Luận án tiến sĩ: Giải pháp kinh tế bảo tồn, phát triển rừng ngập mặn Nam Định

Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển tập trung vào giải pháp kinh tế cho bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn vùng ven biển tỉnh Nam Định.

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

210

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan về giải pháp kinh tế rừng ngập mặn Nam Định

Rừng ngập mặn Nam Định đóng vai trò thiết yếu. Hệ sinh thái này cung cấp giá trị sinh thái, kinh tế quan trọng. Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế xã hội đang đe dọa khu vực này. Tình trạng suy thoái rừng ngập mặn ngày càng nghiêm trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế cộng đồng địa phương. Các hoạt động như nuôi trồng thủy sản không bền vững gây áp lực lớn. Nuôi tôm quảng canh là một ví dụ. Do đó, cần có giải pháp kinh tế hiệu quả. Các giải pháp này phải đồng thời bảo tồn rừng ngập mặn. Phát triển bền vững là mục tiêu cốt lõi. Tài liệu này phân tích sâu sắc thực trạng. Các đề xuất được đưa ra nhằm hài hòa lợi ích kinh tế và môi trường. Vườn quốc gia Xuân Thủy là một điển hình cần được bảo vệ và phát triển. Việc nghiên cứu giúp các nhà hoạch định chính sách có cơ sở khoa học. Từ đó đưa ra quyết định phù hợp cho Đồng bằng sông Hồng. Các giải pháp phải đảm bảo tính khả thi, hiệu quả lâu dài. Mối liên kết giữa bảo tồn và phát triển kinh tế xanh là không thể tách rời.

1.1. Tính cấp thiết nghiên cứu và mục tiêu đề ra

Bảo tồn rừng ngập mặn Nam Định là yêu cầu cấp bách. Hệ sinh thái này đang chịu áp lực lớn từ phát triển kinh tế. Các hoạt động kinh tế ven biển, như nuôi trồng thủy sản, thiếu kiểm soát. Điều này dẫn đến suy giảm diện tích và chất lượng rừng. Tính cấp thiết của nghiên cứu nhằm đánh giá hiện trạng. Mục tiêu chung là đề xuất giải pháp kinh tế bền vững. Các giải pháp này phải hài hòa giữa bảo tồn và phát triển. Mục tiêu cụ thể bao gồm phân tích thực trạng các giải pháp kinh tế đã áp dụng. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của chúng cũng được xác định. Cuối cùng, nghiên cứu đưa ra các đề xuất chính sách. Mục đích là thúc đẩy bảo tồn rừng ngập mặn. Đồng thời cải thiện sinh kế cộng đồng địa phương. Phát triển bền vững khu vực ven biển là trọng tâm. Các đề xuất cũng hướng đến việc tăng cường kinh tế xanh.

1.2. Đối tượng phạm vi và đóng góp khoa học

Đối tượng nghiên cứu là các giải pháp kinh tế. Các giải pháp này được áp dụng cho bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn. Người dân sống phụ thuộc vào rừng cũng là đối tượng quan trọng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào vùng ven biển tỉnh Nam Định. Đây là khu vực có Vườn quốc gia Xuân Thủy. Các dữ liệu được thu thập từ các hộ dân, hợp tác xã, doanh nghiệp. Thời gian nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn cụ thể. Đóng góp khoa học của luận án rất ý nghĩa. Nghiên cứu hệ thống hóa cơ sở lý luận về giải pháp kinh tế. Luận án cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng. Các giải pháp được đánh giá khách quan. Luận án xác định các yếu tố ảnh hưởng. Từ đó đề xuất giải pháp mới, phù hợp với thực tiễn. Điều này góp phần vào phát triển bền vững khu vực. Nó cũng nâng cao hiệu quả quản lý hệ sinh thái ngập mặn. Sinh kế cộng đồng được cải thiện thông qua các mô hình kinh tế xanh.

II.Cơ sở lý luận và thực tiễn bảo tồn rừng ngập mặn

Việc bảo tồn rừng ngập mặn đòi hỏi cơ sở lý luận vững chắc. Các giải pháp kinh tế phải được xây dựng dựa trên nền tảng khoa học. Đồng thời, cần học hỏi kinh nghiệm thực tiễn. Khái niệm về giải pháp kinh tế bao gồm các công cụ chính sách. Chúng nhằm điều chỉnh hành vi của các bên liên quan. Mục đích là hướng tới bảo vệ và phát triển rừng ngập mặn. Vai trò của các giải pháp này là rất lớn. Chúng giúp cân bằng giữa lợi ích kinh tế và môi trường. Đặc điểm của giải pháp kinh tế là tính linh hoạt. Chúng có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau. Việc này đảm bảo tính bền vững của hệ sinh thái ngập mặn. Các nghiên cứu liên quan đã chỉ ra tầm quan trọng của sự tham gia cộng đồng. Việc này giúp cải thiện hiệu quả bảo tồn. Kinh nghiệm quốc tế và trong nước là bài học quý giá. Phát triển bền vững là mục tiêu xuyên suốt. Nguồn vốn cho bảo tồn rừng ngập mặn cần được đa dạng hóa. Kinh tế xanh là hướng đi tất yếu.

2.1. Khái niệm và vai trò giải pháp kinh tế bảo tồn

Giải pháp kinh tế bảo tồn rừng ngập mặn là tổng thể các công cụ. Chúng bao gồm chính sách, cơ chế, công cụ tài chính. Mục đích là khuyến khích hành vi thân thiện với môi trường. Đồng thời hạn chế các hoạt động gây suy thoái. Các giải pháp này tạo động lực kinh tế. Chúng giúp người dân và doanh nghiệp tham gia bảo vệ rừng. Vai trò của giải pháp kinh tế là cực kỳ quan trọng. Chúng giúp nội hóa các chi phí môi trường. Điều này khiến giá trị của rừng ngập mặn được ghi nhận đầy đủ. Các giải pháp này thúc đẩy phát triển bền vững. Chúng hỗ trợ sinh kế cộng đồng thông qua các hoạt động kinh tế xanh. Ví dụ điển hình là phát triển du lịch sinh thái. Hoặc nuôi trồng thủy sản thân thiện môi trường. Việc này giảm áp lực khai thác lên hệ sinh thái ngập mặn. Các giải pháp cũng góp phần giảm nghèo. Đồng thời nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.

2.2. Kinh nghiệm quốc tế và Việt Nam về quản lý rừng

Nhiều quốc gia trên thế giới đã áp dụng thành công các mô hình. Ví dụ như chi trả dịch vụ hệ sinh thái (PES) cho rừng ngập mặn. Các nước Đông Nam Á như Thái Lan, Indonesia có nhiều bài học. Họ đã kết hợp nuôi trồng thủy sản bền vững với bảo tồn rừng. Kinh nghiệm Việt Nam cũng rất đa dạng. Các địa phương đã thực hiện giao khoán rừng cho hộ gia đình. Đồng thời triển khai các dự án phục hồi rừng ngập mặn. Vườn quốc gia Xuân Thủy ở Nam Định là một điển hình. Nơi đây đã thử nghiệm các mô hình sinh kế gắn với rừng. Bài học rút ra cho Nam Định là cần đa dạng hóa nguồn lực. Cần nâng cao năng lực quản lý của cán bộ địa phương. Quan trọng nhất là tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Các chính sách cần linh hoạt, phù hợp với đặc điểm địa phương. Phát triển kinh tế xanh là trọng tâm. Các giải pháp cần tính đến điều kiện Đồng bằng sông Hồng.

III.Thực trạng triển khai giải pháp kinh tế hệ sinh thái ngập mặn

Tỉnh Nam Định đã triển khai nhiều giải pháp. Các giải pháp kinh tế nhằm bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn. Quy hoạch phát triển kinh tế được gắn kết chặt chẽ. Việc này nhằm bảo vệ hệ sinh thái ngập mặn. Cơ chế giao khoán đất cho bảo tồn rừng ngập mặn đã được áp dụng. Điều này khuyến khích người dân tham gia quản lý. Các lợi ích kinh tế cũng được tạo ra. Người dân có động lực bảo vệ rừng. Nhiều mô hình sinh kế bền vững được xây dựng. Chúng phục vụ cộng đồng sống phụ thuộc vào rừng. Các nguồn lực cũng được thu hút. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế vẫn còn hạn chế. Vườn quốc gia Xuân Thủy là điểm sáng. Nhưng vẫn tồn tại thách thức trong quản lý. Cần đánh giá lại các giải pháp hiện có. Từ đó đưa ra các cải tiến phù hợp. Mục tiêu là phát triển bền vững và kinh tế xanh.

3.1. Quy hoạch và cơ chế giao khoán đất rừng ngập mặn

Nam Định đã xây dựng quy hoạch phát triển. Quy hoạch này tích hợp bảo tồn rừng ngập mặn. Tuy nhiên, việc thực hiện còn gặp khó khăn. Các xung đột lợi ích giữa phát triển kinh tế và bảo tồn vẫn tồn tại. Cơ chế giao khoán đất cho bảo tồn rừng ngập mặn được triển khai. Nó tạo điều kiện cho hộ gia đình, tổ chức quản lý rừng. Cơ chế này khuyến khích người dân có trách nhiệm hơn. Tuy nhiên, việc đánh giá hiệu quả chưa được thực hiện đầy đủ. Cần có chính sách rõ ràng hơn về quyền lợi và nghĩa vụ. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả giao khoán. Các chính sách cần đảm bảo tính công bằng, minh bạch. Từ đó, người dân yên tâm đầu tư, bảo vệ rừng. Việc này cũng góp phần vào phát triển bền vững. Bảo tồn hệ sinh thái ngập mặn là ưu tiên.

3.2. Mô hình sinh kế và thu hút nguồn lực bảo tồn

Nhiều mô hình sinh kế gắn với rừng ngập mặn được áp dụng. Ví dụ như nuôi trồng thủy sản kết hợp bảo vệ rừng. Nuôi tôm quảng canh cải tiến là một hướng đi. Các mô hình du lịch sinh thái cũng được thử nghiệm. Chúng mang lại thu nhập cho cộng đồng. Đồng thời nâng cao nhận thức bảo tồn. Tuy nhiên, quy mô các mô hình còn nhỏ. Tính bền vững chưa cao. Việc thu hút nguồn lực cho bảo tồn rừng ngập mặn còn hạn chế. Ngân sách nhà nước là chính. Các nguồn vốn từ xã hội hóa, quốc tế chưa được khai thác hiệu quả. Cần có chính sách khuyến khích đầu tư tư nhân. Các cơ chế tài chính sáng tạo cần được phát triển. Ví dụ như quỹ bảo tồn rừng, tín dụng xanh. Điều này thúc đẩy kinh tế xanh. Nó cũng hỗ trợ phát triển bền vững sinh kế cộng đồng.

3.3. Kết quả và thách thức bảo vệ rừng ngập mặn

Sau nhiều nỗ lực, diện tích rừng ngập mặn đã được giữ vững. Một số khu vực có dấu hiệu phục hồi. Vườn quốc gia Xuân Thủy là một ví dụ điển hình. Sự tham gia của cộng đồng đã tăng lên. Nhận thức về giá trị của rừng ngập mặn cũng được nâng cao. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Áp lực từ phát triển kinh tế vẫn lớn. Các hoạt động khai thác trái phép còn xảy ra. Biến đổi khí hậu gây ra mực nước biển dâng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến rừng. Năng lực quản lý của cán bộ còn hạn chế. Cơ chế phối hợp giữa các bên liên quan chưa hiệu quả. Sinh kế cộng đồng vẫn còn phụ thuộc nhiều vào tài nguyên rừng. Cần tìm giải pháp tối ưu. Nó phải cân bằng giữa phát triển và bảo tồn. Mục tiêu là hướng tới kinh tế xanh bền vững.

IV.Yếu tố ảnh hưởng phát triển bền vững rừng ngập mặn Nam Định

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả bảo tồn. Các yếu tố này bao gồm chính sách nhà nước. Năng lực bộ máy quản lý cũng rất quan trọng. Cơ chế phối hợp giữa các bên liên quan cần được cải thiện. Các tác động từ cộng đồng địa phương cũng ảnh hưởng lớn. Vườn quốc gia Xuân Thủy là minh chứng cho sự phức tạp này. Phát triển bền vững đòi hỏi sự hài hòa các yếu tố. Việc đánh giá kỹ lưỡng các ảnh hưởng giúp xác định điểm yếu. Từ đó đưa ra các giải pháp khắc phục kịp thời. Các chính sách cần linh hoạt, phù hợp với thực tiễn. Việc này nhằm tạo động lực cho các bên tham gia. Tăng cường năng lực cho cán bộ quản lý là cần thiết. Điều này đảm bảo tính hiệu quả trong điều hành. Phát triển kinh tế xanh cần được lồng ghép. Các giải pháp phải tính đến đặc thù Đồng bằng sông Hồng.

4.1. Tác động của chính sách và năng lực quản lý nhà nước

Chính sách của nhà nước có vai trò quyết định. Các quy định về quản lý đất đai, bảo vệ rừng ảnh hưởng trực tiếp. Tuy nhiên, một số chính sách còn chồng chéo. Việc thực thi chưa đồng bộ. Điều này gây khó khăn trong triển khai. Năng lực của bộ máy quản lý nhà nước còn hạn chế. Cán bộ thiếu kinh nghiệm chuyên sâu về hệ sinh thái ngập mặn. Việc áp dụng công nghệ vào quản lý còn yếu. Việc này ảnh hưởng đến việc giám sát và đánh giá. Cần tăng cường đào tạo, nâng cao trình độ cho cán bộ. Cần xây dựng hệ thống thông tin quản lý hiệu quả. Điều này giúp đưa ra quyết định chính xác hơn. Các chính sách cần được rà soát định kỳ. Mục đích là để thích ứng với tình hình mới. Phát triển bền vững đòi hỏi một hệ thống quản lý mạnh mẽ.

4.2. Cơ chế phối hợp liên ngành và ảnh hưởng cộng đồng

Cơ chế phối hợp giữa các sở, ban, ngành còn yếu. Việc này dẫn đến thiếu đồng bộ trong hành động. Các hoạt động bảo tồn và phát triển thường bị phân tán. Thiếu sự kết nối giữa các cấp quản lý và cộng đồng. Vai trò của người dân địa phương rất quan trọng. Họ là những người trực tiếp gắn bó với rừng. Tuy nhiên, tiếng nói của họ chưa được lắng nghe đầy đủ. Quyền lợi của họ chưa được đảm bảo thỏa đáng. Điều này làm giảm động lực tham gia bảo tồn. Cần xây dựng cơ chế phối hợp đa bên hiệu quả. Cần tăng cường sự tham gia có ý nghĩa của cộng đồng. Các chương trình giáo dục môi trường cần được đẩy mạnh. Điều này nâng cao nhận thức và trách nhiệm. Mục tiêu là phát triển bền vững sinh kế cộng đồng. Từ đó thúc đẩy bảo tồn rừng ngập mặn Nam Định.

V.Giải pháp kinh tế đề xuất cho sinh kế cộng đồng và bảo tồn

Để đạt được phát triển bền vững, cần các giải pháp mới. Các giải pháp kinh tế phải lồng ghép giữa bảo tồn và sinh kế. Phát triển mô hình kinh tế xanh là hướng đi quan trọng. Nó tạo ra giá trị kinh tế mà không ảnh hưởng môi trường. Các chính sách hỗ trợ cần được tăng cường. Việc này khuyến khích cộng đồng tham gia bảo tồn. Thu hút đầu tư từ các nguồn lực khác nhau là cần thiết. Các giải pháp phải có tính khả thi cao. Chúng cần phù hợp với đặc thù rừng ngập mặn Nam Định. Vườn quốc gia Xuân Thủy có thể là nơi thí điểm. Cần ưu tiên các dự án mang lại lợi ích kép. Điều này vừa giúp phục hồi hệ sinh thái ngập mặn. Vừa cải thiện đời sống người dân. Các giải pháp này đóng góp vào sự phát triển chung của Đồng bằng sông Hồng.

5.1. Phát triển mô hình kinh tế xanh gắn với rừng ngập mặn

Đẩy mạnh phát triển du lịch sinh thái là giải pháp hiệu quả. Các tour tham quan Vườn quốc gia Xuân Thủy, khám phá rừng ngập mặn. Việc này vừa tạo thu nhập, vừa nâng cao nhận thức bảo tồn. Phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững cần được ưu tiên. Mô hình nuôi tôm quảng canh cải tiến, nuôi cá thân thiện môi trường. Các kỹ thuật nuôi trồng không sử dụng hóa chất độc hại. Nông nghiệp hữu cơ cũng là một hướng đi. Chế biến các sản phẩm từ rừng ngập mặn. Ví dụ như mật ong rừng, dược liệu. Các sản phẩm này phải đảm bảo nguồn gốc bền vững. Xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm địa phương. Điều này giúp nâng cao giá trị. Đồng thời hỗ trợ sinh kế cộng đồng. Mục tiêu là phát triển kinh tế xanh, hài hòa với tự nhiên.

5.2. Tăng cường chính sách hỗ trợ và thu hút đầu tư

Cần hoàn thiện khung pháp lý về bảo tồn rừng ngập mặn. Các chính sách chi trả dịch vụ hệ sinh thái cần được áp dụng rộng rãi. Việc này tạo nguồn thu bền vững cho cộng đồng. Chính sách tín dụng ưu đãi cho các dự án kinh tế xanh. Nó khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực này. Hỗ trợ đào tạo nghề cho người dân địa phương. Điều này giúp họ chuyển đổi sinh kế bền vững. Thu hút nguồn vốn từ các tổ chức quốc tế, quỹ bảo tồn. Xây dựng các dự án hợp tác công tư. Việc này đa dạng hóa nguồn lực. Tăng cường hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học. Họ cung cấp kiến thức, công nghệ mới. Các giải pháp này tạo động lực mạnh mẽ. Nó thúc đẩy bảo tồn rừng ngập mặn và phát triển bền vững Nam Định.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển giải pháp kinh tế cho bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn vùng ven biển tỉnh nam định

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (210 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHẠM THỊ THANH THÚY liệu rẻ GIẢI PHÁP KINH TẾ CHO BẢO TỒN VÀ PHÁT TRIỂN RỪNG NGẬP MẶN VÙNG VEN BIỂN TỈNH NAM ĐỊNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2024 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHẠM THỊ THANH THÚY GIẢI PHÁP KINH TẾ CHO BẢO TỒN VÀ PHÁT TRIỂN liệu rẻ RỪNG NGẬP MẶN VÙNG VEN BIỂN TỈNH NAM ĐỊNH Chuyên ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 9 31 01 05 Người hướng dẫn khoa học: GS. TS Đỗ Kim Chung HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày ….

năm 2024 Tác giả luận án Phạm Thị Thanh Thuý liệu rẻ i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Đỗ Kim Chung, người đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều thời gian, công sức và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Kinh tế nông nghiệp và Chính sách, Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tận tình và hỗ trợ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Chi Cục kiểm lâm tỉnh Nam Định; Lãnh đạo Uỷ ban nhân dân các huyện, các xã nghiên cứu trên địa bàn tỉnh Nam Định; các hộ nông dân, hợp tác xã và doanh liệu rẻ nghiệp cũng như các đơn vị có liên quan khác trên địa bàn tỉnh Nam Định đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài luận án. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày…. năm 2023 Tác giả luận án Phạm Thị Thanh Thuý ii MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục hộp.

x Danh mục hình. xi Trích yếu luận án. xii Thesis abstract. Tính cấp thiết của luận án.

Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Cơ sở lý luận và thực tiễn về giải pháp kinh tế cho bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn vùng ven biển. Cơ sở lý luận về giải pháp kinh tế cho bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn vùng ven biển.

Khái niệm các giải pháp kinh tế cho bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn vùng ven biển. Vai trò của giải pháp kinh tế cho bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn. Đặc điểm các giải pháp kinh tế cho bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn. Nội dung nghiên cứu giải pháp kinh tế cho bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn ven biển.

Các yếu tố ảnh hưởng đến thực hiện các giải pháp kinh tế cho bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn. Cơ sở thực tiễn về giải pháp kinh tế cho bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn. Kinh nghiệm của một số nước trên thế giới. Kinh nghiệm của Việt Nam và một số địa phương trong nước.

Bài học kinh nghiệm rút ra cho tỉnh Nam Định. Các nghiên cứu có liên quan. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận.

Tiếp cận theo sinh kế. Tiếp cận theo hình thức quản lý. Tiếp cận có sự tham gia. Tiếp cận hai khu vực công – tư.

Khung phân tích. Chọn điểm nghiên cứu. Đặc điểm vùng ven biển tỉnh Nam Định. Phương pháp chọn điểm khảo sát.

Phương pháp thu thập số liệu. Thu thập thông tin thứ cấp. Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp. Phương pháp xử lý và phân tích thông tin.

Phương pháp xử lý thông tin. Phương pháp phân tích thông tin. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận.

Thực trạng các giải pháp kinh tế cho bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn vùng ven biển tỉnh Nam Định. Quy hoạch phát triển kinh tế gắn với bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn. Xây dựng và thực hiện cơ chế giao khoán đất cho bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn. Khuyến khích lợi ích kinh tế của người dân tham gia vào bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn.

Xây dựng và thực hiện các mô hình sinh kế gắn với bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn cho người dân sống phụ thuộc vào rừng. Thu hút nguồn lực cho bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn. Giám sát và kiểm tra các giải pháp kinh tế cho bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn. Kết quả bảo vệ và phát triển rừng ngập mặn tại Nam Định.

Ảnh hưởng của các yếu tố đến giải pháp kinh tế cho bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn. Ảnh hưởng của chính sách của nhà nước. Năng lực bộ máy quản lý nhà nước. Cơ chế phối hợp của các bên liên quan trong bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn.

Ảnh hưởng của đặc điểm của người dân vùng ven rừng ngập mặn. Hoàn thiện giải pháp kinh tế cho bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn vùng liệu rẻ ven biển tỉnh Nam Định. Nâng cao hiệu quả huy động nguồn lực cho bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn. Đổi mới công tác giao khoán, cho thuê, bảo vệ rừng ngập mặn.

Tiếp tục đảm bảo sinh kế cho người dân vùng ven rừng ngập mặn. Hoàn thiện công tác quy hoạch cho phát triển rừng ngập mặn. Thúc đẩy sự tham gia của người dân vào bảo tồn và phát triển rừng. Kết luận và kiến nghị.

150 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án. 151 Tài liệu tham khảo. 167 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BĐKH Biến đổi khí hậu BQ Bình quân BQL Ban quản lý BVMT Bảo vệ môi trường DLST Du lịch sinh thái DN Doanh nghiệp ĐVT Đơn vị tính HĐND Hội đồng nhân dân HTX Hợp tác xã NN&PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn NSNN Ngân sách nhà nước NTTS Nuôi trồng thuỷ sản liệu rẻ NTM Nông thôn mới PCCR Phòng chống cháy rừng RNM Rừng ngập mặn TNHH Trách nhiệm hữu hạn TN&MT Tài nguyên và môi trường UBND Ủy ban nhân dân VQG Vườn quốc gia vi DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 2. Tổng giá trị kinh tế của rừng ngập mặn.

Quy định về giao khoán, bảo vệ rừng ngập mặn. Các quy định về đầu tư bảo vệ và phát triển rừng. Đặc điểm cơ bản của Nam Định và vùng ven biển năm 2022. Đặc điểm huyện Giao Thuỷ và Nghĩa Hưng năm 2022.

Thu thập thông tin thứ cấp. Phân bổ mẫu điều tra hộ theo huyện và theo nhóm hộ. Thang đo và ý nghĩa các thang đo. Các biến sử dụng trong mô hình Logit.

Quy hoạch đất lâm nghiệp tỉnh Nam Định giai đoạn 2015-2020. Thay đổi trong quy hoạch diện tích chuyển đổi mục đích sử dụng đất tỉnh Nam Định đến năm 2020. Kế hoạch phát triển lâm nghiệp tỉnh Nam Định đến năm 2025. Quy hoạch các khu công nghiệp tỉnh Nam Định đến 2030.

Kết quả thực hiện quy hoạch sử dụng đất tỉnh Nam Định 2015-2020. Kết quả thực hiện quy hoạch sử dụng đất tỉnh Nam Định 2015-2020 so với kế hoạch. Đánh giá của các bên liên quan về công tác quy hoạch rừng. Quyền lợi và nghĩa vụ các bên trong giao khoán bảo vệ rừng ngập mặn áp dụng trên địa bàn tỉnh Nam Định giai đoạn 2017-2022.

Thực tiễn hoạt động khoán bảo vệ rừng ngập mặn của hộ dân với uỷ ban nhân dân các xã, thị trấn. Kết quả giao khoán bảo vệ rừng ngập mặn tỉnh Nam Định giai đoạn 2017-2022. Đánh giá của các bên liên quan về công tác khoán bảo vệ rừng ngập mặn. Kết quả hỗ trợ, khuyến khích người dân tham gia bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn.

Đánh giá của người dân về cơ chế khuyến khích hộ tham gia bảo vệ và phát triển rừng ngập mặn. Sự tham gia của người dân trong bảo vệ và phát triển rừng ngập mặn. Căn cứ lựa chọn các mô hình sinh kế của người dân vùng ven rừng ngập mặn. Các mô hình sinh kế chính của người dân vùng ven rừng ngập mặn Giao Thuỷ và Nghĩa Hưng năm 2022.

Cơ chế hỗ trợ các mô hình sinh kế của người dân vùng ven rừng ngập mặn Giao Thuỷ và Nghĩa Hưng. Hỗ trợ sinh kế cho hộ dân vùng đệm ở Giao Thuỷ và Nghĩa Hưng. Kết quả hoạt động các mô hình sinh kế của người dân năm 2021 (bình quân 1 hộ/1 năm). Đánh giá của các bên liên quan về hoạt động hỗ trợ sinh kế của người dân.

Kết quả huy động các nguồn vốn đầu tư phát triển lâm nghiệp giai đoạn 2017 - 2021 tỉnh Nam Định. Tổng kinh phí đầu tư phát triển lâm nghiệp và sự nghiệp của Trung ương đầu tư cho tỉnh Nam Định giai đoạn 2017 – 2021. Kết quả giải ngân các nguồn vốn thực hiện kế hoạch phát triển lâm nghiệp tỉnh Nam Định giai đoạn 2016 – 2021. Đánh giá của các bên liên quan về công tác huy động, sử dụng nguồn lực cho bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn.

Kết quả kiểm tra, giám sát bảo vệ rừng tỉnh Nam Định giai đoạn 2020-2022. Kết quả xử lý vi phạm về quản lý, bảo vệ rừng tỉnh Nam Định giai đoạn 2017-2022 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải pháp kinh tế bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn Nam Định" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển tập trung vào giải pháp kinh tế cho bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn vùng ven biển tỉnh Nam Định.

Luận án "Giải pháp kinh tế bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn Nam Định" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Giải pháp kinh tế bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn Nam Định" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải pháp kinh tế bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn Nam Định" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Giải pháp kinh tế bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn Nam Định" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải pháp kinh tế bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn Nam Định" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải pháp kinh tế bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn Nam Định" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter