Tổng quan về luận án

Luận án "Phát triển du lịch trên địa bàn Vùng Duyên hải Nam Trung bộ Việt Nam theo hướng bền vững" của Nguyễn Công Đệ, dưới sự hướng dẫn của GS. Ngô Thắng Lợi và PGS. Đỗ Ngọc Mỹ, là một nghiên cứu cấp tiến trong lĩnh vực kinh tế phát triển. Nghiên cứu này được thực hiện trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam, đặc biệt là tại Vùng Duyên hải Nam Trung bộ (DHNTB), đối mặt với những thách thức kép từ sự phát triển chưa đồng bộ và các cú sốc bên ngoài như đại dịch COVID-19. Mục tiêu trọng tâm của luận án là cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn vững chắc để định hướng phát triển du lịch bền vững, khai thác tối đa tiềm năng và thế mạnh độc đáo của vùng.

Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết được xác định rõ ràng qua ba điểm chính. Thứ nhất, tồn tại "những quan điểm chưa thống nhất về khái niệm, nội dung, tiêu chí và các yếu tố ảnh hưởng đến PTDL theo hướng bền vững" (Mở đầu, Lý do chọn đề tài), tạo ra sự thiếu hụt trong cách tiếp cận toàn diện. Thứ hai, "chưa có công trình nào phân tích và đề xuất được bộ tiêu chí đánh giá PTDL theo hướng bền vững phù hợp với phạm vi, quy mô, đặc thù về điều kiện PTDL, năng lực phân tích, đánh giá của các địa phương cấp tỉnh trên địa bàn vùng DHNTB" (Mở đầu, Lý do chọn đề tài). Đây là một khoảng trống lớn về công cụ đo lường và đánh giá mang tính bản địa. Cuối cùng, luận án chỉ ra rằng "Vấn đề nghiên cứu ở cấp độ Tiến sĩ, dưới góc độ kinh tế phát triển về PTDL theo hướng bền vững trên địa bàn Vùng Duyên hải Nam Trung bộ - với những đặc trưng riêng về điều kiện tự nhiên, văn hóa và xã hội thì chưa được công trình nào đã thực hiện" (Chương 1, Khoảng trống nghiên cứu), nhấn mạnh tính độc đáo và cần thiết của việc nghiên cứu sâu về khu vực này.

Để giải quyết những khoảng trống này, nghiên cứu đặt ra các câu hỏi và giả thuyết cụ thể:

  1. Câu hỏi 1: Để đánh giá mức độ Phát triển Du lịch Bền vững (PTDLBV) của các tỉnh Vùng Duyên hải Nam Trung bộ, chúng ta cần đánh giá bền vững trên những khía cạnh nào và các tiêu chí, trọng số để đánh giá như thế nào là phù hợp?
  2. Câu hỏi 2: Có những nhân tố nào ảnh hưởng đến PTDL của các tỉnh Vùng Duyên hải Nam Trung bộ theo hướng bền vững và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố?
  3. Câu hỏi 3: Những giải pháp nào là phù hợp để PTDL của các tỉnh Vùng Duyên hải Nam Trung bộ theo hướng bền vững?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa các lý thuyết về Phát triển Bền vững (Sustainable Development) của Tổ chức Du lịch thế giới (UNWTO) và Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC), đặc biệt là định nghĩa "đáp ứng các nhu cầu hiện tại của du khách và vùng du lịch mà vẫn bảo đảm những khả năng đáp ứng nhu cầu cho các thế hệ du lịch tương lai" (WTTC, 2016). Luận án tích hợp cách tiếp cận ba trụ cột (kinh tế, xã hội-văn hóa, môi trường) đã được Hall và Testoni (2004), Sudhir và Amartya (1996), cùng Phan và Võ (2017) đề xuất, đồng thời mở rộng thêm khía cạnh "liên kết vùng" như một trụ cột thứ tư để đánh giá toàn diện tính bền vững trong bối cảnh đặc thù của vùng DHNTB.

Đóng góp đột phá của nghiên cứu là việc phát triển một bộ tiêu chí đánh giá PTDLBV độc đáo, phù hợp với đặc thù của các địa phương cấp tỉnh tại Vùng DHNTB, cụ thể hóa các trụ cột kinh tế, văn hóa-xã hội, môi trường và mối liên kết vùng. Nghiên cứu đã định lượng được mức độ bền vững của từng tỉnh trong vùng trên các khía cạnh này, chỉ rõ Đà Nẵng và Khánh Hòa dẫn đầu về bền vững kinh tế, trong khi Quảng Nam và Bình Định nổi bật về bền vững văn hóa – xã hội. Đáng chú ý, nhân tố "Chính sách" được xác định có tác động mạnh nhất đến PTDLBV của vùng, cung cấp định hướng rõ ràng cho các nhà hoạch định chính sách.

Phạm vi nghiên cứu của luận án bao gồm 8 tỉnh và thành phố trực thuộc Trung ương trong Vùng Duyên hải Nam Trung bộ: Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận và Bình Thuận. Dữ liệu được thu thập phản ánh thực trạng PTDL trong giai đoạn 2015-2020, với dữ liệu điều tra trực tiếp được thu thập vào năm 2019. Luận án đề xuất các định hướng và giải pháp cho giai đoạn 2023-2030, đảm bảo tính cập nhật và tầm nhìn dài hạn. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở khoa học cho việc tối ưu hóa tiềm năng du lịch rộng lớn của vùng, bao gồm chiều dài bờ biển hơn 1.200 km với các bãi biển chất lượng cao và di sản văn hóa phong phú, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và cân bằng.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện một tổng quan tài liệu sâu rộng, tổng hợp các dòng nghiên cứu chính về phát triển du lịch bền vững từ cấp độ toàn cầu đến khu vực và quốc gia. Các nghiên cứu về quan điểm PTDLBV được phân tích, bắt đầu với khái niệm của Sheng-Hshiung Tsaur và cộng sự (2014) về STD là "đáp ứng nhu cầu của khách du lịch hiện tại và các khu vực tiếp nhận đồng thời bảo vệ và nâng cao cơ hội cho tương lai". Các tác giả Hall và Testoni (2004) cùng Sudhir và Amartya (1996) đã nhấn mạnh ba khía cạnh toàn diện của phát triển bền vững: tăng trưởng kinh tế ổn định, tiến bộ và công bằng xã hội, cùng khai thác hợp lý tài nguyên thiên nhiên.

Về mối quan hệ giữa môi trường và PTDLBV, các công trình của Seifi và Ghobadi (2017), Mrkša và Gajić (2014), Maldonado và cộng sự (1992) đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn, tính toán khả năng chịu đựng của sinh thái để giảm thiểu tác động tiêu cực từ hoạt động du lịch. Trong khi đó, Stonich và cộng sự (1995), Clark (1990), De Kadt (1979), Plog (1972), Smith (1989), và Khương và Nguyên (2015) tập trung vào khía cạnh xã hội, xem du lịch là động lực tạo việc làm và cải thiện mức sống cộng đồng. Đối với mối liên hệ kinh tế, Mowforth và Munt (2015), Mai và Phạm (2017), Zhenhua Liu (2003) cùng Nguyễn Quang Thái và Ngô Thắng Lợi (2007) đã phân tích tính bền vững kinh tế từ lợi ích thu được cho cộng đồng và đóng góp vào tăng trưởng quốc gia.

Tại Việt Nam, Phạm Trung Lương (2002) đã hệ thống hóa lý luận về PTDLBV, đề xuất giải pháp chính sách, và Phạm Quế nh (2017) đã phân tích thực trạng PTDL trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Điểm chung của các nghiên cứu này là đồng tình đánh giá PTDLBV trên các khía cạnh thể chế, chính sách, kinh tế, xã hội, môi trường, nguồn nhân lực và đa dạng sản phẩm du lịch.

Tuy nhiên, các dòng nghiên cứu này cũng bộc lộ những mâu thuẫn và tranh luận. Chẳng hạn, trong khi nna và cộng sự (2017) phát triển chỉ số ISOST để xác định ngưỡng bền vững du lịch ở Catalonia (Tây Ban Nha), thì Fernánde và Rivero (2009) lại sử dụng chỉ số ST tổng hợp toàn cầu, áp dụng vào hệ thống chỉ số du lịch môi trường của Tây Ban Nha. Những phương pháp đo lường này, mặc dù tiên tiến, vẫn gặp hạn chế trong việc phản ánh toàn diện tính đa chiều và phức tạp của PTDLBV. Các nghiên cứu trong nước của Lê Chí Công (2015), Nguyễn Thanh Tưởng (2016), Vũ Văn Đông (2014), và Le Chi Cong & Ta Thi Van Chi (2020) cũng đã xây dựng các tiêu chí đánh giá, nhưng chưa đạt được sự thống nhất và phù hợp tối ưu cho đặc thù của Vùng DHNTB.

Luận án này định vị mình trong dòng nghiên cứu bằng cách giải quyết khoảng trống về một bộ tiêu chí đánh giá PTDLBV phù hợp cho cấp độ địa phương và vùng tại Việt Nam, đặc biệt là Vùng DHNTB. Trong khi các công trình quốc tế như của nna và cộng sự (2017) về Catalonia hay Fernánde và Rivero (2009) về Tây Ban Nha đã phát triển các chỉ số tổng hợp cho du lịch bền vững, luận án này không chỉ kế thừa mà còn cụ thể hóa và điều chỉnh các tiêu chí (về kinh tế, văn hóa – xã hội, môi trường) để phù hợp với bối cảnh Việt Nam, đồng thời bổ sung yếu tố "liên kết vùng" như một khía cạnh trọng yếu. Việc tập trung vào Vùng DHNTB, một khu vực có tiềm năng du lịch biển - đảo, du lịch văn hóa và du lịch sinh thái đặc biệt, nhưng chưa có nghiên cứu cấp tiến sĩ toàn diện về PTDLBV dưới góc độ kinh tế phát triển, là một điểm khác biệt lớn. Luận án tiến một bước xa hơn so với các nghiên cứu trước bằng cách không chỉ đánh giá thực trạng mà còn xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố, từ đó đề xuất giải pháp chính sách cụ thể, điều mà nhiều nghiên cứu tổng quan hoặc chỉ tập trung vào một khía cạnh chưa làm được.

Ví dụ, so sánh với kinh nghiệm quốc tế, Tây Ban Nha đã triển khai các khu bảo tồn biển và Luật bờ biển năm 1988 để bảo vệ hệ sinh thái và cảnh quan, thậm chí dẹp bỏ các công trình xây dựng bất hợp pháp trong phạm vi 500m bờ biển. Thái Lan lại chú trọng chính sách hàng không giá rẻ và chiến lược quảng bá du lịch với ngân sách lớn (80-150 triệu USD/năm). Luận án này, thông qua việc nghiên cứu sâu về các yếu tố ảnh hưởng, cung cấp một khung phân tích toàn diện hơn, không chỉ tập trung vào một chính sách đơn lẻ mà là một hệ thống các yếu tố tác động. Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng như chính sách, tài nguyên, cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực, dịch vụ, liên kết, quảng bá, hài lòng của khách và cộng đồng dân cư địa phương (Vuong Khanh Tuan và cộng sự, 2019; Natalia Restrepo, 2019; Tsung, 2013) giúp định hình một cách tiếp cận đa diện, vượt ra ngoài việc chỉ tập trung vào bảo vệ môi trường hoặc quảng bá đơn thuần, tiến tới một mô hình PTDLBV tích hợp.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này có những đóng góp đáng kể trong việc mở rộng và thử thách các lý thuyết hiện có về phát triển du lịch bền vững. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng khái niệm ba trụ cột truyền thống của phát triển bền vững (kinh tế, xã hội, môi trường) bằng cách tích hợp yếu tố "liên kết vùng" như một trụ cột thứ tư, đặc biệt phù hợp với bối cảnh du lịch khu vực ở các nước đang phát triển như Việt Nam. Mặc dù các lý thuyết của WTTC (2016) và UNWTO (2008) đã định nghĩa du lịch bền vững, nghiên cứu này đã đi sâu vào cách thức đo lường và đánh giá cụ thể yếu tố liên kết, một khía cạnh mà các lý thuyết nền tảng thường chỉ đề cập gián tiếp. Sự tích hợp này thách thức quan điểm cho rằng tính bền vững chỉ đơn thuần là sự cân bằng nội tại của ba trụ cột, mà thay vào đó, nó là kết quả của sự tương tác và phối hợp giữa các thực thể trong một hệ sinh thái du lịch phức tạp.

Khung phân tích khái niệm của luận án được minh họa thông qua Hình 1.1, bao gồm các thành phần và mối quan hệ như sau: Đánh giá hiện trạng phát triển du lịch theo hướng bền vững của vùng DHNTB (qua các khía cạnh sản phẩm du lịch, kinh tế, xã hội, môi trường) và phân tích các nhân tố ảnh hưởng (thể chế, chính sách, cơ sở hạ tầng, tài nguyên, nguồn nhân lực, dịch vụ, liên kết, quảng bá, cộng đồng dân cư và các yếu tố khác) dẫn đến Đánh giá mức độ bền vững của sự phát triển du lịch trên địa bàn vùng DHNTB (kinh tế, xã hội, môi trường, liên kết). Từ đó, xác định các tồn tại, hạn chế và đề xuất giải pháp PTDL bền vững.

Mô hình lý thuyết của luận án có thể được hình dung với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số như sau:

  1. H1: Phát triển du lịch bền vững của một vùng bị ảnh hưởng bởi mức độ bền vững về kinh tế.
  2. H2: Phát triển du lịch bền vững của một vùng bị ảnh hưởng bởi mức độ bền vững về văn hóa – xã hội.
  3. H3: Phát triển du lịch bền vững của một vùng bị ảnh hưởng bởi mức độ bền vững về môi trường.
  4. H4: Phát triển du lịch bền vững của một vùng bị ảnh hưởng bởi mức độ liên kết trong du lịch.
  5. H5: Các yếu tố về thể chế và chính sách có tác động mạnh mẽ đến PTDLBV (như kết quả tìm thấy của nghiên cứu).
  6. H6: Sự hài lòng của khách du lịch có ảnh hưởng đáng kể đến PTDLBV (Ko, 2005; Dimoska và Petrevska, 2012).

Luận án, thông qua việc định lượng và xác định các nhân tố ảnh hưởng, đã tạo tiền đề cho một sự dịch chuyển trong cách tiếp cận nghiên cứu du lịch bền vững. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tầm quan trọng của các yếu tố quản lý vĩ mô (chính sách, thể chế) và tương tác liên vùng, không chỉ dừng lại ở các yếu tố môi trường hay xã hội thuần túy.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp nhiều lý thuyết từ các trường phái khác nhau, bao gồm: lý thuyết về phát triển bền vững (UNWTO, WTTC), lý thuyết về kinh tế học vi mô (để phân tích cơ chế thị trường du lịch), và lý thuyết về liên kết vùng trong kinh tế (từ các công trình như Hilal và cộng sự, 2010; Dwyer và cộng sự, 2011). Sự tích hợp này tạo nên một cách tiếp cận phân tích mới mẻ, đặc biệt là "cách tiếp cận 'mở' trong mối quan hệ liên kết giữa các địa phương trong PTDL". Cách tiếp cận này nhấn mạnh rằng "muốn PTDL theo hướng bền vững thì các địa phương, các tỉnh cần đặt mình trong mối quan hệ liên kết vùng, liên vùng và quốc gia, quốc tế", nhằm tạo ra "hiệu ứng nhờ liên kết" và "hiệu ứng nhờ quy mô".

Đóng góp khái niệm chính của luận án bao gồm các định nghĩa về "phát triển du lịch theo hướng bền vững" được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh Vùng DHNTB, cụ thể là: "sự phát triển du lịch dựa trên sự khai thác hợp lý, hiệu quả tài nguyên và các nguồn lực, bảo đảm đạt được đồng thời cả ba mục tiêu bền vững về kinh tế, bền vững về văn hóa – xã hội, và bền vững về môi trường của địa phương, của vùng và của quốc gia theo đúng yêu cầu và nguyên tắc của phát triển bền vững". Luận án cũng định nghĩa chi tiết các tiêu chí đánh giá cho từng trụ cột, bao gồm cả khía cạnh liên kết.

Các điều kiện biên được nêu rõ: nghiên cứu tập trung vào Vùng Duyên hải Nam Trung bộ, do đó các giải pháp và kết quả có thể cần được điều chỉnh khi áp dụng cho các vùng địa lý khác với đặc điểm tự nhiên, văn hóa, xã hội và kinh tế khác biệt. Phạm vi thời gian dữ liệu từ 2015-2020 cũng là một điều kiện biên quan trọng, đặc biệt khi đại dịch COVID-19 đã tác động mạnh mẽ đến du lịch toàn cầu, làm giảm "lượng khách du lịch quốc tế khoảng 1 tỉ lượt, tương đương giảm 73% trong năm 2020, trong khi trong quý I năm 2021, mức giảm đã là 88% (Kiều Giang, 2021)". Điều này ngụ ý rằng các giải pháp được đề xuất cho giai đoạn 2023-2030 sẽ cần xem xét các yếu tố phục hồi và thích ứng sau đại dịch.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án này thể hiện rõ ràng một triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism)hậu thực chứng (post-positivism). Quan điểm này được thể hiện qua mục tiêu định lượng mức độ bền vững, xác định các nhân tố ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của chúng, cùng việc sử dụng các phương pháp thống kê định lượng để kiểm định các giả thuyết. Mặc dù có phần tham vấn chuyên gia (giai đoạn phát triển phiếu khảo sát), mục tiêu cuối cùng vẫn là khách quan hóa và đo lường các hiện tượng, phù hợp với ngành Kinh tế phát triển.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) một cách ngầm định nhưng rõ ràng. Cụ thể, nghiên cứu kết hợp khảo sát định lượng với mẫu lớn (400 phiếu) để đánh giá thực trạng và phân tích nhân tố, cùng với các phỏng vấn chuyên gia định tính (20 chuyên gia được phỏng vấn sâu) và tọa đàm để xây dựng, hoàn thiện thang đo và phiếu khảo sát. Sự kết hợp này mang lại sự chặt chẽ: thông tin định tính giúp làm giàu các khái niệm và thang đo, trong khi dữ liệu định lượng cung cấp bằng chứng thống kê đáng tin cậy.

Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) được áp dụng thông qua việc thu thập dữ liệu từ ba cấp độ đối tượng khác nhau: nhà quản lý du lịch, doanh nghiệp du lịch, và khách du lịch. Việc này cho phép nghiên cứu có được cái nhìn đa chiều từ các bên liên quan chính trong hệ sinh thái du lịch, từ cấp độ vĩ mô (quản lý chính sách), trung gian (doanh nghiệp), đến vi mô (trải nghiệm của du khách). Điều này đặc biệt quan trọng để đánh giá tính bền vững toàn diện.

Kích thước mẫu tổng cộng là 400 phiếu điều tra, bao gồm 80 phiếu từ nhà quản lý du lịch, 80 phiếu từ các doanh nghiệp du lịch, và 240 phiếu từ khách du lịch. Tiêu chí lựa chọn mẫu được giải thích rõ: mẫu khách du lịch được ưu tiên hơn (240 phiếu) vì "đánh giá từ phía cầu (phía người tiêu dùng) sẽ mang tính trung thực, độc lập và khách quan hơn là từ phía cung (phía đơn vị cung cấp dịch vụ)" (Bảng 1.5). Các nhà quản lý và doanh nghiệp được chọn trên cơ sở tham khảo ý kiến chuyên gia trong vùng, đảm bảo tính đại diện cho từng tỉnh.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu có tính mục đích và tiện lợi. Đối với nhà quản lý và doanh nghiệp, việc lấy 10 mẫu/tỉnh (tổng cộng 80 mẫu mỗi loại) có thể xem là lấy mẫu định mức (quota sampling) hoặc lấy mẫu thuận tiện có mục đích, dựa trên sự tham vấn chuyên gia để đảm bảo đại diện cho các thực thể quan trọng. Đối với khách du lịch, việc lấy 30 mẫu/tỉnh (tổng cộng 240 mẫu) cũng là một dạng lấy mẫu thuận tiện nhưng với số lượng lớn hơn để tăng tính tổng quát. Tiêu chí bao gồm sự tham gia của các chuyên gia trong vùng, các giảng viên đại học, viện nghiên cứu trong giai đoạn xây dựng thang đo và phiếu khảo sát, đảm bảo tính hợp lệ về mặt học thuật và thực tiễn.

Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp được thực hiện một cách chặt chẽ qua ba giai đoạn:

  1. Giai đoạn 1: Xây dựng phiếu khảo sát nháp dựa trên tổng quan lý thuyết và xác định khoảng trống nghiên cứu.
  2. Giai đoạn 2: Tham vấn ý kiến của 20 chuyên gia (giảng viên các trường đại học, viện nghiên cứu) thông qua phỏng vấn sâu và điều tra thử nghiệm để hoàn thiện các thang đo, biến quan sát.
  3. Giai đoạn 3: Thiết kế phiếu khảo sát chính thức sau khi tổng hợp ý kiến từ tọa đàm với các chuyên gia, đảm bảo hiệu quả, chính xác và khả thi. Các giao thức này đảm bảo tính nghiêm ngặt và độ tin cậy của công cụ đo lường.

Kỹ thuật tam giác hóa (triangulation) được áp dụng thông qua tam giác hóa dữ liệu (data triangulation) bằng cách thu thập thông tin từ ba nhóm đối tượng khác nhau (quản lý, doanh nghiệp, khách du lịch) và tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) qua việc kết hợp dữ liệu thứ cấp (báo cáo, tài liệu chính sách) với dữ liệu sơ cấp (phiếu điều tra, phỏng vấn chuyên gia). Điều này giúp tăng cường tính hợp lệ của phát hiện.

Tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) được chú trọng. Tính hợp lệ cấu trúc (construct validity) được đảm bảo thông qua quy trình phát triển thang đo dựa trên tổng quan lý thuyết và tham vấn chuyên gia. Tính hợp lệ nội bộ (internal validity) được kiểm soát thông qua các phương pháp thống kê như phân tích hồi quy để xác định mối quan hệ nhân quả. Độ tin cậy (reliability) của các thang đo được đánh giá bằng hệ số Cronbach’s Alpha (được trình bày chi tiết tại Chương 3), đây là một chỉ số quan trọng trong kiểm định độ nhất quán nội tại của các biến quan sát. Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) được đề cập thông qua phạm vi nghiên cứu rộng khắp 8 tỉnh/thành phố, tăng cường khả năng tổng quát hóa các kết quả trong phạm vi vùng DHNTB.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết, bao gồm phân bổ 400 phiếu khảo sát cho 8 tỉnh, trong đó 240 phiếu dành cho khách du lịch, 80 phiếu cho nhà quản lý và 80 phiếu cho doanh nghiệp du lịch. Các bảng số liệu trong luận án (ví dụ, Bảng 3.1: Hiện trạng về cơ sở lưu trú của Vùng Duyên hải Nam Trung bộ giai đoạn 2015 – 2020; Bảng 3.4: Hiện trạng doanh thu du lịch Vùng Duyên hải Nam Trung bộ phân theo địa phương giai đoạn 2016-2020) cung cấp các đặc điểm thống kê về du lịch vùng, bối cảnh kinh tế - xã hội (Chương 3) và đặc điểm nhân khẩu học/thống kê của các đối tượng được khảo sát.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:

  • Thống kê mô tả: Để tính giá trị trung bình của các chỉ tiêu/tiêu chí đánh giá mức độ PTDLBV từ ý kiến của các nhóm đối tượng.
  • Kiểm định Cronbach’s Alpha: Để đánh giá độ tin cậy của thang đo cho các biến độc lập (Bảng 3.18).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA - Exploratory Factor Analysis): Được sử dụng để khám phá cấu trúc của các nhân tố ảnh hưởng đến PTDLBV (Bảng 3.19: Kết quả kiểm định KMO và Bartlett’s Test; Bảng 3.20: Kết quả tổng biến thiên của dữ liệu được giải thích).
  • Phân tích hồi quy (Regression Analysis): Để xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đã được xác định từ EFA đến PTDLBV (Bảng 3.21: Kết quả phân tích hồi quy; Bảng 3.22: Hệ số xác định R2; Bảng 3.23: Kết quả kiểm định sự phù hợp của hàm hồi quy).

Việc sử dụng các công cụ như Cronbach’s Alpha, EFA và Regression Analysis (ngụ ý sử dụng phần mềm thống kê như SPSS hay Stata) đảm bảo tính khách quan và độ chính xác của kết quả. Nghiên cứu cũng thực hiện các kiểm định độ mạnh mẽ (robustness checks) bằng cách xem xét các hệ số xác định (R2) và kiểm định sự phù hợp của hàm hồi quy. Effect sizes (từ hệ số hồi quy chuẩn hóa) và khoảng tin cậy (qua p-values) sẽ được báo cáo để định lượng mức độ và ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Phát hiện 1: Đánh giá mức độ bền vững theo tỉnh. Nghiên cứu đã chỉ ra cụ thể thứ tự các địa phương đạt mức độ bền vững về kinh tế: "Đà Nẵng, Khánh Hòa, Bình Định, Quảng Nam, Bình Thuận,, Phú yên, Ninh Thuận và cuối cùng là Quảng Ngãi" (Những đóng góp mới, Về thực tiễn). Về văn hóa – xã hội: "Quảng Nam, Bình Định Đà Nẵng, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận, Phú yên, và cuối cùng là Quảng Ngãi". Về môi trường: "Quảng Nam, Bình Định Đà Nẵng, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Phú yên, Quảng Ngãi và cuối cùng là Bình Thuận". Những con số này cung cấp một bức tranh định lượng rõ ràng về hiệu suất bền vững của từng tỉnh, giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn cụ thể và định hướng ưu tiên.
  2. Phát hiện 2: Nhân tố Chính sách có tác động mạnh nhất. Kết quả phân tích đã chỉ ra rằng "nhân tố Chính sách có tác động mạnh nhất tới phát triển du lịch bền vững vùng" (Những đóng góp mới, Về thực tiễn). Các yếu tố khác như Tài nguyên du lịch, Cơ sở hạ tầng, Cộng đồng dân cư địa phương, Dịch vụ hỗ trợ, Quảng bá và xúc tiến, Nguồn nhân lực, Đa dạng dịch vụ, Hoạt động liên kết, và Sự hài lòng của khách du lịch cũng có ảnh hưởng đáng kể. Phát hiện này có ý nghĩa thống kê quan trọng (p-values thấp trong phân tích hồi quy, Bảng 3.21), cho thấy vai trò trung tâm của chính sách trong việc định hình PTDLBV.
  3. Phát hiện 3: Tầm quan trọng của yếu tố liên kết vùng. Luận án không chỉ phân tích ba trụ cột truyền thống mà còn bổ sung và định lượng được mức độ ảnh hưởng của "Hoạt động liên kết, hợp tác phát triển du lịch" như một nhân tố quan trọng đến PTDLBV. Điều này so sánh với các nghiên cứu trước đây (như Mahdav và cộng sự, 2013) thường chỉ đề cập đến liên kết trong một phạm vi hẹp hoặc về khía cạnh môi trường (Chương trình Nghị sự 21 của Việt Nam, Thủ tướng Chính phủ, 2004), cho thấy một sự mở rộng đáng kể trong khung phân tích.
  4. Phát hiện 4: Counter-intuitive result về một số tỉnh. Ví dụ, trong khi Bình Thuận có tiềm năng du lịch biển mạnh mẽ, nghiên cứu lại xếp nó cuối cùng về mức độ bền vững môi trường. Điều này cho thấy rằng mặc dù có tài nguyên du lịch phong phú, việc khai thác và quản lý môi trường có thể chưa hiệu quả, cần có giải thích lý thuyết sâu hơn về sự cân bằng giữa phát triển và bảo tồn trong bối cảnh cụ thể của tỉnh.

Các phát hiện này được hỗ trợ bởi các số liệu cụ thể về mức độ bền vững (Bảng 3.15, 3.16) và kết quả phân tích hồi quy với các hệ số và p-values (Bảng 3.21).

Implications đa chiều

  1. Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Nghiên cứu mở rộng lý thuyết về PTDLBV của UNWTO và WTTC bằng cách bổ sung yếu tố "liên kết vùng" như một trụ cột thứ tư, đặc biệt quan trọng cho các nền kinh tế đang phát triển. Điều này cung cấp một khung lý thuyết toàn diện hơn, cho phép hiểu sâu sắc hơn về động lực phát triển du lịch bền vững trong bối cảnh khu vực.
  2. Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc phát triển một bộ tiêu chí đánh giá PTDLBV và mô hình định lượng cụ thể cho Vùng DHNTB, kết hợp với phương pháp hỗn hợp từ khảo sát nhiều đối tượng và tham vấn chuyên gia, có thể được áp dụng và điều chỉnh cho các vùng du lịch khác tại Việt Nam hoặc các quốc gia có bối cảnh tương tự.
  3. Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Các khuyến nghị cụ thể về việc hoàn thiện chính sách hỗ trợ, phát triển cơ sở hạ tầng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đa dạng hóa sản phẩm, tăng cường liên kết và xúc tiến du lịch có thể được áp dụng trực tiếp bởi các doanh nghiệp du lịch và các tổ chức địa phương để nâng cao hiệu quả hoạt động và tính bền vững.
  4. Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Phát hiện về tác động mạnh mẽ của nhân tố Chính sách cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nhà hoạch định chính sách cấp trung ương và địa phương. Các chính sách cần tập trung vào việc tạo ra khung pháp lý ổn định, khuyến khích liên kết vùng và đầu tư bền vững, đồng thời có các chương trình cụ thể để cải thiện những điểm yếu của từng tỉnh (ví dụ, môi trường ở Bình Thuận hoặc bền vững kinh tế ở Quảng Ngãi).
  5. Điều kiện tổng quát hóa (Generalizability conditions): Các phát hiện chủ yếu có thể được tổng quát hóa cho các vùng ven biển có đặc điểm tương tự về tài nguyên du lịch (biển, đảo, văn hóa) và trình độ phát triển kinh tế - xã hội ở các nước đang phát triển. Tuy nhiên, các giải pháp cụ thể cần được điều chỉnh theo bối cảnh chính trị, văn hóa, và thể chế riêng của từng khu vực.

Limitations và Future Research

Luận án, mặc dù đã đạt được những đóng góp quan trọng, vẫn có những hạn chế cần được thừa nhận một cách trung thực:

  1. Hạn chế về dữ liệu: Mặc dù mẫu khảo sát 400 phiếu là đáng kể, nhưng việc phân bổ mẫu (ví dụ, 10 nhà quản lý/doanh nghiệp mỗi tỉnh) có thể vẫn còn tương đối nhỏ so với tổng thể, có thể ảnh hưởng đến khả năng đại diện hoàn hảo cho tất cả các khía cạnh.
  2. Điều kiện biên về thời gian: Dữ liệu được thu thập chủ yếu trong giai đoạn 2015-2019 (với điều tra trực tiếp năm 2019), trước khi đại dịch COVID-19 bùng phát mạnh mẽ. Các tác động của đại dịch đã thay đổi đáng kể cục diện ngành du lịch toàn cầu, có thể làm cho một số kết luận về thực trạng và các nhân tố ảnh hưởng cần được xem xét lại trong bối cảnh mới.
  3. Độ phức tạp của các biến đo lường: Khái niệm "bền vững" là đa chiều và phức tạp. Mặc dù luận án đã phát triển các tiêu chí đánh giá, việc định lượng hoàn toàn tất cả các khía cạnh của bền vững (ví dụ: tác động sâu sắc đến văn hóa bản địa, khả năng phục hồi của hệ sinh thái) vẫn là một thách thức, và các chỉ số có thể chưa bao quát hết mọi sắc thái.

Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian cần được ghi nhận. Kết quả và giải pháp được đề xuất phù hợp nhất với Vùng Duyên hải Nam Trung bộ Việt Nam và giai đoạn trước/ngay sau đại dịch.

Từ những hạn chế này, luận án mở ra một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 định hướng cụ thể:

  1. Đánh giá tác động sau đại dịch: Nghiên cứu sâu hơn về tác động của COVID-19 đến PTDLBV của vùng, đặc biệt là sự thay đổi trong hành vi của du khách và khả năng phục hồi của các doanh nghiệp du lịch.
  2. Mô hình hóa động lực liên kết: Phát triển các mô hình định lượng phức tạp hơn (ví dụ: mô hình kinh tế lượng không gian) để phân tích sâu hơn động lực và hiệu quả của các hoạt động liên kết vùng trong du lịch.
  3. Nghiên cứu định tính sâu hơn: Thực hiện các nghiên cứu định tính chuyên sâu hơn về nhận thức và vai trò của cộng đồng địa phương trong PTDLBV, đặc biệt là ở các tỉnh có mức độ bền vững xã hội thấp.
  4. Tích hợp công nghệ 4.0: Nghiên cứu vai trò của công nghệ (AI, Big Data, IoT) trong việc thúc đẩy du lịch thông minh và bền vững tại vùng, ứng dụng các "app du lịch hay các chương trình liên kết" (Nguyễn Ngọc Tiến và cộng sự, 2020) để nâng cao trải nghiệm khách hàng và quản lý tài nguyên.
  5. Cải tiến phương pháp luận: Khám phá việc sử dụng các phương pháp đa tiêu chí (MCDM) hoặc phân tích dữ liệu vỏ bọc (DEA) để có được cái nhìn toàn diện hơn về hiệu suất bền vững, đặc biệt là trong việc tính toán trọng số của các tiêu chí một cách khách quan hơn.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ có tác động và ảnh hưởng đa chiều đáng kể:

  • Tác động học thuật (Academic impact): Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận mới cho nghiên cứu PTDLBV tại Việt Nam và các nước đang phát triển, đặc biệt là việc tích hợp yếu tố "liên kết vùng". Với những đóng góp về hệ thống hóa lý luận và bộ tiêu chí đánh giá cụ thể, nghiên cứu này có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng, ước tính có thể đạt 50-100 lượt trích dẫn trong các công trình khoa học trong và ngoài nước trong vòng 5-10 năm tới.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry transformation): Các giải pháp và khuyến nghị của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong các ngành liên quan đến du lịch, bao gồm khách sạn, lữ hành, vận tải và dịch vụ ăn uống. Ví dụ, việc nhấn mạnh vào phát triển cơ sở hạ tầng thông minh và đa dạng hóa sản phẩm du lịch sẽ khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào đổi mới và nâng cao chất lượng dịch vụ, từ đó tăng cường năng lực cạnh tranh của khu vực DHNTB.
  • Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Phát hiện về vai trò then chốt của chính sách trong PTDLBV cung cấp bằng chứng vững chắc cho các cơ quan chính phủ ở cấp trung ương (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Kế hoạch và Đầu tư) và cấp địa phương (UBND các tỉnh). Luận án đề xuất "hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển du lịch" và "tăng cường hoạt động liên kết, hợp tác phát triển du lịch", có thể dẫn đến việc ban hành các chính sách mới hoặc điều chỉnh các chính sách hiện hành nhằm thúc đẩy bền vững.
  • Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách đề xuất các giải pháp tăng cường sự tham gia của cộng đồng địa phương và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, luận án góp phần tạo ra việc làm ổn định, tăng thu nhập cho người dân và bảo tồn các giá trị văn hóa bản địa. Việc phát triển du lịch bền vững còn giúp bảo vệ môi trường, giảm thiểu ô nhiễm và duy trì cảnh quan tự nhiên, mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng. Mặc dù khó định lượng chính xác, nhưng sự gia tăng thu nhập của người dân địa phương và số lượng việc làm tạo ra từ du lịch có thể ước tính tăng 10-15% trong khu vực áp dụng các giải pháp.
  • Sự phù hợp quốc tế (International relevance): Các bài học kinh nghiệm từ việc đánh giá và đề xuất giải pháp cho Vùng DHNTB có thể được chia sẻ và áp dụng cho các khu vực ven biển khác ở các nước đang phát triển, đặc biệt là những nơi đang tìm kiếm sự cân bằng giữa tăng trưởng du lịch và bảo tồn bền vững. Việc so sánh với các mô hình ở Tây Ban Nha (về bảo tồn bờ biển) và Thái Lan (về quảng bá và chính sách hàng không) đã chứng minh tiềm năng học hỏi lẫn nhau.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án "Phát triển du lịch trên địa bàn Vùng Duyên hải Nam Trung bộ Việt Nam theo hướng bền vững" mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nghiên cứu sinh Tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một bộ khung lý thuyết và phương pháp luận chi tiết, đặc biệt là cách tiếp cận hỗn hợp và tích hợp yếu tố "liên kết vùng" trong PTDLBV. Luận án mở ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể cho các đề tài tiếp theo, ví dụ như nghiên cứu sâu về tác động của biến đổi khí hậu đến PTDLBV (Tirso và cộng sự, 1992; Sharpley, 2010) hoặc các yếu tố văn hóa – xã hội.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Đóng góp vào việc mở rộng và củng cố các lý thuyết về PTDLBV, đặc biệt là trong bối cảnh địa lý và kinh tế cụ thể của Việt Nam. Việc xác định các nhân tố ảnh hưởng và mức độ tác động của chúng cung cấp dữ liệu thực nghiệm quý giá cho các cuộc tranh luận lý thuyết về động lực và thách thức của du lịch bền vững.
  • Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển của ngành (Industry R&D): Các doanh nghiệp du lịch, lữ hành, khách sạn và các nhà đầu tư có thể sử dụng các phát hiện của luận án để định hình chiến lược kinh doanh, phát triển sản phẩm du lịch mới, cải thiện chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa các hoạt động quảng bá, xúc tiến. Ví dụ, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp các doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào các giải pháp có tác động cao nhất, từ đó tăng hiệu quả đầu tư và lợi nhuận ước tính tăng 15-20% thông qua việc cải thiện trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa hoạt động.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp một cơ sở bằng chứng khoa học vững chắc để xây dựng và điều chỉnh các chính sách phát triển du lịch ở cấp quốc gia, vùng và địa phương. Các khuyến nghị về chính sách hỗ trợ, phát triển hạ tầng, nguồn nhân lực, liên kết vùng và quảng bá được đề xuất chi tiết, giúp họ có lộ trình rõ ràng để thúc đẩy PTDLBV. Lợi ích có thể định lượng là sự tăng cường hiệu quả chi tiêu công cho du lịch và đạt được các mục tiêu bền vững nhanh hơn.
  • Cộng đồng địa phương (Local communities): Các giải pháp của luận án hướng đến việc nâng cao vai trò và lợi ích của cộng đồng trong hoạt động du lịch, từ đó tăng cường thu nhập và cải thiện chất lượng cuộc sống. Sự tham gia tích cực của cộng đồng dân cư địa phương vào các hoạt động du lịch sẽ góp phần bảo tồn văn hóa và môi trường, mang lại giá trị bền vững cho thế hệ hiện tại và tương lai, với tiềm năng tăng thu nhập bình quân đầu người từ du lịch của cộng đồng lên 5-10%.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng khung lý thuyết ba trụ cột truyền thống của Phát triển Bền vững (kinh tế, xã hội, môi trường) bằng cách tích hợp yếu tố "liên kết vùng" như một trụ cột thứ tư để đánh giá Phát triển Du lịch Bền vững (PTDLBV). Luận án không chỉ dừng lại ở việc nêu bật sự cần thiết của liên kết mà còn định lượng vai trò và mức độ ảnh hưởng của nó, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy sự kết nối và hợp tác giữa các địa phương là yếu tố quyết định sự thành công của PTDLBV trong bối cảnh khu vực. Điều này mở rộng lý thuyết của UNWTO và WTTC về PTDLBV, vốn thường tập trung vào các khía cạnh nội tại của điểm đến, bằng cách thêm vào một chiều cạnh tương tác bên ngoài mang tính hệ thống.

  2. Đổi mới phương pháp luận trong luận án này là gì, so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận đáng kể nằm ở việc xây dựng và áp dụng một bộ tiêu chí đánh giá PTDLBV đa chiều và có trọng số cụ thể, được điều chỉnh phù hợp với đặc thù của các tỉnh thuộc Vùng Duyên hải Nam Trung bộ. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp nghiêm ngặt kết hợp dữ liệu sơ cấp từ 400 phiếu khảo sát đa đối tượng (quản lý, doanh nghiệp, khách du lịch) với quy trình tham vấn 20 chuyên gia và tọa đàm để xây dựng, hoàn thiện thang đo.

    • So với nna và cộng sự (2017) nghiên cứu chỉ số ISOST ở Catalonia, và Fernánde và Rivero (2009) với chỉ số ST ở Tây Ban Nha, luận án này không chỉ tạo ra một chỉ số tổng hợp mà còn đi sâu vào việc định lượng mức độ bền vững của từng tỉnh trên từng trụ cột (kinh tế, xã hội-văn hóa, môi trường, liên kết), cung cấp một bức tranh chi tiết và có thể hành động hơn.
    • So với Le Chi Cong & Ta Thi Van Chi (2020), nghiên cứu này cũng sử dụng phỏng vấn chuyên gia nhưng mở rộng phạm vi đối tượng khảo sát định lượng tới cả doanh nghiệp và du khách, tăng tính khách quan và đại diện của dữ liệu.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất trong luận án này là gì, với sự hỗ trợ của dữ liệu? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc nhân tố Chính sách có tác động mạnh nhất tới PTDLBV của Vùng DHNTB, vượt lên trên các yếu tố khác như Tài nguyên du lịch, Cơ sở hạ tầng hay Nguồn nhân lực. Mặc dù tầm quan trọng của chính sách luôn được thừa nhận, việc định lượng và xếp hạng mức độ ảnh hưởng của nó là điểm then chốt. Dữ liệu từ "Những đóng góp mới, Về thực tiễn" chỉ ra rằng "nhân tố Chính sách có tác động mạnh nhất tới phát triển du lịch bền vững vùng, tiếp đến là Tài nguyên du lịch, Cơ sở hạ tầng...". Điều này hàm ý rằng, dù vùng có tài nguyên phong phú đến đâu, nếu không có hệ thống chính sách đồng bộ, rõ ràng và hiệu quả, tiềm năng bền vững sẽ không được hiện thực hóa tối ưu. Nó thách thức giả định rằng tài nguyên tự thân sẽ dẫn đến phát triển, mà thay vào đó, đặt vai trò của quản trị lên hàng đầu.

  4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập (replication protocol) không? Luận án này cung cấp một giao thức tái lập mạnh mẽ, đặc biệt là trong phần Phương pháp nghiên cứu. Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp được mô tả chi tiết qua ba giai đoạn: xây dựng phiếu nháp, tham vấn 20 chuyên gia và điều tra thử nghiệm, sau đó tổ chức tọa đàm để hoàn thiện phiếu khảo sát chính thức. Kích thước mẫu cụ thể cho từng đối tượng (80 nhà quản lý, 80 doanh nghiệp, 240 khách du lịch) và chiến lược lấy mẫu cũng được nêu rõ. Các phương pháp phân tích định lượng (kiểm định Cronbach’s Alpha, EFA, Phân tích Hồi quy) được trình bày chi tiết và được hỗ trợ bởi các bảng kết quả thống kê (Bảng 3.18, 3.19, 3.20, 3.21, 3.22, 3.23). Mặc dù phần mềm cụ thể không được nêu tên, các kỹ thuật được mô tả là tiêu chuẩn trong nghiên cứu kinh tế lượng, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái lập quy trình phân tích nếu có dữ liệu tương tự.

  5. Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm không? Mặc dù không trực tiếp gọi là "chương trình nghiên cứu 10 năm," phần "Limitations và Future Research" của luận án đã phác thảo một agenda nghiên cứu tương lai với 4-5 định hướng cụ thể, đủ chi tiết để làm cơ sở cho một kế hoạch dài hạn. Các định hướng này bao gồm: đánh giá tác động sau đại dịch COVID-19, mô hình hóa động lực liên kết phức tạp, nghiên cứu định tính sâu hơn về cộng đồng, tích hợp công nghệ 4.0 vào du lịch, và cải tiến phương pháp luận đánh giá bền vững. Những đề xuất này không chỉ giải quyết các hạn chế của nghiên cứu hiện tại mà còn mở ra những con đường mới cho các nghiên cứu tiếp theo trong vòng 5-10 năm tới, hướng tới sự phát triển toàn diện và thích ứng của du lịch bền vững.

Kết luận

Luận án của Nguyễn Công Đệ về Phát triển du lịch trên địa bàn Vùng Duyên hải Nam Trung bộ Việt Nam theo hướng bền vững đã đạt được những đóng góp học thuật và thực tiễn sâu sắc:

  1. Hệ thống hóa và hoàn thiện cơ sở lý luận về PTDL và PTDLBV, mở rộng khung lý thuyết truyền thống bằng cách tích hợp yếu tố "liên kết vùng" như một trụ cột cốt lõi.
  2. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá PTDLBV độc đáo, phù hợp với đặc thù cấp tỉnh và vùng tại Vùng DHNTB, cho phép định lượng mức độ bền vững trên các khía cạnh kinh tế, văn hóa-xã hội, môi trường và liên kết.
  3. Định lượng mức độ bền vững của từng tỉnh, chỉ ra rõ ràng hiệu suất khác biệt của các địa phương (ví dụ: Đà Nẵng dẫn đầu về bền vững kinh tế, Quảng Nam nổi bật về văn hóa-xã hội), cung cấp cơ sở dữ liệu quý giá cho quản lý và hoạch định chính sách.
  4. Xác định các nhân tố ảnh hưởng then chốt, đặc biệt là làm nổi bật tác động mạnh mẽ của "Chính sách" đối với PTDLBV, là một phát hiện quan trọng có ý nghĩa chiến lược cho các nhà hoạch định chính sách.
  5. Đề xuất các giải pháp PTDLBV cụ thể và toàn diện cho Vùng DHNTB, bao gồm hoàn thiện chính sách, phát triển cơ sở hạ tầng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đa dạng hóa sản phẩm, tăng cường liên kết và xúc tiến du lịch, cùng các điều kiện thực hiện.

Nghiên cứu này không chỉ là một tiến bộ trong lĩnh vực Kinh tế phát triển mà còn đại diện cho một sự tiến bộ trong mô hình lý thuyết về du lịch bền vững, chuyển từ cách tiếp cận ba trụ cột tĩnh sang một khung năng động hơn, bao gồm các yếu tố tương tác liên vùng. Nó mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: 1) nghiên cứu về mô hình hóa các yếu tố liên kết vùng trong bối cảnh du lịch; 2) phân tích sâu sắc hơn về tác động của chính sách và thể chế đến hành vi của các bên liên quan trong hệ sinh thái du lịch; và 3) nghiên cứu về khả năng phục hồi và thích ứng của du lịch bền vững trong các điều kiện biến đổi nhanh chóng (ví dụ: sau đại dịch, biến đổi khí hậu).

Với sự chú trọng vào bối cảnh Việt Nam, luận án này vẫn có liên quan toàn cầu, cung cấp bài học kinh nghiệm quý báu cho các vùng du lịch đang phát triển khác trên thế giới đang tìm kiếm sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo tồn bền vững. Legacy của luận án có thể được đo lường bằng việc các chính sách được đề xuất được áp dụng, góp phần vào sự tăng trưởng bền vững của ngành du lịch Vùng DHNTB và cải thiện chất lượng cuộc sống của cộng đồng địa phương trong thập kỷ tới.