Luận án TS: Ảnh hưởng hạn hán đến quản lý đất trồng lúa - Đại học Huế (2019)

Nghiên cứu ảnh hưởng hạn hán đến quản lý đất trồng lúa tại huyện Hòa Vang, Đà Nẵng trong luận án tiến sĩ. Phân tích giải pháp bền vững.

Trường ĐH

trường đại học nông lâm, đại học huế

Chuyên ngành

quản lý tài nguyên và môi trường

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

222

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Cơ sở và phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng hạn hán

Nghiên cứu này tập trung đánh giá ảnh hưởng hạn hán đến đất trồng lúa tại huyện Hòa Vang, Đà Nẵng. Mục tiêu chính là xác định mức độ tác động và đề xuất giải pháp thích ứng. Hạn hán là mối đe dọa lớn đối với sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là cây lúa cần nhiều nước. Sự biến đổi khí hậu gia tăng khiến tình trạng hạn hán trở nên nghiêm trọng hơn. Việc hiểu rõ cơ chế và hậu quả của hạn hán giúp cộng đồng và chính quyền địa phương có những chính sách phù hợp. Các phương pháp nghiên cứu tiên tiến được áp dụng để đảm bảo độ chính xác của dữ liệu. Khảo sát thực địa cung cấp thông tin chi tiết về thực trạng sản xuất lúa. Phân tích định lượng đánh giá mức độ suy giảm năng suất và diện tích. Cơ sở lý luận về quản lý tài nguyên đất và tác động môi trường cũng được tích hợp. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho các đề xuất mang tính khả thi.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu hạn hán lúa

Nghiên cứu hướng đến việc cung cấp bức tranh toàn diện về ảnh hưởng của hạn hán. Xác định mức độ thiệt hại trên đất trồng lúa Hòa Vang là trọng tâm. Đồng thời, đề xuất các giải pháp quản lý đất bền vững được kỳ vọng. Ý nghĩa khoa học thể hiện qua việc làm rõ cơ sở lý luận về hạn hán và quản lý đất. Thực tiễn áp dụng các giải pháp giúp nông dân thích ứng tốt hơn. Đề tài cũng đóng góp vào cơ sở dữ liệu về biến đổi khí hậu. Đây là nguồn tham khảo quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách địa phương. Hiểu biết sâu sắc về hạn hán hỗ trợ công tác dự báo và phòng ngừa rủi ro. Nghiên cứu cũng mở ra hướng đi mới trong việc ứng dụng công nghệ hiện đại. Từ đó, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên nước trong nông nghiệp.

1.2. Phương pháp ứng dụng GIS viễn thám đánh giá

Phương pháp ứng dụng GIS (Hệ thống thông tin địa lý) và viễn thám đóng vai trò then chốt. Công nghệ này cho phép phân tích biến động diện tích đất trồng lúa. Dữ liệu từ ảnh vệ tinh được xử lý để lập bản đồ hiện trạng. Các chỉ số về hạn hán cũng được tính toán dựa trên dữ liệu khí tượng. GIS giúp tích hợp nhiều lớp thông tin khác nhau. Ví dụ: bản đồ sử dụng đất, hệ thống thủy lợi, vùng chịu ảnh hưởng hạn. Viễn thám cung cấp cái nhìn tổng thể về sự thay đổi theo thời gian. Điều này rất hiệu quả trong việc theo dõi diễn biến hạn hán trên diện rộng. Kết quả phân tích GIS và viễn thám hỗ trợ đưa ra quyết định quản lý. Công cụ này giúp đánh giá chính xác mức độ ảnh hưởng và khoanh vùng rủi ro. Các mô hình dự báo cũng được xây dựng dựa trên dữ liệu này. Qua đó, tăng cường khả năng thích ứng của địa phương.

II. Biến động đất lúa Hòa Vang 1997 2016 và yếu tố

Diện tích đất trồng lúa tại Hòa Vang đã trải qua nhiều biến động đáng kể trong giai đoạn 1997-2016. Sự thay đổi này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm cả yếu tố tự nhiên và kinh tế - xã hội. Việc đô thị hóa nhanh chóng làm giảm diện tích đất nông nghiệp. Đất lúa chuyển đổi sang mục đích khác như xây dựng, công nghiệp. Biến động khí hậu, đặc biệt là tình trạng hạn hán, cũng ảnh hưởng lớn. Nông dân đối mặt với khó khăn trong việc duy trì sản xuất lúa. Chính sách quản lý đất đai địa phương cũng đóng góp vào sự biến động này. Các dữ liệu về diện tích đất lúa qua các năm được thu thập và phân tích. Từ đó, xác định rõ xu hướng và mức độ thay đổi. Bản đồ hiện trạng đất lúa được lập để hình dung trực quan. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố tác động. Việc hiểu rõ biến động giúp xây dựng kế hoạch sử dụng đất hiệu quả hơn. Bảo vệ đất lúa là một ưu tiên để đảm bảo an ninh lương thực.

2.1. Bản đồ hiện trạng biến động diện tích đất lúa

Bản đồ hiện trạng đất trồng lúa năm 1997 và 2016 đã được xây dựng. So sánh hai bản đồ cho thấy sự thay đổi rõ rệt về diện tích. Đất lúa có xu hướng giảm ở một số khu vực. Trong khi đó, một số diện tích lại được quy hoạch ổn định. Phân tích chi tiết về biến động diện tích đất lúa giai đoạn 1997-2016 được thực hiện. Các khu vực chuyển đổi mục đích sử dụng đất được xác định. Mức độ thu hẹp của đất lúa cũng được định lượng. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng để đánh giá tác động. Nó giúp nhận diện các vùng đất lúa có nguy cơ cao. Từ đó, các biện pháp bảo vệ và quản lý đất lúa được đề xuất kịp thời. Việc theo dõi biến động liên tục là cần thiết. Điều này hỗ trợ duy trì cân bằng giữa phát triển kinh tế và sản xuất nông nghiệp.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng biến động đất trồng lúa

Nhiều yếu tố đã ảnh hưởng đến biến động đất trồng lúa tại Hòa Vang. Đô thị hóa và phát triển công nghiệp là nguyên nhân chính. Nhu cầu về đất ở, đất xây dựng tăng cao. Chính sách thu hồi đất và đền bù cũng tác động. Biến đổi khí hậu, đặc biệt là hạn hán kéo dài, gây khó khăn cho nông dân. Thiếu nước tưới làm giảm năng suất lúa. Điều này khiến một số hộ dân bỏ ruộng hoặc chuyển đổi cây trồng. Giá cả nông sản không ổn định cũng là một yếu tố. Chi phí sản xuất lúa tăng cao, lợi nhuận thấp. Yếu tố xã hội như thiếu lao động nông nghiệp cũng góp phần. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau, tạo nên bức tranh phức tạp. Phân tích sâu sắc các yếu tố giúp xác định trọng tâm giải pháp. Từ đó, có thể đưa ra các chính sách quản lý đất bền vững.

III. Thực trạng hạn hán ảnh hưởng đất trồng lúa Hòa Vang

Hạn hán là một trong những thách thức lớn nhất đối với sản xuất lúa tại huyện Hòa Vang. Tình trạng thiếu nước đã diễn ra nhiều năm, đặc biệt gay gắt vào mùa khô. Biến đổi khí hậu khiến chu kỳ hạn hán trở nên thất thường và khó lường. Các số liệu về lượng mưa và mực nước sông đã được thu thập. Phân tích chỉ số chuẩn hóa giáng thủy (SPI) cho thấy mức độ hạn hán. Nhiều khu vực trồng lúa chịu ảnh hưởng nặng nề. Năng suất lúa giảm sút, thậm chí mất trắng ở một số vụ. Hệ thống thủy lợi hiện tại không đủ đáp ứng nhu cầu tưới tiêu. Nông dân phải đối mặt với thiệt hại kinh tế đáng kể. Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp cấp bách và dài hạn. Việc đánh giá chính xác mức độ hạn hán là bước đầu tiên. Dữ liệu thực tế giúp xây dựng chiến lược ứng phó hiệu quả. Bảo vệ nguồn nước và tối ưu hóa việc sử dụng là cần thiết.

3.1. Mức hạn hán theo chỉ số chuẩn hóa giáng thủy SPI

Chỉ số chuẩn hóa giáng thủy (SPI) được sử dụng để đánh giá mức độ hạn hán. Dữ liệu lượng mưa trong giai đoạn 1997-2016 đã được phân tích. Các kết quả cho thấy Hòa Vang thường xuyên đối mặt với các đợt hạn. Có những năm hạn hán nghiêm trọng, gây thiếu nước trầm trọng. Chỉ số SPI giúp định lượng mức độ thiếu hụt lượng mưa. Nó cũng xác định chu kỳ và cường độ của các đợt hạn. Thông tin này rất quan trọng cho việc dự báo và cảnh báo sớm. Các bản đồ hạn hán theo SPI đã được lập. Nó chỉ ra các vùng đất lúa có nguy cơ cao nhất. Việc hiểu rõ mức độ hạn hán giúp lên kế hoạch ứng phó phù hợp. Từ đó, giảm thiểu rủi ro cho sản xuất nông nghiệp và đời sống người dân.

3.2. Hệ thống nguồn nước hình thức tưới đất lúa

Hệ thống nguồn nước mặt và các hình thức tưới đóng vai trò quan trọng. Hòa Vang phụ thuộc chủ yếu vào các sông, suối và hồ chứa nhỏ. Tuy nhiên, các nguồn này thường cạn kiệt trong mùa khô. Hệ thống kênh mương tưới tiêu chưa được đồng bộ và hiệu quả. Nhiều diện tích đất lúa vẫn phụ thuộc vào nước mưa. Các hình thức tưới chủ yếu là tưới ngập và tưới luân phiên. Tuy nhiên, phương pháp tưới ngập tiêu tốn nhiều nước. Khi hạn hán xảy ra, việc cung cấp nước trở nên cực kỳ khó khăn. Nông dân phải tìm kiếm các giải pháp tự phát. Ví dụ như bơm nước từ giếng khoan hoặc ao hồ nhỏ. Điều này làm tăng chi phí sản xuất và không bền vững. Nâng cấp cơ sở hạ tầng thủy lợi là yêu cầu cấp thiết. Tối ưu hóa việc sử dụng nước là chìa khóa để thích ứng với hạn hán.

IV. Tác động hạn hán đến quản lý sử dụng đất lúa Hòa Vang

Hạn hán gây ra nhiều tác động tiêu cực đến cả quản lý và sử dụng đất trồng lúa tại Hòa Vang. Về mặt quản lý, tình trạng thiếu nước làm thay đổi quy hoạch sử dụng đất. Các kế hoạch sản xuất nông nghiệp phải điều chỉnh liên tục. Việc phân bổ nguồn nước trở nên phức tạp và căng thẳng. Cơ quan quản lý địa phương đối mặt với áp lực lớn. Họ phải tìm cách cân bằng lợi ích giữa các ngành. Về mặt sử dụng, nông dân phải thay đổi tập quán canh tác. Họ chuyển đổi cây trồng ít cần nước hơn hoặc bỏ hoang ruộng. Năng suất lúa giảm mạnh, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập. Chất lượng đất cũng bị suy thoái do thiếu nước và mặn hóa. Các hệ sinh thái nông nghiệp bị phá vỡ, đa dạng sinh học giảm. Hạn hán còn làm tăng chi phí sản xuất. Nó buộc nông dân phải đầu tư vào hệ thống tưới tiêu. Mô phỏng ảnh hưởng đến năm 2035 cho thấy thách thức sẽ còn lớn hơn. Cần có chiến lược tổng thể để quản lý và sử dụng đất lúa hiệu quả.

4.1. Ảnh hưởng hạn hán đến quản lý đất trồng lúa

Hạn hán tạo ra áp lực lớn lên công tác quản lý đất trồng lúa. Các kế hoạch quy hoạch và sử dụng đất phải được xem xét lại. Chính quyền địa phương cần điều chỉnh chính sách cấp phép, hỗ trợ. Việc quản lý nguồn nước trở thành vấn đề cấp bách. Phân bổ nước tưới cho các vùng sản xuất lúa gặp nhiều khó khăn. Các cơ quan chức năng phải đối mặt với xung đột lợi ích. Giữa sản xuất lúa và các nhu cầu khác như sinh hoạt, công nghiệp. Công tác thống kê, giám sát diện tích đất lúa cũng bị ảnh hưởng. Việc theo dõi tình trạng bỏ hoang ruộng lúa là cần thiết. Các chính sách hỗ trợ nông dân thích ứng hạn hán phải được triển khai. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp. Mục tiêu là duy trì bền vững diện tích đất lúa.

4.2. Ảnh hưởng hạn hán đến sử dụng đất trồng lúa

Tác động của hạn hán đến sử dụng đất trồng lúa là rất rõ rệt. Nông dân phải thay đổi lịch thời vụ và giống cây trồng. Các giống lúa ngắn ngày, chịu hạn được ưu tiên. Nhiều hộ gia đình phải chuyển đổi sang cây trồng cạn. Hoặc thậm chí bỏ hoang ruộng lúa trong các vụ khô hạn. Năng suất lúa giảm sút nghiêm trọng do thiếu nước tưới. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và đời sống nông dân. Chi phí sản xuất tăng do phải đầu tư bơm nước, khoan giếng. Chất lượng đất cũng bị suy giảm do không được canh tác liên tục. Đất có thể bị bạc màu, nhiễm phèn mặn. Việc sử dụng đất không hiệu quả gây lãng phí tài nguyên. Nông dân cần được hỗ trợ kỹ thuật và tài chính. Giúp họ thích nghi với điều kiện khí hậu mới. Đảm bảo an ninh lương thực và ổn định sinh kế địa phương.

4.3. Mô phỏng ảnh hưởng hạn hán đến đất lúa 2035

Mô phỏng ảnh hưởng của hạn hán trên đất trồng lúa đến năm 2035 đã được thực hiện. Các kịch bản biến đổi khí hậu được đưa vào phân tích. Kết quả cho thấy tình hình hạn hán sẽ diễn biến phức tạp hơn. Diện tích đất lúa có thể tiếp tục bị thu hẹp đáng kể. Năng suất lúa được dự báo sẽ giảm sâu hơn. Các vùng chịu rủi ro cao nhất được xác định. Điều này giúp các nhà quản lý có tầm nhìn dài hạn. Từ đó, chủ động xây dựng kế hoạch ứng phó. Mô phỏng cung cấp cơ sở khoa học cho các quyết định đầu tư. Ví dụ: xây dựng thêm hồ chứa, nâng cấp hệ thống thủy lợi. Cảnh báo sớm về rủi ro hạn hán là vô cùng quan trọng. Giúp cộng đồng và nông dân chuẩn bị tốt hơn. Tầm nhìn đến năm 2035 nhấn mạnh sự cấp bách của vấn đề.

V. Đề xuất giải pháp thích ứng hạn hán đất trồng lúa Hòa Vang

Để đối phó với tình trạng hạn hán ngày càng gay gắt, các giải pháp thích ứng là cần thiết. Nghiên cứu này đề xuất một số giải pháp toàn diện cho Hòa Vang. Các giải pháp tập trung vào cả quản lý tài nguyên nước và sử dụng đất. Mục tiêu là giảm thiểu thiệt hại và duy trì bền vững sản xuất lúa. Việc áp dụng công nghệ mới trong nông nghiệp được khuyến khích. Các chính sách hỗ trợ nông dân cần được tăng cường. Cộng đồng địa phương cần được nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu. Sự phối hợp giữa chính quyền, nhà khoa học và nông dân là chìa khóa. Các giải pháp này không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt. Chúng còn hướng tới xây dựng một nền nông nghiệp kiên cường hơn. Bảo vệ đất trồng lúa là bảo vệ an ninh lương thực và sinh kế. Việc thực hiện các giải pháp đòi hỏi sự cam kết và đầu tư lâu dài.

5.1. Phân tích giải pháp thích ứng hạn hán hiện tại

Các giải pháp thích ứng với hạn hán đã được áp dụng tại Hòa Vang. Chúng bao gồm việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, sử dụng giống lúa chịu hạn. Nông dân cũng thực hiện các biện pháp tiết kiệm nước. Ví dụ: tưới luân phiên, cải tạo mương dẫn. Chính quyền địa phương đã đầu tư nâng cấp một phần hệ thống thủy lợi. Các chương trình tập huấn kỹ thuật cũng được tổ chức. Tuy nhiên, hiệu quả của các giải pháp này còn hạn chế. Do quy mô nhỏ lẻ và thiếu sự đồng bộ. Nguồn lực tài chính và kỹ thuật còn thiếu. Việc phổ biến thông tin và công nghệ mới chưa rộng khắp. Phân tích này chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, định hướng cho việc xây dựng các giải pháp toàn diện hơn. Cần đánh giá kỹ lưỡng các tác động để tối ưu hóa hiệu quả.

5.2. Đề xuất giải pháp quản lý sử dụng đất lúa bền vững

Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp thích ứng với hạn hán. Về quản lý, cần rà soát và điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất. Ưu tiên bảo vệ diện tích đất lúa chiến lược. Xây dựng và nâng cấp hệ thống thủy lợi đồng bộ, hiện đại. Áp dụng công nghệ tưới tiên tiến, tiết kiệm nước. Tăng cường quản lý tổng hợp tài nguyên nước. Về sử dụng đất, khuyến khích nông dân áp dụng mô hình canh tác bền vững. Ví dụ: SRI (Hệ thống thâm canh lúa cải tiến), xen canh, luân canh. Sử dụng giống lúa chịu hạn, kháng bệnh tốt. Tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất. Hỗ trợ nông dân về vốn, kỹ thuật và thông tin thị trường. Nâng cao năng lực dự báo hạn hán và cảnh báo sớm. Phối hợp liên ngành để thực hiện các giải pháp tổng thể.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ảnh hưởng của hạn hán đến quản lý và sử dụng đất trồng lúa tại huyện hòa vang thành phố đà nẵng luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (222 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TRẦN THỊ PHƢỢNG ÂNH HƯỞNG CỦA HẠN HÁN ĐẾN QUÂN LÝ VÀ SỬ DỤNG ĐẤT TRỒNG LÚA TẠI HUYỆN HÒA VANG, THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƢỜNG HUẾ, NĂM 2019 1 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TRẦN THỊ PHƢỢNG ÂNH HƯỞNG CỦA HẠN HÁN ĐẾN QUÂN LÝ VÀ SỬ DỤNG ĐẤT TRỒNG LÚA TẠI HUYỆN HÒA VANG, THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƢỜNG Chuyên ngành: QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI Mã số: 9.03 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TS HUỲNH VĂN CHƢƠNG HUẾ, NĂM 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án này là trung thực, khách quan và chƣa từng dùng bảo vệ để lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đƣợc cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc. Thừa Thiên Huế, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Trần Thị Phƣợng ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành công trình nghiên cứu, tôi đã nhận đƣợc sự quan tâm, giúp đỡ của nhiều tập thể, cá nhân.

Tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc của mình đến thầy giáo hƣớng dẫn PGS. Huỳnh Văn Chƣơng đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi cũng xin gửi lời cám ơn đến Ban Giám hiệu nhà trƣờng, Ban chủ nhiệm Khoa và các thầy cô giáo trong Khoa Tài nguyên đất và Môi trƣờng nông nghiệp, Phòng Đào tạo của Trƣờng Đại học Nông lâm, Đại học Huế đã tạo điều kiện thuận lợi và hỗ trợ tôi trong quá trình hoàn thiện luận án. Tôi cũng xin gửi lòng biết ơn chân thành tới Phòng Tài nguyên và Môi trƣờng, Phòng Nông nghiệp và PTNT; Chi nhánh Văn phòng Đăng kí đất đai, Văn phòng UBND huyện Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng; Lãnh đạo và cán bộ của 11 xã trực thuộc huyện, các hộ dân đã cung cấp thông tin và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình điều tra khảo sát thực địa và thu thập số liệu.

Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới chồng và hai con gái đã luôn bên cạnh động viên, chia sẻ và là động lực cho tôi phấn đấu hoàn thành chƣơng trình học tập. Cảm ơn những ngƣời thân và bạn bè đã luôn hỗ trợ về mặt tinh thần để tôi có thể hoàn thành công trình nghiên cứu này. Thừa Thiên Huế, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Trần Thị Phƣợng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH .ix MỞ ĐẦU. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN.

NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA ĐỀ TÀI. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Các vấn đề liên quan đến hạn hán.

Các vấn đề liên quan đến quản lý sử dụng đất và đất trồng lúa. Tổng quan về GIS và viễn thám. CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Thực trạng hạn hán thế giới và Việt Nam.

Thực trạng biến động diện tích đất trồng lúa trên thế giới và Việt Nam. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM. Các công trình nghiên cứu liên quan đến hạn hán. Các công trình nghiên cứu liên quan đến ứng dụng GIS và viễn thám trong phân tích biến động sử dụng đất.

ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. PHẠM VI, ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Phạm vi nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu.

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp thu thập số liệu thứ cấp. Phƣơng pháp thu thập số liệu sơ cấp.

Phƣơng pháp khảo sát thực địa. Phƣơng pháp ứng dụng viễn thám. Phƣơng pháp ứng dụng GIS. Phƣơng pháp đánh giá hạn hán.

Phƣơng pháp phân tích và xử lý số liệu. Khung nghiên cứu của đề tài. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI VÀ CƠ CẤU SỬ DỤNG ĐẤT CỦA HUYỆN HÒA VANG.

Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế - xã hội huyện Hòa Vang. Cơ cấu sử dụng đất của huyện Hòa Vang. BIẾN ĐỘNG DIỆN TÍCH ĐẤT TRỒNG LÚA TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN HÒA VANG GIAI ĐOẠN 1997-2016.

Bản đồ hiện trạng đất trồng lúa năm 1997 và 2016 của huyện Hòa Vang. Biến động diện tích đất trồng lúa giai đoạn 1997-2016 trên địa bàn huyện Hòa Vang. Các yếu tố ảnh hƣởng đến biến động đất trồng lúa tại huyện Hòa Vang. THỰC TRẠNG HẠN HÁN TRÊN DIỆN TÍCH ĐẤT TRỒNG LÚA TẠI HUYỆN HÒA VANG.

Mức hạn hán dựa trên chỉ số chuẩn hóa giáng thủy giai đoạn 1997-2016. Hệ thống nguồn nƣớc mặt và các hình thức tƣới cho diện tích đất trồng lúa. ẢNH HƢỞNG CỦA HẠN HÁN ĐẾN QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG ĐẤT TRỒNG LÚA TẠI HUYỆN HÒA VANG. Ảnh hƣởng của hạn hán đến quản lý đất trồng lúa tại huyện Hòa Vang.

Ảnh hƣởng của hạn hán đến sử dụng đất trồng lúa tại huyện Hòa Vang. Mô phỏng ảnh hƣởng của hạn hán trên đất trồng lúa đến năm 2035 tại huyện Hòa Vang. ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP THÍCH ỨNG VỚI HẠN HÁN TRONG QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG ĐẤT TRỒNG LÚA TẠI HUYỆN HÒA VANG. Phân tích các giải pháp thích ứng với hạn hán trong quản lý và sử dụng đất trồng lúa đƣợc áp dụng tại huyện Hòa Vang.

Đề xuất các giải pháp thích ứng với hạn hán trong quản lý và sử dụng đất trồng lúa. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .124 TÀI LIỆU THAM KHẢO.125 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT cs Cộng sự BĐKH Biến đổi khí hậu FAO Food and Agriculture Organization of the United Nations GCN Giấy chứng nhận GIS Geographic Information System GPS Global Positioning System HĐND Hội đồng nhân dân HTX Hợp tác xã IDW Inverse Distance Weighting IRRI The International Rice Research Institute MTV Một thành viên NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn PTNN Phát triển nông thôn PP Phƣơng pháp QLNN Quản lý nhà nƣớc QSDĐ Quyền sử dụng đất RCP Representative Concentration Pathways SPI Standardized Precipitation Index SDĐ Sử dụng đất TN&MT Tài nguyên và Môi trƣờng TNHH Trách nhiệm hữu hạn UBND Ủy ban nhân dân VP Văn phòng WMO World Meteorological Organization vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tình hình sử dụng đất nông nghiệp và canh tác lúa ở Việt Nam. Thông tin các ảnh viễn thám đƣợc sử dụng trong đề tài.

Mức độ chấp nhận sử dụng của chỉ số Kappa. Ý nghĩa của hệ số tƣơng quan Pearson. Diện tích các loại đất phân loại theo thổ nhƣỡng tại huyện Hòa Vang. Cơ cấu các ngành kinh tế huyện Hòa Vang giai đoạn 2005-2016.

Hệ thống hồ, đập trên địa bàn huyện Hòa Vang. Bình quân diện tích đất trồng lúa/lao động nông nghiệp giai đoạn 2005 -2016. Độ chính xác phân loại ảnh Landsat TM5 năm 1997. Độ chính xác phân loại ảnh RapidEye năm 2016.

Biến động diện tích đất trồng lúa tại huyện Hòa Vang giai đoạn 1997- 2016. Hệ số tƣơng quan Pearson. Kiểm định độ phù hợp mô hình hồi quy tuyến tính đa biến. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến.

Thống kê diện tích đất trồng lúa theo hình thức tƣới trong vụ Đông Xuân. Thống kê diện tích đất trồng lúa theo hình thức tƣới trong vụ Hè Thu. Kết quả đánh giá mức độ ảnh hƣởng của hạn hán đến các nội dung quản lý Nhà nƣớc về đất đai tại huyện Hòa Vang. Diện tích đất trồng lúa đề nghị thu hồi do không chủ động nƣớc sản xuất vụ Hè Thu.

Các trạm bơm phục vụ tƣới cho diện tích lúa trên địa bàn huyện Hòa Vang. Ảnh hƣởng của hạn hán đến hệ thống nguồn nƣớc mặt phục vụ tƣới cho diện tích đất trồng lúa tại huyện Hòa Vang. Độ chính xác giải đoán ảnh viễn thám ở thời điểm xảy ra hạn. Diện tích đất trồng lúa bị ảnh hƣởng bởi hạn hán phân theo xã tại huyện Hòa Vang.

Ảnh hƣởng của hạn hán đến sử dụng đất trồng lúa trong vùng nghiên cứu. Ảnh hƣởng của hạn hán đến sử dụng đất trồng lúa ở các xã vùng núi. Ảnh hƣởng của hạn hán đến sử dụng đất trồng lúa ở các xã vùng trung du. Ảnh hƣởng của hạn hán đến sử dụng đất trồng lúa ở các xã vùng đồng bằng.

Kịch bản nhiệt độ trung bình mùa hè (oC) giai đoạn 2016-2035 so với thời kỳ cơ sở. Biến đổi lƣợng mƣa trung bình mùa hè (%) giai đoạn 2016-2035 so với thời kỳ cơ sở. Dự báo mức hạn trên diện tích trồng lúa tại huyện Hòa Vang đến năm 2035 theo kịch bản RCP4. Dự báo theo kịch bản RCP8.5 diện tích trồng lúa tại huyện Hòa Vang giai đoạn 2016 - 2035.

Khả năng thực hiện các giải pháp thích ứng với hạn hán tại huyện Hòa Vang. Tính khả thi của các giải pháp theo tiêu chí phân vùng địa hình .114 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Biểu đồ diện tích đất nông nghiệp và gieo trồng lúa trên thế giới. Biểu đồ diện tích đất gieo trồng lúa các nƣớc khu vực châu Á.

Quy trình giải đoán ảnh viễn thám đƣợc áp dụng trong đề tài. Khung nghiên cứu của đề tài. Sơ đồ vị trí vùng nghiên cứu. Nhiệt độ tối cao và tối thấp trung bình tháng tại trạm Đà Nẵng năm 2016.

Nhiệt độ tối cao và tối thấp trung bình tháng tại trạm Đà Nẵng giai đoạn 1997- 2016. Lƣợng mƣa trung bình theo tháng tại các trạm lân cận vùng nghiên cứu giai đoạn 1997-2016. Lƣợng mƣa năm tại các trạm lân cận vùng nghiên cứu giai đoạn 1997-2016. Cơ cấu sử dụng đất của huyện Hòa Vang năm 2016.

Hình ảnh thu nhỏ của Bản đồ hiện trạng đất trồng lúa huyện Hòa Vang năm 1997tỷ lệ 1/25. Hình ảnh thu nhỏ của Bản đồ hiện trạng đất trồng lúa huyện Hòa Vang năm 2016 tỷ lệ 1/25. Biểu đồ diện tích đất trồng lúa theo giải đoán và thống kê phân theo xã của huyện Hòa Vang năm 2016. Hình ảnh thu nhỏ của Bản đồ biến động sử dụng đất trồng lúa huyện Hòa Vang giai đoạn từ năm 1997 đến năm 2016 tỷ lệ 1/25.

Biểu đồ cơ cấu tuổi và trình độ của đối tƣợng tham vấn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng hạn hán đến đất trồng lúa tại Hòa Vang" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ảnh hưởng hạn hán đến quản lý đất trồng lúa tại huyện Hòa Vang, Đà Nẵng trong luận án tiến sĩ. Phân tích giải pháp bền vững.

Luận án "Ảnh hưởng hạn hán đến đất trồng lúa tại Hòa Vang" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học nông lâm, đại học huế. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Ảnh hưởng hạn hán đến đất trồng lúa tại Hòa Vang" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng hạn hán đến đất trồng lúa tại Hòa Vang" thuộc chuyên ngành quản lý tài nguyên và môi trường. Danh mục: Quản Lý Đất Đai.

Luận án "Ảnh hưởng hạn hán đến đất trồng lúa tại Hòa Vang" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng hạn hán đến đất trồng lúa tại Hòa Vang" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng hạn hán đến đất trồng lúa tại Hòa Vang" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter