Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng của tài chính toàn diện đến chính sách tiền tệ - Nguyễn Thị Trúc Hương, UEH

Luận án TS: Tài chính toàn diện tác động chính sách tiền tệ tại các nước đang phát triển. Phân tích chuyên sâu, đóng góp cho hoạch định chính sách hiệu quả.

Chuyên ngành

Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tài chính toàn diện Vai trò tác động chính sách tiền tệ

Tài chính toàn diện là nền tảng phát triển kinh tế bền vững. Nó mở rộng khả năng tiếp cận các dịch vụ tài chính cho mọi đối tượng. Điều này bao gồm tín dụng, tiết kiệm, thanh toán và bảo hiểm. Các dịch vụ này hỗ trợ cá nhân, hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ. Tại các nước đang phát triển, tài chính toàn diện giúp giảm nghèo. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu này phân tích cách tài chính toàn diện ảnh hưởng chính sách tiền tệ. Chính sách tiền tệ tìm cách ổn định kinh tế. Mục tiêu chính sách tiền tệ thường là kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng. Tài chính toàn diện thay đổi cấu trúc kinh tế. Điều này làm thay đổi cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ. Hiểu rõ mối liên hệ này là rất quan trọng. Nó giúp hoạch định chính sách hiệu quả hơn. Mục tiêu là đảm bảo ổn định vĩ mô và phát triển bao trùm.

1.1. Khái niệm vai trò tài chính toàn diện

Tài chính toàn diện là cung cấp các dịch vụ tài chính hữu ích, giá cả phải chăng. Các dịch vụ này phải sẵn có và phù hợp. Đối tượng bao gồm cả những người yếu thế và doanh nghiệp nhỏ. Các dịch vụ cốt lõi là tài khoản ngân hàng, tín dụng, bảo hiểm, và dịch vụ thanh toán. Việc tiếp cận tài chính giúp người dân quản lý tiền hiệu quả. Nó giảm thiểu rủi ro tài chính cá nhân. Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN), tài chính toàn diện cung cấp vốn đầu tư. Vốn này hỗ trợ mở rộng sản xuất, tạo việc làm. Nó góp phần vào phát triển kinh tế quốc gia. Ở các nước đang phát triển, tài chính toàn diện là động lực giảm bất bình đẳng. Nó thúc đẩy tăng trưởng bao trùm. Ngân hàng trung ương và các nhà hoạch định chính sách chú ý đặc biệt đến vai trò này.

1.2. Ảnh hưởng tài chính toàn diện đến chính sách tiền tệ

Tài chính toàn diện làm thay đổi hành vi kinh tế của các tác nhân. Nhiều người dân và doanh nghiệp tiếp cận hệ thống tài chính chính thức hơn. Điều này tác động đến cầu tiền, cung tiền và cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ. Ví dụ, khi tỷ lệ người dân có tài khoản ngân hàng tăng, người dân sử dụng tiền mặt ít hơn. Điều này tăng hiệu quả của các công cụ chính sách tiền tệ. Ngân hàng trung ương có thể quản lý thanh khoản thị trường tốt hơn. Tác động đến lạm phát và tăng trưởng trở nên rõ nét hơn. Tuy nhiên, tài chính toàn diện cũng tạo ra thách thức mới. Nó có thể làm tăng rủi ro hệ thống nếu không quản lý cẩn thận. Ngân hàng trung ương cần điều chỉnh chính sách giám sát và điều hành. Việc này nhằm tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.

II.Đo lường tài chính toàn diện Công cụ và chỉ số FI

Đo lường chính xác tài chính toàn diện là yếu tố then chốt. Việc này giúp đánh giá hiệu quả các chính sách. Nó cũng xác định các khoảng trống cần cải thiện. Các phương pháp truyền thống thường chỉ tập trung vào một vài khía cạnh. Điều này dẫn đến bức tranh chưa đầy đủ. Để khắc phục, một chỉ số tài chính toàn diện (FI index) toàn diện đã được phát triển. Chỉ số này tổng hợp nhiều yếu tố. Nó phản ánh đa chiều về mức độ tiếp cận và sử dụng dịch vụ tài chính. Chỉ số FI cung cấp công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách tại các nước đang phát triển. Việc này giúp họ đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Mục tiêu là thúc đẩy tài chính toàn diện hiệu quả và bền vững.

2.1. Các phương pháp đo lường tài chính toàn diện

Nhiều phương pháp đã được sử dụng để đo lường tài chính toàn diện. Một số chỉ tiêu đơn giản bao gồm tỷ lệ dân số có tài khoản ngân hàng. Hoặc số lượng máy ATM trên 100.000 dân. Các phương pháp khác sử dụng khảo sát tiếp cận tài chính (FAS). Tuy nhiên, các chỉ tiêu này thường chỉ đo lường sự tiếp cận. Chúng bỏ qua khía cạnh sử dụng hoặc chất lượng dịch vụ. Các chỉ số tổng hợp phức tạp hơn đã được đề xuất. Chúng kết hợp nhiều khía cạnh khác nhau. Mục đích là đưa ra cái nhìn toàn diện hơn. Nghiên cứu hiện tại tìm cách cải thiện các phương pháp này. Nó tập trung vào sự phù hợp với bối cảnh các nước đang phát triển. Việc này đảm bảo kết quả đo lường chính xác và hữu ích.

2.2. Phát triển chỉ số FI index toàn diện

Nghiên cứu phát triển một chỉ số FI index mới. Chỉ số này dựa trên phân tích nhân tố (FA). Nó tổng hợp nhiều chỉ báo từ các khía cạnh khác nhau. Các khía cạnh bao gồm tiếp cận, sử dụng và chất lượng dịch vụ tài chính. Việc xây dựng chỉ số FI index giúp đánh giá tài chính toàn diện một cách khách quan. Nó khắc phục hạn chế của các chỉ số đơn lẻ. Chỉ số này đặc biệt phù hợp với đặc điểm của các nước đang phát triển. Nó tính đến sự đa dạng trong cấu trúc thị trường tài chính. Chỉ số FI index cung cấp một thước đo đáng tin cậy. Thước đo này hỗ trợ so sánh giữa các quốc gia. Nó cũng giúp theo dõi tiến độ theo thời gian.

III.Cơ chế truyền dẫn CSTT Kênh lãi suất lạm phát

Chính sách tiền tệ ảnh hưởng nền kinh tế qua nhiều kênh. Hai kênh chính là lãi suất và lạm phát. Cơ chế truyền dẫn mô tả cách thay đổi chính sách tác động đến các biến kinh tế vĩ mô. Tại các nước đang phát triển, hiệu quả của các kênh này có thể bị hạn chế. Nguyên nhân do thị trường tài chính chưa phát triển. Tài chính toàn diện có vai trò quan trọng. Nó làm tăng khả năng phản ứng của nền kinh tế. Điều này làm thay đổi cách chính sách tiền tệ được truyền dẫn. Nghiên cứu tập trung vào phân tích chi tiết. Nó xem xét tài chính toàn diện ảnh hưởng đến kênh lãi suất và lạm phát như thế nào. Việc này cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị. Bằng chứng này giúp các ngân hàng trung ương điều chỉnh chính sách.

3.1. Cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ qua lãi suất

Kênh lãi suất là kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ cơ bản. Ngân hàng trung ương điều chỉnh lãi suất chính sách. Điều này tác động đến lãi suất thị trường liên ngân hàng. Từ đó lan tỏa sang lãi suất cho vay, lãi suất huy động. Các thay đổi này ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng và đầu tư. Tài chính toàn diện tăng cường kênh lãi suất. Nhiều người dân và doanh nghiệp có tài khoản ngân hàng. Họ tiếp cận các sản phẩm tín dụng và tiết kiệm. Điều này làm tăng sự nhạy cảm của các khoản vay và tiền gửi với lãi suất. Hiệu quả của chính sách tiền tệ thông qua lãi suất được cải thiện. Ngân hàng trung ương có thể điều khiển nền kinh tế hiệu quả hơn.

3.2. Tác động tài chính toàn diện đến lạm phát

Tài chính toàn diện có tác động phức tạp đến lạm phát. Một mặt, việc tiếp cận tín dụng dễ dàng hơn. Điều này có thể kích thích tổng cầu. Nó gây áp lực tăng giá cả. Mặt khác, tài chính toàn diện cũng tăng cường tiết kiệm. Nó phát triển các kênh thanh toán hiệu quả. Điều này giúp ổn định dòng tiền và giảm chi phí giao dịch. Nó có thể giúp kiềm chế lạm phát. Nghiên cứu này phân tích cụ thể mối quan hệ này. Nó xem xét các bằng chứng thực nghiệm từ các nước đang phát triển. Việc này giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn. Họ cần cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và kiểm soát lạm phát.

IV.Kết quả nghiên cứu Ảnh hưởng tài chính toàn diện

Nghiên cứu đã thực hiện các phân tích định lượng. Các phân tích này sử dụng dữ liệu từ các nước đang phát triển. Đầu tiên, chỉ số tài chính toàn diện (FI index) được tính toán. Sau đó, mô hình hồi quy được áp dụng. Mô hình này đánh giá tác động của tài chính toàn diện. Nó xem xét đến cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng rõ ràng. Tài chính toàn diện có vai trò quan trọng trong việc tăng cường hiệu quả chính sách tiền tệ. Đặc biệt, nó làm tăng khả năng phản ứng của lạm phát và lãi suất. Các phát hiện này được kiểm định vững chắc. Điều này thông qua các kiểm tra độ bền của mô hình.

4.1. Thống kê mô tả kết quả ước tính FI index

Phần này trình bày các thống kê mô tả dữ liệu. Các đặc điểm chính của các biến được phân tích. Kết quả tính toán chỉ số FI index cũng được trình bày chi tiết. Chỉ số FI index cho thấy sự khác biệt đáng kể. Sự khác biệt này tồn tại giữa các quốc gia đang phát triển. Nó phản ánh mức độ tài chính toàn diện khác nhau. So sánh với các chỉ số đo lường tài chính toàn diện trước đây. Chỉ số FI index mới cho thấy ưu điểm. Nó mang lại cái nhìn toàn diện và chính xác hơn. Chỉ số này có thể là công cụ hữu ích. Nó dùng để theo dõi và đánh giá tiến độ tài chính toàn diện.

4.2. Phát hiện về ảnh hưởng tài chính toàn diện đến CSTT

Nghiên cứu chỉ ra tài chính toàn diện tác động tích cực. Nó làm tăng cường hiệu quả cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ. Cụ thể, tài chính toàn diện giúp kênh lãi suất hoạt động mạnh mẽ hơn. Các thay đổi trong lãi suất chính sách truyền dẫn nhanh hơn. Chúng ảnh hưởng sâu rộng hơn đến nền kinh tế. Đồng thời, tài chính toàn diện cũng có mối liên hệ với lạm phát. Nó giúp ổn định giá cả trong dài hạn. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, nó có thể tạo áp lực nhất định. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng. Nó cho các nhà hoạch định chính sách tại các nước đang phát triển. Họ cần tích hợp tài chính toàn diện vào chiến lược.

V.Hàm ý chính sách Đẩy mạnh tài chính toàn diện hiệu quả

Các phát hiện của nghiên cứu mang lại hàm ý chính sách quan trọng. Chúng đặc biệt hữu ích cho các nước đang phát triển. Chính phủ và ngân hàng trung ương cần ưu tiên thúc đẩy tài chính toàn diện. Điều này giúp nâng cao hiệu quả chính sách tiền tệ. Các đề xuất chính sách tập trung vào nhiều khía cạnh. Chúng bao gồm việc cải thiện cơ sở hạ tầng tài chính. Nâng cao năng lực tài chính cho người dân. Khuyến khích đổi mới công nghệ trong dịch vụ tài chính. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này là cần thiết. Nó đảm bảo tài chính toàn diện mang lại lợi ích tối đa. Nó cũng giúp giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn cho hệ thống tài chính.

5.1. Gợi ý chính sách thúc đẩy tài chính toàn diện

Để thúc đẩy tài chính toàn diện, cần có các chính sách đa diện. Chính phủ nên đầu tư vào cơ sở hạ tầng tài chính. Ví dụ, mạng lưới chi nhánh ngân hàng, máy ATM. Phát triển công nghệ tài chính (Fintech) cũng rất quan trọng. Điều này bao gồm ví điện tử, ngân hàng di động. Các chương trình giáo dục tài chính cần được triển khai rộng rãi. Chúng giúp người dân hiểu rõ hơn về các sản phẩm và dịch vụ. Khung pháp lý cần được hoàn thiện. Điều này khuyến khích các tổ chức tài chính mở rộng dịch vụ. Nó đồng thời bảo vệ người tiêu dùng. Cần có chính sách hỗ trợ tín dụng cho DNVVN và hộ gia đình.

5.2. Tối ưu hóa hiệu quả chính sách tiền tệ

Ngân hàng trung ương cần xem xét lại khuôn khổ chính sách tiền tệ. Cần điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh tài chính toàn diện. Sự gia tăng tài chính toàn diện làm thay đổi hành vi kinh tế. Do đó, các công cụ và mục tiêu chính sách cần được tinh chỉnh. Cần tăng cường sử dụng các mô hình kinh tế vĩ mô. Các mô hình này tích hợp yếu tố tài chính toàn diện. Điều này giúp dự báo và điều hành chính sách chính xác hơn. Truyền thông chính sách cần rõ ràng và minh bạch. Nó giúp các tác nhân kinh tế hiểu và phản ứng đúng đắn. Việc này tối ưu hóa hiệu quả của chính sách tiền tệ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của tài chính toàn diện đến chính sách tiền tệ nghiên cứu trường hợp tại các nước đang phát triển

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------------------- NGUYỄN THỊ TRÚC HƯƠNG ẢNH HƯỞNG CỦA TÀI CHÍNH TOÀN DIỆN ĐẾN CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ - NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TẠI CÁC NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. HCM – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH -------------- NGUYỄN THỊ TRÚC HƯƠNG ẢNH HƯỞNG CỦA TÀI CHÍNH TOÀN DIỆN ĐẾN CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ - NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TẠI CÁC NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN Chuyên ngành: Ngân hàng Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦM THỊ XUÂN HƯƠNG 2. LẠI TIẾN DĨNH Tp.

HCM – 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án này là công trình do cá nhân tôi thực hiện nghiên cứu. Ngoại trừ các nội dung trích dẫn từ nguồn tham khảo, luận án không chứa tài liệu nào đã được xuất bản trước đó. Kết quả từ nghiên cứu là khách quan, trung thực, phản ánh thực tiễn vấn đề nghiên cứu và chưa được công bố ở công trình khác. HCM, tháng 05 năm 2023 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Trúc Hương ii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ nhiệt tình và tận tâm của PGS.

Trầm Thị Xuân Hương và TS. Lại Tiến Dĩnh, người hướng dẫn nghiên cứu khoa học cho tôi, Thầy Cô đã không ngại khó khăn, luôn dành nhiều tâm huyết để chỉ dẫn, hỗ trợ, và cho tôi những lời khuyên hết sức quý báu. Xin gửi đến Thầy Cô những lời cảm ơn sâu sắc nhất. Tôi cũng chân thành cảm ơn Khoa Ngân hàng và Trường UEH đã cho tôi có được một môi trường học tập cũng như nghiên cứu tốt nhất.

Sau cùng, trân trọng cảm ơn đến các giáo sư, các nhà phản biện độc lập, ban biên tập các Tạp chí Khoa học và Hội thảo Khoa học Quốc tế đã cho tôi những nhận xét hữu ích về nghiên cứu của mình. Ý kiến đóng góp của họ đã giúp tôi hoàn thiện hơn luận án của mình. iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. vii DANH MỤC PHỤ LỤC.

ix TÓM TẮT LUẬN ÁN. xi CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU.1 Lý do thực hiện đề tài .1 Bối cảnh lý thuyết .2 Bối cảnh thực tiễn .2 Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu .1 Mục tiêu nghiên cứu .2 Câu hỏi nghiên cứu .3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .4 Phương pháp nghiên cứu.5 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn .1 Về khía cạnh khoa học .2 Về khía cạnh thực tiễn .6 Kết cấu của luận án. 14 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC .1 Tài chính toàn diện (financial inclusion) .1 Giới thiệu khái quát .2 Vai trò của tài chính toàn diện .3 Đo lường tài chính toàn diện .2 Chính sách tiền tệ .2 Một số lý thuyết về CSTT .3 Mục tiêu và công cụ của CSTT .4 Cơ chế truyền dẫn CSTT qua kênh lãi suất .5 Chỉ tiêu đo lường CSTT .3 Cơ sở lý thuyết về ảnh hưởng của tài chính toàn diện đến chính sách tiền tệ .1 Các lý thuyết và nghiên cứu có liên quan .2 Khung phân tích nghiên cứu .4 Các nghiên cứu thực nghiệm có liên quan .1 Ảnh hưởng của tài chính toàn diện đến CSTT thông qua lạm phát .2 Ảnh hưởng của tài chính toàn diện đến cơ chế truyền dẫn lãi suất của CSTT.5 Khoảng trống nghiên cứu. 65 Tóm tắt chương 2.

68 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Quy trình và giả thuyết nghiên cứu .1 Quy trình nghiên cứu .2 Giả thuyết nghiên cứu .2 Mô hình nghiên cứu .3 Đo lường các biến trong mô hình.1 Biến đại diện cho tài chính toàn diện .2 Biến đại diện cho CSTT .3 Biến kiểm soát và các biến khác .4 Phương pháp ước lượng .1 Phát triển bộ FI index .2 Phương pháp ước lượng .5 Dữ liệu nghiên cứu. 97 Tóm tắt chương 3. 100 v CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Kết quả tính toán FI index .1 Mô tả dữ liệu .2 Kết quả ước tính FI index .3 So sánh FI index và các chỉ số đo lường từ các nghiên cứu trước .2 Kết quả nghiên cứu .1 Thống kê mô tả dữ liệu .2 Kết quả nghiên cứu .3 Kiểm tra tính vững của mô hình (robustness check). 134 Tóm tắt chương 4.

140 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN .1 Tổng hợp các câu hỏi nghiên cứu và những phát hiện của luận án.2 Các đóng góp mới của luận án .3 Hàm ý chính sách. Về đo lường tài chính toàn diện thông qua xây dựng bộ FI index .2 Về đóng góp của tài chính toàn diện đến cơ chế truyền dẫn CSTT .3 Về đẩy mạnh tài chính toàn diện .4 Giới hạn của nghiên cứu và gợi ý hướng nghiên cứu tương lai. 155 DANH SÁCH CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐƯỢC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 157 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Danh mục tài liệu tiếng Việt. Danh mục tài liệu tiếng Anh. 160 PHẦN PHỤ LỤC .1 Phần phụ lục Bảng .2 Phần Phụ lục Hình. 195 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tên viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt ATM Automated teller machine Máy rút tiền tự động DSGE Dynamic Stochastic General Equilibrium Mô hình cân bằng tổng thể động ngẫu nhiên CSTT Chính sách tiền tệ DNVVN Doanh nghiệp vừa và nhỏ DVTC Dịch vụ tài chính GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội/ Sản lượng GMM Generalized method of moments Phương pháp ước lượng tổng quát GLS Generalized Least Square Hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát FA Factor analysis Phân tích nhân tố FAS Financial Access Survey Khảo sát tiếp cận tài chính FEM Fixed effects models Mô hình tác động cố định FEVD Forecast Error Variance Decompositions Dự báo phân tích phân rã phương sai FII/FI index Financial inclusion index Chỉ số mức độ tài chính toàn diện Fintech Financial technology Công nghệ tài chính HTX Hợp tác xã IFS International Financial Statistics Thống kê tài chính quốc tế IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ Quốc tế KT-XH Kinh tế - xã hội NHTM Ngân hàng thương mại NHTW Ngân hàng Trung ương OLS Ordinary Least Square Hồi quy bình phương tối thiểu PCA Principal component analysis Phân tích thành phần chính PVAR Panel Vector Autoregressive Model Mô hình tự hồi quy dữ liệu bảng REM Random effects models Mô hình tác động ngẫu nhiên SXKD Sản xuất kinh doanh VAR Vector Autoregressive Model Mô hình véc tơ tự hồi quy VECM Vector Error Correction Model Mô hình véc tơ hiệu chỉnh sai số WB World Bank Ngân hàng Thế giới vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1 Tóm tắt phương pháp xây dựng FI index .2 Tổng hợp cơ sở lý thuyết .3 Tóm tắt các nghiên cứu thực nghiệm có liên quan .1 Mô tả các biến trong mô hình .2 Tóm tắt các biến đo lường tài chính toàn diện trong mô hình.3 Nguồn dữ liệu .1 Thống kê mô tả mẫu (giai đoạn 2008-2012) .2 Thống kê mô tả mẫu (giai đoạn 2013-2018) .3 Phân tích thành phần chính cho các chỉ số phụ, giai đoạn 2008-2012 .4 Thành phần chính cho các chỉ số phụ, giai đoạn 2013-2018 .5 Thành phần chính cho FI index tổng thể (giai đoạn 2008-2012) .6 Thành phần chính cho FI index tổng thể (giai đoạn 2013-2018) .7 Ước tính FI Index cho các nước đang phát triển, giai đoạn 2008-2012 .8 Ước tính FI Index cho các nước đang phát triển, giai đoạn 2013-2018 .9 Mối tương quan giữa các chỉ số (Account, Saving) và FI index .10 Mối tương quan giữa IFI của Park và Mercado (2018b) và FI index .11 Thống kê mô tả các biến chính .12 Tổng hợp hệ số biến thiên các biến chính phân theo hai nhóm mẫu phụ.13 Mối quan hệ tương quan giữa các biến .14 Kiểm định nghiệm đơn vị cho dữ liệu .15 Độ trễ theo ước lượng PVAR .16 Kết quả kiểm tra tính ổn định của mô hình .17 Kết quả các hệ số mô hình được ước tính từ PVAR .18 Kết quả phân rã phương sai (Variance Decomposition) .19 Kết quả ước lượng lại các hệ số trong mô hình với biến M2 thay MPR .20 Kết quả phân rã phương sai của mô hình với biến M2 .21 Kết quả ước lượng mô hình theo phương pháp ước lượng 3SLS .1 Tổng hợp câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết và kết quả kiểm định.

142 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 2.1 Các sản phẩm, DVTC cơ bản .2 Các khía cạnh tài chính toàn diện .3 CSTT mở rộng trong mô hình IS-LM.4 Mối liên kết giữa công cụ và mục tiêu CSTT .5 Sơ đồ truyền dẫn lãi suất đến lạm phát và tăng trưởng.6 Các yếu tố ảnh hưởng kênh lãi suất của cơ chế truyền dẫn CSTT .7 Cấu trúc cơ bản của mô hình DSGE .8 Khung phân tích tác động của tài chính toàn diện đến CSTT .1 Tóm tắt các biến đại diện đo lường tài chính toàn diện .1 Biểu đồ mối tương quan giữa FI index và chỉ số account, saving .2 Biểu đồ mối tương quan giữa FI index và IFI của Park và Mercado .3 Biểu đồ tính ổn định của mô hình .4 Biểu đồ phản ứng của lãi suất cho vay đối với cú sốc từ lãi suất chính sách .5 Biểu đồ phản ứng của tổng cầu trước cú sốc từ lãi suất chính sách .6 Biểu đồ phản ứng của tổng cầu trước cú sốc từ lãi suất cho vay .7 Biểu đồ phản ứng của lạm phát trước cú sốc từ lãi suất chính sách .8 Biểu đồ tính ổn định của mô hình thay MPR bằng M2. 136 ix DANH MỤC PHỤ LỤC Bảng A.1 Danh sách các nước được chọn làm mẫu nghiên cứu .2 Các hệ số cho điểm xoay varimax (PCA lần đầu, giai đoạn 2008-2012) .3 Các hệ số cho điểm xoay varimax (PCA lần đầu, giai đoạn 2013-2018) .4 Kiểm tra KMO (PCA lần đầu, giai đoạn nghiên cứu 2008-2012) .5 Kiểm tra KMO (PCA lần đầu, giai đoạn nghiên cứu 2013-2018) .6 Chỉ số FI theo khía cạnh (kết quả PCA lần đầu, giai đoạn 2008-2012) .7 Chỉ số FI theo khía cạnh (kết quả PCA lần đầu, giai đoạn 2013-2018) .8 Kiểm tra KMO (PCA lần hai, giai đoạn 2008-2012) .9 Kiểm tra KMO (PCA lần hai, giai đoạn 2013-2018) .10 Các hệ số cho điểm xoay varimax (PCA lần hai, giai đoạn 2008-2012).11 Các hệ số cho điểm xoay varimax (PCA lần hai, giai đoạn 2013-2018).12 Kết quả hồi quy FI index và chỉ số account .13 Kết quả hồi quy FI index và chỉ số saving .14 Kết quả hồi quy FI index và IFI của Park và Mercado (2018) .15 Phân nhóm FI index.16 Kết quả phân tích nhân quả Granger .17 Kết quả phân rã phương sai (FEVD) .18 Tổng hợp những khía cạnh chủ yếu đo lường tài chính toàn diện .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng tài chính toàn diện đến chính sách tiền tệ ở nước đang phát triển" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Tài chính toàn diện tác động chính sách tiền tệ tại các nước đang phát triển. Phân tích chuyên sâu, đóng góp cho hoạch định chính sách hiệu quả.

Luận án "Ảnh hưởng tài chính toàn diện đến chính sách tiền tệ ở nước đang phát triển" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Ảnh hưởng tài chính toàn diện đến chính sách tiền tệ ở nước đang phát triển" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng tài chính toàn diện đến chính sách tiền tệ ở nước đang phát triển" thuộc chuyên ngành Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Ảnh hưởng tài chính toàn diện đến chính sách tiền tệ ở nước đang phát triển" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng tài chính toàn diện đến chính sách tiền tệ ở nước đang phát triển" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng tài chính toàn diện đến chính sách tiền tệ ở nước đang phát triển" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter