Luận án liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ sản xuất cây công nghiệp dài ngày tại Đắk Lắk

"Luận án nghiên cứu liên kết kinh tế doanh nghiệp-nông hộ sản xuất cây công nghiệp dài ngày Đắk Lắk. Phân tích hiệu quả, đề xuất giải pháp tối ưu."

Chuyên ngành
Quản lý kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

211

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan liên kết DN-nông hộ cây công nghiệp Đắk Lắk
Số trang:
211 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Quản lý kinh tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan liên kết DN nông hộ cây công nghiệp Đắk Lắk

Liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ là chủ đề trọng tâm của nghiên cứu này. Tài liệu tập trung phân tích sâu sắc về mối quan hệ hợp tác này trong ngành sản xuất cây công nghiệp dài ngày. Vùng Đắk Lắk, với đặc thù nông nghiệp phát triển, đặc biệt quan tâm đến mô hình liên kết. Mối liên kết này hướng tới nâng cao hiệu quả sản xuất, cải thiện thu nhập cho nông dân. Đồng thời, nó giúp ổn định nguồn nguyên liệu cho các doanh nghiệp chế biến. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về thực trạng liên kết. Các yếu tố tác động đến sự hợp tác này cũng được phân tích. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất giải pháp bền vững cho nông nghiệp địa phương. Liên kết kinh tế tạo ra một chuỗi giá trị khép kín, tối ưu hóa lợi ích cho tất cả các bên. Điều này thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp Đắk Lắk. Tài liệu đưa ra các lý luận nền tảng và đánh giá thực tiễn tại khu vực.

1.1. Khái niệm và đặc trưng liên kết kinh tế

Liên kết kinh tế được hiểu là mối quan hệ hợp tác tự nguyện giữa doanh nghiệp và nông hộ. Các bên cùng tham gia vào quá trình sản xuất, chế biến và tiêu thụ nông sản. Đặc trưng cơ bản của liên kết này là sự chia sẻ rủi ro và lợi ích. Nông hộ cung cấp đất đai, lao động và kinh nghiệm sản xuất. Doanh nghiệp cung cấp vốn, công nghệ, bao tiêu sản phẩm và hỗ trợ kỹ thuật. Mô hình này khác biệt với giao dịch mua bán thông thường. Nó đòi hỏi sự cam kết dài hạn từ cả hai phía. Liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp là một ví dụ điển hình. Mục tiêu là tạo ra giá trị gia tăng ở mỗi khâu. Sự hợp tác doanh nghiệp nông dân giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm. Các hình thức liên kết có thể đa dạng, từ hợp đồng bao tiêu đến góp vốn. Bản chất là xây dựng niềm tin và sự phối hợp chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính ổn định và hiệu quả cho chuỗi sản xuất.

1.2. Tính cấp thiết trong sản xuất cây công nghiệp Đắk Lắk

Đắk Lắk là thủ phủ của cây công nghiệp dài ngày tại Việt Nam. Cà phê bền vững, hồ tiêu Đắk Lắk và cao su tiểu điền là những cây trồng chủ lực. Tuy nhiên, sản xuất quy mô nhỏ lẻ của nông hộ thường gặp nhiều khó khăn. Vấn đề về vốn, kỹ thuật, thị trường tiêu thụ nông sản thường xuyên xảy ra. Liên kết kinh tế với doanh nghiệp trở thành giải pháp cấp thiết. Mô hình này giúp nông hộ tiếp cận khoa học kỹ thuật hiện đại. Nó đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm. Doanh nghiệp có thể kiểm soát chất lượng nguyên liệu. Việc này giúp đáp ứng yêu cầu của thị trường xuất khẩu. Đặc biệt, liên kết giúp xây dựng thương hiệu nông sản Đắk Lắk. Nó tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Hợp tác này còn góp phần nâng cao thu nhập nông hộ. Từ đó, cải thiện đời sống người dân vùng nông thôn. Tính cấp thiết còn thể hiện ở việc ứng phó với biến đổi khí hậu. Các liên kết vững mạnh giúp ngành nông nghiệp thích ứng tốt hơn.

II.Mô hình liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp bền vững

Liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp đóng vai trò cốt lõi trong phát triển bền vững. Các mô hình hợp tác đa dạng được áp dụng tại Đắk Lắk. Mỗi hình thức mang lại những ưu điểm và thách thức riêng. Việc lựa chọn mô hình phù hợp là yếu tố quyết định thành công. Nghiên cứu phân tích các mô hình phổ biến, từ hợp đồng đơn giản đến liên doanh phức tạp. Mục tiêu là tìm ra cấu trúc liên kết tối ưu. Cấu trúc này cần đảm bảo lợi ích hài hòa cho cả doanh nghiệp và nông hộ. Các mô hình cũng hướng tới việc giảm thiểu rủi ro thị trường. Chúng nâng cao khả năng cạnh tranh cho nông sản Đắk Lắk. Sự linh hoạt trong các mô hình giúp thích ứng với điều kiện sản xuất khác nhau. Đây là nền tảng cho sự phát triển lâu dài của ngành cây công nghiệp. Việc xây dựng mô hình hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về từng bên tham gia.

2.1. Các hình thức liên kết và quy mô thực hiện

Các hình thức liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ rất đa dạng. Hợp đồng bao tiêu sản phẩm là mô hình phổ biến nhất. Doanh nghiệp cam kết mua nông sản của nông hộ với giá đã định. Nông hộ tập trung vào sản xuất theo quy trình tiêu chuẩn. Hình thức này giảm thiểu rủi ro thị trường cho nông dân. Một số mô hình khác bao gồm liên kết cung ứng vật tư đầu vào. Doanh nghiệp cung cấp giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật. Nông hộ trả lại bằng sản phẩm hoặc tiền. Ngoài ra, có mô hình liên doanh, góp vốn. Doanh nghiệp và nông hộ cùng đầu tư, chia sẻ lợi nhuận. Quy mô liên kết cũng khác nhau, từ nhóm nhỏ hộ nông dân đến hợp tác xã lớn. Các liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp hướng tới sự chuyên nghiệp hóa. Ví dụ, liên kết sản xuất cà phê bền vững có chứng nhận quốc tế. Hay liên kết chế biến hồ tiêu Đắk Lắk chất lượng cao. Cao su tiểu điền cũng hưởng lợi từ hợp tác này. Mục đích là nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm cuối cùng.

2.2. Vai trò chủ thể và động lực tham gia liên kết

Các chủ thể trong liên kết kinh tế bao gồm nông hộ, doanh nghiệp và nhà nước. Nông hộ đóng vai trò nhà sản xuất trực tiếp. Họ cung cấp nguồn lực đất đai, lao động và kinh nghiệm canh tác. Động lực chính của nông hộ là nâng cao thu nhập nông hộ và ổn định đầu ra. Họ mong muốn giảm thiểu rủi ro thị trường, tiếp cận khoa học kỹ thuật. Doanh nghiệp là mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị. Vai trò của doanh nghiệp là cung cấp vốn, công nghệ, quản lý chất lượng và bao tiêu sản phẩm. Động lực của doanh nghiệp là đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định, chất lượng cao. Việc này phục vụ cho chế biến nông sản Đắk Lắk và xuất khẩu. Nhà nước đóng vai trò hỗ trợ, tạo hành lang pháp lý. Các chính sách khuyến khích hợp tác doanh nghiệp nông dân là cần thiết. Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành nông nghiệp Đắk Lắk là mục tiêu chung. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên tạo nên sức mạnh tổng thể.

III.Hiệu quả liên kết và phát triển nông nghiệp Đắk Lắk

Liên kết kinh tế mang lại hiệu quả rõ rệt cho cả nông hộ và doanh nghiệp. Sự hợp tác này thúc đẩy phát triển nông nghiệp Đắk Lắk theo hướng bền vững. Hiệu quả không chỉ dừng lại ở mặt kinh tế mà còn lan tỏa sang xã hội và môi trường. Các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả được phân tích chi tiết. Bao gồm sự cải thiện thu nhập, chất lượng sản phẩm và khả năng tiếp cận thị trường. Liên kết cũng giúp giảm thiểu rủi ro do biến động giá cả. Việc này tạo môi trường kinh doanh ổn định hơn. Nghiên cứu đánh giá mức độ đạt được của các mục tiêu. Từ đó, đưa ra nhận định về tiềm năng phát triển trong tương lai. Hiệu quả liên kết là động lực chính để nhân rộng mô hình.

3.1. Nâng cao thu nhập nông hộ và ổn định sản xuất

Một trong những hiệu quả rõ rệt nhất của liên kết là nâng cao thu nhập nông hộ. Nông dân được đảm bảo đầu ra cho sản phẩm với giá cả ổn định. Điều này giảm bớt gánh nặng lo âu về thị trường. Doanh nghiệp thường cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và vật tư. Nông hộ áp dụng các quy trình sản xuất tiên tiến hơn. Chất lượng sản phẩm như cà phê bền vững, hồ tiêu Đắk Lắk, cao su tiểu điền được cải thiện. Sản xuất trở nên ổn định và hiệu quả hơn. Hạn chế tình trạng được mùa mất giá, được giá mất mùa. Nông hộ có cơ hội tiếp cận vốn vay ưu đãi từ ngân hàng. Điều này giúp đầu tư tái sản xuất, mở rộng quy mô. Sự ổn định kinh tế gia đình góp phần cải thiện đời sống. Nó thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội vùng nông thôn Đắk Lắk.

3.2. Cải thiện tiêu thụ chế biến nông sản Đắk Lắk

Liên kết kinh tế tạo điều kiện thuận lợi cho tiêu thụ nông sản. Doanh nghiệp bao tiêu sản phẩm giúp nông hộ tránh phụ thuộc vào thương lái. Nông sản được đưa trực tiếp đến các nhà máy chế biến. Chất lượng đầu vào được kiểm soát chặt chẽ. Điều này góp phần nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm. Các nhà máy chế biến nông sản Đắk Lắk có nguồn nguyên liệu ổn định. Họ có thể đầu tư công nghệ hiện đại hơn. Sản phẩm chế biến đạt tiêu chuẩn cao, dễ dàng thâm nhập thị trường quốc tế. Ví dụ, cà phê chế biến sâu, tinh dầu hồ tiêu. Liên kết cũng giúp xây dựng thương hiệu cho nông sản địa phương. Hình ảnh nông nghiệp Đắk Lắk được nâng cao. Việc này góp phần vào phát triển nông nghiệp bền vững của tỉnh. Cải thiện chuỗi giá trị từ khâu sản xuất đến tiêu thụ.

IV.Yếu tố ảnh hưởng liên kết doanh nghiệp nông dân Đắk Lắk

Liên kết kinh tế không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Nhiều yếu tố tác động đến sự thành công hay thất bại của mối quan hệ này. Nghiên cứu xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này bao gồm cả khách quan và chủ quan. Việc hiểu rõ chúng giúp xây dựng chiến lược phù hợp. Chiến lược nhằm tăng cường hiệu quả liên kết. Những thách thức đến từ thị trường, chính sách và năng lực nội tại. Việc giải quyết các yếu tố cản trở là rất quan trọng. Điều này đảm bảo sự bền vững cho mô hình hợp tác doanh nghiệp nông dân. Đánh giá toàn diện giúp đưa ra giải pháp thực tế.

4.1. Yếu tố khách quan tác động đến liên kết

Các yếu tố khách quan đóng vai trò lớn trong liên kết kinh tế. Chính sách hỗ trợ của nhà nước là một yếu tố then chốt. Chính sách đất đai, tín dụng, xúc tiến thương mại ảnh hưởng trực tiếp. Biến động thị trường nông sản toàn cầu cũng gây tác động mạnh. Giá cà phê bền vững, hồ tiêu Đắk Lắk có thể lên xuống thất thường. Cơ sở hạ tầng giao thông, thủy lợi chưa đồng bộ ảnh hưởng đến chi phí. Thông tin thị trường thiếu minh bạch cản trở việc ra quyết định. Biến đổi khí hậu gây ra thiên tai, dịch bệnh. Điều này làm giảm năng suất cây công nghiệp Đắk Lắk. Công tác quy hoạch vùng nguyên liệu chưa thực sự hiệu quả. Các yếu tố này đòi hỏi sự linh hoạt và hỗ trợ từ bên ngoài. Chúng ảnh hưởng đến niềm tin và khả năng duy trì liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp. Phát triển nông nghiệp bền vững cần sự ổn định từ các yếu tố vĩ mô.

4.2. Yếu tố chủ quan từ doanh nghiệp và nông hộ

Yếu tố chủ quan từ các bên tham gia cũng rất quan trọng. Thiếu niềm tin là rào cản lớn nhất trong hợp tác doanh nghiệp nông dân. Sự thiếu minh bạch trong hợp đồng, việc không tuân thủ cam kết xảy ra. Năng lực sản xuất của nông hộ còn hạn chế. Kiến thức về kỹ thuật canh tác tiên tiến chưa đồng đều. Khả năng tiếp cận thông tin thị trường của nông dân yếu. Về phía doanh nghiệp, đôi khi thiếu tầm nhìn dài hạn. Một số doanh nghiệp chỉ muốn tận dụng nguồn nguyên liệu giá rẻ. Khả năng chế biến nông sản Đắk Lắk còn hạn chế. Đầu tư vào công nghệ mới chưa đủ mạnh. Thiếu sự chủ động trong việc xây dựng thương hiệu. Cả hai phía cần nâng cao năng lực quản lý và kỹ năng đàm phán. Nâng cao thu nhập nông hộ đòi hỏi sự chủ động từ chính nông dân. Sự hợp tác hiệu quả đến từ sự tôn trọng và chia sẻ mục tiêu chung.

V.Giải pháp thúc đẩy hợp tác doanh nghiệp nông dân bền vững

Để phát triển bền vững, cần có các giải pháp toàn diện. Nghiên cứu đề xuất nhiều kiến nghị nhằm thúc đẩy liên kết kinh tế. Các giải pháp tập trung vào cải thiện môi trường pháp lý. Đồng thời, nâng cao năng lực cho các chủ thể tham gia. Việc áp dụng công nghệ mới và chuẩn hóa quy trình sản xuất là cần thiết. Khuyến khích đầu tư vào chế biến sâu để tăng giá trị sản phẩm. Xây dựng lòng tin và trách nhiệm giữa các bên là ưu tiên hàng đầu. Các giải pháp này hướng tới mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững cho Đắk Lắk. Chúng tạo ra chuỗi giá trị hiệu quả, công bằng. Điều này đảm bảo lợi ích lâu dài cho cả nông hộ và doanh nghiệp. Việc này cũng góp phần vào sự ổn định và thịnh vượng của khu vực.

5.1. Nâng cao năng lực và vai trò hỗ trợ của nhà nước

Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ rõ ràng, nhất quán hơn. Ban hành các quy định pháp lý về hợp đồng liên kết kinh tế. Chính phủ cần tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông thôn. Giao thông, thủy lợi, điện, internet là những yếu tố quan trọng. Đẩy mạnh công tác xúc tiến thương mại, tìm kiếm thị trường đầu ra. Cung cấp thông tin thị trường chính xác, kịp thời cho nông hộ. Hỗ trợ đào tạo, tập huấn kỹ thuật canh tác cho nông dân. Đặc biệt là các kỹ thuật sản xuất cà phê bền vững, hồ tiêu Đắk Lắk. Xây dựng các vùng nguyên liệu cây công nghiệp Đắk Lắk chuyên canh. Khuyến khích hình thành các hợp tác xã kiểu mới. Vai trò của nhà nước là tạo môi trường thuận lợi. Môi trường này giúp các bên tự nguyện hợp tác. Từ đó, nâng cao hiệu quả của liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp.

5.2. Cải thiện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và nông hộ

Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược kinh doanh dài hạn. Đầu tư vào công nghệ chế biến nông sản Đắk Lắk hiện đại. Nâng cao chất lượng sản phẩm để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Thực hiện cam kết hợp đồng một cách minh bạch, công bằng. Chia sẻ rủi ro và lợi ích với nông hộ. Mở rộng thị trường tiêu thụ nông sản, đa dạng hóa sản phẩm. Về phía nông hộ, cần chủ động nâng cao trình độ. Áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất cao su tiểu điền, cà phê, hồ tiêu. Tuân thủ quy trình sản xuất an toàn, bền vững. Tăng cường hợp tác giữa các nông hộ để tạo sức mạnh tập thể. Hình thành các tổ hợp tác, hợp tác xã để đàm phán tốt hơn. Nâng cao thu nhập nông hộ là mục tiêu chung. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực từ cả hai phía. Hợp tác doanh nghiệp nông dân hiệu quả sẽ mang lại lợi ích kép.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày trên địa bàn tỉnh đắk lắk

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (211 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THANH PHƯƠNG LIÊN KẾT KINH TẾ GIỮA DOANH NGHIỆP VÀ NÔNG HỘ TRONG SẢN XUẤT CÂY CÔNG NGHIỆP DÀI NGÀY TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH ĐẮK LẮK LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÀ NỘI, NĂM 2020 1 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THANH PHƯƠNG LIÊN KẾT KINH TẾ GIỮA DOANH NGHIỆP VÀ NÔNG HỘ TRONG SẢN XUẤT CÂY CÔNG NGHIỆP DÀI NGÀY TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH ĐẮK LẮK Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 934 04 10 LUẬN ÁN TIẾN SỸ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GVHD 1: PGS.TS Vũ Hùng Cường GVHD 2: TS. Tuyết Hoa Niê Kdăm Hà Nội, Năm 2020 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tôi, các kết quả nghiên cứu trong luận án là xác thực và chưa từng được công bố trong kỳ bất công trình nào khác trước đó. Tác giả Nguyễn Thanh Phương i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian nghiên cứu và học tập tại Học viện Khoa học xã hội, dưới sự chỉ dạy tận tình của các Thầy, Cô, em đã nghiên cứu và tiếp thu được nhiều kiến thức bổ ích để vận dụng vào công việc hiện tại nhằm nâng cao trình độ năng lực năng lực của bản thân. Luận án “Liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk” là kết quả của quá trình nghiên cứu trong những năm học vừa qua.

Em xin dành lời cảm ơn trân trọng nhất tới PGS. TS Vũ Hùng Cường, TS. Tuyết Hoa Niê Kđăm, những người đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ em về mọi mặt trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Em cũng xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô đã thu xếp, hướng dẫn, giảng dạy, giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập và làm luận án tại học Học viện Khoa học xã hội.

Em cũng xin cảm ơn gia đình, các đồng nghiệp và bạn bè đã giúp đỡ, động viên, tạo điều kiện cho em trong quá trình học tập và hoàn thành bản luận án này. Hà Nội, ngày 27 tháng 07 năm 2020 Tác giả Nguyễn Thanh Phương ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Diễn giải ADB Ngân hàng phát triển Châu Á BVTV Bảo vệ thực vật CB Chế biến CNDN Công nghiệp dài ngày Chỉ tiêu phản ánh sự cải thiện lợi ích của nông hộ so với doanh CT LI NH/DN nghiệp CƯ Cung ứng DN Doanh nghiệp GIZ Tổ chức Hợp tác Phát triển Đức HĐND Hội đồng nhân dân HTX Hợp tác xã IFAD Quỹ phát triển nông nhiệp quốc tế KHKTNLN Khoa học kỹ thuật nông lâm nghiệp LKKT Liên kết kinh tế MTV Một thành viên NH Nông hộ NMTĐ Nhà máy thủy điện PTNT Phát triển nông thôn QH Quy hoạch SX Sản xuất SXNN Sản xuất nông nghiệp TĐB Trên địa bàn TH Thu hoạch TKNN Thiết kế nông nghiệp TLDTLKKT Tỷ lệ diện tích liên kết kinh tế TNHH Trách nhiệm hữu hạn TSXCCNDN Trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày TT Tiêu thụ TTBQ Tăng trưởng bình quân UBND Ủy ban nhân dân ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.ii PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cơ sở phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Dự kiến những kết quả nghiên cứu cần đạt được. Kết cấu luận án.

TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN CHỦ ĐỀ LUẬN ÁN. Các công trình trên thế giới. Các công trình tại Việt Nam.16 Tiểu kết chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ LIÊN KẾT KINH TẾ GIỮA DOANH NGHIỆP VÀ NÔNG HỘ TRONG SẢN XUẤT CÂY CÔNG NGHIỆP DÀI NGÀY.

Khái niệm và đặc trưng cơ bản về sản xuất cây công nghiệp dài ngày. Một số lý luận cơ bản về liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày. Khái niệm và đặc trưng liên kết kinh tế. Khái niệm, đặc trưng và nội hàm cơ chế hoạt động của liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày.

Lý thuyết cơ bản làm cơ sở cho nghiên cứu về liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày. Nội dung nghiên cứu liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày. Quy mô, hình thức và mô hình liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày. Vai trò và vị thế của các chủ thể trong liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày.

Động lực của các chủ thể khi tham gia liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày. Tổ chức thực hiện liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày. Hiệu quả và các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày. Các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ.

Các yếu tố khách quan. Các yếu tố chủ quan. Kinh nghiệm quốc tế và trong nước về liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày và gợi mở cho tỉnh Đắk Lắk. Kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới.

Kinh nghiệm của một số địa phương trong nước. Một số bài học kinh nghiệm gợi mở cho tỉnh Đắk Lắk. Khung phân tích của luận án.61 iv Tiểu kết chương 2. THỰC TRẠNG LIÊN KẾT KINH TẾ GIỮA DOANH NGHIỆP VÀ NÔNG HỘ TRONG SẢN XUẤT CÂY CÔNG NGHIỆP DÀI NGÀY TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH ĐẮK LẮK.

Đặc điểm điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và tình hình sản xuất cây công nghiệp dài ngày trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk. Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế - xã hội. Những đặc thù của vùng Tây Nguyên và tỉnh Đắk Lắk có ảnh hưởng đến liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày 67 3.Tình hình sản xuất cây công nghiệp dài ngày trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk67 3.

Tình hình liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk. Quy mô, hình thức và mô hình liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk. Vai trò và vị thế của các chủ thể trong liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk. Động lực của các chủ thể khi tham gia liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và 83 3.

Tổ chức thực hiện liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản 84 3. Hiệu quả liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản xuất cây 94 3. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk thời gian qua. Các yếu tố khách quan.

Các yếu tố chủ quan. Đánh giá chung về liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk thời gian qua. Hạn chế và nguyên nhân. 117 Tiểu kết chương 3.

QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG, GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY LIÊN KẾT KINH TẾ GIỮA DOANH NGHIỆP VÀ NÔNG HỘ TRONG SẢN XUẤT CÂY CÔNG NGHIỆP DÀI NGÀY TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH ĐẮK LẮK 123 4. Bối cảnh trong nước, quốc tế đối với sản xuất nông nghiệp tỉnh Đắk Lắk. Dự báo về các yếu tố ảnh hưởng đến sản xuất cây dài ngày của Đắk Lắk. Dự báo về biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp.

Dự báo về quy mô đất nông nghiệp. Dự báo thị trường và nhu cầu tiêu thụ. Dự báo về các tiến bộ khoa học và công nghệ có thể áp dụng. Quan điểm, định hướng phát triển liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày tại Đắk Lắk.

Quan điểm phát triển liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ v trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày. Định hướng thúc đẩy liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày ở Đắk Lắk. Một số giải pháp cơ bản để thúc đẩy liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày của Đắk Lắk thời gian tới. Giải pháp chung đối với doanh nghiệp và nông hộ.

Giải pháp đối với nông hộ. Giải pháp đối với doanh nghiệp. Giải pháp về chính sách. Kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước cấp Trung ương và chính quyền địa phương.

Kiến nghị đối chính quyền địa phương. Kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước cấp Trung ương.146 Tiểu kết chương 4.149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 170 vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 0. Phân bổ mẫu điều tra theo loại cây, nông hộ - doanh nghiệp – tác nhân trung gian và huyện.

Quy mô liên kết kinh tế (DN&NH) trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày tại tỉnh Đắk Lắk. Mô hình liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày tại Đắk Lắk. Tóm tắt ưu, nhược điểm và hu hướng phát triển của các mô hình liên kết kinh tế giữa DN và NH trong SX cây CNDN tại Đắk Lắk. Số lượng doanh nghiệp, hợp tác xã tại tỉnh Đắk Lắk giai đoạn 2014-2017.

Đám phán trong liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản xuất cây CNDN tại Đắk Lắk. Lựa chọn khu vực đối với liên kết kinh tế trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày tại tỉnh Đắk Lắk. Tuyên truyền, vận động và lựa chọn đối tác trong liên kết kinh tế trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày tại tỉnh Đắk Lắk. Hiệu quả liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày tại Đắk Lắk.

Hiệu quả liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày tại Đắk Lắk. Chi phí giải quyết tranh chấp và tính hợp lý các phán quyết của Tòa án. Tác động của yếu tố “khoa học – công nghệ” đến hiệu quả liên kết kinh tế. Mô hình liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ trong sản xuất cây công nghiệp dài ngày tại Đắk Lắk.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thanh Phương (2020). Liên kết kinh tế doanh nghiệp - nông hộ sản xuất cây công nghiệp dài ngày Đắk Lắk [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/luan-an-lien-ket-kinh-te-giua-doanh-nghiep-va-nong-ho-trong-san-xuat-cay-cong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Liên kết kinh tế doanh nghiệp - nông hộ sản xuất cây công nghiệp dài ngày Đắk Lắk" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu liên kết kinh tế doanh nghiệp-nông hộ sản xuất cây công nghiệp dài ngày Đắk Lắk. Phân tích hiệu quả, đề xuất giải pháp tối ưu."

Luận án "Liên kết kinh tế doanh nghiệp - nông hộ sản xuất cây công nghiệp dài ngày Đắk Lắk" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Liên kết kinh tế doanh nghiệp - nông hộ sản xuất cây công nghiệp dài ngày Đắk Lắk" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Liên kết kinh tế doanh nghiệp - nông hộ sản xuất cây công nghiệp dài ngày Đắk Lắk" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.

Luận án "Liên kết kinh tế doanh nghiệp - nông hộ sản xuất cây công nghiệp dài ngày Đắk Lắk" có bao nhiêu trang?

Luận án "Liên kết kinh tế doanh nghiệp - nông hộ sản xuất cây công nghiệp dài ngày Đắk Lắk" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Liên kết kinh tế doanh nghiệp - nông hộ sản xuất cây công nghiệp dài ngày Đắk Lắk" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter