Luận án: Quan hệ giữa Phát triển Kinh tế Nông thôn và Bảo vệ Môi trường ở Đồng Tháp

Đánh giá các mô hình phát triển nông thôn bền vững kết hợp bảo vệ môi trường ở Đồng Tháp. Phân tích tiềm năng và giải pháp hiệu quả cho sự hài hòa sinh thái.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phát triển nông thôn Đồng Tháp: Tổng quan & quan hệ môi trường
Số trang:
193 trang
Trường:
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kinh tế chính trị
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phát triển nông thôn Đồng Tháp Tổng quan quan hệ môi trường

Kinh tế nông thôn giữ vị trí chiến lược trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Đây là nền tảng vững chắc cho phát triển kinh tế - xã hội bền vững, ổn định chính trị và bảo đảm an ninh quốc phòng. Đồng thời, kinh tế nông thôn góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc và bảo vệ môi trường sinh thái. Mối quan hệ giữa phát triển kinh tế nông thôn và bảo vệ môi trường tại Đồng Tháp đặc biệt quan trọng. Phát triển kinh tế nông thôn không thể tách rời việc gìn giữ môi trường. Các hoạt động sản xuất nông nghiệp, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản tác động trực tiếp lên hệ sinh thái. Việc hiểu rõ mối quan hệ này giúp Đồng Tháp hướng tới phát triển bền vững. Nông nghiệp xanh Đồng Tháp là mục tiêu then chốt. Kinh tế tuần hoàn nông nghiệp được khuyến khích áp dụng. Các mô hình sinh kế bền vững giúp nâng cao đời sống người dân, đồng thời giảm thiểu áp lực lên tài nguyên thiên nhiên. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về các yếu tố tác động. Đồng Tháp cần xây dựng chính sách phù hợp. Mục tiêu là phát triển kinh tế nông thôn đi đôi với bảo vệ môi trường.

1.1. Tầm quan trọng của kinh tế nông thôn tại Đồng Tháp

Kinh tế nông thôn đóng vai trò cốt lõi đối với Đồng Tháp. Đây là trụ cột đảm bảo an ninh lương thực Đồng Tháp. Hoạt động sản xuất nông nghiệp tạo sinh kế chính cho phần lớn dân cư. Phát triển nông thôn bền vững giúp nâng cao chất lượng cuộc sống. Đồng thời, nó duy trì ổn định xã hội, văn hóa truyền thống. Sự phát triển này cần gắn liền với bảo vệ môi trường tự nhiên.

1.2. Mối liên hệ kinh tế nông thôn và môi trường

Quan hệ giữa kinh tế nông thôn và môi trường là hai chiều. Phát triển kinh tế quá mức có thể gây suy thoái môi trường. Ô nhiễm đất, nước từ hoạt động nông nghiệp là ví dụ điển hình. Ngược lại, môi trường trong lành là tiền đề cho nông nghiệp bền vững. Nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào hỗ trợ sản xuất. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường nông thôn là ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng hài hòa. Điều này đảm bảo cả phát triển và bảo vệ.

1.3. Cơ sở lý luận phát triển bền vững Đồng Tháp

II.Thực trạng môi trường và kinh tế nông thôn Đồng Tháp

Giai đoạn 2010-2015, Đồng Tháp chứng kiến sự phát triển đáng kể trong kinh tế nông thôn. Sản xuất nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản và chăn nuôi đều tăng trưởng. Tuy nhiên, đi kèm với đó là các vấn đề môi trường phức tạp. Tỉnh có điều kiện tự nhiên thuận lợi. Đồng Tháp nằm trong vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Đất đai màu mỡ, hệ thống sông ngòi dày đặc. Điều này là nền tảng cho nông nghiệp phát triển mạnh. Nhưng đây cũng là vùng chịu ảnh hưởng nặng nề từ biến đổi khí hậu. Việc sử dụng quá nhiều phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật gây ô nhiễm đất, nước. Nước thải từ các trang trại chăn nuôi, ao cá công nghiệp chưa được xử lý triệt để. Chất lượng nguồn nước suy giảm. Điều này đe dọa đa dạng sinh học Đồng Tháp. Các làng nghề truyền thống cũng góp phần gây ô nhiễm. Quản lý tài nguyên nước Đồng Tháp còn nhiều thách thức. Kinh phí cho bảo vệ môi trường hạn chế. Nhận thức của người dân và doanh nghiệp cần được nâng cao. Chế tài xử phạt chưa đủ mạnh. Các vấn đề này cần được giải quyết kịp thời để đảm bảo phát triển bền vững Đồng Tháp.

2.1. Đặc điểm tự nhiên kinh tế xã hội Đồng Tháp

Đồng Tháp nằm ở trung tâm vùng ĐBSCL. Tỉnh có khí hậu nhiệt đới gió mùa, đất phù sa màu mỡ. Đây là lợi thế lớn cho sản xuất lúa, cây ăn trái và thủy sản. Nông nghiệp là ngành kinh tế chủ đạo. Dân số nông thôn chiếm tỷ lệ cao. Tuy nhiên, vị trí địa lý thấp cũng khiến Đồng Tháp dễ bị tổn thương. Đặc biệt là trước tác động của biến đổi khí hậu. Nước biển dâng, xâm nhập mặn ảnh hưởng nghiêm trọng. Điều kiện tự nhiên thuận lợi nhưng cũng ẩn chứa rủi ro. Việc khai thác tài nguyên cần được cân nhắc kỹ lưỡng.

2.2. Tác động môi trường từ phát triển nông nghiệp

Phát triển nông nghiệp mang lại lợi ích kinh tế. Song, nó cũng tạo ra áp lực lớn lên môi trường. Việc lạm dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật gây tồn dư hóa chất. Các hóa chất này ngấm vào đất, nước. Chúng ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Nước thải từ chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản chưa qua xử lý là nguồn ô nhiễm chính. Chúng làm suy giảm chất lượng nước sông, kênh, rạch. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường nông thôn là nhiệm vụ cấp bách. Điều này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và hiệu quả.

2.3. Hạn chế trong quản lý và bảo vệ môi trường

Quản lý môi trường ở Đồng Tháp còn đối mặt nhiều khó khăn. Kinh phí dành cho các hoạt động bảo vệ môi trường còn hạn chế. Nhận thức về tầm quan trọng của môi trường chưa đồng đều. Đặc biệt trong cộng đồng sản xuất nông nghiệp. Chế độ xử phạt các hành vi gây ô nhiễm chưa đủ sức răn đe. Cơ chế phối hợp giữa các cấp, các ngành chưa thật sự hiệu quả. Điều này dẫn đến khó khăn trong quản lý tài nguyên nước Đồng Tháp. Nó cũng cản trở việc giảm thiểu ô nhiễm. Cần có những cải cách mạnh mẽ để khắc phục những hạn chế này.

III.Đồng Tháp ứng phó biến đổi khí hậu quản lý tài nguyên

Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với Đồng Tháp và khu vực ĐBSCL. Tỉnh đang phải đối mặt với nhiều kịch bản xấu. Nước biển dâng, xâm nhập mặn ngày càng gay gắt. Ngập lụt diễn ra thường xuyên hơn, ảnh hưởng đến sản xuất và đời sống. Nguồn tài nguyên nước Đồng Tháp bị đe dọa nghiêm trọng. Việc quản lý và sử dụng nước cần được tối ưu hóa. Các giải pháp ứng phó biến đổi khí hậu Đồng Tháp phải được triển khai khẩn trương. Tỉnh cần xây dựng các mô hình sinh kế bền vững. Điều này giúp người dân thích nghi với điều kiện mới. Bảo vệ đa dạng sinh học Đồng Tháp cũng là ưu tiên. Đa dạng sinh học giúp tăng cường khả năng chống chịu của hệ sinh thái. Tỉnh cần tăng cường nghiên cứu khoa học. Ứng dụng công nghệ vào dự báo và phòng ngừa. Việc hợp tác với các tỉnh lân cận và các tổ chức quốc tế cũng rất cần thiết. Đồng Tháp cam kết một lộ trình hành động cụ thể. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro và xây dựng khả năng phục hồi. Điều này hướng tới một tương lai bền vững hơn cho cộng đồng.

3.1. Dự báo tác động biến đổi khí hậu lên Đồng Tháp

Các kịch bản biến đổi khí hậu dự báo Đồng Tháp sẽ chịu nhiều ảnh hưởng nặng nề. Mực nước biển dâng làm tăng diện tích ngập lụt. Xâm nhập mặn sẽ diễn ra sâu hơn vào nội đồng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến đất nông nghiệp. Sản xuất lúa, cây ăn trái và nuôi trồng thủy sản bị đe dọa. Thời tiết cực đoan như hạn hán, bão lũ sẽ thường xuyên hơn. Ứng phó biến đổi khí hậu Đồng Tháp đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Tỉnh cần có các biện pháp thích ứng cấp bách.

3.2. Thách thức quản lý tài nguyên nước và đa dạng sinh học

Quản lý tài nguyên nước Đồng Tháp đối mặt với nhiều thách thức. Nguồn nước bị ô nhiễm từ thượng nguồn và hoạt động sản xuất nội tỉnh. Việc sử dụng nước không hiệu quả cũng gây lãng phí. Đa dạng sinh học Đồng Tháp đang bị suy giảm. Môi trường sống của nhiều loài thủy sản, chim bị thu hẹp. Việc bảo tồn các hệ sinh thái tự nhiên là rất quan trọng. Điều này duy trì cân bằng sinh thái. Nó cũng đảm bảo nguồn gen quý giá cho tương lai.

IV.Định hướng nông nghiệp xanh phát triển bền vững Đồng Tháp

Đồng Tháp đang hướng tới một nền nông nghiệp xanh và bền vững. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả sản xuất. Đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc chuyển đổi mô hình sản xuất nông nghiệp là cần thiết. Nông nghiệp hữu cơ, công nghệ cao được ưu tiên. Các quy trình sản xuất sạch được khuyến khích. Tỉnh tập trung vào giảm sử dụng hóa chất độc hại. Nâng cao chất lượng sản phẩm nông nghiệp. Mô hình cánh đồng hiện đại, cánh đồng liên kết đã cho thấy hiệu quả. Chúng góp phần giảm chi phí, tăng năng suất. Đồng Tháp cũng chú trọng phát triển kinh tế tuần hoàn nông nghiệp. Phụ phẩm nông nghiệp được tái sử dụng, tái chế. Điều này tạo ra giá trị mới, giảm chất thải. Du lịch sinh thái Đồng Tháp cũng là một định hướng quan trọng. Khai thác tiềm năng du lịch gắn với bảo tồn thiên nhiên. Các mô hình sinh kế bền vững được nhân rộng. Điều này giúp đa dạng hóa thu nhập cho người dân. Đồng thời, nó giảm phụ thuộc vào một loại hình sản xuất. Nông nghiệp xanh Đồng Tháp là con đường tất yếu. Điều này đảm bảo sự phát triển hài hòa và lâu dài.

4.1. Chuyển đổi mô hình sản xuất nông nghiệp

Đồng Tháp đang chuyển đổi sang các mô hình nông nghiệp hiện đại. Các mô hình này thân thiện với môi trường. Nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp công nghệ cao được đẩy mạnh. Việc áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến giúp tiết kiệm tài nguyên. Các cánh đồng mẫu lớn, cánh đồng liên kết đã được triển khai. Chúng mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn. Đồng thời, giảm thiểu tác động xấu đến môi trường. Đây là bước đi quan trọng để đạt được nông nghiệp xanh Đồng Tháp.

4.2. Phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp

Kinh tế tuần hoàn nông nghiệp là giải pháp hiệu quả. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Chất thải nông nghiệp được coi là tài nguyên. Ví dụ, rơm rạ được dùng làm nấm, phân bón. Chất thải chăn nuôi được xử lý bằng biogas. Nó tạo ra năng lượng và phân bón hữu cơ. Điều này giảm thiểu ô nhiễm môi trường nông thôn. Nó cũng tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm. Đồng Tháp đang đẩy mạnh áp dụng các mô hình này.

4.3. Đẩy mạnh du lịch sinh thái và mô hình sinh kế mới

Du lịch sinh thái Đồng Tháp có tiềm năng lớn. Tỉnh sở hữu cảnh quan thiên nhiên độc đáo. Các vườn trái cây, sen, rừng tràm là điểm đến hấp dẫn. Phát triển du lịch sinh thái giúp tạo thêm thu nhập. Nó cũng nâng cao ý thức bảo vệ môi trường. Các mô hình sinh kế bền vững được khuyến khích. Nuôi trồng kết hợp, phát triển các sản phẩm đặc trưng. Điều này giúp đa dạng hóa nguồn thu. Nó cũng giảm rủi ro cho người dân địa phương.

V.Giải pháp thúc đẩy phát triển bền vững nông thôn Đồng Tháp

Để giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa phát triển kinh tế nông thôn và bảo vệ môi trường, Đồng Tháp cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Đầu tiên, cần nâng cao nhận thức và năng lực quản lý môi trường. Điều này bao gồm việc giáo dục, đào tạo cho cộng đồng. Tăng cường năng lực cho cán bộ quản lý. Thúc đẩy sự tham gia của người dân vào các hoạt động bảo vệ môi trường. Thứ hai, hoàn thiện hệ thống chính sách và thể chế pháp luật. Cần có các quy định rõ ràng, chế tài đủ mạnh. Khuyến khích đầu tư vào các dự án xanh, công nghệ sạch. Chính sách hỗ trợ cho nông nghiệp hữu cơ và kinh tế tuần hoàn. Thứ ba, ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất và xử lý môi trường. Các công nghệ tiết kiệm nước, năng lượng tái tạo. Công nghệ xử lý chất thải hiện đại. Đồng thời, đầu tư vào hạ tầng thân thiện với môi trường. Các giải pháp này nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường nông thôn. Chúng giúp Đồng Tháp ứng phó biến đổi khí hậu một cách hiệu quả. Đây là những bước đi chiến lược. Chúng đảm bảo sự phát triển bền vững Đồng Tháp trong dài hạn.

5.1. Nâng cao nhận thức và năng lực quản lý môi trường

Giáo dục và truyền thông đóng vai trò then chốt. Nâng cao nhận thức của cộng đồng về bảo vệ môi trường là cần thiết. Đặc biệt là những người trực tiếp sản xuất nông nghiệp. Các chương trình đào tạo kỹ năng quản lý môi trường. Tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ địa phương. Điều này giúp thực thi chính sách hiệu quả. Sự tham gia của người dân được khuyến khích. Cộng đồng là lực lượng nòng cốt trong việc bảo vệ môi trường. Các hoạt động này giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường nông thôn.

5.2. Hoàn thiện chính sách và thể chế bảo vệ môi trường

Hệ thống pháp luật cần được hoàn thiện. Các quy định về bảo vệ môi trường phải rõ ràng và chặt chẽ. Chế tài xử phạt cần đủ sức răn đe. Chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghệ xanh. Ưu đãi cho nông nghiệp hữu cơ và các mô hình kinh tế tuần hoàn. Điều này tạo động lực cho doanh nghiệp và người dân. Nó góp phần vào quản lý tài nguyên nước Đồng Tháp bền vững. Chính sách cần linh hoạt để thích ứng với biến đổi khí hậu.

5.3. Ứng dụng khoa học công nghệ và đầu tư hạ tầng xanh

Khoa học công nghệ là chìa khóa cho phát triển bền vững. Ứng dụng công nghệ sinh học trong nông nghiệp. Các giải pháp xử lý chất thải tiên tiến. Công nghệ tiết kiệm nước và năng lượng tái tạo. Đầu tư vào hạ tầng thân thiện với môi trường. Ví dụ: hệ thống thoát nước, xử lý nước thải tập trung. Xây dựng các khu nông nghiệp công nghệ cao. Điều này thúc đẩy nông nghiệp xanh Đồng Tháp. Nó cũng tăng cường khả năng ứng phó biến đổi khí hậu Đồng Tháp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị quan hệ giữa phát triển nông thôn và bảo vệ môi trường ở tỉnh đồng tháp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH VÕ THỊ TUYẾT HO A Quan hÖ gi÷a ph¸t triÓn kinh tÕ n«ng th«n vµ b¶o vÖ m«i tr­êng ë tØnh ®ång th¸p LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ CHÍNH TRỊ HÀ NỘI - 2016 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH VÕ THỊ TUYẾT HO A Quan hÖ gi÷a ph¸t triÓn kinh tÕ n«ng th«n vµ b¶o vÖ m«i tr­êng ë tØnh ®ång th¸p LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ CHÍNH TRỊ Mã số: 62 31 01 02 Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS PHẠM THỊ TÚY HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Võ Thị Tuyết Hoa MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔ NG Q UAN TÌNH HÌNH NGHIÊN C ỨU LIÊN Q UAN ĐẾN Q UAN HỆ G IỮA PHÁT TRIỂN KINH TẾ NÔ NG THÔ N VÀ BẢO VỆ MÔ I TRƯỜ NG 6 1. Các công trình nghiên cứu của các tác giả nước ngoài và tổ chức quốc tế liên quan đến đề tài 6 1.

Các công trình nghiên cứu của các tác giả trong nước có liên quan đến đề tài 10 1. Một số nhận xét rút ra từ những công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài và những vấn đề đặt ra cho hướng nghiên cứu tiếp theo 25 Chương 2: C Ơ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ Q UAN H Ệ GIỮA PHÁT TRIỂN KINH TẾ NÔNG TH Ô N VÀ BẢO VỆ MÔ I TRƯỜ NG 29 2. Một số vấn đề lý luận cơ bản về quan hệ giữa phát triển kinh tế nông thôn và bảo vệ môi trường 29 2. Thực chất và các nhân tố ảnh hưởng đến quan hệ giữa phát triển kinh tế nông thôn và bảo vệ môi trường 39 2.

Một số kinh nghiệm phát triển kinh tế nông thôn gắn với bảo vệ môi trường và bài học cho Đồng Tháp 55 Chương 3: THỰC TRẠNG Q UAN H Ệ GIỮA PH ÁT TRIỂN KINH TẾ NÔNG THÔ N VÀ BẢO VỆ MÔ I TRƯỜ NG Ở TỈNH ĐỒNG TH ÁP G IAI ĐO ẠN 2010 – 2015 66 3. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của tỉnh Đồng Tháp ảnh hưởng đến phát triển kinh tế nông thôn và bảo vệ môi trường 66 3. Thực trạng quan hệ giữa phát triển kinh tế nông thôn và bảo vệ môi trường ở Đồng Tháp giai đoạn 2010-2015 75 3. Những vấn đề đặt ra cần xử lý để giải quyết hài hòa quan hệ giữa phát triển kinh tế nông thôn và bảo vệ môi trường ở tỉnh Đồng Tháp 102 Chương 4: PHƯ Ơ NG HƯỚ NG VÀ GIẢI PHÁP NH ẰM GIẢI Q UYẾT H ÀI H Ò A Q UAN HỆ GIỮA PH ÁT TRIỂN KINH TẾ NÔ NG THÔ N VÀ BẢO VỆ MÔ I TRƯỜ NG Ở TỈNH ĐỒNG THÁP ĐẾN NĂM 2020, TẦM NH ÌN ĐẾN NĂM 2025 109 4.

Dự báo xu hướng phát triển kinh tế nông thôn và các vấn đề môi trường phát sinh ở tỉnh Đồng Tháp thời gian tới 109 4. Phương hướng giải quyết hài hòa quan hệ giữa phát triển kinh tế nông thôn và bảo vệ môi trường ở tỉnh Đồng Tháp 117 4. Những giải pháp chủ yếu nhằm giải quyết hài hòa quan hệ giữa phát triển kinh tế nông thôn và bảo vệ môi trường ở tỉnh Đồng Tháp trong giai đoạn đến năm 2025 122 KẾT LUẬN 145 DANH MỤC CÁC CÔ NG TRÌNH ĐÃ CÔ NG BỐ CỦA TÁC G IẢ LIÊN Q UAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 147 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KH ẢO 148 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BĐKH Biến đổi khí hậu BVMT Bảo vệ môi trường BVTV Bảo vệ thực vật CCN Cụm công nghiệp CĐHĐ Cánh đồng hiện đại CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CTR Chất thải rắn ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long HTX Hợp tác xã KCN Khu công nghiệp KHCN Khoa học công nghệ KTNT Kinh tế nông thôn NN, NT Nông nghiệp, nông thôn NN&PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn TN&MT Tài nguyên và môi trường TNTN Tài nguyên thiên nhiên UBND Ủy ban nhân dân DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ Trang Bảng 3.1: Tình hình sản xuất nông nghiệp Đồng Tháp giai đoạn 2010-2015 76 Bảng 3.2: Tình hình nuôi trồng thủy sản tỉnh Đồng Tháp giai đoạn 2010 – 2015 76 Bảng 3.3: Diễn biến ngành chăn nuôi tỉnh Đồng Tháp giai đoạn 2010 – 2015 77 Bảng 3.4: Kinh phí sự nghiệp môi trường được phân bổ qua các năm 83 Bảng 3.5: Tình hình sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật trên địa bàn tỉnh năm 2014 90 Bảng 3.6: Kết quả phân tích chất lượng nước thải hộ chăn nuôi heo (sau bể biogas) năm 2013 92 Bảng 3.7: Kết quả phân tích chất lượng nước thải ao cá công nghiệp tỉnh Đồng Tháp tháng 11/2013 94 Bảng 3.8: Kết quả phân tích nước thải từ các làng nghề tháng 10/2014 96 Bảng 3.9: Thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải 98 Bảng 4.1: Diện tích ngập theo các kịch bản nước biển dâng không tính đến yếu tố môi trường cực đoan của tỉnh 112 Biểu đồ 3.1: Diện tích và năng suất lúa trên cánh đồng hiện đại (cánh đồng mẫu lớn, cánh đồng liên kết) qua các năm 85 Biểu đồ 3.2: Mức độ cập nhật, theo dõi thông tin liên quan đến BVMT trong phát triển KTNT của các chủ thể sản xuất ở nông thôn 103 Biểu đồ 3.3: Mức độ tham gia hoạt động liên quan đến BVMT trong phát triển KTNT 104 Biểu đồ 3.4: Tỷ lệ đánh giá về nguyên nhân chế độ xử phạt còn bất cập dẫn đến ô nhiễm môi trường trong phát triển KTNT 107 1 MỞ Đ ẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Kinh tế nông thôn có vị trí chiến lược trong sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, là cơ sở và lực lượng quan trọng để phát triển kinh tế - xã hội bền vững, giữ vững ổn định chính trị, bảo đảm an ninh, quốc phòng, giữ gìn, phát huy bản sắc văn hoá dân tộc và bảo vệ môi trường sinh thái của đất nước.

Kinh tế nông thôn và bảo vệ môi trường luôn có quan hệ mật thiết với nhau. KTNT tác động trực tiếp đến vấn đề BVM T và ngược lại khi môi trường được bảo vệ hay bị ô nhiễm cũng sẽ có tác động trực tiếp đến sự phát triển KTNT. Trong sản xuất nông nghiệp, tình trạng ô nhiễm môi trường, trong ngắn hạn, chúng ta khó có thể đánh giá được cũng như không nhìn thấy được những tác hại của nó. Đồng thời, người nông dân vì lợi ích trước mắt là để gia tăng về sản lượng thì họ sử dụng tuỳ tiện thuốc kích thích sinh trưởng hoặc sử dụng quá mức TNTN,.

Về lâu dài, hậu quả là không thể tính toán được do càng ngày môi trường tự nhiên sẽ càng bị nguy hại trầm trọng hơn; hạn hán, lũ lụt, thời tiết thất thường không có khả năng dự báo,. Lúc đó, KTNT mà đặc biệt là trong sản xuất nông nghiệp sẽ chịu ảnh hưởng một cách trực tiếp: năng xuất sẽ giảm, dịch bệnh đối với cây trồng, vật nuôi sẽ ngày càng gia tăng, khó đối phó và kiểm soát,… Những hậu quả này, người trực tiếp gánh chịu sẽ cũng là nông dân - những người trực tiếp tham gia sản xuất. Đồng Tháp nằm trong khu vực đồng bằng sông Cửu Long, là một trong ba tỉnh của vùng Đồng Tháp Mười có nền nông nghiệp phát triển, là vựa lúa lớn thứ ba của Việt Nam, và trong giai đoạn phát triển vừa qua, KTNT của tỉnh đã có được những sự phát triển đáng kể, tuy nhiên trong quá trình phát triển đó, vấn đề BVM T sinh thái chưa được quan tâm thỏa đáng. Trong nông nghiệp nông thôn, việc sử dụng phân bón và thuốc BVTV đã để lại một lượng dư không nhỏ trong môi trường, do cây trồng không hấp thụ nên đã tác động đến hệ sinh thái nông nghiệp cũng như gây ô nhiễm môi trường và có thể gây đột biến gen đối với một số loại cây trồng.

Ngoài ra, lượng chất 2 thải từ hoạt động trồng trọt, chăn nuôi gia súc, gia cầm;… chưa được thu gom, xử lý, xả thẳng ra môi trường cũng gây ô nhiễm đất, nước mặt, nước ngầm và gây mùi khó chịu làm cho hệ sinh thái ở Đồng Tháp biến động và có chiều hướng ngày một xấu đi, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học, môi trường sống và sức khỏe của con người; việc phát triển nhanh nuôi thủy sản ở các cồn, bãi ven sông Tiền, sông Hậu và sự tăng trưởng về diện tích lẫn sản lượng trong nuôi trồng thủy sản nước ngọt làm gia tăng ô nhiễm nước mặt do nước thải từ các ao cá không được xử lý. Trong phát triển công nghiệp nông thôn, do sự phân bố chưa hợp lý ở một số nơi đã tạo nên nhiều điểm nóng về môi trường, điển hình như khu A của KCN Sa Đéc, KCN Trần Quốc Toản,. và việc ứng dụng công nghệ hiện đại trong các lĩnh vực sản xuất kinh doanh còn thấp, dẫn đến thải ra môi trường một lượng chất thải khá lớn gây ô nhiễm môi trường vì đa phần các công trình xử lý môi trường ở các khu vực này chưa được đầu tư xây dựng hiệu quả; Ô nhiễm môi trường ở các làng nghề ngày càng gia tăng vì trình độ công nghệ sản xuất lạc hậu, thủ công, làng nghề phân bố rải rác, thiếu tập trung như làng nghề bột kết hợp với chăn nuôi, làng nghề sản xuất gạch,. Đồng thời, môi trường nông thôn đang bị xuống cấp, tỷ lệ hộ dân được sử dụng nước sạch còn thấp; việc quản lý, xây dựng và vận hành các bãi chôn lấp rác thải hầu hết chưa tuân thủ các quy định hiện hành dẫn đến ô nhiễm nước, không khí, nước rò rỉ, thẩm thấu gây ô nhiễm môi trường nước mặt, nước ngầm, các loại khí độc hại bốc lên gây ô nhiễm môi trường xung quanh.

Thực tế cho thấy nếu phát triển KTNT mà chỉ chú trọng đến lợi ích trước mắt thì sẽ phát triển không bền vững và còn tác động xấu đến vấn đề BVMT. Khi môi trường không được bảo vệ và bị ô nhiễm sẽ ảnh hưởng đến phát triển KTNT. Vậy, làm thế nào để có thể cân bằng được giữa phát triển KTNT và BVMT? Để đánh giá đúng và giải quyết tốt vấn đề phát triển KTNT và BVMT nhằm phát triển NN, NT bền vững ở địa phương tỉnh Đồng Tháp, đề tài "Quan hệ giữa phát triển kinh tế nông thôn và bảo vệ môi trường ở tỉnh Đồng Tháp" được lựa chọn làm đề tài luận án tiến sĩ kinh tế, chuyên ngành Kinh tế chính trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Võ Thị Tuyết Hoa (2016). Phát triển nông thôn và bảo vệ môi trường ở Đồng Tháp [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/luan-an-quan-he-phat-trien-kinh-te-nong-thon-bao-ve-moi-truong-dong-thap

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển nông thôn và bảo vệ môi trường ở Đồng Tháp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá các mô hình phát triển nông thôn bền vững kết hợp bảo vệ môi trường ở Đồng Tháp. Phân tích tiềm năng và giải pháp hiệu quả cho sự hài hòa sinh thái.

Luận án "Phát triển nông thôn và bảo vệ môi trường ở Đồng Tháp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Phát triển nông thôn và bảo vệ môi trường ở Đồng Tháp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển nông thôn và bảo vệ môi trường ở Đồng Tháp" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.

Luận án "Phát triển nông thôn và bảo vệ môi trường ở Đồng Tháp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển nông thôn và bảo vệ môi trường ở Đồng Tháp" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển nông thôn và bảo vệ môi trường ở Đồng Tháp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter