Luận án nghiên cứu thực trạng và đề xuất sử dụng đất đỏ bazan trồng cà phê xen mắc ca tại huyện Krông Năng, Đắk Lắk - Phạm Thế Trịnh

Luận án phân tích thực trạng sử dụng đất bazan trồng cà phê xen mắc ca tại Krông Năng, Đắk Lắk. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất bền vững.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

207

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đất đỏ bazan Krông Năng trong trồng cà phê xen mắc ca
Số trang:
207 trang
Trường:
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Quản lý đất đai
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đất đỏ bazan Krông Năng trong trồng cà phê xen mắc ca

Huyện Krông Năng thuộc tỉnh Đắk Lắk sở hữu nguồn tài nguyên đất đỏ bazan màu mỡ. Tầng đất dày và giàu chất hữu cơ tạo điều kiện thuận lợi cho cây công nghiệp lâu năm. Tuy nhiên, việc độc canh cà phê kéo dài dẫn đến suy thoái đất và giảm năng suất. Áp dụng phương thức xen canh là hướng đi cấp thiết. Mô hình trồng xen kết hợp giữa cà phê vối Robusta Đắk Lắk và cây mắc ca Tây Nguyên mở ra giải pháp sử dụng đất bền vững. Nghiên cứu thực địa đánh giá toàn diện các yếu tố thổ nhưỡng và khí hậu tại địa phương. Sự kết hợp hai loại cây trồng giúp phân bổ không gian dinh dưỡng hợp lý. Cây mắc ca tạo bóng râm che chở cho cà phê phía dưới. Đất đai duy trì độ ẩm tốt hơn trong mùa khô hạn. Đây là tiền đề quan trọng để nâng cao giá trị sản xuất nông nghiệp tại Krông Năng.

1.1. Đặc điểm thổ nhưỡng đất đỏ bazan Krông Năng

Đất đỏ bazan Krông Năng có tầng canh tác dày trên 100 cm. Cấu trúc đất tơi xốp, khả năng thấm nước nhanh và giữ ẩm tốt. Hàm lượng mùn tổng số ở tầng mặt đạt mức khá đến giàu. Tuy nhiên, hàm lượng lân dễ tiêu và các cation kiềm trao đổi thường ở mức thấp đến trung bình. Độ chua của đất bazan biến động từ chua vừa đến chua nhiều. Độc canh cà phê trong nhiều năm làm tăng tốc độ chua hóa đất. Việc bổ sung tàn dư hữu cơ và che phủ đất trở nên cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu phân tích tính chất lý hóa đất nhằm xác định mức độ phù hợp cho từng loại cây trồng. Kết quả cho thấy đất bazan tại địa bàn hoàn toàn đáp ứng tốt nhu cầu sinh trưởng của cây mắc ca và cà phê.

1.2. Thích nghi của cây cà phê vối Robusta Đắk Lắk

Cây cà phê vối Robusta Đắk Lắk là cây trồng chủ lực của vùng Tây Nguyên. Loài cây này ưa khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm. Bộ rễ cà phê tập trung chủ yếu ở tầng đất mặt từ 0 đến 40 cm. Cà phê vối có nhu cầu ánh sáng tán xạ ở giai đoạn kiến thiết và nuôi quả. Độc canh dưới ánh nắng gay gắt khiến cây dễ bị sốc nhiệt và kiệt sức nhanh. Canh tác trong hệ thống xen canh cung cấp độ che bóng lý tưởng khoảng 20% đến 30%. Nhờ đó, cây duy trì quang hợp ổn định, hạn chế rụng quả non và kéo dài chu kỳ khai thác kinh tế. Cây cà phê sinh trưởng khỏe mạnh, lá xanh bền và ít bị sâu bệnh hại tấn công.

1.3. Tiềm năng phát triển cây mắc ca Tây Nguyên

Cây mắc ca Tây Nguyên có nguồn gốc từ Úc và thích nghi tốt với độ cao tại Krông Năng. Khí hậu á nhiệt đới vùng cao tạo điều kiện phân hóa mầm hoa thuận lợi. Cây mắc ca sở hữu bộ rễ cọc ăn sâu vào tầng đất dưới, không cạnh tranh trực tiếp dinh dưỡng với rễ cà phê. Thân cây gỗ lớn giúp chắn gió bão và điều hòa tiểu khí hậu vườn cây. Hạt mắc ca có giá trị dinh dưỡng và giá trị thương phẩm rất cao trên thị trường quốc tế. Việc phát triển mắc ca xen trong vườn cà phê tạo nguồn thu nhập kép cho nông hộ. Nhu cầu thị trường mở rộng là động lực thúc đẩy mở rộng diện tích mắc ca bền vững tại Đắk Lắk.

II. Mô hình trồng xen cà phê mắc ca phát triển bền vững

Mô hình trồng xen cà phê mắc ca là bước chuyển đổi tất yếu từ canh tác đơn loài sang nông lâm kết hợp. Cấu trúc vườn đa tầng tận dụng triệt để không gian dinh dưỡng và ánh sáng mặt trời. Tầng trên là tán cây mắc ca che chắn gió và hấp thụ bức xạ mạnh. Tầng dưới là thảm cà phê vối sinh trưởng tối ưu dưới ánh sáng tán xạ. Mô hình này thiết lập cân bằng sinh thái vườn cây, giảm thiểu áp lực sâu bệnh. Lượng sinh khối rơi rụng hàng năm cung cấp nguồn hữu cơ dồi dào cho đất. Hiệu quả kinh tế tăng rõ rệt nhờ thu hoạch đồng thời hai sản phẩm có giá trị cao. Đây là giải pháp canh tác thích ứng thông minh với biến đổi khí hậu tại Tây Nguyên.

2.1. Bản chất sinh thái hệ thống xen canh đa tầng

Hệ thống xen canh đa tầng mô phỏng cấu trúc của rừng tự nhiên. Tán mắc ca vươn cao tạo thành tầng vượt tán, hấp thụ năng lượng mặt trời trực tiếp. Tán cà phê phát triển ở tầng giữa, tận dụng hiệu quả ánh sáng khuếch tán. Bộ rễ của hai loài cây phân bố ở hai tầng đất khác nhau. Rễ mắc ca ăn sâu hút nước và khoáng chất ở tầng đáy. Rễ cà phê phân bố nông hấp thu dinh dưỡng tầng mặt. Sự phân tầng này triệt tiêu tình trạng cạnh tranh nguồn sống. Hệ vi sinh vật đất phát triển phong phú hơn nhờ sự đa dạng rễ cây. Hệ sinh thái vườn trở nên ổn định và có sức chống chịu cao trước dịch hại.

2.2. Vai trò che bóng của mắc ca cho vườn cà phê

Cây mắc ca đóng vai trò là cây che bóng lâu năm lý tưởng cho cà phê vối. Tán mắc ca thưa vừa phải, tạo độ che phủ dao động từ 25% đến 35%. Ánh sáng qua tán mắc ca phân tán đều khắp vườn cây. Cà phê vối dưới bóng râm giảm thoát hơi nước qua lá trong mùa khô. Nhiệt độ không khí trong vườn xen canh thấp hơn vườn thuần từ 2 đến 4 độ C. Độ ẩm không khí tăng từ 5% đến 10%. Điều kiện tiểu khí hậu này giúp hoa cà phê nở đồng loạt và tỷ lệ đậu quả cao hơn. Cây cà phê không bị hiện tượng khô cành do quá tải ánh sáng.

2.3. Giảm thiểu rủi ro biến đổi khí hậu tại Tây Nguyên

Tây Nguyên đối mặt với mùa khô kéo dài và hạn hán ngày càng nghiêm trọng. Vườn cà phê thuần loài đòi hỏi lượng nước tưới rất lớn để duy trì sự sống. Mô hình trồng xen cà phê mắc ca giúp bảo tồn nguồn nước ngầm hiệu quả. Tán cây giảm bốc hơi mặt đất và giữ ẩm tầng rễ lâu hơn. Cây mắc ca với tán rộng còn có tác dụng cản gió mạnh đầu mùa mưa. Hiện tượng rụng hoa và gãy cành cà phê giảm thiểu đáng kể. Đa dạng hóa cây trồng bảo vệ nông hộ khỏi rủi ro rớt giá nông sản đơn lẻ. Mô hình bảo đảm an ninh tài chính vững chắc trước các biến động thời tiết bất thường.

III. Cải thiện tính chất lý hóa đất đỏ bazan Krông Năng

Canh tác cà phê xen mắc ca mang lại chuyển biến tích cực đối với tính chất lý hóa đất đỏ bazan Krông Năng. Khảo sát thực địa cho thấy các chỉ tiêu thổ nhưỡng trong vườn xen vượt trội hơn vườn thuần. Đất có dung trọng giảm, độ xốp tăng và khả năng giữ nước cải thiện rõ rệt. Lượng tàn dư hữu cơ từ lá mắc ca và cành cà phê cắt tỉa bồi hoàn lượng mùn lớn cho đất. Dung tích hấp thu cation (CEC) và độ bão hòa bazơ tăng lên. Mức độ chua của đất được kiềm chế, giảm hiện tượng rửa trôi dinh dưỡng. Hệ thống rễ cây đa tầng gia cố kết cấu đất vững chắc, ngăn chặn xói mòn trong mùa mưa lũ. Đất duy trì độ phì nhiêu bền vững qua nhiều chu kỳ canh tác.

3.1. Nâng cao độ phì nhiêu đất bazan qua thảm phủ

Thảm mục hữu cơ từ lá và cành mắc ca rơi rụng phân hủy liên tục tạo lớp mùn dày. Lượng chất hữu cơ tổng số trong đất tăng đáng kể sau vài năm trồng xen. Quá trình khoáng hóa giải phóng các nguyên tố đạm, lân, kali dễ tiêu cho cây hấp thụ. Hàm lượng mùn cao kích thích giun đất và vi sinh vật có ích hoạt động mạnh mẽ. Đất trở nên tơi xốp, màu mỡ và giàu dinh dưỡng khoáng tự nhiên. Độ phì nhiêu đất bazan được tái tạo và duy trì ở mức cao mà không cần lạm dụng phân hóa học. Sự bồi đắp chất hữu cơ là chìa khóa phục hồi các vùng đất bạc màu do độc canh lâu năm.

3.2. Cải thiện cấu trúc và khả năng giữ ẩm của đất

Đất đỏ bazan trong vườn xen canh có cấu trúc viên hạt bền vững. Tỷ lệ cấp hạt sét và dung trọng đất ở mức tối ưu cho hô hấp của rễ cây. Độ xốp đất đạt trên 60%, giúp nước mưa dễ dàng thấm sâu vào tầng đất dưới mà không gây úng ngập. Trong mùa khô, lớp thảm phủ hữu cơ dày ngăn cản ánh nắng chiếu trực tiếp lên bề mặt. Tốc độ bốc thoát hơi ẩm giảm từ 30% đến 40% so với đất trần. Độ ẩm đất luôn duy trì ổn định quanh vùng rễ hoạt động. Nhờ đó, chu kỳ tưới nước cho cây được kéo dài hơn, tiết kiệm chi phí tưới tiêu đáng kể cho người trồng.

3.3. Hạn chế xói mòn và rửa trôi dinh dưỡng tầng mặt

Địa hình đồi dốc tại Krông Năng khiến đất bazan dễ bị xói mòn nghiêm trọng khi mưa lớn. Mô hình nông lâm kết hợp tạo hai tầng tán lá cản bớt động năng của giọt nước mưa. Nước mưa rơi xuống tán mắc ca rồi tán cà phê trước khi tiếp đất nhẹ nhàng. Dòng chảy mặt giảm tốc độ và lưu lượng, hạn chế bóc mòn lớp đất mặt màu mỡ. Mạng lưới rễ cây đan xen chằng chịt giữ chặt các hạt đất lại với nhau. Lượng đất xói mòn và các ion khoáng chất bị rửa trôi giảm trên 50% so với nương rẫy độc canh. Đất bảo tồn được nguồn dinh dưỡng quý giá phục vụ cho cây trồng lâu dài.

IV. Kỹ thuật bón phân và mật độ trồng xen cà phê mắc ca

Thiết lập quy trình canh tác chuẩn xác quyết định thành công của mô hình xen canh. Mật độ trồng xen cà phê mắc ca cần tính toán khoa học nhằm tránh cạnh tranh ánh sáng và dưỡng chất. Kỹ thuật bón phân cho cây trồng xen đòi hỏi cân đối giữa phân hữu cơ sinh học và khoáng đa lượng. Cắt tỉa cành định kỳ giúp định hình bộ tán cân đối cho cả hai loại cây. Tưới nước tiết kiệm theo phương pháp nhỏ giọt hoặc phun mưa cục bộ nâng cao hiệu suất sử dụng nước. Quản lý đồng bộ các biện pháp kỹ thuật giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh, đạt năng suất ổn định qua các năm.

4.1. Quy chuẩn mật độ trồng xen cà phê mắc ca tối ưu

Mật độ trồng xen khuyến cáo cho vườn cà phê vối là khoảng cách cà phê 3x3 m. Cây mắc ca được bố trí trồng xen theo hàng với khoảng cách 6x9 m hoặc 9x9 m. Mật độ mắc ca đạt từ 120 đến 185 cây trên mỗi hecta. Khoảng cách này đảm bảo mật độ cà phê đạt từ 80% đến 90% so với trồng thuần. Tán mắc ca cách tán cà phê khoảng không gian thích hợp, không gây che rợp quá mức. Vườn cây duy trì độ thông thoáng, thuận lợi cho việc đi lại chăm sóc và thu hoạch nông sản. Bố trí hàng mắc ca theo hướng Đông Tây giúp phân bổ ánh sáng đồng đều nhất cho cà phê.

4.2. Kỹ thuật bón phân cho cây trồng xen cân đối

Kỹ thuật bón phân cho cây trồng xen tập trung bổ sung dinh dưỡng riêng biệt theo nhu cầu từng loại cây. Bón phân hữu cơ ủ hoai mục định kỳ từ 15 đến 20 kg cho mỗi gốc cây hàng năm. Bổ sung vôi bột khử chua đất vào đầu mùa mưa. Phân vô cơ NPK được chia làm nhiều đợt bón theo các giai đoạn phân hóa mầm hoa, đậu quả và nuôi hạt. Đối với mắc ca, cần chú ý bổ sung các nguyên tố trung vi lượng như Bo, Kẽm, Magiê để chống rụng quả. Bón phân quanh mép tán lá nơi tập trung nhiều rễ tơ hút dinh dưỡng nhất. Kết hợp bón phân vi sinh giúp nâng cao hiệu quả hấp thu khoáng chất.

4.3. Quản lý tỉa cành tạo tán và nước tưới định kỳ

Cắt tỉa cành định kỳ giữ vai trò quan trọng trong việc điều tiết ánh sáng vườn xen canh. Đối với mắc ca, cần tỉa cành tạo tán tròn đều, bấm ngọn kích thích phân cành ngang từ năm thứ hai. Cà phê vối cần loại bỏ cành tăm, cành sâu bệnh và cành vượt sau mỗi vụ thu hoạch. Về chế độ tưới nước, áp dụng kỹ thuật tưới gốc tiết kiệm vào mùa khô. Lượng nước tưới cho cà phê dao động từ 400 đến 500 lít mỗi gốc cho đợt đầu. Cây mắc ca tận dụng lượng nước tưới ngấm sâu từ gốc cà phê xung quanh. Biện pháp này tiết kiệm 20% đến 30% lượng nước tưới toàn vườn.

V. Đánh giá hiệu quả kinh tế mô hình nông lâm kết hợp

Đánh giá hiệu quả kinh tế mô hình nông lâm kết hợp tại Krông Năng chứng minh tính ưu việt vượt trội. Canh tác xen canh mang lại lợi nhuận cao hơn đáng kể so với độc canh cà phê truyền thống. Nông hộ giảm thiểu chi phí phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật và nước tưới. Nguồn thu từ hạt mắc ca bù đắp và nâng cao tổng doanh thu trên một đơn vị diện tích. Đời sống kinh tế của bà con nông dân vùng đồng bào dân tộc được cải thiện rõ rệt. Việc nhân rộng mô hình góp phần phủ xanh đất trống, bảo vệ môi trường sinh thái bền vững. Đây là hướng chuyển đổi kinh tế nông nghiệp trọng điểm của tỉnh Đắk Lắk.

5.1. Tăng thu nhập và đa dạng hóa nguồn thu nông hộ

Năng suất cà phê trong vườn xen duy trì ở mức 3.0 đến 3.5 tấn nhân trên mỗi hecta. Khi bước vào thời kỳ kinh doanh ổn định, cây mắc ca cho sản lượng từ 1.5 đến 2.5 tấn hạt tươi trên hecta. Giá bán hạt mắc ca cao giúp tổng thu nhập của nông hộ tăng từ 40% đến 60% so với trồng thuần. Nông dân có hai nguồn thu nhập rải đều trong năm, giảm áp lực tài chính mùa giáp hạt. Hiệu quả sử dụng đồng vốn đầu tư tăng cao. Các hộ gia đình tham gia mô hình đều thoát nghèo bền vững và nâng cao mức sống rõ rệt.

5.2. Định hướng mở rộng mô hình nông lâm kết hợp

Huyện Krông Năng sở hữu quỹ đất đỏ bazan rộng lớn thích hợp cho việc chuyển đổi canh tác. Định hướng đến năm 2030, địa phương ưu tiên phát triển mô hình xen canh trên các vườn cà phê già cỗi tái canh. Chú trọng tuyển chọn các giống mắc ca ghép đầu dòng có năng suất cao và phẩm chất tốt. Quy hoạch vùng sản xuất tập trung gắn liền với chuỗi giá trị và nhà máy chế biến sâu. Tăng cường chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật cho người dân. Khuyến khích thành lập các hợp tác xã nông nghiệp kiểu mới để liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm.

5.3. Khuyến nghị chính sách phát triển vùng Krông Năng

Chính quyền địa phương cần ban hành các chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho nông hộ trồng xen. Xây dựng hệ thống vườn ươm giống mắc ca đạt chuẩn chất lượng phục vụ nhu cầu trồng trọt. Tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật canh tác nông lâm kết hợp cho bà con nông dân. Tăng cường đầu tư hạ tầng giao thông nông thôn và thủy lợi phục vụ tưới tiêu. Thu hút doanh nghiệp đầu tư xây dựng cơ sở chế biến hạt mắc ca và cà phê chất lượng cao tại địa bàn. Quảng bá thương hiệu nông sản Krông Năng ra thị trường trong nước và xuất khẩu.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các hình
MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài
2. Mục tiêu nghiên cứu
3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
3.1. Ý nghĩa khoa học
3.2. Ý nghĩa thực tiễn
4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
4.1. Đối tượng nghiên cứu
4.2. Phạm vi nghiên cứu
5. Những đóng góp mới của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Cơ sở lý luận và thực tiễn về sử dụng đất nông nghiệp và trồng xen đối với cây cà phê
1.1.1. Khái niệm sử dụng đất nông nghiệp và hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp
1.1.2. Vai trò của cây che bóng và trồng xen cây lâu năm đối với cà phê
1.1.3. Cơ sở khoa học của việc trồng cà phê xen mắc ca
1.2. Các kết quả nghiên cứu trên thế giới về cây che bóng cho cà phê
1.2.1. Nhu cầu che bóng của cây cà phê
1.2.2. Nguyên tắc lựa chọn cây che bóng cho cà phê
1.2.3. Ý nghĩa của việc trồng xen cây lâu năm trong vườn cà phê
1.2.4. Tình hình phát triển cây mắc ca trên thế giới và ý nghĩa của việc trồng xen trong vườn cà phê
1.2.5. Thị trường tiêu thụ sản phẩm mắc ca
1.3. Các kết quả nghiên cứu trong nước về cây trồng xen, che bóng cho cà phê
1.3.1. Tác dụng của hệ thống cây trồng xen, che bóng cho cà phê
1.3.2. Kết quả nghiên cứu về trồng cây che bóng, cây lâu năm trong các vườn cà phê vối ở Việt Nam
1.4. Nhận xét chung về tổng quan tài liệu và hướng nghiên cứu của đề tài
1.4.1. Nhận xét chung
1.4.2. Hướng nghiên cứu của đề tài
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nội dung nghiên cứu
2.1.1. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế xã hội của huyện Krông Năng có liên quan đến trồng cây cà phê và mắc ca
2.1.2. Đánh giá thực trạng sản xuất cà phê của huyện Krông Năng
2.1.3. Đánh giá hiệu quả phương thức trồng cà phê xen mắc ca trên đất đỏ bazan tại huyện Krông Năng
2.1.4. Đánh giá khả năng thích hợp của đất đai với cây mắc ca và định hướng sử dụng đất trồng cà phê xen mắc ca trên đất đỏ bazan tại huyện Krông Năng
2.1.5. Đề xuất một số giải pháp phát triển phương thức trồng cà phê xen mắc ca trên đất đỏ bazan tại huyện Krông Năng
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp điều tra, thu thập tài liệu, số liệu
2.2.2. Phương pháp điều tra, lấy mẫu đất ngoài thực địa
2.2.3. Phương pháp phân tích đất
2.2.4. Phương pháp lựa chọn mô hình trồng cà phê xen mắc ca và chỉ tiêu theo dõi
2.2.5. Phương pháp phân tích SWOT
2.2.6. Phương pháp tính toán hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường
2.2.7. Phương pháp đánh giá đất theo FAO
2.2.8. Phương pháp xây dựng bản đồ
2.2.9. Phương pháp xử lý số liệu và phân tích thông tin
2.2.10. Phương pháp chuyên gia
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế xã hội của huyện Krông Năng có liên quan đến trồng cây cà phê và mắc ca
3.1.1. Đặc điểm tự nhiên
3.1.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội
3.1.3. Nhận xét chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội đối với sản xuất cà phê
3.2. Đánh giá thực trạng sản xuất cà phê của huyện Krông Năng
3.2.1. Hiện trạng sử dụng đất huyện Krông Năng
3.2.2. Hiện trạng sản xuất và sử dụng đất đỏ bazan trồng cà phê của huyện Krông Năng
3.2.3. Thực trạng nguồn nhân lực sản xuất cà phê vùng nghiên cứu
3.2.4. Thực trạng vườn cà phê tại huyện Krông Năng
3.2.5. Thực trạng sử dụng phân bón, tưới nước và thuốc bảo vệ thực vật cho cà phê ở huyện Krông Năng
3.2.6. Tình hình trồng cây che bóng trong vườn cà phê tại huyện Krông Năng trên đất đỏ bazan
3.2.7. Hiệu quả kinh tế của sản xuất cà phê trên đất đỏ bazan tại huyện Krông Năng
3.2.8. Nhận xét chung về thực trạng sản xuất cà phê tại huyện Krông Năng
3.3. Đánh giá hiệu quả phương thức trồng cà phê xen mắc ca trên đất đỏ bazan tại huyện Krông Năng
3.3.1. Ảnh hưởng của phương thức trồng xen mắc ca với cà phê vối đến sinh trưởng và năng suất
3.3.2. Hiệu quả kinh tế của trồng xen mắc ca so với trồng xen tiêu và cà phê thuần
3.3.3. Hiệu quả xã hội của mô hình trồng cà phê xen mắc ca
3.3.4. Hiệu quả môi trường của mô hình trồng xen mắc ca và tiêu trong vườn cà phê
3.3.5. Những thuận lợi, khó khăn và cơ hội của phương thức trồng cà phê xen mắc ca
3.3.6. Nhận xét chung về hiệu quả của phương thức trồng cà phê xen mắc ca so với trồng thuần
3.4. Đánh giá khả năng thích hợp đất đai đối với cây mắc ca và định hướng sử dụng đất trồng cà phê xen mắc ca trên đất đỏ bazan huyện Krông Năng
3.4.1. Đánh giá khả năng thích hợp đất đai đối với cây mắc ca
3.4.2. Định hướng sử dụng đất trồng cà phê xen mắc ca trên đất đỏ bazan huyện Krông Năng
3.5. Đề xuất một số giải pháp phát triển phương thức trồng cà phê xen mắc ca trên đất đỏ bazan tại huyện Krông Năng
3.5.1. Điều chỉnh các quy hoạch có liên quan và có chính sách khai thác, quản lý nhà nước về đất đai đối với cây mắc ca
3.5.2. Giải pháp kỹ thuật
3.5.3. Giải pháp về khuyến nông, khuyến lâm
3.5.4. Giải pháp về các chính sách
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
1. Kết luận
2. Kiến nghị
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu thực trạng và đề xuất sử dụng đất đỏ bazan trồng cà phê xen mắc ca trên địa bàn huyện krông năng tỉnh đắk lắk

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (207 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2014 Tác giả luận án Phạm Thế Trịnh iii i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự quan tâm giúp đỡ nhiệt tình của thầy cô, bạn bè và người thân, tập thể và cá nhân những nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực trong và ngoài ngành. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng đến: PGS.

Đào Châu Thu, Hội Khoa học đất Việt Nam và TS. Trần Minh Tiến, Viện Thổ nhưỡng Nông hóa, những người Thầy đã hướng dẫn hết mực nhiệt tình chỉ dạy giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện và hoàn thành luận án. Lãnh đạo các đơn vị: Viện Nghiên cứu Quy hoạch Nông nghiệp Nông thôn, Trung tâm Phân vùng Nông nghiệp, Trung tâm Nghiên cứu đất, Phân bón và Môi trường Tây Nguyên, GS. Hoàng Hòe - Hội Khoa học và Kỹ thuật Lâm nghiệp Việt Nam, đã có nhiều ý kiến đóng góp, định hướng nghiên cứu hết sức quý báu giúp tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Tập thể lãnh đạo và các thầy, cô Khoa Quản lý đất đai, Bộ môn Quy hoạch, Ban Quản lý Đào tạo, Ban Giám đốc - Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Có được những thành quả trong luận án là được sự giúp đỡ nhiệt tình của Lãnh đạo: Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Đắk Lắk, Sở Tài nguyên và Môi trường, Chi cục Phát triển Lâm nghiệp tỉnh Đắk Lắk, Cục Thống kê tỉnh Đắk Lắk, Trung tâm Khí tượng Thủy văn tỉnh Đắk Lắk, Chi cục Thống kê huyện Krông Năng và UBND huyện Krông Năng, các Phòng: Phòng Tài nguyên và Môi trường, Phòng Kinh tế và Hạ tầng, Phòng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, ông Martin Novak và ông Kim Wilson - Hội lâm nghiệp Á nhiệt đới Úc, ThS. Hoàng Tuấn Minh - Tổng cục Quản lý đất đai, các hộ gia đình chọn làm mô hình và một số phòng ban, cán bộ thuộc Viện Khoa học Kỹ thuật Nông lâm nghiệp Tây Nguyên đã cử người phối hợp và cung cấp số liệu cho luận án. Tôi xin cảm ơn Ban Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Đắk Lắk nơi tôi trực tiếp công tác, anh chị em đồng nghiệp luôn động viên tinh thần và tạo điều kiện tối đa trong quá trình học tập và thực hiện luận án.

Cuối cùng tôi xin cảm ơn gia đình: vợ con và những người thân đã động viên giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2014 Tác giả luận án Phạm Thế Trịnh iiiiii ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục các chữ viết tắt vii Danh mục các bảng viii Danh mục các hình x MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2. Mục tiêu nghiên cứu 3 3.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 3 3. Ý nghĩa khoa học 3 3. Ý nghĩa thực tiễn 3 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3 4.

Đối tượng nghiên cứu 3 4. Phạm vi nghiên cứu 4 5. Những đóng góp mới của luận án 4 Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 5 1.

Cơ sở lý luận và thực tiễn về sử dụng đất nông nghiệp và trồng xen đối với cây cà phê 5 1. Khái niệm sử dụng đất nông nghiệp và hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp 5 1. Vai trò của cây che bóng và trồng xen cây lâu năm đối với cà phê 10 1. Cơ sở khoa học của việc trồng cà phê xen mắc ca 12 1.

Các kết quả nghiên cứu trên thế giới về cây che bóng cho cà phê 25 1. Nhu cầu che bóng của cây cà phê 25 1. Nguyên tắc lựa chọn cây che bóng cho cà phê 27 1. Ý nghĩa của việc trồng xen cây lâu năm trong vườn cà phê 28 1.

Tình hình phát triển cây mắc ca trên thế giới và ý nghĩa của việc trồng xen trong vườn cà phê 30 iiiiiiiii iii 1. Thị trường tiêu thụ sản phẩm mắc ca 32 1. Các kết quả nghiên cứu trong nước về cây trồng xen, che bóng cho cà phê 33 1. Tác dụng của hệ thống cây trồng xen, che bóng cho cà phê 33 1.

Kết quả nghiên cứu về trồng cây che bóng, cây lâu năm trong các vườn cà phê vối ở Việt Nam 38 1. Nhận xét chung về tổng quan tài liệu và hướng nghiên cứu của đề tài 44 1. Nhận xét chung 44 1. Hướng nghiên cứu của đề tài 46 Chương 2.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 47 2. Nội dung nghiên cứu 47 2. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế xã hội của huyện Krông Năng có liên quan đến trồng cây cà phê và mắc ca 47 2. Đánh giá thực trạng sản xuất cà phê của huyện Krông Năng 47 2.

Đánh giá hiệu quả phương thức trồng cà phê xen mắc ca trên đất đỏ bazan tại huyện Krông Năng 47 2. Đánh giá khả năng thích hợp của đất đai với cây mắc ca và định hướng sử dụng đất trồng cà phê xen mắc ca trên đất đỏ bazan tại huyện Krông Năng 48 2. Đề xuất một số giải pháp phát triển phương thức trồng cà phê xen mắc ca trên đất đỏ bazan tại huyện Krông Năng 48 2. Phương pháp nghiên cứu 48 2.

Phương pháp điều tra, thu thập tài liệu, số liệu 48 2. Phương pháp điều tra, lấy mẫu đất ngoài thực địa 49 2. Phương pháp phân tích đất 49 2. Phương pháp lựa chọn mô hình trồng cà phê xen mắc ca và chỉ tiêu theo dõi 50 2.

Phương pháp phân tích SWOT 53 2. Phương pháp tính toán hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường 54 iviviv iv 2. Phương pháp đánh giá đất theo FAO 54 2. Phương pháp xây dựng bản đồ 55 2.

Phương pháp xử lý số liệu và phân tích thông tin 55 2. Phương pháp chuyên gia 55 Chương 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 56 3. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế xã hội của huyện Krông Năng có liên quan đến trồng cây cà phê và mắc ca 56 3.

Đặc điểm tự nhiên 56 3. Đặc điểm kinh tế - xã hội 68 3. Nhận xét chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội đối với sản xuất cà phê 71 3. Đánh giá thực trạng sản xuất cà phê của huyện Krông Năng 73 3.

Hiện trạng sử dụng đất huyện Krông Năng 73 3. Hiện trạng sản xuất và sử dụng đất đỏ bazan trồng cà phê của huyện Krông Năng 73 3. Thực trạng nguồn nhân lực sản xuất cà phê vùng nghiên cứu 77 3. Thực trạng vườn cà phê tại huyện Krông Năng 79 3.

Thực trạng sử dụng phân bón, tưới nước và thuốc bảo vệ thực vật cho cà phê ở huyện Krông Năng 81 3. Tình hình trồng cây che bóng trong vườn cà phê tại huyện Krông Năng trên đất đỏ bazan 86 3. Hiệu quả kinh tế của sản xuất cà phê trên đất đỏ bazan tại huyện Krông Năng 87 3. Nhận xét chung về thực trạng sản xuất cà phê tại huyện Krông Năng 91 3.

Đánh giá hiệu quả phương thức trồng cà phê xen mắc ca trên đất đỏ bazan tại huyện Krông Năng 93 3. Ảnh hưởng của phương thức trồng xen mắc ca với cà phê vối đến sinh trưởng và năng suất 93 vvv v 3. Hiệu quả kinh tế của trồng xen mắc ca so với trồng xen tiêu và cà phê thuần 95 3. Hiệu quả xã hội của mô hình trồng cà phê xen mắc ca 99 3.

Hiệu quả môi trường của mô hình trồng xen mắc ca và tiêu trong vườn cà phê 101 3. Những thuận lợi, khó khăn và cơ hội của phương thức trồng cà phê xen mắc ca 115 3. Nhận xét chung về hiệu quả của phương thức trồng cà phê xen mắc ca so với trồng thuần 119 3. Đánh giá khả năng thích hợp đất đai đối với cây mắc ca và định hướng sử dụng đất trồng cà phê xen mắc ca trên đất đỏ bazan huyện Krông Năng 120 3.

Đánh giá khả năng thích hợp đất đai đối với cây mắc ca 120 3. Định hướng sử dụng đất trồng cà phê xen mắc ca trên đất đỏ bazan huyện Krông Năng 132 3. Đề xuất một số giải pháp phát triển phương thức trồng cà phê xen mắc ca trên đất đỏ bazan tại huyện Krông Năng 137 3. Điều chỉnh các quy hoạch có liên quan và có chính sách khai thác, quản lý nhà nước về đất đai đối với cây mắc ca 137 3.

Giải pháp kỹ thuật 139 3. Giải pháp về khuyến nông, khuyến lâm 140 3. Giải pháp về các chính sách 142 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 146 Kết luận 146 Kiến nghị 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO 150 PHỤ LỤC 159 vivivi vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Ký hiệu viết tắt Nghĩa của các từ viết tắt 1 BĐ Biên độ 2 Bộ NN&PTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn 3 BVTV Bảo vệ thực vật 4 Cs Cộng sự 5 ĐC Đối chứng 6 DTCP KD Diện tích cà phê kinh doanh 7 DTTN Diện tích tự nhiên 8 ĐVT Đơn vị tính 9 FAO Tổ chức Nông lương thế giới (Food and Agriculture Organization) 10 GDP Tổng sản phẩm (Gross domestic product) 11 IIRR Học viện Quốc tế về Tái thiết Nông thôn (International Institute of Rural Reconstruction) 12 KTCB Kiến thiết cơ bản 13 LĐ Lao động 14 Lux Cường độ bức xạ (Luxmeter) 15 LMU Đơn vị bản đồ đất đai (Land mapping unit) 16 LUT Loại hình sử dụng đất (Land Use Type) 17 NXB Nhà xuất bản 18 MH Mô hình 19 PTNT Phát triển Nông thôn 20 S Thích hợp (Suitability) 21 TB Trung bình 22 TNHH Trách nhiệm hữu hạn 23 TT Thứ tự 24 UBND Ủy ban nhân dân 25 UNESCO Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hiệp Quốc (United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization) viiviivii vii DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên các bảng Trang 1. Phân cấp độ phì nhiêu của đất trồng cây cà phê 20 1.

Yêu cầu sử dụng đất của cây cà phê vối 22 1. Yêu cầu sinh thái của cây mắc ca 24 2. Thực trạng các mô hình trồng xen chọn theo dõi 51 3. Tổng hợp diện tích đất huyện Krông Năng theo độ dốc 62 3.

Tổng hợp diện tích đất theo độ dày tầng đất huyện Krông Năng 63 3. Diện tích các nhóm đất phân bố tại huyện Krông Năng 64 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thế Trịnh (2014). Nghiên cứu sử dụng đất đỏ bazan trồng cà phê xen mắc ca tại Krông Năng [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/quan-ly-dat-dai/luan-an-nghien-cuu-thuc-trang-va-de-xuat-su-dung-dat-do-bazan-trong-ca-phe-xen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sử dụng đất đỏ bazan trồng cà phê xen mắc ca tại Krông Năng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích thực trạng sử dụng đất bazan trồng cà phê xen mắc ca tại Krông Năng, Đắk Lắk. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất bền vững.

Luận án "Nghiên cứu sử dụng đất đỏ bazan trồng cà phê xen mắc ca tại Krông Năng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu sử dụng đất đỏ bazan trồng cà phê xen mắc ca tại Krông Năng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sử dụng đất đỏ bazan trồng cà phê xen mắc ca tại Krông Năng" thuộc chuyên ngành Quản lý đất đai. Danh mục: Quản Lý Đất Đai.

Luận án "Nghiên cứu sử dụng đất đỏ bazan trồng cà phê xen mắc ca tại Krông Năng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sử dụng đất đỏ bazan trồng cà phê xen mắc ca tại Krông Năng" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sử dụng đất đỏ bazan trồng cà phê xen mắc ca tại Krông Năng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter