Luận án tiến sĩ: Nâng cao chất lượng khám chữa bệnh BHYT tại trạm y tế xã vùng núi cao Hòa Bình (2018-2020)

Luận án tiến sĩ nghiên cứu yếu tố liên quan và hiệu quả can thiệp nâng cao chất lượng khám chữa bệnh BHYT tại trạm y tế xã vùng núi cao Hòa Bình (2018-2020).

Chuyên ngành
Y học dự phòng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

206

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nâng cao chất lượng khám chữa bệnh BHYT tuyến xã
Số trang:
206 trang
Trường:
Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương
Chuyên ngành:
Y học dự phòng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nâng cao chất lượng khám chữa bệnh BHYT tuyến xã

Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh bảo hiểm y tế tuyến xã. Đánh giá toàn diện thực trạng, các yếu tố ảnh hưởng, và hiệu quả của các can thiệp. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hoạt động của các trạm y tế xã. Đảm bảo người dân vùng núi cao tỉnh Hòa Bình được hưởng chăm sóc sức khỏe ban đầu tốt hơn. Tài liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức và cơ hội. Các đề xuất được đưa ra dựa trên dữ liệu thu thập từ năm 2018 đến 2020. Việc này đóng góp vào chính sách y tế cơ sở. Cải thiện trải nghiệm của người bệnh có thẻ BHYT. Tăng cường niềm tin vào hệ thống y tế cấp cơ sở. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của trạm y tế trong mạng lưới y tế quốc gia.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu chất lượng BHYT

Luận án xác định mục tiêu chính là phân tích thực trạng chất lượng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế tuyến xã. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các trạm y tế xã vùng núi cao tỉnh Hòa Bình. Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn từ năm 2018 đến 2020. Nghiên cứu đánh giá các yếu tố liên quan trực tiếp đến chất lượng dịch vụ. Đồng thời, đánh giá hiệu quả của các giải pháp can thiệp. Mục đích cuối cùng là đưa ra các khuyến nghị khoa học. Các khuyến nghị này nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ y tế cho người dân. Đảm bảo người bệnh khám chữa bệnh bảo hiểm y tế tuyến xã nhận được chăm sóc tốt nhất. Luận án góp phần vào việc hoàn thiện chính sách BHYT tại tuyến cơ sở. Hỗ trợ địa phương trong việc phát triển y tế. Tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực hiện có.

1.2. Đánh giá chất lượng BHYT tại trạm y tế xã

Việc đánh giá chất lượng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế tuyến xã dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí bao gồm cơ sở vật chất, trang thiết bị y tế. Năng lực chuyên môn của nhân lực y tế tuyến cơ sở cũng là yếu tố quan trọng. Khả năng cung ứng danh mục thuốc BHYT tại trạm y tế đầy đủ, kịp thời. Quy trình khám, chẩn đoán, và điều trị được xem xét kỹ lưỡng. Mức độ hài lòng của người bệnh cũng được khảo sát. Kết quả đánh giá chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu. Trạm y tế cần cải thiện để đáp ứng tốt hơn nhu cầu chăm sóc sức khỏe. Việc này giúp chăm sóc sức khỏe ban đầu hiệu quả hơn. Nâng cao lòng tin của cộng đồng vào dịch vụ y tế địa phương. Đảm bảo sự công bằng trong tiếp cận dịch vụ y tế.

1.3. Tổng quan về BHYT tuyến cơ sở

Bảo hiểm y tế tuyến cơ sở đóng vai trò then chốt trong hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu. Trạm y tế xã là đơn vị gần dân nhất. Đây là nơi tiếp nhận và giải quyết phần lớn nhu cầu khám chữa bệnh bảo hiểm y tế tuyến xã của người dân. Hệ thống BHYT tuyến cơ sở giúp giảm tải cho các bệnh viện tuyến trên. Đồng thời, tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho cộng đồng. Tuy nhiên, các trạm y tế còn đối mặt nhiều thách thức. Những thách thức này bao gồm hạn chế về nguồn lực, trang thiết bị, và năng lực chuyên môn. Luận án cung cấp bức tranh tổng thể về tình hình BHYT tại tuyến cơ sở. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư và phát triển. Đảm bảo hoạt động hiệu quả của các trạm y tế xã.

II.Thực trạng BHYT tại trạm y tế Hòa Bình 2018 2020

Thực trạng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế tuyến xã tại Hòa Bình giai đoạn 2018-2020 được phân tích chi tiết. Nhiều vấn đề nổi cộm được ghi nhận. Các vấn đề này liên quan đến cơ sở vật chất, danh mục thuốc BHYT tại trạm y tế, và nhân lực y tế tuyến cơ sở. Sự thiếu hụt về trang thiết bị y tế trạm y tế xã ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng chẩn đoán. Khả năng điều trị còn hạn chế. Người bệnh thường phải chuyển tuyến BHYT trạm y tế lên tuyến trên. Điều này gây tốn kém, bất tiện. Nghiên cứu cung cấp số liệu cụ thể. Các số liệu này cho thấy mức độ và phạm vi của các vấn đề. Đây là nền tảng để đề xuất các giải pháp khắc phục. Đảm bảo người dân vùng núi có cơ hội tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng.

2.1. Tình hình khám chữa bệnh bảo hiểm y tế tuyến xã

Tình hình khám chữa bệnh bảo hiểm y tế tuyến xã ở Hòa Bình từ 2018-2020 cho thấy sự gia tăng về số lượng bệnh nhân. Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ chưa đồng đều. Tỷ lệ người dân sử dụng thẻ BHYT tại trạm y tế còn thấp. Nhiều người bệnh vẫn chọn lên tuyến trên ngay từ đầu. Lý do là niềm tin vào dịch vụ tuyến xã chưa cao. Các bệnh lý thường được điều trị tại trạm y tế chủ yếu là các bệnh thông thường. Các bệnh mạn tính phức tạp thường phải chuyển tuyến BHYT trạm y tế. Dữ liệu cho thấy số lượng bệnh nhân được quản lý bệnh mạn tính không lây tại trạm y tế còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến việc chăm sóc sức khỏe ban đầu và theo dõi dài hạn cho người dân.

2.2. Hạn chế về danh mục thuốc BHYT trang thiết bị

Hạn chế về danh mục thuốc BHYT tại trạm y tế là một trong những thách thức lớn. Nhiều loại thuốc thiết yếu không có sẵn. Điều này gây khó khăn trong việc điều trị đầy đủ các bệnh. Đặc biệt là các bệnh mạn tính cần phác đồ điều trị dài hạn. Tình trạng thiếu thốn trang thiết bị y tế trạm y tế xã cũng rất phổ biến. Máy móc cũ kỹ, không đầy đủ, hoặc thiếu công nghệ hiện đại. Điều này ảnh hưởng đến khả năng chẩn đoán chính xác. Các xét nghiệm cơ bản cũng không thể thực hiện tại chỗ. Người bệnh phải di chuyển đến các cơ sở y tế tuyến trên. Những hạn chế này làm giảm chất lượng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế tuyến xã. Gây lãng phí thời gian, chi phí cho bệnh nhân.

2.3. Mức hưởng BHYT và khả năng chuyển tuyến

Mức hưởng BHYT tuyến cơ sở là vấn đề được người dân quan tâm. Nhiều người bệnh chưa nắm rõ quyền lợi BHYT tại trạm y tế xã. Quy định về chuyển tuyến BHYT trạm y tế cũng còn những bất cập. Thủ tục chuyển tuyến đôi khi phức tạp. Việc này khiến người bệnh ngần ngại khi cần điều trị chuyên sâu hơn. Điều này dẫn đến tình trạng vượt tuyến không đúng quy định. Hoặc người bệnh tự bỏ chi phí khám chữa bệnh. Dù chính sách thông tuyến khám chữa bệnh BHYT đã được triển khai, nhưng vẫn cần truyền thông sâu rộng. Việc tối ưu hóa quy trình chuyển tuyến, đảm bảo mức hưởng BHYT tuyến cơ sở rõ ràng là cần thiết. Điều này nhằm khuyến khích người dân sử dụng dịch vụ tại trạm y tế khi phù hợp.

III.Yếu tố tác động chất lượng khám chữa bệnh BHYT xã

Nhiều yếu tố tác động trực tiếp đến chất lượng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế tuyến xã. Trong đó, nhân lực y tế tuyến cơ sở đóng vai trò trung tâm. Trình độ chuyên môn, thái độ phục vụ, và số lượng cán bộ ảnh hưởng lớn. Trang thiết bị y tế trạm y tế xã và cơ sở vật chất là yếu tố vật chất quan trọng. Chính sách BHYT, cơ chế thanh toán, và quản lý cũng ảnh hưởng. Đặc điểm kinh tế - xã hội của vùng núi cao tạo ra những thách thức riêng. Các yếu tố này đan xen, tạo nên bức tranh phức tạp. Việc hiểu rõ từng yếu tố là cần thiết. Điều này giúp đưa ra các giải pháp can thiệp hiệu quả. Hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng khám chữa bệnh BHYT tuyến xã toàn diện.

3.1. Nhân lực y tế và đào tạo liên tục

Năng lực của nhân lực y tế tuyến cơ sở là yếu tố quyết định. Số lượng bác sĩ, y sĩ, điều dưỡng còn hạn chế. Trình độ chuyên môn chưa đồng đều. Khả năng cập nhật kiến thức y khoa mới còn yếu. Việc đào tạo liên tục chưa được chú trọng đúng mức. Đặc biệt trong lĩnh vực quản lý bệnh mạn tính không lây và các kỹ thuật chẩn đoán cơ bản. Thiếu hụt nhân lực y tế tuyến cơ sở có kinh nghiệm ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng khám, chữa bệnh. Thái độ phục vụ, kỹ năng giao tiếp cũng cần cải thiện. Điều này giúp nâng cao sự hài lòng của người bệnh. Tạo dựng niềm tin cho người dân khi sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh bảo hiểm y tế tuyến xã.

3.2. Hệ thống trang thiết bị và cơ sở vật chất

Hệ thống trang thiết bị y tế trạm y tế xã hiện tại còn nhiều thiếu thốn. Nhiều thiết bị đã cũ kỹ, hỏng hóc hoặc không còn đáp ứng yêu cầu. Thiếu các máy móc cơ bản cho chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm. Cơ sở vật chất nhiều nơi xuống cấp. Phòng khám, phòng thủ thuật không đảm bảo vệ sinh, tiện nghi. Điều này ảnh hưởng đến môi trường làm việc của nhân viên y tế. Cũng như trải nghiệm của người bệnh. Việc đầu tư nâng cấp trang thiết bị y tế trạm y tế xã và cơ sở hạ tầng là cấp thiết. Điều này giúp mở rộng danh mục thuốc BHYT tại trạm y tế và dịch vụ. Nâng cao khả năng phục vụ khám chữa bệnh bảo hiểm y tế tuyến xã một cách hiệu quả hơn.

3.3. Chính sách BHYT và quản lý

Các chính sách về BHYT và cách thức quản lý tại địa phương cũng ảnh hưởng lớn. Cơ chế thanh toán BHYT đôi khi phức tạp. Điều này gây khó khăn cho trạm y tế và người bệnh. Sự minh bạch về mức hưởng BHYT tuyến cơ sởquyền lợi BHYT tại trạm y tế xã chưa rõ ràng. Điều này có thể dẫn đến hiểu lầm. Quản lý hồ sơ bệnh án, thông tin BHYT còn thủ công. Việc áp dụng công nghệ thông tin còn hạn chế. Các quy định về chuyển tuyến BHYT trạm y tế cần được tối ưu hóa. Việc này giúp giảm gánh nặng hành chính. Đồng thời, tạo điều kiện thuận lợi cho người bệnh. Đảm bảo chính sách BHYT phát huy tối đa hiệu quả trong chăm sóc sức khỏe ban đầu.

IV.Giải pháp cải thiện chất lượng khám chữa bệnh BHYT

Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp chiến lược để cải thiện chất lượng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế tuyến xã. Các giải pháp này tập trung vào nâng cao năng lực nhân lực y tế tuyến cơ sở. Đồng thời, cải thiện cơ sở vật chất, trang thiết bị y tế trạm y tế xã. Tối ưu hóa việc quản lý bệnh mạn tính không lây tại cộng đồng. Các can thiệp được thiết kế phù hợp với đặc thù vùng núi cao. Mục tiêu là tạo ra sự thay đổi tích cực. Đảm bảo người dân được tiếp cận dịch vụ y tế hiệu quả, bền vững. Các giải pháp này cần sự phối hợp đa ngành. Từ chính sách đến thực tiễn triển khai. Đây là bước đi quan trọng trong việc nâng cao sức khỏe cộng đồng.

4.1. Nâng cao năng lực nhân lực y tế tuyến cơ sở

Việc nâng cao năng lực cho nhân lực y tế tuyến cơ sở là ưu tiên hàng đầu. Cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu, liên tục. Tập trung vào kỹ năng lâm sàng, chẩn đoán, và xử trí cấp cứu ban đầu. Cung cấp kiến thức về quản lý bệnh mạn tính không lây như tăng huyết áp, đái tháo đường. Đào tạo về kỹ năng giao tiếp, tư vấn cho bệnh nhân. Đặc biệt là về quyền lợi BHYT tại trạm y tế xã. Xây dựng chính sách khuyến khích, giữ chân cán bộ y tế giỏi tại vùng khó khăn. Tạo điều kiện cho họ tham gia hội nghị, hội thảo khoa học. Điều này giúp cập nhật kiến thức. Nâng cao chất lượng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế tuyến xã một cách bền vững.

4.2. Cải thiện cơ sở vật chất trang thiết bị y tế trạm y tế xã

Đầu tư cải thiện cơ sở vật chất và trang thiết bị y tế trạm y tế xã là yếu tố then chốt. Nâng cấp các phòng khám, phòng thủ thuật, khu vực chờ bệnh nhân. Đảm bảo môi trường khám chữa bệnh sạch sẽ, tiện nghi. Cung cấp đầy đủ các danh mục thuốc BHYT tại trạm y tế theo quy định. Bổ sung các trang thiết bị chẩn đoán cơ bản như máy siêu âm, máy xét nghiệm nhanh. Điều này giúp nâng cao khả năng chẩn đoán, điều trị tại chỗ. Giảm thiểu số lượng bệnh nhân phải chuyển tuyến BHYT trạm y tế. Đồng thời, góp phần vào việc thực hiện chăm sóc sức khỏe ban đầu hiệu quả hơn. Tạo điều kiện thuận lợi cho người dân tiếp cận dịch vụ y tế gần nhà.

4.3. Tối ưu hóa quản lý bệnh mạn tính không lây

Tối ưu hóa quản lý bệnh mạn tính không lây tại trạm y tế xã là giải pháp quan trọng. Xây dựng và triển khai các chương trình sàng lọc, phát hiện sớm bệnh. Thiết lập hệ thống theo dõi, quản lý hồ sơ bệnh nhân điện tử. Điều này giúp nhân lực y tế tuyến cơ sở dễ dàng quản lý thông tin. Cung cấp tư vấn dinh dưỡng, lối sống lành mạnh cho người bệnh. Tăng cường phối hợp với các tuyến trên trong việc điều trị và tư vấn. Đảm bảo người bệnh có thể tiếp cận danh mục thuốc BHYT tại trạm y tế phù hợp. Việc này không chỉ giảm gánh nặng bệnh tật. Còn nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng. Góp phần giảm chi phí khám chữa bệnh bảo hiểm y tế tuyến xã tổng thể.

V.Quyền lợi BHYT chăm sóc sức khỏe ban đầu tuyến cơ sở

Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo quyền lợi BHYT tại trạm y tế xã. Việc này giúp người dân tin tưởng hơn vào hệ thống y tế. Chăm sóc sức khỏe ban đầu đóng vai trò nền tảng. Các trạm y tế là điểm tựa vững chắc cho cộng đồng. Chính sách thông tuyến khám chữa bệnh BHYT mang lại nhiều lợi ích. Chính sách này giúp mở rộng sự tiếp cận dịch vụ. Tuy nhiên, cần có hướng dẫn rõ ràng. Đảm bảo người bệnh hiểu và sử dụng đúng cách. Nâng cao nhận thức về mức hưởng BHYT tuyến cơ sở. Các giải pháp này nhằm tăng cường sự hài lòng của bệnh nhân. Đồng thời, củng cố vị thế của y tế tuyến xã. Góp phần vào một hệ thống y tế công bằng, hiệu quả.

5.1. Đảm bảo quyền lợi BHYT tại trạm y tế xã

Việc đảm bảo quyền lợi BHYT tại trạm y tế xã là trọng tâm. Trạm y tế cần cung cấp thông tin rõ ràng về các dịch vụ được BHYT chi trả. Giải thích chi tiết về mức hưởng BHYT tuyến cơ sở cho người dân. Tránh tình trạng người bệnh phải chi trả các khoản không đáng có. Kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng danh mục thuốc BHYT tại trạm y tế. Đảm bảo thuốc được kê đơn hợp lý, đúng quy định. Nâng cao năng lực thanh toán BHYT cho nhân lực y tế tuyến cơ sở. Đơn giản hóa thủ tục hành chính. Giúp người bệnh dễ dàng tiếp cận và sử dụng thẻ BHYT. Việc này xây dựng niềm tin. Khuyến khích người dân tích cực tham gia BHYT và sử dụng dịch vụ tại trạm y tế.

5.2. Vai trò của chăm sóc sức khỏe ban đầu

Chăm sóc sức khỏe ban đầu là cốt lõi của y tế tuyến cơ sở. Trạm y tế xã chịu trách nhiệm chính trong việc phòng bệnh, nâng cao sức khỏe cộng đồng. Thực hiện tiêm chủng mở rộng, khám sức khỏe định kỳ, tư vấn vệ sinh. Tổ chức các buổi giáo dục sức khỏe tại địa phương. Đặc biệt trong việc phòng chống bệnh mạn tính không lây. Vai trò này giúp giảm gánh nặng bệnh tật. Nâng cao chất lượng cuộc sống. Đồng thời, giảm áp lực cho các bệnh viện tuyến trên. Việc tăng cường trang thiết bị y tế trạm y tế xãnhân lực y tế tuyến cơ sở sẽ củng cố vai trò này. Đảm bảo khám chữa bệnh bảo hiểm y tế tuyến xã không chỉ chữa bệnh mà còn phòng bệnh hiệu quả.

5.3. Thông tuyến khám chữa bệnh BHYT và lợi ích

Chính sách thông tuyến khám chữa bệnh BHYT mang lại nhiều lợi ích cho người dân. Đặc biệt là những người sống ở vùng sâu, vùng xa. Chính sách này cho phép người bệnh khám chữa bệnh tại bất kỳ cơ sở y tế tuyến huyện hoặc trạm y tế nào. Không cần giấy chuyển tuyến. Điều này giúp tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ y tế. Giảm gánh nặng hành chính. Tuy nhiên, việc triển khai cần đồng bộ. Cần truyền thông mạnh mẽ để người dân hiểu rõ quyền lợi BHYT tại trạm y tế xãmức hưởng BHYT tuyến cơ sở khi thông tuyến. Đảm bảo các trạm y tế có đủ năng lực, danh mục thuốc BHYT tại trạm y tếtrang thiết bị y tế trạm y tế xã để đáp ứng. Tránh tình trạng quá tải cục bộ. Góp phần nâng cao toàn diện chất lượng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế tuyến xã.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thực trạng yếu tố liên quan và hiệu quả can thiệp nâng cao chất lượng khám bệnh chữa bệnh bảo hiểm y tế tại các trạm y tế xã vùng núi cao tỉnh hòa bình 2018 2020

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (206 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO - BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƢƠNG -----------------*------------------- TẠ VĂN THƢỢNG THỰC TRẠNG, YẾU TỐ LIÊN QUAN VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP NÂNG CAO CHẤT LƢỢNG KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH BẢO HIỂM Y TẾ TẠI CÁC TRẠM Y TẾ XÃ VÙNG NÚI CAO TỈNH HÒA BÌNH, 2018-2020 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2021 luan an 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO - BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƢƠNG -----------------*------------------- TẠ VĂN THƢỢNG THỰC TRẠNG, YẾU TỐ LIÊN QUAN VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP NÂNG CAO CHẤT LƢỢNG KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH BẢO HIỂM Y TẾ TẠI CÁC TRẠM Y TẾ XÃ VÙNG NÚI CAO TỈNH HÒA BÌNH, 2018-2020 Chuyên ngành: Y học dự phòng Mã số: 972.63 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hƣớng dẫn khoa học 1.TS Nguyễn Thị Thùy Dƣơng 2.TS Đào Văn Dũng HÀ NỘI – 2021 luan an i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành nhất tới: Đảng ủy, Lãnh đạo và chỉ huy Học viện Quân y; Trường Cao đẳng Quân y 1-Học viện Quân y nay là Trường Cao đẳng Hậu cần 1-Tổng cục Hậu cần đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và hoàn thành luận án này. Phó Giáo sư, Tiến sỹ Nguyễn Thị Thùy Dương; Giáo sư, Tiến sỹ Đào Văn Dũng, những người thầy đã tận tâm hướng dẫn và chỉ bảo tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Trung tâm Đào tạo và Quản lý khoa học; Bộ môn Y học Dự phòng, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương đã nhiệt tình hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu, thu thập số liệu và hoàn thành Luận án. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới Lãnh đạo UBND, Trung tâm Y tế, Trạm trưởng 47 trạm y tế xã và toàn thể nhân viên y tế, bảo hiểm y tế của các huyện Mai Châu, Tân Lạc tỉnh Hòa Bình đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu tại địa phương.

Xin trân trọng cảm ơn các chuyên gia tư vấn về Công nghệ thông tin, các bạn cử nhân Y tế Công cộng nhóm bạn Mai Hương đã tích cực hỗ trợ tôi trong quá trình triển khai thực địa và tổ chức các hội thảo khoa học; xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp công tác tại Trường Cao đẳng Quân y 1, Học viện Quân y nay là Trường Cao đẳng Hậu cần 1 - Tổng cục Hậu cần; Công ty Cổ phần Health Vietnam… đã cổ vũ, động viên tôi trong quá trình thực hiện đề tài Luận án. Cuối cùng, xin trân trọng kính gửi thành quả này tới cha, mẹ, anh, chị, em tôi đã động viên, khuyến khích và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài; tới vợ và các con tôi luôn đồng hành, động viên cả vật chất lẫn tinh thần cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành Luận án. Hà Nội, ngày 28 tháng 6 năm 2021 NCS. Tạ Văn Thƣợng luan an ii CAM ĐOAN CỦA NGHIÊN CỨU SINH Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi và được tiến hành nghiêm túc, các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.

Nếu sai, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tạ Văn Thƣợng luan an iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BHXH : Bảo hiểm xã hội BHYT : Bảo hiểm y tế BV : Bệnh viện BYT : Bộ Y tế CNTT : Công nghệ thông tin CSSK : Chăm sóc sức khỏe ĐTB : Điểm trung bình KBCB : Khám bệnh, chữa bệnh KLS, CĐ, ĐT: Khám lâm sàng, chẩn đoán, điều trị KQ : Kết quả NB : Người bệnh NHS : Nữ hộ sinh NVYT : Nhân viên y tế PKBSGĐ : Phòng khám bác sỹ gia đình QG : Quốc gia SD : Sử dụng SL : Số lượng TB : Trung bình TCYTTG, WHO: Tổ chức Y tế thế giới, World Health Organization TK : Thống kê TTB : Trang thiết bị TTYT : Trung tâm Y tế TYT : Trạm Y tế TYTX : Trạm Y tế xã VCKT : Vật chất kỹ thuật XN : Xét nghiệm YSSN : Y sỹ sản nhi YT : Y tế YTCS : Y tế cơ sở YTTN : Y tế tư nhân luan an iv MỤC LỤC Trang Danh mục chữ viết tắt………………………………………………. iii Mục lục ……………………………………………………………. iv Danh mục bảng …………………………………………………….

vii Danh mục hình, biểu đồ ……………………………………………. Một số khái niệm có liên quan và nội hàm của khái niệm…. Chất lƣợng khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế tại trạm y tế xã và một số yếu tố liên quan ………………………………… 3 1. Tiêu chí và cách đánh giá chất lượng khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế tại trạm y tế xã……………………………………….

Một số nghiên cứu về thực trạng chất lượng khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế tại trạm y tế xã…………………………………. Một số nghiên cứu về yếu tố liên quan đến chất lượng khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế tại trạm y tế xã……………………. Hiệu quả giải pháp nâng cao chất lƣợng khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế tại trạm y tế xã. Một số giải pháp nâng cao chất lượng khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế tại trạm y tế xã.

Một số nghiên cứu về hiệu quả giải pháp nâng cao chất lượng khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế tại trạm y tế xã. Một số đặc điểm địa lý, kinh tế - xã hội tỉnh Hòa Bình……. Điều kiện tự nhiên…………………………………………… 34 1. Đặc điểm dân số …………….

Một số đặc điểm kinh tế - xã hội……………………………. Một số đặc điểm y tế của tỉnh………………………………. 36 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 37 2. Đối tƣợng, địa điểm và thời gian nghiên cứu ……………….

Phƣơng pháp nghiên cứu……………………………………. Khung nghiên cứu và thiết kế nghiên cứu……………………. Cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu………………………………. Nội dung nghiên cứu.

Các chỉ số nghiên cứu………………………………………… 48 2. Các kỹ thuật thu thập và xử lý số liệu nghiên cứu. Tổ chức nghiên cứu. Tổ chức thực hiện.

Lực lượng tham gia nghiên cứu……………………………… 59 2. Đạo đức trong nghiên cứu …………………………………. 60 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU…………………………… 61 3. Thực trạng chất lƣợng khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế tại trạm y tế xã nghiên cứu và yếu tố liên quan ….

Thực trạng chất lượng khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế trạm y tế xã …………. Đánh giá của nhân viên y tế xã về chất lượng khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế tại trạm y tế xã. Đánh giá của người dân về chất lượng dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế tại trạm y tế xã …………………………… 75 3. Một số yếu tố liên quan đến chất lượng khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế của trạm y tế xã ……………….

Đánh giá hiệu quả một số biện pháp can thiệp nâng cao chất lƣợng khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế tại trạm y tế xã…. Kết quả thực hiện các biện pháp can thiệp tại thực địa………. Hiệu quả can thiệp nâng cao chất lượng khám bệnh, chữa luan an vi bệnh bảo hiểm y tế của trạm y tế xã………………………………. 88 Chƣơng 4: BÀN LUẬN…………………………………………….

Về thực trạng chất lƣợng khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế tại trạm y tế xã và một số yếu tố liên quan …………………. Về thực trạng chất lượng khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế tại trạm y tế xã …………. Về đánh giá chất lượng khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế tại trạm y tế xã của nhân viên y tế …………………………………. Về đánh giá chất lượng khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế tại trạm y tế xã của người dân……………………………………….

Về một số yếu tố liên quan chất lượng khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế của trạm y tế xã ……………………………………… 116 4. Về hiệu quả một số biện pháp can thiệp nâng cao chất lƣợng khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế tại trạm y tế xã …… 122 4. Về kết quả thực hiện một số biện pháp can thiệp nâng cao chất lượng khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế tại trạm y tế xã … 122 4. Về hiệu quả can thiệp nâng cao chất lượng khám bệnh, chữa bệnh BHYT tại trạm y tế xã ………………………………………… 127 4.

Về hạn chế của nghiên cứu…………………………………… 133 KẾT LUẬN ………………………………………………………… 135 KIẾN NGHỊ…………………………………………………………. 137 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN… 138 TÀI LIỆU THAM KHẢO…………………………………………. 139 CÁC PHỤ LỤC luan an vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Một số chỉ số về nhân lực của TYTX 1995-2015…….1 So sánh một số đặc điểm của 2 huyện nghiên cứu….

Tình trạng dân số, diện tích trung bình xã và tổ chức y tế tại 2 huyện nghiên cứu, năm 2017………………. Tình hình người dân đăng ký KBCB BHYT tại các cơ sở y tế của 2 huyện nghiên cứu, 2017………………… 62 Bảng 3. Tỷ lệ các trạm y tế xã nghiên cứu có xây dựng hướng dẫn quy trình khám bệnh, chữa bệnh Bảo hiểm y tế…. Tỷ lệ trạm y tế xã thực hiện quy trình khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế ……………………………….

Tỷ lệ trạm y tế xã thực hiện từng bước trong quy trình khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế…………………. Đặc điểm chung về nhân lực y tế đang làm việc tại trạm y tế xã (2017). Năng lực TYT thực hiện được các kỹ thuật KBCB BHYT theo danh mục quy định của TYTX (TT39)…… 66 Bảng 3. Một số chỉ số chung về điều kiện bảo đảm chất lượng khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế của các trạm y tế xã 2 huyện nghiên cứu, 2017………………………… 67 Bảng 3.

Các chỉ số hoạt động khám bệnh, chữa bệnh của trạm y tế xã……………………………………………………… 68 Bảng 3.10 Đặc điểm nhân viên y tế xã 2 huyện nghiên cứu.11 Đặc điểm nhân viên y tế xã 2 huyện nghiên cứu về tuổi đời và thời gian công tác.12 Điểm trung bình và tỷ lệ đánh giá của nhân viên y tế xã về năng lực và điều kiện bảo đảm khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế của trạm y tế xã, 2018.13 Điểm trung bình và tỷ lệ hài lòng của nhân viên y tế trạm y tế xã về chất lượng khám bệnh, chữa bệnh bảo luan an viii hiểm y tế tại trạm và về công việc hiện tại, 2018…….14 Tỷ lệ phân bố nhân viên y tế xã theo lý do hài lòng về công việc hiện tại……………………………………….15 Tỷ lệ phân bố nhân viên y tế xã theo lý do không hài lòng về công việc hiện tại……………………………… 74 Bảng 3.16 Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu là người dân ……………………………………………………….17 Điểm trung bình hài lòng của người dân về chất lượng khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế tại trạm y tế xã (2018).18 Mối liên quan giữa yếu tố cá nhân và sự hài lòng của nhân viên y tế về chất lượng khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế tại trạm y tế xã (phân tích đơn biến).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tạ Văn Thượng (2021). Nâng cao chất lượng khám chữa bệnh BHYT tại trạm y tế xã Hòa Bình [Luận án tiến sĩ, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-thuc-trang-yeu-to-lien-quan-va-hieu-qua-can-thiep-nang-cao-chat-luong-kham-benh-chua-benh-bao-hiem-y-te-tai-cac-tram-y-te-xa-vung-nui-cao-tinh-hoa-binh-2018-2020

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao chất lượng khám chữa bệnh BHYT tại trạm y tế xã Hòa Bình" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu yếu tố liên quan và hiệu quả can thiệp nâng cao chất lượng khám chữa bệnh BHYT tại trạm y tế xã vùng núi cao Hòa Bình (2018-2020).

Luận án "Nâng cao chất lượng khám chữa bệnh BHYT tại trạm y tế xã Hòa Bình" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nâng cao chất lượng khám chữa bệnh BHYT tại trạm y tế xã Hòa Bình" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao chất lượng khám chữa bệnh BHYT tại trạm y tế xã Hòa Bình" thuộc chuyên ngành Y học dự phòng. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Nâng cao chất lượng khám chữa bệnh BHYT tại trạm y tế xã Hòa Bình" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao chất lượng khám chữa bệnh BHYT tại trạm y tế xã Hòa Bình" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao chất lượng khám chữa bệnh BHYT tại trạm y tế xã Hòa Bình" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter