Luận án tiến sĩ Đại học Mỏ: Thu hút tư nhân đầu tư hạ tầng giao thông PPP Quảng Ninh
Nghiên cứu luận án tiến sĩ quản lý kinh tế về thu hút khu vực tư nhân đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông tỉnh Quảng Ninh theo phương thức đối tác công tư PPP.
Quản lý kinh tế
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan PPP giao thông Quảng Ninh Cơ hội thách thức
Quảng Ninh hiện là tỉnh có vị trí chiến lược, tiềm năng phát triển kinh tế mạnh mẽ ở khu vực phía Bắc Việt Nam. Hạ tầng giao thông đóng vai trò cốt lõi cho sự tăng trưởng kinh tế bền vững của tỉnh. Tuy nhiên, nguồn vốn từ ngân sách nhà nước cho các dự án lớn còn hạn chế. Trong bối cảnh đó, mô hình Đối tác công tư (PPP) nổi lên như một giải pháp hiệu quả để huy động vốn tư nhân cho hạ tầng giao thông. Tài liệu này thực hiện nghiên cứu chuyên sâu về thu hút vốn tư nhân đầu tư hạ tầng giao thông PPP tại Quảng Ninh. Nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất nhóm giải pháp toàn diện. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình thực hiện PPP, những thành công đạt được cùng với các thách thức hiện tại mà tỉnh đang đối mặt. Mục tiêu là giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn rõ ràng hơn để tối ưu hóa việc kêu gọi đầu tư tư nhân Quảng Ninh.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu thu hút vốn tư nhân Quảng Ninh
Nghiên cứu này đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Đầu tiên, làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về thu hút vốn tư nhân đầu tư hạ tầng giao thông theo phương thức PPP. Thứ hai, đánh giá thực trạng triển khai các dự án PPP tại Quảng Ninh trong những năm gần đây. Thứ ba, xác định một cách khoa học các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến thành công của các dự án này. Cuối cùng, đề xuất nhóm giải pháp toàn diện và khả thi nhằm tăng cường hiệu quả thu hút kêu gọi đầu tư tư nhân Quảng Ninh. Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao, hỗ trợ các nhà quản lý trong việc hoạch định chính sách, chiến lược phát triển hạ tầng giao thông.
1.2. Tổng hợp nghiên cứu liên quan PPP giao thông
Tài liệu thực hiện tổng hợp, phân tích các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến mô hình PPP giao thông. Việc này giúp nắm bắt các xu hướng toàn cầu trong lĩnh vực đối tác công tư (PPP) Việt Nam. Xem xét các mô hình thành công, bài học kinh nghiệm quý báu từ các quốc gia tiên tiến. Nghiên cứu cũng phân tích các cách tiếp cận khác nhau trong quản lý và triển khai dự án PPP. Đánh giá những điểm mạnh, điểm yếu của các phương pháp nghiên cứu hiện hành. Từ đó, xác định rõ khoảng trống kiến thức và những vấn đề cần tiếp tục làm rõ để áp dụng vào bối cảnh cụ thể của Quảng Ninh.
II. Cơ sở thu hút vốn tư nhân Khái niệm vai trò PPP tại Việt Nam
Để thu hút vốn tư nhân thành công vào lĩnh vực hạ tầng giao thông, việc hiểu rõ các khái niệm cơ bản về PPP là rất quan trọng. Phần này tập trung vào định nghĩa chính xác về PPP, cùng với việc phân loại các loại hình dự án phổ biến. Nghiên cứu phân tích sâu sắc vai trò và đặc điểm riêng của PPP trong phát triển hạ tầng giao thông. Đặc biệt, nó làm rõ bối cảnh ứng dụng của Đối tác công tư (PPP) Việt Nam, xem xét các quy định pháp lý và khung khổ chính sách hiện hành. Việc nắm vững những kiến thức nền tảng này giúp các nhà đầu tư và cơ quan nhà nước có cái nhìn toàn diện khi tham gia vào các dự án.
2.1. Định nghĩa mô hình PPP và loại hình đầu tư
Mô hình PPP (Public-Private Partnership) là sự hợp tác bền vững giữa chính phủ và khu vực tư nhân trong việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ công. Nhiều loại hình PPP tồn tại, mỗi loại có cấu trúc và phân chia rủi ro riêng. Phổ biến nhất tại Việt Nam là mô hình BOT (Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao). Các hình thức khác có thể kể đến như BTO (Xây dựng - Chuyển giao - Kinh doanh), BOO (Xây dựng - Sở hữu - Kinh doanh), hoặc BT (Xây dựng - Chuyển giao). Mỗi loại hình có đặc điểm riêng về quyền sở hữu, thời gian vận hành và phân chia trách nhiệm. Việc lựa chọn loại hình PPP phù hợp với tính chất của từng dự án là yếu tố quyết định sự thành công.
2.2. Đặc điểm vai trò của đối tác công tư trong hạ tầng
Mô hình đối tác công tư (PPP) sở hữu nhiều đặc điểm nổi bật. Nó giúp giảm gánh nặng ngân sách nhà nước, đồng thời tối ưu hóa nguồn lực, kinh nghiệm quản lý và công nghệ từ khu vực tư nhân. PPP khuyến khích đổi mới, nâng cao hiệu quả trong thiết kế, xây dựng và vận hành dự án. Mô hình này đóng vai trò thiết yếu trong việc giải quyết nhu cầu về vốn đầu tư hạ tầng giao thông khổng lồ. Đặc biệt, nó góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương, tạo việc làm và cải thiện chất lượng dịch vụ công. Phát triển hạ tầng giao thông Quảng Ninh qua PPP là minh chứng rõ ràng cho vai trò này.
2.3. Lợi ích trở ngại của PPP cho đầu tư giao thông
Lợi ích chính của PPP bao gồm hiệu quả cao hơn trong việc triển khai dự án, khả năng chia sẻ rủi ro giữa các bên, và tiếp cận các công nghệ quản lý tiên tiến. Nó cũng giảm áp lực tài chính cho ngân sách nhà nước trong dài hạn. Tuy nhiên, PPP cũng đối mặt với nhiều trở ngại. Quy trình thực hiện phức tạp, đòi hỏi khung pháp lý rõ ràng và ổn định. Thiếu kinh nghiệm quản lý dự án từ phía cơ quan nhà nước có thể là rào cản. Đảm bảo lợi nhuận hợp lý cho nhà đầu tư tư nhân, đặc biệt trong các dự án BOT giao thông Quảng Ninh, cũng là một thách thức lớn.
III. Thực trạng dự án PPP giao thông Quảng Ninh Thành tựu hạn chế
Quảng Ninh đã và đang là một trong những địa phương tiên phong trong thu hút đầu tư tư nhân, đặc biệt vào lĩnh vực hạ tầng giao thông. Tỉnh đã đạt được những thành công đáng kể, nhưng cũng đối mặt với nhiều hạn chế. Phần này đi sâu vào phân tích thực trạng các dự án PPP giao thông Quảng Ninh đã triển khai. Đánh giá kết quả đạt được, những thành công nổi bật giúp cải thiện đáng kể mạng lưới giao thông của tỉnh. Đồng thời, nghiên cứu nhận diện rõ những hạn chế còn tồn tại, từ đó xác định nguyên nhân sâu xa dẫn đến các vướng mắc, thách thức trong việc triển khai và quản lý các dự án này.
3.1. Tổng quan kinh tế xã hội và hạ tầng giao thông
Quảng Ninh là tỉnh có tốc độ tăng trưởng kinh tế ấn tượng trong nhiều năm qua. Vị trí địa lý thuận lợi là cửa ngõ quốc tế, cùng với tài nguyên phong phú, tạo nền tảng vững chắc cho phát triển. Hệ thống hạ tầng giao thông đường bộ, đường biển, đường hàng không đã được đầu tư mạnh mẽ. Nhiều tuyến đường cao tốc hiện đại, cảng biển quốc tế, và sân bay đã đi vào hoạt động. Đây là minh chứng rõ ràng cho nỗ lực không ngừng của tỉnh trong việc phát triển hạ tầng giao thông Quảng Ninh. Những thành tựu này góp phần tạo môi trường đầu tư Quảng Ninh ngày càng hấp dẫn.
3.2. Kết quả thu hút vốn tư nhân đầu tư PPP Quảng Ninh
Quảng Ninh đã đạt được nhiều thành công nổi bật trong thu hút vốn tư nhân cho các dự án hạ tầng giao thông PPP. Các dự án quy mô lớn như đường cao tốc Hạ Long - Vân Đồn, cảng hàng không quốc tế Vân Đồn là những ví dụ điển hình của mô hình BOT giao thông Quảng Ninh thành công. Thành quả này đóng góp to lớn vào sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Nó không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh của địa phương mà còn cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của người dân. Sự thành công này tạo tiền đề vững chắc cho việc tiếp tục kêu gọi đầu tư tư nhân Quảng Ninh.
3.3. Đánh giá hạn chế nguyên nhân của mô hình BOT giao thông
Dù đạt nhiều thành công, các dự án PPP giao thông tại Quảng Ninh vẫn đối mặt với một số hạn chế. Một số dự án BOT giao thông gặp khó khăn về cơ chế giá, thu phí, ảnh hưởng đến khả năng hoàn vốn cho nhà đầu tư tư nhân. Rủi ro về doanh thu, lưu lượng xe cần được đánh giá kỹ lưỡng hơn. Khung pháp lý hiện hành vẫn cần được hoàn thiện để đồng bộ và minh bạch hơn. Năng lực quản lý hợp đồng và giám sát dự án từ phía cơ quan nhà nước cũng là một vấn đề cần được nâng cao. Việc giải quyết những hạn chế này là cần thiết để tiếp tục kêu gọi đầu tư tư nhân Quảng Ninh hiệu quả.
IV. Nhân tố then chốt thu hút đầu tư hạ tầng giao thông PPP
Việc xác định và đánh giá đúng các nhân tố ảnh hưởng có ý nghĩa quyết định đến khả năng thu hút vốn tư nhân đầu tư vào hạ tầng giao thông theo mô hình PPP. Phần này của nghiên cứu tập trung vào phân tích các yếu tố từ nhiều góc độ khác nhau. Bao gồm yếu tố từ phía nhà nước, khu vực tư nhân, các bên thụ hưởng sản phẩm của dự án, và các tổ chức tín dụng. Nhận diện chính xác các nhân tố này giúp đề xuất những giải pháp phù hợp, tăng cường hiệu quả thu hút đầu tư hạ tầng. Mục tiêu là tạo ra một môi trường đầu tư Quảng Ninh thuận lợi và hấp dẫn hơn cho các nhà đầu tư.
4.1. Khảo sát các nhân tố ảnh hưởng chính đến PPP
Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát và tổng hợp các nhân tố quan trọng tác động đến thành công của dự án PPP giao thông Quảng Ninh. Các yếu tố này bao gồm sự ổn định và minh bạch của chính sách thu hút đầu tư hạ tầng, quy trình đấu thầu công khai và công bằng. Ngoài ra, năng lực tài chính mạnh mẽ của nhà đầu tư, cùng với sự sẵn lòng chia sẻ rủi ro một cách hợp lý từ phía nhà nước, cũng là những yếu tố then chốt. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên, cùng với sự hỗ trợ từ cộng đồng, cũng góp phần vào thành công chung của dự án.
4.2. Phân tích tác động của yếu tố nhà nước tư nhân
Yếu tố thuộc về nhà nước bao gồm khung pháp lý hoàn chỉnh, năng lực quản lý hiệu quả, và khả năng hỗ trợ tài chính cho dự án. Một chính sách thu hút đầu tư hạ tầng ổn định và minh bạch sẽ tạo ra một môi trường đầu tư thuận lợi. Yếu tố thuộc về khu vực tư nhân liên quan đến năng lực tài chính, kinh nghiệm triển khai dự án, và khả năng áp dụng công nghệ tiên tiến. Sự kết hợp hiệu quả giữa hai yếu yếu tố này là nền tảng vững chắc cho sự thành công của các dự án đối tác công tư (PPP) Việt Nam, đảm bảo chất lượng và tiến độ.
4.3. Đánh giá tầm quan trọng các yếu tố thu hút đầu tư
Bằng phương pháp điều tra, phân tích dữ liệu, nghiên cứu đã xếp hạng tầm quan trọng của các nhân tố ảnh hưởng. Yếu tố chính sách, khung pháp lý rõ ràng và ổn định thường được đánh giá là quan trọng nhất. Tiếp theo là khả năng chia sẻ rủi ro công bằng và hợp lý giữa các bên. Sự hỗ trợ tài chính cụ thể từ chính quyền địa phương, như ưu đãi đầu tư hạ tầng PPP, cũng đóng vai trò quan trọng. Kết quả này cung cấp cơ sở vững chắc để ưu tiên các giải pháp, từ đó nâng cao hiệu quả huy động vốn tư nhân giao thông cho các dự án hạ tầng thiết yếu.
V. Giải pháp chiến lược kêu gọi đầu tư tư nhân Quảng Ninh
Để tiếp tục phát huy tiềm năng và khắc phục những hạn chế còn tồn tại, Quảng Ninh cần triển khai các giải pháp chiến lược đồng bộ. Phần này của nghiên cứu đề xuất một bộ giải pháp toàn diện và khả thi. Các giải pháp này tập trung vào việc hoàn thiện môi trường chính sách, nâng cao năng lực quản lý dự án PPP. Đồng thời, tăng cường hỗ trợ tài chính và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho nhà đầu tư tư nhân. Mục tiêu cuối cùng là thu hút vốn tư nhân cho hạ tầng giao thông một cách bền vững và hiệu quả, góp phần vào sự phát triển nhanh chóng của tỉnh.
5.1. Tạo lập môi trường chính sách cơ chế hấp dẫn
Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về PPP, đảm bảo tính ổn định, minh bạch và nhất quán. Xây dựng các chính sách ưu đãi đầu tư hạ tầng PPP cụ thể, hấp dẫn hơn cho nhà đầu tư. Giảm thiểu các rào cản hành chính không cần thiết. Đơn giản hóa quy trình cấp phép, phê duyệt dự án, rút ngắn thời gian thực hiện. Áp dụng cơ chế chia sẻ rủi ro linh hoạt, công bằng giữa các bên. Tạo niềm tin vững chắc cho nhà đầu tư khi tham gia vào các dự án PPP giao thông Quảng Ninh, đảm bảo tính khả thi và bền vững.
5.2. Nâng cao năng lực quản lý dự án PPP của nhà nước
Năng lực quản lý của cơ quan nhà nước là yếu tố then chốt quyết định thành công của dự án. Cần đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ về quản lý hợp đồng PPP, đàm phán và giám sát. Tăng cường khả năng đánh giá, lựa chọn dự án một cách khoa học. Giám sát chặt chẽ quá trình triển khai từ giai đoạn chuẩn bị đến vận hành. Phát triển đội ngũ chuyên gia về tài chính, pháp lý và kỹ thuật. Điều này giúp quản lý rủi ro hiệu quả và đảm bảo quyền lợi của các bên trong đối tác công tư (PPP) Việt Nam.
5.3. Hỗ trợ tài chính ưu đãi đầu tư hạ tầng PPP
Cần có các chính sách hỗ trợ tài chính cụ thể từ chính quyền tỉnh Quảng Ninh. Điều này bao gồm hỗ trợ chi phí giải phóng mặt bằng, trợ giá hoặc chia sẻ doanh thu cho các dự án có tính xã hội cao. Cung cấp bảo lãnh chính phủ cho các khoản vay của nhà đầu tư tư nhân khi cần thiết. Thiết lập quỹ phát triển dự án PPP để hỗ trợ giai đoạn chuẩn bị và triển khai. Các ưu đãi về thuế, đất đai, và các loại phí khác cũng cần được xem xét một cách thỏa đáng. Chính sách này khuyến khích mạnh mẽ huy động vốn tư nhân giao thông và tạo sự an tâm cho nhà đầu tư.
VI. Định hướng phát triển hạ tầng giao thông Quảng Ninh bền vững
Việc phát triển hạ tầng giao thông tại Quảng Ninh không chỉ dừng lại ở việc thu hút vốn. Nó còn cần một tầm nhìn dài hạn, chiến lược bền vững. Phần này của nghiên cứu trình bày các quan điểm, mục tiêu và định hướng chiến lược cho tỉnh. Mục tiêu là đảm bảo các dự án PPP giao thông Quảng Ninh phát huy tối đa hiệu quả, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội toàn diện của tỉnh. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì một môi trường đầu tư Quảng Ninh hấp dẫn, minh bạch và công bằng cho tất cả các bên tham gia.
6.1. Quan điểm mục tiêu phát triển PPP giao thông
Quảng Ninh đặt mục tiêu trở thành trung tâm kinh tế trọng điểm phía Bắc, với hệ thống hạ tầng đồng bộ và hiện đại. Phát triển hạ tầng giao thông là một trong những ưu tiên hàng đầu để đạt được mục tiêu này. Quan điểm phát triển là ưu tiên các dự án PPP có tính lan tỏa cao, mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội lớn. Mục tiêu là tiếp tục huy động vốn tư nhân giao thông một cách hiệu quả, xây dựng hệ thống giao thông kết nối liên vùng, liên quốc gia, đáp ứng nhu cầu phát triển và hội nhập.
6.2. Khuyến nghị chính sách cho đối tác công tư Việt Nam
Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho chính phủ và chính quyền địa phương Quảng Ninh. Đề xuất hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về đối tác công tư (PPP) Việt Nam, đảm bảo tính đồng bộ và khả thi. Nâng cao năng lực thẩm định dự án, giám sát chặt chẽ quá trình thực hiện để phòng ngừa rủi ro. Tạo cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư. Các chính sách thu hút đầu tư hạ tầng cần được đồng bộ, nhất quán, tạo điều kiện thuận lợi nhất để kêu gọi đầu tư tư nhân Quảng Ninh vào các dự án trọng điểm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT LÊ QUANG TÙNG NGHIÊN CỨU THU HÚT KHU VỰC TƯ NHÂN ĐẦU TƯ KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG THEO PHƯƠNG THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI - 4/2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT LÊ QUANG TÙNG NGHIÊN CỨU THU HÚT KHU VỰC TƯ NHÂN ĐẦU TƯ KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG THEO PHƯƠNG THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NINH Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9.310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Duy Lạc 2.TS Nguyễn Hồng Thái HÀ NỘI - 4/2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi, các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác trước đây. Tác giả luận án Lê Quang Tùng ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ THU HÚT KHU VỰC TƯ NHÂN ĐẦU TƯ KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG THEO PHƯƠNG THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Các công trình nghiên cứu ngoài nước liên quan đến luận án. Các công trình nghiên cứu trong nước. Kết quả, bài học kinh nghiệm rút ra từ các công trình nghiên cứu và vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.
Kết quả và bài học kinh nghiệm rút ra từ các nghiên cứu. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THU HÚT KHU VỰC TƯ NHÂN ĐẦU TƯ KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG THEO PHƯƠNG THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ. Các khái niệm cơ bản liên quan đến đề tài luận án.
Khái niệm về kết cấu hạ tầng. Khái niệm và đặc điểm đầu tư về kết cấu hạ tầng giao thông. Định nghĩa về PPP. Các loại hình PPP.
Đặc điểm và vai trò phương thức đối tác công tư. Đặc điểm phương thức đối tác công tư. Vai trò của phương thức đối tác công tư. Lợi ích và trở ngại của PPP.
Tiêu chí đánh giá thu hút khu vực tư nhân đầu tư KCHT giao thông theo phương thức đối tác công tư. Nhân tố ảnh hưởng đến thu hút khu vực tư nhân tham gia đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông theo phương thức đối tác công tư .1 Yếu tố thuộc về nhà nước. Yếu tố thuộc về khu vực tư nhân. Yếu tố thuộc về bên thụ hưởng sản phẩm của dự án.
Yếu tố thuộc về tổ chức tín dụng. Kinh nghiệm quốc tế về thu hút khu vực tư nhân đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông theo phương thức đối tác công tư. Kinh nghiệm của các nước. Bài học rút ra cho Việt Nam.
THỰC TRẠNG THU HÚT KHU VỰC TƯ NHÂN THAM GIA ĐẦU TƯ KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG THEO PHƯƠNG THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ CỦA TỈNH QUẢNG NINH. Tình hình kinh tế xã hội tỉnh Quảng Ninh. Điều kiện kinh tế xã hội. Tốc độ tăng trưởng kinh tế.
Thực trạng KCHT giao thông trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh. Thực trạng kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Thực trạng kết cấu hạ tầng giao thông đường sắt. Thực trạng kết cấu hạ tầng giao thông đường thủy.
Thực trạng kết cấu hạ tầng giao thông đường biển. Thực trạng kết cấu hạ tầng giao thông đường hàng không. Thực trạng thu hút khu vực tư nhân đầu tư KCHT giao thông trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh. Kết quả thu hút khu vực tư nhân đầu tư KCHT giao thông trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh.
Qui trình thu hút khu vực tư nhân đầu tư KCHT giao thông trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh. Đánh giá thành công, hạn chế và nguyên nhân hạn chế trong thu hút khu vực tư nhân đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông theo phương thức đối tác công tư của tỉnh Quảng Ninh. Hạn chế và nguyên nhân. ĐIỀU TRA ĐÁNH GIÁ NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN THU HÚT KHU VỰC TƯ NHÂN ĐẦU TƯ KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG THEO PHƯƠNG THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NINH.
Tổng hợp các nhân tố quan trọng tác động đến thu hút thành công khu vực tư nhân kết cấu hạ tầng giao thông trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh.2 Thiết kế khảo sát nghiên cứu. Khảo sát lựa chọn nhân tố ảnh hưởng. Khảo sát đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố. Xếp hạng tầm quan trọng của các nhân tố thu hút khu vực tư nhân cho các dự án PPP.
Phân tích nhân tố ảnh hưởng đến thu hút khu vực tư nhân đầu tư KCHT giao thông theo phương thức đối tác công tư. GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG KHẢ NĂNG THU HÚT KHU VỰC TƯ NHÂN ĐẦU TƯ KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG THEO v PHƯƠNG THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NINH. Quan điểm, mục tiêu, định hướng thu hút khu vực tư nhân đầu tư KCHT giao thông theo phương thức đối tác công tư trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh. Giải pháp nâng cao khả năng thu hút khu vực tư nhân tham gia đầu tư KCHT Giao thông theo phương thức đối tác công tư trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh.
Tạo lập môi trường chính trị và cơ chế chính sách hấp dẫn khu vực tư nhân. Tăng cường năng lực quản lý của khu vực Nhà nước đối với dự án phát triển KCHT giao thông theo phương thức đối tác công tư trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh. Nâng cao năng lực quản lý phát triển Dự án KCHT giao thông theo phương thức đối tác công tư tại tỉnh Quảng Ninh. Hỗ trợ tài chính của chính quyền tỉnh Quảng Ninh cho các dự án PPP.
143 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 146 CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 161 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ ADB : Asian Development Bank (Ngân hàng Phát triển ChâuÁ) BOO : Build - Own - Operate (Xây dựng - Sở hữu - Kinh doanh) BOOT : Build - Own - Operate - Transfer (Xây dựng - Sở hữu - Kinh doanh - Chuyển giao) BOT : Build - Operate - Transfer (Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao) CSF : Critical Success Factors (Các nhân tố thành công quan trọng) CSHT : Cơ sở hạ tầng DBFO : Design - Build - Finance - Operate (Thiết kế - Xây dựng - Tài trợ - Kinh doanh) DBO : Design - Build - Operate (Thiết kế - Xây dựng - Kinh doanh) KCHT : Kết cấu hạ tầng NPV : Net Present Value (Giá trị hiện tại thuần) OM : Operation - Maintenance (Kinh doanh - Bảo trì) PFI : Private Finance Initiative (Sáng kiến tài chính tư nhân) PPP : Public Private Partnerships (Quan hệ đối tác công tư) UBND : Ủy ban nhân dân WTO : World Trade Organization (Tổ chức thương mại thế giới) vii DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang Bảng 1.1: Tổng hợp các tài liệu nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến thu hút đầu tư KCHT giao thông theo phương thức đối tác công tư .2: Tổng hợp các tài liệu nghiên cứu về vai trò và trách nhiệm của Chính phủ đối với các dự án PPP.3: Tổng hợp các nghiên cứu về lựa chọn đối tác nhượng quyền cho dự án PPP .4: Tiêu chí đánh giá quan trọng trong đấu thầu các dự án PPP.5: Tổng hợp các nghiên cứu chính về rủi ro của PPP.6: Danh sách các rủi ro liên quan đến các dự án PPP.7: Tổng hợp các nghiên cứu chính về tài chính cho dự án PPP .8: Chiến lược tài chính cho dự án PPP được đề xuất theo các điều kiện rủi ro khác nhau .9: Những phát hiện chính từ các nghiên cứu và bài học kinh nghiệm31 Bảng 2.
Các định nghĩa về PPP.2: Một số loại hình PPP .3: Lợi ích và trở ngại của PPP .1: Diện tích và dân số thành phố, Huyện Quảng Ninh .2: Tình hình dân số và lao động tỉnh Quảng Ninh trong giai đoạn 2016 - 2020.3: Tình hình thực hiện dự án đầu tư KCHT giao thông theo phương thức PPP giai đoạn 2009-2021 trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh .4: Xếp hạng chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của Quảng Ninh .1: Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút của dự án PPP .2: Vai trò của người trả lời khảo sát về nhân tố ảnh hưởng .3: Kinh nghiệm của người trả lời phỏng vấn .5: Vai trò của người trả lời khảo sát trong các dự án PPP.6: Kinh nghiệm của người trả lời khảo sát .7: Tầm quan trọng của các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút khu vực tư nhân đầu tư KCHT giao thông theo phương thức PPP .8: Phân tích phương sai các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút khu vực tư nhân tham gia đầu tư KCHT giao thông theo phương thức đối tác công tư .9: Ma trận xoay các yếu tố ảnh hưởng đến thu hút khu vực tư nhân tham gia đầu tư KCHT GT theo phương thức đối tác công tư .1: Danh mục dự án KCHT Giao thông ưu tiên thực hiện theo quy hoạch xây dựng vùng tỉnh Quảng Ninh đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 .2: Cơ cấu nguồn vốn đầu tư phát triển giao thông vận tải đến năm 2025, 2030 .3: Hỗ trợ tài chính của chính phủ cho các dự án PPP. 143 ix DANH MỤC CÁC HÌNH TT Tên hình Trang Hình 1: Quy trình nghiên cứu của luận án .1: Các yếu tố ảnh hưởng đến thu hút khu vực tư nhân theo phương thức đối tác công tư .1: Hệ thống kết cấu hạ tầng giao thông.2: Tính liên tục của các loại hình PPP [7]; [8] .3: Cấu trúc đối tác công tư .1: Hiện trạng kinh tế - xã hội tỉnh Quảng Ninh .2: Tăng trưởng GRDP 9 tháng của Quảng Ninh qua các năm.3: Dự án PPP đã ký hợp đồng phân chia theo lĩnh vực [6] .4: Đầu tư KCHT lĩnh vực giao thông theo phương thức đối tác công tư trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 2009-2021 .5: Đầu tư KCHT lĩnh vực giao thông theo phương thức đối tác công tư trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 2009-2021 .6: Thứ hạng PCI Quảng Ninh giai đoạn 2016-2021 .7: PCI năm 2021 của tỉnh Quảng Ninh .8: Mức độ đáp ứng so với kỳ vọng của nhà đầu tư .9: Nhân tố ảnh hưởng đến việc ra quyết định đầu tư .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thu hút tư nhân đầu tư hạ tầng giao thông PPP tại Quảng Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ quản lý kinh tế về thu hút khu vực tư nhân đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông tỉnh Quảng Ninh theo phương thức đối tác công tư PPP.
Luận án "Thu hút tư nhân đầu tư hạ tầng giao thông PPP tại Quảng Ninh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học mỏ - địa chất. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Thu hút tư nhân đầu tư hạ tầng giao thông PPP tại Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thu hút tư nhân đầu tư hạ tầng giao thông PPP tại Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Thu hút tư nhân đầu tư hạ tầng giao thông PPP tại Quảng Ninh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thu hút tư nhân đầu tư hạ tầng giao thông PPP tại Quảng Ninh" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thu hút tư nhân đầu tư hạ tầng giao thông PPP tại Quảng Ninh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.