Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp tỉnh sơn la từ đầu thế kỉ xix đến năm 1945
Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp Sơn La: Phân tích toàn diện thực trạng, thách thức và định hướng phát triển từ đầu thế kỷ 21 đến nay.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
247
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lịch sử kinh tế nông nghiệp Sơn La: Đầu thế kỷ 19-1945
- Số trang:
- 247 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Việt Nam
- Tác giả:
- Trần Thị Phượng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lịch sử kinh tế nông nghiệp Sơn La Đầu thế kỷ 19 1945
Tài liệu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về lịch sử kinh tế nông nghiệp Sơn La. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn từ đầu thế kỷ XIX đến năm 1945. Đây là thời kỳ đầy biến động lịch sử, từ triều Nguyễn đến thời Pháp thuộc. Kinh tế nông nghiệp Sơn La chịu nhiều tác động từ chính sách nhà nước và hoàn cảnh xã hội. Luận án làm rõ các đặc điểm cơ bản của nền kinh tế nông nghiệp, bao gồm cơ cấu ruộng đất, chính sách quản lý, và phương thức sản xuất. Phân tích những chuyển biến trong hoạt động sản xuất và tiêu thụ nông sản. Tài liệu cũng đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố tự nhiên và xã hội đến sự phát triển nông nghiệp Sơn La. Nghiên cứu là cơ sở quan trọng để hiểu sâu hơn về kinh tế nông thôn Sơn La trong quá khứ và đặt nền móng cho các phân tích về phát triển nông nghiệp Sơn La hiện đại.
1.1. Bối cảnh chung kinh tế nông nghiệp Sơn La.
Kinh tế nông nghiệp Sơn La trong giai đoạn từ đầu thế kỷ XIX đến năm 1945 đặt trong bối cảnh lịch sử phức tạp. Thời kỳ này chứng kiến sự chuyển đổi từ chế độ phong kiến sang ách đô hộ thực dân. Địa hình Sơn La hiểm trở, chia cắt, ảnh hưởng lớn đến việc khai thác đất đai nông nghiệp. Điều kiện tự nhiên khí hậu nhiệt đới gió mùa, lượng mưa lớn, thích hợp cho nhiều loại cây trồng. Các tộc người thiểu số như Thái, Mông, Dao, Khơ Mú là lực lượng sản xuất chính. Họ duy trì các phương thức canh tác truyền thống như ruộng nước, nương rẫy. Nền kinh tế chủ yếu mang tính tự cung tự cấp. Sản phẩm nông nghiệp chủ yếu là lúa, ngô, sắn. Ngoài ra, một số cây công nghiệp như bông, chàm cũng được trồng. Sự giao thương còn hạn chế, chủ yếu trong phạm vi các mường. Tình hình kinh tế nông thôn Sơn La phản ánh đời sống vật chất của cộng đồng. Việc nghiên cứu bối cảnh này giúp làm sáng tỏ những thách thức và cơ hội cho phát triển nông nghiệp Sơn La trong tương lai. Nền tảng lịch sử này cũng quan trọng cho việc hoạch định chính sách nông nghiệp Sơn La hiện tại.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu luận án tiến sĩ.
Luận án tiến sĩ này có các mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Đầu tiên, luận án làm rõ tình hình kinh tế nông nghiệp tỉnh Sơn La từ đầu thế kỷ XIX đến năm 1945. Tập trung vào việc mô tả cơ cấu ruộng đất, phân loại và đo đạc. Tiếp theo, nghiên cứu phân tích các chính sách nông nghiệp của nhà Nguyễn và chính quyền thực dân Pháp. Đánh giá tác động của các chính sách này đến sản xuất và đời sống người dân. Mục tiêu thứ ba là miêu tả hoạt động sản xuất nông nghiệp chính. Bao gồm các loại cây trồng, vật nuôi, công cụ sản xuất, và phương thức canh tác. Luận án cũng xem xét quá trình tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp, hình thức trao đổi. Cuối cùng, luận án đưa ra những nhận xét, đánh giá tổng thể về kinh tế nông nghiệp Sơn La. Những nhận định này đóng góp vào hiểu biết chung về lịch sử phát triển nông nghiệp Sơn La, cung cấp cơ sở cho các phân tích về nông nghiệp bền vững Sơn La sau này.
1.3. Phương pháp tiếp cận lịch sử nông nghiệp.
Nghiên cứu áp dụng một cách tiếp cận đa dạng để phân tích kinh tế nông nghiệp Sơn La. Phương pháp lịch sử là chủ đạo, sắp xếp các sự kiện theo trình tự thời gian. Phương pháp này giúp tái hiện quá trình phát triển, biến đổi của nông nghiệp. Phương pháp lôgic được sử dụng để phân tích nguyên nhân, kết quả của các hiện tượng kinh tế. Dữ liệu thu thập từ nhiều nguồn tài liệu gốc. Bao gồm các địa bạ, văn bản hành chính, nghị định của triều Nguyễn. Các tài liệu lưu trữ của Pháp về xứ Bắc Kỳ, cụ thể là Sơn La cũng được khai thác. Luận án còn tham khảo các công trình nghiên cứu lịch sử kinh tế Việt Nam. Các nghiên cứu về tộc người ở Tây Bắc, đặc biệt là người Thái, cũng rất hữu ích. Việc sử dụng phương pháp liên ngành đảm bảo tính khách quan. Luận án đưa ra cái nhìn toàn diện về đất đai nông nghiệp Sơn La và các yếu tố liên quan. Đây là nền tảng cho việc hiểu rõ hơn về tiềm năng tái cơ cấu nông nghiệp Sơn La hiện tại.
II.Chính sách nông nghiệp Sơn La thời Nguyễn thuộc địa
Chính sách là yếu tố then chốt định hình kinh tế nông nghiệp Sơn La trong suốt giai đoạn nghiên cứu. Triều Nguyễn và chính quyền thực dân Pháp đều ban hành nhiều quy định liên quan đến đất đai, thuế khóa, và quản lý sản xuất. Những chính sách này không chỉ ảnh hưởng đến quyền sở hữu ruộng đất mà còn tác động trực tiếp đến đời sống kinh tế nông thôn Sơn La. Sự thay đổi trong chính sách thường dẫn đến những chuyển biến đáng kể trong cơ cấu sản xuất và phân phối nông sản. Việc hiểu rõ các chính sách này giúp phân tích sâu sắc hơn về sự phát triển nông nghiệp Sơn La. Tài liệu này đặc biệt nhấn mạnh sự khác biệt và hệ quả của từng giai đoạn chính sách.
2.1. Chính sách nông nghiệp của triều Nguyễn.
Triều Nguyễn duy trì các chính sách nhằm ổn định và phát triển kinh tế nông nghiệp Sơn La. Các chính sách này bao gồm việc phân loại ruộng đất, đo đạc và lập địa bạ. Địa bạ là cơ sở pháp lý quan trọng để quản lý đất đai. Triều đình cũng ban cấp ruộng đất cho các chức dịch, quân lính, hoặc làm đất công. Chính sách khai hoang được khuyến khích để mở rộng diện tích canh tác. Tuy nhiên, khai hoang ở vùng biên viễn như Sơn La gặp nhiều khó khăn. Chính sách tô thuế ruộng đất được áp dụng để thu ngân sách. Mức thuế có sự điều chỉnh tùy theo loại đất và năng suất. Các chính sách này dù hướng đến sự ổn định, nhưng đôi khi vẫn tạo ra gánh nặng cho nông dân. Việc thực thi chính sách cũng khác biệt tùy theo điều kiện địa phương. Kinh tế nông nghiệp Sơn La thời Nguyễn phát triển dựa trên nền tảng phong kiến. Các chính sách này cũng ảnh hưởng đến chuỗi giá trị nông sản Sơn La sơ khai.
2.2. Chính sách nông nghiệp thời Pháp thuộc.
Sau năm 1895, chính quyền thực dân Pháp thiết lập bộ máy cai trị tại Sơn La. Các chính sách nông nghiệp của Pháp có nhiều thay đổi so với triều Nguyễn. Mục tiêu của Pháp là khai thác tài nguyên và phục vụ lợi ích thuộc địa. Chính quyền thuộc địa tiếp tục củng cố chế độ sở hữu ruộng đất tư nhân. Đồng thời, họ cũng kiểm soát chặt chẽ các vùng đất đai nông nghiệp Sơn La tiềm năng. Chính sách thuế khóa được tăng cường, áp đặt nhiều loại thuế mới. Điều này làm gia tăng gánh nặng cho người nông dân. Thực dân Pháp cũng chú trọng khai thác một số sản phẩm nông nghiệp có giá trị xuất khẩu. Ví dụ như cánh kiến, hoặc các loại lâm sản. Tuy nhiên, đầu tư vào phát triển nông nghiệp Sơn La nhìn chung còn hạn chế. Các chính sách này đã gây ra nhiều hệ quả tiêu cực cho kinh tế nông thôn Sơn La, làm suy yếu đời sống người dân và kìm hãm sự phát triển.
2.3. Tác động của chính sách lên kinh tế nông thôn Sơn La.
Các chính sách nông nghiệp của cả triều Nguyễn và thực dân Pháp đều có tác động sâu rộng đến kinh tế nông thôn Sơn La. Chính sách của nhà Nguyễn cố gắng duy trì trật tự xã hội, khuyến khích sản xuất để đảm bảo lương thực. Tuy nhiên, chúng cũng góp phần vào sự phân hóa xã hội thông qua chế độ sở hữu ruộng đất. Dưới thời Pháp thuộc, các chính sách khai thác đã làm suy yếu nền kinh tế tự cung tự cấp. Người nông dân bị bóc lột nặng nề bởi thuế và lao dịch. Diện tích đất đai nông nghiệp Sơn La bị kiểm soát. Điều này ảnh hưởng đến quyền lợi của người bản địa. Các chính sách này đã làm chậm quá trình phát triển nông nghiệp Sơn La theo hướng hiện đại. Chúng cũng góp phần tạo ra những xung đột xã hội. Sự phát triển nông nghiệp bền vững Sơn La bị cản trở bởi mục đích khai thác. Sự hiểu biết về tác động này có giá trị cho tái cơ cấu nông nghiệp Sơn La ngày nay.
III.Đất đai nông nghiệp Sơn La Thực trạng sở hữu khai thác
Đất đai là nguồn lực cơ bản của kinh tế nông nghiệp Sơn La. Tình hình ruộng đất ở Sơn La có nhiều đặc điểm riêng biệt do điều kiện tự nhiên và lịch sử. Nghiên cứu này phân tích rõ các loại hình ruộng đất, cơ chế sở hữu và phương thức khai thác. Từ đó, làm nổi bật vai trò của đất đai trong việc hình thành và phát triển kinh tế nông thôn Sơn La. Sự thay đổi trong chính sách quản lý đất đai đã tạo ra những biến động lớn trong cơ cấu sở hữu. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng sản xuất của nông dân. Hiểu biết về đất đai là nền tảng để đánh giá tiềm năng phát triển nông nghiệp Sơn La.
3.1. Phân loại và đo đạc ruộng đất.
Trong cả hai giai đoạn, việc phân loại và đo đạc ruộng đất đều được thực hiện. Thời Nguyễn, địa bạ là công cụ chính để quản lý đất đai. Ruộng đất được phân loại theo chất lượng, vị trí, và mục đích sử dụng. Ví dụ, ruộng công, ruộng tư, ruộng lộc. Việc đo đạc giúp xác định diện tích và làm cơ sở tính thuế. Dưới thời Pháp thuộc, hệ thống đo đạc có sự cải tiến nhưng vẫn dựa trên nền tảng cũ. Tuy nhiên, sự kiểm soát của chính quyền thực dân chặt chẽ hơn. Việc phân loại đất đai nông nghiệp Sơn La giúp chính quyền quản lý thu thuế hiệu quả. Đồng thời, nó cũng ảnh hưởng đến quyền lợi của người dân. Sự thiếu minh bạch trong một số trường hợp gây ra tranh chấp. Đây là một vấn đề quan trọng trong lịch sử đất đai nông nghiệp Sơn La.
3.2. Tình hình sở hữu ruộng đất ở Sơn La.
Sở hữu ruộng đất ở Sơn La thể hiện sự phân hóa xã hội. Thời Nguyễn, ruộng đất thuộc sở hữu của nhà nước, các chức dịch, và tư nhân. Quyền sở hữu của phìa tạo và các quan lại địa phương khá lớn. Địa bạ cho thấy sự tập trung ruộng đất vào một số dòng họ. Dưới thời Pháp thuộc, tình hình sở hữu ruộng đất có những chuyển biến. Chính quyền thực dân tăng cường quản lý các vùng đất quan trọng. Một số đất được nhượng cho người Pháp hoặc các cá nhân có liên hệ với chính quyền. Điều này làm thay đổi cấu trúc sở hữu truyền thống. Đất đai nông nghiệp Sơn La trở thành mục tiêu khai thác. Sự phân hóa giàu nghèo trong kinh tế nông thôn Sơn La trở nên rõ rệt hơn. Nông dân mất đất hoặc phải làm tá điền ngày càng nhiều. Đây là rào cản lớn cho phát triển nông nghiệp bền vững Sơn La.
3.3. Hoạt động khai hoang và canh tác.
Hoạt động khai hoang là một phần quan trọng trong việc mở rộng diện tích đất đai nông nghiệp Sơn La. Cả triều Nguyễn và chính quyền Pháp đều khuyến khích khai hoang. Tuy nhiên, quy mô và hiệu quả còn hạn chế do điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Phương thức canh tác chủ yếu là canh tác lúa nước ở thung lũng và nương rẫy trên đồi. Các tộc người thiểu số có kinh nghiệm lâu đời trong việc khai thác đất đai. Công cụ sản xuất thô sơ, chủ yếu là sức người và sức kéo động vật. Kỹ thuật canh tác lạc hậu, phụ thuộc nhiều vào thời tiết. Năng suất nông nghiệp thấp. Sản xuất tự cung tự cấp là chính. Sự phát triển nông nghiệp Sơn La bị giới hạn bởi công nghệ. Điều này cũng ảnh hưởng đến việc hình thành chuỗi giá trị nông sản Sơn La. Hoạt động canh tác cần sự đổi mới để hướng tới tái cơ cấu nông nghiệp Sơn La hiện đại.
IV.Hoạt động sản xuất nông nghiệp Sơn La trước 1945
Hoạt động sản xuất nông nghiệp là trọng tâm của nền kinh tế Sơn La trong giai đoạn này. Nghiên cứu mô tả chi tiết các loại cây trồng, vật nuôi chủ lực và phương thức sản xuất truyền thống. Sự thay đổi trong chính sách và điều kiện xã hội đã tác động đến năng suất và cơ cấu sản phẩm. Phân tích cách thức tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp và các yếu tố ảnh hưởng. Kinh tế nông nghiệp Sơn La trước 1945 chủ yếu tự cung tự cấp, với một phần nhỏ sản phẩm được trao đổi. Hiểu rõ các hoạt động này giúp nắm bắt bản chất của sự phát triển nông nghiệp Sơn La.
4.1. Các loại hình sản xuất nông nghiệp chính.
Sản xuất nông nghiệp Sơn La bao gồm hai loại hình chính: trồng trọt và chăn nuôi. Trồng trọt tập trung vào cây lương thực như lúa, ngô, sắn. Lúa nước được canh tác ở các thung lũng, còn nương rẫy dành cho ngô và sắn. Một số cây công nghiệp truyền thống như bông, chàm cũng được trồng. Thời Pháp thuộc, cây cánh kiến (lacquer resin) trở thành sản phẩm quan trọng. Nó được khai thác và xuất khẩu để phục vụ lợi ích thực dân. Chăn nuôi gia súc, gia cầm được duy trì để cung cấp sức kéo và thực phẩm. Các loại hình sản xuất này phản ánh đặc điểm tự nhiên và văn hóa của vùng. Chúng là xương sống của kinh tế nông thôn Sơn La. Sự đa dạng trong sản xuất tạo nên một phần của bức tranh phát triển nông nghiệp Sơn La.
4.2. Sản phẩm nông nghiệp chủ yếu tiêu thụ.
Sản phẩm nông nghiệp chủ yếu của Sơn La trước 1945 là lúa, ngô, sắn. Đây là nguồn lương thực chính cho người dân. Ngoài ra, một số sản phẩm khác như bông, chàm, mật ong, và cánh kiến cũng được sản xuất. Đặc biệt, cánh kiến có giá trị kinh tế cao, được thu mua để xuất khẩu. Việc tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp chủ yếu diễn ra trong nội bộ các bản mường. Giao thương với bên ngoài còn hạn chế. Sản phẩm thường được trao đổi dưới hình thức hàng đổi hàng hoặc bán lấy tiền lẻ. Thị trường nông sản Sơn La còn sơ khai. Sự phát triển chuỗi giá trị nông sản Sơn La chưa hình thành rõ ràng. Việc tập trung vào một số sản phẩm khai thác như cánh kiến đã làm biến dạng một phần kinh tế nông nghiệp bền vững Sơn La.
4.3. Chuyển biến trong sản xuất nông nghiệp Sơn La.
Sản xuất nông nghiệp Sơn La đã trải qua những chuyển biến nhất định trong giai đoạn này. Dưới triều Nguyễn, sản xuất ổn định, hướng đến tự cung tự cấp. Các chính sách khuyến nông giúp duy trì sản lượng lương thực. Đến thời Pháp thuộc, có sự dịch chuyển nhỏ. Thực dân Pháp tập trung khai thác các sản phẩm có giá trị xuất khẩu, như cánh kiến. Điều này làm thay đổi cơ cấu sản xuất ở một số khu vực. Tuy nhiên, công cụ và kỹ thuật canh tác vẫn lạc hậu. Năng suất không được cải thiện đáng kể. Kinh tế nông thôn Sơn La vẫn chủ yếu là nông nghiệp truyền thống. Những chuyển biến này chưa đủ để tạo nên một cuộc tái cơ cấu nông nghiệp Sơn La toàn diện. Dù vậy, chúng là dấu hiệu của sự hội nhập kinh tế từng phần, dù cưỡng bức, vào hệ thống thuộc địa.
V.Kinh tế nông thôn Sơn La và tác động lịch sử
Kinh tế nông thôn Sơn La là bức tranh tổng hòa của các yếu tố kinh tế, xã hội, và văn hóa. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở sản xuất nông nghiệp mà còn phân tích cấu trúc xã hội, sinh kế của người dân. Những biến động lịch sử như thay đổi hành chính, chính trị có tác động sâu sắc đến đời sống nông thôn. Từ đó, làm rõ những đặc điểm riêng biệt của kinh tế nông nghiệp Sơn La. Đây là nền tảng để hiểu về quá trình phát triển nông nghiệp bền vững Sơn La. Sự thấu hiểu này cũng hữu ích cho các kế hoạch tái cơ cấu nông nghiệp Sơn La trong bối cảnh hiện đại.
5.1. Cơ cấu dân cư xã hội nông thôn Sơn La.
Cơ cấu dân cư Sơn La rất đa dạng với nhiều tộc người thiểu số sinh sống. Người Thái là nhóm chiếm đa số, cùng với Mông, Dao, Khơ Mú. Mỗi tộc người có tập quán canh tác và tổ chức xã hội riêng biệt. Thể chế mường, phìa tạo đóng vai trò quan trọng trong quản lý cộng đồng. Sự phân tầng xã hội tồn tại, với các tầng lớp chức dịch và dân thường. Kinh tế nông nghiệp Sơn La là nền tảng của đời sống xã hội. Các mối quan hệ xã hội được hình thành dựa trên việc sở hữu và khai thác đất đai. Sự đa dạng văn hóa góp phần tạo nên một kinh tế nông thôn Sơn La phong phú. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức trong việc thống nhất chính sách phát triển.
5.2. Tác động của biến động hành chính chính trị.
Sơn La trải qua nhiều thay đổi đơn vị hành chính trong giai đoạn này. Từ một châu thuộc phủ, Sơn La dần trở thành một tỉnh dưới thời Pháp thuộc. Những thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống quản lý và chính sách nông nghiệp. Chính quyền trung ương hoặc thực dân có thể áp đặt các quy định mới. Điều này làm thay đổi quyền lực của các lãnh chúa địa phương. Biến động chính trị cũng gây ra sự bất ổn, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất. Nông dân có thể phải đối mặt với các chính sách thuế nặng hơn hoặc trưng thu sản phẩm. Các biến động này kìm hãm sự phát triển nông nghiệp Sơn La. Nó cũng làm suy yếu năng lực tự chủ của kinh tế nông thôn Sơn La.
5.3. Nhận xét chung về kinh tế nông nghiệp bền vững.
Kinh tế nông nghiệp Sơn La trước năm 1945 mang tính tự cung tự cấp cao. Nó chưa đạt đến mức độ phát triển nông nghiệp bền vững. Công cụ sản xuất thô sơ, kỹ thuật lạc hậu. Năng suất thấp, phụ thuộc nhiều vào tự nhiên. Các chính sách chủ yếu mang tính khai thác hoặc duy trì ổn định truyền thống. Chúng chưa tạo ra động lực mạnh mẽ cho sự đổi mới. Việc thiếu đầu tư vào hạ tầng, công nghệ là một rào cản lớn. Tuy nhiên, sự thích nghi của các tộc người với điều kiện tự nhiên là một điểm mạnh. Đây là một yếu tố quan trọng cho nông nghiệp bền vững Sơn La trong tương lai. Bài học từ quá khứ chỉ ra cần có chính sách hỗ trợ phát triển chuỗi giá trị nông sản Sơn La.
VI.Phát triển nông nghiệp bền vững Sơn La Bài học lịch sử
Nghiên cứu về kinh tế nông nghiệp Sơn La từ đầu thế kỷ XIX đến năm 1945 mang lại nhiều bài học giá trị. Nó không chỉ cung cấp cái nhìn lịch sử mà còn gợi mở cho định hướng phát triển hiện tại. Những vấn đề được làm rõ và các thách thức còn tồn đọng đều có ý nghĩa thực tiễn. Việc phân tích kỹ lưỡng các chính sách, hoạt động sản xuất và hệ quả là cần thiết. Đây là cơ sở để hoạch định các chiến lược tái cơ cấu nông nghiệp Sơn La. Đồng thời, nó cũng đóng góp vào việc xây dựng một nền nông nghiệp bền vững Sơn La. Sự hiểu biết về quá khứ giúp tránh lặp lại những sai lầm. Nó thúc đẩy sự phát triển kinh tế nông thôn Sơn La toàn diện hơn.
6.1. Những vấn đề đã được làm rõ trong nghiên cứu.
Luận án đã làm rõ nhiều khía cạnh của kinh tế nông nghiệp Sơn La. Nó tái hiện cụ thể các chính sách đất đai của triều Nguyễn và Pháp. Tình hình sở hữu ruộng đất, các loại hình đất đai được phân tích chi tiết. Hoạt động sản xuất, các loại cây trồng, vật nuôi chủ yếu được mô tả rõ ràng. Luận án cũng chỉ ra những tác động của chính sách lên đời sống kinh tế nông thôn Sơn La. Đặc biệt, sự chuyển biến của kinh tế nông nghiệp từ đầu thế kỷ XIX đến 1945 được phác thảo. Những vấn đề này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về nền tảng lịch sử của phát triển nông nghiệp Sơn La. Chúng là dữ liệu quan trọng cho các nghiên cứu sau này. Đây cũng là một phần cơ sở cho việc xem xét tái cơ cấu nông nghiệp Sơn La.
6.2. Các vấn đề cần tiếp tục giải quyết.
Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả, luận án cũng gợi mở các vấn đề cần tiếp tục giải quyết. Cần có thêm nghiên cứu sâu hơn về vai trò của các tộc người trong phát triển nông nghiệp Sơn La. Phân tích chi tiết hơn về chuỗi giá trị nông sản Sơn La thời kỳ này. Mối liên hệ giữa nông nghiệp và các ngành kinh tế khác cũng cần được làm rõ. Đánh giá cụ thể hơn về tác động môi trường của các phương thức canh tác. Nghiên cứu về tiềm năng và khả năng chuyển đổi sang nông nghiệp bền vững Sơn La. Những vấn đề này yêu cầu các công trình tiếp theo. Chúng giúp hoàn thiện bức tranh về kinh tế nông thôn Sơn La. Sự tiếp nối nghiên cứu đóng góp vào việc hoạch định chính sách nông nghiệp Sơn La trong tương lai.
6.3. Ý nghĩa lịch sử đối với tái cơ cấu nông nghiệp Sơn La.
Nghiên cứu lịch sử kinh tế nông nghiệp Sơn La mang ý nghĩa quan trọng cho việc tái cơ cấu nông nghiệp Sơn La hiện nay. Việc hiểu rõ những điểm mạnh, điểm yếu từ quá khứ giúp đưa ra quyết định phù hợp. Các bài học về chính sách đất đai, quản lý sản xuất, và tác động xã hội là vô giá. Nền tảng tự nhiên, văn hóa của các tộc người cần được phát huy. Việc xây dựng chuỗi giá trị nông sản Sơn La cần dựa trên kinh nghiệm lịch sử. Chính sách nông nghiệp Sơn La hiện đại cần học hỏi từ thành công và thất bại. Hướng tới một nền nông nghiệp bền vững Sơn La cần chú trọng cả yếu tố kinh tế, xã hội, môi trường. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở vững chắc cho các chiến lược phát triển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (247 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI TRẦN THỊ PHƯỢNG KINH TÕ N¤NG NGHIÖP TØNH S¥N LA Tõ §ÇU THÕ KØ XIX §ÕN N¡M 1945 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI TRẦN THỊ PHƯỢNG KINH TÕ N¤NG NGHIÖP TØNH S¥N LA Tõ §ÇU THÕ KØ XIX §ÕN N¡M 1945 Chuyên ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số: 9.13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: GS. NGUYỄN DUY BÍNH HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu khoa học này là kết quả nghiên cứu của cá nhân tôi. Các số liệu và tài liệu được trích dẫn trong công trình này là trung thực. Kết quả nghiên cứu này không trùng với bất cứ công trình nào đã được công bố trước đó.
Tôi chịu trách nhiệm với lời cam đoan của mình. Tác giả luận án Trần Thị Phượng ii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN .8 ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Những nghiên cứu về các vấn đề có liên quan đến kinh tế nông nghiệp Việt Nam từ đầu thế kỉ XIX đến năm 1945. Nhóm công trình nghiên cứu về các vấn đề có liên quan đến kinh tế nông nghiệp Việt Nam thời trung đại.
Nhóm công trình nghiên cứu về các vấn đề có liên quan đến kinh tế nông nghiệp Việt Nam thời Pháp thuộc. Những nghiên cứu về các vấn đề có liên quan đến kinh tế nông nghiệp, về các tộc người, về tộc người Thái ở Tây Bắc và Sơn La từ đầu thế kỉ XIX đến năm 1945. Nhóm công trình nghiên cứu về các vấn đề có liên quan đến kinh tế nông nghiệp. Nhóm công trình nghiên cứu về các tộc người ở Tây Bắc.
Nhóm công trình nghiên cứu về người Thái ở Tây Bắc, Sơn La. Những vấn đề nghiên cứu đã được làm rõ và những vấn đề luận án cần tiếp tục giải quyết. Những vấn đề nghiên cứu đã được làm rõ. Những vấn đề luận án cần tiếp tục giải quyết .26 CHƯƠNG 2: KHÁI QUÁT VỀ TỈNH SƠN LA TRƯỚC NĂM 1945.
Sự thay đổi đơn vị hành chính. Sơn La trước thế kỉ XIX. Sơn La dưới triều Nguyễn (từ đầu thế kỉ XIX đến năm 1885). Sơn La từ năm 1886 đến năm 1945.
Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên .39 Tiểu kết chương 2 .49 CHƯƠNG 3: KINH TẾ NÔNG NGHIỆP TỈNH SƠN LA TỪ ĐẦU THẾ KỈ XIX ĐẾN NĂM 1895. Chính sách của nhà Nguyễn đối với kinh tế nông nghiệp. Phân loại ruộng đất. Đo đạc ruộng đất và lập địa bạ trong cả nước.
Chính sách ban cấp ruộng đất. Chính sách khai hoang. Chính sách tô thuế ruộng đất. Tình hình ruộng đất.
Qua địa bạ. Qua các nguồn tài liệu khác. Hoạt động sản xuất nông nghiệp. Tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp.
Nhận xét về kinh tế nông nghiệp tỉnh Sơn La từ đầu thế kỉ XIX đến năm 1895 .99 Tiểu kết chương 3 .109 CHƯƠNG 4: KINH TẾ NÔNG NGHIỆP TỈNH SƠN LA TỪ NĂM 1895 ĐẾN NĂM 1945. Những điều kiện lịch sử mới tác động đến kinh tế nông nghiệp tỉnh Sơn La. Thực dân Pháp đánh chiếm và đặt ách cai trị tại Sơn La. Chính sách nông nghiệp của chính quyền thuộc địa.
Tình hình ruộng đất. Diện tích và phân bố. Các loại hình ruộng đất. Hoạt động sản xuất nông nghiệp.
Tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp. Những chuyển biến trong kinh tế nông nghiệp tỉnh Sơn La từ năm 1895 đến năm 1945 .151 Tiểu kết chương 4 .165 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .170 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1 PL iv DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Viết tắt Viết đầy đủ 1 AFC Phông Nha Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thương mại Đông Dương 2 CB Chủ biên 3 ĐHSP Đại học sư phạm 4 GL4 Gia Long 4 5 KHXH Khoa học xã hội 6 KHXH&NV Khoa học xã hội và nhân dân 7 MM21 Minh Mệnh 21 8 NCLS Nghiên cứu lịch sử 9 Nxb Nhà xuất bản 10 RST Phông Phủ Thống sứ Bắc Kỳ 11 TĐ1 Tự Đức 1 12 TT1 Thiệu Trị 1 13 TT3 Thiệu Trị 3 14 TT4 Thiệu Trị 4 15 TTLTQG I Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I 16 tr Trang 17 66.0 66 mẫu 8 sào 13 thước 2 tấc 0 phân (1 mẫu = 10 sào, 1 sào = 15 thước, 1 thước = 10 tấc, 1 tấc = 10 phân) v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Phân bố dân cư theo tộc người của các vùng thuộc tỉnh Sơn La năm 1935 - 1936.
Sự phân tầng xã hội trong thể chế xã hội mường – so sánh giữa người Mường và người Thái. Danh mục địa bạ Sơn La (Trung tâm lưu trữ quốc gia I). Phân bố địa bạ Sơn La theo châu và niên đại. Tình hình ruộng đất ở Sơn La qua địa bạ Gia Long 4 (1805).
Tình hình ruộng đất ở Sơn La qua địa bạ Minh Mệnh 21 (1840). Quy mô sở hữu ruộng đất ở Sơn La qua địa bạ Gia Long 4 (1805). Quy mô sở hữu ruộng đất ở Sơn La qua địa bạ Minh Mệnh 21 (1840). Sở hữu ruộng đất của các họ ở Sơn La qua địa bạ Gia Long 4 (1805).
Sở hữu ruộng đất của các họ ở Sơn La qua địa bạ Minh Mệnh 21 (1840). Sở hữu ruộng đất của các chức dịch ở Sơn La qua địa bạ Gia Long 4 (1805). Sở hữu ruộng đất của các chức dịch ở Sơn La qua địa bạ Minh Mệnh 21 (1840). Lệ nộp thóc lười của 4 mường phìa ngoài Mai Sơn (Sơn La).
Ngày công và thu nhập bằng canh tác trên nương của người Khơ mú. Diện tích ruộng của Sơn La năm 1919 phân theo các châu. Ruộng chức dành cho phìa tạo và các chức dịch thời Pháp thuộc. Sản lượng cánh kiến của tỉnh Sơn La bán ra ngoài tỉnh từ năm 1929 đến năm 1931, phân bổ theo các châu (đơn vị: kg).
Đàn gia cầm ở Sơn La giai đoạn 1929 – 1938 (đơn vị: con). Thương mại xuất khẩu sản phẩm nông nghiệp của tỉnh Sơn La từ năm 1901 đến năm 1931. Thương mại xuất khẩu cánh kiến của tỉnh Sơn La từ năm 1901 đến năm 1931. Thương mại xuất khẩu da động vật của tỉnh Sơn La từ năm 1901 đến năm 1931 .149 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 4.Diện tích lúa tỉnh Sơn La (1917 - 1941).
Sản lượng lúa tỉnh Sơn La (1917 - 1941). Năng suất lúa tỉnh Sơn La (1917 - 1941). Diện tích ngô tỉnh Sơn La (1917 - 1941). Sản lượng ngô tỉnh Sơn La (1917 - 1941).
Năng suất ngô tỉnh Sơn La (1917 - 1941). Tổng đàn gia súc, gia cầm ở Sơn La giai đoạn 1929 – 1938 (con). Tổng đàn trâu, bò Sơn La giai đoạn 1929 – 1939 (Đơn vị: con). Lý do chọn đề tài Việt Nam xuất phát điểm là một nền nông nghiệp lâu đời.
Trước khi tiến hành công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước thì nông nghiệp là ngành kinh tế chủ đạo. Tuy nhiên, lịch sử phát triển của nông nghiệp Việt Nam nói chung và mỗi địa phương, mỗi vùng miền lại có những nét khác biệt và biến đổi theo từng thời kì do những tác động của các điều kiện lịch sử cụ thể. Ở khu vực miền núi hay các vùng biên viễn do điều kiện tự nhiên, đặc điểm tổ chức xã hội có nhiều nét đặc trưng nên tình hình ruộng đất, tập quán canh tác, kỹ thuật sản xuất, phương thức trao đổi… và kinh tế nông nghiệp nói chung cũng có những nét khác biệt. Cho đến nay, hoạt động nông nghiệp ở những khu vực này mặc dù đã có nhiều chuyển biến tích cực nhưng vẫn còn nhiều hạn chế, khó khăn.
Sơn La là một tỉnh miền núi thuộc vùng Tây Bắc Việt Nam, nơi tụ cư của nhiều tộc người cùng sinh sống nhưng đa phần là người Thái. Cho đến trước Cách mạng tháng Tám năm 1945 thành công, đây vẫn là khu vực nằm dưới quyền cai quản chủ yếu của các dòng họ quý tộc người Thái. Do tính chất và tổ chức xã hội có nhiều nét riêng biệt cộng với chính sách quản lý của nhà nước phong kiến Nguyễn cũng như chính quyền thực dân Pháp có sự phân biệt đã ảnh hưởng đến quá trình phát triển của kinh tế nông nghiệp tỉnh Sơn La từ đầu thế kỉ XIX đến năm 1945 trên nhiều phương diện. Ở Sơn La hiện nay, hầu hết các tộc người vẫn lấy sản xuất nông nghiệp làm ngành kinh tế chủ đạo, tuyệt đại đa số cư dân sống dựa vào kinh tế nông nghiệp.
Song trong thực tế, những nghiên cứu về kinh tế nông nghiệp của tỉnh Sơn La trong lịch sử còn mờ nhạt. Với mục đích đi sâu nghiên cứu nhằm phục dựng lại bức tranh kinh tế nông nghiệp tỉnh Sơn La với những biến đổi cụ thể qua hai thời kỳ (từ đầu thế kỉ XIX đến năm 1895 và từ năm 1895 đến năm 1945), đề tài luận án có ý nghĩa khoa học và thực tiễn rõ rệt. Đề tài góp phần lấp dần những khoảng trống và làm phong phú thêm bức tranh nhiều màu sắc về kinh tế nông nghiệp Việt Nam thời kỳ trước Cách mạng tháng Tám. Qua đó góp phần lý giải nguyên nhân của sự phát triển chậm chạp ở các khu vực miền núi như tỉnh Sơn La.
Kết quả nghiên cứu của đề tài luận án góp phần tạo dựng cơ sở, nền tảng và để lại nhiều bài học kinh nghiệm nhằm ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ vào phát triển nền kinh tế nông nghiệp ở Sơn La – Tây Bắc theo hướng bền vững và hiện đại. Với những lý do trên tôi lựa chọn vấn đề “Kinh tế nông nghiệp tỉnh Sơn La từ đầu thế kỉ XIX đến năm 1945” làm luận án Tiến sĩ, chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Luận án phục dựng lại tình hình kinh tế nông nghiệp tỉnh Sơn La từ đầu thế kỉ XIX đến năm 1945.
Luận án rút ra những đặc điểm của kinh tế nông nghiệp tỉnh Sơn La từ đầu thế kỉ XIX cho đến khi Cách mạng Tháng Tám thành công trong cả nước (năm 1945) trong sự đối sánh với khu vực Tây Bắc nói chung và một số địa phương cụ thể như Hòa Bình, Lai Châu, Cao Bằng, Hà Giang.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Phượng (2022). Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp tỉnh sơn la từ đầu thế k [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/luan-an-tien-si-kinh-te-nong-nghiep-tinh-son-la-tu-dau-the-ki-xix-den-nam-1945
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp tỉnh sơn la từ đầu thế k" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp Sơn La: Phân tích toàn diện thực trạng, thách thức và định hướng phát triển từ đầu thế kỷ 21 đến nay.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp tỉnh sơn la từ đầu thế k" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp tỉnh sơn la từ đầu thế k" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp tỉnh sơn la từ đầu thế k" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp tỉnh sơn la từ đầu thế k" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp tỉnh sơn la từ đầu thế k" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp tỉnh sơn la từ đầu thế k" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.