Luận án: Can thiệp danh mục thuốc BV Quân y 103 giai đoạn 2013-2016 - Học viện Quân Y

Luận án TS Dược QH: Biện pháp can thiệp thuốc BV 103 (2013-2016). Tổ chức QLD, tối ưu hóa sử dụng thuốc.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan can thiệp danh mục thuốc Bệnh viện Quân y 103
Số trang:
167 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Tổ chức Quản lý Dược
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan can thiệp danh mục thuốc Bệnh viện Quân y 103

Nghiên cứu tập trung vào các biện pháp can thiệp danh mục thuốc tại Bệnh viện Quân y 103 từ năm 2013 đến 2016. Luận án tiến sĩ Dược học này đánh giá thực trạng quản lý và sử dụng thuốc. Mục tiêu chính là tối ưu hóa danh mục thuốc, nâng cao hiệu quả điều trị và quản lý chi phí. Hoạt động cung ứng thuốc trong bệnh viện là yếu tố then chốt. Việc lựa chọn thuốc đúng, mua sắm hiệu quả, phân phối hợp lý và sử dụng thuốc an toàn là các vấn đề quan trọng. Phân tích danh mục thuốc định kỳ giúp xác định những bất cập. Các phương pháp phân tích danh mục thuốc được áp dụng để đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý dược bệnh viện. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao cho công tác quản lý thuốc tại các bệnh viện quân đội và dân sự. Bối cảnh nghiên cứu là việc kiểm soát chi phí y tế ngày càng tăng và nhu cầu đảm bảo chất lượng điều trị.

1.1. Mục tiêu và bối cảnh nghiên cứu danh mục thuốc

Nghiên cứu đặt mục tiêu cụ thể là phân tích danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Quân y 103. Giai đoạn 2013-2016 được lựa chọn để đánh giá sự biến động. Mục đích là đề xuất các biện pháp can thiệp nhằm cải thiện hiệu quả quản lý. Bối cảnh nghiên cứu là nhu cầu cấp thiết tối ưu hóa danh mục thuốc. Việc này giúp giảm chi phí, tăng cường hiệu quả sử dụng thuốc. Quản lý dược bệnh viện đang đối mặt với nhiều thách thức. Nhu cầu y tế ngày càng cao, nguồn lực có hạn. Do đó, cần có các chiến lược quản lý thuốc thông minh. Các biện pháp can thiệp danh mục thuốc phải dựa trên bằng chứng khoa học. Điều này đảm bảo tính bền vững và khả thi của các đề xuất.

1.2. Hoạt động cung ứng quản lý thuốc bệnh viện

Hoạt động cung ứng thuốc bao gồm nhiều công đoạn. Các công đoạn này gồm lựa chọn thuốc, mua sắm, bảo quản và phân phối. Lựa chọn thuốc dựa trên phác đồ điều trị và danh mục thuốc thiết yếu. Mua sắm thuốc cần tuân thủ quy định đấu thầu. Đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý là ưu tiên hàng đầu. Phân phối thuốc đến các khoa phòng phải kịp thời, chính xác. Quản lý sử dụng thuốc liên quan đến kê đơn, cấp phát và theo dõi bệnh nhân. Mục tiêu là đảm bảo sử dụng thuốc hợp lý, an toàn, hiệu quả. Đây là nền tảng của quản lý dược bệnh viện. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa khoa Dược và các khoa lâm sàng.

1.3. Thực trạng quản lý thuốc trên thế giới và Việt Nam

Trên thế giới, quản lý thuốc bệnh viện đã có nhiều tiến bộ. Các quốc gia phát triển áp dụng công nghệ thông tin và dược lâm sàng. Phân tích ABC/VEN là công cụ phổ biến để quản lý tồn kho và chi phí. Tại Việt Nam, công tác quản lý thuốc đang được cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế. Việc tuân thủ danh mục thuốc quốc gia và quy định về đấu thầu là thách thức. Tình trạng lạm dụng kháng sinh cũng là vấn đề đáng lo ngại. Bệnh viện Quân y 103 là một trong những bệnh viện lớn. Nơi đây cũng đối mặt với các vấn đề tương tự. Nghiên cứu này góp phần vào việc giải quyết những tồn tại đó. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết.

II.Thiết kế nghiên cứu và phương pháp can thiệp danh mục

Nghiên cứu này áp dụng thiết kế hồi cứu và mô tả. Đồng thời, nghiên cứu lồng ghép các can thiệp thực tiễn. Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Quân y 103. Giai đoạn thu thập dữ liệu từ năm 2013 đến 2016. Dữ liệu chi tiết về mua sắm, sử dụng và tồn kho thuốc được thu thập. Các biến số nghiên cứu bao gồm nguồn gốc thuốc, phân loại theo đường dùng, nhóm tác dụng dược lý. Đặc biệt, phân tích sâu về thuốc biệt dược gốc và thuốc generic. Phương pháp thu thập số liệu được chuẩn hóa. Đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của dữ liệu. Xử lý và phân tích số liệu bằng phần mềm chuyên dụng. Các phương pháp thống kê mô tả và phân tích chuyên sâu được áp dụng. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế để cung cấp cái nhìn toàn diện về danh mục thuốc. Từ đó, đưa ra các biện pháp can thiệp hiệu quả.

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu danh mục thuốc

Đối tượng nghiên cứu bao gồm tất cả các mặt hàng thuốc tân dược. Những thuốc này đã được sử dụng và cung ứng tại Bệnh viện Quân y 103. Phạm vi thời gian nghiên cứu là 4 năm, từ năm 2013 đến 2016. Việc này đảm bảo đủ dữ liệu để đánh giá xu hướng và hiệu quả can thiệp. Dữ liệu được thu thập từ khoa Dược, phòng Kế hoạch Tổng hợp của bệnh viện. Các dữ liệu về thuốc nội trú và ngoại trú đều được xem xét. Nghiên cứu không chỉ tập trung vào chi phí mà còn cả hiệu quả sử dụng. Các danh mục thuốc thiết yếu của bệnh viện cũng là trọng tâm phân tích. Việc này giúp xác định những thuốc quan trọng nhất cho hoạt động điều trị.

2.2. Các phương pháp thu thập phân tích dữ liệu

Số liệu được thu thập từ các báo cáo mua sắm, sổ sách xuất nhập thuốc. Dữ liệu kê đơn và báo cáo sử dụng thuốc từ các khoa lâm sàng cũng được dùng. Phương pháp phân tích chủ yếu là phân tích ABC và VEN. Phân tích ABC (Always Better Control) phân loại thuốc theo giá trị sử dụng. Nhóm A là thuốc có giá trị cao nhất, chiếm phần lớn chi phí. Nhóm VEN (Vital, Essential, Non-essential) phân loại thuốc theo mức độ cần thiết lâm sàng. Thuốc vital (V) là thuốc cấp cứu, thiết yếu (E) là thuốc điều trị thường xuyên. Kết hợp ma trận ABC/VEN giúp tối ưu hóa quản lý tồn kho và mua sắm. Các phương pháp thống kê mô tả được sử dụng để tổng hợp kết quả. Phần mềm Excel và SPSS được dùng để xử lý dữ liệu. Điều này đảm bảo tính khoa học và khách quan của kết quả.

III.Phân tích hiệu quả can thiệp danh mục thuốc ABC VEN

Kết quả nghiên cứu trình bày chi tiết về cơ cấu danh mục thuốc. Các phân tích được thực hiện bằng phương pháp ABC và VEN. Danh mục thuốc được phân loại theo nhiều tiêu chí. Những tiêu chí này bao gồm nguồn gốc xuất xứ (trong nước, nhập khẩu), dạng thuốc (biệt dược gốc, generic). Ngoài ra, thuốc còn được phân loại theo đường dùng và nhóm tác dụng dược lý. Phân tích ABC cho thấy tỷ trọng chi phí của từng nhóm thuốc. Nhóm A thường chiếm số lượng ít nhưng chi phí cao. Phân tích VEN đánh giá mức độ cần thiết của thuốc. Sự kết hợp giữa ABC và VEN tạo ra ma trận quản lý thuốc hiệu quả. Ma trận này giúp bệnh viện ưu tiên quản lý và kiểm soát thuốc. Kết quả này là cơ sở để đưa ra các biện pháp can thiệp danh mục thuốc cụ thể. Nghiên cứu cũng đánh giá tác động của các can thiệp đã thực hiện. Việc tối ưu hóa danh mục thuốc là một quá trình liên tục.

3.1. Cơ cấu danh mục thuốc theo nguồn gốc đường dùng

Danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Quân y 103 có cơ cấu đa dạng. Thuốc nhập khẩu thường chiếm tỷ trọng chi phí cao hơn. Thuốc sản xuất trong nước đóng góp vào số lượng mặt hàng. Cơ cấu thuốc tân dược theo biệt dược gốc và generic cũng được phân tích. Biệt dược gốc thường có giá cao hơn. Thuốc generic giúp tiết kiệm chi phí nhưng cần đảm bảo chất lượng. Phân loại theo đường dùng cho thấy tỷ lệ thuốc tiêm, uống, dùng ngoài. Thuốc tiêm thường yêu cầu quản lý chặt chẽ hơn. Các nhóm thuốc đơn/đa thành phần cũng được thống kê. Cơ cấu này phản ánh phác đồ điều trị và xu hướng sử dụng thuốc của bệnh viện. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về danh mục thuốc hiện tại.

3.2. Phân tích danh mục thuốc theo phương pháp ABC và VEN

Phân tích ABC chỉ ra rằng một số ít mặt hàng thuốc (nhóm A) chiếm phần lớn chi phí. Nhóm này cần được quản lý chặt chẽ nhất. Nhóm B và C có chi phí thấp hơn, đòi hỏi mức độ kiểm soát khác nhau. Phân tích VEN xếp hạng thuốc theo tầm quan trọng. Thuốc nhóm V (vital) là cứu sống, không thể thiếu. Thuốc nhóm E (essential) là cần thiết cho điều trị thông thường. Thuốc nhóm N (non-essential) có thể thay thế hoặc ít quan trọng hơn. Các thuốc nhóm V và E cần đảm bảo luôn có đủ. Kết quả phân tích ABC và VEN cung cấp thông tin quý giá. Nó hỗ trợ quyết định mua sắm và quản lý tồn kho hiệu quả. Việc này hướng đến mục tiêu tối ưu hóa danh mục thuốc.

3.3. Kết quả ma trận ABC VEN trong quản lý thuốc

Ma trận ABC/VEN là công cụ mạnh mẽ để quản lý thuốc. Kết hợp hai phương pháp này giúp xác định ưu tiên quản lý. Ví dụ, thuốc AV (nhóm A và V) đòi hỏi kiểm soát tối đa. Đây là những thuốc rất quan trọng và có chi phí cao. Thuốc CV (nhóm C và V) là thuốc quan trọng nhưng chi phí thấp. Chúng cần được đảm bảo cung cấp đầy đủ. Ma trận này cho phép bệnh viện phân bổ nguồn lực quản lý hợp lý. Từ đó, nâng cao hiệu quả quản lý dược. Đồng thời, nó giúp giảm thiểu lãng phí và rủi ro thiếu thuốc. Các kết quả này là bằng chứng cho hiệu quả của các can thiệp đã thực hiện. Đây là cơ sở cho các đề xuất chính sách thuốc.

IV.Đánh giá can thiệp quản lý sử dụng kháng sinh BV 103

Nghiên cứu đặc biệt chú trọng đánh giá việc sử dụng kháng sinh. Đây là vấn đề cấp bách trong y tế hiện nay. Tình trạng vi khuẩn kháng kháng sinh ngày càng trầm trọng. Phân tích cơ cấu các phân nhóm kháng sinh được sử dụng từ 2013-2016. Dữ liệu DDD (Defined Daily Dose) trên 100 ngày giường được sử dụng. Điều này cho thấy định mức sử dụng kháng sinh trong bệnh viện. Ước tính chi phí điều trị theo ngày của một số kháng sinh quan trọng. Thực trạng triển khai xét nghiệm vi sinh và vi khuẩn kháng kháng sinh được khảo sát. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng. Nó hỗ trợ việc xây dựng chính sách sử dụng kháng sinh hợp lý. Can thiệp quản lý kháng sinh là một phần không thể thiếu. Điều này nhằm tối ưu hóa danh mục thuốc và hiệu quả điều trị. Việc giám sát và kiểm soát chặt chẽ là cần thiết.

4.1. Cơ cấu và định mức sử dụng các nhóm kháng sinh

Kết quả phân tích cho thấy cơ cấu sử dụng các nhóm kháng sinh. Một số nhóm kháng sinh được sử dụng nhiều hơn. Định mức DDD/100 ngày giường giúp so sánh mức độ sử dụng. Con số này phản ánh cường độ sử dụng kháng sinh trong bệnh viện. Dữ liệu cho thấy xu hướng sử dụng kháng sinh phổ rộng. Điều này có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc. Việc phân tích này là cơ sở để điều chỉnh danh mục kháng sinh. Nó cũng hỗ trợ việc xây dựng các phác đồ điều trị chuẩn. Mục tiêu là thúc đẩy sử dụng kháng sinh có trách nhiệm. Tránh lãng phí và giảm thiểu áp lực chọn lọc kháng thuốc.

4.2. Chi phí điều trị và thực trạng vi khuẩn kháng thuốc

Chi phí điều trị ước tính theo ngày của các kháng sinh khác nhau đáng kể. Kháng sinh thế hệ mới thường có chi phí cao hơn. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị cũng cần được xem xét. Thực trạng xét nghiệm vi sinh và vi khuẩn kháng kháng sinh là yếu tố quan trọng. Tỷ lệ vi khuẩn kháng một số kháng sinh phổ biến được ghi nhận. Dữ liệu này giúp bệnh viện có cái nhìn rõ ràng về tình hình kháng thuốc. Từ đó, có thể điều chỉnh chính sách kê đơn và sử dụng kháng sinh. Việc này nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị và tiết kiệm chi phí. Quản lý kháng sinh cần dựa trên dữ liệu kháng thuốc tại chỗ. Điều này góp phần vào chiến lược quốc gia chống kháng thuốc.

V.Thảo luận kết luận và khuyến nghị can thiệp dược

Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng rõ ràng về hiệu quả can thiệp. Các biện pháp này được áp dụng đối với danh mục thuốc tại Bệnh viện Quân y 103. Kết quả phân tích ABC/VEN đã tối ưu hóa quy trình mua sắm và tồn kho. Việc quản lý sử dụng kháng sinh cũng được cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức nhất định. Luận án đưa ra các kết luận quan trọng. Đồng thời, nó đề xuất các khuyến nghị cụ thể. Những khuyến nghị này nhằm nâng cao hơn nữa hiệu quả quản lý dược. Chúng cũng góp phần đảm bảo chất lượng điều trị và giảm chi phí. Nghiên cứu này có giá trị thực tiễn cao. Nó có thể được áp dụng rộng rãi tại các cơ sở y tế khác. Việc này nhằm cải thiện công tác quản lý danh mục thuốc và sử dụng kháng sinh.

5.1. Hiệu quả can thiệp danh mục thuốc và quản lý dược

Các can thiệp dựa trên phân tích ABC/VEN mang lại hiệu quả rõ rệt. Chúng giúp Bệnh viện Quân y 103 kiểm soát chi phí thuốc tốt hơn. Đồng thời, nó đảm bảo cung ứng đủ thuốc thiết yếu. Việc điều chỉnh danh mục thuốc dựa trên bằng chứng khoa học là rất quan trọng. Điều này góp phần vào việc sử dụng thuốc hợp lý. Hiệu quả quản lý dược được nâng cao thông qua việc giám sát chặt chẽ. Đánh giá việc sử dụng kháng sinh giúp hạn chế tình trạng kháng thuốc. Các biện pháp can thiệp đã tạo ra tác động tích cực. Điều này được thể hiện qua việc tối ưu hóa nguồn lực. Việc này cũng cải thiện chất lượng dịch vụ y tế cho bệnh nhân.

5.2. Hạn chế và khuyến nghị nâng cao quản lý thuốc

Nghiên cứu có một số hạn chế. Dữ liệu chỉ giới hạn trong giai đoạn 2013-2016. Một số yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến kết quả. Tuy nhiên, những hạn chế này không làm giảm giá trị của nghiên cứu. Dựa trên kết quả, một số khuyến nghị được đưa ra. Cần tiếp tục duy trì và phát triển hệ thống phân tích ABC/VEN. Tăng cường đào tạo dược lâm sàng cho cán bộ y tế. Xây dựng và áp dụng phác đồ điều trị chuẩn cho kháng sinh. Thực hiện thường xuyên các cuộc khảo sát về vi khuẩn kháng thuốc. Cần có chính sách thuốc rõ ràng và linh hoạt. Việc này giúp đáp ứng nhu cầu y tế và kiểm soát chi phí. Các khuyến nghị này hướng đến mục tiêu quản lý dược bền vững và hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ dược học full tổ chức qld nghiên cứu một số biện pháp can thiệp đối với danh mục thuốc sử dụng tại bv quân y 103 giai đoạn 2013 2016

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGHIÊN CỨU MỘT SỐ BIỆN PHÁP CAN THIỆP ĐỐI VỚI DANH MỤC THUỐC SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN QUÂN Y 103 GIAI ĐOẠN 2013-2016 LUẬN ÁN TIẾN SỸ DƯỢC HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGHIÊN CỨU MỘT SỐ BIỆN PHÁP CAN THIỆP ĐỐI VỚI DANH MỤC THUỐC SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN QUÂN Y 103 GIAI ĐOẠN 2013-2016 Chuyên ngành: Tổ chức Quản lý Dược Mã số: 9720212 LUẬN ÁN TIẾN SỸ DƯỢC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. HÀ NỘI – 2020 LỜI CẢM ƠN Trước tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc của mình tới PGS, TS. Trần Thế Tăng và TS. Phan Thị Hòa - tập thể Thầy hướng dẫn khoa học đã dành nhiều thời gian, tâm huyết để hướng dẫn và truyền đạt cho tôi nhiều kiến thức quý giá trong suốt thời gian thực hiện đề tài.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc; tập thể cán bộ, nhân viên khoa Dược; các khoa, phòng của Bệnh viện Quân Y 103 đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình triển khai thực hiện đề tài và thu thập dữ liệu. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc, Viện Đào tạo Dược, Phòng Sau đại học - Học viện Quân Y, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Tôi vô cùng biết ơn các thầy cô Trường Đại học Dược Hà Nội, Học viện Quân Y đã nhiệt tình giảng dạy và truyền đạt cho tôi nhiều kinh nghiệm, nhiều kiến thức bổ ích trong thời gian học tập, nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Bố mẹ, gia đình đã nuôi dạy tôi trưởng thành, là hậu phương vững chắc để tôi an tâm học tập, công tác.

Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên và giúp đỡ tôi trong học tập, công tác và trong cuộc sống. Hà Nội, ngày 17 tháng 9 năm 2020 Nghiên cứu sinh LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố.

Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục hình Đặt vấn đề …………………………………………………….……… 1 Chương 1 – Tổng quan …………………. Hoạt động cung ứng thuốc trong bệnh viện. Lựa chọn thuốc ………………………………………….

Mua sắm thuốc ……………………………………………. Phân phối thuốc ……………………. Quản lý sử dụng thuốc ………………………………………. Các phương pháp phân tích danh mục thuốc sử dụng ……….

Thực trạng hoạt động cung ứng thuốc trong bệnh viện …. Trên thế giới …………………………………………………. Tại Việt Nam ………………………………………………. Đôi nét về Bệnh viện Quân y 103 ……………………………….

Chức năng, nhiệm vụ và mô hình tổ chức của bệnh viện ……. Khoa Dược bệnh viện ………………………………………. 31 Chương 2 – Đối tượng và phương pháp nghiên cứu ………………. Đối tượng nghiên cứu ………………………………………….

Phương pháp nghiên cứu ………………………………………. Thiết kế nghiên cứu …………………………………………. Các biến số nghiên cứu ………………………………………. Phương pháp thu thập số liệu ……………………………….

Xử lý và phân tích số liệu ……………………………………. 45 Chương 3 – Kết quả nghiên cứu ………………. Phân tích hiệu quả của một số can thiệp đối với danh mục thuốc bằng phương pháp ABC, VEN tại Bệnh viện Quân y 103 giai đoạn 2013 – 2016. Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng theo nguồn gốc xuất xứ …….

Cơ cấu danh mục thuốc tân dược theo thuốc biệt dược gốc và thuốc generic …………………………………………………. Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng theo đường dùng …………. Cơ cấu danh mục thuốc tân dược theo nhóm thuốc đơn/đa thành phần ………………………………………………. Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng theo các nhóm tác dụng dược lý …….

Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng theo phân tích ABC ………. Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng theo phân tích VEN ………. Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng theo ma trận ABC/VEN …… 74 3. Đánh giá hiệu quả của một số can thiệp đối với quản lý sử dụng thuốc – nghiên cứu trường hợp sử dụng kháng sinh và vi khuẩn kháng kháng sinh tại Bệnh viện Quân y 103…….

Cơ cấu các phân nhóm kháng sinh được sử dụng giai đoạn 2013 – 2016 ………………………………………………. DDD/100 ngày giường của các nhóm kháng sinh ……………. Chi phí điều trị ước tính theo ngày của một số kháng sinh …. Thực trạng triển khai xét nghiệm vi sinh và vi khuẩn kháng kháng sinh tại Bệnh viện Quân y 103 giai đoạn 2013-2016 ….

86 Chương 4 – Bàn luận …………………. Hiệu quả của một số can thiệp đối với danh mục thuốc bằng phương pháp ABC, VEN tại Bệnh viện Quân y 103 giai đoạn 2013 – 2016. Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng theo nguồn gốc xuất xứ ……. Cơ cấu thuốc tân dược theo thuốc biệt dược gốc và thuốc generic …………………………………………………….

Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng theo đường dùng …………. Cơ cấu thuốc tân dược theo nhóm thuốc đơn/đa thành phần 98 4. Cơ cấu danh mục thuốc theo các nhóm tác dụng dược lý ……. Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng theo phân tích ABC ……….

Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng theo phân tích VEN ………. Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng theo ma trận ABC/VEN …… 107 4. Hiệu quả của một số can thiệp đối với quản lý sử dụng thuốc – nghiên cứu trường hợp sử dụng kháng sinh và vi khuẩn kháng kháng sinh tại Bệnh viện Quân y 103………. Cơ cấu các phân nhóm kháng sinh được sử dụng giai đoạn 2013 – 2016 ……………………………………………….

DDD/100 ngày giường của các nhóm kháng sinh ……………. Chi phí điều trị ước tính theo ngày của một số kháng sinh …. Thực trạng triển khai xét nghiệm vi sinh và vi khuẩn kháng kháng sinh tại Bệnh viện Quân y 103 giai đoạn 2013-2016 …. Ưu nhược điểm của nghiên cứu ……………………………….

122 Danh mục các công trình công bố kết quả nghiên cứu của đề tài luận án Tài liệu tham khảo Phụ lục DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ADR Adverse Drug Reaction (Phản ứng có hại của thuốc) 2 BHYT Bảo hiểm Y tế 3 BKH Bộ Kế hoạch 4 BNV Bộ Nội vụ 5 BTC Bộ Tài chính 6 BVQY Bệnh viện Quân y 7 BYT Bộ Y tế 8 DDD Defined Daily Dose (Liều xác định trong ngày) 9 DMT Danh mục thuốc 10 ĐVT Đơn vị tính Food and Drug Administration (Cơ quan quản lý Dược 11 FDA và Thực phẩm Hoa Kỳ) 12 GTSD Giá trị sử dụng 13 NĐ - CP Nghị định – Chính phủ 14 QĐ Quyết định 15 SKM Số khoản mục 16 TT Thông tư 17 TTLT Thông tư liên tịch 18 USD United States Dollar (Đô la Mỹ) 19 VED Vital, Essential, Eesirable analysis (Phân tích VED) 20 WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Hoạt động khám chữa bệnh của BVQY 103 từ năm 2013 – 2016 ………………………………………………………. Cơ cấu bệnh tật của BVQY 103 thu dung điều trị trong các năm từ 2013 đến 2016 ………………………………. Các biến số nghiên cứu …………………………………….

Cơ cấu các khoản mục thuốc sử dụng theo nguồn gốc xuất xứ …………………………………………. Giá trị sử dụng của các thuốc theo nguồn gốc xuất xứ …. Cơ cấu các khoản mục thuốc tân dược theo nhóm thuốc biệt dược gốc, thuốc generic ……. Giá trị sử dụng của các thuốc tân dược phân theo nhóm thuốc biệt dược gốc, thuốc generic ……………………….

Cơ cấu các khoản mục thuốc sử dụng theo đường dùng thuốc ………………………………. Giá trị sử dụng của các thuốc theo đường dùng thuốc …. Cơ cấu các khoản mục thuốc tân dược theo nhóm thuốc đơn/đa thành phần ……………………. Giá trị sử dụng của các thuốc tân dược theo nhóm thuốc đơn/đa thành phần ………………………………………….

Cơ cấu các khoản mục thuốc sử dụng theo một số nhóm tác dụng dược lý ……………………. Giá trị sử dụng của các thuốc theo một số nhóm tác dụng dược lý ………………………………………………………. Cơ cấu các khoản mục thuốc sử dụng theo phân tích ABC 68 3. Giá trị sử dụng của các thuốc theo phân tích ABC …….

69 Tên bảng Trang 3. Số lượng các hoạt chất cùng nồng độ/hàm lượng và dạng bào chế được sử dụng đồng thời ở cả nhóm A và nhóm C 70 3. Cơ cấu các khoản mục thuốc sử dụng theo phân tích VEN 72 3. Giá trị sử dụng của các thuốc theo phân tích VEN …….

Danh sách các thuốc thuộc phân nhóm AN của Bệnh viện Quân y 103 giai đoạn 2013 – 2016 ………………. Cơ cấu các khoản mục kháng sinh được sử dụng. Giá trị sử dụng của các phân nhóm kháng sinh …………. Cơ cấu các kháng sinh trong nhóm thuốc A ……….

DDD/100 ngày giường của các nhóm kháng sinh ………. DDD/100 ngày giường của một số kháng sinh cụ thể. Số lượt bệnh nhân đến Bệnh viện Quân y 103 khám chữa bệnh giai đoạn 2013 – 2016 …………………………. Số lượng các loại xét nghiệm vi sinh thực hiện tại khoa Vi sinh vật, Bệnh viện Quân y 103 giai đoạn 2013-2016.

Số lượng bệnh nhân sử dụng kháng sinh dự phòng từ tháng 9/2015-3/2016 ………………………………………. Phân bố vi khuẩn mới nổi theo các khoa lâm sàng của Bệnh viện Quân y 103 ……. 89 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Khung quản lý dược (Pharmaceutical managing framework) ….

Sơ đồ tổ chức BVQY 103 tính đến tháng 12/2017 …. Nội dung nghiên cứu …………. Phân bố các chủng vi khuẩn xuất hiện ở Bệnh viện Quân y 103 giai đoạn 2013 - 2016. Tỷ lệ kháng kháng sinh của Acinetobacter ở Bệnh viện Quân y 103.

Tỷ lệ kháng kháng sinh của Burkholderia spp ở Bệnh viện Quân y 103. Tỷ lệ kháng kháng sinh của Klebsiella spp ở Bệnh viện Quân y 103. Phân loại kháng kháng sinh theo MDR, XDR và PDR ở Bệnh viện Quân y 103. 91 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Theo một báo cáo của Bộ Y tế, tại Việt Nam, tổng giá trị tiền thuốc sử dụng trong năm 2012 là 2,6 tỷ USD, tăng 9,1% so với năm 2011 [1].

Đến năm 2016, tổng chi phí tiền thuốc trên toàn thế giới đạt 450 tỷ USD, tăng 5,8% so với năm 2015. Sự gia tăng tổng chi tiêu trong năm 2016 là 27,3 tỷ USD do một phần giá thuốc đã tăng 9,2% trong năm 2016 [2]. Theo báo cáo năm 2016 của nhóm dự báo QuintilesIMS, việc sử dụng thuốc và mức chi tiêu cho đến năm 2021 sẽ đạt gần 1.500 tỷ USD, trong đó các thuốc generic sẽ tiếp tục chiếm khoảng 91% khối lượng thị trường dược phẩm. Các loại thuốc mới ngày càng chiếm thị phần tiêu thụ trên toàn cầu, tỷ lệ chi phí sẽ tiếp tục tăng từ dưới 20% mười năm trước lên 30% vào năm 2016 và lên 35% vào năm 2021 [3].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Can thiệp danh mục thuốc BV Quân y 103 (2013-2016) (2020) [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-y-duoc/luan-an-can-thiep-danh-muc-thuoc-bv-quan-y-103-2013-2016

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Can thiệp danh mục thuốc BV Quân y 103 (2013-2016)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS Dược QH: Biện pháp can thiệp thuốc BV 103 (2013-2016). Tổ chức QLD, tối ưu hóa sử dụng thuốc.

Luận án "Can thiệp danh mục thuốc BV Quân y 103 (2013-2016)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Can thiệp danh mục thuốc BV Quân y 103 (2013-2016)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Can thiệp danh mục thuốc BV Quân y 103 (2013-2016)" thuộc chuyên ngành Tổ chức Quản lý Dược. Danh mục: Khoa Học Y - Dược.

Luận án "Can thiệp danh mục thuốc BV Quân y 103 (2013-2016)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Can thiệp danh mục thuốc BV Quân y 103 (2013-2016)" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Can thiệp danh mục thuốc BV Quân y 103 (2013-2016)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter