Nghiên cứu biến động sử dụng đất nông nghiệp vùng ven biển tỉnh Nam Định bằng mô hình CLUMondo - Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Nghiên cứu biến động sử dụng đất nông nghiệp Nam Định ven biển bằng mô hình CLUMONDO, phân tích sâu sắc xu hướng và đề xuất giải pháp quản lý bền vững.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Biến động sử dụng đất nông nghiệp ven biển Nam Định
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Quản lý đất đai
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Biến động sử dụng đất nông nghiệp ven biển Nam Định
Vùng ven biển Nam Định đóng vai trò chiến lược về kinh tế và môi trường. Tuy nhiên, khu vực này đang đối mặt với những biến động sử dụng đất nông nghiệp phức tạp. Những thay đổi này bao gồm sự suy giảm diện tích đất trồng lúa và gia tăng đất cho các mục đích khác. Việc phân tích biến động sử dụng đất nông nghiệp là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ các xu hướng chuyển đổi đất đai. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá hiện trạng và dự báo tương lai. Mục tiêu là cung cấp cơ sở khoa học. Điều này hỗ trợ công tác quy hoạch sử dụng đất hiệu quả và bền vững. Các dữ liệu về biến động được thu thập và phân tích chi tiết. Điều này đảm bảo cái nhìn toàn diện về thực trạng. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý đất đai. Quản lý cần thích ứng với các thách thức hiện tại và tương lai của vùng ven biển.
1.1. Tầm quan trọng của đất nông nghiệp ven biển.
Nam Định sở hữu vùng ven biển giàu tiềm năng. Đất nông nghiệp ven biển có vai trò thiết yếu trong an ninh lương thực. Nó cũng đóng góp vào phát triển kinh tế địa phương. Tuy nhiên, khu vực này đang chịu áp lực lớn. Biến động sử dụng đất nông nghiệp diễn ra mạnh mẽ. Các thay đổi này xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Chúng bao gồm phát triển kinh tế, đô thị hóa và ảnh hưởng biến đổi khí hậu. Nhu cầu nghiên cứu chuyên sâu là cấp thiết. Nó nhằm đánh giá đúng mức độ và hậu quả của biến động. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu chính xác. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng quy hoạch sử dụng đất hợp lý. Việc bảo vệ và khai thác hiệu quả đất nông nghiệp ven biển là ưu tiên hàng đầu.
1.2. Thực trạng chuyển đổi đất đai giai đoạn 2005 2019.
Giai đoạn 2005-2019 chứng kiến sự chuyển đổi đất đai đáng kể. Vùng ven biển Nam Định có sự thay đổi rõ rệt trong cơ cấu sử dụng đất. Đất nông nghiệp, đặc biệt là đất trồng lúa, có xu hướng giảm. Ngược lại, diện tích đất phi nông nghiệp và đất nuôi trồng thủy sản ven biển tăng lên. Quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa đóng góp vào sự dịch chuyển này. Các dự án phát triển cơ sở hạ tầng cũng chiếm một phần diện tích đất. Việc phân tích dữ liệu từ các năm 2005, 2010, 2015 và 2019 cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó cho thấy sự thay đổi về quy mô và vị trí của từng loại đất. Thực trạng này đặt ra thách thức về quản lý tài nguyên. Nó đòi hỏi các giải pháp đồng bộ để ổn định sử dụng đất.
1.3. Xu hướng thay đổi diện tích đất nông nghiệp.
Xu hướng giảm diện tích đất nông nghiệp là rõ nét. Đất trồng lúa bị thu hẹp đáng kể. Phần lớn diện tích này chuyển sang mục đích nuôi trồng thủy sản ven biển. Một phần khác được chuyển đổi sang đất ở và đất cho công trình công cộng. Sự thay đổi này được thúc đẩy bởi yếu tố kinh tế. Lợi nhuận từ nuôi trồng thủy sản thường cao hơn trồng lúa truyền thống. Ảnh hưởng biến đổi khí hậu cũng tác động. Xâm nhập mặn và thời tiết khắc nghiệt làm giảm năng suất đất. Điều này khuyến khích người dân chuyển đổi sinh kế. Các chính sách khuyến khích phát triển kinh tế cũng định hướng sự thay đổi. Việc nhận diện rõ xu hướng này là cơ sở. Nó giúp định hình các chính sách quy hoạch sử dụng đất trong tương lai. Mục tiêu là đảm bảo cân bằng và bền vững.
II.Mô hình CLUMondo Công cụ nghiên cứu đất nông nghiệp
Mô hình CLUMondo là một công cụ phân tích mạnh mẽ. Nó được ứng dụng để nghiên cứu và dự báo biến động sử dụng đất nông nghiệp. CLUMondo tích hợp nhiều yếu tố phức tạp. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm tự nhiên, kinh tế-xã hội và chính sách quản lý đất đai. Mô hình cho phép mô phỏng các kịch bản tương lai. Nó dự báo sự thay đổi của đất đai dưới các điều kiện khác nhau. Ưu điểm của CLUMondo là khả năng xử lý dữ liệu không gian lớn. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết về sự chuyển đổi giữa các loại đất. Việc ứng dụng mô hình này nâng cao độ tin cậy của dự báo. Nó là cơ sở quan trọng cho quy hoạch sử dụng đất. Mô hình CLUMondo giúp đánh giá tác động của các quyết sách. Nó hỗ trợ xây dựng chiến lược phát triển bền vững cho vùng ven biển.
2.1. Ứng dụng mô hình CLUMondo dự báo biến động.
Mô hình CLUMondo được triển khai để dự báo biến động sử dụng đất nông nghiệp. Nó đặc biệt hữu ích cho vùng Đất nông nghiệp ven biển Nam Định. CLUMondo mô phỏng sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố. Các yếu tố này gồm kinh tế, xã hội và môi trường. Mô hình này giúp đánh giá các kịch bản phát triển khác nhau. Nó dự báo xu thế chuyển đổi đất đai trong tương lai. CLUMondo có khả năng tích hợp dữ liệu GIS và viễn thám. Điều này tạo ra các bản đồ dự báo chi tiết. Nó giúp xác định các khu vực có nguy cơ chuyển đổi cao. Việc ứng dụng CLUMondo mang lại cái nhìn định lượng và định tính. Nó là công cụ hiệu quả cho việc lập kế hoạch sử dụng đất bền vững.
2.2. Phương pháp giải đoán ảnh viễn thám và GIS.
Phương pháp giải đoán ảnh viễn thám là nền tảng. Nó cung cấp dữ liệu đầu vào cho mô hình CLUMondo. Các ảnh vệ tinh từ nhiều năm khác nhau được thu thập và xử lý. Điều này giúp xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất chính xác. Công nghệ GIS được sử dụng rộng rãi. Nó thực hiện phân tích không gian các lớp dữ liệu. GIS cho phép chồng ghép bản đồ, phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố. Ví dụ như địa hình, thủy văn, hệ thống đường giao thông. Việc sử dụng GIS và viễn thám đảm bảo tính khách quan. Nó cung cấp dữ liệu đáng tin cậy. Dữ liệu này là cơ sở cho việc nhận diện biến động sử dụng đất nông nghiệp. Nó cũng giúp phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự chuyển đổi đất đai.
2.3. Dữ liệu đầu vào và đánh giá độ chính xác mô hình.
Dữ liệu đầu vào cho mô hình CLUMondo rất đa dạng. Nó bao gồm các bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ giải đoán viễn thám. Thêm vào đó là dữ liệu kinh tế – xã hội như mật độ dân số, GDP, giá trị sản xuất nông nghiệp. Các yếu tố tự nhiên như độ cao, độ dốc, lượng mưa cũng được sử dụng. Sau khi mô hình chạy và tạo ra bản đồ dự báo. Việc đánh giá độ chính xác là bước không thể thiếu. Độ chính xác được kiểm tra bằng cách so sánh bản đồ dự báo với dữ liệu thực tế. Các chỉ số thống kê như Kappa coefficient được áp dụng. Kết quả đánh giá độ chính xác cao khẳng định. Mô hình CLUMondo có khả năng dự báo đáng tin cậy. Nó là công cụ hữu ích cho các quyết sách quy hoạch sử dụng đất.
III.Yếu tố ảnh hưởng chuyển đổi đất đai nông nghiệp Nam Định
Biến động sử dụng đất nông nghiệp ven biển Nam Định là kết quả của nhiều yếu tố. Các yếu tố kinh tế – xã hội, môi trường và chính sách đóng vai trò quan trọng. Tăng trưởng dân số và nhu cầu phát triển đô thị. Điều này tạo áp lực lớn lên quỹ đất nông nghiệp. Lợi nhuận từ nuôi trồng thủy sản ven biển. Nó thúc đẩy sự chuyển đổi từ đất lúa sang đất nuôi trồng. Ảnh hưởng biến đổi khí hậu cũng là một nhân tố không thể bỏ qua. Nước biển dâng, xâm nhập mặn làm giảm năng suất canh tác. Việc phân tích không gian các yếu tố này giúp hiểu rõ hơn về động lực của chuyển đổi đất đai. Nó cung cấp thông tin cần thiết cho việc quản lý tài nguyên đất một cách hiệu quả.
3.1. Tác động kinh tế xã hội và môi trường.
Biến động sử dụng đất nông nghiệp tại Nam Định chịu ảnh hưởng tổng hợp. Các yếu tố kinh tế – xã hội đóng vai trò chủ đạo. Phát triển kinh tế, đô thị hóa làm tăng nhu cầu đất ở và đất sản xuất. Điều này dẫn đến chuyển đổi đất đai nông nghiệp. Lợi nhuận kinh tế từ Nuôi trồng thủy sản ven biển cao. Nó khuyến khích nông dân thay đổi mục đích sử dụng đất. Các chính sách phát triển của địa phương cũng định hướng chuyển dịch cơ cấu. Về môi trường, Ảnh hưởng biến đổi khí hậu là mối đe dọa lớn. Nước biển dâng, xâm nhập mặn làm suy giảm chất lượng đất nông nghiệp. Điều này buộc người dân phải tìm kiếm các hình thức sản xuất khác. Phân tích các tác động này là cần thiết. Nó giúp xây dựng giải pháp thích ứng hiệu quả.
3.2. Ảnh hưởng biến đổi khí hậu và phát triển thủy sản.
Biến đổi khí hậu gây ra nhiều thách thức nghiêm trọng. Nước biển dâng và hiện tượng xâm nhập mặn ngày càng phổ biến. Điều này làm giảm đáng kể năng suất của Đất nông nghiệp ven biển Nam Định. Nông dân buộc phải chuyển đổi cơ cấu cây trồng hoặc chuyển sang ngành khác. Trong bối cảnh đó, Nuôi trồng thủy sản ven biển nổi lên như một giải pháp kinh tế hiệu quả. Nhu cầu thị trường cao và lợi nhuận hấp dẫn. Điều này thúc đẩy mở rộng diện tích nuôi trồng. Sự phát triển mạnh mẽ của ngành thủy sản. Nó là một trong những nguyên nhân chính của biến động sử dụng đất nông nghiệp. Việc cân bằng giữa phát triển thủy sản và bảo vệ đất nông nghiệp là thách thức lớn. Nó đòi hỏi chiến lược quản lý tích hợp.
3.3. Phân tích không gian các yếu tố liên quan.
Phân tích không gian là phương pháp quan trọng. Nó giúp xác định mối liên hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng. Công nghệ GIS và viễn thám được sử dụng để lập bản đồ. Bản đồ này thể hiện sự phân bố của các yếu tố kinh tế – xã hội. Ví dụ như mật độ dân số, cơ sở hạ tầng giao thông. Nó cũng bao gồm các yếu tố tự nhiên như địa hình và thủy văn. Sự gần gũi với trung tâm đô thị, đường lớn. Điều này thường liên quan đến tốc độ chuyển đổi đất đai nhanh hơn. Các khu vực có tiềm năng nuôi trồng thủy sản. Chúng cũng được khoanh vùng. Phân tích này giúp nhận diện các vùng có nguy cơ cao. Nó cũng dự đoán xu hướng Chuyển đổi đất đai trong tương lai. Điều này hỗ trợ Quy hoạch sử dụng đất hiệu quả.
IV.Dự báo thay đổi đất Quy hoạch sử dụng đất Nam Định
Kết quả dự báo từ Mô hình CLUMondo cung cấp cái nhìn quan trọng. Nó chỉ ra xu thế thay đổi đất nông nghiệp ven biển Nam Định đến năm 2030. Các kịch bản phát triển khác nhau được xây dựng. Điều này nhằm đánh giá tác động của các chính sách và điều kiện. Dự báo giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định kịp thời. Mục tiêu là hạn chế những tác động tiêu cực của chuyển đổi đất đai. Đồng thời, nó cũng đề xuất các giải pháp quản lý bền vững. Các giải pháp này tập trung vào nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Chúng cũng chú trọng bảo vệ môi trường và đảm bảo sinh kế cho người dân. Việc lồng ghép dự báo vào quy hoạch sử dụng đất là rất cần thiết.
4.1. Kịch bản phát triển đất đai đến năm 2030.
Nghiên cứu xây dựng các kịch bản phát triển. Các kịch bản này dựa trên mục tiêu kinh tế – xã hội và chính sách. Nó cũng dựa trên Quy hoạch sử dụng đất của tỉnh Nam Định. Ba kịch bản chính được xem xét. Kịch bản thứ nhất là 'Phát triển theo xu hướng hiện tại'. Kịch bản thứ hai là 'Phát triển bền vững, ưu tiên nông nghiệp'. Kịch bản thứ ba là 'Phát triển kinh tế nhanh, đẩy mạnh công nghiệp và dịch vụ'. Mô hình CLUMondo được sử dụng để mô phỏng. Nó dự báo kết quả của từng kịch bản về biến động sử dụng đất nông nghiệp. Các kịch bản này cung cấp bức tranh tổng thể. Nó giúp đánh giá các lựa chọn phát triển và định hướng chính sách dài hạn.
4.2. Dự báo xu thế chuyển đổi đất nông nghiệp.
Kết quả Dự báo thay đổi đất từ Mô hình CLUMondo rất rõ ràng. Đất nông nghiệp ven biển Nam Định tiếp tục có xu hướng giảm. Đặc biệt là diện tích đất trồng lúa. Trong khi đó, diện tích Nuôi trồng thủy sản ven biển và đất xây dựng dự kiến sẽ tăng. Mức độ Chuyển đổi đất đai phụ thuộc vào kịch bản phát triển. Trong kịch bản 'Phát triển kinh tế nhanh', tốc độ chuyển đổi sẽ cao nhất. Các bản đồ dự báo đến năm 2030 hiển thị chi tiết. Chúng chỉ ra các khu vực có nguy cơ cao về biến động sử dụng đất nông nghiệp. Thông tin này rất quan trọng. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách chuẩn bị và đưa ra các biện pháp ứng phó kịp thời.
4.3. Giải pháp quản lý bền vững đất nông nghiệp.
Để đối phó với biến động sử dụng đất nông nghiệp, nhiều giải pháp được đề xuất. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả Quy hoạch sử dụng đất. Cần tăng cường công tác kiểm soát chặt chẽ quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Khuyến khích ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất nông nghiệp. Điều này nhằm nâng cao giá trị và năng suất. Hỗ trợ nông dân chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi. Đặc biệt, cần thích ứng với Ảnh hưởng biến đổi khí hậu. Xây dựng các chính sách hỗ trợ sinh kế bền vững cho cộng đồng ven biển. Các giải pháp này góp phần vào việc quản lý tài nguyên đất hiệu quả. Mục tiêu là đảm bảo phát triển kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGHIÊN CỨU BIẾ ĐỘNG SỬ DỤ ĐẤT NÔNG NGHIỆP VÙNG VEN BIỂN TỈ M Đ NH BẰNG MÔ HÌNH CLUMONDO NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2022 NGHIÊN CỨU BIẾ ĐỘNG SỬ DỤ ĐẤT NÔNG NGHI P VÙNG VEN BIỂN TỈ ĐỊNH BẰNG MÔ HÌNH CLUMONDO N 9 85 01 03 - 2022 LỜ CAM ĐOA ôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. ôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày… tháng… năm 2022 Tác giả luận án i LỜI CẢM Ơ rong uốt th i gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được ự giúp đỡ tận tình của các thầy, cô giáo của môn ệ thống hông tin Tài nguyên Môi trư ng, Khoa ài nguyên và ôi trư ng, Ban Quản lý đào tạo - ọc viện ông nghiệp Việt am, các chuyên gia và các nhà khoa học thu c l nh vực quản lý đất đai, l nh vực vi n thám và ôi xin chân thành ày t l ng iết ơn âu c đến các tập thể, cá nhân - , thầy cô đã tận tình, tận tâm, tận lực hư ng dẫn tôi uốt ch ng đư ng nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án - an iám đốc, Ban Quản lý đào tạo, B môn Hệ thống Thông tin Tài nguyên Môi trư ng, Khoa ài nguyên và ôi trư ng - Học viện Nông nghiệp Việt am đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. - ãnh đạo c i n thám quốc gia và toàn thể các anh chị m đồng nghiệp c i n thám quốc gia, ài nguyên và ôi trư ng tỉnh Nam ịnh, các huyện iao hủy, ải ậu và gh a ưng đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong uốt quá trình thực hiện đề tài - - i Khoa học ất Việt Nam, h - c i n thám quốc gia đã h trợ tôi về chuyên môn trong quá trình thực hiện đề tài ôi c ng xin ày t l ng iết ơn t i gia đình, ngư i thân, ạn , đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi m t, đ ng viên khuyến kh ch tôi vượt qua mọi kh kh n để hoàn thành luận án Hà Nội, ngày… tháng… năm 2022 Tác giả luận án ii MỤC LỤC Trang L i cam đoan.
iii Danh m c chữ viết t t. vi Danh m c bảng. vii Danh m c đồ thị, hình, ơ đồ. ix ên đồ thị, hình, ơ đồ.
ix Trích yếu luận án. xi Thesis abstract. xiii Ph n Mở đ u. Tính cấp thiết của đề tài.
M c tiêu nghiên cứu của đề tài. Phạm vi nghiên cứu. Những đ ng g p m i của đề tài. Ý ngh a khoa học và thực ti n của đề tài.
4 Ph n Tổng quan tài liệu. ơ lý luận nghiên cứu về biến đ ng sử d ng đất nông nghiệp bằng mô hình CLUMondo. Tổng quan về đất nông nghiệp và biến đ ng sử d ng đất nông nghiệp. t ố yếu tố ảnh hư ng đến biến đ ng sử d ng đất nông nghiệp.
ác phương pháp nghiên cứu biến đ ng sử d ng đất nông nghiệp. ơ thực ti n nghiên cứu về biến đ ng sử d ng đất nông nghiệp bằng mô hình CLUMondo. ác nghiên cứu trên thế gi i. Các nghiên cứu Việt Nam.
Tóm t t tổng quan và định hư ng nghiên cứu. 35 Ph n ng hương h ngh n ứu. Vật liệu nghiên cứu. N i dung nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. hương pháp điều tra thu thập số liệu. hương pháp giải đoán ảnh vi n thám và phân t ch không gian. hương pháp mô hình ondo dự báo biến đ ng sử d ng đất.
hương pháp thống kê và xử lý số liệu. 51 Ph n Kết quả nghiên cứu và thảo luận. c điểm khu vực nghiên cứu. iều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu.
iều kiện kinh tế- xã h i khu vực nghiên cứu. Tình hình sử d ng và quản lý sử d ng đất khu vực nghiên cứu. Biến đ ng sử d ng đất nông nghiệp vùng ven biển tỉnh am ịnh. Thực trạng sử d ng đất qua các n m 2005, 2010, 2015 và 2019.
Biến đ ng sử d ng đất khu vực nghiên cứu qua các giai đoạn 2005 - 2010 - 2015 - 2019. Các yếu tố Ảnh hư ng đến biến đ ng sử d ng đất nông nghiệp vùng ven biển tỉnh am ịnh. Yếu tố kinh tế xã h i và môi trư ng ảnh hư ng đến biến đ ng nông nghiệp. Yếu tố không gian ảnh hư ng đến biến đ ng nông nghiệp.
Dự báo xu thế biến đ ng sử d ng đất nông nghiệp vùng ven biển tỉnh Nam ịnh. Thiết lập số liệu đầu vào cho mô hình biến đ ng sử d ng đất CLUMondo. ánh giá đ chính xác của bản đồ dự báo từ mô hình CLUMondo. Các kịch bản phát triển KTXH và quản lý đất đai vùng v n iển tỉnh Nam ịnh đến n m 2030.
Kết quả dự áo thay đổi sử d ng đất theo các kịch bản đến n m 2030 tại vùng ven biển tỉnh am ịnh. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý biến đ ng sử d ng đất nông nghiệp vùng ven biển tỉnh Nam ịnh. ơ xây dựng các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý biến đ ng sử d ng đất nông nghiệp vùng ven biển tỉnh am ịnh. Các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý biến đ ng sử d ng đất nông nghiệp vùng ven biển tỉnh am ịnh.
121 Ph n Kết luận và kiến nghị. 127 anh ng nh ng. 128 Tài liệu tham khảo. 142 v DANH MỤC CHỮ VI T TẮT Chữ viết tắt ghĩa ếng Việt ABM Agent-Based Modeling, ô hình tác tố K iến đổi kh hậu BTNMT ài nguyên và ôi trư ng CSD hưa ử d ng GIS Geographic Information System, ệ thống thông tin địa lý GLOBIO3 Global biodiversity mod l, ô hình đa dạng inh học toàn cầu GTAP Global Trade Analysis Project , ô hình kinh tế toàn cầu iện trạng ử d ng đất Integrated Model to Assess the Global Environment, Mô hình IMAGE tổng hợp đánh giá môi trư ng toàn cầu LCM Land-Cover Modeling, ô hình l p phủ đất LUT Land Use Type, oại ử d ng đất MSA a ur m nt y t m naly i , phân t ch hệ thống đo lư ng NCS ghiên cứu inh NTTS uôi trồng thủy ản Q Quản lý đất đai RNM Rừng ngập m n ử d ng đất TB Trung bình TNDN Thu nhập doanh nghiệp XD ây dựng vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2.
Các yếu tố tự nhiên cơ ản ảnh hư ng đến sự biến đ ng sử d ng đất/l p phủ m t đất. Bảng các yếu tố về thể chế và chính sách. Các yếu tố kinh tế cơ ản ảnh hư ng đến sự biến đ ng sử d ng đất/l p phủ m t đất. Các yếu tố xã h i cơ ản ảnh hư ng đến sự biến đ ng sử d ng đất/l p phủ m t đất.
Danh m c m t số mô hình dự báo biến đ ng sử d ng đất/l p phủ m t đất trên thế gi i và khả n ng áp d ng. c điểm nguồn ảnh vi n thám sử d ng trong luận án. Khung logic thực hiện đề tài. ân ố trung ình các huyện v n iển tỉnh am ịnh.
iện t ch lúa cả n m các huyện v n iển tỉnh am ịnh. iện t ch nuôi trồng thủy ản các huyện v n iển tỉnh am ịnh. iện t ch rừng m i trồng các huyện v n iển tỉnh am ịnh. Diện t ch, cơ cấu các loại đất n m 2019.
chính xác phân loại ảnh and at n m 2019. Diện t ch đất nông nghiệp phân tích từ ảnh vệ tinh qua các giai đoạn khác nhau. So sánh diện t ch đất nông nghiệp phân tích từ ảnh vệ tinh và bản đồ hiện trạng sử d ng đất qua các giai đoạn khác nhau. Ma trận biến đ ng các loại đất giai đoạn 2005 - 2010 (ha).
Ma trận biến đ ng các loại đất giai đoạn 2010 – 2015 (ha). Ma trận biến đ ng các loại đất giai đoạn 2015- 2019 (ha). Kết quả đánh giá mức đ ảnh hư ng của các yếu tố kinh tế, xã h i và môi trư ng đến biến đ ng sử d ng đất tại 3 huyện. Yếu tố không gian và phạm vi ảnh hư ng ảnh hư ng t i biến đ ng sử d ng đất.
Các l p dữ liệu đầu vào cho mô hình CLUMondo. Ma trận chuyển đổi sử d ng đất. Hệ số hồi quy của các yếu tố vị trí theo từng loại sử d ng đất. Kết quả so sánh giữa bản đồ giải đoán từ ảnh vệ tinh và kết quả chạy mô hình tại n m 2019.
Tỷ lệ chuyển đổi theo kịch bản quản lý sử d ng đất cho n m 2030 (%). Diện tích (ha) và biến đ ng các loại sử d ng đất nông nghiệp n m 2019 - 2030. Ma trận biến đ ng các loại đất từ 2019-2030 theo kịch bản 1 (ha). Ma trận biến đ ng các loại đất từ 2019-2030 theo kịch bản 2 (ha).
111 viii DANH MỤC HÌNH TT Tên hình Trang 2. ô hình quan niệm về mối tương tác trong ử d ng đất. Quy trình giải đoán ảnh vệ tinh thành lập bản đồ hiện trạng và biến đ ng sử d ng đất nông nghiệp. guyên lý tương tác thông tin trong mô hình ondo.
ơ đồ phương pháp để tổng hợp bản đồ đầu vào cho mô hình CLUMondo. ác ư c vận hành của mô hình CLUMondo. Quy trình ứng d ng mô hình CLUMondo trong dự báo biến đ ng và phân tích kịch bản sử d ng đất nông nghiệp. Ranh gi i vùng ven biển tỉnh am ịnh.
Biểu đồ cơ cấu sử d ng đất các huyện ven biển am ịnh n m 2019. Bản đồ hiện trạng sử d ng đất nông nghiệp vùng ven biển tỉnh am ịnh 2005 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Biến động sử dụng đất nông nghiệp ven biển Nam Định bằng mô hình CLUMondo (2022) [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/nghien-cuu-bien-dong-su-dung-dat-nong-nghiep-ven-bien-nam-dinh-mo-hinh-clumondo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến động sử dụng đất nông nghiệp ven biển Nam Định bằng mô hình CLUMondo" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu biến động sử dụng đất nông nghiệp Nam Định ven biển bằng mô hình CLUMONDO, phân tích sâu sắc xu hướng và đề xuất giải pháp quản lý bền vững.
Luận án "Biến động sử dụng đất nông nghiệp ven biển Nam Định bằng mô hình CLUMondo" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Biến động sử dụng đất nông nghiệp ven biển Nam Định bằng mô hình CLUMondo" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến động sử dụng đất nông nghiệp ven biển Nam Định bằng mô hình CLUMondo" thuộc chuyên ngành Quản lý đất đai. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Biến động sử dụng đất nông nghiệp ven biển Nam Định bằng mô hình CLUMondo" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến động sử dụng đất nông nghiệp ven biển Nam Định bằng mô hình CLUMondo" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến động sử dụng đất nông nghiệp ven biển Nam Định bằng mô hình CLUMondo" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.