Luận án TS: Giải pháp hoàn thiện QLNN vận tải ô tô - ĐH Giao thông Vận tải Hà Nội

Luận án phân tích hiện trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về vận tải ô tô tại Ninh Bình.

Chuyên ngành

Tổ chức và quản lý vận tải

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cơ sở lý luận quản lý nhà nước về vận tải ô tô tại Ninh Bình

Hoạt động vận tải ô tô đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế. Nó bao gồm nhiều yếu tố như phương tiện, hạ tầng, người lái và hàng hóa. Đặc điểm vận tải ô tô bao gồm tính cơ động cao, khả năng vận chuyển linh hoạt. Các nhân tố ảnh hưởng đến vận tải ô tô rất đa dạng. Chúng bao gồm cơ sở hạ tầng giao thông, chính sách pháp luật, điều kiện kinh tế-xã hội, và yếu tố con người. Vận tải ô tô có vai trò quan trọng trong việc kết nối các vùng miền. Nó thúc đẩy giao thương, phát triển du lịch, sản xuất. Quản lý nhà nước có nhiệm vụ đảm bảo hoạt động này hiệu quả. Mục tiêu là an toàn, bền vững, đáp ứng nhu cầu xã hội. Việc hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng. Điều này giúp xây dựng chính sách quản lý phù hợp. Nó góp phần vào sự phát triển chung của địa phương. Vai trò của vận tải ô tô đặc biệt quan trọng tại các tỉnh có tiềm năng du lịch, nông nghiệp như Ninh Bình. Quản lý nhà nước cần chú trọng phát triển đồng bộ hạ tầng và dịch vụ, đảm bảo an toàn giao thông và hiệu quả kinh tế.

1.1. Khái niệm đặc điểm về vận tải ô tô

Vận tải ô tô là quá trình vận chuyển hàng hóa, hành khách bằng phương tiện ô tô. Hoạt động này có nhiều đặc điểm nổi bật. Tính cơ động cao cho phép vận chuyển hàng hóa, hành khách đến tận nơi. Khả năng linh hoạt về tuyến đường, thời gian cũng là một ưu điểm. Các phương tiện vận tải ô tô đa dạng về chủng loại, tải trọng. Điều này đáp ứng nhu cầu vận chuyển khác nhau. Năng lực vận tải ô tô ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế. Nó phụ thuộc vào chất lượng đường sá, số lượng xe, trình độ lái xe. Vai trò của vận tải ô tô tại Ninh Bình rất quan trọng. Nó kết nối các khu du lịch, các vùng sản xuất nông nghiệp. Vận tải ô tô góp phần thúc đẩy thương mại, dịch vụ. Việc nắm vững các khái niệm, đặc điểm giúp hoàn thiện quản lý nhà nước về vận tải ô tô tại Ninh Bình.

1.2. Tổng quan quản lý nhà nước về vận tải ô tô

Quản lý nhà nước về vận tải ô tô bao gồm việc ban hành chính sách, quy định. Nó cũng liên quan đến tổ chức, giám sát và kiểm tra các hoạt động vận tải. Mục tiêu chính là đảm bảo an toàn giao thông, nâng cao chất lượng dịch vụ. Đồng thời, nó thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội. Quản lý nhà nước thực hiện thông qua các văn bản quy phạm pháp luật, kế hoạch, chiến lược. Cơ cấu bộ máy quản lý nhà nước về vận tải ô tô cần tinh gọn, hiệu quả. Việc phân cấp quản lý rõ ràng giúp tăng cường trách nhiệm. Nó cũng đảm bảo sự phối hợp giữa các cấp, các ngành. Công tác hậu kiểm đóng vai trò quan trọng. Nó giúp phát hiện, chấn chỉnh kịp thời các sai phạm. Quản lý nhà nước về vận tải ô tô tại Ninh Bình cần được đánh giá kỹ lưỡng. Điều này nhằm xác định các điểm mạnh, điểm yếu hiện có.

1.3. Kinh nghiệm quản lý nhà nước trong và ngoài nước

Nghiên cứu kinh nghiệm quản lý nhà nước về vận tải ô tô từ các quốc gia. Các quốc gia phát triển thường có hệ thống pháp luật chặt chẽ. Họ đầu tư mạnh vào hạ tầng giao thông thông minh. Việc áp dụng công nghệ vào quản lý cũng rất phổ biến. Trong nước, kinh nghiệm từ các tỉnh, thành phố lớn cũng mang lại bài học. Các mô hình quản lý hiệu quả tập trung vào quy hoạch. Chúng chú trọng đến cơ chế, chính sách khuyến khích. Việc cải cách thủ tục hành chính cũng là một điểm nhấn. Bài học kinh nghiệm cho Ninh Bình bao gồm việc học hỏi từ thành công và thất bại. Điều này giúp địa phương tránh lặp lại những sai lầm. Nó cũng giúp áp dụng các giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế. Phát triển vận tải ô tô Ninh Bình cần sự tích hợp các bài học này.

II.Đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về vận tải ô tô Ninh Bình

Thực trạng quản lý nhà nước về vận tải ô tô tại Ninh Bình đã đạt được nhiều kết quả. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Việc phân tích kỹ lưỡng điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội của tỉnh là cần thiết. Điều này giúp có cái nhìn tổng thể về bối cảnh vận tải. Công tác hoạch định chiến lược, quy hoạch đã được triển khai. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi cần được cải thiện. Các cơ chế chính sách hiện hành đôi khi chưa đủ mạnh. Chúng chưa tạo động lực lớn cho phát triển bền vững. Cơ cấu bộ máy quản lý nhà nước về vận tải ô tô cần được rà soát. Việc tối ưu hóa hoạt động điều hành là cấp thiết. Công tác hậu kiểm vẫn còn một số thách thức. Nguồn lực và công cụ hỗ trợ cần được tăng cường. Điều này giúp nâng cao hiệu quả giám sát. Đánh giá toàn diện sẽ cung cấp cơ sở cho các giải pháp hoàn thiện quản lý vận tải Ninh Bình.

2.1. Tổng quan điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội Ninh Bình

Ninh Bình có vị trí địa lý thuận lợi, nằm ở cửa ngõ phía Nam đồng bằng sông Hồng. Tỉnh này sở hữu nhiều tiềm năng du lịch, di sản văn hóa. Điều kiện tự nhiên đa dạng bao gồm núi, sông, biển. Hạ tầng giao thông Ninh Bình đang được đầu tư phát triển. Các tuyến đường bộ chính kết nối tỉnh với các khu vực lân cận. Kinh tế - xã hội Ninh Bình có sự tăng trưởng ổn định. Ngành du lịch, công nghiệp, nông nghiệp là các trụ cột chính. Điều này tạo ra nhu cầu lớn về vận tải ô tô. Sự phát triển kinh tế-xã hội cũng đặt ra thách thức. Nó đòi hỏi hoàn thiện quản lý nhà nước về vận tải ô tô. Đặc biệt là về an toàn giao thông và bảo vệ môi trường. Phân tích bối cảnh này giúp định hình các giải pháp phù hợp.

2.2. Thực trạng hoạch định chiến lược quy hoạch vận tải ô tô

Ninh Bình đã có các chiến lược, kế hoạch phát triển giao thông vận tải. Các quy hoạch vận tải ô tô được xây dựng nhằm định hướng phát triển. Việc quản lý bằng văn bản quy phạm pháp luật được chú trọng. Các quy chuẩn, tiêu chuẩn ngành cũng đã được áp dụng. Tuy nhiên, công tác hoạch định vẫn còn một số hạn chế. Tính đồng bộ giữa các quy hoạch đôi khi chưa cao. Một số chính sách chưa thực sự sát với thực tiễn. Việc cập nhật và điều chỉnh các quy hoạch còn chậm trễ. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi. Cơ chế chính sách phát triển vận tải ô tô cần linh hoạt hơn. Nó cần khuyến khích đầu tư, nâng cao chất lượng dịch vụ. Các chính sách cần thúc đẩy ứng dụng công nghệ hiện đại. Điều này giúp tăng cường năng lực quản lý nhà nước về vận tải ô tô tại Ninh Bình.

2.3. Thực trạng tổ chức điều hành hậu kiểm vận tải ô tô

Cơ cấu bộ máy quản lý nhà nước về vận tải ô tô tại Ninh Bình đang hoạt động. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa vẫn còn cần thiết. Hoạt động kinh doanh vận tải ô tô được quản lý thông qua cấp phép. Nó cũng thông qua giám sát các điều kiện kinh doanh. Công tác tổ chức điều hành cần tăng cường sự phối hợp. Sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành là cần thiết. Hạn chế về nguồn lực con người, trang thiết bị vẫn còn. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm tra, giám sát. Công tác hậu kiểm là một phần quan trọng của quản lý. Nó giúp phát hiện và xử lý vi phạm. Tuy nhiên, quy trình hậu kiểm cần được chuẩn hóa. Nó cần minh bạch và hiệu quả hơn. Nâng cao năng lực hậu kiểm giúp cải thiện an toàn giao thông. Nó cũng góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải tại Ninh Bình.

III.Phân tích điểm mạnh yếu quản lý vận tải ô tô tại Ninh Bình

Phân tích điểm mạnh, yếu là bước quan trọng để hoàn thiện quản lý nhà nước về vận tải ô tô tại Ninh Bình. Công tác quản lý đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Hạ tầng giao thông được đầu tư, pháp luật được ban hành. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại, hạn chế cần khắc phục. Các điểm yếu có thể bao gồm nguồn lực hạn chế, cơ chế chưa linh hoạt. Nguy cơ có thể đến từ sự phát triển nhanh chóng của vận tải. Nó cũng có thể từ các yếu tố bên ngoài như biến đổi khí hậu. Việc sử dụng ma trận SWOT giúp đánh giá khách quan. Nó xác định các yếu tố bên trong và bên ngoài. Từ đó, xây dựng các giải pháp phù hợp. Phân tích này là nền tảng vững chắc. Nó giúp định hướng cho các đề xuất cải cách quản lý vận tải Ninh Bình.

3.1. Những kết quả đạt được trong quản lý nhà nước vận tải ô tô

Trong giai đoạn qua, quản lý nhà nước về vận tải ô tô tại Ninh Bình đã đạt nhiều kết quả tích cực. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật được ban hành và cập nhật. Hạ tầng giao thông Ninh Bình có sự cải thiện rõ rệt. Số lượng phương tiện, khối lượng vận chuyển tăng trưởng. Chất lượng dịch vụ vận tải từng bước được nâng cao. Công tác đảm bảo an toàn giao thông đã có nhiều chuyển biến. Số vụ tai nạn, số người chết, bị thương giảm. Các doanh nghiệp vận tải hoạt động ổn định. Điều này góp phần vào phát triển kinh tế địa phương. Những thành tựu này tạo nền tảng vững chắc. Nó giúp cho việc tiếp tục hoàn thiện quản lý vận tải Ninh Bình trong tương lai.

3.2. Tồn tại hạn chế của quản lý nhà nước vận tải ô tô

Bên cạnh những kết quả đạt được, quản lý nhà nước về vận tải ô tô tại Ninh Bình vẫn còn tồn tại hạn chế. Cơ chế, chính sách chưa thực sự đồng bộ. Một số quy định chưa theo kịp sự phát triển. Công tác quy hoạch đôi khi chưa có tầm nhìn dài hạn. Nguồn nhân lực quản lý còn thiếu về số lượng, yếu về chất lượng. Công cụ hỗ trợ quản lý chưa hiện đại, thiếu tích hợp. Việc kiểm tra, giám sát, xử lý vi phạm đôi khi chưa nghiêm. Chất lượng dịch vụ một số doanh nghiệp còn chưa cao. Tình trạng xe dù, bến cóc vẫn còn diễn ra. An toàn giao thông vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Những tồn tại này đòi hỏi cần có các giải pháp đồng bộ. Nó giúp nâng cao hiệu quả hoàn thiện quản lý nhà nước về vận tải ô tô Ninh Bình.

3.3. Nguyên nhân của điểm yếu nguy cơ trong quản lý vận tải

Nguyên nhân của những điểm yếu, nguy cơ trong quản lý nhà nước về vận tải ô tô tại Ninh Bình rất đa dạng. Một phần do hệ thống pháp luật chưa hoàn chỉnh, thiếu đồng bộ. Một phần do nguồn lực tài chính, nhân lực còn hạn chế. Công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ chưa được chú trọng đúng mức. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý chưa thực sự chặt chẽ. Ý thức tuân thủ pháp luật của một số doanh nghiệp, người dân chưa cao. Áp lực phát triển kinh tế-xã hội nhanh chóng. Điều này cũng tạo ra những thách thức mới. Các yếu tố bên ngoài như công nghệ, biến đổi khí hậu cũng tác động. Việc nhận diện rõ các nguyên nhân này. Nó giúp đưa ra các giải pháp căn cơ, hiệu quả. Điều này nhằm nâng cao chất lượng quản lý vận tải Ninh Bình.

IV.Đề xuất giải pháp quản lý nhà nước về vận tải ô tô Ninh Bình

Để hoàn thiện quản lý nhà nước về vận tải ô tô tại Ninh Bình, cần triển khai các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này được chia thành nhiều nhóm. Nhóm giải pháp hoàn thiện quy hoạch, cơ chế, chính sách là trọng tâm. Nó tạo hành lang pháp lý vững chắc. Nhóm giải pháp về bộ máy tổ chức giúp nâng cao hiệu quả điều hành. Nhóm giải pháp quản lý hoạt động và doanh nghiệp là then chốt. Nó đảm bảo chất lượng dịch vụ. Các giải pháp tổng hợp bao gồm ứng dụng công nghệ, tăng cường hợp tác. Chúng góp phần tạo nên một hệ thống quản lý hiện đại. Việc thực hiện hiệu quả các giải pháp này. Nó sẽ giúp Ninh Bình phát triển vận tải ô tô bền vững. Nó cũng đảm bảo an toàn giao thông và phục vụ tốt nhu cầu xã hội.

4.1. Giải pháp hoàn thiện quy hoạch cơ chế chính sách vận tải

Giải pháp quan trọng là hoàn thiện quy hoạch phát triển giao thông vận tải ô tô. Quy hoạch cần có tầm nhìn dài hạn, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế. Cần rà soát, bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật. Điều này giúp chúng đồng bộ, sát với thực tiễn. Xây dựng cơ chế, chính sách khuyến khích đầu tư. Nó khuyến khích ứng dụng công nghệ mới trong vận tải. Chính sách cần thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh. Nó cũng cần hỗ trợ các doanh nghiệp vận tải nhỏ và vừa. Cần có chính sách đặc thù cho các khu vực du lịch, vùng sâu vùng xa. Điều này giúp phát triển vận tải ô tô Ninh Bình một cách toàn diện. Hoàn thiện các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật cũng rất cần thiết. Nó giúp nâng cao chất lượng dịch vụ, đảm bảo an toàn.

4.2. Giải pháp hoàn thiện bộ máy tổ chức phân cấp quản lý

Việc hoàn thiện bộ máy tổ chức quản lý nhà nước về vận tải ô tô là cấp thiết. Cần rà soát, tinh gọn cơ cấu tổ chức. Phân công, phân cấp trách nhiệm rõ ràng cho từng cấp, từng đơn vị. Tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ, công chức. Điều này thông qua đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý điều hành. Điều này giúp minh bạch hóa quy trình, giảm thiểu thủ tục. Tăng cường phối hợp liên ngành giữa các sở, ban, ngành liên quan. Điều này đảm bảo sự đồng bộ trong quản lý. Giải pháp này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động. Nó cũng góp phần tạo môi trường kinh doanh minh bạch. Điều này củng cố quản lý nhà nước về vận tải ô tô tại Ninh Bình.

4.3. Giải pháp quản lý hoạt động doanh nghiệp vận tải ô tô

Cần xây dựng cơ chế quản lý chặt chẽ hoạt động kinh doanh vận tải ô tô. Tăng cường công tác cấp phép, kiểm tra điều kiện kinh doanh. Phát huy vai trò của các hiệp hội vận tải. Điều này giúp tự quản lý và nâng cao chất lượng dịch vụ. Triển khai các giải pháp về an toàn giao thông. Điều này bao gồm kiểm soát tải trọng, tốc độ, thời gian lái xe. Thúc đẩy ứng dụng thiết bị giám sát hành trình. Điều này giúp quản lý hiệu quả hơn. Xây dựng hệ thống thông tin quản lý doanh nghiệp. Nó giúp giám sát hoạt động, đánh giá chất lượng. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu suất hoạt động. Nó cũng giúp đảm bảo tuân thủ pháp luật. Điều này góp phần vào sự phát triển vận tải ô tô Ninh Bình bền vững.

V.Định hướng phát triển quản lý nhà nước vận tải ô tô Ninh Bình

Định hướng phát triển quản lý nhà nước về vận tải ô tô tại Ninh Bình đến năm 2030 tập trung vào tính bền vững và hiện đại. Các mục tiêu cụ thể bao gồm phát triển hệ thống vận tải đồng bộ. Nó cũng bao gồm nâng cao chất lượng dịch vụ và an toàn giao thông. Quy hoạch phát triển vận tải ô tô cần tích hợp với quy hoạch chung của tỉnh. Điều này đảm bảo sự hài hòa, hiệu quả. Các nhóm giải pháp tổng hợp sẽ được triển khai. Chúng bao gồm việc đầu tư hạ tầng, ứng dụng khoa học công nghệ. Tăng cường hợp tác quốc tế cũng là một phần quan trọng. Định hướng này nhằm xây dựng một hệ thống vận tải ô tô hiệu quả. Nó cũng phải an toàn, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế-xã hội của Ninh Bình. Đây là tầm nhìn chiến lược cho tương lai.

5.1. Mục tiêu phát triển vận tải ô tô tỉnh Ninh Bình đến 2030

Mục tiêu phát triển vận tải ô tô tại Ninh Bình đến năm 2030 rất rõ ràng. Nó nhằm xây dựng hệ thống vận tải hiện đại, đồng bộ và hiệu quả. Nâng cao năng lực vận chuyển hành khách và hàng hóa. Đảm bảo an toàn giao thông ở mức cao nhất. Giảm thiểu ùn tắc, ô nhiễm môi trường do hoạt động vận tải. Phát triển các loại hình vận tải thân thiện với môi trường. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và điều hành. Nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải, đáp ứng nhu cầu của người dân và doanh nghiệp. Phát triển vận tải ô tô Ninh Bình bền vững, góp phần vào tăng trưởng kinh tế địa phương. Các mục tiêu này là kim chỉ nam cho các hoạt động quản lý.

5.2. Quy hoạch phát triển vận tải ô tô tại Ninh Bình

Quy hoạch phát triển vận tải ô tô tỉnh Ninh Bình đến năm 2020, định hướng đến năm 2030 cần được rà soát và cập nhật. Quy hoạch này cần tích hợp các yếu tố về hạ tầng giao thông Ninh Bình. Nó cũng cần tính đến nhu cầu phát triển đô thị, du lịch, công nghiệp. Ưu tiên phát triển các tuyến đường vành đai, đường cao tốc. Điều này giúp kết nối các vùng kinh tế trọng điểm. Quy hoạch cần đề xuất các giải pháp về bến bãi, trạm dừng nghỉ. Nó cũng cần có các giải pháp về hệ thống giao thông công cộng. Việc lồng ghép các yếu tố môi trường vào quy hoạch là cần thiết. Điều này nhằm đảm bảo phát triển bền vững. Quy hoạch chi tiết sẽ là công cụ hữu hiệu. Nó giúp hoàn thiện quản lý nhà nước về vận tải ô tô tại Ninh Bình.

5.3. Nhóm giải pháp tổng hợp cho quản lý nhà nước vận tải

Để đạt được mục tiêu phát triển, cần có nhóm giải pháp tổng hợp. Điều này bao gồm đầu tư đồng bộ vào hạ tầng giao thông Ninh Bình. Đặc biệt là các tuyến đường liên tỉnh, liên huyện. Ứng dụng mạnh mẽ khoa học công nghệ vào quản lý và điều hành vận tải. Phát triển hệ thống giao thông thông minh. Tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật giao thông. Nâng cao ý thức của người tham gia giao thông. Xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cấp. Nó cũng cần có sự phối hợp giữa các ngành, các địa phương. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ. Điều này cũng là một giải pháp quan trọng. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả tổng thể. Nó giúp cho quản lý nhà nước về vận tải ô tô Ninh Bình phát triển toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu các giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về vận tải ô tô tại tỉnh ninh bình

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI ---------- LÊ TRỌNG THÀNH NGHIÊN CỨU CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ VẬN TẢI Ô TÔ TẠI TỈNH NINH BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI ---------- LÊ TRỌNG THÀNH NGHIÊN CỨU CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ VẬN TẢI Ô TÔ TẠI TỈNH NINH BÌNH Ngành: Tổ chức và quản lý vận tải Mã số: 62.03 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Từ Sỹ Sùa 2. Nguyễn Thanh Chương HÀ NỘI – 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi, không sao chép. Các số liệu và kết quả trong luận án này là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.

Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả Lê Trọng Thành ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài “Nghiên cứu các giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về vận tải ô tô tại tỉnh Ninh Bình”, Nghiên cứu sinh đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của tập thể Ban Giám hiệu, Phòng đào tạo Sau Đại học, Khoa Vận tải - Kinh tế, giảng viên, cán bộ các phòng, ban chức năng Trường Đại học Giao thông vận tải, các nhà khoa học trong và ngoài ngành, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Từ Sỹ Sùa, PGS. Nguyễn Thanh Chương, những thầy giáo trực tiếp hướng dẫn và chỉ bảo để luận án được hoàn thành.

Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp cơ quan và gia đình đã động viên, khích lệ, tạo điều kiện trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. Tác giả iii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các chữ viết tắt.

vi Danh mục các bảng biểu. viii Danh mục các hình vẽ, sơ đồ, biểu đồ. ix MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu ở trong nước. Khoảng trống khoa học và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đánh giá chung những kết quả của các công trình nghiên cứu.

Khoảng trống khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Phương pháp nghiên cứu. 17 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ VẬN TẢI Ô TÔ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH.

Những vấn đề chung về hoạt động vận tải ô tô. Khái niệm về vận tải ô tô. Phương tiện vận tải ô tô. Đặc điểm của vận tải ô tô.

Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động vận tải ô tô. Năng lực, vai trò của vận tải ô tô. Tổng quan quản lý nhà nước về vận tải ô tô. Những vấn đề chung về quản lý nhà nước.

Quản lý nhà nước về vận tải ô tô. Quản lý nhà nước theo ngành kết hợp theo địa giới hành chính. Đánh giá quản lý nhà nước về vận tải ô tô. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về vận tải ô tô.

Quản lý nhà nước về vận tải ô tô ở nước ngoài. Quản lý nhà nước trong vận tải ô tô trong nước. Bài học kinh nghiệm trong quản lý nhà nước về vận tải ô tô. 60 Kết luận chương 2.

62 Chương 3: PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ VẬN TẢI Ô TÔ TẠI TỈNH NINH BÌNH GIAI ĐOẠN 2012 - 2016. Tổng quan về tỉnh Ninh Bình. Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế - xã hội.

Đánh giá chung. Thực trạng công tác hoạch định chiến lược, kế hoạch, quy hoạch, cơ chế chính sách. Quản lý bằng văn bản quy phạm pháp luật, kế hoạch, chiến lược. Quản lý chuyên ngành bằng quy chuẩn, tiêu chuẩn ngành.

Cơ chế, chính sách phát triển vận tải ô tô. Thực trạng công tác tổ chức điều hành. Cơ cấu bộ máy quản lý nhà nước về vận tải. Quản lý hoạt động kinh doanh vận tải ô tô.

Thực trạng công tác hậu kiểm. Những kết quả đạt được, tồn tại và hạn chế trong quản lý nhà nước về vận tải ô tô. Đánh giá quản lý nhà nước về vận tải ô tô tỉnh Ninh Bình theo ma trận SWOT. Nguyên nhân những điểm yếu, nguy cơ.

115 Kết luận chương 3. 116 Chương 4: ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ VẬN TẢI Ô TÔ TẠI TỈNH NINH BÌNH. Định hướng phát triển giao thông vận tải tỉnh Ninh Bình đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030. Mục tiêu phát triển vận tải ô tô tỉnh Ninh Bình.

Quy hoạch phát triển vận tải ô tô tỉnh Ninh Bình đến năm 2020, định hướng đến năm 2030. Các giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về vận tải ô tô tại tỉnh Ninh Bình. Nhóm giải pháp hoàn thiện quy hoạch, cơ chế, chính sách. Nhóm giải pháp hoàn thiện bộ máy tổ chức và phân cấp quản lý.

Nhóm giải pháp hoàn thiện quản lý hoạt động và tổ chức quản lý doanh nghiệp. Nhóm giải pháp tổng hợp. 140 Kết luận chương 4. 154 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 158 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 169 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ Tiếng Việt ATGT An toàn giao thông CLCT Chất lượng công trình DNNN Doanh nghiệp nhà nước GPLX Giấy phép lái xe GTĐB Giao thông đường bộ GTVT Giao thông vận tải GSHT Giám sát hành trình KCHTGT Kết cấu hạ tầng giao thông KDVT Kinh doanh vận tải KLVC Khối lượng vận chuyển KTQD Kinh tế quốc dân KTTTX Kiểm tra tải trọng xe NSNN Ngân sách nhà nước QCVN Quy chuẩn Việt Nam QĐ Quyết định QLNN Quản lý Nhà nước QLXD Quản lý xây dựng QPPL Quy phạm pháp luật TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TNGT Tai nạn giao thông TP Thành phố UBND Ủy ban nhân dân VNĐ Việt Nam đồng VT Vận tải vii Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ VTHH Vận tải hàng hóa VTHK Vận tải hành khách VTHKCC Vận tải hành khách công cộng VTÔT Vận tải ô tô Tiếng Anh GDP Gross Domestic Product (Tổng sản phẩm nội địa) GDRP Gross Domestic Provincial Product (Tổng sản phẩm nội địa của địa phương) ISO International Organization for Standardization (Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế) SWOT Strengths - Weaknesses - Oportunities - Threat (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Nguy cơ) USD United Stades Dollar (Đồng đô la Mỹ) WB World Bank (Ngân hàng thế giới) WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU TT Tên bảng Trang Bảng 2. Đánh giá chính sách phát triển VTÔT.

Đánh giá chính sách pháp luật về VTÔT. Các tiêu chí đánh giá QLNN về VTÔT. Cấu trúc của SWOT. Phương tiện đang lưu hành tỉnh Ninh Bình đến tháng 12/2016.

Tỷ lệ phương tiện vận tải năm 2016 so với quy hoạch. Thực trạng hoạt động vận tải hành khách tỉnh Ninh Bình giai đoạn 2007-2016. Thực trạng hoạt động vận tải hàng hóa tỉnh Ninh Bình giai đoạn 2007-2016. Tỷ lệ khối lượng vận tải đường bộ năm 2016 so với quy hoạch.

Các tuyến VTHK cố định nội tỉnh trên địa bàn tỉnh Ninh Bình. Thực trạng phương tiện và tần suất hoạt động trên các tuyến buýt. Số lượng xe Taxi trên địa bàn tỉnh năm 2016. Thực trạng đường bộ tỉnh Ninh Bình đến tháng 12/2016.

Thực trạng bến xe trên địa bàn tỉnh Ninh Bình. Tóm tắt SWOT thực trạng vận tải ô tô Ninh Bình. 111 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ TT Tên bảng Trang Hình 1. Khung logic nghiên cứu của luận án.

Quá trình sản xuất đối với các ngành sản xuất vật chất. Quá trình sản xuất đối với ngành sản xuất vận tải. Các loại hình vận tải ô tô. Bộ máy quản lý nhà nước về vận tải ở trung ương.

Bộ máy quản lý nhà nước về vận tải ở địa phương. Biểu đồ tốc độ tăng trưởng phương tiện tỉnh Ninh Bình và cả nước giai đoạn 2012-2016. Biểu đồ tỷ lệ xe ô tô theo độ tuổi tại Ninh Bình. Biểu đồ tỷ lệ xe ô tô theo độ tuổi trên cả nước.

Biểu đồ tỷ lệ các hạng mục không đạt tiêu chuẩn. Tỷ lệ phương tiện vận tải trên một số tuyến đường tỉnh Ninh Bình. Đánh giá hoạt động của bộ phận theo dõi ATGT tại doanh nghiệp. Hạ tầng giao thông Ninh Bình so với cả nước.

Cách thức tiếp nhận Luật giao thông đường bộ của lái xe. Tổ chức bộ máy Quản lý nhà nước. Theo dõi hoạt động của phương tiện qua thiết bị GSHT. Tiêu chuẩn phân hạng doanh nghiệp và phân hạng tuyến VTHK tuyến cố định trong QLNN trên địa bàn tỉnh Ninh Bình.

Mô hình quản lý nhà nước trên địa bàn tỉnh Ninh Bình lĩnh vực vận tải đường bộ bằng ô tô. Thiết bị Giám sát hành trình. Các hình thức ứng dụng thiết bị GSHT. Tính cấp thiết của đề tài luận án Hệ thống vận tải chủ yếu bao gồm các phương thức vận tải chủ yếu là vận tải đường sắt, vận tải đường bộ, vận tải đường thủy nội địa, vận tải đường biển, vận tải đường hàng không và 02 phương thức vận tải đặc thù là vận tải đường ống (chỉ sử dụng cho vận tải hàng hóa thể lỏng và thể khí), vận tải đô thị.

Trong các phương thức vận tải trên thì vận tải đường bộ bằng ô tô là loại phương tiện có đặc điểm chính là vận chuyển triệt để từ cửa đến cửa. Đây là loại phương thức vận tải tham gia vào các quá trình trực tiếp và gián tiếp trong hoạt động vận tải và đã góp phần quan trọng vào phát triển kinh tế xã hội và an ninh quốc phòng của địa phương và cả nước. VTÔT theo đối tượng vận chuyển gồm vận tải hàng hóa và vận tải hành khách, đối với vận tải hành khách do đa dạng hóa hình thức phục vụ do vậy VTÔT bao gồm vận tải hành khách tuyến cố định, vận tải hành khách bằng xe buýt, vận tải hành khách bằng taxi, vận tải hành khách theo hợp đồng. Trong những năm qua cùng với sự phát triển của đất nước, VTÔT phát triển nhanh chóng cả về số lượng và chất lượng, đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu đi lại của người dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hoàn thiện quản lý nhà nước về vận tải ô tô tại Ninh Bình" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích hiện trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về vận tải ô tô tại Ninh Bình.

Luận án "Hoàn thiện quản lý nhà nước về vận tải ô tô tại Ninh Bình" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông vận tải. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Hoàn thiện quản lý nhà nước về vận tải ô tô tại Ninh Bình" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hoàn thiện quản lý nhà nước về vận tải ô tô tại Ninh Bình" thuộc chuyên ngành Tổ chức và quản lý vận tải. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Hoàn thiện quản lý nhà nước về vận tải ô tô tại Ninh Bình" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hoàn thiện quản lý nhà nước về vận tải ô tô tại Ninh Bình" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hoàn thiện quản lý nhà nước về vận tải ô tô tại Ninh Bình" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter