Luận án tiến sĩ hiệu quả hoạt động quỹ hỗ trợ nông dân việt nam
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả hoạt động quỹ hỗ trợ nông dân Việt Nam. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp đột phá.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá Hiệu quả Quỹ Hỗ trợ Nông dân Việt Nam
- Số trang:
- 173 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Lại Xuân Môn
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá Hiệu quả Quỹ Hỗ trợ Nông dân Việt Nam
Luận án tập trung đánh giá hiệu quả hoạt động của Quỹ Hỗ trợ Nông dân Việt Nam. Quỹ đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp tín dụng chính sách cho nông nghiệp. Mục tiêu là phân tích cơ chế hoạt động, tác động của quỹ đến sinh kế nông dân và phát triển nông thôn. Nghiên cứu xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Quỹ Hỗ trợ Nông dân là kênh tài chính quan trọng. Quỹ giúp nông dân tiếp cận vốn, mở rộng sản xuất. Hoạt động của quỹ góp phần xóa đói giảm nghèo, nâng cao đời sống. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện chính sách hỗ trợ nông nghiệp. Phân tích này là cơ sở để tăng cường vai trò của quỹ trong phát triển bền vững.
1.1. Khái niệm vai trò tín dụng chính sách nông nghiệp
Tín dụng chính sách là công cụ của Nhà nước. Tín dụng này hỗ trợ các đối tượng ưu tiên, khu vực kém phát triển. Trong nông nghiệp, tín dụng chính sách cung cấp vốn vay với lãi suất ưu đãi. Mục đích là thúc đẩy sản xuất, chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi. Tín dụng này giúp nông dân nghèo, hộ cận nghèo, hộ sản xuất kinh doanh gặp khó khăn tiếp cận nguồn vốn. Vai trò của tín dụng chính sách đặc biệt quan trọng. Tín dụng giảm thiểu rủi ro cho nông dân. Đồng thời tạo động lực phát triển nông thôn. Tín dụng nông nghiệp góp phần ổn định an sinh xã hội. Quỹ Hỗ trợ Nông dân là một trong các hình thức thực hiện chính sách này. Quỹ hướng đến mục tiêu nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống cho nông dân Việt Nam.
1.2. Lý luận và tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động quỹ
Hiệu quả hoạt động của quỹ hỗ trợ nông dân được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí bao gồm hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội và hiệu quả quản lý. Hiệu quả kinh tế thể hiện qua khả năng hoàn trả vốn, tạo ra giá trị gia tăng cho nông dân. Hiệu quả xã hội đo lường qua việc cải thiện sinh kế nông dân, giảm tỷ lệ hộ nghèo. Đồng thời, quỹ có tác động đến phát triển cộng đồng, nâng cao trình độ sản xuất. Hiệu quả quản lý đánh giá tính minh bạch, khả năng điều hành, năng lực cán bộ. Luận án xây dựng khung phân tích toàn diện. Khung này giúp đánh giá khách quan hiệu quả hoạt động Quỹ Hỗ trợ Nông dân. Việc đánh giá này dựa trên cả định tính và định lượng.
II.Thực trạng Hoạt động Quỹ Hỗ trợ Nông dân
Luận án khảo sát thực trạng hoạt động của Quỹ Hỗ trợ Nông dân Việt Nam. Quỹ đã hình thành và phát triển qua nhiều giai đoạn. Quá trình này gắn liền với các chính sách hỗ trợ nông nghiệp của Nhà nước. Nguồn vốn và phạm vi hoạt động của quỹ ngày càng mở rộng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Các hoạt động tín dụng nông nghiệp của quỹ đã đạt được một số thành tựu. Quỹ góp phần quan trọng vào quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông thôn. Nhiều mô hình sản xuất hiệu quả được hình thành. Quỹ cũng giúp tăng cường liên kết giữa nông dân. Tuy nhiên, quỹ cũng đối mặt với các vấn đề về quản lý quỹ, nguồn vốn và khả năng tiếp cận của nông dân. Việc đánh giá khách quan thực trạng giúp nhận diện rõ điểm mạnh, điểm yếu.
2.1. Quá trình phát triển mô hình hoạt động quỹ
Quỹ Hỗ trợ Nông dân Việt Nam được thành lập nhằm hỗ trợ tín dụng cho nông dân. Lịch sử hình thành quỹ gắn liền với nhu cầu phát triển nông nghiệp, nông thôn. Mô hình hoạt động của quỹ có đặc thù riêng. Quỹ phối hợp chặt chẽ với Hội Nông dân các cấp. Điều này giúp tiếp cận rộng rãi đến các hộ gia đình. Quỹ đã xây dựng hệ thống quy định pháp lý cụ thể. Các quy định này đảm bảo hoạt động minh bạch, hiệu quả. Nguồn vốn của quỹ chủ yếu từ ngân sách nhà nước, đóng góp và các nguồn hợp pháp khác. Quỹ tập trung vào các dự án sản xuất, kinh doanh nông nghiệp nhỏ và vừa. Quá trình này cho thấy sự nỗ lực trong việc thiết lập một cơ chế hỗ trợ tài chính hiệu quả.
2.2. Phân tích hiệu quả và tác động thực tiễn của quỹ
Phân tích thực trạng cho thấy Quỹ Hỗ trợ Nông dân mang lại nhiều tác động tích cực. Quỹ giúp hàng ngàn nông dân tiếp cận vốn. Vốn này phục vụ sản xuất, kinh doanh, cải thiện sinh kế nông dân. Nhiều hộ thoát nghèo, vươn lên làm giàu. Các dự án vay vốn tạo ra công ăn việc làm. Đồng thời tăng thu nhập, nâng cao đời sống vật chất, tinh thần. Hiệu quả kinh tế thể hiện qua tăng trưởng sản xuất. Hiệu quả xã hội biểu hiện qua giảm nghèo, nâng cao dân trí. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động cũng còn hạn chế. Quy mô vốn chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Khả năng giám sát, đánh giá dự án còn yếu. Việc phân tích này là cơ sở để định hướng cải thiện.
2.3. Hạn chế và nguyên nhân ảnh hưởng đến quỹ
Quỹ Hỗ trợ Nông dân đối mặt với nhiều hạn chế. Quy mô vốn quỹ còn nhỏ, chưa đáp ứng đủ nhu cầu tín dụng nông nghiệp. Công tác quản lý quỹ, thu hồi nợ gặp khó khăn ở một số địa phương. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp chưa đồng bộ. Năng lực cán bộ quỹ ở cơ sở còn hạn chế. Quy trình thủ tục vay vốn đôi khi phức tạp. Điều này cản trở nông dân tiếp cận. Nguyên nhân chính bao gồm: nguồn lực tài chính hạn hẹp. Ngoài ra, cơ chế phối hợp giữa các bên liên quan chưa hiệu quả. Rủi ro tự nhiên, thị trường trong nông nghiệp cao. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của quỹ. Việc giải quyết các hạn chế này là cấp thiết.
III.Lý luận Tín dụng Chính sách Nông nghiệp Việt Nam
Chương này đi sâu vào cơ sở lý luận của tín dụng chính sách nông nghiệp. Nó phân tích các đặc điểm của sản xuất nông nghiệp Việt Nam. Đặc điểm này bao gồm tính mùa vụ, rủi ro cao, quy mô nhỏ. Nghiên cứu cũng làm rõ vai trò của hộ nông dân. Hộ nông dân là đơn vị kinh tế chủ yếu trong nông nghiệp. Tín dụng chính sách là công cụ để giải quyết những thách thức cố hữu này. Quỹ Hỗ trợ Nông dân là một hình thức tín dụng chính sách. Quỹ cung cấp nguồn lực tài chính cần thiết. Nguồn lực này giúp nông dân vượt qua khó khăn, phát triển sản xuất. Luận án cũng tham khảo kinh nghiệm quốc tế về hỗ trợ nông nghiệp. Điều này nhằm rút ra bài học phù hợp cho Việt Nam.
3.1. Đặc điểm sản xuất nông nghiệp kinh tế hộ nông dân
Sản xuất nông nghiệp Việt Nam mang nhiều đặc điểm riêng. Đó là sự phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, tính mùa vụ cao. Quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, phân tán. Nông nghiệp đối mặt với nhiều rủi ro như thiên tai, dịch bệnh, biến động thị trường. Hộ nông dân là chủ thể chính của nền kinh tế nông nghiệp. Họ thường có vốn ít, trình độ công nghệ thấp. Khả năng tiếp cận các dịch vụ tài chính, tín dụng còn hạn chế. Những đặc điểm này đòi hỏi sự hỗ trợ từ Nhà nước. Đặc biệt là thông qua các kênh tín dụng chính sách. Việc hiểu rõ những đặc điểm này là nền tảng. Nền tảng để xây dựng chính sách hỗ trợ phù hợp, hiệu quả.
3.2. Khái niệm tín dụng chính sách quỹ hỗ trợ nông dân
Tín dụng chính sách là hình thức hỗ trợ tài chính của chính phủ. Mục đích là thực hiện các mục tiêu kinh tế - xã hội. Tín dụng này ưu tiên các ngành nghề, đối tượng kém phát triển. Quỹ Hỗ trợ Nông dân là một loại quỹ tài chính nhà nước. Quỹ được thành lập để thực hiện chính sách tín dụng này. Khác với tín dụng thương mại, tín dụng chính sách không đặt nặng lợi nhuận. Tín dụng này tập trung vào hiệu quả xã hội. Quỹ cung cấp vốn vay với điều kiện ưu đãi. Điều kiện này dễ tiếp cận hơn cho nông dân. Các đặc điểm của quỹ bao gồm mục tiêu phi lợi nhuận, hỗ trợ theo chính sách. Đồng thời, quỹ có vai trò phát triển nông thôn, cải thiện sinh kế nông dân.
3.3. Kinh nghiệm quốc tế về hỗ trợ nông dân qua tín dụng
Nhiều quốc gia trên thế giới có kinh nghiệm phong phú trong hỗ trợ nông nghiệp. Hệ thống tín dụng nông nghiệp ở Mỹ, mô hình hợp tác xã ở Nhật Bản là ví dụ điển hình. Các mô hình này thường kết hợp tín dụng chính sách và tín dụng địa phương. Họ xây dựng cơ chế bảo hiểm rủi ro nông nghiệp. Đồng thời nâng cao năng lực quản lý cho nông dân. Bài học rút ra bao gồm: đa dạng hóa nguồn vốn, tăng cường vai trò của hợp tác xã. Bên cạnh đó, cần chú trọng đào tạo, nâng cao kỹ năng cho nông dân. Các kinh nghiệm này cung cấp những gợi ý quý báu. Gợi ý để Việt Nam hoàn thiện chính sách hỗ trợ nông nghiệp. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hoạt động Quỹ Hỗ trợ Nông dân.
IV.Bối cảnh Phát triển Nông nghiệp Nông thôn Việt
Phần này trình bày bối cảnh rộng lớn của ngành nông nghiệp Việt Nam. Nông nghiệp đối mặt với nhiều thách thức từ biến đổi khí hậu, hội nhập kinh tế quốc tế. Những thách thức này đòi hỏi sự thay đổi trong chính sách hỗ trợ nông nghiệp. Xu hướng cải cách nông nghiệp hướng tới phát triển bền vững. Nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, chuỗi giá trị. Các yếu tố này định hình lại vai trò của Quỹ Hỗ trợ Nông dân. Quỹ cần thích nghi để tiếp tục là công cụ hiệu quả. Quỹ phải góp phần vào sự phát triển nông thôn. Việc hiểu rõ bối cảnh là tiền đề để đề xuất các giải pháp phù hợp. Các giải pháp này đảm bảo quỹ hoạt động hiệu quả trong tương lai.
4.1. Bối cảnh kinh tế xã hội và ngành nông nghiệp
Kinh tế xã hội Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển nhanh chóng. Ngành nông nghiệp đóng góp quan trọng vào GDP. Tuy nhiên, ngành này vẫn còn nhiều hạn chế. Đó là năng suất thấp, giá trị gia tăng chưa cao. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông thôn diễn ra mạnh mẽ. Sự dịch chuyển lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp, dịch vụ. Đây là xu thế tất yếu. Bối cảnh này tạo ra cả cơ hội và thách thức cho nông dân. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp cần linh hoạt. Chính sách phải thích ứng với những thay đổi này. Quỹ Hỗ trợ Nông dân có vai trò điều hòa. Quỹ giúp nông dân thích nghi và phát triển trong bối cảnh mới.
4.2. Thách thức xu hướng cải cách nông nghiệp Việt Nam
Nông nghiệp Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu gây ra thiên tai, dịch bệnh. Cạnh tranh thị trường quốc tế ngày càng gay gắt. Chất lượng sản phẩm nông nghiệp cần được nâng cao. Việc liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị còn yếu. Xu hướng cải cách nông nghiệp tập trung vào nông nghiệp thông minh, nông nghiệp hữu cơ. Nông nghiệp công nghệ cao là định hướng tương lai. Đây là những yêu cầu mới đối với tín dụng nông nghiệp. Quỹ Hỗ trợ Nông dân cần có chiến lược rõ ràng. Chiến lược này nhằm hỗ trợ nông dân chuyển đổi. Quỹ giúp họ thích ứng với xu hướng phát triển mới. Từ đó tăng cường khả năng cạnh tranh, phát triển bền vững.
V.Giải pháp Nâng cao Hiệu quả Quỹ Hỗ trợ Nông dân
Để nâng cao hiệu quả hoạt động của Quỹ Hỗ trợ Nông dân, luận án đề xuất nhiều giải pháp. Các giải pháp này bao gồm tăng cường nguồn lực, cải thiện quản lý. Đồng thời nâng cao năng lực cho cán bộ quỹ. Cần hoàn thiện khung pháp lý, chính sách hỗ trợ nông nghiệp. Mục tiêu là tạo điều kiện thuận lợi hơn cho nông dân. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp sẽ giúp quỹ phát huy tối đa vai trò. Quỹ sẽ đóng góp nhiều hơn vào phát triển nông thôn. Đồng thời cải thiện sinh kế nông dân. Các kiến nghị này là cơ sở để hoạch định chính sách. Chính sách nhằm xây dựng một Quỹ Hỗ trợ Nông dân vững mạnh, bền vững.
5.1. Định hướng phát triển quỹ giai đoạn 2020 2030
Định hướng phát triển Quỹ Hỗ trợ Nông dân cần phù hợp với chiến lược nông nghiệp quốc gia. Giai đoạn 2020-2025, tầm nhìn đến 2030, quỹ cần tăng quy mô vốn. Quỹ mở rộng đối tượng và địa bàn hỗ trợ. Quỹ cần ưu tiên các dự án ứng dụng công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ. Phát triển chuỗi giá trị nông sản. Quan điểm phát triển của Đảng về nông nghiệp, nông dân, nông thôn là kim chỉ nam. Quỹ cần tiếp tục là công cụ tài chính hiệu quả. Quỹ giúp nông dân vươn lên, làm giàu chính đáng. Định hướng này đảm bảo sự phát triển bền vững của quỹ. Đồng thời tăng cường tác động xã hội.
5.2. Nhóm giải pháp tăng cường nguồn lực quản lý vốn
Tăng cường nguồn lực tài chính là giải pháp cấp thiết. Cần đa dạng hóa nguồn vốn cho Quỹ Hỗ trợ Nông dân. Ngoài ngân sách nhà nước, cần huy động từ các tổ chức quốc tế, doanh nghiệp. Đồng thời khuyến khích nông dân đóng góp. Nâng cao hiệu quả các khoản vốn vay bằng cách cải thiện quy trình thẩm định. Tăng cường giám sát sử dụng vốn. Xây dựng cơ chế thu hồi nợ linh hoạt, hiệu quả. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý quỹ. Điều này giúp tăng tính minh bạch, giảm thiểu rủi ro. Các giải pháp này sẽ nâng cao năng lực tài chính của quỹ. Đồng thời đảm bảo sự bền vững trong hoạt động tín dụng nông nghiệp.
5.3. Giải pháp nâng cao năng lực chính sách cho quỹ
Nâng cao năng lực cán bộ quỹ là yếu tố then chốt. Cần tổ chức đào tạo chuyên sâu về tài chính vi mô, quản lý dự án. Nâng cao kỹ năng tư vấn cho nông dân. Hoàn thiện chính sách hoạt động của Quỹ Hỗ trợ Nông dân. Rà soát, sửa đổi các quy định pháp lý. Điều này giúp phù hợp với tình hình mới. Tạo điều kiện thuận lợi hơn cho nông dân tiếp cận vốn. Tăng cường hợp tác giữa quỹ, ngân hàng chính sách và các tổ chức tín dụng khác. Điều này nhằm tạo hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện. Các giải pháp này không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động. Chúng còn củng cố vị thế của quỹ trong hệ thống chính sách hỗ trợ nông nghiệp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC Xà HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC Xà HỘI LẠI XUÂN MÔN HiÖu qu¶ ho¹t ®éng Quü Hç trî n«ng d©n ViÖt Nam LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC Xà HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC Xà HỘI LẠI XUÂN MÔN HiÖu qu¶ ho¹t ®éng Quü Hç trî n«ng d©n ViÖt Nam Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9 34 04 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Bùi Quang Tuấn 2. Vũ Đình Ánh HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lại Xuân Môn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ KHUNG PHÂN TÍCH. Tình hình nghiên cứu quốc tế.
Nghiên cứu về vai trò của tín dụng đối với phát triển nông nghiệp, nông thôn. Nghiên cứu về Quỹ Hỗ trợ của Nhà nước cho phát triển nông nghiệp, nông thôn. Nghiên cứu về tài chính vi mô trong nông nghiệp, nông thôn. Nghiên cứu về hiệu quả của hỗ trợ tín dụng trong nông nghiệp.
Tình hình nghiên cứu trong nƣớc. Nghiên cứu về tín dụng cho nông nghiệp nông thôn. Nghiên cứu về Quỹ tài chính của Nhà nước. Nghiên cứu về Quỹ hỗ trợ cho nông nghiệp nông thôn.
Nghiên cứu về hiệu quả hoạt động của hỗ trợ tín dụng cho nông dân và nông nghiệp. Khoảng trống và vấn đề nghiên cứu. Khoảng trống nghiên cứu. Trọng tâm nghiên cứu của luận án.
Khung phân tích. 29 Chƣơng 2: LÝ LUẬN VỀ TÍN DỤNG HỖ TRỢ NÔNG NGHIỆP VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA QUỸ HỖ TRỢ NÔNG DÂN. Tổng quan về sản xuất nông nghiệp và hộ nông dân. Đặc điểm chung của sản xuất nông nghiệp.
Đặc điểm của sản xuất nông nghiệp Việt Nam thời kỳ Đổi mới. Đặc điểm của kinh tế hộ nông dân. Tổng quan về tín dụng chính sách và quỹ hỗ trợ nông dân. Quan niệm về tín dụng chính sách.
Đặc điểm tín dụng chính sách nông nghiệp. 36 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Vai trò của tín dụng chính sách với nông nghiệp, nông dân. Các hình thức hỗ trợ với nông nghiệp, nông thôn.
Khái niệm và đặc điểm Quỹ hỗ trợ của nhà nước. Lý luận chung về hiệu quả hoạt động của quỹ hỗ trợ nông dân. Quan niệm về hiệu quả hoạt động. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động của Quỹ Hỗ trợ nông dân.
Nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của Quỹ Hỗ trợ nông dân. Kinh nghiệm quốc tế về hỗ trợ nông dân qua tín dụng chính sách. Hệ thống tín dụng nông nghiệp ở Mỹ. Mô hình tín dụng hợp tác xã nông nghiệp Nhật Bản.
Kinh nghiệm kết hợp tín dụng chính sách nông nghiệp và tín dụng địa phương. Bài học cho Việt Nam. 63 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG QUỸ HỖ TRỢ NÔNG DÂN. Quá trình phát triển và mô hình hoạt động của quỹ hỗ trợ nông dân.
Lịch sử hình thành và phát triển của Quỹ Hỗ trợ nông dân Việt Nam. Tổ chức và hoạt động của Quỹ Hỗ trợ nông dân. Hệ thống chính sách, quy định pháp lý về hoạt động của Quỹ hỗ trợ nông dân. Nội dung hoạt động tín dụng của Quỹ Hỗ trợ nông dân.
So sánh hoạt động của Quỹ hỗ trợ nông dân, Ngân hàng chính sách và Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn. Thực trạng hoạt động và hiệu quả hoạt động của quỹ hỗ trợ nông dân. Thực trạng về các hoạt động hỗ trợ của Quỹ với nông dân. Thực trạng các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động của Quỹ.
Đánh giá hiệu quả hoạt động của quỹ hỗ trợ nông dân. Tác động tích cực của Quỹ Hỗ trợ nông dân đến nông nghiệp nông thôn. Những vấn đề còn hạn chế trong hoạt động của Quỹ Hỗ trợ nông dân. 109 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nguyên nhân của những hạn chế trong hoạt động của Quỹ Hỗ trợ Nông dân. 112 Chƣơng 4: ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA QUỸ HỖ TRỢ NÔNG DÂN. Bối cảnh phát triển nông nghiệp nông thôn. Bối cảnh kinh tế xã hội và ngành nông nghiệp Việt Nam.
Thách thức và rủi ro. Xu hướng cải cách trong nông nghiệp Việt nam. Định hƣớng phát triển hoạt động của quỹ hỗ trợ nông dân. Định hướng và quan điểm phát triển nông nghiệp, nông thôn của Đảng.
Quan điểm phát triển Quỹ Hỗ trợ nông dân. Định hướng giai đoạn 2020-2025 và tầm nhìn đến 2030. Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của quỹ hỗ trợ nông dân. Tầm quan trọng của các nhóm giải pháp.
Giải pháp về huy động nguồn lực, tăng quy mô vốn cho Quỹ. Giải pháp nâng cao hiệu quả các khoản vốn vay. Giải pháp về nâng cao năng lực hoạt động Quỹ. Giải pháp về chính sách nhằm nâng cao hiệu quả Quỹ Hỗ trợ nông dân.
Các giải pháp khác. Một số kiến nghị. 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
152 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AGRIBANK : Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa GDP : Tổng sản phẩm quốc nội HND : Hội nông dân HTND : Hỗ trợ nông dân HGĐ : Hộ gia đình IMF : Quỹ Tiền tệ quốc tế NN-NT : Nông nghiệp, nông thôn NHTM : Ngân hàng thương mại NHCSXH : Ngân hàng chính sách xã hội NSNN : Ngân sách nhà nước TCNN : Tài chính nhà nước WB : Ngân hàng thế giới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: Số lượng các Quỹ Hỗ trợ nông dân cấp tỉnh và huyện .2: Số lượng nhân sự của toàn bộ các Quỹ Hỗ trợ nông dân giai đoạn 2012-2017 .3: So sánh mục đích hoạt động giữa Quỹ HTND, NHCSXH và Agribank .4: So sánh về tổ chức, bộ máy và nhân sự Quỹ HTND, NHCSXH và Agribank .5: So sánh về nguồn vốn của Quỹ HTND, NHCSXH và Agribank .6: So sánh về cho vay và sử dụng vốn giữa Quỹ HTND, NHCSXH và Agribank .7: So sánh nguồn vốn huy động của Quỹ, 2016-2018 .8: Mức độ quan trọng các yếu tố tác động tới hiệu quả hoạt động Quỹ.9: Tác động của Quỹ tới số trang trại của tỉnh, 2012-2016. Một số chỉ số phát triển kinh tế - xã hội 2012-2017 .11: Những khó khăn chủ yếu của Quỹ hỗ trợ. Mức độ quan trọng của các giải pháp đổi mới hoạt động của Quỹ hỗ trợ Nông dân. 133 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH, HỘP Hình 1.1: Khung phân tích của luận án .1: Mô hình tổ chức của Quỹ Hỗ trợ nông dân .2: Mô hình bộ máy điều hành của Quỹ Hỗ trợ nông dân Trung ương .3: Bộ máy điều hành của Quỹ Hỗ trợ nông dân cấp tỉnh và cấp huyện .4: Thay đổi cơ cấu nhân sự Quỹ Hỗ trợ nông dân cấp tỉnh, 2012-2017 .5: Số lớp và số lượt người tham dự tập huấn của Quỹ, 2012-2017 .6: Doanh số cho vay (triệu đồng) và tốc độ tăng hàng năm (trục phải) của Quỹ, 2012-2017 .7: Số hộ tiếp cận vốn và quy mô cho vay trung bình, 2012-2017 .8: Quy mô doanh số cho vay theo vùng kinh tế, 2012-2017 .9: Cơ cấu cho vay theo ngành nghề, 2012-2017 .10: Số lớp và số lượt người tham dự lớp tập huấn khoa học kỹ thuật, 2012-2017 .11: Số lượt người tập huấn khoa học kỹ thuật theo vùng kinh tế, 2012-2017 .12: Mẫu phỏng vấn theo vùng kinh tế.13: Ảnh hưởng của các khoản vay tới hoạt động sản xuất, kinh doanh .14: Quy trình thủ tục cho vay đơn giản hơn các ngân hàng trong cùng khu vực nông nghiệp .15: Lãi suất cho vay trung bình thấp hơn các ngân hàng trong khu vực nông nghiệp .16: Thời hạn cho vay của Quỹ nên như thế nào là phù hợp?.
Mô hình sản xuất do vay vốn từ Quỹ HTND Tuyên quang. Mô hình sản xuất từ vốn hỗ trợ của Quỹ HTND ở Bình phước .17: Quy mô trung bình của mỗi khoản vay của Quỹ cao hơn các ngân hàng cùng trong lĩnh vực nông nghiệp .18: Quy mô vốn cho vay từ Quỹ HTND so với nhu cầu .19: Đánh giá năng lực cán bộ Quỹ Hỗ trợ nông dân .113 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết và ý nghĩa thời sự của đề tài luận án Được sự nhất trí của Ban Bí thư Trung ương Đảng và Thủ tướng Chính phủ, Ban Thường vụ Trung ương Hội Nông dân Việt Nam thành lập Quỹ hỗ trợ nông dân (HTND) ngày 02/3/1996. Mục đích của Quỹ là hỗ trợ, giúp đỡ hội viên nông dân xây dựng và nhân rộng các mô hình phát triển kinh tế hàng hóa, xóa đói, giảm nghèo, làm giàu.
Quỹ HTND là loại quỹ đặc thù có nguồn gốc từ ngân sách nhà nước, khác với các tổ chức tín dụng không vì mục tiêu lợi nhuận, không kinh doanh tiền tệ, không tạo nguồn bằng huy động tiền gửi tiết kiệm cá nhân và tổ chức (chỉ nhận nguồn đóng góp tự nguyện của cá nhân và tổ chức không nhằm mục đích lợi nhuận), không thu lãi nhưng có thu phí để bảo đảm bù đắp các chi phí hoạt động của quỹ. Đến nay, qua hơn 20 năm hoạt động, Quỹ hỗ trợ nông dân đã được thành lập ở 3 cấp (Trương ương, tỉnh, huyện), có 100% cấp tỉnh và cấp huyện đã thành lập Quỹ hỗ trợ nông dân. Quỹ HTND ngoài mục tiêu cung cấp tín dụng cho nông dân theo các dự án phát triển nông nghiệp của Hội nông dân còn là phương tiện, điều kiện, công cụ hoạt động của Hội Nông dân, góp phần để xây dựng Hội và giai cấp nông dân Việt Nam vững mạnh. Quỹ hỗ trợ nông dân hoạt động đạt kết quả, đã góp phần đưa kinh tế nông nghiệp nước ta hỗ trợ cho công nghiệp, dịch vụ phát triển, bảo đảm an ninh lương thực, xóa đói, giảm nghèo đạt kết quả nổi bật, đời sống nông dân được cải thiện, bộ mặt nông thôn được đổi mới mạnh mẽ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lại Xuân Môn (2019). Luận án tiến sĩ hiệu quả hoạt động quỹ hỗ trợ nông dân việt [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/luan-an-tien-si-hieu-qua-hoat-dong-quy-ho-tro-nong-dan-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả hoạt động quỹ hỗ trợ nông dân việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả hoạt động quỹ hỗ trợ nông dân Việt Nam. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp đột phá.
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả hoạt động quỹ hỗ trợ nông dân việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả hoạt động quỹ hỗ trợ nông dân việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả hoạt động quỹ hỗ trợ nông dân việt" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả hoạt động quỹ hỗ trợ nông dân việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả hoạt động quỹ hỗ trợ nông dân việt" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả hoạt động quỹ hỗ trợ nông dân việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.