Luận án TS: Tăng cường quản lý nhà nước ngành nông nghiệp Thanh Hóa hội nhập

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý nhà nước ngành nông nghiệp tỉnh Thanh Hóa trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Trường ĐH

Trường Đại học Kinh tế & Quản trị Kinh doanh, Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành
Quản lý kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

194

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cơ sở lý luận quản lý nhà nước nông nghiệp Thanh Hóa hội nhập

Nghiên cứu tập trung vào cơ sở lý luận quản lý nhà nước ngành nông nghiệp Thanh Hóa trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế nông nghiệp. Định nghĩa và làm rõ vai trò thiết yếu của nhà nước trong phát triển nông nghiệp bền vững Thanh Hóa. Phân tích các đặc điểm riêng của quản lý nhà nước nông nghiệp, như tính chất phức tạp và đa ngành. Trình bày nội dung cụ thể của quản lý, bao gồm xây dựng chính sách nông nghiệp Thanh Hóa, quy hoạch, giám sát và đánh giá. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý, cả khách quan lẫn chủ quan, đều được xem xét kỹ lưỡng. Tổng hợp kinh nghiệm từ các quốc gia và địa phương khác. Những bài học thực tiễn này cung cấp nền tảng quan trọng. Giúp Thanh Hóa hoàn thiện hệ thống quản lý. Nâng cao năng lực cạnh tranh nông nghiệp. Thích ứng hiệu quả với xu thế hội nhập toàn cầu. Luận án đặt ra mục tiêu tăng cường quản lý nhà nước. Đảm bảo ngành nông nghiệp Thanh Hóa phát triển ổn định, bền vững.

1.1. Khái niệm vai trò quản lý nhà nước nông nghiệp.

Quản lý nhà nước nông nghiệp bao gồm định hướng, điều tiết hoạt động ngành nông nghiệp. Quá trình này diễn ra trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Vai trò quản lý nhà nước nông nghiệp rất quan trọng. Nó thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững Thanh Hóa. Đảm bảo an ninh lương thực. Tạo sinh kế cho người dân nông thôn. Nhà nước thiết lập khung pháp lý, ban hành chính sách nông nghiệp Thanh Hóa. Các chính sách này hỗ trợ sản xuất, chế biến, tiêu thụ nông sản. Quản lý nhà nước định hướng tái cơ cấu ngành nông nghiệp Thanh Hóa. Mục tiêu là nâng cao giá trị gia tăng. Nâng cao năng lực cạnh tranh nông nghiệp trên thị trường quốc tế. Việc quản lý nhà nước giúp ngành nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu. Nó cũng tận dụng cơ hội từ hội nhập kinh tế quốc tế nông nghiệp.

1.2. Đặc điểm nội dung quản lý nhà nước nông nghiệp.

Quản lý nhà nước nông nghiệp Thanh Hóa có nhiều đặc điểm riêng. Ngành nông nghiệp phụ thuộc lớn vào điều kiện tự nhiên. Sản xuất phân tán. Tính mùa vụ cao. Các đặc điểm này đòi hỏi chính sách nông nghiệp Thanh Hóa linh hoạt. Nội dung quản lý bao gồm xây dựng chiến lược, quy hoạch. Nhà nước ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật, chất lượng nông sản. Đồng thời, nhà nước thực hiện quản lý tài nguyên đất, nước. Đảm bảo sử dụng hiệu quả. Thúc đẩy ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao Thanh Hóa. Các hoạt động thanh tra, kiểm tra, giám sát được tăng cường. Mục đích là duy trì kỷ cương. Phòng chống vi phạm trong sản xuất, kinh doanh nông sản. Quản lý nhà nước cũng chú trọng phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp Thanh Hóa. Kết nối sản xuất với thị trường.

1.3. Kinh nghiệm hội nhập kinh tế quốc tế nông nghiệp.

Nghiên cứu thu thập kinh nghiệm quản lý nhà nước nông nghiệp từ nhiều quốc gia và địa phương. Các mô hình thành công cho thấy vai trò chủ động của nhà nước. Kinh nghiệm quốc tế nhấn mạnh việc xây dựng chính sách hỗ trợ xuất khẩu. Phát triển tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Thúc đẩy thương mại nông sản Thanh Hóa ra thị trường toàn cầu. Trong nước, một số tỉnh đã thành công trong tái cơ cấu ngành nông nghiệp Thanh Hóa. Họ áp dụng nông nghiệp công nghệ cao Thanh Hóa. Phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp Thanh Hóa hiệu quả. Các bài học rút ra là cần cải cách hành chính nông nghiệp. Nâng cao năng lực cạnh tranh nông nghiệp. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Cần có cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cấp, các ngành. Những kinh nghiệm này cung cấp cơ sở tham khảo quý giá. Nó giúp Thanh Hóa hoàn thiện chính sách, chiến lược quản lý nhà nước.

II.Thực trạng quản lý nhà nước nông nghiệp Thanh Hóa hội nhập

Nghiên cứu đánh giá chi tiết thực trạng quản lý nhà nước ngành nông nghiệp Thanh Hóa giai đoạn 2015-2021. Phân tích các yếu tố tác động đến ngành, bao gồm đặc điểm tự nhiên, điều kiện kinh tế-xã hội và quá trình hội nhập kinh tế quốc tế nông nghiệp. Tình hình tổ chức bộ máy quản lý nhà nước nông nghiệp Thanh Hóa được khảo sát. Việc xây dựng và triển khai các quy hoạch, chính sách nông nghiệp Thanh Hóa cũng là trọng tâm. Hiệu quả của công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát được xem xét. Kết quả phát triển ngành nông nghiệp tỉnh Thanh Hóa trong giai đoạn này được tổng hợp. Nghiên cứu chỉ ra những thành công đạt được. Đồng thời, nhận diện rõ các hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân của chúng. Từ đó, cung cấp cái nhìn toàn diện về bức tranh quản lý hiện tại. Đây là cơ sở để đề xuất giải pháp cải thiện. Nhằm tăng cường năng lực quản lý. Thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững Thanh Hóa.

2.1. Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước nông nghiệp Thanh Hóa.

Bộ máy quản lý nhà nước nông nghiệp Thanh Hóa đóng vai trò trung tâm. Các đơn vị được tổ chức từ cấp tỉnh đến cấp cơ sở. Nghiên cứu đánh giá cơ cấu tổ chức, chức năng, nhiệm vụ. Việc phân công, phân cấp quản lý cần rõ ràng. Tuy nhiên, vẫn còn tình trạng chồng chéo chức năng ở một số nơi. Năng lực cán bộ quản lý là yếu tố then chốt. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là cần thiết. Cải cách hành chính nông nghiệp giúp tinh gọn bộ máy. Nâng cao hiệu quả hoạt động. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho nông nghiệp phát triển. Quản lý cần thích ứng nhanh với yêu cầu của hội nhập kinh tế quốc tế nông nghiệp. Đảm bảo tính minh bạch, chuyên nghiệp trong công tác.

2.2. Xây dựng chính sách kế hoạch nông nghiệp.

Thanh Hóa đã xây dựng nhiều quy hoạch và chính sách nông nghiệp Thanh Hóa. Các chính sách này nhằm thúc đẩy tái cơ cấu ngành nông nghiệp Thanh Hóa. Phát triển nông nghiệp bền vững Thanh Hóa. Tuy nhiên, quá trình xây dựng đôi khi thiếu đồng bộ. Việc vận dụng và cụ thể hóa các chính sách còn gặp thách thức. Sự tham gia của các bên liên quan chưa thực sự hiệu quả. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp công nghệ cao Thanh Hóa cần được đẩy mạnh hơn. Cần có cơ chế linh hoạt để chính sách đi vào cuộc sống. Đặc biệt là các chính sách liên quan đến phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp Thanh Hóa. Đảm bảo chính sách phù hợp với thực tiễn. Hỗ trợ thương mại nông sản Thanh Hóa hiệu quả.

2.3. Đánh giá kết quả phát triển nông nghiệp Thanh Hóa.

Giai đoạn 2015-2021, ngành nông nghiệp Thanh Hóa đạt được nhiều thành tựu. Tốc độ tăng trưởng ổn định. Cơ cấu sản xuất chuyển dịch tích cực. Ứng dụng khoa học công nghệ ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế. Chất lượng và khả năng cạnh tranh của một số nông sản chưa cao. Hạ tầng nông thôn còn yếu kém. Thu nhập của nông dân chưa thực sự bền vững. Nguyên nhân chủ yếu do công tác quản lý nhà nước nông nghiệp Thanh Hóa còn bất cập. Chính sách chưa đủ mạnh. Năng lực thực thi chưa đồng đều. Cần đánh giá sâu sắc hơn để tìm ra giải pháp phù hợp. Nhằm tiếp tục phát triển nông nghiệp bền vững Thanh Hóa.

III.Nhân tố ảnh hưởng Quản lý Nhà nước nông nghiệp Thanh Hóa

Quản lý nhà nước ngành nông nghiệp Thanh Hóa chịu tác động từ nhiều nhân tố. Các yếu tố này có thể là khách quan hoặc chủ quan. Nghiên cứu phân tích sâu sắc từng nhóm nhân tố. Điều kiện tự nhiên, khí hậu, tài nguyên đất đai ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp. Yếu tố kinh tế-xã hội, như trình độ phát triển, cơ cấu dân số, lao động, cũng định hình cách thức quản lý. Đặc biệt, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế nông nghiệp tạo ra cả cơ hội và thách thức lớn. Các nhân tố chủ quan như năng lực bộ máy, chất lượng chính sách nông nghiệp Thanh Hóa, và nguồn nhân lực quản lý là cực kỳ quan trọng. Việc nhận diện và đánh giá đúng mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này là cần thiết. Nó giúp xây dựng các giải pháp quản lý hiệu quả hơn. Thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững Thanh Hóa. Nâng cao năng lực cạnh tranh nông nghiệp trong bối cảnh mới.

3.1. Nhân tố khách quan tác động quản lý nông nghiệp.

Các nhân tố khách quan bao gồm điều kiện tự nhiên, khí hậu, tài nguyên đất, nước. Thanh Hóa có lợi thế về đất đai màu mỡ. Khí hậu đa dạng. Tuy nhiên, cũng đối mặt với biến đổi khí hậu, thiên tai. Yếu tố thị trường, xu hướng tiêu dùng toàn cầu cũng là nhân tố khách quan. Nhu cầu về nông sản sạch, an toàn ngày càng cao. Giá cả nông sản biến động. Các hiệp định thương mại quốc tế mở ra cơ hội. Đồng thời, tạo áp lực cạnh tranh cho thương mại nông sản Thanh Hóa. Những yếu tố này đòi hỏi chính sách nông nghiệp Thanh Hóa phải linh hoạt. Quản lý nhà nước nông nghiệp Thanh Hóa cần chủ động thích ứng. Hỗ trợ nông dân ứng phó với thách thức.

3.2. Nhân tố chủ quan tác động quản lý nông nghiệp.

Nhân tố chủ quan bao gồm năng lực của bộ máy quản lý nhà nước. Chất lượng cán bộ, trình độ chuyên môn nghiệp vụ. Sự phối hợp giữa các cơ quan, ban ngành chưa thực sự chặt chẽ. Việc xây dựng và thực thi chính sách nông nghiệp Thanh Hóa còn hạn chế. Nguồn lực đầu tư cho nông nghiệp còn chưa tương xứng. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật còn yếu. Năng lực nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ còn bất cập. Những hạn chế này ảnh hưởng đến tái cơ cấu ngành nông nghiệp Thanh Hóa. Gây khó khăn cho việc áp dụng nông nghiệp công nghệ cao Thanh Hóa. Cần cải cách hành chính nông nghiệp mạnh mẽ. Nâng cao năng lực quản lý. Xây dựng chuỗi giá trị nông nghiệp Thanh Hóa hiệu quả.

3.3. Hội nhập kinh tế quốc tế và quản lý nông nghiệp.

Hội nhập kinh tế quốc tế nông nghiệp mang lại cả cơ hội và thách thức lớn. Các hiệp định thương mại tự do mở rộng thị trường cho thương mại nông sản Thanh Hóa. Nâng cao năng lực cạnh tranh nông nghiệp là yêu cầu bắt buộc. Đồng thời, gia tăng áp lực cạnh tranh từ nông sản nhập khẩu. Vấn đề rào cản kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng quốc tế trở nên phức tạp. Quản lý nhà nước nông nghiệp Thanh Hóa cần chủ động. Xây dựng chiến lược rõ ràng. Hỗ trợ doanh nghiệp, nông dân thích ứng. Khuyến khích đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao Thanh Hóa. Phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp Thanh Hóa đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Cải cách hành chính nông nghiệp để tạo thuận lợi tối đa.

IV.Giải pháp tăng cường Quản lý Nhà nước nông nghiệp Thanh Hóa

Nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm tăng cường quản lý nhà nước ngành nông nghiệp Thanh Hóa. Các giải pháp này dựa trên bối cảnh phát triển mới và những vấn đề đặt ra. Xác định mục tiêu rõ ràng cho phát triển nông nghiệp tỉnh Thanh Hóa. Đề ra định hướng phát triển nông nghiệp bền vững Thanh Hóa. Đảm bảo các giải pháp phù hợp với quan điểm quản lý nhà nước trong bối cảnh hội nhập. Tập trung vào việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp Thanh Hóa. Thúc đẩy ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao Thanh Hóa. Phát triển hiệu quả chuỗi giá trị nông nghiệp Thanh Hóa. Nâng cao năng lực cạnh tranh nông nghiệp. Đồng thời, cải cách hành chính nông nghiệp. Tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư và sản xuất. Các giải pháp này nhằm giải quyết các hạn chế hiện tại. Đảm bảo ngành nông nghiệp Thanh Hóa phát triển mạnh mẽ và bền vững.

4.1. Bối cảnh mục tiêu phát triển nông nghiệp Thanh Hóa.

Ngành nông nghiệp Thanh Hóa đối mặt với bối cảnh nhiều thay đổi. Biến đổi khí hậu, dịch bệnh, biến động thị trường toàn cầu. Điều này đặt ra yêu cầu mới cho quản lý nhà nước nông nghiệp Thanh Hóa. Mục tiêu phát triển nông nghiệp là nâng cao giá trị gia tăng. Đảm bảo sinh kế cho nông dân. Đồng thời bảo vệ môi trường. Các mục tiêu cụ thể bao gồm tăng trưởng GRDP nông nghiệp. Giảm tỷ lệ hộ nghèo. Nâng cao chất lượng nông sản. Phát triển các vùng sản xuất tập trung. Đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao Thanh Hóa là trọng tâm. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng nền nông nghiệp hiện đại, hiệu quả và bền vững.

4.2. Định hướng phát triển nông nghiệp bền vững Thanh Hóa.

Định hướng phát triển nông nghiệp bền vững Thanh Hóa là cần thiết. Nó bao gồm tái cơ cấu ngành nông nghiệp Thanh Hóa theo hướng nâng cao chất lượng. Phát triển các sản phẩm chủ lực, có lợi thế cạnh tranh. Khuyến khích sản xuất hữu cơ, nông nghiệp sinh thái. Ứng dụng mạnh mẽ khoa học công nghệ, đặc biệt là nông nghiệp công nghệ cao Thanh Hóa. Phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp Thanh Hóa từ sản xuất đến tiêu thụ. Đảm bảo an toàn thực phẩm. Quản lý hiệu quả tài nguyên đất, nước. Bảo vệ đa dạng sinh học. Định hướng này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và nông dân. Đảm bảo hài hòa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường.

4.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh chuỗi giá trị nông sản.

Nâng cao năng lực cạnh tranh nông nghiệp là yếu tố sống còn trong hội nhập. Thanh Hóa cần tập trung vào chất lượng, an toàn và đa dạng hóa sản phẩm. Phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp Thanh Hóa hiệu quả. Từ khâu sản xuất, chế biến đến tiêu thụ. Tăng cường liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp. Đầu tư vào công nghệ sau thu hoạch, chế biến sâu. Giảm tổn thất. Mở rộng thị trường xuất khẩu. Thúc đẩy thương mại nông sản Thanh Hóa. Chính sách hỗ trợ cần tập trung vào các sản phẩm chủ lực. Nâng cao khả năng tiếp cận vốn, công nghệ cho các đơn vị sản xuất. Đồng thời, xây dựng thương hiệu nông sản Thanh Hóa.

V.Quan điểm định hướng Phát triển Nông nghiệp Bền vững Thanh Hóa

Phát triển nông nghiệp bền vững Thanh Hóa là mục tiêu chiến lược. Nghiên cứu đề ra các quan điểm và định hướng cụ thể. Quan điểm quản lý nhà nước nông nghiệp Thanh Hóa phải chủ động, thích ứng với hội nhập kinh tế quốc tế nông nghiệp. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, hỗ trợ phát triển. Chú trọng hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, phát triển xã hội và bảo vệ môi trường. Các định hướng bao gồm tái cơ cấu ngành nông nghiệp Thanh Hóa theo chiều sâu. Tập trung vào sản xuất hàng hóa lớn. Ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao Thanh Hóa. Phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp Thanh Hóa. Đảm bảo an ninh lương thực và chất lượng nông sản. Đề ra các chỉ tiêu cụ thể để đạt được mục tiêu. Đây là kim chỉ nam cho các hoạt động quản lý. Hướng tới một nền nông nghiệp hiện đại, hiệu quả và có sức cạnh tranh cao.

5.1. Quan điểm quản lý nhà nước ngành nông nghiệp.

Quản lý nhà nước ngành nông nghiệp Thanh Hóa cần theo quan điểm đổi mới. Nhà nước không chỉ quản lý mà còn kiến tạo, định hướng. Phát huy vai trò dẫn dắt trong hội nhập kinh tế quốc tế nông nghiệp. Các chính sách nông nghiệp Thanh Hóa cần minh bạch, ổn định. Khuyến khích mọi thành phần kinh tế tham gia. Chú trọng phát triển kinh tế tập thể. Hỗ trợ hợp tác xã, doanh nghiệp nông nghiệp. Đảm bảo lợi ích của nông dân. Đồng thời, quan tâm đến phát triển nông nghiệp bền vững Thanh Hóa. Kết hợp hài hòa giữa hiệu quả kinh tế và trách nhiệm xã hội, môi trường. Quản lý cần chủ động, linh hoạt. Thích ứng nhanh với biến động thị trường, khí hậu.

5.2. Mục tiêu chỉ tiêu phát triển nông nghiệp Thanh Hóa.

Mục tiêu tổng quát là phát triển nông nghiệp Thanh Hóa hiện đại, hiệu quả. Nâng cao năng lực cạnh tranh nông nghiệp. Đảm bảo an ninh lương thực. Cải thiện đời sống nông dân. Các chỉ tiêu cụ thể bao gồm tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất nông nghiệp. Tỷ trọng nông nghiệp công nghệ cao Thanh Hóa. Giá trị xuất khẩu nông sản. Tỷ lệ nông sản đạt tiêu chuẩn chất lượng. Diện tích sản xuất hữu cơ. Tỷ lệ hộ nông thôn có thu nhập cao. Các chỉ tiêu này là cơ sở để đánh giá hiệu quả quản lý nhà nước nông nghiệp Thanh Hóa. Cần xây dựng lộ trình thực hiện rõ ràng. Phân công trách nhiệm cụ thể cho từng cấp, từng ngành.

5.3. Tái cơ cấu ngành nông nghiệp nông nghiệp công nghệ cao.

Tái cơ cấu ngành nông nghiệp Thanh Hóa là nhiệm vụ trọng tâm. Chuyển dịch từ sản xuất nhỏ lẻ sang sản xuất hàng hóa tập trung. Phát triển các vùng chuyên canh. Ưu tiên các sản phẩm có lợi thế cạnh tranh. Đầu tư mạnh mẽ vào nông nghiệp công nghệ cao Thanh Hóa. Ứng dụng công nghệ sinh học, công nghệ thông tin. Tự động hóa vào sản xuất, chế biến. Giúp nâng cao năng suất, chất lượng. Tiết kiệm tài nguyên. Giảm thiểu tác động môi trường. Chính sách hỗ trợ cần tập trung vào khuyến khích doanh nghiệp. Hỗ trợ nông dân tiếp cận công nghệ mới. Xây dựng các mô hình nông nghiệp thông minh. Phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp Thanh Hóa tích hợp công nghệ.

VI.Cải cách hành chính Nông nghiệp Thanh Hóa Nâng cao Năng lực

Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của cải cách hành chính nông nghiệp. Đây là giải pháp then chốt để tăng cường quản lý nhà nước nông nghiệp Thanh Hóa. Mục tiêu là tinh gọn bộ máy, nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động. Tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính. Giảm phiền hà cho người dân và doanh nghiệp. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản lý nhà nước nông nghiệp. Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ có chuyên môn sâu, năng động. Đồng thời, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý. Các giải pháp này nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh nông nghiệp Thanh Hóa. Thúc đẩy thương mại nông sản Thanh Hóa. Tạo môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi. Góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp trong bối cảnh hội nhập.

6.1. Cải cách hành chính trong quản lý nông nghiệp.

Cải cách hành chính nông nghiệp là yêu cầu cấp thiết. Nó nhằm đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian giải quyết. Tạo thuận lợi tối đa cho người dân, doanh nghiệp. Giảm chi phí tuân thủ. Chính sách nông nghiệp Thanh Hóa cần rõ ràng, dễ tiếp cận. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý, cung cấp dịch vụ công trực tuyến. Xây dựng cơ sở dữ liệu nông nghiệp thống nhất. Tăng cường tính minh bạch, công khai trong hoạt động quản lý. Phòng chống tham nhũng, tiêu cực. Đảm bảo sự công bằng, bình đẳng. Cải cách hành chính góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh nông nghiệp. Thúc đẩy đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao Thanh Hóa.

6.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản lý nông nghiệp.

Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quyết định hiệu quả quản lý nhà nước nông nghiệp Thanh Hóa. Cần có chính sách đào tạo, bồi dưỡng cán bộ chuyên sâu. Nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng quản lý. Cập nhật kiến thức về hội nhập kinh tế quốc tế nông nghiệp. Yêu cầu cán bộ có khả năng phân tích, hoạch định chính sách nông nghiệp Thanh Hóa. Năng lực giám sát, đánh giá. Khuyến khích cán bộ học tập, nâng cao trình độ. Thu hút nhân tài vào làm việc trong ngành nông nghiệp. Xây dựng đội ngũ cán bộ có tâm, có tầm. Đảm bảo thực hiện hiệu quả các chủ trương, chính sách. Góp phần phát triển nông nghiệp bền vững Thanh Hóa.

6.3. Đẩy mạnh thương mại nông sản Thanh Hóa.

Thương mại nông sản Thanh Hóa cần được đẩy mạnh cả thị trường trong nước và quốc tế. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ xúc tiến thương mại. Xây dựng thương hiệu cho nông sản chủ lực. Phát triển các kênh phân phối hiện đại. Khuyến khích liên kết sản xuất và tiêu thụ. Hỗ trợ doanh nghiệp tham gia các hội chợ, triển lãm quốc tế. Cung cấp thông tin thị trường cho nông dân. Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế. Từ đó, nâng cao năng lực cạnh tranh nông nghiệp Thanh Hóa. Tối ưu hóa chuỗi giá trị nông nghiệp Thanh Hóa. Tận dụng tối đa cơ hội từ hội nhập kinh tế quốc tế nông nghiệp. Mở rộng thị trường, tăng giá trị xuất khẩu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tăng cường quản lý nhà nước ngành nông nghiệp tỉnh thanh hóa trong bối cảnh hội nhập

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (194 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ & QUẢN TRỊ KINH DOANH NGUYỄN THỊ THANH HẢI TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC NGÀNH NÔNG NGHIỆP TỈNH THANH HÓA TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ THÁI NGUYÊN - 2022 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ & QUẢN TRỊ KINH DOANH NGUYỄN THỊ THANH HẢI TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC NGÀNH NÔNG NGHIỆP TỈNH THANH HÓA TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 93.410 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: Hướng dẫn 1: TS. Lê Anh Vũ Hướng dẫn 2: TS. Trần Thị Minh Ngọc THÁI NGUYÊN - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dựa trên hướng dẫn của tập thể khoa học và các tài liệu tham khảo đã trích dẫn. Kết quả nghiên cứu là trung thực và chưa được công bố trên bất cứ một công trình nào khác.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thanh Hải ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn Ban Giám hiệu, thầy cô, các nhà khoa học của Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh, đặc biệt là các cán bộ, giảng viên của Khoa Quản lý Kinh tế và Phòng Đào tạo đã điều kiện tôi học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Lê Anh Vũ và TS. Trần Thị Minh Ngọc đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành Luận án.

Tôi xin gửi lời tri ân đến gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn đồng hành, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn! Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thanh Hải iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài luận án.

Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài luận án. Các công trình nghiên cứu nước ngoài về quản lý nhà nước đối với phát triển nông nghiệp. Tổng quan công trình nghiên cứu trong nước.

Những kết quả đạt được qua nghiên cứu các công trình có liên quan đến đề tài luận án và khoảng trống trong nghiên cứu. Những kết quả đạt được qua nghiên cứu tài liệu tổng quan. Khoảng trống trong các công trình nghiên cứu và xác định những định hướng nghiên cứu của luận án. 21 Tiểu kết chương 1.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC NGÀNH NÔNG NGHIỆP TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP. Cơ sở lý luận về quản lý nhà nước ngành nông nghiệp trong bối cảnh hội nhập. Khái niệm về quản lý nhà nước ngành nông nghiệp trong bối cảnh hội nhập. Vai trò của quản lý nhà nước về nông nghiệp trong bối cảnh hội nhập.

Đặc điểm của quản lý nhà nước ngành nông nghiệp trong bối cảnh hội nhập. Nội dung quản lý nhà nước ngành nông nghiệp trong bối cảnh hội nhập. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước đối với nông nghiệp trong bối cảnh hội nhập. Nhân tố khách quan.

Nhân tố chủ quan. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với nông nghiệp trong bối cảnh hội nhập của một số địa phương. Kinh nghiệm quốc tế. Kinh nghiệm trong nước.

Bài học đối với tỉnh Thanh Hóa trong quản lý nhà nước về phát triển nông nghiệp. 62 Tiểu kết chương 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Câu hỏi nghiên cứu.

Phương pháp tiếp cận và khung phân tích. Phương pháp tiếp cận. Khung phân tích của luận án. Chọn điểm nghiên cứu và khảo sát.

Chọn điểm nghiên cứu. Chọn đối tượng phỏng vấn, khảo sát. Cỡ mẫu nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu.

Phương pháp thu thập thông tin, dữ liệu. Phương pháp điều tra, khảo sát. Thiết kế bảng hỏi. Phương pháp phân tích.

Phương pháp thống kê mô tả. Phương pháp thống kê so sánh. Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu. 73 Tiểu kết chương 3.

THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC NGÀNH NÔNG NGHIỆP TỈNH THANH HÓA THỜI KỲ HỘI NHẬP. Những nhân tố tác động đến quản lý nhà nước ngành nông nghiệp tỉnh Thanh Hóa. Đặc điểm tự nhiên. Điều kiện kinh tế - xã hội.

Hội nhập kinh tế quốc tế. Chất lượng nguồn nhân lực quản lý nhà nước tỉnh Thanh hóa. Thực trạng QLNN ngành nông nghiệp tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2015 – 2021. Tổ chức bộ máy quản lý Nhà nước ngành nông nghiệp.

Xây dựng quy hoạch, kế hoạch phát triển nông nghiệp. Vận dụng và cụ thể hóa tổ chức thực hiện chính sách. Công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát và xử lý các vi phạm liên quan tới QLNN về nông nghiệp. Kết quả phát triển ngành nông nghiệp tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2015 – 2021.

Đánh giá chung về thực trạng QLNN đối với ngành nông nghiệp tỉnh Thanh Hóa. Những thành công. Những hạn chế và nguyên nhân. 127 Tiểu kết chương 4.

GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC NGÀNH NÔNG NGHIỆP TỈNH THANH HÓA THỜI KỲ HỘI NHẬP. Bối cảnh, quan điểm, định hướng và mục tiêu phát triển nông nghiệp tỉnh Thanh Hóa. Ngành nông nghiệp trong bối cảnh phát triển mới và những vấn đề đặt ra đối với quản lý nhà nước về nông nghiệp. Mục tiêu phát triển nông nghiệp tỉnh Thanh Hóa.

Định hướng phát triển nông nghiệp bền vững. 138 Một số chỉ tiêu cụ thể để đạt mục tiêu. Quan điểm quản lý nhà nước ngành nông nghiệp của tỉnh Thanh Hóa trong bối cảnh hội nhập. Giải pháp tăng cường QLNN đối với ngành nông nghiệp tỉnh Thanh Hóa trong bối cảnh hội nhập.

Nâng cao chất lượng quy hoạch và lập kế hoạch. Đổi mới và hoàn thiện chính sách phục vụ phát triển nông nghiệp .3 Tăng cường quản lý nhà nước về hội nhập kinh tế quốc tế trong nông nghiệp. Tổ chức thực hiện quy hoạch, kế hoạch, chính sách phát triển nông nghiệp. Xây dựng củng cố và hoàn thiện bộ máy quản lý nhà nước về nông nghiệp.

Hoàn thiện công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát trong QLNN về nông nghiệp. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực QLNN và nhân lực chất lượng cao cho phát triển nông nghiệp. 154 Tiểu kết chương 5. 158 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC.

160 ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 160 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 113 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT NN&PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn ASEAN Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á OTOP Mỗi làng một sản phẩm CNC Công nghệ cao HĐND Hội đồng nhân dân UBND Uỷ bân nhân dân CPTPP Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương TPP Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương NAFTA Hiệp định Thương mại tự do Bắc Mỹ EFTA Hiệp hội Mậu dịch tự do Châu Âu AFTA Khu vực Mậu dịch tự do ASEAN PTA Thỏa thuận thương mại ưu đãi WTO Tổ chức Thương mại Thế giới APEC Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á TP HCM Thành phố Hồ Chí Minh GTSX Giá trị sản xuất NCS Nghiên cứu sinh EVFTA Hiệp định thương mại tự do Liên minh châu Âu –Việt Nam CPTPP Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương CNH Công nghiệp hóa HĐH Hiện đại hóa CMCN Cánh mạng công nghiệp FDI Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài HTX Hợp tác xã NNTM Nông nghiệp thông minh CNC Công nghệ cao vii KHCN Khoa học công nghiệp ISO Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế KTTT Kinh tế thị trường BĐKH Biến đổi khí hậu GDP Tổng sản phẩm quốc nội HACCP Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn QLNN Quản lý nhà nước viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Trang Bảng 3. Thông tin về đối tượng trả lời phiếu điều tra.

Số lượng và số mẫu điều tra trang trại, doanh nghiệp, HTX, Hộ SXKD cá thể hoạt động trong ngành nông nghiệp của vùng nghiên cứu. Số lượng và số mẫu điều tra cán bộ quản lý cấp huyện, xã của vùng nghiên cứu. Số lượng và số mẫu điều tra cán bộ quản lý cấp tỉnh .1: Tình hình sử dụng đất nông nghiệp giai đoạn (2015-2021). Tình hình dân số và lao động nông nghiệp tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2015 – 2021.3: Tình hình phát triển kinh tế tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2015 – 2021 .4: Tình hình xuất khẩu của tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2015 -2021 .5: Kết quả xuất khẩu một số mặt hàng nông sản giai đoạn 2015 – 2021 .6: Trình độ cán bộ nông nghiệp cấp tỉnh, huyện, xã .7: Kết quả đánh giá của cán bộ quản lý về công tác quy hoạch và kế hoạch phát triển sản xuất nông nghiệp .8: Đánh giá của chủ doanh nghiệp, chủ trang trại, HTX và hộ sản xuất kinh doanh cá thể về công tác quy hoạch và kế hoạch phát triển sản xuất nông nghiệp tỉnh Thanh Hóa .9: Đánh giá về công tác tổ chức thực hiện QLNN trong nông nghiệp .10: Đánh giá về công tác lãnh đạo QLNN đối với nông nghiệp .11: Đánh giá của chủ doanh nghiệp, chủ trang trại, HTX và hộ sản xuất kinh doanh cá thể về QLNN đối với nông nghiệp .12: Kết quả công tác thanh tra, kiểm tra giai đoạn 2015- 2021 .13: Đánh giá về công tác kiểm tra, giám sát đối với ngành nông nghiệp .14: Tình hình sản xuất trồng trọt giai đoạn 2015 – 2021 .15: Kết quả sản xuất chăn nuôi giai đoạn 2015 – 2021 .16: Tình hình sản xuất lâm nghiệp giai đoạn 2015 – 2021.17: Tình hình sản xuất thuỷ sản giai đoạn 2015 - 2021.

124 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 3. Khung phân tích của luận án. Sơ đồ tổ chức quản lý nhà nước về nông nghiệp. Tính cấp thiết của đề tài luận án Sau hơn 30 năm thực hiện đổi mới, sản xuất nông nghiệp của Việt Nam đã đạt được những tiến bộ to lớn mà nguyên nhân chính là nhờ đổi mới tư duy, đổi mới trong quản lý nhà nước (QLNN) về nông nghiệp.

Sự phát triển không ngừng của lực lượng sản xuất, sự biến động thường xuyên của các yếu tố tự nhiên, kinh tế, chính trị, xã hội trong nước, đặc biệt quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đã tác động mạnh mẽ đến sản xuất nông nghiệp của quốc gia và các địa phương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tăng cường quản lý nhà nước ngành nông nghiệp Thanh Hóa hội nhập" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý nhà nước ngành nông nghiệp tỉnh Thanh Hóa trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Luận án "Tăng cường quản lý nhà nước ngành nông nghiệp Thanh Hóa hội nhập" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế & Quản trị Kinh doanh, Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Tăng cường quản lý nhà nước ngành nông nghiệp Thanh Hóa hội nhập" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tăng cường quản lý nhà nước ngành nông nghiệp Thanh Hóa hội nhập" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.

Luận án "Tăng cường quản lý nhà nước ngành nông nghiệp Thanh Hóa hội nhập" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tăng cường quản lý nhà nước ngành nông nghiệp Thanh Hóa hội nhập" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tăng cường quản lý nhà nước ngành nông nghiệp Thanh Hóa hội nhập" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter