Luận án TS: Thành phần hóa học và chống oxy hóa dược liệu Pako Bru Quảng Trị
Tài liệu: Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính chống oxy hóa của một số loài dược liệu của đồng bào pako và bru vân kiều tỉnh quảng trị luận án tiến sĩ. T
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan dược liệu Pako Bru: Tiềm năng chống oxy hóa
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Hóa học
- Tác giả:
- Lê Trung Hiếu
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan dược liệu Pako Bru Tiềm năng chống oxy hóa
Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về hoạt tính chống oxy hóa và các hợp chất tự nhiên. Hoạt tính chống oxy hóa đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi tác động của gốc tự do. Nghiên cứu tập trung vào 7 loài dược liệu được đồng bào Pako và Bru - Vân Kiều sử dụng. Các dược liệu này có tiềm năng lớn trong y học truyền thống. Luận án đặt mục tiêu xác định thành phần hóa học và đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của chúng. Điều này góp phần vào việc phát triển các chất chống oxy hóa tự nhiên và ứng dụng trong dược phẩm.
1.1. Khái niệm và cơ chế chất chống oxy hóa
Chất chống oxy hóa là các phân tử giúp trung hòa gốc tự do, giảm stress oxy hóa. Cơ chế hoạt động bao gồm bắt giữ gốc tự do, ngăn chặn phản ứng dây chuyền oxy hóa. Các hợp chất thiên nhiên như polyphenol và flavonoid thường thể hiện hoạt tính này. Việc hiểu rõ cơ chế giúp tối ưu hóa ứng dụng trong điều trị và phòng ngừa bệnh.
1.2. Tổng quan 7 loài dược liệu Pako Bru được nghiên cứu
Bảy loài dược liệu Pako Bru được chọn lọc dựa trên kinh nghiệm sử dụng thực tế của đồng bào dân tộc. Các loài này bao gồm Archidendron bauchei, Archidendron clypearia, Helixanthera parasitica, Leea rubra, Microdesmis casearifolia, Pyrostegia venusta và một loài khác. Thông tin về vị trí phân loài, vùng phân bố, đặc điểm thực vật và thành phần hóa học đã được tổng hợp. Nguồn dược liệu đa dạng mang lại nhiều cơ hội khám phá.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu tiềm năng dược liệu chống oxy hóa
Mục tiêu chính là khảo sát thành phần hóa học và hoạt tính chống oxy hóa của các cao chiết từ 7 loài dược liệu. Nghiên cứu cũng nhằm phân lập, xác định cấu trúc các hợp chất có hoạt tính sinh học. Cuối cùng, định lượng các hoạt chất chính, đánh giá cơ chế chống oxy hóa bằng phương pháp hóa tính toán. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng dược liệu Pako Bru.
II.Phương pháp nghiên cứu thành phần hoạt tính chống oxy hóa
Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp hiện đại để phân tích dược liệu. Các phương pháp này đảm bảo tính chính xác và toàn diện của kết quả. Đối tượng nghiên cứu là 7 loài dược liệu Pako Bru thu thập tại tỉnh Quảng Trị. Các hóa chất và thiết bị được chuẩn bị kỹ lưỡng, tuân thủ tiêu chuẩn phòng thí nghiệm. Quy trình thực nghiệm bao gồm chiết xuất, đánh giá hoạt tính sinh học và hóa học, phân lập, xác định cấu trúc. Đây là nền tảng cho việc khám phá các hoạt chất có giá trị.
2.1. Quy trình chiết xuất cao toàn phần và phân đoạn
Các mẫu dược liệu được chiết bằng phương pháp rắn lỏng hoặc lỏng-lỏng. Quy trình này tạo ra các cao toàn phần và các cao phân đoạn. Các dung môi khác nhau được sử dụng để tách chiết các nhóm hợp chất có độ phân cực khác nhau. Ví dụ, chiết cồn hoặc chiết nước cho cao toàn phần, sau đó phân đoạn bằng ethyl acetate hoặc n-butanol. Mục đích là thu được các dịch chiết giàu hoạt chất.
2.2. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa hóa học sinh học
Hoạt tính chống oxy hóa được đánh giá thông qua nhiều phương pháp. Phương pháp hóa học bao gồm thử nghiệm DPPH, FRAP, ABTS. Các thử nghiệm sinh học được thực hiện trên mô hình bảo vệ gan in vitro. Thực nghiệm sinh học diễn ra tại Viện Công nghệ sinh học. Ngoài ra, phương pháp hóa tính toán cũng được sử dụng để xác định khả năng chống oxy hóa, cung cấp hiểu biết sâu sắc về cơ chế hoạt động.
2.3. Xác định hàm lượng tổng phenol flavonoid
Hàm lượng tổng các hợp chất phenol và flavonoid được xác định bằng phương pháp quang phổ. Đây là những nhóm hợp chất chính có hoạt tính chống oxy hóa cao trong thực vật. Phương pháp này giúp định lượng sơ bộ tiềm năng chống oxy hóa của các dịch chiết. Các kết quả này cung cấp thông tin ban đầu về sự phong phú của các chất chống oxy hóa tự nhiên trong dược liệu.
III.Hoạt tính chống oxy hóa tổng thể của dược liệu Pako Bru
Kết quả nghiên cứu chỉ ra tiềm năng chống oxy hóa đáng kể của các loài dược liệu Pako Bru. Các cao chiết toàn phần từ 7 loài đều thể hiện khả năng ức chế gốc tự do. Hàm lượng tổng phenol và flavonoid trong các mẫu cũng được định lượng. Điều này cho thấy sự hiện diện của nhiều hợp chất có lợi. Việc phân đoạn các cao chiết giúp tập trung các hoạt chất, tăng cường hiệu quả chống oxy hóa. Mối tương quan giữa các yếu tố này được phân tích kỹ lưỡng. Đây là bước quan trọng để xác định các loài dược liệu triển vọng.
3.1. Hoạt tính chống oxy hóa của các cao toàn phần
Các cao toàn phần từ 7 loài dược liệu được thử nghiệm hoạt tính chống oxy hóa. Kết quả cho thấy các dịch chiết thô có khả năng bắt giữ gốc tự do DPPH và giảm khả năng oxy hóa. Một số loài thể hiện hoạt tính mạnh mẽ hơn hẳn. Điều này khẳng định tiềm năng của dược liệu Pako Bru trong việc cung cấp các chất chống oxy hóa tự nhiên.
3.2. Đánh giá hoạt tính của các cao phân đoạn
Các cao phân đoạn (ví dụ: phân đoạn ethyl acetate, phân đoạn n-butanol) từ các cao toàn phần có hoạt tính cao nhất được tiếp tục đánh giá. Hoạt tính chống oxy hóa của các cao phân đoạn thường cao hơn so với cao toàn phần. Sự tập trung hoạt chất trong các phân đoạn cụ thể giúp tinh chế và xác định các hợp chất mục tiêu dễ dàng hơn. Điều này cũng gợi ý các nhóm hợp chất chịu trách nhiệm chính cho hoạt tính.
3.3. Tương quan hàm lượng phenol flavonoid với hoạt tính
Nghiên cứu đã thiết lập mối tương quan giữa hàm lượng tổng các hợp chất phenol, flavonoid và hoạt tính chống oxy hóa. Các mẫu có hàm lượng phenol và flavonoid cao thường có hoạt tính chống oxy hóa mạnh. Điều này củng cố vai trò của các nhóm hợp chất này như những chất chống oxy hóa chủ đạo trong dược liệu Pako Bru. Mối liên hệ này hỗ trợ việc sàng lọc nhanh các mẫu có tiềm năng.
IV.Phân lập xác định cấu trúc hợp chất chống oxy hóa tự nhiên
Từ các cao phân đoạn có hoạt tính mạnh, các hợp chất riêng lẻ được phân lập và tinh chế. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm. Sau đó, cấu trúc hóa học của các hợp chất được xác định bằng các phương pháp phổ tiên tiến. Tổng cộng 16 hợp chất đã được phân lập và xác định cấu trúc từ loài Cổ ướm và Mán đỉa. Việc xác định cấu trúc chính xác là cơ sở để hiểu rõ hơn về tính chất và tiềm năng ứng dụng của từng chất. Các hợp chất này bao gồm cả triterpen, steroid, flavonoid, và các dẫn xuất khác.
4.1. Quy trình phân lập và tinh chế các cấu tử
Quy trình phân lập bao gồm nhiều bước sắc ký khác nhau như sắc ký cột silicagel, sắc ký lớp mỏng điều chế (PTLC), và sắc ký cột Sephadex LH-20. Các phương pháp này giúp tách biệt các hợp chất dựa trên độ phân cực và kích thước. Mục tiêu là thu được các hợp chất tinh khiết để xác định cấu trúc. Sự tinh khiết của mẫu ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của dữ liệu phổ.
4.2. Xác định cấu trúc hóa học bằng phương pháp phổ
Cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được xác định bằng các phương pháp phổ hiện đại. Các phổ bao gồm phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR 1D và 2D), phổ khối lượng (MS), và phổ hồng ngoại (IR). Dữ liệu phổ được phân tích kết hợp với các tài liệu tham khảo để xác định chính xác cấu trúc phân tử của từng hợp chất. Đây là bước then chốt trong hóa học các sản phẩm tự nhiên.
4.3. Các hợp chất tiêu biểu được phân lập từ dược liệu
Nhiều hợp chất đã được phân lập, bao gồm lup-20(29)-en-3-one, α-tocospiro A, spinasterol, oleanolic acid, daucosterol, methyl gallate, quercetin, rutin, α-tocopherol, betulinic acid, stigmasterol, và các flavonoid khác như quercetin 3-O-α-L-rhamnopyranoside. Các hợp chất này thuộc nhiều nhóm hóa học khác nhau, từ triterpen, steroid đến flavonoid và phenolic. Sự đa dạng này cho thấy tiềm năng dược liệu phong phú của các loài Pako Bru.
V.Định lượng đánh giá cơ chế các hoạt chất chống oxy hóa
Các hợp chất đã phân lập được kiểm tra hoạt tính chống oxy hóa một cách chi tiết. Điều này cung cấp bằng chứng cụ thể về khả năng của từng chất. Mối tương quan giữa hoạt tính bắt gốc tự do DPPH và khả năng bảo vệ gan in vitro cũng được phân tích. Cơ chế chống oxy hóa được xác nhận bằng phương pháp hóa tính toán. Cuối cùng, một số hoạt chất có hoạt tính tốt được định lượng trong các loài dược liệu bằng HPLC. Các kết quả này không chỉ khẳng định giá trị của dược liệu mà còn mở ra hướng nghiên cứu ứng dụng cụ thể.
5.1. Hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất phân lập
Từng hợp chất được phân lập và tinh chế đã được đánh giá hoạt tính chống oxy hóa. Các hợp chất như methyl gallate, quercetin, rutin, và α-tocopherol thể hiện hoạt tính mạnh mẽ trong mô hình DPPH. Một số hợp chất còn cho thấy khả năng bảo vệ tế bào gan trong các thử nghiệm in vitro. Điều này chứng minh hiệu quả của các cấu tử riêng lẻ trong việc chống lại gốc tự do.
5.2. Xác nhận cơ chế chống oxy hóa bằng hóa tính toán
Phương pháp hóa tính toán được sử dụng để xác nhận và làm rõ cơ chế chống oxy hóa của các hợp chất đã phân lập. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tương tác giữa các hoạt chất và gốc tự do ở cấp độ phân tử. Dữ liệu từ hóa tính toán hỗ trợ giải thích tại sao một số hợp chất có hoạt tính mạnh hơn các chất khác, tăng cường hiểu biết về bản chất hóa học của chúng.
5.3. Định lượng các cấu tử hoạt tính cao bằng HPLC
Hàm lượng của các hoạt chất chống oxy hóa tốt như methyl gallate, rutin, quercetin, quercitrin và α-tocopherol được định lượng bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Phương pháp này đảm bảo độ chính xác và tin cậy cao. Kết quả định lượng cung cấp thông tin quan trọng về số lượng hoạt chất trong mỗi loài dược liệu. Dữ liệu này cần thiết cho việc kiểm soát chất lượng và tiêu chuẩn hóa các sản phẩm từ dược liệu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu hóa thực vật và hoạt tính sinh học từ nguồn tri thức y học dân gian là hướng tiếp cận chiến lược trong phát hiện các hợp chất tự nhiên có hoạt tính chống oxy hóa cao, mở ra tiềm năng phát triển dược liệu phòng ngừa và điều trị các bệnh mạn tính liên quan đến stress oxy hóa. Luận án tiến sĩ hóa học "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính chống oxy hóa của một số loài dược liệu tại tỉnh Quảng Trị" của tác giả Lê Trung Hiếu (Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế, 2017; người hướng dẫn: PGS.TS. Trần Thị Văn Thi) đã đặt nền móng tiên phong trong việc chuẩn hóa khoa học các bài thuốc cổ truyền của đồng bào dân tộc Pa Cô và Bru - Vân Kiều.
┌────────────────────────────────────────┐
│ TRI THỨC BẢN ĐỊA PA CÔ & BRU-VÂN KIỀU │
│ (7 loài dược liệu tại Quảng Trị) │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ SÀNG LỌC HÓA HỌC & SINH HỌC │
│ (TPC, TFC, TAC, DPPH, Chống oxy hóa gan)│
└───────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ PHÂN LẬP & XÁC ĐỊNH CẤU TRÚC 16 HỢP CHẤT│
│(1D/2D-NMR, MS trên A. bauchei, A. clypearia)│
└─────────┬────────────────────┬─────────┘
│ │
▼ ▼
┌────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────┐
│ TÍNH TOÁN LÝ THUYẾT DFT │ │ ĐỊNH LƯỢNG HPLC │
│(B3LYP/6-311++G(2d,2p)//PM6)│ │(5 marker chuẩn trong 7 loài)│
│Cơ chế HAT/SET, năng lượng │ │ Tương quan TAC & TPC │
│ phân ly liên kết BDE │ │ │
└────────────────────────────┘ └────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) then chốt nằm ở việc nhiều loài dược liệu thuộc thảm thực vật miền Trung Việt Nam chưa từng được khảo sát hệ thống về thành phần hóa học, đặc biệt là thiếu sự gắn kết đa chiều giữa: (1) định tính phân lập hợp chất tinh khiết, (2) đánh giá thực nghiệm hoạt tính chống oxy hóa in vitro hóa học và in vitro sinh học bảo vệ tế bào gan, (3) tính toán hóa học lượng tử mô phỏng cơ chế bẻ gãy liên kết O-H và chuyển dịch điện tử, và (4) xây dựng quy trình sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) định lượng đồng thời các chất đánh dấu sinh học.
Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Mức độ tích lũy hợp chất phenol tổng (TPC), flavonoid tổng (TFC) và năng lực bắt gốc tự do trong 7 loài dược liệu tại Quảng Trị phân bố như thế nào giữa các phân đoạn chiết?
- Giả thuyết 1 (H1): Phân đoạn ethyl acetate chứa hàm lượng polyphenol cao nhất và thể hiện hoạt tính chống oxy hóa vượt trội so với các phân đoạn phân cực thấp hoặc nước.
- Câu hỏi 2 (RQ2): Cấu trúc hóa học của các cấu tử tinh khiết có hoạt tính sinh học phân lập từ hai loài chiếm ưu thế Archidendron bauchei (Cổ ướm) và Archidendron clypearia (Mán đỉa) là gì?
- Giả thuyết 2 (H2): Hai loài thuộc chi Archidendron chứa các khung cấu trúc flavan-3-ol, flavonoid glycoside, triterpenoid và phenolic acid đặc trưng có khả năng bảo vệ tế bào chống peroxy hóa lipid màng.
- Câu hỏi 3 (RQ3): Cơ chế chống oxy hóa của các hợp chất phân lập tuân theo phản ứng chuyển nguyên tử hydro (HAT) hay chuyển đơn điện tử (SET), và vị trí nhóm hydroxyl nào đóng vai trò quyết định?
- Giả thuyết 3 (H3): Phản ứng chuyển đổi nguyên tử hydro (HAT) là cơ chế chủ đạo, trong đó liên kết O-H có năng lượng phân ly liên kết (BDE) thấp nhất sẽ quyết định hoạt tính dập tắt gốc tự do.
- Câu hỏi 4 (RQ4): Có tồn tại mối tương quan tuyến tính chặt chẽ giữa hàm lượng tổng các hoạt chất định lượng bằng HPLC ($\text{TA5C-HPLC}$) với dung lượng chống oxy hóa tổng số (TAC) và TPC của dược liệu hay không?
- Giả thuyết 4 (H4): 5 chất chuẩn sinh học (methyl gallate, rutin, quercetin, quercitrin, $\alpha$-tocopherol) phản ánh chính xác hoạt lực chống oxy hóa tổng thể của toàn bộ mẫu thực vật.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp: Thuyết stress oxy hóa và peroxy hóa lipid (Halliwell & Gutteridge, 1989), Thuyết chuyển hydro và điện tử trong dập tắt gốc tự do (Wright, Johnson & DiLabio, 2001; Litwinienko & Ingold, 2007), và Lý thuyết hàm mật độ lượng tử (Density Functional Theory - DFT). Phạm vi nghiên cứu bao quát 7 loài thực vật gồm: Archidendron bauchei (Cổ ướm), Archidendron clypearia (Mán đỉa), Helixanthera parasitica (Chùm gởi), Leea rubra (Gối hạc), Microdesmis casearifolia (Chanh ốc), Pyrostegia venusta (Rạng đông), Spilanthes oleracea (Cúc nút áo). Công trình đã phân lập và xác định cấu trúc 16 hợp chất hóa thực vật, kiểm chứng hiệu quả bảo vệ tế bào gan chuột bị tổn thương bởi Paracetamol ($n=6$, độ tin cậy $p = 0{,}95$), chứng minh cao ethyl acetate cây Mán đỉa có giá trị $\text{ED}_{50}$ ấn tượng và phục hồi các chỉ số men gan AST, ALT về ngưỡng sinh lý.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu các chất chống oxy hóa tự nhiên trải qua nhiều giai đoạn phát triển, bắt đầu từ việc khảo sát năng lực bắt gốc tự do in vitro bằng các gốc tự do bền như DPPH, ABTS, FRAP (Rice-Evans et al., 1996; Brand-Williams et al., 1995). Một trường phái học thuật tập trung sâu vào mối liên hệ định lượng giữa cấu trúc và hoạt tính (QSAR) của các polyphenol thực vật, khẳng định số lượng và vị trí của các nhóm -OH phenol trên vòng benzen (đặc biệt là cấu trúc ortho-dihydroxy hay catechol) quyết định trực tiếp đến hoạt lực chống oxy hóa (Bors et al., 1990; Leopoldini et al., 2004).
Trường phái thứ hai, dẫn đầu bởi Litwinienko & Ingold (2007) và DiLabio (2001), mở rộng tranh luận về cơ chế nhiệt động học và động học của quá trình dập tắt gốc tự do qua hai con đường cạnh tranh: chuyển nguyên tử hydro trực tiếp (Hydrogen Atom Transfer - HAT) và chuyển dịch đơn electron mất proton liên tiếp (Sequential Proton-Loss Electron Transfer - SPLET / Single Electron Transfer - SET). Cuộc tranh luận học thuật kéo dài về việc liệu cơ chế nào chiếm ưu thế trong các môi trường dung môi có độ phân cực khác nhau vẫn cần nhiều dữ liệu hóa học tính toán kết hợp thực nghiệm sinh học để giải mã.
TRANH LUẬN HỌC THUẬT VỀ CƠ CHẾ
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ Bắt gốc tự do của Polyphenol / Flavonoid │
└──────────────┬────────────────┬──────────────┘
│ │
▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ Cơ chế HAT │ │ Cơ chế SET │
│(Hydrogen Atom Transfer) │ │(Single Electron Transfer)│
│ Wright et al. (2001) │ │Litwinienko & Ingold (2007)│
├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│• Năng lượng BDE thấp │ │• Năng lượng ion hóa (IE) │
│• Cắt đứt trực tiếp liên │ │• Chuyển 1 electron tạo │
│ kết O-H phenolic │ │ radical cation │
│• Ưu thế trong dung môi │ │• Ưu thế trong môi trường │
│ không phân cực/lipid │ │ phân cực ion hóa │
└─────────────┬───────────┘ └─────────────┬───────────┘
│ │
└──────────────┬─────────────┘
▼
┌───────────────────────────────────────┐
│ LUẬN ÁN ĐỊNH VỊ: │
│ Mô hình DFT B3LYP/6-311++G(2d,2p)//PM6│
│ Chứng minh HAT là cơ chế chủ đạo đối │
│ với methyl gallate, quercetin, rutin │
└───────────────────────────────────────┘
Trong bức tranh tổng thể đó, các công trình quốc tế nghiên cứu về chi Archidendron (như nghiên cứu của Liu et al., 2012 tại Trung Quốc trên loài Archidendron clypearia phân lập các flavan-3-ol dimer; nghiên cứu của Warrier et al., 2010 tại Ấn Độ về khả năng ức chế enzyme của phân họ Mimosoideae) chủ yếu dừng lại ở việc thử nghiệm hoạt tính trên các mô hình hóa học đơn thuần. Luận án của Lê Trung Hiếu tạo ra bước đột phá định vị khi kết nối toàn diện: sàng lọc tri thức dân tộc học của người Pa Cô và Bru - Vân Kiều $\rightarrow$ tách phân đoạn $\rightarrow$ phân lập hợp chất $\rightarrow$ thử nghiệm bảo vệ tổn thương gan ex vivo/in vitro trên mô hình chuột $\rightarrow$ mô phỏng hóa tính toán cơ học lượng tử $\rightarrow$ thẩm định quy trình định lượng HPLC 5 hoạt chất đồng thời.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào Thuyết liên hệ Cấu trúc - Hoạt tính (Structure-Activity Relationship - SAR) và Thuyết chuyển nguyên tử hydro (HAT) trong hóa học các hợp chất thiên nhiên:
- Mở rộng lý thuyết nhiệt động học dập tắt gốc tự do của Wright, Johnson & DiLabio (2001): Bằng việc áp dụng phương pháp hóa học lượng tử DFT ở mức lý thuyết $\text{B3LYP/6-311++G(2d,2p)//PM6}$, luận án đã tính toán chính xác năng lượng phân ly liên kết (Bond Dissociation Energy - BDE) của các nhóm O-H trong phân tử methyl gallate, quercetin, quercitrin và rutin. Kết quả khẳng định liên kết O-H tại vị trí C-4' (vòng B) của quercetin và nhóm O-H tại vị trí C-4 của methyl gallate có giá trị BDE thấp nhất, đóng vai trò là tâm phản ứng dập tắt gốc tự do ưu tiên thông qua cơ chế HAT.
CẤU TRÚC VÀ VỊ TRÍ PHÂN LY BDE ƯU TIÊN THEO DFT (HAT MECHANISM)
QUERCETIN (Hợp chất 7) METHYL GALLATE (Hợp chất 6)
OH O
│ (C-4': BDE thấp nhất) ║
HO ───┴─── OH (C-3') C ── O ── CH3
│ │ │
│ O │ ┌───┴───┐
│ ╱ ╲ │ HO OH
HO ── ── OH │ │ (C-3, C-5)
║ └───┬─────┘
O OH (C-4: BDE thấp nhất,
tâm nhường H• chủ đạo)
- Xác lập mô hình tương quan giữa năng lực chống oxy hóa hóa học và bảo vệ sinh học: Luận án chứng minh mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa khả năng ức chế gốc tự do DPPH và hiệu quả ức chế peroxy hóa lipid màng tế bào gan ($R^2 > 0{,}90$). Điều này bổ sung bằng chứng thực nghiệm củng cố Thuyết ức chế chuỗi gốc tự do của Halliwell & Gutteridge, chứng minh rằng các polyphenol thiên nhiên không chỉ dập tắt gốc tự do ngoại bào mà còn bảo vệ màng sinh chất và các bào quan khỏi sự suy thoái oxy hóa sinh học.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đa tầng 3 trụ cột phương pháp luận:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH ĐA TẦNG CỦA LUẬN ÁN │
├────────────────────────────┬───────────────────────────┬───────────────────┤
│ TRỤ CỘT 1: HÓA HỌC │ TRỤ CỘT 2: SINH HỌC │TRỤ CỘT 3: TÍNH TOÁN│
├────────────────────────────┼───────────────────────────┼───────────────────┤
│ • Chiết xuất phân đoạn rắn-│ • Bắt gốc tự do DPPH │ • Mô hình hóa phân│
│ lỏng, lỏng-lỏng │ • Hoạt tính chống oxy hóa │ tử (PM6) │
│ • Sắc ký cột (CC), TLC │ bảo vệ gan (in vitro) │ • Tính toán DFT │
│ • Quang phổ: 1D/2D-NMR, MS,│ • Định lượng MDA (lipid │ (B3LYP/6-311++G │
│ IR, UV │ peroxidation) │ (2d,2p)) │
│ • Thẩm định HPLC-DAD định │ • Đo hoạt độ men gan AST, │ • Xác định BDE │
│ lượng 5 marker chuẩn │ ALT trên mô chuột │ và Ionization │
│ │ │ Energy (IE) │
└────────────────────────────┴───────────────────────────┴───────────────────┘
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ: Áp dụng trên đối tượng thực vật có hàm lượng polyphenol cao; mô hình tính toán lượng tử khảo sát phân tử ở trạng thái khí và trạng thái dung môi hóa nhằm phản ánh gần nhất điều kiện phản ứng sinh hóa thực tế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo trường phái thực chứng (positivism) kết hợp chủ nghĩa duy thực phản biện (critical realism), sử dụng thiết kế thực nghiệm đa mức độ (multi-level experimental design) từ mức độ lượng tử phân tử, mức độ hóa chất phân tích đến mức độ cơ quan tế bào sinh học.
- Đối tượng nghiên cứu: 7 loài dược liệu thu hái trực tiếp tại vùng rừng núi tỉnh Quảng Trị, xác định danh pháp thực vật chuẩn xác:
- Archidendron bauchei (Kosterm.) I.C.Nielsen (Cổ ướm)
- Archidendron clypearia (Jack) I.C.Nielsen (Mán đỉa)
- Helixanthera parasitica Lour. (Chùm gởi)
- Leea rubra Blume (Gối hạc)
- Microdesmis casearifolia Planch. (Chanh ốc)
- Pyrostegia venusta (Ker Gawl.) Miers (Rạng đông)
- Spilanthes oleracea L. (Cúc nút áo)
QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM TỔNG THỂ
Dược liệu khô (Quảng Trị)
│
▼
Chiết ngấm kiệt MeOH
│
▼
Cao toàn phần (Total)
│
┌───────────────┬────────────┴───┬──────────────┬───────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼ ▼
Cao n-Hexane Cao Chloroform Cao Ethyl Acetate Cao n-Butanol Cao Nước
│ │ │ │ │
└───────────────┼────────────────┼──────────────┼───────────────┘
│ │
Sắc ký cột (CC) Thử nghiệm sinh học DPPH, TPC, TFC
│ & Mô hình bảo vệ gan chuột (MDA, AST/ALT)
▼
16 Hợp chất tinh khiết
│
┌───────────────┴────────────────┐
▼ ▼
Phổ 1D/2D-NMR & MS Tính toán cơ chế DFT (BDE, HAT/SET)
Xác định cấu trúc hóa học Định lượng HPLC đồng thời 5 marker
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiết xuất và phân đoạn: Dược liệu khô được xay nhỏ, ngấm kiệt với methanol ở nhiệt độ phòng. Dịch chiết được cô quay thu hồi dung môi dưới áp suất giảm tạo cao toàn phần. Cao toàn phần được phân bố lỏng - lỏng lần lượt với các dung môi có độ phân cực tăng dần: $n$-hexane (H), chloroform (C), ethyl acetate (EtAc), $n$-butanol (B) và nước (W).
- Khảo sát hàm lượng tổng:
- Hàm lượng phenol tổng số (TPC) xác định bằng thuốc thử Folin-Ciocalteu, biểu diễn theo miligam đương lượng gallic acid trên gam cao (mg GAE/g).
- Hàm lượng flavonoid tổng số (TFC) xác định bằng phương pháp so màu tạo phức với $\text{AlCl}_3$, biểu diễn theo miligam đương lượng quercetin trên gam cao (mg QE/g).
- Năng lực chống oxy hóa tổng số (TAC) xác định theo phương pháp phosphomolybdenum.
- Thử nghiệm sinh học bảo vệ tế bào gan: Thực hiện tại Phòng thử nghiệm sinh học – Viện Công nghệ Sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Mô hình gây độc tế bào gan chuột trắng in vitro bằng Paracetamol (PAR) nồng độ cao tạo ra gốc tự do độc hại $N$-acetyl-$p$-benzoquinone imine (NAPQI) gây hủy hoại màng tế bào gan, giải phóng men AST, ALT và làm tăng mạnh hàm lượng malondialdehyde (MDA). Lô thử nghiệm được bổ sung cao ethyl acetate ở các dải nồng độ khác nhau nhằm đánh giá khả năng ức chế tích tụ MDA và phục hồi hình thái tế bào gan.
- Phân lập và xác định cấu trúc: Sử dụng sắc ký cột cổ điển (silica gel pha thường $60\text{--}200,\mu\text{m}$, pha đảo RP-18), sắc ký bản mỏng điều chế. Cấu trúc hóa học của các hợp chất được làm sáng tỏ bằng hệ thống phổ hiện đại: phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, DEPT-90, DEPT-135, COSY, HSQC, HMBC, NOESY) ghi trên máy Bruker Avance 500 MHz, kết hợp phổ khối lượng phân giải cao HR-ESI-MS và APCI-MS.
Data và phân tích
- Phương pháp tính toán hóa học lượng tử: Tối ưu hóa cấu trúc không gian ban đầu bằng phương pháp bán thực nghiệm PM6 trên phần mềm Gaussian/Spartan, sau đó tối ưu hóa hình học và tính toán năng lượng ở mức lý thuyết phiếm hàm mật độ $\text{B3LYP/6-311++G(2d,2p)}$. Năng lượng bẻ gãy liên kết BDE tính theo công thức: $$\text{BDE} = H_{\text{r}} + H_{\text{h}} - H_{\text{p}}$$ (trong đó $H_{\text{r}}$ là enthalpy của gốc tự do tạo thành, $H_{\text{h}}$ là enthalpy của nguyên tử hydro, $H_{\text{p}}$ là enthalpy của phân tử chất chống oxy hóa ban đầu).
- Thẩm định quy trình sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC): Sử dụng hệ thống HPLC Agilent với đầu dò DAD (Diode Array Detector), cột pha đảo C18 ($250 \times 4{,}6,\text{mm}, 5,\mu\text{m}$). Quy trình được thẩm định nghiêm ngặt theo hướng dẫn của ICH và AOAC về độ tuyến tính ($R^2 > 0{,}999$), độ lặp lại ($\text{RSD} < 2%$), giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ) và độ thu hồi ($95\text{--}105%$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phân lập thành công 16 hợp chất hóa thực vật tinh khiết: Từ hai loài Archidendron bauchei (Cổ ướm) và Archidendron clypearia (Mán đỉa), luận án đã phân lập và xác định cấu trúc hoàn chỉnh của 16 hợp chất:
- Hợp chất 1: lup-20(29)-en-3-one
- Hợp chất 2: $\alpha$-tocospiro A (hợp chất spiro độc đáo)
- Hợp chất 3: spinasterol
- Hợp chất 4: oleanolic acid
- Hợp chất 5: daucosterol
- Hợp chất 6: methyl gallate
- Hợp chất 7: quercetin
- Hợp chất 8: rutin
- Hợp chất 9: $\alpha$-tocopherol
- Hợp chất 10: betulinic acid
- Hợp chất 11: $\alpha$-spinasterone
- Hợp chất 12: stigmasterol
- Hợp chất 13: 1-octacosanol
- Hợp chất 14: docosenoic acid
- Hợp chất 15: quercetin 3-$O$-$\alpha$-L-rhamnopyranoside (quercitrin)
- Hợp chất 16: 7-$O$-galloyltricetiflavan (flavan-3-ol ester hóa hiếm gặp)
DANH SÁCH 16 HỢP CHẤT PHÂN LẬP ĐƯỢC
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ NHÓM PHENOLIC & FLAVONOID (Hoạt tính chống oxy hóa vượt trội) │
│ • Methyl gallate (6) • Quercetin (7) • Rutin (8) │
│ • Quercitrin (15) • 7-O-Galloyltricetiflavan (16) │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ NHÓM TOCOPHEROL & DẪN XUẤT │
│ • α-Tocospiro A (2) • α-Tocopherol (9) │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ NHÓM TRITERPENOID & STEROID (Hoạt tính bảo vệ màng & kháng viêm) │
│ • Lup-20(29)-en-3-one (1) • Spinasterol (3) • Oleanolic acid (4│
│ • Daucosterol (5) • Betulinic acid (10) • α-Spinasterone(11│
│ • Stigmasterol (12) │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ NHÓM ALCOHOL & ACID BÉO │
│ • 1-Octacosanol (13) • Docosenoic acid (14) │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
-
Năng lực dập tắt gốc tự do và bảo vệ gan vượt bậc: Cao ethyl acetate của cây Mán đỉa (A. clypearia) thể hiện hoạt tính bắt gốc tự do DPPH mạnh nhất với giá trị $\text{IC}{50}$ thấp vượt trội, tương đương chất chuẩn đối chứng curcumin. Trên mô hình gây độc gan chuột bằng Paracetamol, cao ethyl acetate Mán đỉa thể hiện giá trị $\text{ED}{50}$ bảo vệ gan ấn tượng, làm giảm rõ rệt hàm lượng MDA nội bào ($p < 0{,}05$) và ngăn chặn sự hoại tử mô gan biểu hiện qua quan sát vi thể và nồng độ men gan AST/ALT.
-
Cơ chế HAT được khẳng định qua tính toán DFT: Dữ liệu hóa học tính toán lượng tử xác nhận năng lượng BDE của liên kết $\text{O-H}$ phenolic trong methyl gallate, quercetin, quercitrin và rutin nằm trong khoảng $75\text{--}88,\text{kcal/mol}$, thấp hơn đáng kể so với năng lượng ion hóa (IE $> 160,\text{kcal/mol}$), khẳng định HAT là cơ chế phản ứng chủ đạo trong việc bẻ gãy chuỗi peroxy hóa gốc tự do.
BẢNG SO SÁNH NĂNG LƯỢNG B3LYP/6-311++G(2d,2p)//PM6 VÀ CƠ CHẾ
┌─────────────────┬───────────────────┬─────────────────┬────────────────┐
│ Hợp chất │ Vị trí O-H ưu thế │ BDE (kcal/mol) │ Cơ chế chủ đạo │
├─────────────────┼───────────────────┼─────────────────┼────────────────┤
│ Methyl gallate │ C-4 │ ~78.2 │ HAT │
│ Quercetin │ C-4' (vòng B) │ ~75.4 │ HAT │
│ Quercitrin │ C-4' (vòng B) │ ~79.1 │ HAT │
│ Rutin │ C-4' (vòng B) │ ~80.3 │ HAT │
└─────────────────┴───────────────────┴─────────────────┴────────────────┘
- Tương quan chặt chẽ giữa chỉ số hóa thực vật và hoạt tính sinh học: Phân tích hồi quy thống kê cho thấy hệ số tương quan rất cao giữa tổng hàm lượng phenol (TPC) với dung lượng chống oxy hóa tổng số TAC ($R^2 > 0{,}92$), và giữa tổng hàm lượng 5 chất chuẩn định lượng bằng HPLC ($\text{TA5C-HPLC}$) với TPC ($R^2 > 0{,}88$).
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp cơ sở dữ liệu phổ chuẩn và thông số nhiệt động học lượng tử (BDE, IE) chính xác cho 16 hợp chất thiên nhiên, đóng góp vào thư viện cấu trúc hóa thực vật quốc tế.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình phân tích đồng thời 5 chất chỉ điểm (methyl gallate, rutin, quercetin, quercitrin, $\alpha$-tocopherol) bằng HPLC-DAD, có thể chuyển giao áp dụng trực tiếp cho các phòng kiểm nghiệm dược liệu.
- Về ứng dụng thực tiễn: Chứng minh cơ sở khoa học vững chắc cho việc sử dụng cây Cổ ướm và Mán đỉa trong y học cổ truyền của đồng bào Pa Cô, mở đường cho việc phát triển các chế phẩm thực phẩm chức năng và thuốc hỗ trợ điều trị bệnh gan nhiễm mỡ, viêm gan và tổn thương gan do thuốc.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn ghi nhận 4 hạn chế khoa học mang tính điều kiện biên:
- Nghiên cứu thực nghiệm sinh học bảo vệ gan mới dừng lại ở mô hình in vitro tế bào/đồng thể mô gan chuột và thử nghiệm độc tính cấp, chưa tiến hành thử nghiệm tiền lâm sàng in vivo dài hạn trên động vật sống để đánh giá dược động học (ADMET).
- Quy trình phân lập sâu mới chỉ tập trung vào 2 loài chiếm ưu thế (Archidendron bauchei và Archidendron clypearia), trong khi 5 loài còn lại (Helixanthera parasitica, Leea rubra, Microdesmis casearifolia, Pyrostegia venusta, Spilanthes oleracea) mới dừng ở mức chiết phân đoạn và định lượng hoạt chất.
- Tính toán hóa học lượng tử DFT khảo sát ở trạng thái đơn phân tử cô lập, chưa mô phỏng đầy đủ tương tác phức tạp của mạng lưới vi dung môi nước/lipid và enzyme liên kết.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (5-10 năm):
- Thử nghiệm in vivo trên mô hình chuột bị xơ gan và viêm gan mạn tính để đánh giá khả năng chuyển hóa và sinh khả dụng của hoạt chất 7-$O$-galloyltricetiflavan và methyl gallate.
- Khảo sát mở rộng thành phần hóa học của 5 loài dược liệu còn lại, tập trung vào các nhóm alkaloid và saponin chưa được phân lập.
- Ứng dụng công nghệ nano (liposome, nano phytosome) để nâng cao độ tan và tính hướng đích của phân đoạn giàu quercetin và rutin từ dược liệu Quảng Trị.
Tác động và ảnh hưởng
- Học thuật: Công trình tạo nguồn dữ liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu sinh chuyên ngành Hóa hữu cơ, Hóa dược và Dược liệu học, với tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành hóa thực vật (Phytochemistry, Journal of Natural Products).
- Ngành công nghiệp dược phẩm: Cung cấp quy trình chiết xuất tối ưu phân đoạn ethyl acetate giàu hoạt tính từ cây Mán đỉa và Cổ ướm, sẵn sàng cho việc mở rộng quy mô pilot sản xuất cao định chuẩn ứng dụng trong sản xuất thuốc bảo vệ gan.
- Kinh tế - xã hội địa phương: Góp phần bảo tồn nguồn gen thực vật quý hiếm tại tỉnh Quảng Trị, tạo tiền đề xây dựng vùng trồng dược liệu bền vững, nâng cao sinh kế cho đồng bào dân tộc thiểu số Pa Cô và Bru - Vân Kiều.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học: Tiếp cận phương pháp luận liên ngành kết hợp hóa thực vật, sinh học thực nghiệm và hóa học tính toán DFT mẫu mực.
- Doanh nghiệp Dược phẩm & Thực phẩm chức năng: Sở hữu công thức chiết xuất và phương pháp kiểm nghiệm HPLC chuẩn hóa 5 hoạt chất chống oxy hóa để thương mại hóa sản phẩm.
- Cơ quan Quản lý Y tế & Nông nghiệp: Có cơ sở dữ liệu để đưa các loài Archidendron bauchei và Archidendron clypearia vào danh mục dược liệu bảo tồn và phát triển của địa phương.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã tích hợp thành công lý thuyết phản ứng chuyển nguyên tử hydro (HAT) với tính toán phiếm hàm mật độ $\text{DFT/B3LYP/6-311++G(2d,2p)}$, xác định giá trị BDE chính xác cho từng vị trí liên kết O-H trên phân tử polyphenol thiên nhiên (chứng minh nhóm 4'-OH của quercetin và 4-OH của methyl gallate có BDE thấp nhất), giải thích bản chất nhiệt động học của hoạt tính bắt gốc tự do ở cấp độ lượng tử.
-
Cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu truyền thống của Liu et al. (2012) hay Warrier et al. (2010) chỉ dừng lại ở hóa thực vật đơn thuần, luận án thiết lập chu trình khép kín: Sàng lọc dân tộc học $\rightarrow$ Chiết phân đoạn $\rightarrow$ Đánh giá DPPH & Bảo vệ gan chuột $\rightarrow$ Phân lập cấu trúc bằng 2D-NMR/HR-MS $\rightarrow$ Tính toán DFT $\rightarrow$ Thẩm định HPLC định lượng đồng thời 5 chất chuẩn.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Trả lời: Hoạt tính bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương paracetamol của cao ethyl acetate cây Mán đỉa (A. clypearia) có hiệu lực tương đương chất đối chứng curcumin, đồng thời phân lập được hợp chất cấu trúc phức tạp 7-$O$-galloyltricetiflavan và $\alpha$-tocospiro A với hoạt tính chống peroxy hóa lipid màng tế bào cực mạnh.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lặp thực nghiệm (replication protocol) không? Trả lời: Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thông số vận hành: hệ dung môi sắc ký cột, thông số máy sắc ký HPLC (thời gian lưu, bước sóng DAD, phương trình hồi quy, khoảng tuyến tính), dung sai phổ NMR (độ dịch chuyển hóa học $\delta$, hằng số tương tác $J$), và điều kiện tính toán Gaussian chi tiết.
-
Kế hoạch nghiên cứu 10 năm được định hình như thế nào? Trả lời: Kế hoạch bao gồm 3 giai đoạn: (1) Đánh giá độc tính bán trường diễn và dược động học in vivo của 7-$O$-galloyltricetiflavan; (2) Xây dựng tiêu chuẩn Dược điển cho cao chiết Mán đỉa; (3) Nghiên cứu bào chế thuốc dạng phytosome hỗ trợ điều trị xơ gan.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Trung Hiếu là một công trình khoa học quy mô, toàn diện và có giá trị học thuật xuất sắc, thể hiện qua 6 đóng góp cốt lõi:
- Sàng lọc khoa học thành công 7 loài cây thuốc dân gian của đồng bào Pa Cô và Bru - Vân Kiều tại Quảng Trị.
- Phân lập và xác định cấu trúc giải phẫu phổ chi tiết của 16 hợp chất hóa thực vật tinh khiết từ 2 loài Archidendron bauchei và Archidendron clypearia.
- Chứng minh thực nghiệm hiệu quả bảo vệ tế bào gan vượt trội chống tổn thương oxy hóa bởi paracetamol của cao ethyl acetate Mán đỉa.
- Ứng dụng lý thuyết lượng tử DFT giải mã bản chất cơ chế dập tắt gốc tự do HAT và tính toán thông số BDE phân tử.
- Thiết lập và thẩm định thành công quy trình phân tích HPLC-DAD đồng thời 5 chất chỉ điểm chống oxy hóa.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về hóa thực vật học dân tộc, hóa dược tính toán và phát triển dược phẩm bảo vệ gan từ thảm thực vật bản địa Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả thu được trong luận án hoàn toàn trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Lê Trung Hiếu LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Khoa Hóa, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến PGS. Trần Thị Văn Thi là Người đã hướng dẫn tận tình, chu đáo và tạo mọi điều kiện tốt nhất giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn sự quan tâm giúp đỡ của Ban Giám Hiệu Trường Đại học Khoa học, Phòng Đào tạo Sau Đại học Trường Đại học Khoa học, Phòng Đào tạo Sau Đại học Đại học Huế đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Chủ nhiệm Khoa và Quý Thầy Cô trong Khoa Hóa đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian làm luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. Nguyễn Thị Hoài, PGS.
Phạm Cẩm Nam, PGS. Võ Thị Mai Hương, TS. Hồ Việt Đức và NCS. Lê Lâm Sơn đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực nghiệm.
Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình và bạn bè đã cổ vũ, động viên tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn ! Thừa Thiên Huế, ngày…tháng…năm 2017 Tác giả luận án Lê Trung Hiếu MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG.
vii DANH MỤC CÁC HÌNH. vii DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC. xii MỞ ĐẦU. Tổng quan về hoạt tính chống oxy hóa.
Chất chống oxy hoá. Cơ chế hoạt động của chất chống oxy hóa. Các hợp chất thiên nhiên có hoạt tính chống oxy hóa. Các phương pháp đánh giá hoạt tính chống oxy hóa.
Tổng quan về các loài dược liệu được nghiên cứu. Quá trình nghiên cứu sàng lọc từ kinh nghiệm sử dụng thuốc trong thực tế của đồng bào Pako và Bru - Vân Kiều, tỉnh Quảng Trị. Vị trí phân loài, vùng phân bố và đặc điểm thực vật. Thành phần hóa học trong các chi của 7 loài dược liệu.
Hoạt tính sinh học của 7 loài dược liệu được nghiên cứu. Tóm tắt tổng quan và mục tiêu thực hiện của luận án. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM. Đối tượng nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Hóa chất và thiết bị. Phương pháp chiết cao toàn phần và các cao phân đoạn.
Nguyên tắc: chiết rắn lỏng hoặc chiết lỏng - lỏng. Phương pháp đánh giá hoạt tính chống oxy hóa. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa hóa học. Phương pháp chống oxy hóa sinh học.
44 Thực nghiệm được thực hiện ở Phòng thử nghiệm sinh học - Viện Công nghệ sinh học, Viện hàm lâm Khoa học Công nghệ Việt Nam. Phương pháp hóa học tính toán để xác định khả năng chống oxy hóa 48 2. Phương pháp xác định hàm lượng tổng các hợp chất phenol và flavonoid. Hàm lượng tổng các hợp chất phenol.
Xác định hàm lượng tổng flavonoid. Phương pháp phân lập, tinh chế và xác định cấu trúc các cấu tử. Phương pháp phân lập và tinh chế các cấu tử. Quy trình phân lập các hợp chất.
Phương pháp xác định cấu trúc hóa học của các cấu tử. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để phân tích hàm lượng các hợp chất trong các loài dược liệu. Chuẩn bị mẫu cho phân tích sắc ký. Điều kiện phân tích sắc ký.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Hoạt tính chống oxy hóa của 7 loài dược liệu. Hoạt tính chống oxy hóa của các cao toàn phần. Hàm lượng tổng các hợp chất phenol và hàm lượng tổng flavonoid.
Hoạt tính chống oxy hóa của các cao phân đoạn. Các hợp chất từ loài Cổ ướm và Mán đỉa. Hợp chất số 1: lup-20(29)-en-3-one. Hợp chất số 2: α-tocospiro A.
Hợp chất số 3: spinasterol. Hợp chất số 4: oleanolic acid. Hợp chất số 5: daucosterol. Hợp chất số 6: methyl gallate.
Hợp chất số 7: quercetin. Hợp chất số 8: rutin. Hợp chất số 9: α-tocopherol. Hợp chất số 10: betulinic acid.
Hợp chất số 11: -spinasterone. Hợp chất số 12: stigmasterol. Hợp chất số 13: 1-octacosanol. Hợp chất số 15: quercetin 3-O--L-rhamnopyranoside.
Hợp chất số 16: 7-O-galloyltricetiflavan. Hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất đã phân lập. Hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất đã phân lập trong mô hình DPPH. Mối tương quan giữa hoạt tính bắt gốc tự do DPPH và thử nghiệm hoạt tính chống oxy hóa- bảo vệ gan in vitro sinh học.
Xác nhận cơ chế chống oxy hóa của các hợp chất đã phân lập bằng phương pháp hóa tính toán. Định lượng các cấu tử có hoạt tính chống oxy hóa tốt trong 7 loài dược liệu. Hàm lượng cao toàn phần và tỷ lệ khối lượng cao toàn phần trong mẫu dược liệu. Kiểm tra phương pháp định lượng.
Hàm lượng methyl gallate, rutin, quercetin, quercitrin và α-tocopherol. Mối tương quan giữa hàm lượng 5 hoạt chất chống oxy hóa xác định bằng phương pháp HPLC với tổng các hợp chất phenol và với tổng các chất chống oxy hóa. 126 TÍNH MỚI CỦA LUẬN ÁN. 129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH.
131 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 133 iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Các loài dược liệu Ab A. bauchei Archidendron bauchei Ac A. clypearia Archidendron clypearia Hp H.
parasitica Helixanthera parasitica Lr L. rubra Leea rubra Mc M. casearifolia Microdesmis casearifolia Pv P. venusta Pyrostegia venusta So S.
oleracea Spilanthes oleracea Hoạt tính chống oxy hóa ROS Reactive oxygene species DPPH 1,1-diphenyl-2- picrylhydrazyl TPC Tổng hàm lượng các hợp TFC Tổng hàm lượng chất phenol flavonoid TAC Hàm lượng chất chống TA5C-HPLC Hàm lượng tổng các oxy hóa quy tương đương hợp chất chống oxy gallic acid hóa xác định bằng phương pháp HPLC HAT Hydrogen Atom Transfer SET Single Electron Transfer AST Aspartate Amino ALT Alanin Amino Transferase Transferase PAR Paracetamol iv Các phương pháp sắc ký CC Column Chromatography Sắc ký cột thường HPLC High Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography TLC Thin Layer Chromatography Sắc ký bản mỏng Các phương pháp phổ 1 H-NMR Proton Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Resonance Spectroscopy proton 13 C-NMR Carbon-13 Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Resonance Spectroscopy carbon 13 APCI-MS Atmospheric Pressure Chemical Phổ khối ion hóa hóa học ở áp Ionization Mass Spectrometry suất khí quyển DEPT Distortionless Enhancement by Phổ DEPT Polarisation Transfer COSY Correlation Spectroscopy Phổ tương tác hai chiều 1H- 1H ESI-MS Electron Spray Ionization Mass Phổ khối ion hóa phun mù điện Spectrometry tử HMBC Heteronuclear Multiple Bond Phổ tương tác dị hạt nhân qua Correlation nhiều liên kết HR-ESI-MS High Resolution - Electron Phổ khối phân giải cao ion hóa Spray Ionization - Mass phun mù điện tử Spectrometry HSQC HSQC Heteronuclear Single Phổ tương tác dị hạt nhân qua Quantum Coherence một liên kết IR Infrared Spectroscopy Phổ hồng ngoại v J (Hz) Hằng số tương tác tính bằng Hz NOESY Nuclear Overhauser Effect Phổ NOESY Spectroscopy UV Ultraviolet Spectroscopy Phổ tử ngoại δ (ppm) (ppm = part per million) Độ dịch chuyển hóa học tính bằng phần triệu s singlet q quartet dt double triplet d doublet dd double doublet br broad t triplet m multiplet Các ký hiệu viết tắt khác IC50 Inhibitory Concentration 50% Nồng độ ức chế 50% ED50 Effective dose 50% Liều lượng hiệu quả ở nồng độ 50% BDE Bond dissociation energy Năng lượng phân ly liên kết IE Ionization energy Năng lượng ion hóa Mp Melting point Điểm chảy OD Optical Density Mật độ quang CTPT Công thức phân tử B n-Butanol EtAc Ethyl acetate MeOH Methanol DMSO Dimethylsulfoxide C Chloroform H n-Hexane W Water GA Gallic aicd QU Quercetin vi DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG Bảng 1. Ưu nhược điểm của một số mô hình đánh giá khả năng chống oxy hóa - in vitro hóa học. 7 loài dược liệu đã qua sàng lọc theo định hướng chống oxy hóa. Thành phần hóa học của một số loài trong chi Archidendron.
Thành phần hóa học một số loài khác trong chi Leea. Thành phần hóa học của một số loài trong chi Microdesmis. Thành phần hóa học của một số loài trong chi Pyrostegia. Thành phần hóa học của một số loài trong chi Spilanthes.
Hoạt tính sinh học của các loài trong y học dân gian. Hoạt tính sinh học của một số loài trong các chi liên quan. Tên khoa học, địa điểm lấy mẫu, thời gian lấy mẫu của 7 loài nghiên cứu. Thông số của quá trình định lượng bằng HPLC.
Khối lượng cao toàn phần và các cao phân đoạn tách chiết từ 7 loài dược liệu. Hàm lượng chất chống oxy hóa quy tương đương gallic acid trong các mẫu dược liệu tại nồng độ cao toàn phần 0,5 mg/mL ( p = 0,95; n= 5). Tỷ lệ bắt gốc tự do DPPH của dung dịch cao toàn phần của các mẫu dược liệu ở nồng độ khác nhau. Hàm lượng tổng các hợp chất phenol và tổng flavonoid trong 7 loài dược liệu (XTB±S; n=6).
Giá trị ED50 của cao ethyl actetate từ cây Mán đỉa (A. clypearia) trong thử nghiệm in vitro sinh học. Hiệu quả bảo vệ gan của cao ethyl acetate từ cây Mán đỉa (A. Kết quả sự biến đổi khối lượng gan chuột ở các lô thí nghiệm.
Kết quả hình thái trực quan gan chuột ở các lô thí nghiệm. Hàm lượng MDA trong các mẫu gan. Số liệu phổ NMR của hợp chất số 1 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất số 2 và hợp chất tham khảo.
Số liệu phổ 13C-NMR của hợp chất số 3 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ 13C-NMR của hợp chất 4 và chất tham khảo. Số liệu phổ 1H-NMR của chất số 5 và chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất số 7 và chất tham khảo.
Số liệu phổ 13C-NMR của chất số 8 và chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất số 9 và chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất số 10 và chất tham khảo. Số liệu phổ 13C-NMR của hợp chất số 11 và chất tham khảo.
Số liệu phổ NMR của hợp chất số 15 và chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất số 16 và chất tham khảo. Thống kê các hợp chất đã phân lập được từ 2 loài Cổ ướm (A. bauchei) và Mán đỉa (A.
Kết quả thử nghiệm hoạt tính sinh học chống oxy hóa- bảo vệ gan in vitro.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Trung Hiếu (2017). Thành phần hóa học & hoạt tính chống oxy hóa dược liệu Pako Bru [Luận án tiến sĩ, trường đại học khoa học, đại học huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/thanh-phan-hoa-hoc-chong-oxy-hoa-duoc-lieu-pako-bru-quang-tri
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính chống oxy hóa dược liệu Pako Bru" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính chống oxy hóa của một số loài dược liệu của đồng bào pako và bru vân kiều tỉnh quảng trị luận án tiến sĩ. T
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính chống oxy hóa dược liệu Pako Bru" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học, đại học huế. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính chống oxy hóa dược liệu Pako Bru" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính chống oxy hóa dược liệu Pako Bru" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Dược Liệu.
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính chống oxy hóa dược liệu Pako Bru" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính chống oxy hóa dược liệu Pako Bru" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính chống oxy hóa dược liệu Pako Bru" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.