Luận án Tiến sĩ Y tế công cộng: Thanh toán BHYT định suất tại TYT Đăk Tô Kon Tum

Đánh giá thanh toán chi phí KCB BHYT theo định suất tại các trạm y tế xã huyện Đăk Tô, Kon Tum. Luận án Tiến sĩ Y tế công cộng.

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

266

Thời gian đọc

40 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hiểu rõ thanh toán BHYT theo định suất tại Đăk Tô Kon Tum

Nghiên cứu này tập trung vào phương thức thanh toán bảo hiểm y tế (BHYT) theo định suất. Nó được thực hiện tại các trạm y tế xã thuộc huyện Đăk Tô, tỉnh Kon Tum. Thanh toán theo định suất là mô hình tài chính quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh BHYT tại y tế cơ sở. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả của mô hình này. Nó xem xét tác động của mô hình đến hoạt động của trạm y tế. Đồng thời, nó phân tích sự hài lòng của người dân. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về thách thức và cơ hội. Nó đưa ra các khuyến nghị chính sách BHYT phù hợp.

1.1. Khái niệm thanh toán định suất BHYT

Thanh toán theo định suất là phương thức chi trả cố định cho mỗi người tham gia bảo hiểm y tế. Khoản tiền này trả trước cho một giai đoạn nhất định. Trạm y tế nhận khoản tiền này để cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh BHYT. Mục tiêu chính là khuyến khích y tế cơ sở quản lý chi phí hiệu quả. Đồng thời, nó thúc đẩy chăm sóc sức khỏe ban đầu. Phương thức này khác với thanh toán theo dịch vụ. Nó giúp kiểm soát quỹ BHYT tốt hơn. Các cơ sở y tế chịu trách nhiệm về ngân sách. Nó đảm bảo nguồn lực được sử dụng hợp lý. Điều này giúp ổn định tài chính cho các hoạt động y tế cơ sở.

1.2. Bối cảnh triển khai tại trạm y tế Đăk Tô

Nghiên cứu tập trung vào huyện Đăk Tô, tỉnh Kon Tum. Đây là khu vực có nhiều trạm y tế xã. Các trạm y tế này đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp cận dịch vụ y tế. Việc áp dụng thanh toán theo định suất nhằm đánh giá tính khả thi. Mục đích là nâng cao chất lượng dịch vụ BHYT. Đồng thời, nó cải thiện quản lý quỹ BHYT ở cấp y tế cơ sở. Bối cảnh nông thôn đặt ra những thách thức đặc thù. Nó cũng mang lại cơ hội để tối ưu hóa nguồn lực. Chính sách BHYT cần phù hợp với thực tiễn địa phương. Nó cần giải quyết nhu cầu chăm sóc sức khỏe của cộng đồng.

1.3. Mục tiêu chính của nghiên cứu luận án

Luận án này đánh giá hiệu quả của mô hình thanh toán định suất. Nó xem xét tác động lên hoạt động khám chữa bệnh BHYT. Mục tiêu là phân tích chi phí y tế và sự hài lòng của người bệnh. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học. Nó giúp hoạch định chính sách BHYT phù hợp hơn. Đồng thời, nó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả thanh toán. Việc này nhằm mục đích phát triển hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu. Giám định BHYT cũng là một phần quan trọng của mục tiêu. Nó đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của quỹ BHYT.

II. Mô hình thanh toán định suất BHYT Hiệu quả tại trạm y tế

Mô hình thanh toán định suất tác động đáng kể đến hoạt động của trạm y tế xã. Nó thay đổi cách thức quản lý tài chính và cung cấp dịch vụ. Mô hình này khuyến khích trạm y tế ưu tiên chăm sóc sức khỏe ban đầu. Nó cũng thúc đẩy phòng bệnh. Đồng thời, nó giúp kiểm soát chi phí khám chữa bệnh BHYT. Hiệu quả của mô hình phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm năng lực quản lý, mức định suất BHYT phù hợp và cơ chế giám sát. Việc đánh giá kỹ lưỡng các tác động là cần thiết. Điều này nhằm đảm bảo mô hình mang lại lợi ích bền vững cho người dân và quỹ BHYT.

2.1. Cơ chế vận hành mô hình thanh toán định suất

Mô hình này cấp một mức định suất BHYT cố định cho trạm y tế. Khoản tiền này dựa trên số lượng người tham gia BHYT đăng ký tại trạm. Tiền được chuyển trước hoặc định kỳ. Trạm y tế sử dụng số tiền này chi trả cho khám chữa bệnh BHYT. Nó bao gồm thuốc, vật tư, và các dịch vụ cơ bản. Cơ chế này khuyến khích trạm y tế quản lý nguồn lực hiệu quả. Nó cũng giảm thiểu các chi phí phát sinh không cần thiết. Mục tiêu là cung cấp chăm sóc sức khỏe ban đầu tối ưu. Đồng thời, đảm bảo cân đối quỹ BHYT. Nó tạo động lực cho y tế cơ sở hoạt động chủ động hơn.

2.2. Ảnh hưởng đến hoạt động khám chữa bệnh BHYT

Phương thức thanh toán định suất có thể thay đổi hành vi cung cấp dịch vụ. Trạm y tế có thể tập trung vào phòng bệnh. Điều này giúp giảm số lượt khám bệnh không cần thiết. Nó cũng khuyến khích chuyển tuyến hợp lý hơn. Chất lượng khám chữa bệnh BHYT có thể được cải thiện. Đặc biệt là ở các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu. Tuy nhiên, cần có cơ chế giám sát. Mục đích là tránh việc giảm chất lượng dịch vụ để tiết kiệm chi phí. Giám định BHYT đóng vai trò then chốt ở đây. Nó đảm bảo quyền lợi của người bệnh được bảo vệ.

2.3. Cải thiện chăm sóc sức khỏe ban đầu

Với mức định suất BHYT cố định, trạm y tế ưu tiên hoạt động dự phòng. Tư vấn sức khỏe, tiêm chủng, sàng lọc bệnh là những hoạt động được chú trọng. Đây là nền tảng của chăm sóc sức khỏe ban đầu. Người dân được tiếp cận dịch vụ dễ dàng hơn tại y tế cơ sở. Điều này giúp phát hiện sớm bệnh. Nó cũng quản lý các bệnh mạn tính tốt hơn. Nâng cao năng lực cho trạm y tế là điều cần thiết. Việc này giúp họ thực hiện hiệu quả mô hình định suất. Nó góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng.

III. Chính sách BHYT và ứng dụng thanh toán định suất y tế cơ sở

Chính sách Bảo hiểm y tế (BHYT) ở Việt Nam luôn được điều chỉnh. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý quỹ BHYT. Đồng thời, nó đảm bảo quyền lợi cho người dân. Thanh toán theo định suất là một hướng đi mới. Nó đặc biệt phù hợp với y tế cơ sở. Chính sách này cần cân nhắc nhiều yếu tố. Nó bao gồm năng lực của trạm y tế xã, mức định suất BHYT và hoạt động giám định BHYT. Việc tích hợp thành công mô hình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Nó cần có sự tham gia của các cấp quản lý và cơ quan chức năng. Mục đích là xây dựng một hệ thống chăm sóc sức khỏe bền vững.

3.1. Vai trò của trạm y tế xã trong hệ thống BHYT

Trạm y tế xã là tuyến đầu của hệ thống y tế. Chúng cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu quan trọng. Đối với người dân tham gia BHYT, trạm y tế là điểm tiếp cận đầu tiên. Họ thực hiện khám chữa bệnh BHYT cơ bản. Việc củng cố năng lực cho trạm y tế là ưu tiên. Nó giúp giảm tải cho bệnh viện tuyến trên. Đồng thời, nó đảm bảo quyền lợi BHYT cho người dân. Chính sách BHYT cần tạo điều kiện cho các trạm y tế hoạt động hiệu quả. Điều này góp phần vào việc thực hiện phổ cập BHYT.

3.2. Chính sách BHYT thúc đẩy định suất

Chính sách BHYT đang dịch chuyển sang các phương thức thanh toán mới. Thanh toán theo định suất là một trong số đó. Nó khuyến khích các cơ sở y tế quản lý chi phí chủ động. Đặc biệt là tại y tế cơ sở. Chính sách này nhằm kiểm soát sự gia tăng chi phí y tế. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo chất lượng dịch vụ. Việc điều chỉnh mức định suất BHYT cần dựa trên dữ liệu thực tế. Nó phải phản ánh nhu cầu chăm sóc sức khỏe của cộng đồng. Chính sách cần linh hoạt để phù hợp với từng địa phương.

3.3. Giám định BHYT và quản lý quỹ BHYT

Giám định BHYT là hoạt động không thể thiếu. Nó đảm bảo các dịch vụ được chi trả hợp lý. Đặc biệt, nó ngăn chặn lạm dụng quỹ BHYT. Trong mô hình định suất, giám định tập trung vào chất lượng dịch vụ. Nó cũng kiểm soát việc chuyển tuyến không cần thiết. Quản lý quỹ BHYT hiệu quả đòi hỏi sự minh bạch. Nó cần có hệ thống thông tin mạnh mẽ. Điều này giúp theo dõi và đánh giá hiệu quả của phương thức thanh toán. Giám định BHYT góp phần vào sự bền vững của toàn hệ thống.

IV. Thực trạng thanh toán BHYT định suất Thách thức giải pháp

Việc triển khai thanh toán BHYT theo định suất tại các trạm y tế xã không tránh khỏi những thách thức. Những khó khăn này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Từ việc xác định mức định suất BHYT phù hợp đến việc nâng cao năng lực y tế cơ sở. Các thách thức còn liên quan đến sự hiểu biết của người dân. Nó cũng bao gồm hoạt động giám định BHYT. Tuy nhiên, với các giải pháp đúng đắn, mô hình định suất có thể phát huy tối đa hiệu quả. Nó góp phần cải thiện chăm sóc sức khỏe ban đầu và quản lý quỹ BHYT hiệu quả.

4.1. Khó khăn trong triển khai mức định suất BHYT

Việc xác định mức định suất BHYT phù hợp là một thách thức. Nó phải đủ để trạm y tế hoạt động hiệu quả. Đồng thời, nó không gây lãng phí quỹ BHYT. Năng lực quản lý tại y tế cơ sở còn hạn chế. Thiếu trang thiết bị, nhân lực y tế cũng là vấn đề. Sự hiểu biết của người dân về BHYT và định suất chưa đồng đều. Các yếu tố này ảnh hưởng đến việc áp dụng mô hình. Việc giám định BHYT đôi khi gặp khó khăn. Đặc biệt trong việc đánh giá chất lượng thay vì số lượng dịch vụ. Các rào cản này cần được nghiên cứu và giải quyết.

4.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động

Cần đào tạo nâng cao năng lực quản lý cho cán bộ trạm y tế. Đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị y tế cơ bản. Điều chỉnh mức định suất BHYT linh hoạt, phù hợp với từng địa phương. Tăng cường truyền thông về quyền lợi BHYT và cơ chế thanh toán định suất. Phối hợp chặt chẽ giữa Bảo hiểm xã hội và ngành y tế. Mục đích là để giám sát và hỗ trợ trạm y tế. Các giải pháp này nhằm tối ưu hóa việc sử dụng quỹ BHYT. Nó cũng hướng đến cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe ban đầu.

4.3. Đề xuất chính sách cho y tế cơ sở

Chính sách BHYT cần ưu tiên củng cố y tế cơ sở. Điều này bao gồm việc tăng cường nguồn lực tài chính. Nó cũng cần có các cơ chế khuyến khích phù hợp. Phát triển đội ngũ nhân lực có trình độ. Xây dựng lộ trình rõ ràng để mở rộng dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu. Tích hợp thanh toán theo định suất vào khung pháp lý BHYT quốc gia. Đề xuất này hướng tới một hệ thống BHYT bền vững. Nó cũng đảm bảo mọi người dân được tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng. Việc này cần sự cam kết mạnh mẽ từ chính phủ.

V. Đánh giá tác động thanh toán BHYT định suất tới chất lượng

Một trong những khía cạnh quan trọng của thanh toán theo định suất là tác động của nó đến chất lượng dịch vụ y tế. Việc chuyển đổi từ thanh toán theo dịch vụ sang định suất có thể mang lại cả lợi ích và rủi ro. Cần có các phương pháp đánh giá toàn diện. Nó bao gồm việc đo lường chất lượng dịch vụ, sự hài lòng của người bệnh. Đồng thời, nó xem xét hiệu quả kinh tế của mô hình. Các kết quả đánh giá sẽ cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp hoàn thiện chính sách BHYT. Mục đích là để đảm bảo chất lượng chăm sóc sức khỏe ban đầu không bị ảnh hưởng.

5.1. Tác động đến chất lượng dịch vụ y tế

Thanh toán theo định suất có thể ảnh hưởng tích cực đến chất lượng. Các trạm y tế có động lực quản lý bệnh nhân tốt hơn. Họ tập trung vào phòng ngừa và chăm sóc sức khỏe ban đầu. Điều này có thể dẫn đến giảm nhập viện không cần thiết. Tuy nhiên, rủi ro là việc giảm chi phí có thể ảnh hưởng dịch vụ. Cần có các chỉ số đo lường chất lượng rõ ràng. Giám định BHYT cần đánh giá toàn diện. Nó bao gồm cả kết quả sức khỏe của bệnh nhân. Điều này đảm bảo trạm y tế không cắt giảm dịch vụ cần thiết.

5.2. Sự hài lòng của người tham gia BHYT

Sự hài lòng của người bệnh là thước đo quan trọng. Người dân mong muốn được tiếp cận dịch vụ y tế kịp thời. Họ cũng cần được chăm sóc có chất lượng. Việc áp dụng thanh toán định suất tại trạm y tế có thể cải thiện sự hài lòng. Đặc biệt nếu dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu được nâng cao. Ngược lại, việc cắt giảm dịch vụ có thể gây bất mãn. Các khảo sát ý kiến người bệnh cần được thực hiện thường xuyên. Nó giúp điều chỉnh chính sách BHYT phù hợp. Điều này đảm bảo quyền lợi của người tham gia BHYT.

5.3. Hiệu quả kinh tế của thanh toán theo định suất

Mô hình thanh toán theo định suất hướng tới hiệu quả kinh tế. Nó giúp kiểm soát quỹ BHYT tốt hơn. Trạm y tế được khuyến khích sử dụng nguồn lực có trách nhiệm. Điều này giảm chi phí tổng thể cho hệ thống y tế. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế phải đi đôi với hiệu quả y tế. Nó không được đánh đổi bằng chất lượng dịch vụ. Phân tích chi phí – hiệu quả cần được thực hiện định kỳ. Việc này giúp đảm bảo sự cân bằng giữa tiết kiệm và chăm sóc. Nó góp phần vào sự bền vững tài chính của BHYT.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y tế công cộng thanh toán chi phí khám chữa bệnh bảo hiểm y tế theo định suất tại một số trạm y tế xã thuộc huyện đăk tô tỉnh kon tum

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (266 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG LÊ TRÍ KHẢI THANH TOÁN CHI PHÍ KHÁM CHỮA BỆNH BẢO HIỂM Y TẾ THEO ĐỊNH SUẤT TẠI MỘT SỐ TRẠM Y TẾ XÃ THUỘC HUYỆN ĐĂK TÔ TỈNH KON TUM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI - 2014 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG LÊ TRÍ KHẢI THANH TOÁN CHI PHÍ KHÁM CHỮA BỆNH BẢO HIỂM Y TẾ THEO ĐỊNH SUẤT TẠI MỘT SỐ TRẠM Y TẾ XÃ THUỘC HUYỆN ĐĂK TÔ TỈNH KON TUM Chuyên ngành: Y tế công cộng Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Công Khẩn 2. Trần Văn Tiến HÀ NỘI - 2014 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.

Tác giả luận án Lê Trí Khải iii Lời cảm ơn Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đối với hai thầy hướng dẫn là GS. Nguyễn Công Khẩn và TS. Trần Văn Tiến đã hết lòng hướng dẫn tận tình, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập và viết luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương; các cán bộ của các khoa, phòng; các cán bộ phòng Đào tạo Sau đại học thuộc khoa Đào tạo và Quản lý khoa học đã luôn quan tâm, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập tại Cơ sở Đào tạo của Viện.

Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo Tỉnh ủy, Ủy ban nhân dân tỉnh và Sở Y tế tỉnh Kon Tum đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất, động viên, khích lệ và ủng hộ để tôi tham dự khóa học và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Hoàng Văn Minh, Phó Viện trưởng Viện Đào tạo Y học dự phòng và Y tế Công cộng Trường Đại học Y Hà Nội đã gợi mở cho tôi nhiều ý tưởng nghiên cứu cũng như những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn chỉnh luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Dự án HEMA đã hỗ trợ kinh phí để triển khai mô hình thí điểm; cảm ơn lãnh đạo và nhân viên Sở Y tế, Bảo hiểm xã hội tỉnh Kon Tum, Trung tâm Y tế, Bảo hiểm xã hội 2 huyện Đăk Tô và Kon Rẫy, 6 Trạm Y tế xã Ngọc Tụ, Đăk Rơ Nga, Đăk Trăm - huyện Đăk Tô và Đăk Tre, Đăk Pne, Đăk Kôi - huyện Kon Rẫy đã tạo điều kiện thuận lợi để triển khai nghiên cứu và tích cực tham gia vào nghiên cứu; xin trân trọng cảm ơn người dân tại 6 xã nghiên cứu đã hợp tác tham gia vào nghiên cứu rất nhiệt tình và có trách nhiệm.

iv Thành quả nghiên cứu này có được cũng nhờ sự ủng hộ và giúp đỡ tích cực của các bạn đồng nghiệp trong ngành Y tế tỉnh Kon Tum đã dành cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn chân thành tới các bạn đồng nghiệp là CN Hoàng Long Quân, BS. Lê Vũ Thức, ThS. Phạm Minh, ThS.

Lê Hữu Lợi, CN. Nguyễn Đức Hiền, CN. Phạm Thành Tú, NHSTH. Lê Thị Hoàng Linh, ĐDTH.

Tạ Công Tuấn, YS. Trần Thị Kim Liên và KS. Đặng Trần Huân đã trực tiếp giúp tôi trong quá trình triển khai nghiên cứu, thu thập thông tin, xử lý và nhập số liệu. Sự thành công của tôi không thể có được nếu không có bố, mẹ tôi đã sinh thành, nuôi dạy, yêu thương và luôn sẵn lòng giúp đỡ tôi vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống.

Nhân dịp này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu nặng đối với bố, mẹ và các anh, chị, em tôi. Cuối cùng, tôi cảm ơn sâu sắc tới vợ, các con yêu quý của tôi là nguồn động lực và chỗ dựa về mọi mặt cho tôi trong cuộc sống, giúp tôi vượt qua mọi khó khăn trong quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày 28 tháng 12 năm 2014 Lê Trí Khải v MỤC LỤC ___________ Trang LỜI CAM ĐOAN. ii LỜI CẢM ƠN.

iii MỤC LỤC. v DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT. ix DANH MỤC BẢNG. x DANH MỤC HÌNH.

xiii ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. BẢO HIỂM Y TẾ. Khái niệm về bảo hiểm y tế …….

Vai trò và ý nghĩa của BHYT xã hội ………………. Những nguyên tắc cơ bản của BHYT xã hội. Tiêu chí đánh giá hoạt động BHYT. Chính sách BHYT xã hội ở Việt Nam và việc đưa BHYT về tuyến xã.

PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN CHI PHÍ DỊCH VỤ Y TẾ. Vai trò của phương thức thanh toán. Các phương thức thanh toán chi phí DVYT trên thế giới. Thực trạng áp dụng các PTTT chi phí DVYT ở Việt Nam.

Bối cảnh của chính sách y tế trong áp dụng PTTT theo định suất 37 1. Các nghiên cứu và kinh nghiệm về PTTT theo định suất. KHUNG LÝ THUYẾT VÀ MỘT SỐ KHÁI NIỆM DÙNG TRONG NGHIÊN CỨU. Khung lý thuyết nghiên cứu.

Một số khái niệm được dùng trong nghiên cứu. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. Huyện, xã can thiệp.

Huyện, xã đối chứng. THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐƯỢC SỬ DỤNG ĐỂ ĐÁP ỨNG MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU, HOẠT ĐỘNG CAN THIỆP VÀ CÔNG THỨC ĐỊNH SUẤT ÁP DỤNG TRONG MÔ HÌNH.

Các phương pháp nghiên cứu được sử dụng ……………………. Hoạt động can thiệp và công thức định suất áp dụng trong mô hình ………………………. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu mô tả.

Nghiên cứu kê đơn thuốc hợp lý. Nghiên cứu sự hài lòng của người bệnh. Nghiên cứu định tính về hiệu quả can thiệp của mô hình thí điểm 64 2. Nghiên cứu chi phí đầy đủ của dịch vụ KCB tại TYT xã.

PHƯƠNG PHÁP CHỌN MẪU. BIẾN SỐ, CHỈ SỐ VÀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU CHÍNH. QUY TRÌNH THU THẬP SỐ LIỆU. Nghiên cứu mô tả.

Nghiên cứu kê đơn thuốc hợp lý. Nghiên cứu sự hài lòng của người bệnh. Nghiên cứu định tính về hiệu quả can thiệp của mô hình thí điểm 75 2. Nghiên cứu chi phí đầy đủ của dịch vụ KCB tại TYT xã.

PHƯƠNG PHÁP QUẢN LÝ, XỬ LÝ VÀ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU 75 2. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU …………………. Thông tin chung về các xã nghiên cứu.

Thực trạng thanh toán chi phí KCB BHYT theo phương thức dịch vụ tại một số TYT xã thuộc tỉnh Kon Tum năm 2011-2012. Hiệu quả của phương thức thanh toán chi phí KCB BHYT theo định suất tại một số TYT xã thuộc huyện Đăk Tô. Kê đơn thuốc hợp lý. Sự hài lòng của người bệnh.

Một số chỉ số KCB BHYT. Chi phí KCB BHYT. Nghiên cứu định tính về hiệu quả can thiệp của mô hình thí điểm 107 3. Chi phí đầy đủ của dịch vụ KCB tại TYT xã.

BÀN LUẬN CHUNG. BÀN LUẬN THEO MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Thực trạng thanh toán chi phí KCB BHYT theo phương thức dịch vụ tại một số TYT xã thuộc tỉnh Kon Tum năm 2011-2012. Hiệu quả của phương thức thanh toán chi phí KCB BHYT theo định suất tại một số TYT xã thuộc huyện Đăk Tô.

HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. 150 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHỤ LỤC Phụ lục 1: Thực trạng áp dụng các phương thức thanh toán chi phí dịch vụ y tế ở Việt Nam.

162 Phụ lục 2: Mục tiêu của hệ thống thanh toán CSSKBĐ theo định suất cho các nước thu nhập thấp và trung bình. 175 viii Phụ lục 3: Hiệu quả của phương thức thanh toán theo định suất. 177 Phụ lục 4: Một số thông tin về địa điểm nghiên cứu. 182 Phụ lục 5: Một số nội dung chính của mô hình thí điểm định suất tại TYT xã thuộc huyện Đăk Tô tỉnh Kon Tum.

184 Phụ lục 6: Bản đồ mạng lưới y tế cơ sở tỉnh Kon Tum. 189 Phụ lục 7: Các bên liên quan, mối quan tâm và hình thức phổ biến kết quả nghiên cứu ……………. 190 Phụ lục 8: Một số kết quả nghiên cứu ……………………. 192 Phụ lục 9: Hướng dẫn thu thập số liệu tính toán chi phí dịch vụ y tế tại trạm y tế xã ……………………….

212 BỘ CÔNG CỤ THU THẬP THÔNG TIN Mẫu số 01. 244 ix DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT _____________________ BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế BQ Bình quân CMKT Chuyên môn kỹ thuật CSSK Chăm sóc sức khỏe CSSKBĐ Chăm sóc sức khỏe ban đầu CSVC Cơ sở vật chất DRG Diagnosis-related group: Thanh toán theo nhóm chẩn đoán DVKT Dịch vụ kỹ thuật DVYT Dịch vụ y tế ĐS Định suất ĐT-KT Điều tiết - khen thưởng GGT Giấy giới thiệu KBCB Khám bệnh, chữa bệnh KCB Khám chữa bệnh KS Kháng sinh KT-XH Kinh tế - xã hội MLNS Mục lục ngân sách NCS Nghiên cứu sinh NSNN Ngân sách nhà nước NVYT Nhân viên y tế PTTT Phương thức thanh toán PVS Phỏng vấn sâu TB Trung bình TLN Thảo luận nhóm TTB Trang thiết bị TTYT Trung tâm Y tế TYT Trạm Y tế VTYT Vật tư y tế VTYTTH Vật tư y tế tiêu hao YTCC Y tế công cộng YTDP Y tế dự phòng x DANH MỤC BẢNG ___________ Bảng Tên bảng Trang 1.1 Đặc điểm và tác động của các PTTT CSSKBĐ .2 Đặc điểm và tác động của các PTTT bệnh viện .1 Phương pháp nghiên cứu được sử dụng để đáp ứng mục tiêu 55 2.2 Các biến số và chỉ số nghiên cứu mô tả .3 Các biến số khảo sát kê đơn thuốc hợp lý .4 Các biến số khảo sát sự hài lòng của người bệnh .1 Tình hình KCB BHYT tại 3 TYT xã huyện Kon Rẫy .2 Chi phí KCB BHYT tại 3 TYT xã huyện Kon Rẫy .3 Chi phí KCB BQ theo nhóm đối tượng tại 3 TYT huyện Kon Rẫy .4 Chi phí KCB BQ theo giới tính tại 3 TYT huyện Kon Rẫy .5 Chi phí KCB BQ theo nhóm tuổi tại 3 TYT huyện Kon Rẫy .6 Tình hình kê đơn thuốc tại các TYT xã 2 huyện trước can thiệp 83 Tình hình kê đơn thuốc tại 3 TYT xã huyện Đăk Tô trước 3.8 Tình hình kê đơn thuốc tại 3 TYT xã huyện Kon Rẫy. 85 So sánh tỷ lệ gia tăng năm 2012 so với năm 2011 của một số 3.9 chỉ số về kê đơn thuốc giữa các TYT xã 2 huyện .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thanh toán BHYT theo định suất tại trạm y tế Đăk Tô Kon Tum" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá thanh toán chi phí KCB BHYT theo định suất tại các trạm y tế xã huyện Đăk Tô, Kon Tum. Luận án Tiến sĩ Y tế công cộng.

Luận án "Thanh toán BHYT theo định suất tại trạm y tế Đăk Tô Kon Tum" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Thanh toán BHYT theo định suất tại trạm y tế Đăk Tô Kon Tum" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thanh toán BHYT theo định suất tại trạm y tế Đăk Tô Kon Tum" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Quản Lý Y Tế.

Luận án "Thanh toán BHYT theo định suất tại trạm y tế Đăk Tô Kon Tum" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thanh toán BHYT theo định suất tại trạm y tế Đăk Tô Kon Tum" có 266 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thanh toán BHYT theo định suất tại trạm y tế Đăk Tô Kon Tum" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter