Luận án: Cơ sở khoa học phục vụ xác lập mô hình kinh tế sinh thái lưu vực sông Kôn, Bình Định

"Phân tích mô hình kinh tế sinh thái sông Kôn, Bình Định dựa trên cơ sở khoa học. Nghiên cứu ứng dụng trong quản lý tài nguyên bền vững."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận mô hình kinh tế sinh thái sông Kôn
Số trang:
192 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Quản lý Tài nguyên và Môi trường
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận mô hình kinh tế sinh thái sông Kôn

Mô hình kinh tế sinh thái là sự kết hợp chặt chẽ giữa quy luật tự nhiên và quy luật kinh tế. Nghiên cứu kinh tế sinh thái lưu vực sông Kôn tập trung giải quyết mâu thuẫn giữa khai thác tài nguyên và bảo vệ môi trường. Không gian lưu vực tạo thành một hệ sinh thái mở hoàn chỉnh. Mọi hoạt động tại thượng lưu đều tác động trực tiếp đến hạ lưu. Cơ sở lý luận vận dụng đồng bộ lý thuyết cảnh quan học, sinh thái học ứng dụng và kinh tế tài nguyên. Phương pháp luận dựa trên nguyên tắc tối ưu hóa dòng vật chất và năng lượng. Mục tiêu cốt lõi là duy trì cân bằng tự nhiên và nâng cao thu nhập người dân. Việc ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS giúp phân tích định lượng các biến động cảnh quan. Đây là tiền đề khoa học vững chắc để hoạch định chính sách sử dụng đất hợp lý tại địa phương.

1.1. Khái niệm và nguyên lý kinh tế sinh thái cảnh quan

Kinh tế sinh thái tích hợp hệ thống kinh tế vào hệ sinh thái tự nhiên. Cảnh quan lưu vực hoạt động như một chỉnh thể thống nhất về dòng chảy và sinh khối. Việc can thiệp vào một phân vùng sẽ làm thay đổi cấu trúc toàn vùng. Hệ sinh thái lưu vực sông Kôn Bình Định có tính phân hóa sâu sắc từ miền núi cao xuống đồng bằng ven biển. Nguyên lý cốt lõi đòi hỏi khai thác tài nguyên không vượt quá khả năng tái tạo. Các hoạt động kinh tế phải tuần hoàn vật chất và hạn chế tối đa chất thải. Mô hình cân bằng giữa lợi ích kinh tế ngắn hạn và bảo tồn giá trị sinh thái dài hạn. Khung lý thuyết này định hướng lựa chọn cơ cấu cây trồng, vật nuôi phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng. Sự gắn kết hữu cơ giữa con người và sinh cảnh tạo nên nền tảng cho sự phát triển ổn định.

1.2. Phương pháp luận quy hoạch không gian kinh tế sinh thái

Quy hoạch không gian kinh tế sinh thái dựa trên đánh giá đa tiêu chí về tự nhiên, xã hội và kinh tế. Bản đồ số hóa và hệ thống thông tin địa lý GIS hỗ trợ chồng xếp các lớp dữ liệu chuyên đề. Quá trình đánh giá xác định rõ các khu vực nhạy cảm môi trường, vùng dễ bị xói mòn và vùng giàu tiềm năng sản xuất. Ma trận đánh giá thích hợp đất đai chỉ ra mức độ phù hợp của từng phương thức canh tác. Phương pháp tiếp cận đa ngành giúp lượng hóa giá trị kinh tế và giá trị bảo tồn trên từng đơn vị cảnh quan. Kết quả quy hoạch cung cấp cơ sở phân bố hợp lý các nguồn lực sản xuất. Cách tiếp cận này hạn chế xung đột trong sử dụng tài nguyên nước và đất giữa các ngành. Bản đồ quy hoạch là công cụ chỉ dẫn trực quan cho chính quyền địa phương điều hành kinh tế.

II. Cấu trúc hệ sinh thái lưu vực sông Kôn Bình Định

Lưu vực sông Kôn giữ vai trò huyết mạch trong mạng lưới thủy văn của tỉnh Bình Định. Diện tích lưu vực trải rộng qua nhiều địa bàn đồi núi, trung du và đồng bằng ven biển. Cấu trúc địa hình dốc đứng từ Tây sang Đông tạo nên sự phân hóa khí hậu và sinh thái rõ nét. Hệ sinh thái lưu vực sông Kôn Bình Định rất đa dạng về kiểu rừng, thảm thực vật và thủy vực. Thượng lưu chiếm ưu thế bởi rừng đầu nguồn và các bậc địa hình chia cắt mạnh. Vùng trung du có mạng lưới sông suối dày đặc cùng đồi bát úp xen kẽ thung lũng. Hạ lưu là đồng bằng phù sa màu mỡ và đầm phá ven biển. Sự chuyển tiếp liên tục của các dạng địa hình tạo nên nhiều vi khí hậu đặc thù. Hiểu rõ cấu trúc này là cơ sở để bố trí không gian sản xuất hợp lý.

2.1. Phân hóa địa hình và mạng lưới tài nguyên lưu vực

Địa hình lưu vực sông Kôn biến thiên từ độ cao trên 1000m ở vùng núi phía Tây xuống ngang mực nước biển ở phía Đông. Độ dốc lớn làm tăng tốc độ dòng chảy mặt trong mùa mưa bão. Mạng lưới sông ngòi phân bố dày đặc, cung cấp nguồn nước ngọt dồi dào cho sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt. Thổ nhưỡng lưu vực gồm đất feralit đỏ vàng trên đồi núi, đất phù sa ven sông và đất cát pha ven biển. Thảm phủ thực vật chuyển dịch từ rừng kín thường xanh nhiệt đới sang rừng trồng và trảng cây bụi. Mỗi đai cao sở hữu đặc tính sinh thái và tiềm năng kinh tế riêng biệt. Tài nguyên khoáng sản, thủy năng và đất đai phân bố không đồng đều theo các cấp địa hình. Khai thác tài nguyên cần tuân thủ đặc tính chịu tải của từng vùng để tránh sạt lở và xói mòn.

2.2. Phân vùng cảnh quan theo tiểu lưu vực sông Kôn

Phân vùng cảnh quan chia lưu vực sông Kôn thành các tiểu lưu vực chức năng. Mỗi tiểu lưu vực có đặc điểm địa chất, khí hậu thủy văn và lớp phủ mặt đất tương đồng. Tiểu lưu vực thượng nguồn An Lão và Vĩnh Thạnh giữ chức năng phòng hộ, điều tiết nguồn nước và duy trì đa dạng sinh học. Tiểu lưu vực trung lưu Tây Sơn và Vân Canh đóng vai trò vùng đệm, thuận lợi cho phát triển kinh tế trang trại và cây công nghiệp. Tiểu lưu vực hạ lưu An Nhơn, Tuy Phước và Quy Nhơn là vùng trọng điểm thâm canh nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản và đô thị hóa. Việc phân chia theo tiểu lưu vực giúp nhận diện chính xác tiềm năng và giới hạn của từng địa bàn. Đây là cơ sở khoa học để thiết lập ranh giới quản lý lãnh thổ theo lưu vực sông.

2.3. Rủi ro thiên tai và nguy cơ thoái hóa đất lưu vực

Lưu vực sông Kôn chịu tác động nặng nề bởi biến đổi khí hậu và áp lực từ hoạt động kinh tế. Mùa mưa thường xuyên gây lũ quét, sạt lở đất tại thượng lưu và ngập lụt nghiêm trọng ở hạ lưu. Mùa khô kéo dài dẫn đến cạn kiệt dòng chảy, hạn hán và hiện tượng xâm nhập mặn sâu vào nội đồng. Rừng phòng hộ suy giảm diện tích làm giảm khả năng giữ nước của lưu vực. Tập quán canh tác nương rẫy trên đất dốc không che phủ gây rửa trôi lớp đất mặt màu mỡ. Đất đai vùng đồi núi đối mặt với nguy cơ thoái hóa, chai cứng và mất dinh dưỡng nhanh chóng. Lạm dụng phân bón vô cơ và thuốc bảo vệ thực vật tại hạ lưu làm ô nhiễm môi trường đất và nguồn nước mặt. Ứng phó thiên tai đòi hỏi các giải pháp sinh thái đồng bộ.

III. Đánh giá tiềm năng và dịch vụ hệ sinh thái sông Kôn

Đánh giá toàn diện cảnh quan cung cấp dữ liệu khoa học để lựa chọn loại hình kinh tế phù hợp. Dịch vụ hệ sinh thái sông Kôn đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển kinh tế xã hội toàn tỉnh Bình Định. Hệ thống sông cung cấp nguồn nước ngọt, điều hòa khí hậu, kiểm soát lũ lụt và bồi đắp phù sa phì nhiêu. Rừng tự nhiên tại thượng nguồn duy trì chức năng phòng hộ và lưu trữ nguồn gen sinh học quý giá. Đánh giá thích hợp sinh thái chỉ ra các vùng đất có tiềm năng cao nhất cho từng loại cây trồng, vật nuôi. Phương pháp tích hợp bản đồ đơn vị cảnh quan giúp đo lường mức độ tương thích giữa tự nhiên và yêu cầu sản xuất. Kết quả đánh giá chỉ rõ ranh giới các vùng cần ưu tiên bảo tồn nghiêm ngặt và vùng khuyến khích mở rộng sản xuất.

3.1. Thích hợp cảnh quan cho nông nghiệp và lâm nghiệp

Đánh giá mức độ thích hợp đất đai phân hạng cảnh quan thành các mức độ: rất thích hợp, thích hợp trung bình và ít thích hợp. Vùng đồng bằng trũng hạ lưu rất thích hợp cho canh tác lúa nước cao sản, rau màu chuyên canh và nuôi trồng thủy sản nước ngọt lợ. Vùng đồi gò trung du thích hợp phát triển cây ăn quả có múi, cây công nghiệp lâu năm và chăn nuôi đại gia súc. Vùng núi cao dốc đứng chỉ thích hợp cho lâm nghiệp phục hồi rừng tự nhiên và bảo vệ rừng phòng hộ. Việc xác định cấp thích nghi ngăn chặn tình trạng chuyển đổi đất rừng bừa bãi sang đất nông nghiệp kém hiệu quả. Canh tác đúng vùng sinh thái giúp tối đa hóa năng suất sinh thái mà không làm tổn hại cấu trúc đất. Bố trí mùa vụ hợp lý giúp giảm thiểu thiệt hại do thời tiết cực đoan.

3.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội và môi trường đất

Hiệu quả của mô hình sản xuất được đo lường đồng thời qua ba tiêu chí: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, mô hình phải mang lại giá trị gia tăng cao, tỷ suất lợi nhuận trên vốn ổn định và tạo nguồn thu thường xuyên cho hộ dân. Về xã hội, phương thức sản xuất phải giải quyết việc làm tại chỗ, nâng cao kỹ năng lao động và giữ vững ổn định nông thôn. Về môi trường, việc sử dụng đất phải giảm thiểu phát thải, duy trì độ phì nhiêu của đất và bảo vệ chất lượng nước ngầm. Các mô hình thuần túy thâm canh hóa học tạo ra lợi nhuận cao ngắn hạn nhưng làm đất bạc màu nhanh chóng. Ngược lại, các mô hình canh tác hữu cơ kết hợp cây che phủ duy trì hệ vi sinh vật đất và bảo vệ môi trường lâu dài.

IV. Mô hình nông lâm thủy sản kết hợp thích ứng khí hậu

Xác lập mô hình nông lâm thủy sản kết hợp là giải pháp tối ưu hóa việc sử dụng không gian và tài nguyên trên lưu vực sông Kôn. Mô hình kết hợp nhiều tầng tán thực vật và đa dạng hóa đối tượng nuôi trồng trên cùng một diện tích. Sự cộng sinh sinh học giữa cây trồng, vật nuôi và thủy sản giúp khép kín chu trình dinh dưỡng. Chất thải từ chăn nuôi và thủy sản được tái chế làm nguồn phân bón hữu cơ cho cây trồng. Ngược lại, phụ phẩm nông nghiệp trở thành nguồn thức ăn bổ dưỡng cho vật nuôi. Cấu trúc đa tầng giúp giảm bốc thoát hơi nước trong mùa khô và chống xói mòn trong mùa mưa. Đây là hướng đi quan trọng để tạo ra sản phẩm sạch, nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo vệ sức khỏe hệ sinh thái.

4.1. Cấu trúc mô hình canh tác nông lâm nghiệp tích hợp

Mô hình nông lâm kết hợp tại vùng thượng và trung lưu bố trí cây gỗ lớn ở tầng trên cùng để tạo bóng mát và giữ đất. Tầng giữa trồng các loại cây công nghiệp giá trị cao như điều, ca cao hoặc cây ăn quả như bưởi, cam. Tầng mặt đất xen canh cây họ đậu, cỏ chăn nuôi hoặc cây dược liệu để che phủ đất và cố định đạm tự nhiên. Dưới chân đồi, hệ thống ao hồ trữ nước kết hợp nuôi thủy sản nước ngọt và gia cầm thủy cầm. Sự phối hợp này tạo nên chuỗi cung ứng khép kín, tối ưu hóa diện tích đất dốc. Năng lượng mặt trời được hấp thu tối đa qua các tầng lá khác nhau. Cấu trúc này làm giảm sâu bệnh hại, hạn chế tối đa việc sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật độc hại.

4.2. Sinh kế thích ứng biến đổi khí hậu Bình Định bền vững

Xây dựng sinh kế thích ứng biến đổi khí hậu Bình Định tập trung vào đa dạng hóa nguồn thu nhập cho người dân nông thôn. Người dân không phụ thuộc vào một loại nông sản đơn lẻ để phân tán rủi ro mất mùa do hạn hán hay lũ lụt. Tại vùng đất trũng nhiễm mặn hạ lưu, mô hình lúa - tôm hoặc tôm - rừng ngập mặn phát huy hiệu quả thích nghi cao. Trong mùa khô, các giống cây trồng chịu hạn và kỹ thuật tưới tiết kiệm nước được áp dụng triệt để. Việc chuyển giao tiến bộ kỹ thuật giúp nâng cao năng lực tự phục hồi của cộng đồng trước các cú sốc khí hậu. Nâng cao chuỗi giá trị nông sản gắn với thị trường tiêu thụ ổn định giúp người dân an tâm đầu tư sản xuất. Sinh kế bền vững là nền tảng giữ chân người dân gắn bó với đất đai.

4.3. Đánh giá hiệu quả kinh tế và giá trị hệ sinh thái

Các mô hình kinh tế sinh thái trên lưu vực sông Kôn chứng minh tính vượt trội về cả doanh thu và chỉ số sinh thái. Thu nhập của các hộ áp dụng mô hình tích hợp nông lâm thủy sản cao hơn từ 1,5 đến 2 lần so với canh tác độc canh truyền thống. Chi phí phân bón hóa học và thuốc trừ sâu giảm rõ rệt nhờ tận dụng nguồn sinh khối tuần hoàn. Đất canh tác duy trì được hàm lượng mùn cao, độ ẩm đất ổn định và không bị bạc màu sau nhiều chu kỳ thu hoạch. Giá trị dịch vụ hệ sinh thái về điều tiết nước, chống xói mòn và lưu trữ carbon được cải thiện đáng kể. Việc nhân rộng các mô hình này góp phần trực tiếp vào mục tiêu giảm nghèo bền vững và bảo vệ cảnh quan nông thôn.

V. Định hướng quy hoạch phát triển bền vững sông Kôn

Phát triển bền vững lưu vực sông Kôn đòi hỏi tư duy quản lý liên ngành và tiếp cận tổng thể từ đỉnh núi xuống cửa biển. Mọi quy hoạch phát triển kinh tế phải tôn trọng ranh giới sinh thái và khả năng tự cân bằng của lưu vực. Quy hoạch không gian kinh tế sinh thái cần tích hợp hài hòa các mục tiêu công nghiệp hóa, đô thị hóa và bảo tồn tự nhiên. Việc phân bổ không gian kinh tế phải gắn liền với bảo vệ nguồn nước và phòng chống thiên tai. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền và cộng đồng dân cư là điều kiện tiên quyết để thực thi quy hoạch hiệu quả. Đầu tư cơ sở hạ tầng nông thôn phải đi đôi với bảo vệ cảnh quan và văn hóa bản địa. Đây là con đường chiến lược để xây dựng nền kinh tế xanh và vững mạnh.

5.1. Phân vùng sinh thái nông nghiệp Bình Định tối ưu

Phân vùng sinh thái nông nghiệp Bình Định trên lưu vực sông Kôn chia thành bốn tiểu vùng chiến lược. Tiểu vùng thượng nguồn tập trung khoanh nuôi bảo vệ rừng đặc dụng, phát triển lâm sản ngoài gỗ và nông lâm kết hợp dưới tán rừng. Tiểu vùng trung lưu đồi gò hình thành các vùng chuyên canh cây ăn quả, cây công nghiệp và chăn nuôi bò thịt tập trung theo hướng an toàn sinh học. Tiểu vùng đồng bằng hạ lưu mở rộng sản xuất lúa chất lượng cao, rau màu an toàn và nông nghiệp công nghệ cao. Tiểu vùng ven biển và đầm Thị Nại phát triển nuôi thủy sản sinh thái kết hợp bảo tồn rừng ngập mặn. Mỗi tiểu vùng có cơ chế chính sách hỗ trợ riêng biệt nhằm phát huy tối đa lợi thế so sánh và bảo vệ môi trường sinh thái.

5.2. Quản lý tổng hợp tài nguyên nước sông Kôn hiệu quả

Quản lý tổng hợp tài nguyên nước sông Kôn là giải pháp cốt lõi để đảm bảo an ninh nguồn nước cho toàn tỉnh. Vận hành liên hồ chứa thủy điện và thủy lợi cần được giám sát chặt chẽ theo quy trình khoa học. Cần đảm bảo duy trì dòng chảy môi trường tối thiểu cho hạ lưu trong mùa kiệt và dung tích phòng lũ an toàn trong mùa mưa. Kiểm soát nghiêm ngặt các nguồn xả thải từ hoạt động công nghiệp, làng nghề và nước thải sinh hoạt đô thị vào lòng sông. Ứng dụng công nghệ quan trắc tự động và mô hình số hóa dòng chảy để dự báo hạn hán, lũ lụt kịp thời. Phân bổ nguồn nước công bằng giữa sản xuất nông nghiệp, sinh hoạt đô thị và nhu cầu duy trì hệ sinh thái tự nhiên. Nguồn nước sạch là tài nguyên sống còn quyết định sự thịnh vượng của lưu vực.

5.3. Giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học lưu vực sông Kôn

Bảo tồn đa dạng sinh học lưu vực sông Kôn giữ vai trò then chốt trong việc duy trì khả năng phục hồi của hệ sinh thái. Cần tăng cường quản lý các khu bảo tồn thiên nhiên, hành lang sinh cảnh và các cánh rừng nguyên sinh đầu nguồn. Ngăn chặn triệt để các hành vi chặt phá rừng, săn bắt động vật hoang dã và khai thác cát sỏi trái phép trên sông. Khôi phục thảm thực vật bản địa tại các vùng đất dốc thoái hóa nhằm hạn chế xói mòn và sạt lở. Bảo vệ hệ sinh thái đầm Thị Nại tại cửa sông Kôn, nơi cư trú và sinh sản của nhiều loài thủy sản quý. Nâng cao nhận thức cộng đồng và phát triển cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng để người dân hưởng lợi trực tiếp từ việc bảo tồn. Hệ sinh thái lành mạnh sẽ bảo vệ tương lai bền vững của cộng đồng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
Lí do chọn đề tài
Mục tiêu và nội dung nghiên cứu
Giới hạn phạm vi nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
Những điểm mới của luận án
Những luận điểm bảo vệ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.1. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN
1.1.1. Nghiên cứu về kinh tế sinh thái và mô hình kinh tế sinh thái cho phát triển nông, lâm nghiệp
1.1.2. Nghiên cứu lưu vực sông và cảnh quan lưu vực sông cho xác lập mô hình kinh tế sinh thái
1.1.3. Nghiên cứu thoái hóa đất trong phát triển nông, lâm nghiệp
1.1.4. Nghiên cứu cảnh quan lưu vực lưu vực sông ở Bình Định và lưu vực sông Kôn
1.2. Quan điểm tiếp cận nghiên cứu của luận án
1.3. LÍ LUẬN VỀ NGHIÊN CỨU XÁC LẬP MÔ HÌNH KINH TẾ SINH THÁI
1.3.1. Một số khái niệm và thuật ngữ liên quan
1.3.2. Lý luận chung cho nghiên cứu xác lập mô hình kinh tế sinh thái
1.4. QUAN ĐIỂM, PHƯƠNG PHÁP VÀ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU
1.4.1. Phương pháp nghiên cứu
1.4.2. Quy trình nghiên cứu
TIỂU KẾT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM CẢNH QUAN LƯU VỰC SÔNG KÔN
2.1. CÁC NHÂN TỐ THÀNH TẠO CẢNH QUAN LƯU VỰC SÔNG KÔN
2.1.1. Điều kiện địa lí tự nhiên lưu vực sông Kôn
2.1.2. Tai biến thiên nhiên
2.1.3. Điều kiện kinh tế - xã hội tác động đến cảnh quan lưu vực sông Kôn
2.2. PHÂN TÍCH CẤU TRÚC CẢNH QUAN LƯU VỰC SÔNG KÔN
2.2.1. Hệ thống phân loại cảnh quan
2.2.2. Phân tích đặc điểm, chức năng, động lực của cảnh quan lưu vực sông Kôn
2.2.3. Sự phân hóa cảnh quan và lát cắt cảnh quan lưu vực sông Kôn
2.3. PHÂN VÙNG CẢNH QUAN THEO TIỂU LƯU VỰC
TIỂU KẾT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN VÀ THOÁI HÓA ĐẤT TIỀM NĂNG CHO XÁC LẬP MÔ HÌNH KINH TẾ SINH THÁI Ở LƯU VỰC SÔNG KÔN
3.1. ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN CHO PHÁT TRIỂN NÔNG, LÂM NGHIỆP LƯU VỰC SÔNG KÔN
3.1.1. Đánh giá thích hợp sinh thái cảnh quan cho phát triển nông, lâm nghiệp
3.1.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội, môi trường một số loại hình sử dụng đất theo đơn vị cảnh quan
3.1.3. Đánh giá tổng hợp cảnh quan cho một số loại hình sản xuất nông, lâm nghiệp
3.2. PHÂN TÍCH HIỆN TRẠNG VÀ HIỆU QUẢ CÁC MÔ HÌNH SẢN XUẤT NÔNG, LÂM NGHIỆP TRONG KHU VỰC NGHIÊN CỨU
3.2.1. Phân tích cấu trúc các mô hình kinh tế sinh thái trên lưu vực sông Kôn
3.2.2. Đánh giá hiệu quả của một số mô hình kinh tế sinh thái trên lưu vực sông Kôn
3.3. ĐÁNH GIÁ THOÁI HÓA ĐẤT TIỀM NĂNG
3.3.1. Xác định tiêu chí và đánh giá thoái hóa tiềm năng đất theo tiêu từng chí
3.3.2. Tiềm năng thoái hóa đất theo cảnh quan lưu vực sông Kôn, tỉnh Bình Định
3.4. ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH KINH TẾ SINH THÁI PHỤC VỤ ĐỊNH HƯỚNG SỬ DỤNG HỢP LÍ LƯU VỰC SÔNG KÔN
3.4.1. Cơ sở đề xuất các mô hình kinh tế sinh thái
3.4.2. Đề xuất một số mô hình kinh tế sinh thái ở lưu vực sông Kôn
3.4.3. Giải pháp áp dụng mô hình kinh tế sinh thái ở lưu vực sông Kôn
TIỂU KẾT CHƯƠNG 3
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Cơ sở khoa học phục vụ xác lập mô hình kinh tế sinh thái

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Đ¾I HâC HUÀ TR¯äNG Đ¾I HâC KHOA HâC PHAN THà Là THĄY C¡ Sä KHOA HæC PHĂC VĂ XÁC LÀP MÔ HÌNH KINH T¾ SINH THÁI ä L¯U VĄC SÔNG KÔN, TâNH BÌNH ĐäNH LUÀN ÁN TIÀN S) NGÀNH QUÀN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TR¯äNG THĈA THIÊN HUÀ, NM 2023 Tng hp các án, khóa lun, tiu lun, chuyên và lun vn tt nghip i hc v các chuyên ngành: Kinh t, Tài Chính & Ngân Hàng, Công ngh thông tin document, khoa luan, tieu luan, 123 2 of 98. Đ¾I HâC HUÀ TR¯äNG Đ¾I HâC KHOA HâC PHAN THà Là THĄY C¡ Sä KHOA HæC PHĂC VĂ XÁC LÀP MÔ HÌNH KINH T¾ SINH THÁI ä L¯U VĄC SÔNG KÔN, TâNH BÌNH ĐäNH Ngành: QUÀN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TR¯äNG Mà Sà: 9 85 01 01 LUÀN ÁN TIÀN S) NGÀNH QUÀN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TR¯äNG Ng°åi h°ãng d¿n khoa hãc: 1. Nguyßn Thá HuyÃn THĈA THIÊN HUÀ, NM 2023 Tng hp các án, khóa lun, tiu lun, chuyên và lun vn tt nghip i hc v các chuyên ngành: Kinh t, Tài Chính & Ngân Hàng, Công ngh thông tin document, khoa luan, tieu luan, 123 3 of 98. LâI CÀM ¡N LuÁn án đ°āc hoàn thành t¿i Khoa Đáa lý - Đáa chÃt, tr°ång Đ¿i hãc Khoa hãc, Đ¿i hãc HuÁ d°ãi sď h°ãng d¿n khoa hãc tÁn tăy cąa PGS.

Hà Vn Hành và TS. Nguyßn Thá HuyÃn. Tác giÁ xin bày tß lòng biÁt ¢n sâu sÃc đÁn quý thầy, cô - nhčng ng°åi đã luôn tÁn tâm d¿y bÁo, giúp đÿ và đáng viên tác giÁ trong suát thåi gian thďc hián luÁn án. Tác giÁ xin bày tß lòng biÁt ¢n đÁn Ban Chą nhiám Khoa Đáa lý - Đáa chÃt, quý thầy, cô Bá môn QuÁn lý Tài nguyên - Môi tr°ång và Đáa thông tin, Phòng Đào t¿o Sau Đ¿i hãc, Tr°ång Đ¿i hãc Khoa hãc, Đ¿i hãc HuÁ đã t¿o mãi điÃu kián đÅ tác giÁ hoàn thành luÁn án.

Tác giÁ xin chân thành cÁm ¢n đÁn các anh chá, cán bá UBND huyán, UBND tßnh Bình Đánh, Sç Tài nguyên và Môi tr°ång tßnh Bình Đánh và ng°åi dân đáa ph°¢ng trên l°u vďc sông Kôn đã hāp tác, giúp đÿ nhiát tình trong thåi gian tác giÁ tiÁn hành nghiên cću, thďc đáa. Tác giÁ xin bày tß låi cÁm ¢n chân thành đÁn tÃt cÁ cán bá, quý thầy cô giáo Bá môn Đáa lí tď nhiên - QuÁn lý tài nguyên môi tr°ång, Khoa Khoa hãc tď nhiên, tr°ång Đ¿i hãc Quy Nh¢n, cũng nh° gia đình và b¿n bè đã đáng viên và giúp đÿ tác giÁ rÃt nhiÃu trong suát quá trình thďc hián luÁn án. Tác giÁ xin cÁm ¢n Đà tài B2021-DQN-07 do TS. Nguyßn Thá HuyÃn chą nhiám đã t¿o điÃu kián cho tác giÁ tham gia và sċ dăng sá liáu.

Trong quá trình nghiên cću, tác giÁ còn nhÁn đ°āc nhčng chß bÁo tÁn tình và góp ý quý báu cąa quý thầy cô giáo ç trong và ngoài tr°ång: PGS. Đặng Vn Bào, TS. Ph¿m Quang Anh,. Xin chân thành cÁm ¢n sď giúp đÿ cąa Quý Thầy, Cô! Thừa Thiên Huế, tháng năm 2023 Tác giÁ luÁn án Phan Thå Lá Thąy i Tng hp các án, khóa lun, tiu lun, chuyên và lun vn tt nghip i hc v các chuyên ngành: Kinh t, Tài Chính & Ngân Hàng, Công ngh thông tin document, khoa luan, tieu luan, 123 4 of 98.

iv DANH MĂC CÁC CHČ VIÀT TÂT. vi DANH MĂC CÁC HÌNH. Lí do chãn đà tài. Măc tiêu và nái dung nghiên cću.

Giãi h¿n ph¿m vi nghiên cću. Ý ngh*a khoa hãc và thďc tißn cąa đà tài. Nhčng điÅm mãi cąa luÁn án. Nhčng luÁn điÅm bÁo vá.

C¡ Sä LÍ LUÀN VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU. TàNG QUAN CÁC NGHIÊN CĆU CÓ LIÊN QUAN. Nghiên cću và kinh tÁ sinh thái và mô hình kinh tÁ sinh thái cho phát triÅn nông, lâm nghiáp. Nghiên cću l°u vďc sông và cÁnh quan l°u vďc sông cho xác lÁp mô hình kinh tÁ sinh thái.

Nghiên cću thoái hóa đÃt trong phát triÅn nông, lâm nghiáp. Nghiên cću cÁnh quan l°u vďc l°u vďc sông ç Bình Đánh và l°u vďc sông Kôn. Quan điÅm tiÁp cÁn nghiên cću cąa luÁn án. LÍ LUÀN V NGHIÊN CĆU XÁC LÀP MÔ HÌNH KINH TÀ SINH THÁI.

Mát sá khái niám và thuÁt ngč liên quan. Lý luÁn chung cho nghiên cću xác lÁp mô hình kinh tÁ sinh thái. QUAN ĐIÄM, PH¯¡NG PHÁP VÀ QUY TRÌNH NGHIÊN CĆU. Ph°¢ng pháp nghiên cću.

Quy trình nghiên cću. 37 TIÄU KÀT CH¯¡NG 1. Đ¾C ĐIÂM CÀNH QUAN L¯U VĄC SÔNG KÔN. CÁC NHÂN Tà THÀNH T¾O CÀNH QUAN L¯U VĎC SÔNG KÔN.

ĐiÃu kián đáa lí tď nhiên l°u vďc sông Kôn. Tai biÁn thiên nhiên. 64 ii Tng hp các án, khóa lun, tiu lun, chuyên và lun vn tt nghip i hc v các chuyên ngành: Kinh t, Tài Chính & Ngân Hàng, Công ngh thông tin document, khoa luan, tieu luan, 123 5 of 98. ĐiÃu kián kinh tÁ - xã hái tác đáng đÁn cÁnh quan l°u vďc sông Kôn.

PHÂN TÍCH CÂU TRÚC CÀNH QUAN L¯U VĎC SÔNG KÔN. Há tháng phân lo¿i cÁnh quan. Phân tích đặc điÅm, chćc nng, đáng lďc cąa cÁnh quan l°u vďc sông Kôn. Sď phân hóa cÁnh quan và lát cÃt cÁnh quan l°u vďc sông Kôn.

PHÂN VÙNG CÀNH QUAN THEO TIÄU L¯U VĎC. 84 TIÄU KÀT CH¯¡NG 2. ĐÁNH GIÁ CÀNH QUAN VÀ THOÁI HÓA ĐÂT TIÀM NNG CHO XÁC LÀP MÔ HÌNH KINH T¾ SINH THÁI ä L¯U VĄC SÔNG KÔN. ĐÁNH GIÁ CÀNH QUAN CHO PHÁT TRIÄN NÔNG, LÂM NGHIàP L¯U VĎC SÔNG KÔN.

Đánh giá thích hāp sinh thái cÁnh quan cho phát triÅn nông, lâm nghiáp. Đánh giá hiáu quÁ kinh tÁ - xã hái, môi tr°ång mát sá lo¿i hình sċ dăng đÃt theo đ¢n vá cÁnh quan. Đánh giá táng hāp cÁnh quan cho mát sá lo¿i hình sÁn xuÃt nông, lâm nghiáp. PHÂN TÍCH HIàN TR¾NG VÀ HIàU QUÀ CÁC MÔ HÌNH SÀN XUÂT NÔNG, LÂM NGHIàP TRONG KHU VĎC NGHIÊN CĆU.

Phân tích cÃu trúc các mô hình kinh tÁ sinh thái trên l°u vďc sông Kôn. Đánh giá hiáu quÁ cąa mát sá mô hình kinh tÁ sinh thái trên l°u vďc sông Kôn. ĐÁNH GIÁ THOÁI HÓA ĐÂT TIÂM NNG. Xác đánh tiêu chí và đánh giá thoái hóa tiÃm nng đÃt theo tiêu tĉng chí.

TiÃm nng thoái hóa đÃt theo cÁnh quan l°u vďc sông Kôn, tßnh Bình Đánh. Đ XUÂT MÔ HÌNH KINH TÀ SINH THÁI PHĂC VĂ ĐàNH H¯âNG SĊ DĂNG HĀP LÍ L¯U VĎC SÔNG KÔN. C¢ sç đà xuÃt các mô hình kinh tÁ sinh thái. Đà xuÃt mát sá mô hình kinh tÁ sinh thái ç l°u vďc sông Kôn.

GiÁi pháp áp dăng mô hình kinh tÁ sinh thái ç l°u vďc sông Kôn. 134 TIÄU KÀT CH¯¡NG 3. 140 K¾T LUÀN VÀ KI¾N NGHä. 142 DANH MĂC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HæC CĄA TÁC GIÀ Đà CÔNG BÞ LIÊN QUAN Đ¾N LUÀN ÁN.

143 TÀI LIàU THAM KHÀO. 1 iii Tng hp các án, khóa lun, tiu lun, chuyên và lun vn tt nghip i hc v các chuyên ngành: Kinh t, Tài Chính & Ngân Hàng, Công ngh thông tin document, khoa luan, tieu luan, 123 6 of 98. LâI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cću cąa riêng tôi. Các sá liáu, kÁt quÁ nêu trong luÁn án là trung thďc và ch°a tĉng đ°āc ai công bá trong bÃt kỳ công trình nào khác.

Thừa Thiên Huế, ngày tháng năm 2023 Tác giÁ luÁn án Phan Thå Lá Thąy iv Tng hp các án, khóa lun, tiu lun, chuyên và lun vn tt nghip i hc v các chuyên ngành: Kinh t, Tài Chính & Ngân Hàng, Công ngh thông tin document, khoa luan, tieu luan, 123 7 of 98. DANH MĂC CÁC CHĂ VI¾T TÂT BĐKH : BiÁn đái khí hÁu BTNMT : Bá Tài nguyên và môi tr°ång BVMT : BÁo vá môi tr°ång CN : Công nghiáp CQ : CÁnh quan DT : Dián tích DTTN : Dián tích tď nhiên ĐGCQ : Đánh giá cÁnh quan ĐKTN : ĐiÃu kián tď nhiên HGĐ : Há gia đình HST : Há sinh thái HTX : Hāp tác xã KTST : Kinh tÁ sinh thái KT - XH : Kinh tÁ - xã hái LVS : L°u vďc sông NCCQ : Nghiên cću cÁnh quan NCS : Nghiên cću sinh NLN : Nông, lâm nghiáp NLKH : Nông lâm kÁt hāp NN : Nông nghiáp NTTS : Nuôi trßng thąy sÁn MT : Môi tr°ång ÔNMT : Ô nhißm môi tr°ång PTBV : Phát triÅn bÃn včng PVCQ : Phân vùng cÁnh quan SKH : Sinh khí hÁu TCNN : Trßng c¿n ngÃn ngày THĐ : Thoái hóa đÃt THST : Thích hāp sinh thái TNN : Tài nguyên n°ãc TNTH : TiÃm nng thoái hóa TNTN : Tài nguyên thiên nhiên XH : Xã hái v Tng hp các án, khóa lun, tiu lun, chuyên và lun vn tt nghip i hc v các chuyên ngành: Kinh t, Tài Chính & Ngân Hàng, Công ngh thông tin document, khoa luan, tieu luan, 123 8 of 98. DANH MĂC BÀNG Trang BÁng 1. C¢ sç dč liáu phăc vă nghiên cću đà tài.

Cÿ m¿u điÃu tra ç LVS Kôn. BÁc thang điÅm trong đánh giá cÁnh quan. Dián tích các kiÅu đáa hình LVS Kôn. Nhiát đá trung bình nm ç lãnh thá nghiên cću (0C).

Há tháng chß tiêu phân lo¿i SKH ç LVS Kôn. Đặc tr°ng hình thái mát sá sông chính ç LVS Kôn. Dián tích các nhóm đÃt chính ç LVS Kôn. Dián tích và c¢ cÃu các lo¿i hình sċ dăng đÃt chính ç LVS Kôn nm 2020.

Dián tích các lo¿i đÃt sÁn xuÃt nông nghiáp ç LVS Kôn. Dián tích các lo¿i rĉng ç LVS Kôn. Há tháng phân lo¿i cÁnh quan LVS Kôn. Phân cÃp các chß tiêu ĐGCQ cho phát triÅn mát sá nhóm cây trßng ç LVS Kôn.

Táng hāp kÁt quÁ đánh giá THST CQ ç mćc đá S1, S2 cho phát triÅn NLN ç LVS Kôn. Dián tích các lo¿i CQ phân h¿ng S1 và S2 theo tiÅu l°u vďc. So sánh hián tr¿ng và kÁt quÁ đánh giá THST CQ mát sá cây trßng ç LVS Kôn. Hiáu quÁ kinh tÁ cąa các nhóm cây trßng chính.

Mćc đá xói mòn đÃt theo các ph°¢ng thćc sċ dăng đÃt ç LVS Kôn. Đánh giá táng hāp hiáu quÁ KT - XH, MT cąa mát sá lo¿i hình sÁn xuÃt theo đ¢n vá CQ ç LVS Kôn. Táng hāp kÁt quÁ đánh giá táng hāp CQ cąa mát sá lo¿i hình sÁn xuÃt ç LVS Kôn. Táng hāp hián tr¿ng và sá l°āng mô hình KTST ç LVS Kôn.

Hiáu quÁ kinh tÁ trung bình cąa các mô hình (nm 2019 - 2020). Đánh giá thoái hóa tiÃm nng và lo¿i đÃt LVS Kôn. Đánh giá tiÃm nng thoái hóa tiêu chí tầng dày đÃt LVS Kôn. TiÃm nng thoái hóa đÃt trên các tiÅu l°u vďc ç sông Kôn .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Thị Lệ Thủy (2023). Cơ sở khoa học mô hình kinh tế sinh thái sông Kôn, Bình Định [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/kinh-te-nong-nghiep-7051/co-so-khoa-hoc-mo-hinh-kinh-te-sinh-thai-song-kon-binh-dinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cơ sở khoa học mô hình kinh tế sinh thái sông Kôn, Bình Định" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Phân tích mô hình kinh tế sinh thái sông Kôn, Bình Định dựa trên cơ sở khoa học. Nghiên cứu ứng dụng trong quản lý tài nguyên bền vững."

Luận án "Cơ sở khoa học mô hình kinh tế sinh thái sông Kôn, Bình Định" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Cơ sở khoa học mô hình kinh tế sinh thái sông Kôn, Bình Định" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cơ sở khoa học mô hình kinh tế sinh thái sông Kôn, Bình Định" thuộc chuyên ngành Quản lý tài nguyên và Môi trường. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.

Luận án "Cơ sở khoa học mô hình kinh tế sinh thái sông Kôn, Bình Định" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cơ sở khoa học mô hình kinh tế sinh thái sông Kôn, Bình Định" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cơ sở khoa học mô hình kinh tế sinh thái sông Kôn, Bình Định" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter