Phát triển Nông nghiệp Ngoại thành Hà Nội - Luận án Tiến sĩ Kinh tế Phát triển - Bùi Thanh Tuấn

Luận án tiến sĩ này phân tích thực trạng phát triển nông nghiệp ngoại thành Hà Nội, đề xuất mô hình, chính sách tối ưu hóa hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

194

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phát triển Nông nghiệp Ngoại thành Hà Nội: Tổng quan
Số trang:
194 trang
Trường:
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kinh tế phát triển
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phát triển Nông nghiệp Ngoại thành Hà Nội Tổng quan

Luận án tập trung vào phát triển nông nghiệp ở các huyện ngoại thành Hà Nội. Đây là một lĩnh vực quan trọng, đóng góp đáng kể vào kinh tế Thủ đô. Nông nghiệp cung cấp lương thực, thực phẩm cho khoảng 10 triệu người dân. Ngành này cũng tạo ra việc làm, ổn định sinh kế nông dân. Mặc dù giá trị sản xuất chiếm tỷ lệ thấp trong cơ cấu kinh tế thành phố (khoảng 4-4,5%), vai trò của nó rất thiết yếu. Nghiên cứu đánh giá sự cấp thiết của việc phát triển nông nghiệp ven đô Hà Nội. Nông nghiệp đô thị có sự kết nối chặt chẽ với hệ thống kinh tế - xã hội và sinh thái đô thị. Việc hiểu rõ thực trạng và định hướng phát triển là cần thiết. Luận án tổng hợp các công trình nghiên cứu trước. Các nghiên cứu liên quan đến phát triển nông nghiệp, đặc biệt là nông nghiệp ngoại thành, được phân tích. Từ đó, xác định khoảng trống cần được lấp đầy trong lĩnh vực này. Tổng quan cung cấp nền tảng vững chắc cho các chương tiếp theo.

1.1. Tính cấp thiết nghiên cứu nông nghiệp ngoại thành

Nông nghiệp Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân. Ngành này trực tiếp cung cấp lương thực, thực phẩm. Nông nghiệp còn tạo yếu tố đầu vào, đầu ra cho công nghiệp và dịch vụ. Nông nghiệp đô thị, hay nông nghiệp ngoại thành, phát triển dựa trên không gian đô thị và vùng lân cận. Nó liên kết chặt chẽ với hệ sinh thái và kinh tế - xã hội đô thị. Tại Hà Nội, ngành nông nghiệp đối mặt với áp lực đô thị hóa mạnh mẽ. Việc nghiên cứu phát triển nông nghiệp ngoại thành Hà Nội là cấp bách. Nó đảm bảo an ninh lương thực, ổn định xã hội, và phát triển bền vững nông nghiệp.

1.2. Các công trình nghiên cứu liên quan đến nông nghiệp ven đô

Luận án đã tổng quan nhiều công trình nghiên cứu trong và ngoài nước. Các nghiên cứu này liên quan đến phát triển nông nghiệp, đặc biệt là nông nghiệp ven đô. Các tác phẩm đã đề cập đến khái niệm, vai trò, đặc điểm của nông nghiệp đô thị. Một số nghiên cứu phân tích thực trạng, định hướng, và giải pháp phát triển. Tuy nhiên, một nghiên cứu tổng thể, chuyên sâu về phát triển nông nghiệp ở các huyện ngoại thành Hà Nội giai đoạn 2008-2016 còn hạn chế. Luận án đặt mục tiêu bổ sung những phân tích chi tiết về thực trạng, các yếu tố tác động. Đồng thời, đề xuất các giải pháp phù hợp cho bối cảnh đặc thù của Hà Nội.

II.Cơ sở lý luận Phát triển Nông nghiệp bền vững Hà Nội

Phát triển nông nghiệp bền vững là mục tiêu cốt lõi. Luận án làm rõ các khái niệm cơ bản. Đặc điểm và vai trò của nông nghiệp ngoại thành được phân tích. Nông nghiệp ven đô Hà Nội có nhiều đặc trưng riêng. Nó chịu tác động lớn từ quá trình đô thị hóa. Điều này đòi hỏi cách tiếp cận đặc thù trong quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp. Luận án cũng trình bày nội dung, chỉ tiêu, và phương thức đánh giá sự phát triển nông nghiệp. Các nhân tố tác động đến sự phát triển này được xác định rõ. Kinh nghiệm quốc tế và trong nước về phát triển nông nghiệp ngoại thành cũng được nghiên cứu. Từ đó, rút ra bài học kinh nghiệm quý báu cho Hà Nội. Các bài học này giúp xây dựng chính sách phát triển nông nghiệp hiệu quả hơn.

2.1. Khái niệm đặc điểm nông nghiệp ngoại thành Hà Nội

Nông nghiệp ngoại thành được định nghĩa là hoạt động sản xuất nông nghiệp trong khu vực ven đô. Khu vực này có sự giao thoa mạnh mẽ giữa yếu tố nông thôn và đô thị. Đặc điểm nổi bật là đất đai hạn chế, giá trị sử dụng đất cao. Nông nghiệp ngoại thành Hà Nội thường hướng tới sản xuất nông sản sạch, có giá trị cao. Nó phục vụ nhu cầu thị trường đô thị. Vai trò của nó không chỉ là kinh tế mà còn là sinh thái, xã hội. Nó đóng góp vào việc bảo tồn cảnh quan, môi trường, và duy trì không gian xanh cho đô thị. Nó cũng ảnh hưởng đến sinh kế nông dân ngoại thành.

2.2. Nội dung chỉ tiêu đánh giá và nhân tố tác động

Phát triển nông nghiệp ngoại thành được đánh giá thông qua nhiều chỉ tiêu. Các chỉ tiêu bao gồm tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất nông nghiệp, chuyển đổi cơ cấu nông nghiệp. Hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp, thu nhập bình quân của nông dân cũng là các chỉ số quan trọng. Các nhân tố tác động rất đa dạng. Đó là điều kiện tự nhiên, hạ tầng kỹ thuật, chính sách phát triển nông nghiệp. Yếu tố thị trường, trình độ khoa học công nghệ, và trình độ dân trí cũng ảnh hưởng. Đặc biệt, đô thị hóa và nông nghiệp có mối quan hệ tương hỗ và mâu thuẫn. Các yếu tố này cần được xem xét toàn diện.

2.3. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển bền vững nông nghiệp

Luận án đã tổng hợp kinh nghiệm từ các quốc gia và thành phố trên thế giới. Nhiều nơi đã thành công trong phát triển nông nghiệp đô thị bền vững. Các mô hình này thường chú trọng quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp. Họ ưu tiên phát triển nông nghiệp công nghệ cao và nông nghiệp sạch. Việc xây dựng chuỗi giá trị nông sản hiệu quả cũng là điểm nhấn. Các chính sách hỗ trợ nông dân, bảo vệ môi trường luôn được quan tâm. Những bài học rút ra bao gồm sự cần thiết của quy hoạch tổng thể. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự liên kết giữa chính quyền, doanh nghiệp, và nông dân.

III.Thực trạng Kinh tế Nông nghiệp ven đô Hà Nội 2008 2016

Thực trạng phát triển nông nghiệp ở các huyện ngoại thành Hà Nội giai đoạn 2008-2016 được phân tích sâu. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội ảnh hưởng lớn đến ngành này. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng giảm tỷ trọng nông nghiệp. Tuy nhiên, giá trị sản xuất nông nghiệp vẫn tăng trưởng. Ngành trồng trọt và chăn nuôi có sự chuyển đổi mạnh mẽ. Nhiều mô hình nông nghiệp công nghệ cao đã được thử nghiệm. Chuỗi giá trị nông sản Hà Nội từng bước được hình thành. Mặc dù vậy, hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp còn hạn chế. Thu nhập của nông dân ngoại thành vẫn còn thấp so với mặt bằng chung thành phố. Những khó khăn trong liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm vẫn tồn tại. Đánh giá chung cho thấy nhiều thành tựu nhưng cũng không ít thách thức.

3.1. Điều kiện tự nhiên KT XH ảnh hưởng nông nghiệp

Hà Nội có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho phát triển đa dạng các loại hình nông nghiệp. Đất đai màu mỡ, nguồn nước phong phú. Tuy nhiên, áp lực đô thị hóa làm giảm diện tích đất nông nghiệp. Điều kiện kinh tế - xã hội cũng có những tác động hai mặt. Sự phát triển đô thị tạo thị trường lớn cho nông sản. Đồng thời, nó cũng tạo ra cạnh tranh về lao động và vốn. Chính sách của thành phố cũng định hướng phát triển nông nghiệp. Việc hiểu rõ những điều kiện này giúp xây dựng giải pháp phù hợp. Nó cần thúc đẩy nông nghiệp ven đô Hà Nội phát triển.

3.2. Thực trạng phát triển nông nghiệp ngoại thành

Giai đoạn 2008-2016, nông nghiệp ngoại thành Hà Nội có nhiều thay đổi. Cơ cấu giá trị sản xuất nông nghiệp chuyển dịch tích cực. Tỷ trọng trồng trọt giảm, chăn nuôi và dịch vụ nông nghiệp tăng. Nhiều vùng sản xuất tập trung, chuyên canh đã hình thành. Nông nghiệp công nghệ cao được khuyến khích đầu tư. Đặc biệt là rau sạch, hoa, cây cảnh, chăn nuôi quy mô lớn. Tuy nhiên, quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ. Việc áp dụng công nghệ chưa đồng đều. Liên kết sản xuất và tiêu thụ còn yếu. Chuỗi giá trị nông sản Hà Nội chưa hoàn thiện. Đô thị hóa và nông nghiệp tạo ra nhiều thách thức về sử dụng đất và lao động.

3.3. Đánh giá chung về nông nghiệp ven đô Hà Nội

Nông nghiệp ngoại thành Hà Nội đã đạt được một số thành tựu. Năng suất và chất lượng nông sản được nâng cao. Đảm bảo nguồn cung thực phẩm cho thành phố. Góp phần cải thiện sinh kế nông dân ngoại thành. Tuy nhiên, ngành vẫn đối mặt với nhiều hạn chế. Hiệu quả kinh tế chưa cao. Ô nhiễm môi trường từ hoạt động nông nghiệp còn xảy ra. Công tác quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp chưa tối ưu. Thiếu vốn đầu tư cho nông nghiệp công nghệ cao. Chính sách phát triển nông nghiệp đôi khi chưa thực sự đi vào cuộc sống. Cần có những giải pháp đột phá để vượt qua các thách thức này.

IV.Định hướng Phát triển Nông nghiệp Hà Nội trong bối cảnh ĐTH

Định hướng phát triển nông nghiệp ngoại thành Hà Nội cần gắn liền với quá trình đô thị hóa. Mục tiêu là xây dựng nền nông nghiệp đô thị hiện đại, bền vững. Nông nghiệp phải đảm bảo an ninh lương thực, cung cấp sản phẩm chất lượng cao. Đồng thời, nó cần góp phần bảo vệ môi trường và tạo cảnh quan. Quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp là yếu tố then chốt. Đất nông nghiệp cần được bảo vệ, sử dụng hiệu quả. Nó phải phục vụ mục tiêu phát triển bền vững nông nghiệp. Định hướng chú trọng phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Đặc biệt là các mô hình nông nghiệp sinh thái, nông nghiệp hữu cơ. Cần xây dựng các vùng sản xuất chuyên canh, quy mô lớn. Các chính sách khuyến khích đầu tư vào nông nghiệp phải được ban hành. Nó sẽ tạo điều kiện cho chuỗi giá trị nông sản Hà Nội phát triển hoàn chỉnh.

4.1. Mục tiêu và quan điểm phát triển nông nghiệp bền vững

Mục tiêu là xây dựng nền nông nghiệp hiện đại, hiệu quả, và bền vững. Nông nghiệp phải có khả năng cạnh tranh cao. Đảm bảo an ninh lương thực, thực phẩm cho người dân Thủ đô. Quan điểm phát triển nông nghiệp ven đô Hà Nội phải hài hòa với đô thị hóa. Bảo tồn các giá trị văn hóa, sinh thái. Nâng cao chất lượng sống cho cộng đồng nông thôn. Nông nghiệp cần chuyển đổi cơ cấu nông nghiệp theo hướng chất lượng, hiệu quả. Nó phải giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đây là tầm nhìn chiến lược cho tương lai.

4.2. Định hướng quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp

Quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp cần được rà soát, điều chỉnh phù hợp. Phải ưu tiên bảo vệ diện tích đất nông nghiệp quan trọng. Đặc biệt là đất sản xuất rau, hoa, cây ăn quả đặc sản. Phát triển các vành đai xanh nông nghiệp quanh thành phố. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp cần được kiểm soát chặt chẽ. Đất nông nghiệp phải được sử dụng hiệu quả tối đa. Hạn chế tình trạng bỏ hoang đất. Khuyến khích dồn điền đổi thửa để tạo ra vùng sản xuất lớn hơn. Quy hoạch cần tích hợp yếu tố phát triển bền vững nông nghiệp.

4.3. Phát triển nông nghiệp ứng phó đô thị hóa

Nông nghiệp ngoại thành Hà Nội phải thích ứng với quá trình đô thị hóa. Phát triển các loại hình nông nghiệp mới như nông nghiệp đô thị, nông nghiệp sinh thái. Tận dụng không gian đô thị cho các hoạt động nông nghiệp quy mô nhỏ. Ví dụ như vườn trên mái, vườn tường. Nông nghiệp cần được tích hợp vào quy hoạch không gian đô thị. Nó tạo ra môi trường sống xanh, sạch. Đồng thời, giúp giải quyết một phần vấn đề sinh kế nông dân ngoại thành. Đô thị hóa và nông nghiệp không phải là đối lập. Chúng có thể cùng tồn tại và hỗ trợ lẫn nhau.

V.Giải pháp thúc đẩy Nông nghiệp công nghệ cao Sinh kế

Luận án đề xuất các giải pháp toàn diện để đẩy mạnh phát triển nông nghiệp ngoại thành Hà Nội. Các giải pháp tập trung vào nâng cao năng lực quản lý nhà nước. Tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất. Phát triển nông nghiệp công nghệ cao là trọng tâm. Cần cải thiện cơ chế, chính sách hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp. Xây dựng và hoàn thiện chuỗi giá trị nông sản Hà Nội. Thúc đẩy liên kết sản xuất, chế biến, tiêu thụ sản phẩm. Cải thiện sinh kế nông dân ngoại thành thông qua đa dạng hóa nguồn thu nhập. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nông nghiệp. Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững nông nghiệp. Những giải pháp này cần sự phối hợp đồng bộ từ các cấp, ngành, và cộng đồng.

5.1. Nâng cao năng lực quản lý nhà nước về nông nghiệp

Chính sách phát triển nông nghiệp cần được rà soát và hoàn thiện. Cần có cơ chế khuyến khích đầu tư vào nông nghiệp. Đơn giản hóa thủ tục hành chính. Tăng cường kiểm tra, giám sát việc thực hiện quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ quản lý nông nghiệp. Xây dựng các chương trình hỗ trợ cụ thể cho từng loại hình nông nghiệp. Tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho nông nghiệp công nghệ cao. Chính sách phải đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.

5.2. Đẩy mạnh ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao

Đầu tư vào nghiên cứu và chuyển giao công nghệ mới là cần thiết. Khuyến khích doanh nghiệp, hợp tác xã ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao. Phát triển các mô hình nhà kính, nhà lưới thông minh. Áp dụng công nghệ tưới tiết kiệm, tự động hóa. Sử dụng các giống cây trồng, vật nuôi năng suất cao, chất lượng tốt. Ưu tiên công nghệ bảo quản, chế biến sau thu hoạch. Việc ứng dụng công nghệ giúp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm. Nó cũng giảm chi phí sản xuất, tăng khả năng cạnh tranh. Đây là yếu tố quyết định sự phát triển bền vững nông nghiệp.

5.3. Phát triển chuỗi giá trị cải thiện sinh kế nông dân

Xây dựng và hoàn thiện chuỗi giá trị nông sản Hà Nội là ưu tiên. Cần tăng cường liên kết giữa sản xuất, chế biến, và tiêu thụ. Phát triển các thương hiệu nông sản đặc trưng của Hà Nội. Hỗ trợ nông dân tiếp cận thị trường, thông tin. Đào tạo, bồi dưỡng kiến thức cho nông dân về sản xuất an toàn, kinh doanh. Đa dạng hóa các hình thức tổ chức sản xuất. Ví dụ như hợp tác xã, tổ hợp tác. Nó giúp tăng cường quyền lợi và nâng cao thu nhập. Cải thiện sinh kế nông dân ngoại thành là mục tiêu cuối cùng. Đảm bảo cuộc sống ổn định cho người dân nông thôn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phát triển nông nghiệp ở các huyện ngoại thành hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (194 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH BÙI THANH TUẤN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP Ở CÁC HUYỆN NGOẠI THÀNH HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH : KINH TẾ PHÁT TRIỂN HÀ NỘI - 2018 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH BÙI THANH TUẤN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP Ở CÁC HUYỆN NGOẠI THÀNH HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH : KINH TẾ PHÁT TRIỂN Mã số: 62 31 01 05 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. PHẠM THỊ KHANH HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả Bùi Thanh Tuấn MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 8 1.

Những công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài luận án 8 1. Đánh giá chung về những công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu 24 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP NGOẠI THÀNH 27 2. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của phát triển nông nghiệp ngoại thành 27 2. Nội dung, chỉ tiêu, phương thức đánh giá và nhân tố tác động đến phát triển nông nghiệp ngoại thành 38 2.

Kinh nghiệm trong - ngoài nước về phát triển nông nghiệp ngoại thành và bài học rút ra đối với thành phố Hà Nội 52 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP Ở CÁC HUYỆN NGOẠI THÀNH HÀ NỘI 62 3. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến phát triển nông nghiệp ngoại thành Hà Nội 62 3. Thực trạng phát triển nông nghiệp ở các huyện ngoại thành Hà Nội giai đoạn 2008 - 2016 71 3. Đánh giá chung về phát triển nông nghiệp ở các huyện ngoại thành Hà Nội giai đoạn 2008 - 2016 100 Chương 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM ĐẨY MẠNH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP Ở CÁC HUYỆN NGOẠI THÀNH HÀ NỘI 109 4.

Định hướng phát triển nông nghiệp ở các huyện ngoại thành Hà Nội 109 4. Những giải pháp chủ yếu nhằm đẩy mạnh phát triển nông nghiệp ở các huyện ngoại thành Hà Nội 120 KẾT LUẬN 152 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 154 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 155 PHỤ LỤC 164 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ANLT An ninh lương thực BĐKH Biến đổi khí hậu CDCC Chuyển dịch cơ cấu CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa ĐBSH Đồng bằng sông Hồng ĐTH Đô thị hóa GDP Tổng sản phẩm nội địa GRDP Tổng sản phẩm trên địa bàn GTSX Giá trị sản xuất HNQT Hội nhập quốc tế HTX Hợp tác xã KCHT Kết cấu hạ tầng KHCN Khoa học - công nghệ KTTT Kinh tế thị trường KT-XH Kinh tế - xã hội NNCNC Nông nghiệp công nghệ cao NN, NT Nông nghiệp, nông thôn NTM Nông thôn mới VĐX Vành đai xanh DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1: Tổng sản phẩm và cơ cấu kinh tế theo ngành 67 Bảng 3.2: Trị giá hàng hóa nông sản xuất khẩu trên địa bàn Hà Nội 75 Bảng 3.3: Cơ cấu GTSX nông nghiệp Hà Nội giai đoạn 2008 - 2016 81 Bảng 3.4: Tốc độ CDCC ngành nông nghiệp Hà Nội 82 Bảng 3.5: Cơ cấu GTSX ngành trồng trọt phân theo nhóm cây trồng 83 Bảng 3.6: Tốc độ CDCC ngành trồng trọt Hà Nội 84 Bảng 3.7: GTSX ngành chăn nuôi theo nhóm vật nuôi và sản phẩm 86 Bảng 3.8: Tốc độ CDCC ngành chăn nuôi Hà Nội 86 Bảng 4.1: Dự báo dân số thành phố Hà Nội năm 2020 và 2030 111 Bảng 4.2: Quy hoạch sử dụng đất sản xuất nông nghiệp ở thành phố Hà Nội năm 2015 và 2020 114 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: GTSX nông nghiệp (theo giá hiện hành) 72 Biểu đồ 3.2: Tốc độ tăng trưởng của nông nghiệp ngoại thành Hà Nội 73 Biểu đồ 3.3: Tốc độ CDCC ngành nông nghiệp theo ngành kinh tế 83 Biểu đồ 3.4: Tốc độ CDCC ngành trồng trọt 85 Biểu đồ 3.5: Tốc độ CDCC ngành chăn nuôi 87 Biểu đồ 3.6: Số lượng trang trại trên địa bàn Hà Nội 90 Biểu đồ 3.7: Giá trị tạo ra/ha đất nông nghiệp của Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2008 - 2016 92 Biểu đồ 3.8: Cơ cấu lao động có việc làm khu vực nông thôn theo 3 nhóm ngành kinh tế chính, giai đoạn 2010 - 2014 94 Biểu đồ 3.9: Tình trạng hoạt động kinh tế của lao động khu vực nông thôn thành phố Hà Nội năm 2014 95 Biểu đồ 3.10: Thu nhập bình quân của người dân khu vực nông thôn ngoại thành so với cả thành phố Hà Nội giai đoạn 2008 - 2016 96 Biểu đồ 3.11: Ý kiến về thu nhập bình quân/người/tháng của hộ nông dân ngoại thành 97 Biểu đồ 3.12: Những sản phẩm chủ yếu ở các huyện ngoại thành 104 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong nhiều năm gần đây, nông nghiệp Việt Nam vẫn là một ngành sản xuất vật chất quan trọng của nền kinh tế, cung cấp trực tiếp lương thực, thực phẩm cho người dân; cung cấp, sử dụng yếu tố đầu vào - đầu ra cho ngành công nghiệp, dịch vụ. Trong đó, “nông nghiệp đô thị” (Urban argiculture) được sản xuất dựa trên không gian trong và ngoại thành, có sự kết nối chặt chẽ với hệ thống kinh tế - xã hội (KT-XH) và sinh thái đô thị.

Những năm qua, mặc dù giá trị sản xuất (GTSX) của ngành nông nghiệp chỉ chiếm tỷ lệ thấp trong cơ cấu kinh tế thành phố Hà Nội (khoảng 4 - 4,5%), nhưng góp phần đáng kể vào việc thực hiện các nhiệm vụ kinh tế, chính trị - xã hội quan trọng của Thủ đô, như: cung cấp lương thực, thực phẩm cho khoảng 10 triệu người dân đang cư trú, công tác, học tập ở Hà Nội và một lượng không nhỏ khách vãng lai; bảo đảm việc làm cho trên 3 triệu người trong độ tuổi lao động ở khu vực nông thôn; đóng góp tích cực vào Chương trình xây dựng nông thôn mới (NTM); nâng cao thu nhập, đời sống vật chất, tinh thần cho dân cư ở khu vực nông thôn. Nông nghiệp ngoại thành còn góp phần hình thành các vành đai xanh (VĐX), hồ điều hoà, tạo lập môi trường, cảnh quan; tham gia vào dịch vụ du lịch, cải thiện môi trường sinh thái, làm giàu cho nét đẹp truyền thống văn hoá người Hà Nội [40]. Thời gian qua, sản xuất nông nghiệp ngoại thành Hà Nội đã đạt nhiều tiến bộ, như: cơ giới hóa, ứng dụng khoa học - công nghệ (KHCN) vào sản xuất được đẩy mạnh; dồn điền đổi thửa được coi là khâu đột phá, đạt kết quả nổi bật; bước đầu đã hình thành và mở rộng các vùng chuyên canh tập trung, có năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế khá cao như các vùng sản xuất lúa chất lượng cao, rau an toàn, hoa, cây cảnh, cây ăn quả, vùng chăn nuôi xa khu dân cư. Tuy nhiên, so với yêu cầu phát triển nông nghiệp Thủ đô theo 2 hướng bền vững vẫn chưa thực sự phù hợp, bên cạnh đó, nông nghiệp ngoại thành Hà Nội còn nhiều hạn chế như: diện tích đất sản xuất nông nghiệp sẽ ngày càng thu hẹp do tốc độ đô thị hóa (ĐTH) nhanh; quy mô sản xuất nhỏ, manh mún, chất lượng tăng trưởng và khả năng cạnh tranh thấp, sản xuất thiếu bền vững; chuyển dịch cơ cấu (CDCC) nội bộ ngành nông nghiệp còn chậm, chưa vững chắc; năng suất, sản lượng một số cây trồng, vật nuôi tuy tăng khá, nhưng chất lượng sản phẩm còn kém; công tác nghiên cứu, ứng dụng và chuyển giao tiến bộ KHCN, kỹ thuật vào sản xuất còn chậm, hiệu quả chưa cao; người dân không thể dựa vào đồng ruộng để nâng cao thu nhập cũng như chất lượng cuộc sống… Do đó, độ an toàn và giá trị kinh tế cũng như năng suất, chất lượng của các sản phẩm lương thực, thực phẩm còn chưa cao.

Môi trường tự nhiên, sinh thái vẫn đang bị đe doạ, ảnh hưởng xấu đến chất lượng cuộc sống cư dân Thủ đô. Thấy rõ được vai trò cũng như những kết quả và hạn chế của nông nghiệp ngoại thành, trong Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội thành phố Hà Nội đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 đã xác định: thành phố tập trung phát triển nông nghiệp, nông thôn (NN, NT) theo hướng văn minh, hiện đại, hiệu quả, bền vững: phát triển nông nghiệp sạch, nông nghiệp đô thị, sinh thái trên cơ sở hình thành những khu nông nghiệp công nghệ cao (NNCNC); từng bước hiện đại hóa nông nghiệp, chuyển đổi cơ cấu sản xuất để tạo ra nhiều sản phẩm có giá trị cao; nâng cao chất lượng sản phẩm nông nghiệp, tăng hiệu suất sử dụng đất và tăng năng suất lao động nông nghiệp; quy hoạch ổn định các vùng sản xuất nông nghiệp, xác định các VĐX, các tuyến nông nghiệp sinh thái và các khu NNCNC [51]. Quy hoạch phát triển nông nghiệp thành phố Hà Nội đến năm 2020, định hướng đến năm 2030 cũng đã xác định: phát triển nông nghiệp gắn với hình thành VĐX, vùng trồng rau sạch, lúa chất lượng cao, vùng trồng cây ăn quả, vùng trồng hoa, cây cảnh gắn với hệ thống phân phối tiện lợi cho người 3 dân. Nâng cao năng suất, chất lượng các mặt hàng nông sản, bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm; nâng cao hiệu quả sản xuất, giá trị sản xuất/đơn vị diện tích đất nông nghiệp trên cơ sở hình thành các vùng sản xuất hàng hóa chuyên canh tập trung quy mô lớn [59].

Trong những năm tới, cùng với bối cảnh hội nhập quốc tế (HNQT) sâu rộng, cạnh tranh ngày càng trở nên gay gắt, quá trình ĐTH diễn ra mạnh mẽ, nông nghiệp ngoại thành Hà Nội sẽ bị thu hẹp về quy mô đất đai, hệ sinh thái bị ô nhiễm do nước thải sinh hoạt, làng nghề ở khu vực ngoại thành; GDP nông nghiệp trong cơ cấu kinh tế thành phố ngày càng nhỏ. Phát triển nông nghiệp đã định ra những yêu cầu mới, đòi hỏi phải CDCC ngành nông nghiệp, phát triển theo hướng hiện đại, bền vững, NNCNC. Do vậy, làm sáng rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn trong phát triển nông nghiệp ngoại thành theo hướng bền vững là yêu cầu khách quan, thật sự cần thiết nhằm thúc đẩy KT-XH và môi trường của Thủ đô phát triển trong điều kiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH), ĐTH và HNQT. Vì vậy, “Phát triển nông nghiệp ở các huyện ngoại thành Hà Nội” được lựa chọn làm đề tài nghiên cứu của luận án tiến sỹ - chuyên ngành Kinh tế phát triển.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Thanh Tuấn (2018). Phát triển Nông nghiệp Ngoại thành Hà Nội: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/phat-trien-nong-nghiep-ngoai-thanh-ha-noi-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển Nông nghiệp Ngoại thành Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ này phân tích thực trạng phát triển nông nghiệp ngoại thành Hà Nội, đề xuất mô hình, chính sách tối ưu hóa hiệu quả.

Luận án "Phát triển Nông nghiệp Ngoại thành Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Phát triển Nông nghiệp Ngoại thành Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển Nông nghiệp Ngoại thành Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.

Luận án "Phát triển Nông nghiệp Ngoại thành Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển Nông nghiệp Ngoại thành Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển Nông nghiệp Ngoại thành Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter