Giải pháp nâng cao hiệu quả chuyển đổi mô hình canh tác trên đất lúa ở Hậu Giang
Luận án: Luận án tiến sĩ giải pháp nâng cao hiệu quả chuyển đổi mô hình canh tác trên đất lúa ở tỉnh hậu giang. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nâng cao hiệu quả chuyển đổi mô hình canh tác đất lúa
- Số trang:
- 192 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Phát triển nông thôn
- Tác giả:
- Phạm Ngọc Nhàn
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nâng cao hiệu quả chuyển đổi mô hình canh tác đất lúa
Nghiên cứu tập trung giải pháp nâng cao hiệu quả chuyển đổi mô hình canh tác trên đất lúa. Vấn đề được thực hiện tại tỉnh Hậu Giang. Mục tiêu chính là đánh giá hiện trạng canh tác lúa 3 vụ. Nghiên cứu tìm kiếm các mô hình canh tác thay thế hiệu quả hơn về tài chính. Đây là bước quan trọng trong quá trình tái cơ cấu nông nghiệp. Nông dân cần cải thiện thu nhập. Phương pháp tiếp cận hệ thống được áp dụng. Phương pháp này giúp xác định hạn chế của các mô hình canh tác hiện tại. Đánh giá có sự tham gia của nông hộ được sử dụng xuyên suốt. Việc này đảm bảo các giải pháp phù hợp với thực tiễn. Nghiên cứu cũng sử dụng phân tích nhân tố khám phá EFA. Mục đích là xác định các yếu tố tác động đến mức độ chấp nhận chuyển đổi của nông hộ. Phát triển nông nghiệp bền vững là trọng tâm của mọi chuyển đổi.
1.1. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu chuyển đổi canh tác
Luận án đặt ra mục tiêu cốt lõi. Đó là tìm kiếm các giải pháp thực tiễn cho chuyển đổi canh tác. Hiện trạng canh tác 3 vụ lúa đang gặp nhiều thách thức. Hiệu quả kinh tế không cao. Nông hộ cần những lựa chọn tối ưu hơn. Phương pháp hệ thống giúp nhìn nhận vấn đề toàn diện. Phương pháp đánh giá có sự tham gia của người dân. Điều này đảm bảo tính khả thi và chấp nhận của các giải pháp. Phân tích EFA được dùng để xác định các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này bao gồm chính sách, thị trường, và liên kết. Đây là nền tảng vững chắc cho quá trình tái cơ cấu nông nghiệp địa phương.
1.2. Tầm quan trọng của chuyển đổi mô hình nông nghiệp
Chuyển đổi mô hình nông nghiệp có vai trò thiết yếu. Nó giúp tăng cường thu nhập nông dân. Đồng thời, nó góp phần vào phát triển nông nghiệp bền vững. Việc thay đổi từ canh tác lúa truyền thống sang các cây trồng khác. Điều này mang lại lợi ích kinh tế lớn hơn. Nó cũng giúp tối ưu hóa việc quản lý tài nguyên nông nghiệp. Tái cơ cấu nông nghiệp không chỉ cải thiện sinh kế. Nó còn giúp khu vực thích ứng biến đổi khí hậu hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền nông nghiệp năng động và hiệu quả. An ninh lương thực cũng được đảm bảo thông qua sự đa dạng hóa sản xuất.
II.Phân tích thực trạng chuyển đổi canh tác lúa tại Hậu Giang
Phân tích hiện trạng chuyển đổi mô hình canh tác trên đất lúa đã được tiến hành. Kết quả cho thấy diện tích đất chuyển đổi vẫn còn nhỏ lẻ, manh mún. Các đối tượng cây trồng được chuyển đổi còn phân tán. Thiếu sự liên kết giữa các mô hình. Điều này hạn chế hiệu quả tổng thể. Nguồn lực lao động của nông hộ đáp ứng được cho các mô hình chuyển đổi. Nông dân sẵn sàng tiếp nhận kỹ thuật mới. Hiệu quả tài chính của các mô hình canh tác được chuyển đổi tốt hơn. Lợi nhuận của nông hộ có mô hình chuyển đổi cao hơn. So với nhóm nông hộ chỉ trồng 3 vụ lúa. Điều này khẳng định tiềm năng lớn của chuyển đổi. Cần có các chính sách để hỗ trợ nông dân. Phát triển nông nghiệp thông minh và nông nghiệp công nghệ cao là hướng đi tất yếu.
2.1. Hiện trạng và hạn chế của mô hình chuyển đổi
Việc chuyển đổi mô hình canh tác đang diễn ra. Tuy nhiên, quy mô còn nhỏ lẻ. Đất đai chuyển đổi manh mún, chưa tập trung. Các loại cây trồng mới chưa có sự liên kết chặt chẽ. Điều này làm giảm hiệu quả chuỗi giá trị. Hậu Giang cần một chiến lược toàn diện hơn. Chiến lược đó sẽ thúc đẩy chuyển đổi quy mô lớn hơn. Nông nghiệp bền vững đòi hỏi sự phối hợp. Quản lý tài nguyên nông nghiệp hiệu quả là cần thiết. Sự thiếu liên kết cũng làm cho nông sản khó tiếp cận thị trường.
2.2. Nguồn lực lao động và khả năng thích ứng
Nông hộ tại Hậu Giang có đủ nguồn lực lao động. Họ có khả năng đáp ứng yêu cầu của các mô hình canh tác mới. Nông dân sẵn sàng học hỏi, áp dụng kỹ thuật. Đây là lợi thế quan trọng. Nó giúp đẩy mạnh quá trình chuyển đổi. Nguồn nhân lực này cần được đào tạo và hỗ trợ. Đặc biệt là trong ứng dụng khoa học công nghệ trong nông nghiệp. Việc này sẽ nâng cao năng suất và chất lượng. Đồng thời, nó giúp họ thích ứng biến đổi khí hậu. Nông nghiệp thông minh sẽ là xu hướng tương lai.
2.3. Hiệu quả tài chính của các mô hình canh tác mới
Các mô hình canh tác chuyển đổi mang lại hiệu quả tài chính vượt trội. Lợi nhuận của nông hộ cao hơn đáng kể. Đặc biệt so với việc chỉ trồng 3 vụ lúa. Điều này khuyến khích nông dân tham gia chuyển đổi. Đây là động lực lớn để tăng thu nhập nông dân. Chuyển đổi giúp tối ưu hóa lợi nhuận. Nó cũng tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm. Nông nghiệp công nghệ cao và nông nghiệp hữu cơ sẽ tiếp tục tăng cường hiệu quả này.
III.Mô hình canh tác mới Bắp nếp mang lại lợi nhuận cao
Thí nghiệm đồng ruộng đã được thực hiện. Kết quả chỉ ra một mô hình chuyển đổi hiệu quả. Trồng cây bắp nếp trên đất lúa cho thấy tiềm năng. Kỹ thuật tưới gốc - 1 ngày/lần đạt tốc độ tăng trưởng cao nhất. Tuy nhiên, năng suất lý thuyết và năng suất thực thu lại cao nhất ở phương pháp tưới phun - 3 ngày tưới/lần. Tính toán hiệu quả cho thấy mô hình trồng bắp rất hấp dẫn. Chi phí đầu tư là 24.000 đồng. Lợi nhuận thu được từ mô hình là 20.000 đồng. Tỷ suất lợi nhuận/chi phí đầu tư của bắp là 0,82. Tỷ suất này cao hơn đáng kể so với lúa cùng vụ, chỉ đạt 0,49. Mô hình tưới phun chu kỳ 3 ngày/lần phù hợp cho vụ Hè Thu tại Châu Thành A, Hậu Giang. Đây là một bước tiến trong ứng dụng khoa học công nghệ trong nông nghiệp và hướng tới nông nghiệp thông minh.
3.1. Kết quả thí nghiệm đồng ruộng với cây bắp nếp
Nghiên cứu tập trung vào cây bắp nếp. Cây này được trồng trên đất lúa. Các phương pháp tưới khác nhau được thử nghiệm. Kỹ thuật tưới gốc với chu kỳ 1 ngày/lần cho tốc độ tăng trưởng tốt nhất. Tuy nhiên, tưới phun với chu kỳ 3 ngày/lần mang lại năng suất cao nhất. Kết quả này cung cấp thông tin quý giá. Nó định hướng cho việc lựa chọn kỹ thuật canh tác. Ứng dụng khoa học công nghệ trong nông nghiệp là chìa khóa. Điều này giúp tối ưu hóa sản xuất và quản lý tài nguyên nông nghiệp.
3.2. So sánh hiệu quả kinh tế giữa bắp và lúa
Hiệu quả kinh tế của mô hình trồng bắp rất rõ ràng. Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí đầu tư đạt 0,82. Con số này vượt trội so với cây lúa, chỉ 0,49. Chênh lệch này khẳng định tiềm năng của bắp nếp. Nó có thể thay thế lúa trong vụ Hè Thu. Việc chuyển đổi giúp tăng thu nhập nông dân. Đồng thời, nó góp phần vào tái cơ cấu nông nghiệp. Đây là ví dụ điển hình của nông nghiệp thông minh. Nó mang lại hiệu quả cao hơn cho nông hộ.
IV.Giải pháp thúc đẩy chuyển đổi nông nghiệp bền vững
Phân tích nhân tố khám phá EFA đã xác định các yếu tố quan trọng. Các yếu tố này ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận chuyển đổi mô hình canh tác. Bao gồm Chính sách của Nhà nước và địa phương. Giá cả/thị trường và sự liên kết cũng đóng vai trò then chốt. Giải pháp đề xuất bao gồm nhiều nhóm yếu tố. Các yếu tố này liên quan đến Nhà nước và địa phương. Chính sách cần tập trung vào đào tạo, chuyển giao khoa học kỹ thuật. Chính sách về thị trường và liên kết cũng rất quan trọng. Chính quyền cấp tỉnh cần có chính sách thúc đẩy. Chính sách này khuyến khích nông hộ chuyển đổi. Điều này thông qua giải pháp liên kết sản xuất. Cần hình thành vùng sản xuất cây màu trên đất lúa. Đặc biệt là trong vụ Hè Thu. Đây là hướng đi quan trọng để đạt được nông nghiệp bền vững và thích ứng biến đổi khí hậu.
4.1. Các yếu tố tác động đến sự chấp nhận chuyển đổi
Nghiên cứu đã chỉ ra ba nhóm yếu tố chính. Chúng ảnh hưởng đến quyết định chuyển đổi của nông dân. Đó là chính sách của Nhà nước và địa phương. Giá cả sản phẩm và thị trường tiêu thụ. Cuối cùng là sự liên kết giữa các tác nhân. Các yếu tố này tạo ra động lực hoặc rào cản. Chính sách cần rõ ràng và hỗ trợ. Thị trường cần ổn định và có đầu ra. Liên kết sản xuất giúp nông dân an tâm hơn. Quản lý tài nguyên nông nghiệp cũng cần được tích hợp vào chính sách.
4.2. Đề xuất giải pháp tổng thể cho nông nghiệp Hậu Giang
Các giải pháp cần được thực hiện đồng bộ. Nhà nước và địa phương cần xây dựng chính sách hỗ trợ. Đào tạo và chuyển giao khoa học kỹ thuật là ưu tiên hàng đầu. Chính sách thị trường cần đảm bảo đầu ra ổn định. Chính quyền tỉnh cần thúc đẩy liên kết sản xuất. Mục tiêu là hình thành các vùng chuyên canh cây màu. Điều này áp dụng cho vụ Hè Thu trên đất lúa. Các giải pháp này hướng tới nông nghiệp bền vững. Chúng giúp nông dân thích ứng biến đổi khí hậu và tăng thu nhập.
V.Vai trò chính sách trong tái cơ cấu nông nghiệp Hậu Giang
Chính sách của Nhà nước và địa phương có vai trò quyết định. Nó ảnh hưởng đến sự thành công của tái cơ cấu nông nghiệp. Đặc biệt là trong chuyển đổi mô hình canh tác. Chính sách cần thúc đẩy nông hộ tham gia. Nó thông qua các giải pháp liên kết sản xuất. Việc hình thành các vùng sản xuất cây màu là cần thiết. Điều này áp dụng trên đất lúa trong vụ Hè Thu. Các chính sách liên quan đến đào tạo, chuyển giao khoa học kỹ thuật là trọng tâm. Nông dân cần được trang bị kiến thức mới. Chính sách về thị trường và liên kết cũng cần được chú trọng. Điều này giúp đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm. Đồng thời, nó giúp nâng cao thu nhập nông dân. Chính sách đúng đắn góp phần vào an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp bền vững.
5.1. Chính sách hỗ trợ chuyển giao khoa học kỹ thuật
Chính sách cần tập trung vào đào tạo. Nó phải hỗ trợ chuyển giao khoa học kỹ thuật. Nông dân cần được tiếp cận công nghệ mới. Các khóa huấn luyện về kỹ thuật canh tác, tưới tiêu. Hướng dẫn sử dụng giống cây trồng phù hợp. Điều này giúp nâng cao năng lực sản xuất. Đồng thời, nó khuyến khích ứng dụng khoa học công nghệ trong nông nghiệp. Nông nghiệp thông minh sẽ trở thành hiện thực. Việc này giúp quản lý tài nguyên nông nghiệp hiệu quả hơn.
5.2. Chính sách thị trường và liên kết sản xuất
Chính sách thị trường cần đảm bảo đầu ra cho sản phẩm. Liên kết sản xuất là yếu tố then chốt. Nó giúp nông dân ổn định giá bán. Đồng thời, nó giảm thiểu rủi ro. Chính quyền địa phương cần tạo điều kiện. Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp và nông dân liên kết. Hình thành các chuỗi giá trị nông sản. Việc này góp phần vào tái cơ cấu nông nghiệp. Nó cũng thúc đẩy nông nghiệp bền vững và tăng thu nhập nông dân.
VI.Kiến nghị phát triển nông nghiệp công nghệ cao
Nghiên cứu có hạn chế về mặt thời gian. Việc thí nghiệm các mô hình cây trồng cạn khác nhau chưa được thực hiện đầy đủ. Kiến nghị là tiếp tục nghiên cứu sâu hơn. Cần tìm hiểu các giải pháp kỹ thuật cho cây trồng cạn khác. Đồng thời, nghiên cứu các mô hình canh tác lúa-cá. Việc này nhằm tạo ra sự đa dạng trong mô hình kỹ thuật. Nó khuyến khích người dân tham gia vào quá trình chuyển đổi. Nông nghiệp công nghệ cao cần được đẩy mạnh. Việc này giúp tối ưu hóa sản xuất. Nó cũng góp phần vào nông nghiệp bền vững và thích ứng biến đổi khí hậu. Nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá tiềm năng của nông nghiệp hữu cơ. Hoặc phát triển các hệ thống nông nghiệp thông minh toàn diện hơn.
6.1. Nghiên cứu sâu hơn các mô hình cây trồng cạn
Cần mở rộng nghiên cứu sang các loại cây trồng cạn khác. Việc này giúp đa dạng hóa sản xuất. Nó cũng giảm thiểu rủi ro. Các cây trồng có giá trị kinh tế cao cần được ưu tiên. Nghiên cứu kỹ thuật canh tác, giống cây trồng mới. Đồng thời, đánh giá hiệu quả kinh tế và môi trường. Ứng dụng khoa học công nghệ trong nông nghiệp là cần thiết. Phát triển nông nghiệp công nghệ cao sẽ là định hướng cho tương lai. Nó giúp quản lý tài nguyên nông nghiệp bền vững.
6.2. Phát triển mô hình canh tác lúa cá đa dạng
Ngoài cây trồng cạn, mô hình lúa-cá cũng có tiềm năng. Cần nghiên cứu phát triển các mô hình này. Chúng tạo ra sự đa dạng trong sản xuất. Đồng thời, chúng tối ưu hóa việc sử dụng đất. Mô hình lúa-cá mang lại lợi ích kép. Cả về kinh tế và môi trường. Nó góp phần vào nông nghiệp bền vững. Nông nghiệp hữu cơ có thể được tích hợp. Điều này giúp tăng thu nhập nông dân. Nó cũng đảm bảo an ninh lương thực cho cộng đồng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ PHẠM NGỌC NHÀN GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ CHUYỂN ĐỔI MÔ HÌNH CANH TÁC TRÊN ĐẤT LÚA Ở TỈNH HẬU GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Ngành: Phát triển Nông thôn Mã số: 62620116 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ PHẠM NGỌC NHÀN GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ CHUYỂN ĐỔI MÔ HÌNH CANH TÁC TRÊN ĐẤT LÚA Ở TỈNH HẬU GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Ngành: Phát triển Nông thôn Mã số: 62620116 Người hướng dẫn PGS. HUỲNH QUANG TÍN TS. TRẦN THANH BÉ DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ Pham Ngọc Nhàn, 2018. So sánh hiệu quả tài chính của mô hình canh tác 2 lúa – 1 màu với 3 vụ lúa tại tỉnh Hậu Giang năm 2017.
Tạp chí Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, 12 (2018): 99-105. Nhan Pham Ngoc, Liem Le Tran Thanh and Trang Kieu Pham, 2018. Research on factors affecting the conversion of crop compositon on rice land in Hau Giang provice – Viet Nam. Journal of International Scientific Publications: Agriculture & Food, 6: 325-330.
Nhan Pham Ngoc, Be Tran Thanh, Liem Le Tran Thanh, and Trang Kieu Pham, 2018. Identifying factors affecting farmers’ adoption of cropping pattern conversion to two rice crops – one cash crop in Vi Tan commune, Hau Giang province. Journal of Viet Nam Agricultural Science and Technology, 1(3): 68-73. Nhan Pham Ngoc, Tin Huynh Quang, Huy Le Duc and Liem Le Tran Thanh, 2019.
Impacts of watering method and frequency on several biophysics characteristics and productivity of waxy maize ( Zea mays L. Journal of International Scientific Publications: Agriculture & Food, 7: 297-308. i THÔNG TIN VỀ LUẬN ÁN Tên luận án: Giải pháp nâng cao hiệu quả chuyển đổi mô hình canh tác trên đất lúa ở tỉnh Hậu Giang Chuyên ngành: Phát triển nông thôn Mã số: 62620116 Họ tên nghiên cứu sinh: Phạm Ngọc Nhàn Họ và tên người hướng dẫn chính: PGS. Huỳnh Quang Tín Họ và tên người hướng dẫn phụ: TS.
Trần Thanh Bé Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Cần Thơ. Tóm tắt nội dung luận án Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả chuyển đổi mô hình canh tác trên đất lúa được thực hiện ở tỉnh Hậu Giang với mục tiêu đánh giá hiện trạng canh tác trên đất trồng lúa 3 vụ để tìm ra giải pháp chuyển đổi mô hình canh tác có hiệu quả hơn về mặt tài chính cho nông hộ. Phương pháp tiếp cận hệ thống để tìm ra điểm hạn chế của mô hình canh tác hiện tại trên đất lúa và phương pháp đánh giá có sự tham gia được áp dụng xuyên suốt trong nghiên cứu. Phương pháp phân tích nhân tố khám phá EFA được sử dụng để xác định các yếu tố tác động đến mức độ chấp nhận chuyển đổi của nông hộ.
Kết quả phân tích hiện trạng chuyển đổi mô hình canh tác trên đất lúa cho thấy diện tích đất chuyển đổi của nông hộ vẫn còn nhỏ lẻ, manh mún, đối tượng cây trồng được chuyển đổi còn phân tán, chưa có sự liên kết với nhau. Hiện trạng nguồn lực lao động của nông hộ đáp ứng được cho các mô hình chuyển đổi trên đất lúa. Về hiệu quả tài chính của các mô hình canh tác được chuyển đổi cho thấy lợi nhuận của nông hộ có mô hình chuyển đổi cao hơn so với nhóm nông hộ trồng 3 vụ lúa. Kết quả thí nghiệm đồng ruộng chỉ ra nghiệm thức trồng cây bắp nếp tại đất lúa của nông hộ với kỹ thuật tưới gốc - 1 ngày/lần đạt tốc độ tăng trưởng cao nhất.
Năng suất lý thuyết và năng suất thực thu ở phương pháp tưới phun - 3 ngày tưới/lần là cao nhất. Tính toán hiệu quả mô hình trồng bắp trên ruộng cho thấy chi phí đầu tư là 24.000 đồng, lợi nhuận thu được từ mô hình là 20.000, tỷ suất lợi nhuận/chi phí đầu tư của bắp là 0,82 cao hơn so với lúa cùng vụ chỉ đạt 0,49. Kết quả đã cho thấy với chu kỳ tưới 3 ngày/lần kết hợp phương pháp tưới phun sẽ là mô hình chuyển đổi phù hợp trong vụ Hè Thu ở điểm nghiên cứu thuộc huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang. Kết quả của phân tích nhân tố khám phá EFA đã xác định yếu tố Chính sách của Nhà nước và địa ii phương, Giá cả/thị trường và sự liên kết có ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận chuyển đổi mô hình canh tác của nông hộ.
Giải pháp đề xuất trong nghiên cứu được đề nghị với nhiều nhóm yếu tố bao gồm Nhà nước và địa phương, chính sách liên quan đến đào tạo chuyển giao khoa học kỹ thuật, chính sách về thị trường và liên kết. Trong đó, đối với chính quyền địa phương cấp tỉnh cần có chính sách thúc đẩy nông hộ chuyển đổi thông qua giải pháp liên kết sản xuất, hình thành vùng sản xuất cây màu trên đất lúa ở vụ Hè Thu. Nghiên cứu còn hạn chế về mặt thời gian đối với việc thí nghiệm các mô hình cây trồng cạn khác nhau. Kiến nghị được đưa ra là tiếp tục nghiên cứu giải pháp kỹ thuật cho cây trồng cạn khác và các mô hình canh tác lúa-cá nhằm tạo ra sự đa dạng mô hình kỹ thuật thúc đẩy người dân tham gia vào quá trình chuyển đổi trên địa bàn tỉnh.
Từ khóa: cây trồng cạn, chuyển đổi, đất lúa, Hậu Giang, hiệu quả, tác động. Những kết quả mới của luận án - Ý nghĩa khoa học Nghiên cứu của luận án đã đi sâu nghiên cứu các cơ sở khoa học của sự chuyển đổi mô hình canh tác có hiệu quả trên đất lúa bao gồm thực trạng canh tác lúa 3 vụ kém hiệu quả cần được chuyển đổi sang mô hình canh tác thích hợp cho nông hộ. Bên cạnh đó, luận án cũng đã xây dựng được cơ sở lý luận chuyển đổi mô hình canh tác trên đồng ruộng dựa vào thực trạng kinh tế xã hội, các nguồn lực của nông hộ và sự tác động của các yếu tố nội lực và ngoại lực. Nghiên cứu đưa ra các nhóm yếu tố có tác động đến sự chuyển đổi mô hình canh tác bao gồm ảnh hưởng của biến đổi khí hậu, chính sách của Nhà nước, khóa đào tạo chuyển giao kỹ thuật FFS, thị trường liên kết và năng lực của nông dân.
Bên cạnh đó, luận án đã đưa ra các quan điểm, định hướng và các giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả chuyển đổi mô hình canh tác thông qua đánh giá các chỉ số tài chính mô hình. - Ý nghĩa thực tiễn Luận án sử dụng phương pháp điều tra kết hợp với sử dụng phương pháp phân tích mô hình toán hồi qui tuyến tính đa biến để đánh giá các yếu tố tác động cùng với việc bố trí thí nghiệm trong điều kiện thực nghiệm trên đồng ruộng của nông dân và đánh giá các chỉ số tài chính của mô hình chuyển đổi. Qua đó, luận án đã xác định các giải pháp mang tính thực tiễn giúp nông dân có khả năng tự chuyển đổi mô hình canh tác trong bối cảnh chuyển đổi cơ cấu nông nghiệp trên toàn tỉnh nhằm nâng cao hiệu quả, thúc đẩy phát triển mô hình kinh iii tế nông hộ bền vững. Trong đó, cây bắp được đề xuất thay thế cho cây lúa ở vụ Hè Thu để phù hợp với điều kiện thời tiết ở địa phương và nâng cao thu nhập cho nông hộ.
- Đối tượng thụ hưởng Kết quả nghiên cứu nhằm cung cấp những giải pháp nâng cao hiệu quả chuyển đổi mô hình canh tác cho nông dân tỉnh Hậu Giang. Bên cạnh đó, kết quả của luận án sẽ là nguồn tư liệu tham khảo cho các địa phương vùng Đồng bằng sông Cửu Long nhân rộng mô hình chuyển đổi canh tác trên đất lúa kém hiệu quả góp phần nâng cao thu nhập cho nông hộ. - Các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu Nghiên cứu trong luận án này chỉ dừng lại trong phạm vi đánh giá thực trạng chuyển đổi, thử nghiệm kỹ thuật và đề xuất các giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả chuyển đổi canh tác cho nông hộ. Nghiên cứu tiếp theo cần đánh giá hiệu quả kỹ thuật của các mô hình canh tác được nông hộ chấp nhận chuyển đổi, nhằm góp phần đưa ra giải pháp kỹ thuật cho mỗi loại cây trồng và đóng góp nguồn tư liệu phong phú cho địa phương xây dựng giải pháp khuyến cáo, tư vấn kỹ thuật, chuyển giao cho nông hộ.
Người hướng dẫn chính Người hướng dẫn phụ Nghiên cứu sinh PGS.TS Huỳnh Quang Tín TS. Trần Thanh Bé Phạm Ngọc Nhàn Xác nhận của Thủ trưởng đơn vị đào tạo sau đại học iv LỜI CẢM TẠ Để hoàn thành luận án này, bên cạnh sự nỗ lực của bản thân còn có sự giúp đỡ nhiệt tình của quí thầy/cô, cũng như sự động viên của gia đình, bạn bè và đồng nghiệp trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án tiến sĩ. Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn đến Phó Giáo sư - Tiến sĩ Huỳnh Quang Tín, Tiến sĩ Trần Thanh Bé, thầy đã hết lòng giúp đỡ và tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành luận án này. Xin được gửi lời tri ân của tôi đối với những điều mà thầy đã dành cho tôi trong thời gian làm nghiên cứu sinh.
Tôi chân thành bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Chủ nhiệm của Dự án Gieo trồng đa dạng – An ninh lương thực (SD=HS) đã hỗ trợ một phần kinh phí cho tôi thực hiện luận án. Xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn đến tất cả quí Thầy/Cô của Viện Nghiên cứu Phát triển Đồng bằng Sông Cửu Long – Trường Đại học Cần Thơ đã truyền đạt những kiến thức quí báu cũng như tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian khóa học. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến cơ quan nơi tôi làm việc – Khoa Phát triển Nông thôn – Trường Đại học Cần Thơ đã tạo điều kiện cho tôi học tập trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn đến gia đình đã không ngừng động viên và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án tiến sĩ.
Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn đến các anh chị em, các bạn đồng nghiệp, các em sinh viên ngành Phát triển Nông thôn, ngành Khuyến nông, ngành Kỹ thuật Nông nghiệp đã động viên, hỗ trợ, chia sẻ công việc cùng với tôi rất nhiều trong suốt thời gian tôi học tập và hoàn thành luận án tiến sĩ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Ngọc Nhàn (2021). Nghiên cứu nâng cao hiệu quả chuyển đổi mô hình canh tác [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/nghien-cuu-nang-cao-hieu-qua-chuyen-doi-mo-hinh-can-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nâng cao hiệu quả chuyển đổi mô hình canh tác" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ giải pháp nâng cao hiệu quả chuyển đổi mô hình canh tác trên đất lúa ở tỉnh hậu giang. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Nghiên cứu nâng cao hiệu quả chuyển đổi mô hình canh tác" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu nâng cao hiệu quả chuyển đổi mô hình canh tác" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nâng cao hiệu quả chuyển đổi mô hình canh tác" thuộc chuyên ngành Phát triển Nông thôn. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu nâng cao hiệu quả chuyển đổi mô hình canh tác" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nâng cao hiệu quả chuyển đổi mô hình canh tác" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nâng cao hiệu quả chuyển đổi mô hình canh tác" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.