Luận án: Liên kết kinh tế chăn nuôi & tiêu thụ lợn thịt ở Thái Nguyên (2021)
Khám phá liên kết kinh tế trong chăn nuôi, tiêu thụ lợn thịt ở Thái Nguyên. Đánh giá hiệu quả thực tế và đề xuất giải pháp tối ưu chuỗi cung ứng.
Năm xuất bản
Số trang
249
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng của liên kết kinh tế chăn nuôi lợn Thái Nguyên
- Số trang:
- 249 trang
- Trường:
- Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế nông nghiệp
- Tác giả:
- Phan Thị Vân Giang
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng của liên kết kinh tế chăn nuôi lợn Thái Nguyên
Ngành chăn nuôi lợn thịt tại Thái Nguyên đối mặt nhiều thách thức. Biến động giá thị trường ảnh hưởng lớn đến thu nhập người chăn nuôi. Dịch bệnh bùng phát gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Quy mô sản xuất nhỏ lẻ phổ biến ở các nông hộ. Điều này hạn chế khả năng cạnh tranh, ứng dụng khoa học công nghệ. Liên kết kinh tế là giải pháp thiết yếu. Liên kết giúp ổn định sản xuất. Liên kết tăng cường khả năng chống chịu rủi ro. Các tác nhân trong chuỗi giá trị lợn thịt cần hợp tác chặt chẽ. Sự hợp tác này thúc đẩy phát triển bền vững. Nâng cao giá trị sản phẩm. Đảm bảo sinh kế cho người chăn nuôi lợn tại Thái Nguyên. Nghiên cứu này đánh giá toàn diện các khía cạnh liên quan.
1.1. Tính cấp thiết Phát triển chăn nuôi lợn bền vững
Chăn nuôi lợn thịt là ngành kinh tế quan trọng của Thái Nguyên. Ngành này đóng góp vào GDP nông nghiệp tỉnh. Tuy nhiên, ngành thường xuyên chịu tác động từ thị trường. Giá lợn thịt lên xuống thất thường. Dịch tả lợn Châu Phi gây khủng hoảng. Hộ chăn nuôi cần giải pháp để thích nghi. Liên kết kinh tế tạo ra sức mạnh tổng hợp. Giúp ổn định sản lượng, giá cả. Tăng cường khả năng tiếp cận thông tin, công nghệ. Đảm bảo tính bền vững cho toàn bộ chuỗi cung ứng lợn.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu Đánh giá liên kết kinh tế chuỗi lợn
Nghiên cứu đặt ra mục tiêu rõ ràng. Phân tích thực trạng liên kết kinh tế trong chăn nuôi lợn thịt. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ liên kết. Đánh giá hiệu quả kinh tế, xã hội của các mô hình. Từ đó, đề xuất các giải pháp khả thi. Giải pháp nhằm tăng cường liên kết chuỗi giá trị lợn thịt. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện thu nhập cho người chăn nuôi. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm lợn của Thái Nguyên.
II.Cơ sở lý luận về liên kết chuỗi lợn thịt tại Thái Nguyên
Liên kết kinh tế đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp hiện đại. Đặc biệt trong chăn nuôi lợn thịt. Liên kết là sự hợp tác giữa các chủ thể. Hoạt động kéo dài từ khâu sản xuất đến tiêu thụ. Mục tiêu chính là chia sẻ rủi ro, tối ưu hóa lợi nhuận. Liên kết giúp giảm chi phí, tăng năng suất. Đồng thời cải thiện chất lượng sản phẩm. Thái Nguyên cần áp dụng các lý thuyết liên kết. Nắm vững các hình thức, nội dung liên kết. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho phát triển chuỗi giá trị lợn. Hiểu rõ các yếu tố tác động là cần thiết. Khai thác tối đa lợi ích từ liên kết kinh tế trong chăn nuôi lợn.
2.1. Khái niệm liên kết kinh tế chăn nuôi lợn
Liên kết kinh tế trong chăn nuôi lợn thịt là mối quan hệ hợp tác. Mối quan hệ giữa các tác nhân độc lập. Bao gồm nông hộ, hợp tác xã, doanh nghiệp. Hoạt động trên cơ sở hợp đồng, thỏa thuận. Mục đích chung là đạt được lợi ích cao hơn. Các hoạt động liên quan đến sản xuất, chế biến, tiêu thụ lợn. Liên kết giúp tạo ra chuỗi giá trị bền vững. Cung cấp sản phẩm lợn thịt chất lượng cao ra thị trường.
2.2. Vai trò tác động của liên kết chuỗi giá trị lợn
Liên kết tăng cường khả năng tiếp cận thị trường. Giúp người chăn nuôi lợn bán sản phẩm ổn định. Cải thiện chất lượng, an toàn thực phẩm. Giảm chi phí đầu vào thông qua mua chung. Thúc đẩy ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật. Nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế. Liên kết còn nâng cao vị thế đàm phán cho nông hộ. Góp phần quan trọng vào phát triển kinh tế nông thôn ở Thái Nguyên.
2.3. Các hình thức liên kết trong chăn nuôi lợn thịt
Liên kết kinh tế có nhiều hình thức đa dạng. Liên kết dọc diễn ra giữa các công đoạn khác nhau. Ví dụ: hộ chăn nuôi với nhà cung cấp thức ăn. Hoặc với cơ sở giết mổ. Liên kết ngang là sự hợp tác giữa các chủ thể cùng cấp. Ví dụ: các hộ chăn nuôi lợn thành lập hợp tác xã. Mỗi hình thức có ưu nhược điểm riêng. Sự lựa chọn phụ thuộc vào đặc điểm sản xuất, thị trường.
III.Phân tích phương pháp nghiên cứu liên kết lợn thịt Thái Nguyên
Để đánh giá sâu sắc thực trạng liên kết kinh tế, nghiên cứu áp dụng phương pháp khoa học. Phương pháp đảm bảo tính khách quan và chính xác. Nghiên cứu lựa chọn đối tượng, phạm vi phù hợp. Hệ thống chỉ tiêu được thiết lập chi tiết. Khung phân tích chuỗi giá trị lợn thịt được sử dụng. Điều này giúp thu thập thông tin đầy đủ. Phân tích dữ liệu hiệu quả. Các công cụ thống kê, kinh tế lượng được áp dụng. Đảm bảo kết quả nghiên cứu có độ tin cậy cao. Hỗ trợ cho việc đề xuất các giải pháp thiết thực. Góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi lợn Thái Nguyên.
3.1. Đối tượng phạm vi nghiên cứu liên kết lợn
Đối tượng chính của nghiên cứu là liên kết kinh tế. Tập trung vào chuỗi giá trị chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt. Phạm vi không gian là tỉnh Thái Nguyên. Nghiên cứu khảo sát các hộ chăn nuôi lợn. Bao gồm doanh nghiệp, hợp tác xã, thương lái. Phạm vi thời gian dựa trên số liệu thu thập. Dữ liệu thực tế phản ánh tình hình liên kết hiện tại.
3.2. Phương pháp tiếp cận và khung phân tích chuỗi
Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận tổng hợp. Kết hợp định tính và định lượng. Khung phân tích chuỗi giá trị lợn thịt được áp dụng. Khung này giúp nhận diện các công đoạn. Phân tích giá trị gia tăng ở từng mắt xích. Đánh giá mối quan hệ giữa các tác nhân. Phương pháp phỏng vấn sâu, khảo sát bảng hỏi được thực hiện. Thu thập ý kiến từ các bên liên quan.
3.3. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá liên kết kinh tế
Hệ thống chỉ tiêu được xây dựng chi tiết. Bao gồm các chỉ tiêu về kinh tế, xã hội. Các chỉ tiêu phản ánh thực trạng chăn nuôi lợn. Chỉ tiêu về đặc điểm của hộ chăn nuôi, doanh nghiệp. Chỉ tiêu hiệu quả sản xuất kinh doanh. Các biến số để phân tích yếu tố ảnh hưởng. Chỉ tiêu đo lường mức độ, hình thức liên kết. Đảm bảo đánh giá toàn diện các khía cạnh liên quan.
IV.Thực trạng liên kết chăn nuôi lợn thịt ở Thái Nguyên
Thái Nguyên có nhiều tiềm năng phát triển chăn nuôi lợn. Tuy nhiên, chuỗi cung ứng lợn thịt vẫn còn nhiều điểm yếu. Các hoạt động liên kết kinh tế đã xuất hiện. Các mô hình liên kết dọc thường thấy hơn. Nông hộ liên kết với doanh nghiệp lớn. Liên kết ngang, như hợp tác xã, còn hạn chế. Hiệu quả của các mô hình liên kết chưa đồng đều. Còn nhiều thách thức cần giải quyết. Sự thiếu bền vững trong hợp đồng. Phân chia lợi ích chưa công bằng. Nghiên cứu đi sâu vào đánh giá thực trạng này. Đưa ra cái nhìn tổng quát về chuỗi giá trị lợn. Phân tích cụ thể các loại hình liên kết đang tồn tại tại Thái Nguyên.
4.1. Tổng quan chuỗi cung ứng lợn thịt Thái Nguyên
Thái Nguyên có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho chăn nuôi. Chuỗi cung ứng lợn thịt bao gồm nhiều mắt xích. Từ cung cấp con giống, thức ăn, thuốc thú y. Đến chăn nuôi, giết mổ, chế biến và tiêu thụ. Hoạt động chăn nuôi lợn chủ yếu là quy mô nhỏ. Các kênh tiêu thụ đa dạng. Bao gồm bán cho thương lái, lò mổ, chợ truyền thống. Một số ít sản phẩm đi vào siêu thị. Chuỗi còn chưa đồng bộ, thiếu liên kết chặt chẽ.
4.2. Các loại hình liên kết dọc ngang chăn nuôi lợn
Liên kết dọc phổ biến hơn tại Thái Nguyên. Hộ chăn nuôi thường ký hợp đồng với doanh nghiệp. Các doanh nghiệp cung cấp đầu vào, bao tiêu sản phẩm. Điều này giúp nông hộ ổn định đầu ra. Giảm thiểu rủi ro thị trường. Liên kết ngang còn ở mức sơ khai. Một số hợp tác xã chăn nuôi lợn đã hình thành. Tuy nhiên, quy mô hoạt động còn nhỏ. Sức ảnh hưởng chưa thực sự rõ rệt. Cần có chính sách khuyến khích liên kết ngang.
4.3. Hiệu quả các mô hình liên kết tại Thái Nguyên
Các mô hình liên kết mang lại hiệu quả nhất định. Giúp tăng thu nhập cho hộ chăn nuôi tham gia. Ổn định giá bán, giảm bớt biến động. Nâng cao chất lượng sản phẩm lợn thịt. Tuy nhiên, các mô hình vẫn tồn tại hạn chế. Hợp đồng liên kết đôi khi chưa chặt chẽ. Lợi ích chưa được phân chia công bằng. Tính bền vững của liên kết cần được cải thiện. Cần có cơ chế giám sát hiệu quả hơn.
V.Đánh giá hiệu quả liên kết chuỗi giá trị lợn thịt Thái Nguyên
Liên kết kinh tế trong chăn nuôi lợn thịt đã mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích thể hiện ở cả khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường. Các hộ chăn nuôi có thu nhập ổn định hơn. Chất lượng sản phẩm lợn được cải thiện đáng kể. Môi trường chăn nuôi được quản lý tốt hơn. Tuy nhiên, quá trình liên kết vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Thiếu sự tin tưởng giữa các bên. Hợp đồng chưa đủ minh bạch. Cơ chế hỗ trợ còn yếu. Cần nhận diện rõ những điểm mạnh, điểm yếu này. Từ đó đề xuất các giải pháp khắc phục hiệu quả. Phát triển liên kết bền vững hơn trong chuỗi giá trị lợn thịt tại Thái Nguyên.
5.1. Hiệu quả kinh tế của liên kết chuỗi lợn
Liên kết giúp tăng thu nhập bình quân cho hộ chăn nuôi. Giảm chi phí sản xuất thông qua mua chung vật tư. Tối ưu hóa quy trình sản xuất lợn thịt. Nâng cao năng suất và chất lượng đàn lợn. Doanh nghiệp hưởng lợi từ nguồn cung ổn định. Cả chuỗi đạt hiệu quả kinh tế cao hơn. Giảm thiểu rủi ro do biến động giá thị trường. Tăng khả năng cạnh tranh của sản phẩm lợn Thái Nguyên.
5.2. Hiệu quả xã hội và môi trường của liên kết
Liên kết tạo việc làm ổn định cho người dân. Nâng cao trình độ kỹ thuật chăn nuôi cho nông dân. Góp phần giảm nghèo và phát triển nông thôn. Giúp kiểm soát dịch bệnh lợn tốt hơn. Thúc đẩy áp dụng công nghệ thân thiện môi trường. Hạn chế ô nhiễm từ hoạt động chăn nuôi lợn. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm cho người tiêu dùng. Nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
5.3. Hạn chế thách thức đối với liên kết lợn thịt
Liên kết còn đối mặt nhiều hạn chế. Thiếu tin tưởng giữa nông hộ và doanh nghiệp. Hợp đồng liên kết thiếu chặt chẽ, minh bạch. Cơ chế giám sát thực hiện còn yếu. Vốn đầu tư cho các mô hình liên kết chưa đủ. Khó khăn trong quản lý chất lượng đồng bộ. Người chăn nuôi lợn còn thiếu thông tin thị trường. Cần giải quyết các vấn đề này để liên kết phát triển bền vững.
VI.Các giải pháp tăng cường liên kết kinh tế chăn nuôi lợn thịt
Để phát huy tối đa tiềm năng của liên kết kinh tế, cần có các giải pháp đồng bộ. Chính sách nhà nước đóng vai trò quan trọng. Nhà nước cần tạo hành lang pháp lý thuận lợi. Hỗ trợ vốn, công nghệ cho các tác nhân. Nông hộ cần chủ động nâng cao năng lực. Thay đổi tư duy sản xuất nhỏ lẻ. Doanh nghiệp cần xây dựng niềm tin, đảm bảo lợi ích công bằng. Các khuyến nghị cụ thể được đưa ra nhằm khắc phục hạn chế. Mục tiêu là xây dựng chuỗi giá trị lợn thịt bền vững. Nâng cao hiệu quả và tính cạnh tranh cho ngành chăn nuôi lợn của Thái Nguyên. Các giải pháp này hướng tới sự phát triển toàn diện.
6.1. Chính sách hỗ trợ phát triển liên kết chuỗi
Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý về liên kết. Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào chuỗi giá trị. Hỗ trợ tài chính, công nghệ cho các mô hình liên kết. Đào tạo, tập huấn kỹ năng quản lý hợp đồng. Xây dựng các chính sách ưu đãi thuế. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Thúc đẩy thành lập và phát triển hợp tác xã chăn nuôi lợn. Tăng cường vai trò của tổ chức nông dân.
6.2. Giải pháp nâng cao năng lực cho hộ chăn nuôi
Hộ chăn nuôi cần chủ động học hỏi kiến thức mới. Nâng cao trình độ khoa học kỹ thuật trong chăn nuôi lợn. Thay đổi tư duy từ sản xuất nhỏ lẻ sang sản xuất hàng hóa. Tích cực tham gia vào các tổ chức tập thể. Nâng cao năng lực đàm phán hợp đồng. Nắm vững thông tin thị trường. Tuân thủ các quy trình sản xuất an toàn. Cải thiện chất lượng đàn lợn, giảm thiểu chi phí.
6.3. Khuyến nghị cho doanh nghiệp và quản lý nhà nước
Doanh nghiệp cần xây dựng niềm tin với nông hộ. Đảm bảo lợi ích công bằng, minh bạch. Đầu tư vào công nghệ chế biến sâu sản phẩm lợn thịt. Phát triển thương hiệu mạnh cho sản phẩm. Cơ quan quản lý nhà nước tăng cường giám sát. Hỗ trợ kết nối cung cầu thị trường. Xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Thúc đẩy sự tham gia của các tổ chức quốc tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (249 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Ngành chăn nuôi lợn thịt giữ vai trò trụ cột trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, đóng góp sinh kế trọng yếu cho hàng triệu hộ nông dân và cung ứng nguồn đạm động vật chủ lực cho thị trường nội địa. Tuy nhiên, mô hình chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ, phân tán truyền thống đang bộc lộ những tổn thương nghiêm trọng trước biến động cung - cầu, khủng hoảng dịch bệnh (đặc biệt là Dịch tả lợn Châu Phi) và rủi ro mất an toàn sinh học. Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp của tác giả Phan Thị Vân Giang với đề tài "Liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt ở tỉnh Thái Nguyên" (chuyên ngành Kinh tế Nông nghiệp, mã số 9.15, Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Bảo Dương) đã giải quyết trọn vẹn bài toán cơ cấu lại ngành hàng thịt lợn theo hướng tiếp cận chuỗi giá trị và liên kết kinh tế (LKKT).
Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ thực tiễn tỉnh Thái Nguyên – địa phương sở hữu quy mô đàn lợn đứng thứ 3 khu vực Trung du và Miền núi phía Bắc. Trong giai đoạn 2014 – 2018, "sản lượng lợn thịt bình quân của tỉnh giai đoạn 2014 - 2018 là 91.674 tấn, đóng góp khoảng 20% giá trị GRDP của tỉnh". Mặc dù tiềm năng lớn, sản phẩm chăn nuôi chủ lực của địa phương vẫn thiếu vắng thương hiệu bảo hộ, thiếu quy hoạch giết mổ tập trung, và tỷ lệ áp dụng quy trình thực hành nông nghiệp tốt (VietGAP) còn thấp. Tính đến năm 2019, trên địa bàn toàn tỉnh "đã có 34 mô hình chăn nuôi lợn thịt liên kết với doanh nghiệp, quy mô 600 - 4.000 con. Toàn tỉnh có 36 HTX chăn nuôi, 08 THT chăn nuôi", song tính bền vững của các mối liên kết này chưa cao.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án định vị nằm ở sự thiếu hụt các công trình thực chứng đa chiều, lượng hóa đồng thời cả liên kết dọc (Vertical Integration) và liên kết ngang (Horizontal Integration) trong ngành hàng lợn thịt tại địa bàn trung du miền núi chuyển đổi. Câu hỏi nghiên cứu trọng tâm bao gồm: (1) Cấu trúc chuỗi cung ứng và thực trạng các hình thức, mức độ LKKT trong chăn nuôi - tiêu thụ lợn thịt tại Thái Nguyên diễn ra như thế nào? (2) Hiệu quả kinh tế và sự phân phối giá trị gia tăng giữa các tác nhân trong các mô hình liên kết đạt được ra sao? (3) Những yếu tố nội tại và ngoại cảnh nào quyết định xác suất tham gia liên kết của các hộ chăn nuôi?
Luận án vận dụng hệ thống lý thuyết kinh tế thể chế mới (New Institutional Economics), lý thuyết chi phí giao dịch (Transaction Cost Economics), lý thuyết chuỗi giá trị (Value Chain Analysis) và lý thuyết kinh tế tập thể nhằm xây dựng khung phân tích toàn diện. Phạm vi nghiên cứu sử dụng chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2015 – 2019 và số liệu sơ cấp điều tra năm 2019, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi cao đến năm 2025 và tầm nhìn 2030.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước phản ánh quá trình tiến hóa của các trường phái nghiên cứu về chuỗi cung ứng và liên kết kinh tế trong nông nghiệp.
Ở bình diện quốc tế, dòng nghiên cứu quản trị chuỗi giá trị toàn cầu được khởi xướng bởi Gereffi và Korzeniewicz (1994), mở đường cho các phân tích liên kết thị trường nông sản của Van Roekel và cộng sự (2002), Andrew và cộng sự (2008). Các nghiên cứu này chỉ ra rằng việc tham gia chuỗi cung ứng giúp nông hộ thu hẹp chi phí giao dịch, tiếp cận tín dụng và ứng trước vật tư. Heijden và Vink (2013) khi nghiên cứu rào cản chuỗi cung ứng tại Namibia đã đúc kết 5 trở ngại lớn của nông dân nhỏ: thiếu thông tin thị trường, năng lực thương lượng yếu, sản xuất phân tán, hạ tầng kém và hạn chế nguồn lực tài chính. Về hợp đồng nông nghiệp dọc, Minot (2007) và Prowse (2012) khẳng định liên kết hợp đồng là công cụ hữu hiệu khắc phục khiếm khuyết thị trường (market failure) tại các nước đang phát triển. Wainaina và cộng sự (2012) tại Kenya chứng minh nông hộ tham gia hợp đồng liên kết gia cầm đạt thu nhập ròng vượt trội so với hộ độc lập.
Đối với ngành hàng lợn thịt, Jeffrey (2005) tại Hoa Kỳ đã phát triển mô hình quyền tài sản chỉ ra rằng việc thiếu hoàn chỉnh trong hợp đồng liên kết chăn nuôi gia công làm suy giảm động lực tự đầu tư của trang trại. Birgit Schulze (2006) khi khảo sát ngành lợn thịt tại Đức phát hiện một kết quả đáng chú ý: dù liên kết dọc giúp giảm chi phí giao dịch, nông dân Đức vẫn ngần ngại ký kết hợp đồng dài hạn do lo ngại mất quyền tự chủ sản xuất. Chowdhury (2005) nghiên cứu quan hệ dọc trong chuỗi thực phẩm tại Indonesia nhấn mạnh nguy cơ các nhà bán lẻ quy mô lớn chiếm đoạt tô kinh tế độc quyền, đòi hỏi phải có cơ chế chính sách bảo vệ nông hộ nhỏ.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Hồ Quế Hậu (2012), Phạm Thị Minh Nguyệt (2006), Vũ Đức Hạnh (2015), Lê Ngọc Hướng (2011), Lê Văn Gia Nhỏ (2012) đã làm rõ bản chất thể chế liên kết nông sản. Đáng chú ý, Nguyen Thi Thuy Man và cộng sự (2020) khi khảo cứu tổng thể chuỗi giá trị thịt lợn (Pork Value Chain - PVC) tại Việt Nam giai đoạn 1990 – 2018 khẳng định: "Chuỗi giá trị thịt lợn có 4 tác nhân (người sản xuất, người giết mổ, người bán lẻ và người tiêu dùng) là chuỗi phổ biến nhất, có tới 75% lượng thịt lợn được tiêu thụ theo con đường này", với đặc trưng cố hữu là giao dịch phi chính thức, vắng bóng hợp đồng pháp lý chặt chẽ.
Điểm tranh luận học thuật (scholarly debate) chính nằm ở hai luồng quan điểm: một bên ủng hộ đẩy mạnh tập trung hóa thông qua mô hình chăn nuôi gia công khép kín của các tập đoàn FDI (chấp nhận rủi ro tước đoạt quyền tự chủ của nông hộ), bên kia nhấn mạnh củng cố liên kết ngang qua hợp tác xã kiểu mới để bảo vệ sinh kế hộ gia đình. Luận án của Phan Thị Vân Giang đã định vị chính xác khoảng trống này bằng cách tổng hòa cả hai chiều tiếp cận: đánh giá thực chứng mô hình liên kết gia công với doanh nghiệp lẫn mô hình liên kết ngang qua Hợp tác xã (HTX) / Tổ hợp tác (THT), đồng thời so sánh trực tiếp với trường hợp chăn nuôi độc lập tại một tỉnh trung du đặc thù.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các khung lý thuyết kinh tế nền tảng khi áp dụng vào lĩnh vực kinh tế nông nghiệp:
- Lý thuyết Liên kết kinh tế (Béla Balassa, 1961; Hồ Quế Hậu, 2012): Luận án kế thừa luận điểm của Hồ Quế Hậu khi định nghĩa "liên kết kinh tế là một thể chế kinh tế nhằm thực hiện một kiểu phối hợp hành động giữa các chủ thể kinh tế độc lập tự chủ với nhau, một cách tự nguyện, thỏa thuận đôi bên cùng có lợi và tin tưởng lẫn nhau; ràng buộc lẫn nhau theo một kế hoạch hoặc quy chế định trước, dài hạn hoặc thường xuyên; nhằm ổn định và nâng cao hiệu quả kinh tế". Luận án bổ sung vào lý thuyết này các thuộc tính đặc thù của chuỗi nông sản tươi sống: tính dễ hư hỏng của sinh khối, quy luật sinh học kéo dài sau xuất chuồng và áp lực kiểm soát tồn dư kháng sinh/dịch bệnh.
- Lý thuyết Chi phí giao dịch (Coase, 1937; Williamson, 1985): Luận án chứng minh rằng mức độ đặc thù hóa tài sản (Asset Specificity) – như vốn đầu tư chuồng trại khép kín, hệ sinh thái xử lý chất thải biogas – tỷ lệ thuận với nhu cầu thiết lập hợp đồng liên kết dọc nhằm triệt tiêu hành vi cơ hội (opportunistic behavior) của thương lái.
- Lý thuyết Chuỗi giá trị (Porter, 1985; Kaplinsky & Morris, 2002): Luận án phân tách và lượng hóa cơ chế phân phối giá trị gia tăng, chứng minh rằng sự bất cân xứng thông tin và vị thế thị trường dẫn đến việc các tác nhân trung gian (thương lái, lò mổ tư nhân) chiếm tỷ trọng thặng dư kinh tế chưa tương xứng với chi phí chịu rủi ro của người chăn nuôi.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều giữa lý thuyết thể chế, chuỗi cung ứng và hành vi kinh tế vi mô:
[Môi trường vĩ mô & Chính sách (NQ 21, NĐ 98)]
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH LIÊN KẾT KINH TẾ CHUỖI LỢN THỊT │
├─────────────────────────────┬────────────────────────────┤
│ LIÊN KẾT DỌC (Vertical) │ LIÊN KẾT NGANG (Horiz.) │
│ - Cung ứng đầu vào (Thức │ - Hộ CN - Hộ CN │
│ ăn, con giống, thú y) │ - Tổ hợp tác (THT) │
│ - Hộ CN - Doanh nghiệp │ - Hợp tác xã (HTX) │
│ - Hộ CN - Lò mổ/Thương lái │ - Hội Chăn nuôi thú y │
├─────────────────────────────┴────────────────────────────┤
│ MỨC ĐỘ LIÊN KẾT: │
│ Mua bán tự do ──> Thỏa thuận miệng ──> Hợp đồng pháp lý│
└─────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
[Đánh giá Hiệu quả KT-XH & Mô hình Logit Xác suất tham gia]
Cách tiếp cận phân loại mức độ liên kết từ thấp đến cao (Mua bán tự do $\rightarrow$ Thỏa thuận miệng $\rightarrow$ Ký kết hợp đồng văn bản đối với liên kết dọc; Chia sẻ thông tin $\rightarrow$ Ra quyết định chung $\rightarrow$ Ký kết hợp đồng đối với liên kết ngang) thiết lập một bộ công cụ phân tích có tính bao quát và chuẩn hóa cao cho các nghiên cứu ngành hàng nông nghiệp tại Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan bản thể luận thực chứng (Positivism) kết hợp với chủ nghĩa thực tế phản biện (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research), trong đó định lượng giữ vai trò kiểm định giả thuyết và lượng hóa mức độ tác động, định tính đóng vai trò giải thích cơ chế tương tác thể chế.
Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design) được triển khai qua các đơn vị phân tích:
- Cấp độ hộ chăn nuôi cá thể và chủ trang trại gia công.
- Cấp độ tổ chức trung gian: Đại lý thức ăn chăn nuôi (TACN), Hợp tác xã, Tổ hợp tác, Hội Chăn nuôi thú y tỉnh.
- Cấp độ thương mại - chế biến: Thương lái thu gom, cơ sở giết mổ tập trung/nhỏ lẻ, doanh nghiệp chế biến và tiêu thụ.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chọn mẫu được thực hiện khoa học qua phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling). Địa bàn nghiên cứu được chọn đại diện cho các vùng sinh thái chăn nuôi trọng điểm của tỉnh Thái Nguyên (huyện Phú Bình, Phổ Yên, Đại Từ, TP. Thái Nguyên).
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bộ công cụ bảng hỏi cấu trúc hóa (Structured Questionnaires), phỏng vấn sâu (In-depth Interviews) các chuyên gia nông nghiệp và thảo luận nhóm tập trung (FGD). Tính giá trị nội tại (Internal Validity) và độ tin cậy được kiểm soát qua việc đối chiếu chéo (Triangulation) giữa số liệu thống kê nhà nước của Sở Nông nghiệp & PTNT Thái Nguyên, báo cáo tài chính của HTX và dữ liệu phỏng vấn nông hộ.
Data và phân tích
Phân tích kinh tế lượng và thống kê nâng cao được thực hiện trên phần mềm SPSS và Stata:
- Phương pháp phân tích kinh tế chuỗi giá trị: Xác định chi phí trung gian, doanh thu, lợi nhuận thuần và tỷ suất giá trị gia tăng phân bổ cho từng tác nhân trong 3 kênh tiêu thụ chính.
- Kiểm định phi tham số Kruskal-Wallis: Kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm quy mô tài sản, trình độ học vấn và kinh nghiệm đối với mức độ liên kết ngang và liên kết dọc.
- Mô hình Hồi quy Binary Logistic: Lượng hóa xác suất quyết định tham gia liên kết của hộ chăn nuôi. Hàm mật độ xác suất có dạng:
$$P(Y_i = 1 | X_i) = \frac{1}{1 + e^{-(\beta_0 + \sum \beta_k X_{ki})}} = \frac{e^{Z_i}}{1 + e^{Z_i}}$$
Trong đó, biến phụ thuộc $Y_i = 1$ nếu hộ tham gia mô hình LKKT (HTX hoặc hợp đồng doanh nghiệp) và $Y_i = 0$ nếu hộ chăn nuôi độc lập; $X_{ki}$ là véc-tơ các biến độc lập: quy mô tài sản/đàn lợn, học vấn chủ hộ, tuổi đời, số năm kinh nghiệm, tiếp cận thông tin thị trường, mức độ thụ hưởng chính sách hỗ trợ (Nghị quyết 21/2016/NQ-HĐND tỉnh Thái Nguyên, Nghị định 98/2018/NĐ-CP) và khoảng cách địa lý đến thị trường tiêu thụ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phát hiện 1: Sự thống trị của kênh thương mại truyền thống và tính lỏng lẻo của liên kết. Khảo sát thực chứng xác nhận trên 70% sản lượng thịt lợn tại Thái Nguyên vẫn lưu thông qua kênh truyền thống: Hộ chăn nuôi $\rightarrow$ Thương lái thu gom $\rightarrow$ Cơ sở giết mổ nhỏ lẻ $\rightarrow$ Tiểu thương chợ truyền thống $\rightarrow$ Người tiêu dùng. Mối liên kết giữa hộ chăn nuôi và thương lái chủ yếu dừng lại ở mức "mua bán giao ngay" hoặc "thỏa thuận miệng", khiến nông dân chịu rủi ro ép giá khi thị trường dư cung.
- Phát hiện 2: Chênh lệch hiệu quả vượt trội của mô hình liên kết gia công (Vertical Contract Farming). Phân tích tài chính so sánh chỉ ra rằng các trang trại liên kết chăn nuôi gia công với các công ty (C.P., Dabaco, Japfa...) có mức lợi nhuận ổn định dao động từ 3.500 - 5.500 VNĐ/kg lợn hơi xuất chuồng, triệt tiêu hoàn toàn rủi ro biến động giá thức ăn và giá thịt hơi. Ngược lại, hộ chăn nuôi tự do chịu biên độ dao động lợi nhuận từ âm (-) 15.000 VNĐ/kg trong khủng hoảng giá 2017 đến dương (+) 25.000 VNĐ/kg trong cơn sốt giá 2019-2020.
- Phát hiện 3: Nút thắt thể chế và thực thi chính sách hỗ trợ. Đánh giá thực thi Nghị quyết số 21/2016/NQ-HĐND của HĐND tỉnh Thái Nguyên về cơ chế hỗ trợ phát triển nông nghiệp cho thấy tỷ lệ giải ngân vốn vay ưu đãi và hỗ trợ chứng nhận VietGAP cho các HTX chăn nuôi còn thấp. Nguyên nhân xuất phát từ quy trình thẩm định phức tạp, tài sản thế chấp hạn chế và năng lực lập dự án liên kết của ban quản trị HTX còn yếu.
- Phát hiện 4: Bằng chứng thực nghiệm từ mô hình hồi quy Logit. Kết quả ước lượng mô hình Logit đạt mức ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.01$ và $p < 0.05$):
- Quy mô giá trị tài sản/quy mô đàn ($X_1$): Tác động đồng biến có ý nghĩa cao nhất ($Odds\ Ratio > 1, p < 0.01$). Hộ có tài sản lớn và chuồng trại quy chuẩn có xác suất tham gia liên kết cao gấp 3,2 lần hộ quy mô nhỏ.
- Trình độ học vấn chủ hộ ($X_2$): Tác động tích cực ($p < 0.05$), phản ánh khả năng nhận thức điều khoản hợp đồng và quy trình an toàn sinh học.
- Tiếp cận chính sách hỗ trợ ($X_6$): Tác động tích cực có ý nghĩa ($p < 0.01$). Sự hỗ trợ trực tiếp về giống, kỹ thuật và vốn từ chính quyền địa phương đóng vai trò đòn bẩy kích hoạt liên kết.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TỔNG HỢP CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH THAM GIA LIÊN KẾT │
├──────────────────────────────┬──────────────┬─────────────┬────────────┤
│ Biến số độc lập │ Hệ số Beta │ P-value │ Chiều h/ư │
├──────────────────────────────┼──────────────┼─────────────┼────────────┤
│ Quy mô tài sản / đàn lợn │ + 0.842 │ 0.001 *** │ Tích cực │
│ Trình độ học vấn chủ hộ │ + 0.516 │ 0.024 ** │ Tích cực │
│ Tập huấn kỹ thuật / VietGAP │ + 0.638 │ 0.015 ** │ Tích cực │
│ Tiếp cận chính sách hỗ trợ │ + 0.912 │ 0.003 *** │ Tích cực │
│ Tuổi đời chủ hộ │ - 0.028 │ 0.185 (ns) │ Không rõ │
└──────────────────────────────┴──────────────┴─────────────┴────────────┘
Ghi chú: *** p < 0.01; ** p < 0.05; ns: không có ý nghĩa thống kê
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật (Academic Implications): Luận án bổ sung bằng chứng thực nghiệm khẳng định lý thuyết hợp đồng nông nghiệp tại một địa bàn chuyển đổi kinh tế thuộc vùng trung du miền núi, chứng minh rằng liên kết dọc là cứu cánh giảm thiểu rủi ro thị trường nhưng đòi hỏi khung thể chế giám sát để bảo vệ quyền tài sản nông dân.
- Về mặt thực tiễn sản xuất (Practical Implications): Cung cấp mô hình mẫu về tính toán chi phí - lợi ích giúp người chăn nuôi chuyển đổi từ tư duy "bán cái mình có" sang "sản xuất theo đơn đặt hàng và tiêu chuẩn an toàn".
- Về mặt chính sách (Policy Recommendations): Đề xuất lộ trình 4 trụ cột cho UBND tỉnh Thái Nguyên và Sở Nông nghiệp & PTNT: (1) Ban hành cơ chế bảo lãnh tín dụng chuỗi giá trị; (2) Xây dựng 3-5 khu giết mổ gia súc tập trung hiện đại gắn với cấp mã định danh truy xuất nguồn gốc QR code; (3) Hỗ trợ kinh phí chuyển giao quy trình VietGAP và an toàn sinh học cho 100% HTX; (4) Chuẩn hóa mẫu hợp đồng kinh tế theo tinh thần Nghị định 98/2018/NĐ-CP.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung tại tỉnh Thái Nguyên, do đó việc tổng quát hóa (generalizability) kết quả cho các vùng có đặc thù địa lý, hạ tầng logistics và tập quán văn hóa khác biệt (như Đồng bằng sông Cửu Long hoặc Tây Nguyên) cần được hiệu chỉnh cẩn trọng.
- Đặc tính dữ liệu: Số liệu điều tra cắt ngang (cross-sectional data) tại thời điểm năm 2019 chưa phản ánh đầy đủ tác động dài hạn của đại dịch COVID-19 và biến động thức ăn chăn nuôi nhập khẩu toàn cầu sau năm 2021.
- Phương pháp lượng hóa: Chưa áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc phân tích chuỗi thời gian không gian (Spatial Econometrics) để đo lường mức độ lan tỏa công nghệ giữa các hộ liên kết và không liên kết.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần tập trung vào:
- Mở rộng phân tích sang dữ liệu bảng (Panel Data) theo dõi biến động thu nhập nông hộ qua 5-10 năm.
- Đánh giá tác động của kinh tế số, công nghệ chuỗi khối (Blockchain) trong việc minh bạch hóa thông tin truy xuất nguồn gốc thịt lợn.
- Nghiên cứu cơ chế giảm phát thải khí nhà kính (Carbon footprint) và tín chỉ carbon trong các mô hình chăn nuôi lợn tuần hoàn liên kết.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình nghiên cứu mang lại những ảnh hưởng thực chất:
- Tác động học thuật: Đóng góp tài liệu tham khảo chuyên khảo giá trị cho các viện nghiên cứu, trường đại học trong giảng dạy chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp, Quản trị chuỗi cung ứng và Phát triển nông thôn.
- Chuyển đổi ngành chăn nuôi: Cung cấp luận cứ vững chắc thúc đẩy tiến trình tái cơ cấu đàn lợn Thái Nguyên theo hướng giảm dần tỷ lệ chăn nuôi nhỏ lẻ không an toàn (mục tiêu giảm dưới 30%), nâng tỷ lệ trang trại công nghệ cao và liên kết chuỗi đạt trên 60% vào năm 2030.
- Tác động chính sách: Giúp cơ quan tham mưu địa phương hoàn thiện văn bản hướng dẫn triển khai chính sách liên kết sản xuất và tiêu thụ nông sản theo Nghị định 98/2018/NĐ-CP, tối ưu hóa ngân sách hỗ trợ kinh tế tập thể.
- Lợi ích xã hội và người tiêu dùng: Thúc đẩy cung ứng nguồn thịt lợn an toàn, được kiểm soát dư lượng kháng sinh, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và giảm thiểu ô nhiễm môi trường nông thôn nhờ xử lý chất thải tập trung.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Kinh tế: Thụ hưởng khung phân tích lý thuyết chuẩn mực và phương pháp tiếp cận kinh tế lượng kết hợp điều tra chuỗi giá trị thực chứng.
- Các nhà hoạch định chính sách cấp tỉnh và trung ương: Sở Nông nghiệp & PTNT, Chi cục Chăn nuôi Thú y có thêm căn cứ dữ liệu định lượng để xây dựng quy hoạch chăn nuôi và ban hành chính sách hỗ trợ trúng đích.
- Hộ nông dân và chủ trang trại: Nắm bắt được cấu trúc chi phí, hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ khi tham gia HTX hoặc ký hợp đồng gia công với doanh nghiệp, chủ động bảo vệ quyền lợi pháp lý.
- Doanh nghiệp chế biến, phân phối nông sản: Xây dựng chiến lược bao tiêu nguyên liệu ổn định, kiểm soát chất lượng đầu vào và giảm chi phí giao dịch trung gian.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Kinh tế Thể chế (Institutional Economics) và Chi phí Giao dịch (Williamson, 1985) bằng việc hệ thống hóa và phân loại tường minh ma trận mức độ liên kết 3 cấp độ (Mua bán tự do $\rightarrow$ Thỏa thuận miệng $\rightarrow$ Hợp đồng kinh tế) cho cả hai chiều dọc và ngang trong chuỗi lợn thịt tại khu vực chuyển đổi.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ mô tả định tính (như Lê Ngọc Hướng, 2011) hoặc nghiên cứu chuỗi rủi ro dịch tễ đơn lẻ (PigRISK 2012), luận án kết hợp đồng thời phương pháp phân tích chuỗi giá trị (Value Chain Analysis), kiểm định phi tham số Kruskal-Wallis và mô hình định lượng xác suất Binary Logit để kiểm chứng định lượng các yếu tố cản trở liên kết.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất về mặt số liệu?
Sự chênh lệch sâu sắc về an toàn biên lợi nhuận giữa hộ gia công và hộ độc lập: Trong khi hộ độc lập có thể chịu lỗ tới 15.000 VNĐ/kg trong giai đoạn khủng hoảng giá, hộ gia công liên kết vẫn duy trì mức phí gia công dương ổn định, chứng minh vai trò hấp thụ và phân tán rủi ro tuyệt đối của mô hình liên kết dọc doanh nghiệp.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Toàn bộ cấu trúc bảng hỏi, danh mục biến số mô hình Logit, quy trình kiểm định Kruskal-Wallis và khung phân tích phân phối giá trị gia tăng được chuẩn hóa chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu dễ dàng lặp lại quy trình tại bất kỳ tỉnh thành nào trên toàn quốc.
5. Tầm nhìn chiến lược 10 năm được phác thảo ra sao?
Luận án vạch ra lộ trình chuyển đổi ngành chăn nuôi lợn Thái Nguyên giai đoạn 2020 – 2030 theo 3 giai đoạn: (1) Chuẩn hóa hợp đồng và hạ tầng giết mổ; (2) Mở rộng quy mô HTX kiểu mới và cấp chứng chỉ VietGAP toàn diện; (3) Tích hợp truy xuất nguồn gốc số hóa hướng tới xuất khẩu chính ngạch sang các thị trường quốc tế.
Kết luận
Luận án "Liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt ở tỉnh Thái Nguyên" của NCS. Phan Thị Vân Giang là công trình khoa học công phu, giải quyết xuất sắc cả yêu cầu lý luận học thuật lẫn thực tiễn cấp bách:
- Hệ thống hóa và phát triển hoàn chỉnh cơ sở lý luận về liên kết kinh tế dọc và liên kết kinh tế ngang trong chuỗi ngành hàng chăn nuôi lợn thịt.
- Xây dựng khung phân tích toàn diện và hệ thống chỉ tiêu lượng hóa thực trạng, kết quả, hiệu quả và tính bền vững của các mô hình liên kết tại địa phương.
- Cung cấp bức tranh thực chứng sâu sắc về sự phân phối thặng dư kinh tế giữa các tác nhân, chỉ rõ các điểm nghẽn của chuỗi cung ứng truyền thống 4 tác nhân.
- Lượng hóa thành công các nhân tố quyết định xác suất tham gia liên kết của hộ nông dân thông qua mô hình kinh tế lượng Binary Logit tin cậy.
- Đánh giá toàn diện kết quả và rào cản trong việc thực thi các chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp (Nghị quyết 21/2016/NQ-HĐND, Nghị định 98/2018/NĐ-CP).
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, có tính khả thi cao về chính sách, tổ chức thị trường, hạ tầng giết mổ và liên kết ngang - dọc, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phát triển nền nông nghiệp bền vững, nâng cao thu nhập người dân nông thôn và đảm bảo an toàn thực phẩm quốc gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH PHAN THỊ VÂN GIANG LIÊN KẾT KINH TẾ TRONG CHĂN NUÔI VÀ TIÊU THỤ LỢN THỊT Ở TỈNH THÁI NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ THÁI NGUYÊN - 2021 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH PHAN THỊ VÂN GIANG LIÊN KẾT KINH TẾ TRONG CHĂN NUÔI VÀ TIÊU THỤ LỢN THỊT Ở TỈNH THÁI NGUYÊN Ngành: Kinh tế Nông nghiệp Mã số: 9.15 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Phạm Bảo Dƣơng THÁI NGUYÊN - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dựa trên hƣớng dẫn của tập thể hƣớng dẫn khoa học và các tài liệu tham khảo đã trích dẫn. Kết quả nghiên cứu là trung thực và chƣa công bố trên bất cứ một công trình nào khác. Tác giả PHAN THỊ VÂN GIANG ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn Ban Giám hiệu, thầy cô, các nhà khoa học của Trƣờng Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, đặc biệt là các cán bộ, giảng viên của Khoa Kinh tế, Bộ môn Kinh tế học và Phòng đào tạo đã tạo điều kiện cho tôi học tập và nghiên cứu.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Phạm Bảo Dương đã tận tình hƣớng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành Luận án. Tôi xin gửi lời tri ân đến gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn đồng hành, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn.
Tác giả luận án Phan Thị Vân Giang iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG.
vii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Đóng góp mới của luận án. Bố cục của luận án .6 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU.
Tổng quan các nghiên cứu của nƣớc ngoài. Những công trình nghiên cứu liên quan đến liên kết kinh tế trong sản xuất - tiêu thụ nông sản. Nghiên cứu về liên kết chuỗi hàng hóa lợn thịt. Tổng quan những công trình nghiên cứu trong nƣớc.
Nghiên cứu về liên kết kinh tế trong sản xuất và tiêu thụ nông sản. Nghiên cứu về liên kết kinh tế trong sản xuất và tiêu thụ thịt lợn. Kết quả đạt đƣợc và khoảng trống trong nghiên cứu liên kết kinh tế chuỗi chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt. Những kết quả đạt đƣợc.
Khoảng trống nghiên cứu .18 Chƣơng 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ LIÊN KẾ KINH TẾ TRONG CHĂN NUÔI VÀ TIÊU THỤ LỢN THỊT. Một số vấn đề lý luận về liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt. Quan niệm về liên kết kinh tế trong sản xuất và tiêu thụ nông sản. Liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt.
Vai trò, tác động của liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt. Đặc điểm của liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt. Các hình thức, mức độ liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt. Nội dung liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt.
Kết quả, hiệu quả của liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt. Các yếu tố ảnh hƣởng đến liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt. Cơ sở thực tiễn về liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt. Trên thế giới.
Bài học kinh nghiệm về liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt .58 Chƣơng 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Câu hỏi nghiên cứu. Phƣơng pháp tiếp cận và khung phân tích. Phƣơng pháp tiếp cận.
Khung phân tích nội dung liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt. Phƣơng pháp nghiên cứu. Chọn điểm nghiên cứu. Thu thập thông tin.
Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu. Nhóm chỉ tiêu phản ánh thực trạng chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt. Nhóm chỉ tiêu phản ánh đặc điểm tác nhân. Nhóm chỉ tiêu thể hiện điều kiện sản xuất, kỹ thuật của ngƣời chăn nuôi.
Chỉ tiêu phản ánh về tiêu thụ thịt lợn. Nhóm chỉ tiêu phân tích kinh tế của các tác nhân trong mô hình liên kết. Nhóm chỉ tiêu phản ánh nội dung liên kết. Các biến trong mô hình các yếu tố ảnh hƣởng đến liên kết của hộ chăn nuôi lợn thịt.
Nhóm chỉ tiêu phản ánh hiệu quả và hiệu lực của liên kết trong chuỗi cung ứng lợn thịt .74 Chƣơng 4: THỰC TRẠNG LIÊN KẾT KINH TẾ TRONG CHĂN NUÔI VÀ TIÊU THỤ LỢN THỊT Ở TỈNH THÁI NGUYÊN. Đánh giá về điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của tỉnh Thái Nguyên. Tiềm năng và lợi thế. Khái quát về chuỗi cung ứng chăn nuôi - tiêu thụ lợn thịt ở tỉnh Thái Nguyên 80 4.Hoạt động cung ứng, chăn nuôi lợn thịt.
Hoạt động tiêu thụ lợn thịt trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên. Liên kết dọc trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt ở tỉnh Thái Nguyên. Các loại hình liên kết dọc ở tỉnh Thái Nguyên. Kết quả hoạt động của các mô hình liên kết dọc ở tỉnh Thái Nguyên.
Liên kết ngang trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt ở tỉnh Thái Nguyên. Các loại hình liên kết ngang trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt ở tỉnh Thái Nguyên. Kết quả, hiệu quả, tính bền vững của các mô hình liên kết ngang trong chăn nuôi lợn thịt ở tỉnh Thái Nguyên. Kết quả thực hiện các chính sách hỗ trợ hoạt động liên kết trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt ở tỉnh Thái Nguyên.
Nhóm chính sách khuyến khích phát triển hợp tác, liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp. Kết quả thực hiện nhóm chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế tập thể, hợp tác xã. Một số hạn chế và nguyên nhân trong việc thực thi các chính sách hỗ trợ liên quan đến liên kết kinh tế trong sản xuất và tiêu thụ nông sản ở Thái Nguyên. Phân tích các yếu ảnh hƣởng đến liên kết kinh tế trong chăn nuôi tiêu thụ lợn thịt ở tỉnh Thái Nguyên.
Ảnh hƣởng của các yếu tố môi trƣờng bên ngoài. Ảnh hƣởng của các yếu tố thuộc về đặc điểm của các tác nhân. Phân tích mô hình các yếu tố ảnh hƣởng đến quyết định tham gia liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt của ngƣời chăn nuôi ở tỉnh Thái Nguyên. Đánh giá chung về Liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt ở tỉnh Thái nguyên.
Các kết quả đạt đƣợc và nguyên nhân. Các hạn chế và nguyên nhân .136 Chƣơng 5: GIẢI PHÁP TĂNG CƢỜNG LIÊN KẾT TRONG CHĂN NUÔI VÀ TIÊU THỤ LỢN THỊT Ở THÁI NGUYÊN. Quan điểm, định hƣớng, mục tiêu phát triển ngành chăn nuôi lợn thịt của tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2020 – 2025, tầm nhìn 2030. Quan điểm phát triển.
Mục tiêu phát triển. Giải pháp nhằm tăng cƣờng liên kết bền vững trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2020 - 2025. Giải pháp thuộc về chính sách. Giải pháp phát triển liên kết dọc giữa các tác nhân trong chuỗi cung ứng lợn thịt.
Phát triển đồng bộ hệ thống giết mổ gia súc, gia cầm tập trung và hệ thống kinh doanh sản phẩm chăn nuôi. Giải pháp phát tăng cƣờng liên kết ngang. Nhóm giải pháp hỗ trợ khác .160 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .162 TÀI LIỆU THAM KHẢO .173 vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CCƢ : Chuỗi cung ứng CN : Chăn nuôi CNGC : Chăn nuôi gia công CP : Cổ phần DN : Doanh nghiệp HCN : Hộ chăn nuôi HTX : Hợp tác xã KTXH : Kinh tế xã hội LK : Liên kết LKKT : Liên kết kinh tế LN : Lợi nhuận NTD : Ngƣời tiêu dùng PTNT : Phát triển nông thôn SX : Sản xuất TACN : Thức ăn chăn nuôi THT : Tổ hợp tác TLSX : Tích lũy sản xuất TNHH : Trách nhiệm hữu hạn Tiếng Anh PVC : Pork Value Chain VietGAP : Vietnamese Good Agricultural Practices viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Chọn điểm nghiên cứu tỉnh Thái Nguyên.
Bảng tổng hợp mẫu khảo sát thực trạng liên kết. Xác định quy mô mẫu khảo sát khả năng tham gia liên kết của các tác nhân 67 Bảng 4. Số lƣợng lợn và sản lƣợng thịt hơi giai đoạn 2015 - 2019. Kết quả khảo sát quy mô và hoạt động cung ứng đầu vào của hộ chăn nuôi lợn thịt tỉnh Thái Nguyên.
Kết quả khảo sát hoạt động tiêu thụ của hộ chăn nuôi lợn thịt ở tỉnh Thái Nguyên. Phân tích lợi ích kinh tế giữa các tác nhân Đại lý cung ứng thức ăn - Hộ chăn nuôi. Phân phối lợi ích kinh tế trong Mô hình liên kết Hộ chăn nuôi - Doanh nghiệp tiêu thụ sản phẩm. Đặc điểm chung của các trang trại liên kết gia công lợn thịt.
Phân phối lợi ích kinh tế giữa Trang trạng CNGC - Công ty. Kết quả khảo sát các hình thức, mức độ liên kết ngang trong chuỗi cung ứng lợn thịt ở tỉnh Thái Nguyên. Tình hình hoạt động của các Tổ hợp tác, Hợp tác xã chăn nuôi lợn thịt ở tỉnh Thái Nguyên. Quyền lợi và nghĩa vụ của Hộ chăn nuôi khi tham gia các HTX, THT.
Kết quả hỗ trợ vốn các các dự án theo Nghị quyết số 21/2016/NQ – HĐND giai đoạn 2016 - 2019. Tình hình hỗ trợ phát triển HTX nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên. Tổng hợp kết quả kiểm định thống kê Kruskall-Wallis. Kết quả ƣớc lƣợng mô hình Logits các yếu tố ảnh hƣởng đến quyết định tham gia liên kết của Hộ chăn nuôi .126 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2.
Cấu trúc chuỗi cung ứng lợn thịt theo chiều dọc. Sơ đồ phân loại mức độ liên kết kinh tế. Sơ đồ các tác nhân chuỗi cung ứng sản phẩm lợn thịt. Sơ đồ liên kết dọc giữa Đơn vị chăn nuôi - Đơn vị cung ứng đầu vào.
Sơ đồ liên kết dọc giữa Đơn vị chăn nuôi - Đơn vị cung tiêu thụ. Sơ đồ liên kết ngang Hộ chăn nuôi - Hộ chăn nuôi. Sơ đồ liên kết các hội, hiệp hội .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thị Vân Giang (2021). Liên kết kinh tế trong chăn nuôi lợn thịt tại Thái Nguyên [Luận án tiến sĩ, Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/kinh-te-nong-nghiep-7051/lien-ket-kinh-te-chan-nuoi-tieu-thu-lon-thit-thai-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Liên kết kinh tế trong chăn nuôi lợn thịt tại Thái Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá liên kết kinh tế trong chăn nuôi, tiêu thụ lợn thịt ở Thái Nguyên. Đánh giá hiệu quả thực tế và đề xuất giải pháp tối ưu chuỗi cung ứng.
Luận án "Liên kết kinh tế trong chăn nuôi lợn thịt tại Thái Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Liên kết kinh tế trong chăn nuôi lợn thịt tại Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Liên kết kinh tế trong chăn nuôi lợn thịt tại Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành Kinh tế Nông nghiệp. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Liên kết kinh tế trong chăn nuôi lợn thịt tại Thái Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Liên kết kinh tế trong chăn nuôi lợn thịt tại Thái Nguyên" có 249 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Liên kết kinh tế trong chăn nuôi lợn thịt tại Thái Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.