Luận án TS: Khả năng Tích lũy Carbon Đất Nông nghiệp tại Bố Trạch, Quảng Bình - Phạm Quốc Trung

Luận án tiến sĩ quản lý đất đai: phân tích chuyên sâu, đề xuất giải pháp đột phá, nâng cao hiệu quả sử dụng và phát triển bền vững tài nguyên đất.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan tích lũy carbon đất nông nghiệp tại Bố Trạch
Số trang:
173 trang
Trường:
Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Quản lý đất đai
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan tích lũy carbon đất nông nghiệp tại Bố Trạch

Đất nông nghiệp giữ vai trò quan trọng trong chu trình carbon toàn cầu. Quá trình tích lũy carbon trong đất giúp giảm phát thải khí nhà kính. Huyện Bố Trạch có điều kiện địa hình đa dạng. Địa hình trải dài từ vùng cát ven biển đến vùng đồi núi phía Tây. Hoạt động canh tác nông nghiệp tại đây chịu tác động mạnh từ biến đổi khí hậu. Sự suy giảm chất lượng đất ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế địa phương. Đánh giá trữ lượng carbon đất nông nghiệp là nhiệm vụ cấp thiết. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quy hoạch tài nguyên. Việc duy trì và nâng cao lượng mùn giúp cải thiện cấu trúc đất. Đất khỏe giúp tăng năng suất cây trồng lâu dài. Công tác bảo vệ môi trường gắn liền với việc quản lý đất đai bền vững.

1.1. Thực trạng suy thoái và biến động đất tại Quảng Bình

Tỉnh Quảng Bình đối mặt với nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan. Nắng nóng kéo dài gây khô hạn đất canh tác. Mưa lớn cục bộ làm tăng xói mòn và rửa trôi tầng đất mặt. Đất feralit đồi núi Quảng Bình thường xuyên bị mất chất dinh dưỡng do rửa trôi. Hoạt động chuyển đổi cây trồng thiếu kiểm soát làm đất bạc màu nhanh. Diện tích đất cát ven biển Bố Trạch có độ phì nhiêu thấp và nghèo mùn. Khả năng giữ nước và giữ phân bón của đất cát rất kém. Chuyển đổi mục đích sử dụng đất làm xáo trộn lớp phủ thực vật. Điều này làm giảm lượng tàn dư hữu cơ hoàn trả lại cho đất. Quá trình thoái hóa đất làm giảm khả năng cố định carbon tự nhiên.

1.2. Vai trò của việc cô lập carbon trong đất nông nghiệp

Quá trình cô lập carbon trong đất (soil carbon sequestration) đóng vai trò then chốt trong giảm thiểu nóng lên toàn cầu. Đất hấp thụ khí CO2 từ khí quyển thông qua quá trình quang hợp của thực vật. Lượng carbon này được giữ lại dưới dạng chất hữu cơ qua rễ và tàn dư cây trồng. Đất nông nghiệp hoạt động như một bồn chứa carbon tự nhiên rộng lớn. Việc tăng cường giữ carbon giúp phục hồi độ phì nhiêu của đất. Đất giàu mùn có cấu trúc xốp và khả năng giữ ẩm cao. Hệ sinh thái vi sinh vật đất phát triển mạnh mẽ hơn. Cây trồng hấp thu dinh dưỡng hiệu quả và tăng khả năng chống chịu sâu bệnh. Đây là mắt xích quan trọng trong chuỗi phát triển nông nghiệp sinh thái.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu và định hướng quản lý đất bền vững

Nghiên cứu tập trung lượng hóa khả năng tích lũy carbon của từng loại đất. Trọng tâm hướng vào các loại hình canh tác nông nghiệp chủ lực tại địa phương. Đề tài xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hàm lượng mùn trong đất. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ mối liên hệ giữa phương thức canh tác và sự tích tụ hữu cơ. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nâng cao khả năng giữ carbon. Công tác quản lý đất đai cần chuyển dịch sang hướng bảo tồn tài nguyên. Các chính sách nông nghiệp cần khuyến khích canh tác hữu cơ và che phủ đất. Nghiên cứu tạo tiền đề xây dựng cơ sở dữ liệu số về thổ nhưỡng. Địa phương có thêm công cụ khoa học để quy hoạch vùng sản xuất an toàn.

II. Đánh giá trữ lượng carbon đất nông nghiệp theo các LUT

Phân loại hệ thống sử dụng đất nông nghiệp (LUT) là nền tảng để đánh giá trữ lượng carbon. Các LUT phổ biến gồm đất trồng lúa nước, hoa màu ngắn ngày, cây ăn quả và cây công nghiệp. Mỗi hệ thống canh tác tạo ra nguồn sinh khối và lượng tàn dư hữu cơ khác nhau. Mức độ tác động cơ giới và bón phân ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phân giải carbon. Đất trồng cây lâu năm có thời gian tích lũy hữu cơ ổn định hơn đất cây hàng năm. Đất lúa nước tạo môi trường ngập nước giúp hạn chế quá trình oxy hóa chất hữu cơ. Đánh giá chính xác từng LUT giúp xác định mô hình canh tác tối ưu. Việc so sánh giữa các LUT mở ra định hướng chuyển đổi cây trồng hiệu quả.

2.1. Phân tích hàm lượng carbon hữu cơ trong đất SOC

Chỉ số carbon hữu cơ trong đất (SOC) phản ánh trực tiếp độ phì và sức khỏe của đất. Tỷ lệ SOC phân bố chủ yếu ở tầng đất mặt từ 0 đến 30 cm. Khi độ sâu tăng lên, hàm lượng SOC giảm dần theo quy luật tự nhiên. Các loại cây trồng có bộ rễ sâu giúp phân bổ chất hữu cơ xuống tầng dưới. Mật độ che phủ thực vật cao làm chậm quá trình khoáng hóa mùn. Việc cày xới đất quá mức làm vỡ các đoàn lạp và giải phóng carbon vào không khí. Bón phân hữu cơ kết hợp giữ lại tàn dư sau thu hoạch giúp gia tăng SOC bền vững. Giám sát định kỳ chỉ số SOC giúp cảnh báo sớm nguy cơ bạc màu đất. Dữ liệu SOC là căn cứ kỹ thuật để định lượng trữ lượng carbon đất nông nghiệp.

2.2. So sánh trữ lượng trên đất cát ven biển và đất feralit

Địa bàn nghiên cứu ghi nhận sự phân hóa rõ rệt về trữ lượng carbon theo loại đất. Khu vực đất cát ven biển Bố Trạch có hàm lượng carbon thấp nhất. Thành phần cơ giới nhẹ và tỷ lệ cát cao khiến chất hữu cơ bị phân hủy nhanh chóng. Ngược lại, đất feralit đồi núi Quảng Bình có hàm lượng sét và limon cao hơn. Cấu trúc keo sét giúp liên kết và bảo vệ các phân tử carbon hữu cơ khỏi sự phân hủy của vi sinh vật. Các vùng trồng cao su và hồ tiêu trên đất feralit duy trì trữ lượng carbon rất đáng kể. Trữ lượng carbon tại tầng đất mặt của đất feralit cao hơn đất cát từ 2 đến 3 lần. Sự khác biệt này đòi hỏi các giải pháp canh tác chuyên biệt cho từng vùng sinh thái.

2.3. Quy trình lấy mẫu và phân tích theo Walkley Black

Quy trình lấy mẫu đất được thực hiện theo tiêu chuẩn khoa học nghiêm ngặt. Mẫu đất được lấy tại nhiều độ sâu đại diện cho từng loại hình canh tác. Phương pháp Walkley-Black được ứng dụng để định lượng hàm lượng carbon hữu cơ trong phòng thí nghiệm. Phương pháp này dựa trên phản ứng oxy hóa chất hữu cơ bằng dung dịch Kali Dicromat (K2Cr2O7) trong môi trường Axit Sunfuric (H2SO4) đậm đặc. Lượng dicromat dư được chuẩn độ bằng muối Mohr với chỉ thị diphenylamine. Phương pháp cho độ chính xác cao và phù hợp với điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn. Kết quả đo đạc cung cấp dữ liệu định lượng tin cậy về tỷ lệ phần trăm carbon. Dữ liệu này là đầu vào quan trọng để tính toán tổng trữ lượng.

III. Mô hình hóa động thái và cô lập carbon trong đất RothC

Mô hình hóa động thái carbon là bước tiến quan trọng trong nghiên cứu quản lý đất. Phương pháp này cho phép mô phỏng sự biến đổi chất hữu cơ qua nhiều thập kỷ. Việc ứng dụng công nghệ giúp dự báo sớm các kịch bản suy giảm hoặc tích lũy carbon. Dữ liệu khí tượng, tính chất đất và lượng tàn dư cây trồng được tích hợp đồng bộ. Mô hình giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thực chứng. Quá trình tính toán xem xét các chu trình phân rã của từng nhóm hữu cơ. Các kịch bản giả định giúp đánh giá tác động của các biện pháp canh tác mới. Đây là cơ sở khoa học để lập kế hoạch trung hòa carbon trong nông nghiệp.

3.1. Ứng dụng mô hình RothC dự báo biến động trữ lượng đất

Nghiên cứu sử dụng mô hình động thái carbon đất RothC để mô phỏng chu trình phân hủy mùn. Mô hình RothC chia nhỏ chất hữu cơ thành năm thành phần hoạt tính với tốc độ phân rã khác nhau. Các thành phần bao gồm vật liệu thực vật dễ phân hủy, vật liệu kháng phân hủy và sinh khối vi sinh vật. Tốc độ biến đổi chịu sự chi phối của nhiệt độ, độ ẩm và tỷ lệ sét trong đất. Kết quả mô phỏng cho thấy lượng carbon có xu hướng tăng khi bổ sung liên tục phụ phẩm nông nghiệp. Việc giảm lượng phân bón hữu cơ sẽ khiến trữ lượng carbon suy giảm liên tục sau 10 đến 20 năm. Mô hình RothC chứng minh tính chính xác cao khi kiểm chứng với dữ liệu đo đạc thực tế.

3.2. Tích hợp viễn thám Sentinel và GIS xây dựng bản đồ

Công nghệ viễn thám và hệ thống thông tin địa lý (GIS) giúp trực quan hóa dữ liệu không gian. Ảnh vệ tinh Sentinel-2 cung cấp thông tin đa phổ về hiện trạng lớp phủ thực vật. Chỉ số thực vật NDVI được tính toán để ước lượng sinh khối bề mặt theo từng mùa vụ. Hệ thống GIS hỗ trợ chồng xếp các lớp dữ liệu thổ nhưỡng, địa hình và hiện trạng sử dụng đất. Bản đồ phân bố trữ lượng carbon đất được xây dựng với độ phân giải cao. Người quản lý có thể nhanh chóng xác định các điểm nóng suy thoái đất cần can thiệp. Ứng dụng GIS giúp nâng cao hiệu quả theo dõi diễn biến tài nguyên đất theo thời gian thực.

3.3. Đánh giá kịch bản biến đổi khí hậu và sử dụng đất

Nghiên cứu xây dựng nhiều kịch bản mô phỏng biến đổi khí hậu đến năm 2030 và 2050. Kịch bản nhiệt độ tăng cao làm gia tăng tốc độ hô hấp của vi sinh vật đất. Hiện tượng này thúc đẩy quá trình phân giải chất hữu cơ và giải phóng khí nhà kính. Ngược lại, kịch bản mở rộng diện tích cây che phủ giúp bù đắp lượng carbon thất thoát. Chuỗi Markov được áp dụng để dự báo xu hướng chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Sự mở rộng của đất cây ăn quả tạo tiềm năng lưu trữ carbon vượt trội so với đất hoa màu. Các kết quả dự báo cung cấp định hướng điều chỉnh chính sách nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu.

IV. Tiềm năng tín chỉ carbon nông nghiệp thích ứng khí hậu

Tích lũy carbon trong đất mở ra cơ hội kinh tế mới cho người nông dân. Nông nghiệp không chỉ cung cấp lương thực mà còn cung cấp dịch vụ môi trường. Cơ chế tín chỉ carbon nông nghiệp giúp tạo thêm nguồn thu nhập từ việc bảo vệ đất. Các quốc gia trên thế giới đang tích cực xây dựng thị trường carbon tự nguyện. Đất canh tác có tiềm năng trở thành tài sản carbon giá trị cao nếu áp dụng quy trình chuẩn hóa. Việc xác thực lượng carbon gia tăng trong đất đòi hỏi phương pháp đo đạc minh bạch. Bố Trạch có tiềm năng lớn để tiên phong triển khai các dự án tín chỉ carbon đất.

4.1. Giải pháp nông nghiệp thông minh thích ứng khí hậu CSA

Mô hình nông nghiệp thông minh thích ứng biến đổi khí hậu (CSA) là chìa khóa gia tăng tích lũy carbon. Canh tác tối thiểu không cày xới giúp duy trì ổn định cấu trúc đất. Việc giữ lại gốc rạ và phủ rơm rạ trên mặt ruộng ngăn ngừa bốc hơi nước và hạn chế xói mòn. Kỹ thuật luân canh cây họ đậu giúp cố định đạm sinh học và cung cấp nguồn hữu cơ giàu dinh dưỡng. Bón phân cân đối kết hợp bổ sung than sinh học (biochar) giúp giữ chặt carbon trong đất hàng trăm năm. Việc áp dụng tưới tiết kiệm nước giúp bảo vệ hệ vi sinh vật có ích. Mô hình CSA nâng cao khả năng chống chịu của cây trồng trước hạn hán và sâu bệnh hại.

4.2. Khả năng thương mại hóa tín chỉ carbon từ đất canh tác

Mỗi tấn khí CO2 tương đương được cố định vào đất có thể chuyển đổi thành một tín chỉ carbon. Việc tham gia thị trường carbon mang lại nguồn tài chính xanh cho các hợp tác xã và hộ nông dân. Quá trình này đòi hỏi hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV) đạt chuẩn quốc tế. Ứng dụng mô hình RothC và GIS cung cấp công cụ chi phí thấp để định lượng lượng carbon cô lập. Các diện tích đất trồng cây lâu năm và đất rừng sản xuất có tiềm năng tạo tín chỉ nhanh nhất. Nguồn thu từ tín chỉ carbon tạo động lực tái đầu tư vào công nghệ canh tác bền vững. Đây là bước đệm giúp nông nghiệp địa phương hội nhập kinh tế xanh toàn cầu.

4.3. Đề xuất quy hoạch phát triển bền vững huyện Bố Trạch

Chính quyền địa phương cần đưa chỉ tiêu carbon đất vào quy hoạch sử dụng đất hàng năm. Khu vực đất cát ven biển Bố Trạch cần ưu tiên trồng rừng chắn cát và phát triển nông lâm kết hợp. Vùng đất feralit đồi núi Quảng Bình cần tập trung phát triển cây công nghiệp bền vững kết hợp cây che phủ. Địa phương cần ban hành chính sách hỗ trợ nông dân tiếp cận quy trình canh tác hữu cơ. Việc xây dựng bản đồ quản lý carbon trực tuyến giúp minh bạch hóa thông tin tài nguyên. Đào tạo nâng cao nhận thức cho cán bộ địa chính và khuyến nông là nhiệm vụ trọng tâm. Sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp sẽ hiện thực hóa mục tiêu giảm phát thải ròng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
Mục tiêu nghiên cứu chung
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể
Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN
NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA ĐỀ TÀI
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1.1. Khái niệm, phân loại đất nông nghiệp
1.1.1.1. Phân loại đất nông nghiệp
1.1.2. Vai trò và ý nghĩa của đất nông nghiệp trong biến động sử dụng đất
1.1.2.1. Quan điểm từ trước đến nay
1.1.2.2. Quan điểm mới
1.1.3. Sinh khối và khả năng tích lũy Carbon
1.1.3.1. Trữ lượng Cacbon
1.1.4. Tổng quan về GIS và viễn thám trong phân tích biến động sử dụng đất
1.1.4.1. Khái niệm và chức năng của GIS
1.1.4.2. Khái niệm và phân loại ảnh viễn thám
1.1.4.3. Ứng dụng GIS và viễn thám trong phân tích biến động sử dụng đất
1.1.5. Mô hình hóa sử dụng đất phục vụ công tác dự đoán tình hình sử dụng đất
1.1.5.1. Khái niệm mô hình, mô hình hóa và mô hình hóa không gian
1.1.5.2. Mô hình hóa thay đổi sử dụng đất phục vụ công tác dự đoán tình hình sử dụng đất
1.2. CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.2.1. Thực trạng tích lũy, biến động Cacbon trên Thế giới và Việt Nam
1.2.2. Thực trạng tích lũy Cacbon của các loại hình sử dụng đất để ứng phổ biến đổi khí hậu trên Thế giới và Việt Nam
1.3. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM
1.3.1. Các công trình nghiên cứu về tích lũy Cacbon và sử dụng đất ở trên Thế Giới
1.3.2. Các công trình nghiên cứu về tích lũy Cacbon và sử dụng đất ở Việt Nam
1.3.3. Các công trình nghiên cứu liên quan đánh giá khả năng tích lũy Cacbon của các loại hình sử dụng đất
1.3.4. Các công trình nghiên cứu liên quan mô hình hóa sự thay đổi sử dụng đất nhằm dự báo việc sử dụng đất các loại hình sử dụng đất
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. PHẠM VI, ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Phạm vi nghiên cứu
2.1.2. Đối tượng nghiên cứu
2.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.3.1. Phương pháp điều tra thu thập số liệu, tài liệu
2.3.1.1. Phương pháp thu thập số liệu, tài liệu
2.3.1.2. Phương pháp điều tra thực địa để xác định sinh khối thực tế
2.3.2. Phương pháp ứng dụng viễn thám
2.3.2.1. Phương pháp giải đoán ảnh viễn thám SPOT, Sentinel-2 xây dựng bản đồ lớp phủ sử đụng dất nông nghiệp
2.3.2.2. Phương pháp xác định sinh khối trên mặt đất từ ảnh viễn thám
2.3.3. Phương pháp ứng dụng GIS
2.3.3.1. Ứng dụng GIS thành lập bản đồ biến động sử dụng đất
2.3.3.2. Ứng dụng GIS thành lập bản đồ hiện trạng sinh khối
2.3.4. Phương pháp dự báo thay đổi sử dụng đất bằng chuỗi Markov
2.3.4.1. Phương pháp đánh giá đa chỉ tiêu
2.3.4.2. Phương pháp logic mờ
2.3.4.3. Phương pháp dự báo thay đổi sử dụng đất bằng mô hình Markov Chain
2.3.4.4. Khung logic xây dựng mô hình dự báo thay đổi sử dụng đất
2.3.5. Phương pháp phân tích, xử lý số liệu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. KHÁI QUÁT ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI VÀ TÌNH HÌNH SỬ DỤNG ĐẤT TẠI HUYỆN BỐ TRẠCH, TỈNH QUẢNG BÌNH
3.1.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội
3.1.1.1. Điều kiện tự nhiên
3.1.1.2. Thực trạng môi trường
3.1.1.3. Đặc điểm về kinh tế - xã hội huyện Bố Trạch
3.1.1.3.1. Khu vực kinh tế nông nghiệp
3.1.1.3.2. Khu vực Sản xuất tiểu thủ công nghiệp - dịch vụ
3.1.1.3.3. Xây dựng cơ sở phát triển hạ tầng
3.1.1.4. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội
3.1.2. Tình hình sử dụng đất tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình
3.1.2.1. Hiện trạng sử dụng đất tại huyện Bố Trạch
3.1.2.2. Biến động cơ cấu sử dụng đất trên địa bàn huyện
3.1.2.3. Thực trạng quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất tại huyện Bố Trạch
3.2. ĐÁNH GIÁ SỰ THAY ĐỔI CÁC LOẠI HÌNH SỬ DỤNG ĐẤT GIAI ĐOẠN 2005-2018 TẠI HUYỆN BỐ TRẠCH, TỈNH QUẢNG BÌNH
3.2.1. Xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất huyện Bố Trạch bằng ảnh vệ tinh độ phân giải cao
3.2.1.1. Phân loại và xử lý ảnh viễn thám
3.2.1.2. Kết quả giải đoán ảnh viễn thám theo phương pháp định hướng đối tượng
3.2.1.3. Đánh giá độ chính xác kết quả giải đoán
3.2.2. Đánh giá biến động sử dụng đất huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình
3.2.2.1. Đánh giá biến động sử dụng đất huyện Bố Trạch tỉnh Quảng Bình giai đoạn 2005 – 2010
3.2.2.2. Đánh giá biến động sử dụng đất huyện Bố Trạch tỉnh Quảng Bình giai đoạn 2010 – 2018
3.3. ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG TÍCH LŨY CACBON CỦA MỘT SỐ LOẠI HÌNH SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP TẠI HUYỆN BỐ TRẠCH
3.3.1. Đặc điểm của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Bố Trạch
3.3.2. Xác định sinh khối các loại hình sử dụng đất thực tế
3.3.2.1. Thu thập số liệu từ các ô tiêu chuẩn ngoài thực địa
3.3.2.2. Xác định sinh khối các loại hình sử dụng đất từ thực địa
3.3.3. Xác định sinh khối của một số loại hình sử dụng đất từ ảnh viễn thám
3.3.3.1. Tiền xử lý ảnh
3.3.3.2. Tính các chỉ số từ ảnh viễn thám phục vụ tính sinh khối
3.3.4. Thành lập bản đồ trữ lượng sinh khối và Cacbon của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp huyện Bố Trạch
3.3.4.1. Xác định giá trị sinh khối của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp
3.3.4.2. Đánh giá kết quả tính sinh khối của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Bố Trạch
3.3.4.3. Xây dựng bản đồ Cacbon tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình
3.4. DỰ BÁO SỰ THAY ĐỔI SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP ĐẾN NĂM 2030 CỦA HUYỆN BỐ TRẠCH, TỈNH QUẢNG BÌNH
3.4.1. Phân cấp thích hợp
3.4.1.1. Phân ngưỡng các yếu tố ảnh hưởng đến sử dụng đất
3.4.1.2. Xây dựng bộ trọng số cho các yếu tố ảnh hưởng đến các loại hình sử dụng đất huyện Bố Trạch
3.4.2. Ứng dụng mạng tự động và chuỗi Markov mô hình hóa thay đổi sử dụng đất huyện Bố Trạch
3.4.2.1. Xây dựng ma trận xác xuất thay đổi sử dụng đất
3.4.2.2. Mô hình hóa thay đổi sử dụng đất huyện Bố Trạch đến năm 2030
3.4.3. So sánh kết quả dự báo với kết quả quy hoạch sử dụng đất và định hướng phát triển kinh tế-xã hội của huyện Bố Trạch
3.4.3.1. Kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội huyện Bố Trạch
3.4.3.2. Quy hoạch sử dụng đất năm 2030 huyện Bố Trạch
3.5. ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP VÀ ĐỊNH HƯỚNG CHO VIỆC QUẢN LÝ SỬ DỤNG ĐẤT Ở HUYỆN BỐ TRẠCH, TỈNH QUẢNG BÌNH
3.5.1. Định hướng sử dụng đất bền vững
3.5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý, sử dụng đất huyện Bố Trạch
3.5.2.1. Giải pháp chung
3.5.2.2. Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm tăng khả năng tích lũy Cacbon theo từng loại hình sử dụng đất
3.5.2.3. Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm tăng khả năng tích lũy Cacbon theo từng vùng
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý đất đai

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM PHẠM QUỐC TRUNG NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG TÍCH LŨY CACBON CỦA MỘT SỐ LOẠI HÌNH SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP TẠI HUYỆN BỐ TRẠCH, TỈNH QUẢNG BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI Huế, năm 2022 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM PHẠM QUỐC TRUNG NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG TÍCH LŨY CACBON CỦA MỘT SỐ LOẠI HÌNH SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP TẠI HUYỆN BỐ TRẠCH, TỈNH QUẢNG BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI NGÀNH: QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI MÃ SỐ: 9850103 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS NGUYỄN HOÀNG KHÁNH LINH PGS.TS HUỲNH VĂN CHƯƠNG Huế, năm 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, luận án này là kết quả nghiên cứu của tác giả dưới sự hướng dẫn khoa học của giáo viên hướng dẫn. Tôi xin cam đoan số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này hoàn toàn trung thực, chính xác và chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cam đoan mọi sự giúp đỡ cho việc hoàn thành luận án này đều đã được cảm ơn và mọi thông tin tham khảo, trích dẫn trong luận án đã được chỉ rõ nguồn gốc. Thừa Thiên Huế, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án PHẠM QUỐC TRUNG ii LỜI CẢM ƠN Luận án là kết quả của quá trình học tập, nghiên cứu ở nhà trường, kết hợp với kinh nghiệm thực tiễn trong quá trình công tác, sự nỗ lực cố gắng của bản thân.

Đạt được kết quả này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến quý thầy, cô giáo trường Đại học Nông lâm Huế; đã nhiệt tình giúp đỡ, hỗ trợ cho tôi trong suốt quá trình học tập. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến Cô giáo PGS.TS Nguyễn Hoàng Khánh Linh- Khoa Quốc Tế- Đại học Huế và Thầy giáo PGS.TS Huỳnh Văn Chương - Đại học Huế là những người trực tiếp hướng dẫn; Thầy và Cô đã nhiệt tình, dày công giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn đến các lãnh đạo, các anh chị đồng nghiệp UBND huyện Bố Trạch; Lãnh đạo Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Quảng Bình; lãnh đạo và chuyên viên các phòng ban thuộc huyện Bố Trạch đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình đã luôn bên cạnh động viên, chia sẻ và là động lực cho tôi phấn đấu hoàn thành chương trình học tập.

Cảm ơn những người thân và bạn bè đã luôn hỗ trợ về mặt tinh thần để tôi có thể hoàn thành công trình nghiên cứu này. Xin chân thành cảm ơn! Thừa Thiên Huế, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án PHẠM QUỐC TRUNG iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.

viii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH. xi MỞ ĐẦU. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.

Mục tiêu nghiên cứu chung. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN. NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA ĐỀ TÀI.

TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Khái niệm, phân loại đất nông nghiệp. Phân loại đất nông nghiệp.

Vai trò và ý nghĩa của đất nông nghiệp trong biến động sử dụng đất. Quan điểm từ trước đến nay. Quan điểm mới. Sinh khối và khả năng tích lũy Carbon.

Trữ lượng Cacbon. Tổng quan về GIS và viễn thám trong phân tích biến động sử dụng đất. Khái niệm và chức năng của GIS. Khái niệm và phân loại ảnh viễn thám.

Ứng dụng GIS và viễn thám trong phân tích biến động sử dụng đất. Mô hình hóa sử dụng đất phục vụ công tác dự đoán tình hình sử dụng đất. Khái niệm mô hình, mô hình hóa và mô hình hóa không gian. Mô hình hóa thay đổi sử dụng đất phục vụ công tác dự đoán tình hình sử dụng đất.

CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Thực trạng tích lũy, biến động Cacbon trên Thế giới và Việt Nam. Thực trạng tích lũy Cacbon của các loại hình sử dụng đất để ứng phổ biến đổi khí hậu trên Thế giới và Việt Nam. Error! Bookmark not defined.

Error! Bookmark not defined. Error! Bookmark not defined. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM. Các công trình nghiên cứu về tích lũy Cacbon và sử dụng đất ở trên Thế Giới.

Các công trình nghiên cứu về tích lũy Cacbon và sử dụng đất ở Việt Nam. Các công trình nghiên cứu liên quan đánh giá khả năng tích lũy Cacbon của các loại hình sử dụng đất. Các công trình nghiên cứu liên quan mô hình hóa sự thay đổi sử dụng đất nhằm dự báo việc sử dụng đất các loại hình sử dụng đất. 33 Chương II.

ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. PHẠM VI, ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp điều tra thu thập số liệu, tài liệu. Phương pháp thu thập số liệu, tài liệu.

Error! Bookmark not defined. Phương pháp điều tra thực địa để xác định sinh khối thực tế. Phương pháp ứng dụng viễn thám. Phương pháp giải đoán ảnh viễn thám SPOT, Sentinel-2 xây dựng bản đồ lớp phủ sử đụng dất nông nghiệp.

Phương pháp xác định sinh khối trên mặt đất từ ảnh viễn thám. Phương pháp ứng dụng GIS. Ứng dụng GIS thành lập bản đồ biến động sử dụng đấtError! Bookmark not defined. Ứng dụng GIS thành lập bản đồ hiện trạng sinh khốiError! Bookmark not defined.

Phương pháp dự báo thay đổi sử dụng đất bằng chuỗi Markov. Phương pháp đánh giá đa chỉ tiêu. Phương pháp logic mờ. Phương pháp dự báo thay đổi sử dụng đất bằng mô hình Markov Chain.

Khung logic xây dựng mô hình dự báo thay đổi sử dụng đất. Phương pháp phân tích, xử lý số liệu. 61 Chương III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.

KHÁI QUÁT ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI VÀ TÌNH HÌNH SỬ DỤNG ĐẤT TẠI HUYỆN BỐ TRẠCH, TỈNH QUẢNG BÌNH. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội. Điều kiện tự nhiên. Thực trạng môi trường.

Đặc điểm về kinh tế - xã hội huyện Bố Trạch. Khu vực kinh tế nông nghiệp. Khu vực Sản xuất tiểu thủ công nghiệp - dịch vụ. Xây dựng cơ sở phát triển hạ tầng.

Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội. Tình hình sử dụng đất tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình. Hiện trạng sử dụng đất tại huyện Bố Trạch. Biến động cơ cấu sử dụng đất trên địa bàn huyện.

Thực trạng quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất tại huyện Bố Trạch. ĐÁNH GIÁ SỰ THAY ĐỔI CÁC LOẠI HÌNH SỬ DỤNG ĐẤT GIAI ĐOẠN 2005-2018 TẠI HUYỆN BỐ TRẠCH, TỈNH QUẢNG BÌNH. Xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất huyện Bố Trạch bằng ảnh vệ tinh độ phân giải cao. Phân loại và xử lý ảnh viễn thám.

Kết quả giải đoán ảnh viễn thám theo phương pháp định hướng đối tượng. Đánh giá độ chính xác kết quả giải đoán. Đánh giá biến động sử dụng đất huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình. Đánh giá biến động sử dụng đất huyện Bố Trạch tỉnh Quảng Bình giai đoạn 2005 – 2010.

Đánh giá biến động sử dụng đất huyện Bố Trạch tỉnh Quảng Bình giai đoạn 2010 – 2018. ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG TÍCH LŨY CACBON CỦA MỘT SỐ LOẠI HÌNH SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP TẠI HUYỆN BỐ TRẠCH. Đặc điểm của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Bố Trạch. Xác định sinh khối các loại hình sử dụng đất thực tế.

Thu thập số liệu từ các ô tiêu chuẩn ngoài thực địa. Xác định sinh khối các loại hình sử dụng đất từ thực địa. Xác định sinh khối của một số loại hình sử dụng đất từ ảnh viễn thám. Tiền xử lý ảnh.

Tính các chỉ số từ ảnh viễn thám phục vụ tính sinh khối. Thành lập bản đồ trữ lượng sinh khối và Cacbon của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp huyện Bố Trạch. Xác định giá trị sinh khối của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp. Đánh giá kết quả tính sinh khối của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Bố Trạch.

Xây dựng bản đồ Cacbon tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình. DỰ BÁO SỰ THAY ĐỔI SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP ĐẾN NĂM 2030 CỦA HUYỆN BỐ TRẠCH, TỈNH QUẢNG BÌNH. Phân cấp thích hợp. Phân ngưỡng các yếu tố ảnh hưởng đến sử dụng đất.

Xây dựng bộ trọng số cho các yếu tố ảnh hưởng đến các loại hình sử dụng đất huyện Bố Trạch. Ứng dụng mạng tự động và chuỗi Markov mô hình hóa thay đổi sử dụng đất huyện Bố Trạch. Xây dựng ma trận xác xuất thay đổi sử dụng đất. Mô hình hóa thay đổi sử dụng đất huyện Bố Trạch đến năm 2030.

So sánh kết quả dự báo với kết quả quy hoạch sử dụng đất và định hướng phát triển kinh tế-xã hội của huyện Bố Trạch. Kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội huyện Bố Trạch. Quy hoạch sử dụng đất năm 2030 huyện Bố Trạch. ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP VÀ ĐỊNH HƯỚNG CHO VIỆC QUẢN LÝ SỬ DỤNG ĐẤT Ở HUYỆN BỐ TRẠCH, TỈNH QUẢNG BÌNH.

Định hướng sử dụng đất bền vững. Giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý, sử dụng đất huyện Bố Trạch. Giải pháp chung. Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm tăng khả năng tích lũy Cacbon theo từng loại hình sử dụng đất.

Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm tăng khả năng tích lũy Cacbon theo từng vùng. 134 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Quốc Trung (2022). Tích lũy Carbon Đất Nông nghiệp Bố Trạch - Luận án TS [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/quan-ly-dat-dai/luan-an-ts-khu-tich-luy-carbon-dat-nong-nghiep-bo-trach-quang-binh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tích lũy Carbon Đất Nông nghiệp Bố Trạch - Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ quản lý đất đai: phân tích chuyên sâu, đề xuất giải pháp đột phá, nâng cao hiệu quả sử dụng và phát triển bền vững tài nguyên đất.

Luận án "Tích lũy Carbon Đất Nông nghiệp Bố Trạch - Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Tích lũy Carbon Đất Nông nghiệp Bố Trạch - Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tích lũy Carbon Đất Nông nghiệp Bố Trạch - Luận án TS" thuộc chuyên ngành Quản lý đất đai. Danh mục: Quản Lý Đất Đai.

Luận án "Tích lũy Carbon Đất Nông nghiệp Bố Trạch - Luận án TS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tích lũy Carbon Đất Nông nghiệp Bố Trạch - Luận án TS" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tích lũy Carbon Đất Nông nghiệp Bố Trạch - Luận án TS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter