Luận án: Tái cơ cấu thủy sản xuất khẩu vào chuỗi giá trị - Nguyễn Huy Oanh
Tái cơ cấu ngành thủy sản xuất khẩu Việt Nam để tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Luận án đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tái cơ cấu thủy sản xuất khẩu Việt Nam vào chuỗi giá trị
- Số trang:
- 186 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Nguyễn Huy Oanh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tái cơ cấu thủy sản xuất khẩu Việt Nam vào chuỗi giá trị
Tái cơ cấu nông nghiệp và thủy sản là yêu cầu cấp thiết hiện nay. Ngành thủy sản xuất khẩu Việt Nam đang chuyển dần từ tăng trưởng sản lượng sang nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng. Việc tham gia chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) ngành thủy sản mở ra cơ hội mở rộng thị trường quốc tế. Tuy nhiên, mô hình khai thác và nuôi trồng truyền thống bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Năng suất lao động chưa cao. Tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch còn lớn. Liên kết giữa nông dân, ngư dân và doanh nghiệp chế biến còn lỏng lẻo. Quá trình tái cấu trúc đòi hỏi đổi mới toàn diện từ khâu con giống, thức ăn, nuôi trồng đến chế biến và phân phối. Mục tiêu trọng tâm là xây dựng chuỗi cung ứng thủy sản bền vững. Ngành cần nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
1.1. Khái niệm và vai trò của chuỗi giá trị toàn cầu
Chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) ngành thủy sản bao gồm toàn bộ các hoạt động từ nghiên cứu giống, nuôi trồng, khai thác đến chế biến và tiêu thụ. Mỗi khâu tạo ra một phần giá trị tăng thêm cho sản phẩm. Việc tham gia sâu vào GVC giúp ngành thủy sản xuất khẩu Việt Nam tiếp cận công nghệ hiện đại. Doanh nghiệp nắm bắt thị hiếu tiêu dùng quốc tế nhanh chóng hơn. Nâng cấp chuỗi giá trị thủy sản giúp giảm phụ thuộc vào xuất khẩu thô. Hoạt động này tạo thêm việc làm và tăng thu nhập cho người lao động. Phân phối lợi ích hài hòa giữa các tác nhân là yếu tố quyết định sự ổn định của chuỗi.
1.2. Phương thức liên kết dọc và liên kết ngang trong chuỗi
Liên kết dọc kết nối các khâu cung ứng giống, thức ăn, vùng nuôi và nhà máy chế biến xuất khẩu. Mô hình này giúp kiểm soát chặt chẽ chi phí đầu vào và chất lượng nguyên liệu. Doanh nghiệp chủ động nguồn hàng phục vụ đơn hàng lớn. Liên kết ngang tập hợp các hộ nuôi trồng nhỏ lẻ thành hợp tác xã hoặc tổ hợp tác. Mô hình này tăng sức mạnh đàm phán mua vật tư và bán sản phẩm. Các bên dễ dàng chia sẻ thông tin thị trường và kỹ thuật nuôi. Sự kết hợp giữa liên kết dọc và liên kết ngang tạo nền tảng vững chắc cho chuỗi cung ứng thủy sản bền vững.
1.3. Bài học kinh nghiệm từ các quốc gia xuất khẩu thủy sản
Na Uy thành công nhờ kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và ứng dụng công nghệ cao trong nuôi cá hồi. Thái Lan tập trung mạnh vào chế biến sâu và giá trị gia tăng thủy sản để dẫn đầu thị trường tôm chế biến. Indonesia chú trọng bảo vệ nguồn lợi biển và phát triển kinh tế biển bền vững. Thủy sản xuất khẩu Việt Nam cần học hỏi mô hình quản trị chuỗi khép kín từ Na Uy. Việc áp dụng công nghệ số và tự động hóa giúp hạ giá thành sản phẩm. Đồng thời, chính sách hỗ trợ vốn và nghiên cứu khoa học đóng vai trò then chốt cho sự bứt phá của ngành.
II. Thực trạng chuỗi giá trị thủy sản xuất khẩu tại Việt Nam
Thủy sản xuất khẩu Việt Nam đạt mức tăng trưởng ấn tượng về kim ngạch trong nhiều năm qua. Tôm và cá tra tiếp tục là hai mặt hàng chủ lực mang lại nguồn thu ngoại tệ lớn. Thị trường xuất khẩu mở rộng sang hơn 160 quốc gia và vùng lãnh thổ. Các thị trường lớn gồm Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản và Trung Quốc. Tuy nhiên, phần lớn giá trị xuất khẩu vẫn nằm ở phân khúc sơ chế đông lạnh. Tỷ trọng hàng chế biến sâu còn khiêm tốn. Giá trị gia tăng giữ lại trong nước chưa tương xứng với tiềm năng. Chi phí thức ăn chăn nuôi và con giống nhập khẩu chiếm tỷ trọng cao. Đây là thách thức lớn đối với quá trình tái cơ cấu nông nghiệp và thủy sản.
2.1. Cơ cấu sản phẩm và thị trường xuất khẩu chủ lực
Tôm chân trắng, tôm sú và cá tra phi lê chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng kim ngạch xuất khẩu. Sản phẩm cá ngừ và mực, bạch tuộc có xu hướng tăng trưởng ổn định. Các thị trường khó tính như EU và Hoa Kỳ đòi hỏi chất lượng khắt khe. Trong khi đó, thị trường Trung Quốc có sức tiêu thụ lớn nhưng tiềm ẩn rủi ro biến động giá. Việc đa dạng hóa thị trường giúp giảm thiểu rủi ro thương mại. Doanh nghiệp cần chuyển dịch cơ cấu sản phẩm sang các mặt hàng tiện lợi, ăn liền và sản phẩm hữu cơ. Hướng đi này đáp ứng xu hướng tiêu dùng hiện đại toàn cầu.
2.2. Mức độ tham gia vào các khâu trong chuỗi giá trị
Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tập trung vào khâu gia công và chế biến cơ bản. Khâu tạo giống, sản xuất thức ăn và phụ gia vẫn phụ thuộc lớn vào các tập đoàn đa quốc gia. Khâu phân phối quốc tế, tiếp thị và bán lẻ tại thị trường đích do các nhà phân phối nước ngoài nắm giữ. Đây là những mắt xích mang lại tỷ suất lợi nhuận cao nhất trong GVC ngành thủy sản. Việc thiếu thương hiệu quốc tế khiến giá bán sản phẩm Việt Nam thường thấp hơn đối thủ cạnh tranh. Nâng cấp chuỗi giá trị thủy sản là chìa khóa để giành lại quyền phân phối và tối ưu hóa lợi nhuận.
III. Rào cản phát triển ngành hàng thủy sản xuất khẩu Việt Nam
Ngành thủy sản xuất khẩu Việt Nam đang đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật và quy định khắt khe từ thị trường nhập khẩu. Rào cản lớn nhất hiện nay là thẻ vàng IUU và gỡ thẻ vàng EC đối với hải sản khai thác. Các thị trường nhập khẩu liên tục nâng cao tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Dư lượng kháng sinh và hóa chất bị kiểm soát nghiêm ngặt. Biến đổi khí hậu gây xâm nhập mặn và dịch bệnh phức tạp tại các vùng nuôi trồng trọng điểm. Chi phí logistics và vận tải biển tăng cao làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa. Ngành cần các giải pháp đột phá để vượt qua các rào cản này.
3.1. Thách thức từ thẻ vàng IUU và rào cản kỹ thuật quốc tế
Thẻ vàng IUU từ Ủy ban Châu Âu (EC) gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động xuất khẩu hải sản sang thị trường EU. Thời gian thông quan kéo dài làm tăng chi phí lưu kho và kiểm dịch. Việc đáp ứng yêu cầu chống khai thác bất hợp pháp đòi hỏi nỗ lực lớn từ quản lý đội tàu đến ghi chép nhật ký hành trình. Bên cạnh đó, các thị trường phát triển siết chặt rào cản kỹ thuật phi thuế quan. Quy định về lao động, an toàn sinh học và bảo vệ môi trường ngày càng khắt khe. Doanh nghiệp phải đầu tư lớn để nâng cấp nhà xưởng và quy trình vận hành.
3.2. Áp lực chuẩn hóa chứng chỉ chất lượng và môi trường
Khách hàng quốc tế yêu cầu vùng nuôi và sản phẩm phải đạt các chứng chỉ tiêu chuẩn quốc tế (ASC, MSC, GlobalGAP, BAP). Quy trình chứng nhận đòi hỏi chi phí đánh giá định kỳ cao và hồ sơ phức tạp. Nhiều hộ nuôi quy mô nhỏ gặp khó khăn về tài chính và kỹ thuật để duy trì chứng nhận. Thiếu quy hoạch vùng nuôi tập trung dẫn đến nguy cơ ô nhiễm nguồn nước cục bộ. Việc tuân thủ đầy đủ các chuẩn mực bền vững là điều kiện tiên quyết để giữ vững thị phần tại các thị trường cao cấp.
IV. Giải pháp phát triển chuỗi cung ứng thủy sản xuất khẩu
Tái cơ cấu nông nghiệp và thủy sản đòi hỏi sự đồng bộ giữa chính sách vĩ mô và hành động của doanh nghiệp. Xây dựng chuỗi cung ứng thủy sản bền vững là giải pháp căn bản nhằm nâng cao giá trị gia tăng. Cần hoàn thiện hệ thống hạ tầng cảng cá, khu neo đậu và chợ đầu mối thủy sản. Nhà nước cần có cơ chế ưu đãi tín dụng cho các dự án ứng dụng công nghệ cao. Hợp tác công tư (PPP) cần được đẩy mạnh trong nghiên cứu giống và kiểm soát dịch bệnh. Việc liên kết chặt chẽ giữa các thành phần kinh tế sẽ tạo sức mạnh tổng hợp cho toàn ngành.
4.1. Tăng cường truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng
Truy xuất nguồn gốc thủy sản bằng công nghệ số và mã QR là yêu cầu bắt buộc của thương mại hiện đại. Toàn bộ thông tin từ con giống, thức ăn, vùng nuôi đến chế biến cần được minh bạch trên hệ thống dữ liệu số. Cơ quan quản lý cần kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng kháng sinh và hóa chất cấm trong nuôi trồng. Các nhà máy chế biến phải duy trì hệ thống quản lý an toàn thực phẩm nghiêm ngặt theo chuẩn HACCP. Minh bạch chuỗi cung ứng giúp củng cố niềm tin của người tiêu dùng quốc tế và bảo vệ uy tín thương hiệu quốc gia.
4.2. Tận dụng ưu đãi từ các hiệp định thương mại thế hệ mới
Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA, CPTPP) mang lại lợi thế cắt giảm thuế quan về 0% cho nhiều mặt hàng thủy sản. Để hưởng ưu đãi, doanh nghiệp phải đáp ứng nghiêm ngặt quy tắc xuất xứ nguyên liệu. Tỷ lệ nội địa hóa và nguồn gốc nguyên liệu thuần túy là thách thức cần giải quyết. Doanh nghiệp cần chủ động chuyển đổi nguồn cung nguyên liệu trong nước hoặc từ các nước thành viên hiệp định. Nắm vững cam kết thương mại giúp thủy sản Việt Nam mở rộng thị phần tại các thị trường có sức mua cao.
4.3. Xây dựng chuỗi liên kết bền vững giữa nông dân và doanh nghiệp
Doanh nghiệp chế biến cần ký hợp đồng bao tiêu sản phẩm trực tiếp với các hợp tác xã và hộ nuôi. Hợp đồng kinh tế phải quy định rõ tiêu chuẩn chất lượng, giá sàn bảo hiểm và cơ chế chia sẻ rủi ro. Doanh nghiệp hỗ trợ vốn, con giống chất lượng và kỹ thuật nuôi tiên tiến cho nông dân. Nông dân cam kết tuân thủ quy trình nuôi sạch theo tiêu chuẩn VietGAP hoặc GlobalGAP. Mối liên kết này loại bỏ các tầng nấc trung gian, giảm chi phí vận hành và bảo đảm nguồn nguyên liệu ổn định cho chế biến xuất khẩu.
V. Định hướng chế biến sâu ngành thủy sản xuất khẩu Việt Nam
Đẩy mạnh chế biến sâu và giá trị gia tăng thủy sản là chiến lược trọng tâm để nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) ngành thủy sản. Doanh nghiệp cần chuyển đổi từ xuất khẩu nguyên liệu thô sang các sản phẩm chế biến sẵn (ready-to-eat) và chế biến nhanh (ready-to-cook). Việc tận dụng phụ phẩm thủy sản để sản xuất collagen, gelatin, dầu cá và thức ăn chăn nuôi mang lại nguồn thu lớn. Ứng dụng công nghệ sinh học và tự động hóa giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất. Ngành thủy sản xuất khẩu Việt Nam hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế tuần hoàn, bền vững và hiệu quả.
5.1. Đổi mới công nghệ và phát triển sản phẩm giá trị gia tăng
Đầu tư vào dây chuyền cấp đông nhanh IQF, công nghệ đóng gói hút chân không và chế biến nhiệt giúp nâng cao chất lượng thành phẩm. Doanh nghiệp cần phát triển các dòng sản phẩm tôm tẩm bột, cá tra tẩm gia vị, chả cá và snack thủy sản. Các sản phẩm này phù hợp với nhịp sống bận rộn của người tiêu dùng tại các đô thị lớn trên thế giới. Tỷ suất lợi nhuận của nhóm hàng giá trị gia tăng cao gấp 2 đến 3 lần so với hàng sơ chế đông lạnh thông thường. Đổi mới công nghệ là chìa khóa để ngành tạo đột phá về giá trị xuất khẩu.
5.2. Phát triển thương hiệu quốc tế cho thủy sản Việt Nam
Xây dựng thương hiệu quốc gia cho cá tra và tôm Việt Nam gắn liền với thông điệp chất lượng, an toàn và phát triển bền vững. Doanh nghiệp cần chủ động đăng ký bảo hộ chỉ dẫn địa lý và nhãn hiệu tại các thị trường trọng điểm. Tích cực tham gia các hội chợ thủy sản quốc tế uy tín như Boston Seafood Show hay Seafood Expo Global tại Brussels. Phát triển kênh phân phối trực tiếp vào các chuỗi siêu thị lớn ở nước ngoài giúp định vị vững chắc hình ảnh sản phẩm. Thương hiệu mạnh là đòn bẩy nâng cao giá trị và vị thế của thủy sản Việt Nam trên trường quốc tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN HUY OANH TÁI CƠ CẤU NGÀNH HÀNG THỦY SẢN XUẤT KHẨU VIỆT NAM ĐỂ THAM GIA VÀO CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN HUY OANH TÁI CƠ CẤU NGÀNH HÀNG THỦY SẢN XUẤT KHẨU VIỆT NAM ĐỂ THAM GIA VÀO CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU Ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 9.06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS TRẦN VĂN TÙNG 2. TRẦN VĂN HÒE HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào.
Tác giả luận án Nguyễn Huy Oanh LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài “Tái cơ cấu ngành hàng thủy sản xuất khẩu Việt Nam để tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu”, Tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của tập thể lãnh đạo, các nhà khoa học, cán bộ, chuyên viên Khoa kinh tế quốc tế; tập thể Ban lãnh đạo Viện hàn lâm khoa học Xã Hội; giảng viên, cán bộ các phòng, ban chức năng Học Viện khoa học Xã Hội. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó.Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Trần Văn Tùng; PGS. TS Trần Văn Hòe những thầy giáo trực tiếp hướng dẫn và chỉ bảo cho Tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp của Tôi đang công tác tại Trường Đại học Trưng Vương và gia đình đã động viên, khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ Tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. TÁC GIẢ LUẬN ÁN NCS: Nguyễn Huy Oanh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN CHỦ ĐỀ LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu trong nước.
Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Một số vấn đề đặt ra cho đề tài. 19 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TÁI CƠ CẤU NGÀNH HÀNG THỦY SẢN XUẤT KHẨU VIỆT NAM ĐỂ THAM GIA VÀO CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU. Lý thuyết chuỗi giá trị và chuỗi giá trị ngành thủy sản xuất khẩu.
Lý thuyết về chuỗi giá trị. Chuỗi giá trị ngành thủy sản. Cơ sở lý luận về tái cơ cấu ngành hàng thủy sản. Khái niệm thuỷ sản, xuất khẩu thuỷ sản, tái cơ cấu và tái cơ câu ngành hàng thủy sản.
Ý nghĩa của tái cơ cấu ngành hàng thủy sản. Phương thức và nội dung của tái cơ cấu ngành hàng thủy sản xuất khẩu để tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.1 Tái cơ cấu ngành hàng thủy sản xuất khẩu trên cơ sở liên kết dọc của chuỗi giá trị. Tái cơ cấu ngành hàng thủy sản xuất khẩu trên cơ sở liên kết ngang trong các khâu hoạt động của chuỗi giá trị.3 Tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động tái cơ cấu .4 Các nhân tố ảnh hưởng đến tái cơ cấu ngành hàng thủy sản xuất khẩu để tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đối với các hoạt động cơ sở.
Đối với các hoạt động hỗ trợ. Kinh nghiệm của một số quốc gia về tái cơ cấu ngành hàng thuỷ sản tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Kinh nghiệm của Na Uy. Kinh nghiệm của Indonesia.
Kinh nghiệm của Thái Lan. Những bài học kinh nghiệm rút ra cho ngành thuỷ sản Việt Nam trong tái cấu trúc để tham gia chuối giá trị toàn cầu. 49 Chương 3: THỰC TRẠNG TÁI CƠ CẤU NGÀNH HÀNG THỦY SẢN XUẤT KHẨU VIỆT NAM ĐỂ THAM GIA VÀO CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU TRONG THỜI GIAN QUA. Đặc điểm thị trường và phương thức xuất khẩu thủy sản Việt Nam để tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Văn hóa tiêu dùng hàng thuỷ sản của các thị trường xuất khẩu. Quy định pháp lý đối với hàng thuỷ sản nhập khẩu. Kết quả xuất khẩu thủy sản của Việt Nam. Thực trạng Cơ cấu hàng thủy sản xuất khẩu Việt Nam.
Cơ cấu theo nhóm sản phẩm. Cơ cấu theo giá trị xuất khẩu. Cơ cấu thị trường nhập khẩu thủy sản của Việt Nam. Cơ cấu theo phương thức xuất khẩu thuỷ sản.
Thực trạng tái cơ cấu ngành hàng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam. Thực trạng tái cơ cấu ngành hàng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam dựa trên các liên kết dọc. Thực trạng tái cơ cấu ngành hàng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam dựa trên các liên kết ngang của chuỗi giá trị. Các nhân tố tác động đến tái cơ cấu ngành hàng thủy sản xuất khẩu Việt Nam để tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Kết quả phân tích thống kê mô tả đối với đối tượng khảo sát. Kiểm định thống kê mô tả với các biến quan sát. Kiểm định độ tin cậy thang đo. Phân tích nhân tố khám phá (EFA).
Phân tích tương quan. Phân tích hồi quy. Kiểm định sự khác biệt giữa đặc điểm của doanh nghiệp và thị trường đối với hoạt động tái cơ cấu ngành thuỷ sản và nâng cao giá trị gia tăng .8 Tổng hợp kết quả đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến tái cơ cấu ngành hàng thủy sản xuất khẩu Việt Nam để tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đánh giá thực trạng tái cơ cấu ngành hàng thủy sản xuất khẩu Việt Nam để tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Kết quả đạt được trong tái cơ cấu ngành hàng thủy sản Việt Nam xuất khẩu để tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Những tồn tại trong tái cơ cấu ngành hàng thủy sản xuất khẩu Việt Nam để tham gia chuỗi giá trị thủy sản toàn cầu .3 Nguyên nhân của những tồn tại. 120 Chương 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN TÁI CƠ CẤU NGÀNH HÀNG THUỶ SẢN XUẤT KHẨU ĐỂ THAM GIA VÀO CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU. Quan điểm và định hướng tái cơ cấu ngành hàng thủy sản xuất khẩu để tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Quan điểm tái cơ cấu ngành hàng thủy sản xuất khẩu. Định hướng tái cơ cấu ngành hàng thủy sản xuất khẩu dựa trên chuỗi giá trị toàn cầu. Giải pháp hoàn thiện tái cơ cấu ngành hàng thủy sản xuất khẩu nhằm tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Giải pháp tái cơ cấu tham gia các hoạt động cơ sở.
Giải pháp tái cơ cấu ngành hàng thủy sản xuất khẩu dựa trên các hoạt động hỗ trợ. Nguồn lực và kiến nghị nhằm tái cơ cấu ngành hàng thủy sản xuất khẩu để tham vào chuỗi giá trị toàn cầu. Nguồn lực cho tái cơ cấu ngành hàng thủy sản xuất khẩu. Những kiến nghị nhằm thúc đẩy tái cơ cấu ngành hàng thủy sản xuất khẩu để tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.
148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 157 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AJCEP ASEAN-Japan Comprehensive (Hiệp định đối tác kinh tế toàn Economic Partnership diện ASEAN – Nhật Bản) ASEAN Association of Southeast Asian (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nations Nam Á) ATVS An toàn vệ sinh BRC The British Retail Consortium (Tiêu chuẩn toàn cầu an toàn vệ sinh thực phẩm của Hiệp hội các nhà bán lẻ Anh) BTA Bilateral trade Agreegment Hiệp định thương mại song phương CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CHLB Cộng hòa liên bang DN Doanh nghiệp Doanh nghiệp ĐBSCL Đồng bằng sông cửu long EC European Commission (Ủy ban Châu Âu) EU European Union (Liên Minh Châu Âu) EUROCHA European Chamber Of Commerce (Phòng thương mại Châu Âu tại M In Vietnam Việt Nam) EUROSTA EU European Statistical (Cơ quan thống kê Châu Âu) T Information Service FAO The Food and Agriculture (Tổ chức Lương thực và Nông Organization of the United Nations Nghiệp Liên Hợp Quốc) GLOBAL Good Agricultural Practices (Tiêu chuẩn về thực hành nông G.P nghiệp tốt) GMP Good Manufacturing Practices (Thực hành sản xuất tốt) HACCP Hazard Analysis Critical Control (Hệ thống phân tích mối nguy Point và điểm kiểm soát tới hạn) IAS Japan Agricultural Standards (Luật về tiêu chuẩn hóa các mặt hàng nông, lâm sản, quy định các tiêu chuẩn về chất lượng và quy tắc ghi nhãn ) ISO International Organization for (Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc Standardization tế) IUU Illegal, Unreported and (Luật chống khai thác thủy sản Unregulated fishing bất hợp pháp, không khai báo và không theo quy định) JIS Japan Industrial Standards (Luật về tiêu chuẩn hóa các mặt hàng công nghiệp và hàng tiêu dùng) MEN Most Favoured nation (Nguyên tắc tối huệ quốc) NAFIQAD The National Agro- Forestry- (Cục quản lý chất lượng nông Fisheries Quality Assurance lâm sản và thủy sản) Department NN&PTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông Bộ Nông nghiệp và Phát triển thôn nông thôn PCA The Agreement on Comprehensive (Hiệp định khung về Đối tác và Partnership and Cooperation Hợp tác toàn diện) SA8000 The Social Accountability 8000 (Tiêu chuẩn quốc tế khuyến khích các công ty sản xuất và các tổ chức khác xây dựng, duy trì và áp dụng các việc thực hành tại nơi làm việc mà xã hội có thể chấp nhận) SEAT Sustaining Ethical Aquaculture Dự án phát triển nuôi trồng thủy trade sản theo chuẩn thương mại SSOP Sanitation Standard Operating (Quy trình làm vệ sinh và thủ Procedures tục kiểm soát vệ sinh) VASEP Vietnam Association of Seafood Hiệp hội thuỷ sản xuất khẩu Exporters and Producers Việt Nam VIETFISH Vietnam Fisheries International (Hội chợ triển lãm quốc tế thủy Exhibition sản Việt Nam) VJEPA Vietnam – Japan Economic (Hiệp định đối tác kinh tế Việt Partnership Agreement Nam – Nhật Bản) WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại thế giới DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Biểu thuế của một số mặt hàng thuỷ sản nhập khẩu .2: Tổng sản phẩm nông lâm thủy sản trong nước theo giá hiện hành .3: Xuất khẩu thuỷ sản theo nhóm sản phẩm .4: Giá trị xuất khẩu theo các mặt hàng thủy sản của Việt Nam .5: Kết quả sản xuất thủy sản năm 2017 .6: Các văn bản quy định dư lượng kháng sinh trong thuỷ sản ở một số quốc gia .7: Danh sách xếp hạng một số doanh nghiệp thuỷ sản về bảo vệ môi trường .8: Năng lực sản xuất của các cơ sở chế biến thủy sản đông lạnh .9: Cơ sở chế biến thủy sản xuất khẩu theo loại hình doanh nghiệp và loại sản phẩm chế biến năm 2017. Số doanh nghiệp xuất khẩu thuỷ sản sang các thị trường năm 2017.11: Bảng tổng hợp về trại giống, nhà máy thức ăn của một số doanh nghiệp .12: Vùng nuôi của một số doanh nghiệp thủy sản .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Huy Oanh (2018). Tái cơ cấu thủy sản xuất khẩu Việt Nam vào chuỗi giá trị [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/kinh-te-nong-nghiep-7051/tai-co-cau-nganh-thuy-san-xuat-khau-viet-nam-de-tham-gia-vao-chuoi-gia-tri-toan-cau-la-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tái cơ cấu thủy sản xuất khẩu Việt Nam vào chuỗi giá trị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tái cơ cấu ngành thủy sản xuất khẩu Việt Nam để tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Luận án đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh.
Luận án "Tái cơ cấu thủy sản xuất khẩu Việt Nam vào chuỗi giá trị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Tái cơ cấu thủy sản xuất khẩu Việt Nam vào chuỗi giá trị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tái cơ cấu thủy sản xuất khẩu Việt Nam vào chuỗi giá trị" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Tái cơ cấu thủy sản xuất khẩu Việt Nam vào chuỗi giá trị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tái cơ cấu thủy sản xuất khẩu Việt Nam vào chuỗi giá trị" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tái cơ cấu thủy sản xuất khẩu Việt Nam vào chuỗi giá trị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.