Luận án tiến sĩ xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai phục vụ quản lý giá đất ở tại thị xã Cửa Lò - Phạm Thị Hà (Học viện Nông nghiệp Việt Nam)
Luận án tiến sĩ xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai phục vụ quản lý giá đất tại Thị xã Cửa Lò, Nghệ An. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý đất đai.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở xây dựng cơ sở dữ liệu giá đất ở tại Cửa Lò
- Số trang:
- 197 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Quản lý đất đai
- Tác giả:
- Phạm Thị Hà
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở xây dựng cơ sở dữ liệu giá đất ở tại Cửa Lò
Xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai đóng vai trò nòng cốt trong quản lý nhà nước hiện đại. Cơ sở dữ liệu đồng bộ giúp minh bạch hóa thị trường bất động sản đô thị. Tại thị xã Cửa Lò, quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng. Nhu cầu giao dịch đất đai tăng mạnh mỗi năm. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý giá đất là yêu cầu cấp thiết. Dữ liệu chuẩn hóa tạo nền tảng vững chắc cho công tác quy hoạch, tính thuế và bồi thường giải phóng mặt bằng. Mô hình quản lý hiện đại kết hợp chặt chẽ giữa dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính. Hệ thống hỗ trợ đắc lực cho các cơ quan chuyên môn trong việc ra quyết định chính xác và kịp thời.
1.1. Khái niệm và vai trò của cơ sở dữ liệu đất đai
Cơ sở dữ liệu đất đai bao gồm tập hợp các thông tin không gian và hồ sơ thuộc tính. Dữ liệu phản ánh đầy đủ hiện trạng sử dụng đất, quyền sử dụng và giá trị từng thửa đất. Việc thiết lập hệ thống chuẩn mực giúp loại bỏ sự phân mảnh thông tin giữa các cấp quản lý. Cơ sở dữ liệu địa chính đóng vai trò xương sống cho toàn bộ mô hình quản lý đất đai điện tử. Nhờ cấu trúc lưu trữ thống nhất, cơ quan chuyên môn dễ dàng truy xuất lịch sử biến động thửa đất. Độ chính xác của dữ liệu bảo đảm tính pháp lý cho các giao dịch hành chính công. Đây là công cụ quan trọng nhằm tối ưu hóa hiệu quả khai thác nguồn lực đất đai.
1.2. Xu hướng xây dựng hệ thống thông tin đất đai
Các quốc gia tiên tiến đều ưu tiên phát triển mô hình địa chính đa mục tiêu. Hệ thống này kết nối chặt chẽ giữa thông tin địa chính và giá trị thị trường bất động sản. Tại Việt Nam, mục tiêu số hóa ngành tài nguyên môi trường đang được đẩy mạnh. Việc xây dựng hệ thống thông tin đất đai Cửa Lò phù hợp với xu thế chuyển đổi số quốc gia. Hệ thống cho phép tự động hóa quy trình phân tích và chia sẻ dữ liệu liên thông. Các nhà quản lý có thể giám sát biến động giá đất trên nền tảng số hóa theo thời gian thực. Sự chuyển đổi này nâng cao năng lực quản trị công và cải thiện chỉ số phục vụ người dân.
1.3. Cơ sở pháp lý về quản lý giá đất tại Việt Nam
Khung pháp luật đất đai Việt Nam quy định rõ nguyên tắc xác định giá đất theo thị trường. Luật Đất đai và các nghị định hướng dẫn yêu cầu xây dựng cơ sở dữ liệu giá đất thống nhất. Bảng giá đất định kỳ cần phản ánh sát thực tế biến động giá cả tại địa phương. Việc xác định hệ số điều chỉnh giá đất đòi hỏi phương pháp điều tra khoa học và minh bạch. Quy định hiện hành khuyến khích ứng dụng công nghệ viễn thám và hệ thống thông tin địa lý. Việc chuẩn hóa cơ sở pháp lý tạo hành lang vững chắc cho hoạt động định giá đất ở Nghệ An. Các tiêu chuẩn kỹ thuật giúp dữ liệu đất đai được kết nối liên tục từ trung ương đến địa phương.
II. Thực trạng quản lý cơ sở dữ liệu đất đai ở Cửa Lò
Thị xã Cửa Lò là đô thị du lịch biển trọng điểm của tỉnh Nghệ An. Tốc độ giao dịch chuyển nhượng bất động sản ở khu vực này rất sôi động. Tuy nhiên, công tác lưu trữ dữ liệu giá đất tại đây từng dựa nhiều vào hồ sơ giấy truyền thống. Sự thiếu đồng bộ giữa bản đồ địa chính và thông tin giá đất gây khó khăn cho quản lý nhà nước. Việc tra cứu thông tin mất nhiều thời gian và dễ xảy ra sai sót dữ liệu. Để khắc phục hạn chế, địa phương cần thiết lập cơ chế quản lý dữ liệu số tập trung. Đổi mới phương thức quản lý giá đất là chìa khóa thúc đẩy kinh tế Cửa Lò phát triển bền vững.
2.1. Hiện trạng quản lý hồ sơ và bảng giá đất Cửa Lò
Hằng năm, bảng giá đất thị xã Cửa Lò được ban hành theo khung giá chung của tỉnh Nghệ An. Bảng giá này làm căn cứ tính nghĩa vụ tài chính và xử phạt vi phạm đất đai. Tuy vậy, giá đất quy định thường có khoảng cách đáng kể so với mức giao dịch thực tế. Hồ sơ lưu trữ tại các phường Nghi Hương, Nghi Tân còn phân tán và chưa đồng bộ. Việc quản lý thủ công khiến việc cập nhật thông tin giá đất mới gặp nhiều độ trễ. Cơ quan quản lý khó nắm bắt kịp thời diễn biến thị trường tại từng tuyến đường và vị trí cụ thể. Thực trạng này đòi hỏi phải số hóa toàn diện quy trình quản lý hồ sơ đất đai.
2.2. Khó khăn trong quản lý biến động giá thị trường
Thị trường bất động sản Cửa Lò biến động mạnh theo từng chu kỳ mùa vụ du lịch và quy hoạch hạ tầng. Giá chuyển nhượng trên hợp đồng công chứng thường thấp hơn giá mua bán thực tế. Tình trạng này gây cản trở công tác quản lý biến động giá đất thị trường của cơ quan thuế và tài nguyên. Thiếu công cụ điều tra tự động dẫn đến việc chậm trễ khi cập nhật biến động giá từng khu vực. Cán bộ định giá phải khảo sát thực địa thủ công với chi phí và thời gian đáng kể. Nhu cầu cấp thiết là phải có giải pháp công nghệ phân tích dữ liệu thị trường tự động và khách quan.
2.3. Đánh giá tính đồng bộ dữ liệu địa chính hiện có
Bản đồ địa chính thị xã Cửa Lò cơ bản được đo đạc và thành lập qua nhiều thời kỳ khác nhau. Một số phường đã xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính nhưng chưa tích hợp trường dữ liệu giá đất. Dữ liệu không gian và thuộc tính của thửa đất còn lưu trữ rời rạc trên nhiều hệ thống riêng lẻ. Sự thiếu liên kết này hạn chế khả năng phân tích tương quan giữa vị trí địa lý và giá trị đất. Việc chỉnh lý biến động diện tích, ranh giới thửa đất chưa được cập nhật đồng thời vào dữ liệu giá. Chuẩn hóa và đồng bộ hóa cơ sở dữ liệu địa chính là bước đi bắt buộc cho toàn thị xã.
III. Thiết kế mô hình cơ sở dữ liệu giá đất ở Cửa Lò
Thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu là khâu then chốt trong xây dựng hệ thống thông tin đất đai. Mô hình dữ liệu cần bảo đảm tính chuẩn hóa, mở rộng và bảo mật cao. Tại thị xã Cửa Lò, mô hình được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn dữ liệu địa chính quốc gia. Cơ sở dữ liệu tích hợp đa tầng lớp thông tin, từ ranh giới thửa đất đến giá đất thị trường. Hệ thống hỗ trợ xử lý dữ liệu lớn với độ tin cậy vượt trội. Nhờ kiến trúc cơ sở dữ liệu khoa học, việc quản lý và chia sẻ thông tin giữa các phòng ban trở nên dễ dàng và chuẩn xác hơn.
3.1. Cấu trúc dữ liệu không gian và thuộc tính đất ở
Hệ thống cơ sở dữ liệu bao gồm hai thành phần cốt lõi: dữ liệu không gian và thuộc tính đất ở. Dữ liệu không gian mô tả vị trí hình học, tọa độ đỉnh thửa và ranh giới tiếp giáp giao thông. Dữ liệu thuộc tính lưu trữ số tờ, số thửa, loại đất, diện tích và mức giá tương ứng. Các lớp thông tin về hạ tầng kỹ thuật, khoảng cách đến bờ biển cũng được số hóa chi tiết. Hai nguồn dữ liệu này liên kết chặt chẽ thông qua mã định danh duy nhất của từng thửa đất. Cấu trúc liên kết hai chiều cho phép người dùng truy vấn không gian trực tiếp từ bảng thuộc tính một cách trực quan.
3.2. Quy trình số hóa hồ sơ và bản đồ giá đất Cửa Lò
Quy trình xây dựng hệ thống bắt đầu bằng công tác số hóa hồ sơ đất đai và biên tập bản đồ. Các tài liệu lưu trữ giấy được quét độ phân giải cao và nhập liệu vào phần mềm chuyên dụng. Ranh giới thửa đất được chuẩn hóa hình học trên nền tảng số nhằm loại bỏ sai lệch tọa độ. Tiếp theo, bản đồ giá đất Cửa Lò được biên tập với các vùng giá trị và tuyến đường chuẩn. Dữ liệu điều tra giá giao dịch thực tế được gán trực tiếp vào từng đối tượng bản đồ. Kết quả tạo nên bản đồ chuyên đề giá đất hoàn chỉnh phục vụ đắc lực cho công tác quản lý đô thị.
3.3. Phương pháp tích hợp dữ liệu giá đất địa phương
Tích hợp dữ liệu đòi hỏi việc ghép nối chính xác bảng giá nhà nước và giá điều tra thực địa. Quá trình này sử dụng các thuật toán chuẩn hóa dữ liệu để lọc thông tin nhiễu từ thị trường. Thông tin giá đất ở được phân loại theo từng đoạn đường, vị trí hẻm và điều kiện hạ tầng. Hệ thống áp dụng các bảng mã danh mục chuẩn quốc gia để duy trì tính nhất quán. Dữ liệu sau khi tích hợp được kiểm tra logic và tính toàn vẹn trên hệ quản trị cơ sở dữ liệu. Nhờ đó, nguồn dữ liệu giá đất luôn sẵn sàng cho các bài toán phân tích không gian chuyên sâu.
IV. Ứng dụng công nghệ GIS quản lý giá đất ở Cửa Lò
Công nghệ thông tin địa lý mang lại bước đột phá trong quản lý giá đất hiện đại. Ứng dụng GIS giúp trực quan hóa dữ liệu giá đất trên nền bản đồ số. Cán bộ quản lý có thể phân tích xu hướng biến động giá theo không gian và thời gian. Nền tảng ArcGIS hỗ trợ xây dựng các kịch bản định giá tự động cho từng khu vực đô thị. Mọi thông tin quy hoạch và biến động hạ tầng được phản ánh trực tiếp vào giá trị đất đai. Việc áp dụng GIS tại Cửa Lò nâng cao tính khoa học và loại bỏ các đánh giá chủ quan trong quản lý giá đất.
4.1. Ứng dụng GIS trong quản lý đất đai và giá đất
Việc ứng dụng GIS trong quản lý đất đai tạo ra công cụ phân tích không gian mạnh mẽ. Cán bộ địa chính có thể chồng xếp lớp bản đồ địa chính với bản đồ quy hoạch giao thông. Phần mềm tự động tính toán khoảng cách từ thửa đất đến các tiện ích như bãi biển, chợ và trường học. Những yếu tố vị trí này quyết định trực tiếp đến giá trị của bất động sản đô thị Cửa Lò. Bản đồ phân vùng giá trị đất đai được kết xuất nhanh chóng với độ chi tiết cao. GIS giúp chuyển đổi các số liệu thống kê khô khan thành hình ảnh trực quan, dễ hiểu và dễ đánh giá.
4.2. Xây dựng mô đun tra cứu và cập nhật giá đất ở
Hệ thống phần mềm được thiết kế với giao diện thân thiện và các mô đun chức năng linh hoạt. Người dùng có thể tìm kiếm thửa đất theo số tờ, số thửa hoặc định vị trực tiếp trên bản đồ. Mô đun tra cứu giá đất hiển thị đồng thời giá bảng quy định và giá thị trường ước tính. Chức năng cập nhật dữ liệu cho phép cán bộ ghi nhận ngay các giao dịch chuyển nhượng mới phát sinh. Lịch sử thay đổi giá trị thửa đất được lưu giữ tự động nhằm phục vụ công tác thanh tra và kiểm toán. Tính năng này giúp tinh gọn thủ tục hành chính và nâng cao tính minh bạch thông tin đất đai.
4.3. Xác định hệ số điều chỉnh giá đất tự động
Xác định hệ số K theo cách truyền thống thường tốn nhiều thời gian và thiếu tính linh hoạt. Nhờ công nghệ GIS, việc xác định hệ số điều chỉnh giá đất trở nên nhanh chóng và chính xác hơn. Thuật toán phân tích hồi quy không gian tính toán hệ số dựa trên dữ liệu giao dịch thực tế đã thu thập. Hệ thống tự động so sánh mức độ chênh lệch giữa giá thị trường và giá quy định của nhà nước. Báo cáo hệ số điều chỉnh cho từng tuyến đường được xuất tự động theo định dạng tiêu chuẩn. Giải pháp này giúp hội đồng thẩm định giá đất đưa ra quyết định dựa trên căn cứ số liệu khoa học vững chắc.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả định giá đất Nghệ An
Hoàn thiện công tác quản lý giá đất đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa kỹ thuật và thể chế chính sách. Kết quả nghiên cứu tại thị xã Cửa Lò cung cấp mô hình thực tiễn quý giá cho toàn tỉnh Nghệ An. Địa phương cần tiếp tục đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin và đường truyền kết nối. Đội ngũ cán bộ địa chính cần được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng vận hành phần mềm GIS. Cơ chế chia sẻ dữ liệu liên ngành giữa thuế, tài nguyên và xây dựng cần được thiết lập chặt chẽ. Đổi mới phương pháp quản lý giúp nâng cao hiệu quả thu ngân sách và giảm thiểu tranh chấp đất đai.
5.1. Hoàn thiện hệ thống thông tin đất đai Cửa Lò
Để duy trì cơ sở dữ liệu luôn sống và chính xác, cần quy chuẩn hóa quy trình cập nhật thường xuyên. Việc nâng cấp hệ thống thông tin đất đai Cửa Lò cần gắn liền với cổng dịch vụ công trực tuyến. Dữ liệu địa chính và giá đất phải được đồng bộ hóa tức thời khi có biến động quyền sử dụng đất. Thị xã cần xây dựng cơ chế phối hợp chia sẻ thông tin với các văn phòng công chứng và ngân hàng thương mại. Nguồn tin đa kênh giúp hệ thống phản ánh trung thực mọi chuyển động của thị trường bất động sản. Sự hoàn thiện này đặt nền móng vững chắc cho việc xây dựng đô thị thông minh Cửa Lò.
5.2. Nâng cao chất lượng định giá đất ở Nghệ An
Công tác định giá đất ở Nghệ An cần chuyển dịch mạnh mẽ từ phương pháp định tính sang định lượng số hóa. Việc áp dụng các mô hình định giá hàng loạt trên nền tảng GIS mang lại độ tin cậy vượt bậc. Các bảng giá đất địa phương cần được cập nhật định kỳ hằng năm với sự hỗ trợ của cơ sở dữ liệu số. Cơ quan chuyên môn cần chuẩn hóa quy trình thu thập mẫu điều tra giá thị trường để bảo đảm tính đại diện. Đội ngũ thẩm định viên phải nâng cao năng lực phân tích dữ liệu không gian và thống kê ứng dụng. Kết quả định giá chuẩn xác sẽ bảo đảm hài hòa lợi ích giữa nhà nước, người dân và nhà đầu tư.
5.3. Định hướng phát triển cơ sở dữ liệu đồng bộ
Cơ sở dữ liệu giá đất tại Cửa Lò cần được mở rộng và kết nối vào hệ thống thông tin đất đai quốc gia. Mục tiêu dài hạn là xây dựng mạng lưới dữ liệu đất đai đa mục tiêu liên thông toàn tỉnh Nghệ An. Dữ liệu quy hoạch, giá đất và quyền sử dụng đất phải được tích hợp trên một nền tảng duy nhất. Việc công khai thông tin giá đất trực tuyến giúp người dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận và giám sát. An toàn và bảo mật thông tin phải được ưu tiên hàng đầu trong quá trình vận hành hệ thống. Đầu tư đồng bộ vào dữ liệu đất đai là động lực quan trọng thúc đẩy kinh tế số địa phương phát triển.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHẠM THỊ HÀ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU ĐẤT ĐAI PHỤC VỤ QUẢN LÝ GIÁ ĐẤT Ở TẠI THỊ XÃ CỬA LÒ TỈNH NGHỆ AN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2022 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHẠM THỊ HÀ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU ĐẤT ĐAI PHỤC VỤ QUẢN LÝ GIÁ ĐẤT Ở TẠI THỊ XÃ CỬA LÒ TỈNH NGHỆ AN Ngành: Quản lý đất đai Mã số: 9 85 01 03 Người hướng dẫn: TS. Nguyễn Văn Quân PGS. Nguyễn Văn Trung HÀ NỘI – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày… tháng… năm 2022 Tác giả luận án Phạm Thị Hà i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc TS. Nguyễn Văn Quân, Học viện Nông nghiệp Việt Nam và PGS. Nguyễn Văn Trung, Đại học Mỏ địa chất đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Quản lý đất đai, Khoa Tài nguyên và Môi trường (trước đây là Khoa Quản lý đất đai), Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Phòng tài nguyên môi trường; Trung tâm phát triển quỹ đất; Ban địa chính các phường Nghi Hương và Nghi Tân, thị xã Cửa Lò; Trung tâm công nghệ thông tin - Sở tài nguyên môi trường tỉnh Nghệ An đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày.
năm 2022 Tác giả luận văn Phạm Thị Hà ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng.
vii Danh mục hình. viii Trích yếu luận án. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Đối tượng phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu. Cơ sở lý luận về xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai phục vụ quản lý giá đất. Quản lý giá đất.
Cơ sở dữ liệu đất đai. Cơ sở thực tiễn xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai phục vụ quản lý giá đất ở trên thế giới và ở Việt Nam. Xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai phục vụ quản lý giá đất ở trên thế giới. Xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai phục vụ quản lý giá đất ở tại Việt Nam.
Một số nghiên cứu về xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai phục vụ quản lý giá đất ở. Một số nghiên cứu về xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai phục vụ quản lý giá đất ở trên thế giới. Một số nghiên cứu về xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai phục vụ quản lý giá đất ở tại Việt Nam. Định hướng nghiên cứu.
Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội thị xã Cửa Lò. Thực trạng cơ sở dữ liệu đất đai và quản lý giá đất ở trên địa bàn thị xã Cửa Lò.
Xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai phục vụ công tác quản lý giá đất ở tại thị xã Cửa Lò. Khai thác sử dụng cơ sở dữ liệu đất đai phục vụ quản lý giá đất ở tại thị xã Cửa Lò. Một số đề xuất trong xây dựng hệ thống thông tin đất đai hỗ trợ công tác quản lý giá đất tại địa bàn nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp chọn điểm nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Các phương pháp phân tích xử lý số liệu. Phương pháp GIS.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội thị xã Cửa Lò. Điều kiện tự nhiên. Thực trạng phát triển kinh tế - xã hội.
Thực trạng phát triển cơ sở hạ tầng, đô thị, khu dân cư và đất ở. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội. Thực trạng cơ sở dữ liệu đất đai và quản lý giá đất ở trên địa bàn thị xã Cửa Lò. Thực trạng cơ sở dữ liệu đất đai trên địa bàn thị xã Cửa Lò.
Giá đất ở và thực trạng quản lý giá đất ở trên địa bàn thị xã Cửa Lò. Xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai phục vụ quản lý giá đất ở thị xã Cửa Lò. Mô hình cấu trúc cơ sở dữ liệu đất đai thị xã Cửa Lò phục vụ quản lý giá đất ở. Xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính ở thị xã Cửa Lò, tỉnh Nghệ An.
Xây dựng cơ sở dữ liệu giá đất ở tại thị xã Cửa Lò. Khai thác sử dụng cơ sở dữ liệu đất đai để phục vụ quản lý giá đất ở. Khai thác sử dụng CSDL phục vụ quản lý giá đất ở trên phần mềm ArcGIS. Thiết kế các modul chức năng của phần mềm hệ thống thông tin để khai thác sử dụng cơ sở dữ liệu đất đai phục vụ quản lý giá đất ở.
Đánh giá kết quả đạt được và đề xuất một số giải pháp tăng cường hiệu quả công tác xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai phục vụ quản lý giá đất ở tại địa bàn nghiên cứu. Đánh giá kết quả đạt được. Giải pháp chính sách để tăng độ chính xác của dữ liệu giá đất. Giải pháp về tài chính và nhân lực.
Giải pháp về thu thập, chuẩn hóa số liệu tài liệu để xây dựng cơ sở dữ liệu. Giải pháp về công nghệ và phương pháp xây dựng dữ liệu. Kết luận và kiến nghị. 147 Danh mục công trình công bố có liên quan đến luận án.
149 Tài liệu tham khảo. 160 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt AVM Automatic Valuation Models BĐĐC Bản đồ địa chính BĐS Bất động sản CAMA Computer – Assisted Mass Appraisal CNTT Công nghệ thông tin CSDL Cơ sở dữ liệu DLĐC Dữ liệu địa chính ĐKĐĐ Đăng ký đất đai GCN Giấy chứng nhận HĐND Hội đồng nhân dân HTSD Hiện trạng sử dụng HTTT Hệ thống thông tin QLĐĐ Quản lý đất đai QSD Quyền sử dụng QSH Quyền sở hữu TNMT Tài nguyên môi trường TT Thông tin TTCN Tiểu thủ công nghiệp UBND Ủy ban nhân dân VNĐ Việt Nam đồng vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 3. Số lượng phiếu điều tra các yếu tố ảnh hưởng đến giá đất ở cho mỗi phường. Đánh giá hệ thống hồ sơ địa chính của thị xã Cửa Lò.
Khung giá đất ở tại đô thị. Biến động giá đất ở đô thị tại Thị xã Cửa Lò theo phường năm 2017- 2020. Biến động giá đất ở đô thị của một số tuyến đường tại khu vực nghiên cứu năm 2017-2020 theo giá quy định ở bảng giá đất. Giá đất ở đô thị một số tuyến đường trên thị xã Cửa Lò năm 2017-2020 theo giá thị trường.
Thang đo các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị đất ở. Thang đo các yếu tố ảnh hưởng sau phân tích Cronbach’s Alpha ở phường Nghi Tân. Thang đo các yếu tố ảnh hưởng sau phân tích Cronbach’s Alpha ở phường Nghi Tân. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo qua đánh giá Cronbach’ Alpha ở phường Nghi Hương.
Thang đo các yếu tố ảnh hưởng sau phân tích Cronbach’s Alpha ở phường Nghi Hương. Kết quả chạy mô hình hồi quy lần thứ 2 ở phường Nghi Tân. Kết quả mô hình hồi quy lần thứ hai phường Nghi Hương. Kết quả kiểm tra độ chính xác của mô hình giá đất ở phường Nghi Tân.
Kết quả kiểm tra độ chính xác của mô hình giá đất ở phường Nghi Hương. 116 vii DANH MỤC HÌNH TT Tên hình Trang 2. Sơ đồ phân loại các phương pháp định giá hàng loạt. Vị trí của cơ sở dữ liệu đất đai trong GIS và cấu trúc tổng quát của cơ sở dữ liệu đất đai.
Sơ đồ quy trình nghiên cứu. Phân bố các điểm nghiên cứu đại diện tại thị xã Cửa Lò. Sơ đồ quy trình phân tích quá trình chạy hồi quy. Vị trí thị xã Cửa Lò.
Biểu đồ thể hiện mức độ chênh lệch giữa giá quy định trong bảng giá đất và giá thị trường của một số tuyến đường tại khu vực nghiên cứu. Cấu trúc cơ sở dữ liệu thị xã Cửa Lò. Mô hình hoàn thiện cơ sở dữ liệu đất đai. Mô hình liên kết dữ liệu quản lý giá đất ở tại thị xã Cửa Lò.
Sơ đồ Quy trình xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính. Sơ đồ Quy trình chung về chuẩn hóa bản đồ địa chính. Sơ đồ chuẩn hóa cơ sở dữ liệu bản đồ địa chính bằng phần mềm Famis. Bản đồ địa chính đã chuẩn hóa.
Sơ đồ quy trình chuyển đổi dữ liệu từ định dạng phần mềm Microstaion (*.dgn) sang định dạng shapefile (*.shp) bằng phần mềm ArcGIS. Kết quả chuyển từ định dạng (*.dgn) sang định dạng shapefile (*.shp) bằng phần mềm ArcGIS. Sơ đồ các lớp dữ liệu địa chính. Kết quả xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính tại thị xã Cửa Lò.
Sơ đồ các bước xây dựng cơ sở dữ liệu giá đất ở tại thị xã Cửa Lò. Sơ đồ lớp dữ liệu thuộc tính giá đất ở tại thị xã Cửa Lò. Sơ đồ phân bố các điểm khảo sát giá đất ở tại phường Nghi Tân .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Hà (2022). Xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai phục vụ quản lý giá đất ở tại Cửa Lò [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/quan-ly-dat-dai/xay-dung-co-so-du-lieu-dat-dai-phuc-vu-quan-ly-gia-dat-o-tai-cua-lo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai phục vụ quản lý giá đất ở tại Cửa Lò" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai phục vụ quản lý giá đất tại Thị xã Cửa Lò, Nghệ An. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý đất đai.
Luận án "Xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai phục vụ quản lý giá đất ở tại Cửa Lò" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai phục vụ quản lý giá đất ở tại Cửa Lò" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai phục vụ quản lý giá đất ở tại Cửa Lò" thuộc chuyên ngành Quản lý đất đai. Danh mục: Quản Lý Đất Đai.
Luận án "Xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai phục vụ quản lý giá đất ở tại Cửa Lò" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai phục vụ quản lý giá đất ở tại Cửa Lò" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai phục vụ quản lý giá đất ở tại Cửa Lò" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.