Đoàn Hoài Nhân - Đánh giá hiệu quả sản xuất rau màu tại thành phố Cần Thơ

Nghiên cứu TS: Đánh giá hiệu quả sản xuất, yếu tố ảnh hưởng nông hộ rau màu Cần Thơ. Tối ưu hóa năng suất.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

198

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân tích Hiệu quả Sản xuất Rau Màu Nông Hộ Cần Thơ
Số trang:
198 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Kinh tế nông nghiệp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân tích Hiệu quả Sản xuất Rau Màu Nông Hộ Cần Thơ

Tài liệu cung cấp cái nhìn sâu rộng về Hiệu quả sản xuất nông nghiệp Cần Thơ, đặc biệt trong ngành rau màu. Nghiên cứu đánh giá thực trạng, hiệu quả chi phí, kỹ thuật và phân phối. Các yếu tố tác động đến hiệu quả sản xuất rau màu của nông hộ cũng được xác định. Thông tin thu thập từ bảy quận huyện trọng điểm của thành phố. Đây là nền tảng quan trọng cho việc định hướng phát triển nông nghiệp bền vững. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở để nâng cao Lợi nhuận từ trồng rau và cải thiện Kỹ thuật canh tác rau màu cho nông dân Cần Thơ. Tài liệu sử dụng phương pháp khoa học, kết hợp dữ liệu định lượng và định tính, đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy. Nghiên cứu mang lại cái nhìn toàn diện về Chuỗi giá trị rau màu tại địa phương.

1.1. Mục tiêu và Phạm vi đánh giá hiệu quả sản xuất

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả sản xuất rau màu tại Cần Thơ. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả. Phạm vi bao gồm bảy quận huyện trọng điểm của thành phố. Các quận huyện này gồm Bình Thủy, Cờ Đỏ, Cái Răng, Thới Lai, Ô Môn, Phong Điền, Vĩnh Thạnh. Mục tiêu chính là đánh giá thực trạng sản xuất rau màu. Nghiên cứu xác định hiệu quả chi phí, hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân phối. Những yếu tố tác động đến hiệu quả sản xuất rau màu của nông hộ cũng được làm rõ. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về Hiệu quả sản xuất nông nghiệp Cần Thơ. Nó giúp nhận diện các thách thức và cơ hội cho nông dân. Phân tích này là nền tảng quan trọng cho việc đề xuất các giải pháp nâng cao Năng suất rau màu Cần Thơ.

1.2. Phương pháp nghiên cứu và công cụ phân tích

Nguồn số liệu thứ cấp được thu thập kỹ lưỡng. Báo cáo kinh tế – xã hội, quy hoạch, niên giám thống kê được sử dụng. Báo cáo tổng kết nông nghiệp Cần Thơ là nguồn quan trọng. Các tài liệu, đề tài nghiên cứu liên quan cũng được tham khảo đầy đủ. Phỏng vấn trực tiếp 580 hộ sản xuất rau màu đã được thực hiện. Đồng thời, phỏng vấn 28 cán bộ địa phương và cán bộ kỹ thuật am hiểu lĩnh vực sản xuất và tiêu thụ rau màu. Phương pháp tiếp cận chính là phân tích bao số liệu (DEA). Công cụ Metafrontier được kết hợp để tăng tính chính xác. Phân tích hồi quy hàm Tobit cũng được áp dụng. Sau ước lượng DEA, các kiểm định Shapiro-Wilk, Kolmogov-Smirnov, Anderson-Darling và Kruskal –Wallis được thực hiện. Các kiểm định này giúp phân tích phân phối và sự khác biệt về hiệu quả sản xuất của dưa hấu, dưa leo và khổ qua. Phương pháp này đảm bảo đánh giá toàn diện về Kỹ thuật canh tác rau màu và các yếu tố liên quan.

1.3. Các chỉ số hiệu quả sản xuất chính được đánh giá

Nghiên cứu tập trung vào ba loại hiệu quả sản xuất. Hiệu quả kỹ thuật (TE) đo lường khả năng đạt sản lượng tối đa với lượng đầu vào nhất định. Hiệu quả phân phối (AE) đánh giá khả năng sử dụng đầu vào hợp lý theo giá thị trường. Hiệu quả chi phí (CE) kết hợp cả hai yếu tố trên, phản ánh tổng thể hiệu quả sử dụng nguồn lực. Kết quả nghiên cứu cho thấy TE khá cao cho ba loại rau chính. Dưa hấu đạt mức TE là 0,912. Dưa leo đạt mức TE là 0,963. Khổ qua đạt mức TE là 0,848. Tuy nhiên, hiệu quả phân phối (AE) lại thấp đáng kể. Dưa hấu đạt AE là 0,333. Dưa leo đạt AE là 0,391. Khổ qua đạt AE là 0,592. Điều này gián tiếp làm cho hiệu quả chi phí (CE) cũng thấp. CE dưa hấu là 0,307. CE dưa leo là 0,38. CE khổ qua là 0,502. Tình trạng này cho thấy Chi phí sản xuất rau màu còn chưa tối ưu. Cần cải thiện việc phân bổ nguồn lực để nâng cao Lợi nhuận từ trồng rau.

II.Đánh giá Hiện Trạng Sản Xuất Rau Màu tại Cần Thơ

Hiện trạng sản xuất rau màu tại Cần Thơ đối mặt nhiều thách thức. Vùng sản xuất tập trung còn ít. Điều này dẫn đến quy mô sản xuất nhỏ, lẻ, manh mún. Khả năng kết nối thị trường của nông hộ yếu. Nông dân khó tiếp cận các nhà phân phối lớn. Chuỗi giá trị rau màu chưa được tối ưu. Tình hình này ảnh hưởng trực tiếp đến Năng suất rau màu Cần Thơ và Chi phí sản xuất rau màu. Nghiên cứu chỉ ra những điểm yếu cần khắc phục. Cần có các giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả. Sự phát triển bền vững rau màu đòi hỏi những thay đổi căn bản.

2.1. Quy mô và Đặc điểm vùng sản xuất rau màu Cần Thơ

Vùng sản xuất rau màu tập trung tại Cần Thơ còn hạn chế. Do đó, quy mô sản xuất vẫn còn nhỏ, lẻ, manh mún. Các hoạt động chủ yếu tập trung ở góc độ sản xuất. Nông dân thiếu liên kết với các khâu khác trong chuỗi. Điều này làm giảm hiệu quả chung. Quy mô nhỏ gây khó khăn cho việc áp dụng công nghệ mới. Nó cũng cản trở việc đầu tư lớn vào Kỹ thuật canh tác rau màu hiện đại. Việc thiếu vùng sản xuất tập trung ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh. Nó cũng tác động tiêu cực đến Chuỗi giá trị rau màu. Cần có quy hoạch rõ ràng để tạo vùng sản xuất chuyên canh.

2.2. Kết nối thị trường và chuỗi giá trị rau màu

Khả năng nối kết thị trường của các hộ sản xuất rau màu chưa tốt. Nông hộ khó tiếp cận trực tiếp với các nhà phân phối. Kết nối với người tiêu thụ cuối cùng còn yếu. Điều này khiến nông dân gặp khó khăn trong việc tiêu thụ sản phẩm. Lợi nhuận từ trồng rau thường bị ảnh hưởng. Thông tin thị trường thiếu minh bạch. Nông dân dễ bị ép giá. Chuỗi giá trị rau màu chưa thực sự được xây dựng hiệu quả. Cần tăng cường vai trò của các hợp tác xã. Xây dựng kênh phân phối ổn định. Điều này sẽ giúp cải thiện Thị trường tiêu thụ rau Cần Thơ.

2.3. Năng suất rau màu và Chi phí sản xuất rau màu

Năng suất rau màu Cần Thơ có tiềm năng cải thiện. Tuy nhiên, Chi phí sản xuất rau màu vẫn là một gánh nặng. Việc sử dụng các yếu tố đầu vào chưa tối ưu. Phân bón, thuốc bảo vệ thực vật đôi khi được dùng quá mức. Điều này làm tăng chi phí và ảnh hưởng môi trường. Nông dân cần được hướng dẫn Kỹ thuật canh tác rau màu hiệu quả hơn. Mục tiêu là giảm chi phí mà vẫn duy trì Năng suất rau màu Cần Thơ. Việc quản lý chi phí tốt sẽ giúp tăng lợi nhuận. Cần có sự cân đối giữa đầu tư và hiệu quả kinh tế. Phát triển bền vững rau màu đòi hỏi tối ưu hóa cả hai yếu tố này.

III.Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu quả Sản xuất Rau Màu

Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả sản xuất rau màu tại Cần Thơ. Nghiên cứu chỉ ra những yếu tố này có thể chia thành hai nhóm chính: yếu tố kỹ thuật và yếu tố phân phối. Hiểu rõ các yếu tố này giúp nông hộ tối ưu hóa quy trình sản xuất. Đồng thời, chính quyền địa phương có cơ sở xây dựng chính sách hỗ trợ phù hợp. Các yếu tố bao gồm quy mô diện tích, vốn tự có, kinh nghiệm, và khả năng tiếp cận các nguồn lực. Việc phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng này sẽ góp phần nâng cao Hiệu quả sản xuất nông nghiệp Cần Thơ.

3.1. Hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân phối

Nông hộ trồng rau màu đạt hiệu quả kỹ thuật (TE) khá cao. Điều này chứng tỏ nông dân có kỹ năng canh tác tốt. Họ biết cách tạo ra sản lượng cao nhất từ nguồn lực hiện có. Tuy nhiên, hiệu quả phân phối (AE) lại thấp. Điều này phản ánh việc sử dụng các yếu tố đầu vào chưa hợp lý về mặt giá cả. Nông dân có thể sử dụng quá nhiều hoặc quá ít một loại đầu vào nào đó. Sự mất cân bằng này làm tăng Chi phí sản xuất rau màu. Nó cũng làm giảm Lợi nhuận từ trồng rau. Cần có sự điều chỉnh trong Kỹ thuật canh tác rau màu. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng các yếu tố đầu vào theo giá thị trường.

3.2. Yếu tố vốn tự có và kỹ thuật canh tác rau màu

Vốn tự có của gia đình là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả phân phối. Nông hộ có vốn tự có dồi dào thường có khả năng đầu tư tốt hơn. Họ có thể mua sắm vật tư, thiết bị chất lượng cao. Số lần được tập huấn cũng tác động tích cực. Nông dân được đào tạo nhiều hơn có kiến thức và kỹ năng tốt hơn. Họ áp dụng Kỹ thuật canh tác rau màu hiệu quả hơn. Quy mô diện tích canh tác ảnh hưởng đến hiệu quả kỹ thuật của khổ qua. Diện tích lớn hơn có thể cho phép tối ưu hóa quy trình. Điều này góp phần nâng cao Năng suất rau màu Cần Thơ.

3.3. Các yếu tố khác tác động lợi nhuận từ trồng rau

Ngoài vốn và kỹ thuật, nhiều yếu tố khác cũng quan trọng. Tuổi chủ hộ ảnh hưởng đến hiệu quả phân phối của dưa hấu và dưa leo. Kinh nghiệm có thể tăng theo tuổi, nhưng khả năng tiếp thu công nghệ mới có thể giảm. Khả năng tiếp cận nguồn vốn vay cũng là yếu tố then chốt. Nguồn vốn vay giúp nông hộ đầu tư mở rộng sản xuất. Nó cũng giúp áp dụng các Kỹ thuật canh tác rau màu tiên tiến. Quy mô gia đình cũng có vai trò nhất định. Các yếu tố này tổng hòa lại tác động đến Lợi nhuận từ trồng rau. Cần xem xét toàn diện các khía cạnh để đưa ra giải pháp hiệu quả.

IV.Nâng Cao Hiệu quả Sản xuất và Phát triển Bền vững

Việc nâng cao Hiệu quả sản xuất nông nghiệp Cần Thơ là cần thiết. Đặc biệt trong ngành rau màu. Cần có các giải pháp đồng bộ từ liên kết thị trường đến chính sách hỗ trợ. Mục tiêu là tăng Lợi nhuận từ trồng rau và đảm bảo Phát triển bền vững rau màu. Các giải pháp phải tính đến bối cảnh biến đổi khí hậu. Cần tối ưu hóa Chuỗi giá trị rau màu. Đồng thời, nâng cao năng lực cho nông dân thông qua các chương trình đào tạo. Sự hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp và nông dân là chìa khóa thành công.

4.1. Giải pháp cải thiện liên kết thị trường tiêu thụ rau

Cải thiện liên kết giữa nông hộ và thị trường tiêu thụ rau Cần Thơ là ưu tiên hàng đầu. Cần xây dựng các mô hình hợp tác xã hiệu quả. Các hợp tác xã này giúp tập hợp sản phẩm. Họ cũng đàm phán giá tốt hơn với nhà phân phối. Xây dựng các kênh tiêu thụ ổn định, đa dạng. Khuyến khích kết nối trực tiếp với siêu thị, nhà hàng. Minh bạch thông tin thị trường để nông dân đưa ra quyết định sản xuất. Điều này giúp ổn định đầu ra. Nó cũng tăng Lợi nhuận từ trồng rau cho nông hộ. Phát triển bền vững rau màu phụ thuộc vào sự ổn định thị trường.

4.2. Khuyến nghị chính sách hỗ trợ nông nghiệp Cần Thơ

Chính quyền cần ban hành các chính sách hỗ trợ cụ thể. Hỗ trợ tài chính, đặc biệt là nguồn vốn vay ưu đãi. Các chương trình đào tạo, tập huấn Kỹ thuật canh tác rau màu cần được đẩy mạnh. Nông dân cần tiếp cận kiến thức mới về quản lý chi phí. Hỗ trợ xây dựng cơ sở hạ tầng phục vụ sản xuất. Ví dụ như hệ thống thủy lợi, giao thông nông thôn. Chính sách cần thúc đẩy hình thành các vùng sản xuất chuyên canh. Điều này giúp nâng cao quy mô sản xuất. Nó cũng tăng cường hiệu quả sản xuất nông nghiệp Cần Thơ.

4.3. Phát triển bền vững rau màu trong bối cảnh biến đổi khí hậu

Phát triển bền vững rau màu cần tính đến tác động biến đổi khí hậu. Cần khuyến khích áp dụng Kỹ thuật canh tác rau màu thân thiện môi trường. Ví dụ như nông nghiệp hữu cơ, công nghệ cao. Nghiên cứu và phát triển giống rau chịu hạn, chịu mặn, chịu ngập. Quản lý tài nguyên nước hiệu quả. Các mô hình sản xuất thích ứng với khí hậu cần được nhân rộng. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp Cần Thơ cần có lộ trình ứng phó. Điều này giúp đảm bảo an ninh lương thực. Nó cũng duy trì Lợi nhuận từ trồng rau cho nông dân trong dài hạn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM TẠ
LỜI CAM ĐOAN
TÓM TẮT
ABSTRACT
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH SÁCH BẢNG
DANH SÁCH HÌNH
1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU
1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI
1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
1.4. GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
1.5. PHẠM VI NGHIÊN CỨU
1.5.3. Đối tượng nghiên cứu
1.5.4. Nội dung nghiên cứu
1.6. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU
2.1. KHÁI NIỆM VỀ HIỆU QUẢ
2.2. PHƯƠNG PHÁP ĐO LƯỜNG HIỆU QUẢ SẢN XUẤT TRONG NÔNG NGHIỆP
2.3. HIỆU QUẢ KINH TẾ
2.4. HIỆU QUẢ KỸ THUẬT
2.5. HIỆU QUẢ PHÂN PHỐI
2.6. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ SẢN XUẤT
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. KẾ THỪA PHƯƠNG PHÁP ƯỚC LƯỢNG
3.2. CÁCH TIẾP CẬN VÀ KHUNG PHÂN TÍCH
3.3. PHÂN TÍCH CHI PHÍ – LỢI NHUẬN
3.4. MÔ HÌNH PHÂN TÍCH BAO DỮ LIỆU (DEA)
3.4.2. Tính các chỉ tiêu hiệu quả từ mô hình DEA (Data Envelopment Analysis)
3.4.3. Mô tả các biến được đưa vào tính hiệu quả sản xuất bởi DEA
3.4.4. CÔNG CỤ METAFRONTIER
3.4.5. MÔ HÌNH HỒI QUY TOBIT
3.6. PHƯƠNG PHÁP THU THẬP SỐ LIỆU
3.6.1. Thu thập số liệu thứ cấp
3.6.2. Số liệu sơ cấp
3.6.3. Phương pháp chọn mẫu
3.7. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH
3.7.1. Phương pháp thống kê mô tả
3.7.2. Phương pháp đo lường hiệu quả sản xuất và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. TỔNG QUAN ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU
4.1.1. Điều kiện tự nhiên
4.1.2. Tài nguyên thiên nhiên
4.1.3. Tiềm năng, lợi thế phát triển tại TPCT
4.1.4. Thực trạng về sản xuất nông nghiệp TPCT
4.2. THỰC TRẠNG NÔNG HỘ SẢN XUẤT RAU MÀU TẠI TPCT
4.2.1. Đặc điểm nông hộ sản xuất rau màu
4.2.2. Hiệu quả tài chính một số mô hình trồng rau màu phổ biến tại TPCT
4.2.3. Hiệu quả tài chính của hộ trồng rau màu thuộc nhóm bầu bí năm 2014
4.2.4. Tình hình tiêu thụ rau màu của TPCT
4.2.5. Những thuận lợi và khó khăn trong hoạt động sản xuất và tiêu thụ
4.2.6. Những giải pháp của người sản xuất đã thực hiện để đối phó với những khó khăn cản trở
4.2.7. Những nhu cầu, giải pháp đề xuất của người sản xuất cho thời gian tới
4.2.8. Định hướng của hộ sản xuất rau màu
4.3. HIỆU QUẢ SẢN XUẤT ĐƯỢC TÍNH TOÁN THEO MÔ HÌNH DEA
4.3.1. Thống kê mô tả các biến nhập lượng và xuất lượng
4.3.2. Thống kê mô tả các biến hiệu quả
4.3.3. Hiệu quả sản xuất và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất
5. CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SẢN XUẤT RAU MÀU
5.1. CƠ SỞ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP
5.1.1. Các chủ trương, chính sách phát triển rau màu tại TPCT
5.1.2. Căn cứ vào kết quả nghiên cứu
5.2. ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP
6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
6.1. Thực trạng sản xuất
6.2. Hiệu quả sản xuất và các yếu tố ảnh hưởng
6.3. GỢI MỞ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC: BẢNG CÂU HỎI
Bảng câu hỏi phỏng vấn chuyên sâu cán bộ quản lý
Bảng câu hỏi phỏng vấn nông hộ
PHỤ LỤC: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH
Kết quả phân tích TE, AE, CE, SE dưa hấu
Kết quả phân tích TE, AE, CE, SE dưa leo
Kết quả phân tích TE, AE, CE, SE khổ qua
Kết quả phân tích mô hình hồi qui Tobit
Kết quả ước lượng mô hình Tobit dưa hấu
Kết quả ước lượng mô hình Tobit dưa leo
Kết quả ước lượng mô hình Tobit khổ qua
Kết quả kiểm định phân phối và phân tích phương sai tỷ số MTR, MAR và MCR
Kết quả kiểm định phân phối TE, AE và CE
Phân tích phương sai nguồn lực nông hộ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá hiệu quả sản xuất và những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất của nông hộ trồng rau màu tại thành phố cần thơ la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (198 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ ĐOÀN HOÀI NHÂN ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ SẢN XUẤT VÀ NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ SẢN XUẤT CỦA NÔNG HỘ TRỒNG RAU MÀU TẠI THÀNH PHỐ CẦN THƠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ NÔNG NGHIỆP MÃ NGÀNH: 9 62 01 15 Tháng 8/2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ ĐOÀN HOÀI NHÂN ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ SẢN XUẤT VÀ NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ SẢN XUẤT CỦA NÔNG HỘ TRỒNG RAU MÀU TẠI THÀNH PHỐ CẦN THƠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ NÔNG NGHIỆP MÃ NGÀNH: 9 62 01 15 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN PGs.Ts ĐỖ VĂN XÊ Tháng 8/2018 LỜI CẢM TẠ Trước tiên, tôi xin cảm ơn nhà trường đã tạo mọi điều kiện để tôi tham gia nghiên cứu, học tập và hoàn thành luận án của mình. Luận án này là sản phẩm khoa học của một quá trình học tập và nghiên cứu thực tế của tôi. Ngoài sự cố gắng nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận được sự giảng dạy, ủng hộ rất tận tâm, đầy trách nhiệm của Quý Thầy Cô và sự góp ý, chia sẻ kiến thức rất nhiệt tình của các chuyên gia trong và ngoài trường. Trong đó, những ý kiến đóng góp và chia sẻ thông tin khoa học hữu ích, kiến thức về phương pháp định lượng, kinh tế lượng, kinh tế sản xuất của Phó Giáo sư Tiến sĩ Đỗ Văn Xê đã giúp cho tôi có được định hướng nghiên cứu tốt nhất.

Tôi xin chân thành cảm ơn Phó Giáo sư Tiến sĩ Võ Thành Danh, Phó Giáo sư tiến sĩ Mai Văn Nam, Phó Giáo sư tiến sĩ Lưu Thanh Đức Hải và Phó Giáo sư tiến sĩ Nguyễn Phú Son, Phó Giáo sư tiến sĩ Nguyễn Tri Khiêm, Phó Giáo sư tiến sĩ Phạm Lê Thông, Tiến sĩ Trần Thanh Bé, Phó Giáo sư tiến sĩ Quan Minh Nhựt, Tiến sĩ Nguyễn Hữu Đặng đã tạo điều kiện tốt nhất, truyền đạt nhiều kiến thức hữu ích để tôi hoàn thành luận án tốt nhất. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn đến Quý đồng nghiệp, các bạn lớp Quản trị kinh doanh khóa 5, khoa Quản trị kinh doanh, trường Đại học Tây Đô đã hỗ trợ thu thập thông tin, chia sẻ nhiều tài liệu. Đồng thời, tôi chân thành cảm ơn quí lãnh đạo, các anh chị quản lý địa phương, bà con nông dân đã nhiệt tình hỗ trợ cung cấp thông tin, số liệu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Cần Thơ, ngày … tháng 8 năm 2018 Nghiên cứu sinh Đoàn Hoài Nhân ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tôi.

Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình luận án nào trước đây. Người hướng dẫn Tác giả luận án PGs. Đỗ Văn Xê Đoàn Hoài Nhân iii TÓM TẮT Luận án đánh giá hiệu quả và những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất của nông hộ trồng rau màu tại TPCT được tiến hành trên bảy quận huyện của thành phố (Bình Thủy, Cờ Đỏ, Cái Răng, Thới Lai, Ô Môn, Phong Điền và Vĩnh Thạnh). Mục tiêu chính của luận án này bao gồm việc đánh giá thực trạng sản xuất rau màu TPCT; đánh giá hiệu quả chi phí, hiệu quả kỹ thuật và phân phối, cũng như những yếu tố tác động đến hiệu quả sản xuất rau màu của các hộ sản xuất.

Nguồn số liệu thứ cấp được sử dụng trong đề tài này bao gồm những báo cáo kinh tế - xã hội, báo cáo quy hoạch, niên giám thống kê, báo cáo tổng kết tình hình nông nghiệp của TPCT và các tài liệu, đề tài nghiên cứu đã thực hiện có liên quan đến nội dung nghiên cứu. Thực hiện phỏng vấn trực tiếp 580 hộ sản xuất rau màu và 28 cán bộ (cán bộ quản lý địa phương và cán bộ kỹ thuật tại địa phương) am hiểu lĩnh vực sản xuất và tiêu thụ rau màu tại địa bàn nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận chính của luận án là sử dụng phương pháp phân tích bao số liệu (Data Evelopment Analysis –DEA) kết hợp công cụ Metafrontier và sử dụng công cụ phân tích hồi qui hàm Tobit. Trên cơ sở ước lượng DEA, tính tỷ số từ công cụ Metafrontier, luận án ứng dụng kiểm định Shapiro-Wilk, Kolmogov-Smirnov, Anderson-Darling và Kruskal –Wallis để kiểm định phân phối và kiểm định sự khác biệt về hiệu quả sản xuất của dưa hấu, dưa leo và khổ qua.

Kết quả nghiên cứu cho thấy, vùng sản xuất rau màu tập trung tại TPCT còn ít, do vậy, mà quy mô sản xuất vẫn còn nhỏ, lẻ, manh mún và chỉ mới tập trung ở góc độ sản xuất. Thêm vào đó, khả năng nối kết thị trường của các hộ sản xuất rau màu với các nhà phân phối và tiêu thụ chưa thực sự tốt. Hầu hết các hộ sản xuất trong mẫu điều tra đều đạt mức hiệu quả cao về mặt kỹ thuật (dưa hấu đạt mức TE = 0,912; dưa leo đạt mức TE = 0,963 và khổ qua đạt mức TE = 0,848), tuy nhiên hiệu quả sử dụng hợp lý các yếu tố nhập lượng với giá và kỹ thuật sẵn có còn hạn chế, nên đã làm cho hiệu quả phân phối đạt được ở mức thấp (dưa hấu, AE = 0,333; dưa leo, AE = 0,391; khổ qua, AE = 0,592), do vậy gián tiếp làm ảnh hưởng đến hiệu quả chi phí thấp (dưa hấu, CE = 0,307; dưa leo, CE = 0,38; khổ qua, CE = 0,502). Đối với hộ sản xuất khổ qua có một yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kỹ thuật là qui mô diện tích canh tác và 03 yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả phân phối là vốn tự có, số lần được tập huấn và qui mô gia đình; Hộ sản xuất dưa hấu có ba yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả phân phối là vốn tự có của gia đình, tuổi chủ hộ và một yếu tố phân loại tiếp cận nguồn vốn vay; Dưa leo cũng có ba yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả phân phối là tuổi, số lần được tập huấn và qui mô i diện tích canh tác.

Đồng thời, hiệu quả kỹ thuật của nông hộ sản xuất dưa hấu đạt cao nhất, thấp nhất là khổ qua. Đối với hiệu quả phân phối và hiệu quả chi phí thì nông hộ sản xuất dưa leo đạt cao nhất và thấp nhất vẫn là nông hộ sản xuất khổ qua. Để nâng cao hiệu quả sản xuất rau màu của TPCT, có năm nhóm giải pháp được đề xuất như sau: (1) nhóm giải pháp về vốn sản xuất, (2) nhóm giải pháp về các yếu tố đầu vào sản xuất, (3) nhóm giải pháp cải thiện năng lực nông hộ, (4) nhóm giải pháp qui mô sản xuất và (5) nhóm giải pháp chính sách. Từ khoá: hiệu quả kinh tế, hiệu quả phân phối, màng bao dữ liệu, biên sản xuất chung, tỷ số khoảng cách kỹ thuật, rau màu.

ii ABSTRACT The Thesis aimed to analyze the efficiency of vegetable production in Can Tho city. It was based on data collected from 580 vegetable producers in seven districts of the city (Binh Thuy, Co Do, Cai Rang, Thoi Lai, OMon, Phong Dien and Vinh Thanh) and from local officials and experts involved in the development program. Technical efficiency, allocative efficiency and economic efficiency were estimated using non-parametric method of Data Evelopment Analysis (DEA) and Metafrontier tool. Estimated values of efficiency were then regressed with producer specific variables by Tobit regression.

In addition, the DEA estimation, the computation of the score from the Metafrontier tool. The thesis applied the Shapiro-Wilk, Kolmogov-Smirnov, Anderson-Darling and Kruskal-Wallis to test the distribution and to compare means difference of efficiency production. The research results showed that vegetables are produced by scattered small-scale farmer. Due to producers’ limited abilities, their links with traders and consumers, if any, are weak.

Most of the households in the sample had rather high technical efficiency (TE) as 0.848 for watermelon, cucumber and bitter gourd, respectively. Rational use of input factors with limited price and availability of technology has resulted in low allocative efficiency (AE) as 0.592 respectively for the mentioned cucurbits, thus leading to low cost efficiency (CE) as watermelon CE = 0.38 and bitter gourd CE = 0. It was found that cucurbit production efficiencies are influenced by various variables depending on type of efficiency and crops. There is a factor (the size of cultivated area) found to have significant influence bitter gourd households technical efficiency.

Three variables found to have significant influence allocative efficiency were (1) family equity capital, (2) number of times training and (3) the size family; Watermelon growers have three variables found to have significant influence allocative efficiency: (1) family equity capital, (2) age of household head, and (3) access to credit of household; The cucumber producers also have three variables found to have significant influence allocative efficiency: age of household head, number of times training and size of cultivated area. In addition, watermelon households are the best in TE but cucumber households are the best in AE and CE; while biter gourd households are the worst in all TE, AE and CE. iii To develop the vegetable production in Can Tho city of solutions were proposed focusing on (i) production capital, (ii) production inputs, (iii) farmer capacity improvement, (iv) production scale, and (v) relevant policy. Keywords: economic efficiency, allocative efficiency, data envelopment analysis, Metafrontier, Metatechnology ratio, vegetables.

iv MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. viii CHƯƠNG 1.1 TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI.2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU .3 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU .4 GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU .5 PHẠM VI NGHIÊN CỨU .3 Đối tượng nghiên cứu .4 Nội dung nghiên cứu .6 Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI. TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU .1 KHÁI NIỆM VỀ HIỆU QUẢ .2 PHƯƠNG PHÁP ĐO LƯỜNG HIỆU QUẢ SẢN XUẤT TRONG NÔNG NGHIỆP .3 HIỆU QUẢ KINH TẾ .4 HIỆU QUẢ KỸ THUẬT .5 HIỆU QUẢ PHÂN PHỐI .6 CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ SẢN XUẤT. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 KẾ THỪA PHƯƠNG PHÁP ƯỚC LƯỢNG .2 CÁCH TIẾP CẬN VÀ KHUNG PHÂN TÍCH .3 PHÂN TÍCH CHI PHÍ – LỢI NHUẬN .4 MÔ HÌNH PHÂN TÍCH BAO DỮ LIỆU (DEA) .2 Tính các chỉ tiêu hiệu quả từ mô hình DEA (Data Envelopment Analysis).3 Mô tả các biến được đưa vào tính hiệu quả sản xuất bởi DEA .4 CÔNG CỤ METAFRONTIER .5 MÔ HÌNH HỒI QUY TOBIT .6 PHƯƠNG PHÁP THU THẬP SỐ LIỆU .1 Thu thập số liệu thứ cấp .2 Số liệu sơ cấp .3 Phương pháp chọn mẫu .7 PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH .1 Phương pháp thống kê mô tả .2 Phương pháp đo lường hiệu quả sản xuất và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.1 TỔNG QUAN ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU .1 Điều kiện tự nhiên .2 Tài nguyên thiên nhiên .3 Tiềm năng, lợi thế phát triển tại TPCT .4 Thực trạng về sản xuất nông nghiệp TPCT .2 THỰC TRẠNG NÔNG HỘ SẢN XUẤT RAU MÀU TẠI TPCT .1 Đặc điểm nông hộ sản xuất rau màu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đoàn Hoài Nhân (2018). Đánh giá hiệu quả sản xuất rau màu tại thành phố Cần Thơ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/danh-gia-hieu-qua-san-xuat-rau-mau-tai-thanh-pho-can-tho

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá hiệu quả sản xuất rau màu tại thành phố Cần Thơ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu TS: Đánh giá hiệu quả sản xuất, yếu tố ảnh hưởng nông hộ rau màu Cần Thơ. Tối ưu hóa năng suất.

Luận án "Đánh giá hiệu quả sản xuất rau màu tại thành phố Cần Thơ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Đánh giá hiệu quả sản xuất rau màu tại thành phố Cần Thơ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá hiệu quả sản xuất rau màu tại thành phố Cần Thơ" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.

Luận án "Đánh giá hiệu quả sản xuất rau màu tại thành phố Cần Thơ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá hiệu quả sản xuất rau màu tại thành phố Cần Thơ" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá hiệu quả sản xuất rau màu tại thành phố Cần Thơ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter