Luận án chính sách nâng cao chất lượng nông sản xuất khẩu lúa gạo cà phê
Luận án TS: Chính sách nâng cao chất lượng nông sản xuất khẩu Việt Nam, tập trung vào lúa gạo, cà phê. Phân tích giải pháp, hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
224
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan chính sách chất lượng nông sản Việt Nam
- Số trang:
- 224 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Phạm Vĩnh Thắng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan chính sách chất lượng nông sản Việt Nam
Luận án tập trung vào chính sách nâng cao chất lượng nông sản xuất khẩu của Việt Nam. Nghiên cứu này đặc biệt khảo sát các trường hợp lúa gạo và cà phê. Đề tài đánh giá toàn diện các công trình nghiên cứu đã công bố. Mục tiêu chính là xác định những khoảng trống kiến thức hiện có. Luận án đặt ra các vấn đề chưa được giải quyết đầy đủ trong các nghiên cứu trước. Từ đó, định hướng nghiên cứu chuyên sâu hơn. Việc này đảm bảo giải pháp đưa ra mang tính mới và hiệu quả. Nghiên cứu cũng xác định rõ mục tiêu, câu hỏi, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận được chọn lọc kỹ lưỡng. Điều này giúp đảm bảo tính khoa học và thực tiễn cho toàn bộ luận án. Luận án góp phần quan trọng vào việc phát triển bền vững nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực xuất khẩu.
1.1. Nghiên cứu hiện hành về chất lượng nông sản
Các công trình nghiên cứu trước đây đã đề cập nhiều khía cạnh về chất lượng nông sản. Tuy nhiên, một số vấn đề vẫn chưa được phân tích sâu. Luận án tổng hợp các kết quả đã đạt được. Nghiên cứu này chỉ ra những hạn chế của các chính sách nông nghiệp Việt Nam hiện hành. Đánh giá này bao gồm cả các giải pháp nâng cao chất lượng nông sản xuất khẩu. Luận án phân tích cả công trình trong và ngoài nước. Điều này cung cấp cái nhìn đa chiều về các tiêu chuẩn chất lượng nông sản. Đồng thời, nghiên cứu cũng xem xét các thách thức trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm nông sản. Sự thiếu vắng một khung chính sách tổng thể là một điểm yếu chính.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu nâng cao chất lượng nông sản
Mục tiêu chính của luận án là đề xuất các chính sách cụ thể. Các chính sách này nhằm nâng cao chất lượng lúa gạo và cà phê xuất khẩu. Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu trọng tâm. Ví dụ, chính sách hiện tại đã thực sự hiệu quả chưa? Những yếu tố nào đang cản trở việc nâng cao chất lượng? Đề tài cũng hướng tới việc cải thiện chuỗi giá trị lúa gạo và chuỗi giá trị cà phê. Mục tiêu cuối cùng là tăng khả năng cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Việc này đòi hỏi sự đổi mới trong chính sách và quản lý. Đồng thời, cần tập trung vào việc xây dựng thương hiệu nông sản Việt Nam.
II.Cơ sở lý luận chính sách nâng cao chất lượng xuất khẩu
Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết cho việc hoạch định chính sách. Nó tập trung vào các khái niệm cốt lõi. Khái niệm về hàng nông sản và chất lượng của chúng được định nghĩa rõ ràng. Luận án giải thích chính sách nâng cao chất lượng hàng nông sản xuất khẩu là gì. Mục tiêu và nội dung của chính sách này cũng được trình bày chi tiết. Chương này phân loại các loại chính sách khác nhau. Điều này bao gồm chính sách sản xuất, bảo quản, chế biến và tiêu thụ. Mỗi loại chính sách có vai trò riêng biệt trong chuỗi giá trị. Chu trình chính sách được phân tích từ hoạch định đến đánh giá. Việc đánh giá tác động của chính sách dựa trên các tiêu chí cụ thể. Kinh nghiệm quốc tế cũng được nghiên cứu để rút ra bài học cho Việt Nam. Nâng cao tiêu chuẩn chất lượng nông sản là trọng tâm. An toàn thực phẩm nông sản luôn được ưu tiên hàng đầu.
2.1. Khái niệm và mục tiêu chất lượng nông sản
Hàng nông sản xuất khẩu được định nghĩa rõ ràng. Chất lượng hàng nông sản xuất khẩu bao gồm nhiều yếu tố. Chúng gồm các tiêu chuẩn về vật lý, hóa học, sinh học và cảm quan. Mục tiêu của chính sách là đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu thị trường. Đặc biệt là các thị trường khó tính với tiêu chuẩn chất lượng cao. Chính sách cũng hướng đến việc gia tăng giá trị cho nông sản. Việc này cần sự quản lý chặt chẽ trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Nâng cao chất lượng cũng đồng nghĩa với việc tăng cường niềm tin của người tiêu dùng. Đồng thời, phải đáp ứng các quy định về an toàn thực phẩm nông sản. Chính sách phải tạo điều kiện cho việc áp dụng các chứng nhận như VietGAP.
2.2. Nội dung và chu trình chính sách chất lượng
Nội dung chính sách bao gồm nhiều lĩnh vực. Chúng gồm chính sách trong sản xuất nông nghiệp, bảo quản sau thu hoạch, chế biến sâu và tiêu thụ. Chính sách thị trường và xúc tiến thương mại cũng là phần quan trọng. Mỗi chính sách có các công cụ và biện pháp cụ thể. Chu trình chính sách bắt đầu từ việc xác định vấn đề. Tiếp theo là xây dựng, ban hành và thực thi chính sách. Cuối cùng là đánh giá hiệu quả. Việc đánh giá dựa trên các tiêu chí rõ ràng. Các tiêu chí này bao gồm mức độ đạt được mục tiêu, hiệu quả kinh tế và tác động xã hội. Mục tiêu là phát triển bền vững nông nghiệp thông qua các chính sách toàn diện.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế về tiêu chuẩn chất lượng
Nhiều quốc gia đã thành công trong việc nâng cao chất lượng nông sản xuất khẩu. Các kinh nghiệm này bao gồm việc áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Việc này cũng liên quan đến việc xây dựng hệ thống kiểm soát an toàn thực phẩm. Các nước này đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ mới. Họ cũng chú trọng vào việc xây dựng thương hiệu nông sản. Bài học rút ra cho Việt Nam là cần một khung chính sách đồng bộ. Chính sách cần hỗ trợ từ sản xuất đến tiêu thụ. Đặc biệt, cần học hỏi cách các nước này quản lý chuỗi giá trị lúa gạo và cà phê. Việc học hỏi sẽ giúp Việt Nam thích ứng với yêu cầu thị trường toàn cầu.
III.Thực trạng chính sách chất lượng lúa gạo cà phê
Chương này phân tích sâu thực trạng chất lượng nông sản xuất khẩu của Việt Nam. Trọng tâm là lúa gạo và cà phê. Luận án đánh giá các chính sách hiện hành. Các chính sách này hỗ trợ sản xuất, bảo quản và chế biến. Nó cũng xem xét chính sách thị trường và xúc tiến thương mại. Thực trạng chất lượng nông sản Việt Nam có nhiều điểm cần cải thiện. Vấn đề về an toàn thực phẩm nông sản vẫn còn tồn tại. Tiêu chuẩn chất lượng nông sản chưa đồng đều. Luận án nhận diện những điểm mạnh và điểm yếu của chính sách hiện tại. Việc này là cơ sở để đề xuất các giải pháp hiệu quả. Phân tích cụ thể cho từng loại nông sản giúp đưa ra các khuyến nghị chính xác hơn. Chuỗi giá trị lúa gạo và chuỗi giá trị cà phê đang đối mặt nhiều thách thức.
3.1. Chất lượng nông sản xuất khẩu Việt Nam hiện tại
Chất lượng hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam đã có những tiến bộ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Nhiều sản phẩm chưa đạt được các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế cao. Sự thiếu đồng bộ trong sản xuất ảnh hưởng đến chất lượng cuối cùng. Vấn đề dư lượng thuốc bảo vệ thực vật là một mối lo ngại. Việc này ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm nông sản. Năng lực cạnh tranh của lúa gạo và cà phê còn hạn chế. Đặc biệt là so với các đối thủ trong khu vực. Điều này đòi hỏi các chính sách nông nghiệp Việt Nam phải đổi mới mạnh mẽ. Cần tập trung vào việc áp dụng các quy trình sản xuất sạch, như chứng nhận VietGAP.
3.2. Chính sách hỗ trợ sản xuất và bảo quản nông sản
Việt Nam đã có nhiều chính sách hỗ trợ nông dân. Các chính sách này bao gồm đầu tư vào công nghệ sản xuất. Chúng khuyến khích ứng dụng khoa học kỹ thuật. Tuy nhiên, việc thực thi còn gặp nhiều khó khăn. Chính sách bảo quản sau thu hoạch chưa hiệu quả. Tỷ lệ thất thoát nông sản vẫn còn cao. Điều này làm giảm đáng kể giá trị của sản phẩm. Cần có chính sách mạnh mẽ hơn để giảm tổn thất. Việc này bao gồm đầu tư vào cơ sở hạ tầng bảo quản. Nâng cao nhận thức cho người nông dân cũng rất quan trọng. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng nông sản từ khâu sản xuất đến tiêu thụ.
3.3. Chính sách thị trường và xúc tiến thương mại nông sản
Chính sách thị trường và xúc tiến thương mại còn hạn chế. Thương hiệu nông sản Việt Nam chưa được xây dựng mạnh mẽ. Hoạt động quảng bá và định vị thương hiệu chưa hiệu quả. Điều này làm giảm khả năng tiếp cận thị trường cao cấp. Cần có chiến lược rõ ràng để xây dựng và phát triển thương hiệu. Các hoạt động xúc tiến thương mại cần được đẩy mạnh. Việc này giúp nông sản Việt Nam tiếp cận nhiều khách hàng hơn. Chính sách cần khuyến khích liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp. Điều này tạo ra chuỗi giá trị lúa gạo và chuỗi giá trị cà phê bền vững. Phát triển bền vững nông nghiệp phụ thuộc vào khả năng tiếp thị sản phẩm.
IV.Giải pháp phát triển bền vững nông sản xuất khẩu Việt Nam
Luận án đề xuất các giải pháp chính sách toàn diện. Các giải pháp này nhằm nâng cao chất lượng nông sản xuất khẩu của Việt Nam. Chúng tập trung vào việc khắc phục những hạn chế hiện có. Đề xuất bao gồm việc cải thiện từng khâu trong chuỗi giá trị. Các giải pháp hướng đến việc tăng cường năng lực cạnh tranh. Chúng cũng đảm bảo an toàn thực phẩm nông sản. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng thương hiệu nông sản Việt Nam. Mục tiêu là định vị sản phẩm trên thị trường quốc tế. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và nông dân. Chính sách cần phải linh hoạt và thích ứng với biến đổi thị trường. Phát triển bền vững nông nghiệp là mục tiêu cuối cùng.
4.1. Đề xuất chính sách cho chuỗi giá trị lúa gạo
Cần có chính sách hỗ trợ nông dân sản xuất lúa gạo theo tiêu chuẩn. Việc này bao gồm áp dụng các mô hình như VietGAP hoặc GlobalGAP. Đầu tư vào công nghệ giống mới có năng suất và chất lượng cao. Khuyến khích liên kết sản xuất và tiêu thụ giữa nông dân và doanh nghiệp. Nâng cao năng lực chế biến sâu gạo. Điều này sẽ giúp đa dạng hóa sản phẩm và tăng giá trị gia tăng. Chính sách cũng cần tập trung vào việc kiểm soát chất lượng. Kiểm soát phải được thực hiện từ đồng ruộng đến khâu xuất khẩu. Mục tiêu là cải thiện toàn bộ chuỗi giá trị lúa gạo. Đảm bảo an toàn thực phẩm nông sản là ưu tiên hàng đầu.
4.2. Đề xuất chính sách cho chuỗi giá trị cà phê
Đối với cà phê, chính sách cần tập trung vào tái canh cây cà phê già cỗi. Việc này nhằm nâng cao năng suất và chất lượng hạt. Khuyến khích nông dân áp dụng các tiêu chuẩn canh tác bền vững. Ví dụ như 4C, Rainforest Alliance. Đầu tư vào công nghệ chế biến cà phê chất lượng cao. Phát triển các sản phẩm cà phê đặc sản và cà phê rang xay. Xây dựng và quảng bá thương hiệu nông sản Việt Nam cho cà phê. Chính sách cần hỗ trợ nông dân tiếp cận thị trường trực tiếp. Điều này giúp giảm các khâu trung gian. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi nhuận cho người sản xuất. Việc này góp phần vào phát triển bền vững nông nghiệp.
4.3. Nâng cao thương hiệu và an toàn thực phẩm nông sản
Chính sách cần chú trọng vào việc xây dựng thương hiệu nông sản Việt Nam. Việc này thông qua các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia. Cần thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Hệ thống này đảm bảo an toàn thực phẩm nông sản. Nâng cao năng lực kiểm định và chứng nhận chất lượng. Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào marketing và quảng bá. Các chính sách nông nghiệp Việt Nam phải tạo điều kiện cho sự hợp tác. Hợp tác giữa các bên liên quan là rất quan trọng. Mục tiêu là nâng cao uy tín và giá trị của nông sản Việt Nam trên thị trường toàn cầu. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (224 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG PHẠM VĨNH THẮNG CHÍNH SÁCH NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HÀNG NÔNG SẢN XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM (TRƯỜNG HỢP LÚA GẠO VÀ CÀ PHÊ) Chuyên ngành : Quản lý kinh tế Mã số : 9 31 01 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN VĂN NAM HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đề tài luận án: “Chính sách nâng cao chất lượng hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam (trường hợp lúa gạo và cà phê)” là công trình nghiên cứu độc lập của tác giả dưới sự hướng dẫn khoa học của thầy hướng dẫn. Kết quả nghiên cứu của Luận án chưa được công bố ở bất kỳ ấn phẩm hay công trình nghiên cứu nào, các số liệu trong luận án là hoàn toàn trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Tôi xin cam đoan những vấn đề nêu trên là đúng sự thực, nếu sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm.
Tác giả luận án Phạm Vĩnh Thắng LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành với sự nỗ lực học hỏi nghiêm túc của tôi tại Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương.Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ quý báu của các cơ quan, các cấp lãnh đạo và các cá nhân. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn tới tất cả các tập thể và cá nhân đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Trước tiên, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Văn Nam, nhà khoa học đã luôn nhiệt tình, ân cần hướng dẫn cho tôi ngay từ bước đầu cụ thể hóa hướng nghiên cứu đến nhận xét góp ý trong nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn trân trọng tới Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương, đã luôn tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Viện thông qua những khóa học và trao đổi về phương pháp nghiên cứu, các buổi hội thảo khoa học, những buổi chia sẻ kinh nghiệm nghiên cứu thực tiễn và những dịp sinh hoạt khoa học có liên quan khác. Tôi xin dành lời cảm ơn chân thành tới Ban giám đốc, lãnh đạo Khoa Quản trị kinh doanh - Học viện Ngân hàng và bạn bè, đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Đặc biệt, tôi cũng xin gửi lời biết ơn sâu sắc tới gia đình đã là chỗ dựa và động lực để tôi quyết tâm hoàn thành luận án một cách tốt nhất. Mặc dù đã có nhiều cố gắng, nhưng không thể tránh khỏi những hạn chế và thiếu sót nhất định khi thực hiện Luận án.
Rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của quý Thầy, Cô giáo và bạn đọc. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Phạm Vĩnh Thắng MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH PHẦN MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ CHÍNH SÁCH NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HÀNG NÔNG SẢN XUẤT KHẨU. Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố liên quan đến chính sách nâng cao chất lượng hàng nông sản xuất khẩu. Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố ở trong và ngoài nước 5 1.Đánh giá chung những kết quả nghiên cứu đã đạt được và những vấn đề thuộc đề tài luận án chưa được các công trình công bố nghiên cứu giải quyết 22 1.
Những vấn đề luận án sẽ tập trung nghiên cứu giải quyết. Phương hướng giải quyết các vấn đề nghiên cứu của Luận án. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng và giới hạn phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu .25 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HÀNG NÔNG SẢN XUẤT KHẨU. Các khái niệm liên quan. Hàng nông sản và chất lượng hàng nông sản xuất khẩu.
Khái niệm về chính sách nâng cao chất lượng hàng nông sản xuất khẩu 31 2. Mục tiêu và nội dung của chính sách nâng cao chất lượng hàng nông sản xuất khẩu. Nội dung của chính sách. Phân loại chính sách.
Chính sách nâng cao chất lượng trong sản xuất nông nghiệp. Chính sách bảo quản sau thu hoạch. Chính sách khuyến khích chế biến sâu nông sản. Chính sách tiêu thụ nông sản.
Chính sách thị trường .Chu trình chính sách nâng cao chất lượng hàng nông sản xuất khẩu. Đánh giá tác động của chính sách. Mục tiêu và nội dung đánh giá. Tiêu chí đánh giá chính sách .Kinh nghiệm nước ngoài trong hoạch định và thực thi chính sách nâng cao chất lượng hàng nông sản xuất khẩu và bài học cho Việt Nam .Kinh nghiệm của một số nước trong hoạch định và thực thi chính sách nâng cao chất lượng hàng nông sản xuất khẩu.
Một số bài học rút ra cho Việt Nam .64 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HÀNG NÔNG SẢN XUẤT KHẨU VIỆT NAM (TRƯỜNG HỢP GẠO VÀ CÀ PHÊ). Khái quát thực trạng chất lượng hàng nông sản xuất khẩu. Thực trạng xuất khẩu hàng nông sản. Thực trạng chất lượng hàng nông sản xuất khẩu .Thực trạng chính sách nâng cao chất lượng hàng nông sản xuất khẩu.
Về các chính sách hỗ trợ, khuyến khích, đầu tư nâng cao chất lượng trong sản xuất nông nghiệp. Chính sách bảo quản giảm tổn thất sau thu hoạch. Chính sách tiêu thụ nông sản. Chính sách thị trường và xúc tiến thương mại.
Chính sách liên quan đến nguồn lực trong nông nghiệp. Chính sách cụ thể về gạo và cà phê. Đánh giá thực trạng chính sách nâng cao chất lượng hàng nông sản xuất khẩu .Đánh giá của các chuyên gia và nhà quản lý .Đánh giá của các nhà quản trị doanh nghiệp xuất khẩu nông sản. Đánh giá chung về hệ thống chính sách nâng cao chất lượng hàng nông sản xuất khẩu.105 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HÀNG NÔNG SẢN XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM TRONG GIAI ĐOẠN TỚI.
Bối cảnh và những vấn đề đặt ra cho Việt Nam .Bối cảnh quốc tế. Những vấn đề đặt ra cho hàng nông sản xuất khẩu Việt Nam .Quan điểm, phương hướng hoàn thiện chính sách nâng cao chất lượng hàng nông sản xuất khẩu. Quan điểm hoàn thiện chính sách. Phương hướng hoàn thiện chính sách.
Một số giải pháp về chính sách nhằm nâng cao chất lượng hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam. Những chính sách chung. Chính sách với mặt hàng gạo xuất khẩu. Chính sách với mặt hàng cà phê.
Một số kiến nghị nhằm nâng cao năng lực thực thi các chính sách nâng cao chất lượng hàng nông sản xuất khẩu Việt Nam.144 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Danh mục cụm từ viết tắt tiếng Việt Từ viết tắt Cụm từ tiếng Việt ATVSTP An toàn vệ sinh thực phẩm ATTP An toàn thực phẩm BVTV Bảo vệ thực vật CGTTC Chuỗi giá trị toàn cầu CLNS Chiến lược nông sản CP Chính phủ DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp nhà nước ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long ĐBSH Đồng bằng sông Hồng ĐTNN Đầu tư nước ngoài GTGT Gía trị gia tăng HNKTQT Hội nhập kinh tế quốc tế HTX Hợp tác xã KHKT Khoa học kỹ thuật KH&CN Khoa học và công nghệ KNXK Kim ngạch xuất khẩu KNNK Kim ngạch nhập khẩu KTQT Kinh tế quốc tế KT- XH Kinh tế - xã hội NCCL Nâng cao chất lượng NHNN Ngân hàng nhà nước NK Nhập khẩu NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn NSXK Nông sản xuất khẩu NSNK Nông sản nhập khẩu QCVN Quy chuẩn Việt Nam TCCLSP Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TCQG Tiêu chuẩn quốc gia TCQT Tiêu chuẩn quốc tế TDXK Tín dụng xuất khẩu UBND Uỷ ban nhân dân XK Xuất khẩu XKNS Xuất khẩu nông sản XTTM Xúc tiến thương mại Danh mục cụm từ viết tắt tiếng Anh Từ Cụm từ tiếng Anh Cụm từ tiếng Việt viết tắt ASEAN Association of South-East Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nations Nam Á CVC Company Value Chain Chuỗi giá trị doanh nghiệp EC European Commission Uỷ ban châu Âu EU European Union Liên minh châu Âu FAO Food and Agriculture Organization of Tổ chức Nông lương Liên hợp the United Nations quốc FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free Trade Agreement Hiệp định Thương mại Tự do GAP Good Agricultural Practices Các thông lệ sản xuất nông nghiệp tốt General Agreement on Trade and Hiệp định chung về Thương mại GATT Tariffs và Thuế quan GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GVC Global Value Chain Chuỗi giá trị toàn cầu GPDN Global Production and Distribution Mạng lưới sản xuất, phân phối Network toàn cầu ICO International Coffee Organization Tổ chức cà phê quốc tế ITC International Trade Centre Trung tâm Thương mại Quốc tế SC Supply Chain Chuỗi cung ứng SPS Sanitary and Phyto-Sanitary Kiểm dịch động thực vật R&D Research & Development Nghiên cứu và phát triển TBT Technical Barriers to Trade Hàng rào kỹ thuật trong T.Mại USD United States dollar Đô la Mỹ UNCTAD United Nations Conference on Trade Diễn đàn Thương mại và Phát and Development triển của Liên Hiệp Quốc UNDP The United Nations Development Chương trình hỗ trợ phát triển Programme của Liên Hiệp Quốc USDA United States Department of Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ Agriculture VAT Value Added Tax Thuế giá trị gia tăng VICOFA Vietnam Coffee and Cocoa Hiệp hội cà phê, ca cao Việt Association Nam WB World Bank Ngân hàng thế giới WTO World Trade Organisation Tổ chức Thương mại Thế giới DANH MỤC BẢNG BẢNG Bảng 3.1: Khối lượng xuất khẩu một số nông sản chủ lực.2: Kim ngạch xuất khẩu một số nông sản chủ lực .3: Tốp 10 thị trường xuất khẩu gạo lớn nhất của Việt Nam 2016 -2017 .4 : Nhóm mặt hàng mà Việt Nam có lợi thế so sánh cao nhất tính theo chỉ số RCA .6 : Mức độ đáp ứng được yêu cầu nâng cao chất lượng hàng nông sản xuất khẩu của các nhóm chính sách .7 : Đánh giá theo các tiêu chí đối với các nhóm chính sách liên quan tới chất lượng hàng hóa nông sản xuất khẩu .8: Nhu cầu các khâu mà chính sách cần tập trung trong thời gian tới nhằm nâng cao chất lượng hàng hóa nông sản xuất khẩu .1: Dự báo triển vọng tăng trưởng thương mại thế giới giai đoạn 2016- 2025 .109 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Vĩnh Thắng (2019). Chính sách nâng cao chất lượng nông sản xuất khẩu [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/chinh-sach-nang-cao-chat-luong-hang-nong-san-xuat-khau-cua-viet-nam-truong-hop-lua-gao-ca-phe-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách nâng cao chất lượng nông sản xuất khẩu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Chính sách nâng cao chất lượng nông sản xuất khẩu Việt Nam, tập trung vào lúa gạo, cà phê. Phân tích giải pháp, hiệu quả.
Luận án "Chính sách nâng cao chất lượng nông sản xuất khẩu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Chính sách nâng cao chất lượng nông sản xuất khẩu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách nâng cao chất lượng nông sản xuất khẩu" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Chính sách nâng cao chất lượng nông sản xuất khẩu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách nâng cao chất lượng nông sản xuất khẩu" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách nâng cao chất lượng nông sản xuất khẩu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.