Social Networks & Social Capital in ICT Use: Study of Manchester Communities by Kathleen Hardin Williams, University of Michigan 2005
Nghiên cứu 2005 về Mạng xã hội & vốn xã hội trong việc sử dụng ICT của cộng đồng yếu thế tại Manchester.
Năm xuất bản
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Mạng lưới xã hội và vốn xã hội trong ứng dụng ICT
- Số trang:
- 222 trang
- Trường:
- University of Michigan
- Chuyên ngành:
- Information
- Tác giả:
- Kathleen Hardin Williams
- Năm:
- 2005
Tóm tắt nội dung luận án
I. Mạng lưới xã hội và vốn xã hội trong ứng dụng ICT
Nghiên cứu làm sáng tỏ vai trò của cấu trúc xã hội đối với quá trình tiếp nhận công nghệ. Vốn xã hội tạo nền tảng cho việc chia sẻ tri thức số. Các nhóm cộng đồng vận dụng nguồn lực nội bộ và bên ngoài để giải quyết rào cản kỹ thuật số. Mạng lưới xã hội quyết định khả năng tiếp cận thông tin công nghệ. Các mối quan hệ cá nhân định hình hành vi sử dụng máy tính và mạng Internet. Việc tích hợp công nghệ không chỉ mang tính kỹ thuật đơn thuần. Quá trình này gắn liền mật thiết với bối cảnh tương tác xã hội thực tế. Nghiên cứu kết nối ba lĩnh vực lý thuyết cốt lõi gồm mạng lưới xã hội, vốn xã hội và tin học cộng đồng. Cấu trúc mạng lưới phản ánh mức độ phân bổ tài nguyên thông tin. Sự gắn kết giữa các cá nhân tạo điều kiện phổ biến kỹ năng số một cách tự nhiên. Mô hình phân tích giúp nhận diện cách thức các thành viên hỗ trợ lẫn nhau trong không gian số. Đây là cơ sở then chốt để hiểu rõ hành vi công nghệ tại cơ sở.
1.1. Khái niệm vốn xã hội liên kết và vốn xã hội bắc cầu
Lý thuyết vốn xã hội phân biệt rõ hai loại liên kết cơ bản. Loại thứ nhất là Bonding social capital, tức vốn xã hội liên kết gắn bó. Loại vốn này hình thành giữa các cá nhân có quan hệ gần gũi. Điển hình là quan hệ gia đình, bạn bè thân thiết hoặc láng giềng. Loại liên kết này tạo ra sự tin tưởng và hỗ trợ cảm xúc vững chắc. Loại thứ hai là Bridging social capital, tức vốn xã hội bắc cầu. Loại vốn này kết nối các nhóm xã hội khác biệt nhau. Khái niệm này liên quan mật thiết đến lý thuyết mối liên kết yếu của Granovetter. Các mối liên kết yếu đóng vai trò cầu nối thông tin mới mẻ từ bên ngoài. Trong việc tiếp cận công nghệ, liên kết yếu cung cấp nguồn lực chuyên môn mà mạng lưới nội bộ thiếu hụt. Cả hai dạng vốn đều đóng vai trò bổ trợ lẫn nhau. Thiếu hụt vốn bắc cầu khiến cộng đồng dễ bị cô lập trong việc tiếp nhận tri thức mới.
1.2. Mối quan hệ giữa lý thuyết mạng và tin học cộng đồng
Community informatics tập trung nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin phục vụ phát triển cộng đồng. Ngành này kết hợp chặt chẽ với lý thuyết mạng lưới xã hội để giải thích các mô hình tương tác số. Công nghệ không hoạt động tách rời khỏi các thiết chế đời sống xã hội sẵn có. Mạng lưới xã hội cung cấp kênh dẫn truyền giúp chia sẻ tri thức công nghệ hiệu quả. Khi các thành viên sở hữu kết nối đa dạng, khả năng học hỏi kỹ năng mới tăng lên rõ rệt. Việc phân tích cấu trúc mạng cho phép xác định các mắt xích quan trọng trong cộng đồng. Những cá nhân nắm giữ vị trí cầu nối thường thúc đẩy chuyển giao công nghệ nhanh hơn. Sự phối hợp giữa mạng lưới xã hội và công nghệ mở ra cơ hội nâng cao năng lực địa phương. Đây là yếu tố cốt lõi giúp các nhóm yếu thế từng bước làm chủ các phương tiện truyền thông hiện đại.
II. Thực trạng phân chia kỹ thuật số ở đô thị Manchester
Khảo sát thực địa tại Manchester năm 2005 cho thấy sự bất bình đẳng rõ rệt trong tiếp cận công nghệ. Thành phố trải qua giai đoạn chuyển đổi cơ cấu kinh tế mạnh mẽ. Sự phát triển công nghệ cao diễn ra song hành cùng tình trạng phân hóa giàu nghèo sâu sắc. Nhiều khu dân cư trung tâm đối mặt với tình trạng thiếu thốn cơ sở hạ tầng thông tin. Digital divide không chỉ là sự thiếu hụt thiết bị phần cứng. Hiện tượng này phản ánh sâu sắc tình trạng bất bình đẳng xã hội kéo dài. Các nhóm dân cư có thu nhập thấp chịu nhiều rào cản về chi phí kết nối và kỹ năng sử dụng máy tính. Nghiên cứu thực hiện trên 31 nhóm cộng đồng tại các khu vực nghèo nhất thành phố. Kết quả phản ánh bức tranh đa chiều về nỗ lực vượt qua khó khăn kỹ thuật của cư dân. Tình trạng tụt hậu về thông tin đe dọa trực tiếp đến cơ hội việc làm và an sinh xã hội.
2.1. Bối cảnh tái thiết đô thị và loại trừ xã hội
Chương trình Urban regeneration Manchester đặt mục tiêu hiện đại hóa đô thị sau thời kỳ suy thoái công nghiệp. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi đô thị tạo ra sự chia cắt không gian sống. Nhiều bộ phận dân cư rơi vào trạng thái Social exclusion nghiêm trọng. Tình trạng loại trừ xã hội làm suy giảm khả năng tham gia vào nền kinh tế tri thức mới. Các cộng đồng cư dân chịu thiệt thòi về giáo dục, thu nhập và điều kiện nhà ở. Khi dịch vụ công chuyển dịch sang nền tảng số, rào cản tiếp cận càng gia tăng. Sự cô lập về mặt xã hội hạn chế cơ hội tiếp xúc với các chuyên gia công nghệ. Việc tái thiết cơ sở hạ tầng vật chất chưa đủ để xóa bỏ khoảng cách cơ hội. Cần có các can thiệp xã hội đồng bộ để hỗ trợ cư dân hòa nhập nhịp sống hiện đại.
2.2. Khoảng cách kỹ thuật số tại các nhóm yếu thế
Marginalized communities chịu tác động tiêu cực nặng nề nhất từ sự phân tầng công nghệ. Nhóm người cao tuổi, người tị nạn và người thất nghiệp thiếu thốn tài nguyên công nghệ cơ bản. Nhiều hộ gia đình không có khả năng chi trả đường truyền Internet băng thông rộng. Khoảng cách số cản trở họ tiếp cận thông tin y tế, trợ cấp xã hội và tìm kiếm việc làm. Tình trạng này làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng kinh tế hiện hữu. Việc thiếu thiết bị cá nhân buộc người dân phải phụ thuộc vào các điểm truy cập công cộng. Tuy nhiên, các trung tâm cộng đồng thường thiếu hụt ngân sách bảo trì hệ thống. Rào cản tâm lý và định kiến cá nhân cũng làm chậm quá trình tiếp cận máy tính. Nhu cầu đào tạo căn bản trở thành vấn đề cấp bách hàng đầu tại địa phương.
III. Mô hình ba cấp độ tiếp cận ICT của nhóm cộng đồng
Nghiên cứu phân loại hành vi ứng dụng công nghệ của các tổ chức cơ sở thành ba cấp độ chính. Mô hình này phản ánh lộ trình phát triển kỹ năng từ đơn giản đến phức tạp. Mỗi cấp độ gắn liền với mục tiêu hoạt động và khả năng tổ chức của từng nhóm. Quá trình ICT adoption diễn ra theo từng nấc thang cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế. Cấp độ đầu tiên là tiếp nhận thụ động thông tin từ môi trường mạng. Cấp độ tiếp theo chuyển sang sáng tạo nội dung phục vụ truyền thông nội bộ. Cấp độ cao nhất liên quan đến việc vận động chính sách và điều phối hoạt động xã hội qua mạng. Sự phân tầng này phản ánh mức độ trưởng thành về mặt công nghệ của tổ chức. Nghiên cứu chỉ ra rằng mức độ ứng dụng công nghệ tương quan trực tiếp với mục tiêu sinh tồn của tổ chức.
3.1. Hành vi tải dữ liệu cơ bản của các nhóm cư dân
Nhóm hành vi cơ bản nhất là tải dữ liệu hoặc tiếp nhận thông tin thụ động từ Internet. Các tổ chức ở giai đoạn này chủ yếu sử dụng máy tính để xử lý văn bản đơn giản. Hoạt động thường nhật bao gồm in tờ rơi, đọc tin tức trực tuyến và tra cứu biểu mẫu hành chính. Nhóm này hầu như chưa sản xuất thông tin kỹ thuật số riêng biệt. Năng lực công nghệ bị giới hạn do thiếu nhân sự chuyên môn và cơ sở vật chất cũ kỹ. Nhu cầu công nghệ chỉ dừng lại ở mức giải quyết các công việc hành chính tối thiểu hàng ngày. Mạng lưới hỗ trợ kỹ thuật của họ chủ yếu dựa vào người quen trong gia đình. Sự hạn chế về nguồn lực khiến nhóm này gặp khó khăn khi muốn mở rộng quy mô hoạt động trực tuyến.
3.2. Cấp độ tải lên nội dung và tổ chức không gian mạng
Cấp độ nâng cao bao gồm hoạt động tải lên nội dung số và điều phối hoạt động qua mạng. Các tổ chức tiến hành thiết kế trang web, biên tập bản tin và quản lý cơ sở dữ liệu hội viên. Họ chủ động chia sẻ thông tin về các hoạt động cộng đồng tới công chúng. Cấp độ cao nhất là cyberorganizing, tức tổ chức vận động xã hội thông qua các nền tảng số. Nhóm này sử dụng thư điện tử và diễn đàn để huy động sự ủng hộ của cư dân địa bàn. Họ biến công nghệ thành công cụ đắc lực để đấu tranh cho quyền lợi dân sinh. Các tổ chức ở cấp độ này thường sở hữu mạng lưới xã hội đa dạng và rộng khắp. Họ chủ động tìm kiếm các khóa đào tạo nâng cao nhằm tối ưu hóa hiệu quả hoạt động cộng đồng.
IV. Tác động của mạng lưới liên kết tới việc học ICT
Mạng lưới xã hội giữ vai trò then chốt trong việc duy trì và phát triển kỹ năng công nghệ. Tình nguyện viên tại cơ sở dựa vào các mối quan hệ quen biết để vượt qua sự cố kỹ thuật. Cấu trúc liên kết xã hội định hình nguồn trợ giúp mà tổ chức có thể tiếp cận. Những nhóm chỉ dựa vào liên kết nội bộ thường gặp bế tắc khi đối mặt vấn đề phức tạp. Ngược lại, các nhóm có quan hệ đối ngoại rộng mở giải quyết trục trặc công nghệ rất nhanh chóng. Mức độ gắn kết xã hội tạo môi trường thuận lợi để lan tỏa các kiến thức mới. Sự tương tác thường xuyên giữa các thành viên giúp củng cố niềm tin khi thử nghiệm thiết bị lạ. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh sự phụ thuộc mật thiết giữa mạng lưới quan hệ và hiệu quả làm chủ công nghệ thông tin.
4.1. Vai trò của mối liên kết yếu trong việc hỗ trợ kỹ thuật
Các mối liên kết yếu đóng vai trò cầu nối tri thức vô cùng quan trọng. Thành viên gia đình thường hỗ trợ các thao tác cơ bản nhưng thiếu kỹ năng giải quyết lỗi chuyên sâu. Các mối quan hệ bắc cầu tới chuyên gia bên ngoài mang lại giải pháp đột phá. Khi gặp sự cố phần mềm hoặc mạng nội bộ, tổ chức cần đến sự trợ giúp chuyên môn cao. Những cá nhân có mạng lưới quan hệ xã hội phong phú dễ dàng tìm kiếm sự hỗ trợ kỹ thuật tin cậy. Liên kết yếu giúp chuyển giao tri thức từ môi trường chuyên nghiệp về khu dân cư. Điều này giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào các dịch vụ sửa chữa thương mại đắt đỏ. Khả năng thiết lập liên kết bắc cầu trở thành lợi thế cạnh tranh sống còn cho các tổ chức cộng đồng.
4.2. Mạng thông tin cộng đồng Manchester và liên kết hỗ trợ
Mạng thông tin cộng đồng Manchester (MCIN) đóng vai trò trung gian thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Tổ chức này cung cấp hạ tầng máy chủ, đào tạo kỹ thuật và hỗ trợ bảo trì hệ thống. MCIN hoạt động như một cầu nối xã hội trọng yếu giữa chính quyền thành phố và người dân. Các tổ chức cơ sở nhận được sự hướng dẫn trực tiếp từ đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm. Sự hỗ trợ từ MCIN giúp thu hẹp khoảng cách về nguồn lực giữa các khu vực giàu và nghèo. Nền tảng này tạo không gian kết nối để các nhóm chia sẻ kinh nghiệm sử dụng công nghệ hiệu quả. Nhờ có cấu trúc hỗ trợ bài bản, nhiều tổ chức đã tự tin xây dựng các dịch vụ trực tuyến độc lập. Đây là mô hình tiêu biểu về vai trò của tổ chức trung gian trong tin học cộng đồng.
V. Chiến lược thúc đẩy hòa nhập số cho cộng đồng nghèo
Nghiên cứu rút ra nhiều bài học quý giá cho công tác hoạch định chính sách công nghệ xã hội. Việc đầu tư thiết bị phần cứng chỉ là điều kiện cần chứ chưa đủ để xóa bỏ bất bình đẳng. Chính sách cần tập trung xây dựng năng lực con người và củng cố liên kết xã hội. Mục tiêu tối thượng là đạt được Digital inclusion toàn diện cho mọi tầng lớp nhân dân. Các can thiệp công nghệ phải xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của người sử dụng tại địa phương. Sự tham gia tích cực của cộng đồng là yếu tố bảo đảm tính bền vững của các dự án số. Cần kết hợp hài hòa giữa nâng cao hạ tầng kỹ thuật và bồi dưỡng vốn xã hội. Tiếp cận đa chiều này giúp các khu vực khó khăn tự chủ trong kỷ nguyên thông tin.
5.1. Nâng cao năng lực kỹ thuật số cho nhóm ngoài lề
Phát triển Digital literacy là nền tảng cốt lõi giúp người dân hòa nhập vào xã hội hiện đại. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với từng đối tượng cụ thể. Việc học tập thông qua mạng lưới bạn bè đồng trang lứa mang lại hiệu quả cao hơn các lớp học lý thuyết cứng nhắc. Người học cần được thực hành trực tiếp trên các bài toán đời sống hàng ngày. Kỹ năng số giúp người dân tiếp cận thông tin việc làm, chăm sóc sức khỏe và quản lý tài chính cá nhân. Khi năng lực số được cải thiện, sự tự tin của cá nhân trong giao tiếp xã hội cũng nâng cao rõ rệt. Đào tạo liên tục giúp ngăn ngừa tình trạng tụt hậu khi công nghệ mới xuất hiện. Đây là chìa khóa mở ra cánh cửa tự lập kinh tế cho các nhóm yếu thế.
5.2. Chính sách phát triển bền vững cho việc ứng dụng ICT
Chiến lược phát triển công nghệ cộng đồng đòi hỏi tầm nhìn dài hạn và sự phối hợp đa ngành. Chính quyền cần duy trì nguồn tài trợ ổn định cho các trung tâm tin học cơ sở. Việc xây dựng chính sách phải dựa trên bằng chứng thực tế từ nhu cầu của người thụ hưởng. Cần khuyến khích các mối liên kết công tư để mở rộng nguồn lực hỗ trợ kỹ thuật cho địa phương. Các chính sách phải gắn liền mục tiêu phổ cập công nghệ với chương trình tái thiết kinh tế xã hội. Việc phát triển các mạng lưới liên kết yếu giúp phân phối nguồn tri thức công nghệ công bằng hơn. Đánh giá định kỳ hiệu quả các sáng kiến công nghệ giúp điều chỉnh chính sách kịp thời. Sự phát triển bền vững chỉ đạt được khi người dân thực sự làm chủ công nghệ phục vụ đời sống.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộSocial networks, social capital, and the use of information and communications technology in socially excluded communities: a study of community groups in Manchester, England by Kathleen Hardin Williams A dissertation submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy (Information) in the University of Michigan 2005 Doctoral Committee: Professor Joan C. Durrance, Chair Professor Daniel E. Atkins III Professor John L. King Associate Professor Larry M.
Gant i Dedication To my mother, Patricia Perlitz Williams, who taught me order To my father, Dave Harrell Williams, who showed me I could go my own way To my closest colleague and dearest love, Abdul Alkalimat (Gerald A. McWorter), whose help mattered so much ii Acknowledgements Deepest thanks to all those who have taught and helped and encouraged me: my professors, especially Joan Durrance, Dan Atkins, Larry Gant, and John King; my Mancunian colleagues, especially Dave Carter, Gary Copitch, and Bernard Leach; the hardworking staff of the University of Michigan School of Information; the W. Kellogg Foundation, which through the Alliance for Community Technology provided support for the duration of my doctoral work; the Manchester Digital Development Agency and the University of Michigan Non-Profit and Public Management Center, which provided funding for dissertation research expenses; the University of Manchester’s Ahmed Iqbal Race Relations Resource Center, which afforded me a local base of operations; my fellow doctoral students at Michigan and elsewhere; my students at the Devry Institute, the University of Toledo, and the University of Michigan; and the volunteers and community workers who graciously shared their creative experiences for this study. iii Table of contents Dedication.
iii List of figures. vii List of tables. viii List of appendices .2 At the intersection of three scholarly debates.3 The policy context: digital inequality and democracy in the information age .4 Summary: the real world and the research questions. 16 Chapter 2 Review of the literature .1 Social network theory.2 The strength of weak ties .3 Where weak ties aren’t strong.1 Social capital to explain group behavior .2 Social capital to maintain the fabric of civil society .3 Social capital to obtain resources.1 What is community informatics? .2 The roots of community informatics.3 Community informatics and social capital/social network theory.
49 Chapter 3 Research design.2 Study scope and unit of analysis .3 Methodology: building on Granovetter .5 Data collection and analysis .1 Sampling and recruitment .4 Other critical tools in the field .5 Post-fieldwork analysis .6 The choice of Manchester as the research locale. 80 Chapter 4 Findings regarding ICT use.1 Introduction to the groups and their context.3 Social support groups.2 Twenty-five ICT activities.1 ICT practice: online text.2 ICT practice: use of the Web .3 ICT practice: mobile telephony.4 ICT practice: digital image and sound processing .5 ICT practice: data analysis .6 ICT practice: emergent technologies .3 Downloading, uploading, and cyberorganizing.4 A relationship between context and ICT use. 123 Chapter 5 Findings regarding social ties.1 Demographics of the volunteers and their social ties .2 Narrative analysis regarding social ties and ICT use .1 ICT help networks of two downloading groups.2 ICT help networks of two uploading groups.3 ICT help networks of two cyberorganizing groups.4 Making the connection to ICT help .3 Quantity of ties providing ICT help .4 Quality of ties providing ICT help .5 The role of the Manchester Community Information Network (MCIN). 152 Chapter 6 Implications and suggestions for further research.1 Recapitulation of the empirical findings .2 Implications of the empirical findings.3 Model and revised model .4 Anomalies and new questions brought to light.
193 vi List of figures Figure 1. Pasteur’s quadrant: scientific endeavor which is “use-inspired basic research. Connectivity of communities and community groups. Networks as ties between people, illustrated in (a) below, or as ties between clusters of people, as in organizations, illustrated in (b) below.4, Wellman and Berkowitz 1988, 45.
Typical personal network of an East Yorker.3, Wellman and Berkowitz 1988, 27. Examples of bridges between A and B. Strong ties are solid lines; weak ties are dotted lines. In both (a) and (b), A to B is a weak tie and a bridge, but in (b), A to B is of greater importance, as the alternative paths from A to B are much longer.
From figure 2, Granovetter 1973, 1365. Manchester’s wards, their Multiple Deprivation rankings, and the locale of the 31 community groups. Locating downloading, uploading, and cyberorganizing along a continuum from less to more extensive ICT use. Network diagram for tenant group 5 and its source of help with ICT, indicating tie strength and bonding social capital.
Network diagram for cultural group 18 and its source of help with ICT, indicating tie strength and bonding social capital. Network diagram for cultural group 23 and its sources of help with ICT, indicating tie strength and bonding social capital. Network diagram for support group 30 and its sources of help with ICT, indicating tie strength and bonding social capital. Network diagram for support group 31 and its sources of help with ICT, indicating tie strength and bonding social capital.
Empirically grounded model relating number of ties to ICT help. Theoretical model relating ICT use and social ties providing ICT help. Empirically grounded model, positing a relationship between social networks and a new concept called social information and communications technology, SICT. 166 vii List of tables Table 1.
Findings of 60 dissertation abstracts which test Granovetter’s Strength of Weak Ties theory. Strong and weak ties and bonding and bridging social capital, as defined in the community informatics literature. Operationalization of concepts as empirically observable indicators and as workable questions. Basic coding dictionary.
Brief descriptions of tenant groups. Brief descriptions of cultural groups. Brief descriptions of social support groups. Percent and number of 31 groups engaging in each of 25 ICT activities.
ICT facilities and Web sites across the 31 community groups. Downloading, uploading, and cyberorganizing, and average number of ICT activities per group. A pattern across social function and social context. Internet users in the UK, as percent of various demographic strata.
Demographics of community group volunteers and their social ties (help with ICT). Downloading, uploading, cyberorganizing, and average number of ties per group. Downloading, uploading, and cyberorganizing, and five measures of tie strength and social capital. Community groups’ reliance on MCIN for help with ICT.
151 viii List of appendices Appendix A. Community informatics studies using social capital/social networks concepts. Interview protocol for community group volunteers. Statistically significant correlations between downloading, uploading, cyberorganizing, and particular ICT activities.
Network diagrams of groups and their sources of ICT help. 192 ix Abstract Social networks, social capital, and the use of information and communications technology in socially excluded communities: a study of community groups in Manchester, England by Kathleen Hardin Williams Chair: Joan C. Durrance This study investigates grassroots community groups in low-income or (more specifically) socially excluded areas using information and communications technology (ICT) and the social ties that support their ICT use. How and to what purpose do groups not expected to use ICT—because they are formed from “digitally divided” populations—in fact do so? Who or what helps them use it? The study makes a contribution primarily to the field of community informatics, drawing concepts from social capital and social network theory (Granovetter, Lin, Putnam, Wellman).
Data concerning where community groups get help with ICT are analyzed to see whether and how strong and weak ties and bridging and bonding social capital play a role in helping the groups. x The study finds that having more ties providing ICT help—and more strong ties, more bonding social capital—is associated with more extensive ICT use by the community groups. Based on 25 measures of ICT, the groups fall into three progressively more extensive categories of ICT use: downloading (using computers and the Internet, particularly e-mail), uploading (maintaining a group Web presence), and cyberorganizing (helping others to become uploaders or downloaders). These three categories align with group purpose (tenant groups, cultural groups, or social support groups), suggesting that the groups use a particularly social form of ICT (SICT) relating very closely to group purpose.
The 31 groups are reaching across real or perceived digital divides in accessing help with ICT; the ties utilized are likely to be younger, more white, more male, and more in the workforce. The method helps to move the new field of community informatics beyond the case study by analyzing a sample of 31 community groups and their 62 ICT helpers. Empirical proof is provided via statistical tests on closed-end responses (quantitative) along with narratives extracted from interviews (qualitative). Social exclusion is often oversimplified, not taking into account the phenomenon uncovered here: groups that reach across ethnicity, class, gender, and generations for skilled help, yet stay close to their strong-tie, bonding-social-capital networks, relying largely on people in their own communities.
Policy models might usefully take into account the relatively invisible but active networks within socially excluded communities. xi Chapter 1 Introduction The research described here examines how ‘community groups’ in a set of ‘socially excluded communities’ adopt and use ‘information and communications technology’ (ICT). The research concerns a particular instantiation of the relationship between ‘technology and society.’ (Concepts within single quotation marks, along with others relevant to the study, will be defined in section 1.) In addition to describing the phenomenon, the proposed research identifies and characterizes the social ties that help these community groups adopt and use ICT. Following Granovetter (1973), are these ties weak or strong? Following Wellman and Berkowitz (1988) and Lin (2001), what can we learn about social networks and social capital from looking at the networks that provide people help with ICT? The answers to these questions have implications for policy as well for theory.
Knowledge about whom or what community groups rely on for help with ICT helps policymakers and funders better support efforts to overcome digital inequality. Such efforts include community projects, schools, libraries, e-governance, and even e- commerce. Moreover, new knowledge about social networks in socially excluded communities helps those same policymakers and funders understand how social exclusion functions or how it can be overcome. For instance, it appears that exchanging 1 help with ICT is an activity that bridges gaps within excluded communities, or between them and other communities.
Thus, it might be possible to activate additional such networks to tackle problems that parallel digital inequality: health, education, jobs, and so on. A primary research tool is the theory and the method of social network analysis. This theory and method guides both the qualitative and quantitative analysis, for this is a mixed-methods study. The analysis is carried out on data from 32 semistructured interviews and contextualized by means of document review, secondary sources, and background interviews.
The unit of analysis is the community group; one informed member of each of 32 groups served as a study participant. The study site of Manchester, England, and the research partner, the Manchester Community Information Network, together afford the opportunity to examine a set of community groups in low-income urban districts of an industrial metropolis, one with a tradition of community ICT initiatives and a modest number of studies analyzing these. The first chapter of this dissertation includes: 1. definitions of key concepts, 2.
a brief overview of the literature in which the proposed study is rooted (preliminary to a full literature survey in chapter 2), 3. discussion of the policy context of the study, and 4. a statement of the research problem.1 Definitions This section will provide working definitions of the following key concepts in this proposal: 1. socially excluded communities, 4.
digital divide/digital inequality, and uploaders and downloaders, 5. less-wired people and communities, 6. information and communications technology (ICT), 7. use of ICT, 8.
social networks, and 9. Before enumerating the concepts to be defined, it must be said that the research described in this dissertation relies on a particular conceptualization of the relationship between technology and society. Although in everyday language we are accustomed to speaking of the social impact of technology, technology does not itself cause social change.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Kathleen Hardin Williams (2005). Social Networks & Social Capital in ICT Use by Excluded Communities, Manchester 2005 [Luận án tiến sĩ, University of Michigan]. LuanAn.net. https://luanan.net/tam-ly-hoc/social-networks-social-capital-ict-use-excluded-communities-manchester-2005
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Social Networks & Social Capital in ICT Use by Excluded Communities, Manchester 2005" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu 2005 về Mạng xã hội & vốn xã hội trong việc sử dụng ICT của cộng đồng yếu thế tại Manchester.
Luận án "Social Networks & Social Capital in ICT Use by Excluded Communities, Manchester 2005" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Michigan. Năm bảo vệ: 2005.
Luận án "Social Networks & Social Capital in ICT Use by Excluded Communities, Manchester 2005" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Social Networks & Social Capital in ICT Use by Excluded Communities, Manchester 2005" thuộc chuyên ngành Information. Danh mục: Tâm Lý Học.
Luận án "Social Networks & Social Capital in ICT Use by Excluded Communities, Manchester 2005" có bao nhiêu trang?
Luận án "Social Networks & Social Capital in ICT Use by Excluded Communities, Manchester 2005" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Social Networks & Social Capital in ICT Use by Excluded Communities, Manchester 2005" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.