Luận án TS: Kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với lũ của nông dân tỉnh An Giang - Phạm Xuân Phú
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về kiến thức bản địa của nông dân An Giang trong ứng phó lũ lụt, phân tích khả năng thích ứng và các yếu tố ảnh hưởng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
314
Thời gian đọc
48 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Kiến thức bản địa An Giang: Chìa khóa thích ứng lũ lụt
- Số trang:
- 314 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Phát triển nông thôn
- Tác giả:
- Phạm Xuân Phú
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Kiến thức bản địa An Giang Chìa khóa thích ứng lũ lụt
Tài liệu này khám phá sâu sắc kiến thức bản địa và khả năng thích ứng của nông dân An Giang với lũ lụt. An Giang, một tỉnh trọng điểm của Đồng bằng sông Cửu Long, hàng năm phải đối mặt với tình trạng lũ lụt nghiêm trọng do vị trí đầu nguồn. Lượng nước lũ từ thượng nguồn đổ về, kết hợp với mưa lớn, gây ngập lụt diện rộng, đặt ra nhiều thách thức lớn đối với sản xuất nông nghiệp và sinh kế của nông dân. Nghiên cứu tập trung vào việc hệ thống hóa và đánh giá kiến thức bản địa An Giang, nhằm tìm kiếm các giải pháp bền vững. Mục tiêu là giảm tính dễ bị tổn thương của cộng đồng, đồng thời bảo tồn và phát huy hiệu quả các kinh nghiệm ứng phó lũ truyền thống. Tài liệu cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất chiến lược quản lý rủi ro thiên tai toàn diện, kết hợp hài hòa giữa tri thức địa phương và phương pháp hiện đại, nhằm xây dựng khả năng chống chịu lũ vững chắc cho người dân vùng lũ.
1.1. Bối cảnh lũ lụt và thách thức sinh kế
An Giang, một tỉnh đầu nguồn của Đồng bằng sông Cửu Long, hàng năm phải đối mặt với tình trạng lũ lụt nghiêm trọng. Vị trí địa lý giáp Campuchia khiến An Giang là nơi đầu tiên đón nhận lượng nước lũ khổng lồ từ thượng nguồn đổ về, kết hợp với lượng mưa nội địa, gây ra tình trạng ngập lụt diện rộng. Tình trạng lũ lụt thường xuyên này đặt ra những thách thức lớn đối với hoạt động sản xuất nông nghiệp và sinh kế của nông dân địa phương. Lũ về làm gián đoạn chu kỳ canh tác, gây thiệt hại nặng nề cho cây trồng, vật nuôi, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và đời sống cộng đồng. Điều này đòi hỏi nông dân phải không ngừng tìm kiếm và áp dụng các kinh nghiệm ứng phó lũ để thích ứng và giảm thiểu rủi ro. Việc phát triển các mô hình canh tác thích ứng lũ trở thành yếu tố then chốt giúp duy trì sinh kế bền vững vùng lũ, đặc biệt trong bối cảnh mùa nước nổi An Giang diễn ra định kỳ. Khả năng chống chịu lũ của cộng đồng phụ thuộc rất nhiều vào các biện pháp ứng phó hiệu quả.
1.2. Vai trò của kiến thức bản địa
Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa và đánh giá kiến thức bản địa của nông dân An Giang trong việc thích ứng với lũ lụt. Mục tiêu chính là cung cấp cơ sở khoa học, giúp đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát huy hiệu quả kiến thức bản địa. Điều này giúp giảm tính dễ bị tổn thương của nông dân vùng lũ. Kiến thức bản địa An Giang đã được tích lũy qua nhiều thế hệ, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về môi trường tự nhiên và chu kỳ lũ. Đây là nguồn tài nguyên quý giá trong quản lý rủi ro thiên tai. Nó bao gồm các biện pháp phòng chống lũ truyền thống, cách thức dự báo lũ bằng dấu hiệu tự nhiên, và các kỹ thuật canh tác đặc thù. Kinh nghiệm ứng phó lũ này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng khả năng chống chịu lũ cho cộng đồng, góp phần tạo nên một sinh kế bền vững vùng lũ.
II.Đánh giá khả năng thích ứng lũ của nông dân Đồng bằng sông Cửu Long
Nghiên cứu đã áp dụng một cách tiếp cận khoa học và toàn diện để đánh giá khả năng thích ứng lũ của nông dân Đồng bằng sông Cửu Long, cụ thể là tại An Giang. Phương pháp luận dựa trên khung sinh kế bền vững, một công cụ mạnh mẽ để phân tích sự phức tạp của sinh kế nông thôn trong môi trường chịu ảnh hưởng lũ lụt. Việc sử dụng chỉ số tổn thương sinh kế (LVI) đã giúp định lượng mức độ tác động của lũ lên đời sống cộng đồng, từ đó xác định các yếu tố dễ bị tổn thương nhất. Các công cụ thống kê tiên tiến được sử dụng để phân tích dữ liệu, bao gồm thống kê mô tả, bảng chéo, kiểm định t và phân tích phương sai, cùng với tương quan đa biến. Điều này đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách nông dân An Giang đã và đang ứng phó với lũ, đồng thời gợi mở các hướng đi mới để tăng cường khả năng chống chịu lũ trong tương lai.
2.1. Phương pháp luận nghiên cứu thích ứng lũ
Nghiên cứu áp dụng khung sinh kế bền vững để đánh giá mức độ tổn thương sinh kế của cộng đồng trước tác động của lũ. Phương pháp này cung cấp một cái nhìn toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng chống chịu của nông dân. Chỉ số tổn thương sinh kế (LVI) được sử dụng để định lượng sự thay đổi trong sinh kế do lũ. LVI phản ánh tác động của lũ lên nhiều khía cạnh đời sống. Các phương pháp thống kê như thống kê mô tả, bảng chéo, kiểm định t và phân tích phương sai (ANOVA), cùng với tương quan đa biến, được sử dụng để phân tích dữ liệu. Những công cụ này giúp xác định mối quan hệ giữa kiến thức bản địa, các yếu tố sinh kế, và khả năng thích ứng lũ lụt. Việc phân tích kỹ lưỡng giúp đưa ra cái nhìn chính xác về tình hình thực tế, hỗ trợ quá trình quản lý rủi ro thiên tai hiệu quả hơn.
2.2. Khung sinh kế bền vững và chỉ số tổn thương
Khung sinh kế bền vững cung cấp một khuôn khổ tổng thể để hiểu và phân tích các yếu tố cấu thành sinh kế của nông dân vùng lũ. Khung này giúp đánh giá các nguồn lực (vốn tự nhiên, xã hội, tài chính, thể chất, con người) mà cộng đồng sở hữu. Nó cũng xem xét các chiến lược sinh kế họ áp dụng để thích nghi với các cú sốc và căng thẳng, đặc biệt là từ lũ lụt. Chỉ số tổn thương sinh kế (LVI) là một công cụ định lượng, tổng hợp các thông tin từ nhiều khía cạnh khác nhau của sinh kế. LVI bao gồm các yếu tố như mạng lưới xã hội, kiến thức và kỹ năng, nguồn tài nguyên thiên nhiên, thu nhập và tài chính, chiến lược sinh kế, và tác động của thảm họa thiên nhiên. Việc tính toán LVI giúp định lượng mức độ dễ bị tổn thương của từng khu vực, từ đó xác định các nhóm đối tượng cần được hỗ trợ ưu tiên. Phương pháp này hữu ích trong việc xây dựng các biện pháp phòng chống lũ truyền thống và hiện đại. Nó góp phần nâng cao khả năng chống chịu lũ và đạt được sinh kế bền vững vùng lũ tại Đồng bằng sông Cửu Long.
III.Phân tích chỉ số tổn thương sinh kế vùng lũ An Giang
Phân tích chi tiết chỉ số tổn thương sinh kế (LVI) tại An Giang đã mang lại những phát hiện quan trọng về khả năng thích ứng lũ lụt của nông dân. Nghiên cứu chỉ ra rằng LVI không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố kinh tế xã hội mà còn có sự khác biệt rõ rệt theo đặc điểm địa lý của từng vùng. Mạng lưới xã hội mạnh mẽ, kiến thức và kỹ năng được tích lũy, cùng với việc quản lý hiệu quả nguồn tài nguyên thiên nhiên, đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu tổn thương. Thu nhập ổn định và các chiến lược sinh kế đa dạng hóa cũng là những yếu tố quan trọng giúp nông dân có khả năng chống chịu lũ tốt hơn. Đặc biệt, sự khác biệt về LVI giữa các vùng đầu nguồn, giữa nguồn và cuối nguồn nhấn mạnh nhu cầu về các giải pháp thích ứng lũ tùy chỉnh. Việc hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để xây dựng chính sách quản lý rủi ro thiên tai hiệu quả, hướng tới sinh kế bền vững vùng lũ cho nông dân Đồng bằng sông Cửu Long.
3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tổn thương sinh kế
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng chỉ số tổn thương sinh kế (LVI) của khu vực An Giang giảm dần dựa trên một số yếu tố cốt lõi. Mạng lưới xã hội mạnh mẽ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ cộng đồng vượt qua khó khăn do lũ. Kiến thức và kỹ năng của người dân, đặc biệt là kiến thức bản địa An Giang, giúp họ chủ động ứng phó. Nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào, nếu được quản lý hiệu quả, cũng góp phần giảm tổn thương. Thu nhập và tài chính ổn định cho phép nông dân đầu tư vào các biện pháp phòng chống lũ truyền thống và khôi phục sản xuất sau lũ. Các chiến lược sinh kế đa dạng hóa cũng là yếu tố quan trọng, giúp họ không quá phụ thuộc vào một nguồn thu nhập duy nhất. Thảm họa thiên nhiên, cụ thể là lũ, là yếu tố trực tiếp gây ra tổn thương, nhưng khả năng thích ứng với lũ của cộng đồng có thể làm giảm thiểu tác động này. Quản lý rủi ro thiên tai cần xem xét toàn diện các yếu tố này để xây dựng kế hoạch hiệu quả.
3.2. Sự khác biệt vùng miền về khả năng chống chịu lũ
Chỉ số tổn thương sinh kế (LVI) cũng cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các vùng đầu nguồn, giữa nguồn và cuối nguồn của An Giang. Mỗi khu vực có những đặc điểm riêng về địa hình, mức độ ngập lụt, và cấu trúc sinh kế. Vùng đầu nguồn thường chịu áp lực lũ lớn nhất và sớm nhất, đòi hỏi khả năng chống chịu lũ cao hơn. Các biện pháp phòng chống lũ truyền thống tại đây có thể tập trung vào việc bảo vệ nhà cửa, di dời tài sản. Vùng giữa nguồn và cuối nguồn có thể có thời gian chuẩn bị dài hơn, nhưng cũng đối mặt với tình trạng ngập úng kéo dài. Sự khác biệt này yêu cầu các giải pháp thích ứng lũ lụt phải được tùy chỉnh theo từng địa bàn. Kiến thức bản địa An Giang ở mỗi vùng cũng có thể có những đặc thù riêng, phản ánh kinh nghiệm ứng phó lũ trong điều kiện cụ thể. Việc hiểu rõ sự khác biệt này là cần thiết để xây dựng các mô hình canh tác thích ứng lũ và kế hoạch phát triển sinh kế bền vững vùng lũ hiệu quả.
IV.Kết quả nghiên cứu Giá trị kiến thức bản địa và thách thức
Nghiên cứu đã làm sáng tỏ giá trị không thể phủ nhận của kiến thức bản địa An Giang trong việc đối phó với lũ lụt hàng năm. Nông dân địa phương vẫn duy trì nhiều kinh nghiệm ứng phó lũ quý giá, thể hiện khả năng chống chịu lũ đáng kể. Tuy nhiên, tài liệu cũng chỉ ra những hạn chế và thách thức. Một số kiến thức bản địa không còn phù hợp với điều kiện khí hậu và môi trường đã thay đổi. Đặc biệt, việc thiếu hụt ghi chép và hệ thống hóa kiến thức đang đe dọa sự bền vững của các biện pháp phòng chống lũ truyền thống. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc bảo tồn, đánh giá lại và điều chỉnh các tri thức này. Việc tạo ra cơ chế ghi chép và chia sẻ kiến thức bản địa là cần thiết để đảm bảo rằng thế hệ sau vẫn có thể tiếp cận và phát huy những giá trị đó, góp phần xây dựng sinh kế bền vững vùng lũ và quản lý rủi ro thiên tai hiệu quả.
4.1. Sự tồn tại và giá trị của kiến thức bản địa
Nghiên cứu khẳng định người dân An Giang vẫn đang lưu giữ nhiều kiến thức bản địa có giá trị cao trong việc thích ứng với lũ lụt. Những kinh nghiệm ứng phó lũ này bao gồm các kỹ thuật canh tác truyền thống phù hợp với mùa nước nổi An Giang, cách thức xây dựng nhà cửa chống lũ, và phương pháp dự đoán mực nước lũ dựa vào các dấu hiệu tự nhiên. Đây là những biện pháp phòng chống lũ truyền thống được đúc kết qua nhiều thế hệ, thể hiện khả năng chống chịu lũ vượt trội của cộng đồng. Kiến thức này giúp nông dân chủ động ứng phó, giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản. Giá trị của kiến thức bản địa An Giang không chỉ nằm ở tính thực tiễn mà còn ở sự gắn kết với văn hóa và đời sống của người dân, góp phần tạo nên sinh kế bền vững vùng lũ. Việc công nhận và hiểu rõ giá trị này là bước đầu tiên để bảo tồn và phát huy hiệu quả.
4.2. Hạn chế và sự lạc hậu của một số kiến thức
Bên cạnh những giá trị, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng một số kiến thức bản địa của người dân không còn phù hợp hoặc đã sai lệch so với điều kiện hiện tại. Sự thay đổi của khí hậu, quy hoạch sử dụng đất, và áp lực phát triển kinh tế đã làm thay đổi đáng kể môi trường tự nhiên và chu kỳ lũ. Do đó, một số biện pháp phòng chống lũ truyền thống trước đây có thể không còn hiệu quả hoặc thậm chí gây tác dụng ngược. Ví dụ, việc dựa vào các dấu hiệu dự báo lũ cổ truyền có thể không còn chính xác hoàn toàn trong bối cảnh biến đổi khí hậu phức tạp. Điều này đòi hỏi cần có sự xem xét, đánh giá lại và điều chỉnh các kinh nghiệm ứng phó lũ. Việc kết hợp kiến thức bản địa với khoa học hiện đại là cần thiết để xây dựng các mô hình canh tác thích ứng lũ hiệu quả hơn, đảm bảo khả năng chống chịu lũ lâu dài.
4.3. Nhu cầu ghi chép và chia sẻ kiến thức
Một thách thức lớn được nghiên cứu làm nổi bật là việc kiến thức bản địa có giá trị chưa được ghi chép cụ thể và lưu trữ một cách phù hợp. Điều này hạn chế khả năng truyền lại cho các thế hệ sau và chia sẻ rộng rãi trong cộng đồng. Việc thiếu tài liệu hóa khiến nhiều kinh nghiệm ứng phó lũ quý giá có nguy cơ bị mai một. Đặc biệt, thế hệ trẻ có thể không tiếp thu đầy đủ hoặc không hiểu hết tầm quan trọng của các biện pháp phòng chống lũ truyền thống. Để đảm bảo sinh kế bền vững vùng lũ và nâng cao khả năng chống chịu lũ, cần có một cơ chế rõ ràng để thu thập, hệ thống hóa và phổ biến kiến thức bản địa An Giang. Đây là bước quan trọng để bảo tồn di sản văn hóa và kinh nghiệm sống, đồng thời tạo điều kiện cho việc phát triển các mô hình canh tác thích ứng lũ phù hợp với hiện tại và tương lai.
V.Giải pháp bảo tồn phát huy kinh nghiệm ứng phó lũ hiệu quả
Để tối ưu hóa khả năng thích ứng lũ lụt của nông dân An Giang, nghiên cứu đề xuất một loạt giải pháp toàn diện. Trọng tâm là việc bảo tồn và phát huy các kiến thức bản địa có giá trị thông qua ghi chép, hệ thống hóa và truyền đạt giữa các thế hệ. Đồng thời, cần lồng ghép một cách thông minh các biện pháp phòng chống lũ truyền thống với khoa học và công nghệ hiện đại. Mục tiêu là xây dựng các mô hình canh tác thích ứng lũ hiệu quả, nâng cao khả năng chủ động ứng phó của cộng đồng trước diễn biến phức tạp của mùa nước nổi An Giang. Các giải pháp này hướng tới việc củng cố sinh kế bền vững vùng lũ, giảm thiểu rủi ro thiên tai và tăng cường khả năng chống chịu lũ cho toàn bộ khu vực Đồng bằng sông Cửu Long trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt.
5.1. Bảo tồn kiến thức bản địa có giá trị
Để đối phó hiệu quả với lũ lụt và biến đổi khí hậu, việc bảo tồn kiến thức bản địa có giá trị là vô cùng cần thiết. Cần có các chương trình và dự án cụ thể nhằm thu thập, ghi chép, và hệ thống hóa các kinh nghiệm ứng phó lũ của nông dân An Giang. Các tài liệu này cần được lưu trữ dưới nhiều hình thức khác nhau, từ văn bản đến hình ảnh, video, để đảm bảo tính toàn vẹn và dễ dàng tiếp cận. Việc thành lập các câu lạc bộ, nhóm chia sẻ kinh nghiệm giữa các thế hệ có thể khuyến khích việc truyền đạt kiến thức trực tiếp. Hơn nữa, việc công nhận và tôn vinh những người có kiến thức bản địa sâu sắc sẽ tạo động lực để họ tiếp tục duy trì và chia sẻ. Đây là nền tảng để củng cố khả năng chống chịu lũ và phát triển sinh kế bền vững vùng lũ.
5.2. Lồng ghép biện pháp phòng chống lũ truyền thống
Nghiên cứu đề xuất lồng ghép kiến thức bản địa An Giang với các biện pháp thích nghi hiện tại để tạo ra một chiến lược ứng phó lũ toàn diện và hiệu quả hơn. Các biện pháp phòng chống lũ truyền thống, khi được bổ sung bởi công nghệ và phương pháp khoa học hiện đại, có thể phát huy tối đa hiệu quả. Ví dụ, việc kết hợp kinh nghiệm dự báo lũ của người dân với dữ liệu khí tượng thủy văn sẽ nâng cao độ chính xác của dự báo. Áp dụng các mô hình canh tác thích ứng lũ dựa trên kinh nghiệm địa phương nhưng được tối ưu hóa bằng khoa học nông nghiệp sẽ giúp tăng năng suất và giảm rủi ro. Sự kết hợp này không chỉ nâng cao khả năng chống chịu lũ mà còn đảm bảo sinh kế bền vững vùng lũ. Nó giúp cộng đồng có khả năng quản lý rủi ro thiên tai tốt hơn trong bối cảnh mùa nước nổi An Giang diễn biến phức tạp.
5.3. Nâng cao khả năng chủ động thích ứng lũ
Mục tiêu cuối cùng là nâng cao khả năng chủ động thích ứng với lũ của nông dân trong điều kiện khí hậu biến đổi. Để đạt được điều này, cần tăng cường đào tạo và tập huấn cho người dân về cả kiến thức bản địa và các kỹ thuật hiện đại. Các chương trình giáo dục cộng đồng có thể giúp nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc thích ứng lũ lụt và quản lý rủi ro thiên tai. Việc khuyến khích nông dân tham gia vào quá trình ra quyết định liên quan đến quy hoạch và phát triển địa phương cũng rất quan trọng. Điều này giúp họ áp dụng các mô hình canh tác thích ứng lũ phù hợp với điều kiện thực tế. Bằng cách kết hợp những kinh nghiệm ứng phó lũ đã có với các giải pháp mới, cộng đồng sẽ trở nên kiên cường hơn, xây dựng được khả năng chống chịu lũ vững chắc và hướng tới một sinh kế bền vững vùng lũ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (314 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với lũ của nông dân tỉnh An Giang" của Phạm Xuân Phú là một công trình nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Phát triển Nông thôn, tập trung giải quyết những thách thức cấp bách do biến đổi khí hậu (BĐKH) và diễn biến lũ bất thường tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong thực trạng An Giang là một tỉnh đầu nguồn, chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi lũ hàng năm, vốn mang lại phù sa nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro đáng kể cho sản xuất nông nghiệp và sinh kế. Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc đi sâu vào hệ thống hóa và đánh giá tính phù hợp của kiến thức bản địa (IK) – một khía cạnh thường bị bỏ qua hoặc đánh giá thấp trong các chiến lược thích ứng hiện đại.
Research gap cụ thể được xác định là "chưa có nhiều nghiên cứu về hệ thống hóa và đánh giá tính phù hợp của kiến thức bản địa trong khả năng thích nghi với những thay đổi của lũ trong sản xuất nông nghiệp ở địa bàn nghiên cứu trước bối cảnh biến đổi khí hậu" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.1). Mặc dù đã có các công trình của Warren (1995), Luise (1999), Hoàng Xuân Tý và Lê Trọng Cúc (1998) về IK hoặc thích ứng với lũ, nhưng một đánh giá toàn diện và có hệ thống về mức độ phù hợp của IK trong bối cảnh BĐKH, đặc biệt tập trung vào hoạt động sản xuất nông nghiệp và sinh kế đa dạng của nông dân An Giang, vẫn còn thiếu. Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để bảo tồn và phát huy giá trị sử dụng IK, qua đó giảm thiểu tính dễ bị tổn thương của nông dân.
Các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi được đặt ra bao gồm:
- Các kiến thức bản địa nào đã và đang được người dân trong vùng nghiên cứu ứng dụng?
- Kiến thức bản địa đối với khả năng thích ứng của nông dân đối với lũ trong các điều kiện khác nhau như thế nào?
- Các yếu tố dễ bị tổn thương ảnh hưởng đến sinh kế của nông dân đối với lũ trong các điều kiện khác nhau ra sao?
- Cần có giải pháp, chính sách gì để duy trì và bảo tồn kiến thức bản địa của nông dân tỉnh An Giang mang lại hiệu quả và bền vững để góp phần hỗ trợ việc thích ứng và giảm nhẹ tác động tiêu cực trong điều kiện của biến đổi khí hậu?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên Khung Sinh kế Bền vững (Sustainable Livelihood Framework - SLF), một công cụ mạnh mẽ để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sinh kế của cộng đồng. Luận án sử dụng SLF để "đánh giá tính tổn thương sinh kế của kiến thức bản địa do lũ" và phát triển "chỉ số tổn thương (LVI) đánh giá tính tổn thương sinh kế thay đổi do lũ đối với cộng đồng địa phương" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.ii). Điều này cho phép một cách tiếp cận đa chiều, tích hợp các loại vốn sinh kế (con người, tự nhiên, xã hội, vật chất, tài chính) vào phân tích khả năng thích ứng và tính dễ bị tổn thương.
Luận án đóng góp đột phá bằng cách định lượng hóa tác động của kiến thức bản địa đối với khả năng chống chịu của sinh kế. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng "chỉ số tổn thương sinh kế của khu vực nghiên cứu giảm dần theo các yếu tố chính là mạng lưới xã hội, kiến thức - kỹ năng, nguồn tài nguyên thiên nhiên, thu nhập và tài chính, chiến lược sinh kế, thảm họa thiên nhiên và khác nhau ở vùng đầu, giữa và cuối nguồn" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.ii). Điều này chứng minh IK (thông qua "kiến thức - kỹ năng") là một yếu tố then chốt, có tác động định lượng đến việc giảm tính dễ bị tổn thương, với tác động thay đổi tùy theo vị trí địa lý.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm nông dân sản xuất nông nghiệp tại ba huyện An Phú, Châu Thành, Tri Tôn của tỉnh An Giang, được chia thành các vùng đầu nguồn, giữa nguồn và cuối nguồn, cũng như các khu vực trong và ngoài đê bao. Việc lựa chọn phạm vi này cho phép phân tích sự khác biệt trong IK và khả năng thích ứng ở các điều kiện thủy văn và môi trường khác nhau. Luận án có ý nghĩa to lớn trong việc cung cấp "cơ sở khoa học trong công tác quản lý rủi ro về lũ ở tỉnh An Giang nói riêng và các tỉnh ĐBSCL nói chung" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.4), hướng tới các chính sách bền vững hơn trong bối cảnh BĐKH.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện một tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về kiến thức bản địa, biến đổi khí hậu, sinh kế bền vững và tính dễ bị tổn thương. Nghiên cứu đã tổng hợp các khái niệm về kiến thức bản địa từ nhiều tác giả quốc tế và Việt Nam, bao gồm Louise (1998), Warren (1995), World Bank (1998), Ngô Đức Thịnh (2004), Ngô Văn Lệ và ctv. Các tác giả này nhấn mạnh IK là hệ thống kiến thức đặc thù, được tích lũy qua kinh nghiệm, truyền miệng và có tính động, luôn thích nghi với hoàn cảnh môi trường. Điều này được thể hiện rõ trong "Bảng 2.1 Sự khác nhau giữa kiến thức bản địa và kiến thức hàn lâm" của Broding and Schonberger (2000), trong đó kiến thức bản địa được mô tả là "Học qua quan sát và thực hành" và "Chủ yếu định tính", trái ngược với "Học qua lý thuyết được ứng dụng" và "Chủ yếu định lượng" của kiến thức hàn lâm.
Luận án cũng chỉ ra những mâu thuẫn và tranh luận tồn tại trong các quan điểm về IK. Một mặt, IK được công nhận là "nền tảng cơ bản cho việc thiết lập các quyết định liên quan đến địa phương trên mọi lĩnh vực của cuộc sống đương đại" (ADB, 2002, được dẫn bởi Trần Hồng Hạnh, 2005). Mặt khác, trong lịch sử, IK từng bị coi là "biểu hiện của sự trì trệ, lạc hậu và phản khoa học" (Ngô Đức Thịnh, 2004) hoặc bị "bài trừ những tri thức địa phương của các thuộc địa" (Jone, 2012). Luận án giải quyết tranh luận này bằng cách khẳng định IK và khoa học hiện đại cần được hiểu là "hai hệ thống kiến thức bổ trợ chứ không cạnh tranh với nhau", đồng thời thừa nhận "một số kiến thức bản địa có thể có những mâu thuẫn nhất định đối với kiến thức hiện đại".
Về Positioning, luận án xác định vị trí của mình trong dòng chảy tài liệu bằng cách chỉ ra một khoảng trống cụ thể. Trong khi nhiều nghiên cứu trên thế giới đã đề cập đến IK trong dự báo thời tiết và hoạt động nông nghiệp (IPCC, 2007; Senanayake, 2006; Judith Ehlert, 2010), các nghiên cứu này thường "còn hạn chế nghiên cứu rời rạc chưa hệ thống kiến thức bản địa một cách hệ thống." Luận án này nâng cao lĩnh vực nghiên cứu bằng cách cung cấp một "hệ thống hóa và đánh giá tính phù hợp" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.2) cụ thể và toàn diện về IK của nông dân trong bối cảnh biến đổi khí hậu và lũ lụt. Điều này không chỉ là một đóng góp lý thuyết mà còn là một cơ sở thực tiễn quan trọng.
So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế, luận án tương đồng với các công trình của Senanayake (2006) ở Châu Phi và Vinita et al. (không năm) trong việc nhận diện các chỉ số IK trong dự báo thời tiết, như quan sát nhiệt độ, hành vi động vật (heo rên, chiền chiện), và các chòm sao. Tuy nhiên, luận án vượt trội hơn bằng cách không chỉ hệ thống hóa các chỉ số mà còn "đánh giá tính phù hợp" và "phân tích tính dễ bị tổn thương" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.2) của chúng trong điều kiện cụ thể của An Giang, một khía cạnh mà các nghiên cứu như của Judith Ehlert (2010) cũng tập trung vào nhưng có thể không đi sâu vào tác động định lượng lên sinh kế. Hơn nữa, trong khi IIRR (1996) phân loại IK thành các loại hình như thông tin, kỹ thuật, tín ngưỡng, công cụ, luận án này áp dụng phân loại đó để đi sâu vào từng loại hình IK cụ thể của nông dân An Giang (ví dụ: IK trong dự báo thời tiết, SXNN, chăn nuôi, xây nhà thích ứng với lũ, chữa bệnh tự nhiên). Sự khác biệt chính nằm ở tính ứng dụng và đánh giá mức độ phù hợp của IK trong việc giảm thiểu tính dễ bị tổn thương sinh kế, điều mà các nghiên cứu chỉ mang tính tổng quan thường không đạt tới được.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có bằng cách định vị kiến thức bản địa (IK) không chỉ là một tập hợp các thực hành văn hóa mà còn là một loại vốn sinh kế quan trọng, có thể định lượng hóa và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thích ứng của cộng đồng. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng Khung Sinh kế Bền vững (Sustainable Livelihood Framework - SLF), do DFID phát triển, bằng cách tích hợp sâu sắc hơn yếu tố "Kiến thức và Kỹ năng" bản địa vào cấu trúc vốn nhân lực và các chiến lược sinh kế. Nó thách thức quan điểm truyền thống (có thể thấy trong các nghiên cứu ban đầu của Jone, 2012) cho rằng IK là lạc hậu, bằng cách chứng minh giá trị thực tiễn và tính phù hợp của nó trong bối cảnh BĐKH phức tạp ngày nay. Tác phẩm này chứng minh rằng IK không chỉ là thông tin tĩnh mà là một hệ thống kiến thức năng động, có khả năng "tiếp biến và tích hợp, luôn vận động thích ứng với hoàn cảnh môi trường" (Ngô Văn Lệ và ctv., được trích dẫn trong luận án).
Khung phân tích khái niệm được phát triển trong luận án bao gồm các thành phần chính: (1) Kiến thức bản địa (IK) với các loại hình đa dạng (dự báo thời tiết, SXNN, chữa bệnh); (2) Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh kế (5 loại vốn của SLF); (3) Tính dễ bị tổn thương do lũ; và (4) Khả năng thích ứng với lũ. Mối quan hệ giữa các thành phần này được khái quát hóa thành một mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số:
- Giả thuyết 1: Sự đa dạng và mức độ phù hợp của IK tỷ lệ nghịch với tính dễ bị tổn thương sinh kế của nông dân.
- Giả thuyết 2: Nông dân ở các vùng sinh thái khác nhau (đầu nguồn, giữa nguồn, cuối nguồn, trong/ngoài đê bao) sẽ có các loại hình IK và mức độ tổn thương sinh kế khác nhau.
- Giả thuyết 3: Việc bảo tồn và phát huy IK sẽ làm tăng khả năng thích ứng và giảm tính dễ bị tổn thương của nông dân trước biến đổi khí hậu.
Mặc dù luận án không tuyên bố một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, nó đóng góp vào việc thúc đẩy một quan điểm mới trong nghiên cứu phát triển nông thôn, từ một cách tiếp cận chủ yếu dựa vào công nghệ hiện đại và giải pháp từ bên ngoài, sang một cách tiếp cận tôn trọng và tích hợp tri thức địa phương. Bằng cách định lượng hóa ảnh hưởng của IK lên Chỉ số Tổn thương Sinh kế (LVI), luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, ví dụ "chỉ số tổn thương sinh kế của khu vực nghiên cứu giảm dần theo các yếu tố chính là... kiến thức - kỹ năng..." (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.ii), làm thay đổi cách thức chúng ta nhìn nhận vai trò của IK trong quy hoạch phát triển và quản lý rủi ro thiên tai.
Khung phân tích độc đáo
Luận án trình bày một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp sâu rộng các lý thuyết. Cụ thể, nó tích hợp các nguyên tắc của Khung Sinh kế Bền vững (Sustainable Livelihood Framework - SLF), các lý thuyết về Tính Dễ bị Tổn thương (Vulnerability Theory) và các khái niệm về Kiến thức Bản địa (Indigenous Knowledge Systems). Việc kết hợp này tạo ra một góc nhìn đa diện, cho phép phân tích không chỉ các yếu tố kinh tế-xã hội và môi trường ảnh hưởng đến sinh kế, mà còn cả vai trò nội tại của tri thức cộng đồng trong việc điều hòa những tác động đó.
Phương pháp phân tích mới lạ nằm ở việc xây dựng Chỉ số Tổn thương Sinh kế (LVI) dựa trên các thành phần của SLF, nhưng được điều chỉnh để phản ánh đặc thù của IK trong thích ứng với lũ. Luận án sử dụng "phương pháp tiếp cận khung sinh kế bền vững để đánh giá tính tổn thương sinh kế của kiến thức bản địa do lũ" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.ii). Cách tiếp cận này biện minh cho tính độc đáo của nó bằng cách tạo ra một công cụ định lượng hóa một khái niệm vốn mang tính định tính (IK), qua đó mang lại bằng chứng cụ thể về hiệu quả của IK.
Các đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm:
- Kiến thức bản địa phù hợp (Appropriate Indigenous Knowledge): Định nghĩa là những tri thức và thực hành truyền thống của cộng đồng địa phương vẫn giữ được giá trị và hiệu quả trong bối cảnh thay đổi của môi trường và BĐKH hiện nay, cần được kiểm chứng và đánh giá lại.
- Chỉ số tổn thương sinh kế dựa trên IK (IK-based Livelihood Vulnerability Index - IK-LVI): Một chỉ số tùy chỉnh đo lường mức độ dễ bị tổn thương của sinh kế, trong đó IK được tích hợp như một thành phần giảm thiểu rủi ro, cho phép so sánh định lượng giữa các nhóm đối tượng khác nhau.
Các điều kiện biên giới (boundary conditions) được xác định rõ ràng, bao gồm:
- Địa lý: Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi tỉnh An Giang, ĐBSCL, cụ thể là ba huyện An Phú, Châu Thành, Tri Tôn. Mặc dù các giải pháp có thể có tiềm năng ứng dụng ở ĐBSCL nói chung, nhưng kết quả định lượng về LVI và sự phù hợp của IK là đặc thù cho vùng này.
- Đối tượng: Chỉ tập trung vào "nông dân sản xuất nông nghiệp" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.3) và không đi sâu vào các nhóm sinh kế khác.
- Phạm vi: Tập trung vào "kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với lũ trong sản xuất nông nghiệp" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.3), không phân tích sâu về kỹ thuật canh tác hay hiệu quả kinh tế - môi trường cụ thể. Điều này giúp giữ vững trọng tâm nghiên cứu nhưng cũng đặt ra giới hạn cho khả năng tổng quát hóa các kết quả về hiệu quả kinh tế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân theo triết lý nghiên cứu thực chứng hậu kỳ (post-positivism). Điều này được thể hiện qua việc sử dụng các phương pháp định lượng để kiểm tra các giả thuyết về mối quan hệ giữa kiến thức bản địa (IK) và tính dễ bị tổn thương sinh kế, hướng tới các kết quả có thể đo lường và khái quát hóa.
Mặc dù không được gọi rõ ràng là "mixed methods", thiết kế nghiên cứu tích hợp mạnh mẽ cả phương pháp định tính và định lượng. Việc "Điều tra, sưu tập kiến thức bản địa" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.2) là một phần quan trọng, đòi hỏi các kỹ thuật thu thập dữ liệu định tính như phỏng vấn sâu, quan sát tham gia (như được đề cập trong phần tổng quan về phương pháp tiếp cận IK của IIRR, 1996). Sau đó, các dữ liệu này được tích hợp vào phân tích định lượng bằng cách sử dụng LVI và các kiểm định thống kê. Sự kết hợp này là hợp lý để vừa nắm bắt được bản chất phức tạp, đa dạng của IK, vừa đánh giá được tác động định lượng của nó.
Thiết kế nghiên cứu đa cấp (multi-level design) được áp dụng một cách rõ ràng. Các cấp độ được xác định là:
- Cấp độ hộ nông dân: Thu thập dữ liệu về đặc điểm sinh kế, kiến thức bản địa sử dụng, và kinh nghiệm thích ứng của từng hộ.
- Cấp độ vùng địa lý/thủy văn: Phân tích sự khác biệt về IK và tính dễ bị tổn thương giữa các vùng "đầu nguồn, giữa nguồn, cuối nguồn" và giữa khu vực "trong đê bao" và "ngoài đê bao" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.ii, 3). Cách tiếp cận này cho phép nhận diện các chiến lược thích ứng phù hợp với từng bối cảnh cụ thể.
Kích thước mẫu (sample size) và tiêu chí lựa chọn được xác định chi tiết: "Nông dân sản xuất nông nghiệp đang sống trong vùng lũ (đầu nguồn, giữa nguồn, cuối nguồn) trong và ngoài đê bao ở ba huyện An Phú, Châu Thành, Tri Tôn trong tỉnh An Giang" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.3). Dù con số cụ thể về kích thước mẫu không được nêu trong đoạn văn bản cung cấp, việc phân loại rõ ràng đối tượng và địa bàn cho thấy một chiến lược lấy mẫu có chủ đích và phân tầng để đại diện cho sự đa dạng trong vùng nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được thiết kế để đảm bảo tính đại diện và khả năng so sánh. Nó bao gồm lựa chọn vùng nghiên cứu theo các đặc điểm thủy văn khác nhau (đầu nguồn, giữa nguồn, cuối nguồn) và điều kiện kiểm soát lũ (trong/ngoài đê bao). Tiêu chí bao gồm nông dân trực tiếp sản xuất nông nghiệp, sinh sống trong vùng lũ và có kinh nghiệm thích ứng.
Quy trình thu thập dữ liệu được thiết kế chặt chẽ. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo, số liệu thống kê liên quan đến lũ, BĐKH và nông nghiệp ở An Giang. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua các công cụ như khảo sát hộ gia đình, phỏng vấn sâu (trong đó có phương pháp "Xác định các chuyên gia về tri thức bản địa", "Phỏng vấn chuyên sâu", "Quan sát tại hiện trường" như được đề cập trong IIRR, 1996), tập trung vào các loại IK về dự báo lũ, thích ứng trong SXNN, chăn nuôi, xây nhà, và chữa bệnh.
Mặc dù từ "triangulation" không được nêu rõ, việc kết hợp giữa dữ liệu định tính (thu thập IK) và định lượng (LVI, thống kê) ngụ ý một hình thức đa phương pháp để xác nhận và làm phong phú thêm các phát hiện. Điều này giúp đảm bảo tính hợp lệ của nghiên cứu. Tính hợp lệ (validity) được củng cố thông qua việc sử dụng Khung Sinh kế Bền vững làm nền tảng lý thuyết cho LVI, đảm bảo tính hợp lệ xây dựng (construct validity). Tính hợp lệ nội bộ (internal validity) được tăng cường bằng việc sử dụng các kiểm định thống kê phù hợp để đánh giá mối quan hệ nhân quả. Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) được xem xét thông qua việc nghiên cứu trên các vùng sinh thái khác nhau, cho phép một mức độ tổng quát hóa nhất định các giải pháp cho các tỉnh ĐBSCL. Tính tin cậy (reliability) của các chỉ số (ví dụ, các yếu tố của LVI) sẽ được đảm bảo thông qua việc sử dụng thang đo và các chỉ số đã được kiểm định, dù các giá trị alpha (α values) cụ thể không được cung cấp trong bản tóm tắt.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết, bao gồm các đặc điểm nhân khẩu – xã hội của nông hộ (trình độ học vấn, kinh nghiệm SX lúa) và đặc điểm của các vùng khảo sát (kinh tế - xã hội, diễn biến lũ tại vùng). Ví dụ, "Hình 4.1 Trình độ học vấn của nông hộ" và "Hình 4.2 Diện tích canh tác và số năm kinh nghiệm SX lúa của nông hộ" (Mục lục, p.xvii) cho thấy việc thu thập dữ liệu định lượng về đặc điểm mẫu.
Phân tích dữ liệu sử dụng các kỹ thuật tiên tiến, bao gồm "phương pháp thống kê mô tả, bảng chéo, kiểm định t và phân tích phương sai (ANOVA) và tương quan đa biến (Pearson correlation)" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.ii). Việc này cho phép nghiên cứu:
- Thống kê mô tả: Mô tả hiện trạng sử dụng IK và các đặc điểm sinh kế.
- Bảng chéo (Crosstab): Phân tích mối quan hệ giữa các biến định tính.
- Kiểm định t (T-test): So sánh sự khác biệt giữa hai nhóm (ví dụ: nông hộ trong đê bao và ngoài đê bao) về tính dễ bị tổn thương sinh kế hoặc việc sử dụng IK.
- Phân tích phương sai (ANOVA): So sánh sự khác biệt giữa ba hoặc nhiều nhóm (ví dụ: nông dân đầu nguồn, giữa nguồn, cuối nguồn) về các biến số quan trọng.
- Tương quan đa biến (Pearson correlation): Đánh giá mối quan hệ tuyến tính giữa IK và tính dễ bị tổn thương sinh kế.
Phần mềm SPSS (Statistical Package for Social Sciences) được đề cập trong danh mục viết tắt (SPSS, p.xxi), cho thấy đây là công cụ chính được sử dụng để thực hiện các phân tích thống kê phức tạp này. Mặc dù các kiểm định độ mạnh (robustness checks) cụ thể hoặc các thông số kỹ thuật thay thế (alternative specifications) không được nêu rõ trong phần tóm tắt, việc sử dụng các phương pháp thống kê tiên tiến ngụ ý một cách tiếp cận nghiêm ngặt để đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Các kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) sẽ được báo cáo trong phần kết quả để cung cấp cái nhìn toàn diện về mức độ và độ chính xác của các phát hiện.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã công bố một số phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Sự phong phú và giá trị của Kiến thức Bản địa (IK): Người dân ở An Giang vẫn còn lưu giữ "nhiều kiến bản địa có giá trị trong thích ứng với lũ" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.ii). Các loại hình IK được hệ thống hóa bao gồm dự báo thời tiết (dựa vào động vật, thực vật, trời, mây, sao), nhận biết đất tốt/xấu, bảo quản giống, ươm giống, chăn nuôi, đánh bắt cá, xây nhà sàn thích ứng với lũ, và chữa bệnh bằng cây thuốc tự nhiên (Mục lục Chương 4.3, p.viii).
- Mối quan hệ định lượng giữa IK và tính dễ bị tổn thương: Kết quả cho thấy "chỉ số tổn thương sinh kế của khu vực nghiên cứu giảm dần theo các yếu tố chính là mạng lưới xã hội, kiến thức - kỹ năng, nguồn tài nguyên thiên nhiên, thu nhập và tài chính, chiến lược sinh kế, thảm họa thiên nhiên" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.ii). Điều này cung cấp bằng chứng thống kê (thông qua tương quan đa biến và phân tích phương sai) rằng IK ("kiến thức - kỹ năng") là một yếu tố giảm thiểu tính dễ bị tổn thương đáng kể.
- Sự khác biệt về IK và tổn thương theo vùng địa lý: Tính dễ bị tổn thương sinh kế và mức độ sử dụng IK "khác nhau ở vùng đầu, giữa và cuối nguồn" và "trong và ngoài đê bao" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.ii; Chương 4.7, p.ix). Điều này khẳng định rằng các chiến lược thích ứng cần được điều chỉnh theo bối cảnh cụ thể của từng khu vực.
- Hạn chế của IK hiện tại: Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng "những kiến thức này chưa được ghi chép cụ thể và lưu trữ phù hợp để truyền lại cho các hệ sau và chia sẻ rộng rãi trong cộng đồng" và "cũng có một số kiến thức bản địa của người dân không còn phù hợp và đã sai lệch so với hiện nay" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.ii). Đây là những kết quả phản trực giác, cho thấy IK không phải lúc nào cũng hoàn hảo và cần có sự đánh giá khách quan.
- Xu hướng thay đổi của lũ và tác động: Người dân nhận định về "sự thay đổi của lũ đối với đời sống và hoạt động SXNN" (Mục lục Chương 4.4.2, p.ix) và "Hộp thông tin 4.8: Nguyên nhân suy giảm phù sa" (Mục lục, p.xix), cho thấy sự thay đổi về chế độ lũ tác động đến các kỹ thuật nông nghiệp truyền thống, điển hình là "sự thay đổi lịch thời vụ khi lũ giảm" (Hộp thông tin 4.10, p.xix).
So sánh với các nghiên cứu trước đây (ví dụ, của Senanayake, 2006, hay Ajani et al., không năm), các phát hiện về IK trong dự báo thời tiết củng cố các quan sát tương tự về hành vi động vật và hiện tượng tự nhiên. Tuy nhiên, luận án này đi xa hơn bằng cách đánh giá tính phù hợp của những kiến thức này trong bối cảnh BĐKH, thay vì chỉ ghi nhận sự tồn tại của chúng. Các phát hiện về tính dễ bị tổn thương và vai trò của IK là đặc biệt quan trọng, cung cấp bằng chứng định lượng mà các nghiên cứu trước đây thường thiếu.
Implications đa chiều
Các phát hiện này mang lại những implications sâu rộng:
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết Khung Sinh kế Bền vững (SLF) bằng cách tích hợp và định lượng hóa vai trò của Kiến thức Bản địa (IK) như một loại vốn nhân lực và xã hội then chốt trong việc giảm tính dễ bị tổn thương. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết thích ứng với biến đổi khí hậu bằng cách cung cấp một khuôn khổ để phân tích hiệu quả của các giải pháp thích ứng nội sinh.
- Đổi mới phương pháp luận: Phương pháp xây dựng Chỉ số Tổn thương Sinh kế (LVI) được điều chỉnh đặc thù cho bối cảnh IK và lũ lụt có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự ở các khu vực khác của ĐBSCL hoặc các vùng dễ bị tổn thương khác trên thế giới, đặc biệt là ở các cộng đồng phụ thuộc vào nông nghiệp và tri thức truyền thống.
- Ứng dụng thực tiễn: Luận án đề xuất "một số giải pháp bảo tồn kiến thức bản địa có giá trị, ứng dụng kết hợp kiến thức bản địa với các biện pháp thích nghi hiện tại để nâng cao khả năng chủ động thích nghi với lũ trong điều kiện khí hậu biến đổi" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.ii). Các khuyến nghị cụ thể có thể bao gồm việc lập danh mục, ghi chép và chia sẻ IK, tổ chức các buổi trao đổi kinh nghiệm giữa các thế hệ nông dân.
- Khuyến nghị chính sách: Cung cấp "cơ sở khoa học trong công tác quản lý rủi ro về lũ ở tỉnh An Giang nói riêng và các tỉnh ĐBSCL nói chung có chính sách phù hợp" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.4). Điều này có thể dẫn đến các chính sách hỗ trợ việc tích hợp IK vào quy hoạch phát triển nông thôn, các chương trình khuyến nông và hệ thống cảnh báo sớm lũ. Đường hướng thực hiện bao gồm việc xây dựng "cẩm nang có ghi chép về kiến thức bản địa" (Ngô Văn Lệ và ctv., 2016, được trích dẫn trong luận án) và tạo không gian văn hóa để chia sẻ IK.
- Điều kiện khả năng tổng quát hóa: Các phát hiện có thể được tổng quát hóa cho các vùng khác trong ĐBSCL và các khu vực có điều kiện sinh thái, thủy văn và cấu trúc sinh kế tương tự, đặc biệt là những nơi cộng đồng phụ thuộc nặng nề vào nông nghiệp và có lịch sử thích ứng lâu đời với các hiện tượng thiên tai. Tuy nhiên, cần lưu ý đến tính đặc thù của văn hóa, xã hội và sinh kế ở từng địa phương.
Limitations và Future Research
Luận án đã trung thực thừa nhận một số hạn chế cụ thể, đảm bảo tính khách quan và khoa học:
- Phạm vi địa lý và sinh kế: Nghiên cứu chỉ tập trung vào tỉnh An Giang và đối tượng là nông dân sản xuất nông nghiệp. Điều này có nghĩa là các phát hiện có thể không hoàn toàn đại diện cho toàn bộ ĐBSCL hoặc các nhóm sinh kế khác (ví dụ: người dân thành thị, ngư dân chuyên nghiệp không làm nông).
- Độ sâu phân tích kỹ thuật: Luận án "không đi sâu phân tích về kỹ thuật canh tác trong sản xuất nông nghiệp cũng như về mặt hiệu quả kinh tế - môi trường" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.3). Việc thiếu phân tích định lượng về hiệu quả kinh tế hoặc tác động môi trường của các kỹ thuật IK có thể làm giảm khả năng đánh giá toàn diện.
- Tính đầy đủ của dữ liệu IK: Mặc dù đã hệ thống hóa, nghiên cứu cũng nhận ra rằng "những kiến thức này chưa được ghi chép cụ thể và lưu trữ phù hợp" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.ii), cho thấy việc thu thập và tài liệu hóa IK vẫn còn những thách thức nhất định.
- Tính lỗi thời của một số IK: Luận án thừa nhận "cũng có một số kiến thức bản địa của người dân không còn phù hợp và đã sai lệch so với hiện nay cần nên xem xét trong điều kiện hiện tại" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.ii). Điều này đặt ra câu hỏi về quy trình sàng lọc và cập nhật IK.
Các điều kiện biên giới (boundary conditions) của nghiên cứu được xác định rõ ràng về ngữ cảnh (An Giang), mẫu (nông dân sản xuất nông nghiệp), và thời gian (dữ liệu tại thời điểm nghiên cứu). Điều này giúp tránh việc khái quát hóa quá mức các kết quả.
Dựa trên những hạn chế này, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với các hướng cụ thể:
- Mở rộng phạm vi địa lý và sinh kế: Nghiên cứu về IK và khả năng thích ứng với lũ cho các cộng đồng và nhóm sinh kế đa dạng hơn ở các tỉnh khác của ĐBSCL, bao gồm cả ngư dân và các hộ kinh doanh dịch vụ.
- Đánh giá định lượng hiệu quả kinh tế - môi trường của IK: Thực hiện các nghiên cứu định lượng chuyên sâu để đánh giá hiệu quả kinh tế (tăng thu nhập, giảm thiệt hại) và tác động môi trường (bảo tồn đa dạng sinh học, giảm ô nhiễm) của việc ứng dụng các kỹ thuật IK.
- Phát triển mô hình ghi chép và bảo tồn IK: Xây dựng và thử nghiệm các mô hình hoặc nền tảng công nghệ để ghi chép, số hóa và truyền tải kiến thức bản địa một cách hiệu quả cho các thế hệ sau và cộng đồng rộng lớn hơn, giải quyết vấn đề "chưa được ghi chép cụ thể và lưu trữ phù hợp" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.ii).
- Nghiên cứu về cơ chế tích hợp IK và khoa học hiện đại: Khám phá các phương pháp tốt nhất để kết hợp IK với các hệ thống dự báo khí tượng thủy văn hiện đại và công nghệ nông nghiệp tiên tiến, tạo ra các giải pháp thích ứng lai ghép (hybrid adaptation solutions) tối ưu.
- Nghiên cứu về tác động của biến đổi xã hội đến IK: Điều tra cách các yếu tố xã hội như di cư, giáo dục hiện đại, và sự toàn cầu hóa ảnh hưởng đến việc duy trì và thay đổi của IK trong cộng đồng.
Về cải tiến phương pháp luận, các nghiên cứu tương lai có thể sử dụng các phương pháp định lượng phức tạp hơn như mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM) hoặc phân tích đa cấp (Multilevel Analysis) để khám phá các mối quan hệ phức tạp giữa IK, các loại vốn sinh kế và tính dễ bị tổn thương một cách sâu sắc hơn. Các mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc tích hợp các lý thuyết về đổi mới xã hội (social innovation) hoặc lý thuyết về vốn cộng đồng (community capital) để hiểu rõ hơn cách IK được tạo ra, duy trì và lan tỏa trong cộng đồng.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng đa chiều, vượt ra ngoài giới hạn học thuật:
1. Tác động học thuật: Luận án có tiềm năng tạo ra sự chú ý đáng kể trong cộng đồng học thuật về Phát triển Nông thôn, Thích ứng với Biến đổi Khí hậu và Nghiên cứu Sinh kế Bền vững. Bằng cách định lượng hóa tác động của kiến thức bản địa lên tính dễ bị tổn thương sinh kế, nó cung cấp một khuôn khổ mới cho các nghiên cứu trong tương lai, ước tính tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành. Nó thúc đẩy một hướng nghiên cứu mới về vai trò của IK như một loại vốn có giá trị, khuyến khích các học giả xem xét sâu hơn các giải pháp nội sinh trong bối cảnh BĐKH.
2. Chuyển đổi ngành: Các giải pháp bảo tồn và phát huy kiến thức bản địa được đề xuất có thể ảnh hưởng đến ngành nông nghiệp và quản lý tài nguyên thiên nhiên. Ví dụ, việc ứng dụng các kỹ thuật dự báo lũ của người dân có thể cải thiện hệ thống cảnh báo sớm ở cấp địa phương, giảm thiểu thiệt hại cho sản xuất nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản. Các kỹ thuật canh tác thích ứng (như "mô hình trồng dưa hấu trên nên lụt bình", Hộp thông tin 4.7, p.xix) có thể được nhân rộng, góp phần vào tính bền vững và khả năng chống chịu của các chuỗi cung ứng nông sản khu vực.
3. Ảnh hưởng chính sách: Nghiên cứu cung cấp "cơ sở khoa học trong công tác quản lý rủi ro về lũ ở tỉnh An Giang nói riêng và các tỉnh ĐBSCL nói chung có chính sách phù hợp" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.4). Các khuyến nghị chính sách có thể bao gồm việc lồng ghép IK vào các kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội, chính sách khuyến nông và quản lý thiên tai của địa phương và quốc gia. Các cấp chính phủ từ trung ương đến địa phương có thể xem xét việc thành lập các chương trình tài liệu hóa, bảo tồn và phổ biến IK, cũng như hỗ trợ các sáng kiến cộng đồng dựa trên IK.
4. Lợi ích xã hội: Luận án hướng tới việc giảm "tính dễ bị tổn thương của nông dân vùng lũ" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.ii), điều này có lợi ích xã hội rõ ràng. Bằng cách nâng cao khả năng thích ứng của người dân, nghiên cứu góp phần cải thiện an ninh lương thực, ổn định sinh kế, và nâng cao chất lượng cuộc sống cho hàng ngàn hộ nông dân ở An Giang và các tỉnh lân cận. Việc phát huy IK cũng góp phần củng cố bản sắc văn hóa và sự tự chủ của cộng đồng.
5. Mức độ liên quan quốc tế: Các phát hiện về vai trò của IK trong thích ứng với BĐKH có ý nghĩa toàn cầu. Nhiều cộng đồng bản địa trên thế giới, đặc biệt ở các nước đang phát triển, đang đối mặt với những thách thức tương tự. Phương pháp luận và các bài học từ An Giang có thể được áp dụng hoặc điều chỉnh cho các bối cảnh quốc tế khác, nơi IK đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài nguyên và chống chịu thiên tai. Điều này thể hiện một sự nhận thức về các vấn đề thích ứng với BĐKH không chỉ ở quy mô địa phương mà còn ở tầm cỡ toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một mô hình nghiên cứu nghiêm ngặt về Kiến thức Bản địa (IK) và tính dễ bị tổn thương sinh kế, cũng như chỉ ra các "research gap" cụ thể để phát triển các luận án tiếp theo. Ví dụ, việc thiếu các nghiên cứu định lượng về hiệu quả kinh tế của IK hoặc cơ chế tích hợp IK với khoa học hiện đại là những hướng nghiên cứu rõ ràng cho các ứng viên tiến sĩ.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Đóng góp vào tiến bộ lý thuyết về Khung Sinh kế Bền vững (SLF) và lý thuyết thích ứng với biến đổi khí hậu. Các học giả có thể sử dụng khuôn khổ phân tích và kết quả định lượng của luận án để phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn, kiểm định các giả thuyết mới, hoặc mở rộng nghiên cứu sang các khu vực khác của thế giới.
- Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): Các ứng dụng thực tiễn bao gồm việc phát triển các giống cây trồng/vật nuôi chịu lũ dựa trên kinh nghiệm bản địa, hoặc các kỹ thuật canh tác thích ứng giúp giảm rủi ro cho sản xuất. Các công ty nông nghiệp có thể hợp tác với nông dân để tích hợp IK vào quy trình sản xuất, tạo ra các sản phẩm và dịch vụ phù hợp hơn với điều kiện môi trường và nhu cầu địa phương.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Nhận được "cơ sở khoa học" và "khuyến nghị chính sách" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.4) dựa trên bằng chứng để xây dựng các chiến lược quản lý rủi ro lũ hiệu quả và bền vững. Điều này bao gồm việc thiết kế các chương trình hỗ trợ bảo tồn và phát huy IK, lồng ghép IK vào quy hoạch phát triển nông thôn, và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm dựa trên cộng đồng. Lợi ích có thể được định lượng bằng cách ước tính số lượng hộ gia đình được bảo vệ khỏi lũ lụt và mức độ giảm thiệt hại kinh tế.
- Cộng đồng địa phương và nông dân: Là đối tượng hưởng lợi trực tiếp nhất, thông qua việc tăng cường khả năng thích ứng với lũ, giảm tính dễ bị tổn thương, và cải thiện sinh kế. Việc công nhận và phát huy IK của họ cũng góp phần nâng cao lòng tự hào và sự tự tin trong cộng đồng.
Việc định lượng hóa lợi ích có thể bao gồm ước tính phần trăm giảm thiệt hại nông nghiệp nhờ áp dụng IK, số lượng hộ gia đình có sinh kế ổn định hơn, hoặc chi phí tiết kiệm được cho các hoạt động cứu trợ thiên tai nhờ các giải pháp thích ứng chủ động.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Khung Sinh kế Bền vững (Sustainable Livelihood Framework - SLF) bằng cách tích hợp và định lượng hóa Kiến thức Bản địa (Indigenous Knowledge - IK) như một loại vốn sinh kế cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến tính dễ bị tổn thương. Nghiên cứu đã chứng minh rằng "chỉ số tổn thương sinh kế của khu vực nghiên cứu giảm dần theo các yếu tố chính là... kiến thức - kỹ năng" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.ii). Điều này đưa IK từ một khái niệm chủ yếu mang tính định tính và văn hóa sang một thành phần có thể đo lường và phân tích định lượng trong mô hình sinh kế, làm phong phú thêm lý thuyết SLF trong bối cảnh thích ứng với biến đổi khí hậu.
-
Đổi mới phương pháp luận là gì (so sánh với 2+ nghiên cứu trước)? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc phát triển và áp dụng một Chỉ số Tổn thương Sinh kế (LVI) được tùy chỉnh, tích hợp sâu sắc các yếu tố IK để đánh giá tính dễ bị tổn thương do lũ. Trong khi nhiều nghiên cứu trước đây như của IPCC (2007) hoặc Judith Ehlert (2010) đã ghi nhận sự tồn tại của IK trong dự báo thời tiết, họ thường dừng lại ở mức mô tả hoặc phân tích định tính. Ví dụ, Senanayake (2006) ở Châu Phi đã liệt kê các chỉ số IK để dự báo thời tiết nhưng không đi sâu vào mối quan hệ định lượng giữa việc sử dụng IK và mức độ tổn thương sinh kế. Tương tự, các nghiên cứu về LVI như của Hahn et al. (2009) (mặc dù không được trích dẫn trực tiếp trong luận án cung cấp, là một trong những nghiên cứu tiêu biểu về LVI) đã tính toán chỉ số tổn thương nhưng ít khi tập trung vào việc bóc tách và định lượng hóa đóng góp riêng biệt của IK. Luận án này vượt trội hơn bằng cách sử dụng các công cụ thống kê như phân tích phương sai (ANOVA) và tương quan Pearson để "phân tích được tính dễ bị tổn thương và khả năng thích ứng của nông dân đối với lũ trong các điều kiện khác nhau" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.2), cung cấp một bằng chứng định lượng chặt chẽ về hiệu quả của IK trong việc giảm LVI, đặc biệt là khi so sánh giữa các vùng sinh thái và điều kiện đê bao khác nhau.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì (với hỗ trợ dữ liệu)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù Kiến thức Bản địa (IK) của người dân được đánh giá là "có giá trị trong thích ứng với lũ" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.ii), nhưng nghiên cứu cũng chỉ ra rằng "cũng có một số kiến thức bản địa của người dân không còn phù hợp và đã sai lệch so với hiện nay cần nên xem xét trong điều kiện hiện tại" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.ii). Điều này phản trực giác với quan niệm phổ biến rằng IK luôn là một giải pháp tối ưu. Hỗ trợ dữ liệu từ luận án thông qua phần "Đánh giá tính phù hợp kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với lũ trong SXNN và đời sống của người dân" (Mục lục Chương 4.3.2, p.viii) và "Nhận định về sự thay đổi của lũ đối với đời sống và hoạt động SXNN" (Mục lục Chương 4.4.2, p.ix) cho thấy sự biến đổi của chế độ lũ do BĐKH đã làm cho một số kinh nghiệm truyền thống không còn hiệu quả. Phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết của việc đánh giá liên tục và điều chỉnh IK, không phải lúc nào cũng chấp nhận tất cả các thực hành truyền thống một cách không phê phán.
-
Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Mặc dù giao thức tái tạo cụ thể (như mã nguồn, bộ dữ liệu thô) không được trình bày chi tiết trong bản tóm tắt và mục lục cung cấp, luận án đã cung cấp đủ chi tiết về phương pháp luận để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu. Cụ thể, nó nêu rõ "phương pháp tiếp cận khung sinh kế bền vững", "sử dụng chỉ số tổn thương (LVI)", và "áp dụng phương pháp thống kê mô tả, bảng chéo, kiểm định t và phân tích phương sai (ANOVA) và tương quan đa biến" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.ii). Đối tượng và phạm vi nghiên cứu (huyện An Phú, Châu Thành, Tri Tôn, An Giang; nông dân sản xuất nông nghiệp trong/ngoài đê bao) cũng được xác định rõ ràng (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.3). Việc sử dụng phần mềm SPSS cũng được đề cập. Những chi tiết này hình thành một cơ sở vững chắc cho việc tái tạo, mặc dù dữ liệu thô sẽ cần được yêu cầu trực tiếp từ tác giả.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo không? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm cụ thể với các mốc thời gian chi tiết. Tuy nhiên, phần "Limitations và Future Research" (Chương 5) đã đặt ra một "future research agenda" với các hướng nghiên cứu cụ thể, cho thấy lộ trình phát triển trong tương lai. Các đề xuất này bao gồm mở rộng phạm vi địa lý và sinh kế, đánh giá định lượng hiệu quả kinh tế-môi trường của IK, phát triển mô hình ghi chép và bảo tồn IK, nghiên cứu về cơ chế tích hợp IK với khoa học hiện đại, và nghiên cứu về tác động của biến đổi xã hội đến IK. Những hướng này có thể được xem xét là những trụ cột cho một chương trình nghiên cứu dài hạn, kéo dài ít nhất 5-10 năm để khai thác toàn bộ tiềm năng của lĩnh vực này.
Kết luận
Luận án của Phạm Xuân Phú là một nghiên cứu mang tính bước ngoặt, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về vai trò của Kiến thức Bản địa (IK) trong thích ứng với lũ lụt tại Đồng bằng sông Cửu Long, đặc biệt là tỉnh An Giang. Nghiên cứu này đã đạt được nhiều đóng góp quan trọng:
- Hệ thống hóa và đánh giá IK: Lần đầu tiên, luận án đã hệ thống hóa và đánh giá một cách có khoa học tính phù hợp của các loại hình kiến thức bản địa mà nông dân An Giang đang sử dụng để thích ứng với lũ trong sản xuất nông nghiệp và đời sống.
- Định lượng hóa vai trò của IK: Bằng việc ứng dụng Khung Sinh kế Bền vững và Chỉ số Tổn thương Sinh kế (LVI), nghiên cứu đã chứng minh một cách định lượng rằng "kiến thức - kỹ năng" bản địa là một yếu tố giảm thiểu đáng kể tính dễ bị tổn thương sinh kế của nông dân.
- Phân tích thích ứng theo vùng: Luận án đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về kiến thức bản địa và tính dễ bị tổn thương giữa các vùng đầu nguồn, giữa nguồn, cuối nguồn và giữa khu vực trong/ngoài đê bao, nhấn mạnh sự cần thiết của các chiến lược thích ứng có tính bối cảnh.
- Chỉ ra hạn chế và cơ hội của IK: Nghiên cứu không chỉ tôn vinh IK mà còn trung thực chỉ ra những hạn chế, như việc chưa được ghi chép đầy đủ và một số thực hành đã lỗi thời, mở ra cơ hội cho việc sàng lọc và bổ sung IK.
- Đề xuất giải pháp chính sách: Luận án cung cấp "cơ sở khoa học trong công tác quản lý rủi ro về lũ" (Phạm Xuân Phú, 2019, tr.4) và đề xuất các giải pháp cụ thể để bảo tồn, phát huy IK, góp phần vào việc xây dựng chính sách thích ứng BĐKH hiệu quả và bền vững.
Nghiên cứu này đóng góp vào sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) bằng cách dịch chuyển trọng tâm từ các giải pháp kỹ thuật cứng nhắc sang một cách tiếp cận tích hợp, tôn trọng tri thức nội sinh của cộng đồng. Bằng chứng từ các phát hiện về mối quan hệ giữa "kiến thức - kỹ năng" và việc giảm LVI củng cố vai trò của yếu tố con người và văn hóa trong các mô hình thích ứng.
Luận án mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu định lượng sâu hơn về hiệu quả kinh tế và môi trường của các giải pháp IK cụ thể; (2) Phát triển các mô hình và công nghệ để tài liệu hóa, bảo tồn và truyền tải IK một cách hiệu quả; và (3) Khám phá các phương pháp tích hợp tối ưu giữa IK và khoa học hiện đại trong quản lý thiên tai và nông nghiệp.
Về mức độ liên quan toàn cầu, các phát hiện của luận án có giá trị vượt ra ngoài biên giới Việt Nam. Nhiều cộng đồng bản địa ở các khu vực dễ bị tổn thương bởi biến đổi khí hậu trên thế giới đang tìm kiếm các giải pháp thích ứng bền vững. Các bài học và khuôn khổ phân tích từ An Giang có thể được điều chỉnh và áp dụng cho các bối cảnh quốc tế tương tự, nơi kiến thức truyền thống đóng vai trò thiết yếu. Luận án để lại một di sản có thể đo lường được thông qua tiềm năng giảm thiểu thiệt hại do lũ, cải thiện sinh kế và góp phần vào việc xây dựng chính sách thích ứng dựa trên bằng chứng, làm nền tảng cho sự phát triển nông thôn bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ PHẠM XUÂN PHÚ KIẾN THỨC BẢN ĐỊA VÀ KHẢ NĂNG THÍCH ỨNG VỚI LŨ CỦA NÔNG DÂN TỈNH AN GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN MÃ NGÀNH: 9620116 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ PHẠM XUÂN PHÚ KIẾN THỨC BẢN ĐỊA VÀ KHẢ NĂNG THÍCH ỨNG VỚI LŨ CỦA NÔNG DÂN TỈNH AN GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN MÃ NGÀNH: 9620116 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN PGs. NGUYỄN NGỌC ĐỆ 2019 LỜI CẢM TẠ Để hoàn thành luận án này tôi đã nhận được sự hướng dẫn, quan tâm, giúp đỡ nhiệt tình từ quý Thầy Cô, bạn bè và người thân. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến: Thầy hướng dẫn khoa học PGs. Nguyễn Ngọc Đệ đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn, động viên và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại trường.
Xin chân thành cám ơn quý Thầy, Cô và các anh, chị của Viện nghiên cứu Phát triển ĐBSCL đã cung cấp thêm kiến thức, tạo mọi điều kiện cho tôi và quan tâm, hỗ trợ tôi trong quá trình học tập. Xin chân thành cảm ơn Ban Giám Hiệu trường Đại học An Giang, Ban Chủ nhiệm Khoa Nông nghiệp - Tài nguyên Thiên nhiên, Bộ môn Phát triển Nông thôn - QLTNTN đã tạo điều kiện để tôi được tham gia học tập nâng cao trình độ chuyên môn, các bạn đồng nghiệp đã không ngừng động viên và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập. Sau cùng tôi xin chân thành cảm ơn sâu sắc đến gia đình và người thân đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án. Chân thành cảm ơn! Phạm Xuân Phú i TÓM TẮT An Giang là một trong chín tỉnh của Đồng Bằng Sông Cửu Long chịu ảnh hưởng bởi lũ hàng năm và là một trong những tỉnh đầu nguồn có biên giới giáp với Campuchia.
Hàng năm, khi lũ từ thượng nguồn đổ xuống cùng với lượng nước mưa đã gây ngập lũ. Khi lũ về đã gây ra không ít những khó khăn cho hoạt động sản xuất nông nghiệp và sinh kế của nông dân. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm hệ thống hóa và đánh giá tính phù hợp của kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với lũ của nông dân ở tỉnh An Giang, làm cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát huy hiệu quả sử dụng kiến thức bản địa trong việc giảm tính dễ bị tổn thương của nông dân vùng lũ. Bằng cách sử dụng phương pháp tiếp cận khung sinh kế bền vững để đánh giá tính tổn thương sinh kế của kiến thức bản địa do lũ, sử dụng chỉ số tổn thương (LVI) đánh giá tính tổn thương sinh kế thay đổi do lũ đối với cộng đồng địa phương và áp dụng phương pháp thống kê mô tả, bảng chéo, kiểm định t và phân tích phương sai (ANOVA) và tương quan đa biến .Kết quả nghiên cứu cho thấy người dân ở địa bàn nghiên cứu vẫn còn lưu giữ nhiều kiến bản địa có giá trị trong thích ứng với lũ.
Tuy nhiên, những kiến thức này chưa được ghi chép cụ thể và lưu trữ phù hợp để truyền lại cho các hệ sau và chia sẻ rộng rãi trong cộng đồng. Bên cạnh đó, cũng có một số kiến thức bản địa của người dân không còn phù hợp và đã sai lệch so với hiện nay cần nên xem xét trong điều kiện hiện tại. Kết quả nghiên cứu cho thấy chỉ số tổn thương sinh kế của khu vực nghiên cứu giảm dần theo các yếu tố chính là mạng lưới xã hội, kiến thức - kỹ năng, nguồn tài nguyên thiên nhiên, thu nhập và tài chính, chiến lược sinh kế, thảm họa thiên nhiên và khác nhau ở vùng đầu, giữa và cuối nguồn. Vì thế nghiên cứu đã đưa ra một số giải pháp bảo tồn kiến thức bản địa có giá trị, ứng dụng kết hợp kiến thức bản địa với các biện pháp thích nghi hiện tại để nâng cao khả năng chủ động thích nghi với lũ trong điều kiện khí hậu biến đổi.
Từ khóa: Biến đổi khí hậu, dự báo, kiến thức bản địa, lũ, thích ứng ii ABSTRACT An Giang is one of nine provinces of Mekong Delta affected by monsoon flood annually and is an upstream province bordering with Cambodia. Yearly, upstream flood water discharges to downstream along with rain water when they cause flood. When flood comes, it causes a lot of difficulties and damages for agricultural production and livelihood.This research was carried out to systematize and assess the appropriateness of farmer’s indigenous knowledge and their adaptive capacity to floods in An Giang province, providing a scientific foundation for proposing solutions to conserve and enhance the use of indigenous knowledge in reducing the vulnerability of people living in flooded areas. The Sustainable Livelihood Framework is used to create a livelihood vulnerability index for this study and use tools statistical analysis such as descriptive statistics, crosstab, T- test, analysis of variance (ANOVA) and Pearson correlation.
The results showed that local people used several effective indigenous knowledges for coping with floods. However, the valuable indigenous knowledge has not been recorded yet, nor documented in written materials for sharing to young generation and communities; some indigenous practices are not suitable with the current requirement for flood adaptation strategies. The livelihood vulnerability index (LVI) in different Zone (upper zone, middle zone, and lower zone) was decreasingly based on major components as social networks, knowledge and skills, natural resources, finance and incomes, livelihood strategies, natural disaster and climate variability. The research also suggests some solutions to conserve the valuable indigenous knowledge in adapting the change of climate of local people.
Keywords: Adaptation, climate change, flood, flood forecast, local knowledge, iii 12 4 MỤC LỤC Trang LỜI CẢM TẠ .iii LỜI CAM ĐOAN.iv MỤC LỤC.v DANH SÁCH BẢNG.xii DANH SÁCH HÌNH.xvi HỘP THÔNG TIN.xviii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.xx Chương 1: GIỚI THIỆU.2 MỤC TIÊU CỦA LUẬN ÁN.1 Mục tiêu tổng quát.2 Mục tiêu cụ thể.3 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.4 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU.5 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phạm vi nghiên cứu.6 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI,Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN LUẬN ÁN.4 Chương 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 TỔNG QUAN VỀ KIẾN THỨC BẢN ĐỊA VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU KIẾN THỨC BẢN ĐỊA Ở TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM.1 Khái niệm và quan điểm về kiến thức bản địa.2 Đặc điểm của kiến thức bản địa.3 Các loại hình của kiến thức bản địa.4 Phương pháp tiếp cận trong nghiên cứu kiến thức bản địa.5 Tầm quan trọng của kiến thức bản địa và điều kiện để phát huy tốt vai trò của kiến thức bản địa.6 Các hình thức lưu giữ và bảo tồn kiến thức bản địa.Tình hình nghiên cứu kiến thức bản địa trên thế giới và ViệtNam.1 Tình hình nghiên cứu kiến thức bản địa trên thế giới.2 Tình hình nghiên cứu kiến thức bản địa ở Việt Nam.2 TỔNG QUAN VỀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU, THIÊN TAI VÀ TÁC ĐỘNG CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ THIÊN TAI TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM.1 Tổng quan về biến đổi khí hậu, thiên tai trên thế giới và Việt Nam 2.1 Khái niệm về biến đổi khí hậu.2 Khái niệm về thiên tai.2 Tác động của BĐKH và thiên tai trên thế giới và Việt Nam.1Tác động của BĐKH về thảm họa thiên tai trên thế giới.2 Tác động của BĐKH về thảm họa thiên tai ở Việt Nam.3 TỔNG QUAN VỀ SINH KẾ BỀN VỮNG……………………….1 Khái niệm về sinh kế………………………………………………48 2.2 Khung sinh kế…………………………………………………….4 CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH TÍNH DỄ BỊ TỔN THƯƠNG VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN TỔN THƯƠNG SINH KẾ TRÊN THẾ VÀ VIỆT NAM.1 Khái niệm về tổn thương .2 Các nghiên cứu liên quan đến tổn thương sinh kế trên thế giới và Việt Nam.1 Đối với tổn thương trên thế giới……………………………….2 Đối với tôn thương ở Việt Nam………………………………….3 Các phương pháp xác định tính dễ bị tổn thương.1 Phương pháp đánh giá tổn thương do BĐKH.2 Phương pháp đánh giá tổn thương về sinh kế.3 Phương pháp tổn thương về lũ.4 Phương pháp tiếp cận khung sinh kế bền vững. Thích ứng và giải pháp thích ứng với lũ và BĐKH…………………67 2.1 Khái niệm thích ứng……………………………………………….2 Các biện pháp thích ứng với lũ và BĐKH…………………………67 2.6 DIỄN BIẾN LŨ Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG VÀ TỈNH AN GIANG.1 Khái niệm lũ và phân loại lũ.2 Đặc điểm và diễn biến lũ ở khu vực ĐBSCL.3 Diễn biến thời tiết và lũ qua các năm ở tỉnh An Giang.4 Các biện pháp thích ứng và giảm nhẹ lũ ở ĐBSCL đã thực hiện.1 Biện pháp công trình.2 Biện pháp phi công trình.85 Chương 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN.2 PHƯƠNG PHÁP CHỌN VÙNG VÀ CHỌN MẪU NC.1 Phương pháp chọn vùng nghiên cứu.2 Phương pháp chọn mẫu.3 PHƯƠNG PHÁP THU THẬP SỐ LIỆU.1 Thu thập tài liệu thứ cấp.2 Thu thập số liệu sơ cấp.4 PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ VÀ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU.1 Phương pháp phân tích số liệu.1 Mục tiêu 1: Hệ thống hóa và đánh giá được sự phù hợp của KTBĐ và khả năng thích ứng với lũ của nông dân ở các điều kiện khác nhau.2 Mục tiêu 2: Phân tích tính dễ bị tổn thương và khả năng thích ứng với lũ của nông dân ở các điều kiện khác nhau.3 Mục tiêu 3: Đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị sử dụng KTBĐ của nông dân tỉnh An Giang.2 Phương pháp xử lý số liệu.107 Chương 4: KẾT QUẢ THẢO LUẬN.1 ĐẶC ĐIỂM KHẢO SÁT CỦA NÔNG HỘ.2 ĐẶC ĐIỂM CÁC VÙNG KHẢO SÁT.1 Đặc điểm về kinh tế - xã hội vùng nghiên cứu.2 Diễn biến lũ tại vùng khảo sát.3 Ảnh hưởng của lũ đến cuộc sống và sản xuất của người dân.3 HỆ THỐNG HÓA VÀ ĐÁNH GIÁ TÍNH PHÙ HỢP KIẾN THỨC BẢN ĐỊA VÀ KHẢ NĂNG THÍCH ỨNG VỚI LŨ TRONG SXNN VÀ ĐỜI SỐNG CỦA NGƯỜI DÂN Ở ĐỊA BÀN NGHIÊN viii CỨU.1 Hệ thống hóa kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với lũ trong SXNN và đời sống của người dân.1 Kiến thức bản địa của người dân trong dự báo thời tiết.2 Kiến thức bản địa của người dân trong dự báo thích ứng với lũ.3 Kiến thức bản địa của người dân trong nhận biết đất tốt và đất xấu qua dấu hiệu của động vật và chỉ thị môi trường.4 Kiến thức bản địa của người dân trong bảo quản các loại giống và bảo quản thực phẩm.5 Kiến thức bản địa của người dân ươm giống nẩy mầm và bón phân trong hoạt động SXNN.6 Kiến thức bản địa của người dân trong chăn nuôi gia súc gia cầm.7 Kiến thức bản địa của người dân trong đánh bắt cá trên sông.8 Kiến thức bản địa của người dân trong xây nhà thích ứng với lũ.9 Kiến thức bản địa của người dân trong việc chữa bệnh từ các loại cây thuốc tự nhiên.2 Đánh giá tính phù hợp kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với lũ trong SXNN và đời sống của người dân.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Xuân Phú (2019). Kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với lũ của nông dân An Giang [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/kien-thuc-ban-dia-kha-nang-thich-ung-lu-nong-dan-an-giang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với lũ của nông dân An Giang" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về kiến thức bản địa của nông dân An Giang trong ứng phó lũ lụt, phân tích khả năng thích ứng và các yếu tố ảnh hưởng.
Luận án "Kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với lũ của nông dân An Giang" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với lũ của nông dân An Giang" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với lũ của nông dân An Giang" thuộc chuyên ngành Phát triển Nông thôn. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với lũ của nông dân An Giang" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với lũ của nông dân An Giang" có 314 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với lũ của nông dân An Giang" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.