Luận án chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp ở Vùng Đồng bằng sông Hồng

Nâng cao chất lượng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp, tối ưu hóa hiệu quả, hỗ trợ nông dân phát triển bền vững.

Chuyên ngành
Quản lý kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

210

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan Chất lượng Dịch vụ công Nông nghiệp Việt Nam
Số trang:
210 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương
Chuyên ngành:
Quản lý kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan Chất lượng Dịch vụ công Nông nghiệp Việt Nam

Tài liệu này tập trung vào chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp. Nghiên cứu xác định các khoảng trống và đề xuất giải pháp cải thiện. Việc đánh giá khách quan giúp nâng cao hiệu quả các chính sách hỗ trợ nông nghiệp. Cải cách dịch vụ công nông nghiệp là trọng tâm. Nông nghiệp Việt Nam cần dịch vụ công chất lượng cao để phát triển bền vững, đáp ứng yêu cầu hội nhập và nâng cao chuỗi giá trị nông sản. Hiểu rõ thực trạng chất lượng dịch vụ công là bước đệm quan trọng cho sự phát triển toàn diện của ngành.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu chất lượng dịch vụ công.

Mục tiêu nghiên cứu là đánh giá thực trạng chất lượng cung ứng dịch vụ công tại Vùng Đồng bằng sông Hồng. Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng này. Phạm vi tập trung vào các dịch vụ công thiết yếu cho sản xuất nông nghiệp. Đối tượng bao gồm chủ thể sản xuất nông nghiệp và đơn vị cung ứng dịch vụ công. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở cho việc hoạch định chính sách hỗ trợ nông nghiệp hiệu quả hơn.

1.2. Phương pháp tiếp cận thu thập dữ liệu về dịch vụ công.

Nghiên cứu áp dụng cách tiếp cận đa chiều, kết hợp định tính và định lượng. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo chính phủ, tổng cục thống kê. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tiếp hộ nông dân và phỏng vấn chuyên gia. Phân tích dữ liệu sử dụng các công cụ thống kê chuyên sâu. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học cho kết quả đánh giá chất lượng dịch vụ công.

1.3. Khoảng trống nghiên cứu chất lượng dịch vụ công nông nghiệp.

Các nghiên cứu trước đây chưa có sự đánh giá toàn diện về chất lượng dịch vụ công trong lĩnh vực nông nghiệp tại Đồng bằng sông Hồng. Khoảng trống nằm ở việc thiếu một mô hình đo lường cụ thể, phù hợp với đặc thù vùng. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc, đa chiều, đóng góp vào cơ sở lý luận và thực tiễn về cải cách dịch vụ công nông nghiệp.

II. Cơ sở Lý luận Chất lượng Cung ứng Dịch vụ công Nông nghiệp

Nền tảng lý luận vững chắc là cần thiết để đánh giá chất lượng cung ứng dịch vụ công. Phần này làm rõ các khái niệm cốt lõi, mô hình đánh giá và yếu tố ảnh hưởng. Kinh nghiệm quốc tế và trong nước cũng được phân tích. Điều này cung cấp bức tranh tổng thể về lý thuyết và thực tiễn. Việc xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng giúp định hướng các giải pháp cải thiện. Cơ sở lý luận chuẩn mực hỗ trợ phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất giải pháp tối ưu cho nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các dịch vụ như dịch vụ khuyến nông, dịch vụ thủy lợi, tín dụng nông nghiệp, và bảo hiểm nông nghiệp.

2.1. Khái niệm dịch vụ công và cung ứng dịch vụ công nông nghiệp.

Dịch vụ công là các dịch vụ thiết yếu do Nhà nước hoặc các tổ chức công cung cấp. Mục tiêu là phục vụ lợi ích chung của xã hội, không vì lợi nhuận. Dịch vụ công nông nghiệp bao gồm các hoạt động hỗ trợ sản xuất, chế biến, tiêu thụ nông sản. Các dịch vụ này như dịch vụ khuyến nông, dịch vụ thủy lợi, dịch vụ thú y, thông tin thị trường nông sản. Chất lượng cung ứng dịch vụ công được đo lường bằng sự đáp ứng nhu cầu của nông dân. Đồng thời, nó cũng đánh giá hiệu quả tác động đến sản xuất nông nghiệp.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng chất lượng dịch vụ công nông nghiệp.

Nhiều yếu tố tác động đến chất lượng dịch vụ công nông nghiệp. Các yếu tố bao gồm cơ chế, chính sách hỗ trợ nông nghiệp hiện hành. Năng lực của đội ngũ cán bộ cung ứng dịch vụ cũng rất quan trọng. Mức độ tiếp cận thông tin thị trường nông sản của nông dân ảnh hưởng lớn. Cơ sở vật chất kỹ thuật, hạ tầng cũng là một yếu tố then chốt. Sự tham gia của các tổ chức xã hội, doanh nghiệp cũng góp phần nâng cao chất lượng.

2.3. Bài học kinh nghiệm nâng cao chất lượng dịch vụ công.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy sự cần thiết của cải cách dịch vụ công. Nhiều quốc gia đã thành công trong việc tư nhân hóa hoặc xã hội hóa một số dịch vụ công. Việt Nam cũng có những bài học quý từ các vùng, địa phương khác. Tăng cường đào tạo nông nghiệp, ứng dụng công nghệ thông tin là yếu tố then chốt. Nâng cao năng lực quản lý và minh bạch trong cung ứng dịch vụ công cũng là bài học quan trọng.

III. Thực trạng Chất lượng Dịch vụ công Nông nghiệp ĐBSH

Phần này phân tích thực trạng chất lượng cung ứng dịch vụ công tại Vùng Đồng bằng sông Hồng. Đánh giá chi tiết về các dịch vụ cụ thể được thực hiện. Nông nghiệp Đồng bằng sông Hồng đang đối mặt với nhiều thách thức. Chất lượng dịch vụ công cần được cải thiện để hỗ trợ tốt hơn. Thực trạng cho thấy có nhiều điểm sáng, nhưng cũng tồn tại nhiều hạn chế. Việc nắm bắt rõ thực trạng giúp định hình các giải pháp phù hợp. Phân tích này là cơ sở quan trọng để đề xuất các chính sách hỗ trợ nông nghiệp hiệu quả.

3.1. Tổng quan sản xuất nông nghiệp tại Đồng bằng sông Hồng.

Đồng bằng sông Hồng là vùng trọng điểm sản xuất nông nghiệp. Vùng có thế mạnh về lúa, cây công nghiệp ngắn ngày và chăn nuôi. Tuy nhiên, quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, manh mún. Việc ứng dụng khoa học công nghệ chưa đồng bộ. Biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường gây ra nhiều áp lực. Phát triển bền vững nông nghiệp cần sự hỗ trợ mạnh mẽ từ dịch vụ công chất lượng cao.

3.2. Đánh giá chất lượng các dịch vụ công cụ thể trong nông nghiệp.

Chất lượng dịch vụ khuyến nông còn hạn chế về đội ngũ và phương pháp. Dịch vụ thủy lợi chưa đáp ứng đủ nhu cầu tưới tiêu. Tín dụng nông nghiệp còn khó tiếp cận với nhiều hộ nhỏ. Bảo hiểm nông nghiệp chưa thực sự thu hút nông dân tham gia. Dịch vụ thú y và kiểm soát chất lượng nông sản vẫn còn kẽ hở. Thông tin thị trường nông sản chưa đầy đủ, kịp thời. Đào tạo nông nghiệp cần được đổi mới để nâng cao năng lực sản xuất.

3.3. Hạn chế thách thức đối với dịch vụ công nông nghiệp.

Một số hạn chế lớn bao gồm nguồn lực tài chính hạn hẹp. Đội ngũ cán bộ thiếu về số lượng và chuyên môn. Cơ chế phối hợp giữa các đơn vị cung ứng còn lỏng lẻo. Hệ thống thông tin thị trường nông sản chưa hiệu quả. Quy trình cung ứng dịch vụ còn rườm rà. Thách thức lớn là việc đáp ứng nhu cầu đa dạng của các loại hình sản xuất nông nghiệp. Cải cách dịch vụ công là yêu cầu cấp thiết.

IV. Đề xuất Cải thiện Chất lượng Dịch vụ công Nông nghiệp

Để nâng cao chất lượng dịch vụ công, cần có các giải pháp đồng bộ. Các đề xuất tập trung vào tăng cường hiệu quả, minh bạch và khả năng tiếp cận. Việc đổi mới cơ chế quản lý là then chốt. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cũng rất quan trọng. Các giải pháp này nhằm thúc đẩy sản xuất nông nghiệp bền vững. Chúng giúp nâng cao thu nhập cho nông dân. Đồng thời, chúng đóng góp vào sự phát triển chung của kinh tế vùng. Cải cách dịch vụ công phải đi đôi với sự đổi mới về tư duy và hành động. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp cần được rà soát và điều chỉnh liên tục.

4.1. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khuyến nông thủy lợi.

Cần tăng cường đầu tư cho dịch vụ khuyến nông. Đào tạo nâng cao năng lực cán bộ khuyến nông. Áp dụng công nghệ thông tin vào công tác khuyến nông. Về dịch vụ thủy lợi, cần hiện đại hóa hệ thống. Nâng cao hiệu quả quản lý, sử dụng nước tiết kiệm. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong quản lý thủy lợi. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp cần ưu tiên hai lĩnh vực này.

4.2. Chính sách phát triển tín dụng bảo hiểm nông nghiệp hiệu quả.

Cần có chính sách tín dụng nông nghiệp linh hoạt hơn. Tạo điều kiện cho nông dân dễ dàng tiếp cận nguồn vốn. Phát triển các sản phẩm bảo hiểm nông nghiệp đa dạng, phù hợp. Mở rộng đối tượng tham gia bảo hiểm. Chính phủ cần có cơ chế hỗ trợ phí bảo hiểm. Điều này giảm thiểu rủi ro cho nông dân. Hỗ trợ này giúp ổn định sản xuất nông nghiệp, tăng cường khả năng chống chịu với rủi ro.

4.3. Cải cách quản lý kiểm soát chất lượng nông sản tổng thể.

Cần cải cách dịch vụ công trong kiểm soát chất lượng nông sản. Xây dựng và áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Tăng cường năng lực của các cơ quan quản lý. Minh bạch hóa quy trình kiểm tra, kiểm soát. Phát triển hệ thống thông tin thị trường nông sản chính xác, kịp thời. Điều này giúp nông sản Việt Nam nâng cao uy tín, khả năng cạnh tranh. Đẩy mạnh liên kết chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ.

V. Tầm quan trọng Cải cách Dịch vụ công Phục vụ Nông nghiệp

Cải cách dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp mang lại lợi ích to lớn. Nó không chỉ nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn góp phần vào phát triển nông thôn bền vững. Một hệ thống dịch vụ công chất lượng giúp nông dân tiếp cận tốt hơn các nguồn lực. Điều này thúc đẩy đổi mới, sáng tạo trong nông nghiệp. Cải cách là yếu tố then chốt để Việt Nam đạt được mục tiêu về an ninh lương thực. Nó cũng giúp tăng cường khả năng cạnh tranh của nông sản trên thị trường quốc tế. Việc đầu tư vào cải cách dịch vụ công là đầu tư vào tương lai của nông nghiệp.

5.1. Vai trò của dịch vụ công chất lượng cao đối với nông nghiệp.

Dịch vụ công chất lượng cao là động lực cho sự phát triển nông nghiệp. Nó giúp nông dân tiếp cận kiến thức, công nghệ mới qua dịch vụ khuyến nông. Đảm bảo nguồn nước tưới tiêu qua dịch vụ thủy lợi. Hỗ trợ tài chính qua tín dụng nông nghiệp. Giảm thiểu rủi ro qua bảo hiểm nông nghiệp. Bảo vệ vật nuôi, cây trồng qua dịch vụ thú y. Nâng cao giá trị sản phẩm thông qua kiểm soát chất lượng nông sản. Cải thiện thông tin thị trường nông sản.

5.2. Sự cần thiết của chính sách hỗ trợ nông nghiệp đồng bộ.

Chính sách hỗ trợ nông nghiệp cần được xây dựng đồng bộ. Các chính sách phải liên kết chặt chẽ giữa các lĩnh vực. Từ đào tạo nông nghiệp đến tín dụng và bảo hiểm. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho nông dân. Chính sách đồng bộ giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng giảm thiểu sự chồng chéo trong quản lý. Hỗ trợ từ chính sách giúp nông dân mạnh dạn đầu tư, đổi mới sản xuất.

5.3. Lợi ích từ cải cách dịch vụ công tăng cường hiệu quả sản xuất.

Cải cách dịch vụ công mang lại nhiều lợi ích. Nông dân tiếp cận dịch vụ nhanh chóng, thuận tiện hơn. Chi phí sản xuất giảm, lợi nhuận tăng. Hiệu quả sản xuất nông nghiệp được nâng cao rõ rệt. Nông sản có chất lượng tốt hơn, đáp ứng yêu cầu thị trường. Đời sống nông dân được cải thiện. Các cải cách này góp phần xây dựng nền nông nghiệp hiện đại, bền vững. Đây là mục tiêu quan trọng của các chính sách phát triển.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN
1.1. Tổng quan các công trình và khoảng trống nghiên cứu
1.1.1. Tổng quan các nghiên cứu về chất lượng dịch vụ
1.1.2. Tổng quan các nghiên cứu về chất lượng cung ứng dịch vụ công
1.1.3. Tổng quan các nghiên cứu về chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp
1.1.4. Tổng quan các nghiên cứu về mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng
1.1.5. Những khoảng trống tiếp tục nghiên cứu trong luận án
1.2. Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu
1.2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.2.3. Câu hỏi nghiên cứu
1.3. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu
1.3.1. Cách tiếp cận và khung phân tích
1.3.2. Phương pháp thu thập thông tin, số liệu thứ cấp
1.3.3. Phương pháp thu thập thông tin, số liệu sơ cấp
1.4. Phương pháp phân tích thông tin, số liệu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƯỢNG CUNG ỨNG DỊCH VỤ CÔNG PHỤC VỤ SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP
2.1. Cơ sở lý luận về chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp
2.1.1. Dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp
2.1.2. Cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp
2.1.3. Chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp
2.1.4. Mô hình và các giả thuyết đánh giá chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp
2.1.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp
2.2. Kinh nghiệm thực tiễn về nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp
2.2.1. Kinh nghiệm một số vùng nông nghiệp tại các nước trên thế giới
2.2.2. Kinh nghiệm một số vùng, địa phương trong nước
2.2.3. Một số bài học kinh nghiệm cho việc nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG CUNG ỨNG DỊCH VỤ CÔNG PHỤC VỤ SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG
3.1. Sản xuất nông nghiệp và chính sách của nhà nước về cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng
3.1.1. Thực trạng sản xuất nông nghiệp ở Vùng Đồng bằng sông Hồng
3.1.2. Thực trạng khuôn khổ chính sách cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp
3.2. Thực trạng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp ở Vùng Đồng bằng sông Hồng
3.2.1. Thực trạng cung ứng dịch vụ khuyến nông
3.2.2. Thực trạng cung ứng dịch vụ bảo vệ thực vật
3.3. Thực trạng chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng
3.3.1. Chất lượng cung ứng dịch vụ khuyến nông
3.3.2. Chất lượng cung ứng dịch vụ bảo vệ thực vật
3.4. Đánh giá chung về chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng
3.4.1. Những kết quả đạt được
3.4.2. Những hạn chế, bất cập
3.4.3. Nguyên nhân của những hạn chế, bất cập
4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CUNG ỨNG DỊCH VỤ CÔNG PHỤC VỤ SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG
4.1. Bối cảnh và những vấn đề đặt ra đối với nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng thời kỳ tới
4.1.1. Bối cảnh có liên quan đến dịch vụ công và nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp
4.1.2. Những vấn đề đặt ra đối với nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp ở Vùng Đồng bằng sông Hồng thời kỳ tới
4.2. Quan điểm và định hướng nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng thời kỳ tới năm 2030
4.2.1. Quan điểm về nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng
4.3. Định hướng nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng
4.4. Giải pháp nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng thời kỳ tới năm 2030
4.4.1. Nhóm các giải pháp về cơ chế chính sách của Nhà nước
4.4.2. Nhóm giải pháp liên quan đến bên cung ứng dịch vụ
4.4.3. Nhóm giải pháp liên quan đến bên thụ hưởng dịch vụ
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp ở vùng đồng bằng sông hồng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (210 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN THỊ THANH CHẤT LƯỢNG CUNG ỨNG DỊCH VỤ CÔNG PHỤC VỤ SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN THỊ THANH CHẤT LƯỢNG CUNG ỨNG DỊCH VỤ CÔNG PHỤC VỤ SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9 31 01 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: GS. Lê Quốc Hội Hà Nội, 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp ở Vùng Đồng bằng sông Hồng” là công trình nghiên cứu của tôi. Số liệu, thông tin và các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và được trích dẫn nguồn đẩy đủ. Nội dung luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hà Nội, ngày 06 tháng 11 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thanh TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện và hoàn thành tại Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương. Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Lê Quốc Hội, người hướng dẫn khoa học đã tận tình dành nhiều công sức, thời gian để định hướng giúp tôi trưởng thành trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban lãnh đạo Viện, Trung tâm tư vấn đào tạo và thông tin tư liệu, Bộ môn Quản lý kinh tế thuộc Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Luận án này được thực hiện với sự hỗ trợ của lãnh đạo địa phương, các cơ quan ban ngành và các chủ thể sản xuất nông nghiệp trên địa bàn các tỉnh vùng đồng bằng sông Hồng trong quá trình điều tra khảo sát thực địa và nghiên cứu đề tài. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự hỗ trợ quý báu này. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, chia sẻ và tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án của mình.

Hà Nội, ngày 06 tháng 11 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thanh TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat i MỤC LỤC Danh mục chữ viết tắt. v Danh mục bảng .vii Danh mục hình. ix MỞ ĐẦU. Lý do nghiên cứu của đề tài luận án.

Những điểm mới của luận án. Kết cấu nội dung luận án. 5 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. Tổng quan các công trình và khoảng trống nghiên cứu.

Tổng quan các nghiên cứu về chất lượng dịch vụ. Tổng quan các nghiên cứu về chất lượng cung ứng dịch vụ công. Tổng quan các nghiên cứu về chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp. Tổng quan các nghiên cứu về mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.

Những khoảng trống tiếp tục nghiên cứu trong luận án. Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Cách tiếp cận và khung phân tích. Phương pháp thu thập thông tin, số liệu thứ cấp.

Phương pháp thu thập thông tin, số liệu sơ cấp. 21 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat ii 1. Phương pháp phân tích thông tin, số liệu. 26 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƯỢNG CUNG ỨNG DỊCH VỤ CÔNG PHỤC VỤ SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP.

Cơ sở lý luận về chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp. Dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp. Cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp. Chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp.

Mô hình và các giả thuyết đánh giá chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp. Kinh nghiệm thực tiễn về nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp. Kinh nghiệm một số vùng nông nghiệp tại các nước trên thế giới.

Kinh nghiệm một số vùng, địa phương trong nước. Một số bài học kinh nghiệm cho việc nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng. 59 Chương 3: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG CUNG ỨNG DỊCH VỤ CÔNG PHỤC VỤ SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG. Sản xuất nông nghiệp và chính sách của nhà nước về cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng.

Thực trạng sản xuất nông nghiệp ở Vùng Đồng bằng sông Hồng. Thực trạng khuôn khổ chính sách cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp. 67 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat iii 3. Thực trạng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp ở Vùng Đồng bằng sông Hồng.

Thực trạng cung ứng dịch vụ khuyến nông. Thực trạng cung ứng dịch vụ bảo vệ thực vật. Thực trạng chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng. Chất lượng cung ứng dịch vụ khuyến nông.

Chất lượng cung ứng dịch vụ bảo vệ thực vật. Đánh giá chung về chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng. Những kết quả đạt được. Những hạn chế, bất cập.

Nguyên nhân của những hạn chế, bất cập. 121 Chương 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CUNG ỨNG DỊCH VỤ CÔNG PHỤC VỤ SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG. Bối cảnh và những vấn đề đặt ra đối với nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng thời kỳ tới. Bối cảnh có liên quan đến dịch vụ công và nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp.

Những vấn đề đặt ra đối với nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp ở Vùng Đồng bằng sông Hồng thời kỳ tới. Quan điểm và định hướng nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng thời kỳ tới năm 2030. Quan điểm về nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng. 130 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat iv 4.

Định hướng nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng. Giải pháp nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng thời kỳ tới năm 2030. Nhóm các giải pháp về cơ chế chính sách của Nhà nước. Nhóm giải pháp liên quan đến bên cung ứng dịch vụ.

Nhóm giải pháp liên quan đến bên thụ hưởng dịch vụ. 146 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 151 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ.

160 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Cụm từ đầy đủ NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn BVTV Bảo vệ thực vật BHH Phương diện hữu hình của BVTV BTC Sự tin cậy của dịch vụ BVTV BĐU Khả năng đáp ứng của dịch vụ BVTV BNL Năng lực phục vụ của dịch vụ BVTV BĐC Sự đồng cảm của dịch vụ BVTV BKQ Kết quả dịch vụ BVTV BHL Sự hài lòng của nông hộ về dịch vụ BVTV BNV Bộ Nội vụ CP Chính phủ DVC Dịch vụ công DVCNN Dịch vụ công nông nghiệp DVNN Dịch vụ nông nghiệp ĐBSH Đồng bằng sông Hồng ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long HTX Hợp tác xã KTXH Kinh tế - Xã hội KN Khuyến nông KNV Khuyến nông viên KH&CN Khoa học & Công nghệ KHH Phương diện hữu hình của khuyến nông KTC Sự tin cậy của khuyến nông KĐU Khả năng đáp ứng của khuyến nông KNL Năng lực phục vụ của khuyến nông KĐC Sự đồng cảm của khuyến nông KKQ Kết quả dịch vụ khuyến nông KHL Sự hài lòng của nông hộ về dịch vụ khuyến nông TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat vi NĐ Nghị định QĐ Quyết định QLNN Quản lý nhà nước QLCL Quản lý chất lượng SXNN Sản xuất nông nghiệp THT Tổ hợp tác TTKN Trung tâm khuyến nông TTDVNN Trung tâm dịch vụ nông nghiệp TBKT Tiến bộ kỹ thuật TT&BVTV Trồng trọt và Bảo vệ thực vật TTLT Thông tư liên tịch TW Trung ương UBND Uỷ ban nhân dân FAO Tổ chức Lương thực và nông nghiệp Liên hiệp Quốc (Food and Agriculture Organization of the United Nations) FFS Tập huấn có sự tham gia của nông dân nòng cốt (Farmer Field School) PPP Hợp tác công tư (Public Private Partnerships) ToT Lớp đào tạo giảng viên tập huấn (Traing of Trainers) VietGAP Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt ở Việt Nam (Vietnamese Good Agricultural Practices) GlobalGAP Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt tiêu chuẩn quốc tế (Global Good Agricultural Practice) TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. 1: Thuộc tính của mẫu khảo sát. 2: Danh sách người trả lời phỏng vấn. 1: Diện tích đất dành cho nông nghiệp 11 tỉnh đồng bằng sông Hồng.

2: Năng suất lúa cả năm các tỉnh Vùng Đồng bằng sông Hồng, giai đoạn 2015-2020. Đơn vị: tạ/ha. 3: Sản lượng và diện tích cây lương thực có hạt ở các tỉnh Vùng Đồng bằng sông Hồng. 4: Các loại hình dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp và văn bản pháp lý liên quan .5: Số lớp và số học viên tham gia đào tạo, tập huấn của Trung tâm khuyến nông một số tỉnh Vùng Đồng bằng sông Hồng, giai đoạn 2018-2020.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thanh (2022). Chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/chat-luong-cung-ung-dich-vu-cong-phuc-vu-san-xuat-nong-nghiep

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nâng cao chất lượng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp, tối ưu hóa hiệu quả, hỗ trợ nông dân phát triển bền vững.

Luận án "Chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.

Luận án "Chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter