Luận án: Đánh giá biến động môi trường khai thác khoáng sản Lào Cai & giải pháp quản lý

Luận án TS: Đánh giá biến động môi trường do khai thác khoáng sản Lào Cai, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý môi trường.

Năm xuất bản

Số trang

191

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan biến động môi trường khai thác khoáng sản Lào Cai
Số trang:
191 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Môi trường và phát triển bền vững
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan biến động môi trường khai thác khoáng sản Lào Cai

Luận án đánh giá biến động môi trường tại tỉnh Lào Cai. Nghiên cứu tập trung vào tác động của hoạt động khai thác khoáng sản. Mục tiêu là đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý môi trường. Công trình này đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững của địa phương. Luận án được hoàn thành tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Nghiên cứu do Nguyễn Thị Cúc thực hiện. Hướng dẫn khoa học là PGS.TS Nguyễn Phương và PGS.TS Hoàng Anh Lê. Đây là công trình nghiên cứu trung thực, chưa từng công bố.

1.1. Khái niệm biến động môi trường và nghiên cứu liên quan

Biến động môi trường là những thay đổi trong các thành phần của môi trường. Những thay đổi này có thể do tự nhiên hoặc do con người gây ra. Hoạt động khai thác khoáng sản là một nguyên nhân chính. Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra nhiều tác động tiêu cực. Ô nhiễm không khí, ô nhiễm nước, ô nhiễm đất thường xuyên xảy ra. Biến động môi trường ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái. Sức khỏe cộng đồng cũng bị đe dọa. Việc đánh giá biến động là cần thiết. Nó giúp xác định mức độ và phạm vi ảnh hưởng. Điều này hỗ trợ quá trình ra quyết định quản lý môi trường.

1.2. Tình hình nghiên cứu biến động môi trường tại Lào Cai

Lào Cai là tỉnh giàu tài nguyên khoáng sản. Hoạt động khai thác khoáng sản diễn ra mạnh mẽ. Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện tại đây. Các nghiên cứu này tập trung vào một số khía cạnh cụ thể. Tuy nhiên, một đánh giá tổng thể về biến động môi trường còn hạn chế. Đặc biệt là đánh giá liên ngành, đa chiều. Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về biến động môi trường. Nghiên cứu cũng đề xuất các biện pháp quản lý phù hợp. Dữ liệu thu thập từ Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Lào Cai đã được sử dụng. Điều này đảm bảo tính thực tiễn của nghiên cứu.

II. Tác động môi trường từ hoạt động khai thác khoáng sản Lào Cai

Hoạt động khai thác khoáng sản tại Lào Cai gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường. Các tác động này diễn ra trên diện rộng, ảnh hưởng đến nhiều yếu tố. Việc hiểu rõ các tác động này là cơ sở để phát triển các chiến lược quản lý môi trường hiệu quả. Luận án đi sâu phân tích từng khía cạnh tác động. Đặc điểm địa chất và công nghệ khai thác đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các tác động này. Điều này giúp xác định nguồn gốc và bản chất của ô nhiễm.

2.1. Đặc điểm địa chất và loại hình khoáng sản tại Lào Cai

Lào Cai có cấu trúc địa chất phức tạp. Tỉnh này nằm trong vành đai sinh khoáng lớn, giàu tài nguyên. Các loại khoáng sản chính bao gồm đồng, apatit, sắt và thiếc. Mỏ đồng Sin Quyền, mỏ apatit Cam Đường là những khu vực trọng điểm. Đặc điểm địa chất ảnh hưởng đến phương pháp khai thác khoáng sản. Nó cũng quyết định tính chất của chất thải phát sinh. Ví dụ, quặng có hàm lượng lưu huỳnh cao có thể gây ô nhiễm axit. Quá trình phong hóa của đất đá cũng giải phóng kim loại nặng. Điều này làm tăng nguy cơ ô nhiễm nguồn nước và đất. Việc nghiên cứu địa chất giúp dự đoán các tác động môi trường.

2.2. Công nghệ khai thác khoáng sản và các tác động tiềm ẩn

Công nghệ khai thác khoáng sản bao gồm khai thác lộ thiên và hầm lò. Cả hai phương pháp đều có tác động môi trường riêng. Khai thác lộ thiên gây phá hủy cảnh quan tự nhiên. Nó làm thay đổi địa hình, gây mất rừng. Lượng đất đá thải lớn, cần bãi chứa. Bụi lơ lửng (TSP) phát sinh từ quá trình khoan, nổ mìn, vận chuyển. Nước thải từ tuyển khoáng chứa hóa chất độc hại. Nước chảy tràn từ bãi thải gây ô nhiễm sông suối. Khai thác hầm lò gây sụt lún đất. Nó làm thay đổi mực nước ngầm. Khí độc và tiếng ồn cũng là vấn đề cần quan tâm. Các tác động này tích lũy theo thời gian. Chúng gây suy thoái môi trường nghiêm trọng. Cần có biện pháp kiểm soát chặt chẽ.

III. Hiện trạng môi trường khai thác khoáng sản tại Lào Cai

Việc đánh giá hiện trạng chất lượng môi trường là rất quan trọng. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về mức độ ô nhiễm và biến động. Các khu vực khai thác khoáng sản thường chịu nhiều áp lực môi trường. Chất lượng môi trường tại Lào Cai đã có nhiều biến đổi đáng kể. Các phân tích được thực hiện trên nhiều thành phần môi trường. Bao gồm môi trường không khí, nước, đất và tiềm ẩn phóng xạ. Kết quả đánh giá là cơ sở để đề xuất các giải pháp quản lý môi trường bền vững.

3.1. Chất lượng môi trường không khí và nước tại khu khai thác

Môi trường không khí tại các khu khai thác thường bị ô nhiễm bụi. Bụi lơ lửng (TSP) là vấn đề chính. Nồng độ TSP thường vượt quá tiêu chuẩn cho phép. Nguyên nhân do hoạt động nổ mìn, nghiền quặng, vận chuyển vật liệu. Khí thải từ các phương tiện và máy móc cũng góp phần. Môi trường nước cũng chịu tác động nặng nề. Nước thải từ quá trình tuyển khoáng thường không được xử lý triệt để. Nước mưa chảy tràn qua bãi thải cũng gây ô nhiễm. Hàm lượng kim loại nặng và tổng chất rắn lơ lửng tăng cao. Độ pH của nước có thể bị thay đổi. Điều này ảnh hưởng đến đời sống thủy sinh. Sức khỏe người dân sử dụng nguồn nước cũng bị đe dọa nghiêm trọng.

3.2. Tình hình môi trường đất và phóng xạ khu vực khai thác

Môi trường đất tại các khu khai thác khoáng sản bị suy thoái nghiêm trọng. Đất bị xói mòn, bạc màu và mất đi độ phì nhiêu. Diện tích đất canh tác bị thu hẹp đáng kể. Đất cũng bị ô nhiễm bởi các hóa chất từ quá trình tuyển khoáng. Kim loại nặng tích tụ trong đất, ảnh hưởng đến nông nghiệp. Ô nhiễm đất có thể lan truyền vào chuỗi thức ăn, gây nguy hiểm cho sức khỏe. Về môi trường phóng xạ, một số khoáng sản có tính phóng xạ tự nhiên. Cần đánh giá mức độ phơi nhiễm phóng xạ. Mặc dù ít được chú ý hơn, đây vẫn là yếu tố tiềm ẩn. Việc kiểm soát phóng xạ đảm bảo an toàn cho công nhân và cộng đồng. Quản lý chất thải phóng xạ là cần thiết.

IV. Phương pháp đánh giá biến động môi trường khoáng sản Lào Cai

Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp khoa học tiên tiến. Các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và chính xác cho kết quả. Chúng giúp thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu môi trường hiệu quả. Mục tiêu là đưa ra đánh giá toàn diện về biến động môi trường. Sự kết hợp các phương pháp khác nhau tăng cường độ tin cậy. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình môi trường. Từ đó, các giải pháp quản lý môi trường được đề xuất phù hợp hơn.

4.1. Cách tiếp cận và đối tượng nghiên cứu môi trường

Nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận hệ thống và tổng hợp. Tiếp cận hệ thống giúp nhìn nhận các yếu tố môi trường là một thể thống nhất. Mối quan hệ giữa các thành phần môi trường được làm rõ. Tiếp cận tổng hợp kết hợp nhiều khía cạnh khác nhau. Nó bao gồm các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Đối tượng nghiên cứu là biến động môi trường. Biến động này liên quan trực tiếp đến hoạt động khai thác khoáng sản. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các khu vực trọng điểm. Các khu vực này có hoạt động khai thác đồng và apatit. Điều này giúp tập trung nguồn lực và đạt được kết quả cụ thể.

4.2. Các phương pháp khảo sát mô hình hóa và phân tích dữ liệu

Phương pháp khảo sát và thu thập tài liệu được ưu tiên. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ nhiều nguồn đáng tin cậy. Phương pháp mô hình hóa môi trường được áp dụng để dự báo. Điều này giúp dự báo các kịch bản ô nhiễm trong tương lai. Phương pháp phân tích thống kê được sử dụng để xử lý số liệu. Nó giúp xác định xu hướng và mức độ biến động. Phương pháp tính tần suất vượt chuẩn đánh giá mức độ ô nhiễm. Chỉ số chất lượng nước (WQI) được tính toán để lượng hóa. Phân tích SWOT được thực hiện. Nó đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của quản lý môi trường.

4.3. Ứng dụng bản đồ viễn thám và GIS trong đánh giá môi trường

Công nghệ bản đồ, viễn thám và hệ thống thông tin địa lý (GIS) đóng vai trò quan trọng. Viễn thám cung cấp dữ liệu ảnh vệ tinh đa thời điểm. Nó giúp theo dõi biến động sử dụng đất trên diện rộng. Dữ liệu này có độ phủ và độ chính xác cao. GIS tích hợp và quản lý dữ liệu không gian một cách hiệu quả. Nó tạo ra các bản đồ chuyên đề đa dạng. Các bản đồ này minh họa biến động môi trường rõ ràng. Ví dụ, bản đồ biến động diện tích sử dụng đất và bản đồ phân vùng nguy cơ ô nhiễm bụi. Các công cụ này giúp trực quan hóa kết quả nghiên cứu. Chúng hỗ trợ quá trình ra quyết định quản lý môi trường.

V. Đánh giá biến động môi trường khai thác khoáng sản Lào Cai

Chương này trình bày chi tiết kết quả đánh giá biến động môi trường. Kết quả tập trung vào các thành phần môi trường chính. Bao gồm chất lượng không khí, chất lượng nước và tình hình sử dụng đất. Dữ liệu được thu thập và phân tích kỹ lưỡng qua các giai đoạn. Điều này cho thấy rõ ràng xu hướng biến động. Các kết quả này là cơ sở khoa học quan trọng. Chúng giúp xây dựng các giải pháp quản lý và quy hoạch môi trường hiệu quả hơn. Luận án cung cấp dữ liệu cụ thể, có thể kiểm chứng.

5.1. Biến động bụi lơ lửng TSP tại khu vực khai thác đồng apatit

Dữ liệu cho thấy biến động lớn về nồng độ bụi lơ lửng (TSP). Nồng độ này thường xuyên vượt quá tiêu chuẩn cho phép. Đặc biệt tại các khu vực khai thác và chế biến quặng đồng, apatit. Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm quy mô khai thác và công nghệ sử dụng. Điều kiện khí hậu như gió cũng quan trọng. Hoạt động nổ mìn và vận chuyển là nguồn phát thải bụi chính. Các biện pháp kiểm soát bụi hiện tại còn hạn chế. Kết quả phân vùng dự báo nguy cơ ô nhiễm bụi lơ lửng năm 2030 đã được xây dựng. Khu vực xung quanh mỏ được xác định có nguy cơ cao. Cần các biện pháp giảm thiểu bụi cấp bách.

5.2. Biến động chất lượng nước mặt và dự báo

Chất lượng nước mặt tại các sông, suối khu vực khai thác thay đổi rõ rệt. Hàm lượng các thông số đặc trưng vượt giới hạn cho phép. Các thông số này bao gồm kim loại nặng, tổng chất rắn lơ lửng (TSS), COD và BOD. Nước thải từ hoạt động tuyển khoáng chưa được xử lý hiệu quả. Nước mưa chảy tràn qua các bãi thải cũng làm tăng tải lượng ô nhiễm. Việc phân nhóm và đánh giá chất lượng nước mặt đã được thực hiện. Nhiều đoạn sông suối bị ô nhiễm nặng, ảnh hưởng đến sinh thái thủy sinh. Dự báo chất lượng nước mặt cho thấy xu hướng suy giảm. Cần có biện pháp xử lý nước thải tốt hơn và quản lý chặt chẽ.

5.3. Biến động diện tích sử dụng đất do hoạt động khai thác

Hoạt động khai thác khoáng sản đã gây biến động lớn về diện tích sử dụng đất. Phân tích biến động giai đoạn 2010-2020 chỉ ra điều này rõ ràng. Diện tích đất rừng và đất nông nghiệp bị chuyển đổi mục đích. Chúng được sử dụng để phục vụ khai thác và làm bãi thải. Sự thay đổi này làm mất đi đa dạng sinh học. Nó cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh kế của người dân địa phương. Đất bị suy thoái, khó có khả năng phục hồi tự nhiên. Cần quy hoạch sử dụng đất hiệu quả hơn. Tái tạo môi trường sau khai thác là yêu cầu cấp thiết. Các biện pháp phục hồi môi trường cần được triển khai mạnh mẽ và đồng bộ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luan an tien si moi truong va phat trien nong thon danh gia bien dong moi truong lien quan den hoat dong khai thac khoang san tinh lao cai va de xuat bien phap nang cao hieu qua quan ly moi truong

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (191 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

_ ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀNỘỌI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Thị Cúc ĐÁNH GIÁ BIEN DONG MOI TRUONG LIÊN QUAN DEN HOẠT DONG KHAI THAC KHOANG SAN TINH LAO CAI VA DE XUAT BIEN PHAP NANG CAO HIEU QUA QUAN LY MOI TRUONG LUAN AN TIEN SI MOI TRUONG VA PHAT TRIEN BEN VUNG HÀ NOI - 2025 _ ĐẠI HỌC QUỐC GIAHANOI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Thị Cúc ĐÁNH GIA BIEN ĐỘNG MOI TRUONG LIÊN QUAN DEN HOẠT DONG KHAI THAC KHOANG SAN TINH LAO CAI VA DE XUAT BIEN PHAP NANG CAO HIEU QUA QUAN LY MOI TRUONG Chuyên ngành: Môi trường và phát triển bền vững Mã số: 9440301.04 LUẬN ÁN TIEN SĨ MOI TRƯỜNG VÀ PHAT TRIEN BEN VỮNG NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HOC: 1. NGUYEN PHƯƠNG 2. HOANG ANH LE HÀ NOI - 2025 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Cac sô liệu, kêt quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bô trong bât cứ công trình nào khác.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Cúc LỜI CÁM ƠN Luận án được hoàn thành tại Khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Phương, trường đại hoc Mỏ - Dia chất, PGS.TS Hoàng Anh Lê, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. NCS xin bay tỏ long biết ơn sâu sắc nhất đến các thầy đã tận tình hướng dẫn, động viên và tạo điều kiện tốt nhất cho NCS hoàn thành luận án của mình. Trong suốt thời gian làm luận án, NCS luôn nhận được sự động viên, giúp đỡ, góp ý và chia sẻ tận tình về chuyên môn của Ban lãnh đạo Khoa Môi trường, Bộ môn Quản lý Tài nguyên và Môi trường, trường Đại học Mỏ Địa chất cũng như các thầy cô của Khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội và đồng nghiệp. NCS xin chân thành cảm ơn những sự giúp đỡ quí báu đó.

NCS xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Lào Cai, nơi đã giúp NCS thu thập dữ liệu liên quan đến nội dung nghiên cứu của luận án. NCS cũng xin gửi lời cảm ơn đặc biệt sâu sắc đến gia đình và người thân, đã quan tâm, động viên, chia sẻ khó khăn với NCS trong suốt thời gian làm luận án. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Cúc MỤC LỤC 00/00/2: di 1 DANH MỤC CÁC KY HIỆU VÀ CHU VIET TẮTT. 2c: s+E++E+EE+Et+Eezxzrezsez 4 DANH MUC 97.

TONG QUAN VE BIEN DONG MOI TRUONG VÀ HIEN TRANG MOI TRUONG TU NHIEN CAC KHU VUC KHAI THAC KHOANG SAN TINH LAO CAL vo escescsssessessssssessesssessscsssssesssessessusssesessusssessusssessessusssessusssessessusssessesesessesseeees 15 1. TONG QUAN VỀ NGHIÊN CUU BIEN DONG MOI TRƯỜNG. Biến động môi trường. Tinh hình nghiên cứu trên thế giới oe.

Tình hình nghiên cứu ở trong nước va ở Lào Cai. DAC DIEM DIA CHAT, CÔNG NGHỆ KHAI THÁC KHOANG SAN VA TÁC DONG MOI TRƯỜNG. -- 2-52 S52+SE9EEE2E19E11211221271211271 71121112 re. Đặc điểm địa chất, [00158 0.

Công nghệ khai thác và các tác động môi trường. HIEN TRANG CHAT LƯỢNG MOI TRƯỜNG TẠI CÁC KHU VUC KHAI THAC KHOÁNG SẢN. Môi trường không khí.---2- 2 s+2+22Ex+2EE+2EEt2EEt2EEt2EErrxxrrkrrrkeee 31 1. MOi trONg NUGC 117.

Môi trường Gat occ ccccccccccecsessessessessessessessessessessessessessesatssessessessesseeseens 33 1. MGi truOng Phong Xa oo. 35 Tiểu kết luận chương 1 oi.ceececcesessessessessessessessessecsessessessessessessessessessessessessessesseess 35 CHƯƠNG 2. DOI TƯỢNG, PHAM VI, CÁCH TIẾP CAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

DOI TUGNG, PHAM VI NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.----:- 22 s+SE+2EE2EEt2E221221211271 71. Pham vi nghién 8n. CÁCH TIẾP CAN.

Tiếp cận hệ thống.--- 2-2-2 SSEềE£EE£EEEEEEEEEEEEE171 711111111111 crk. Tiếp cận tong hợp. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.- 2-2 ©22+2E2+EE££EE£2EE+£EE+2EE+zrxesrxrr 39 2. Phương pháp khảo sát, thu thập, xử lý và tong hợp tài liệu.

Phương pháp mô hình hóa môi trường. Phương pháp phân tích thống kê. Phương pháp bản đồ, viễn thám và GIS.---- 2: 2 ©sz+2xz+csze2 53 2. Phuong pháp tinh tan suất vượt Chuan oo.

Phương pháp phân tích SWOT. Phương pháp tính chỉ số chất lượng nước (WQ]) .-------- 55 Tiéu két Luan 000. 57 CHUONG 3: DANH GIA BIEN DONG MOI TRUONG LIEN QUAN HOAT ĐỘNG KHAI THAC KHOANG SAN TINH LAO CAI. XÂY DỰNG CO SO DU LIBU ooeceecceccesccsscessessesssessesssessesstessessesssessesssessesseensens 58 3.

Dữ liệu đánh giá biến động TSP tại khu vực khai thác đồng và apatit. Dữ liệu đánh giá biến động chất lượng nước mặt. Dữ liệu đánh giá biến động diện tích sử dụng đất liên quan đến hoạt động khai thac 4i. BIEN DONG TSP TẠI KHU VUC KHAI THÁC ĐÔNG VÀ APATIT.

Phân tích biến động TSP. Đánh giá yếu tổ ảnh hưởng đến biến động TSP trong môi trường không khí tại khu vực khai thác và chế biến quặng đồng và apatit. Kết quả phân vùng dự báo nguy cơ ô nhiễm bụi lơ lửng (TSP) năm 2030 ¬—-. BIEN DONG CHAT LƯỢNG NƯỚC MAT.

Biến động hàm lượng (nồng độ) của các thông số đặc trưng cho chat TWOMG NUGC 011110177. Phân nhóm, đánh giá chất lượng nước mặt. Dự báo chất lượng nước mặt trên sông, suối tại khu vực khai thác và chế biến khoáng sản. BIEN DONG DIỆN TÍCH SU DUNG DAT LIEN QUAN DEN HOAT DONG KHALI THÁC KHOANG SẢN.

Phân tích biến động diện tích sử dụng đất liên quan đến hoạt động khai thác khoáng sản giai đoạn 2010 -2020. Phân tích đánh giá các yếu tố phản ánh sự biến động diện tích sử dụng đất liên quan đến hoạt động khai thác khoáng sản giai đoạn 2010 - 2020. 113 Tiểu kết luận chương 3. -- + 2 £+S£+E2E2E2EEEE2E2112171212121 2111 116 CHƯƠNG 4.

DE XUẤT BIEN PHAP NANG CAO HIEU QUA QUAN LÝ.118 MOI TRƯỜNG. HIỆN TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN KHOÁNG SẢN VÀ MOI TRƯỜNG. Công tác quản lý tai nguyên khoáng sản và môi trường của cơ quan quan i27. Công tác quản lý tài nguyên khoáng sản và môi trường của tại các doanh š1405) 2117.

CƠ SỞ KHOA HỌC ĐÈ XUẤT CÁC BIEN PHÁP. XÂY DUNG VA HOÀN THIỆN CAC BIEN PHAP TONG THÊ. Biện pháp nâng cao chất lượng môi trường nước. Biện pháp quản lý sử dụng đất liên quan đến hoạt động khoáng san.130 Tiểu kết luận chương 4.11 xe 132 KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ.--2- 2 5¿+E£EEt2EEtSEEC2EEEE2E221221221 212 22.e2 134 DANH MỤC CONG TRÌNH KHOA HOC CUA TAC GIA LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN.

22221 21221211271211211221121121121121101212112112121121021 1e 136 TÀI LIEU THAM KHẢO.-- 2-22 2+2E2SE2EE+EE2EEEEE2E127E2212217122122121. xe 138 PHỤ LỤC LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC KÝ HIEU VA CHU VIET TAT Ký hiệu Tiếng Việt Tiếng Anh ACF Tự tương quan riêng AutoCorrelation Function AQI Chỉ số chất lượng không khí Air quality index Mô hình tự hồi quy tích hợp Autoregressive Intergrated ARIMA trung bình trượt Moving Average BOD Nhu cầu oxy sinh hóa Biochemical oxygen demand BT Bãi thải CA Phân tích cụm Cluster Analysis CLKK Chất lượng không khí CBL Lớp biên đối lưu Convective boundary layer COD Nhu cầu oxy hóa học Chemical Oxygen Demand DTM Đánh giá tác động môi trường Geographic Information GIS Hệ thống thông tin địa lý System HDKS Hoạt động khoáng sản KT Khai trường KTKS Khai thác khoáng sản Normalized Difference NDVI Chỉ số thảm thực vật chuẩn hóa Vegetation Index PCA Phân tích thành phần chính Principal component analysis Partitial AutoCorrelation PACF Tự tương quan riêng phần Function QCVN Quy chuẩn Việt Nam QCCP Quy chuẩn cho phép VIF Hệ số phóng đại phương sai Variance Inflation Factor Tiêu chuẩn chất lượng môi Environmental quality TCCLMT trường standards Temperature-Vegetation TVDI Chỉ số khô hạn thực vật Dryness Index TSP Bui lơ lửng tông số Total suspended particulate TCMT Tiêu chuân môi trường Environmental standards Ký hiệu Tiếng Việt Tiếng Anh SBL Lớp biên 6n định stable boundary layer Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội Strengths - Weaknesses SWOT - Rui ro Opportunities - Threats TNKS Tai nguyên khoáng sản WHO Tổ chức Y tế Thế giới World Health Organization WOI Chỉ số chất lượng nước Water quality index DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Sản lượng quặng khai thác từ năm 2017 đến năm 2022. Tác động môi trường từ hoạt động khai thác lộ thiên.

Kết quả tinh thống kê chất lượng không khí tại các điểm khai thác và chế biến khoáng sản tỉnh Lào. - 2-2-5 SE‡9E9EE£EE£EEEEEEEEEEEE2EE2E 7171212121 31 Bang 1. Kết quả tính thống kê chất lượng nước mặt tại các điểm khai thác và chế biến khoáng sản tỉnh Lào.- -- 5-55 SE É SE EEEEEEEEEE 7111111111111 te 32 Bang 1. Kết quả mẫu nước tại một số mỏ khai thác đồng và apatit.

Kết quả tinh thống kê chất lượng dat tại các điểm khai thác và chế biến [90100800 0. Tóm tắt điểm mạnh, điểm yếu của từng hướng nghiên cứu. Bang phân cấp và mã hóa các biến độc lập được lựa chọn trong môhình 0830) 51 Bảng 2. Bảng phân mức độ ô nhiễm bụi TSP theo giá trị tần suất xuất hiện nồng 5003020089090.

Bang mô tả mô hình SWOT 0000. Tổng hợp thông tin nguồn phát thải tại khu vực khai thác và chế biến quặng đồng và apatit.----s- sc s ST EEE12E1211211 111111111111 1111111 eereu 59 Bảng 3. Các loại ảnh vệ tinh sử dụng trong luận án. Các loại bản đồ sử dụng trong luận án .--- - 5c secxc£xezxerxerxerxez 67 Bảng 3.

Bảng thống kê diện tích có nồng độ TSP trung bình 1h vượt QCCP. Bảng thống kê diện tích có nồng độ TSP trung bình 1h vượt QCCP. Bảng thống kê diện tích có nồng độ TSP trung bình 1h vượt QCCP. Kết quả chạy hồi quy tuyến tinh đa biến tại một số vị trí nguồn thải.

Kết quả xác lập phương trình hồi quy đa biến tại các vị trí. Bảng dự báo diện tích có nồng độ TSP trung bình 1h vượt QCCP năm Bảng 3. Kết quả kiểm định ADF đối với chuỗi dữ liệu WQI. Kết quả kiểm định ADF của chuỗi WQI tại suối Ngòi Đường và suối J009011177.

Các hệ số tự tương quan ACF và hệ số tương quan riêng PACF của chuỗi dữ liệu WQI tại suối Ngòi Đường.---- 2 sex xe ke EEEEEEEerkerkerkrree 98 Bảng 3. Kết quả thống kê một số tiêu chuân của các mô hình ARIMA thử nghiệm ở mức ý nghĩa 9 Š?%.---- --- + TT nh nh nh nh nghệ 99 Bảng 3. Các hệ số tự tương quan ACF và hệ số tương quan riêng PACF của chuỗi dit liệu WQI tại suối Chữ O. Kết quả thống kê một số tiêu chuẩn của các mô hình ARIMA.

Các hệ số tự tương quan ACF và hệ số tương quan riêng phần PACF của chuỗi dữ liệu WQI tại suối Khe Chom.-¿- 5: +t+E9EE+E+ESEE+EEEEEESEEEEsErrxrrsrx 101 Bảng 3. Kết quả thống kê một số tiêu chuẩn của các mô hình ARIMA. Kết quả kiểm chứng mô hình dự báo ARIMA (1,1,5). Kết qua dự báo giá trị WQI giai đoạn năm 2023 — 2030 của suối Ngòi 00022201177.

Kết quả kiếm chứng mô hình dự báo ARIMA (2,1,3). Kết quả dự báo giá trị WQI giai đoạn năm 2023 — 2030 của suối Chữ O ¬—. Kết quả kiểm chứng mô hình dự báo ARIMA (1,1,2). Kết qua dự báo giá trị WQI giai đoạn năm 2023 — 2030 của suối Khe 0.

Tình hình sử dụng dat tinh Lào Cai giai đoạn 2010 — 2020.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Cúc (2025). Biến động môi trường khai thác khoáng sản Lào Cai [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/danh-gia-bien-dong-moi-truong-khai-thac-khoang-san-lao-cai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biến động môi trường khai thác khoáng sản Lào Cai" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Đánh giá biến động môi trường do khai thác khoáng sản Lào Cai, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý môi trường.

Luận án "Biến động môi trường khai thác khoáng sản Lào Cai" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Biến động môi trường khai thác khoáng sản Lào Cai" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biến động môi trường khai thác khoáng sản Lào Cai" thuộc chuyên ngành Môi trường và phát triển bền vững. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.

Luận án "Biến động môi trường khai thác khoáng sản Lào Cai" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biến động môi trường khai thác khoáng sản Lào Cai" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biến động môi trường khai thác khoáng sản Lào Cai" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter