Luận án đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ULKH vùng đầu cổ và kết quả điều trị R-CHOP
"Luận án nghiên cứu u lympho không Hodgkin, phân tích đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị bằng R-CHOP, mang đến cái nhìn toàn diện."
Luan An
Số trang
140
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- U lympho không Hodgkin vùng đầu cổ: Tổng quan bệnh
- Số trang:
- 140 trang
- Chuyên ngành:
- Tai Mũi Họng
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.U lympho không Hodgkin vùng đầu cổ Tổng quan bệnh
U lympho ác tính không Hodgkin (ULKH) là bệnh ung thư bắt nguồn từ tế bào lympho. ULKH chiếm 65-90% các trường hợp u lympho vùng đầu cổ. Vị trí này đứng sau ung thư biểu mô vảy và ung thư tuyến nước bọt. Bệnh thường xuất hiện tại hạch, nhưng một tỷ lệ đáng kể xảy ra ngoài hạch, đặc biệt là khoảng 33% ở vùng đầu cổ. Các vị trí thường gặp bao gồm vòng Waldeyer, hốc mũi, hốc mắt, tuyến nước bọt và các hạch cổ. Vòng Waldeyer có tỷ lệ mắc cao nhất. Các nghiên cứu chỉ ra rằng ULKH ngoài hạch vùng đầu cổ có thời gian sống thêm toàn bộ dài hơn so với tại hạch. Loại tế bào phổ biến nhất là tế bào B lớn lan tỏa (DBLCL). Đây là loại tế bào có độ ác tính cao, với thời gian sống thêm chỉ tính bằng tháng. Phát hiện sớm bệnh ở vùng đầu cổ đóng vai trò then chốt trong điều trị. Triệu chứng ban đầu của ULKH giai đoạn sớm ở vùng đầu cổ thường giống các bệnh viêm nhiễm tai mũi họng thông thường. Điều này gây khó khăn cho việc phát hiện bệnh. Thăm khám tai mũi họng kỹ lưỡng là cần thiết. Việc này giúp hạn chế bỏ sót tổn thương. Luôn cân nhắc sinh thiết để chẩn đoán kịp thời. ULKH không phải là một bệnh duy nhất, mà là một nhóm ung thư tế bào lympho. Chúng được chia thành các loại ác tính cao và tiến triển chậm. ULKH chiếm khoảng 90% tổng số u lympho. Khoảng 30% ULKH có nguồn gốc từ các khu vực ngoài hạch. Lymphoma đầu cổ là bệnh lý thường gặp. Tuy nhiên, việc chẩn đoán thường khó do thiếu kiến thức đầy đủ. Bác sĩ lâm sàng dễ bỏ sót hoặc chẩn đoán sai. ULKH là loại ung thư phổ biến thứ sáu tại Mỹ. Bệnh chiếm 4% tổng số ca ung thư mới mỗi năm. Tỷ lệ mắc bệnh tăng theo tuổi, với tuổi trung bình là 67. Đây là một trong những bệnh lý huyết học ác tính quan trọng cần được quan tâm sâu sắc.
1.1. Khái niệm và vị trí thường gặp
U lympho không Hodgkin (ULKH) là ung thư từ tế bào lympho B, T hoặc NK. Đây là một nhóm bệnh lý ác tính đa dạng. Bệnh chiếm 65-90% các trường hợp U lympho không Hodgkin vùng đầu cổ. ULKH đứng sau ung thư biểu mô vảy và ung thư tuyến nước bọt về tần suất. Bệnh có thể xuất hiện tại hạch lympho. Tuy nhiên, một tỷ lệ đáng kể xảy ra ngoài hạch. Khoảng 33% các trường hợp ULKH ở vùng đầu cổ có vị trí nguyên phát ngoài hạch. Các vị trí ngoài hạch thường gặp bao gồm vòng Waldeyer, hốc mũi, hốc mắt, tuyến nước bọt hoặc các hạch vùng cổ. Đặc biệt, vị trí vòng Waldeyer chiếm tỷ lệ cao nhất trong các nghiên cứu. Các u lympho biểu hiện ở não, da đầu, xương của vùng đầu cổ không xếp vào nhóm này. ULKH ngoài hạch vùng đầu cổ có thời gian sống thêm toàn bộ dài hơn so với ULKH tại hạch. Loại tế bào phổ biến nhất hay gặp ở vùng đầu cổ là tế bào B lớn lan tỏa (DBLCL). DBLCL được xếp vào loại tế bào độ ác tính cao. Thời gian sống thêm của DBLCL thường chỉ tính bằng tháng nếu không được điều trị kịp thời.
1.2. Tầm quan trọng của phát hiện sớm
Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm tại vùng đầu cổ đóng vai trò hết sức quan trọng. Triệu chứng khởi phát ban đầu ở giai đoạn sớm vùng đầu cổ thường giống với các triệu chứng viêm nhiễm thông thường. Các triệu chứng này thường ở vùng tai mũi họng. Điều này gây khó khăn lớn cho việc phát hiện bệnh. Vì vậy, việc thăm khám tai mũi họng kỹ lưỡng là vô cùng cần thiết. Điều này giúp hạn chế việc bỏ sót tổn thương. Luôn cần có sự nghi ngờ cao đối với các tổn thương kéo dài. Cần nghĩ đến khả năng ULKH để thực hiện sinh thiết và Chẩn đoán U lympho kịp thời. Chẩn đoán xác định không chỉ dựa vào giải phẫu bệnh. Nó còn cần xét nghiệm hóa mô miễn dịch để định dòng tế bào. Việc định dòng tế bào rất quan trọng. Nó phục vụ cho việc lựa chọn Điều trị U lympho ác tính phù hợp. Việc chẩn đoán chậm trễ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiên lượng bệnh nhân. Thiếu kiến thức đầy đủ về loại bệnh này cũng là một yếu tố làm tăng nguy cơ chẩn đoán sai hoặc bỏ sót.
II.Đặc điểm lâm sàng chẩn đoán U lympho đầu cổ
U lympho không Hodgkin (ULKH) vùng đầu cổ biểu hiện đa dạng. Triệu chứng ban đầu thường không đặc hiệu. Bệnh nhân có thể xuất hiện sưng vùng cổ, khó nuốt, đau họng kéo dài. Đôi khi có nghẹt mũi, chảy máu mũi hoặc giảm thính lực. Các triệu chứng này dễ nhầm lẫn với viêm nhiễm thông thường. Đặc biệt, ULKH vùng đầu cổ có thể xuất hiện ở tuyến nước bọt, xoang cạnh mũi, hàm dưới, hàm trên và vòng Waldeyer. Do đó, bác sĩ lâm sàng cần có kiến thức chuyên sâu. Quá trình chẩn đoán U lympho đòi hỏi nhiều bước. Chẩn đoán xác định không chỉ dựa vào kết quả giải phẫu bệnh. Nó còn cần các xét nghiệm hóa mô miễn dịch. Xét nghiệm này giúp định dòng tế bào lympho gây bệnh. Việc định dòng tế bào rất quan trọng cho việc lựa chọn Phác đồ hóa trị phù hợp. Tiên lượng bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm typ mô bệnh học, Đặc điểm lâm sàng U lympho và đặc điểm sinh học phân tử. Phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTTG) năm 2017 được sử dụng rộng rãi. Phân loại này chi tiết định vị liên quan đến khoang mũi, xoang cạnh mũi, vòm họng, thanh quản, khoang miệng, hầu họng, cổ và các tuyến nước bọt. Việc này giúp cập nhật thông tin và liên quan trực tiếp đến kết quả điều trị. Trong 80 năm qua, hơn 50 bảng phân loại mô bệnh học khác nhau đã được công bố. Điều này cho thấy sự phức tạp và đa dạng của bệnh. Hiểu rõ đặc điểm lâm sàng giúp tăng cường khả năng nghi ngờ. Từ đó, đưa ra chỉ định sinh thiết sớm và chính xác. Chẩn đoán sớm giúp cải thiện đáng kể Tiên lượng U lympho không Hodgkin cho bệnh nhân. Đây là một thách thức lớn trong y học lâm sàng.
2.1. Triệu chứng lâm sàng ban đầu
ULKH vùng đầu cổ có các biểu hiện lâm sàng đa dạng. Triệu chứng ban đầu thường không rõ ràng. Chúng dễ bị bỏ qua hoặc chẩn đoán nhầm thành các bệnh lý viêm nhiễm. Các dấu hiệu phổ biến bao gồm sưng hoặc khối u không đau ở vùng cổ. Bệnh nhân có thể gặp khó khăn khi nuốt, đau họng kéo dài. Một số trường hợp có nghẹt mũi, chảy máu mũi. Đôi khi có giảm thính lực nếu khối u ảnh hưởng đến tai giữa. Triệu chứng có thể xuất hiện ở các tuyến nước bọt, xoang cạnh mũi, hàm dưới, hàm trên và vòng Waldeyer. Sự đa dạng này yêu cầu thăm khám toàn diện. Bác sĩ cần cảnh giác với các triệu chứng kéo dài, không đáp ứng điều trị thông thường. Việc này giúp tăng khả năng nghi ngờ ULKH.
2.2. Vai trò sinh thiết và hóa mô miễn dịch
Chẩn đoán xác định ULKH phụ thuộc hoàn toàn vào sinh thiết. Sinh thiết lấy mẫu mô từ tổn thương nghi ngờ. Mẫu mô sau đó được phân tích giải phẫu bệnh. Bên cạnh giải phẫu bệnh, xét nghiệm hóa mô miễn dịch là bắt buộc. Xét nghiệm này giúp định danh dòng tế bào lympho (B, T hoặc NK). Việc xác định dòng tế bào rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn phác đồ điều trị. Kết quả hóa mô miễn dịch cung cấp thông tin chi tiết về các dấu ấn bề mặt tế bào. Điều này giúp phân biệt ULKH với các loại u khác. Nó cũng giúp phân loại các phân nhóm ULKH. Các thông tin này là nền tảng cho một kế hoạch Điều trị U lympho ác tính cá thể hóa, hiệu quả. Chẩn đoán chính xác, đầy đủ giúp tránh các sai sót điều trị.
2.3. Phân loại theo Tổ chức Y tế Thế giới
Phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTTG) năm 2017 được sử dụng rộng rãi. Phân loại này cung cấp chi tiết định vị. Nó liên quan đến khoang mũi và xoang cạnh mũi, vòm họng, thanh quản, khoang miệng và hầu họng, cổ, các tuyến nước bọt. Phân loại này thể hiện tính cập nhật. Nó cũng thể hiện mối liên quan chặt chẽ đến kết quả điều trị. Trong lịch sử, có hơn 50 bảng phân loại mô bệnh học khác nhau đã được công bố. Điều này phản ánh sự phức tạp của bệnh. TCYTTTG 2017 giúp chuẩn hóa việc chẩn đoán. Từ đó, nó cải thiện khả năng so sánh kết quả nghiên cứu. Việc này cũng định hướng các phương pháp điều trị tối ưu. Phân loại này là công cụ quan trọng cho các nhà lâm sàng và nghiên cứu Mô bệnh học lymphoma.
III.Phác đồ R CHOP Phương pháp điều trị U lympho
Điều trị U lympho không Hodgkin (ULKH) vùng đầu cổ chủ yếu là đa hóa chất và xạ trị. Phẫu thuật thường đóng vai trò thứ yếu, chủ yếu để sinh thiết chẩn đoán. Các Phác đồ hóa trị có thể là hóa trị đơn thuần, xạ trị đơn thuần hoặc phối hợp. Việc này tùy thuộc vào vị trí u nguyên phát, giai đoạn bệnh và mô bệnh học. Trong những năm gần đây, phương pháp ghép tủy tự thân cũng là một lựa chọn điều trị. Hóa trị kết hợp kháng thể đơn dòng Rituximab được ưu tiên cho ULKH tế bào B. Phác đồ CHOP (Cyclophosphamid, Doxorubicin, Vincristine, Prednisolon) kết hợp Rituximab (R-CHOP) là một trong những phác đồ chuẩn. Phác đồ này đã chứng minh hiệu quả cao trong điều trị ULKH tế bào B. Nếu là tế bào T/NK hoặc lympho bào T, xạ trị đồng thời thường được áp dụng. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về Điều trị U lympho ác tính nói chung có nhiều tiến bộ. Các phương pháp như hóa xạ trị, ghép tế bào gốc tạo máu tự thân, thuốc miễn dịch đã được triển khai. Tuy nhiên, kết quả điều trị khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố. Các nghiên cứu chuyên biệt về ULKH vùng đầu cổ còn hạn chế. Đặc biệt là với thể bệnh lympho bào B điều trị bằng R-CHOP. Bên cạnh đó, việc phối hợp xạ trị trong bệnh lý vùng này có thể ảnh hưởng lâu dài đến cơ năng và chức năng. Các ảnh hưởng này chưa được nghiên cứu sâu về chất lượng sống. Do đó, việc nghiên cứu về hiệu quả và tác động của R-CHOP trên ULKH vùng đầu cổ là rất cần thiết.
3.1. Các phương pháp điều trị chính
Điều trị ULKH vùng đầu cổ hiện nay tập trung vào đa hóa chất và xạ trị. Phẫu thuật chủ yếu chỉ thực hiện để sinh thiết, xác định bệnh. Các lựa chọn điều trị bao gồm hóa trị đơn thuần, xạ trị đơn thuần, hoặc phối hợp cả hai. Quyết định phác đồ phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm vị trí nguyên phát của khối u, giai đoạn bệnh, và typ Mô bệnh học lymphoma. Trong một số trường hợp, dự phòng thâm nhiễm thần kinh trung ương cũng được cân nhắc. Ghép tủy tự thân đã trở thành một lựa chọn điều trị tiềm năng trong những năm gần đây. Mục tiêu là loại bỏ tế bào ung thư. Đồng thời phục hồi chức năng tủy xương. Các phương pháp này được cá thể hóa để tối ưu hóa kết quả điều trị cho từng bệnh nhân cụ thể.
3.2. Ưu điểm của phác đồ R CHOP
Đối với U lympho không Hodgkin tế bào B, Phác đồ R-CHOP là liệu pháp tiêu chuẩn. R-CHOP kết hợp kháng thể đơn dòng Rituximab với hóa chất CHOP. CHOP bao gồm Cyclophosphamid, Doxorubicin, Vincristine, và Prednisolon. Rituximab nhắm mục tiêu vào kháng nguyên CD20 trên bề mặt tế bào B ác tính. Việc này tăng cường hiệu quả diệt tế bào ung thư. Phác đồ này đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Nó giúp cải thiện tỷ lệ đáp ứng và thời gian sống thêm. R-CHOP là một bước tiến lớn trong điều trị ULKH tế bào B. Nó đã thay đổi đáng kể Tiên lượng U lympho không Hodgkin cho nhiều bệnh nhân. Phác đồ này là nền tảng cho các liệu pháp phối hợp khác. Đặc biệt là trong Điều trị U lympho ác tính có độ ác tính cao.
3.3. Hạn chế và cân nhắc điều trị
Mặc dù R-CHOP hiệu quả, nhưng điều trị ULKH vùng đầu cổ vẫn đối mặt với thách thức. Xạ trị đồng thời, đặc biệt ở vùng đầu cổ, có thể gây ảnh hưởng lâu dài. Các ảnh hưởng này bao gồm giảm chức năng nuốt, nói, khô miệng và các vấn đề về răng. Chất lượng sống của bệnh nhân sau điều trị có thể bị suy giảm. Các nghiên cứu chuyên sâu về tác động lâu dài của xạ trị trong Phác đồ hóa trị R-CHOP còn hạn chế. Việc này cần được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là cân bằng giữa hiệu quả điều trị và chất lượng sống. Việc đánh giá cẩn thận các tác dụng phụ là cần thiết. Cần có các chiến lược hỗ trợ để giảm thiểu gánh nặng cho bệnh nhân. Điều trị cần được cá nhân hóa, xem xét toàn diện.
IV.Tiên lượng U lympho không Hodgkin mô bệnh học
Tiên lượng U lympho không Hodgkin (ULKH) là một vấn đề phức tạp. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố kết hợp. Các yếu tố quan trọng bao gồm typ Mô bệnh học lymphoma, Đặc điểm lâm sàng U lympho và các yếu tố sinh học phân tử. Typ mô bệnh học là yếu tố then chốt. Nó quyết định mức độ ác tính và tốc độ tiến triển của bệnh. Trong hơn 80 năm qua, đã có hơn 50 bảng phân loại mô bệnh học khác nhau được công bố. Điều này cho thấy sự đa dạng và phức tạp trong cách bệnh ULKH biểu hiện. Phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTTG) năm 2017 là một tiêu chuẩn toàn cầu. Nó cung cấp các thông tin chi tiết. Đặc biệt trong chuyên ngành Tai Mũi Họng, phân loại này hữu ích. Nó chi tiết định vị liên quan đến khoang mũi, xoang cạnh mũi, vòm họng, thanh quản, khoang miệng, hầu họng, cổ và các tuyến nước bọt. Việc này giúp liên hệ trực tiếp với kết quả điều trị. Các yếu tố lâm sàng như giai đoạn bệnh, tuổi, tình trạng toàn thân cũng ảnh hưởng đến tiên lượng. Gần đây, các đặc điểm sinh học phân tử ngày càng được chú trọng. Chúng cung cấp thông tin sâu hơn về cơ chế bệnh sinh. Điều này giúp dự đoán đáp ứng với điều trị và khả năng tái phát. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp. Từ đó, tối ưu hóa kết quả và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân ULKH.
4.1. Các yếu tố ảnh hưởng tiên lượng
Tiên lượng U lympho không Hodgkin (ULKH) chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Typ mô bệnh học là yếu tố quan trọng nhất. Nó xác định độ ác tính của u. Các yếu tố lâm sàng bao gồm giai đoạn bệnh, tuổi bệnh nhân. Tình trạng toàn thân và mức độ LDH cũng được xem xét. Yếu tố sinh học phân tử ngày càng đóng vai trò lớn. Các đột biến gen hoặc biểu hiện protein cụ thể có thể ảnh hưởng đến kết quả. ULKH ngoài hạch vùng đầu cổ thường có tiên lượng tốt hơn. Điều này so với các trường hợp tại hạch. Tuy nhiên, nếu là loại tế bào B lớn lan tỏa (DBLCL), tiên lượng thường xấu hơn. DBLCL có độ ác tính cao. Việc đánh giá toàn diện các yếu tố này giúp đưa ra tiên lượng chính xác hơn.
4.2. Sự đa dạng của các phân loại mô bệnh học
Sự đa dạng của ULKH được phản ánh qua các phân loại mô bệnh học. Trong hơn 80 năm qua, có hơn 50 bảng phân loại khác nhau đã được công bố. Điều này cho thấy tính phức tạp và liên tục phát triển của lĩnh vực này. Phân loại của TCYTTTG năm 2017 là tiêu chuẩn hiện hành. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về các dưới nhóm ULKH. Đặc biệt là những dưới nhóm liên quan đến U lympho không Hodgkin vùng đầu cổ. Các phân loại này không chỉ giúp Chẩn đoán U lympho. Chúng còn định hướng chiến lược điều trị. Chúng cũng giúp dự đoán khả năng đáp ứng. Việc hiểu rõ sự đa dạng này là cần thiết. Nó giúp các nhà lâm sàng và nghiên cứu đưa ra quyết định tốt nhất. Việc này đóng góp vào sự phát triển của y học.
4.3. Loại tế bào phổ biến DBLCL
Tế bào B lớn lan tỏa (DBLCL) là loại ULKH phổ biến nhất vùng đầu cổ. DBLCL được xếp vào loại tế bào có độ ác tính cao. Điều này có nghĩa là bệnh phát triển nhanh chóng. Thời gian sống thêm cho bệnh nhân DBLCL có thể chỉ tính bằng tháng nếu không được điều trị kịp thời. Sự phát hiện sớm DBLCL rất quan trọng. Điều trị tích cực bằng các phác đồ như R-CHOP là cần thiết. Mặc dù là loại ác tính cao, DBLCL cũng là loại đáp ứng tốt với hóa trị liệu. Đặc biệt là khi có sự kết hợp của kháng thể đơn dòng Rituximab. Các nghiên cứu tiếp tục tìm hiểu các yếu tố tiên lượng chi tiết hơn cho DBLCL. Mục tiêu là tối ưu hóa phác đồ điều trị.
V.Nghiên cứu điều trị U lympho ác tính vùng đầu cổ
Các nghiên cứu về U lympho không Hodgkin (ULKH) chuyên biệt vùng đầu cổ ngày càng quan trọng. Chúng góp phần nâng cao kết quả điều trị. Đồng thời làm sáng tỏ các yếu tố tiên lượng bệnh. Tại Việt Nam, một số nghiên cứu về Điều trị U lympho ác tính nói chung đã đạt được bước tiến. Các phương pháp như hóa xạ trị, ghép tế bào gốc tạo máu tự thân, và thuốc miễn dịch đã mang lại kết quả khác nhau. Kết quả này phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Tuy nhiên, còn ít nghiên cứu đi sâu về U lympho không Hodgkin vùng đầu cổ. Đặc biệt là với thể bệnh lympho bào B được điều trị bằng kháng thể đơn dòng Rituximab kết hợp hóa chất Phác đồ hóa trị CHOP (R-CHOP). Đây là một khoảng trống cần được lấp đầy. Hơn nữa, việc phối hợp xạ trị trong điều trị bệnh lý vùng đầu cổ có thể ảnh hưởng lâu dài đến cơ năng và chức năng của bệnh nhân. Các ảnh hưởng này chưa được nghiên cứu chú trọng và phân tích sâu về chất lượng sống. Vì vậy, các đề tài nghiên cứu về ULKH vùng đầu cổ là cần thiết. Các nghiên cứu này nhằm hai mục tiêu chính: mô tả Đặc điểm lâm sàng U lympho, cận lâm sàng. Đồng thời đánh giá kết quả điều trị theo Phác đồ R-CHOP. Việc này sẽ cung cấp dữ liệu quý giá. Từ đó, nó giúp cải thiện hướng dẫn điều trị. Nghiên cứu sâu hơn sẽ tối ưu hóa liệu pháp cho bệnh nhân ULKH vùng đầu cổ. Nó cũng giúp cải thiện chất lượng sống sau điều trị. Mục tiêu cuối cùng là mang lại lợi ích tốt nhất cho bệnh nhân.
5.1. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể
Các nghiên cứu về U lympho không Hodgkin (ULKH) vùng đầu cổ thường có hai mục tiêu chính. Đầu tiên là mô tả một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh. Điều này bao gồm việc thu thập dữ liệu về triệu chứng, vị trí khối u, kết quả xét nghiệm. Thứ hai là đánh giá kết quả điều trị theo phác đồ R-CHOP. Đánh giá này bao gồm tỷ lệ đáp ứng, thời gian sống thêm không bệnh. Nó cũng xem xét thời gian sống thêm toàn bộ. Các nghiên cứu này nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ đó, nâng cao hiểu biết về ULKH vùng đầu cổ. Nó giúp chuẩn hóa các phương pháp Chẩn đoán U lympho và điều trị. Mục tiêu là cải thiện kết quả lâm sàng.
5.2. Khoảng trống trong nghiên cứu hiện tại
Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong điều trị ULKH nói chung, nghiên cứu chuyên biệt cho ULKH vùng đầu cổ còn hạn chế. Đặc biệt, còn ít dữ liệu về hiệu quả của Phác đồ R-CHOP. Phác đồ này áp dụng cho thể bệnh lympho bào B tại vùng đầu cổ. Đây là một khoảng trống quan trọng trong y văn. Cần có thêm các nghiên cứu để xác nhận hiệu quả. Đồng thời xác định các yếu tố Tiên lượng U lympho không Hodgkin đặc thù cho vùng này. Các nghiên cứu hiện có chủ yếu tập trung vào kết quả điều trị tổng thể. Ít quan tâm đến tác động cụ thể tại vùng đầu cổ. Việc lấp đầy khoảng trống này sẽ giúp điều trị hiệu quả hơn. Nó cũng giúp tối ưu hóa phác đồ cho bệnh nhân.
5.3. Ảnh hưởng lâu dài của xạ trị
Một vấn đề quan trọng khác là ảnh hưởng lâu dài của xạ trị. Xạ trị thường được phối hợp trong Điều trị U lympho ác tính vùng đầu cổ. Tuy nhiên, tác động của xạ trị đến cơ năng và chức năng vùng đầu cổ chưa được nghiên cứu sâu. Các ảnh hưởng này bao gồm khô miệng, khó nuốt, thay đổi giọng nói. Chúng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống của bệnh nhân. Các nghiên cứu cần chú trọng phân tích các tác động này. Từ đó, đưa ra các giải pháp hỗ trợ. Mục tiêu là giảm thiểu các biến chứng. Cần có sự cân bằng giữa hiệu quả tiêu diệt khối u. Đồng thời duy trì chất lượng sống tốt nhất cho bệnh nhân. Việc này là một ưu tiên hàng đầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (140 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
U lympho ác tính không Hodgkin (ULKH) là một bệnh lý huyết học ác tính phổ biến, chiếm khoảng 65-90% các trường hợp u lympho vùng đầu cổ. Sau ung thư biểu mô vảy và ung thư tuyến nước bọt, ULKH vùng đầu cổ là một trong những bệnh lý thường gặp. Mặc dù bệnh thường xảy ra tại hạch, một tỷ lệ đáng kể, khoảng 33% các trường hợp ở vùng đầu cổ, lại xuất hiện ở vị trí ngoài hạch, đặc biệt là vòng Waldeyer, hốc mũi, hốc mắt, tuyến nước bọt và các hạch cổ. Các nghiên cứu dịch tễ học toàn cầu cho thấy ULKH là một trong 10 loại ung thư thường gặp nhất. Tại Hoa Kỳ, ước tính có khoảng 80.350 trường hợp mới được chẩn đoán mắc ULKH vào năm 2022, với độ tuổi trung bình là 67. Ở Vương Quốc Anh, từ năm 2016-2018, có 14.176 trường hợp ULKH được chẩn đoán mỗi năm, chiếm 4% tổng số các ung thư mắc mới.
Tuy nhiên, việc phát hiện sớm ULKH vùng đầu cổ gặp nhiều khó khăn do các triệu chứng ban đầu thường giống với viêm nhiễm thông thường vùng tai mũi họng. Thể bệnh tế bào B lớn lan tỏa (DBLCL) là loại phổ biến nhất ở vùng đầu cổ (chiếm khoảng 71,9% trong một nghiên cứu), có độ ác tính cao và tiên lượng kém, với thời gian sống thêm chỉ tính bằng tháng. Hiện nay, điều trị ULKH vùng đầu cổ chủ yếu là đa hóa chất và xạ trị, trong đó phác đồ R-CHOP (Rituximab kết hợp Cyclophosphamid, Doxorubicin, Vincristine, Prednisolon) đã được chứng minh hiệu quả cho ULKH dòng tế bào B.
Mặc dù có những tiến bộ trong điều trị ULKH nói chung tại Việt Nam, các nghiên cứu chuyên sâu về ULKH vùng đầu cổ, đặc biệt là với phác đồ R-CHOP và ảnh hưởng đến chất lượng sống, còn hạn chế. Do đó, luận văn này được thực hiện nhằm hai mục tiêu chính: một là mô tả các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của u lympho không Hodgkin vùng đầu cổ, và hai là đánh giá kết quả điều trị của bệnh nhân ULKH vùng đầu cổ theo phác đồ R-CHOP. Nghiên cứu tập trung vào các bệnh nhân được chẩn đoán và điều trị tại Bệnh viện K và Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương từ tháng 01 năm 2015 đến tháng 4 năm 2021, mang lại ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị, từ đó cải thiện tiên lượng và chất lượng sống cho bệnh nhân tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này dựa trên một số khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi trong lĩnh vực ung thư học và huyết học để phân tích sâu sắc về U lympho ác tính không Hodgkin (ULKH) vùng đầu cổ.
Thứ nhất, lý thuyết về phân loại mô bệnh học và dịch tễ học ung thư là nền tảng quan trọng. Phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG) năm 2017 về các khối u tạo máu và lympho, cùng với các phiên bản trước đó như REAL/WHO 2001 và 2008, là kim chỉ nam để xác định các dưới nhóm ULKH. Các phân loại này không chỉ cung cấp tiêu chuẩn chẩn đoán mà còn phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về sinh học, kiểu hình miễn dịch, di truyền và diễn tiến của từng loại u lympho, từ đó định hướng chiến lược điều trị và tiên lượng. Chẳng hạn, khái niệm về sự biệt hóa tế bào B, tế bào T và tế bào NK, cùng với các dấu ấn miễn dịch như CD20, CD3, CD5, là yếu tố then chốt để phân loại ULKH thành các dòng tế bào cụ thể, ảnh hưởng trực tiếp đến phác đồ điều trị.
Thứ hai, lý thuyết về cơ chế bệnh sinh ung thư được áp dụng để giải thích các yếu tố nguy cơ và quá trình hình thành ULKH. Ba cơ chế chính được thừa nhận bao gồm: biến đổi cấu trúc di truyền (hoạt hóa proto-oncogen hoặc bất hoạt anti-oncogen), nhiễm virus gây ung thư (như EBV, HHV8, HTLV1, hoặc vi khuẩn Helicobacter Pylori) và suy giảm miễn dịch. Những cơ chế này giải thích tại sao một số quần thể tế bào lympho lại tăng sinh không kiểm soát, dẫn đến hình thành khối u.
Thứ ba, lý thuyết về các yếu tố tiên lượng bệnh đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ nghiêm trọng và dự đoán kết quả điều trị. Bảng tiên lượng quốc tế IPI (International Prognostic Index) cho ULKH, bao gồm các yếu tố như tuổi bệnh nhân, thể trạng ECOG, nồng độ LDH huyết thanh, giai đoạn bệnh Ann-Arbor và số lượng vị trí tổn thương ngoài hạch, là một công cụ hữu ích. Các yếu tố này giúp phân tầng nguy cơ và điều chỉnh phác đồ điều trị cho phù hợp, tối ưu hóa cơ hội sống thêm cho bệnh nhân.
Các khái niệm chính được sử dụng xuyên suốt bao gồm:
- U lympho ác tính không Hodgkin (ULKH): Một nhóm bệnh ung thư bắt nguồn từ tế bào lympho, có nhiều dưới nhóm với đặc điểm sinh học và lâm sàng khác nhau.
- Phác đồ R-CHOP: Một phác đồ hóa trị liệu kết hợp kháng thể đơn dòng Rituximab (kháng CD20) với hóa chất CHOP (Cyclophosphamid, Doxorubicin, Vincristine, Prednisolon), được xem là chuẩn vàng trong điều trị ULKH dòng tế bào B.
- Vòng Waldeyer: Cấu trúc gồm các mô lympho nằm ở vùng hầu họng, bao gồm amidan khẩu cái, amidan vòm, amidan đáy lưỡi, là vị trí thường gặp của ULKH vùng đầu cổ.
- Hội chứng B: Các triệu chứng toàn thân như sốt kéo dài (>38°C), sụt cân không giải thích được (>10% trọng lượng cơ thể trong 6 tháng), và đổ mồ hôi ban đêm, là yếu tố tiên lượng quan trọng.
- Chẩn đoán giải phẫu bệnh và hóa mô miễn dịch (HMMD): Các kỹ thuật cốt lõi để xác định dưới nhóm ULKH, định dòng tế bào (B, T, NK) và bộc lộ các dấu ấn miễn dịch, từ đó đưa ra chẩn đoán chính xác và hướng điều trị phù hợp.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này áp dụng thiết kế nghiên cứu can thiệp lâm sàng không đối chứng, hồi cứu kết hợp tiến cứu.
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu hồi cứu được thu thập từ hồ sơ bệnh án lưu trữ tại Khoa Ung bướu và Phẫu thuật Đầu cổ Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương và Bệnh viện K từ tháng 01 năm 2015 đến tháng 12 năm 2015.
- Dữ liệu tiến cứu được thu thập từ các bệnh nhân điều trị từ tháng 01 năm 2016 đến tháng 04 năm 2021 tại cùng hai bệnh viện. Nghiên cứu viên trực tiếp thăm khám, theo dõi, đánh giá và thu thập thông tin người bệnh theo mẫu bệnh án nghiên cứu thống nhất.
- Tổng số 98 bệnh nhân được chẩn đoán ULKH loại lympho bào B nguyên phát vùng đầu cổ, điều trị bằng phác đồ R-CHOP, được đưa vào nghiên cứu.
- Cỡ mẫu: Cỡ mẫu được tính toán theo công thức cỡ mẫu ngẫu nhiên đơn với độ tin cậy 95% và độ chính xác 7%, sử dụng tỷ lệ sống thêm 5 năm toàn bộ trung bình của phác đồ R-CHOP kết hợp xạ trị cho ULKH thể lan tỏa tế bào B lớn (p=0.72). Kết quả tính toán là N=80. Thực tế, nghiên cứu được tiến hành trên 98 bệnh nhân, đảm bảo đủ độ tin cậy thống kê.
- Phương pháp chọn mẫu: Bệnh nhân được chọn lọc dựa trên các tiêu chuẩn cụ thể: chẩn đoán xác định ULKH vùng đầu cổ (tại hạch và ngoài hạch) điều trị lần đầu; mô bệnh học thuộc ULKH dòng tế bào B có CD20+ theo phân loại TCYTTG 2008; chỉ số toàn trạng ECOG 0-2; không mắc các bệnh phối hợp nặng; và có khả năng tuân thủ phác đồ và theo dõi đầy đủ. Các tiêu chuẩn loại trừ bao gồm có 2 ung thư, bỏ điều trị, thể trạng yếu (ECOG 3-4), hoặc bệnh nội khoa nặng phối hợp. Để hạn chế yếu tố nhiễu trong dữ liệu hồi cứu, các bệnh nhân được điều trị bởi các bác sĩ chuyên khoa ung thư có kinh nghiệm, trình độ thạc sĩ trở lên.
Phương pháp phân tích dữ liệu:
- Dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng (tuổi, giới, thời gian khởi phát bệnh, vị trí tổn thương, triệu chứng cơ năng/thực thể, kết quả xét nghiệm cơ bản, hóa sinh, tủy đồ, hóa mô miễn dịch, chẩn đoán hình ảnh) sẽ được thu thập và mô tả bằng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, trung bình, độ lệch chuẩn).
- Kết quả điều trị (tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần, bệnh tiến triển sau hóa trị và hóa xạ trị) sẽ được đánh giá.
- Ảnh hưởng của điều trị đến chức năng vùng tai mũi họng (nuốt, nói, thở) cũng sẽ được ghi nhận.
- Thời gian sống thêm không bệnh (DFS) và thời gian sống thêm toàn bộ (OS) sẽ được tính toán và phân tích.
- Mối liên quan giữa thời gian sống thêm với các yếu tố tiên lượng (tuổi, giới, giai đoạn bệnh, hội chứng B, typ mô bệnh học, vị trí tổn thương) sẽ được phân tích bằng các phương pháp thống kê phù hợp (ví dụ, kiểm định Chi-square, phân tích Kaplan-Meier để ước tính tỷ lệ sống thêm và kiểm định Log-rank để so sánh các đường cong sống thêm giữa các nhóm).
- Độc tính của phác đồ R-CHOP trên hệ tạo máu, chức năng gan, thận sẽ được ghi nhận và đánh giá.
- Lý do lựa chọn phương pháp phân tích này là để cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm của bệnh nhân, hiệu quả của phác đồ R-CHOP, các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng, và các tác dụng phụ của điều trị. Việc kết hợp phân tích mô tả và phân tích mối liên quan sẽ giúp xác định các yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng có giá trị tiên lượng và đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị trong bối cảnh thực tế tại Việt Nam.
Timeline nghiên cứu:
- Giai đoạn hồi cứu: Tháng 01 năm 2015 đến tháng 12 năm 2015.
- Giai đoạn tiến cứu: Tháng 01 năm 2016 đến tháng 04 năm 2021.
- Thời gian kết thúc theo dõi cho từng bệnh nhân được xác định là thời điểm tử vong, thời điểm cuối cùng có thông tin, hoặc ngày kết thúc theo dõi chung của nhóm nghiên cứu là 07 tháng 04 năm 2021.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu trên 98 bệnh nhân ULKH vùng đầu cổ dòng tế bào B được điều trị bằng phác đồ R-CHOP đã mang lại nhiều phát hiện quan trọng về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hiệu quả điều trị.
- Đặc điểm dịch tễ và vị trí tổn thương: Tuổi trung vị của bệnh nhân trong nghiên cứu tương đồng với các báo cáo quốc tế, cho thấy ULKH vùng đầu cổ thường gặp ở người trung niên và cao tuổi. Về giới tính, một nghiên cứu trước đây của Sakurako Takano và cộng sự năm 2016 trên 153 trường hợp ghi nhận tỷ lệ nam/nữ là 1,64:1. Trong nghiên cứu này, chúng tôi cũng quan sát thấy xu hướng nam giới mắc bệnh nhiều hơn nữ giới, khoảng 55% nam giới và 45% nữ giới, phù hợp với số liệu tại Anh quốc. Vị trí tổn thương nguyên phát phổ biến nhất là amidan khẩu cái và hạch cổ, chiếm tỷ lệ cao trong số các trường hợp ULKH vùng Waldeyer. Cụ thể, amidan có thể chiếm tới 29,1% các trường hợp ULKH lan tỏa tế bào B lớn vùng đầu cổ theo nghiên cứu của Doh Young Lee và cộng sự năm 2016. Các tổn thương ngoài hạch chiếm khoảng 33% các trường hợp ULKH vùng đầu cổ nói chung, với vòng Waldeyer là vị trí chiếm tỷ lệ cao nhất.
- Mô bệnh học và yếu tố tiên lượng: Kết quả mô bệnh học khẳng định DBLCL là type phổ biến nhất, chiếm một tỷ lệ đáng kể trong ULKH vùng đầu cổ (một số nghiên cứu cho thấy lên tới 78,95% trong các trường hợp ngoài hạch). Điều này có ý nghĩa quan trọng vì DBLCL được xếp vào loại tế bào độ ác tính cao. Về các yếu tố tiên lượng, nồng độ LDH huyết thanh tăng cao được xác định là một yếu tố nguy cơ đáng kể, phù hợp với chỉ số tiên lượng quốc tế IPI (International Prognostic Index). Trong nghiên cứu của Doh Young Lee và cộng sự, nồng độ LDH trên 350 IU/L có mối liên quan rõ rệt với đáp ứng điều trị kém. Các triệu chứng toàn thân (hội chứng B) cũng là một yếu tố tiên lượng xấu, xuất hiện ở khoảng 40% bệnh nhân ULKH không Hodgkin nói chung, và phổ biến hơn ở các bệnh nhân độ ác tính cao (47%).
- Hiệu quả của phác đồ R-CHOP: Kết quả điều trị với phác đồ R-CHOP cho thấy tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn và đáp ứng một phần cao, đặc biệt sau hóa xạ trị. So sánh với các nghiên cứu trước đây về CHOP đơn thuần, việc bổ sung Rituximab đã cải thiện đáng kể kết quả. Nghiên cứu GELA cho thấy R-CHOP đạt tỷ lệ sống thêm không bệnh 2 năm là 57% so với 38% của CHOP (p<0,001), và tỷ lệ sống thêm toàn bộ 2 năm là 70% so với 57% (p<0,01). Nghiên cứu MinT cũng khẳng định ưu thế của R-CHOP với tỷ lệ sống thêm không bệnh 3 năm là 79% so với 59% (P< 0,0001) và tỷ lệ sống thêm toàn bộ 3 năm là 93% so với 84% (P=0,0001). Đối với nhóm bệnh nhân trong nghiên cứu này, tỷ lệ sống thêm không bệnh ở nhóm ULKH nguyên phát ngoài hạch cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm tại hạch, một phát hiện có thể được so sánh với nghiên cứu của Doh Young Lee và cộng sự.
- Độc tính và ảnh hưởng chức năng: Mặc dù phác đồ R-CHOP mang lại hiệu quả cao, độc tính trên hệ tạo máu (như giảm bạch cầu, thiếu máu) và chức năng gan thận vẫn là những tác dụng phụ cần được theo dõi. Ngoài ra, việc phối hợp xạ trị trong điều trị ULKH vùng đầu cổ, đặc biệt là ở các vị trí nhạy cảm như vòng Waldeyer, mũi xoang, có thể ảnh hưởng lâu dài đến cơ năng và chức năng nuốt, nói, thở của bệnh nhân, dù các nghiên cứu trước đây chưa chú trọng phân tích sâu về ảnh hưởng chất lượng sống. Trong nghiên cứu của tác giả Cuiying Peng trên 1.929 bệnh nhân, đa hóa trị kết hợp xạ trị bổ trợ cho thời gian sống thêm toàn bộ dài hơn (P=0,015) so với hóa trị đơn thuần.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện của luận văn này củng cố tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm và áp dụng phác đồ R-CHOP trong điều trị ULKH vùng đầu cổ, đặc biệt là các trường hợp DBLCL. Tỷ lệ nam giới mắc bệnh cao hơn nữ giới và sự phổ biến của tổn thương ở amidan và hạch cổ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thăm khám tai mũi họng kỹ lưỡng khi có các triệu chứng nghi ngờ. Dữ liệu về vị trí tổn thương có thể được minh họa rõ ràng bằng biểu đồ tròn hoặc bảng phân bố tần số để người đọc dễ hình dung.
Nồng độ LDH tăng cao tiếp tục được khẳng định là một chỉ dấu tiên lượng xấu, gợi ý cần theo dõi sát sao và có thể điều chỉnh chiến lược điều trị cho những bệnh nhân này. Dữ liệu này có thể được trình bày thông qua biểu đồ hộp để so sánh nồng độ LDH giữa các nhóm đáp ứng điều trị khác nhau. Mặc dù luận văn không đi sâu vào các yếu tố sinh học phân tử cụ thể như đột biến MYC, BCL2, BCL6, nhưng việc nhấn mạnh DBLCL là loại phổ biến nhất cho thấy sự cần thiết của các xét nghiệm hóa mô miễn dịch chuyên sâu để định type chính xác, phù hợp với khuyến nghị của TCYTTG 2017. Các dấu ấn miễn dịch như CD10, Bc16, MUM1, khi âm tính, đã được một nghiên cứu chỉ ra có liên quan đến tỷ lệ sống thêm tốt hơn ở nhóm ngoài hạch, gợi mở hướng nghiên cứu sâu hơn về phân tử.
Hiệu quả vượt trội của R-CHOP so với CHOP đơn thuần đã được chứng minh qua các nghiên cứu quốc tế lớn như GELA và MinT. Kết quả tương tự trong nghiên cứu này tiếp tục khẳng định R-CHOP là phác đồ chuẩn trong điều trị ULKH dòng tế bào B tại Việt Nam. Tỷ lệ sống thêm không bệnh cao hơn ở nhóm ULKH nguyên phát ngoài hạch so với tại hạch là một điểm thú vị, có thể giải thích do sự dễ dàng hơn trong việc phát hiện và điều trị khu trú ban đầu. Điều này có thể được so sánh với các nghiên cứu tương tự ở các khu vực khác để đánh giá sự tương đồng hoặc khác biệt trong bối cảnh lâm sàng. Các đường cong sống thêm Kaplan-Meier sẽ là công cụ lý tưởng để trình bày sự khác biệt về tiên lượng giữa các nhóm bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ khác nhau (ví dụ: có/không có hội chứng B, giai đoạn bệnh).
Một điểm cần thảo luận sâu hơn là ảnh hưởng của điều trị, đặc biệt là xạ trị, đến chất lượng sống và chức năng vùng đầu cổ. Mặc dù điều trị đa mô thức (hóa xạ trị) đã được chứng minh là cải thiện thời gian sống thêm toàn bộ, đặc biệt ở bệnh nhân trên 60 tuổi hoặc xạ trị trong vòng 180 ngày sau hóa trị, nhưng tác động lâu dài đến nuốt, nói, thở cần được định lượng và đánh giá chi tiết hơn. Việc thu thập dữ liệu về các biến chứng muộn và chất lượng sống liên quan đến sức khỏe sẽ làm cho nghiên cứu trở nên toàn diện hơn. Ví dụ, bảng thống kê tỷ lệ biến chứng cấp tính và muộn theo từng loại điều trị có thể cung cấp thông tin hữu ích. Các độc tính trên hệ tạo máu và chức năng gan, thận cần được theo dõi chặt chẽ để kịp thời xử lý, đảm bảo bệnh nhân có thể hoàn thành liệu trình điều trị với chất lượng sống tốt nhất.
Nhìn chung, luận văn này đóng góp vào bức tranh toàn diện về ULKH vùng đầu cổ tại Việt Nam, cung cấp bằng chứng thực tế về hiệu quả của R-CHOP và những thách thức trong chẩn đoán, điều trị.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu và những phân tích chuyên sâu về U lympho ác tính không Hodgkin (ULKH) vùng đầu cổ, luận văn đề xuất các giải pháp và khuyến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả chẩn đoán, điều trị và chất lượng sống cho bệnh nhân.
- Tăng cường sàng lọc và chẩn đoán sớm ULKH vùng đầu cổ: Các cơ sở y tế chuyên khoa tai mũi họng cần tăng cường nâng cao nhận thức và kỹ năng cho đội ngũ y bác sĩ về các dấu hiệu nghi ngờ ULKH vùng đầu cổ. Cần triển khai chương trình đào tạo liên tục trong vòng 12 tháng tới, tập trung vào việc khám lâm sàng kỹ lưỡng, đặc biệt là các triệu chứng không đặc hiệu như nuốt vướng, ngạt mũi kéo dài, hoặc amidan to một bên. Mục tiêu là giảm tỷ lệ chẩn đoán muộn xuống dưới 10% trong vòng 2 năm, từ đó tăng cơ hội phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm (giai đoạn I, II) lên 15-20%. Bộ Y tế và các bệnh viện tuyến đầu (như Bệnh viện K, Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương) nên là chủ thể chính thực hiện.
- Chuẩn hóa quy trình sinh thiết và hóa mô miễn dịch (HMMD): Để đảm bảo chẩn đoán chính xác và phân loại dưới nhóm ULKH theo TCYTTG 2017, các bệnh viện cần đầu tư vào trang thiết bị và đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật sinh thiết lõi và HMMD. Đặc biệt, cần đảm bảo đủ mẫu mô để định loại kiểu hình miễn dịch với các dấu ấn như CD20, CD3, CD10, bcl2, bcl6, MUM1, Ki67 và EBV. Mục tiêu là đạt tỷ lệ chẩn đoán mô bệnh học chính xác và đầy đủ trên 95% số trường hợp trong vòng 18 tháng. Các phòng giải phẫu bệnh tại các bệnh viện tuyến tỉnh và trung ương nên là đối tượng ưu tiên để triển khai.
- Mở rộng áp dụng phác đồ R-CHOP và theo dõi chặt chẽ độc tính: Duy trì và mở rộng áp dụng phác đồ R-CHOP như liệu pháp chuẩn cho ULKH dòng tế bào B có CD20+ vùng đầu cổ. Đồng thời, xây dựng và thực hiện quy trình theo dõi độc tính (trên hệ tạo máu, chức năng gan, thận) và các biến chứng (nhiễm trùng) một cách chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị. Cần cập nhật hướng dẫn điều trị quốc gia để bao gồm các tiêu chuẩn theo dõi và quản lý độc tính, với mục tiêu giảm tỷ lệ độc tính nặng (độ 3-4) xuống dưới 15% và đảm bảo tỷ lệ bệnh nhân hoàn thành đủ liệu trình R-CHOP đạt 90% trong vòng 3 năm. Khoa Ung bướu và Huyết học tại các bệnh viện là chủ thể thực hiện.
- Nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của điều trị đến chất lượng sống: Cần có các nghiên cứu tiếp theo (trong 3-5 năm tới) tập trung đánh giá toàn diện ảnh hưởng lâu dài của hóa trị và xạ trị đến các chức năng vùng đầu cổ (nuốt, nói, thở) và chất lượng sống của bệnh nhân ULKH. Xây dựng bộ công cụ đánh giá chất lượng sống chuyên biệt cho bệnh nhân ULKH vùng đầu cổ. Mục tiêu là phát triển các phương pháp hỗ trợ và phục hồi chức năng cá thể hóa để cải thiện chất lượng sống sau điều trị. Các trường đại học y dược và viện nghiên cứu y học nên chủ trì các dự án này.
- Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về ULKH vùng đầu cổ: Thiết lập một cơ sở dữ liệu quốc gia thống nhất về ULKH vùng đầu cổ, bao gồm các đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, mô bệnh học, phác đồ điều trị, kết quả và biến chứng. Cơ sở dữ liệu này sẽ giúp theo dõi xu hướng bệnh, đánh giá hiệu quả các can thiệp y tế và xác định các yếu tố tiên lượng mới. Mục tiêu là có một hệ thống dữ liệu hoạt động hiệu quả trong vòng 5 năm tới, đóng góp vào hoạch định chính sách y tế và các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn hơn. Cục Quản lý Khám chữa bệnh và Bộ Y tế nên là đơn vị đầu mối.
- Tối ưu hóa chiến lược xạ trị bổ trợ: Các nghiên cứu sâu hơn cần được tiến hành để xác định liều xạ và kỹ thuật xạ trị tối ưu cho từng dưới nhóm ULKH vùng đầu cổ, đặc biệt là khi kết hợp với R-CHOP. Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa hiệu quả kiểm soát bệnh và giảm thiểu tác dụng phụ lâu dài lên các cơ quan lân cận. Mục tiêu là phát triển hướng dẫn xạ trị cá thể hóa để tăng hiệu quả kiểm soát tại chỗ lên 90% đồng thời giảm thiểu biến chứng độ 3 trở lên xuống dưới 5% trong 4 năm tới. Các đơn vị xạ trị và ung bướu nên hợp tác chặt chẽ trong việc này.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và điều trị ULKH vùng đầu cổ theo R-CHOP" cung cấp những thông tin giá trị và chuyên sâu, rất hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng trong lĩnh vực y tế và nghiên cứu khoa học.
-
Bác sĩ chuyên khoa Ung bướu và Huyết học:
- Lợi ích: Cập nhật kiến thức về dịch tễ, đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của ULKH vùng đầu cổ, đặc biệt là các thể bệnh thường gặp như DBLCL. Nắm vững hiệu quả của phác đồ R-CHOP trong bối cảnh lâm sàng tại Việt Nam.
- Use case: Hỗ trợ trong việc ra quyết định điều trị, lựa chọn phác đồ, và theo dõi bệnh nhân ULKH vùng đầu cổ, đặc biệt khi đối mặt với các trường hợp phức tạp hoặc có yếu tố tiên lượng xấu (ví dụ, nồng độ LDH cao, hội chứng B). Luận văn cung cấp bằng chứng thực tế để so sánh và cải thiện các phác đồ hiện hành.
-
Bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng:
- Lợi ích: Nâng cao khả năng nhận diện sớm các dấu hiệu và triệu chứng của ULKH vùng đầu cổ, vốn thường bị nhầm lẫn với các viêm nhiễm thông thường. Hiểu rõ tầm quan trọng của sinh thiết và hóa mô miễn dịch trong chẩn đoán xác định.
- Use case: Giúp bác sĩ tai mũi họng tăng cường cảnh giác lâm sàng, chỉ định các xét nghiệm cần thiết kịp thời (ví dụ, sinh thiết amidan khi có amidan to một bên), và phối hợp hiệu quả hơn với chuyên khoa ung bướu để tối ưu hóa quá trình chẩn đoán và chuyển tuyến điều trị. Luận văn nhấn mạnh vai trò của khám nội soi kỹ lưỡng.
-
Sinh viên và học viên cao học Y khoa (đặc biệt các chuyên ngành ung bướu, huyết học, tai mũi họng):
- Lợi ích: Cung cấp một tài liệu tham khảo toàn diện, có hệ thống về ULKH vùng đầu cổ, từ đặt vấn đề, tổng quan y văn, cơ sở lý thuyết, đến phương pháp nghiên cứu, kết quả và khuyến nghị.
- Use case: Phục vụ cho việc học tập, nghiên cứu và làm luận văn, luận án. Giúp các học viên hiểu sâu hơn về một bệnh lý ung thư cụ thể, cách tiếp cận nghiên cứu lâm sàng và phân tích dữ liệu trong y học. Luận văn này có thể là nguồn tài liệu quý giá để xây dựng các đề tài nghiên cứu tiếp theo.
-
Nhà nghiên cứu khoa học và hoạch định chính sách y tế:
- Lợi ích: Cung cấp dữ liệu thực tế về dịch tễ và kết quả điều trị ULKH vùng đầu cổ tại Việt Nam, làm cơ sở cho các nghiên cứu lớn hơn hoặc các báo cáo quốc gia. Đưa ra các khoảng trống kiến thức cần được lấp đầy (ví dụ, ảnh hưởng chất lượng sống).
- Use case: Hỗ trợ trong việc xây dựng các hướng dẫn điều trị quốc gia, phân bổ nguồn lực y tế, và định hướng các ưu tiên nghiên cứu trong lĩnh vực ung thư. Luận văn cung cấp bằng chứng để đánh giá hiệu quả của các chính sách y tế hiện hành và đề xuất các cải tiến.
-
Bệnh nhân và người nhà bệnh nhân ULKH vùng đầu cổ:
- Lợi ích: Mặc dù luận văn có tính chất học thuật, phần tổng quan và kết luận có thể giúp bệnh nhân và người nhà hiểu rõ hơn về bệnh lý, các phương pháp điều trị hiện đại (như R-CHOP), và tầm quan trọng của việc tuân thủ phác đồ.
- Use case: Nâng cao hiểu biết, từ đó chủ động hơn trong việc tìm kiếm thông tin, trao đổi với bác sĩ và đưa ra quyết định sáng suốt về quá trình điều trị.
Câu hỏi thường gặp
-
U lympho ác tính không Hodgkin (ULKH) vùng đầu cổ là gì và phổ biến đến mức nào? ULKH vùng đầu cổ là một nhóm bệnh ung thư bắt nguồn từ tế bào lympho (dòng B, T hoặc NK) xuất hiện ở các vị trí như vòng Waldeyer, hốc mũi, hốc mắt, tuyến nước bọt hoặc hạch cổ. Nó chiếm khoảng 65-90% các trường hợp u lympho ở vùng đầu cổ. Đây là một bệnh lý tương đối phổ biến, xếp sau ung thư biểu mô vảy và ung thư tuyến nước bọt trong khu vực này. Một nghiên cứu ước tính khoảng 33% các trường hợp ULKH ở vùng đầu cổ có biểu hiện ngoài hạch.
-
Tại sao việc phát hiện sớm ULKH vùng đầu cổ lại khó khăn? Việc phát hiện sớm ULKH vùng đầu cổ gặp nhiều thách thức vì các triệu chứng ban đầu thường không đặc hiệu và dễ bị nhầm lẫn với các tình trạng viêm nhiễm thông thường vùng tai mũi họng. Các triệu chứng như nuốt vướng, ngạt mũi kéo dài, đau họng hoặc amidan to một bên thường không khiến bệnh nhân hoặc bác sĩ nghi ngờ ngay đến ung thư, dẫn đến chậm trễ trong chẩn đoán và điều trị.
-
Phác đồ R-CHOP hoạt động như thế nào trong điều trị ULKH vùng đầu cổ? Phác đồ R-CHOP là sự kết hợp của kháng thể đơn dòng Rituximab và bốn loại hóa chất (Cyclophosphamid, Doxorubicin, Vincristine, Prednisolon). Rituximab nhắm mục tiêu và tiêu diệt các tế bào lympho B ác tính có biểu hiện CD20 trên bề mặt, trong khi các hóa chất CHOP tấn công và phá hủy các tế bào ung thư thông qua các cơ chế khác nhau. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả hiệp đồng, làm tăng tỷ lệ đáp ứng và kéo dài thời gian sống thêm cho bệnh nhân ULKH dòng tế bào B.
-
Các yếu tố nào ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân ULKH vùng đầu cổ? Tiên lượng của bệnh nhân ULKH vùng đầu cổ phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Theo bảng tiên lượng quốc tế IPI, các yếu tố quan trọng bao gồm tuổi bệnh nhân (trên 60 tuổi là yếu tố nguy cơ), thể trạng chung (đánh giá theo ECOG), nồng độ LDH huyết thanh (tăng cao là yếu tố nguy cơ), giai đoạn bệnh theo Ann-Arbor (giai đoạn III-IV tiên lượng xấu hơn), và số lượng vị trí tổn thương ngoài hạch. Sự có mặt của hội chứng B (sốt, sụt cân, đổ mồ hôi đêm) cũng là một yếu tố tiên lượng xấu.
-
Luận văn này có những đóng góp gì mới so với các nghiên cứu trước đây về ULKH vùng đầu cổ tại Việt Nam? Luận văn này là một trong số ít nghiên cứu đi sâu phân tích ULKH vùng đầu cổ tại Việt Nam, đặc biệt tập trung vào hiệu quả của phác đồ R-CHOP cho thể bệnh lympho bào B, một phác đồ chuẩn được áp dụng ở các nước phát triển. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực tế về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị trên một cỡ mẫu cụ thể tại hai bệnh viện lớn ở Việt Nam. Nó cũng nhấn mạnh khoảng trống về nghiên cứu ảnh hưởng của xạ trị đến chất lượng sống, mở ra hướng nghiên cứu mới trong tương lai.
Kết luận
Luận văn đã cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hiệu quả điều trị của U lympho ác tính không Hodgkin (ULKH) vùng đầu cổ theo phác đồ R-CHOP tại Việt Nam. Những đóng góp chính của nghiên cứu này bao gồm:
- Xác định phổ biến dịch tễ: Ghi nhận ULKH vùng đầu cổ là bệnh lý ung thư quan trọng, với DBLCL là type mô bệnh học chủ yếu và vị trí amidan, hạch cổ là những nơi thường gặp.
- Khẳng định hiệu quả R-CHOP: Kết quả nghiên cứu chứng minh phác đồ R-CHOP mang lại tỷ lệ đáp ứng điều trị cao, phù hợp với các nghiên cứu quốc tế, củng cố vị thế của nó như phác đồ chuẩn trong ULKH dòng tế bào B.
- Nhận diện yếu tố tiên lượng: Nồng độ LDH huyết thanh cao và sự hiện diện của hội chứng B được khẳng định là các yếu tố tiên lượng xấu, đòi hỏi theo dõi sát sao hơn trong điều trị.
- Đề xuất cải thiện chẩn đoán: Nâng cao nhận thức về các triệu chứng không đặc hiệu và chuẩn hóa quy trình sinh thiết, hóa mô miễn dịch là cần thiết để chẩn đoán sớm và chính xác.
- Mở ra hướng nghiên cứu mới: Luận văn đã chỉ ra khoảng trống trong việc đánh giá ảnh hưởng dài hạn của điều trị (đặc biệt là xạ trị) đến chất lượng sống và chức năng vùng đầu cổ, gợi mở các nghiên cứu chuyên sâu hơn trong tương lai.
Những kết quả này là tiền đề quan trọng để các nhà lâm sàng, nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách y tế cải thiện công tác chẩn đoán và điều trị ULKH vùng đầu cổ tại Việt Nam. Bước tiếp theo cần tập trung vào việc áp dụng các khuyến nghị, đặc biệt là tăng cường sàng lọc, chuẩn hóa quy trình HMMD, và tiến hành các nghiên cứu về chất lượng sống. Hãy cùng hợp tác để nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng sống cho bệnh nhân ULKH vùng đầu cổ.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ U lympho ác tính không Hodgkin (ULKH) bắt nguồn từ các tế bào lympho dòng B, dòng T hay NK. ULKH chiếm 65-90% của u lympho vùng đầu cổ, sau ung thư biểu mô vảy và ung thư tuyến nước bọt. Bệnh thường xảy ra tại hạch nhưng có một tỷ lệ nhỏ xuất hiện vị trí ngoài hạch và khoảng 33% nếu tính vùng đầu cổ. ULKH vùng đầu cổ xuất hiện ở vòng waldayer, hốc mũi, hốc mắt, tuyến nước bọt hoặc các hạch vùng cổ (các u lympho biểu hiện ở não, da đầu, xương của vùng đầu cổ không xếp vào nhóm này).
Đặc biệt, vị trí vòng Waydayer chiếm tỉ lệ cao nhất1. Qua các nghiên cứu trên thế giới, ULKH vùng đầu cổ thì ngoài hạch có thời gian sống thêm toàn bộ dài hơn so với tại hạch2. Loại tế bào phổ biến nhất hay gặp trong vùng đầu cổ là tế bào B lớn lan tỏa (DBLCL), xếp vào loại tế bào độ ác tính cao, thời gian sống thêm chỉ tính bằng tháng. Do vậy, việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm ở vùng này và điều trị đóng vai trò hết sức quan trọng.
Bệnh khởi phát ban đầu ở giai đoạn sớm vùng đầu cổ thường giống với các triệu chứng viêm nhiễm thông thường vùng tai mũi họng, gây khó khăn cho việc phát hiện bệnh1. Vì vậy, việc thăm khám tai mũi họng kỹ lưỡng hạn chế bỏ sót tổn thương và luôn nghĩ đến để sinh thiết, chẩn đoán kịp thời là cần thiết 3. Chẩn đoán xác định dựa không chỉ dựa vào chẩn đoán giải phẫu bệnh mà còn xét nghiệm hoá mô miễn dịch để định dòng tế bào phục vụ cho điều trị phù hợp4. Tiên lượng bệnh phụ thuộc vào typ mô bệnh học, yếu tố lâm sàng và gần đây là đặc điểm sinh học phân tử.
Điều này giải thích vì sao trong 80 năm qua, có hơn 50 bảng phân loại mô bệnh học khác nhau được công bố. Phân loại của TCYTTTG năm 2017 đã được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu, đặc biệt trong chuyên ngành Tai Mũi Họng vì chi tiết định vị liên quan đến khoang mũi và xoang cạnh mũi, vòm họng, thanh quản, khoang miệng và hầu họng, cổ và các n 2 tuyến nước bọt đã thể hiện được tính cập nhật và mối liên quan đến kết quả điều trị bệnh. Điều trị ULKH vùng đầu cổ hiện nay chủ yếu là đa hóa chất và xạ trị, phẫu thuật đóng vai trò thứ yếu, sinh thiết chẩn đoán bệnh. Phác đồ có thể là hóa trị đơn thuần, xạ trị đơn thuần hoặc phối hợp, có hoặc không dự phòng thâm nhiễm thần kinh trung ương tùy vào vị trí u nguyên phát, giai đoạn bệnh, mô bệnh học5.
Những năm gần đây, phương pháp ghép tủy tự thân cũng là một trong lựa chọn điều trị căn bệnh này 6. Các nghiên cứu về ULKH chuyên biệt vùng đầu cổ ngày càng góp phần nâng cao kết quả điều trị và làm sáng tỏ các yếu tố tiên lượng bệnh. Hóa trị kết hợp kháng thể đơn dòng Rituximab nếu lympho B hoặc xạ trị đồng thời nếu tế bào T/NK hay lympho bào T. Tại Việt Nam, một số nghiên cứu về điều trị bệnh ULKH nói chung có bước tiến như hóa xạ trị, ghép tế bào gốc tạo máu tự thân, thuốc miễn dịch với kết quả khác nhau phụ thuộc vào nhiều yếu tố6.
Tuy nhiên, còn ít nghiên cứu đi sâu về ULKH vùng đầu cổ, đặc biệt với thể bệnh lympho bào B được điều trị bằng kháng thể đơn dòng Rituximab kết hợp hóa chất phác đồ CHOP (Cyclophosphamid, Doxorubicin, Vincristine, Prednisolon). Bên cạnh đó, xạ trị được phối hợp trong bệnh lý vùng này có ảnh hưởng lâu dài đến cơ năng và chức năng chưa được nghiên cứu chú trọng đi sâu phân tích ảnh hưởng chất lượng sống. Vì vậy chúng tôi thực hiện đề tài này nhằm hai mục tiêu: 1. Mô tả một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của u lympho không Hodgkin vùng đầu cổ.
Đánh giá kết quả điều trị theo phác đồ R-CHOP. n 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số nét lịch sử nghiên cứu về u lympho không Hodgkin U lympho là một bệnh lý huyết học ác tính thường gặp. ULKH không phải là một căn bệnh mà là một loại ung thư tế bào lympho với một số phân nhóm được chia thành các loại ác tính cao và loại tiến triển chậm.
Theo mô bệnh học, u lympho có thể được chia thành hai loại chính: u lympho Hodgkin và u lympho không Hodgkin. Các thứ typ của u lympho được xác định phù hợp với nguồn gốc của tế bào: U lympho tế bào B, tế bào T và u lympho tế bào giết tự nhiên (T/ NK-NHL) và Hodgkin lymphoma7. ULKH chiếm khoảng 90% tổng số u lympho8. Khoảng 30% ULKH có nguồn gốc từ các khu vực ngoài hạch.
Trong số các u lympho không Hodgkin nguyên phát, thường gặp ở các vị trí của vùng đầu cổ7, và các biểu hiện bên ngoài của u lympho vùng đầu cổ là khác nhau có thể xảy ra ở các tuyến nước bọt, xoang cạnh mũi, hàm dưới, hàm trên và vòng Waldeyer ( Phần lớn phụ thuộc vào các phân nhóm ULKH cụ thể và thường xảy ra với đặc điểm riêng biệt. Do đó, ULKH vùng đầu cổ là một bệnh lý thường gặp trong quá trình chẩn đoán bệnh học lâm sàng. Do thiếu kiến thức đầy đủ về loại bệnh này và các lý do khác, bệnh này thường khó chẩn đoán và bác sĩ lâm sàng có xu hướng bỏ sót hoặc chẩn đoán sai. U lympho không Hodgkin phổ biến hơn ULHK.
Đây là loại ung thư phổ biến thứ 6 ở Mỹ và chiếm 4% tổng số ca ung thư mới ở Mỹ mỗi năm và 3% tổng số ca tử vong do ung thư.000 trường hợp mới được chẩn đoán hàng năm ở tất cả các nhóm tuổi và có khoảng 20.000 trường hợp tử vong. Tỷ lệ mắc bệnh tăng theo tuổi (tuổi trung bình là 67 tuổi). ULKH là một trong những bệnh ung thư phổ biến nhất ở Hoa Kỳ, chiếm khoảng 4% các loại ung thư. Ước tính của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ về ung thư hạch không Hodgkin vào năm 2022 có khoảng 80.350 nữ) sẽ được chẩn đoán mắc ULKH9.
Điều n 4 này bao gồm cả người lớn và trẻ em.250 người sẽ chết vì căn bệnh ung thư này (11.700 phụ nữ và 8. Nhìn chung, cơ hội mà một người đàn ông sẽ phát triển ULKH trong cuộc đời của họ là khoảng 1/42; đối với một phụ nữ, nguy cơ là khoảng 1/52. Nhưng nguy cơ của mỗi người có thể bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố nguy cơ. ULKH có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi.
Trên thực tế, đây là một trong những bệnh ung thư phổ biến hơn ở trẻ em, thiếu niên và thanh niên. Tuy nhiên, nguy cơ phát triển ULKH tăng lên trong suốt cuộc đời và hơn một nửa số bệnh nhân thuộc từ 65 tuổi trở lên tại thời điểm chẩn đoán9. Tại Vương Quốc Anh, có 14.176 trường hợp ULKH được chẩn đoán mỗi năm trong giai đoạn 2016-2018, chiếm 4% tổng số các ung thư mắc mới hàng năm, đỉnh cao nhất ở 80-84 tuổi, mức tăng là 38% tính từ 199010. Ở nam giới ở Anh, đây là loại ung thư phổ biến thứ 7 (4% trong tổng số các trường hợp ung thư nam giới mới mắc).
Có 45% trường hợp ULKH ở Anh là ở nữ và 55% là ở nam10. Kết quả nghiên cứu của nhóm tác giả Sakurako Takano và CS6 (2016) cho biết tổng số 153 trường hợp (95 nam; 58 nữ) được đưa vào phân tích trong nghiên cứu của họ (tỷ lệ nam-nữ = 1,64: 1), tuổi của bệnh nhân tại thời điểm chẩn đoán dao động từ 30-92 tuổi (trung vị = 68 tuổi). Hầu họng là vị trí thường gặp nhất (40,5%), tiếp theo là các hạch cổ (33,3%), typ mô bệnh học phổ biến nhất là ulymphop tế bào B lớm lan tỏa (71,9%), tiếp theo là u lympho nang (11,1%), và u lympho vùng rìa ngoài của mô lympho niêm mạc (9,2%). Các tác giả kết luận ULKH dòng tế bào B ở đầu và cổ thường gặp nhất ở hầu họng và hạch cổ, với hơn 70% trường hợp này là u lympho tế bào B lớn lan tỏa.
Theo đó ULKH tế bào B nên được coi là một trong những chẩn đoán phân biệt quan trọng nhất của các khối u ác tính vùng đầu cổ11. Nghiên cứu của Cheolwon Suh và CS12 (2008) cho biết trong 41 bệnh nhân u lympho MALT vùng đầu cổ, tại chẩn đoán ban đầu, 21 bệnh nhân có tổn thương đơn độc, 23 bệnh nhân lan tỏa ở nhiều vị trí (11 bệnh nhân) và/hoặc liên quan đến hạch (15 bệnh nhân). Nghiên cứu của Shufang Yan và CS (2022) cho biết 461 trường hợp ULKH ở vùng đầu cổ có n 5 44,62% các trường hợp là ngoài hạch. Tỷ lệ u lympho ngoài hạch chiếm 36.
66% (169/461) của tất cả các trường hợp u lympho ở đầu và cổ. Trong số các trường hợp ULKH ngoài hạch ở đầu và cổ, u lympho tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL) 78,95% (60/76) và u lympho tế bào T/NK ngoài hạch, typ mũi (Nasal type) chiếm 87,5% (21/24) là các phân nhóm phổ biến nhất bắt nguồn từ ung thư hạch lympho tế bào B và ung thư hạch lympho tế bào T (TCL), tương ứng. Các vị trí khởi phát phổ biến nhất của u lympho tại hạch và ngoài hạch lần lượt là các hạch ở cổ và đường tiêu hóa. Vị trí phổ biến nhất và chính của u lympho tế bào B và T lần lượt là amidan và hốc mũi.
Tỷ lệ sống thêm sau 3 năm của u lympho ngoài hạch, typ mũi và tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL) của đầu và cổ lần lượt là 42%, 28,57% và 41,67% và tỷ lệ sống 5 năm tương ứng là 24%, 19,05% và 20%8. Phân tích tỷ lệ sống thêm, các tác giả cho thấy giới tính nam là một yếu tố nguy cơ (HR = 5,421; KTC 95%, 1,164-25,267; và điều trị toàn diện là một yếu tố bảo vệ (HR = 0,117; KTC 95%, 0,025-0,545; p <0,05) chống lại DLBCL ngoài hạch ở vùng đầu và cổ. Sự tham gia của tủy xương là một yếu tố nguy cơ đối với ULKH ở đầu và cổ (HR = 5,072; KTC 95%, 1,17- 21,991; p <0,05). Trong số các trường hợp ULKH ở đầu và cổ, u lympho tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL) (78,95%) và u lympho tế bào T/NK ngoài hạch, typ mũi (87,5%) là các phân nhóm phổ biến nhất bắt nguồn từ ung thư hạch lympho tế bào B và ung thư hạch tế bào T (TCL), tương ứng13.
Theo các tác giả, DLBCL chiếm tỷ lệ lớn nhất của ULKH vùng đầu cổ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và điều trị ULKH vùng đầu cổ theo R-CHOP (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-y-duoc/u-lympho-khong-hodgkin-vung-dau-co-va-ket-qua-dieu-tri-theo-r-chop
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và điều trị ULKH vùng đầu cổ theo R-CHOP" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu u lympho không Hodgkin, phân tích đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị bằng R-CHOP, mang đến cái nhìn toàn diện."
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và điều trị ULKH vùng đầu cổ theo R-CHOP" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và điều trị ULKH vùng đầu cổ theo R-CHOP" thuộc chuyên ngành Tai Mũi Họng. Danh mục: Khoa Học Y - Dược.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và điều trị ULKH vùng đầu cổ theo R-CHOP" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và điều trị ULKH vùng đầu cổ theo R-CHOP" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và điều trị ULKH vùng đầu cổ theo R-CHOP" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.