Luận án chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng - Nguyễn Thị Thanh
Phân tích chất lượng dịch vụ công hỗ trợ sản xuất nông nghiệp Đồng bằng sông Hồng. Đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá chất lượng dịch vụ công nông nghiệp Đồng bằng
- Số trang:
- 210 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá chất lượng dịch vụ công nông nghiệp Đồng bằng
Tài liệu tập trung nghiên cứu chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp. Trọng tâm là vùng Đồng bằng sông Hồng. Mục tiêu chính là đánh giá thực trạng, xác định các yếu tố ảnh hưởng. Từ đó, đưa ra giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ. Luận án cũng tìm hiểu sự hài lòng của nông dân Đồng bằng sông Hồng đối với các dịch vụ này. Việc đánh giá chất lượng dịch vụ công rất quan trọng. Nó giúp cải thiện hiệu quả dịch vụ công nông nghiệp. Các nghiên cứu trước đây đã cung cấp nền tảng. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống về việc đo lường cụ thể tại khu vực này. Tài liệu này đóng góp vào việc lấp đầy khoảng trống đó. Một mô hình đánh giá toàn diện được áp dụng. Nó xem xét nhiều khía cạnh của dịch vụ. Điều này đảm bảo kết quả đánh giá đáng tin cậy. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó cung cấp cơ sở cho việc hoạch định chính sách.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu chất lượng
Nghiên cứu đặt ra mục tiêu cụ thể. Đó là phân tích thực trạng cung ứng dịch vụ công nông nghiệp. Luận án xác định các yếu tố ảnh hưởng. Đồng thời, đề xuất các kiến nghị nâng cao chất lượng. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong vùng Đồng bằng sông Hồng. Các dịch vụ công chủ yếu phục vụ sản xuất nông nghiệp được khảo sát. Việc này đảm bảo tính tập trung và sâu sắc. Phạm vi thời gian nghiên cứu cũng được xác định rõ. Nó phản ánh tình hình hiện tại của khu vực.
1.2. Phương pháp đánh giá chất lượng dịch vụ công
Việc đánh giá sử dụng phương pháp định lượng và định tính. Thu thập thông tin từ dữ liệu thứ cấp và khảo sát sơ cấp. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra nông dân và cán bộ cung ứng dịch vụ. Phân tích dữ liệu sử dụng các công cụ thống kê tiên tiến. Mô hình SERVQUAL hoặc các mô hình tương tự được áp dụng để đo lường chất lượng dịch vụ. Các tiêu chí bao gồm tính hữu hình, độ tin cậy, khả năng đáp ứng, sự đảm bảo và sự cảm thông. Các phương pháp này giúp có cái nhìn khách quan. Nó giúp lượng hóa các khía cạnh chủ quan của chất lượng.
1.3. Khung phân tích và các giả thuyết đánh giá
Khung phân tích được xây dựng dựa trên các lý thuyết về chất lượng dịch vụ công. Các giả thuyết về mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của nông dân được thiết lập. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cung ứng dịch vụ công cũng được đặt ra giả thuyết. Các yếu tố này bao gồm chính sách, năng lực cán bộ, cơ sở vật chất, và ứng dụng khoa học công nghệ nông nghiệp. Khung phân tích cung cấp một cách tiếp cận có hệ thống cho nghiên cứu. Nó giúp định hướng quá trình thu thập và phân tích dữ liệu.
II.Thực trạng cung ứng dịch vụ nông nghiệp công ĐBSH
Đồng bằng sông Hồng là vùng nông nghiệp trọng điểm của Việt Nam. Sản xuất nông nghiệp tại đây đối mặt với nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu, thu hẹp diện tích canh tác là những vấn đề chính. Nông dân rất cần các dịch vụ hỗ trợ sản xuất hiệu quả. Các dịch vụ này giúp tăng năng suất, nâng cao thu nhập. Chính sách phát triển nông nghiệp ĐBSH đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng. Nhu cầu về dịch vụ công chất lượng cao ngày càng tăng. Tuy nhiên, thực trạng cung ứng vẫn còn nhiều hạn chế. Việc này ảnh hưởng đến sự hài lòng của nông dân Đồng bằng sông Hồng. Các dịch vụ như khuyến nông Đồng bằng sông Hồng, bảo vệ thực vật cần được cải thiện. Sự thiếu hụt về nguồn lực và cơ sở vật chất là những rào cản lớn. Việc phân tích thực trạng giúp xác định điểm yếu. Từ đó, đưa ra các giải pháp khắc phục kịp thời. Thực trạng này cũng là cơ sở để đánh giá hiệu quả dịch vụ công nông nghiệp.
2.1. Tình hình sản xuất nông nghiệp Đồng bằng
Sản xuất nông nghiệp tại Đồng bằng sông Hồng có vai trò chiến lược. Nó cung cấp lương thực, thực phẩm cho cả nước. Tuy nhiên, sản xuất còn manh mún, quy mô nhỏ. Nông dân thiếu thông tin thị trường, kỹ thuật canh tác tiên tiến. Việc này làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm. Nông nghiệp đang chuyển dịch theo hướng hiện đại hóa. Ứng dụng khoa học công nghệ nông nghiệp Đồng bằng sông Hồng còn hạn chế. Các chính sách hỗ trợ cần được đẩy mạnh hơn nữa.
2.2. Hiện trạng dịch vụ khuyến nông Đồng bằng sông Hồng
Dịch vụ khuyến nông cung cấp kiến thức, kỹ thuật mới cho nông dân. Hiện trạng cung ứng còn nhiều hạn chế. Thiếu cán bộ có trình độ cao và kinh phí hoạt động không đủ. Nội dung khuyến nông chưa thực sự phù hợp với mọi đối tượng nông dân. Khả năng tiếp cận thông tin của nông dân chưa cao. Tuy nhiên, khuyến nông Đồng bằng sông Hồng vẫn đóng góp vào sự phát triển. Cần có giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ nông nghiệp công này. Việc đổi mới phương pháp tiếp cận là cần thiết.
2.3. Dịch vụ bảo vệ thực vật và chính sách liên quan
Dịch vụ bảo vệ thực vật giúp nông dân phòng trừ sâu bệnh. Hoạt động này giảm thiểu thiệt hại mùa màng, tăng năng suất. Chất lượng dịch vụ bảo vệ thực vật còn bất cập. Trang thiết bị, vật tư chưa được đồng bộ và hiện đại. Kiến thức phòng trừ của nông dân còn hạn chế. Chính sách về thuốc bảo vệ thực vật cần được quản lý chặt chẽ hơn. Đảm bảo an toàn thực phẩm và môi trường là ưu tiên hàng đầu. Cần tăng cường đào tạo cho cán bộ chuyên môn. Việc này góp phần vào cải thiện chất lượng dịch vụ nông nghiệp công.
III.Yếu tố ảnh hưởng chất lượng dịch vụ công nông nghiệp
Chất lượng dịch vụ công nông nghiệp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Việc xác định rõ các yếu tố này giúp xây dựng giải pháp hiệu quả. Các yếu tố có thể đến từ nội tại hệ thống cung ứng dịch vụ. Chúng cũng có thể đến từ môi trường bên ngoài. Chính sách phát triển nông nghiệp ĐBSH là một yếu tố then chốt. Năng lực của cán bộ và cơ sở vật chất cũng đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, sự ứng dụng khoa học công nghệ nông nghiệp Đồng bằng sông Hồng cũng tác động mạnh mẽ. Mức độ tiếp cận thông tin và sự tham gia của nông dân cũng ảnh hưởng trực tiếp. Nghiên cứu phân tích sâu sắc từng nhóm yếu tố. Điều này giúp đưa ra các khuyến nghị phù hợp. Việc đánh giá chất lượng dịch vụ công phải xem xét toàn diện các yếu tố này. Điều này đảm bảo một cái nhìn đầy đủ và chính xác về vấn đề.
3.1. Các yếu tố mô hình và giả thuyết đánh giá
Chất lượng dịch vụ công nông nghiệp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các mô hình lý thuyết chỉ ra một số yếu tố cốt lõi. Chúng bao gồm tính hữu hình, độ tin cậy, khả năng đáp ứng. Sự đảm bảo và sự cảm thông cũng là các khía cạnh quan trọng. Các giả thuyết nghiên cứu tập trung vào việc định lượng mức độ tác động của từng yếu tố. Việc này giúp hiểu rõ hơn bức tranh tổng thể. Đánh giá chất lượng dịch vụ công cần xem xét toàn diện. Các yếu tố này tạo thành nền tảng cho việc đo lường và phân tích.
3.2. Chính sách phát triển nông nghiệp Đồng bằng sông Hồng
Chính sách của nhà nước có vai trò quyết định đến chất lượng dịch vụ. Các quy định, văn bản pháp luật định hình khung khổ hoạt động. Chính sách hỗ trợ tín dụng nông nghiệp công, quản lý đất đai nông nghiệp, khoa học công nghệ. Chính sách phát triển nông nghiệp ĐBSH cần được thực thi hiệu quả. Việc ban hành và thực thi chính sách chưa đồng bộ. Nông dân chưa nắm rõ các chính sách hỗ trợ hiện hành. Cần tăng cường truyền thông, phổ biến chính sách một cách rộng rãi.
3.3. Khoa học công nghệ nông nghiệp và tác động
Khoa học công nghệ nông nghiệp Đồng bằng sông Hồng là động lực phát triển. Ứng dụng công nghệ mới giúp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm. Việc chuyển giao công nghệ cho nông dân còn hạn chế. Các dịch vụ công về chuyển giao công nghệ chưa mạnh mẽ. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển cần được tăng cường. Đào tạo, tập huấn về công nghệ mới cho nông dân là cần thiết. Công nghệ giúp cải thiện chất lượng dịch vụ nông nghiệp công. Nó còn giảm thiểu rủi ro trong sản xuất.
IV.Hiệu quả dịch vụ công nông nghiệp Đồng bằng Sông Hồng
Hiệu quả dịch vụ công nông nghiệp là mục tiêu cuối cùng của mọi hoạt động. Nó được đánh giá thông qua nhiều chỉ số. Đặc biệt, sự hài lòng của nông dân Đồng bằng sông Hồng là một thước đo quan trọng. Dịch vụ chất lượng cao thường dẫn đến mức độ hài lòng cao hơn. Khi nông dân cảm thấy được hỗ trợ tốt, họ có xu hướng tin tưởng. Mức độ hài lòng này phản ánh hiệu quả dịch vụ công nông nghiệp. Nghiên cứu đã phân tích mối quan hệ này một cách chi tiết. Nó chỉ ra các điểm mạnh và điểm yếu trong quá trình cung ứng. Việc đo lường hiệu quả giúp định hướng các nỗ lực cải thiện chất lượng dịch vụ nông nghiệp công. Nó cũng cung cấp cơ sở cho việc phân bổ nguồn lực. Đánh giá hiệu quả cần sự tham gia của các bên liên quan. Điều này đảm bảo tính toàn diện và khách quan của kết quả.
4.1. Mối quan hệ chất lượng và sự hài lòng nông dân
Chất lượng dịch vụ công trực tiếp ảnh hưởng đến sự hài lòng của nông dân. Dịch vụ chất lượng cao thường dẫn đến mức độ hài lòng cao hơn. Khi nông dân cảm thấy được hỗ trợ tốt, họ có xu hướng tin tưởng. Sự hài lòng của nông dân Đồng bằng sông Hồng là thước đo quan trọng. Mức độ hài lòng này phản ánh hiệu quả dịch vụ công nông nghiệp. Nghiên cứu đã phân tích mối quan hệ này một cách chi tiết. Nó xác định các yếu tố tác động mạnh nhất.
4.2. Đánh giá chung về hiệu quả dịch vụ công nông nghiệp
Hiệu quả dịch vụ công nông nghiệp thể hiện qua nhiều khía cạnh. Nó bao gồm tăng năng suất, giảm chi phí, cải thiện thu nhập. Tuy nhiên, hiệu quả chung còn chưa đạt mức tối ưu. Một số dịch vụ chưa thực sự đáp ứng nhu cầu cấp thiết. Sự phối hợp giữa các cơ quan cung ứng dịch vụ còn yếu. Việc đánh giá hiệu quả cần dựa trên các chỉ số định lượng. Cần có một hệ thống giám sát và đánh giá liên tục.
4.3. Kiến nghị nâng cao sự hài lòng của nông dân ĐBSH
Để nâng cao sự hài lòng, cần tập trung vào chất lượng dịch vụ. Cải thiện chất lượng dịch vụ nông nghiệp công là ưu tiên hàng đầu. Tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ. Nâng cao năng lực cán bộ cung ứng dịch vụ. Lắng nghe phản hồi từ nông dân. Điều chỉnh dịch vụ phù hợp hơn với nhu cầu thực tế. Cần có chính sách hỗ trợ cụ thể, kịp thời. Đồng thời, tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ nông nghiệp Đồng bằng sông Hồng.
V.Giải pháp cải thiện dịch vụ công nông nghiệp ĐBSH
Để cải thiện chất lượng cung ứng dịch vụ công nông nghiệp tại Đồng bằng sông Hồng, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải dựa trên phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng. Kinh nghiệm từ các mô hình thành công trong và ngoài nước cung cấp nhiều bài học quý giá. Việc đổi mới chính sách, tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ là trọng tâm. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, đầu tư cơ sở vật chất là cần thiết. Cần khuyến khích sự tham gia của nhiều thành phần kinh tế. Đẩy mạnh xã hội hóa các dịch vụ phù hợp. Việc này góp phần tăng hiệu quả dịch vụ công nông nghiệp. Đồng thời, nó nâng cao sự hài lòng của nông dân Đồng bằng sông Hồng. Các giải pháp phải đảm bảo tính khả thi và bền vững. Chúng cần được thực hiện một cách có lộ trình, có sự giám sát chặt chẽ. Điều này giúp cải thiện chất lượng dịch vụ nông nghiệp công một cách toàn diện.
5.1. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn quốc tế trong nước
Nhiều quốc gia đã thành công trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ công nông nghiệp. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tầm quan trọng của thể chế. Sự tham gia của các bên liên quan cũng rất cần thiết. Trong nước, một số địa phương đã có mô hình tốt về khuyến nông Đồng bằng sông Hồng. Học hỏi từ các mô hình này giúp định hướng cải cách. Các bài học tập trung vào việc tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình. Nó cũng nhấn mạnh sự cần thiết của các dịch vụ như thủy lợi nông nghiệp và tín dụng nông nghiệp công.
5.2. Khuyến nghị chính sách phát triển dịch vụ công nông nghiệp
Cần rà soát và hoàn thiện hệ thống chính sách. Chính sách phát triển nông nghiệp ĐBSH cần cụ thể hóa, dễ tiếp cận hơn cho nông dân. Đẩy mạnh xã hội hóa một số dịch vụ công. Khuyến khích sự tham gia của tư nhân vào cung ứng dịch vụ. Tăng cường đầu tư cho hạ tầng dịch vụ. Chính sách tín dụng nông nghiệp công cần được xem xét lại. Nó cần đáp ứng sát hơn nhu cầu vay vốn của nông dân. Đồng thời, chính sách quản lý đất đai nông nghiệp cần được tối ưu hóa.
5.3. Định hướng phát triển khoa học công nghệ nông nghiệp
Khoa học công nghệ nông nghiệp Đồng bằng sông Hồng cần được ưu tiên phát triển. Đầu tư vào nghiên cứu và ứng dụng công nghệ cao. Phát triển các giống cây trồng, vật nuôi năng suất cao. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý nông nghiệp. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực này. Việc này góp phần trực tiếp vào cải thiện chất lượng dịch vụ nông nghiệp công. Nó còn giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho nông sản. Ứng dụng công nghệ cũng hỗ trợ đánh giá chất lượng dịch vụ công hiệu quả hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN THỊ THANH CHẤT LƯỢNG CUNG ỨNG DỊCH VỤ CÔNG PHỤC VỤ SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, 2022 BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN THỊ THANH CHẤT LƯỢNG CUNG ỨNG DỊCH VỤ CÔNG PHỤC VỤ SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9 31 01 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: GS. Lê Quốc Hội Hà Nội, 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp ở Vùng Đồng bằng sông Hồng” là công trình nghiên cứu của tôi. Số liệu, thông tin và các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và được trích dẫn nguồn đẩy đủ. Nội dung luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày 06 tháng 11 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thanh LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện và hoàn thành tại Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương. Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Lê Quốc Hội, người hướng dẫn khoa học đã tận tình dành nhiều công sức, thời gian để định hướng giúp tôi trưởng thành trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện đề tài.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban lãnh đạo Viện, Trung tâm tư vấn đào tạo và thông tin tư liệu, Bộ môn Quản lý kinh tế thuộc Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Luận án này được thực hiện với sự hỗ trợ của lãnh đạo địa phương, các cơ quan ban ngành và các chủ thể sản xuất nông nghiệp trên địa bàn các tỉnh vùng đồng bằng sông Hồng trong quá trình điều tra khảo sát thực địa và nghiên cứu đề tài. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự hỗ trợ quý báu này. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, chia sẻ và tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án của mình.
Hà Nội, ngày 06 tháng 11 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thanh i MỤC LỤC Danh mục chữ viết tắt. v Danh mục bảng .vii Danh mục hình. ix MỞ ĐẦU. Lý do nghiên cứu của đề tài luận án.
Những điểm mới của luận án. Kết cấu nội dung luận án. 5 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. Tổng quan các công trình và khoảng trống nghiên cứu.
Tổng quan các nghiên cứu về chất lượng dịch vụ. Tổng quan các nghiên cứu về chất lượng cung ứng dịch vụ công. Tổng quan các nghiên cứu về chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp. Tổng quan các nghiên cứu về mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.
Những khoảng trống tiếp tục nghiên cứu trong luận án. Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Cách tiếp cận và khung phân tích. Phương pháp thu thập thông tin, số liệu thứ cấp.
Phương pháp thu thập thông tin, số liệu sơ cấp. Phương pháp phân tích thông tin, số liệu. 26 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƯỢNG CUNG ỨNG DỊCH VỤ CÔNG PHỤC VỤ SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP. Cơ sở lý luận về chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp.
Dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp. Cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp. Chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp. Mô hình và các giả thuyết đánh giá chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp. Kinh nghiệm thực tiễn về nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp. Kinh nghiệm một số vùng nông nghiệp tại các nước trên thế giới. Kinh nghiệm một số vùng, địa phương trong nước.
Một số bài học kinh nghiệm cho việc nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng. 59 Chương 3: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG CUNG ỨNG DỊCH VỤ CÔNG PHỤC VỤ SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG. Sản xuất nông nghiệp và chính sách của nhà nước về cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng. Thực trạng sản xuất nông nghiệp ở Vùng Đồng bằng sông Hồng.
Thực trạng khuôn khổ chính sách cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp. Thực trạng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp ở Vùng Đồng bằng sông Hồng. Thực trạng cung ứng dịch vụ khuyến nông. Thực trạng cung ứng dịch vụ bảo vệ thực vật.
Thực trạng chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng. Chất lượng cung ứng dịch vụ khuyến nông. Chất lượng cung ứng dịch vụ bảo vệ thực vật. Đánh giá chung về chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng.
Những kết quả đạt được. Những hạn chế, bất cập. Nguyên nhân của những hạn chế, bất cập. 121 Chương 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CUNG ỨNG DỊCH VỤ CÔNG PHỤC VỤ SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG.
Bối cảnh và những vấn đề đặt ra đối với nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng thời kỳ tới. Bối cảnh có liên quan đến dịch vụ công và nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp. Những vấn đề đặt ra đối với nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp ở Vùng Đồng bằng sông Hồng thời kỳ tới. Quan điểm và định hướng nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng thời kỳ tới năm 2030.
Quan điểm về nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng. Định hướng nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng. Giải pháp nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng thời kỳ tới năm 2030. Nhóm các giải pháp về cơ chế chính sách của Nhà nước.
Nhóm giải pháp liên quan đến bên cung ứng dịch vụ. Nhóm giải pháp liên quan đến bên thụ hưởng dịch vụ. 146 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
151 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ. 160 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Cụm từ đầy đủ NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn BVTV Bảo vệ thực vật BHH Phương diện hữu hình của BVTV BTC Sự tin cậy của dịch vụ BVTV BĐU Khả năng đáp ứng của dịch vụ BVTV BNL Năng lực phục vụ của dịch vụ BVTV BĐC Sự đồng cảm của dịch vụ BVTV BKQ Kết quả dịch vụ BVTV BHL Sự hài lòng của nông hộ về dịch vụ BVTV BNV Bộ Nội vụ CP Chính phủ DVC Dịch vụ công DVCNN Dịch vụ công nông nghiệp DVNN Dịch vụ nông nghiệp ĐBSH Đồng bằng sông Hồng ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long HTX Hợp tác xã KTXH Kinh tế - Xã hội KN Khuyến nông KNV Khuyến nông viên KH&CN Khoa học & Công nghệ KHH Phương diện hữu hình của khuyến nông KTC Sự tin cậy của khuyến nông KĐU Khả năng đáp ứng của khuyến nông KNL Năng lực phục vụ của khuyến nông KĐC Sự đồng cảm của khuyến nông KKQ Kết quả dịch vụ khuyến nông KHL Sự hài lòng của nông hộ về dịch vụ khuyến nông vi NĐ Nghị định QĐ Quyết định QLNN Quản lý nhà nước QLCL Quản lý chất lượng SXNN Sản xuất nông nghiệp THT Tổ hợp tác TTKN Trung tâm khuyến nông TTDVNN Trung tâm dịch vụ nông nghiệp TBKT Tiến bộ kỹ thuật TT&BVTV Trồng trọt và Bảo vệ thực vật TTLT Thông tư liên tịch TW Trung ương UBND Uỷ ban nhân dân FAO Tổ chức Lương thực và nông nghiệp Liên hiệp Quốc (Food and Agriculture Organization of the United Nations) FFS Tập huấn có sự tham gia của nông dân nòng cốt (Farmer Field School) PPP Hợp tác công tư (Public Private Partnerships) ToT Lớp đào tạo giảng viên tập huấn (Traing of Trainers) VietGAP Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt ở Việt Nam (Vietnamese Good Agricultural Practices) GlobalGAP Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt tiêu chuẩn quốc tế (Global Good Agricultural Practice) vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. 1: Thuộc tính của mẫu khảo sát. 2: Danh sách người trả lời phỏng vấn.
1: Diện tích đất dành cho nông nghiệp 11 tỉnh đồng bằng sông Hồng. 2: Năng suất lúa cả năm các tỉnh Vùng Đồng bằng sông Hồng, giai đoạn 2015-2020. Đơn vị: tạ/ha. 3: Sản lượng và diện tích cây lương thực có hạt ở các tỉnh Vùng Đồng bằng sông Hồng.
4: Các loại hình dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp và văn bản pháp lý liên quan .5: Số lớp và số học viên tham gia đào tạo, tập huấn của Trung tâm khuyến nông một số tỉnh Vùng Đồng bằng sông Hồng, giai đoạn 2018-2020. 6: Số mô hình và quy mô triển khai, theo báo cáo của Trung tâm khuyến nông các tỉnh Vùng Đồng bằng sông Hồng, giai đoạn 2018-2020 .7: Đào tạo, tập huấn nông dân, thực hiện bởi Chi cục TT&BVTV các tỉnh Vùng Đồng bằng sông Hồng, vụ mùa 2020. 8: Đánh giá của nông hộ về phương diện hữu hình của dịch vụ khuyến nông. 9: Đánh giá của nông hộ về sự tin cậy của dịch vụ khuyến nông .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh (2022). Chất lượng cung ứng dịch vụ công nông nghiệp Đồng bằng sông Hồng [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/chat-luong-cung-ung-dich-vu-cong-phuc-vu-san-xuat-nong-nghiep-o-vung-dong-bang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chất lượng cung ứng dịch vụ công nông nghiệp Đồng bằng sông Hồng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích chất lượng dịch vụ công hỗ trợ sản xuất nông nghiệp Đồng bằng sông Hồng. Đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Chất lượng cung ứng dịch vụ công nông nghiệp Đồng bằng sông Hồng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Chất lượng cung ứng dịch vụ công nông nghiệp Đồng bằng sông Hồng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chất lượng cung ứng dịch vụ công nông nghiệp Đồng bằng sông Hồng" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Chất lượng cung ứng dịch vụ công nông nghiệp Đồng bằng sông Hồng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chất lượng cung ứng dịch vụ công nông nghiệp Đồng bằng sông Hồng" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chất lượng cung ứng dịch vụ công nông nghiệp Đồng bằng sông Hồng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.