation in productivity and profitability due to the level of non-TE and non-EE. The average TE was 94.24% and the average EE was 60. None of the agricultural households achieved maximization TE and EE.
Factor positively affecting TE was only survival rate, and factors affecting EE included the coefficient of variation of experience, water surface area, source of information, stocking density, time and survival rate. vi MỤC LỤC Trang DANH MỤC HÌNH. x DANH MỤC BẢNG. xi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.
xiii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU .2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU .1 Mục tiêu tổng quát .2 Các mục tiêu cụ thể .3 CÂU HỎI VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU .1 Câu hỏi nghiên cứu .2 Giả thuyết nghiên cứu .4 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI GIỚI HẠN NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi không gian.3 Phạm vi đối tượng .4 Phạm vi thời gian .5 Phạm vi nội dung .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Ngọc Tùng (2018). Nâng cao hiệu quả nuôi tôm nước lợ ven biển Sóc Trăng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/nang-cao-hieu-qua-nuoi-tom-nuoc-lo-vien-bien-soc-trang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao hiệu quả nuôi tôm nước lợ ven biển Sóc Trăng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích kinh tế mô hình tôm nước lợ tại vùng ven biển Sóc Trăng. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất và thu nhập cho người dân.
Luận án "Nâng cao hiệu quả nuôi tôm nước lợ ven biển Sóc Trăng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nâng cao hiệu quả nuôi tôm nước lợ ven biển Sóc Trăng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao hiệu quả nuôi tôm nước lợ ven biển Sóc Trăng" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Nâng cao hiệu quả nuôi tôm nước lợ ven biển Sóc Trăng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao hiệu quả nuôi tôm nước lợ ven biển Sóc Trăng" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao hiệu quả nuôi tôm nước lợ ven biển Sóc Trăng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.