Phân tích chuỗi giá trị và hiệu quả sản xuất của các hộ nuôi cá tra ở đồng bằng

Phân tích chuỗi giá trị và hiệu quả sản xuất của hộ nuôi giúp tối ưu chi phí, nâng cao năng suất và cạnh tranh bền vững trong ngành nông nghiệp.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân tích chuỗi giá trị cá tra: Đánh giá kinh tế hộ nuôi
Số trang:
204 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kinh tế phát triển
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân tích chuỗi giá trị cá tra Đánh giá kinh tế hộ nuôi

Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về chuỗi giá trị cá tra tại Đồng bằng sông Cửu Long. Chuỗi này bao gồm các tác nhân chính: nhà cung ứng vật tư đầu vào, hộ nuôi cá tra, và doanh nghiệp chế biến xuất khẩu. Nghiên cứu mô tả cách thức các tác nhân này tương tác, tạo ra và phân phối giá trị. Phân tích kinh tế hộ nuôi cá tra là trọng tâm, làm rõ các hoạt động chính của nông hộ. Việc hiểu rõ cấu trúc chuỗi giúp nhận diện các điểm nghẽn và cơ hội cải thiện. Dữ liệu thu thập từ các hộ nuôi hỗ trợ phân tích định lượng, cung cấp bức tranh chi tiết về hiệu quả kinh tế. Phân tích này là nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp nâng cao lợi nhuận và phát triển bền vững thủy sản.

1.1. Khái niệm và cấu trúc chuỗi giá trị

Nghiên cứu định nghĩa chuỗi giá trị, nêu bật tầm quan trọng của nó trong ngành thủy sản. Chuỗi giá trị cá tra là một hệ thống liên kết các hoạt động từ sản xuất đến tiêu thụ cuối cùng. Các thành phần chính bao gồm cung cấp giống, thức ăn, thuốc thủy sản, nuôi trồng, chế biến và phân phối. Việc vẽ sơ đồ chuỗi giá trị giúp hình dung rõ ràng mối quan hệ giữa các bên liên quan. Phân tích cấu trúc này làm cơ sở đánh giá hiệu quả kinh tế tổng thể. Cấu trúc chuỗi ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị gia tăng nông sản tại từng khâu.

1.2. Vai trò các tác nhân trong chuỗi cung ứng

Tài liệu phân tích chức năng thị trường của từng tác nhân. Nhà cung ứng vật tư đầu vào cung cấp yếu tố sản xuất thiết yếu. Hộ nuôi cá tra trực tiếp sản xuất, chịu trách nhiệm chính về năng suất nuôi trồng. Doanh nghiệp chế biến xuất khẩu biến cá nguyên liệu thành sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn. Sự phối hợp giữa các tác nhân này quyết định hiệu quả của kênh phân phối thủy sản. Mối liên kết dọc và ngang trong chuỗi được đánh giá kỹ lưỡng. Hiểu rõ vai trò giúp cải thiện quản lý trang trại nuôi.

1.3. Phân tích chi phí và lợi ích từng khâu

Nghiên cứu đi sâu vào phân phối chi phí và lợi nhuận giữa các tác nhân. Phân tích giá thành sản phẩm tại mỗi giai đoạn sản xuất. Điều này giúp xác định những khâu tạo ra giá trị gia tăng nông sản lớn nhất. Đồng thời, nhận diện các khâu có chi phí cao, cần tối ưu hóa. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở để đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế cho hộ nuôi cá tra. Việc này trực tiếp ảnh hưởng đến lợi nhuận nông hộ và chi phí sản xuất thủy sản.

II.Hiệu quả sản xuất cá tra Tối ưu năng suất nuôi trồng

Nghiên cứu tập trung đánh giá hiệu quả sản xuất của các hộ nuôi cá tra tại Đồng bằng sông Cửu Long. Mục tiêu chính là tối ưu hóa năng suất nuôi trồng, cải thiện hoạt động kinh tế hộ nuôi. Các phương pháp định lượng hiện đại được áp dụng để đo lường hiệu quả. Việc này giúp xác định mức độ sử dụng hiệu quả các nguồn lực sản xuất. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin quan trọng cho việc ra quyết định quản lý trang trại nuôi, hướng tới phát triển bền vững thủy sản. Phân tích hiệu quả giúp nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu trong quá trình sản xuất.

2.1. Phương pháp đo lường hiệu quả sản xuất

Tài liệu trình bày chi tiết hai phương pháp chính: Phân tích bao phủ dữ liệu (DEA) và Phân tích biên ngẫu nhiên (SFA). Các khái niệm cơ bản về hiệu quả sản xuất được làm rõ, bao gồm hiệu quả kỹ thuật, hiệu quả phân bổ và hiệu quả kinh tế. Việc lựa chọn hàm sản xuất biên ngẫu nhiên thích hợp được thảo luận kỹ lưỡng. Sự kết hợp các phương pháp này mang lại cái nhìn toàn diện về hiệu suất hoạt động. Các phương pháp này giúp đánh giá chi phí sản xuất thủy sản một cách chính xác.

2.2. Đánh giá hiệu quả kỹ thuật của hộ nuôi

Nghiên cứu đo lường hiệu quả kỹ thuật (TE) của các hộ nuôi cá tra. TE phản ánh khả năng chuyển đổi các yếu tố đầu vào thành sản phẩm đầu ra tối đa. Kết quả cho thấy mức độ lãng phí nguồn lực trong quá trình sản xuất. Phân tích này chỉ ra các hộ nuôi hoạt động kém hiệu quả cần cải thiện. Đây là bước đầu quan trọng để nâng cao năng suất nuôi trồng và lợi nhuận nông hộ. Việc nâng cao TE giúp giảm chi phí sản xuất thủy sản.

2.3. Yếu tố ảnh hưởng năng suất nuôi cá tra

Tài liệu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kỹ thuật. Các biến như quy mô sản xuất, kinh nghiệm nuôi, trình độ học vấn, tiếp cận vốn, và điều kiện tự nhiên được xem xét. Hiểu rõ những yếu tố này giúp xây dựng chính sách hỗ trợ phù hợp. Các giải pháp quản lý trang trại nuôi có thể được đề xuất nhằm cải thiện năng suất. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững thủy sản trong khu vực, nâng cao kinh tế hộ nuôi.

III.Chi phí sản xuất thủy sản Quản lý lợi nhuận nông hộ

Việc quản lý chi phí sản xuất thủy sản là yếu tố then chốt quyết định lợi nhuận nông hộ. Nghiên cứu này đi sâu phân tích cấu trúc chi phí của các hộ nuôi cá tra. Các khoản mục chi phí đầu vào như con giống, thức ăn, thuốc thủy sản, lao động, điện nước được đánh giá chi tiết. Mục tiêu là xác định những điểm có thể tối ưu hóa để giảm giá thành sản phẩm. Điều này trực tiếp cải thiện hiệu quả kinh tế hộ nuôi, đảm bảo sự bền vững của hoạt động sản xuất. Phân tích giá thành sản phẩm là bước quan trọng để tối ưu hóa lợi nhuận.

3.1. Phân tích hiệu quả chi phí nuôi cá tra

Nghiên cứu đo lường hiệu quả chi phí (CE) của các hộ nuôi. CE phản ánh khả năng sản xuất một mức sản lượng nhất định với chi phí thấp nhất. Việc này bao gồm cả hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ nguồn lực. Kết quả phân tích CE chỉ ra các hộ nuôi đang sử dụng nguồn lực có hiệu quả về mặt chi phí hay không. Các thông tin này là cơ sở để đưa ra lời khuyên về quản lý chi phí. Nó góp phần trực tiếp vào lợi nhuận nông hộ.

3.2. Đánh giá các yếu tố tác động chi phí

Tài liệu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chi phí. Những yếu tố như quy mô trang trại, phương pháp nuôi, giá cả đầu vào, và tiếp cận thông tin thị trường được phân tích. Hiểu rõ các yếu tố này giúp hộ nuôi đưa ra quyết định sản xuất hiệu quả hơn. Ví dụ, việc áp dụng công nghệ mới hoặc thay đổi nguồn cung cấp có thể làm giảm chi phí đáng kể. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến phân tích giá thành sản phẩm và chi phí sản xuất thủy sản tổng thể.

3.3. Tối ưu hóa lợi nhuận cho nông hộ

Trên cơ sở phân tích chi phí và hiệu quả sản xuất, nghiên cứu đề xuất các giải pháp tối ưu hóa lợi nhuận. Các giải pháp này bao gồm việc kiểm soát tốt chi phí đầu vào, nâng cao năng suất nuôi trồng, và cải thiện chất lượng sản phẩm. Việc tăng cường giá trị gia tăng nông sản cũng là một hướng đi quan trọng. Quản lý trang trại nuôi hiệu quả giúp đảm bảo lợi nhuận ổn định cho các hộ nông dân. Điều này đóng góp vào sự phát triển bền vững thủy sản.

IV.Thị trường tiêu thụ cá tra Nâng cao giá trị gia tăng

Nghiên cứu đánh giá thị trường tiêu thụ cá tra, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự bền vững của ngành. Các biến động của thị trường, bao gồm cả giá cả và nhu cầu, được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là tìm kiếm các giải pháp nhằm nâng cao giá trị gia tăng nông sản cho cá tra. Việc hiểu rõ thị trường giúp hộ nuôi và doanh nghiệp đưa ra chiến lược kinh doanh phù hợp. Điều này góp phần vào phát triển bền vững thủy sản nói chung. Các rủi ro thị trường cũng được nhận diện và đánh giá tác động.

4.1. Phân tích rủi ro thị trường và tài chính

Tài liệu nhận diện các rủi ro chính mà các tác nhân trong chuỗi giá trị phải đối mặt. Rủi ro thị trường bao gồm biến động giá, sự thay đổi nhu cầu tiêu dùng, và hàng rào thương mại. Rủi ro tài chính liên quan đến khả năng tiếp cận vốn, chi phí vay, và quản lý dòng tiền. Ngoài ra, rủi ro về trình độ khoa học kỹ thuật và yếu tố tự nhiên cũng được xem xét. Các rủi ro này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận nông hộ và kế hoạch sản xuất, tác động đến chi phí sản xuất thủy sản.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng hoạt động thị trường

Nghiên cứu phân tích các yếu tố vĩ mô và vi mô tác động đến hoạt động thị trường. Yếu tố vĩ mô bao gồm chính sách của nhà nước, tình hình kinh tế toàn cầu, và các hiệp định thương mại. Yếu tố vi mô liên quan đến mối quan hệ giữa các tác nhân trong chuỗi, năng lực cạnh tranh, và thông tin thị trường. Mô hình PEST và 5 áp lực cạnh tranh của Porter được sử dụng để phân tích các yếu tố này. Điều này giúp hiểu rõ hơn về thị trường tiêu thụ thủy sản.

4.3. Chiến lược nâng cao giá trị và kênh phân phối

Trên cơ sở phân tích, nghiên cứu đề xuất các chiến lược nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm cá tra. Các giải pháp bao gồm phát triển sản phẩm chế biến sâu, xây dựng thương hiệu, và cải thiện chất lượng. Việc tối ưu hóa kênh phân phối thủy sản cũng là trọng tâm. Điều này giúp sản phẩm tiếp cận nhiều thị trường hơn, tăng cường lợi thế cạnh tranh. Các đề xuất này hướng tới mục tiêu phát triển bền vững thủy sản, cải thiện kinh tế hộ nuôi.

V.Phát triển bền vững Kênh phân phối quản lý trang trại

Để đảm bảo phát triển bền vững thủy sản, cần có những giải pháp đồng bộ. Tài liệu đề xuất các biện pháp cải thiện quản lý trang trại nuôi, nâng cao trình độ kỹ thuật cho hộ nuôi cá tra. Việc tối ưu hóa kênh phân phối thủy sản cũng là một trọng tâm quan trọng. Các giải pháp này nhằm tăng cường hiệu quả sản xuất, nâng cao lợi nhuận nông hộ. Đồng thời, chúng giúp giảm thiểu rủi ro, tạo môi trường kinh doanh ổn định cho toàn bộ chuỗi giá trị. Điều này góp phần vào sự ổn định của thị trường tiêu thụ thủy sản.

5.1. Cải thiện quản lý trang trại và kỹ thuật nuôi

Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao năng lực quản lý cho các hộ nuôi. Các biện pháp bao gồm tập huấn kỹ thuật nuôi mới, áp dụng công nghệ tiên tiến, và quản lý tài chính hiệu quả. Việc cải thiện chất lượng con giống và thức ăn cũng góp phần nâng cao năng suất nuôi trồng. Quản lý môi trường ao nuôi khoa học giúp giảm thiểu dịch bệnh, đảm bảo chất lượng sản phẩm. Điều này trực tiếp giảm chi phí sản xuất thủy sản và tăng lợi nhuận nông hộ.

5.2. Tối ưu hóa kênh phân phối và liên kết thị trường

Đề xuất tăng cường liên kết giữa hộ nuôi và doanh nghiệp chế biến xuất khẩu. Xây dựng các mô hình hợp tác xã hoặc nhóm sản xuất để tăng cường sức mạnh đàm phán. Khuyến khích đa dạng hóa thị trường tiêu thụ thủy sản. Việc phát triển các kênh phân phối trực tiếp hoặc thương mại điện tử cũng là một hướng đi tiềm năng. Mục tiêu là đảm bảo đầu ra ổn định, tăng cường giá trị gia tăng nông sản. Kênh phân phối hiệu quả giúp ổn định kinh tế hộ nuôi.

5.3. Hướng tới phát triển bền vững ngành cá tra

Các giải pháp tổng thể nhằm thúc đẩy phát triển bền vững ngành cá tra. Điều này bao gồm việc áp dụng các tiêu chuẩn nuôi trồng bền vững (ví dụ: ASC, VietGAP). Chính sách hỗ trợ từ nhà nước về vốn, công nghệ, và thông tin thị trường là cần thiết. Nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường trong hoạt động nuôi trồng. Phân tích chuỗi giá trị và hiệu quả sản xuất là cơ sở để đưa ra những định hướng chiến lược dài hạn. Các giải pháp này đảm bảo tương lai cho ngành thủy sản.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
1.1. BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU
1.1.1. Bối cảnh lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm
1.1.2. Bối cảnh thực tế
1.2. VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.3. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1.3.1. Mục tiêu chung
1.3.2. Mục tiêu cụ thể
1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
1.4.1. Đối tượng nghiên cứu
1.4.2. Phạm vi nghiên cứu
1.5. DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.6. Ý NGHĨA CỦA NGHIÊN CỨU
1.6.1. Ý nghĩa thực tiễn
1.7. CẤU TRÚC CỦA NGHIÊN CỨU
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU
2.1. KHÁI NIỆM CHUỖI GIÁ TRỊ
2.2. PHÂN TÍCH CHUỖI GIÁ TRỊ
2.3. PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ SẢN XUẤT
2.3.1. Phân tích hiệu quả tài chính
2.3.2. Phân tích HQSX sử dụng phương pháp phân tích bao phủ dữ liệu (Data Envelopment Analysis -DEA) và phân tích biên ngẫu nhiên – Stochastic Frontier Analysis – SFA)
2.3.2.1. Đo lường HQSX sử dụng DEA
2.3.2.2. Đo lường HQSX sử dụng SFA
2.3.2.3. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến HQSX
2.3.2.4. Thuận lợi và hạn chế của việc sử dụng hai mô hình DEA và SFA để đo lường HQSX
2.4. KHUNG KHÁI NIỆM VÀ KHUNG PHÂN TÍCH
2.4.1. Khung khái niệm
2.4.2. Khung phân tích
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. PHÂN TÍCH CHUỖI GIÁ TRỊ
3.1.1. Các công cụ được sử dụng trong phân tích chuỗi giá trị
3.1.1.1. Vẽ sơ đồ chuỗi giá trị
3.1.1.2. Phân tích cơ chế quản trị giữa các tác nhân trong chuỗi giá trị
3.1.1.3. Phân tích mối liên kết và quan hệ thương mại của các tác nhân trong CGT
3.1.1.4. Phân tích những lựa chọn nâng cao tiềm năng về kiến thức, kỹ năng, công nghệ và dịch vụ hỗ trợ
3.1.1.5. Phân tích phân phối chi phí, giá trị gia tăng và giá trị gia tăng thuần (lợi nhuận) của các tác nhân trong CGT
3.1.1.6. Phân tích mô hình PEST
3.1.1.7. Phân tích mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter
3.1.1.8. Phân tích ma trận SWOT
3.1.2. Thu thập số liệu
3.1.2.1. Số liệu thứ cấp
3.1.2.2. Số liệu sơ cấp
3.2. PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ SẢN XUẤT
3.2.1. Tổng quan lý thuyết đo lường hiệu quả sản xuất
3.2.2. Các khái niệm cơ bản về hiệu quả sản xuất
3.2.3. Sử dụng phân tích bao phủ số liệu (Data Envelopment Analysis – DEA)
3.2.4. Sử dụng hàm biên ngẫu nhiên (stochastic frontier analysis – SFA)
3.2.5. Lựa chọn hàm sản xuất biên ngẫu nhiên thích hợp
4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH CHUỖI GIÁ TRỊ CÁ TRA Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG
4.1. PHÂN TÍCH CHUỖI GIÁ TRỊ CÁ TRA Ở ĐBSCL
4.1.1. Sơ đồ chuỗi giá trị
4.1.2. Chức năng thị trường của các tác nhân tham gia chuỗi
4.1.2.1. Các nhà cung ứng vật tư đầu vào
4.1.2.1.1. Nhà cung ứng con giống
4.1.2.1.2. Nhà cung ứng thức ăn, thuốc thủy sản
4.1.2.2. Nông dân nuôi cá tra
4.1.2.3. Doanh nghiệp chế biến xuất khẩu (DNCBXK)
4.1.3. Phân tích kinh tế CGT cá tra
4.1.4. Đánh giá mối liên kết dọc và liên kết ngang trong CGT
4.1.5. Đánh giá rủi ro trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm
4.1.5.1. Rủi ro về thị trường
4.1.5.2. Rủi ro về tài chính
4.1.5.3. Rủi ro về trình độ khoa học kĩ thuật và yếu tố tự nhiên
4.1.6. Phân tích thuận lợi và khó khăn của các tác nhân trong CGT
4.1.7. Phân tích các yếu tố vĩ mô có ảnh hưởng đến hoạt động thị trường của các tác nhân trong CGT
4.1.8. Phân tích các yếu tố vi mô có ảnh hưởng đến hoạt động thị trường của các tác nhân tham gia trong CGT cá tra
5. CHƯƠNG 5: PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ SẢN XUẤT CỦA CÁC HỘ NUÔI CÁ TRA Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG
5.1. PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ SẢN XUẤT VÀ XÁC ĐỊNH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ SẢN XUẤT
5.1.1. Phương pháp thu thập thông tin
5.1.1.1. Thông tin thứ cấp
5.1.1.2. Thông tin sơ cấp
5.1.2. Đo lường và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến TE của các hộ nuôi
5.1.2.1. Mô hình ước lượng TE và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến TE
5.1.2.2. Mô tả số liệu thống kê của các biến trong mô hình
5.1.2.3. Phân tích TE
5.1.3. Đo lường và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến CE của các hộ nuôi
5.1.3.1. Mô hình ước lượng CE và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến CE
5.1.3.2. Mô tả số liệu thống kê của các biến trong mô hình
5.1.3.3. Phân tích CE
6. CHƯƠNG 6: GIẢI PHÁP NÂNG CẤP CHUỖI GIÁ TRỊ CÁ TRA Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG
6.1. GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SẢN XUẤT CỦA CÁC HỘ NUÔI CÁ TRA
6.1.1. Thuận lợi và khó khăn của các hộ nuôi cá tra
6.1.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất của các hộ nuôi cá tra ở ĐBSCL
6.2. GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DNCBXK CÁ TRA
6.2.1. Thuận lợi và khó khăn của các DNCBXK cá tra
6.2.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của các DNCBXK cá tra
7. CHƯƠNG 7: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
7.1. Đối với các cơ quan Trung Ương
7.2. Đối với Chính quyền và các cơ quan địa phương
7.3. Đối với Nhà khoa học
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHẦN PHỤ LỤC
CÂU HỎI PHỎNG VẤN PRA CÁC NHÓM NÔNG DÂN NUÔI CÁ TRA
DANH SÁCH CÁC HỘ NUÔI THAM GIA CÁC CUỘC THẢO LUẬN NHÓM TẠI AN GIANG, CẦN THƠ, ĐỒNG THÁP VÀ VĨNH LONG
BCH DÀNH CHO NHỮNG ĐẠI LÝ/TRẠI CUNG CẤP CÁ GIỐNG
DANH SÁCH CÁC TRẠI GIỐNG ĐƯỢC KHẢO SÁT
DÀNH CHO CÁC CỬA HÀNG/ĐẠI LÝ CUNG CẤP THỨC ĂN & THUỐC THỦY SẢN CHO CÁ TRA
DANH SÁCH CÁC ĐẠI LÝ/CÔNG TY CUNG CẤP THỨC ĂN VÀ THUỐC THỦY SẢN
DÀNH CHO CÁC DNCBXK CÁ TRA
DANH SÁCH CÁC NMCBXK THAM GIA PHỎNG VẤN
CÂU HỎI PHỎNG VẤN DÀNH CHO CÁC NHÀ KHOA HỌC VÀ CÁC CHUYÊN GIA TRONG NGÀNH (SỞ BAN NGÀNH CẤP TỈNH)
DANH SÁCH CÁC CHUYÊN GIA THAM GIA PHỎNG VẤN
BẢNG CÂU HỎI DÀNH CHO NGƯỜI NUÔI
TÓM TẮT MỘT SỐ Ý KIẾN ĐƯỢC QUAN TÂM CỦA CÁC HỘ NUÔI ĐẾN QUÁ TRÌNH SẢN XUẤT KINH DOANH CÁ TRA
PHÂN TÍCH HÀM SẢN XUẤT
PHÂN TÍCH HÀM CHI PHÍ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phân tích chuỗi giá trị và hiệu quả sản xuất của các hộ nuôi cá tra ở đồng bằng sông cửu long

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ THANH HIẾU PHÂN TÍCH CHUỖI GIÁ TRỊ VÀ HIỆU QUẢ SẢN XUẤT CỦA CÁC HỘ NUÔI CÁ TRA Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG câ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ THANH HIẾU PHÂN TÍCH CHUỖI GIÁ TRỊ VÀ HIỆU QUẢ SẢN XUẤT CỦA CÁC HỘ NUÔI CÁ TRA Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG Chuyên ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 9310105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN TIẾN KHAI 2. VÕ THÀNH DANH Tp.

Hồ Chí Minh – Năm 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân. Các dữ liệu được thu thập từ những nguồn hợp pháp. Nội dung nghiên cứu và kết quả trong đề tài là trung thực và chưa được ai công bố trong bất cứ công trình luận án nào trước đây. HCM, ngày 19 tháng 04 năm 2019 Tác giả LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin chân thành cám ơn thầy Trần Tiến Khai đã tận tình hướng dẫn, truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm cho tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Xin gửi lời cám ơn đến quí thầy Nguyễn Hoàng Bảo, thầy Phạm Khánh Nam và quí thầy, cô Khoa Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh đã truyền đạt kiến thức quí báu cho tôi trong quá trình học và thực hiện luận án. Xin gửi lời cám ơn đến quý thầy Hồ Viết Tiến, thầy Từ Văn Bình và quí thầy, cô thuộc Viện Đào tạo sau đại học đã tận tình giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Xin gửi lời biết ơn đến gia đình tôi đã ủng hộ và tạo điều kiện giúp tôi hoàn thành khóa học. Tác giả MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG.viii DANH MỤC HÌNH.xi CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU.

BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU. Bối cảnh lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm. Bối cảnh thực tế. VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Ý NGHĨA CỦA NGHIÊN CỨU.

Ý nghĩa thực tiễn. CẤU TRÚC CỦA NGHIÊN CỨU.12 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU. KHÁI NIỆM CHUỖI GIÁ TRỊ. PHÂN TÍCH CHUỖI GIÁ TRỊ.

PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ SẢN XUẤT. Phân tích hiệu quả tài chính. Phân tích HQSX sử dụng phương pháp phân tích bao phủ dữ liệu (Data Envelopment Analysis -DEA) và phân tích biên ngẫu nhiên – Stochastic Frontier Analysis – SFA). Đo lường HQSX sử dụng DEA.

Đo lường HQSX sử dụng SFA. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến HQSX. Thuận lợi và hạn chế của việc sử dụng hai mô hình DEA và SFA để đo lường HQSX. KHUNG KHÁI NIỆM VÀ KHUNG PHÂN TÍCH.

Khung khái niệm. Khung phân tích.40 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. PHÂN TÍCH CHUỖI GIÁ TRỊ. Các công cụ được sử dụng trong phân tích chuỗi giá trị.

Vẽ sơ đồ chuỗi giá trị. Phân tích cơ chế quản trị giữa các tác nhân trong chuỗi giá trị. Phân tích mối liên kết và quan hệ thương mại của các tác nhân trong CGT. Phân tích những lựa chọn nâng cao tiềm năng về kiến thức, kỹ năng, công nghệ và dịch vụ hỗ trợ.

Phân tích phân phối chi phí, giá trị gia tăng và giá trị gia tăng thuần (lợi nhuận) của các tác nhân trong CGT. Phân tích mô hình PEST. Phân tích mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter. Phân tích ma trận SWOT.

Thu thập số liệu. Số liệu thứ cấp. Số liệu sơ cấp. PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ SẢN XUẤT.

Tổng quan lý thuyết đo lường hiệu quả sản xuất. Các khái niệm cơ bản về hiệu quả sản xuất. Sử dụng phân tích bao phủ số liệu (Data Envelopment Analysis – DEA). Sử dụng hàm biên ngẫu nhiên (stochastic frontier analysis – SFA).

Lựa chọn hàm sản xuất biên ngẫu nhiên thích hợp.67 CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH CHUỖI GIÁ TRỊ CÁ TRA.71 Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG. PHÂN TÍCH CHUỖI GIÁ TRỊ CÁ TRA Ở ĐBSCL. Sơ đồ chuỗi giá trị. Chức năng thị trường của các tác nhân tham gia chuỗi.1 Các nhà cung ứng vật tư đầu vào.

Nhà cung ứng con giống. Nhà cung ứng thức ăn, thuốc thủy sản. Nông dân nuôi cá tra. Doanh nghiệp chế biến xuất khẩu (DNCBXK).

Phân tích kinh tế CGT cá tra. Đánh giá mối liên kết dọc và liên kết ngang trong CGT. Đánh giá rủi ro trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Rủi ro về thị trường.

Rủi ro về tài chính. Rủi ro về trình độ khoa học kĩ thuật và yếu tố tự nhiên. Phân tích thuận lợi và khó khăn của các tác nhân trong CGT. Phân tích các yếu tố vĩ mô có ảnh hưởng đến hoạt động thị trường của các tác nhân trong CGT.

Phân tích các yếu tố vi mô có ảnh hưởng đến hoạt động thị trường của các tác nhân tham gia trong CGT cá tra.98 CHƯƠNG 5: PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ SẢN XUẤT CỦA CÁC HỘ NUÔI CÁ TRA Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG. PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ SẢN XUẤT VÀ XÁC ĐỊNH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ SẢN XUẤT. Phương pháp thu thập thông tin. Thông tin thứ cấp.

Thông tin sơ cấp. Đo lường và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến TE của các hộ nuôi. Mô hình ước lượng TE và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến TE. Mô tả số liệu thống kê của các biến trong mô hình.

Phân tích TE. Đo lường và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến CE của các hộ nuôi. Mô hình ước lượng CE và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến CE. Mô tả số liệu thống kê của các biến trong mô hình.

Phân tích CE.122 CHƯƠNG 6: GIẢI PHÁP NÂNG CẤP CHUỖI GIÁ TRỊ CÁ TRA Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG. GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SẢN XUẤT CỦA CÁC HỘ NUÔI CÁ TRA. Thuận lợi và khó khăn của các hộ nuôi cá tra. Giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất của các hộ nuôi cá tra ở ĐBSCL.

GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DNCBXK CÁ TRA. Thuận lợi và khó khăn của các DNCBXK cá tra. Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của các DNCBXK cá tra.138 CHƯƠNG 7: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Đối với các cơ quan Trung Ương.

Đối với Chính quyền và các cơ quan địa phương. Đối với Nhà khoa học.146 TÀI LIỆU THAM KHẢO.149 PHẦN PHỤ LỤC.159 CÂU HỎI PHỎNG VẤN PRA CÁC NHÓM NÔNG DÂN NUÔI CÁ TRA.1: DANH SÁCH CÁC HỘ NUÔI THAM GIA CÁC CUỘC THẢO LUẬN NHÓM TẠI AN GIANG, CẦN THƠ, ĐỒNG THÁP VÀ VĨNH LONG.162 BCH DÀNH CHO NHỮNG ĐẠI LÝ/TRẠI CUNG CẤP CÁ GIỐNG. DANH SÁCH CÁC TRẠI GIỐNG ĐƯỢC KHẢO SÁT.163 DÀNH CHO CÁC CỬA HÀNG/ĐẠI LÝ CUNG CẤP THỨC ĂN &.163 THUỐC THỦY SẢN CHO CÁ TRA. DANH SÁCH CÁC ĐẠI LÝ/CÔNG TY CUNG CẤP THỨC ĂN VÀ THUỐC THỦY SẢN.165 DÀNH CHO CÁC DNCBXK CÁ TRA.

DANH SÁCH CÁC NMCBXK THAM GIA PHỎNG VẤN.168 CÂU HỎI PHỎNG VẤN DÀNH CHO CÁC NHÀ KHOA HỌC VÀ.168 CÁC CHUYÊN GIA TRONG NGÀNH (SỞ BAN NGÀNH CẤP TỈNH). DANH SÁCH CÁC CHUYÊN GIA THAM GIA PHỎNG VẤN.170 BẢNG CÂU HỎI DÀNH CHO NGƯỜI NUÔI.175 TÓM TẮT MỘT SỐ Ý KIẾN ĐƯỢC QUAN TÂM CỦA CÁC HỘ NUÔI ĐẾN QUÁ TRÌNH SẢN XUẤT KINH DOANH CÁ TRA.1 PHÂN TÍCH HÀM SẢN XUẤT.2 PHÂN TÍCH HÀM CHI PHÍ.186 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt được sử dụng Từ đầy đủ tiếng Việt Từ đầy đủ tiếng Anh AE Hiệu quả phân phối Allocative Efficiency ASC Hội đồng Quản lý Nuôi trồng Aquaculture Stewardship Thủy sản Council BAP Thực hành nuôi trồng thủy Best Aquaculture sản tốt nhất Practices BĐKH Biến đổi khí hậu BMP Thực hành quả lý tốt nhất Best Management Practices BVTV Bảo vệ thực vật CE Hiệu quả chi phí Cost Efficiency CIAT Trung tâm Nông nghiệp The International Center Nhiệt đới Quốc tế for Tropical Agriculture CGT Chuỗi giá trị CRS Qui mô không đổi Constant Return to Scale ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long DEA Phân tích màng bao dữ liệu Data Envelopment Analysis DI Phỏng vấn trực tiếp Direct interview DN Doanh nghiệp DNCBXK Doanh nghiệp chế biến xuất khẩu DT Diện tích DFID Bộ Phát triển Quốc tế Anh Department for international Development EE Hiệu quả kinh tế Economic efficiency EPEs Các Doanh nghiệp Chế biến Exporting and processing Xuất khẩu enterprises EU Liên minh Châu Âu European Union FAO Tổ chức Nông lương Liên Food and Agriculture Hiệp Quốc Organization of the United Nations FGD Phỏng vấn nhóm Focus Group Discussion GlobalGab Thực hành nông nghiệp tốt Global good Agricultural toàn cầu Practices GTGT Giá trị gia tăng GTZ Tổ chức hợp tác kỹ thuật Đức HQSX Hiệu quả sản xuất HTX Hợp tác xã HSX Hộ sản xuất IC Chi phí trung gian Intermadiate Cost Từ viết tắt được sử dụng Từ đầy đủ tiếng Việt Từ đầy đủ tiếng Anh IFAD Quỹ quốc tế về phát triển International Fund for nông nghiệp Agricultural Development IMF Quỹ Tiền tệ quốc tế International Monetary Fund IRS Qui mô tăng Increasing Returns to Scale KNXK Kim ngạch xuất khẩu MD Đồng bằng Sông Cửu Long Mekong Delta M4P Thị trường cho người nghèo Market for the poor NTD Người tiêu dùng NVA Giá trị gia tăng ròng Net Value - added PEST Political, Economical, Sociocultural, Technical PFP Năng suất nhân tố từng phần Partial factor productivity SE Hiệu quả qui mô Scale efficiency SFA Phân tích biên ngẫu nhiên Stochastic Frontier Analysis SL Sản lượng SWOT Strength, Weakness, Opportunity, Threat TFP Năng suất nhân tố tổng Total factor productivity TE Hiệu quả kỹ thuật Technical Efficiency THT Tổ Hợp tác UBND Ủy ban nhân dân USD Đồng đô la Mỹ USDA Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ United States Department of Agriculture VA Giá trị gia tăng Value - added VietGap Thực hành sản xuất nông Vietmanese Good nghiệp tốt cho các sản phẩm Agricultural Practices nông nghiệp, thủy sản ở Việt Nam VC Chuổi giá trị Value chain VASEP Hiệp hội Chế biến xuất khẩu Thủy sản Việt Nam Valuelinks Liên kết chuỗi VND Đồng Việt Nam VRS Qui mô thay đổi Variable Reture to Scale XK Xuất khẩu WTO Tổ chức Thương mại Thế World Trade giới Organization DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Phân tích ma trận SWOT.1: Hoạt động bán sản phẩm của nông dân.2: Phân phối lợi nhuận giữa các tác nhân tính trên 1 kg cá nguyên liệu.1: Thống kê mô tả các biến đầu vào và đầu ra (n=227).2: Kết quả ước lượng hàm sản xuất biên ngẫu nhiên Translog.3: Phân bổ tần số các hệ số TE của các hộ nuôi trong mối quan hệ với việc các hộ nuôi có sử dụng con giống được chứng nhận sạch bệnh.4: Thống kê mô tả của các biến thuộc đặc điểm kinh tế xã hội của các hộ nuôi .5: Kết quả hồi qui ảnh hưởng của các biến số thuộc đặc điểm kinh tế xã hội của hộ đến tính phi hiệu quả kỹ thuật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Thanh Hiếu (2019). Phân tích chuỗi giá trị và hiệu quả sản xuất của các hộ nuôi [Luận án tiến sĩ, trường đại học kinh tế thành phố hồ chí minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/kinh-te-nong-nghiep-7051/phan-tich-chuoi-gia-tri-va-hieu-qua-san-xuat-cua-cac-ho-nuoi-ca-tra-o-dong-bang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích chuỗi giá trị và hiệu quả sản xuất của các hộ nuôi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích chuỗi giá trị và hiệu quả sản xuất của hộ nuôi giúp tối ưu chi phí, nâng cao năng suất và cạnh tranh bền vững trong ngành nông nghiệp.

Luận án "Phân tích chuỗi giá trị và hiệu quả sản xuất của các hộ nuôi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Phân tích chuỗi giá trị và hiệu quả sản xuất của các hộ nuôi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích chuỗi giá trị và hiệu quả sản xuất của các hộ nuôi" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.

Luận án "Phân tích chuỗi giá trị và hiệu quả sản xuất của các hộ nuôi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích chuỗi giá trị và hiệu quả sản xuất của các hộ nuôi" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích chuỗi giá trị và hiệu quả sản xuất của các hộ nuôi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter