Luận án TS: Thành phần hóa học và chống oxy hóa dược liệu Pako Bru Quảng Trị
Tài liệu: Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính chống oxy hóa của một số loài dược liệu của đồng bào pako và bru vân kiều tỉnh quảng trị luận án tiến sĩ. T
Hóa học
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan dược liệu Pako Bru Tiềm năng chống oxy hóa
Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về hoạt tính chống oxy hóa và các hợp chất tự nhiên. Hoạt tính chống oxy hóa đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi tác động của gốc tự do. Nghiên cứu tập trung vào 7 loài dược liệu được đồng bào Pako và Bru - Vân Kiều sử dụng. Các dược liệu này có tiềm năng lớn trong y học truyền thống. Luận án đặt mục tiêu xác định thành phần hóa học và đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của chúng. Điều này góp phần vào việc phát triển các chất chống oxy hóa tự nhiên và ứng dụng trong dược phẩm.
1.1. Khái niệm và cơ chế chất chống oxy hóa
Chất chống oxy hóa là các phân tử giúp trung hòa gốc tự do, giảm stress oxy hóa. Cơ chế hoạt động bao gồm bắt giữ gốc tự do, ngăn chặn phản ứng dây chuyền oxy hóa. Các hợp chất thiên nhiên như polyphenol và flavonoid thường thể hiện hoạt tính này. Việc hiểu rõ cơ chế giúp tối ưu hóa ứng dụng trong điều trị và phòng ngừa bệnh.
1.2. Tổng quan 7 loài dược liệu Pako Bru được nghiên cứu
Bảy loài dược liệu Pako Bru được chọn lọc dựa trên kinh nghiệm sử dụng thực tế của đồng bào dân tộc. Các loài này bao gồm Archidendron bauchei, Archidendron clypearia, Helixanthera parasitica, Leea rubra, Microdesmis casearifolia, Pyrostegia venusta và một loài khác. Thông tin về vị trí phân loài, vùng phân bố, đặc điểm thực vật và thành phần hóa học đã được tổng hợp. Nguồn dược liệu đa dạng mang lại nhiều cơ hội khám phá.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu tiềm năng dược liệu chống oxy hóa
Mục tiêu chính là khảo sát thành phần hóa học và hoạt tính chống oxy hóa của các cao chiết từ 7 loài dược liệu. Nghiên cứu cũng nhằm phân lập, xác định cấu trúc các hợp chất có hoạt tính sinh học. Cuối cùng, định lượng các hoạt chất chính, đánh giá cơ chế chống oxy hóa bằng phương pháp hóa tính toán. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng dược liệu Pako Bru.
II.Phương pháp nghiên cứu thành phần hoạt tính chống oxy hóa
Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp hiện đại để phân tích dược liệu. Các phương pháp này đảm bảo tính chính xác và toàn diện của kết quả. Đối tượng nghiên cứu là 7 loài dược liệu Pako Bru thu thập tại tỉnh Quảng Trị. Các hóa chất và thiết bị được chuẩn bị kỹ lưỡng, tuân thủ tiêu chuẩn phòng thí nghiệm. Quy trình thực nghiệm bao gồm chiết xuất, đánh giá hoạt tính sinh học và hóa học, phân lập, xác định cấu trúc. Đây là nền tảng cho việc khám phá các hoạt chất có giá trị.
2.1. Quy trình chiết xuất cao toàn phần và phân đoạn
Các mẫu dược liệu được chiết bằng phương pháp rắn lỏng hoặc lỏng-lỏng. Quy trình này tạo ra các cao toàn phần và các cao phân đoạn. Các dung môi khác nhau được sử dụng để tách chiết các nhóm hợp chất có độ phân cực khác nhau. Ví dụ, chiết cồn hoặc chiết nước cho cao toàn phần, sau đó phân đoạn bằng ethyl acetate hoặc n-butanol. Mục đích là thu được các dịch chiết giàu hoạt chất.
2.2. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa hóa học sinh học
Hoạt tính chống oxy hóa được đánh giá thông qua nhiều phương pháp. Phương pháp hóa học bao gồm thử nghiệm DPPH, FRAP, ABTS. Các thử nghiệm sinh học được thực hiện trên mô hình bảo vệ gan in vitro. Thực nghiệm sinh học diễn ra tại Viện Công nghệ sinh học. Ngoài ra, phương pháp hóa tính toán cũng được sử dụng để xác định khả năng chống oxy hóa, cung cấp hiểu biết sâu sắc về cơ chế hoạt động.
2.3. Xác định hàm lượng tổng phenol flavonoid
Hàm lượng tổng các hợp chất phenol và flavonoid được xác định bằng phương pháp quang phổ. Đây là những nhóm hợp chất chính có hoạt tính chống oxy hóa cao trong thực vật. Phương pháp này giúp định lượng sơ bộ tiềm năng chống oxy hóa của các dịch chiết. Các kết quả này cung cấp thông tin ban đầu về sự phong phú của các chất chống oxy hóa tự nhiên trong dược liệu.
III.Hoạt tính chống oxy hóa tổng thể của dược liệu Pako Bru
Kết quả nghiên cứu chỉ ra tiềm năng chống oxy hóa đáng kể của các loài dược liệu Pako Bru. Các cao chiết toàn phần từ 7 loài đều thể hiện khả năng ức chế gốc tự do. Hàm lượng tổng phenol và flavonoid trong các mẫu cũng được định lượng. Điều này cho thấy sự hiện diện của nhiều hợp chất có lợi. Việc phân đoạn các cao chiết giúp tập trung các hoạt chất, tăng cường hiệu quả chống oxy hóa. Mối tương quan giữa các yếu tố này được phân tích kỹ lưỡng. Đây là bước quan trọng để xác định các loài dược liệu triển vọng.
3.1. Hoạt tính chống oxy hóa của các cao toàn phần
Các cao toàn phần từ 7 loài dược liệu được thử nghiệm hoạt tính chống oxy hóa. Kết quả cho thấy các dịch chiết thô có khả năng bắt giữ gốc tự do DPPH và giảm khả năng oxy hóa. Một số loài thể hiện hoạt tính mạnh mẽ hơn hẳn. Điều này khẳng định tiềm năng của dược liệu Pako Bru trong việc cung cấp các chất chống oxy hóa tự nhiên.
3.2. Đánh giá hoạt tính của các cao phân đoạn
Các cao phân đoạn (ví dụ: phân đoạn ethyl acetate, phân đoạn n-butanol) từ các cao toàn phần có hoạt tính cao nhất được tiếp tục đánh giá. Hoạt tính chống oxy hóa của các cao phân đoạn thường cao hơn so với cao toàn phần. Sự tập trung hoạt chất trong các phân đoạn cụ thể giúp tinh chế và xác định các hợp chất mục tiêu dễ dàng hơn. Điều này cũng gợi ý các nhóm hợp chất chịu trách nhiệm chính cho hoạt tính.
3.3. Tương quan hàm lượng phenol flavonoid với hoạt tính
Nghiên cứu đã thiết lập mối tương quan giữa hàm lượng tổng các hợp chất phenol, flavonoid và hoạt tính chống oxy hóa. Các mẫu có hàm lượng phenol và flavonoid cao thường có hoạt tính chống oxy hóa mạnh. Điều này củng cố vai trò của các nhóm hợp chất này như những chất chống oxy hóa chủ đạo trong dược liệu Pako Bru. Mối liên hệ này hỗ trợ việc sàng lọc nhanh các mẫu có tiềm năng.
IV.Phân lập xác định cấu trúc hợp chất chống oxy hóa tự nhiên
Từ các cao phân đoạn có hoạt tính mạnh, các hợp chất riêng lẻ được phân lập và tinh chế. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm. Sau đó, cấu trúc hóa học của các hợp chất được xác định bằng các phương pháp phổ tiên tiến. Tổng cộng 16 hợp chất đã được phân lập và xác định cấu trúc từ loài Cổ ướm và Mán đỉa. Việc xác định cấu trúc chính xác là cơ sở để hiểu rõ hơn về tính chất và tiềm năng ứng dụng của từng chất. Các hợp chất này bao gồm cả triterpen, steroid, flavonoid, và các dẫn xuất khác.
4.1. Quy trình phân lập và tinh chế các cấu tử
Quy trình phân lập bao gồm nhiều bước sắc ký khác nhau như sắc ký cột silicagel, sắc ký lớp mỏng điều chế (PTLC), và sắc ký cột Sephadex LH-20. Các phương pháp này giúp tách biệt các hợp chất dựa trên độ phân cực và kích thước. Mục tiêu là thu được các hợp chất tinh khiết để xác định cấu trúc. Sự tinh khiết của mẫu ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của dữ liệu phổ.
4.2. Xác định cấu trúc hóa học bằng phương pháp phổ
Cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được xác định bằng các phương pháp phổ hiện đại. Các phổ bao gồm phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR 1D và 2D), phổ khối lượng (MS), và phổ hồng ngoại (IR). Dữ liệu phổ được phân tích kết hợp với các tài liệu tham khảo để xác định chính xác cấu trúc phân tử của từng hợp chất. Đây là bước then chốt trong hóa học các sản phẩm tự nhiên.
4.3. Các hợp chất tiêu biểu được phân lập từ dược liệu
Nhiều hợp chất đã được phân lập, bao gồm lup-20(29)-en-3-one, α-tocospiro A, spinasterol, oleanolic acid, daucosterol, methyl gallate, quercetin, rutin, α-tocopherol, betulinic acid, stigmasterol, và các flavonoid khác như quercetin 3-O-α-L-rhamnopyranoside. Các hợp chất này thuộc nhiều nhóm hóa học khác nhau, từ triterpen, steroid đến flavonoid và phenolic. Sự đa dạng này cho thấy tiềm năng dược liệu phong phú của các loài Pako Bru.
V.Định lượng đánh giá cơ chế các hoạt chất chống oxy hóa
Các hợp chất đã phân lập được kiểm tra hoạt tính chống oxy hóa một cách chi tiết. Điều này cung cấp bằng chứng cụ thể về khả năng của từng chất. Mối tương quan giữa hoạt tính bắt gốc tự do DPPH và khả năng bảo vệ gan in vitro cũng được phân tích. Cơ chế chống oxy hóa được xác nhận bằng phương pháp hóa tính toán. Cuối cùng, một số hoạt chất có hoạt tính tốt được định lượng trong các loài dược liệu bằng HPLC. Các kết quả này không chỉ khẳng định giá trị của dược liệu mà còn mở ra hướng nghiên cứu ứng dụng cụ thể.
5.1. Hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất phân lập
Từng hợp chất được phân lập và tinh chế đã được đánh giá hoạt tính chống oxy hóa. Các hợp chất như methyl gallate, quercetin, rutin, và α-tocopherol thể hiện hoạt tính mạnh mẽ trong mô hình DPPH. Một số hợp chất còn cho thấy khả năng bảo vệ tế bào gan trong các thử nghiệm in vitro. Điều này chứng minh hiệu quả của các cấu tử riêng lẻ trong việc chống lại gốc tự do.
5.2. Xác nhận cơ chế chống oxy hóa bằng hóa tính toán
Phương pháp hóa tính toán được sử dụng để xác nhận và làm rõ cơ chế chống oxy hóa của các hợp chất đã phân lập. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tương tác giữa các hoạt chất và gốc tự do ở cấp độ phân tử. Dữ liệu từ hóa tính toán hỗ trợ giải thích tại sao một số hợp chất có hoạt tính mạnh hơn các chất khác, tăng cường hiểu biết về bản chất hóa học của chúng.
5.3. Định lượng các cấu tử hoạt tính cao bằng HPLC
Hàm lượng của các hoạt chất chống oxy hóa tốt như methyl gallate, rutin, quercetin, quercitrin và α-tocopherol được định lượng bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Phương pháp này đảm bảo độ chính xác và tin cậy cao. Kết quả định lượng cung cấp thông tin quan trọng về số lượng hoạt chất trong mỗi loài dược liệu. Dữ liệu này cần thiết cho việc kiểm soát chất lượng và tiêu chuẩn hóa các sản phẩm từ dược liệu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả thu được trong luận án hoàn toàn trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Lê Trung Hiếu LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Khoa Hóa, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến PGS. Trần Thị Văn Thi là Người đã hướng dẫn tận tình, chu đáo và tạo mọi điều kiện tốt nhất giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn sự quan tâm giúp đỡ của Ban Giám Hiệu Trường Đại học Khoa học, Phòng Đào tạo Sau Đại học Trường Đại học Khoa học, Phòng Đào tạo Sau Đại học Đại học Huế đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Chủ nhiệm Khoa và Quý Thầy Cô trong Khoa Hóa đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian làm luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. Nguyễn Thị Hoài, PGS.
Phạm Cẩm Nam, PGS. Võ Thị Mai Hương, TS. Hồ Việt Đức và NCS. Lê Lâm Sơn đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực nghiệm.
Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình và bạn bè đã cổ vũ, động viên tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn ! Thừa Thiên Huế, ngày…tháng…năm 2017 Tác giả luận án Lê Trung Hiếu MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG.
vii DANH MỤC CÁC HÌNH. vii DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC. xii MỞ ĐẦU. Tổng quan về hoạt tính chống oxy hóa.
Chất chống oxy hoá. Cơ chế hoạt động của chất chống oxy hóa. Các hợp chất thiên nhiên có hoạt tính chống oxy hóa. Các phương pháp đánh giá hoạt tính chống oxy hóa.
Tổng quan về các loài dược liệu được nghiên cứu. Quá trình nghiên cứu sàng lọc từ kinh nghiệm sử dụng thuốc trong thực tế của đồng bào Pako và Bru - Vân Kiều, tỉnh Quảng Trị. Vị trí phân loài, vùng phân bố và đặc điểm thực vật. Thành phần hóa học trong các chi của 7 loài dược liệu.
Hoạt tính sinh học của 7 loài dược liệu được nghiên cứu. Tóm tắt tổng quan và mục tiêu thực hiện của luận án. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM. Đối tượng nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Hóa chất và thiết bị. Phương pháp chiết cao toàn phần và các cao phân đoạn.
Nguyên tắc: chiết rắn lỏng hoặc chiết lỏng - lỏng. Phương pháp đánh giá hoạt tính chống oxy hóa. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa hóa học. Phương pháp chống oxy hóa sinh học.
44 Thực nghiệm được thực hiện ở Phòng thử nghiệm sinh học - Viện Công nghệ sinh học, Viện hàm lâm Khoa học Công nghệ Việt Nam. Phương pháp hóa học tính toán để xác định khả năng chống oxy hóa 48 2. Phương pháp xác định hàm lượng tổng các hợp chất phenol và flavonoid. Hàm lượng tổng các hợp chất phenol.
Xác định hàm lượng tổng flavonoid. Phương pháp phân lập, tinh chế và xác định cấu trúc các cấu tử. Phương pháp phân lập và tinh chế các cấu tử. Quy trình phân lập các hợp chất.
Phương pháp xác định cấu trúc hóa học của các cấu tử. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để phân tích hàm lượng các hợp chất trong các loài dược liệu. Chuẩn bị mẫu cho phân tích sắc ký. Điều kiện phân tích sắc ký.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Hoạt tính chống oxy hóa của 7 loài dược liệu. Hoạt tính chống oxy hóa của các cao toàn phần. Hàm lượng tổng các hợp chất phenol và hàm lượng tổng flavonoid.
Hoạt tính chống oxy hóa của các cao phân đoạn. Các hợp chất từ loài Cổ ướm và Mán đỉa. Hợp chất số 1: lup-20(29)-en-3-one. Hợp chất số 2: α-tocospiro A.
Hợp chất số 3: spinasterol. Hợp chất số 4: oleanolic acid. Hợp chất số 5: daucosterol. Hợp chất số 6: methyl gallate.
Hợp chất số 7: quercetin. Hợp chất số 8: rutin. Hợp chất số 9: α-tocopherol. Hợp chất số 10: betulinic acid.
Hợp chất số 11: -spinasterone. Hợp chất số 12: stigmasterol. Hợp chất số 13: 1-octacosanol. Hợp chất số 15: quercetin 3-O--L-rhamnopyranoside.
Hợp chất số 16: 7-O-galloyltricetiflavan. Hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất đã phân lập. Hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất đã phân lập trong mô hình DPPH. Mối tương quan giữa hoạt tính bắt gốc tự do DPPH và thử nghiệm hoạt tính chống oxy hóa- bảo vệ gan in vitro sinh học.
Xác nhận cơ chế chống oxy hóa của các hợp chất đã phân lập bằng phương pháp hóa tính toán. Định lượng các cấu tử có hoạt tính chống oxy hóa tốt trong 7 loài dược liệu. Hàm lượng cao toàn phần và tỷ lệ khối lượng cao toàn phần trong mẫu dược liệu. Kiểm tra phương pháp định lượng.
Hàm lượng methyl gallate, rutin, quercetin, quercitrin và α-tocopherol. Mối tương quan giữa hàm lượng 5 hoạt chất chống oxy hóa xác định bằng phương pháp HPLC với tổng các hợp chất phenol và với tổng các chất chống oxy hóa. 126 TÍNH MỚI CỦA LUẬN ÁN. 129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH.
131 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 133 iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Các loài dược liệu Ab A. bauchei Archidendron bauchei Ac A. clypearia Archidendron clypearia Hp H.
parasitica Helixanthera parasitica Lr L. rubra Leea rubra Mc M. casearifolia Microdesmis casearifolia Pv P. venusta Pyrostegia venusta So S.
oleracea Spilanthes oleracea Hoạt tính chống oxy hóa ROS Reactive oxygene species DPPH 1,1-diphenyl-2- picrylhydrazyl TPC Tổng hàm lượng các hợp TFC Tổng hàm lượng chất phenol flavonoid TAC Hàm lượng chất chống TA5C-HPLC Hàm lượng tổng các oxy hóa quy tương đương hợp chất chống oxy gallic acid hóa xác định bằng phương pháp HPLC HAT Hydrogen Atom Transfer SET Single Electron Transfer AST Aspartate Amino ALT Alanin Amino Transferase Transferase PAR Paracetamol iv Các phương pháp sắc ký CC Column Chromatography Sắc ký cột thường HPLC High Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography TLC Thin Layer Chromatography Sắc ký bản mỏng Các phương pháp phổ 1 H-NMR Proton Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Resonance Spectroscopy proton 13 C-NMR Carbon-13 Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Resonance Spectroscopy carbon 13 APCI-MS Atmospheric Pressure Chemical Phổ khối ion hóa hóa học ở áp Ionization Mass Spectrometry suất khí quyển DEPT Distortionless Enhancement by Phổ DEPT Polarisation Transfer COSY Correlation Spectroscopy Phổ tương tác hai chiều 1H- 1H ESI-MS Electron Spray Ionization Mass Phổ khối ion hóa phun mù điện Spectrometry tử HMBC Heteronuclear Multiple Bond Phổ tương tác dị hạt nhân qua Correlation nhiều liên kết HR-ESI-MS High Resolution - Electron Phổ khối phân giải cao ion hóa Spray Ionization - Mass phun mù điện tử Spectrometry HSQC HSQC Heteronuclear Single Phổ tương tác dị hạt nhân qua Quantum Coherence một liên kết IR Infrared Spectroscopy Phổ hồng ngoại v J (Hz) Hằng số tương tác tính bằng Hz NOESY Nuclear Overhauser Effect Phổ NOESY Spectroscopy UV Ultraviolet Spectroscopy Phổ tử ngoại δ (ppm) (ppm = part per million) Độ dịch chuyển hóa học tính bằng phần triệu s singlet q quartet dt double triplet d doublet dd double doublet br broad t triplet m multiplet Các ký hiệu viết tắt khác IC50 Inhibitory Concentration 50% Nồng độ ức chế 50% ED50 Effective dose 50% Liều lượng hiệu quả ở nồng độ 50% BDE Bond dissociation energy Năng lượng phân ly liên kết IE Ionization energy Năng lượng ion hóa Mp Melting point Điểm chảy OD Optical Density Mật độ quang CTPT Công thức phân tử B n-Butanol EtAc Ethyl acetate MeOH Methanol DMSO Dimethylsulfoxide C Chloroform H n-Hexane W Water GA Gallic aicd QU Quercetin vi DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG Bảng 1. Ưu nhược điểm của một số mô hình đánh giá khả năng chống oxy hóa - in vitro hóa học. 7 loài dược liệu đã qua sàng lọc theo định hướng chống oxy hóa. Thành phần hóa học của một số loài trong chi Archidendron.
Thành phần hóa học một số loài khác trong chi Leea. Thành phần hóa học của một số loài trong chi Microdesmis. Thành phần hóa học của một số loài trong chi Pyrostegia. Thành phần hóa học của một số loài trong chi Spilanthes.
Hoạt tính sinh học của các loài trong y học dân gian. Hoạt tính sinh học của một số loài trong các chi liên quan. Tên khoa học, địa điểm lấy mẫu, thời gian lấy mẫu của 7 loài nghiên cứu. Thông số của quá trình định lượng bằng HPLC.
Khối lượng cao toàn phần và các cao phân đoạn tách chiết từ 7 loài dược liệu. Hàm lượng chất chống oxy hóa quy tương đương gallic acid trong các mẫu dược liệu tại nồng độ cao toàn phần 0,5 mg/mL ( p = 0,95; n= 5). Tỷ lệ bắt gốc tự do DPPH của dung dịch cao toàn phần của các mẫu dược liệu ở nồng độ khác nhau. Hàm lượng tổng các hợp chất phenol và tổng flavonoid trong 7 loài dược liệu (XTB±S; n=6).
Giá trị ED50 của cao ethyl actetate từ cây Mán đỉa (A. clypearia) trong thử nghiệm in vitro sinh học. Hiệu quả bảo vệ gan của cao ethyl acetate từ cây Mán đỉa (A. Kết quả sự biến đổi khối lượng gan chuột ở các lô thí nghiệm.
Kết quả hình thái trực quan gan chuột ở các lô thí nghiệm. Hàm lượng MDA trong các mẫu gan. Số liệu phổ NMR của hợp chất số 1 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất số 2 và hợp chất tham khảo.
Số liệu phổ 13C-NMR của hợp chất số 3 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ 13C-NMR của hợp chất 4 và chất tham khảo. Số liệu phổ 1H-NMR của chất số 5 và chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất số 7 và chất tham khảo.
Số liệu phổ 13C-NMR của chất số 8 và chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất số 9 và chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất số 10 và chất tham khảo. Số liệu phổ 13C-NMR của hợp chất số 11 và chất tham khảo.
Số liệu phổ NMR của hợp chất số 15 và chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất số 16 và chất tham khảo. Thống kê các hợp chất đã phân lập được từ 2 loài Cổ ướm (A. bauchei) và Mán đỉa (A.
Kết quả thử nghiệm hoạt tính sinh học chống oxy hóa- bảo vệ gan in vitro.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính chống oxy hóa dược liệu Pako Bru" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính chống oxy hóa của một số loài dược liệu của đồng bào pako và bru vân kiều tỉnh quảng trị luận án tiến sĩ. T
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính chống oxy hóa dược liệu Pako Bru" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học, đại học huế. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính chống oxy hóa dược liệu Pako Bru" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính chống oxy hóa dược liệu Pako Bru" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Dược Liệu.
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính chống oxy hóa dược liệu Pako Bru" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính chống oxy hóa dược liệu Pako Bru" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính chống oxy hóa dược liệu Pako Bru" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.