Luận án phát triển nguồn nhân lực phát thanh truyền hình - Kim Ngọc Anh

Luận án nghiên cứu phát triển nguồn nhân lực ngành phát thanh truyền hình Việt Nam, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế trong kinh tế chính trị.

Trường ĐH

trường đại học kinh tế

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

186

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phát triển NNL PT TH Hội nhập và Thách thức

Phát triển nguồn nhân lực phát thanh truyền hình (PT-TH) Việt Nam là yếu tố then chốt. Ngành đang đứng trước yêu cầu hội nhập quốc tế. Sự phát triển này cần đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu. Nguồn nhân lực chất lượng cao giúp duy trì sự đổi mới, sáng tạo. Nó đảm bảo ngành PT-TH Việt Nam có khả năng cạnh tranh quốc tế. Công tác đào tạo nhân lực truyền thông phải liên tục được cải thiện. Cần nâng cao năng lực chuyên môn cho từng cá nhân. Hội nhập mang lại cơ hội nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức mới. Ngành PT-TH phải thích ứng nhanh chóng để phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm và vai trò NNL Phát thanh Truyền hình

Nguồn nhân lực phát thanh truyền hình (PT-TH) bao gồm cán bộ, phóng viên, biên tập viên, kỹ thuật viên và quản lý. Đây là yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng, hiệu quả hoạt động của các đài. NNL PT-TH có vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin, định hướng dư luận, và phản ánh đời sống xã hội. Phát triển nguồn nhân lực này là ưu tiên hàng đầu. Nó đảm bảo ngành PT-TH Việt Nam có khả năng cạnh tranh quốc tế. Nguồn nhân lực chất lượng cao giúp duy trì sự đổi mới, sáng tạo. Công tác đào tạo nhân lực truyền thông phải liên tục. Ngành cần nâng cao năng lực chuyên môn cho từng cá nhân.

1.2. Xu hướng hội nhập quốc tế và yêu cầu mới với NNL

Hội nhập quốc tế mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức lớn cho NNL PT-TH Việt Nam. Yêu cầu về năng lực ngoại ngữ, kỹ năng làm việc nhóm quốc tế, và sự hiểu biết về văn hóa đa dạng trở nên cấp thiết. Các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng sản xuất nội dung đòi hỏi nâng cao năng lực chuyên môn liên tục. Cần có chính sách phát triển nhân lực phù hợp để đáp ứng các yêu cầu này. Ngành PT-TH phải đào tạo đội ngũ nhân sự có khả năng thích ứng nhanh. Đội ngũ này cần thành thạo công nghệ truyền thông mới. Sự cạnh tranh gay gắt từ các kênh truyền thông nước ngoài buộc các đài phải nâng tầm. Phát triển NNL là chìa khóa.

II.Đánh giá Thực trạng NNL Phát thanh Truyền hình Việt Nam

Thực trạng nguồn nhân lực phát thanh truyền hình Việt Nam cho thấy sự phát triển về số lượng. Tuy nhiên, chất lượng vẫn còn nhiều mặt hạn chế. Đội ngũ phóng viên, biên tập viên trẻ tuổi, nhiệt huyết. Nhưng kỹ năng chuyên sâu, đặc biệt là ngoại ngữ và công nghệ, chưa đồng đều. Khả năng sản xuất nội dung đa nền tảng còn yếu. Số lượng kỹ sư công nghệ thông tin trong ngành chưa đủ. Công tác quản lý nhân sự ngành media còn gặp nhiều khó khăn. Hệ thống đánh giá năng lực chưa thực sự hiệu quả. Chính sách lương, thưởng chưa đủ hấp dẫn. Quy trình tuyển dụng phát thanh truyền hình đôi khi chưa bắt kịp xu hướng. Điều này ảnh hưởng đến khả năng giữ chân nhân tài báo chí.

2.1. Nguồn nhân lực hiện có Chất lượng và số lượng

Thực trạng nguồn nhân lực phát thanh truyền hình Việt Nam cho thấy sự phát triển về số lượng. Tuy nhiên, chất lượng vẫn còn nhiều mặt hạn chế. Đội ngũ phóng viên, biên tập viên trẻ tuổi, nhiệt huyết. Nhưng kỹ năng chuyên sâu, đặc biệt là ngoại ngữ và công nghệ, chưa đồng đều. Khả năng sản xuất nội dung đa nền tảng còn yếu. Số lượng kỹ sư công nghệ thông tin trong ngành chưa đủ. Cần đào tạo nhân lực truyền thông bài bản hơn. Nâng cao năng lực chuyên môn là yêu cầu cấp bách. Yêu cầu này giúp nhân sự đáp ứng được sự thay đổi của thị trường truyền thông.

2.2. Hạn chế trong công tác quản lý và tuyển dụng nhân sự

Công tác quản lý nhân sự ngành media còn gặp nhiều khó khăn. Hệ thống đánh giá năng lực chưa thực sự hiệu quả. Chính sách lương, thưởng chưa đủ hấp dẫn để giữ chân nhân tài. Quy trình tuyển dụng phát thanh truyền hình đôi khi chưa bắt kịp xu hướng. Cần có chiến lược tuyển dụng phát thanh truyền hình bài bản. Việc thu hút nhân sự giỏi từ các ngành khác còn hạn chế. Thiếu chiến lược dài hạn cho giữ chân nhân tài báo chí. Tỷ lệ chảy máu chất xám đang là vấn đề cần quan tâm. Điều này đòi hỏi các giải pháp quản lý mạnh mẽ hơn.

III.Chiến lược Đào tạo Nâng cao Năng lực Chuyên môn Media

Cần đổi mới toàn diện chương trình đào tạo nhân lực truyền thông. Các khóa học cần tích hợp kiến thức chuyên môn sâu rộng. Đồng thời, trang bị kỹ năng sản xuất nội dung hiện đại. Chú trọng đào tạo phóng viên, biên tập viên đa năng. Các chương trình phải cập nhật công nghệ truyền thông mới. Ứng dụng công nghệ truyền thông mới vào quá trình giảng dạy là xu thế tất yếu. Học viên được tiếp cận các công cụ, phần mềm tiên tiến nhất. Điều này giúp rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành. Đảm bảo nhân sự ra trường có thể bắt tay vào công việc ngay. Nâng cao năng lực chuyên môn thông qua công nghệ là trọng tâm.

3.1. Đổi mới chương trình đào tạo nhân lực truyền thông

Cần đổi mới toàn diện chương trình đào tạo nhân lực truyền thông. Các khóa học cần tích hợp kiến thức chuyên môn sâu rộng. Đồng thời, trang bị kỹ năng sản xuất nội dung hiện đại. Chú trọng đào tạo phóng viên, biên tập viên đa năng. Các chương trình phải cập nhật công nghệ truyền thông mới. Việc hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu nước ngoài là cần thiết. Điều này giúp nâng cao chất lượng đầu ra. Đảm bảo nhân sự có thể làm việc trong môi trường quốc tế. Việc đầu tư vào giáo trình và giảng viên cũng rất quan trọng.

3.2. Tập trung nâng cao kỹ năng sản xuất nội dung đa nền tảng

Kỹ năng sản xuất nội dung đa nền tảng là yếu tố sống còn trong kỷ nguyên số. Nhân sự cần thành thạo việc tạo nội dung cho TV, radio, web, mạng xã hội. Khả năng kể chuyện bằng hình ảnh, âm thanh, văn bản cần được rèn luyện. Việc sử dụng công nghệ truyền thông mới để tối ưu hóa nội dung là quan trọng. Các buổi huấn luyện thực hành nên tăng cường. Điều này giúp nâng cao năng lực chuyên môn cho toàn bộ đội ngũ. Đảm bảo nhân sự có thể thích ứng với mọi định dạng và kênh truyền thông mới.

3.3. Áp dụng công nghệ truyền thông mới vào giảng dạy

Ứng dụng công nghệ truyền thông mới vào quá trình đào tạo nhân lực truyền thông là xu thế tất yếu. Thực tế ảo (VR), trí tuệ nhân tạo (AI) có thể mô phỏng môi trường làm việc. Học viên được tiếp cận các công cụ, phần mềm tiên tiến nhất. Điều này giúp rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành. Đảm bảo nhân sự ra trường có thể bắt tay vào công việc ngay. Nâng cao năng lực chuyên môn thông qua công nghệ là trọng tâm. Đầu tư vào các phòng lab, studio hiện đại là cần thiết.

IV.Giải pháp Quản lý Tuyển dụng Giữ chân Nhân tài Báo chí

Quy trình tuyển dụng phát thanh truyền hình cần minh bạch và hiệu quả hơn. Thu hút ứng viên giỏi thông qua các kênh đa dạng. Tổ chức các cuộc thi tuyển, trại huấn luyện để tìm kiếm tài năng. Ưu tiên những người có kỹ năng sản xuất nội dung tốt. Cũng cần chú trọng khả năng thích ứng với công nghệ truyền thông mới. Hợp tác với các trường đại học để tìm kiếm nguồn lực trẻ. Xây dựng chính sách phát triển nhân lực với chế độ đãi ngộ hấp dẫn. Mức lương cạnh tranh, phúc lợi tốt giúp giữ chân nhân tài báo chí. Cơ hội thăng tiến rõ ràng, lộ trình phát triển sự nghiệp cá nhân. Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, sáng tạo, thân thiện. Khuyến khích sự tự chủ, đóng góp của nhân viên. Các chương trình khen thưởng cần công bằng, kịp thời. Điều này tạo động lực cho nhân sự gắn bó lâu dài. Quản lý nhân sự ngành media cần được đổi mới. Các cấp quản lý cần được đào tạo về kỹ năng lãnh đạo. Áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại.

4.1. Hoàn thiện quy trình tuyển dụng phát thanh truyền hình

Quy trình tuyển dụng phát thanh truyền hình cần minh bạch và hiệu quả hơn. Thu hút ứng viên giỏi thông qua các kênh đa dạng. Tổ chức các cuộc thi tuyển, trại huấn luyện để tìm kiếm tài năng. Ưu tiên những người có kỹ năng sản xuất nội dung tốt. Cũng cần chú trọng khả năng thích ứng với công nghệ truyền thông mới. Hợp tác với các trường đại học để tìm kiếm nguồn lực trẻ. Đảm bảo sự công bằng, khách quan trong mọi giai đoạn. Cần định kỳ đánh giá hiệu quả của các kênh tuyển dụng hiện có. Điều chỉnh phương pháp để đạt được mục tiêu.

4.2. Xây dựng chính sách đãi ngộ giữ chân nhân tài báo chí

Xây dựng chính sách phát triển nhân lực với chế độ đãi ngộ hấp dẫn. Mức lương cạnh tranh, phúc lợi tốt giúp giữ chân nhân tài báo chí. Cơ hội thăng tiến rõ ràng, lộ trình phát triển sự nghiệp cá nhân. Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, sáng tạo, thân thiện. Khuyến khích sự tự chủ, đóng góp của nhân viên. Các chương trình khen thưởng cần công bằng, kịp thời. Điều này tạo động lực cho nhân sự gắn bó lâu dài. Cần có các chính sách hỗ trợ phát triển nghề nghiệp, như cử đi học tập, bồi dưỡng ở nước ngoài.

4.3. Nâng cao năng lực quản lý nhân sự ngành media hiệu quả

Quản lý nhân sự ngành media cần được đổi mới. Các cấp quản lý cần được đào tạo về kỹ năng lãnh đạo. Áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại. Xây dựng hệ thống đánh giá hiệu suất minh bạch. Cung cấp phản hồi thường xuyên để nhân viên cải thiện. Tạo điều kiện cho nhân sự tham gia vào các quyết định quan trọng. Điều này giúp xây dựng đội ngũ vững mạnh. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành. Cần đầu tư vào các phần mềm quản lý nhân sự để tối ưu hóa quy trình.

V.Chuyển đổi số Kỹ năng Sản xuất nội dung trong PT TH

Chuyển đổi số truyền hình là xu thế không thể đảo ngược. Ngành PT-TH Việt Nam cần chủ động thích ứng. Đầu tư vào hạ tầng công nghệ số là cần thiết. Phát triển các nền tảng phân phối nội dung đa dạng. Tăng cường tương tác với khán giả qua các kênh số. Nâng cao năng lực phân tích dữ liệu khán giả. Kỹ năng sản xuất nội dung số và đa phương tiện cần được ưu tiên. Đội ngũ phóng viên, biên tập viên phải làm chủ các công cụ chỉnh sửa video, âm thanh, đồ họa. Khả năng viết kịch bản cho các định dạng số khác nhau là quan trọng. Phát triển tư duy kể chuyện sáng tạo trên các nền tảng mới. Đào tạo nhân lực truyền thông cần có tầm nhìn chiến lược. Chuẩn bị cho những thay đổi công nghệ trong tương lai. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Khuyến khích nhân sự tự học, tự nâng cao trình độ. Hợp tác với các công ty công nghệ để cập nhật xu hướng. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ có khả năng dẫn dắt sự đổi mới. Đội ngũ này có thể áp dụng công nghệ truyền thông mới một cách hiệu quả. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành.

5.1. Thích ứng với xu hướng chuyển đổi số truyền hình toàn cầu

Chuyển đổi số truyền hình là xu thế không thể đảo ngược. Ngành PT-TH Việt Nam cần chủ động thích ứng. Đầu tư vào hạ tầng công nghệ số là cần thiết. Phát triển các nền tảng phân phối nội dung đa dạng. Tăng cường tương tác với khán giả qua các kênh số. Nâng cao năng lực phân tích dữ liệu khán giả. Điều này giúp hiểu rõ hơn nhu cầu thị trường. Từ đó, tạo ra nội dung phù hợp, hấp dẫn hơn. Cần xây dựng chiến lược chuyển đổi số rõ ràng và lộ trình thực hiện cụ thể.

5.2. Phát triển kỹ năng sản xuất nội dung số và đa phương tiện

Kỹ năng sản xuất nội dung số và đa phương tiện cần được ưu tiên. Đội ngũ phóng viên, biên tập viên phải làm chủ các công cụ chỉnh sửa video, âm thanh, đồ họa. Khả năng viết kịch bản cho các định dạng số khác nhau là quan trọng. Phát triển tư duy kể chuyện sáng tạo trên các nền tảng mới. Tận dụng công nghệ truyền thông mới để tối ưu hóa hiệu quả. Điều này giúp nâng cao chất lượng nội dung. Nó cũng tăng cường khả năng cạnh tranh trong môi trường số. Các khóa đào tạo thực hành cần được tổ chức thường xuyên.

5.3. Đào tạo nhân lực truyền thông với tầm nhìn công nghệ mới

Đào tạo nhân lực truyền thông cần có tầm nhìn chiến lược. Chuẩn bị cho những thay đổi công nghệ trong tương lai. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Khuyến khích nhân sự tự học, tự nâng cao trình độ. Hợp tác với các công ty công nghệ để cập nhật xu hướng. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ có khả năng dẫn dắt sự đổi mới. Đội ngũ này có thể áp dụng công nghệ truyền thông mới một cách hiệu quả. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành. Xây dựng văn hóa học tập liên tục là yếu tố sống còn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phát triển nguồn nhân lực phát thanh truyền hình việt nam đáp ứng yêu cầu của quá trình hội nhập quốc tế luận án ts kinh tế chính trị 62 31 01 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (186 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ ______________ KIM NGỌC ANH PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC PHÁT THANH - TRUYỀN HÌNH VIỆT NAM ĐÁP ỨNG YÊU CẦU CỦA QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾCHÍNH TRỊ Hà Nội - 2014 1 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ ______________ KIM NGỌC ANH PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC PHÁT THANH - TRUYỀN HÌNH VIỆT NAM ĐÁP ỨNG YÊU CẦU CỦA QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ CHÍNH TRỊ MÃ SỐ: 62 31 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾCHÍNH TRỊ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Tạ Đức Khánh Hà Nội - 2014 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, bản Luận án “Phát triển nguồn nhân lực Phát thanh - Truyền hình Việt Nam đáp ứng yêu cầu của quá trình hội nhập quốc tế” là công trình nghiên cứu độc lập, do chính tôi hoàn thành. Các tài liệu tham khảo và trích dẫn đƣợc sử dụng trong Luận án này đều nêu rõ xuất xứ tác giả và đƣợc ghi trong danh mục các tài liệu tham khảo. Tôi xin chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về lời cam đoan trên! Hà Nội, ngày tháng năm 2014 Nghiên cứu sinh Kim Ngọc Anh 3 MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt.

i Danh mục các bảng. iv Danh mục các hình vẽ và đồ thị. Tính cấp thiết của đề tài. Tổng quan nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Những đóng góp của Luận án.

Kết cấu luận án. 15 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC PHÁT THANH - TRUYỀN HÌNH ĐÁP ỨNG YÊU CẦU CỦA HỘI NHẬP QUỐC TẾ. NGUỒN NHÂN LỰC VÀ VAI TRÒ NGUỒN NHÂN LỰC TRONG QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN. Khái niệm nguồn nhân lực.

Vai trò nguồn nhân lực. NGUỒN NHÂN LỰC VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC PHÁT THANH - TRUYỀN HÌNH TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Khái niệm và đặc điểm nguồn nhân lực phát thanh - truyền hình. Phát triển nguồn nhân lực PT-TH trong hội nhập quốc tế.

Các tiêu chí cơ bản đánh giá phát triển nguồn nhân lực phát thanh - truyền hình trong hội nhập quốc tế. Các nhân tố ảnh hƣởng đến phát triển nguồn nhân lực phát thanh - truyền hình trong hội nhập quốc tế. KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC PHÁT THANH - TRUYỀN HÌNH CỦA MỘT SỐ NƢỚC TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM. Kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực phát thanh- truyền hình của một số nƣớc trên thế giới.

Một số bài học cho Việt Nam. 45 TIỂU KẾT CHƢƠNG 1. 46 Chƣơng 2: THỰC TRẠNG VỀ NNL VÀ PHÁT TRIỂN NNL PHÁT THANH - TRUYỀN HÌNH VIỆT NAM TRONG QUÁ TRÌNH HNQT. QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ CỦA PT-TH VIỆT NAM VÀ YÊU CẦU ĐẶT RA ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC.

Hội nhập quốc tế của phát thanh - truyền hình Việt Nam. Yêu cầu của hội nhập quốc tế với phát triển nguồn nhân lực phát thanh - truyền hình Việt Nam. THỰC TRẠNG VỀ NGUỒN NHÂN LỰC PHÁT THANH – TRUYỀN HÌNH VIỆT NAM TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Khái quát chung về nguồn nhân lực PT-TH Việt Nam trong HNQT.

Thực trạng nguồn nhân lực của một số đài phát thanh - truyền hình Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế. THỰC TRẠNG VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC PHÁT THANH - TRUYỀN HÌNH VIỆT NAM TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Về kinh phí đầu tƣ phát triển nguồn nhân lực. Về quy hoạch phát triển nguồn nhân lực.

Về công tác tuyển dụng. Về sử dụng nguồn nhân lực. Về đào tạo và bồi dƣỡng nguồn nhân lực. Lƣơng và đãi ngộ vật chất đối với nhân lực PT-TH.

NHỮNG THÀNH TỰU VÀ HẠN CHẾ TRONG PHÁT TRIỂN NNL PT-TH VIỆT NAM TRONG QUÁ TRÌNH HNQT. Những thành tựu đã đạt đƣợc. Những mặt còn hạn chế. Những nguyên nhân hạn chế.

104 TIỂU KẾT CHƢƠNG 2. 106 Chƣơng 3: QUAN ĐIỂM ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC PHÁT THANH TRUYỀN HÌNH VIỆT NAM ĐÁP ỨNG YÊU CẦU CỦA QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ. NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỚI VỚI PHÁT TRIỂN NNL PT-TH ĐÁP ỨNG YÊU CẦU CỦA HNQT. Về mô hình hệ thống PT-TH nƣớc ta.

PT-TH trƣớc xu hƣớng đa phƣơng tiện. Vấn đề đạo đức nghề nghiệp trong nền kinh tế thị trƣờng. Vấn đề đào tạo NNL PT-TH. Hợp tác quốc tế trong đào tạo NNL PT-TH.

Phát triển NNL PT-TH đặc thù. Vấn đề chảy máu chất xám trong ngành PT-TH. Giá trị văn hóa và “hình mẫu” ngƣời làm PT-TH Việt Nam. CHIẾN LƢỢC PHÁT TRIỂN NGÀNH PT-TH TRONG THỜI GIAN TỚI.

Những mục tiêu chủ yếu trong quy hoạch phát triển ngành PT-TH đến 2020. Các giải pháp phát triển. Phát triển quy mô nguồn nhân lực PT-TH Việt Nam đến 2020. QUAN ĐIỂM ĐỊNH HƢỚNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC PHÁT THANH - TRUYỀN HÌNH VIỆT NAM ĐÁP ỨNG YÊU CẦU CỦA HỘI NHẬP QUỐC TẾ.

Nguồn nhân lực phát thanh - truyền hình Việt Nam trong quá trình HNQT phải phát triển nhanh, đạt trình độ khu vực và thế giới. Phát triển nguồn nhân lực phát thanh - truyền hình Việt Nam là trách nhiệm của Đảng và Nhà nƣớc, của cả hệ thống chính trị, của toàn xã hội, đặc biệt là của chính ngành phát thanh truyền hình. Đảm bảo tính đồng bộ trong quá trình phát triển nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực phát thanh - truyền hình phải đƣợc phát triển toàn diện trong đó chất lƣợng là nội dung cơ bản nhất.

Phát triển nguồn nhân lực phát thanh - truyền hình phải phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của đất nƣớc, thực tiễn của ngành phát thanh - truyền hình và chiến lƣợc phát triển nguồn nhân lực quốc gia. MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC PHÁT THANH - TRUYỀN HÌNH VIỆT NAM ĐÁP ỨNG YÊU CẦU CỦA HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Xây dựng chiến lƣợc phát triển nguồn nhân lực phát thanh - truyền hình theo hƣớng hiện đại, hội nhập. Đổi mới mô hình tổ chức phát thanh - truyền hình Việt Nam tinh gọn phù hợp với thời kỳ mới.

Xây dựng “Hình mẫu” ngƣời làm PT-TH Việt Nam. Phát triển “Tâm lực” nguồn nhân lực PT-TH VN. Đổi mới phƣơng pháp và nội dung tuyển dụng nhân lực. Nâng cao hiệu quả quản lý sử dụng và đào tạo.

Nâng cấp các trƣờng đào tạo nguồn nhân lực phát thanh- truyên hình. Xây dựng phƣơng pháp tính định biên lao động cho chƣơng trình phát thanh - truyền hình. 142 TIỂU KẾT CHƢƠNG 3. 150 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

152 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 171 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh (nếu có) Tiếng Việt ABU Asia-Pacific Broadcasting Union Hiệp hội phát thanh, truyền hình Châu Á-Thái Bình Dƣơng ABC Australian Broadcasting Hãng Phát thanh - Truyền hình Coroporation7 Úc AIBD Asia Pacific Institute for Viện phát triển phát thanh, Broadcasting Development truyền hình Châu Á-Thái Bình Dƣơng ANTV Truyền hình An ninh APEC Asia-Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Cooperation Thái Bình Dƣơng ASEAN Asia Sounth East Association Hiệp hội các quốc gia Châu á Nations Thái Bình Dƣơng ASEM The Asia-Europe Meeting Hội nghị thƣợng đỉnh Á - Âu BBC British Broadcasting Corporation Hãng phát thanh - truyền hình Vƣơng quốc Aanh BC-TT Báo chí - Tuyên truyền BC-VT Bƣu chính viễn thông BLV Bình luận viên Bộ TT-TT Bộ Thông tin truyền thông BTV Biên tập viên CARICOM The Caribbean Community Cộng đồng Caribê và Thị trƣờng chung CBCNV Cán bộ công nhân viên CĐ Cao đẳng CIRTEF Conseil International des Radios- Hiệp hội các Đài Phát thanh, truyền Télévisions d'Expression hình các nƣớc sử dụng tiếng Pháp Française CMNV Chuyên môn nghiệp vụ CMKT Chuyên môn kỹ thuật CNTT Công nghệ thông tin CQTT Cơ quan thƣờng trú 8 ĐH Đại học ĐHQG Đại học Quốc gia DTH truyền hình số DW Deutsche Welle Đài Quốc tế Đức EC European Commission Cộng đồng Kinh tế châu Âu EFTA The European Free Trade Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu Association EU European Union Liên minh châu Âu FTAs Free Trade Agreements Các thỏa thuận mậu dịch tự do GATT The General Agreement on Tariffs Hiệp định chung về Thƣơng mại and Trade và Thuế quan GS Giáo sƣ HD High-definition Độ phân giải cao HDTV High-definition television Truyền hình có độ phân dải cao HNQT Hội nhập quốc tế ILO International Labour Tổ chức Lao động Quốc tế Organization KH-CN Khoa học công nghệ KH-XH và Khoa học - Xã hội và Nhân văn NV KHTN Khoa học tự nhiên KT-XH Kinh tế - Xã hội KTPT Kỹ thuật phát thanh KTTT Kinh tế tri thức KTV Kỹ thuật viên LLCT Lý luận chính trị MC Master of Ceremonies Ngƣời dẫn chƣơng trình NNL Nguồn nhân lực PGS Phó giáo sƣ PT-TH Phát thanh truyền hình PTV Phát thanh viên PV Phóng viên QL Quản lý SĐH Sau đại học SEV Council of Mutual Economic Hội đồng Tƣơng trợ kinh tế 9 Assistance SIDA Swedish International Development Tổ chức phát triển quốc tế Thụy Cooperation Agency Điển SXCT Sản xuất chƣơng trình TBCN Tƣ bản chủ nghĩa TCCN Trung cấp chuyên nghiệp Tp HCM Thành phố Hồ Chí Minh THVN Truyền hình Việt Nam Ths Thạc sỹ TNVN Tiếng nói Việt Nam TTXVN Thông tấn xã Việt Nam UBND Ủy ban nhân dân UBPT- Ủy bản phát thanh - truyền hình THVN Việt Nam UNESCO The United Nations Educational, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Scientific and Cultural Văn hóa của Liên Hiệp quốc Organization UNICEF The United Nations Children's Fund Quỹ Nhi đồng Liên Hiệp quốc XHCN Xã hội chủ nghĩa XHNV Xã hội nhân văn VOR The Voice of Russia Đài Tiếng nói nƣớc Nga VOV Radio the Voice of Vietnam Đài Tiếng nói Việt Nam VOVGT Kênh VOV giao thông VOV AMS Trung tâm Quảng cáo và Dịch vụ truyền thông đa phƣơng tiện Đài TNVN VTV Vietnam Television Đài Truyền hình Việt Nam WTO World Trade Organization Tổ chức Thƣơng mại Thế giới 10 DANH MỤC CÁC BẢNG 1.1- Quy mô đài PT-TH và nhân lực PT-TH Việt Nam hiện nay.2- Quy mô nhân lực làm việc trong 11 nhóm ngành có quy mô nhân lực lớn năm 2011.3-So sánh quy mô nhân lực báo in, nhân lực ngành PT-TH trong ngành Thông tin-Truyền thông.4- Cơ cấu nhân lực VOV theo chức danh công việc.5- Nhân lực của một số đài, kênh PT-TH nƣớc ta hiện nay.6-Kết quả khảo sát chất lƣợng nhân lực các đài PT-TH tỉnh ở VN.7-Kết quả khảo sát cơ cấu nhân lực các đài PT-TH tỉnh ở VN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển nguồn nhân lực phát thanh truyền hình Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu phát triển nguồn nhân lực ngành phát thanh truyền hình Việt Nam, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế trong kinh tế chính trị.

Luận án "Phát triển nguồn nhân lực phát thanh truyền hình Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Phát triển nguồn nhân lực phát thanh truyền hình Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển nguồn nhân lực phát thanh truyền hình Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế Chính Trị.

Luận án "Phát triển nguồn nhân lực phát thanh truyền hình Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển nguồn nhân lực phát thanh truyền hình Việt Nam" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển nguồn nhân lực phát thanh truyền hình Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter