Luận án tiến sĩ: Chuỗi giá trị nông sản Việt Nam trong hội nhập - Nghiên cứu trường hợp nho Ninh Thuận
Nghiên cứu chuỗi giá trị nông sản nho Ninh Thuận, phân tích mô hình kinh tế và giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu chuỗi giá trị nông sản Việt Nam
- Số trang:
- 198 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Đỗ Thị Nâng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu chuỗi giá trị nông sản Việt Nam
Tài liệu này tổng quan các nghiên cứu về chuỗi giá trị nông sản. Phạm vi bao gồm các công trình toàn cầu và tại Việt Nam. Mục tiêu là xác định những nội dung đã được giải quyết. Đồng thời, tìm ra khoảng trống nghiên cứu cần đi sâu. Việc này đặt nền móng cho luận án về chuỗi giá trị nông sản Việt Nam. Luận án tập trung vào bối cảnh hội nhập kinh tế. Đặc biệt, nghiên cứu trường hợp nho Ninh Thuận. Các nghiên cứu trước đây cung cấp định nghĩa, phân loại chuỗi giá trị. Chúng cũng chỉ ra các vấn đề quan trọng trong chuỗi cung ứng nông sản. Bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế là trọng tâm. Nhiều công trình đã phân tích các nội dung cụ thể của chuỗi. Chuỗi giá trị nông sản bền vững cũng là một chủ đề quan trọng. Việc tổng hợp này giúp định vị giá trị của nghiên cứu hiện tại. Nó làm rõ sự cần thiết của một phân tích chuyên sâu hơn.
1.1. Các công trình nghiên cứu chuỗi giá trị trên thế giới
Các nghiên cứu toàn cầu cung cấp cái nhìn đa chiều. Chúng định nghĩa rõ ràng về chuỗi giá trị và chuỗi giá trị nông sản. Các vấn đề cốt lõi trong bối cảnh toàn cầu hóa được nhấn mạnh. Đó là sự cạnh tranh, yêu cầu chất lượng, và tiêu chuẩn quốc tế. Nhiều công trình đã chỉ ra các bước phân tích chuỗi giá trị hiệu quả. Từ lập bản đồ chuỗi đến lượng hóa các dòng chảy. Việc này giúp nhận diện các tác nhân chuỗi giá trị. Nó cũng đánh giá giá trị gia tăng nông sản tại mỗi khâu. Một số nghiên cứu tập trung vào chuỗi giá trị nông sản bền vững. Chúng đề xuất các mô hình nhằm tăng cường hiệu quả. Đồng thời giảm thiểu tác động môi trường. Chuỗi giá trị nho cũng được nghiên cứu ở nhiều quốc gia. Các bài học kinh nghiệm quốc tế rất hữu ích.
1.2. Nghiên cứu chuỗi giá trị nông sản tại Việt Nam
Tại Việt Nam, nhiều công trình đã nghiên cứu chuỗi giá trị nông sản. Chúng tập trung vào các sản phẩm chủ lực. Ví dụ như cà phê, lúa gạo, thủy sản. Các nghiên cứu đánh giá thực trạng phát triển chuỗi. Chúng cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Những hạn chế và cơ hội phát triển chuỗi giá trị nông sản được chỉ ra. Đối với nho, có một số nghiên cứu về chuỗi giá trị nho Ninh Thuận. Tuy nhiên, các phân tích thường chưa sâu sắc. Đặc biệt về vai trò của hội nhập kinh tế. Các nghiên cứu này đã chỉ ra sự cần thiết. Cần có sự liên kết chặt chẽ hơn giữa các tác nhân. Cần cải thiện chất lượng, nâng cao giá trị gia tăng nông sản.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu hướng tiếp cận luận án
Mặc dù có nhiều nghiên cứu, vẫn tồn tại khoảng trống. Các công trình trước đây chưa thật sự đi sâu. Chúng chưa phân tích toàn diện chuỗi giá trị nho Ninh Thuận. Đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó tập trung vào sự biến đổi của chuỗi. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng từ hội nhập. Mục tiêu là đề xuất giải pháp cụ thể. Chúng nhằm nâng cao hiệu quả chuỗi giá trị nho. Hướng tiếp cận luận án là phân tích sâu. Từ lý luận đến thực tiễn của chuỗi giá trị. Việc này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp phát triển bền vững chuỗi giá trị nông sản đặc thù này.
II.Cơ sở lý luận phát triển chuỗi giá trị nông sản hội nhập
Phần này trình bày cơ sở lý luận vững chắc. Nó giải thích chuỗi giá trị nông sản trong bối cảnh hội nhập. Hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra cả cơ hội và thách thức. Hiểu rõ các lý thuyết liên quan là rất quan trọng. Chúng bao gồm các lý thuyết về thương mại quốc tế. Cũng như các lý thuyết về phát triển nông nghiệp. Các khái niệm về chuỗi giá trị được làm rõ. Đặc điểm và xu hướng phát triển của chuỗi giá trị nông sản được phân tích. Các yếu tố ảnh hưởng đến chuỗi cũng được xem xét kỹ lưỡng. Chúng bao gồm các yếu tố tự nhiên, kinh tế-kỹ thuật. Cũng như thể chế, chính sách và vai trò của các tác nhân.
2.1. Khái quát hội nhập kinh tế quốc tế lý thuyết liên quan
Hội nhập kinh tế quốc tế là quá trình gắn kết. Các nền kinh tế quốc gia xích lại gần nhau hơn. Quá trình này bao gồm các hiệp định thương mại, đầu tư. Nó tác động sâu sắc đến mọi ngành kinh tế. Ngành nông nghiệp không phải ngoại lệ. Các lý thuyết kinh tế như lợi thế so sánh, lợi thế cạnh tranh được áp dụng. Chúng giải thích sự tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Các lý thuyết về quản trị chuỗi cung ứng cũng quan trọng. Chúng giúp tối ưu hóa luồng hàng hóa, thông tin. Lý thuyết về phát triển bền vững cũng cần được xem xét. Nó đảm bảo chuỗi giá trị không chỉ hiệu quả mà còn có trách nhiệm.
2.2. Khái niệm đặc điểm chuỗi giá trị nông sản hội nhập
Chuỗi giá trị là tập hợp các hoạt động. Chúng cần thiết để một sản phẩm đi từ khâu sản xuất. Đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Trong nông nghiệp, chuỗi giá trị nông sản bao gồm nhiều khâu. Từ cung cấp đầu vào, sản xuất, chế biến, đến phân phối. Trong bối cảnh hội nhập, chuỗi giá trị này có nhiều đặc điểm mới. Đó là tính toàn cầu hóa, yêu cầu chất lượng cao hơn. Các tiêu chuẩn kỹ thuật, vệ sinh an toàn thực phẩm nghiêm ngặt hơn. Xu hướng phát triển là tăng cường liên kết dọc, ngang. Nâng cao giá trị gia tăng nông sản ở mỗi khâu. Sự minh bạch và truy xuất nguồn gốc cũng trở thành yêu cầu thiết yếu.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng chuỗi giá trị nông sản
Nhiều yếu tố tác động đến chuỗi giá trị nông sản. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế là một yếu tố lớn. Các hiệp định thương mại, chính sách nhập khẩu ảnh hưởng trực tiếp. Điều kiện tự nhiên như đất đai, khí hậu, nguồn nước quyết định năng suất. Đặc điểm kinh tế - kỹ thuật bao gồm công nghệ sản xuất, chế biến. Cơ sở hạ tầng, logistics cũng đóng vai trò quan trọng. Thể chế chính sách của nhà nước và địa phương định hướng phát triển. Các quy định về đất đai, tín dụng, xúc tiến thương mại. Cuối cùng, các bên tham gia chuỗi giá trị cũng là yếu tố quyết định. Năng lực của nông dân, doanh nghiệp, hợp tác xã. Mối liên kết giữa các tác nhân chuỗi giá trị là chìa khóa thành công.
III.Phương pháp phân tích chuỗi giá trị nông sản hiệu quả
Phần này trình bày khung lý thuyết và phương pháp luận. Chúng được sử dụng để phân tích chuỗi giá trị nông sản. Việc phân tích này đảm bảo tính khoa học và khách quan. Nó giúp hiểu rõ cấu trúc, hoạt động của chuỗi. Các bước phân tích bao gồm lập bản đồ chuỗi. Lượng hóa các dòng chảy, phân tích các mối liên kết. Đặc biệt, việc đánh giá giá trị gia tăng nông sản là rất quan trọng. Phân tích thị trường sản phẩm cuối cùng cũng được chú trọng. Phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu của chuỗi. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị cải thiện.
3.1. Lập bản đồ lượng hóa chuỗi giá trị nông sản
Lập bản đồ chuỗi giá trị là bước đầu tiên. Nó mô tả các tác nhân chính và các hoạt động. Từ khâu cung cấp đầu vào đến người tiêu dùng cuối cùng. Các dòng sản phẩm, thông tin, tài chính được thể hiện rõ ràng. Việc này giúp hình dung toàn bộ cấu trúc chuỗi cung ứng nông sản. Sau đó là lượng hóa bản đồ chuỗi cơ sở. Thu thập dữ liệu về khối lượng sản phẩm. Giá cả ở từng công đoạn, chi phí sản xuất. Doanh thu của các tác nhân chuỗi giá trị. Bước này cung cấp các con số cụ thể. Nó là nền tảng cho các phân tích sâu hơn.
3.2. Phân tích liên kết giá trị gia tăng chuỗi
Phân tích các mối liên kết là cốt lõi. Nó đánh giá mức độ hợp tác, chia sẻ thông tin. Mối quan hệ giữa các tác nhân chuỗi giá trị được làm rõ. Liên kết dọc (giữa các khâu) và liên kết ngang (cùng khâu) đều quan trọng. Phân tích giá trị gia tăng nông sản là một khía cạnh then chốt. Nó xác định giá trị mới được tạo ra ở mỗi công đoạn. Từ sản xuất, sơ chế, chế biến đến phân phối. Việc này giúp nhận diện những khâu tạo ra nhiều giá trị nhất. Đồng thời chỉ ra những khâu có thể cải thiện hiệu quả. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích cho toàn chuỗi.
3.3. Phân tích thị trường sản phẩm cuối cùng
Thị trường sản phẩm cuối cùng quyết định hướng đi của chuỗi. Phân tích này bao gồm nhu cầu, thị hiếu của người tiêu dùng. Các kênh phân phối, đối thủ cạnh tranh cũng được xem xét. Nhu cầu thị trường có thể định hình lại toàn bộ chuỗi. Nó ảnh hưởng đến các tiêu chuẩn chất lượng. Cũng như quy trình sản xuất và chế biến. Hiểu rõ thị trường giúp các tác nhân đưa ra quyết định phù hợp. Nó tối ưu hóa sản phẩm và chiến lược tiếp cận. Phân tích này cũng đánh giá tiềm năng mở rộng thị trường. Nó đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
IV.Thực trạng chuỗi giá trị nho Ninh Thuận trong hội nhập
Phần này đi sâu vào nghiên cứu trường hợp cụ thể. Đó là chuỗi giá trị nho Ninh Thuận. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng. Từ điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội của tỉnh. Đến phân tích chi tiết chuỗi giá trị nho. Sơ đồ chuỗi tổng quát được trình bày. Các tác nhân và mối liên kết được phân tích kỹ lưỡng. Giá trị gia tăng nông sản ở từng khâu cũng được đánh giá. Việc này giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu. Đồng thời, nhận diện các cơ hội và thách thức. Đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.
4.1. Tổng quan điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội Ninh Thuận
Ninh Thuận có điều kiện tự nhiên đặc thù. Khí hậu khô hạn, nhiều nắng là lợi thế cho cây nho. Đất đai phù hợp cũng góp phần vào chất lượng nho. Các điều kiện này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Chúng cũng quyết định chất lượng sản phẩm. Về kinh tế - xã hội, Ninh Thuận đang phát triển. Nông nghiệp là ngành kinh tế chủ lực của tỉnh. Ngành nho đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Về cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực. Việc hiểu rõ bối cảnh này rất quan trọng. Nó giúp đánh giá tiềm năng và hạn chế của chuỗi giá trị nho.
4.2. Sơ đồ phân tích liên kết chuỗi giá trị nho
Sơ đồ chuỗi giá trị nho Ninh Thuận được mô tả chi tiết. Nó bao gồm các khâu chính: cung cấp đầu vào, sản xuất, thu gom, sơ chế, chế biến, phân phối. Các tác nhân chủ yếu trong chuỗi là nông dân, thương lái, hợp tác xã. Các doanh nghiệp chế biến, nhà phân phối, và người tiêu dùng. Mối liên kết giữa các tác nhân chuỗi giá trị còn lỏng lẻo. Đặc biệt giữa nông dân và doanh nghiệp. Thiếu sự phối hợp, chia sẻ thông tin. Điều này dẫn đến sự mất cân bằng. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả toàn chuỗi cung ứng nông sản. Việc phân tích sâu giúp nhận diện các nút thắt.
4.3. Đánh giá giá trị gia tăng các khâu chuỗi nho
Phân tích giá trị gia tăng nông sản ở từng khâu. Nông dân là người tạo ra sản phẩm gốc. Tuy nhiên, họ thường nhận được tỷ lệ giá trị thấp nhất. Khâu thu gom, sơ chế có giá trị gia tăng vừa phải. Khâu chế biến có tiềm năng tạo giá trị cao hơn. Đặc biệt là các sản phẩm chế biến sâu từ nho. Ví dụ như rượu vang, nước ép, mứt. Khâu phân phối và bán lẻ cũng tạo ra giá trị đáng kể. Tuy nhiên, phần lớn giá trị này thường rơi vào tay thương lái. Hoặc các nhà phân phối lớn. Điều này cho thấy sự mất cân bằng. Cần có giải pháp để phân chia giá trị công bằng hơn.
V.Đánh giá giải pháp nâng cao giá trị nho Ninh Thuận
Phần này tổng kết những kết quả đạt được. Đồng thời chỉ ra những hạn chế chính của chuỗi giá trị nho Ninh Thuận. Nguyên nhân sâu xa của các hạn chế cũng được phân tích. Từ đó, đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể. Mục tiêu là phát triển bền vững chuỗi giá trị nho. Nâng cao giá trị gia tăng nông sản cho nông dân. Các giải pháp tập trung vào cải thiện liên kết. Tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ. Đồng thời, hoàn thiện thể chế chính sách. Việc này nhằm đảm bảo sự phát triển toàn diện. Chuỗi giá trị cần được tối ưu hóa.
5.1. Kết quả hạn chế từng khâu chuỗi giá trị nho
Ở khâu cung cấp đầu vào, chất lượng giống đã được cải thiện. Tuy nhiên, giá vật tư nông nghiệp còn cao. Ở khâu sản xuất, năng suất và chất lượng nho có tiến bộ. Nhưng kỹ thuật canh tác chưa đồng bộ. Khâu thu gom, sơ chế còn nhỏ lẻ, thiếu quy mô. Việc này làm giảm khả năng kiểm soát chất lượng. Khâu chế biến chưa đa dạng sản phẩm. Giá trị gia tăng nông sản còn thấp. Khâu tiêu thụ phụ thuộc nhiều vào thương lái. Thị trường còn thiếu ổn định. Các tác nhân chuỗi giá trị chưa liên kết chặt chẽ.
5.2. Nguyên nhân hạn chế phát triển chuỗi nho
Nhiều nguyên nhân dẫn đến các hạn chế. Năng lực của nông dân còn chưa đồng đều. Họ thiếu vốn, kiến thức về thị trường. Doanh nghiệp chế biến còn yếu về quy mô, công nghệ. Thiếu đầu tư cho nghiên cứu và phát triển sản phẩm. Mối liên kết giữa các tác nhân chuỗi giá trị còn lỏng lẻo. Thiếu cơ chế khuyến khích hợp tác. Chính sách hỗ trợ của nhà nước chưa thực sự hiệu quả. Đặc biệt là chính sách tín dụng, xúc tiến thương mại. Hạ tầng logistics chưa đáp ứng yêu cầu. Việc này làm tăng chi phí vận chuyển. Nó ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của chuỗi cung ứng nông sản.
5.3. Định hướng giải pháp phát triển bền vững chuỗi
Các định hướng bao gồm nâng cao chất lượng. Đa dạng hóa sản phẩm chế biến từ nho. Mở rộng thị trường tiêu thụ. Xây dựng thương hiệu cho nho Ninh Thuận. Giải pháp cụ thể là tăng cường liên kết hợp tác xã. Khuyến khích đầu tư vào công nghệ chế biến sâu. Phát triển các sản phẩm giá trị gia tăng nông sản cao. Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc. Nâng cao năng lực cho nông dân qua đào tạo. Cải thiện hạ tầng giao thông, kho bãi. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ vốn, khoa học công nghệ. Đồng thời, đẩy mạnh xúc tiến thương mại.
VI.Bài học quốc tế cho phát triển chuỗi giá trị nông sản
Phần cuối cùng của luận án đúc rút kinh nghiệm. Nó từ các quốc gia thành công trong việc xây dựng chuỗi giá trị nông sản. Các bài học này rất quan trọng cho Việt Nam. Đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Nghiên cứu các mô hình chuỗi giá trị nho ở các nước khác. Ví dụ như Chile, Úc, Nam Phi. Họ đã thành công trong việc tạo dựng thương hiệu. Đồng thời nâng cao giá trị gia tăng nông sản. Từ những kinh nghiệm này, luận án đề xuất các bài học phù hợp. Chúng áp dụng cho chuỗi giá trị nông sản Việt Nam nói chung. Và chuỗi giá trị nho Ninh Thuận nói riêng. Việc học hỏi giúp tránh được sai lầm. Nó tối ưu hóa chiến lược phát triển.
6.1. Kinh nghiệm xây dựng chuỗi giá trị nông sản các nước
Nhiều quốc gia đã thành công lớn. Họ xây dựng chuỗi giá trị nông sản hiệu quả. Ví dụ, Chile tập trung vào xuất khẩu nho. Họ đầu tư mạnh vào công nghệ sau thu hoạch. Úc chú trọng vào tiêu chuẩn chất lượng cao. Họ xây dựng thương hiệu mạnh cho sản phẩm. Các nước này thường có sự liên kết chặt chẽ. Liên kết giữa nông dân, doanh nghiệp, và chính phủ. Họ chú trọng vào nghiên cứu và phát triển. Phát triển các sản phẩm chế biến sâu. Việc này giúp nâng cao giá trị gia tăng nông sản. Họ cũng xây dựng hệ thống logistics hiện đại. Điều này giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng nông sản.
6.2. Bài học ứng dụng cho chuỗi giá trị Việt Nam
Các bài học quốc tế rất hữu ích cho Việt Nam. Cần tăng cường liên kết giữa các tác nhân. Xây dựng các hợp tác xã mạnh. Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào chế biến sâu. Nâng cao giá trị gia tăng nông sản. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ toàn diện. Từ vốn, công nghệ, đến xúc tiến thương mại. Đặc biệt là xây dựng thương hiệu quốc gia cho nông sản. Cần đầu tư vào nghiên cứu khoa học. Phát triển giống mới, quy trình canh tác bền vững. Áp dụng công nghệ số vào quản lý chuỗi cung ứng nông sản. Những bài học này giúp định hình chiến lược phát triển. Nó hướng tới một chuỗi giá trị nông sản Việt Nam bền vững. Đặc biệt là cho nho Ninh Thuận.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ----------------------------------- ĐỖ THỊ NÂNG “CHUỖI GIÁ TRỊ NÔNG SẢN CỦA VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP NHO NINH THUẬN” LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2022 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ----------------------------- ĐỖ THỊ NÂNG “CHUỖI GIÁ TRỊ NÔNG SẢN CỦA VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP NHO NINH THUẬN” Ngành : Kinh tế Phát triển Mã số : 9.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Trần Công Sách 2. Nguyễn Đỗ Anh Tuấn HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Đỗ Thị Nâng i MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ VỀ CHUỖI GIÁ TRỊ NÔNG SẢN TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP.1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TRÊN THẾ GIỚI.1 Những công trình nghiên cứu đưa ra định nghĩa về chuỗi giá trị và chuỗi giá trị nông sản.2 Những công trình nghiên cứu chỉ ra các vấn đề cần quan tâm của chuỗi giá trị nông sản trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế.3 Những công trình nghiên cứu chỉ ra những nội dung phân tích chuỗi giá trị nông sản trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Những công trình nghiên cứu về chuỗi giá trị nông sản bền vững.5 Tổng quan một số công trình nghiên cứu về chuỗi giá trị nho trên thế giới trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.2 TỔNG QUAN NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CHUỖI GIÁ TRỊ NÔNG SẢN VÀ CHUỖI GIÁ TRỊ NHO ĐÃ CÔNG BỐ Ở VIỆT NAM.1 Tổng quan những công trình nghiên cứu về chuỗi giá trị nông sản Việt Nam 22 1.2 Tổng quan những công trình nghiên cứu về chuỗi giá trị nho Ninh Thuận.3 NHỮNG NỘI DUNG LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC GIẢI QUYẾT, KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG LỰA CHỌN NGHIÊN CỨU CỦA ĐỂ TÀI LUẬN ÁN.1 Những nội dung liên quan đã được các công trình nghiên cứu trên thế giới giải quyết.2 Những nội dung liên quan đã được các công trình nghiên cứu ở Việt Nam giải quyết.3 Khoảng trống nghiên cứu.4 Lựa chọn nội dung nghiên cứu của đề tài luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHUỖI GIÁ TRỊ NÔNG SẢN TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ.1 KHÁI QUÁT VỀ HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ VÀ NHỮNG LÝ THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP THEO CHUỖI GIÁ TRỊ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP.1 Khái quát về hội nhập kinh tế quốc tế.1 Khái niệm về hội nhập kinh tế quốc tế.2 Một số lý thuyết liên quan đến phát triển nông nghiệp theo chuỗi giá trị trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.2 KHÁI QUÁT VỀ CHUỖI GIÁ TRỊ NÔNG SẢN TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ.1 Khái niệm chuỗi giá trị.2 Phân loại chuỗi giá trị.3 Khái niệm về chuỗi giá trị nông sản, chủ thể và liên kết giữa các chủ thể trong chuỗi giá trị nông sản.4 Đặc điểm và xu hướng phát triển của chuỗi giá trị nông sản trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.2 Xu hướng phát triển chuỗi giá trị nông sản trong bối cảnh hội nhập.3 YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHUỖI GIÁ TRỊ NÔNG SẢN TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ.1 Những yếu tố ảnh hưởng thuộc về bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.2 Những yếu tố thuộc về đặc điểm tự nhiên.3 Những yếu tố thuộc về đặc điểm kinh tế - kỹ thuật.4 Những yếu tố thuộc về thế chế chính sách của nhà nước và của địa phương .5 Những yếu tố thuộc về các bên tham gia chuỗi giá trị.4 PHÂN TÍCH CHUỖI GIÁ TRỊ NÔNG SẢN.1 Lập bản đồ chuỗi giá trị.2 Lượng hóa bản đồ chuỗi cơ sở.3 Phân tích các mối liên kết trong chuỗi giá trị.4 Phân tích giá trị gia tăng của chuỗi giá trị nông sản.5 Phân tích thị trường sản phẩm cuối cùng của chuỗi giá trị nông sản.6 Khung lý thuyết phân tích chuỗi giá trị nông sản. KINH NGHIỆM XÂY DỰNG CHUỖI GIÁ TRỊ NÔNG SẢN TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ TRÊN THẾ GIỚI.1 Kinh nghiệm của một số nước trên thế giới.2 Một số bài học cho Việt Nam.
THỰC TRẠNG CHUỖI GIÁ TRỊ NHO NINH THUẬN TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ.1 KHÁI QUÁT VỀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ-XÃ HỘI, VÀ NGÀNH TRỒNG NHO TỈNH NINH THUẬN.1 Khái quát về điều kiện tự nhiên của tỉnh Ninh Thuận.2 Khái quát về điều kiện kinh tế xã hội của tỉnh Ninh Thuận.3 Khái quát ngành nho tỉnh Ninh Thuận.2 PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG CHUỖI GIÁ TRỊ NHO NINH THUẬN TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ.1 Sơ đồ tổng quát chuỗi giá trị nho Ninh Thuận.2 Phân tích thực trạng và liên kết trong chuỗi giá trị nho Ninh Thuận.3 Đánh giá giá trị gia tăng ở các khâu của chuỗi giá trị nho Ninh Thuận.4 Thực trạng tham gia của các tác nhân cung cấp dịch vụ hỗ trợ CGT nho Ninh Thuận.3 ĐÁNH GIÁ CHUỖI GIÁ TRỊ NHO NINH THUẬN.1 Đánh giá những kết quả đạt được, những mặt còn hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế ở khâu cung cấp đầu vào.2 Đánh giá những kết quả đạt được, những mặt còn hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế ở khâu sản xuất.3 Đánh giá những kết quả đạt được, những mặt còn hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế ở khâu thu gom, sơ chế, chế biến.4 Đánh giá những kết quả đạt được, những mặt còn hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế ở khâu thương mại và tiêu dùng.5 Đánh giá về vai trò của các tác nhân hỗ trợ chuỗi giá trị nho Ninh Thuận 128 CHƯƠNG 4. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHUỖI GIÁ TRỊ NHO NINH THUẬN TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ.1 BỐI CẢNH VÀ CĂN CỨ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHUỖI GIÁ TRỊ NHO NINH THUẬN TRONG THỜI KỲ TỚI.1 Bối cảnh hội nhập kinh tê quốc tế.2 Căn cứ đề xuất giải pháp.2 QUAN ĐIỂM, MỤC TIÊU VÀ ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN CHUỖI GIÁ TRỊ NHO NINH THUẬN.3 GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHUỖI GIÁ TRỊ NHO NINH THUẬN.1 Nhóm giải pháp chung. Giải pháp cụ thể ở từng khâu và từng nhóm tác nhân.149 TÀI LIỆU THAM KHẢO.152 iv Tiếng Anh.162 v BẢNG CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt ADB : Ngân hàng phát triển Châu Á BVTV : Bảo vệ thực vật BĐKH : Biến đổi khí hậu CDĐL : Chỉ dẫn địa lý CGT : Chuỗi giá trị CSDP : Trung tâm nghiên cứu chính sách phát triển bền vững DN : Doanh nghiệp KTQT : Kinh tế quốc tế KHKT : Khoa học kỹ thuật GCN : Giấy chứng nhận LKKT : Liên kết kinh tế NN : Nông nghiệp NXB : Nhà xuất bản PTNN : Phát triển nông nghiệp PTNT : Phát triển nông thôn PR-TC : Thành phố Phan Rang- Tháp Chàm TNTN : Tài nguyên thiên nhiên VSATTP : Vệ sinh an toàn thực phẩm VTNN : Vật tư nông nghiệp vi Tiếng Anh ASEAN : Association of Southeast Asian Nations CPTPP : Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership FAO : Food and Agricultural Organization FTA : Free Trade Agreement EVFTA : European-Vietnam Free Trade Agreement GAP : Good Agriculture Practices GMP : Good Manufacturing Practices GTZ : Deutsche Gesellschaft fur Technische Zusammenarbeit IFAD : International Fund for Agricultural Development IFAMA : International Food and Agribusiness Management Association IISD : International Institute for Sustainable Development ITC : International Trade Centre LIDCs : Low Income Developing Countries MRLs : Maximum residue levels ODI : Overseas Development Institute USAID: : United States Agency for International Development UNIDO : United Nation Industry Development Organization MPI-GTZ : Ministry of Planning and Investment – GTZ: Program for the SME Development of Small and Medium Enterprises SRDP : Sustainable Rural Development Project for the Poor vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1: Các chỉ số tính chi phí và lợi nhuận của hộ nông dân trồng nho.11 Bảng 2: Các chỉ số tính chi phí và lợi nhuận của tác nhân thu mua, thương mại.1a: Năng suất, sản lượng nho tươi thu hoạch qua các năm.1b: Sản lượng nho tươi xuất- nhập khẩu ở Việt Nam giai đoạn 2016-2021 76 Biểu đồ 3.3c: Tỷ lệ sản lượng nho tươi nhập khẩu của Việt Nam từ các quốc gia giai đoạn 2019-2021.2: Quy mô của các đại lý vật tư nông nghiệp.3: Tỷ lệ hộ mua vật tư trả sau.4: Quy mô sản xuất của hộ trồng nho.6: Tài sản và hoạt động của các nhóm tác nhân khâu thu gom.93 Liên kết dọc.7: Hiệu quả sản xuất của hộ trồng nho.8: Hiệu quả kinh doanh của các tác nhân khâu thu gom.9: Hiệu quả kinh doanh của các tác nhân khâu thương mại.10: Tỷ trọng đóng góp vào giá bán cuối cùng của Nông dân.11: Tỷ trọng giá trị gia tăng hộ nông dân tạo ra trong tổng GTGT.112 vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Diện tích gieo trồng nho của tỉnh Ninh Thuận giai đoạn 2010-2021 .2: Phân bố diện tích trồng nho theo địa phương năm 2021.3a: Tỷ lệ diện tích gieo trồng CAQ tỉnh Ninh Thuận năm 2021.3b: Diện tích cây ăn quả tỉnh Ninh Thuận qua các năm (ha).4: Tỷ lệ hộ tham gia liên kết và không tham gia liên kết HTX/Nhóm90 Biểu đồ 3.5: Lý do hộ trồng nho không tham gia vào HTX.5: Tỷ lệ người tiêu dùng trả lời về sự sẵn có của nho Ninh Thuận.6: Lý do người tiêu dùng chọn mua nho Ninh Thuận.7: So sánh hiệu quả sản xuất giữa hộ tham gia HTX/Nhóm với hộ không tham gia HTX/Nhóm.106 ix DANH MỤC SƠ ĐỒ, HỘP Sơ đồ 1: Khung thiết kế nghiên cứu của đề tài luận án.1: Các thành phần của tổng giá trị do chuỗi giá trị tạo ra.2: Phân phối giá trị gia tăng giữa các nhà vận hành chuỗi.3: Khung lý thuyết phân tích chuỗi giá trị nông sản.1 : Sơ đồ tổng quát chuỗi giá trị nho Ninh Thuận.2: Liên kết giữa tác nhân cung cấp giống nho với hộ trồng nho.3: Liên kết giữa tác nhân cung cấp vật tư nông nghiệp với hộ trồng nho.4: Liên kết của các tác nhân sản xuất trong CGT nho Ninh Thuận.5: Sơ đồ liên kết tại khâu thu gom trong chuỗi giá trị nho Ninh Thuận.6 : Mô hình liên kết của doanh nghiệp thu mua trong CGT nho.7: Mô hình liên kết của doanh nghiệp sản xuất-thu mua-chế biến-du lịch sinh thái.8: Sự tham gia vào chuỗi giá trị nho của các tác nhân thương mại.1: Liên kết Nông dân-Hợp tác xã/Nhóm/Hội.2: Liên kết Nông dân-Doanh nghiệp.3: Liên kết Nông dân-HTX/Nhóm/Hội - Doanh nghiệp.1: Khó khăn của HTX nho Ninh Thuận.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Nâng (2022). Chuỗi giá trị nông sản Việt Nam: Nghiên cứu trường hợp nho Ninh Thuận [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/kinh-te-nong-nghiep-7051/chuoi-gia-tri-nong-san-viet-nam-nghien-cuu-truong-hop-nho-ninh-thuan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chuỗi giá trị nông sản Việt Nam: Nghiên cứu trường hợp nho Ninh Thuận" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuỗi giá trị nông sản nho Ninh Thuận, phân tích mô hình kinh tế và giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất.
Luận án "Chuỗi giá trị nông sản Việt Nam: Nghiên cứu trường hợp nho Ninh Thuận" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Chuỗi giá trị nông sản Việt Nam: Nghiên cứu trường hợp nho Ninh Thuận" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chuỗi giá trị nông sản Việt Nam: Nghiên cứu trường hợp nho Ninh Thuận" thuộc chuyên ngành Kinh tế Phát triển. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Chuỗi giá trị nông sản Việt Nam: Nghiên cứu trường hợp nho Ninh Thuận" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chuỗi giá trị nông sản Việt Nam: Nghiên cứu trường hợp nho Ninh Thuận" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chuỗi giá trị nông sản Việt Nam: Nghiên cứu trường hợp nho Ninh Thuận" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.