Luận án: Cấu trúc nano kim loại bằng ăn mòn laser cho SERS và ứng dụng y sinh - Nguyễn Quang Đông

Cấu trúc nano kim loại ăn mòn laser cho SERS, ứng dụng y sinh. Tăng cường tín hiệu SERS, chẩn đoán bệnh sớm, phát hiện thuốc hiệu quả.

Chuyên ngành
Quang học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan SERS và Plasmonics: Nền tảng quan trọng
Số trang:
184 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Quang học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan SERS và Plasmonics Nền tảng quan trọng

Quang phổ tán xạ Raman tăng cường bề mặt (SERS) là một kỹ thuật mạnh mẽ. SERS cung cấp khả năng phát hiện các phân tử ở nồng độ cực thấp. Hiệu ứng này dựa trên sự tăng cường cường độ tín hiệu Raman. Sự tăng cường xảy ra khi các phân tử nằm gần bề mặt kim loại có cấu trúc nano. Hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt là cốt lõi của SERS. Plasmon bề mặt là dao động tập thể của các electron dẫn trên bề mặt kim loại. Các cấu trúc nano kim loại, đặc biệt là vàng và bạc, tạo ra các "điểm nóng" plasmon. Những điểm nóng này khuếch đại mạnh mẽ trường điện từ. Kết quả là tín hiệu Raman của các phân tử hấp phụ được tăng cường hàng triệu lần. SERS mở ra nhiều triển vọng trong phân tích hóa học và y sinh. Hiểu rõ về SERS và plasmonics rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế các vật liệu SERS. Nền tảng này là cơ sở cho các ứng dụng cảm biến và chẩn đoán.

1.1. Khái niệm phổ Raman tăng cường bề mặt SERS

Phổ Raman tăng cường bề mặt (SERS) là một kỹ thuật quang phổ phân tích nhạy. Kỹ thuật này khuếch đại đáng kể tín hiệu Raman yếu. Sự khuếch đại này xảy ra khi các phân tử được hấp phụ hoặc nằm rất gần các cấu trúc nano kim loại. Các kim loại quý như vàng (Au) và bạc (Ag) là vật liệu SERS phổ biến. Bề mặt gồ ghề hoặc các hạt nano kim loại có khả năng tạo ra hiệu ứng này. SERS cho phép phát hiện các chất ở nồng độ rất nhỏ. Khả năng này vượt trội so với quang phổ Raman thông thường. SERS là công cụ lý tưởng cho các ứng dụng cần độ nhạy cao. Nó được sử dụng trong phân tích dấu vết, phát hiện sinh học và chẩn đoán y tế. Việc hiểu rõ cơ bản về SERS giúp phát triển các nền tảng cảm biến mới.

1.2. Cơ chế tăng cường và vai trò của Plasmonics

Cơ chế tăng cường của SERS chủ yếu do hai yếu tố. Thứ nhất là cơ chế điện từ (EM). Cơ chế này liên quan đến cộng hưởng plasmon bề mặt cục bộ (LSPR). Khi ánh sáng chiếu vào các cấu trúc nano kim loại, LSPR được kích thích. Sự kích thích này tạo ra trường điện từ cục bộ mạnh mẽ. Trường điện từ tăng cường này làm tăng khả năng tán xạ Raman của các phân tử gần đó. Thứ hai là cơ chế hóa học (CT). Cơ chế này liên quan đến sự chuyển điện tích giữa phân tử hấp phụ và bề mặt kim loại. Cả hai cơ chế hoạt động đồng thời. Tuy nhiên, cơ chế điện từ thường đóng vai trò trội hơn. Plasmonics là ngành khoa học nghiên cứu về các plasmon. Hiểu biết về plasmonics giúp thiết kế các cấu trúc nano tối ưu. Các cấu trúc này có thể tạo ra hiệu ứng SERS mạnh mẽ.

1.3. Các cấu trúc nano plasmonic cho SERS

Các cấu trúc nano plasmonic đóng vai trò then chốt trong hiệu ứng SERS. Các vật liệu phổ biến bao gồm hạt nano kim loại, que nano, vỏ nano và màng nano. Vàng và bạc là hai kim loại được ưu tiên sử dụng. Chúng có khả năng tạo ra cộng hưởng plasmon mạnh mẽ trong vùng nhìn thấy và cận hồng ngoại. Kích thước, hình dạng và khoảng cách giữa các hạt nano ảnh hưởng lớn đến hiệu suất SERS. Các "điểm nóng" (hotspots) là những vùng có trường điện từ cục bộ cực đại. Các điểm nóng này thường xuất hiện ở các khe hở hoặc góc cạnh của cấu trúc nano. Việc chế tạo và kiểm soát các cấu trúc nano này là thử thách. Tuy nhiên, nó rất quan trọng để đạt được độ nhạy SERS cao nhất. Nhiều phương pháp đã được phát triển để tạo ra các cấu trúc plasmonic đa dạng.

II. Kỹ thuật ăn mòn laser chế tạo cấu trúc nano kim loại hiệu quả

Kỹ thuật ăn mòn laser xung (PLA) là một phương pháp linh hoạt. Nó được sử dụng để chế tạo các cấu trúc nano kim loại. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong môi trường chất lỏng. Quá trình này không yêu cầu hóa chất độc hại. Laser xung chiếu vào mục tiêu kim loại rắn ngâm trong chất lỏng. Năng lượng laser làm bay hơi vật liệu. Sau đó, vật liệu ngưng tụ thành các hạt nano kim loại. PLA cho phép kiểm soát kích thước và hình dạng của hạt nano. Điều này được thực hiện bằng cách điều chỉnh các thông số laser. Các thông số bao gồm năng lượng xung, bước sóng và thời gian xung. Phương pháp này tạo ra các hạt nano tinh khiết. Chúng có bề mặt sạch, lý tưởng cho ứng dụng SERS và y sinh. Chế tạo nano bằng laser mở ra nhiều khả năng mới.

2.1. Ăn mòn laser xung PLA Khái niệm cơ bản

Ăn mòn laser xung (PLA) là một kỹ thuật vật lý. Kỹ thuật này sử dụng năng lượng laser tập trung. Năng lượng này chiếu lên một mục tiêu vật liệu rắn. Mục tiêu thường được ngâm trong một chất lỏng. Khi laser bắn vào bề mặt kim loại, năng lượng bị hấp thụ. Điều này dẫn đến sự bay hơi vật liệu nhanh chóng. Vật liệu bay hơi tạo thành plasma siêu nóng. Plasma này giãn nở trong chất lỏng xung quanh. Sau đó, plasma nguội đi và ngưng tụ. Quá trình này hình thành các hạt nano kim loại. Các hạt này phân tán ổn định trong chất lỏng. PLA là một phương pháp "xanh". Nó tránh sử dụng các chất khử hóa học. Các hạt nano sản xuất bằng PLA thường có độ tinh khiết cao. Phương pháp này đã được ứng dụng rộng rãi.

2.2. Cơ chế hình thành hạt nano kim loại bằng PLA

Cơ chế hình thành hạt nano kim loại trong ăn mòn laser xung khá phức tạp. Ban đầu, năng lượng laser tập trung làm bay hơi một phần vật liệu. Một cột plasma được hình thành phía trên bề mặt mục tiêu. Plasma này bao gồm các ion, electron và nguyên tử kim loại. Plasma giãn nở nhanh chóng trong chất lỏng. Nhiệt độ và áp suất bên trong plasma rất cao. Khi plasma tiếp xúc với chất lỏng lạnh hơn, nó nguội đi nhanh chóng. Các nguyên tử kim loại bắt đầu ngưng tụ. Chúng tạo thành các cụm nhỏ, sau đó phát triển thành hạt nano. Sự va chạm và kết hợp của các cụm nhỏ cũng góp phần vào quá trình này. Kích thước và phân bố hạt nano phụ thuộc vào các điều kiện. Các điều kiện bao gồm cường độ laser, thời gian xung và loại chất lỏng.

2.3. Ưu điểm của chế tạo nano bằng laser trong chất lỏng

Chế tạo nano bằng laser trong chất lỏng mang lại nhiều ưu điểm. Thứ nhất, nó là một phương pháp "sạch". Quá trình không cần các tác nhân hóa học phức tạp. Điều này giảm thiểu ô nhiễm và độc tính sản phẩm cuối cùng. Thứ hai, phương pháp này tạo ra các hạt nano có độ tinh khiết cao. Bề mặt hạt nano sạch khỏi các chất ổn định hóa học. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng SERS và y sinh. Thứ ba, PLA có khả năng điều chỉnh kích thước và hình dạng hạt nano. Việc điều chỉnh các thông số laser cho phép kiểm soát chính xác. Thứ tư, phương pháp này có thể áp dụng cho nhiều loại kim loại. Từ kim loại quý như vàng, bạc đến các kim loại khác. Cuối cùng, hệ thống PLA tương đối đơn giản và hiệu quả. Nó phù hợp cho nghiên cứu và sản xuất.

III. Chế tạo hạt nano kim loại đa dạng cho ứng dụng SERS hiệu quả

Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạo hạt nano kim loại đa dạng. Các kim loại bao gồm vàng (Au), bạc (Ag), đồng (Cu) và Platin (Pt). Phương pháp ăn mòn laser xung (PLA) được sử dụng. Các thí nghiệm được thực hiện trong nhiều loại dung môi khác nhau. Dung môi bao gồm nước khử ion, nước cất và ethanol. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình chế tạo. Việc tối ưu hóa nhằm đạt được các hạt nano có đặc tính SERS tốt. Kích thước, hình dạng và sự phân bố của hạt nano được kiểm soát chặt chẽ. Điều này là cần thiết để tạo ra các nền SERS hiệu quả. Các thông số laser cũng được điều chỉnh. Việc so sánh kết quả từ các kim loại và dung môi khác nhau cung cấp hiểu biết sâu sắc. Từ đó, xác định điều kiện tối ưu để chế tạo.

3.1. Thiết kế hệ thống chế tạo hạt nano bằng laser Nd YAG

Hệ thống chế tạo hạt nano bằng laser được thiết kế chi tiết. Nó sử dụng laser Nd:YAG xung (Quanta Ray Pro 230). Laser Nd:YAG là nguồn sáng lý tưởng cho PLA. Laser này cung cấp các xung năng lượng cao, thời gian xung ngắn. Mục tiêu kim loại rắn được đặt trong một cốc chứa dung môi. Cốc này được khuấy liên tục để đảm bảo phân tán đều. Chùm tia laser được hội tụ và chiếu vào bề mặt mục tiêu. Các thông số laser như năng lượng xung, tần số lặp và số lượng xung được điều chỉnh. Hệ thống được xây dựng để đảm bảo an toàn. Nó cho phép kiểm soát chính xác quá trình ăn mòn. Điều này dẫn đến sự hình thành hạt nano mong muốn.

3.2. Chế tạo hạt nano vàng bạc đồng Platin tối ưu

Quá trình chế tạo hạt nano vàng (AuNP), bạc (AgNP), đồng (CuNP) và Platin (PtNP) được nghiên cứu. Mỗi kim loại được thử nghiệm trong các dung môi khác nhau. Đối với AuNP, chế tạo trong nước và ethanol. Đối với AgNP, trong nước khử ion, nước cất và ethanol. Tương tự cho CuNP và PtNP. Các thông số laser được điều chỉnh riêng biệt cho từng kim loại và dung môi. Mục tiêu là tìm ra điều kiện tối ưu. Điều kiện này tạo ra các hạt nano có kích thước đồng đều và độ ổn định cao. Đặc biệt, kích thước và hình dạng cần phù hợp cho ứng dụng SERS. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể. Sự khác biệt phụ thuộc vào kim loại và tính chất dung môi.

3.3. Ảnh hưởng dung môi và điều kiện laser đến hạt nano

Dung môi đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành hạt nano. Nó ảnh hưởng đến tốc độ làm nguội plasma. Nó cũng ảnh hưởng đến sự ổn định của hạt nano phân tán. Nước khử ion, nước cất và ethanol có các tính chất khác nhau. Điều này dẫn đến các đặc tính hạt nano khác nhau. Ví dụ, ethanol có thể giúp ổn định hạt nano. Các điều kiện laser cũng có ảnh hưởng lớn. Năng lượng xung cao hơn tạo ra hạt lớn hơn. Tần số lặp cao hơn có thể tạo ra mật độ hạt cao hơn. Thời gian xung laser (laser femto giây, pico giây) cũng quyết định cơ chế ăn mòn. Việc kiểm soát các yếu tố này giúp điều chỉnh chính xác kích thước và phân bố hạt nano. Từ đó, tạo ra các cấu trúc nano kim loại tối ưu cho SERS.

IV. Ứng dụng y sinh của SERS và cấu trúc nano kim loại tiên tiến

SERS đã nổi lên như một công nghệ tiềm năng lớn trong lĩnh vực y sinh. Khả năng phát hiện các phân tử ở nồng độ thấp là rất quan trọng. Điều này cho phép chẩn đoán sớm và theo dõi bệnh hiệu quả hơn. Các cấu trúc nano kim loại đóng vai trò trung tâm. Chúng là nền tảng cho các cảm biến SERS. Các ứng dụng bao gồm phát hiện mầm bệnh, dấu ấn sinh học và theo dõi thuốc. Sự kết hợp giữa SERS và các hạt nano kim loại mở ra kỷ nguyên mới. Kỷ nguyên này mang lại các phương pháp chẩn đoán không xâm lấn, nhạy và nhanh chóng. Công nghệ này có thể cải thiện đáng kể kết quả sức khỏe.

4.1. Vai trò của SERS trong cảm biến sinh học tiên tiến

SERS mang lại lợi thế vượt trội cho cảm biến sinh học. Độ nhạy cao giúp phát hiện các chất phân tích sinh học ở nồng độ cực thấp. Điều này bao gồm protein, DNA, virus và các phân tử thuốc. Các cấu trúc nano kim loại hoạt động như các nền tảng cảm biến. Chúng được functional hóa để nhận diện các mục tiêu cụ thể. Phản ứng SERS sau đó cung cấp một "dấu vân tay" phân tử. Dấu vân tay này cho phép nhận dạng và định lượng. Cảm biến SERS có thể hoạt động trong môi trường sinh học phức tạp. Độ đặc hiệu và độ tin cậy được nâng cao. Việc phát triển các cảm biến SERS hứa hẹn cách mạng hóa chẩn đoán. Nó cũng giúp theo dõi điều trị y tế.

4.2. Tiềm năng chẩn đoán y tế dựa trên phổ Raman

Phổ Raman, đặc biệt là SERS, có tiềm năng lớn trong chẩn đoán y tế. Kỹ thuật này có thể phát hiện các dấu ấn sinh học liên quan đến bệnh. Ví dụ như ung thư, bệnh tim mạch và nhiễm trùng. SERS cung cấp thông tin phân tử cụ thể. Thông tin này giúp phân biệt tế bào khỏe mạnh và tế bào bệnh. Các mẫu sinh học như máu, nước tiểu, hoặc mô có thể được phân tích. Phương pháp này có thể không cần nhiều bước chuẩn bị mẫu. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình chẩn đoán. Các thiết bị SERS di động cũng đang được phát triển. Chúng có thể cung cấp khả năng chẩn đoán tại chỗ. SERS mở ra cánh cửa cho y học cá nhân hóa và chính xác.

4.3. Cấu trúc nano kim loại Vật liệu chủ chốt cho y sinh

Các cấu trúc nano kim loại là vật liệu chủ chốt trong các ứng dụng y sinh SERS. Hạt nano vàng và bạc có tính tương thích sinh học tốt. Chúng cũng có khả năng hoạt động plasmonic mạnh mẽ. Kích thước và hình dạng của hạt nano có thể được điều chỉnh. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả SERS và tính tương thích sinh học. Ngoài SERS, các hạt nano kim loại còn được ứng dụng trong truyền thuốc và hình ảnh y tế. Chúng có thể được functional hóa với kháng thể hoặc aptamer. Điều này giúp chúng nhắm mục tiêu vào các tế bào hoặc phân tử cụ thể. Việc chế tạo các cấu trúc nano kim loại chất lượng cao là tối quan trọng. Nó đảm bảo hiệu quả và an toàn trong ứng dụng y sinh.

V. Phân tích và đánh giá cấu trúc nano kim loại hiệu suất SERS

Việc phân tích và đánh giá đặc tính của cấu trúc nano kim loại là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu suất tối ưu cho ứng dụng SERS. Các phương pháp thực nghiệm hiện đại được sử dụng. Chúng bao gồm kính hiển vi điện tử quét (SEM) để khảo sát hình thái. Ngoài ra, hệ thống thu phổ Raman tăng cường bề mặt (SERS) được thiết lập. Mục đích là để đo lường khả năng tăng cường tín hiệu. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả SERS rất quan trọng. Các yếu tố như kích thước hạt, hình dạng và sự phân bố. Đánh giá này giúp tinh chỉnh quá trình chế tạo. Từ đó, tạo ra các nền SERS chất lượng cao và đáng tin cậy.

5.1. Kính hiển vi điện tử quét SEM phân tích hình thái

Kính hiển vi điện tử quét (SEM) là một công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng để phân tích hình thái và kích thước của hạt nano kim loại. SEM cung cấp hình ảnh chi tiết về bề mặt mẫu. Các hình ảnh này cho thấy hình dạng, kích thước trung bình và sự phân bố của hạt nano. Độ phân giải cao của SEM cho phép quan sát các cấu trúc ở cấp độ nanomet. Từ dữ liệu SEM, có thể xác định độ đồng đều của hạt. Điều này rất quan trọng để đánh giá chất lượng của nền SERS. Sự đồng đều về kích thước và hình dạng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả SERS. SEM là bước kiểm tra chất lượng không thể thiếu.

5.2. Hệ thống thu phổ SERS Thiết bị và cấu hình

Hệ thống thu phổ SERS được thiết kế chuyên biệt. Hệ thống này bao gồm một nguồn laser (ví dụ: laser bán dẫn hoặc laser khí). Laser được sử dụng để kích thích mẫu. Ánh sáng tán xạ từ mẫu được thu nhận. Sau đó, nó được đưa vào một máy quang phổ để phân tích. Máy quang phổ tách ánh sáng thành các bước sóng thành phần. Một bộ tách sóng CCD ghi lại phổ Raman. Độ nhạy và độ chính xác của hệ thống là rất quan trọng. Điều này đảm bảo thu được tín hiệu SERS rõ ràng. Việc hiệu chỉnh và tối ưu hóa hệ thống giúp đạt được kết quả đáng tin cậy. Hệ thống này cho phép định tính và định lượng các chất phân tích.

5.3. Xác định hiệu quả tăng cường SERS của cấu trúc nano

Hiệu quả tăng cường SERS (Enhancement Factor - EF) là một chỉ số quan trọng. Nó đánh giá khả năng của một nền SERS. EF được xác định bằng cách so sánh cường độ tín hiệu Raman trên nền SERS. Nó so sánh với cường độ tín hiệu từ cùng một phân tử trên nền không tăng cường. Công thức tính EF thường liên quan đến nồng độ và cường độ tín hiệu. EF có thể đạt đến hàng triệu hoặc thậm chí hàng tỷ. Điều này cho thấy khả năng phát hiện ở mức phân tử đơn. Việc xác định EF giúp đánh giá các cấu trúc nano kim loại khác nhau. Từ đó, lựa chọn vật liệu tối ưu cho các ứng dụng cụ thể.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo cấu trúc nano kim loại bằng kĩ thuật ăn mòn laser dùng cho quang phổ tán xạ raman tăng cường bề mặt và khảo sát một số ứng dụng trong y sinh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN QUANG ĐÔNG NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO CẤU TRÚC NANO KIM LOẠI BẰNG KĨ THUẬT ĂN MÒN LASER DÙNG CHO QUANG PHỔ TÁN XẠ RAMAN TĂNG CƢỜNG BỀ MẶT VÀ KHẢO SÁT MỘT SỐ ỨNG DỤNG TRONG Y SINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ HÀ NỘI - 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN QUANG ĐÔNG NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO CẤU TRÚC NANO KIM LOẠI BẰNG KĨ THUẬT ĂN MÒN LASER DÙNG CHO QUANG PHỔ TÁN XẠ RAMAN TĂNG CƢỜNG BỀ MẶT VÀ KHẢO SÁT MỘT SỐ ỨNG DỤNG TRONG Y SINH Chuyên ngành: Quang học Mã số: 62.09 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Thế Bình 2.TS Phạm Văn Bền HÀ NỘI - 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS.TS Nguyễn Thế Bình và PGS.TS Phạm Văn Bền cùng với sự cộng tác của các đồng nghiệp. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án đƣợc trích dẫn lại từ các bài báo đã đƣợc xuất bản của tôi và các cộng sự. Các số liệu, kết quả này là trung thực và chƣa từng đƣợc sử dụng trong bất cứ luận án tiến sĩ nào khác. Hà Nội, tháng 01 năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Quang Đông 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Trƣớc hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.

TS Nguyễn Thế Bình và PGS. TS Phạm Văn Bền, những ngƣời Thầy hƣớng dẫn đã dành cho tôi sự giúp đỡ tận tình và định hƣớng khoa học hiệu quả trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh. Tôi xin đƣợc ghi ơn sự chỉ bảo, giúp đỡ và khích lệ của PGS. TS Phùng Quốc Bảo, PGS.TS Trịnh Đình Chiến, TS Hoàng Chí Hiếu và các cán bộ bộ môn Quang lƣợng tử - Khoa vật lý - Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên đã dành cho tôi trong những năm qua.

Tôi xin đƣợc cảm ơn sự cộng tác và giúp đỡ quý báu của PGS. TS Lê Văn Vũ và các cán bộ trong Trung tâm Khoa học Vật liệu - Khoa Vật lý, PGS. TS Nguyễn Xuân Nghĩa - Viện Khoa học Vật liệu, Viện Hàn lâm KHCN Việt Nam đã giúp tôi thực hiện các phép đo của luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi của cơ sở đào tạo là Trƣờng Đại học Khoa học Tự Nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội và của Trƣờng Đại học Y Dƣợc – Đại học Thái Nguyên - cơ quan mà tôi công tác, trong quá trình thực hiện luận án.

Luận án đƣợc thực hiện tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Quang lƣợng tử và trung tâm Khoa học Vật liệu và đƣợc hỗ trợ kinh phí của đề tài đề tài nghiên cứu khoa học cấp Đại học Thái Nguyên, mã số: ĐH 2013-TN07-01. Sau cùng, tôi muốn gửi tới tất cả những ngƣời thân trong gia đình và bạn bè lời cảm ơn chân thành nhất. Chính sự tin yêu mong đợi của gia đình và bạn bè đã tạo động lực cho tôi thực hiện thành công luận án này. Hà Nội, tháng 01 năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Quang Đông 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 6 DANH MỤC CÁC BẢNG. 7 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ. 16 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ TÁN XẠ RAMAN TĂNG CƢỜNG BỀ MẶT (SERS).

Tán xạ Raman tăng cƣờng bề mặt. Plasmon và cộng hƣởng plasmon bề mặt. Cơ chế của hiệu ứng Tán xạ Raman tăng cƣờng bề mặt (SERS). Hệ số tăng cƣờng (Enhancement factor - EF).

Các cấu trúc nano plasmonic cho hiệu ứng SERS. Một số ứng dụng của SERS. 55 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. 60 Chƣơng 2: CÁC PHƢƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN.

Phƣơng pháp chế tạo hạt nano kim loại bằng ăn mòn laser. Một số phƣơng pháp chế tạo cấu trúc nano kim loại trong chất lỏng. Khái niệm về ăn mòn laser xung (pulsed laser ablation- PLA). Cơ chế tạo thành hạt nano kim loại trong chất lỏng bằng phƣơng pháp PLA.

Một số sơ đồ chế tạo hạt nano bằng phƣơng pháp PLA. Các phƣơng pháp xác định cấu trúc, hình thái, kích thƣớc hạt nano kim loại. Các thiết bị sử dụng để nghiên cứu SERS. Thiết bị chính: Laser Nd:YAG Quanta Ray Pro 230.

Kính hiển vi điện tử quét (SEM). Hệ thu phổ tán xạ Raman tăng cƣờng bề mặt. Các vật liệu, hóa chất sử dụng trong nghiên cứu của luận án. 79 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com KẾT LUẬN CHƢƠNG 2.

80 Chƣơng 3: NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO HẠT NANO KIM LOẠI BẰNG PHƢƠNG PHÁP ĂN MÒN LASER (PLA). Nghiên cứu thiết kế và xây dựng hệ thiết bị chế tạo hạt nano kim loại bằng phƣơng pháp PLA .1 Thiết kế và lắp đặt hệ thiết bị chế tạo hạt nano kim loại sử dụng laser Nd:YAG .2 Xây dựng quy trình chế tạo hạt nano kim loại bằng phƣơng pháp PLA. Nghiên cứu chế tạo hạt nano vàng bằng phƣơng pháp PLA. Chế tạo hạt nano vàng trong nƣớc.

Chế tạo hạt nano vàng trong ethanol. Nghiên cứu chế tạo hạt nano bạc bằng phƣơng pháp PLA. Chế tạo hạt nano bạc trong nƣớc khử ion. Chế tạo hạt nano bạc trong nƣớc cất.

Chế tạo hạt nano bạc trong ethanol. So sánh và kết luận. Nghiên cứu chế tạo hạt nano đồng bằng phƣơng pháp PLA. Chế tạo hạt nano đồng trong nƣớc khử ion.

Chế tạo hạt nano đồng trong nƣớc cất. Chế tạo hạt nano đồng trong ethanol. Nghiên cứu chế tạo hạt nano Platin bằng phƣơng pháp PLA .1 Chế tạo hạt Platin trong nƣớc khử ion .2 Chế tạo hạt Platin trong ethanol. Nghiên cứu chế tạo hạt nano hợp kim Au/Ag trong nƣớc bằng kỹ thuật laser.

Quy trình chế tạo hạt nano hợp kim bằng kỹ thuật laser. Nghiên cứu chế tạo hạt nano hợp kim Au/Ag trong nƣớc bằng kỹ thuật cảm ứng laser. 113 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. 118 Chƣơng 4: NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO MỘT SỐ CẤU TRÚC NANO KIM LOẠI CHO HIỆU ỨNG SERS VÀ KHẢO SÁT KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG TRONG Y SINH.

119 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Nghiên cứu chế tạo đế SERS trên bề mặt silic. Quy trình chế tạo đế SERS bằng phƣơng pháp ngƣng đọng trực tiếp keo hạt nano kim loại. Nghiên cứu chế tạo các đế SERS phủ hạt nano Au, Ag, Cu, Pt trên bề mặt silic.

Nghiên cứu ảnh hƣởng của mật độ hạt nano Au trên đế silic và đánh giá hệ số tăng cƣờng SERS. Nghiên cứu chế tạo đế SERS trên bề mặt thủy tinh. Nghiên cứu chế tạo đế SERS bằng phƣơng pháp coffee-ring. Khảo sát ảnh hƣởng của số lần phủ lớp hạt Au và xác định hệ số tăng cƣờng SERS.

Nghiên cứu chế tạo đế SERS trên bề mặt kim loại đồng. Nghiên cứu chế tạo đế SERS phủ hạt nano Au trên bề mặt đồng. Nghiên cứu chế tạo đế SERS phủ hạt nano hợp kim Au/Ag trên bề mặt đồng. Nghiên cứu chế tạo đế SERS trên bề mặt DVD.

Xử lý và khảo sát bề mặt đĩa DVD. Nghiên cứu chế tạo đế SERS trên đĩa DVD .3 Khảo sát hiệu quả tăng cƣờng SERS của đế Au/DVD. Nghiên cứu chế tạo đế SERS trên bề mặt đồng cấu trúc nano nhờ ăn mòn laser. Nghiên cứu chế tạo bề mặt đồng cấu trúc nano nhờ ăn mòn laser.2 Nghiên cứu chế tạo đế SERS trên bề mặt đồng cấu trúc nano nhờ ăn mòn laser.

Khảo sát hiệu ứng SERS trên đế Au/CuK5. Khảo sát một số khả năng ứng dụng của SERS trong y sinh. Khảo sát phổ SERS của Glucose. Khảo sát phổ SERS của Amoxicillin Trihydrate.

Khảo sát phổ SERS của Tetracyline. Khảo sát phổ SERS của Malachite Green. 160 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4. 165 CÁC KẾT QUẢ CÔNG BỐ CHÍNH CỦA LUẬN ÁN.

167 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 169 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt  Absorption coefficient Hệ số hấp thụ  Frequency Tần số  Wavelength Bƣớc sóng AFM Atomic Force Microscopy Kính hiển vi lực nguyên tử Ag Silver Bạc Au Gold Vàng CE Chemical Enhancement Tăng cƣờng hóa học Cu Copper Đồng EF Enhancement factor Thừa số tăng cƣờng EM Electromagnetic Điện từ LSPR Localized surface plasmon resonance Cộng hƣởng Plasmon bề mặt định xứ MG Malachite Green mol Mole mol ms Milisecond Mili giây mW Milliwatt Mili oát PLA pulsed laser ablation ăn mòn laser xung RRS Resonance Raman Spectroscopy Quang phổ học Raman cộng hƣởng SEF Surface - Enhanced Flourescence Huỳnh quang tăng cƣờng bề mặt Surface - Enhanced Hyper - Raman Tán xạ Hyper Raman tăng cƣờng bề SEHRS Scattering mặt Surface Enhanced Infrared SEIRA Hấp thụ hồng ngoại tăng cƣờng bề mặt Absorption SEM Scanning electron microscope Kính hiển vi điện tử quét Surface Enhanced Resonance Quang phổ học Raman cộng hƣởng SERRS Raman Spectroscopy tăng cƣờng bề mặt Surface Enhanced Raman Quang phổ học Raman tăng cƣờng bề SERS Spectroscopy mặt SM Single - Molecule Đơn phân tử SPR Surface plasmon resonance Cộng hƣởng plasmon bề mặt T - Transmission Localized Surface Quang phổ học cộng hƣởng plasmon bề LSPR Plasmon Resonance Spectroscopy mặt truyền qua cục bộ TEM Transmission electron microscope Kính hiển vi điện tử truyền qua Quang phổ học Raman tăng cƣờng trên TERS Tip Enhanced Raman Spectroscopy mũi nhọn UV Ultra violet Tử ngoại XRD X-ray diffraction Nhiễu xạ tia X R6G Rhodamine 6G NP Nano particles Các hạt nano 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 4. Số liệu so sánh dịch chuyển SERS với dịch chuyển Raman thƣờng. Bản đối chiếu phổ Raman và phổ SERS thực nghiệm của Rhodamine 6G .3: Đỉnh Raman và các liên kết tƣơng ứng của Rhodamine 6G.

Đỉnh Raman và các liên kết tƣơng ứng của Malachite Green. So sánh phổ Raman và phổ SERS của Glucose. So sánh giữa các dịch chuyển Raman và dịch chuyển SERS của Amoxicillin Trihydrate. Dịch chuyển Raman và dao động phân tử tƣơng ứng.

Dịch chuyển Raman và các dao động phân tử tƣơng ứng của Malachite Green. 162 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 1. Vạch tán xạ Rayleigh ( a ) và các vạch tán xạ Stokes (b ) , đối Stokes ( c ) trong phổ tán xạ Raman. Sơ đồ thu phổ tán xạ Raman kích thích bằng laser.

Sơ đồ giải thích tán xạ Raman theo quan điểm lƣợng tử. Plasmon bề mặt; c. Plasmon bề mặt định xứ. Cộng hƣởng plasmon trên hạt nano kim loại .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Quang Đông (2019). Cấu trúc nano kim loại bằng ăn mòn laser cho SERS & ứng dụng y sinh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-y-duoc/cau-truc-nano-kim-loai-an-mon-laser-sers-ung-dung-y-sinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cấu trúc nano kim loại bằng ăn mòn laser cho SERS & ứng dụng y sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Cấu trúc nano kim loại ăn mòn laser cho SERS, ứng dụng y sinh. Tăng cường tín hiệu SERS, chẩn đoán bệnh sớm, phát hiện thuốc hiệu quả.

Luận án "Cấu trúc nano kim loại bằng ăn mòn laser cho SERS & ứng dụng y sinh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Cấu trúc nano kim loại bằng ăn mòn laser cho SERS & ứng dụng y sinh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cấu trúc nano kim loại bằng ăn mòn laser cho SERS & ứng dụng y sinh" thuộc chuyên ngành Quang học. Danh mục: Khoa Học Y - Dược.

Luận án "Cấu trúc nano kim loại bằng ăn mòn laser cho SERS & ứng dụng y sinh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cấu trúc nano kim loại bằng ăn mòn laser cho SERS & ứng dụng y sinh" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cấu trúc nano kim loại bằng ăn mòn laser cho SERS & ứng dụng y sinh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter