Nghiên cứu Cytokine, Kẽm Huyết Thanh ở Bệnh nhân Trứng Cá điều trị Isotretinoin - Luận án TS 2024
Nghiên cứu ảnh hưởng của isotretinoin và kẽm lên cytokine, nồng độ kẽm huyết thanh ở bệnh nhân trứng cá vừa/nặng. Xem full text.
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hiểu rõ vai trò Cytokine trong Viêm da do mụn
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Nội khoa/Da liễu
- Tác giả:
- Nguyễn Ngọc Oanh
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hiểu rõ vai trò Cytokine trong Viêm da do mụn
Cytokine đóng vai trò trung tâm trong sinh bệnh học trứng cá. Chúng là các protein tín hiệu điều hòa phản ứng miễn dịch. Nghiên cứu này phân tích nồng độ các cytokine tiền viêm như IL-1α, IL-1β, IL-8 và IL-12. Sự gia tăng các yếu tố gây viêm này liên quan trực tiếp đến mức độ nghiêm trọng của bệnh trứng cá. Việc kiểm soát cytokine là mục tiêu quan trọng. Điều này giúp điều hòa miễn dịch da hiệu quả. Các phương pháp điều trị mới cần nhắm vào việc giảm các yếu tố gây viêm này. Giảm nồng độ cytokine giúp cải thiện tình trạng viêm da do mụn.
1.1. Cytokine tiền viêm Yếu tố gây viêm chính
Viêm da do mụn là một quá trình phức tạp. Các cytokine tiền viêm khởi phát và duy trì phản ứng viêm. IL-1α, IL-1β, IL-8 và IL-12 là các yếu tố gây viêm quan trọng trong sinh bệnh học trứng cá. Nồng độ cao của chúng cho thấy tình trạng viêm nặng. Kiểm soát các yếu tố gây viêm này là cần thiết. Đây là mục tiêu quan trọng trong điều trị viêm da do mụn hiệu quả.
1.2. Mối liên hệ cytokine và mụn trứng cá
Bệnh trứng cá thông thường liên quan chặt chẽ đến rối loạn miễn dịch. Các cytokine điều hòa phản ứng miễn dịch da. Nồng độ cao của IL-1α, IL-1β, IL-8, IL-12 thường thấy ở bệnh nhân mụn. Các cytokine này kích thích sự tăng sinh tế bào sừng. Chúng cũng thúc đẩy quá trình viêm nang lông tuyến bã. Điều này dẫn đến hình thành tổn thương mụn. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp phát triển liệu pháp điều hòa miễn dịch. Điều này giúp điều trị viêm da do mụn tốt hơn.
1.3. Mục tiêu điều hòa miễn dịch da
Điều hòa miễn dịch da là chiến lược quan trọng. Mục tiêu là giảm nồng độ cytokine tiền viêm. Điều này giúp kiểm soát quá trình viêm da do mụn. Nghiên cứu đã đánh giá sự thay đổi cytokine sau điều trị. Isotretinoin và kẽm có thể ảnh hưởng đến các cytokine này. Giảm hoạt động viêm giúp cải thiện tình trạng lâm sàng. Đây là phương pháp tiếp cận điều trị có tiềm năng. Nó mang lại hiệu quả bền vững cho bệnh nhân.
II. Kẽm Điều hòa miễn dịch da và chất chống oxy hóa
Kẽm là một vi chất thiết yếu với nhiều vai trò quan trọng trong sức khỏe da. Nó hoạt động như một chất chống oxy hóa kẽm mạnh mẽ. Kẽm bảo vệ tế bào da khỏi tổn thương do căng thẳng oxy hóa. Căng thẳng oxy hóa là một yếu tố gây viêm trong mụn trứng cá. Kẽm cũng tham gia vào điều hòa miễn dịch da, giúp làm dịu phản ứng viêm quá mức. Nhiều bệnh nhân trứng cá thông thường bị thiếu kẽm. Thiếu kẽm và mụn trứng cá có mối liên hệ rõ ràng. Bổ sung kẽm trị mụn đã cho thấy tiềm năng. Nó có thể cải thiện tình trạng viêm da do mụn. Kẽm hỗ trợ quá trình lành vết thương. Nó tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ da. Các nghiên cứu tiếp tục khám phá vai trò của kẽm trong điều trị mụn.
2.1. Thiếu kẽm và mụn trứng cá Một vấn đề phổ biến
Nhiều nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa thiếu kẽm và mụn trứng cá. Nồng độ kẽm huyết thanh ở bệnh nhân mụn thường thấp hơn người khỏe mạnh. Kẽm là một vi chất quan trọng. Nó tham gia vào nhiều quá trình sinh học. Các quá trình này bao gồm miễn dịch, sửa chữa vết thương, và điều hòa nội tiết. Thiếu kẽm có thể làm trầm trọng thêm tình trạng viêm. Nó cũng ảnh hưởng đến chức năng hàng rào bảo vệ da. Việc bổ sung kẽm trị mụn đã được đề xuất. Đây là một phương pháp hỗ trợ hiệu quả.
2.2. Kẽm là chất chống oxy hóa mạnh mẽ
Kẽm hoạt động như một chất chống oxy hóa kẽm. Nó bảo vệ tế bào khỏi tổn thương gốc tự do. Căng thẳng oxy hóa đóng vai trò trong sinh bệnh học mụn. Kẽm giúp ổn định màng tế bào. Nó cũng tham gia vào hoạt động của các enzyme chống oxy hóa, ví dụ như superoxide dismutase. Khả năng này giúp giảm viêm. Nó cũng hỗ trợ quá trình lành da. Chất chống oxy hóa kẽm có thể cải thiện tình trạng da. Đặc biệt là viêm da do mụn.
2.3. Bổ sung kẽm trị mụn Cơ sở khoa học
Việc bổ sung kẽm trị mụn dựa trên cơ sở khoa học vững chắc. Kẽm có đặc tính kháng khuẩn. Nó cũng có khả năng chống viêm. Kẽm ức chế sự phát triển của vi khuẩn P. acnes. Nó cũng điều hòa phản ứng miễn dịch. Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của kẽm. Nó giúp giảm số lượng tổn thương viêm và không viêm. Bổ sung kẽm có thể là liệu pháp hỗ trợ. Nó có thể được dùng đơn độc hoặc kết hợp. Đặc biệt hiệu quả với thiếu kẽm và mụn trứng cá.
III. Isotretinoin đường uống Cơ chế tác dụng trị mụn
Isotretinoin đường uống là một trong những liệu pháp hiệu quả nhất cho mụn trứng cá vừa và nặng. Cơ chế hoạt động isotretinoin rất đa dạng. Nó nhắm vào nhiều khía cạnh của sinh bệnh học mụn. Isotretinoin làm giảm đáng kể kích thước tuyến bã nhờn. Nó cũng giảm sản xuất bã nhờn. Ngoài ra, nó bình thường hóa quá trình sừng hóa nang lông. Điều này ngăn ngừa sự tắc nghẽn lỗ chân lông. Isotretinoin cũng có tác dụng kháng viêm và điều hòa miễn dịch da. Tuy nhiên, tác dụng phụ isotretinoin cần được quản lý chặt chẽ. Việc theo dõi bệnh nhân là bắt buộc để đảm bảo an toàn.
3.1. Cơ chế hoạt động isotretinoin Nhiều khía cạnh
Isotretinoin đường uống là liệu pháp hiệu quả cho mụn trứng cá nặng. Cơ chế hoạt động isotretinoin đa dạng. Nó giảm đáng kể kích thước và hoạt động của tuyến bã nhờn. Điều này làm giảm sản xuất bã nhờn. Isotretinoin cũng bình thường hóa quá trình sừng hóa nang lông. Nó ngăn ngừa tắc nghẽn lỗ chân lông. Ngoài ra, isotretinoin còn có tác dụng kháng viêm. Nó điều hòa miễn dịch da. Các tác dụng này giúp cải thiện đáng kể tình trạng viêm da do mụn.
3.2. Hiệu quả lâm sàng của isotretinoin
Isotretinoin đường uống mang lại hiệu quả lâm sàng vượt trội. Nó làm giảm rõ rệt các tổn thương mụn viêm và không viêm. Tỷ lệ tái phát sau điều trị thường thấp. Đây là lựa chọn hàng đầu cho mụn trứng cá vừa và nặng. Đặc biệt khi các phương pháp khác không hiệu quả. Hiệu quả này được công nhận rộng rãi. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
3.3. Tác dụng phụ isotretinoin Cần lưu ý
Tuy nhiên, tác dụng phụ isotretinoin cần được theo dõi. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm khô da, môi, mắt. Tăng men gan và lipid máu cũng có thể xảy ra. Isotretinoin có khả năng gây quái thai. Do đó, phải tránh thai nghiêm ngặt trong và sau điều trị. Bệnh nhân cần được tư vấn kỹ lưỡng. Việc theo dõi y tế định kỳ là bắt buộc. Điều này giúp đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.
IV. Kết hợp Isotretinoin và Kẽm Hiệu quả điều trị mụn
Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của phác đồ kết hợp. Isotretinoin và kẽm được sử dụng cho bệnh nhân trứng cá mức độ vừa và nặng. Việc bổ sung kẽm trị mụn có thể tăng cường hiệu quả. Nó cũng có thể giúp giảm tác dụng phụ isotretinoin. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về mặt lâm sàng. Điều trị kết hợp giảm rõ rệt các tổn thương mụn. Nó cũng ảnh hưởng tích cực đến các chỉ số sinh học. Nồng độ cytokine tiền viêm giảm đáng kể. Nồng độ kẽm huyết thanh được cải thiện. Đây là một chiến lược điều trị tiềm năng. Nó tối ưu hóa kết quả cho bệnh nhân viêm da do mụn.
4.1. Lý do cho phác đồ kết hợp
Nghiên cứu khám phá tiềm năng của phác đồ kết hợp. Isotretinoin và kẽm được sử dụng đồng thời. Kẽm có thể bổ trợ tác dụng của isotretinoin. Nó giúp giảm viêm và điều hòa miễn dịch da. Việc bổ sung kẽm trị mụn cũng có thể giảm thiếu kẽm. Thiếu kẽm thường gặp ở bệnh nhân mụn. Sự kết hợp này hướng đến hiệu quả tối ưu. Nó cũng có thể giúp giảm tác dụng phụ isotretinoin.
4.2. Giảm cytokine tiền viêm sau điều trị
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự thay đổi tích cực. Nồng độ các cytokine tiền viêm giảm đáng kể. Điều này xảy ra sau khi điều trị bằng isotretinoin kết hợp kẽm. Các cytokine như IL-1α, IL-1β, IL-8, IL-12 đều giảm. Sự giảm này phản ánh việc kiểm soát tốt hơn viêm da do mụn. Nó chứng minh hiệu quả của liệu pháp kết hợp. Đây là một bước tiến trong việc điều hòa miễn dịch da.
4.3. Tăng nồng độ kẽm huyết thanh
Điều trị kết hợp cũng cho thấy lợi ích về kẽm. Nồng độ kẽm huyết thanh tăng lên sau điều trị. Điều này quan trọng đối với bệnh nhân thiếu kẽm và mụn trứng cá. Kẽm được bổ sung giúp cải thiện chức năng miễn dịch. Nó tăng cường khả năng chống oxy hóa. Sự tăng nồng độ kẽm hỗ trợ quá trình lành da. Nó góp phần vào hiệu quả tổng thể của liệu pháp.
V. Thiếu kẽm và Mụn trứng cá Mối liên hệ quan trọng
Thiếu kẽm là một vấn đề phổ biến ở bệnh nhân mụn trứng cá. Nghiên cứu này khẳng định mối liên hệ này. Nồng độ kẽm huyết thanh thấp hơn ở bệnh nhân mụn so với nhóm chứng. Kẽm đóng vai trò thiết yếu trong nhiều chức năng sinh học. Chúng bao gồm điều hòa miễn dịch, chống viêm và chống oxy hóa. Thiếu kẽm có thể làm trầm trọng thêm viêm da do mụn. Việc bổ sung kẽm trị mụn là một phương pháp hỗ trợ hiệu quả. Nó giúp cải thiện tình trạng lâm sàng. Đồng thời, nó khắc phục tình trạng thiếu hụt vi chất. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá nồng độ kẽm ở bệnh nhân mụn.
5.1. Nồng độ kẽm thấp ở bệnh nhân mụn
Nghiên cứu xác nhận nồng độ kẽm huyết thanh thấp. Hiện tượng này phổ biến ở bệnh nhân trứng cá thông thường. Đặc biệt là các trường hợp vừa và nặng. Kẽm là khoáng chất thiết yếu. Nó đóng vai trò then chốt trong sức khỏe da. Nồng độ kẽm thấp có thể làm suy yếu hàng rào bảo vệ da. Nó cũng làm tăng tính nhạy cảm với viêm nhiễm. Đây là một yếu tố nguy cơ tiềm ẩn cho viêm da do mụn.
5.2. Vai trò kẽm trong kiểm soát viêm da do mụn
Kẽm có nhiều cơ chế giúp kiểm soát viêm da do mụn. Nó ức chế enzyme 5-alpha-reductase. Enzyme này liên quan đến sản xuất bã nhờn. Kẽm cũng có tác dụng kháng khuẩn trực tiếp. Nó chống lại Propionibacterium acnes. Kẽm còn là chất điều hòa miễn dịch. Nó giúp làm dịu phản ứng viêm quá mức. Điều này góp phần giảm các tổn thương mụn.
5.3. Bổ sung kẽm cải thiện tình trạng mụn
Bổ sung kẽm trị mụn đã cho thấy kết quả khả quan. Các nghiên cứu chỉ ra rằng kẽm giúp giảm mụn viêm. Nó cũng làm giảm mụn không viêm. Việc cải thiện nồng độ kẽm huyết thanh có liên quan. Nó liên quan đến sự thuyên giảm triệu chứng lâm sàng. Đây là bằng chứng mạnh mẽ về lợi ích của kẽm. Đặc biệt cho bệnh nhân có thiếu kẽm và mụn trứng cá.
VI. Cytokine tiền viêm phản ứng miễn dịch trong mụn
Phản ứng miễn dịch đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của mụn trứng cá. Các cytokine tiền viêm là trung gian chính. Chúng điều hòa quá trình viêm. Nghiên cứu này tập trung vào IL-1α, IL-1β, IL-8 và IL-12. Nồng độ cao của chúng cho thấy tình trạng viêm da do mụn nghiêm trọng. Liệu pháp điều trị cần hướng đến việc điều hòa miễn dịch da. Điều này giúp giảm các yếu tố gây viêm. Isotretinoin và kẽm có tiềm năng ảnh hưởng đến các cytokine này. Việc định lượng và theo dõi cytokine cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh và hiệu quả điều trị.
6.1. IL 1α IL 1β IL 8 IL 12 Các yếu tố gây viêm
Các cytokine IL-1α, IL-1β, IL-8, IL-12 là yếu tố gây viêm chính. Chúng đóng vai trò quan trọng trong viêm da do mụn. IL-1α và IL-1β thúc đẩy quá trình viêm. IL-8 là một hóa chất dẫn dụ bạch cầu trung tính. Nó thu hút tế bào viêm đến vùng da bị ảnh hưởng. IL-12 điều hòa phản ứng miễn dịch tế bào. Nồng độ cao của các cytokine này là dấu hiệu của viêm nặng.
6.2. Thay đổi cytokine trong bệnh trứng cá
Nghiên cứu đã định lượng nồng độ các cytokine này. Bệnh nhân trứng cá thông thường có nồng độ cao hơn. Đặc biệt là trước khi điều trị. Sau khi điều trị bằng isotretinoin và kẽm. Nồng độ các cytokine này giảm rõ rệt. Sự thay đổi này cho thấy liệu pháp hiệu quả. Nó giúp kiểm soát yếu tố gây viêm. Điều này góp phần vào việc giảm tổn thương mụn.
6.3. Tầm quan trọng của điều hòa miễn dịch da
Điều hòa miễn dịch da là cốt lõi trong quản lý mụn trứng cá. Mục tiêu là làm dịu phản ứng viêm. Đồng thời không làm suy yếu hệ miễn dịch tổng thể. Sự kết hợp giữa isotretinoin và kẽm thể hiện tiềm năng. Nó giúp cân bằng lại phản ứng miễn dịch. Từ đó, giảm cytokine tiền viêm. Điều này mang lại hiệu quả điều trị bền vững. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ----------------------------------------- NGUYỄN NGỌC OANH Nghiªn cøU MéT Sè CYTOKINE, NåNG §é KÏM HUYÕT THANH ë BÖNH NH¢N TRøNG C¸ TH¤NG TH¦êNG MøC §é VõA Vµ NÆNG §¦îC §IÒU TRÞ B»NG ISOTRETINOIN KÕT HîP KÏM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ----------------------------------------- NGUYỄN NGỌC OANH Nghiªn cøU MéT Sè CYTOKINE, NåNG §é KÏM HUYÕT THANH ë BÖNH NH¢N TRøNG C¸ TH¤NG TH¦êNG MøC §é VõA Vµ NÆNG §¦îC §IÒU TRÞ B»NG ISOTRETINOIN KÕT HîP KÏM Ngành/Chuyên ngành: Nội khoa/Da liễu Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. BÙI THỊ VÂN 2. PHẠM THỊ MINH PHƯƠNG HÀ NỘI – 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: 1. Đây là luận án do tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS.
BÙI THỊ VÂN và TS. PHẠM THỊ MINH PHƯƠNG. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu khác đã được công bố. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 07 tháng 07 năm 2024 Tác giả Nguyễn Ngọc Oanh LỜI CẢM ƠN Trước hết tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến hai Cô hướng dẫn khoa học: TS. Bùi Thị Vân, Phó Chủ nhiệm Bộ môn Da liễu, Viện NCKHYDLS 108 và TS. Phạm Thị Minh Phương, Trưởng khoa Khám bệnh, BV Da liễu TƯ, là những người đã định hướng, động viên và truyền dạy cho tôi kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến PGS.TS Đặng Văn Em, Chủ nhiệm Bộ môn Da liễu, Viện NCKHYDLS 108 cùng các thầy cô trong hội đồng đã đóng góp cho tôi nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án này. Tôi cũng xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn chân thành tới: Ban Giám đốc, Phòng Huấn luyện đào tạo, Bộ môn Da liễu, Viện Nghiên cứu khoa học Y dược lâm sàng 108 đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được học tập và hoàn thành khóa luận. Đảng ủy, Ban Giám đốc, Ban lãnh đạo Bệnh viện Bạch Mai đã cho phép tôi được làm nghiên cứu sinh tại Viện NCKHYDLS 108, cùng toàn thể đồng nghiệp tại khoa Da liễu, Bệnh viện Bạch Mai đã luôn động viên, hỗ trợ tôi trong công tác chuyên môn và nghiên cứu. Các quý anh chị đồng nghiệp tại khoa Vi sinh, khoa Hóa Sinh, Trung tâm Huyết học – Truyền máu, Bệnh viện Bạch Mai cũng như tại Bộ môn Miễn dịch, Học viện Quân y và khoa Sinh hóa, Viện 69 đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi thực hiện đủ các nội dung trong luận án.
Tôi chân thành biết ơn các bệnh nhân trứng cá thông thường đã chấp thuận tham gia nghiên cứu để tôi thực hiện được luận án này. Cuối cùng, tôi muốn trân trọng cảm ơn gia đình và những người bạn trân quý của tôi đã luôn đồng hành, động viên và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện thành công luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 NGUYỄN NGỌC OANH MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Tổng quan về bệnh trứng cá thông thường. Sinh bệnh học trứng cá thông thường. Đặc điểm lâm sàng và phân loại mức độ bệnh trứng cá thông thường. Yếu tố liên quan đến bệnh trứng cá thông thường.
Điều trị bệnh trứng cá thông thường. Vai trò của IL-1α, IL-1β, IL-8, IL-12 và kẽm trong bệnh trứng cá thông thường. Vai trò của IL-1α, IL-1β, IL-8 và IL-12 trong bệnh trứng cá thông thường. Vai trò của kẽm trong bệnh trứng cá thông thường.
Isotretinoin trong điều trị bệnh trứng cá thông thường. Nghiên cứu về các cytokine (IL-1α, IL-1β, IL-8, IL-12), kẽm huyết thanh và isotretinoin trong bệnh trứng cá thông thường. Trên thế giới. Tại Việt Nam.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chẩn đoán. Tiêu chuẩn chọn bệnh.
Tiêu chuẩn loại trừ. Vật liệu nghiên cứu. Thiết bị, vật tư xét nghiệm:. Hồ sơ nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Các bước tiến hành.
Các kỹ thuật ứng dụng trong nghiên cứu. Các biến số, chỉ số trong nghiên cứu. Cách đánh giá kết quả điều trị. Xử lý số liệu.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Khống chế sai số trong nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Một số yếu tố liên quan và đặc điểm lâm sàng bệnh trứng cá thông thường mức độ vừa đến nặng. Một số yếu tố liên quan của bệnh trứng cá thông thường. Đặc điểm lâm sàng bệnh trứng cá thông thường. Một số yếu tố liên quan đến mức độ bệnh trứng cá thông thường 62 3.
Nồng độ các cytokine (IL-1α, IL-1β, IL-8, IL-12) và kẽm huyết thanh ở bệnh nhân trứng cá thông thường mức độ vừa và nặng, so sánh trước – sau điều trị. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Kết quả định lượng các cytokine huyết thanh ở bệnh nhân trứng cá thông thường trước và sau điều trị. Kết quả định lượng kẽm huyết thanh ở bệnh nhân trứng cá thông thường trước và sau điều trị.
Hiệu quả điều trị trứng cá thông thường mức độ vừa và nặng bằng isotretinoin kết hợp kẽm đường uống. Đặc điểm đối tượng của nhóm nghiên cứu và nhóm đối chứng. Kết quả điều trị của nhóm nghiên cứu. Kết quả điều trị của nhóm đối chứng.
So sánh kết quả điều trị của nhóm nghiên cứu và nhóm đối chứng. Một số yếu tố liên quan và đặc điểm lâm sàng bệnh trứng cá thông thường mức độ vừa đến nặng. Một số yếu tố liên quan của bệnh trứng cá thông thường. Đặc điểm lâm sàng của bệnh trứng cá thông thường.
Nồng độ các cytokine (IL-1α, IL-1β, IL-8, IL-12) và kẽm huyết thanh ở bệnh nhân trứng cá thông thường mức độ vừa và nặng, so sánh trước – sau điều trị. Nồng độ các cytokine huyết thanh trước và sau điều trị. Nồng độ kẽm huyết thanh trước và sau điều trị. Hiệu quả điều trị trứng cá mức độ vừa và nặng bằng isotretinoin kết hợp kẽm đường uống.
Kết quả điều trị của nhóm nghiên cứu (isotretinoin + kẽm). Kết quả điều trị của nhóm đối chứng (isotretinoin đơn thuần). So sánh kết quả điều trị của nhóm nghiên cứu và nhóm đối chứng. 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT AAS Atomic absorption spectroscopy/ Quang phổ hấp thụ nguyên tử ACTH Adrenocorticotropic hormone/ Hormone kích thích vỏ thượng thận ALT Alanine amino tranferase AMPs Antimicrobial peptides/ Peptide kháng khuẩn AP-1 Activator protein 1/ Protein hoạt hóa 1 AST Aspartate transaminase BC Bạch cầu BN Bệnh nhân BPO Benzoyl peroxide C.
acnes Cutibacterium acnes CC Công cụ CD40 Cluster of Differentiation 40 CRP C-reactive protein/ Protein C phản ứng cs cộng sự DLQI Dermatology Life Quality Index/ Chỉ số đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh da liễu DHEAS Dehydroepiandrosterone sulphate DHT Dihydrotestosteron/ Hormone sinh dục nam DNA Acid deoxyribonucleic ELISA Enzyme-linked Immunosorbent Assay/ Xét nghiệm hấp thụ miễn dịch liên kết enzyme FCMIA Fluorescence covalent microbead immunosorbent assay/ Kỹ thuật hấp phụ miễn dịch vi hạt đánh dấu huỳnh quang FDA Food and drug administration/ Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ FSH Follitropin GAGS Global acne grading system/ Hệ thống phân độ bệnh trứng cá toàn cầu GEE Generalized Estimating Equation/ Phương trình ước tính tổng quát/ Mô hình hồi quy GEE GH Growth Hormone/ Hormone tăng trưởng GnRH Gonadotropin-releasing hormone/ Hormone giải phóng gonadotropin HC Hồng cầu HCl Acid clohidric HNO3 Acid nitric HSSV Học sinh sinh viên ICAM-1 Intercell adhesion molecule 1/ Phân tử bám dính nội bào 1 IFN Interferon IG Immunoglobulin/ Kháng thể IGF-1 Insulin-like growth factor-1/ Yếu tố tăng trưởng giống insulin-1 IL Interleukin IL-1α Interleukin 1 alpha IL-1β Interleukin 1 beta inflammasome Thể gây viêm IPL Intense pulsed light/ Ánh sáng xung cường độ cao ISO Isotretinoin KDTD Kinh doanh tự do LFA-3 Lymphocyte function associated antigen 3/ Kháng nguyên 3 liên quan đến chức năng bạch cầu người LH Lutropin LOD Limit of detection/ Dưới giới hạn phát hiện MMPs Metallicoproteinase matrix/ Enzyme thủy phân protein cấu trúc mRNA Messenger ribonucleic acid/ RNA thông tin MT Metallothionein/ Protein liên kết với kim loại M. tuberculosis Mycobacterium tuberculosis/ Vi khuẩn lao NADPH Nicotinamide adenine dinucleotide phosphate NC Nghiên cứu NĐC Nhóm đối chứng NF-κB Nuclear Factor-kappa B/ Yếu tố nhân κB NK Natural killer/ Tế bào tiêu diệt tự nhiên NNC Nhóm nghiên cứu NNK Nhóm người khỏe Nồng độ C Nồng độ phần trăm của dung dịch NVVP Nhân viên văn phòng PE Phycoerythrin PP Phương pháp PPAR-α Peroxisome proliferator-activated receptor alpha PRL Prolactin RBP Retinol-binding protein/ Protein vận chuyển liên kết với retinol RT- PCR Real time polymerase chain reaction SA Streptavidin SHBG Sex Hormone-Binding Globulin/ Globulin liên kết hormone giới tính SNP Singer nucleotide polymorphism/ Đa hình nucleotide đơn T Testosterone TC Tiểu cầu TCTT Trứng cá thông thường TG Triglyceride TGF-β Transforming growth factor-beta Th T helper/ Tế bào T hỗ trợ Th17 T helper 17 cell/ Tế bào T hỗ trợ loại 17 TLR Toll-like receptor/ Thụ thể giống Toll/ Thụ thể tiếp nhận yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi TNF Tumor Necrosis Factor/ Yếu tố hoại tử khối u Tregs The regulatory T cell/ Tế bào T điều hòa TSH Thyrotropin TV(KTV) Trung vị (Khoảng tứ vị) VCAM-1 Vascular cell adhesion molecule 1/ Phân tử kết dính tế bào mạch máu 1 ̅ X ± SD Trung bình ± Độ lệch chuẩn DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Các biến số, chỉ số trong nghiên cứu. Phân bố bệnh TCTT theo thể trạng (n = 137).
Phân bố bệnh TCTT theo thời gian bị bệnh (n = 137). Các loại thương tổn gặp trong bệnh TCTT mức độ vừa đến nặng (n = 137). Triệu chứng cơ năng TCTT mức độ vừa đến nặng (n = 137). Chất lượng cuộc sống của người bệnh TCTT vừa đến nặng (n=137).
Mối liên quan giữa giới tính, tuổi và thể trạng với mức độ bệnh TCTT (n = 137). Mối liên quan giữa một số yếu tố với mức độ bệnh TCTT (n = 137). Đặc điểm của các đối tượng nghiên cứu (n = 135). Tỷ lệ phát hiện các cytokine định lượng được trong huyết thanh của nhóm bệnh trước điều trị và nhóm người khỏe.
Nồng độ các cytokine huyết thanh của nhóm bệnh trước điều trị và nhóm người khỏe. Liên quan nồng độ các cytokine IL-1α, IL-1β, IL-8 và IL-12 huyết thanh với mức độ bệnh (n = 90). Tương quan nồng độ các cytokine IL-1α, IL-1β, IL-8 và IL-12 ở bệnh nhân TCTT (n = 90).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Ngọc Oanh (2024). Cytokine, Kẽm, Isotretinoin & Trứng Cá: Nghiên cứu 2024 [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-y-duoc/nghien-cuu-cytokine-kem-huyet-thanh-benh-trung-ca-isotretinoin-luan-an-ts-2024
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cytokine, Kẽm, Isotretinoin & Trứng Cá: Nghiên cứu 2024" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ảnh hưởng của isotretinoin và kẽm lên cytokine, nồng độ kẽm huyết thanh ở bệnh nhân trứng cá vừa/nặng. Xem full text.
Luận án "Cytokine, Kẽm, Isotretinoin & Trứng Cá: Nghiên cứu 2024" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Cytokine, Kẽm, Isotretinoin & Trứng Cá: Nghiên cứu 2024" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cytokine, Kẽm, Isotretinoin & Trứng Cá: Nghiên cứu 2024" thuộc chuyên ngành Nội khoa/Da liễu. Danh mục: Khoa Học Y - Dược.
Luận án "Cytokine, Kẽm, Isotretinoin & Trứng Cá: Nghiên cứu 2024" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cytokine, Kẽm, Isotretinoin & Trứng Cá: Nghiên cứu 2024" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cytokine, Kẽm, Isotretinoin & Trứng Cá: Nghiên cứu 2024" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.