Luận án: Thực trạng NTĐSDD PNBD tại Hà Nội và đánh giá hiệu quả can thiệp

Luận án tiến sĩ y học khảo sát thực trạng bệnh nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ bán dâm. Phân tích yếu tố nguy cơ, đề xuất giải pháp phòng ngừa.

Chuyên ngành

Vệ sinh học xã hội và Tổ chức y tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

191

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Thực trạng nhiễm trùng sinh dục dưới ở PNBD Hà Nội

Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình nhiễm trùng đường sinh dục dưới (NTĐSDD) ở phụ nữ bán dâm (PNBD) tại Hà Nội. Nghiên cứu tập trung vào nhóm PNBD tại Trung tâm Chữa bệnh - Giáo dục - Lao động xã hội số II Hà Nội. Tỷ lệ nhiễm khuẩn đường sinh dục dưới trong nhóm này vẫn là một thách thức lớn. Vấn đề này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cá nhân và cộng đồng. Việc tìm hiểu thực trạng giúp định hướng các biện pháp can thiệp hiệu quả. Thông tin chi tiết về các loại bệnh và yếu tố liên quan rất cần thiết. Tình trạng sức khỏe sinh sản của PNBD đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt. Đây là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương cao trong xã hội. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời đóng vai trò then chốt. Dữ liệu từ nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc.

1.1. Tỷ lệ nhiễm khuẩn đường sinh dục hiện mắc

Tỷ lệ nhiễm trùng sinh dục dưới ở PNBD Hà Nội rất cao. Đây là vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng báo động. Các số liệu cho thấy một phần lớn phụ nữ trong nhóm này mang mầm bệnh. Nhiễm khuẩn đường sinh dục gây ra nhiều biến chứng. Tỷ lệ nhiễm khuẩn khác nhau tùy thuộc vào tác nhân gây bệnh. Tỷ lệ này cũng phản ánh mức độ tiếp cận các dịch vụ y tế dự phòng. Việc thống kê chính xác tỷ lệ nhiễm trùng sinh dục giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Cần có các chương trình sàng lọc định kỳ. Phát hiện sớm các ca bệnh là ưu tiên hàng đầu.

1.2. Các loại nhiễm trùng sinh dục phổ biến

Nhiều loại nhiễm khuẩn đường sinh dục dưới được phát hiện. Viêm âm đạo là bệnh phổ biến nhất trong nhóm PNBD. Các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) khác cũng thường gặp. Chlamydia, lậu, giang mai, và mụn rộp sinh dục là những ví dụ. Mỗi loại bệnh có triệu chứng và biến chứng riêng. Sự hiện diện đồng thời của nhiều bệnh là một thách thức. Việc chẩn đoán chính xác đòi hỏi kỹ thuật xét nghiệm chuyên sâu. Các tác nhân gây bệnh này thường khó phát hiện. Triệu chứng lâm sàng có thể không rõ ràng.

1.3. Đặc điểm nhóm PNBD tại Hà Nội

Nhóm PNBD tại Trung tâm Chữa bệnh - Giáo dục - Lao động xã hội số II Hà Nội có những đặc điểm riêng. Họ thường có trình độ học vấn thấp. Điều kiện kinh tế khó khăn là nguyên nhân chính. Nhiều người thiếu kiến thức về sức khỏe sinh sản và phòng bệnh. Tiếp cận thông tin y tế còn hạn chế. Môi trường sống tập trung cũng làm tăng nguy cơ lây nhiễm. Những đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phòng bệnh. Cần hiểu rõ đặc điểm để thiết kế can thiệp phù hợp.

II. Yếu tố nguy cơ nhiễm khuẩn đường sinh dục PNBD

Nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường sinh dục dưới ở phụ nữ bán dâm. Các yếu tố này bao gồm hành vi tình dục, điều kiện vệ sinh, và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế. Nhận diện các yếu tố nguy cơ là bước quan trọng. Điều này giúp phát triển các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Sự kết hợp của nhiều yếu tố làm cho PNBD trở thành nhóm dễ bị tổn thương. Hiểu rõ các nguyên nhân gốc rễ là cần thiết. Đây là cơ sở để giảm tỷ lệ nhiễm trùng sinh dục trong cộng đồng này. Một phân tích sâu về các yếu tố nguy cơ có thể chỉ ra các điểm yếu trong hệ thống phòng bệnh. Các yếu tố này cần được xem xét cẩn thận khi xây dựng các chương trình can thiệp.

2.1. Yếu tố liên quan hành vi tình dục

Hành vi tình dục không an toàn là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Quan hệ tình dục không sử dụng bao cao su phổ biến. Số lượng bạn tình cao cũng làm tăng rủi ro. Việc quan hệ với nhiều đối tác khác nhau làm tăng khả năng phơi nhiễm. Quan hệ tình dục qua nhiều đường cũng là một yếu tố. Các hành vi này làm tăng khả năng lây truyền bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs). Thiếu kỹ năng đàm phán sử dụng bao cao su cũng góp phần. PNBD thường khó kiểm soát việc sử dụng bao cao su.

2.2. Yếu tố vệ sinh và môi trường sống

Điều kiện vệ sinh kém góp phần vào tỷ lệ nhiễm khuẩn đường sinh dục cao. Vệ sinh cá nhân không đảm bảo. Thiếu nước sạch hoặc điều kiện tắm rửa không đầy đủ là phổ biến. Môi trường sống tập trung, chật chội cũng làm tăng nguy cơ. Việc không có đủ tiện nghi vệ sinh cơ bản ảnh hưởng đến sức khỏe. Phụ nữ bán dâm thường phải sống trong điều kiện khắc nghiệt. Những điều kiện này tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển.

2.3. Thiếu tiếp cận dịch vụ y tế

Khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ y tế là một yếu tố nguy cơ. PNBD thường ngại đi khám bệnh. Kỳ thị xã hội là rào cản lớn. Chi phí khám chữa bệnh cũng là vấn đề. Thiếu thông tin về nơi cung cấp dịch vụ y tế thân thiện. Việc không được khám, sàng lọc định kỳ khiến bệnh không được phát hiện sớm. Điều trị không đầy đủ hoặc không đúng cách làm bệnh kéo dài. Việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản PNBD cần được cải thiện.

III. Kiến thức thái độ thực hành phòng bệnh STIs

Nghiên cứu đánh giá kiến thức, thái độ và thực hành (KAP) phòng bệnh của phụ nữ bán dâm. Các yếu tố KAP đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs). Sự hiểu biết đúng đắn về bệnh giúp giảm nguy cơ lây nhiễm. Thái độ tích cực hỗ trợ việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa. Thực hành an toàn là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe. Việc cải thiện KAP cần được ưu tiên trong các chương trình can thiệp. Một KAP yếu kém làm tăng đáng kể tỷ lệ nhiễm trùng sinh dục. Cần có những chương trình giáo dục sức khỏe phù hợp.

3.1. Kiến thức về bệnh lây truyền qua đường tình dục

Mức độ kiến thức của PNBD về STIs còn hạn chế. Nhiều người chưa hiểu rõ về các con đường lây truyền. Các triệu chứng của bệnh thường bị bỏ qua. Hậu quả nghiêm trọng của STIs không được nhận thức đầy đủ. Thiếu kiến thức về cách phòng tránh hiệu quả. Thông tin về việc sử dụng bao cao su không phải lúc nào cũng chính xác. Cần tăng cường giáo dục về các loại bệnh. Kiến thức đúng đắn giúp PNBD đưa ra quyết định an toàn hơn.

3.2. Thái độ chấp nhận các biện pháp phòng ngừa

Thái độ của PNBD đối với việc phòng bệnh rất quan trọng. Một số người có thái độ tiêu cực hoặc thờ ơ. Việc chấp nhận sử dụng bao cao su còn gặp nhiều rào cản. Sức ép từ khách hàng thường khiến PNBD không thể bảo vệ mình. Thiếu tự tin trong đàm phán an toàn tình dục. Cần thay đổi thái độ để họ chủ động phòng bệnh. Tạo môi trường hỗ trợ để PNBD có thể thực hiện các biện pháp phòng ngừa.

3.3. Thực hành sử dụng bao cao su an toàn

Thực hành sử dụng bao cao su an toàn chưa được duy trì đều đặn. Việc sử dụng bao cao su không phải lúc nào cũng nhất quán. Nhiều trường hợp không sử dụng bao cao su do yêu cầu của khách hàng. Thiếu kỹ năng sử dụng bao cao su đúng cách cũng là vấn đề. Thực hành phòng bệnh khác như vệ sinh cá nhân cũng chưa tốt. Cần có các buổi huấn luyện thực hành cụ thể. Việc đảm bảo thực hành an toàn giúp giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm trùng sinh dục dưới.

IV. Tầm quan trọng chăm sóc sức khỏe sinh sản PNBD

Chăm sóc sức khỏe sinh sản cho phụ nữ bán dâm là một vấn đề cấp bách. Nó không chỉ bảo vệ sức khỏe cá nhân mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Việc lơ là chăm sóc sức khỏe sinh sản PNBD gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Điều này bao gồm lây lan bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs). Cung cấp các dịch vụ chăm sóc toàn diện là cần thiết. Đây là quyền cơ bản của con người. Nâng cao chất lượng sống cho PNBD cũng là mục tiêu quan trọng. Các chương trình hỗ trợ cần được thiết kế riêng biệt.

4.1. Ngăn chặn lây lan bệnh lây truyền qua đường tình dục

Chăm sóc sức khỏe sinh sản giúp ngăn chặn sự lây lan của STIs. PNBD là nhóm cầu nối trong chuỗi lây truyền. Việc điều trị kịp thời giảm khả năng lây nhiễm cho khách hàng. Điều này cũng bảo vệ sức khỏe cho bạn tình của khách hàng. Giảm tỷ lệ nhiễm trùng sinh dục trong nhóm PNBD có ý nghĩa lớn. Nó góp phần vào sức khỏe cộng đồng nói chung. Các chương trình sàng lọc và điều trị là then chốt.

4.2. Bảo vệ sức khỏe tổng thể và phúc lợi

Chăm sóc sức khỏe sinh sản không chỉ dừng lại ở phòng bệnh. Nó còn bao gồm bảo vệ sức khỏe tổng thể của PNBD. Điều này giúp họ tránh các biến chứng lâu dài. Các vấn đề như vô sinh, thai ngoài tử cung, ung thư cổ tử cung có thể xảy ra. Nâng cao phúc lợi xã hội và tinh thần cho PNBD là rất quan trọng. Hỗ trợ tâm lý và xã hội cần được tích hợp. Sức khỏe thể chất và tinh thần đều cần được quan tâm.

4.3. Nâng cao chất lượng sống cho PNBD

Chăm sóc sức khỏe sinh sản góp phần nâng cao chất lượng sống. PNBD có quyền được sống khỏe mạnh và an toàn. Giảm gánh nặng bệnh tật giúp họ có cuộc sống tốt đẹp hơn. Cung cấp kiến thức và kỹ năng sống tự lập. Hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng là một phần quan trọng. Việc này giúp họ thoát khỏi vòng luẩn quẩn của bệnh tật và kỳ thị. Một cuộc sống có chất lượng tốt hơn là mục tiêu cuối cùng.

V. Dịch tễ học và các loại viêm nhiễm đường sinh dục

Phân tích dịch tễ học nhiễm trùng sinh dục là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về sự phân bố và các yếu tố quyết định bệnh. Nghiên cứu tập trung vào mô hình dịch tễ của nhiễm trùng đường sinh dục dưới. Các loại viêm nhiễm đường sinh dục cụ thể được khảo sát chi tiết. Dữ liệu này cung cấp thông tin quý giá cho các nhà hoạch định chính sách. Việc hiểu biết sâu rộng về dịch tễ học giúp định hướng các chiến lược phòng chống. Nắm bắt được tình hình lây lan giúp đưa ra các biện pháp can thiệp đúng trọng tâm. Nghiên cứu cũng góp phần vào kho tàng tri thức về sức khỏe cộng đồng.

5.1. Mô hình dịch tễ nhiễm trùng đường sinh dục

Mô hình dịch tễ nhiễm trùng đường sinh dục ở PNBD có nhiều đặc điểm. Tỷ lệ hiện mắc cao hơn đáng kể so với dân số chung. Các ca bệnh thường tập trung ở những nhóm có hành vi nguy cơ cao. Tuổi tác, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc cũng ảnh hưởng. Mô hình lây truyền phức tạp do mạng lưới bạn tình rộng. Tỷ lệ tái nhiễm cũng là một vấn đề. Các yếu tố dịch tễ này cần được phân tích kỹ lưỡng. Dữ liệu dịch tễ học nhiễm trùng sinh dục cung cấp bằng chứng cho các hành động phòng ngừa.

5.2. Viêm âm đạo và các bệnh STI khác

Viêm âm đạo là một trong những nhiễm trùng đường sinh dục phổ biến. Nó bao gồm viêm âm đạo do vi khuẩn, nấm, hoặc trichomonas. Các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) khác cũng được xem xét. Chlamydia trachomatis và Neisseria gonorrhoeae là những tác nhân thường gặp. Sự hiện diện của một STI thường làm tăng nguy cơ mắc các STI khác. Việc chẩn đoán và điều trị chính xác từng loại bệnh rất quan trọng. Viêm âm đạo không được điều trị có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.

5.3. Tác động của nhiễm trùng không điều trị

Nhiễm trùng đường sinh dục dưới không được điều trị gây ra nhiều hậu quả. Nó có thể dẫn đến viêm vùng chậu, vô sinh. Nguy cơ thai ngoài tử cung cũng tăng lên. Ung thư cổ tử cung có liên quan đến một số loại STI. Ảnh hưởng đến chất lượng sống của PNBD rất lớn. Các biến chứng tâm lý cũng thường gặp. Gánh nặng kinh tế cho cá nhân và hệ thống y tế tăng cao. Việc điều trị kịp thời là cần thiết để tránh những tác động này.

VI. Giải pháp giảm tỷ lệ nhiễm trùng sinh dục dưới

Để giảm tỷ lệ nhiễm trùng sinh dục dưới ở phụ nữ bán dâm, cần có các giải pháp toàn diện. Các can thiệp phải tập trung vào cả yếu tố cá nhân và hệ thống. Sự phối hợp giữa các ban ngành là rất quan trọng. Mục tiêu là tạo ra một môi trường hỗ trợ và an toàn cho PNBD. Giảm tỷ lệ nhiễm trùng sinh dục không chỉ mang lại lợi ích cho cá nhân. Nó còn góp phần cải thiện sức khỏe cộng đồng. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách bền vững. Đánh giá hiệu quả can thiệp là bước cuối cùng.

6.1. Can thiệp truyền thông giáo dục sức khỏe

Truyền thông giáo dục sức khỏe là giải pháp then chốt. Các chương trình cần cung cấp kiến thức đúng đắn về STIs. Hướng dẫn cách phòng tránh và sử dụng bao cao su hiệu quả. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc khám sức khỏe định kỳ. Sử dụng các kênh truyền thông phù hợp với PNBD. Giáo dục đồng đẳng là một phương pháp hiệu quả. Điều này giúp tăng cường kiến thức thái độ thực hành (KAP) phòng bệnh.

6.2. Cải thiện tiếp cận dịch vụ y tế

Cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế cho PNBD rất quan trọng. Tạo ra các phòng khám thân thiện, không kỳ thị. Đảm bảo chi phí khám chữa bệnh phù hợp hoặc miễn phí. Tăng cường khả năng sàng lọc và điều trị sớm các nhiễm khuẩn đường sinh dục. Thiết lập các điểm tư vấn lưu động hoặc tại cộng đồng. Cải thiện chăm sóc sức khỏe sinh sản PNBD là mục tiêu chính.

6.3. Xây dựng chương trình hỗ trợ toàn diện

Chương trình hỗ trợ toàn diện cần bao gồm nhiều khía cạnh. Hỗ trợ về y tế, tâm lý, xã hội và pháp lý. Cung cấp các kỹ năng sống và cơ hội đào tạo nghề. Giúp PNBD tái hòa nhập cộng đồng bền vững. Giảm các yếu tố nguy cơ từ môi trường xã hội. Đảm bảo quyền được chăm sóc sức khỏe cho PNBD. Mục tiêu cuối cùng là giảm tỷ lệ nhiễm trùng sinh dục dưới một cách bền vững và nhân văn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học thực trạng mắc các bệnh nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ bán dâm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (191 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương NGUYỄN MINH QUANG THỰC TRẠNG MẮC CÁC BỆNH NHIỄM TRÙNG ĐƯỜNG SINH DỤC DƯỚI Ở PHỤ NỮ BÁN DÂM TẠI TRUNG TÂMCHỮA BỆNH - GIÁO DỤC - LAO ĐỘNG XÃ HỘI SỐ II HÀ NỘI VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CAN THIỆP Chuyên ngành: Vệ sinh học xó hội và Tổ chức y tế Mã số: 62.64 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC ng­êi h­íng dÉn khoa häc: 1. Đỗ Hòa Bình HÀ NỘI - 2013 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi và nhóm nghiên cứu thực hiện tại Trung tâm Chữa bệnh - Giáo dục - Lao động xã hội số II Hà Nội. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Minh Quang 3 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám đốc, Phòng Đào tạo Sau đại học, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương luôn tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án.

Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Ngô Văn Toàn và TS. Đỗ Hòa Bình, những người thầy có nhiều kiến thức, kinh nghiệm đã tận tình giảng dạy và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài cũng như hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn bà Nguyễn Thị Phương, giám đốc Trung tâm Chữa bệnh - Giáo dục - Lao động xã hội số II Hà Nội, bác sỹ Nguyễn Kim Quý và các cán bộ y tế cũng như các cán bộ của Trung tâm Chữa bệnh - Giáo dục - Lao động xã hội số II Hà Nội đã cho phép tôi được nghiên cứu tại Trung tâm, đã nhiệt tình giúp đỡ và đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian nghiên cứu.

Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn những PNBD đang học tập tại Trung tâm Chữa bệnh - Giáo dục - Lao động xã hội số II Hà Nội đã tự nguyện tham gia và cung cấp các thông tin đầy đủ và trung thực cho nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Sở Y tế Hà Nội, Ban giám đốc và các cán bộ của Bệnh viện Da liễu Hà Nội đã tạo điều kiện, quan tâm và động viên tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc GS. Đào Văn Dũng, PGS.

Phạm Văn Hiển, GS. Nguyễn Ngọc Đính và các thầy cô khác đã định hướng và và giúp đỡ tôi về mặt khoa học trong suốt quá trình học tập. 4 Đặc biệt, tôi xin cảm ơn cha mẹ, vợ, hai con, anh chị em và những người thân trong gia đình đã hết lòng ủng hộ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và là động lực giúp tôi vượt qua những khó khăn để đạt được kết quả khoá học và hoàn thành luận án. Tác giả luận án Nguyễn Minh Quang 5 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Việt BCS Bao cao su BKT Bơm kim tiêm BMTE Bà mẹ trẻ em CBYT Cỏn bộ y tế CSHQ Chỉ số hiệu quả CTC Cổ tử cung ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long DS/KHHGĐ Dân số/Kế hoạch hóa gia đình GSTĐ Giám sát trọng điểm HIV/AIDS Vi rút làm suy giảm miễn dịch/Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải LTQĐTD Lây truyền qua đường tình dục LTCTC Lộ tuyến cổ tử cung NCMT Nghiện chích ma tỳy NTĐSDD Nhiễm trùng đường sinh dục dưới PNBD Phụ nữ bán dâm PTTH Phổ thông trung học QHTD Quan hệ tình dục SKSS Sức khỏe sinh sản STI Nhiễm trùng đường sinh dục TĐHV Trình độ học vấn THCS Trung học cơ sở TTCBGDLĐXH II Trung tâm Chữa bệnh-Giáo dục-Lao động xã hội số II UNAIDS Tổ chức Phòng chống HIV/AIDS Liên hợp quốc UNFPA Quỹ Dân số Liên Hiệp quốc TCYTTG Tổ chức Y tế Thế giới 6 MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục chữ viết tắt Mục lục Danh mục bảng Danh mục biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1.

Một số khái niệm chung về nhiễm trùng đường sinh dục dưới 3 1. Tỷ lệ hiện mắc nhiễm trùng đường sinh dục dưới và một số hành 4 vi nguy cơ 1. Tỷ lệ hiện mắc nhiễm trùng đường sinh dục dưới 4 1. Một số yếu tố ảnh hưởng và hành vi nguy cơ đến bệnh nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ bán dâm 13 1.

Các mô hình can thiệp dự phòng lây nhiễm bệnh nhiễm trùng đường sinh dục dưới cho phụ nữ bán dâm 25 1. Chương trình truyền thông thay đổi hành vi 25 1. Chương trình khuyến khích sử dụng 100% bao cao su 26 1. Chương trình quản lý bệnh nhiễm trùng đường sinh dục 27 dưới 28 1.

Chương trình giáo dục đồng đẳng 1. Các chương trình phòng và chống các nhiễm trùng đường 28 sinh sản tại Việt Nam Chương 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 38 2. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu 38 2.

Đối tượng nghiên cứu 38 7 2. Địa điểm nghiên cứu 38 2. Thời gian nghiên cứu và thu thập số liệu 39 2. Phương pháp nghiên cứu 39 2.

Thiết kế nghiên cứu 39 2. Mẫu nghiên cứu và chọn mẫu 40 2. Kỹ thuật và công cụ thu thập số liệu 41 2. Kỹ thuật xét nghiệm 43 2.

Biến số nghiên cứu 48 2. Nội dung và qui trình can thiệp 51 2. Phân tích số liệu 53 2. Đạo đức trong nghiên cứu 55 Chương 3.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 56 3. Một số đặc trưng cá nhân của phụ nữ bán dâm và cán bộ y tế 56 3. Một số đặc trưng cá nhân của phụ nữ bán dâm 56 3. Một số đặc trưng cá nhân của cỏn bộ y tế 59 3.

Tỷ lệ hiện mắc bệnh, yếu tố ảnh hưởng và hành vi nguy cơ của NTĐSDD ở phụ nữ bán dâm 62 3. Các triệu chứng lâm sàng trong nhiễm trùng đường sinh dục dưới 62 3. Tỷ lệ hiện mắc nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ bán dâm 63 3. Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng và tác nhân gây bệnh với nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ bán dâm 65 3.

Hiệu quả can thiệp hiệu quả của các biện pháp can thiệp phòng chống nhiễm trùng đường sinh dục dưới 79 3. Về kiến thức 79 3. Giảm triệu chứng và nhiễm trùng đường sinh dục dưới 82 3. Thay đổi kiến thức về nhiễm trùng đường sinh dục dưới của cỏn bộ y tế trước và sau lớp tập huấn 85 3.

Thay đổi về kiến thức chung về các nhiễm trùng đường sinh dục dưới trước và sau can thiệp 85 3. Thay đổi về kiến thức về một số bệnh nhiễm trùng đường sinh dục dưới trước và sau can thiệp 88 Chương 4. Một số đặc trưng cá nhân của phụ nữ bán dâm 93 4. Tỷ lệ mắc và một số hành vi nguy cơ của nhiễm trùng đường sinh dục dưới của phụ nữ bán dâm 94 4.

Tỷ lệ hiện mắc nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ 94 bán dâm 4. Một số yếu tố ảnh hưởng và tác nhân gây bệnh với nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ bán dâm 102 4. Hiệu quả can thiệp thay đổi kiến thức và thái độ phòng chống lây nhiễm bệnh đường sinh dục dưới 110 4. Về kiến thức và thái độ 110 4.

Giảm triệu chứng và bệnh nhiễm trùng đường sinh dục dưới 113 4. Hiệu quả can thiệp nâng cao kiến thức về khám chữa bệnh của cán bộ y tế 115 4. Bàn luận về phương pháp nghiên cứu 119 KẾT LUẬN 122 KIẾN NGHỊ 124 Các công trình khoa học đó công bố Tài liệu tham khảo Phụ lục 9 DANH MỤC BẢNG Tên bảng Nội dung Trang 1. Căn nguyên của các bệnh NTĐSDD 3 2.

Các biến số nghiên cứu cho PNBD 48 2. Các biến số nghiên cứu cho cán bộ y tế 50 3. Phân bố theo nhóm tuổi của phụ nữ bán dâm 56 3. Phân bố theo nghề nghiệp của phụ nữ trước khi bán dâm 57 3.

Phân bố theo tình trạng hôn nhân của PNBD 58 3. Phân bố nhóm tuổi trong CBYT 59 3. Phân bố trình độ chuyên môn của các CBYT 60 3. Phân bố thời gian công tác của các CBYT 60 3.

Phân bố thời gian đào tạo ban đầu của các CBYT 61 3. Tỷ lệ các triệu chứng lâm sàng ở phụ nữ bán dâm 63 3. Mối liờn quan giữa tuổi và NTĐSDD 65 3. Mối liờn quan giữa dõn tộc và NTĐSDD 66 3.

Mối liên quan giữa nghề nghiệp trước bán dâm và bệnh NTĐSDD 66 3. Mối liên quan giữa nơi ở trước bán dâm và bệnh NTĐSDD 67 3. Mối liên quan giữa tình trạng hôn nhân và bệnh NTĐSDD 67 3. Mối liên quan giữa trình độ học vấn và bệnh NTĐSDD 68 3.

Mối liên quan giữa nơi bán dâm và bệnh NTĐSDD 69 3. Liên quan giữa tuổi quan hệ tình dục lần đầu tiên và NTĐSDD 70 3. Mối liên quan giữa thời gian bán dâm và NTĐSDD 71 3. Mối liên quan giữa số lượng khách hàng trung bình và NTĐSDD 71 3.

Mối liên quan giữa hành vi sử dụng bao cao su và NTĐSDD 73 3. Hành vi khám chữa bệnh tự nguyện và NTĐSDD 74 3. Hiểu biết QHTD chung thủy, sử dụng BCS và NTĐSDD 75 3. Mối liên quan giữa tự đánh giá nguy cơ và NTĐSDD 76 10 3.

Mối liên quan một số yếu tố đặc trưng cá nhân và NTĐSDD trên mô hình hồi qui đa biến 76 3. Mối liên quan một số hành vi nguy cơ và NTĐSDD trên mô hinh hồi qui đa biến 77 3. Mối liên quan một số đặc trưng cá nhân, hành vi nguy cơ và NTĐSDD trên mô hình hồi qui đa biến 78 3. Hiệu quả nâng cao kiến thức về triệu chứng của NTĐSDD 79 3.

Hiệu quả nâng cao thái độ dự phòng NTĐSDD 80 3. Hiệu quả nâng cao thái độ tự đánh giá nguy cơ mắc NTĐSDD 81 3. Hiệu quả giảm các triệu chứng lâm sàng NTĐSDD 82 3. Hiệu quả giảm bệnh NTĐSDD trên lâm sàng 83 3.

Hiệu quả giảm bệnh NTĐSDD trên xét nghiệm 84 3. Thay đổi kiến thức về các triệu chứng lâm sàng của nhiễm trùng đường sinh dục dưới trước và sau can thiệp 85 3. Thay đổi về kiến thức xét nghiệm trong chẩn đoán nhiễm trùng đường sinh dục dưới trước và sau can thiệp 87 3. Thay đổi kiến thức về hướng xử trí nhiễm trùng đường sinh dục dưới trước và sau can thiệp 88 3.

Thay đổi kiến thức CBYT về giang mai trước và sau can thiệp 88 3. Thay đổi kiến thức của cán bộ y tế về bệnh Herpes sinh dục trước 89 và sau can thiệp 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thực trạng nhiễm trùng đường sinh dục dưới PNBD Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ y học khảo sát thực trạng bệnh nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ bán dâm. Phân tích yếu tố nguy cơ, đề xuất giải pháp phòng ngừa.

Luận án "Thực trạng nhiễm trùng đường sinh dục dưới PNBD Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Thực trạng nhiễm trùng đường sinh dục dưới PNBD Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thực trạng nhiễm trùng đường sinh dục dưới PNBD Hà Nội" thuộc chuyên ngành Vệ sinh học xã hội và Tổ chức y tế. Danh mục: Sản Phụ Khoa.

Luận án "Thực trạng nhiễm trùng đường sinh dục dưới PNBD Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thực trạng nhiễm trùng đường sinh dục dưới PNBD Hà Nội" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thực trạng nhiễm trùng đường sinh dục dưới PNBD Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter