Luận án Tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng và giải pháp đảm bảo an ninh lương thực vùng Đồng bằng sông Cửu Long
Luận án TS Địa lý: Phân tích nhân tố & giải pháp đảm bảo an ninh lương thực ĐBSCL. Khám phá cách bảo vệ nguồn sống bền vững.
Năm xuất bản
Số trang
311
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò Đồng bằng sông Cửu Long trong an ninh lương thực
- Số trang:
- 311 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Địa lí học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Bé Ba
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò Đồng bằng sông Cửu Long trong an ninh lương thực
Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) giữ vị trí chiến lược trong sản xuất lương thực quốc gia. Vùng là vựa lúa lớn nhất Việt Nam, cung cấp phần lớn sản lượng lúa và lương thực có hạt. ĐBSCL không chỉ đảm bảo an ninh lương thực cho gần 93 triệu dân cả nước mà còn đóng góp quan trọng vào xuất khẩu gạo. Sản lượng lương thực bình quân đầu người tại đây cao gấp nhiều lần mức trung bình toàn quốc. Vai trò này khẳng định tầm quan trọng của ĐBSCL đối với sự ổn định kinh tế và xã hội Việt Nam. Sự phát triển bền vững của vùng là yếu tố then chốt cho an ninh lương thực quốc gia và khu vực.
1.1. Vựa lúa trọng điểm quốc gia
ĐBSCL là trái tim của ngành nông nghiệp Việt Nam. Vùng này chiếm hơn một nửa diện tích và sản lượng lúa cả nước. Sản xuất lương thực tại đây đạt 48,4% diện tích và 49,6% sản lượng cây lương thực có hạt. Bình quân lương thực có hạt theo đầu người là 1.360 kg, gấp 2,6 lần mức trung bình cả nước. ĐBSCL cung cấp lương thực cho nội vùng và cả nước, đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Đây là nền tảng vững chắc cho sự ổn định nguồn cung cấp thực phẩm cho người dân.
1.2. Đóng góp vào an ninh lương thực toàn cầu
Vai trò của ĐBSCL không chỉ dừng lại ở biên giới quốc gia. Vùng là nguồn cung cấp gạo xuất khẩu hàng đầu thế giới. Việt Nam luôn nằm trong nhóm các nước xuất khẩu gạo lớn nhất. ĐBSCL góp phần quan trọng vào an ninh lương thực toàn cầu. Việc xuất khẩu gạo cũng tạo ra nguồn ngoại tệ lớn. Nguồn lực này hỗ trợ phát triển kinh tế vùng và cả nước. Duy trì năng lực sản xuất ở ĐBSCL có ý nghĩa quan trọng với thị trường lương thực thế giới.
II. Nhân tố chính ảnh hưởng an ninh lương thực ĐBSCL
An ninh lương thực ĐBSCL đối mặt nhiều thách thức từ cả yếu tố tự nhiên và kinh tế - xã hội. Biến đổi khí hậu Đồng bằng sông Cửu Long đang làm thay đổi môi trường sản xuất. Các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng gia tăng. Bên cạnh đó, các vấn đề nội tại về kinh tế - xã hội cũng ảnh hưởng tiêu cực đến sinh kế nông dân. Nông dân có thu nhập thấp, dễ bị tổn thương. Chất lượng nông sản chưa cao, khả năng cạnh tranh còn hạn chế. Các nhân tố này tạo ra sự bất ổn trong sản xuất, phân phối và tiếp cận lương thực.
2.1. Tác động của biến đổi khí hậu và môi trường
Biến đổi khí hậu là mối đe dọa hàng đầu đối với an ninh lương thực ĐBSCL. Xâm nhập mặn, hạn hán ĐBSCL và nước biển dâng ngày càng trầm trọng. Các hiện tượng này làm suy giảm diện tích đất canh tác. Nguồn nước ngọt bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Sự thay đổi dòng chảy từ thủy điện thượng nguồn Mekong cũng tác động tiêu cực. Môi trường tự nhiên bị biến đổi nhanh chóng. Điều này gây khó khăn lớn cho nông nghiệp bền vững.
2.2. Vấn đề kinh tế xã hội và sinh kế nông dân
Mặc dù là vựa lúa, nông dân ĐBSCL vẫn đối mặt với thu nhập thấp. Nghịch lý này dẫn đến xu hướng ly nông gia tăng. Chất lượng lương thực sản xuất chưa đồng đều. Giá bán thường thấp, lợi nhuận không cao. Khả năng tiếp cận đầy đủ lương thực của một bộ phận dân cư còn hạn chế. Sự thiếu ổn định về sinh kế là rào cản lớn. Đảm bảo thu nhập cho nông dân là mục tiêu cấp thiết để duy trì an ninh lương thực.
III. Thách thức biến đổi khí hậu ảnh hưởng an ninh lương thực
Biến đổi khí hậu đang tạo ra những thách thức chưa từng có cho an ninh lương thực ĐBSCL. Các hiện tượng như xâm nhập mặn, hạn hán, và nước biển dâng không chỉ làm giảm năng suất mà còn thay đổi hoàn toàn hệ sinh thái nông nghiệp. Ngoài ra, việc xây dựng thủy điện thượng nguồn Mekong đã làm thay đổi chế độ thủy văn của sông. Điều này ảnh hưởng đến nguồn nước, phù sa và đa dạng sinh học. Vùng cần có những giải pháp thích ứng cấp bách để bảo vệ sản xuất lương thực.
3.1. Xâm nhập mặn và suy thoái tài nguyên nước
Xâm nhập mặn là một trong những hiểm họa lớn nhất. Nước mặn từ biển tiến sâu vào các con sông, kênh rạch nội đồng. Điều này làm nhiễm mặn đất nông nghiệp, đặc biệt là các vùng trồng lúa. Nước mặn phá hủy hệ thống thủy lợi, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cây trồng. Suy giảm nguồn nước ngọt cho sinh hoạt và sản xuất ngày càng nghiêm trọng. ĐBSCL cần các giải pháp hiệu quả để kiểm soát và ứng phó với tình trạng xâm nhập mặn.
3.2. Hạn hán nước biển dâng và tác động thủy điện thượng nguồn
Hạn hán ĐBSCL xảy ra thường xuyên và gay gắt hơn. Thiếu nước ngọt cho sản xuất và sinh hoạt gây ra nhiều thiệt hại. Nước biển dâng làm mất đất sản xuất ven biển. Đồng thời, nó gây ra ngập lụt cục bộ, ảnh hưởng cơ sở hạ tầng. Thủy điện thượng nguồn Mekong gây ra những thay đổi lớn về dòng chảy. Lượng phù sa giảm, nguồn lợi thủy sản tự nhiên bị ảnh hưởng. Các yếu tố này làm trầm trọng thêm thách thức cho an ninh lương thực ĐBSCL.
IV. Giải pháp nâng cao an ninh lương thực ĐBSCL bền vững
Để đảm bảo an ninh lương thực ĐBSCL lâu dài, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Tái cơ cấu nông nghiệp là trọng tâm, hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững. Việc ứng dụng khoa học công nghệ, phát triển chuỗi giá trị nông sản là cần thiết. Điều này giúp nâng cao giá trị sản phẩm và thu nhập cho nông dân. Các giải pháp phải gắn liền với chiến lược ứng phó biến đổi khí hậu Đồng bằng sông Cửu Long. Mục tiêu là xây dựng một nền nông nghiệp thích ứng và hiệu quả.
4.1. Tái cơ cấu nông nghiệp và phát triển chuỗi giá trị
Tái cơ cấu nông nghiệp là giải pháp chiến lược. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi theo hướng thích ứng biến đổi khí hậu. Ưu tiên các giống cây chịu mặn, chịu hạn. Phát triển chuỗi giá trị nông sản giúp nâng cao giá trị gia tăng. Liên kết giữa nông dân, doanh nghiệp và thị trường. Xây dựng thương hiệu cho nông sản ĐBSCL. Điều này giúp ổn định đầu ra và tăng lợi nhuận cho người sản xuất.
4.2. Ứng phó biến đổi khí hậu và nông nghiệp thông minh
Ứng phó biến đổi khí hậu là nhiệm vụ cấp bách. Đầu tư vào các công trình thủy lợi chống xâm nhập mặn, tích trữ nước ngọt. Phát triển nông nghiệp thông minh, áp dụng công nghệ cao. Sử dụng cảm biến, IoT để quản lý sản xuất hiệu quả. Nông nghiệp bền vững giúp tối ưu hóa tài nguyên, giảm thiểu rủi ro. Các mô hình canh tác thích ứng giúp duy trì sản lượng lương thực ổn định trong điều kiện mới.
V. Đảm bảo an ninh lương thực ĐBSCL Hướng đi mới
Đảm bảo an ninh lương thực ĐBSCL không chỉ là duy trì sản lượng mà còn là nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Cần có những hướng đi mới, toàn diện hơn. Mục tiêu là cải thiện thu nhập cho nông dân, đặc biệt là các hộ trồng lương thực và hộ nghèo. Phát triển nông nghiệp thích ứng và bền vững là nền tảng. Điều này giúp giảm thiểu tác động từ biến đổi khí hậu và các yếu tố ngoại cảnh. Một nền nông nghiệp bền vững sẽ đảm bảo nguồn lương thực an toàn, chất lượng và ổn định cho tương lai.
5.1. Nâng cao thu nhập và phúc lợi cho nông dân
Nâng cao thu nhập cho nông dân là trọng tâm của các giải pháp. Điều này giúp giải quyết nghịch lý người sản xuất lương thực lại nghèo. Đảm bảo sinh kế ổn định, giảm xu hướng ly nông. Cải thiện tiếp cận lương thực cho mọi người dân trong vùng. Chính sách hỗ trợ giá, liên kết sản xuất – tiêu thụ hiệu quả. Giúp nông dân hưởng lợi xứng đáng từ công sức lao động của mình. Đây là yếu tố then chốt cho an ninh lương thực bền vững.
5.2. Phát triển nông nghiệp thích ứng bền vững
Phát triển nông nghiệp thích ứng với Biến đổi khí hậu Đồng bằng sông Cửu Long là yêu cầu sống còn. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển giống cây trồng chịu mặn, chịu hạn, năng suất cao. Xây dựng cơ sở hạ tầng xanh, thông minh. Áp dụng các quy trình sản xuất sạch, thân thiện môi trường. Nông nghiệp bền vững đảm bảo cân bằng sinh thái. Giúp ĐBSCL tiếp tục là vựa lúa quốc gia, nguồn cung cấp an ninh lương thực ổn định dài hạn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (311 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về an ninh lương thực (ANLT) tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) mang tính tiên phong khi tiếp cận toàn diện dưới góc độ Địa lí học kinh tế - xã hội, giải mã nghịch lý căn cốt của một trong những "vựa lúa" trù phú nhất thế giới. Dù ĐBSCL giữ vai trò trụ cột trong việc bảo đảm nguồn cung lương thực quốc gia và vị thế xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, đời sống của người nông dân trực tiếp canh tác vẫn đối mặt với nhiều bất ổn sinh kế và nguy cơ mất ANLT cục bộ. Bối cảnh khoa học của đề tài đặt trong áp lực kép: sự suy giảm tài nguyên nông nghiệp, tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu (BĐKH), nước biển dâng, và quá trình chuyển dịch kinh tế dẫn đến xu hướng "ly nông" gia tăng.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm xuất phát từ việc các nghiên cứu trước đây (như Đặng Kiều Nhân, 2009; Phạm Lê Thông, 2011; Cosslett & Cosslett, 2014) thường chỉ tiếp cận đơn lẻ ở khía cạnh kỹ thuật nông nghiệp, năng suất sinh học hoặc kinh tế hộ thuần túy, mà chưa tích hợp không gian lãnh thổ đa tầng bậc giữa năng lực sản xuất, hệ thống phân phối lưu thông và khả năng tiếp cận kinh tế của hộ gia đình. Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu then chốt:
- Những nhân tố tự nhiên, kinh tế - xã hội và tổ chức không gian nào chi phối trực tiếp và gián tiếp đến hệ sinh thái ANLT tại ĐBSCL?
- Thực trạng ANLT ở ĐBSCL biến động như thế nào khi phân tích đồng thời ở cấp độ toàn vùng và cấp độ vi mô nông hộ?
- Tại sao một vùng đất dư thừa sản lượng lương thực quy mô lớn vẫn tồn tại các túi nghèo và nhóm cư dân mất an ninh dinh dưỡng?
- Cần những giải pháp đột phá nào để đồng bộ hóa mục tiêu bảo đảm ANLT quốc gia với việc nâng cao thu nhập thực tế cho người trồng lúa?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết tiếp cận lương thực (Entitlement Theory) của Amartya Sen (1981), Khung sinh kế bền vững (Sustainable Livelihoods Framework - DFID), và Lý thuyết tổ chức lãnh thổ kinh tế - xã hội trong Địa lí học. Đóng góp đột phá của công trình nằm ở việc định lượng hóa tác động không gian của 30 biến số vi mô và vĩ mô, chứng minh thực nghiệm rằng "sản xuất lương thực của vùng chiếm 48,4% diện tích và 49,6% sản lượng cây lương thực có hạt của cả nước, bình quân lương thực có hạt theo đầu người là 1.360 kg, gấp 2,6 lần mức trung bình cả nước", nhưng khả năng tiếp cận dinh dưỡng tối thiểu lại phụ thuộc quyết định vào cấu trúc tài sản và biên lợi nhuận của nông hộ. Phạm vi nghiên cứu bao quát chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2005–2018, khảo sát thực địa chuyên sâu trên 8/13 tỉnh thành đại diện cho 3 tiểu vùng sinh thái đặc trưng, đồng thời xây dựng mô hình dự báo cân đối cung - cầu lương thực đến năm 2030, tầm nhìn 2050.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH ANLT ĐA TẦNG BẬC │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┼─────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ TÍNH SẴN CÓ │ │ TÍNH ỔN ĐỊNH │ │ TÍNH TIẾP CẬN │
│ (Availability) │ │ (Stability) │ │ (Accessibility) │
│ - Đất đai, nước │ │ - Hệ thống lưu │ │ - Thu nhập hộ │
│ - Năng suất lúa │◄────►│ thông, logistics│◄────►│ - Cấu trúc tài │
│ - Công nghệ canh │ │ - Dự trữ kho bãi │ │ sản sinh kế │
│ tác, mùa vụ │ │ - Thị trường giá │ │ - Tiếp cận việc │
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ │ làm phi nông │
│ │ └────────┬─────────┘
└─────────────────────────┼─────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐẢM BẢO ANLT BỀN VỮNG & NÂNG CAO LỢI NHUẬN NÔNG DÂN │
│ (Mục tiêu: Đạt chuẩn 2.700 Kcal & Lãi > 30%) │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về ANLT phản ánh sự chuyển dịch rõ rệt từ quan điểm tập trung vào "nguồn cung tuyệt đối" sang quan điểm "tiếp cận đa chiều và quyền hưởng dụng". Giai đoạn thập niên 1960–1970, quan niệm thống trị của FAO và Chiến dịch Chống đói (1960) coi trọng năng lực sản xuất và sự ổn định mùa vụ là giải pháp cốt lõi. Tuy nhiên, khủng hoảng lương thực toàn cầu những năm 1970 đã thúc đẩy các tranh luận khoa học mới. Amartya Sen (1981, 1985) tạo ra bước ngoặt mang tính cách mạng khi chứng minh nạn đói và mất ANLT không thuần túy bắt nguồn từ sự khan hiếm vật chất, mà phát sinh từ sự sụp đổ quyền tiếp cận (entitlement failure) do phân phối thu nhập bất bình đẳng và biến động giá cả. Tiếp nối dòng nghiên cứu này, Diskin (1995) cùng Maxwell & Frankenberger (1995) làm rõ mối liên hệ giữa tài sản hộ gia đình (đất đai, tư liệu sản xuất, vốn nhân lực, quan hệ xã hội) với khả năng chống chịu rủi ro tiêu dùng thực phẩm.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Sinh Cúc (2008), Nguyễn Văn Sánh & Đặng Kiều Nhân (2006, 2013), và Chu Thái Hoành (2013) đã phác thảo bức tranh nông nghiệp ĐBSCL trước thách thức BĐKH, xâm nhập mặn và chuỗi giá trị lúa gạo phân mảnh. Tuy nhiên, tồn tại một cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái:
- Trường phái trọng cung (Productionist paradigm): Nhấn mạnh việc giữ vững diện tích đất lúa thâm canh, tăng vụ, cơ giới hóa đồng bộ để tối đa hóa sản lượng xuất khẩu (Phạm Lê Thông, 2011; Lê Thị Lương & Võ Thành Danh, 2018).
- Trường phái sinh kế và an ninh dinh dưỡng (Livelihood & Nutritional approach): Cảnh báo việc thâm canh quá mức gây suy thoái sinh thái, đồng thời chứng minh rằng xuất khẩu gạo giá trị thấp khiến nông dân rơi vào "bẫy thu nhập thấp" và suy dinh dưỡng cục bộ (Nguyễn Văn Sánh, 2010; Nguyễn Thị Song An, 2011).
Vị thế nghiên cứu của luận án được xác lập tại điểm giao thoa giữa Địa lí kinh tế và Kinh tế học phát triển. Luận án vượt lên trên các công trình quốc tế đơn lẻ—như nghiên cứu của Gary Bickel và cộng sự (2000) tại Hoa Kỳ vốn dựa vào thang đo cảm nhận 18 câu hỏi nhưng thiếu vắng phân tích không gian tự nhiên, hay nghiên cứu của Nathalie De Cock (2012) tại tỉnh Limpopo (Nam Phi) chỉ khảo sát 5 bộ chỉ tiêu hộ gia đình trong một không gian đồng nhất. Đồng thời, so với nghiên cứu xuyên biên giới của Peterson & Middleton (2010) về dòng chảy sông Mê Kông, luận án lượng hóa chi tiết cơ chế phân hóa không gian của ANLT tại hạ lưu châu thổ, kết hợp chặt chẽ giữa chuẩn nghèo thu nhập của Tổng cục Thống kê - Ngân hàng Thế giới (WB) với chuẩn nhu cầu năng lượng 2.700 Kcal/người/ngày theo Nghị quyết 63/NQ-CP của Chính phủ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết tiếp cận (Entitlement Theory) của Amartya Sen và Khung phân tích sinh kế của DFID khi áp dụng vào không gian châu thổ nông nghiệp nhiệt đới đang chuyển đổi. Bằng chứng thực nghiệm từ ĐBSCL chứng minh rằng: trong một hệ thống nông nghiệp hàng hóa dư thừa cung tuyệt đối, sự suy giảm khả năng tiếp cận lương thực không diễn ra theo cơ chế đứt gãy thị trường tức thời, mà vận hành qua cơ chế "bào mòn tích lũy sinh kế". Cụ thể, nông dân quy mô đất nhỏ (<0,5 ha) chịu chi phí vật tư đầu vào cao và sự ép giá của thương lái, dẫn đến biên độ lợi nhuận thực tế sau thu hoạch không đủ bù đắp chi phí rổ hàng hóa sinh hoạt cơ bản, buộc họ phải cắt giảm chất lượng dinh dưỡng bữa ăn.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CƠ CHẾ "BÀO MÒN TÍCH LŨY SINH KẾ" Ở NÔNG HỘ ĐBSCL │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┼─────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ ÁP LỰC ĐẦU VÀO │ │ TRUNG GIAN ÉP GIÁ│ │ SUY GIẢM DINH │
│ - Giá phân bón, │ │ - Thương lái chi │ │ DƯỠNG & ĐẦU TƯ │
│ thuốc BVTV cao │─────►│ phối thu mua │─────►│ - Lợi nhuận <30% │
│ - Đất đai manh │ │ - Xuất khẩu gạo │ │ - Giảm chi tiêu │
│ mún (<0,5 ha) │ │ phẩm cấp thấp │ │ dinh dưỡng │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
Mô hình lý thuyết của luận án xác lập mệnh đề: Tính bền vững của ANLT cấp vùng là một hàm số đồng biến với mức độ đồng đều trong phân phối giá trị gia tăng nội chuỗi ngành hàng và khả năng chống chịu sinh thái của tiểu vùng, chứ không tỷ lệ thuận tuyến tính với tổng sản lượng lương thực có hạt.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp 3 trụ cột không gian - kinh tế - xã hội qua 4 chiều kích:
- Tính sẵn có (Availability): Đo lường qua năng lực sản xuất đất đai, hệ số sử dụng đất, năng suất sinh học và mức độ cơ giới hóa canh tác lúa.
- Tính ổn định (Stability): Đo lường qua hệ thống hạ tầng thủy lợi, kho bãi dự trữ, biến động giá lương thực (BĐGLT) và rủi ro thiên tai xâm nhập mặn, lũ lụt.
- Tính tiếp cận (Accessibility): Đo lường qua thu nhập bình quân đầu người, chi phí rổ lương thực tối thiểu, cơ cấu chi tiêu hộ và tỷ lệ phụ thuộc nhân khẩu.
- Tính an toàn và dinh dưỡng (Food Safety & Utilization): Mức độ chuyển dịch khẩu phần từ tinh bột thô sang protein động vật và rau quả, bảo đảm ngưỡng năng lượng sinh học.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho các vùng châu thổ thâm canh lúa nước quy mô lớn tại các quốc gia đang phát triển, nơi tiến trình thương mại hóa nông nghiệp diễn ra nhanh hơn sự hoàn thiện của mạng lưới an sinh xã hội nông thôn.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) trong Địa lí học kinh tế - xã hội. Nghiên cứu triển khai phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) đa tầng bậc:
- Thiết kế định lượng giữ vai trò chủ đạo nhằm kiểm định các biến tương quan và mô hình hóa không gian ANLT.
- Thiết kế định tính bổ trợ nhằm làm sáng tỏ các mối quan hệ quyền lực trong chuỗi cung ứng, hành vi ứng phó sinh kế và rào cản chính sách vĩ mô.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┴─────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────┐
│ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG │ │ NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH │
│ - Mô hình hồi quy bội 30 biến │ │ - Phỏng vấn sâu chuyên gia (N=50)│
│ - Khảo sát $N=300$ nông hộ │ │ - Tham vấn cán bộ quản lý (N=50) │
│ - Phân tầng 3 vùng sinh thái │ │ - Ma trận SWOT & Đánh giá chuỗi │
│ - Bản đồ GIS chuyên đề (6 maps) │ │ giá trị ngành hàng │
└────────────────┬────────────────┘ └──────────────────┬───────────────┘
│ │
└─────────────────────┬─────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KẾT HỢP TAM GIÁC HÓA DỮ LIỆU & KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình lấy mẫu tuân thủ công thức xác định cỡ mẫu hồi quy kinh nghiệm: $$n \ge 50 + 8p$$ Với $p = 30$ biến độc lập đưa vào phân tích, quy mô mẫu tối thiểu cần thiết là $n = 50 + 8 \times 30 = 290$. Luận án đã thu thập $N = 300$ quan sát hợp lệ thông qua phương pháp chọn mẫu phân tầng theo 3 tiểu vùng sinh thái đặc trưng:
- Vùng ngập lũ sâu (chuyên canh lúa): An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang.
- Vùng ít ngập lũ (canh tác đa dạng, lúa - cây ăn trái): Cần Thơ, Vĩnh Long, Long An.
- Vùng ven biển nhiễm mặn (lúa - tôm, thủy sản): Trà Vinh, Sóc Trăng.
Thu thập dữ liệu sơ cấp được kiểm soát nghiêm ngặt qua 2 đợt phỏng vấn sâu: Đợt 1 tham vấn 50 chuyên gia đầu ngành tại Viện Lúa ĐBSCL, Viện Nghiên cứu Phát triển ĐBSCL, Viện Nghiên cứu Biến đổi Khí hậu (Đại học Cần Thơ); Đợt 2 phỏng vấn nhanh có sự tham gia (PRA) với 50 cán bộ khuyến nông, hợp tác xã, ban quản lý nông trường và doanh nghiệp xuất khẩu. Dữ liệu được tam giác hóa (Triangulation) giữa số liệu thống kê nhà nước giai đoạn 2005–2018, kết quả điều tra hộ gia đình và dữ liệu viễn thám/GIS.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu khảo sát $N=300$ phản ánh trung thực cấu trúc nhân khẩu nông nghiệp ĐBSCL:
- Chủ hộ là nam giới chiếm 78,3%, nữ giới chiếm 21,7%.
- Thành phần dân tộc: 82% người Kinh, 17,3% người Khmer, 0,7% người Hoa và dân tộc khác.
- Trình độ học vấn: Tiểu học chiếm 30,7%, THCS chiếm 33%, THPT chiếm 27,7%, Trung cấp 5,3%, Cao đẳng/Đại học chỉ chiếm 1,7%.
- Nghề nghiệp chính: 70,1% trồng lúa, 6,3% chăn nuôi, 6,0% làm vườn, 2,3% thủy sản, 15,3% ngành nghề khác.
Phương pháp kinh tế lượng sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression) xử lý trên phần mềm SPSS/Stata: $$Y = \beta_0 + \sum_{i=1}^{n} \beta_i F_i + \varepsilon$$ Trong đó:
- $Y$ là chỉ số đảm bảo ANLT hộ gia đình.
- $F_i$ là các biến độc lập thuộc 3 nhóm: Điều kiện tự nhiên (7 tiêu chí), Điều kiện kinh tế - xã hội (15 tiêu chí), Hệ thống phân phối (8 tiêu chí).
Mô hình dự báo cân đối cung - cầu sử dụng hàm ngoại suy xu thế: $$Y = at + b$$ Hệ thống 6 bản đồ chuyên đề GIS được thành lập để trực quan hóa không gian phân bố tổ chức lãnh thổ cây lương thực và các điểm nóng mất ANLT cấp địa phương.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nghịch lý dư thừa sản lượng - thiếu hụt tiếp cận: Luận án chứng minh rằng mức dư thừa lương thực của ĐBSCL luôn đạt xấp xỉ 50% tổng sản lượng toàn vùng, bảo đảm cung cấp cho 17,66 triệu dân nội vùng và hơn 92,7 triệu dân cả nước. Tuy nhiên, tỷ lệ hộ mất ANLT hoặc có nguy cơ mất ANLT lại tập trung cao ở nhóm nông dân nghèo và đồng bào dân tộc thiểu số tại vùng sâu, vùng nhiễm mặn do thu nhập bình quân đầu người thấp hơn mặt bằng chung cả nước.
- Sự chuyển dịch cơ cấu tiêu thụ lương thực: Dữ liệu thực nghiệm chỉ rõ "mức tiêu dùng gạo và lương thực khác quy gạo chung của cả nước từ 12,7 Kg/người/tháng (2005) xuống 10,8 Kg/người/tháng (2010) và 9,9 Kg (2016)". Điều này khẳng định quy luật Engel và sự chuyển biến khẩu phần sang thực phẩm giàu đạm, đặt ra yêu cầu tái cấu trúc nông nghiệp từ lượng sang chất.
- Mô hình định lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng: Phân tích hồi quy xác nhận quy mô diện tích đất canh tác ($\beta > 0, p < 0,01$), giá vật tư đầu vào ($\beta < 0, p < 0,01$), và sự liên kết hợp tác xã/doanh nghiệp là các biến số có mức tác động mạnh nhất đến khả năng đảm bảo ANLT hộ gia đình.
- Tác động tiêu cực của BĐKH và công trình thủy điện thượng nguồn: Đánh giá kịch bản xâm nhập mặn 30 cm làm mất khoảng 50.000 ha đất canh tác và 120.000 tấn lương thực; khi kết hợp hạn hán và các đập thủy điện dòng chính Mê Kông, diện tích bị ảnh hưởng vượt 500.000 ha, đe dọa trực tiếp đến tính ổn định nguồn cung lương thực quốc gia.
- Đứt gãy liên kết chuỗi giá trị 4 nhà: Mô hình liên kết giữa Nhà nước - Nhà khoa học - Doanh nghiệp - Nông dân còn mang tính hình thức; thương lái trung gian vẫn chi phối trên 80% khâu thu mua lúa tươi, khiến nông dân chịu toàn bộ rủi ro thị trường và biến động giá cả.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MA TRẬN SWOT ĐẢM BẢO ANLT VÙNG ĐBSCL │
├─────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┤
│ ĐIỂM MẠNH (STRENGTHS) │ ĐIỂM YẾU (WEAKNESSES) │
│ - Đất phù sa màu mỡ, vựa lúa lớn │ - Đất đai manh mún, trình độ thấp │
│ nhất cả nước (55,2% sản lượng lúa)│ (chỉ 1,7% ĐH/CĐ, 30,7% tiểu học) │
│ - Nguồn nước ngọt sông Cửu Long dồi │ - Thu nhập nông dân thấp, nghèo đa │
│ dào, kinh nghiệm canh tác lâu đời │ chiều; chuỗi giá trị trung gian ép │
│ - Đóng góp >90% lượng gạo xuất khẩu │ giá; phụ thuộc phân bón vô cơ │
├─────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┤
│ CƠ HỘI (OPPORTUNITIES) │ NGUY CƠ (THREATS) │
│ - Hội nhập quốc tế, EVFTA, CPTPP mở │ - BĐKH, nước biển dâng, sạt lở bờ │
│ rộng thị trường gạo cao cấp │ sông bờ biển, hạn mặn cực đoan │
│ - Công nghệ sinh học, nông nghiệp số│ - Đập thủy điện thượng nguồn Mê Kông │
│ - Nghị quyết 120/NQ-CP về phát triển│ làm suy giảm phù sa và nước ngọt │
│ bền vững ĐBSCL thích ứng BĐKH │ - Biến động giá lương thực thế giới │
└─────────────────────────────────────┴──────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Tích hợp thành công trường phái địa lí kinh tế với lý thuyết an ninh sinh kế, cung cấp cơ sở khoa học để tái định nghĩa khái niệm ANLT vùng trong bối cảnh toàn cầu hóa.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình khảo sát phân tầng sinh thái kết hợp GIS và hồi quy đa biến, có khả năng chuyển giao áp dụng cho các vùng đồng bằng châu thổ khác (như Đồng bằng sông Hồng, châu thổ sông Menam).
- Về thực tiễn và chính sách: Cung cấp lộ trình thực thi chuẩn hóa mục tiêu "đến năm 2020, cải thiện tình trạng dinh dưỡng hướng tới cân đối dinh dưỡng và nâng cao mức tiêu thụ Kcal bình quân hàng ngày lên 2.700 Kcal/người và giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng trẻ em dưới 5 tuổi còn dưới 5%", đồng thời hiện thực hóa yêu cầu "bảo đảm cho nông dân sản xuất lúa có lãi bình quân trên 30% so với giá thành sản xuất" thông qua mô hình Cánh đồng lớn và bảo hiểm nông nghiệp.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn ghi nhận 3 giới hạn nghiên cứu:
- Mẫu khảo sát sơ cấp $N=300$ phân bổ tại 8/13 tỉnh dù đạt chuẩn đại diện thống kê nhưng chưa bao quát hết các tiểu vùng vi khí hậu đặc thù tại các hải đảo và vùng lõi ngập mặn cực đoan của bán đảo Cà Mau.
- Dữ liệu khảo sát mặt cắt ngang (cross-sectional data) chưa phản ánh đầy đủ biến động sinh kế theo chuỗi thời gian dài hạn trước các cú sốc thời tiết cực đoan đột biến.
- Việc đo lường lượng hấp thụ dinh dưỡng Kcal dựa trên rổ hàng hóa quy đổi gián tiếp từ chi tiêu, chưa thực hiện phân tích sinh hóa lâm sàng trực tiếp trên từng cá thể.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng tiếp cận:
- Ứng dụng mô hình cân bằng tổng thể khả tính (CGE) kết hợp GIS không gian động để mô phỏng tổn thất ANLT theo các kịch bản thủy điện Mê Kông giai đoạn 2030–2050.
- Nghiên cứu cơ chế chuyển dịch từ trồng trọt hóa chất sang nông nghiệp sinh thái tuần hoàn, nông nghiệp hữu cơ giảm phát thải carbon (theo cam kết Net Zero).
- Phân tích kinh tế lượng hành vi về quyết định chuyển đổi sinh kế của nông hộ vùng biên giới Việt Nam - Campuchia.
- Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm mất ANLT cấp tiểu vùng dựa trên công nghệ viễn thám và dữ liệu lớn (Big Data).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng trong lĩnh vực Địa lí kinh tế nông nghiệp và An ninh tài nguyên tại Việt Nam, mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa khoa học địa lí, kinh tế nông nghiệp và sinh thái học.
- Chuyển đổi ngành lúa gạo: Định hướng các doanh nghiệp xuất khẩu gạo (như Vinafood 1, Vinafood 2, Tập đoàn Lộc Trời) tái cấu trúc từ xuất khẩu gạo thô phẩm cấp thấp sang chuỗi giá trị lúa gạo đặc sản, gạo thơm hữu cơ có chứng nhận truy xuất nguồn gốc.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Ban Chỉ đạo Tây Nam Bộ và UBND 13 tỉnh thành ĐBSCL trong việc quy hoạch lại không gian sử dụng đất lúa, triển khai Nghị quyết 120/NQ-CP của Chính phủ về phát triển bền vững ĐBSCL thích ứng với BĐKH.
- Lợi ích xã hội: Đóng góp giải pháp trực tiếp nhằm giảm nghèo đa chiều, bảo vệ quyền lợi kinh tế của hơn 10 triệu nông dân canh tác lúa tại ĐBSCL, thu hẹp khoảng cách bất bình đẳng thu nhập nông thôn - thành thị.
Đối tượng hưởng lợi
┌────────────────────────────────────────┐
│ CÁC ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌──────────────────┬──────────┴──────────┬──────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐┌──────────────────┐┌──────────────────┐┌──────────────────┐
│NCS & HỌC GIẢ TRẺ ││GIẢNG VIÊN ĐẠI HỌC││DOANH NGHIỆP NÔNG ││NHÀ HOẠCH ĐỊNH │
│Khung lý thuyết ││Giáo trình Địa lí ││ NGHIỆP & HTX ││ CHÍNH SÁCH │
│địa lí ANLT và ││kinh tế, mô hình ││Chiến lược liên ││Quy hoạch đất lúa,│
│phương pháp đo ││phân tầng sinh ││kết 4 nhà, chuỗi ││chính sách bảo trợ│
│lường đa chỉ tiêu ││thái ĐBSCL ││giá trị hạt gạo ││giá và an sinh │
└──────────────────┘└──────────────────┘└──────────────────┘└──────────────────┘
- Nghiên cứu sinh và học giả trẻ: Tiếp cận khung phương pháp luận kết hợp giữa không gian địa lí và kinh tế lượng; khai thác bộ công cụ 30 biến đo lường ANLT để phát triển các đề tài nghiên cứu chuyên sâu.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu cấp cao: Sử dụng hệ thống bản đồ chuyên đề, số liệu điều tra mẫu $N=300$ và các phát hiện lý thuyết để làm giàu bài giảng Địa lí Nông nghiệp, Địa lí Kinh tế - Xã hội Việt Nam.
- Doanh nghiệp nông nghiệp và Hợp tác xã: Nhận diện điểm nghẽn chuỗi cung ứng logistics lúa gạo, từ đó thiết lập mô hình liên kết bao tiêu nông sản bền vững với nông dân.
- Nhà hoạch định chính sách cấp trung ương và địa phương: Nắm bắt căn cứ thực tiễn để điều chỉnh hạn mức chuyển đổi đất lúa kém hiệu quả sang mô hình lúa - tôm, lúa - cá, bảo đảm chỉ tiêu tăng trưởng lợi nhuận >30% cho người sản xuất.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết tiếp cận (Entitlement Theory) của Amartya Sen và Khung sinh kế bền vững của DFID trong không gian địa lí châu thổ trù phú nhưng dễ tổn thương sinh thái. Luận án chỉ ra rằng trong nền kinh tế nông nghiệp hàng hóa, sự mất ANLT không xuất phát từ suy giảm sản lượng mà bắt nguồn từ "sự mất cân xứng vị thế thị trường", khiến giá trị thặng dư bị hút về phía trung gian thương mại, làm suy giảm năng lực tiếp cận thực phẩm dinh dưỡng của chính người sản xuất lương thực.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án thể hiện như thế nào khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu của Gary Bickel và cộng sự (2000) tại Mỹ chỉ dựa trên bảng hỏi cảm nhận chủ quan và nghiên cứu của Nathalie De Cock (2012) tại Nam Phi chỉ khảo sát đơn tầng không gian, luận án đổi mới bằng cách:
- Tích hợp tam giác hóa dữ liệu đa nguồn (viễn thám GIS, thống kê 13 tỉnh giai đoạn 2005–2018, và điều tra sơ cấp $N=300$ hộ).
- Phân tầng mẫu theo 3 vùng sinh thái tự nhiên rõ rệt (ngập lũ sâu, ít ngập lũ, ven biển nhiễm mặn) để phản ánh sự tương tác giữa điều kiện sinh thái với hành vi kinh tế hộ.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện phản trực giác nhất là: Tỉnh có sản lượng lúa bình quân đầu người cao nhất và diện tích canh tác lớn nhất không đồng nghĩa với việc nông dân có mức độ an toàn lương thực và an toàn dinh dưỡng cao nhất. Thực tế, các hộ độc canh 3 vụ lúa tại vùng ngập lũ sâu chịu rủi ro chi phí vật tư và dịch bệnh cao, dẫn đến tỷ lệ tích lũy vốn thấp hơn và tỷ lệ trẻ em suy dinh dưỡng cao hơn so với các hộ thực hiện mô hình đa canh (lúa - màu, lúa - thủy sản) tại vùng sinh thái ít ngập lũ.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) chi tiết không?
Có. Luận án công khai toàn bộ cấu trúc bảng hỏi 30 biến quan sát, quy trình lấy mẫu phân tầng sinh thái theo tỷ lệ $n = 50 + 8p$, tiêu chuẩn định biên mẫu chuyên gia ($N=50$) và cán bộ cơ sở ($N=50$), các lệnh kiểm định kinh tế lượng trên phần mềm thống kê, cùng hệ thống tiêu chí phân loại chuẩn nghèo 653.000 đồng/người/tháng của WB/GSO và định mức năng lượng 2.700 Kcal/ngày.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Chương trình nghiên cứu 10 năm (2020–2030) tập trung vào:
- Xây dựng bản đồ số thích ứng BĐKH độ phân giải cao cho từng xã/huyện ĐBSCL.
- Mô hình hóa sự dịch chuyển cấu trúc chuỗi giá trị nông sản khi Việt Nam tham gia sâu vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
- Thử nghiệm các mô hình tín dụng carbon trong canh tác lúa nước giảm phát thải khí methane ($CH_4$).
Kết luận
- Luận án xác lập một hệ thống lý luận hoàn chỉnh về an ninh lương thực dưới góc độ Địa lí kinh tế - xã hội, giải quyết triệt để mối quan hệ biện chứng giữa năng lực sản xuất vĩ mô và an ninh sinh kế vi mô của nông hộ.
- Công trình giải mã thành công "nghịch lý vựa lúa ĐBSCL", chứng minh bằng dữ liệu định lượng rằng mức thặng dư $1.360$ kg lương thực/người/năm vẫn có thể song hành với tình trạng mất an ninh dinh dưỡng nếu thiếu cơ chế bảo vệ thu nhập cho nông dân.
- Nghiên cứu tiên phong chuẩn hóa phương pháp tiếp cận đa chiều, tích hợp mô hình hồi quy đa biến 30 chỉ tiêu với công nghệ GIS trên 3 tiểu vùng sinh thái đặc trưng của ĐBSCL.
- Hệ thống phát hiện thực nghiệm cung cấp cơ sở khoa học để tái cơ cấu nông nghiệp từ tư duy "sản lượng lúa thô" sang "kinh tế nông nghiệp giá trị cao, đa dạng hóa dinh dưỡng và thích ứng BĐKH".
- Luận án đề xuất gói 3 nhóm giải pháp đồng bộ (sản xuất sinh thái, logistics thị trường hiện đại, an sinh tiếp cận hộ gia đình), bảo đảm tính khả thi cho mục tiêu người trồng lúa đạt lợi nhuận >30% và mức tiêu thụ năng lượng 2.700 Kcal/người/ngày.
- Kết quả nghiên cứu sở hữu giá trị học thuật và thực tiễn lâu dài, tạo tiền đề chuyển giao phương pháp luận cho nghiên cứu quản trị tài nguyên và an ninh lương thực tại các vùng đồng bằng châu thổ lớn trên thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ BÉ BA CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG VÀ GIẢI PHÁP ĐẢM BẢO AN NINH LƯƠNG THỰC VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÍ HỌC 1 TP Hồ Chí Minh – Năm 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ BÉ BA CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG VÀ GIẢI PHÁP ĐẢM BẢO AN NINH LƯƠNG THỰC Chuyên ngành : Địa lí học Mã số : 62 31 05 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÍ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS NGUYỄN KIM HỒNG 2 2.TS ĐÀO NGỌC CẢNH Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2019 3 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân. Các số liệu và kết quả trình bày trong Luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình luận án nào trước đây. MỤC LỤC Trang phụ bìa DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Nội dung đầy đủ 1 ANLT An ninh lương thực 2 CGH Cơ giới hóa 3 CĐL Cánh đồng lớn 4 ĐBSH Đồng bằng sông Hồng 5 ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long 6 ĐNB Đông Nam Bộ 7 TN Tây Nguyên 8 TDMNPB Trung du miền núi phía Bắc 9 DHNTB Duyên hải Nam Trung Bộ 10 BTB Bắc Trung Bộ 11 BĐKH Biến đổi khí hậu 12 FAO Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (Food and Agriculture Organization of the United Nations) 13 WB World Bank (Ngân Hàng Thế Giới) 14 BĐGLT Biến động giá lương thực 15 VFA Hiệp hội lương thực Việt Nam 16 WTO Tổ chức thương mại thế giới (World Trade Organization) 17 TPP Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương (Trans Pacific Partnership Agreement DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ DANH MỤC BẢN ĐỒ Số TÊN BẢN ĐỒ 1 Bản đồ hành chính vùng ĐBSCL 2 Bản đồ các nhân tố tự nhiên ảnh hưởng đến đảm bảo ANLT vùng ĐBSCL 3 Bản đồ các nhân tố kinh tế xã hội ảnh hưởng đến đảm bảo ANLT vùng ĐBSCL 4 Bản đồ tổ chức lãnh thổ các cây lương thực ở vùng ĐBSCL 5 Bản đồ tình hình mất ANLT theo địa phương ở ĐBSCL năm 2018 6 Bản đồ hiện trạng sử dụng đất vùng ĐBSCL năm 2018 MỞ ĐẦU Bảng 1. Tính cấp thiết của đề tài Lương thực được coi là nhu cầu cơ bản không thể thiếu được đối với đời sống xã hội con người.
Ở Việt Nam, đảm bảo ANLT là một trong những vấn đề được đặc biệt quan tâm trong điều kiện dân số tăng, diện tích đất nông nghiệp giảm, cùng với tác động của BĐKH dẫn đến thu nhập của nông dân đang sụt giảm dần, xu hướng“ly nông” ngày càng tăng nhất là những vùng sản xuất còn gặp nhiều khó khăn. ĐBSCL là vựa lúa lớn nhất cả nước, nguồn cung lương thực không những đảm bảo cho nội vùng mà còn cung cấp lương thực đảm bảo ANLT quốc gia và xuất khẩu thu ngoại tệ. Cụ thể, sản xuất lương thực của vùng chiếm 48,4% diện tích và 49,6% sản lượng cây lương thực có hạt của cả nước, bình quân lương thực có hạt theo đầu người là 1.360 kg, gấp 2,6 lần mức trung bình cả nước; Riêng cây lúa, vùng ĐBSCL chiếm 54,8% diện tích và 55,2% sản lượng lúa cả nước, bình quân sản lượng lương thực có hạt theo đầu người là 1. Mức tiêu dùng gạo và lương thực khác quy gạo chung của cả nước từ 12,7 Kg/người/tháng (2005) xuống 10,8 Kg/ người/ tháng (2010) và 9,9 Kg (2016).
Theo Niên giám thống kê Việt Nam năm 2018, trong giai đoạn 2005 – 2018, mức tiêu dùng lương thực (đã quy đổi ra gạo) khoảng 133 kg/người/năm thì ĐBSCL không chỉ đảm bảo ANLT cho 17,66 triệu dân vùng, đảm bảo lương thực cho gần 92,7 triệu dân cả nước mà vẫn dư thừa khoảng 1/2 sản lượng lương thực. Song không phải mỗi người dân trong vùng ĐBSCL cũng như cả nước được cung cấp, được tiếp cận lương thực như nhau. Thực tiễn, vấn đề đảm bảo ANLT ở ĐBSCL hiện vẫn còn nhiều bất cập. Hiện tại, có một nghịch lý là người nông dân ở vựa lúa quốc gia, nơi cung cấp lương thực, đặc biệt là sản xuất lúa gạo đã giúp Việt Nam là nước đứng đầu trên thế giới về xuất khẩu gạo nhưng đổi lại họ là người có mức thu nhập thấp nhất và không tiếp cận đầy đủ lương thực.
Mặt khác, hàng năm, lượng lương thực sản xuất dư ra rất nhiều nhưng số lượng lớn là lương thực chất lượng chưa cao và bán với giá rẻ, điều này đẩy nông dân sản xuất lương thực trở thành người nghèo nhất. Vựa lúa ĐBSCL là vùng có thu nhập bình quân đầu người thấp hơn mức trung bình cả nước, nông dân trồng l ương thực ở ĐBSCL có thu nhập thấp hơn so với lao động trong những lĩnh vực khác. Vấn đề ANLT ở ĐBSCL cần được xem xét một cách toàn diện là đảm bảo ANLT vùng ĐBSCL phải gắn với ANLT quốc gia và đảm bảo thu nhập cho nông dân, xác định các nhân tố ảnh hưởng đến đảm bảo ANLT ở vựa lúa trên cơ sở khai thác hiệu quả nguồn lực kinh tế và khắc phục những nhân tố gây nên sự bất ổn định trong sản xuất, phân phối và tiếp cận lương thực ở ĐBSCL. Từ đó, tìm giải pháp đảm bảo ANLT ở ĐBSCL.
Đặc biệt, quan tâm đến tìm giải pháp nâng cao thu nhập cho hộ trồng cây lương thực và hộ nghèo trong vùng. Xuất phát từ các lí do trên, tôi chọn đề tài nghiên cứu: “ Các nhân tố ảnh hưởng và giải pháp đảm bảo An ninh lương thực vùng Đồng bằng sông Cửu Long”. Lịch sử nghiên cứu đề tài Vấn đề đảm bảo ANLT đãđươc̣ quan tâm từrât́ xa xưa trong lich ̣ sử cuả nhan̂ ̣ ở cả phuong loai, ̛ ̛ Đong ̂ lân ̛ ̛ Tay. ̃ phuong ̂ Tuy nhiên, các nghiên cứu có tính hệ thống và khoa học thì muộn hơn nhiều.
Năm 1992, FAO mới đưa ra được định nghĩa đầy đủ về ANLT. Qua thời gian, quan niệm về ANLT có những biến đổi khác nhau và đã có nhiều nghiên cứu về ANLT. Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến đảm bảo ANLT trong sản xuất (cung lương thực) trên thế giới và Việt Nam. Vấn đề cung cầu lương thực luôn là trọng tâm của nhân loại, ngày nay dưới áp lực suy giảm nguồn tài nguyên cho sản xuất nông nghiệp, BĐKH,.v nên đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến sản xuất và đảm bảo ANLT trên thế giới và ở Việt Nam.1 Ở Việt Nam Vấn đề nông nghiệp, nông dân, nông thôn luôn là vấn đề quan trọng trong chính sách phát triển nông nghiệp nói riêng và kinh tế của Việt Nam nói chung.
ĐBSCL là một trong 7 vùng kinh tế, vùng trọng điểm cung ứng lương thực không những giữ vai trò chủ đạo đảm bảo ANLT cho nội vùng mà còn cho các vùng khác trong cả nước và xuất khẩu lương thực. Vì vậy, có rất nhiều nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến sản xuất lương thực đảm bảo nguồn cung cho đảm bảo ANLT nội vùng và quốc gia. Đặng Kiều Nhân (2009) trong công trình Năng suất và lợi tức sản xuất lúa cao sản ở ĐBSCL giai đoạn 19952006 đã nhận ra được những yếu tố chính ảnh hưởng đến năng suất và lợi tức sản xuất lúa ở ĐBSCL. Cụ thể, từ kết quả phân tích số liệu thống kê năng suất và lợi tức trong thời gian 10 năm của nông hộ, cho rằng diện tích lúa tăng ở những khu vực có điều kiện tự nhiên thuận lợi, sản xuất lương thực theo hướng thâm canh và hạn chế độc canh cây lúa là điều kiện cần thiết để đảm bảo nguồn cung lương thực bền vững và tăng thu nhập cho người trồng lương thực.
Phạm Lê Thông (2011) qua nghiên cứu Hiệu quả kỹ thuật và kinh tế của vụ lúa Đông Xuân ở ĐBSCL đã khẳng định vấn đề lựa chọn vật tư đầu vào và lao động nông thôn thường xuyên được tập huấn khuyến nông, kỹ thuật sản xuất mới, sử dụng máy móc hiện đại,.có tác động lớn đến tăng năng suất lúa gạo ở vùng ĐBSCL. Nguyễn Hữu Đặng (2012), Hiệu quả kỹ thuật và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kỹ thuật của hộ trồng lúa ở ĐBSCL, Việt Nam giai đoạn 2008 2011. Nghiên cứu đánh giá hiện trạng sản xuất lúa ở ĐBSCL nhìn chung hiệu quả mang lại chưa cao và có xu hướng giảm là do sự không đồng bộ trong ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất và lựa chọn nguồn vật tư đầu vào tối ưu kém. Nguyễn Tiến Dũng, Lê Khương Ninh (2015) Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất lúa của nông hộ ở Thành phố Cần Thơ.
Trên cơ sở phân tích dữ liệu sơ cấp từ điều tra nông hộ sản xuất lúa gạo tại Cần Thơ cho thấy sản xuất lúa gạo chủ yếu chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố như quy mô diện tích, phương thức mua vật tư, phương thức bán, tập quán sản xuất, số lượng, chất lượng và kinh nghiệm của nguồn lao động,… Lê Thị Lương, Võ Thành Danh (2018), Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng nông nghiệp ở Thành phố Cần Thơ, đã phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến nguồn gốc tăng trưởng nông nghiệp chủ yếu phụ thuộc vào việc tăng cường vốn vật chất đầu tư vào nông nghiệp, mở rộng quy mô đất canh tác do thủy lợi và cộng nghệ. Vũ Thị Kim Cúc (2011), Vai trò của các nhân tố kinh tế xã hội đối với sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp thành phố Hải Phòng, nghiên cứu cho rằng lực lượng lao động chất lượng cao, thị trường và chính sách nhà nước, .sẽ góp phần cho sản xuất nông nghiệp chuyển hướng tích cực theo hướng sản xuất lương thực hàng hóa 2.2 Trên thế giới Các học giả Trung Quốc, Vương Dật Châu và cộng sự (1999) trong cuốn sách “An ninh quốc tế trong thời đại toàn cầu hóa” [20] đã đề cập đến nội dung của ANLT dưới góc độ là bộ phận quan trọng của an ninh kinh tế, đề ra tác động 2 mặt của toàn cầu hóa và tính phức tạp của an ninh thế giới đối với ANLT của Trung Quốc. Như vậy, đảm bảo ANLT là góp phần đảm bảo an ninh kinh tế và chịu sự ảnh hưởng lớn của toàn cầu hóa nền kinh tế thế giới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Bé Ba (2019). An ninh lương thực Đồng bằng sông Cửu Long: Nhân tố và giải pháp [Luận án tiến sĩ, trường đại học sư phạm thành phố hồ chí minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/an-ninh-luong-thuc-dong-bang-song-cuu-long-nhan-to-giai-phap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "An ninh lương thực Đồng bằng sông Cửu Long: Nhân tố và giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS Địa lý: Phân tích nhân tố & giải pháp đảm bảo an ninh lương thực ĐBSCL. Khám phá cách bảo vệ nguồn sống bền vững.
Luận án "An ninh lương thực Đồng bằng sông Cửu Long: Nhân tố và giải pháp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học sư phạm thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "An ninh lương thực Đồng bằng sông Cửu Long: Nhân tố và giải pháp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "An ninh lương thực Đồng bằng sông Cửu Long: Nhân tố và giải pháp" thuộc chuyên ngành Địa lí học. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "An ninh lương thực Đồng bằng sông Cửu Long: Nhân tố và giải pháp" có bao nhiêu trang?
Luận án "An ninh lương thực Đồng bằng sông Cửu Long: Nhân tố và giải pháp" có 311 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "An ninh lương thực Đồng bằng sông Cửu Long: Nhân tố và giải pháp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.