Luận án: Vai trò của hợp tác xã nông nghiệp trong liên kết xây dựng cánh đồng lớn sản xuất lúa ĐBSCL
Luận án TS: Vai trò HTXNN liên kết cánh đồng lớn lúa ĐBSCL. Phân tích, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả liên kết sản xuất bền vững.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
245
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vai trò HTX nông nghiệp trong liên kết cánh đồng lớn lúa ĐBSCL
- Số trang:
- 245 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế nông nghiệp
- Tác giả:
- Nguyễn Tiến Định
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vai trò HTX nông nghiệp trong liên kết cánh đồng lớn lúa ĐBSCL
Luận án tập trung nghiên cứu vai trò thiết yếu của hợp tác xã (HTX) nông nghiệp trong việc xây dựng các cánh đồng lớn sản xuất lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). HTX là yếu tố trung tâm thúc đẩy liên kết sản xuất lúa. Liên kết này hướng tới nâng cao hiệu quả, chất lượng sản phẩm. HTX giúp nông dân vượt qua khó khăn về quy mô sản xuất nhỏ lẻ. HTX đại diện nông dân đàm phán với doanh nghiệp. HTX tổ chức sản xuất theo chuẩn, áp dụng khoa học kỹ thuật. Mục tiêu là tạo ra chuỗi giá trị lúa gạo bền vững. Vai trò của HTX góp phần vào quá trình tái cơ cấu nông nghiệp. HTX thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững ĐBSCL. HTX cũng là cầu nối quan trọng giữa nông dân, nhà khoa học và doanh nghiệp. Sự tham gia của HTX đảm bảo lợi ích công bằng cho các bên. HTX giải quyết thách thức về thị trường, kỹ thuật và vốn. Nghiên cứu đánh giá sâu sắc thực trạng này. Đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa vai trò HTX. Điều này cần thiết cho sự phát triển kinh tế-xã hội khu vực. HTX hỗ trợ nông dân tiếp cận thông tin, công nghệ mới. Điều này cải thiện thu nhập, nâng cao đời sống nông dân.
1.1. Khái niệm và mục tiêu cánh đồng lớn sản xuất lúa
Cánh đồng lớn là mô hình sản xuất lúa tập trung. Mô hình này áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật. Các giải pháp này bao gồm giống, canh tác, thu hoạch. Mục tiêu chính là tăng năng suất và chất lượng. Nông dân tham gia liên kết với doanh nghiệp. Doanh nghiệp bao tiêu sản phẩm đầu ra. Điều này giảm rủi ro thị trường cho nông dân. Cánh đồng lớn tạo điều kiện ứng dụng cơ giới hóa nông nghiệp. Cơ giới hóa giúp giảm chi phí sản xuất, tăng lợi nhuận. Mô hình này thúc đẩy quản lý chất lượng nông sản. Chuỗi giá trị lúa gạo được kiểm soát chặt chẽ hơn. Cánh đồng lớn còn hướng đến nông nghiệp bền vững ĐBSCL. Mô hình này giảm thiểu tác động môi trường. Mô hình này cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên. Liên kết sản xuất lúa là cốt lõi của cánh đồng lớn. HTX đóng vai trò điều phối, kết nối các thành viên. HTX đảm bảo thực hiện đúng các quy trình sản xuất. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao thu nhập cho nông dân. Đồng thời, mô hình này xây dựng thương hiệu gạo Việt uy tín.
1.2. HTX nông nghiệp Vị trí then chốt trong liên kết
Hợp tác xã nông nghiệp là tổ chức kinh tế tập thể của nông dân. HTX đóng vai trò cầu nối không thể thiếu. HTX liên kết nông dân với doanh nghiệp, thị trường. HTX giúp tập hợp đất đai, tạo quy mô sản xuất lớn. HTX đại diện nông dân trong đàm phán hợp đồng. Hợp đồng bao tiêu sản phẩm là yếu tố quan trọng. HTX hỗ trợ nông dân ứng dụng khoa học kỹ thuật mới. HTX tổ chức tập huấn, chuyển giao công nghệ. Điều này cải thiện năng lực sản xuất của thành viên. HTX còn cung cấp dịch vụ đầu vào như giống, phân bón. HTX giúp mua sắm vật tư với giá ưu đãi. HTX là kênh tiếp cận tín dụng, vốn đầu tư. Vai trò của HTX đảm bảo tính công bằng, minh bạch. HTX giúp quản lý chất lượng nông sản theo tiêu chuẩn. HTX góp phần xây dựng thương hiệu gạo Việt. Điều này nâng cao giá trị sản phẩm. HTX là trụ cột của nông nghiệp bền vững ĐBSCL. HTX thúc đẩy tái cơ cấu nông nghiệp hiệu quả. HTX là động lực phát triển nông thôn mới.
II.Cơ sở lý luận về liên kết sản xuất lúa cánh đồng lớn
Liên kết sản xuất cánh đồng lớn lúa gạo dựa trên các lý thuyết kinh tế. Các lý thuyết này bao gồm kinh tế học thể chế và lý thuyết hành động tập thể. Lý thuyết chỉ ra tầm quan trọng của hợp tác. Hợp tác giúp các thành viên đạt được mục tiêu chung. Nông nghiệp hiện đại yêu cầu quy mô lớn và đồng bộ. Nông dân cá thể thường khó đáp ứng. Liên kết là giải pháp khắc phục hạn chế này. HTX là mô hình tổ chức hiệu quả cho liên kết. HTX giúp phân chia lợi ích công bằng. HTX giảm chi phí giao dịch. HTX tăng cường sức mạnh đàm phán. Cơ sở lý luận cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố bao gồm chính sách, thị trường, công nghệ. HTX có vai trò trung tâm trong chuỗi giá trị lúa gạo. HTX tạo ra giá trị gia tăng từ sản xuất đến tiêu thụ. HTX thúc đẩy nông nghiệp bền vững ĐBSCL. Mô hình liên kết góp phần vào tái cơ cấu nông nghiệp. Mô hình này chuyển dịch từ sản xuất nhỏ lẻ sang quy mô lớn. Phát triển nông thôn mới được hỗ trợ bởi các HTX mạnh. HTX là trụ cột của phát triển kinh tế tập thể.
2.1. Lý thuyết liên kết hành động tập thể trong nông nghiệp
Lý thuyết liên kết nhấn mạnh sự hợp tác giữa các tác nhân. Các tác nhân này bao gồm nông dân, doanh nghiệp, nhà nước. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả sản xuất kinh doanh. Hành động tập thể là quá trình cá nhân hợp tác vì lợi ích chung. Trong nông nghiệp, hành động tập thể giải quyết vấn đề quy mô nhỏ. Nông dân cùng nhau sản xuất, mua bán, chia sẻ rủi ro. HTX là một hình thức điển hình của hành động tập thể. HTX giúp giảm chi phí sản xuất và nâng cao giá trị. HTX hỗ trợ nông dân trong liên kết sản xuất lúa. HTX tăng cường sức mạnh đàm phán với thị trường. HTX thúc đẩy ứng dụng khoa học kỹ thuật đồng bộ. Hành động tập thể cần có cơ chế quản lý rõ ràng. Cơ chế này đảm bảo lợi ích công bằng cho mọi thành viên. Lý thuyết này là nền tảng cho sự hình thành cánh đồng lớn. Nông nghiệp bền vững ĐBSCL phụ thuộc vào sự hợp tác này. HTX đóng vai trò then chốt trong phát triển nông thôn mới.
2.2. Các hình thức liên kết có sự tham gia của HTX
Các hình thức liên kết trong cánh đồng lớn đa dạng. Phổ biến nhất là liên kết dọc giữa nông dân và doanh nghiệp. HTX có thể là đại diện của nông dân trong liên kết này. HTX ký hợp đồng trực tiếp với doanh nghiệp. HTX sau đó phân phối các yêu cầu sản xuất cho thành viên. Một hình thức khác là liên kết ngang giữa các hộ nông dân. HTX tổ chức các nhóm sản xuất chung. HTX cung cấp dịch vụ chung như tưới tiêu, thu hoạch. HTX cũng có thể liên kết với các viện nghiên cứu. Việc này nhằm ứng dụng khoa học kỹ thuật mới. Các hình thức liên kết này tạo ra chuỗi giá trị lúa gạo hiệu quả. HTX đóng vai trò điều phối, giám sát thực hiện. HTX đảm bảo quản lý chất lượng nông sản. HTX giúp cơ giới hóa nông nghiệp hiệu quả hơn. Mục tiêu là xây dựng thương hiệu gạo Việt vững mạnh. HTX là nhân tố chính thúc đẩy tái cơ cấu nông nghiệp. HTX mang lại lợi ích kinh tế bền vững cho thành viên.
III.Đánh giá thực trạng HTX tham gia cánh đồng lớn ĐBSCL
Nghiên cứu đánh giá chi tiết tình hình thực tế. Tình hình hợp tác xã nông nghiệp tại Đồng bằng sông Cửu Long được phân tích. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội khu vực được xem xét. ĐBSCL là vựa lúa lớn nhất cả nước. Tuy nhiên, sản xuất còn gặp nhiều khó khăn. Các thách thức bao gồm biến đổi khí hậu, thị trường biến động. HTX đóng góp quan trọng vào liên kết sản xuất lúa. Dù vậy, năng lực của nhiều HTX còn hạn chế. Trình độ cán bộ quản lý, vốn, tài sản chưa đủ mạnh. Hoạt động sản xuất kinh doanh của HTX còn chưa đa dạng. Một số HTX hoạt động hiệu quả, mang lại lợi ích rõ rệt. Các nghiên cứu điển hình cho thấy điều này. Tuy nhiên, nhiều HTX vẫn cần hỗ trợ thêm. Sự hỗ trợ này đến từ chính sách nhà nước và các tổ chức. Việc này nhằm nâng cao vai trò của HTX. HTX là trung tâm của nông nghiệp bền vững ĐBSCL. HTX cần được củng cố để phát triển chuỗi giá trị lúa gạo. HTX giúp tái cơ cấu nông nghiệp hiệu quả hơn. Hỗ trợ nông dân là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao năng lực quản lý chất lượng nông sản là cần thiết.
3.1. Phân tích điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội ĐBSCL
Đồng bằng sông Cửu Long có điều kiện tự nhiên thuận lợi. Đất đai màu mỡ, nguồn nước dồi dào. Khí hậu nhiệt đới phù hợp cho cây lúa. Tuy nhiên, vùng đang đối mặt nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu gây xâm nhập mặn, hạn hán. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất lúa. Quy mô sản xuất của hộ nông dân còn nhỏ lẻ. Điều này hạn chế ứng dụng cơ giới hóa nông nghiệp. Hệ thống hạ tầng giao thông, thủy lợi còn chưa đồng bộ. Nền kinh tế - xã hội vùng đang chuyển mình. Chính sách nhà nước khuyến khích liên kết sản xuất lúa. Chính sách cũng hỗ trợ phát triển HTX nông nghiệp. Tuy nhiên, việc triển khai còn nhiều bất cập. Các yếu tố này ảnh hưởng đến vai trò của HTX. HTX cần thích nghi để phát triển nông nghiệp bền vững ĐBSCL. HTX cần trở thành trung tâm của chuỗi giá trị lúa gạo. HTX góp phần phát triển nông thôn mới toàn diện.
3.2. Thuận lợi khó khăn và nhu cầu hỗ trợ HTX
Các hợp tác xã nông nghiệp tại ĐBSCL có nhiều thuận lợi. Chính sách nhà nước đang ưu tiên phát triển kinh tế tập thể. Nhu cầu về sản phẩm lúa gạo chất lượng cao tăng. Liên kết sản xuất lúa với doanh nghiệp có tiềm năng lớn. Tuy nhiên, HTX cũng đối mặt nhiều khó khăn. Năng lực tài chính còn yếu, vốn tự có thấp. Trình độ quản lý, kỹ năng điều hành còn hạn chế. Khả năng ứng dụng khoa học kỹ thuật chưa đồng đều. Liên kết với thị trường tiêu thụ còn chưa chặt chẽ. Nông dân còn chưa tin tưởng hoàn toàn vào HTX. Các HTX cần được hỗ trợ mạnh mẽ hơn. Nhu cầu bao gồm đào tạo nâng cao năng lực quản lý. HTX cần hỗ trợ về vốn, tiếp cận công nghệ mới. Hỗ trợ xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu gạo Việt. Điều này giúp HTX thực hiện tốt vai trò của mình. HTX sẽ thúc đẩy quản lý chất lượng nông sản. HTX sẽ đóng góp vào nông nghiệp bền vững ĐBSCL. HTX là nhân tố quan trọng trong tái cơ cấu nông nghiệp.
3.3. Năng lực quản lý tài chính và hoạt động kinh doanh HTX
Năng lực quản lý của cán bộ HTX là yếu tố then chốt. Nhiều cán bộ HTX còn thiếu kinh nghiệm quản trị. Việc áp dụng công nghệ thông tin còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả điều hành. Tình hình tài chính của HTX còn khó khăn. Vốn điều lệ thường thấp, phụ thuộc nhiều vào vốn vay. Khả năng tích lũy, tái đầu tư còn yếu. Hoạt động sản xuất kinh doanh của HTX chưa đa dạng. Chủ yếu tập trung vào cung ứng vật tư và bao tiêu sản phẩm. Giá trị gia tăng trong chuỗi giá trị lúa gạo còn thấp. HTX cần đa dạng hóa dịch vụ, mở rộng hoạt động. Ví dụ, chế biến nông sản, phát triển thương hiệu. Nâng cao năng lực quản lý chất lượng nông sản là cần thiết. Ứng dụng khoa học kỹ thuật trong sản xuất, chế biến. Điều này giúp HTX tăng cường vai trò. HTX sẽ đóng góp hiệu quả vào nông nghiệp bền vững ĐBSCL. HTX cần được hỗ trợ để phát triển toàn diện.
IV.Giải pháp tăng cường vai trò HTX trong chuỗi giá trị lúa
Để tối ưu hóa vai trò của HTX, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào chính sách, năng lực và thị trường. Hoàn thiện khung pháp lý, cơ chế hỗ trợ là ưu tiên. Nâng cao năng lực quản trị cho cán bộ HTX rất quan trọng. Ứng dụng khoa học kỹ thuật và cơ giới hóa nông nghiệp. Điều này giúp HTX nâng cao năng suất và chất lượng. Phát triển các dịch vụ hỗ trợ đa dạng cho thành viên. HTX cần tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị lúa gạo. Từ khâu sản xuất, chế biến đến tiêu thụ. Xây dựng và quảng bá thương hiệu gạo Việt uy tín. Việc này tăng giá trị sản phẩm, mở rộng thị trường. HTX là động lực chính của nông nghiệp bền vững ĐBSCL. Các giải pháp cũng hướng tới hỗ trợ nông dân toàn diện. Mục tiêu là tăng thu nhập, cải thiện đời sống. Điều này góp phần vào mục tiêu tái cơ cấu nông nghiệp. Đồng thời, thúc đẩy phát triển nông thôn mới hiệu quả.
4.1. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ và cơ chế liên kết
Chính sách nhà nước cần được hoàn thiện. Chính sách phải tạo điều kiện thuận lợi cho HTX. Cần có cơ chế hỗ trợ tài chính rõ ràng hơn. Ví dụ, ưu đãi về tín dụng, thuế, đất đai. Khuyến khích các doanh nghiệp lớn liên kết với HTX. Các hợp đồng bao tiêu sản phẩm cần được đảm bảo. Cơ chế giám sát thực hiện hợp đồng phải chặt chẽ. Chính sách cần thúc đẩy ứng dụng khoa học kỹ thuật. Chính sách hỗ trợ cơ giới hóa nông nghiệp. Điều này giúp giảm chi phí, tăng hiệu quả. Cần có chính sách đào tạo, bồi dưỡng cán bộ HTX. Nâng cao năng lực quản lý, điều hành. Các chính sách phải cụ thể, dễ tiếp cận cho HTX. Điều này giúp HTX phát triển bền vững. HTX đóng vai trò quan trọng trong chuỗi giá trị lúa gạo. HTX là nền tảng của nông nghiệp bền vững ĐBSCL. Chính sách tốt sẽ hỗ trợ nông dân hiệu quả.
4.2. Nâng cao năng lực quản trị đổi mới công nghệ cho HTX
Năng lực quản trị của HTX cần được cải thiện. Đào tạo, tập huấn là yếu tố then chốt. Cán bộ HTX cần kiến thức về kinh doanh, tài chính. Kỹ năng quản lý chất lượng nông sản là cần thiết. HTX cần ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động. Đổi mới công nghệ trong sản xuất lúa rất quan trọng. Áp dụng giống lúa mới, quy trình canh tác tiên tiến. Công nghệ sau thu hoạch giúp giảm tổn thất. Cơ giới hóa nông nghiệp cần được đẩy mạnh. Từ khâu làm đất, gieo sạ đến thu hoạch. Điều này giảm công lao động, tăng năng suất. HTX cần đầu tư vào trang thiết bị hiện đại. Nâng cao năng lực chế biến, bảo quản sản phẩm. Điều này giúp tăng giá trị gia tăng. HTX sẽ có vai trò lớn hơn trong chuỗi giá trị lúa gạo. HTX góp phần vào nông nghiệp bền vững ĐBSCL. HTX hỗ trợ nông dân tiếp cận công nghệ mới.
4.3. Phát triển thương hiệu và thị trường tiêu thụ lúa gạo
Xây dựng thương hiệu gạo Việt là mục tiêu quan trọng. HTX có vai trò trung tâm trong quá trình này. HTX cần liên kết để tạo ra sản phẩm đồng nhất. Đảm bảo chất lượng theo các tiêu chuẩn quốc tế. Phát triển kênh phân phối đa dạng. Cả kênh truyền thống và kênh hiện đại. Xúc tiến thương mại trong và ngoài nước. Nâng cao nhận diện thương hiệu gạo của ĐBSCL. HTX cần chủ động tìm kiếm đối tác tiêu thụ. Ký kết hợp đồng dài hạn, ổn định đầu ra. Điều này giảm rủi ro thị trường cho nông dân. Đa dạng hóa sản phẩm từ lúa gạo. Ví dụ, gạo hữu cơ, gạo đặc sản, sản phẩm chế biến. HTX cần nắm bắt xu hướng thị trường. Phản ứng linh hoạt với yêu cầu của người tiêu dùng. Điều này góp phần tăng cường chuỗi giá trị lúa gạo. HTX sẽ nâng cao vị thế trên thị trường. HTX hỗ trợ nông dân xây dựng thương hiệu cá nhân. Mục tiêu là phát triển nông nghiệp bền vững ĐBSCL.
V.Kinh nghiệm quốc tế phát triển HTX nông nghiệp bền vững
Nghiên cứu rút ra bài học từ kinh nghiệm quốc tế. Các mô hình HTX nông nghiệp thành công được phân tích. Các nước như Thái Lan và Nhật Bản có nhiều kinh nghiệm quý báu. HTX ở các nước này thường có quy mô lớn. HTX có năng lực tài chính và quản lý chuyên nghiệp. HTX cung cấp đa dạng dịch vụ cho thành viên. Các dịch vụ bao gồm kỹ thuật, tài chính, thị trường. HTX có vai trò mạnh mẽ trong chuỗi giá trị nông sản. HTX giúp nông dân ứng dụng khoa học kỹ thuật hiện đại. HTX thúc đẩy cơ giới hóa nông nghiệp hiệu quả. Chính phủ các nước này có chính sách hỗ trợ mạnh mẽ. Các chính sách này tạo môi trường thuận lợi cho HTX. Bài học kinh nghiệm có thể áp dụng cho ĐBSCL. Việt Nam cần học hỏi để củng cố vai trò HTX. Mục tiêu là phát triển nông nghiệp bền vững ĐBSCL. Đồng thời, nâng cao năng lực cạnh tranh của lúa gạo Việt. Hỗ trợ nông dân là trọng tâm của các mô hình thành công. Phát triển nông thôn mới được thúc đẩy bởi HTX vững mạnh.
5.1. Bài học từ mô hình HTX nông nghiệp ở Thái Lan Nhật Bản
HTX Phi Mai ở Thái Lan là ví dụ điển hình. HTX này có vai trò quan trọng trong sản xuất lúa. HTX cung cấp dịch vụ toàn diện từ giống đến tiêu thụ. HTX có hệ thống quản lý chuyên nghiệp, minh bạch. Mô hình HTX JA Niigata Mirai ở Nhật Bản cũng rất thành công. HTX Nhật Bản nổi tiếng về chất lượng sản phẩm. HTX này chú trọng ứng dụng khoa học kỹ thuật cao. HTX có mối liên kết chặt chẽ với các doanh nghiệp lớn. HTX cũng có nguồn vốn mạnh, năng lực tự chủ cao. Bài học chung là tầm quan trọng của quản lý. Quản lý hiệu quả, minh bạch là chìa khóa. Các HTX này đều chú trọng xây dựng niềm tin. Niềm tin giữa thành viên và HTX, và với đối tác. HTX là động lực chính của nông nghiệp bền vững. HTX đóng góp vào phát triển chuỗi giá trị lúa gạo. HTX giúp nâng cao thu nhập cho nông dân. HTX là nền tảng vững chắc cho phát triển nông thôn mới.
5.2. Áp dụng kinh nghiệm quốc tế vào bối cảnh ĐBSCL
Kinh nghiệm từ Thái Lan và Nhật Bản có giá trị. Việt Nam có thể học hỏi và điều chỉnh phù hợp. Cần tăng cường năng lực quản trị cho HTX ĐBSCL. Đào tạo cán bộ quản lý chuyên nghiệp là cần thiết. Chính sách hỗ trợ vốn, công nghệ cần được đẩy mạnh. Khuyến khích HTX đầu tư vào ứng dụng khoa học kỹ thuật. Thúc đẩy cơ giới hóa nông nghiệp toàn diện. Xây dựng mối liên kết chặt chẽ hơn giữa HTX và doanh nghiệp. Đảm bảo công bằng trong chuỗi giá trị lúa gạo. HTX cần chủ động hơn trong xây dựng thương hiệu gạo Việt. HTX tham gia sâu vào các khâu chế biến, tiêu thụ. Nâng cao vai trò HTX trong quản lý chất lượng nông sản. Nông dân cần được hỗ trợ để tham gia tích cực. Mục tiêu là phát triển nông nghiệp bền vững ĐBSCL. Tái cơ cấu nông nghiệp sẽ đạt hiệu quả cao hơn. HTX là trung tâm thúc đẩy phát triển nông thôn mới.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (245 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN TIẾN ĐỊNH VAI TRÒ CỦA HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP TRONG LIÊN KẾT XÂY DỰNG CÁNH ĐỒNG LỚN SẢN XUẤT LÚA Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN TIẾN ĐỊNH VAI TRÒ CỦA HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP TRONG LIÊN KẾT XÂY DỰNG CÁNH ĐỒNG LỚN SẢN XUẤT LÚA Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ NÔNG NGHIỆP MÃ SỐ: 9620115 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. HOÀNG VŨ QUANG HÀ NỘI - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này là tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Xác nhận của Giáo viên hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS.
Vũ Thị Minh Nguyễn Tiến Định ii LỜI CÁM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự quan tâm giúp đỡ của nhiều tập thể và cá nhân. Tôi xin chân thành cám ơn đến: - Cố PGS. Vũ Đình Thắng, PGS. Vũ Thị Minh và TS.
Hoàng Vũ Quang đã tận tình hướng dẫn để tôi có thể hoàn thành bản luận án này. - Tập thể các thầy, cô giáo Khoa Bất động sản và Kinh tế tài nguyên, Viện Đào tạo sau Đại học - Trường Đại học Kinh tế quốc dân đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. - Lãnh đạo các Chi cục Phát triển nông thôn- Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn; Liên minh Hợp tác xã; các hợp tác xã, tổ hợp tác, các hộ nông dân và các doanh nghiệp ở 04 tỉnh vùng Đồng bằng sông Cửu Long gồm: Hậu Giang, An Giang, Đồng Tháp, Bạc Liêu đã giúp đỡ, tạo điều kiện và cung cấp thông tin cho tôi trong quá trình điều tra, khảo sát. - Gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn động viên, khích lệ, tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cám ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả Nguyễn Tiến Định iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CÁM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VAI TRÒ CỦA HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP TRONG LIÊN KẾT XÂY DỰNG CÁNH ĐỒNG LỚN. Khái niệm, nội dung liên kết xây dựng cánh đồng lớn. Lý luận về liên kết xây dựng cánh đồng lớn.
Cơ sở lý thuyết liên quan đến liên kết xây dựng cánh đồng lớn. Các hình thức liên kết xây dựng cánh đồng lớn. Hành động tập thể trong liên kết xây dựng cánh đồng lớn. Vai trò của hợp tác xã nông nghiệp trong liên kết xây dựng cánh đồng lớn.
Định nghĩa, bản chất và nguyên tắc hoạt động của hợp tác xã. Vai trò hợp tác xã nông nghiệp trong phát triển nông nghiệp, nông thôn. Vai trò của hợp tác xã nông nghiệp trong liên kết xây dựng cánh đồng lớn 39 1. Các hình thức liên kết xây dựng cánh đồng lớn có sự tham gia của hợp tác xã nông nghiệp.
Chỉ tiêu đánh giá vai trò, lợi ích hợp tác xã nông nghiệp đem lại trong liên kết xây dựng cánh đồng lớn sản xuất lúa. Nhóm chỉ tiêu đánh giá vai trò của hợp tác xã nông nghiệp trong liên kết xây dựng cánh đồng lớn sản xuất lúa. Nhóm chỉ tiêu đánh giá kết quả, lợi ích đem lại cho các bên khi có hợp tác xã nông nghiệp tham gia liên kết xây dựng cánh đồng lớn sản xuất lúa. Các yếu tố ảnh hưởng đến vai trò của hợp tác xã nông nghiệp trong liên kết xây dựng cánh đồng lớn sản xuất lúa.
Nhóm yếu tố bên trong hợp tác xã nông nghiệp. Nhóm yếu tố bên ngoài hợp tác xã nông nghiệp. Kinh nghiệm hợp tác xã nông nghiệp ở nước ngoài trong liên kết xây dựng cánh đồng lớn sản xuất lúa. Kinh nghiệm hợp tác xã nông nghiệp Phi Mai ở Thái Lan.
Mô hình hợp tác xã nông nghiệp JA Niigata Mirai ở Nhật Bản. Bài học kinh nghiệm. 54 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 55 CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG VAI TRÒ CỦA HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP TRONG LIÊN KẾT XÂY DỰNG CÁNH ĐỒNG LỚN SẢN XUẤT LÚA Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG.
Khái quát tình hình hợp tác xã nông nghiệp trong liên kết xây dựng cánh đồng lớn sản xuất lúa ở vùng đồng bằng sông Cửu Long. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội vùng đồng bằng sông Cửu Long. Tổng quan chung về hợp tác xã nông nghiệp trong liên kết xây dựng cánh đồng lớn sản xuất lúa ở vùng đồng bằng sông Cửu Long. Tổng quan chính sách của Nhà nước về nâng cao vai trò của hợp tác xã nông nghiệp trong liên kết xây dựng cánh đồng lớn.
Giới thiệu đặc điểm các hợp tác xã nông nghiệp khảo sát. Trình độ, năng lực đội ngũ cán bộ quản lý hợp tác xã. Quản trị hợp tác xã nông nghiệp. Thành viên hợp tác xã nông nghiệp.
Vốn, tài sản của hợp tác xã nông nghiệp. Hoạt động sản xuất kinh doanh của hợp tác xã nông nghiệp. Đánh giá thực trạng vai trò của hợp tác xã nông nghiệp trong liên kết xây dựng cánh đồng lớn sản xuất lúa ở vùng đồng bằng sông Cửu Long. Vai trò của hợp tác xã nông nghiệp trong liên kết xây dựng cánh đồng lớn sản xuất lúa.
Nghiên cứu điển hình về vai trò của hợp tác xã nông nghiệp trong liên kết xây dựng cánh đồng lớn sản xuất lúa ở vùng đồng bằng sông Cửu Long. Thuận lợi, khó khăn và nhu cầu hỗ trợ hợp tác xã nông nghiệp thực hiện liên kết xây dựng cánh đồng lớn. Thuận lợi, khó khăn của hợp tác xã nông nghiệp trong liên kết xây dựng cánh đồng lớn. Nhu cầu hỗ trợ phát triển liên kết xây dựng cánh đồng lớn.
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến vai trò của hợp tác xã nông nghiệp trong liên kết xây dựng cánh đồng lớn sản xuất lúa ở vùng đồng bằng sông Cửu Long. Các yếu tố bên trong hợp tác xã nông nghiệp. Các yếu tố bên ngoài hợp tác xã nông nghiệp. 129 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.
133 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO VAI TRÒ CỦA HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP TRONG LIÊN KẾT XÂY DỰNG CÁNH ĐỒNG LỚN SẢN XUẤT LÚA Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG. Bối cảnh, quan điểm xây dựng và phát triển hợp tác xã nông nghiệp trong liên kết xây dựng cánh đồng lớn sản xuất lúa ở vùng đồng bằng sông Cửu Long. Bối cảnh, yêu cầu vai trò của hợp tác xã nông nghiệp trong liên kết xây dựng cánh đồng lớn ở vùng đồng bằng sông Cửu Long. Quan điểm phát triển hợp tác xã nông nghiệp trong liên kết xây dựng cánh đồng lớn.
Đề xuất hoàn thiện mô hình hợp tác xã nông nghiệp trong liên kết xây dựng cánh đồng lớn sản xuất lúa ở đồng bằng sông Cửu Long. Căn cứ đề xuất hoàn thiện mô hình. Đề xuất mô hình hợp tác xã nông nghiệp trong liên kết xây dựng cánh đồng lớn sản xuất lúa ở vùng đồng bằng sông Cửu Long. Điều kiện thực thi hiệu quả mô hình hợp tác xã nông nghiệp trong liên kết xây dựng cánh đồng lớn sản xuất lúa ở vùng đồng bằng sông Cửu Long.
Giải pháp nâng cao vai trò của hợp tác xã nông nghiệp trong liên kết xây dựng cánh đồng lớn sản xuất lúa ở vùng đồng bằng sông Cửu Long. Nhóm giải pháp 1: Hoàn thiện cơ chế, chính sách nhằm tạo môi trường thuận lợi để HTX nông nghiệp hoạt động và phát huy vai trò trong liên kết chuỗi giá trị nông sản. Nhóm giải pháp 2: Tăng cường năng lực và điều kiện hoạt động cho hợp tác xã nông nghiệp thực hiện liên kết xây dựng cánh đồng lớn. Nhóm giải pháp 3: Tăng cường vai trò của hợp tác xã nông nghiệp đại diện cho hộ thành viên thực hiện liên kết xây dựng cánh đồng lớn.
162 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 168 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 171 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 179 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Diễn giải BVTV Bảo vệ thực vật CĐL Cánh đồng lớn CĐML Cánh đồng mẫu lớn CGT Chuỗi giá trị CP Cổ phần CSHT Cơ sở hạ tầng ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long DN Doanh nghiệp GCN Giấy chứng nhận HĐQT Hội đồng quản trị HTX Hợp tác xã HTXNN Hợp tác xã nông nghiệp KTHT Kinh tế hợp tác MH Mô hình NCS Nghiên cứu sinh ND Nông dân NN Nông nghiệp NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn QSDĐ Quyền sử dụng đất QTKT Quy trình kỹ thuật SXKD Sản xuất kinh doanh TCTK Tổng cục Thống kê THT Tổ hợp tác TNHH Trách nhiệm hữu hạn TV Thành viên UBND Ủy ban nhân dân vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1: Số lượng HTX, THT và hộ nông dân khảo sát của luận án.1: Số lượng HTX, THT, doanh nghiệp tham gia liên kết cánh đồng lớn sản xuất lúa ở 4 tỉnh khảo sát vùng ĐBSCL năm 2016 .2: Trình độ chuyên môn, nghiệp vụ của cán bộ quản lý HTX.3: Kết quả hoạt động SXKD của HTX trong năm 2016 .4: Thực hành canh tác lúa của hộ nông dân trong liên kết cánh đồng lớn .5: Lí do hộ nông dân áp dụng thực hành canh tác chung sản xuất lúa.6: Cách thức HTX nông nghiệp tổ chức liên kết xây dựng CĐL .7: Vai trò của HTX/THT trong xây dựng CĐL sản xuất lúa theo đánh giá của cán bộ quản lý HTX/THT .8: Vai trò HTX/THT trong xây dựng CĐL sản xuất lúa theo đánh giá của hộ thành viên .9: Hình thức hợp đồng liên kết giữa hợp tác xã với doanh nghiệp .10: Vai trò HTX/THT trong hợp đồng liên kết với doanh nghiệp theo đánh giá của hộ nông dân thành viên.11: Mức độ tuân thủ hợp đồng liên kết của hộ nông dân .12: Lợi ích của hộ nông dân khi tham gia liên kết xây dựng CĐL .13: Thay đổi năng suất lúa của hộ khi tham gia liên kết CĐL .14: Nguyên nhân thay đổi năng suất lúa của hộ khi tham gia liên kết CĐL .15: Thay đổi giá bán lúa tươi của hộ khi tham gia liên kết CĐL.16: Thay đổi chi phí sản xuất lúa của hộ khi tham gia liên kết CĐL .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tiến Định (2018). Vai trò HTX nông nghiệp trong cánh đồng lớn lúa ĐBSCL [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/vai-tro-hop-tac-xa-nong-nghiep-canh-dong-lon-lua-dbscl
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò HTX nông nghiệp trong cánh đồng lớn lúa ĐBSCL" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Vai trò HTXNN liên kết cánh đồng lớn lúa ĐBSCL. Phân tích, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả liên kết sản xuất bền vững.
Luận án "Vai trò HTX nông nghiệp trong cánh đồng lớn lúa ĐBSCL" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Vai trò HTX nông nghiệp trong cánh đồng lớn lúa ĐBSCL" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò HTX nông nghiệp trong cánh đồng lớn lúa ĐBSCL" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Vai trò HTX nông nghiệp trong cánh đồng lớn lúa ĐBSCL" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò HTX nông nghiệp trong cánh đồng lớn lúa ĐBSCL" có 245 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò HTX nông nghiệp trong cánh đồng lớn lúa ĐBSCL" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.