Luận án Ph.D.: Quan hệ giữa độ bền biến dạng và thay đổi thể tích đất không饱和土 - Trinh Minh Thu

Đề tài nghiên cứu mối quan hệ giữa lực kéo và biến dạng thể tích đất unsaturat tại Đại học Nanyang để đáp ứng yêu cầu luận án tiến sĩ.

Trường ĐH

School of Civil and Environmental Engineering, Nanyang Technological University

Chuyên ngành
Civil Engineering
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

372

Thời gian đọc

56 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I. Độ bền biến dạng đất không bão hòa Tổng quan

Nghiên cứu độ bền biến dạng của đất không bão hòa là yếu tố then chốt trong kỹ thuật địa chất. Đất không bão hòa phổ biến trong nhiều công trình xây dựng, đặc biệt là vật liệu đắp. Hiểu rõ các đặc tính cơ học đất giúp thiết kế và xây dựng an toàn, hiệu quả hơn. Đặc biệt, mối quan hệ giữa độ bền biến dạng và sự thay đổi thể tích đất không bão hòa đòi hỏi phân tích sâu. Luận văn này tập trung vào các phương pháp kiểm tra khác nhau, cụ thể là kiểm tra ba trục thoát nước cố kết (CD) và kiểm tra ba trục hàm lượng nước không đổi (CW). Mục tiêu là so sánh kết quả và đưa ra mô hình đàn dẻo cho đất không bão hòa. Việc đánh giá chính xác độ bền đất không bão hòa giúp giảm thiểu rủi ro biến dạng công trình. Các kết quả thí nghiệm cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của đất khi chịu tải trọng khác nhau. Nghiên cứu này đóng góp vào việc phát triển các phương pháp đánh giá độ bền đất tiên tiến hơn.

1.1. Tầm quan trọng của đất không bão hòa

Đất không bão hòa có mặt rộng rãi trong tự nhiên và các dự án kỹ thuật. Đặc tính cơ học đất loại này phức tạp do sự hiện diện đồng thời của không khí và nước trong lỗ rỗng. Việc hiểu rõ độ bền biến dạng đất không bão hòa là cần thiết để đảm bảo ổn định nền móng, đê điều và các công trình đất. Sự thay đổi độ ẩm ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải và biến dạng của đất. Do đó, nghiên cứu hành vi của đất không bão hòa dưới các điều kiện tải trọng khác nhau có ý nghĩa thực tiễn cao.

1.2. Các phương pháp kiểm tra độ bền biến dạng

Kiểm tra độ bền biến dạng đất không bão hòa thường sử dụng thí nghiệm ba trục. Thí nghiệm thoát nước cố kết (CD) là phương pháp phổ biến để xác định các thông số độ bền. Tuy nhiên, trong nhiều tình huống thực tế, đặc biệt là quá trình đầm nén, áp lực nước lỗ rỗng có thể không tiêu tán ngay lập tức. Điều này dẫn đến nhu cầu về các phương pháp kiểm tra khác, như kiểm tra hàm lượng nước không đổi (CW). Việc so sánh kết quả từ hai loại thí nghiệm này rất quan trọng để đưa ra đánh giá toàn diện về đặc tính cơ học đất không bão hòa.

II. Mô hình hóa và thí nghiệm đặc tính biến dạng

Nghiên cứu đề xuất một mô hình đàn dẻo cho đất không bão hòa. Mô hình này tích hợp đường cong đặc trưng đất-nước (SWCC) để mô tả chính xác hơn hành vi của đất. Việc xác nhận mô hình được thực hiện bằng cách sử dụng dữ liệu thực nghiệm. Các thí nghiệm bao gồm SWCC, nén lún đẳng hướng, và các thí nghiệm ba trục CW và CD. Mẫu thử là bùn được đầm nén tĩnh. Các thí nghiệm được thực hiện trong thiết bị ba trục. Sự kết hợp giữa mô hình lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm giúp nâng cao độ tin cậy của các dự đoán. Mô hình có khả năng mô tả biến dạng thể tích đất dưới các điều kiện ứng suất hiệu dụng khác nhau. Các thông số của mô hình được hiệu chỉnh dựa trên kết quả thí nghiệm. Việc phát triển các mô hình chính xác là rất quan trọng để mô phỏng và dự đoán hành vi của đất trong thực tế.

2.1. Thí nghiệm ba trục thoát nước cố kết CD

Thí nghiệm ba trục CD thường được dùng để xác định độ bền biến dạng đất. Trong thí nghiệm này, áp lực nước lỗ rỗng được phép tiêu tán hoàn toàn. Điều này mô phỏng điều kiện thoát nước dài hạn trong thực tế. Kết quả từ thí nghiệm CD cung cấp các thông số độ bền như góc ma sát trong hiệu dụng (φ') và lực dính hiệu dụng (c'). Những thông số này rất quan trọng cho các phân tích ổn định đất. Thí nghiệm CD giúp hiểu rõ mối quan hệ đường ứng suất – biến dạng của đất trong điều kiện thoát nước.

2.2. Thí nghiệm ba trục hàm lượng nước không đổi CW

Thí nghiệm CW mô phỏng điều kiện hàm lượng nước không đổi, thường gặp trong quá trình đầm nén. Trong điều kiện này, pha khí thoát nước tức thời, nhưng pha nước ở điều kiện không thoát nước. Thí nghiệm CW là cần thiết khi đánh giá hành vi của đất dưới tải trọng nhanh hoặc trong điều kiện không thoát nước một phần. So sánh kết quả CW và CD cho phép đánh giá ảnh hưởng của điều kiện thoát nước đến độ bền biến dạng đất. Các thông số thu được từ CW cung cấp cái nhìn bổ sung về hành vi của đất không bão hòa.

2.3. Mô hình đàn dẻo đất không bão hòa tích hợp SWCC

Nghiên cứu đề xuất một mô hình đàn dẻo cho đất không bão hòa. Mô hình này kết hợp đường cong đặc trưng đất-nước (SWCC). SWCC mô tả mối quan hệ giữa áp lực hút ẩm và hàm lượng nước của đất. Việc tích hợp SWCC cho phép mô hình tính toán sự thay đổi của các đặc tính cơ học đất theo áp lực hút ẩm. Mô hình này được kiểm định bằng dữ liệu thực nghiệm. Nó cung cấp một công cụ mạnh mẽ để dự đoán hành vi ứng suất – biến dạng và biến dạng thể tích của đất không bão hòa dưới các điều kiện khác nhau.

III. Kết quả thí nghiệm Đặc tính nén lún và SWCC

Một loạt các thí nghiệm đã được tiến hành để nghiên cứu đặc tính của đất không bão hòa. Các thí nghiệm bao gồm SWCC, nén lún đẳng hướng, và thí nghiệm ba trục. Kết quả từ thí nghiệm SWCC dưới các ứng suất giới hạn tịnh khác nhau cho thấy giá trị áp lực hút khí và áp lực hút ẩm chảy dẻo tăng phi tuyến. Sự gia tăng này tỷ lệ thuận với sự tăng của ứng suất giới hạn tịnh. Điều này chỉ ra rằng ứng suất cơ học ảnh hưởng đáng kể đến khả năng giữ nước của đất. Kết quả thí nghiệm nén lún đẳng hướng cũng tiết lộ rằng ứng suất chảy dẻo tăng theo áp lực hút ẩm ma trận. Độ dốc của đường nén lún bình thường (NC), độ dốc của đường dỡ tải và điểm chặn của đường nén lún tại ứng suất tham chiếu đều giảm khi áp lực hút ẩm ma trận tăng. Các phát hiện này cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc hiểu rõ biến dạng thể tích đất và đặc tính cơ học đất dưới các điều kiện bão hòa khác nhau.

3.1. Ảnh hưởng của ứng suất đến đường cong giữ nước

Thí nghiệm SWCC dưới các ứng suất giới hạn tịnh khác nhau cho thấy ảnh hưởng của ứng suất cơ học lên hành vi giữ nước của đất. Giá trị áp lực hút khí và áp lực hút ẩm chảy dẻo đều tăng phi tuyến với sự gia tăng của ứng suất giới hạn tịnh. Điều này chứng minh rằng cấu trúc đất bị nén chặt hơn dưới ứng suất cao, làm thay đổi kích thước lỗ rỗng và do đó, khả năng giữ nước của đất. Việc này rất quan trọng để đánh giá áp lực nước lỗ rỗng và biến dạng thể tích đất trong điều kiện đất không bão hòa.

3.2. Phản ứng của đất khi nén lún đẳng hướng

Kết quả thí nghiệm nén lún đẳng hướng chỉ ra rằng ứng suất chảy dẻo của đất tăng theo áp lực hút ẩm ma trận. Hơn nữa, độ dốc của đường nén lún bình thường (NC) và độ dốc của đường dỡ tải giảm khi áp lực hút ẩm ma trận tăng. Điểm chặn của các đường nén lún tại ứng suất tham chiếu cũng giảm theo áp lực hút ẩm. Những quan sát này rất quan trọng để mô tả hành vi biến dạng dẻo của đất không bão hòa. Chúng cung cấp cơ sở cho việc phát triển các mô hình mô-đun biến dạng và đặc tính đàn hồi đất.

IV. So sánh độ bền biến dạng đất từ các thí nghiệm

Nghiên cứu tập trung so sánh các thông số độ bền biến dạng đất từ thí nghiệm ba trục CW và CD. Kết quả cho thấy các góc ma sát trong hiệu dụng (φ') và lực dính hiệu dụng (c') của bùn đầm nén thu được từ cả hai loại thí nghiệm đều giống hệt nhau. Điều này rất quan trọng, vì nó ngụ ý rằng các phương pháp này có thể cho kết quả tương đương về độ bền cơ bản của vật liệu. Cụ thể, φ' được xác định là 32° và c' là 0 kPa cho bùn đầm nén. Mối quan hệ giữa φ'' và áp lực hút ẩm ma trận từ cả hai thí nghiệm CW và CD đều được tìm thấy là phi tuyến. Góc φ'' được xác định là bằng với góc ma sát trong hiệu dụng φ' (32°) ở áp lực hút ẩm ma trận thấp. Các phát hiện này cung cấp hiểu biết sâu sắc về các đặc tính cơ học đất và cách chúng bị ảnh hưởng bởi áp lực nước lỗ rỗng và điều kiện thoát nước. Việc xác định các thông số độ bền biến dạng đất chính xác là cực kỳ quan trọng cho thiết kế kỹ thuật địa chất an toàn và bền vững.

4.1. Góc ma sát hiệu dụng và lực dính hiệu dụng

Một trong những kết luận chính của nghiên cứu là sự tương đồng về góc ma sát hiệu dụng (φ') và lực dính hiệu dụng (c') thu được từ cả thí nghiệm CW và CD. Đối với bùn đầm nén, φ' là 32° và c' là 0 kPa. Điều này cho thấy rằng, đối với vật liệu được kiểm tra, các thông số độ bền cơ bản không bị ảnh hưởng đáng kể bởi phương pháp kiểm tra (CW hay CD) ở điều kiện cuối cùng. Kết quả này giúp đơn giản hóa việc lựa chọn phương pháp thí nghiệm cho một số loại đất nhất định. Nó cũng củng cố sự hiểu biết về ứng suất hiệu dụng trong đất không bão hòa.

4.2. Mối quan hệ giữa độ bền và áp lực hút ẩm

Mối quan hệ giữa φ'' và áp lực hút ẩm ma trận được xác định là phi tuyến tính. Ở áp lực hút ẩm ma trận thấp, góc φ'' bằng với góc ma sát trong hiệu dụng φ' (32°). Điều này chỉ ra rằng ảnh hưởng của áp lực hút ẩm lên độ bền biến dạng đất thay đổi tùy thuộc vào mức độ hút ẩm. Hiểu được mối quan hệ phi tuyến này là cần thiết để dự đoán chính xác đường ứng suất – biến dạng và biến dạng dẻo của đất không bão hòa dưới các điều kiện độ ẩm khác nhau. Đây là một khía cạnh quan trọng của đặc tính cơ học đất.

V. Kết luận chính và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu này đã thành công trong việc so sánh hành vi độ bền biến dạng của đất không bão hòa dưới các điều kiện thí nghiệm khác nhau. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc tính cơ học đất, đặc biệt là ảnh hưởng của áp lực hút ẩm và ứng suất hiệu dụng. Mô hình đàn dẻo được đề xuất, tích hợp SWCC, đã được xác minh bằng dữ liệu thực nghiệm. Mô hình này cung cấp một công cụ mạnh mẽ để phân tích và dự đoán biến dạng thể tích đất và độ bền biến dạng. Sự tương đồng giữa các thông số độ bền từ thí nghiệm CW và CD ở điều kiện cuối cùng là một phát hiện quan trọng. Điều này có ý nghĩa trong việc lựa chọn phương pháp thí nghiệm và diễn giải kết quả. Các kết quả cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của mối quan hệ phi tuyến giữa độ bền và áp lực hút ẩm. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về tính chất đàn hồi đất và biến dạng dẻo, từ đó nâng cao độ tin cậy của thiết kế địa kỹ thuật liên quan đến đất không bão hòa. Việc áp dụng những kiến thức này giúp cải thiện sự ổn định và an toàn của các công trình xây dựng.

5.1. Giá trị thực tiễn và đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu này cung cấp các kết quả thực nghiệm và lý thuyết có giá trị. Nó nâng cao hiểu biết về mối quan hệ giữa độ bền biến dạng và thay đổi thể tích đất không bão hòa. Mô hình đàn dẻo được đề xuất có thể áp dụng trong phân tích thiết kế. Việc so sánh giữa thí nghiệm CW và CD giúp định hướng lựa chọn phương pháp thí nghiệm phù hợp cho các dự án thực tế. Các phát hiện liên quan đến SWCC và nén lún đẳng hướng cung cấp dữ liệu cơ bản cho các mô hình nâng cao. Nghiên cứu đóng góp vào việc cải thiện độ bền biến dạng đất và đánh giá mô-đun biến dạng của đất không bão hòa.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về đất không bão hòa

Nghiên cứu có thể được mở rộng bằng cách xem xét các loại đất khác nhau và phạm vi áp lực hút ẩm rộng hơn. Việc phát triển và xác minh các mô hình đàn dẻo phức tạp hơn, có tính đến các yếu tố như chu trình làm ướt-khô, sẽ rất hữu ích. Nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của nhiệt độ và các điều kiện môi trường khác lên đặc tính cơ học đất không bão hòa cũng cần thiết. Việc này giúp hoàn thiện sự hiểu biết về hành vi của đất và tối ưu hóa thiết kế các công trình địa kỹ thuật.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Shear strength and volume change relationship for an unsaturated soil a thesis submitted to the nanyang technological university in partial fulfillment of the requirements for the degree of doctor of philosophy

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (372 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

SHEAR STRENGTH AND VOLUME CHANGE RELATIONSHIP FOR AN UNSATURATED SOIL TRINH MINH THU SCHOOL OF CIVIL AND ENVIRONMENTAL ENGINEERING NANYANG TECHNOLOGICAL UNIVERSITY SINGAPORE 2006 SHEAR STRENGTH AND VOLUME CHANGE RELATIONSHIP FOR AN UNSATURATED SOIL TRINH MINH THU. BEng, MSc SCHOOL OF CIVIL AND ENVIRONMENTAL ENGINEERING NANYANG TECHNOLOGICAL UNIVERSITY A Thesis submitted to the Nanyang Technological University in fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy 2006 To my parents: Trinh Viet Mien & Mai Thi Lan my wife: Fran Shi tu Fouong and my children: Trinh Hi Anna Minh Gram & Grinh Minh ân Acknowledgements ACKNOWLEDGEMENTS I would like to express my heartfelt gratitude and sincere appreciation to my supervisor, Professor Harianto Rahardjo. His unfailing interest, guidance and support will not be forgotten. I am indebted to my supervisor for his patience and kindness throughout this research.

His care provided for me and my family is greatly acknowledged. I wish to acknowledge the financial support provided by Nanyang Technological University, Singapore in the form of a research scholarship. The prompt assistance given by the staff and graduate students of the School of Civil and Environmental Engineering, Nanyang Technological University are appreciated. I am grateful to Prof.

Fredlund from University of Saskatchewan, Canada, Assoc. Leong Eng Choon, Assoc. Chang Ming-Fang, Assoc. Teh Cee Ing, Assoc.

Chu Jian, Assoc. Wong Kai Sin from Nanyang Technological University, Singapore and Prof. Nguyen Cong Man from Hanoi Water Resources University, Vietnam for their invaluable advice for this study. Special thanks to Dr.

Yang Dai Quan for his valuable discussions and his reading of the theory chapter. I would like to thank Mr. Vincent Heng Hiang Kim and Mrs. Inge Meilani for sharing their experience in conducting unsaturated soil tests.

Thanks also go to other geotechnical laboratory staffs, CEE, NTU, especially Mr. Tan Hiap Guan Eugene, Mr. Han Guan, Mrs. Lee-Chua Lee Hong and Mr.

Phua Kok Soon from the construction laboratory, CEE, NTU. I want to express my love and gratitude to my parents, Mr. Trinh Viet Mien and Mrs. Mai Thi Lan, for their constant encouragement throughout my life.

Special thanks to my wife, Mrs. Tran Thi Thu Huong, and my children, Trinh Nu Anna Minh Tram and Trinh Minh Tan, for their love, understanding and constant encouragement throughout my study. Finally, I am also thankful to the Ministry of Training and Education, Ministry of Agricultural and Rural Development of Vietnam, Hanoi Water Resources University, Vietnam for approving my study leave to undertake this research. Acknowledgements also go to my friends who have helped me in this research programme.

iii Abstract ABSTRACT Shear strength of unsaturated soil is commonly obtained from a consolidated drained (CD) triaxial test. However in many field situations, fill materials are compacted where the excess pore-air pressure developed during compaction will dissipate instantaneously, but the excess pore-water pressure will dissipate with time. It can be considered that the air phase is generally under a drained condition and the water phase is under an undrained condition during compaction. This condition can be simulated in a constant water content (CW) triaxial test.

Comparisons between the shear strength parameters obtained from the CW and the CD triaxial tests have not been extensively investigated. An elasto-plastic model for unsaturated soil with the incorporation of soil-water characteristic curve (SWCC) was proposed in this study. The proposed model was verified with experimental data. A series of SWCC, isotropic consolidation, the CW and CD triaxial tests were conducted on statically compacted silt specimens in a triaxial cell apparatus.

The experimental results from SWCC tests under different net confining stresses showed that the air-entry value and the yield suction increased nonlinearly with the increase in net confining stress. The results of the isotropic consolidation tests indicated that the yield stress increased with the increase in matric suction. The slope of the normally consolidated line (NC), the slope of the unloading curve and the intercept of the consolidation curves at the reference stress decreased with the increase in matric suction. The results indicated that the effective angles of internal friction, ¢', and the effective cohesions, c', of the compacted silt as obtained from both the CW and CD tests were identical.

The results of the CW and CD triaxial tests indicated that the effective angle of internal friction, ¢', and the effective cohesion, c', of the compacted silt were 32° and zero kPa, respectively. The relationships between ¢ ” iv Abstract and matric suction from the CW and CD triaxial tests on the compacted silt specimens were found to be non-linear. The ¢” angle was found to be the same as the effective angle of internal friction, ¢' (i., 32°) at low matric suctions (i., matric suctions lower than the air-entry value). The ¢” angle decreased to a magnitude as low as 12° at high matric suctions (i., matric suctions higher than the residual matric suction).

However, the ó” angles from the CW and CD tests were different at matric suctions between the air-entry and the residual matric suction values due to the hysteretic behaviour of the soil-water characteristic curve. The critical state lines at different matric suctions on the (đ — p) plane were parallel with a slope of 1.28 for both the CW and CD triaxial tests, indicating the unique relationship between the deviator stress and mean net stress. The results also indicated the unique relationship between the specific volume and mean net stress on the (v — p) plane for both the CW and CD triaxial tests. The slope of the critical state lines on the (v — p) plane for both the CW and CD triaxial tests decreased with the increase in matric suction.

Reasonably good agreements between the analytical simulations based on the proposed elasto-plastic model with the incorporation of SWCC and the experimental results for the shear strength, the change in pore-water pressure and the volume change during shearing tests were obtained in this study. Table of Contents TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS. GHI HH 00000000 00 II ABSTTRAC TT. 00000090009 009000 IV TABLE OF COINTTIENN TT S.

HH HH 0 000001001085VỊ LIST OF TABLES. I0 0050 XII LIST OF FIGURES. 5< 5< << 5< 5 HH 0000004000 5 XV LIST OF SYMBOLS. I1 100008 g0 XXIX CHAPTER 1 INTRODUCTION.2 OBJECTIVES AND SCOPE OF THE RESEARCH.

G1 TH TH TH HH TH 4 1. 5 CHAPTER 2 LITERATURE REV |HỀYN.1 SINSUSXO)BLOL 04 U (©), ee 7 2.2 STRESS STATE VARIABLES .3 SOIL-WATER CHARACTERISTIC CURVE .4 CONSOLIDATION TESTS AND THE CONTROLLING FACTORS.5 VOLUME CHANGE OF UNSATURATED SOILS .Ă SH SH TS KT TK TT tk kg 10 2.1 Soil Structure Constitutive RelationshIp.2 Water Phase Constitutive RelatlonshIp.6 SHEAR STRENGTH OF UNSATURATED SOILS. ---------<----«-+«-«-« LO Vi “Table of Contents 26.1 Shear Srength Equation 16 262 Constant Water Content Triaxal Tests mi 263 Consolidated Drained (CD) Triaxial Tests 25 264 The Measurement of Matric Suction. Volume Change Measurements.7 REVIEW THEELASTO-PLASTIC MODE.

FOR SATURATED SOS, ” 27.1 Basie Concept of Critical State Model for Saturated Soi a7 38 2.2 Coitical State Parameters 40 2.72 Prediction ofthe Excess Poreswater Pressure in Normally Consolidated and Lightly Overconsolidated Saturated Soils under an Undrained Condition 2 2.73 Predicion ofthe Excess Pore-water Pressure of Heavy Overconsolidated Sots.8 ReviEW THE ELASTO PLASTIC MoDEL oR UNSATURATED Som.2 THEORETICAL BACKOROUND FOR ELASTO-PLASTIC THEORY FOR UNSATURATED soi.21 Blastie strains hà 3.23 Loading ~ collapse (LC) yield carve s 3⁄24.25 Determination ofthe Mean Net Stress and the Devator Stress athe Initial Yield Point 65 33, PROPOSED EQUATIONS FOR DETERMINATION OF THE MODEL PARAMETERS.5 PREDICTION OFTHE CHANGE IN MATRIC SUCTION DURING CW TPAT,. 74 Table of Contents CHAPTER 4 RESEARCH PROGRAMME .2 OUTLINE OF RESEARCH PROGRAMME.- Ghi nH nnrn 80 4.3 PREPARATION OF THE COMPACTED SPECIMENS AND BASIC SOIL PROPERTIES "1.1 Criteria for Preparing the Specimen .3 Static Compaction MO ÏỞÏ.4 Static COMPACTION PTOC€S. «ch HH Hg 85 4.5 Tests for Obtaining SWCC using Pressure PÌÏAf€.4 TRIAXIAL SET UP AND ITS DEVELOPMENT.1 Modified Triaxial Apparatus for the Soil-water Characteristic Curve Tests 002 .2 Modified Triaxial Apparatus for Isotropic Consolidation Tests.3 Modified Triaxial Apparatus for the CW and CD Triaxial Tests. - - G c0 1 TH HH kh 101 4.1 Testing Procedure for SWCC Tests .2 Testing Procedure for Isotropic Consolidation Tesfs.3 Testing Procedure for Constant Water Content TesfS.4 Testing Procedure for the CD Triaxial T€§fS.

cv nh Tu HH HH ng 106 4.- G1 TT HH ng 106 4.1 SWCC Tests under Different Net Confining Sfr€SS€S.2 Testing Programme for Isotropic Consolidation Tesfs.3 Testing Programme for Constant Water Content TeSfS.4 Testing Programme for the Consolidated Drained Tests. 114 Vili “Table of Contents 47 THEORETICAL SIMULATION OF THE SHEAR STRENGTH, EXCESS PORE-WATER PRESSURE AND VOLUME CHANGE DURING SHEARING UNDER THE CW AND CD TRIAXIAL TESTS. us (CHAPTER 5 PRESENTATION OF RESULTS. BASIC Soul PRoPERTIES ut 5.

Soi-Water Characteristic Curve.3 Isotopic Consolidation Curves tạ 53. CONSFANTWATrECONTENTICW)TRAXIALTrSTResULTS Hô 4⁄81 Failure Criteria Hạ 532. Shear Strength Behaviours. Characteristics ofthe Excess Pore-water Pressure tị 534 Volume Change Behaviours during Shearing Stage.

160 535 Water Content Characteristics ofthe Specimen at the End ofthe Shearing Stage 163 54 CoNsoubaten DRaINep (CD) TRIAXIAL TEST RESULTS tới S41 Shear Srength Behaviours 168 54.2 Characteristics o the Soil Volume Changes.3 Water Volume Change Behaviours during Shearing Stage 3 SS INTERPRETATION OF THE CW AND CD TRIAXIAL TEST RESULTS USING EXTENDED MoutR-COULOMB FAILURE ENVELOPE vs SS. Convont Water Content (CW) Trisial Tests 180 553. Comnlidmed Drained Triasial (CD) Tests 192 554 Comparisons of the Shear Strength for the CW and CD Triasal Tens. 198 CHAPTER 6 DISCUSSION OF THE RESULTS.

INHODUCHON, 201 Table of Contents 6.2 SOIL-WATER CHARACTERISTICS CURVE .1 SWCC of the Compacted Silt Specimen at a Maximum Dry Density and an Optimum Water COntent.3 ISOTROPIC CONSOLIDATION TESTS .1 Effect of Matric Suction on the Isotropic Consolidation Curves .2 Effect of the Dry Densities on the Isotropic Consolidation Curves.4 COMBINATION OF THE YIELD CURVES IN THE ( 8 - P) PLANE.5 CRITICAL STATE CONDITION OF THE CW AND CD TRIAXIAL TESTS.1 — Critical State on (q - P) DỈAH€.2 __ Critical State on the ( V - p) ÌÏAH€.6 SIMULATION OF THE SHEARING TEST RESULTS UNDER THE CW AND CD ®9))609)2 0. SH ST TH HH Hàn nhi 226 6.2 Verification of the Proposed EQI@fÏOIS.3 Simulation of Soil Parameters for Silt Used in this Study Using the Proposed EQuAtIONS.4 Simulation of the CW Triaxial Shearing Tests Using the Proposed Model. Simulation of the CD Triaxial Shearing Tests Using the Proposed Model.7 COMPARISON BETWEEN SIMULATION AND EXPERIMENTAL RESULTS OF THE CW ,9ipI9)08:1/.1 Simulation of the CW Triaxial T€SfS. - 555cc se ssseeseeereserrseee 251 6.2 Simulation of the CD Triaxial T€SfS.ĂẶSĂS SG S Set siiiseserrsreeseree 259 CHAPTER 7 CONSLUSIONS AND RECOMENDA TIONS.c<ees oo265 7A CONCLUSIONS.

-- (G119 ng ng HH ng về 269 REFERENCES. 270 APPENDIX A CALIBRATION DATA OF MODIFIED TRIAXIAL APPARATUS FOR OBTAINING SWCC. HS rene rene heg280 Table of Contents APPENDIX B CALIBRATION DATA OF MODIFIED TRIAXIAL APPARATUS FOR ISOTROPIC CONSOLIDATION CURVES. 286 APPENDIX C CALIBRATION DATA OF MODIFIED TRIAXIAL APPARATUS FOR THE CW AND CD TESTS.289 APPENDIX D SIMULATION RESULTS OF THE CW TRIAXIAL TESTS USING THE PROPOSED ELASTO-PLASTIC MODEL WITH THE NCORPORATION 90992.

tere bene rene n ene eean eee eens eee enegs 296 APPENDIX E SIMULATION RESULTS OF THE CD TRIAXIAL TESTS USING THE PROPOSED ELASTO-PLASTIC MODEL WITH THE NCORPORATION OF SWCC. nnn rn enn nh nhàn329 XI List of Tables šT OF TABLE Table 2.1 CCharacteristies ofthe miniatute silicon diaphragm pressure transducer (after Hight, 1982) 31 Table 3.1 Soil parameters involved in the constitutive models and typical values ‘of each parameter.1 Programme for the SWCC under different net confining stresses.2 Stress conditions that were used in SWCC tests under different net ‘confining stresses.3 Programme for the isotropic consolidation tests in the triaxial apparatus under different matric suctions H2 Table 44 Initial stresses conditions that were used in the isotropic ‘consolidation tests under different matric suetions HA Table 4.5 Programme for the constant water content triaxial tests Hà Table 46 Programme for the consolidated drained triaxial tests, tá Table 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quan hệ giữa độ bền biến dạng và thay đổi thể tích đất không飽和土" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đề tài nghiên cứu mối quan hệ giữa lực kéo và biến dạng thể tích đất unsaturat tại Đại học Nanyang để đáp ứng yêu cầu luận án tiến sĩ.

Luận án "Quan hệ giữa độ bền biến dạng và thay đổi thể tích đất không飽和土" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại School of Civil and Environmental Engineering, Nanyang Technological University. Năm bảo vệ: 2006.

Luận án "Quan hệ giữa độ bền biến dạng và thay đổi thể tích đất không飽和土" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quan hệ giữa độ bền biến dạng và thay đổi thể tích đất không飽和土" thuộc chuyên ngành Civil Engineering. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.

Luận án "Quan hệ giữa độ bền biến dạng và thay đổi thể tích đất không飽和土" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quan hệ giữa độ bền biến dạng và thay đổi thể tích đất không飽和土" có 372 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quan hệ giữa độ bền biến dạng và thay đổi thể tích đất không飽和土" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter