Luận án tiến sĩ: Nâng cấp chuỗi giá trị cây dược liệu sen tại ĐBSCL
Luận văn nghiên cứu giải pháp nâng cấp chuỗi giá trị cây dược liệu vùng đồng bằng sông Cửu Long, phân tích trường hợp điển hình cây sen.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
189
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nâng cấp chuỗi giá trị sen: Tối ưu hóa dược liệu
- Số trang:
- 189 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Kinh tế nông nghiệp
- Tác giả:
- Võ Thị Bé Thơ
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nâng cấp chuỗi giá trị sen Tối ưu hóa dược liệu
Nghiên cứu này tập trung vào việc nâng cấp chuỗi giá trị cây dược liệu tại Đồng bằng sông Cửu Long. Cây sen là trường hợp cụ thể được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu chính là cung cấp hiểu biết sâu sắc về thực trạng sản xuất, chế biến và tiêu thụ sen. Khung phân tích SCP mở rộng được áp dụng để đánh giá cấu trúc, vận hành và hiệu quả thị trường. Nghiên cứu cũng xác định rõ ràng các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của chuỗi. Từ đó, đề xuất những chiến lược và giải pháp nâng cấp phù hợp. Mục đích cuối cùng là góp phần phát triển bền vững ngành hàng dược liệu sen nói chung. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa tiềm năng cây sen. Nó mở ra hướng phát triển các sản phẩm dược liệu có giá trị cao.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Luận án được thực hiện nhằm giúp nhà quản lý địa phương và các tác nhân hiểu rõ chuỗi giá trị dược liệu sen. Mục tiêu là phân tích thực trạng sản xuất, chế biến, tiêu thụ gương sen lụa. Cấu trúc thị trường, vận hành thị trường, hiệu quả thị trường đều được xem xét. Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của chuỗi được chỉ ra. Các chiến lược và giải pháp nâng cấp phù hợp được đề xuất. Điều này nhằm phát triển ổn định chuỗi giá trị sản phẩm gương sen lụa. Nó cũng thúc đẩy ngành hàng dược liệu sen vùng Đồng bằng sông Cửu Long nói chung.
1.2. Ý nghĩa của cây sen Đồng bằng Sông Cửu Long
Cây sen mang nhiều giá trị đặc biệt tại Đồng bằng sông Cửu Long. Giá trị của cây sen không chỉ dừng lại ở ý nghĩa vật chất và kinh tế. Cây sen còn mang cả ý nghĩa về mặt văn hóa sâu sắc. Giá trị môi trường cũng là một khía cạnh quan trọng. Việc nâng cấp chuỗi giá trị cây sen giúp khai thác tối đa những tiềm năng này. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực. Các hoạt chất sinh học sen có thể được ứng dụng rộng rãi. Đây là cơ hội để phát triển thêm nhiều sản phẩm giá trị.
II.Phân tích sâu chuỗi cung ứng dược liệu sen
Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát 176 quan sát để thu thập dữ liệu chi tiết. Các đối tượng được phỏng vấn bao gồm nông hộ trồng sen lấy gương lụa, thương lái và cơ sở thu gom - sơ chế. Các cơ sở/công ty chế biến, nhà bán buôn và bán lẻ cũng tham gia khảo sát. Ngoài ra, các nhà hỗ trợ và thúc đẩy chuỗi cũng cung cấp thông tin quý giá. Dữ liệu này giúp có cái nhìn toàn diện về chuỗi cung ứng dược liệu sen. Chuỗi giá trị gương sen lụa được xác định có sáu tác nhân chính và sáu kênh thị trường chính. Việc hiểu rõ các kênh này là nền tảng để đưa ra các giải pháp nâng cấp hiệu quả. Phương pháp tiếp cận chuỗi giá trị của GTZ (2007) được áp dụng để phân tích sâu.
2.1. Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu khảo sát
Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận phân tích chuỗi giá trị GTZ (2007). Khung phân tích SCP mở rộng của Figueirêdo Junior và ctv. (2014) cũng được áp dụng. Phân tích ma trận SWOT giúp đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức. Phân tích rủi ro chuỗi và các chính sách liên quan cũng được thực hiện. Tổng cộng 176 quan sát đã được phỏng vấn. Các đối tượng bao gồm nông hộ trồng sen, thương lái, cơ sở thu gom - sơ chế. Cơ sở/công ty chế biến, nhà bán buôn, bán lẻ, nhà hỗ trợ cũng tham gia. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về chuỗi giá trị sản phẩm gương sen lụa.
2.2. Các tác nhân và kênh thị trường chính
Chuỗi giá trị gương sen lụa có sáu tác nhân chính tham gia. Các tác nhân bao gồm nông hộ trồng sen lấy gương lụa, thương lái, cơ sở thu gom - sơ chế. Cơ sở/công ty chế biến, nhà bán buôn và nhà bán lẻ cũng là những thành phần quan trọng. Chuỗi này gồm sáu kênh thị trường chính. Nông hộ bán gương sen lụa cho thương lái. Nông hộ cũng có thể bán trực tiếp cho các cơ sở sơ chế. Kết quả phân tích cho thấy nông dân bán trực tiếp cho cơ sở sơ chế đạt giá cao hơn. Giá hạt sen lụa có thể cao hơn 7.500 đồng/kg khi không qua trung gian.
III.Đánh giá lợi nhuận và rào cản chuỗi giá trị sen
Phân tích chuỗi giá trị sen đã chỉ ra sự chênh lệch đáng kể trong phân bổ lợi nhuận giữa các tác nhân. Mặc dù nông dân có tỷ lệ lợi nhuận tương đối cao, nhưng thu nhập thực tế lại thấp do quy mô sản xuất nhỏ. Ngược lại, các doanh nghiệp chế biến sâu sản phẩm sen thu về lợi nhuận lớn. Ngành sen cũng đối mặt với nhiều rào cản gia nhập, từ thiếu vốn đến khó khăn về đầu ra. Mối liên kết ngang và dọc giữa các tác nhân còn lỏng lẻo, hạn chế khả năng nâng cấp. Việc giải quyết những vấn đề này là cần thiết để tối ưu hóa giá trị gia tăng dược liệu từ sen và cải thiện đời sống nông dân. Các yếu tố như thông tin thị trường và chủ động tìm kiếm người mua ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của nông dân.
3.1. Phân bổ lợi nhuận trong chuỗi
Nông dân là tác nhân chiếm tỷ lệ lợi nhuận tương đối cao. Tỷ lệ này tương đương 28,84% trong toàn chuỗi. Tuy nhiên, sản lượng trung bình mỗi chủ thể mỗi năm thấp. Vì vậy, lợi nhuận trung bình của người trồng sen là thấp nhất. Đối với các kênh chế biến thành phẩm, các doanh nghiệp chế biến chiếm lợi nhuận rất cao. Điều này cho thấy sự bất cân xứng trong phân chia lợi nhuận. Việc nâng cao giá trị gia tăng dược liệu ở cấp nông hộ là cần thiết.
3.2. Những rào cản và thách thức gia nhập ngành
Ngành sen đối mặt với nhiều yếu tố rào cản gia nhập. Thiếu vốn đầu tư là một vấn đề lớn. Thiếu nguồn cung ứng sen nguyên liệu chất lượng. Khó khăn về đầu ra sản phẩm cũng là một thách thức. Việc đăng ký kinh doanh còn gặp trở ngại. Thuế cao ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh. Sự cạnh tranh gay gắt trong ngành cũng là một yếu tố đáng kể. Những rào cản này làm chậm quá trình phát triển của thị trường dược liệu sen.
3.3. Yếu tố ảnh hưởng lợi nhuận nông dân
Ba yếu tố chính ảnh hưởng đến lợi nhuận của nông dân. Số nguồn thông tin tiếp cận là một trong số đó. Giá bán sản phẩm cũng đóng vai trò quan trọng. Việc chủ động tìm người mua cũng là yếu tố then chốt. Giá bán sản phẩm chế biến được hình thành chủ yếu do người bán quyết định. Ngược lại, giá bán nguyên liệu lại được quyết định bởi người mua. Giá của thương lái và cơ sở thu gom-sơ chế do thị trường quyết định. Cải thiện các yếu tố này giúp tăng thu nhập cho nông dân.
IV.Các chiến lược nâng cấp chuỗi giá trị dược liệu sen
Nghiên cứu đề xuất năm chiến lược trọng tâm để nâng cấp chuỗi giá trị sản phẩm gương sen lụa tại Đồng bằng sông Cửu Long. Các chiến lược này bao gồm việc phát triển ổn định vùng nguyên liệu, đảm bảo năng suất và chất lượng. Việc đa dạng hóa sản phẩm chế biến sâu có giá trị gia tăng cao là ưu tiên hàng đầu. Tăng cường liên kết ngang và dọc giữa các tác nhân trong chuỗi cung ứng dược liệu cũng rất quan trọng. Nâng cấp công nghệ trong trồng trọt, sơ chế và chế biến là yếu tố không thể thiếu. Cuối cùng, thúc đẩy xây dựng thương hiệu, nghiên cứu thị trường và xúc tiến thương mại sẽ giúp mở rộng thị trường dược liệu sen. Những chiến lược này hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và hiệu quả cho toàn chuỗi.
4.1. Phát triển vùng nguyên liệu và đa dạng sản phẩm
Chiến lược đầu tiên tập trung vào việc phát triển ổn định vùng sen nguyên liệu. Điều này nhằm đảm bảo năng suất và chất lượng sản phẩm tốt. Nguồn nguyên liệu chất lượng cao là nền tảng cho chuỗi cung ứng dược liệu. Tiếp theo, đa dạng hóa sản phẩm chế biến sâu là cần thiết. Các sản phẩm này phải có giá trị gia tăng cao. Việc phát triển thực phẩm chức năng từ sen, ứng dụng trong y học cổ truyền là hướng đi tiềm năng. Tối ưu hóa hoạt chất sinh học sen thông qua chế biến.
4.2. Tăng cường liên kết và nâng cấp công nghệ
Xây dựng chuỗi giá trị theo hướng thúc đẩy liên kết là chiến lược quan trọng. Cần tăng cường liên kết ngang và liên kết dọc giữa các tác nhân trong chuỗi. Mối liên kết hiện tại còn khá lỏng lẻo. Nâng cấp công nghệ trong trồng trọt là cần thiết. Công nghệ sơ chế và chế biến cũng cần được cải tiến. Việc áp dụng công nghệ chế biến sen hiện đại giúp nâng cao chất lượng sản phẩm. Công nghệ cũng giúp kiểm soát chất lượng sen hiệu quả hơn.
4.3. Xây dựng thương hiệu và xúc tiến thương mại
Thúc đẩy xây dựng thương hiệu cho sản phẩm sen là một chiến lược then chốt. Thương hiệu mạnh giúp sản phẩm tiếp cận thị trường rộng hơn. Hoạt động nghiên cứu thị trường dược liệu sen cần được tăng cường. Xúc tiến thương mại giúp mở rộng kênh phân phối và tăng cường tiêu thụ. Tiêu chuẩn hóa dược liệu là nền tảng cho việc xây dựng thương hiệu uy tín. Các hoạt động này góp phần định vị sản phẩm sen trên thị trường.
V.Thúc đẩy công nghệ thương hiệu cho dược liệu sen
Việc nâng cấp chuỗi giá trị dược liệu sen đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và chiến lược thương hiệu. Công nghệ chế biến sen hiện đại không chỉ giúp tạo ra sản phẩm chất lượng cao mà còn bảo toàn được các hoạt chất sinh học sen quý giá. Song song đó, việc tiêu chuẩn hóa dược liệu là yếu tố cốt lõi để đảm bảo kiểm soát chất lượng sen từ khâu trồng trọt đến sản phẩm cuối cùng, tạo niềm tin cho người tiêu dùng và mở rộng thị trường. Phát triển thực phẩm chức năng từ sen cũng là một hướng đi chiến lược, tận dụng tối đa giá trị gia tăng dược liệu. Việc kết hợp chặt chẽ giữa công nghệ, tiêu chuẩn và thương hiệu sẽ đưa cây sen Việt Nam vươn xa hơn trên thị trường dược liệu.
5.1. Vai trò của công nghệ chế biến sen
Công nghệ chế biến sen đóng vai trò trung tâm trong nâng cấp chuỗi giá trị. Ứng dụng công nghệ tiên tiến giúp tạo ra sản phẩm chất lượng cao. Công nghệ giúp bảo quản tốt hơn các hoạt chất sinh học sen. Từ đó, giá trị gia tăng dược liệu được tối ưu hóa. Các quy trình chế biến hiện đại đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Điều này cực kỳ quan trọng đối với thực phẩm chức năng từ sen. Đầu tư vào công nghệ là yếu tố then chốt để cạnh tranh trên thị trường.
5.2. Tầm quan trọng của tiêu chuẩn hóa dược liệu
Tiêu chuẩn hóa dược liệu sen là một yêu cầu cần thiết. Tiêu chuẩn giúp kiểm soát chất lượng sen từ khâu trồng trọt bền vững cây sen đến sản phẩm cuối cùng. Nó đảm bảo tính đồng nhất và an toàn của dược liệu. Người tiêu dùng có niềm tin hơn vào sản phẩm. Việc đạt các tiêu chuẩn quốc tế mở ra cơ hội xuất khẩu. Tiêu chuẩn hóa cũng hỗ trợ việc đăng ký sản phẩm và xây dựng thương hiệu uy tín. Đây là nền tảng cho phát triển bền vững.
5.3. Phát triển thực phẩm chức năng từ sen
Cây sen có tiềm năng lớn để phát triển thực phẩm chức năng. Các hoạt chất sinh học sen có nhiều lợi ích cho sức khỏe con người. Việc chế biến sâu giúp tạo ra các sản phẩm giá trị cao. Đây là hướng đi để mở rộng thị trường dược liệu sen. Phát triển sản phẩm mới cũng giúp đa dạng hóa nguồn thu. Liên kết với y học cổ truyền là một hướng phát triển bền vững. Sản phẩm chất lượng cao và được tiêu chuẩn hóa sẽ có chỗ đứng vững chắc trên thị trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (189 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Nâng cấp chuỗi giá trị cây dược liệu tại vùng đồng bằng sông Cửu Long: trường hợp cây sen" do nghiên cứu sinh Võ Thị Bé Thơ thực hiện tại Trường Đại học Cần Thơ (chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp, mã số 62620115, năm 2023) đặt trong bối cảnh tái cơ cấu ngành nông nghiệp vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) theo tinh thần Nghị quyết 120/NQ-CP và Chỉ thị 10/CT-TTg về phát triển bền vững thích ứng với biến đổi khí hậu. Cây sen (Nelumbo nucifera) được Bộ Y tế quy hoạch là một trong 100 cây dược liệu chủ lực giai đoạn 2020–2030 nhờ các hợp chất sinh học quý như alkaloid (nuciferin, liensinin, neferin) và flavonoid (rutin, hyperin). Tuy nhiên, thực trạng sản xuất sen tại ĐBSCL vẫn mang tính tự phát, quy mô nhỏ lẻ, thiếu liên kết chuỗi và chưa phát huy được giá trị dược liệu.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định: phần lớn các nghiên cứu chuỗi giá trị (CGT) nông sản truyền thống (GTZ, 2007; M4P, 2007) chỉ tập trung đo lường phân phối chi phí, giá cả và giá trị gia tăng (GTGT), chưa làm rõ mối quan hệ nhân quả giữa cấu trúc thị trường, hành vi ứng xử của các tác nhân và kết quả thực hiện kinh tế (Helmsing & Vellema, 2011; Humphrey & Navas-Alemán, 2010). Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách tích hợp khung phân tích Cấu trúc – Hành vi – Kết quả thị trường mở rộng (Expanded Structure–Conduct–Performance – SCP) của Figueirêdo Junior et al. (2014) vào phương pháp phân tích CGT ValueLinks (GTZ, 2007).
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được thiết lập chuẩn xác:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Sự phân phối GTGT, cơ cấu chi phí, lợi nhuận và rủi ro giữa các tác nhân trong CGT gương sen lụa tại ĐBSCL diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi 2 (RQ2): Cấu trúc thị trường, rào cản gia nhập, cơ chế hình thành giá và hành vi tiếp cận thông tin ảnh hưởng ra sao đến hiệu quả vận hành của chuỗi?
- Câu hỏi 3 (RQ3): Những chiến lược và can thiệp chính sách nào mang tính đột phá để nâng cấp chuỗi giá trị gương sen lụa bền vững?
- Giả thuyết nghiên cứu (H1): Mức độ bất đối xứng thông tin và vị thế đàm phán yếu khiến nông hộ chịu rủi ro cao và nhận mức lợi nhuận tuyệt đối thấp nhất chuỗi mặc dù tỷ suất biên lợi nhuận danh nghĩa có thể cao.
- Giả thuyết nghiên cứu (H2): Việc liên kết trực tiếp giữa nông hộ với cơ sở sơ chế/chế biến giúp cắt giảm chi phí trung gian và gia tăng đáng kể thu nhập so với kênh thương lái truyền thống.
Về quy mô và phạm vi, luận án khảo sát thực địa 176 quan sát bao gồm đầy đủ 6 nhóm tác nhân chính và các đơn vị hỗ trợ tại 3 vùng chuyên canh sen lớn nhất ĐBSCL: Long An (2.729 ha, 6.927 tấn), An Giang (1.618 ha, 2.592 tấn) và Đồng Tháp (892 ha, 2.016 tấn). Số liệu thứ cấp bao quát giai đoạn 2014–2020 và số liệu sơ cấp tập trung vào vụ sản xuất hè thu năm 2018. Ý nghĩa khoa học của nghiên cứu là xác lập luận cứ thực nghiệm định lượng về sự phân hóa lợi ích kinh tế và cơ chế quyền lực thị trường trong chuỗi dược liệu sen.
Literature Review và Positioning
Khung lý thuyết về chuỗi giá trị trải qua nhiều giai đoạn phát triển: bắt đầu từ trường phái phân tích ngành hàng Filière của Pháp thập niên 1960 (Raikes et al., 2000), khung phân tích chuỗi giá trị nội bộ doanh nghiệp của Porter (1985), đến cách tiếp cận Chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) của Kaplinsky & Morris (2001) và Gereffi (1999, 2005). Tại cấp độ nông hộ và phát triển địa phương, phương pháp tiếp cận ValueLinks của GTZ (2007) và Making Markets Work Better for the Poor (M4P, 2007) được sử dụng rộng rãi nhằm phân tích dòng luân chuyển sản phẩm vật chất, chi phí trung gian, GTGT và lợi nhuận thuần của từng tác nhân.
Tuy nhiên, trong y văn kinh tế học nông nghiệp tồn tại cuộc tranh luận lý thuyết sâu sắc giữa hai trường phái:
- Trường phái Kinh tế học Thể chế và Chuỗi cung ứng (GTZ, 2007; M4P, 2007): Cho rằng hiệu quả chuỗi phụ thuộc vào mức độ tối ưu hóa chi phí giao dịch, sự phối hợp chuỗi (coordination) và liên kết dọc (vertical linkages) thông qua hợp đồng nông sản.
- Trường phái Tổ chức Công nghiệp (Industrial Organization) theo mô hình SCP của Mason (1930) và Bain (1959): Khẳng định cấu trúc thị trường (mức độ tập trung người mua/người bán, rào cản gia nhập, mức độ khác biệt hóa sản phẩm) quyết định hành vi thị trường (định giá, tiếp cận thông tin, đàm phán) và từ đó chi phối kết quả thị trường (phân phối thặng dư, biên lợi nhuận).
Nghiên cứu của Võ Thị Bé Thơ (2023) định vị chính xác tại giao điểm của hai trường phái này, kế thừa mô hình SCP mở rộng của Figueirêdo Junior et al. (2014) và Copeland et al. để phân tích các cú sốc can thiệp bên ngoài và phản hồi thể chế trong chuỗi dược liệu sen.
+-------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG TỔNG HỢP VÀ ĐỊNH VỊ LÝ THUYẾT |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Trường phái Filière / ValueLinks Trường phái Tổ chức Công nghiệp |
| (Porter, 1985; GTZ, 2007; M4P, 2007) (Mason, 1930; Bain, 1959) |
| - Dòng sản phẩm vật chất - Cấu trúc thị trường (S) |
| - Chi phí & Giá trị gia tăng - Hành vi ứng xử (C) |
| - Phân bổ lợi nhuận kế toán - Kết quả kinh tế (P) |
+-----------------------------------+-------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------+
| ĐỊNH VỊ CỦA LUẬN ÁN: KHUNG TÍCH HỢP VALUE-LINKS & EXPANDED SCP |
| (Figueirêdo Junior et al., 2014; Võ Thị Bé Thơ, 2023) |
| -> Giải mã cơ chế bất cân xứng quyền lực, định giá và lợi nhuận |
+-------------------------------------------------------------------------+
So sánh với các công trình quốc tế, nghiên cứu của Msabeni (2010) về CGT xoài tại Kenya chỉ ra rằng liên kết ngang lỏng lẻo khiến nông dân bị phụ thuộc hoàn toàn vào mạng lưới thương lái trung gian. Tương tự, các nghiên cứu tại Trung Quốc (Xueming, 1987; Dharmananda, 2002; Bi et al., 2006) và Hàn Quốc (Kim et al., 2006; Ku-Lee et al., 2005) về dược liệu sen nhấn mạnh việc công nghiệp hóa chiết xuất hoạt chất tinh chế (chế biến sâu) là chìa khóa chiếm lĩnh thặng dư kinh tế. Luận án đã mở rộng các phát hiện trên vào bối cảnh nông nghiệp ĐBSCL, chứng minh mối quan hệ giữa bất cân xứng thông tin, rào cản gia nhập ngành chế biến và sự suy giảm phúc lợi của nông hộ trồng sen.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào lý luận kinh tế nông nghiệp thông qua việc mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm các mô hình lý thuyết:
- Mở rộng khung phân tích SCP trong chuỗi nông sản đặc thù: Tích hợp thành công mô hình SCP mở rộng của Figueirêdo Junior et al. (2014) vào phân tích CGT cây dược liệu, chứng minh rằng cấu trúc rào cản vốn và công nghệ chế biến định hình trực tiếp cơ chế định giá bất đối xứng giữa khâu nguyên liệu thô và khâu chế biến tinh.
- Làm rõ sự phân kỳ giữa tỷ suất lợi nhuận tương đối và lợi nhuận tuyệt đối: Thách thức quan điểm truyền thống cho rằng tỷ lệ phân chia lợi nhuận phần trăm cao đồng nghĩa với vị thế kinh tế tốt. Luận án chứng minh nông dân chiếm tới 28,84% tổng lợi nhuận chuỗi nhưng do quy mô sản xuất nhỏ lẻ, sản lượng/chủ thể thấp nên thu nhập ròng tuyệt đối vẫn thấp nhất toàn chuỗi.
- Mô hình hóa các yếu tố quyết định lợi nhuận nông hộ: Kiểm chứng bằng thực nghiệm mô hình kinh tế lượng OLS, chỉ ra 3 biến số có ý nghĩa thống kê quyết định trực tiếp lợi nhuận người trồng sen: số nguồn thông tin thị trường tiếp cận, giá bán thực nhận và mức độ chủ động tìm kiếm người mua.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng lý thuyết bao gồm: (1) Phương pháp phân tích kinh tế CGT của GTZ (2007) để bóc tách chi phí trung gian, chi phí tăng thêm, GTGT và GTGT thuần; (2) Mô hình SCP mở rộng để phân tích rào cản gia nhập, sự minh bạch thông tin và cơ chế xác lập giá; (3) Lý thuyết chuỗi giá trị định hướng người nghèo (M4P, 2007) và liên kết dọc/ngang (GTZ, 2011); (4) Khung phân tích rủi ro và chính sách nông nghiệp.
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP CỦA LUẬN ÁN |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| [CẤU TRÚC THỊ TRƯỜNG - S] |
| - 6 tác nhân (Nông hộ, Thương lái, CSSC, DNCB, Bán buôn, Bán lẻ) |
| - 6 kênh phân phối sản phẩm |
| - Rào cản gia nhập: Vốn, nguồn cung nguyên liệu, thuế, đăng ký kinh doanh |
+------------------------------------------+--------------------------------------------+
|
v
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| [HÀNH VI VẬN HÀNH THỊ TRƯỜNG - C] |
| - Cơ chế định giá: Người mua ép giá nguyên liệu <-> Người bán định giá thành phẩm |
| - Tiếp cận thông tin thị trường (thương lái, đài báo, mạng xã hội) |
| - Mức độ liên kết ngang/dọc & hành vi tìm kiếm đối tác tiêu thụ |
+------------------------------------------+--------------------------------------------+
|
v
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| [KẾT QUẢ VÀ HIỆU QUẢ THỊ TRƯỜNG - P] |
| - Phân bổ chi phí, Doanh thu, GTGT, Lợi nhuận thuần (Nông dân LN tuyệt đối thấp nhất)|
| - Hồi quy đa biến: Số nguồn thông tin (***), Giá bán (***), Chủ động tìm người mua(**)|
| - Hiệu quả kinh tế từng dòng sản phẩm: Sữa sen, Hạt sen sấy, Rượu sen, Trà tim sen |
+------------------------------------------+--------------------------------------------+
|
v
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| [NÂNG CẤP CHUỖI GIÁ TRỊ - VALUE CHAIN UPGRADING] |
| (Chiến lược: Vùng nguyên liệu - Chế biến sâu - Liên kết - Công nghệ - Thương hiệu) |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập đối với ngành hàng dược liệu bản địa tại các vùng sinh thái ngập lũ, nơi sản phẩm vừa chịu áp lực mùa vụ cao, vừa có tiềm năng chế biến sâu thành thực phẩm chức năng và dược phẩm.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan thực chứng luận (positivism) kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods research design), trong đó phân tích định lượng giữ vai trò chủ đạo nhằm kiểm định các mối quan hệ kinh tế, kết hợp định tính để giải thích sâu sắc các rào cản thể chế.
Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) bao quát từ cấp độ vi mô (hộ nông dân, cơ sở chế biến đơn lẻ), cấp độ trung gian (mạng lưới thương lái, chợ đầu mối Bình Điền, kênh phân phối bán buôn/bán lẻ) đến cấp độ vĩ mô (chính sách hỗ trợ của Sở NN&PTNT, Sở Khoa học & Công nghệ, IUCN và các quy hoạch cấp tỉnh).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu trải qua các bước chuẩn hóa nghiêm ngặt:
[Số liệu thứ cấp (2014-2020)] + [Phỏng vấn chuyên gia KIP]
|
v
[Khảo sát thực địa định lượng n=176 (ValueLink Sampling)]
|
v
[Phân tích kinh tế chuỗi GTZ] -> [Phân tích SCP mở rộng] -> [Hồi quy OLS đa biến]
|
v
[Ma trận SWOT & Đánh giá rủi ro] -> [5 Chiến lược nâng cấp CGT]
- Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu định mức kết hợp phân tầng và quả cầu tuyết theo dòng chảy sản phẩm (ValueLinks sampling). Cơ cấu mẫu gồm 176 quan sát phân bổ tại 3 địa bàn trọng điểm: huyện Vĩnh Hưng - Long An (chiếm 63,3% diện tích toàn tỉnh), huyện Tháp Mười - Đồng Tháp (chiếm 37% diện tích tỉnh), và thị xã Tân Châu - An Giang (chiếm 29,2% diện tích tỉnh).
- Công cụ thu thập dữ liệu: Bộ 4 phiếu khảo sát cấu trúc chuyên biệt dành cho từng nhóm tác nhân: Phiếu B1 (Nông hộ trồng sen), Phiếu B2 (Thương lái thu mua), Phiếu B3 (Cơ sở sơ chế / Doanh nghiệp chế biến), và Phiếu B5 (Tác nhân hỗ trợ chính sách).
- Tam giác đạc dữ liệu (Triangulation): Kết hợp kiểm chứng chéo giữa số liệu báo cáo thống kê ngành, phỏng vấn sâu cá nhân then chốt (KIP) và khảo sát định lượng trực tiếp người vận hành chuỗi.
Data và phân tích
- Phân tích hạch toán kinh tế CGT: Tính toán chi tiết trên đơn vị 1 ha canh tác đối với nông hộ và 1 tấn nguyên liệu quy đổi đối với các tác nhân trung gian và doanh nghiệp chế biến cho 4 dòng sản phẩm chính: sữa sen, hạt sen sấy, rượu sen và trà tim sen.
- Mô hình hồi quy đa biến (Multiple OLS Regression): Đánh giá các nhân tố tác động đến lợi nhuận ròng của nông hộ với biến phụ thuộc là Lợi nhuận ($Y$) và các biến độc lập: Diện tích canh tác ($X_1$), Kinh nghiệm ($X_2$), Số nguồn tiếp cận thông tin ($X_3$), Giá bán ($X_4$), Chủ động tìm kiếm người mua ($X_5$), Tham gia tập huấn ($X_6$), Trình độ học vấn ($X_7$).
- Kiểm định độ tin cậy và Robustness checks: Mô hình được kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (VIF < 2), phương sai sai số thay đổi (White test) và phân phối chuẩn của phần dư trên phần mềm SPSS/Stata.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại các phát hiện thực nghiệm có giá trị cao, làm sáng tỏ cấu trúc kinh tế chuỗi gương sen lụa ĐBSCL:
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN THỰC NGHIỆM ĐỘT PHÁ |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. LỢI THẾ KÊNH BÁN TRỰC TIẾP: |
| "nông dân bán trực tiếp cho cơ sở sơ chế, không qua thương lái trung gian sẽ bán giá cao hơn |
| 7.500 đồng/kg hạt sen lụa." |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 2. NGHỊCH LÝ PHÂN PHỐI LỢI NHUẬN: |
| "Nông dân là tác nhân chiếm tỷ lệ lợi nhuận tương đối cao, tương đương 28,84 % trong toàn |
| chuỗi, nhưng sản lượng trung bình/chủ thể/năm thấp nên lợi nhuận trung bình của người trồng sen |
| là thấp nhất; Còn đối với các kênh chế biến thành phẩm thì các doanh nghiệp chế biến chiếm |
| lợi nhuận rất cao." |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 3. BẤT ĐỐI XỨNG QUYỀN LỰC ĐỊNH GIÁ (SCP CONDUCT): |
| "sự hình thành giá bán sản phẩm chế biến được hình thành chủ yếu là do người bán quyết định, |
| trái lại giá bán nguyên liệu thì được quyết định bởi người mua, còn cơ sở hình thành giá của |
| thương lái và thu gom-sơ chế thì do thị trường quyết định." |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 4. CÁC NHÂN TỐ QUYẾT ĐỊNH LỢI NHUẬN NÔNG HỘ: |
| Hồi quy OLS xác nhận 3 biến có ý nghĩa thống kê cao nhất (p < 0.01): Số nguồn thông tin tiếp |
| cận, Giá bán sản phẩm và Hành vi chủ động tìm kiếm đối tác tiêu thụ. |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
- Cấu trúc 6 kênh thị trường: Dòng sản phẩm gương sen lụa vận hành qua 6 kênh phân phối. Kênh tiêu thụ nguyên liệu tươi thô qua mạng lưới thương lái chiếm tỷ trọng lớn nhưng tạo GTGT thấp nhất; các kênh chế biến sâu (sữa sen, hạt sen sấy, rượu sen, trà tim sen) tạo ra suất sinh lời trên chi phí cao gấp 3–5 lần so với bán hạt sen thô.
- Rào cản gia nhập ngành chế biến dược liệu sen: Phân tích SCP xác định các rào cản lớn nhất gồm: thiếu vốn đầu tư công nghệ sấy thăng hoa/chiết xuất tinh chất, nguồn cung nguyên liệu biến động mạnh theo mùa vụ, rào cản thủ tục đăng ký công bố tiêu chuẩn chất lượng dược liệu và áp lực thuế.
- Sự đứt gãy liên kết chuỗi: Mối liên kết ngang giữa các nông hộ (tổ hợp tác, HTX) và liên kết dọc giữa nông hộ với doanh nghiệp chế biến hầu như chưa có hợp đồng bao tiêu ràng buộc pháp lý (mua bán đứt đoạn chiếm trên 85%), dẫn đến rủi ro rớt giá mùa vụ cao.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Chứng minh tính ưu việt của việc kết hợp khung SCP với ValueLinks, cung cấp cơ sở phân tích hành vi quyền lực thị trường trong các chuỗi nông sản đặc thù tại các nền kinh tế mới nổi.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình tính toán phân phối GTGT kết hợp hồi quy kinh tế lượng đa biến giải thích hành vi thị trường nông hộ.
- Về mặt thực tiễn quản trị: Doanh nghiệp chế biến cần chuyển dịch từ chiến lược thu mua tự do sang liên kết bao tiêu hợp đồng vùng trồng đạt chuẩn GACP-WHO nhằm đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định; nông hộ cần chủ động liên kết thành lập HTX để giảm chi phí đầu vào và nâng cao năng lực đàm phán giá.
- Về mặt chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để UBND các tỉnh Đồng Tháp, Long An, An Giang triển khai quy hoạch vùng chuyên canh sen kết hợp công nghệ trữ lũ theo Quyết định 287/QĐ-TTg, phát triển thương hiệu tập thể và chỉ dẫn địa lý "Sen Tháp Mười", cùng hệ thống 27 sản phẩm sen OCOP 3–4 sao.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế khách quan mang tính phương pháp luận và bối cảnh:
- Giới hạn về mẫu khảo sát và thời gian: Số liệu sơ cấp tập trung chủ yếu vào vụ sản xuất hè thu năm 2018 tại 3 tỉnh trọng điểm (Long An, Đồng Tháp, An Giang), chưa bao quát hết biến động giá cả đa niên và các tiểu vùng sinh thái khác tại ĐBSCL.
- Tập trung vào sản phẩm gương sen lụa: Nghiên cứu chủ yếu khai thác sản phẩm gương sen lụa và các dẫn xuất (hạt, tim sen), chưa đi sâu phân tích toàn diện chuỗi giá trị của các bộ phận khác như tơ sen, ngó sen, củ sen, lá sen và hoa sen xuất khẩu.
- Chưa áp dụng mô hình phương trình cấu trúc nâng cao: Phân tích định lượng dừng lại ở mô hình hồi quy đa biến OLS cổ điển, chưa áp dụng mô hình Structural Equation Modeling (SEM) hoặc mô hình biên ngẫu nhiên (Stochastic Frontier Analysis - SFA) để đo lường hiệu quả kỹ thuật.
Chương trình nghiên cứu tương lai mở ra 4 hướng tiếp cận:
- Nghiên cứu chuỗi giá trị sen tuần hoàn (Circular Bio-economy), tận dụng phụ phẩm thân sen làm tơ sen dệt lụa cao cấp và phế phụ phẩm làm phân bón hữu cơ sinh học.
- Đánh giá tác động kinh tế lượng của biến đổi khí hậu và độ mặn (EC từ 2,8–3,5 mS/cm) đến năng suất và hàm lượng dược tính của sen ĐBSCL.
- Phân tích chuỗi giá trị sen tích hợp đa giá trị kết hợp dịch vụ du lịch sinh thái nông nghiệp và ẩm thực văn hóa.
- Ứng dụng mô hình SEM-PLS để phân tích hành vi người tiêu dùng đối với các sản phẩm dược liệu từ sen đạt chuẩn OCOP.
Tác động và ảnh hưởng
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN TÁC ĐỘNG VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA LUẬN ÁN |
+---------------------+-----------------------------------------------------------------+
| Học thuật | - Nguồn tham khảo chuẩn mực về phương pháp tích hợp SCP-CGT |
| (Academic Impact) | - Đóng góp ấn phẩm khoa học trên tạp chí chuyên ngành kinh tế |
+---------------------+-----------------------------------------------------------------+
| Chuyển đổi ngành | - Tái cấu trúc chuỗi cung ứng từ bán thô sang chế biến sâu |
| (Industry Impact) | - Nâng cao tỷ trọng chế biến các dòng sản phẩm GTGT cao |
+---------------------+-----------------------------------------------------------------+
| Hoạch định chính | - Cung cấp luận cứ cho Đề án phát triển ngành hàng sen Đồng Tháp|
| sách (Policy) | - Định hướng chính sách liên kết chuỗi theo Nghị định 98/2018 |
+---------------------+-----------------------------------------------------------------+
| Xã hội & Môi trường | - Trữ lũ 6,7 triệu m3 nước ngọt, thích ứng BĐKH theo NQ 120 |
| (Society & Ecology) | - Tăng thu nhập thêm 7.500 đ/kg cho nông hộ qua liên kết trực tiếp|
+---------------------+-----------------------------------------------------------------+
Nghiên cứu mang lại tác động thực tiễn sâu rộng cho ĐBSCL. Về mặt sinh thái, mô hình canh tác sen trong Dự án sinh kế dựa vào lũ do tổ chức IUCN tài trợ trên diện tích 450 ha tại 3 tỉnh đã chứng minh khả năng tích trữ khoảng 6,7 triệu $m^3$ nước lũ, bảo tồn đất ngập nước và giảm phát thải khí nhà kính so với thâm canh lúa 3 vụ kém hiệu quả. Về mặt kinh tế xã hội, việc chuyển đổi cơ cấu kênh phân phối bán trực tiếp giúp tăng thu nhập cho hàng nghìn hộ nông dân trồng sen tại vùng Đồng Tháp Mười.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích tích hợp mẫu mực giữa phương pháp ValueLinks (GTZ) và mô hình SCP mở rộng, ứng dụng hiệu quả cho nghiên cứu kinh tế nông nghiệp và dược liệu bản địa.
- Doanh nghiệp chế biến và Hợp tác xã: Nhận diện rõ cơ cấu chi phí, cơ chế định giá và tiềm năng thặng dư của các dòng sản phẩm chế biến sâu (sữa sen, hạt sen sấy, rượu sen, trà tim sen) để đầu tư công nghệ phù hợp.
- Nông hộ canh tác sen: Hiểu rõ cơ chế thị trường, tầm quan trọng của việc tiếp cận đa nguồn thông tin và liên kết bán trực tiếp cho cơ sở sơ chế/chế biến nhằm loại bỏ chi phí trung gian không cần thiết.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ NN&PTNT, UBND các tỉnh ĐBSCL): Sở hữu cơ sở dữ liệu định lượng chính xác để hoạch định vùng chuyên canh, cấp mã số vùng trồng, bảo hộ chỉ dẫn địa lý và hoàn thiện chính sách hỗ trợ theo Nghị định 98/2018/NĐ-CP và Nghị quyết 20-NQ/TW.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã lồng ghép thành công khung phân tích Cấu trúc – Hành vi – Kết quả thị trường mở rộng (Expanded SCP) của Figueirêdo Junior et al. (2014) vào quy trình phân tích chuỗi giá trị ValueLinks (GTZ, 2007). Đóng góp này giải quyết dứt điểm nhược điểm tĩnh của phân tích CGT truyền thống bằng cách giải mã cơ chế nội sinh giữa rào cản gia nhập ngành, cấu trúc thị trường bất đối xứng và hành vi áp đặt giá của các tác nhân chi phối.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu chuỗi giá trị nông sản thuần túy tại Việt Nam (Lộc & Son, 2011; Khai et al., 2012) vốn chỉ dừng lại ở hạch toán kế toán chi phí - lợi nhuận, luận án đã kết hợp đồng thời 4 công cụ: hạch toán kinh tế CGT GTZ, mô hình SCP định tính/định lượng, mô hình kinh tế lượng hồi quy đa biến OLS đánh giá các nhân tố ảnh hưởng lợi nhuận nông hộ, và ma trận phân tích rủi ro thể chế.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất?
Đó là nghịch lý phân phối lợi nhuận: Nông dân là tác nhân chiếm tỷ lệ chia sẻ lợi nhuận tương đối cao nhất trong toàn chuỗi (28,84%), nhưng do quy mô canh tác nhỏ lẻ và sản lượng bình quân trên mỗi chủ thể rất thấp, nên lợi nhuận tuyệt đối thực nhận của người trồng sen lại thấp nhất chuỗi. Đồng thời, cơ chế định giá bị phân cắt hoàn toàn: khâu chế biến do người bán quyết định giá, trong khi khâu nguyên liệu thô bị áp đặt hoàn toàn bởi người mua.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Toàn bộ quy trình chọn mẫu định mức phân tầng 176 quan sát, bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc chi tiết cho 4 nhóm tác nhân (Phiếu B1 đến B5), công thức quy đổi tương đương 1 tấn nguyên liệu đầu vào và hệ phương trình hồi quy đa biến đều được công bố chi tiết trong luận án, cho phép tái lập nghiên cứu trên các đối tượng dược liệu khác.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo là gì?
Định hướng 10 năm tập trung vào: (1) Xây dựng chuỗi giá trị sen kinh tế tuần hoàn không chất thải (Zero-waste Lotus Bio-economy); (2) Ứng dụng công nghệ sinh học chiết xuất tinh chất alkaloid (nuciferin, liensinin) phục vụ công nghiệp dược phẩm; (3) Tích hợp mô hình sinh thái sen trữ lũ gắn với thị trường tín chỉ carbon ngập nước tại ĐBSCL.
Kết luận
- Hệ thống hóa thành công khung lý thuyết tích hợp: Kết hợp hài hòa giữa phân tích kinh tế chuỗi giá trị ValueLinks (GTZ, 2007) và khung cấu trúc thị trường SCP mở rộng (Figueirêdo Junior et al., 2014) cho ngành hàng dược liệu đặc thù.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng chính xác: Khảo sát 176 tác nhân tại Long An, Đồng Tháp và An Giang, làm rõ dòng luân chuyển giá trị và xác nhận lợi thế chênh lệch giá 7.500 đồng/kg khi nông dân bán trực tiếp cho cơ sở sơ chế.
- Chỉ rõ nghịch lý phân phối và bất đối xứng định giá: Giải thích nguyên nhân nông dân nhận 28,84% tỷ suất lợi nhuận chuỗi nhưng thu nhập ròng thấp nhất, cùng cơ chế định giá bất lợi ở khâu nguyên liệu thô.
- Xác định các động lực then chốt quyết định thu nhập nông hộ: Mô hình hồi quy OLS chỉ ra mức độ tiếp cận thông tin, giá bán và tính chủ động tìm kiếm thị trường là 3 yếu tố cốt lõi nâng cao lợi nhuận.
- Đề xuất 5 chiến lược nâng cấp đồng bộ: (i) Phát triển ổn định vùng sen nguyên liệu đạt chuẩn; (ii) Đa dạng hóa sản phẩm chế biến sâu GTGT cao; (iii) Thúc đẩy liên kết dọc - ngang theo Nghị định 98/2018/NĐ-CP; (iv) Nâng cấp công nghệ chế biến và bảo quản; (v) Đẩy mạnh xây dựng thương hiệu, chỉ dẫn địa lý và xúc tiến thương mại.
- Giá trị kế thừa và ứng dụng lâu dài: Luận án là tài liệu khoa học nền tảng phục vụ chuyển đổi sinh kế thích ứng biến đổi khí hậu và phát triển ngành kinh tế dược liệu bền vững cho toàn vùng ĐBSCL.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ VÕ THỊ BÉ THƠ NÂNG CẤP CHUỖI GIÁ TRỊ CÂY DƯỢC LIỆU TẠI VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG: TRƯỜNG HỢP CÂY SEN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Kinh tế nông ngiệp Mã số ngành: 62620115 Cần Thơ, năm 2023 i TÓM TẮT Đề tài “Nâng cấp chuỗi giá trị cây dược liệu tại vùng đồng bằng sông Cửu Long: trường hợp cây sen” được thực hiện nhằm giúp các nhà quản lý địa phương cũng như các tác nhân tham gia chuỗi hiểu rõ hơn thực trạng sản xuất, chế biến và tiêu thụ cũng như cấu trúc thị trường, thực hiện thị trường và hiệu quả thị trường chuỗi giá trị sản phẩm gương sen lụa vùng đồng bằng sông Cửu Long; tìm ra những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của chuỗi. Từ đó đề xuất các chiến lược và giải pháp nâng cấp phù hợp góp phần phát triển ổn định chuỗi giá trị sản phẩm gương sen lụa nói riêng, ngành hàng dược liệu sen vùng đồng bằng sông Cửu Long nói chung. Với mục tiêu trên, 176 quan sát được phỏng vấn bao gồm các tác nhân, nhà hỗ trợ và các bên tham gia trong chuỗi giá trị sản phẩm gương sen lụa vùng đồng bằng sông Cửu Long: Nông hộ trồng sen lấy gương lụa, thương lái, cơ sở thu gom - sơ chế, cơ sở/công ty chế biến, nhà bán buôn, bán lẻ, nhà hỗ trợ và thúc đẩy chuỗi. Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận phân tích chuỗi giá trị của GTZ (2007), khung phân tích SCP mở rộng của Figueirêdo Junior at el., (2014), phân tích ma trận SWOT, phân tích rủi ro chuỗi và các chính sách có liên quan để thực hiện các nội dung nghiên cứu nhằm đạt được các mục tiêu nghiên cứu của luận án.
Luận án đã đạt được một số kết quả chính như sau: CGT gương sen lụa có 6 tác nhân chính tham gia: Nông hộ trồng sen lấy gương lụa, thương lái, cơ sở thu gom - sơ chế, cơ sở/công ty chế biến, nhà bán buôn, bán lẻ. CGT gương sen lụa gồm 06 kênh thị trường chính. Nông hộ bán gương sen lụa cho thương lái hoặc bán trực tiếp cho các cơ sở sơ chế. Kết quả phân tích cho thấy nông dân bán trực tiếp cho cơ sở sơ chế, không qua thương lái trung gian sẽ bán giá cao hơn 7.500 đồng/kg hạt sen lụa.
Nông dân là tác nhân chiếm tỷ lệ lợi nhuận tương đối cao, tương đương 28,84 % trong toàn chuỗi, nhưng sản lượng trung bình/chủ thể/năm thấp nên lợi nhuận trung bình của người trồng sen là thấp nhất; Còn đối với các kênh chế biến thành phẩm thì các doanh nghiệp chế biến chiếm lợi nhuận rất cao. Phân tích mô hình cấu trúc – vận hành – kết quả thị trường gương sen lụa cho thấy cây sen có nhiều điểm khác biệt, giá trị của cây sen không chỉ dừng lại ở ý nghĩa vật chất, kinh tế mà còn mang cả ý nghĩa về mặt văn hóa, môi trường; Thiếu vốn đầu tư, thiếu nguồn cung ứng sen, khó khăn về đầu ra sản phẩm, khó đăng ký kinh doanh, thuế cao và sự cạnh tranh cao là các yếu tố rào cản gia nhập ngành; Số nguồn thông tin tiếp cận, giá bán và việc chủ động tìm người mua là 03 yếu tố chính ảnh hưởng đến lợi nhuận của nông dân; Đặc biệt, sự hình thành giá bán sản phẩm chế biến được hình thành chủ yếu là do người bán quyết định, trái lại giá bán iii nguyên liệu thì được quyết định bởi người mua, còn cơ sở hình thành giá của thương lái và thu gom-sơ chế thì do thị trường quyết định. Mối liên kết ngang và liên kết dọc giữa các tác nhân còn khá lỏng lẻo. Để nâng cấp, phát triển CGT sản phẩm gương sen lụa trong tương lai, nghiên cứu đề xuất năm chiến lược nâng cấp CGT sản phẩm gương sen lụa vùng ĐBSCL, đó là 05 chiến lược để nâng cấp chuỗi giá trị sản phẩm gương sen lụa vùng đồng bằng sông Cửu Long, bao gồm: i) Phát triển ổn định vùng sen nguyên liệu đảm bảo năng suất và chất lượng tốt, (ii) Đa dạng hóa sản phẩm chế biến sâu có giá trị gia tăng cao, (iii) Xây dựng chuỗi giá trị theo hướng thúc đẩy liên kết ngang, liên kết dọc giữa các tác nhân trong chuỗi, (iv) Nâng cấp công nghệ trong trồng trọt, sơ chế và chế biến, và (v) Thúc đẩy xây dựng thương hiệu, nghiên cứu thị trường và xúc tiến thương mại.
Từ khóa: Chuỗi giá trị sen, mô hình SCP, cây dược liệu. iv ABSTRACT “Upgrading the value chain of medicinal plants in the Mekong Delta: the case of the lotus" was conducted in order to help local policy makers and stakeholders involved in the chain better understand the current situation of production, processing, and the expanded SCP analysis framework; the research finds out the chain's strengths, weaknesses, opportunities, and challenges. Based on this information, several appropriate upgrading strategies and solutions to contribute to the sustainable development of lotus medicinal products in the Mekong River Delta (MRD). 176 observations include facilitators and stakeholders in the lotus medicinal value chain in the Mekong Delta were surveyed: lotus farmers, traders, collectors - preliminary processors, lotus herbal tea processing facilities, retailers, consumers, chain supporters, and promoters.
The research is carried out based on the value chain analysis approach of GTZ (2007), the expanded SCP analysis framework of Figueirêdo Junior và ctv. (2014), SWOT matrix analysis, chain risk and related policies analysis. The research has achieved some critical results as follows: The lotus medicinal value chain in the Mekong Delta has six main actors: lotus farmers, traders, traders, collectors - preliminary processors, processing facilities, business and retailers. The lotus medicinal value chain in the Mekong Delta operates through many different market channels, but there are six main channels in general.
Lotus farmers sell lotus mirror to traders or directly to collectors - preliminary processors. The analysis results showed that lotus farmers who sold directly to collectors - preliminary processors, without going through traders, would sell at a higher price of 7,500 VND/kg of lotus seed; Farmers are the agents whom got a relatively high profit rate, equivalent to 28.84% in the whole chain, but the average output/subject/year is low, so the average profit of lotus growers is the lowest; As for the product processing, processing enterprises accounted for the highest profit among the chains. Main findings of this thesis include: lotus not only has economic value but also in cultural and environmental meanings; Lack of investment capital, lack of supply source, exist several market constraints, difficulty in business registration, high taxes and high competition are barriers to entry into the lotus tea medicinal industry; The number of sources of information accessing, selling price and actively looking for buyers are the three main determinants affecting farmers' profits; In particular, the selling price decision actors of processed products is formed mainly by the sellers, on the contrary, the selling price of the raw materials is decided by the buyers, and the basis of the price formation of the trader is determined by the v sellers. Driving and collecting - preliminary processing is decided by the market.
The selling price of lotus processed products is drived decided based on the importance of the medicinal properties of the product, the households with a sick person (insomnia, blood pressure, heart disease, .), families with elderly people, friends, and relatives who buy lotus tea, product communication methods, sales methods, and actual income of the family. The horizontal and vertical linkages between actors are still quite loose. Finally, in order to upgrade and develop the lotus medicinal value chain in the future, the research proposes five strategies, including (i) Stable development of the lotus area to ensure good productivity and quality, (ii) Diversify deep-processed products with high added value, (iii) Build value chains in the direction of promoting cross-linking , vertical linkage between actors in the chain, (iv) Upgrading technology in cultivation, primary processing and processing, and (v) Promoting branding, market research and trade promotion. Keywords: Lotus value chain, Structure-conduct-performance paradigm, medicinal plants.
vi MỤC LỤC Trang LỜI CẢM TẠ. i LỜI CAM ĐOAN.vii DANH MỤC BẢNG. xii DANH MỤC HÌNH.xiv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.xv Chương 1.1 Sự cần thiết nghiên cứu.1 Tính cấp thiết về mặt lý thuyết.2 Tính cấp thiết về mặt thực tiễn.2 Mục tiêu nghiên cứu.1 Mục tiêu chung.2 Mục tiêu cụ thể.3 Câu hỏi nghiên cứu.4 Đối tượng nghiên cứu.5 Phạm vi nghiên cứu.1 Phạm vi nội dung.2 Phạm vi không gian.3 Phạm vi thời gian.6 Đóng góp của luận án.1 Những đóng góp về mặt lý luận.2 Những đóng góp về mặt thực tiễn.7 TÓM TẮT CHƯƠNG 1.9 vi TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 Tổng quan về chuỗi.1 Lý luận về chuỗi giá trị.2 Cách tiếp cận trong phân tích chuỗi giá trị.3 Mối liên kết giữa các tác nhân tham gia trong CGT.4 Các chiến lược nâng cấp chuỗi giá trị nông sản.2 Tổng quan về mô hình cấu trúc – vậnhành– kết quả thị trường (SCP).1 Mô hình cấu trúc – vận hành – kết quả thị trường.2 Ứng dụng mô hình SCP vào phân tích chuỗi giá trị.3 Tổng quan về dược liệu.2 Đặc điểm địa bàn nghiên cứu.1 Khái quát vùng ĐBSCL.2 Tổng quan về ngành hàng sen.1 Đặc điểm hình thái cây sen.2 Yêu cầu sinh thái cây sen.4 Giá trị cây sen.3 Tình hình sản xuất và tiêu thụ sen trên thế giới.4 Tình hình sản xuất và tiêu thụ sen ở Việt Nam.1 Tình hình sản xuất cây sen Việt Nam.2 Thị trường tiêu thụ các sản phẩm từ cây sen.5 Tình hình sản xuất và tiêu thụ sen khu vực ĐBSCL.51 Tổng quan tình hình sản xuất sen khu vực ĐBSCL.2 Tổng quan thị trường tiêu thụ các sản phẩm sen khu vực ĐBSCL.45 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.49 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Mô hình nghiên cứu đề xuất và phương pháp nghiên cứu.1 Mô hình nghiên cứu đề xuất.2 Quy trình nghiên cứu.2 Phương pháp thu thập số liệu.1 Số liệu thứ cấp.2 Số liệu sơ cấp.3 Phương pháp phân tích số liệu.1 Các công cụ cơ bản trong phân tích CGT.2 Phân tích Cấu trúc – Thực hiện – Kết quả thị trường (SCP).58 TÓM TẮT CHƯƠNG 3.61 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.1 Phân tích CGT sản phẩm gương sen lụa vùng ĐBSCL.1 Sơ đồ CGT sản phẩm gương sen lụa vùng ĐBSCL.2 Nông hộ trồng sen.1 Sơ đồ chuỗi giá trị.2 Chi phí, GTGT, thu nhập và hiệu quả kinh tế của nông hộ.1 Sơ đồ chuỗi giá trị.2 Chi phí, GTGT, thu nhập và hiệu quả kinh tế của thương lái.4 Cơ sở thu gom – sơ chế.1 Sơ đồ chuỗi giá trị.2 Chi phí, GTGT, thu nhập và hiệu quả kinh tế của cơ sởthu gom– sơ chế.5 DNCB sữa sen.1 Sơ đồ chuỗi giá trị.2 Chi phí, GTGT, thu nhập và hiệu quả kinh tế của DNCB sữa sen.6 DNCB hạt sen sấy.1 Sơ đồ chuỗi giá trị.2 Chi phí, GTGT, thu nhập và hiệu quả kinh tế của DNCB hạt sen sấy.7 DNCB rượu sen.1 Sơ đồ chuỗi giá trị.2 Chi phí, GTGT, thu nhập và hiệu quả kinh tế của DNCB rượu sen.8 DNCB trà tim sen.1 Sơ đồ chuỗi giá trị.2 Chi phí, GTGT, thu nhập và hiệu quả kinh tế của DNCB trà tim sen.9 Tiểu thương bán buôn.1 Sơ đồ chuỗi giá trị.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Thị Bé Thơ (2023). Nâng cấp chuỗi giá trị dược liệu: trường hợp cây sen [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/kinh-te-nong-nghiep-7051/nang-cap-chuoi-gia-tri-duoc-lieu-truong-hop-cay-sen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cấp chuỗi giá trị dược liệu: trường hợp cây sen" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn nghiên cứu giải pháp nâng cấp chuỗi giá trị cây dược liệu vùng đồng bằng sông Cửu Long, phân tích trường hợp điển hình cây sen.
Luận án "Nâng cấp chuỗi giá trị dược liệu: trường hợp cây sen" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nâng cấp chuỗi giá trị dược liệu: trường hợp cây sen" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cấp chuỗi giá trị dược liệu: trường hợp cây sen" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Nâng cấp chuỗi giá trị dược liệu: trường hợp cây sen" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cấp chuỗi giá trị dược liệu: trường hợp cây sen" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cấp chuỗi giá trị dược liệu: trường hợp cây sen" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.