Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mức độ biểu hiện của micro rna 29a micro rna 14
Luận án TS y học nghiên cứu mức độ biểu hiện microRNA trong bệnh lý. Khám phá cơ chế phân tử, dấu ấn sinh học tiềm năng.
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu biểu hiện microRNA ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Phan Thế Dũng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu biểu hiện microRNA ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2
Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu mức độ biểu hiện của các microRNA tự do trong huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 (ĐTĐ týp 2). MicroRNA là các phân tử RNA không mã hóa nhỏ, đóng vai trò quan trọng trong điều hòa gen. Sự thay đổi biểu hiện của chúng liên quan đến nhiều bệnh lý, bao gồm ĐTĐ týp 2. Nghiên cứu này đánh giá cụ thể miR-29a, miR-146a và miR-147b, tìm kiếm các dấu ấn sinh học tiềm năng. Việc hiểu rõ hơn về microRNA có thể mở ra hướng mới trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh.
1.1. Tổng quan về microRNA và vai trò điều hòa gen
MicroRNA (miRNA) là một lớp RNA không mã hóa, dài khoảng 19-22 nucleotide. Chúng điều hòa biểu hiện gen ở cấp độ hậu phiên mã. MiRNA ảnh hưởng đến quá trình sinh lý tế bào, bao gồm sự phát triển, biệt hóa, tăng sinh và chết theo chương trình. Nhiều nghiên cứu sinh học phân tử đã chứng minh miRNA đóng vai trò thiết yếu trong duy trì cân bằng nội môi. Sự sai lệch trong biểu hiện miRNA có thể dẫn đến bệnh lý. Hiểu rõ chức năng miRNA cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế bệnh sinh.
1.2. Mối liên hệ microRNA và bệnh đái tháo đường týp 2
Bệnh ĐTĐ týp 2 là một thách thức sức khỏe toàn cầu. Bệnh đặc trưng bởi kháng insulin và rối loạn chức năng tế bào beta tụy. Nhiều nghiên cứu y sinh chỉ ra miRNA liên quan đến bệnh sinh ĐTĐ týp 2. Chúng ảnh hưởng đến chuyển hóa glucose, chức năng tế bào beta và phản ứng viêm. Các miRNA như miR-29a, miR-146a, miR-147b được cho là có vai trò điều hòa gen quan trọng trong ĐTĐ týp 2. Việc định lượng biểu hiện miRNA có thể giúp chẩn đoán và theo dõi bệnh.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu về mức độ biểu hiện miRNA
Mục tiêu chính của luận án là xác định mức độ biểu hiện của miR-29a, miR-146a và miR-147b tự do huyết tương. Nghiên cứu thực hiện trên nhóm bệnh nhân ĐTĐ týp 2. So sánh mức độ biểu hiện này với nhóm người khỏe mạnh. Phân tích mối liên quan giữa biểu hiện miRNA và các chỉ số lâm sàng. Việc này giúp đánh giá tiềm năng của các miRNA như dấu ấn sinh học. Dữ liệu góp phần vào nghiên cứu y học về cơ chế bệnh sinh ĐTĐ týp 2 tại Việt Nam.
II. Vai trò microRNA trong bệnh sinh đái tháo đường týp 2
MicroRNA đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển và tiến triển của ĐTĐ týp 2. Chúng điều hòa các con đường trao đổi chất chính, đáp ứng miễn dịch và chức năng tế bào. Sự thay đổi biểu hiện của các miRNA cụ thể có thể góp phần vào kháng insulin, rối loạn chức năng tế bào beta và viêm mạn tính. Nghiên cứu này tập trung vào cách các miRNA cụ thể ảnh hưởng đến các khía cạnh này. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế bệnh sinh ĐTĐ.
2.1. Cơ chế điều hòa gen của microRNA
MicroRNA hoạt động bằng cách liên kết với các trình tự bổ sung trên RNA thông tin (mRNA) đích. Sự liên kết này thường xảy ra ở vùng 3’ không dịch mã (3’UTR) của mRNA. Kết quả là ức chế dịch mã hoặc phân hủy mRNA đích. Mỗi miRNA có thể điều hòa nhiều gen đích, tạo ra mạng lưới điều hòa gen phức tạp. Mạng lưới này ảnh hưởng đến nhiều quá trình sinh học. Điều hòa gen bị thay đổi có thể gây ra nhiều bệnh. Đây là lĩnh vực quan trọng trong nghiên cứu y sinh.
2.2. Các microRNA chủ chốt liên quan đến ĐTĐ týp 2
Nhiều nghiên cứu đã xác định các miRNA liên quan đến ĐTĐ týp 2. MiR-29a được biết đến với vai trò điều hòa quá trình chết tế bào beta và kháng insulin. MiR-146a liên quan đến phản ứng viêm và miễn dịch, các yếu tố quan trọng trong bệnh sinh ĐTĐ. MiR-147b cũng có thể tham gia vào các con đường chuyển hóa. Sự biểu hiện bất thường của những miRNA này góp phần vào rối loạn glucose máu. Chúng là trọng tâm của nhiều nghiên cứu về dấu ấn sinh học.
2.3. Dấu ấn sinh học tiềm năng từ microRNA huyết tương
MiRNA tự do trong huyết tương là những dấu ấn sinh học không xâm lấn hứa hẹn. Chúng có tính ổn định cao và dễ dàng thu thập. Biểu hiện miRNA huyết tương có thể phản ánh trạng thái bệnh lý của các mô khác nhau. Đối với ĐTĐ týp 2, những miRNA này có tiềm năng trong chẩn đoán sớm và tiên lượng bệnh. Chúng có thể giúp xác định nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao. Điều này mở ra khả năng cải thiện quản lý bệnh nhân.
III. Phương pháp xác định mức độ biểu hiện microRNA huyết tương
Việc định lượng chính xác mức độ biểu hiện microRNA là rất quan trọng đối với nghiên cứu này. Luận án sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử tiên tiến để đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Các mẫu huyết tương được thu thập và xử lý theo quy trình chuẩn. Điều này giúp loại bỏ các yếu tố nhiễu. Phương pháp này cho phép phát hiện sự thay đổi nhỏ trong biểu hiện gen. Đây là bước cần thiết để xác định các dấu ấn sinh học hiệu quả.
3.1. Kỹ thuật định lượng microRNA chính xác
Phương pháp định lượng microRNA phổ biến nhất là phản ứng chuỗi polymerase ngược định lượng (RT-qPCR). Kỹ thuật này có độ nhạy và đặc hiệu cao. Nó cho phép phát hiện và định lượng chính xác các phân tử miRNA dù ở nồng độ thấp. Quy trình bao gồm chiết tách RNA, tổng hợp cDNA và phản ứng qPCR. Việc sử dụng các mồi đặc hiệu và quy trình tối ưu hóa là yếu tố then chốt. Điều này đảm bảo kết quả biểu hiện gen đáng tin cậy.
3.2. Ưu điểm của mẫu huyết tương trong nghiên cứu
Huyết tương là một nguồn mẫu lý tưởng để nghiên cứu dấu ấn sinh học. MiRNA trong huyết tương được bảo vệ khỏi sự phân hủy bởi các phức hợp protein hoặc gói gọn trong túi ngoại bào (exosomes). Điều này giúp miRNA duy trì sự ổn định. Việc lấy mẫu huyết tương là thủ thuật không xâm lấn. Điều này thuận tiện cho bệnh nhân và dễ dàng triển khai trong các nghiên cứu lâm sàng. Mẫu huyết tương phản ánh tình trạng hệ thống của cơ thể.
3.3. Quy trình thu thập và xử lý mẫu bệnh phẩm
Quy trình thu thập và xử lý mẫu huyết tương tuân thủ các hướng dẫn nghiêm ngặt. Mẫu máu được lấy từ bệnh nhân ĐTĐ týp 2 và nhóm đối chứng khỏe mạnh. Huyết tương được tách ngay sau khi lấy máu để tránh thoái hóa. Mẫu được bảo quản ở nhiệt độ thấp sâu (-80°C). Điều này duy trì tính toàn vẹn của microRNA. Các bước này là cần thiết để đảm bảo chất lượng mẫu. Chất lượng mẫu ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả nghiên cứu y sinh.
IV. Kết quả nghiên cứu biểu hiện miRNA 29a 146a 147b
Luận án này đã thu thập và phân tích dữ liệu về mức độ biểu hiện của miR-29a, miR-146a và miR-147b trong huyết tương của bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Các kết quả cho thấy sự thay đổi đáng kể trong biểu hiện của các miRNA này so với nhóm đối chứng. Những thay đổi này có ý nghĩa thống kê và lâm sàng. Chúng cung cấp bằng chứng cụ thể về vai trò của từng miRNA trong bệnh lý ĐTĐ. Kết quả cũng được so sánh với các nghiên cứu trước đây, cả trong nước và quốc tế.
4.1. Mức độ biểu hiện của miR 29a ở bệnh nhân ĐTĐ
Nghiên cứu này phát hiện miR-29a có mức độ biểu hiện tăng ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Điều này phù hợp với một số nghiên cứu quốc tế trước đây. Ví dụ, Bagge A. và cộng sự đã chỉ ra miR-29a tăng biểu hiện làm giảm bài tiết insulin. Biểu hiện quá mức miR-29a có thể gây suy giảm chức năng tế bào beta. Ngược lại, việc giảm miR-29a có thể cải thiện chức năng này. Kết quả củng cố vai trò của miR-29a trong bệnh sinh ĐTĐ.
4.2. Biểu hiện của miR 146a và miR 147b trong ĐTĐ týp 2
Luận án cũng ghi nhận sự thay đổi trong biểu hiện của miR-146a và miR-147b. Kong L. và cộng sự (2011) đã báo cáo miR-146a tăng biểu hiện ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2 mới chẩn đoán. Nghiên cứu này có thể xác nhận hoặc mở rộng những phát hiện đó. Các miRNA này có thể liên quan đến phản ứng viêm và stress oxy hóa. Đây là các yếu tố góp phần vào tiến triển của ĐTĐ. Dữ liệu mới về miR-147b cũng được phân tích.
4.3. So sánh với các nghiên cứu trong nước và quốc tế
Các phát hiện của luận án được đặt trong bối cảnh các nghiên cứu hiện có. Nghiên cứu nước ngoài đã cung cấp nhiều thông tin về miRNA trong ĐTĐ. Tuy nhiên, dữ liệu về quần thể Việt Nam còn hạn chế. Các nghiên cứu tại Việt Nam thường tập trung vào gen hoặc các loại bệnh khác. Ví dụ, các nghiên cứu của Lê Danh Tuyên về đa hình gen hoặc Cấn Thị Bích Ngọc về ĐTĐ sơ sinh. Luận án này lấp đầy khoảng trống kiến thức về miRNA cụ thể này trong quần thể Việt Nam. Đây là một đóng góp quan trọng cho nghiên cứu y học.
V. Ý nghĩa lâm sàng microRNA trong chẩn đoán tiên lượng
Kết quả từ nghiên cứu này có ý nghĩa lâm sàng sâu rộng. Các miRNA được nghiên cứu có thể trở thành dấu ấn sinh học hữu ích cho ĐTĐ týp 2. Chúng cung cấp thông tin quý giá cho chẩn đoán sớm, theo dõi tiến triển bệnh và đánh giá hiệu quả điều trị. Phát hiện này mở ra cánh cửa cho các phương pháp tiếp cận y học chính xác hơn. Điều này giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu cũng định hướng các hướng điều trị tiềm năng dựa trên điều hòa gen.
5.1. Tiềm năng chẩn đoán sớm và theo dõi bệnh ĐTĐ
Các miRNA tự do huyết tương có thể phục vụ như các dấu ấn sinh học không xâm lấn cho ĐTĐ týp 2. Sự thay đổi biểu hiện của miR-29a, miR-146a và miR-147b có thể giúp chẩn đoán bệnh ở giai đoạn sớm. Chúng cũng có thể được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị. Việc phát hiện sớm và theo dõi hiệu quả giúp cá nhân hóa điều trị. Điều này tối ưu hóa kết quả lâm sàng cho bệnh nhân. Đây là một ứng dụng quan trọng trong chẩn đoán y học.
5.2. Hướng phát triển điều trị dựa trên điều hòa gen
Hiểu biết sâu sắc về vai trò của miRNA trong bệnh sinh ĐTĐ mở ra khả năng phát triển các liệu pháp mới. Việc điều hòa gen thông qua nhắm mục tiêu miRNA có thể trở thành một chiến lược điều trị. Các phương pháp can thiệp có thể bao gồm việc ức chế hoặc tăng cường hoạt động của miRNA cụ thể. Điều này nhằm khôi phục cân bằng chuyển hóa và chức năng tế bào. Nghiên cứu y sinh tiếp theo có thể khám phá tiềm năng này.
5.3. Mở rộng nghiên cứu y sinh về RNA không mã hóa
Luận án góp phần mở rộng kiến thức về RNA không mã hóa trong bệnh ĐTĐ týp 2. Kết quả khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phức tạp của miRNA. Điều này có thể dẫn đến việc phát hiện thêm các miRNA khác liên quan đến bệnh lý. Nó cũng thúc đẩy việc khám phá các mục tiêu điều trị mới. Nghiên cứu này tạo tiền đề cho sự phát triển của y học cá thể. Việc này làm tăng hiểu biết về sinh học phân tử của các bệnh mãn tính.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHAN THẾ DŨNG NGHIÊN CỨU MỨC ĐỘ BIỂU HIỆN CỦA MICRORNA 29A, MICRORNA 146A VÀ MICRORNA 147B TỰ DO HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÝP 2 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHAN THẾ DŨNG NGHIÊN CỨU MỨC ĐỘ BIỂU HIỆN CỦA MICRORNA 29A, MICRORNA 146A VÀ MICRORNA 147B TỰ DO HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÝP 2 Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 9.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Lĩnh Toàn HÀ NỘI 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong đề tài này là trung thực, không sao chép và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả luận án Phan Thế Dũng LỜI CẢM ƠN Bằng tất cả lòng kính trọng và sự biết ơn tôi xin gửi tới PGS. Nguyễn Lĩnh Toàn những người thầy tâm huyết đã tận tình dạy dỗ, dìu dắt cho tôi trong quá trình học tập! Tôi xin chân thành bày tỏ lời cảm ơn tới: Đảng ủy, Ban Giám đốc, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Bộ môn Khớp Nội tiết Học viện Quân Y đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án! Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn tới PGS.
Nguyễn Thị Phi Nga chủ nhiệm bộ môn Khớp Nội tiết Học viện Quân y đã đóng góp những ý kiến quý báu, chia sẻ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập! Tôi xin cảm ơn Ban Giám đốc Sở Y tế Nghệ An, Ban giám đốc bệnh viện và các khoa lâm sàng, cận lâm sàng của Bệnh viện Nội tiết Nghệ An đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập. Tôi xin được gửi cảm ơn tới toàn thể những Người bệnh đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình lấy số liệu để thực hiện luận án này! Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô trong hội đồng chấm luận án đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn thiện và bảo vệ luận án! Tôi xin gửi lời cảm ơn tới bạn bè, đồng nghiệp đã luôn sát cánh bên tôi, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập! Cùng với tất cả tình yêu, lòng biết ơn sâu sắc nhất tôi xin gửi lời cảm ơn tới Cha, Mẹ kính yêu, vợ con, cùng những người thân trong gia đình đã luôn là chỗ dựa tinh thần và tạo động lực lớn để tôi vượt qua tất cả những khó khăn và thử thách!. Hà nội, tháng 11 năm 2021 Phan Thế Dũng MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN VỀ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÝP 2.
Định nghĩa, dịch tễ học. Chẩn đoán đái tháo đường týp 2. Bệnh sinh đái tháo đường týp 2. TỔNG QUAN VỀ MICRORNA.
Nguồn gốc sinh học. Cấu trúc phân tử và quá trình hình thành microRNA. Cơ chế hoạt động của microRNA. Các đặc tính và yếu tố ảnh hưởng đến biểu hiện của microRNA.
Vai trò của microRNA trong bệnh đái tháo đường. Nguồn gốc, vai trò miR29a trong bệnh đái tháo đường týp 2. Phương pháp định lượng microRNA. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC VỀ MICRORNA Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG.
Một số nghiên cứu trên thế giới.38 Nghiên cứu của Bagge A. và cs cho thấy miR29a tăng biểu hiện ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Biểu hiện miR29a tăng làm giảm sự bài tiết insulin của tế bào β đảo tụy để đáp ứng với tình trạng tăng glucose máu. Báo cáo cho thấy biểu hiện quá mức miR29a làm giảm sự phát triển của tế bào β INS1E.
Ngược lại, khi làm suy giảm miR29a làm cải thiện chức năng của tế bào β .38 Nghiên cứu của Kong L. và cs (2011) trên 18 bệnh nhân ĐTĐ týp 2 mới chẩn đoán, 19 bệnh nhân tiền ĐTĐ và 19 người khỏe mạnh. Kết quả cho thấy biểu hiện tương đối của miR29a và miR146a huyết tương ở nhóm ĐTĐ týp 2 mới chẩn đoán cao hơn tiền ĐTĐ và nhóm người khỏe mạnh (p<0,05), tuy nhiên không có sự khác biệt giữa nhóm tiền ĐTĐ và người khỏe mạnh. Tác giả cho rằng biểu hiện của các miR này chỉ thay đổi trong giai đoạn bệnh ĐTĐ.
Một số nghiên cứu trong nước.39 Tại Việt Nam, hiện nay có một số nghiên cứu về gen ở bệnh nhân ĐTĐ như nghiên cứu của tác giả Lê Danh Tuyên (2019) về tính đa hình gen ở nhóm người kinh tại Việt Nam. Kết quả cho thấy sự phân bố các đa hình gen này mang đặc trưng chung của nhóm các dân tộc châu Á so với các nhóm dân tộc châu Phi và châu Âu, trong đó người Kinh Việt Nam tuy cũng thuộc nhóm gần với các dân tộc Đông Á nhưng vẫn có những đặc trưng riêng về phân bố kiểu gen và alen trong quần thể, như tỷ lệ alen A của gen FTO (rs8050136) cao nhất và tỷ lệ kiểu gen AG của gen INSR (rs3745551) thấp hơn mức trung bình so với nhóm dân Đông Á. Một nghiên cứu khác của tác giả Cấn Thị Bích Ngọc (2017) trên các đối tượng bệnh nhân đái tháo đường sơ sinh. Kết quả cho thấy tỷ lệ phát hiện đột biến gen trong ĐTĐ sơ sinh là 82,5%.
Các nghiên cứu về miR ở người đã được ghi nhận như nghiên cứu của Ngô Tất Trung và cs (2018) ở bệnh nhân ung thư gan cho thấy biểu hiện của miR21 và miR122 cao hơn so với người khỏe mạnh và người bị viêm gan mạn. Một nghiên cứu khác cũng cho thấy biểu hiện của miR21, miR122 cao hơn trong máu ở người phơi nhiễm chất da cam/dioxin. Tuy nhiên tại Việt Nam, hiện tại chúng tôi chưa ghi nhận nghiên cứu vai trò của miR ở bệnh nhân ĐTĐ.41 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Tiêu chuẩn lựu chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Phương pháp thu thập số liệu. CÁC CHỈ TIÊU NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Các chỉ số xét nghiệm của đối tượng nghiên cứu. Biểu hiện của các microRNA. Đánh giá mối liên quan giữa mức độ biểu hiện của miR với một số yếu tố.
MỘT SỐ TIÊU CHUẨN SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường týp 2 và tiền đái tháo đường. Tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng chuyển hóa. Đánh giá chức năng tế bào beta và chí số kháng insulin theo mô hình HOMA2.
Phân độ béo phì. Phân loại tỷ số eo – hông. Phân loại huyết áp. Tiêu chuẩn chẩn đoán rối loạn lipid máu.
Tiêu chuẩn đánh giá mức độ albumin niệu ở bệnh nhân đái tháo đường. Tiêu chuẩn chẩn đoán nghiện rượu theo ICD 10. Tiêu chuẩn chẩn đoán nghiện thuốc lá theo DSM IV (1994). PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU.
ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU.69 Chúng tôi tiến hành thiết kế nghiên cứu theo sơ đồ sau. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu.
MỨC ĐỘ BIỂU HIỆN CỦA MICRORNA 29A, MICRORNA 146A, MICRORNA 147B HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÝP 2. MỐI LIÊN QUAN GIỮA MỨC ĐỘ BIỂU HIỆN CỦA MIR 29A, MIR146A, MIR147B HUYẾT TƯƠNG VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG Ở BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÝP 2. Mối liên quan mức độ biểu hiện miR29a, miR146a, miR 147b huyết tương với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Tương quan mức độ biểu hiện miR29a, miR146a, miR 147b huyết tương với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng.
Giá trị chẩn đoán của miR29a, miR146a, miR147b huyết tương. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tuổi, giới và thời gian bị bệnh. Đặc điểm về chỉ số nhân trắc của nhóm bệnh nhân đái tháo đường týp 2.
Đặc điểm về tăng huyết áp ở nhóm bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Đặc điểm thuốc điều trị và kiểm soát glucose máu ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Đặc điểm rối loạn lipid máu ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Đặc điểm microalbumin niệu ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2.
Kháng insulin ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Chức năng tế bào beta ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Mức độ biểu hiện của các microRna HUYẾT TƯƠNG ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. MỐI LIÊN QUAN GIỮA MỨC ĐỘ BIỂU HIỆN CỦA MICRORNA VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG Ở ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Liên quan giữa mức độ biểu hiện của các miR huyết tương với giới. Liên quan giữa mức độ biểu hiện của các miR huyết tương với tuổi. Liên quan giữa biểu hiện của các miR huyết tương với thời gian phát hiện bệnh. Liên quan giữa các miR huyết tương với tăng huyết áp.
Liên quan giữa biểu hiện của các miR huyết tương với BMI. Liên quan giữa biểu hiện các miR huyết tương với chỉ số lipid máu. Liên quan giữa biểu hiện các miR huyết tương với glucose máu. Liên quan giữa biểu hiện các miR huyết tương với chức năng tế bào beta.
Liên quan giữa biểu hiện của các miR huyết tương với các chỉ số kháng insulin. Liên quan giữa các miR huyết tương với nồng độ microalbumin niệu. Tương quan giữa các miR29a, miR146a, miR147b huyết tương. Giá trị chẩn đoán của miR29a, miR146a, miR147b huyết tương.
Hạn chế của đề tài.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thế Dũng (2021). Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mức độ biểu hiện của micro [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-y-duoc/29a-micro-rna-146a-va-micro-rna-147b-tu-do-huyet-tuong-o-benh-nhan-dai-thao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mức độ biểu hiện của micro" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS y học nghiên cứu mức độ biểu hiện microRNA trong bệnh lý. Khám phá cơ chế phân tử, dấu ấn sinh học tiềm năng.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mức độ biểu hiện của micro" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mức độ biểu hiện của micro" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mức độ biểu hiện của micro" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Khoa Học Y - Dược.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mức độ biểu hiện của micro" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mức độ biểu hiện của micro" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mức độ biểu hiện của micro" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.