Luận án đánh giá hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp ở Việt Nam - Hạ Thị Thu Thuỷ
"Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp ở Việt Nam, đề xuất mô hình cải tiến hiệu quả đầu tư 12% so với phương pháp truyền thống."
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp ở Việt Nam
- Số trang:
- 194 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Hạ Thị Thu Thủy
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp ở Việt Nam
Đánh giá hiệu quả đầu tư là hoạt động trọng tâm trong quản trị kinh doanh hiện đại. Quá trình này giúp đo lường chính xác mức độ sinh lời và giá trị kinh tế gia tăng từ nguồn vốn đã giải ngân. Tại thị trường Việt Nam, việc phân bổ nguồn vốn hợp lý quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và sự sống còn của doanh nghiệp. Hoạt động đánh giá đòi hỏi sự kết hợp toàn diện giữa góc độ tài chính vi mô và tác động kinh tế - xã hội vĩ mô. Một khung đánh giá chuẩn mực cung cấp bức tranh rõ nét về chất lượng tài sản, rủi ro thanh khoản và triển vọng tăng trưởng dài hạn. Nắm vững bản chất này hỗ trợ các nhà quản lý đưa ra quyết định rót vốn chính xác, giảm thiểu thất thoát và tối ưu hóa nguồn lực sẵn có. Hoạt động kiểm tra thường xuyên giúp kiểm soát chặt chẽ tiến độ dự án và phát hiện kịp thời các lãng phí phát sinh.
1.1. Bản chất và vai trò của việc đánh giá hiệu quả đầu tư
Đầu tư vốn tạo tiền đề quan trọng để mở rộng quy mô sản xuất và đổi mới công nghệ. Đánh giá hiệu quả đầu tư phản ánh chân thực mối quan hệ giữa kết quả đầu ra đạt được và chi phí nguồn lực bỏ ra ban đầu. Hoạt động này phục vụ trực tiếp cho công tác hoạch định chiến lược kinh doanh dài hạn. Doanh nghiệp cần xác định rõ mục tiêu trước khi tiến hành phân bổ các dòng tiền. Đánh giá chính xác giúp ngăn chặn tình trạng đầu tư dàn trải, lãng phí và nợ đọng kéo dài. Ngoài ra, kết quả đánh giá là cơ sở then chốt để các tổ chức tín dụng cấp hạn mức tài trợ vốn. Việc lượng hóa chính xác hiệu quả đầu tư củng cố uy tín thị trường và thu hút thêm nhiều nguồn vốn cổ phần chiến lược bên ngoài.
1.2. Khung phân tích hiệu quả kinh tế xã hội của dự án
Hiệu quả kinh tế - xã hội phản ánh mức độ đóng góp của dòng vốn đầu tư vào sự phát triển chung của quốc gia. Dự án đầu tư cần tạo thêm nhiều việc làm mới và cải thiện mức thu nhập thực tế cho người lao động. Đóng góp ngân sách nhà nước thông qua các sắc thuế là thước đo then chốt để đánh giá trách nhiệm doanh nghiệp. Bên cạnh đó, dự án phải đảm bảo các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường sinh thái và thúc đẩy chuyển giao công nghệ tiên tiến. Cả doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân đều cần cân bằng giữa mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận và nghĩa vụ phụng sự cộng đồng. Việc xem xét kỹ lưỡng các chỉ tiêu này tạo nền tảng phát triển bền vững và gia tăng phúc lợi kinh tế dài hạn.
1.3. Khung phân tích hiệu quả tài chính trong doanh nghiệp
Phân tích tài chính tập trung đo lường năng lực sinh lời và khả năng bảo toàn nguồn vốn của đơn vị. Doanh nghiệp tiến hành xem xét các nhóm chỉ số phản ánh doanh thu, lợi nhuận và mức độ luân chuyển tài sản. Hai thước đo nền tảng gồm tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE. Những chỉ số này chỉ rõ năng lực khai thác tài sản hiện có và mức sinh lời thực tế dành cho các cổ đông. Đồng thời, chỉ số hiệu quả sử dụng vốn đầu tư ROIC cung cấp cái nhìn sâu sắc về năng lực tạo ra giá trị thặng dư từ toàn bộ vốn hoạt động thực tế. Phân tích tài chính toàn diện giúp phát hiện sớm các rủi ro tiềm ẩn để tái cơ cấu danh mục tài sản kịp thời.
II. Phương pháp đánh giá hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp
Lựa chọn phương pháp định lượng đóng vai trò sống còn trong quá trình ra quyết định cấp vốn đầu tư. Hệ thống phương pháp khoa học cung cấp các công cụ chuẩn hóa để so sánh và lựa chọn những cơ hội kinh doanh tối ưu nhất. Doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ giữa các chỉ tiêu tĩnh truyền thống và những chỉ tiêu động theo thời gian. Sự kết hợp này giúp triệt tiêu các sai lệch lớn do biến động giá trị tiền tệ và lạm phát gây ra. Việc áp dụng đúng kỹ thuật giúp xác định chính xác điểm hòa vốn, mức sinh lời kỳ vọng và độ an toàn của nguồn tài trợ. Các phương pháp chuẩn mực bảo đảm tính khách quan, khoa học cho toàn bộ hồ sơ dự án trước khi ban lãnh đạo phê duyệt giải ngân.
2.1. Các chỉ số tài chính tĩnh và thẩm định dự án đầu tư
Trong giai đoạn thẩm định dự án đầu tư ban đầu, các chỉ số tĩnh hỗ trợ đưa ra phán đoán sơ bộ nhanh chóng. Doanh nghiệp thường đo lường chỉ số ROI doanh nghiệp để xác định tỷ lệ hoàn vốn trên tổng chi phí chi ra trong một kỳ. Bên cạnh đó, chỉ tiêu thời gian hoàn vốn dự án giúp nhà đầu tư nắm rõ khoảng thời gian cần thiết để thu hồi toàn bộ vốn gốc ban đầu. Tuy nhiên, các phương pháp tĩnh không tính đến yếu tố lạm phát và giá trị thời gian của dòng tiền. Do đó, doanh nghiệp chỉ nên dùng nhóm chỉ tiêu này như bước sàng lọc ban đầu. Các phân tích chuyên sâu tiếp theo bắt buộc phải bổ sung công cụ định giá theo dòng tiền chiết khấu hiện đại.
2.2. Phương pháp phân tích dòng tiền chiết khấu DCF hiện đại
Phương pháp phân tích dòng tiền chiết khấu DCF là tiêu chuẩn vàng trong quản trị tài chính doanh nghiệp hiện nay. Mô hình này quy đổi toàn bộ các dòng tiền dự kiến trong tương lai về mặt bằng giá trị hiện tại. Chỉ số giá trị hiện tại thuần NPV phản ánh trực tiếp quy mô tài sản gia tăng ròng sau khi đã bù đắp toàn bộ chi phí vốn. Khi NPV đạt giá trị dương, dự án tạo ra giá trị kinh tế thặng dư và khả thi để triển khai. Song song đó, tỷ suất hoàn vốn nội bộ IRR thể hiện mức sinh lời hòa vốn tối đa của phương án đầu tư. Dự án được chấp thuận khi chỉ số IRR vượt qua mức lợi suất sinh lời kỳ vọng tối thiểu mà doanh nghiệp đặt ra.
2.3. Tối ưu chi phí sử dụng vốn bình quân WACC cho dự án
Chiết khấu dòng tiền đòi hỏi phải xác định tỷ suất sinh lời đòi hỏi một cách chuẩn xác và khoa học. Doanh nghiệp thiết lập chỉ số chi phí sử dụng vốn bình quân WACC dựa trên tỷ trọng nợ vay và tỷ trọng vốn chủ sở hữu. WACC đóng vai trò là mức lãi suất chiết khấu cơ sở để tính toán NPV và làm căn chuẩn so sánh với IRR. Việc tối ưu hóa cấu trúc vốn giúp hạ thấp WACC, từ đó mở rộng trực tiếp giá trị gia tăng thuần của dự án đầu tư. Doanh nghiệp cần chủ động quản lý chặt chẽ chi phí lãi vay và chính sách chi trả cổ tức. Sự kiểm soát này bảo đảm tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn qua từng chu kỳ kinh doanh.
III. Thực trạng đánh giá hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp VN
Giai đoạn vừa qua chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về quy mô vốn đầu tư của toàn bộ cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam. Nền kinh tế ghi nhận sự chuyển dịch cơ cấu tích cực theo hướng công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Tuy nhiên, hiệu quả khai thác và sử dụng vốn giữa các khu vực kinh tế vẫn bộc lộ nhiều điểm chênh lệch đáng kể. Khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận vượt trội. Khối doanh nghiệp tư nhân trong nước mở rộng quy mô nhanh nhưng chịu áp lực lớn về chi phí vốn. Trong khi đó, khu vực doanh nghiệp nhà nước sở hữu khối tài sản lớn nhưng hệ số sinh lời thực tế vẫn còn nhiều hạn chế.
3.1. Hiệu quả kinh tế xã hội và đóng góp ngân sách quốc gia
Dòng vốn đầu tư từ khu vực doanh nghiệp tạo động lực giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động mỗi năm. Mức thu nhập bình quân của nhân sự trong các doanh nghiệp ghi nhận xu hướng tăng trưởng ổn định qua các thời kỳ. Năng suất lao động từng bước cải thiện nhờ việc ứng dụng máy móc tự động và phương pháp quản trị tiên tiến. Đóng góp ngân sách nhà nước qua thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế giá trị gia tăng giữ tỷ trọng chủ đạo. Dẫu vậy, mối liên kết sản xuất giữa khối FDI và khối doanh nghiệp tư nhân trong nước vẫn còn lỏng lẻo. Tỷ lệ nội địa hóa ở nhiều ngành công nghiệp chế biến chế tạo chủ lực vẫn chưa đạt mục tiêu đề ra.
3.2. Hiệu quả tài chính qua doanh thu và lợi nhuận thực tế
Tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân của các doanh nghiệp duy trì ở mức ổn định trước những biến động kinh tế. Tuy nhiên, biên lợi nhuận ròng của nhiều ngành có xu hướng thu hẹp do chi phí nguyên vật liệu và lãi vay tăng cao. Hệ số tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA ghi nhận sự dao động mạnh giữa các chu kỳ kinh doanh. Tương tự, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE của nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ chịu ảnh hưởng tiêu cực từ đòn bẩy tài chính quá mức. Việc phân bổ nguồn vốn chưa thực sự tập trung vào các phân khúc sản phẩm có hàm lượng giá trị gia tăng cao, dẫn đến tỷ suất lợi nhuận biên thấp.
3.3. Đánh giá phân hóa hiệu quả theo loại hình sở hữu vốn
Thực trạng hiệu quả đầu tư phản ánh sự phân hóa sâu sắc dựa trên cơ cấu sở hữu nguồn vốn. Nhóm doanh nghiệp FDI dẫn đầu về hiệu quả sử dụng vốn đầu tư ROIC nhờ sở hữu công nghệ cao và thị trường xuất khẩu sẵn có. Các doanh nghiệp tư nhân trong nước thể hiện tính linh hoạt cao nhưng gặp nhiều rào cản về chi phí huy động vốn. Ngược lại, khối doanh nghiệp nhà nước nắm giữ quỹ đất đai và tài sản hạ tầng lớn nhưng tốc độ quay vòng vốn còn chậm. Tình trạng đầu tư ngoài ngành trong giai đoạn trước để lại gánh nặng tài chính kéo dài. Do đó, việc tái cơ cấu sở hữu và cổ phần hóa là yêu cầu cấp thiết.
IV. Yếu tố tác động hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp tại VN
Hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp chịu sự chi phối đan xen của các nhóm yếu tố môi trường và năng lực nội tại. Sự ổn định của môi trường kinh tế vĩ mô tạo điều kiện thuận lợi cho việc lập kế hoạch vốn dài hạn. Ngược lại, biến động bất thường của lạm phát, tỷ giá và lãi suất làm gia tăng rủi ro thanh toán dự án. Ở cấp độ vi mô, quy mô doanh nghiệp, chất lượng quản trị và mức độ tiếp cận vốn đóng vai trò định hình tỷ suất sinh lời. Việc nhận diện chính xác các nhân tố tác động giúp nhà quản trị chủ động kiểm soát rủi ro phát sinh. Doanh nghiệp nhờ đó có thể xây dựng các phương án điều chỉnh dòng tiền linh hoạt và hiệu quả.
4.1. Ảnh hưởng của môi trường kinh tế vĩ mô và thể chế
Khung khổ thể chế và môi trường pháp lý minh bạch đóng vai trò là bệ đỡ vững chắc cho hoạt động đầu tư. Việc đơn giản hóa các thủ tục hành chính giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị và giảm thiểu chi phí cơ hội cho doanh nghiệp. Ổn định thị trường ngoại hối và kiểm soát lạm phát giữ cho chi phí sử dụng vốn bình quân WACC ở mức dự báo an toàn. Ngược lại, những thay đổi đột ngột về chính sách thuế hoặc quy hoạch đất đai dễ gây đứt gãy dòng tiền của dự án. Doanh nghiệp cần bám sát diễn biến kinh tế vĩ mô để chủ động điều chỉnh tiến độ triển khai các hạng mục đầu tư một cách linh hoạt.
4.2. Tiếp cận nguồn lực tài chính và quy mô của doanh nghiệp
Năng lực tiếp cận tín dụng ngân hàng và thị trường vốn là điều kiện tiên quyết để mở rộng quy mô hoạt động. Các doanh nghiệp quy mô lớn sở hữu lợi thế thương lượng lãi suất vay ưu đãi và phát hành trái phiếu thuận lợi. Lợi thế này hỗ trợ nâng cao rõ rệt chỉ số ROI doanh nghiệp và tối ưu hóa chi phí vận hành thường niên. Ngược lại, doanh nghiệp nhỏ và vừa thường gặp khó khăn do thiếu tài sản bảo đảm và vốn tự có mỏng. Rào cản tiếp cận vốn buộc họ phải sử dụng nguồn tài trợ ngắn hạn chi phí cao, làm suy giảm nghiêm trọng khả năng sinh lời và độ an toàn tài chính.
4.3. Mô hình kinh tế lượng ước lượng các yếu tố ảnh hưởng
Nghiên cứu ứng dụng mô hình hàm sản xuất và phương pháp hồi quy dữ liệu mảng để định lượng mức độ tác động. Kết quả phân tích khẳng định quy mô tài sản và trình độ công nghệ tác động thuận chiều mạnh mẽ đến doanh thu. Hệ số co giãn của đầu tư phản ánh rõ năng lực chuyển hóa vốn thành giá trị kinh tế thực tế của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, chỉ số Q của Tobin chứng minh các doanh nghiệp đầu tư nhiều cho đổi mới sáng tạo luôn nhận được định giá cao từ thị trường. Các bằng chứng thực nghiệm này cung cấp cơ sở khoa học xác đáng cho việc ra quyết định tái cơ cấu vốn đầu tư.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp ở VN
Nâng cao hiệu quả đầu tư là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững trong kỷ nguyên mới. Quá trình này đòi hỏi sự đồng hành chặt chẽ giữa các chính sách điều tiết vĩ mô và nỗ lực chuyển đổi của doanh nghiệp. Về phía nhà nước, việc hoàn thiện thể chế và phát triển thị trường vốn là giải pháp nền tảng mang tính dài hạn. Về phía doanh nghiệp, nâng cao kỷ luật tài chính và ứng dụng công nghệ hiện đại quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh. Sự phối hợp đồng bộ giữa các giải pháp giúp khơi thông các dòng vốn tắc nghẽn, triệt tiêu lãng phí và gia tăng giá trị thặng dư bền vững cho xã hội.
5.1. Hoàn thiện chính sách vĩ mô và môi trường kinh doanh
Cơ quan quản lý nhà nước cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính và loại bỏ các điều kiện kinh doanh chồng chéo. Thiết lập môi trường cạnh tranh lành mạnh, bình đẳng giữa khu vực kinh tế tư nhân, khối FDI và doanh nghiệp nhà nước. Phát triển thị trường chứng khoán và thị trường trái phiếu doanh nghiệp giúp đa dạng hóa kênh cung ứng vốn trung và dài hạn. Chính sách tiền tệ cần giữ vững mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn với mức lãi suất hợp lý. Đồng thời, cần xây dựng các cơ chế ưu đãi thuế để khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ mới.
5.2. Nâng cao năng lực quản trị vốn và kiểm soát dự án
Doanh nghiệp cần chuẩn hóa toàn diện quy trình thẩm định dự án đầu tư theo các thông lệ quản trị quốc tế. Việc áp dụng nhất quán mô hình phân tích dòng tiền chiết khấu DCF kết hợp với chỉ số giá trị hiện tại thuần NPV và tỷ suất hoàn vốn nội bộ IRR là bắt buộc. Doanh nghiệp cần thành lập bộ phận quản trị rủi ro chuyên trách để kiểm soát chặt chẽ từng mốc giải ngân vốn. Tăng cường kỷ luật tài chính giúp rút ngắn đáng kể thời gian hoàn vốn dự án và nâng cao tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE. Đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ phân tích tài chính là giải pháp cốt lõi để duy trì hiệu quả.
5.3. Thúc đẩy đổi mới công nghệ và tái cấu trúc nguồn vốn
Doanh nghiệp cần chủ động chuyển dịch dòng vốn vào các dự án chuyển đổi số và tự động hóa dây chuyền sản xuất. Kiên quyết thoái vốn khỏi các lĩnh vực đầu tư dàn trải kém hiệu quả để tập trung nguồn lực vào ngành nghề kinh doanh cốt lõi. Tái cấu trúc các khoản nợ vay giúp cân bằng chi phí sử dụng vốn bình quân WACC và giảm thiểu rủi ro mất khả năng thanh toán. Sự chuyển biến tích cực này trực tiếp cải thiện chỉ số hiệu quả sử dụng vốn đầu tư ROIC và nâng cao chỉ số ROI doanh nghiệp trong dài hạn. Gắn kết hoạt động đầu tư với các tiêu chuẩn phát triển xanh mở ra cơ hội tiếp cận dòng vốn quốc tế ưu đãi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG HẠ THỊ THU THUỶ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội – 2022 luan an BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG HẠ THỊ THU THUỶ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM Ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 9.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: TS. Nguyễn Thị Tuệ Anh 2: PGS. Nguyễn Ngọc Thắng Hà Nội - 2022 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, luận án “Đánh giá hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp ở Việt Nam” là công trình nghiên cứu riêng, độc lập của tôi. Các số liệu được sử dụng trong luận án là trung thực, có xuất xứ rõ ràng.
Hà Nội, ngày .… tháng 01 năm 2022 Tác giả Hạ Thị Thu Thuỷ luan an LỜI CẢM ƠN Đầu tiên cho phép tôi xin trân trọng cảm ơn tới Trung tâm tư vấn, đào tạo và thông tin tư liệu – Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương đã tổ chức và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Đồng thời tôi xin chân thành cảm ơn đến các Quý Thầy, Cô giáo - những người đã giảng dạy, truyền đạt kiến thức cho tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh tại Viện. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới TS. Nguyễn Thị Tuệ Anh và PGS.
Nguyễn Ngọc Thắng, người hướng dẫn khoa học, đã chỉ bảo tận tình cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Trung tâm Thông tin và Dự báo kinh tế - xã hội quốc gia, Lãnh đạo và các đồng nghiệp Ban Dự báo Kinh tế ngành và Doanh nghiệp cùng với các đồng nghiệp trong Trung tâm, … đã quan tâm, hỗ trợ, cung cấp tài liệu, thông tin cần thiết, tạo điều kiện cho tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình tôi, những người thân và bạn bè đã luôn hỗ trợ, động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tác giả luận án Hạ Thị Thu Thuỷ luan an i MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT .v DANH MỤC CÁC BẢNG.
vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. vii MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC VỀ HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp.
Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến yếu tố ảnh hưởng tới hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến phương pháp đánh giá hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp. Khoảng trống nghiên cứu. HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN.
Mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu và nội dung nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của Luận án. Cách tiếp cận và khung phân tích. Phương pháp nghiên cứu.
Giả thiết nghiên cứu .41 Tóm tắt Chương 1: .43 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP. Hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp.48 luan an ii 2. Đánh giá hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp. CÁC CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP.
Hiệu quả kinh tế - xã hội. Hiệu quả tài chính. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP. Môi trường vĩ mô.
Tiếp cận các nguồn lực đầu vào. Loại hình sở hữu. Quy mô doanh nghiệp. Ngành sản xuất kinh doanh.
LỰA CHỌN PHƯƠNG PHÁP VÀ MÔ HÌNH. Về đánh giá hiệu quả đầu tư. Về đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư .58 Tóm tắt Chương 2: .55 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CỦA CÁC DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM. MÔI TRƯỜNG VĨ MÔ VÀ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CỦA DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2005-2019.
Môi trường vĩ mô ảnh hưởng tới hoạt động đầu tư của doanh nghiệp. Thực trạng phát triển và hoạt động đầu tư của doanh nghiệp ở Việt Nam giai đoạn 2005-2019. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM QUA CÁC CHỈ TIÊU KINH TẾ - XÃ HỘI. Đóng góp vào ngân sách của các doanh nghiệp ở Việt Nam.
Số lao động tăng thêm trong giai đoạn nghiên cứu. Sự thay đổi thu nhập bình quân của người lao động trong doanh nghiệp. Hiệu quả lao động .81 luan an iii 3. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP QUA CÁC CHỈ TIÊU TÀI CHÍNH.
Hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp ở Việt Nam thông qua các chỉ tiêu liên quan đến doanh thu. Hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp ở Việt Nam thông qua các chỉ tiêu liên quan đến lợi nhuận. ĐÁNH GIÁ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ THÔNG QUA CÁC CHỈ TIÊU TÀI CHÍNH CỦA DOANH NGHIỆP. Mô hình đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp.
Mô tả biến số và bộ số liệu. Kết quả ước lượng các nhân tố ảnh hưởng tới hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp ở Việt Nam theo hàm sản xuất. Kết quả ước lượng các nhân tố ảnh hưởng tới hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp ở Việt Nam theo theo độ co giãn của đầu tư và doanh thu. Kết quả ước lượng các nhân tố ảnh hưởng tới hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp ở Việt Nam theo thống kê Q của Tobin.
NHỮNG KẾT LUẬN RÚT RA TỪ THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CỦA CÁC DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2005-2019. Về hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp. Về các yếu tố ảnh hưởng tới hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp .124 Tóm tắt chương 3:.127 CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỘT SỐ HÀM Ý CHÍNH SÁCH NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM. BỐI CẢNH KINH TẾ VĨ MÔ ẢNH HƯỞNG TỚI HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2021-2025.
Xu hướng kinh tế thế giới giai đoạn 2021-2025. Triển vọng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2021-2025 .131 luan an iv 4. ĐỀ XUẤT QUAN ĐIỂM VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CỦA CÁC DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2021-2025. Quan điểm về phát triển doanh nghiệp.
Định hướng phát triển nhằm nâng cao hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp giai đoạn 2021-2025. MỘT SỐ HÀM Ý CHÍNH SÁCH NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP. Nhóm chính sách nhằm cải thiện môi trường đầu tư. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp .143 Tóm tắt Chương 4: .148 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .149 TÀI LIỆU THAM KHẢO .151 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .171 luan an v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CMCN 4.0 Cách mạng công nghiệp 4.0 CPTPP Hiệp định đối tác toàn diện Xuyên Thái Bình Dương ĐKKD Đăng ký kinh doanh DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa EVFTA Hiệp định thương mại tự do Việt Nam-EU FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Hiệp định thương mại tự do GDP Tổng sản phẩm quốc nội MTKD Môi trường kinh doanh NCS Nghiên cứu sinh PCI Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh TCTK Tổng cục Thống kê TNHH Trách nhiệm hữu hạn luan an vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các yếu tố ảnh hưởng hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp .1: Quy mô tổng tài sản và lao động của doanh nghiệp .2: Năng suất lao động của doanh nghiệp giai đoạn 2005-2019 .3: Các chỉ tiêu hiệu quả đầu tư theo doanh thu của doanh nghiệp giai đoạn 2005-2019.4: Các chỉ tiêu hiệu quả đầu tư theo lợi nhuận của doanh nghiệp giai đoạn 2005-2019.5: Mẫu nghiên cứu phân theo loại hình sở hữu và theo ngành.6: Mẫu nghiên cứu theo loại hình sở hữu và quy mô doanh nghiệp .7: Giá trị trung bình của các biến trong mô hình .10: Ước lượng độ co giãn đầu tư – doanh thu .11: Ước lượng hiệu quả đầu tư theo thống kê Q của Tobin .118 luan an vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1: Khung phân tích chính của Luận án .1: Số lượng doanh nghiệp đang hoạt động trong các ngành kinh tế, giai đoạn 2005-2019 .2: Tỷ trọng DN đang hoạt động phân theo khu vực địa lý .3: Tỷ trọng doanh nghiệp đang hoạt động phân theo loại hình sở hữu.4: Vốn đầu tư toàn xã hội chia theo thành phần kinh tế .5: Tỷ trọng nộp ngân sách nhà nước của doanh nghiệp hàng năm phân theo loại hình doanh nghiệp .6: Nộp ngân sách nhà nước của doanh nghiệp hàng năm phân theo loại hình doanh nghiệp .7: Số lao động làm việc trong doanh nghiệp phân theo loại hình sở hữu giai đoạn 2012-2019 .8: Thu nhập bình quân của người lao động trong các doanh nghiệp phân theo loại hình sở hữu giai đoạn 2012-2019 (giá cố định 2019) .80 luan an 1 MỞ ĐẦU 1.
Sự cần thiết của nghiên cứu đề tài luận án Kể từ sau đổi mới từ giữa những năm 80 của thế kỷ trước, Việt Nam ngày càng hội nhập sâu, rộng với kinh tế thế giới, tăng trưởng kinh tế cao trong một thời gian dài và mức sống người dân được cải thiện. Cùng với tốc độ tăng trưởng ấn tượng của nền kinh tế, hoạt động đầu tư của khu vực doanh nghiệp ngày càng mở rộng, đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề an sinh xã hội và bổ sung vốn đầu tư. Hiện nay, các nghiên cứu về hiệu quả đầu tư ở Việt Nam thường tập trung vào đánh giá hiệu quả sử dụng vốn đầu tư toàn xã hội và mối liên hệ giữa đầu tư và tăng trưởng. Kết quả của các nghiên cứu này cho thấy hiệu quả đầu tư của Việt Nam đang ở mức thấp.
Một trong các nguyên nhân làm giảm hiệu quả đầu tư của Việt Nam là những thách thức chính sách trong việc cải cách khu vực doanh nghiệp nhà nước (IMF, 2013; OECD, 2013; VEPR, 2012). Hoạt động tái cấu trúc doanh nghiệp nhà nước được coi là trụ cột chiến lược giai đoạn 2011-2015 nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp nhà nước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hạ Thị Thu Thủy (2022). Đánh giá hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/danh-gia-hieu-qua-dau-tu-cua-doanh-nghiep-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp ở Việt Nam, đề xuất mô hình cải tiến hiệu quả đầu tư 12% so với phương pháp truyền thống."
Luận án "Đánh giá hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Đánh giá hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Đánh giá hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp ở Việt Nam" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.